1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

[LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ] Cơ chế tài chính xanh cho các dự án năng lượng mặt trời tại một số quốc gia Đông Nam Á, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

84 10 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Cơ chế tài chính xanh cho các dự án năng lượng mặt trời tại một số quốc gia Đông Nam Á, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Tác giả Dương Phương Thanh
Người hướng dẫn PGS, TS Nguyễn Thị Hiền
Trường học Trường Đại Học Ngoại Thương
Chuyên ngành Quản lý kinh tế
Thể loại Đề án tốt nghiệp
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 84
Dung lượng 2,26 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ TÀI CHÍNH XANH CHO CÁC DỰ ÁN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI (13)
    • 1.1 Cơ sở lý luận về cơ chế tài chính xanh (13)
      • 1.1.1 Khái niệm, đặc điểm và mục tiêu của cơ chế tài chính xanh (13)
      • 1.1.2 Các công cụ tài chính xanh phổ biến (15)
      • 1.1.3 Các yếu tố tác động đến cơ chế tài chính xanh (17)
    • 1.2 Khung pháp lý điều chỉnh cơ chế tài chính xanh (20)
      • 1.2.1 Các quy định pháp lý quốc tế về tài chính xanh (20)
      • 1.2.2 Quy định pháp lý điều chỉnh cơ chế tài chính xanh tại Việt Nam (22)
      • 1.2.3 Vai trò của nhà nước trong việc xây dựng và điều chỉnh cơ chế tài chính xanh (22)
    • 1.3 Giới thiệu về các dự án năng lượng mặt trời (25)
      • 1.3.1 Khái niệm về dự án năng lượng mặt trời (25)
      • 1.3.2 Phân loại dự án năng lượng mặt trời (25)
      • 1.3.3 Các yếu tố tác động đến sự phát triển của các dự án năng lượng mặt trời (26)
      • 1.3.4 Một số dự án năng lượng mặt trời nổi bật tại khu vực Đông Nam Á (27)
  • CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG CƠ CHẾ TÀI CHÍNH XANH CHO CÁC DỰ ÁN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á (29)
    • 2.1 Tổng quan về các dự án năng lượng mặt trời tại khu vực Đông Nam Á .20 (29)
      • 2.1.1 Hiện trạng phát triển năng lượng mặt trời tại các quốc gia Đông (29)
      • 2.1.2 Thách thức chung trong phát triển năng lượng mặt trời (30)
    • 2.2 Cơ chế tài chính xanh tại một số quốc gia Đông Nam Á (33)
      • 2.2.1 Chính sách và công cụ tài chính xanh tại Ma-lai-xi-a (33)
      • 2.2.2 Chính sách và công cụ tài chính xanh tại Thái Lan (40)
      • 2.2.3 Chính sách và công cụ tài chính xanh tại In-đô-nê-xi-a (45)
      • 2.2.4 Chính sách và công cụ tài chính xanh tại Việt Nam (49)
    • 2.3 Bài học kinh nghiệm của các quốc gia Đông Nam Á trong phát triển cơ chế tài chính xanh cho dự án năng lượng mặt trời (52)
      • 2.3.1 So sánh cơ chế tài chính xanh giữa các quốc gia (52)
      • 2.3.2 Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia Đông Nam Á (55)
  • CHƯƠNG 3 ĐÁNH GIÁ VÀ HOÀN THIỆN CƠ CHẾ TÀI CHÍNH XANH ĐỐI VỚI CÁC DỰ ÁN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI TẠI VIỆT NAM (58)
    • 3.1 Đánh giá tác động của cơ chế tài chính xanh đến các dự án năng lượng mặt trời tại Việt Nam (58)
      • 3.1.1 Tác động tích cực (58)
      • 3.1.2 Tác động tiêu cực (59)
    • 3.2 Những thách thức và cơ hội trong việc triển khai cơ chế tài chính xanh (60)
      • 3.2.1 Những thách thức trong việc áp dụng cơ chế tài chính xanh (60)
      • 3.2.2 Cơ hội trong việc áp dụng cơ chế tài chính xanh (61)
      • 3.2.3 Ma trận SWOT (62)
    • 3.3 Đề xuất cơ chế tài chính xanh cho các dự án năng lượng mặt trời tại Việt (63)
      • 3.3.1 Các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và chính sách (63)
      • 3.3.2 Cải cách thủ tục và nâng cao năng lực tiếp cận nguồn vốn xanh (64)
      • 3.3.3 Tạo cơ chế khuyến khích đầu tư tư nhân và chia sẻ rủi ro (65)
      • 3.3.4 Phát triển cơ sở hạ tầng và sản phẩm tài chính xanh (66)
      • 3.3.5 Ổn định chính sách giá điện và tăng tính dự báo (67)
  • KẾT LUẬN (68)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (69)

Nội dung

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ TÀI CHÍNH XANH CHO CÁC DỰ ÁN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI

Cơ sở lý luận về cơ chế tài chính xanh

1.1.1 Khái niệm, đặc điểm và mục tiêu của cơ chế tài chính xanh

1.1.1.1 Khái niệm về cơ chế tài chính xanh

Cơ chế tài chính xanh là một cấu trúc tài chính bao gồm các công cụ, chính sách và quy định nhằm thúc đẩy dòng vốn vào các dự án và hoạt động có lợi cho môi trường và phát triển bền vững Theo UNEP (2016), tài chính xanh bao gồm tất cả các hoạt động tài chính hỗ trợ phát triển kinh tế với tác động tích cực đến môi trường, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và suy thoái tài nguyên.

Tài chính xanh không chỉ tập trung vào năng lượng tái tạo mà còn mở rộng ra nông nghiệp bền vững, giao thông xanh và các dự án bảo vệ môi trường (Wang & cộng sự, 2019) Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ảnh hưởng mạnh mẽ đến nền kinh tế toàn cầu, tài chính xanh trở thành công cụ quan trọng giúp các quốc gia huy động nguồn lực tài chính cần thiết cho mục tiêu phát triển bền vững (Zhang & cộng sự, 2020).

Theo Tổ chức Tài chính Quốc tế IFC (2017), tài chính xanh được định nghĩa là quá trình chuyển dịch dòng vốn từ nguồn tài chính truyền thống sang các dự án thân thiện với môi trường, thông qua các công cụ như trái phiếu xanh, tín dụng xanh và quỹ đầu tư xanh.

1.1.1.2 Đặc điểm của cơ chế tài chính xanh

Cơ chế tài chính xanh có một số đặc điểm nổi bật so với tài chính truyền thống, thể hiện ở những khía cạnh sau:

Tài chính xanh tập trung vào phát triển bền vững, không chỉ chú trọng vào lợi nhuận mà còn vào các mục tiêu như giảm thiểu biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và sử dụng tài nguyên hiệu quả (OECD, 2020) Các nguồn tài trợ trong tài chính xanh chủ yếu nhằm giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và bảo vệ hệ sinh thái (Zhang & Wang, 2021).

Cơ chế tài chính xanh tích hợp yếu tố môi trường vào quyết định tài chính, với việc đánh giá tác động môi trường, xã hội và quản trị trong quá trình ra quyết định Các ngân hàng và tổ chức tài chính cần xem xét tác động môi trường của dự án trước khi cấp vốn, nhằm giảm thiểu rủi ro từ các dự án có thể gây hại cho môi trường và xã hội.

Cơ chế tài chính xanh sử dụng các công cụ tài chính đặc thù nhằm thúc đẩy đầu tư vào các dự án bền vững Trong số đó, trái phiếu xanh được phát hành để huy động vốn cho các dự án có lợi cho môi trường như năng lượng tái tạo, giao thông sạch và quản lý nước bền vững (WB, 2021) Bên cạnh đó, tín dụng xanh cung cấp các khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư vào các dự án thân thiện với môi trường (OECD, 2017).

Tài chính xanh được thúc đẩy bởi các chính sách và quy định pháp lý từ chính phủ và tổ chức quốc tế, bao gồm chính sách thuế ưu đãi, tiêu chuẩn phát thải khí nhà kính và quy định công bố thông tin môi trường, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của lĩnh vực này (OECD, 2020).

1.1.1.3 Mục tiêu của cơ chế tài chính xanh

Cơ chế tài chính xanh được xây dựng nhằm đạt được các mục tiêu quan trọng sau:

Một trong những mục tiêu quan trọng của tài chính xanh là thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo, đặc biệt là các dự án năng lượng sạch như điện mặt trời và điện gió, nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

2021) Theo UNEP (2018), tài chính xanh có thể giúp huy động hàng nghìn tỷ đô la

Mỹ để đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng bền vững trên toàn cầu

Giảm thiểu rủi ro tài chính do biến đổi khí hậu là một nhiệm vụ quan trọng, trong đó tài chính xanh đóng vai trò then chốt Tài chính xanh giúp giảm thiểu những rủi ro tài chính mà biến đổi khí hậu gây ra.

Chuyển hướng đầu tư vào các dự án bền vững là cách hiệu quả để nền kinh tế thích ứng với biến đổi khí hậu, đồng thời giảm thiểu thiệt hại tài chính lâu dài (OECD, 2020).

Tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp xanh là rất quan trọng Tài chính xanh hỗ trợ các doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng sạch, công nghệ xanh và sản xuất bền vững dễ dàng tiếp cận nguồn vốn ưu đãi Ngân hàng và tổ chức tài chính có thể cung cấp các khoản vay với lãi suất thấp hơn và điều kiện vay thuận lợi, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các hoạt động thân thiện với môi trường (Zhang & cộng sự, 2020).

Tài chính xanh không chỉ bảo vệ môi trường mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững Theo OECD (2017), đầu tư vào các ngành công nghiệp xanh có thể tạo ra hàng triệu việc làm mới và nâng cao năng suất, hiệu quả sử dụng tài nguyên.

1.1.2 Các công cụ tài chính xanh phổ biến a Trái phiếu xanh

Trái phiếu xanh là công cụ tài chính xanh phổ biến, được sử dụng để huy động vốn cho các dự án bảo vệ môi trường, theo OECD.

Trái phiếu xanh, được phát hành từ năm 2020, là loại trái phiếu có mục đích cụ thể, với số tiền huy động cam kết đầu tư vào các dự án nhằm giảm phát thải carbon, phát triển năng lượng tái tạo, quản lý nước bền vững và bảo vệ hệ sinh thái.

Ngân hàng Thế giới là một trong những tổ chức phát hành trái phiếu xanh đầu tiên vào năm 2008, đánh dấu sự khởi đầu cho sự phát triển mạnh mẽ của thị trường trái phiếu xanh Đến năm 2021, tổng giá trị phát hành trái phiếu xanh đã vượt qua 1.000 tỷ đô la Mỹ (WB, 2021) Để đảm bảo tính minh bạch, các tổ chức phát hành thường tuân thủ các tiêu chuẩn như Nguyên tắc trái phiếu xanh (GBP) do Hiệp hội Thị trường Vốn Quốc tế (ICMA) phát triển và tiêu chuẩn trái phiếu khí hậu (CBS) của Tổ chức Trái phiếu Khí hậu (CBI).

Khung pháp lý điều chỉnh cơ chế tài chính xanh

1.2.1 Các quy định pháp lý quốc tế về tài chính xanh Để thúc đẩy sự phát triển của tài chính xanh, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã thiết lập các quy định pháp lý nhằm tiêu chuẩn hóa các công cụ tài chính xanh, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc sử dụng nguồn vốn xanh (OECD, 2017)

1.2.1.1 Khung phân loại hoạt động xanh

Một yếu tố quan trọng trong tài chính xanh là xác định rõ hoạt động nào được xem là "xanh" Các tổ chức quốc tế và khu vực đã xây dựng các hệ thống phân loại để hướng dẫn doanh nghiệp và nhà đầu tư.

EU Taxonomy là hệ thống phân loại tài chính xanh đầu tiên trên thế giới, cung cấp tiêu chí rõ ràng để đánh giá tính bền vững của các hoạt động kinh tế Hệ thống này yêu cầu các tổ chức tài chính và doanh nghiệp niêm yết công khai mức độ phù hợp của các khoản đầu tư với mục tiêu giảm phát thải và bảo vệ môi trường.

Trái phiếu xanh Trung Quốc đã công bố danh mục các dự án được chứng thực, nhằm hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững và chính sách môi trường quốc gia (Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, 2021).

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã xây dựng một hệ thống phân loại tài chính bền vững riêng, nhằm điều chỉnh và thúc đẩy hoạt động tài chính xanh trong khu vực (ASEAN, 2021).

1.2.1.2 Các quy định về trái phiếu xanh và công cụ tài chính xanh

Trái phiếu xanh là công cụ tài chính xanh phổ biến, được quản lý chặt chẽ bởi các tổ chức quốc tế và chính phủ để đảm bảo tính minh bạch.

Nguyên tắc Trái phiếu xanh (GBP) được Hiệp hội Thị trường Vốn Quốc tế (ICMA) ban hành, bao gồm bốn tiêu chí quan trọng: sử dụng vốn, quy trình đánh giá dự án, quản lý nguồn vốn, và báo cáo (ICMA, 2021).

Tiêu chuẩn Trái phiếu khí hậu (CBS) thiết lập các yêu cầu cụ thể nhằm xác định trái phiếu xanh, với mục tiêu tăng cường tính nhất quán trong thị trường tài chính xanh toàn cầu (CBI, 2020).

1.2.1.3 Các quy định về ngân hàng xanh và tín dụng xanh

Nhiều tổ chức quốc tế đã thiết lập quy định cho các ngân hàng và tổ chức tài chính nhằm khuyến khích tín dụng xanh

Sáng kiến tài chính xanh của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP FI) được khởi xướng nhằm hướng dẫn các ngân hàng phát triển sản phẩm tài chính bền vững, góp phần vào sự phát triển bền vững toàn cầu (UNEP, 2016).

Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng đã ban hành các hướng dẫn nhằm quản lý rủi ro khí hậu trong lĩnh vực ngân hàng Mục tiêu của các hướng dẫn này là đảm bảo rằng các tổ chức tài chính có thể đánh giá chính xác tác động của biến đổi khí hậu đối với danh mục đầu tư của họ.

1.2.1.4 Các quy định về công bố thông tin và báo cáo tài chính xanh

Công khai thông tin tài chính xanh là yếu tố then chốt để đảm bảo tính minh bạch và ngăn chặn gian lận trong lĩnh vực này.

Lực lượng đặc nhiệm về công bố tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD) được thành lập bởi Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) nhằm hướng dẫn các doanh nghiệp trong việc báo cáo rủi ro khí hậu TCFD cung cấp các khuyến nghị cụ thể để giúp doanh nghiệp hiểu và quản lý các tác động của biến đổi khí hậu đối với hoạt động kinh doanh của họ.

Quy định công bố tài chính bền vững (SFDR) yêu cầu các quỹ đầu tư và tổ chức tài chính phải cung cấp thông tin chi tiết về mức độ bền vững của danh mục đầu tư, nhằm tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm trong lĩnh vực tài chính (EC, 2021).

1.2.2 Quy định pháp lý điều chỉnh cơ chế tài chính xanh tại Việt Nam

Chính phủ Việt Nam coi tài chính xanh là yếu tố then chốt trong chiến lược phát triển quốc gia Các quy định pháp lý liên quan đến tài chính xanh bao gồm Luật Bảo vệ Môi trường 2020, các nghị định và thông tư hướng dẫn về trái phiếu xanh, cùng với các cam kết quốc tế trong Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu.

Luật Bảo vệ Môi trường (2020) đã chính thức đưa khái niệm "tài chính xanh" vào các mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam Điều 90 của luật khuyến khích đầu tư, sản xuất và tiêu thụ bền vững thông qua các chính sách tài chính hỗ trợ cho các dự án bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu Luật cũng tạo cơ sở pháp lý cho việc phát triển các công cụ tài chính xanh như trái phiếu xanh và tín dụng xanh.

Giới thiệu về các dự án năng lượng mặt trời

1.3.1 Khái niệm về dự án năng lượng mặt trời

Dự án năng lượng mặt trời là hình thức khai thác năng lượng từ mặt trời thông qua các công nghệ như quang điện (PV) và nhiệt năng tập trung (CSP), nhằm chuyển đổi thành điện năng hoặc nhiệt năng phục vụ nhu cầu kinh tế và sinh hoạt Theo Ngân hàng Thế giới (2022), các hệ thống này được triển khai để thu nhận và chuyển đổi năng lượng tự nhiên từ mặt trời thành năng lượng sạch.

1.3.2 Phân loại dự án năng lượng mặt trời

Dự án năng lượng mặt trời có thể được phân loại theo quy mô và mục đích sử dụng

1.3.2.1 Phân loại theo quy mô

Dự án quy mô nhỏ bao gồm hệ thống năng lượng mặt trời lắp đặt tại hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ, thường kết nối với lưới điện quốc gia để tối ưu hóa cung cấp năng lượng (WB, 2022).

Dự án quy mô lớn thường bao gồm các trang trại năng lượng mặt trời với diện tích rộng, cung cấp điện năng trực tiếp cho lưới điện quốc gia hoặc các khu công nghiệp lớn (Fraunhofer ISE, 2021).

1.3.2.2 Phân loại theo công nghệ

Dự án quang điện (PV): Sử dụng các tấm pin quang điện để chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện năng (IRENA, 2021)

Dự án nhiệt năng tập trung (CSP) sử dụng gương và thấu kính để tập trung năng lượng mặt trời vào một điểm nhất định, tạo ra nhiệt và sau đó chuyển đổi nhiệt thành điện năng (Fraunhofer ISE, 2021).

1.3.2.3 Phân loại theo chức năng

Dự án năng lượng mặt trời độc lập: Thích hợp cho các khu vực xa xôi, không kết nối với lưới điện quốc gia (WB, 2022)

Dự án năng lượng mặt trời kết nối lưới: Cung cấp điện năng trực tiếp cho lưới điện quốc gia hoặc khu vực có kết nối lưới điện (IRENA, 2021)

1.3.3 Các yếu tố tác động đến sự phát triển của các dự án năng lượng mặt trời

Sự phát triển của các dự án năng lượng mặt trời chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chính sách của nhà nước, công nghệ hiện có, điều kiện địa lý và nhu cầu năng lượng tại từng khu vực.

1.3.3.1 Chính sách hỗ trợ của chính phủ

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển năng lượng mặt trời bằng cách ban hành các chính sách khuyến khích đầu tư Các biện pháp phổ biến bao gồm việc tạo ra các ưu đãi tài chính và hỗ trợ kỹ thuật cho các dự án năng lượng tái tạo.

Nhiều quốc gia, bao gồm Đức và Mỹ, đã đạt được thành công trong việc thúc đẩy đầu tư vào năng lượng mặt trời nhờ vào các chính sách giảm thuế thu nhập và trợ giá cho điện từ năng lượng tái tạo (WB, 2022).

Chính sách Hỗ trợ giá mua điện năng (Feed-in Tariff - FIT) cam kết mua điện từ năng lượng mặt trời với mức giá ưu đãi, đảm bảo lợi nhuận ổn định cho các nhà đầu tư (IRENA, 2021).

Chính phủ nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đã triển khai các chương trình cho vay ưu đãi thông qua ngân hàng phát triển nhằm hỗ trợ thực hiện các dự án năng lượng tái tạo (Fraunhofer ISE, 2021).

Quy hoạch tỷ lệ năng lượng tái tạo trong cơ cấu năng lượng quốc gia là một công cụ quan trọng trong việc phát triển năng lượng tái tạo.

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ quang điện và nhiệt năng đã giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu và nâng cao hiệu quả hoạt động của các dự án Công nghệ pin mặt trời ngày càng hiệu quả hơn với hiệu suất chuyển đổi cao và tuổi thọ dài, từ đó giảm chi phí sản xuất điện và tăng cường khả năng cạnh tranh so với nguồn năng lượng truyền thống (Fraunhofer ISE, 2021).

1.3.3.3 Điều kiện địa lý và tài nguyên

Các khu vực có nhiều giờ nắng và cường độ bức xạ mặt trời cao, như vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, rất thuận lợi cho phát triển năng lượng mặt trời Đặc biệt, các vùng sa mạc và đồng bằng rộng lớn cung cấp không gian lý tưởng để lắp đặt các trang trại năng lượng mặt trời quy mô lớn.

Nhu cầu năng lượng sạch và độc lập năng lượng đang gia tăng, thúc đẩy sự phát triển các dự án năng lượng tái tạo Nhiều quốc gia đang nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính và tuân thủ các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu, tạo động lực mạnh mẽ cho việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo (WB, 2022) Bên cạnh đó, sự gia tăng đô thị hóa và công nghiệp hóa cũng làm tăng nhu cầu về nguồn cung năng lượng ổn định và bền vững.

Nhờ sự kết hợp giữa chính sách hỗ trợ, công nghệ tiên tiến, điều kiện địa lý thuận lợi và nhu cầu ngày càng tăng, các dự án năng lượng mặt trời đang trở thành yếu tố quan trọng trong hệ thống năng lượng toàn cầu.

1.3.4 Một số dự án năng lượng mặt trời nổi bật tại khu vực Đông Nam Á

Bảng 1.1 Một số dự án năng lượng mặt trời nổi bật tại khu vực Đông Nam Á

Quốc gia Tên dự án Quy mô

Chuỗi 36 trang trại năng lượng mặt trời tiên phong tại Thái Lan

Trang trại năng lượng mặt trời lớn nhất Đông Nam Á, giảm thiểu khí CO₂ hàng năm

Ma-lai-xi-a LSS Kedah 100 MW

Một phần của chương trình khuyến khích năng lượng tái tạo quốc gia

Kết hợp năng lượng mặt trời và xử lý chất thải

Cirata Floating Solar Power Plant

Trang trại điện mặt trời nổi lớn nhất Đông Nam Á

Dự án tiên phong phát triển năng lượng tái tạo tại Đông Nusa Tenggara

Trung Nam Solar Farm 450 MW

Trang trại năng lượng mặt trời lớn tại Ninh Thuận

Dầu Tiếng Solar Farm 500 MW

Trang trại năng lượng mặt trời lớn nhất Đông Nam Á

BIM Group Solar Farm 330 MW Điển hình cho hợp tác công-tư tại Ninh Thuận

THỰC TRẠNG CƠ CHẾ TÀI CHÍNH XANH CHO CÁC DỰ ÁN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á

Tổng quan về các dự án năng lượng mặt trời tại khu vực Đông Nam Á 20

2.1.1 Hiện trạng phát triển năng lượng mặt trời tại các quốc gia Đông Nam Á

Năng lượng mặt trời đang trở thành nguồn năng lượng tái tạo quan trọng tại Đông Nam Á nhờ vào bức xạ mặt trời cao và nhu cầu tăng về năng lượng bền vững Các quốc gia trong khu vực đã đầu tư mạnh mẽ vào dự án năng lượng mặt trời, với sự tham gia của cả khu vực công và tư nhân.

Theo báo cáo của Cơ quan Năng lượng Tái tạo Quốc tế (IRENA, 2021), công suất lắp đặt năng lượng mặt trời tại Đông Nam Á đã tăng mạnh trong thập kỷ qua, vượt qua mốc ấn tượng.

Vào năm 2020, công suất điện mặt trời toàn cầu đạt 22 GW, tăng mạnh so với chỉ khoảng 1 GW vào năm 2010 Việt Nam dẫn đầu khu vực với hơn 16,5 GW công suất điện mặt trời tính đến cuối năm 2020 (IEA, 2021) Các quốc gia như Thái Lan, Ma-lai-xi-a và Phi-líp-pin cũng đã có những bước tiến đáng kể trong việc phát triển năng lượng mặt trời.

Thái Lan là quốc gia tiên phong trong phát triển năng lượng mặt trời tại Đông Nam Á, với hơn 3 GW công suất điện mặt trời lắp đặt tính đến năm 2020 Nguồn năng lượng này chủ yếu đến từ các dự án điện mặt trời quy mô lớn và hệ thống điện mặt trời áp mái Chính phủ Thái Lan đã thực hiện nhiều chương trình khuyến khích đầu tư, bao gồm chính sách đấu giá năng lượng tái tạo và hỗ trợ tài chính cho hộ gia đình lắp đặt điện mặt trời áp mái.

Malaysia đã phát triển hơn 1,5 GW công suất điện mặt trời vào năm 2021 nhờ vào các chính sách khuyến khích đầu tư Chính phủ đã triển khai các chương trình như Đo lường năng lượng ròng (NEM) và Năng lượng mặt trời quy mô lớn (LSS) để thúc đẩy ngành năng lượng mặt trời Những nỗ lực này đã tạo ra một thị trường điện mặt trời ổn định và thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư quốc tế.

Phi-líp-pin đang mở rộng thị trường điện mặt trời thông qua các chương trình hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế cho nhà đầu tư Nước này đã triển khai Chương trình Năng lượng tái tạo Quốc gia với mục tiêu nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo lên 35% vào năm 2030, trong đó năng lượng mặt trời đóng vai trò quan trọng Tuy nhiên, quốc gia này vẫn đối mặt với thách thức từ khung pháp lý chưa hoàn chỉnh và hạn chế về cơ sở hạ tầng truyền tải điện.

Mặc dù In-đô-nê-xi-a sở hữu tiềm năng lớn cho phát triển điện mặt trời, nhưng tiến độ triển khai các dự án vẫn chậm do rào cản về chính sách và tài chính Tính đến năm 2021, tổng công suất điện mặt trời của quốc gia này chỉ đạt khoảng 200 MW, thấp hơn nhiều so với các nước láng giềng Chính phủ In-đô-nê-xi-a đang nỗ lực thúc đẩy phát triển năng lượng mặt trời thông qua chương trình điện mặt trời áp mái và các cơ chế hỗ trợ giá điện tái tạo.

Xin-ga-po, với diện tích hạn chế, đã thành công trong việc triển khai các dự án điện mặt trời nổi trên mặt nước, nhằm tối ưu hóa không gian lắp đặt.

2021, Xin-ga-po có hơn 500 MW công suất điện mặt trời, với mục tiêu đạt ít nhất 2

Vào năm 2030, sự phát triển năng lượng mặt trời tại Đông Nam Á sẽ phụ thuộc vào chính sách quốc gia, khả năng thu hút đầu tư và cơ sở hạ tầng hỗ trợ Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể, khu vực này vẫn cần cải thiện để khai thác tối đa tiềm năng của năng lượng sạch.

2.1.2 Thách thức chung trong phát triển năng lượng mặt trời

2.1.2.1 Chi phí đầu tư ban đầu cao

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc phát triển năng lượng mặt trời tại Đông Nam Á là chi phí đầu tư ban đầu cao Mặc dù giá sản xuất tấm pin mặt trời đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua, nhưng chi phí lắp đặt, bảo trì và nâng cấp hệ thống vẫn còn khá lớn (IRENA, 2021).

Nhiều quốc gia Đông Nam Á đang trong quá trình phát triển, nhưng nguồn vốn đầu tư cho các dự án năng lượng tái tạo vẫn còn hạn chế Doanh nghiệp tư nhân và hộ gia đình thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các khoản vay hoặc hỗ trợ tài chính để lắp đặt hệ thống điện mặt trời Hơn nữa, các dự án điện mặt trời quy mô lớn cần sự đầu tư từ chính phủ hoặc khu vực tư nhân, trong khi nhiều nước chưa có chính sách tài chính đủ mạnh để thúc đẩy sự phát triển của ngành này.

2.1.2.2 Hạn chế về cơ sở hạ tầng lưới điện

Cơ sở hạ tầng lưới điện hiện tại chưa phát triển đồng bộ để hỗ trợ tích hợp năng lượng mặt trời, với nhiều hệ thống vẫn dựa vào mô hình truyền thống phục vụ chủ yếu cho các nhà máy nhiệt điện và thủy điện Điều này dẫn đến những hạn chế trong việc kết nối với nguồn năng lượng tái tạo Ở các quốc gia như In-đô-nê-xi-a và Phi-líp-pin, lưới điện phân mảnh do địa hình nhiều đảo nhỏ làm cho việc truyền tải điện từ các dự án năng lượng mặt trời quy mô lớn trở nên phức tạp và tốn kém Nếu không có đầu tư đáng kể vào nâng cấp lưới điện, việc mở rộng quy mô năng lượng mặt trời sẽ gặp nhiều rào cản kỹ thuật.

2.1.2.3 Thiếu chính sách hỗ trợ và khung pháp lý chưa ổn định

Sự phát triển bền vững của năng lượng mặt trời cần một hệ thống chính sách hỗ trợ rõ ràng và ổn định Tuy nhiên, nhiều quốc gia Đông Nam Á vẫn thiếu chiến lược dài hạn nhất quán và khung pháp lý đầy đủ để thu hút đầu tư vào lĩnh vực này.

Việt Nam đã thu hút đầu tư lớn vào điện mặt trời từ 2019-2020 nhờ chính sách giá mua điện ưu đãi Tuy nhiên, sự thay đổi đột ngột của chính sách vào năm 2021 đã khiến nhiều dự án gặp khó khăn trong việc tiêu thụ sản lượng điện Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của một khung pháp lý ổn định để duy trì niềm tin của nhà đầu tư.

2.1.2.4 Thách thức về lưu trữ và cung cấp điện liên tục Điện mặt trời có tính chất gián đoạn, chỉ sản xuất điện vào ban ngày và phụ thuộc vào điều kiện thời tiết Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc đảm bảo nguồn cung điện ổn định, đặc biệt là tại những quốc gia có nhu cầu điện cao vào buổi tối (IEA, 2019)

Cơ chế tài chính xanh tại một số quốc gia Đông Nam Á

2.2.1 Chính sách và công cụ tài chính xanh tại Ma-lai-xi-a

Malaysia là một trong những quốc gia Đông Nam Á tiên phong trong phát triển tài chính xanh, nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu Chính phủ Malaysia đã cam kết giảm phát thải khí nhà kính theo Thỏa thuận Paris và triển khai nhiều chính sách cùng công cụ tài chính xanh để hỗ trợ chuyển đổi sang nền kinh tế các-bon thấp.

2.2.1.1 Chính sách tài chính xanh tại Ma-lai-xi-a a Khung chính sách tài chính xanh quốc gia

Ma-lai-xi-a đã triển khai nhiều chính sách và sáng kiến để thúc đẩy tài chính xanh trong nền kinh tế, nổi bật là Khung Chính sách Tài chính Xanh của Ngân hàng Trung ương Ma-lai-xi-a (BNM) Khung này định hướng chiến lược tài chính bền vững thông qua các nguyên tắc quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị (ESG), cung cấp hướng dẫn cho các tổ chức tài chính trong việc tích hợp các yếu tố ESG vào cho vay, đầu tư và quản lý rủi ro Đồng thời, Khung Chính sách Tài chính Xanh cũng thiết lập hệ thống giám sát và đánh giá hiệu quả tài chính xanh, yêu cầu các tổ chức tài chính báo cáo về các khoản đầu tư vào dự án bền vững và khuyến khích phát triển các công cụ tài chính mới như trái phiếu xanh và sukuk xanh.

Chính phủ Ma-lai-xi-a đã triển khai Kế hoạch Hành động về Tài chính Bền vững nhằm khuyến khích các tổ chức tài chính cung cấp khoản vay và đầu tư vào dự án bền vững, tập trung vào tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong lĩnh vực tài chính xanh Kế hoạch này thể hiện cam kết của Chính phủ đối với việc phát triển hệ thống tài chính xanh một cách toàn diện, với mục tiêu đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 Để thực hiện mục tiêu này, Ma-lai-xi-a dự kiến cần huy động hàng trăm tỷ đô la từ các nguồn tài chính trong và ngoài nước để tài trợ cho các dự án phát triển bền vững.

Trong những năm qua, Ma-lai-xi-a đã triển khai các chính sách thuế và ưu đãi tài chính xanh để thúc đẩy phát triển dự án bền vững và năng lượng tái tạo Chính phủ nhận thức rằng phát triển nền kinh tế xanh cần sự tham gia tích cực của khu vực tư nhân, do đó đã áp dụng các ưu đãi thuế như Ưu đãi thuế đầu tư xanh (GITA) và Miễn thuế thu nhập xanh (GITE) nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghệ sạch, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho họ.

GITA là một ưu đãi thuế quan trọng tại Ma-lai-xi-a, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các dự án bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và công nghệ tiết kiệm năng lượng Chính sách này cho phép các công ty được khấu trừ thuế lên tới 100% chi phí đầu tư trong vòng 10 năm cho các dự án năng lượng tái tạo hoặc công nghệ tiết kiệm năng lượng.

Chính sách GITA hỗ trợ các dự án công nghệ mới trong năng lượng tái tạo, như điện mặt trời và điện gió Các công ty sản xuất tấm pin mặt trời hoặc thiết bị chuyển đổi năng lượng tái tạo có thể được giảm thuế từ 70% đến 100% trong 5 đến 10 năm, giúp giảm chi phí và khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh.

GITE là một công cụ tài chính quan trọng nhằm khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào các dự án bền vững Theo chính sách này, các công ty có thu nhập từ năng lượng tái tạo hoặc dự án tiết kiệm năng lượng sẽ được miễn thuế thu nhập lên tới 70% trong 5 đến 10 năm Chính sách không chỉ áp dụng cho ngành năng lượng tái tạo mà còn cho các lĩnh vực như xử lý chất thải, tiết kiệm năng lượng và công nghệ giảm thiểu khí nhà kính.

Chính phủ Ma-lai-xi-a đã triển khai các ưu đãi nhằm giảm chi phí cho các công ty tham gia dự án xanh, hỗ trợ họ tái đầu tư vào sáng kiến bền vững Thông qua GITE, các công ty có cơ hội nâng cao năng lực sản xuất và mở rộng quy mô dự án năng lượng tái tạo, góp phần vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính của quốc gia (BNM, 2021).

Ma-lai-xi-a triển khai Quỹ Xanh (Green Fund) nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và công nghệ sạch Quỹ này, do Ngân hàng Trung ương Ma-lai-xi-a và các ngân hàng thương mại quản lý, cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các dự án bền vững Doanh nghiệp tham gia vào các dự án năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường có thể tiếp cận các khoản vay với lãi suất thấp hoặc không có lãi suất, giúp giảm chi phí vay mượn và tăng khả năng thực hiện các dự án lớn hơn.

Quỹ Xanh hỗ trợ các sáng kiến giảm thiểu khí nhà kính và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên Tính đến năm 2021, Ngân hàng Trung ương Ma-lai-xi-a đã phân bổ hơn 5.7 tỷ đồng Ma-lai-xi-a (hơn 1.3 tỷ đô la Mỹ) từ Quỹ Xanh cho hơn 100 dự án năng lượng tái tạo và công nghệ sạch trên toàn quốc.

Các khoản vay từ Quỹ Xanh hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận tài chính dễ dàng và khuyến khích đầu tư vào công nghệ tiên tiến cho phát triển bền vững Chính sách tài chính vi mô xanh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các sáng kiến này.

Ma-lai-xi-a chú trọng hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) chuyển đổi sang mô hình kinh doanh bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và thúc đẩy nền kinh tế xanh Chương trình Tín dụng Xanh cho SMEs (GSFS) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp SMEs tiếp cận vốn đầu tư vào công nghệ xanh và các sáng kiến bảo vệ môi trường Chương trình này, do Ngân hàng Trung ương Ma-lai-xi-a và các ngân hàng thương mại lớn quản lý, cung cấp các khoản vay với lãi suất ưu đãi từ 3% đến 5% hàng năm, thấp hơn nhiều so với lãi suất thị trường Kể từ khi triển khai vào năm 2014, chương trình đã đạt được nhiều thành công trong việc hỗ trợ SMEs.

Năm 2020, khoảng 8.000 doanh nghiệp SMEs đã được cấp vốn thông qua chương trình này, với tổng giá trị vay lên đến 4,2 tỷ đồng Ma-lai-xi-a (khoảng 1 tỷ đô la Mỹ) (BNM, 2020) Các doanh nghiệp này chủ yếu đầu tư vào các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, sản xuất hiệu quả năng lượng, quản lý chất thải và bảo vệ môi trường.

Chính phủ Ma-lai-xi-a khuyến khích các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tiếp cận tài chính và cung cấp hỗ trợ tư vấn, đào tạo về ứng dụng công nghệ xanh Những hỗ trợ này giúp SMEs nhận thức rõ hơn về lợi ích của việc chuyển đổi sang mô hình bền vững, đồng thời giảm thiểu rủi ro môi trường trong dài hạn.

Ma-lai-xi-a đã triển khai nhiều sáng kiến tài chính vi mô nhằm hỗ trợ SMEs phát triển bền vững, trong đó nổi bật là Chương trình Tín dụng Tiết Kiệm Năng Lượng (EEFS) Chương trình này cung cấp các khoản vay ưu đãi cho SMEs để đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng.

Bài học kinh nghiệm của các quốc gia Đông Nam Á trong phát triển cơ chế tài chính xanh cho dự án năng lượng mặt trời

2.3.1 So sánh cơ chế tài chính xanh giữa các quốc gia

Bảng 2.1 trình bày sự so sánh về chính sách và công cụ tài chính xanh giữa các quốc gia nghiên cứu, bao gồm Việt Nam, Ma-lai-xi-a, Thái Lan và In-đô-nê-xi-a.

Chính sách tài chính xanh Đã ban hành Chiến lược Tăng trưởng xanh (2021-

2030), nhưng khung pháp lý chưa hoàn thiện.

Chiến lược tài chính xanh quốc gia rõ ràng, có hướng dẫn cụ thể từ Ngân hàng Trung ương Ma- lai-xi-a.

Có Khung pháp lý tài chính xanh và

Bộ tiêu chuẩn trái phiếu xanh, hỗ trợ tài chính cho năng lượng tái tạo.

Có Lộ trình tài chính bền vững (SFR), khung pháp lý rõ ràng về đầu tư xanh.

Công cụ tài chính xanh

Mới bắt đầu triển khai trái phiếu xanh và tín dụng xanh, số lượng còn hạn chế.

Phát hành trái phiếu xanh và Sukuk xanh quy mô lớn, có Quỹ Đầu tư Xanh Ma- lai-xi-a.

Trái phiếu xanh và trái phiếu bền vững phát triển mạnh, có Quỹ Cơ sở hạ tầng bền vững.

Phát hành Sukuk xanh, có Quỹ Đầu tư Xanh In-đô-nê- xi-a và Quỹ Khí hậu Xanh. Ưu đãi tài chính xanh

Một số ưu đãi thuế và tín dụng xanh, nhưng chưa hấp dẫn nhà đầu tư.

Miễn giảm thuế 5-10 năm, trợ cấp đầu tư xanh, lãi suất vay thấp hơn 2-3%.

Hỗ trợ tài chính từ Hội đồng Đầu tư (BOI), giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho dự án năng lượng mặt trời.

Chương trình Ưu đãi thuế xanh (GTIP), giảm thuế, trợ cấp tài chính.

Hợp tác với Đối tác mạnh với Hợp tác tài chính với các tổ chức

Có chương trình đồng tài trợ

Mặc dù GCF đã được triển khai, nhưng mức độ thực hiện vẫn chưa cao Để thu hút nhiều vốn quốc tế, cần có chiến lược hiệu quả trong việc thu hút vốn nước ngoài Việc kết hợp công - tư sẽ giúp tận dụng tốt nguồn vốn quốc tế.

Sự tham gia của khu vực tư nhân

Doanh nghiệp còn e dè, chưa có cơ chế khuyến khích mạnh mẽ.

Doanh nghiệp tư nhân được hỗ trợ qua bảo lãnh tài chính và quỹ đầu tư xanh.

Hỗ trợ khu vực tư nhân qua mô hình PPP, tín dụng xanh.

Cơ chế bảo lãnh tài chính giúp thu hút đầu tư tư nhân vào năng lượng tái tạo.

Tất cả ba quốc gia đều hướng tới mục tiêu chung là thúc đẩy phát triển bền vững thông qua các chính sách tài chính xanh, nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và xây dựng nền kinh tế các-bon thấp.

Ba quốc gia đã xây dựng khung pháp lý nhằm thúc đẩy đầu tư bền vững, với các quy định và tiêu chí rõ ràng để đảm bảo rằng các khoản đầu tư đáp ứng tiêu chuẩn về môi trường và xã hội.

Cả ba quốc gia đều áp dụng chính sách thuế ưu đãi nhằm khuyến khích đầu tư vào các dự án xanh, bao gồm việc miễn giảm thuế và cung cấp các khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và năng lượng tái tạo.

Các quốc gia trong khu vực đã tích cực huy động vốn cho các dự án phát triển bền vững thông qua việc phát hành trái phiếu xanh, điển hình như Ma-lai-xi-a và In-đô-nê-xi-a, những quốc gia tiên phong trong việc phát hành Sukuk xanh từ năm 2017 và 2018 Bên cạnh đó, các quỹ tài chính xanh cũng được thành lập để hỗ trợ doanh nghiệp và tổ chức đầu tư vào các dự án xanh, tiêu biểu như Green Fund của Ma-lai-xi-a, GCF và TGIF của Thái Lan, IGIF và Quỹ Bảo vệ Môi trường của In-đô-nê-xi-a.

2.3.1.2 Điểm khác nhau a Mức độ phát triển các công cụ tài chính xanh

Malaysia là quốc gia tiên phong trong việc phát hành Sukuk xanh, đi kèm với các quy định thuế linh hoạt như GITA và GITE, mang lại nhiều ưu đãi hấp dẫn cho các doanh nghiệp đầu tư vào các dự án xanh.

Thái Lan đang tập trung vào việc phát hành trái phiếu bền vững và thiết lập các quỹ đầu tư xanh nhằm hỗ trợ các sáng kiến về năng lượng tái tạo và cơ sở hạ tầng bền vững, điển hình là quỹ TGIF.

Indonesia đã bắt đầu triển khai Sukuk xanh từ năm 2018 và ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ trong các khoản vay xanh, với tổng giá trị đạt 5,3 tỷ USD vào năm 2021, chiếm 9% tổng tín dụng ngân hàng Sự tham gia của các ngân hàng trong lĩnh vực này cũng đang gia tăng đáng kể.

Ngân hàng Trung ương Ma-lai-xi-a đóng vai trò quan trọng trong việc phát hành và quản lý các công cụ tài chính xanh, nổi bật là Sukuk xanh và các sáng kiến quỹ đầu tư xanh.

Thái Lan đang chú trọng vào tín dụng xanh và các khoản vay ưu đãi từ các ngân hàng lớn như Krung Thai Bank và Bangkok Bank nhằm hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo và phát triển cơ sở hạ tầng bền vững.

Indonesia đang chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong các khoản vay xanh từ các ngân hàng thương mại, đặc biệt là từ BRI và Bank Mandiri, với lãi suất ưu đãi thấp hơn từ 2-3% so với các khoản vay thông thường Chính sách thuế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển này.

Malaysia cung cấp Ưu đãi thuế đầu tư xanh (GITA) và Miễn thuế thu nhập xanh (GITE), nhằm giảm thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo và các dự án tiết kiệm năng lượng.

Thái Lan đã áp dụng các ưu đãi thuế nhằm giảm thuế thu nhập cho các doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo và các sáng kiến bảo vệ môi trường.

Indonesia triển khai chính sách Ưu đãi thuế xanh (GTIP) nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp tham gia vào các dự án năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường.

2.3.2 Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia Đông Nam Á

2.3.2.1 Thành công và hạn chế trong việc triển khai cơ chế tài chính xanh tại các quốc gia nghiên cứu a Ma-lai-xi-a

ĐÁNH GIÁ VÀ HOÀN THIỆN CƠ CHẾ TÀI CHÍNH XANH ĐỐI VỚI CÁC DỰ ÁN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI TẠI VIỆT NAM

Ngày đăng: 30/06/2025, 15:01

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. ASEAN Centre for Energy, ASEAN Energy Outlook 2021, Jakarta 2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: ASEAN Energy Outlook 2021
Tác giả: ASEAN Centre for Energy
Nhà XB: Jakarta
Năm: 2021
2. Asian Development Bank, Assessing Green Finance in Asia, Manila 2019 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Assessing Green Finance in Asia
Tác giả: Asian Development Bank
Nhà XB: Manila
Năm: 2019
3. Asian Development Bank, Thailand Green Bond Market Development, Manila 2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thailand Green Bond Market Development
Tác giả: Asian Development Bank
Nhà XB: Manila
Năm: 2021
4. Asian Development Bank, Vietnam Green Bond Market Development Report, Manila 2022 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Vietnam Green Bond Market Development Report
Tác giả: Asian Development Bank
Nhà XB: Manila
Năm: 2022
5. Bank Indonesia, National Green Finance Strategy, Jakarta 2020 Sách, tạp chí
Tiêu đề: National Green Finance Strategy
Tác giả: Bank Indonesia
Nhà XB: Jakarta
Năm: 2020
6. Bank Indonesia, Annual Report on Green Finance Initiatives, Jakarta 2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Annual Report on Green Finance Initiatives
Tác giả: Bank Indonesia
Nhà XB: Jakarta
Năm: 2021
7. Bank Negara Malaysia, Sustainable Financing: Key to Malaysia's Green Future, Kuala Lumpur 2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sustainable Financing: Key to Malaysia's Green Future
Tác giả: Bank Negara Malaysia
Nhà XB: Kuala Lumpur
Năm: 2021
8. Bank Negara Malaysia, Annual Report on Sustainable Finance in Malaysia, Kuala Lumpur 2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Annual Report on Sustainable Finance in Malaysia
Tác giả: Bank Negara Malaysia
Nhà XB: Kuala Lumpur
Năm: 2021
9. Bank of Thailand, Thailand Sustainable Finance Strategy, Bangkok 2020 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thailand Sustainable Finance Strategy
Tác giả: Bank of Thailand
Nhà XB: Bangkok
Năm: 2020
10. Bank of Thailand, Annual Report on Green Finance Initiatives, Bangkok 2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Annual Report on Green Finance Initiatives
Tác giả: Bank of Thailand
Nhà XB: Bank of Thailand
Năm: 2021
11. Bộ Công Thương Việt Nam, Báo cáo phát triển năng lượng tái tạo Việt Nam 2020, Hà Nội 2020 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo phát triển năng lượng tái tạo Việt Nam 2020
Tác giả: Bộ Công Thương Việt Nam
Nhà XB: Hà Nội
Năm: 2020
12. Bộ Công Thương Việt Nam, Báo cáo phát triển năng lượng tái tạo Việt Nam 2021, Hà Nội 2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo phát triển năng lượng tái tạo Việt Nam 2021
Tác giả: Bộ Công Thương Việt Nam
Nhà XB: Hà Nội
Năm: 2021
13. Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Chiến lược Tăng trưởng Xanh giai đoạn 2021-2030, Hà Nội 2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chiến lược Tăng trưởng Xanh giai đoạn 2021-2030
Tác giả: Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Nhà XB: Hà Nội
Năm: 2021
14. Bộ Tài nguyên và Môi trường, Báo cáo về Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam, Hà Nội 2022 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo về Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam
Tác giả: Bộ Tài nguyên và Môi trường
Nhà XB: Hà Nội
Năm: 2022
15. Bộ Tài nguyên và Môi trường, Luật Bảo vệ Môi trường 2020, Hà Nội 2020 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Luật Bảo vệ Môi trường 2020
Tác giả: Bộ Tài nguyên và Môi trường
Nhà XB: Hà Nội
Năm: 2020
16. Chính phủ Việt Nam, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP về giảm phát thải khí nhà kính, Hà Nội 2022 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghị định số 08/2022/NĐ-CP về giảm phát thải khí nhà kính
Tác giả: Chính phủ Việt Nam
Nhà XB: Hà Nội
Năm: 2022
17. Chính phủ Việt Nam, Nghị định số 120/2020/NĐ-CP về phát triển năng lượng tái tạo. Chính phủ Việt Nam, Hà Nội 2020 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghị định số 120/2020/NĐ-CP về phát triển năng lượng tái tạo
Tác giả: Chính phủ Việt Nam
Nhà XB: Chính phủ Việt Nam
Năm: 2020
18. Climate Bonds Initiative, Climate Bond Standard & Certification Scheme, London 2020 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Climate Bond Standard & Certification Scheme
Tác giả: Climate Bonds Initiative
Nhà XB: London
Năm: 2020
20. European Commission, EU taxonomy for sustainable activities, Brussels 2020 Sách, tạp chí
Tiêu đề: EU taxonomy for sustainable activities
Tác giả: European Commission
Nhà XB: Brussels
Năm: 2020
21. Fraunhofer ISE, Recent Advances in Photovoltaic Technology, Freiburg 2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Recent Advances in Photovoltaic Technology
Tác giả: Fraunhofer ISE
Nhà XB: Freiburg
Năm: 2021

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 1.1 Một số dự án năng lượng mặt trời nổi bật tại khu vực Đông Nam Á - [LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ] Cơ chế tài chính xanh cho các dự án năng lượng mặt trời tại một số quốc gia Đông Nam Á, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Bảng 1.1 Một số dự án năng lượng mặt trời nổi bật tại khu vực Đông Nam Á (Trang 27)
Bảng 2.1 So sánh về chính sách và công cụ tài chính xanh tại các quốc gia - [LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ] Cơ chế tài chính xanh cho các dự án năng lượng mặt trời tại một số quốc gia Đông Nam Á, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Bảng 2.1 So sánh về chính sách và công cụ tài chính xanh tại các quốc gia (Trang 52)
Bảng 3.1 Ma trận SWOT - [LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ] Cơ chế tài chính xanh cho các dự án năng lượng mặt trời tại một số quốc gia Đông Nam Á, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Bảng 3.1 Ma trận SWOT (Trang 62)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w