1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tư vấn sử dụng hiệu quả và an toàn thuốc trong Điều trị bệnh tăng huyết Áp Đối với thuốc enalapril 10mg tại 3 nhà thuốc thuộc chuỗi nhà thuốc long châu

69 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tư Vấn Sử Dụng Hiệu Quả Và An Toàn Thuốc Trong Điều Trị Bệnh Tăng Huyết Áp Đối Với Thuốc Enalapril 10mg Tại 3 Nhà Thuốc Thuộc Chuỗi Nhà Thuốc Long Châu
Tác giả Trần Thị Vân Anh, Trần Thị Mai Hương, Hoàng Nhật Mai
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Văn Quân, ThS. Nguyễn Thị Thơm, ThS. Trần Thị Hồng Nhung
Trường học Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
Chuyên ngành Dược
Thể loại tiểu luận
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 69
Dung lượng 1,11 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN (18)
    • 1.1. Tổng quan về dịch tễ dược học (18)
      • 1.1.1. Khái niệm dịch tễ dược học (18)
      • 1.1.2. Các phương pháp nghiên cứu trong dịch tễ dược học (18)
      • 1.1.3. Vai trò của dịch tễ dược học trong tối ưu hóa việc sử dụng thuốc (19)
    • 1.2. Tổng quan về nhà thuốc Long Châu (20)
      • 1.2.1. Tổng quan về chuỗi nhà thuốc (20)
      • 1.2.2. Tổng quan về nhà thuốc Long Châu 46 Triều Khúc (21)
      • 1.2.3. Tổng quan về nhà thuốc Long Châu 27 Vạn Phúc (22)
      • 1.2.4. Tổng quan về nhà thuốc Long Châu 33 Tây Mỗ (23)
    • 1.3. Tổng quan về bệnh tăng huyết áp (23)
      • 1.3.1. Định nghĩa (23)
      • 1.3.2. Dịch tễ học (24)
      • 1.3.3. Phân loại (24)
      • 1.3.4. Biến chứng (24)
      • 1.3.5. Điều trị và quản lý (24)
      • 1.3.6. Ý nghĩa cộng đồng (24)
    • 1.4. Tổng quan về thuốc ức chế men chuyển angiotensin và thuốc Enalapril (0)
      • 1.4.1. Giới thiệu về nhóm thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitors) (0)
      • 1.4.2. Tổng quan về thuốc Enalapril (25)
    • 1.5. Nghiên cứu về sử dụng thuốc Enalapril (28)
      • 1.5.1. Nghiên cứu tại Việt Nam (28)
      • 1.5.2. Nghiên cứu quốc tế (29)
      • 1.5.3. So sánh quốc tế và trong nước (30)
    • 1.6. Hướng dẫn xử lý số liệu dịch tễ dược học (31)
      • 1.6.1. Sử dụng Epi Info (31)
      • 1.6.2. Sử dụng Microsoft Excel (Pivot Table) (31)
      • 1.6.3. Sử dụng R (script phân tích) (31)
    • 1.7. Tổng quan về kế hoạch quản trị và kinh tế dược trong nghiên cứu dịch tễ dược (32)
      • 1.7.1. Quản trị dược trong nghiên cứu dịch tễ dược học (32)
      • 1.7.2. Ứng dụng dịch tễ dược học trong lập kế hoạch và tổ chức hệ thống thuốc 25 1.7.3. Giám sát phân phối và quản lý chất lượng thuốc (32)
  • CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (34)
    • 2.1. Lựa chọn thiết kế nghiên cứu (34)
      • 2.1.1. Các loại thiết kế nghiên cứu thường gặp (34)
      • 2.1.2. Lựa chọn thiết kế: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (34)
      • 2.1.3. So sánh ưu điểm và nhược điểm của Nghiên cứu mô tả cắt ngang (0)
      • 2.1.4. Kết hợp với nhóm thuốc (36)
    • 2.2. Đối tượng nghiên cứu (37)
      • 2.2.1. Đối tượng nghiên cứu chính (37)
      • 2.2.2. Địa điểm nghiên cứu (0)
      • 2.2.3. Tiêu chí chọn đối tượng nghiên cứu (37)
      • 2.2.4. Nhóm thuốc nghiên cứu (38)
      • 2.2.5. Đặc điểm cần thu thập từ đối tượng nghiên cứu (0)
    • 2.3. Phương pháp lấy mẫu và cỡ mẫu (38)
      • 2.3.1. Phương pháp lấy mẫu (38)
      • 2.3.2. Xác định cỡ mẫu tối thiểu (39)
      • 2.3.3. Ước lượng tính đại diện (39)
    • 2.4. Xử lý dữ liệu mất (0)
      • 2.4.1. Giải quyết các lỗi gây ra dữ liệu mất (39)
      • 2.4.2. Imputation (Thay thế dữ liệu mất) (40)
      • 2.4.3. Phân tích nhạy cảm (Sensitivity Analysis) (40)
    • 2.5. Công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu (41)
      • 2.5.1. Phiếu điều tra (41)
      • 2.5.2. Phương pháp phỏng vấn (41)
      • 2.5.3. Nhập liệu và quản lý dữ liệu (42)
      • 2.5.4. Quy trình nhập liệu (42)
    • 2.6. Đảm bảo đạo đức trong nghiên cứu (43)
      • 2.6.1. Căn cứ pháp lý và quy định liên quan (0)
      • 2.6.2. Quy trình thực hiện và phê duyệt đạo đức nghiên cứu (IRB) (44)
      • 2.6.3. Đảm bảo ẩn danh và bảo mật thông tin cá nhân (44)
      • 2.6.4. Quyền lợi và sự tự nguyện của người tham gia (44)
  • CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (5)
    • 3.1. Kế hoạch phân tích & Đánh giá (5)
      • 3.1.1. Thiết lập các biến đầu ra (45)
      • 3.1.2. phương pháp thống kê mô tả và suy diễn (46)
      • 3.1.3. Phân tích thời gian sống còn trong đánh giá hiệu quả và an toàn của (48)
      • 3.1.4. Đánh giá tương quan giữa đặc điểm bệnh nhân và ADR[8] (0)
      • 3.1.5. phần ứng dụng dược động học lâm sàng (51)
      • 3.1.6. Ứng dụng dược động học lâm sàng của enalapril (52)
      • 3.1.7. Mô hình PK/PD tích hợp và điều chỉnh liều Enalapril (53)
    • 3.2. Ứng dụng & Khởi nghiệp (6)
      • 3.2.1. Đề xuất can thiệp chương trình giám sát ADR và đào tạo nhân viên nhà thuốc (54)
      • 3.2.2. Mô hình GPP lâm sàng tích hợp dịch vụ tư vấn và giám sát tương tác thuốc (55)
      • 3.2.3. Kế hoạch khởi nghiệp – mô hình dịch vụ giám sát sử dụng thuốc Enalapril (56)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (69)

Nội dung

Chương / Mục/ Theo nội dung CĐR Điểm tối đa 100 Thang điểm theo từng CĐR Điểm Chương 1: Đặt vấn đề Trình bày bối cảnh thực tiễn dịch tễ học thuốc Spironolacton, xác định nhóm bệnh

TỔNG QUAN

Tổng quan về dịch tễ dược học

1.1.1 Khái niệm dịch tễ dược học

Dịch tễ dược học (Pharmacoepidemiology) là một lĩnh vực khoa học kết hợp giữa dược học lâm sàng và dịch tễ học, nghiên cứu việc sử dụng thuốc và tác động của chúng đối với cộng đồng Ngành này áp dụng các nguyên lý và phương pháp của dịch tễ học để thu thập và phân tích bằng chứng thực tiễn về hiệu quả, tính an toàn, mô hình sử dụng thuốc, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi kê đơn, sử dụng và tuân thủ điều trị.

Dịch tễ dược học khác với các nghiên cứu lâm sàng nhờ vào việc tập trung vào môi trường “điều trị thực tế”, cho phép các phát hiện có tính khái quát cao và phản ánh chính xác thực trạng sử dụng thuốc trong cộng đồng Lĩnh vực này đóng vai trò quan trọng trong giám sát hậu mãi thuốc, hỗ trợ quản lý rủi ro dược phẩm, và định hướng các chính sách y tế liên quan đến việc sử dụng thuốc.

1.1.2 Các phương pháp nghiên cứu trong dịch tễ dược học

Dịch tễ dược học áp dụng nhiều thiết kế nghiên cứu khác nhau, bao gồm nghiên cứu quan sát và nghiên cứu can thiệp Mỗi phương pháp này có những ưu điểm, hạn chế và mục tiêu sử dụng riêng, được lựa chọn dựa trên câu hỏi nghiên cứu cụ thể.

Nghiên cứu mô tả cung cấp thông tin cơ bản về mô hình sử dụng thuốc trong cộng đồng, bao gồm loại thuốc, tần suất sử dụng, nhóm dân số, và các đặc điểm như tuổi, giới, địa lý, thời gian Các nghiên cứu này thường dựa vào dữ liệu thứ cấp từ hồ sơ bệnh án điện tử, đơn thuốc, hoặc cơ sở dữ liệu bảo hiểm y tế Mặc dù không xác định được mối quan hệ nhân quả, nghiên cứu mô tả đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn trong sử dụng thuốc, từ đó định hướng cho các nghiên cứu phân tích sâu hơn.

Nghiên cứu phân tích được thực hiện nhằm kiểm định giả thuyết về mối liên hệ giữa việc sử dụng thuốc và các kết cục sức khỏe, bao gồm hiệu quả điều trị, tác dụng không mong muốn và tỷ lệ tử vong Các thiết kế nghiên cứu phổ biến trong lĩnh vực này bao gồm nhiều phương pháp khác nhau.

- Nghiên cứu bệnh-chứng (case-control study): so sánh tiền sử sử dụng thuốc giữa nhóm bệnh nhân mắc biến cố (ca bệnh) và nhóm không mắc (nhóm chứng)

Nghiên cứu thuần tập (cohort study) là phương pháp theo dõi hai nhóm, bao gồm nhóm sử dụng thuốc và nhóm không sử dụng thuốc, trong một khoảng thời gian nhất định Mục tiêu của nghiên cứu này là xác định sự khác biệt về tỷ lệ xảy ra các biến cố sức khỏe giữa hai nhóm.

- Nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study): khảo sát đồng thời thông tin về việc sử dụng thuốc và tình trạng sức khỏe tại một thời điểm cụ thể

Nghiên cứu can thiệp trong dịch tễ dược học chủ yếu đánh giá hiệu quả của các chiến lược nhằm cải thiện việc sử dụng thuốc hợp lý Các chiến lược này bao gồm chương trình đào tạo bác sĩ kê đơn, hệ thống cảnh báo lâm sàng, thay đổi chính sách bảo hiểm y tế và triển khai hướng dẫn điều trị Những nghiên cứu này thường được thực hiện dưới dạng thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) hoặc thử nghiệm cộng đồng.

Dịch tễ dược học hiện nay ứng dụng các công cụ phân tích hiện đại như phân tích dữ liệu lớn, học máy và mô hình hóa quyết định để xử lý và khai thác hiệu quả khối lượng dữ liệu y tế ngày càng gia tăng.

1.1.3 Vai trò của dịch tễ dược học trong tối ưu hóa việc sử dụng thuốc

Dịch tễ dược học có vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa sử dụng thuốc, từ cấp độ cá nhân đến cộng đồng, cụ thể:

1.1.3.1 Giám sát an toàn và hiệu quả của thuốc sau khi lưu hành

Các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I–III thường có quy mô nhỏ và thời gian theo dõi ngắn, dẫn đến việc nhiều tác dụng bất lợi của thuốc chỉ được phát hiện sau khi thuốc được sử dụng rộng rãi Dịch tễ dược học đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và mô tả các phản ứng có hại của thuốc trong điều kiện thực tế thông qua các hệ thống giám sát và nghiên cứu hậu mãi (Phase IV studies).

1.1.3.2 Hỗ trợ xây dựng và điều chỉnh chính sách y tế

Dịch tễ dược học cung cấp dữ liệu khách quan về mô hình sử dụng thuốc, hỗ trợ các cơ quan quản lý y tế trong việc xây dựng hướng dẫn điều trị, danh mục thuốc thiết yếu và chính sách hoàn trả thuốc trong bảo hiểm y tế Bằng chứng dịch tễ cũng được sử dụng trong đánh giá công nghệ y tế (HTA) để quyết định phê duyệt, tài trợ hoặc loại bỏ thuốc khỏi danh mục chi trả.

1.1.3.3 Cảnh báo và can thiệp kịp thời đối với vấn đề sử dụng thuốc không hợp lý

Dịch tễ dược học đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các hiện tượng sử dụng thuốc không hợp lý, như lạm dụng kháng sinh và polypharmacy ở người cao tuổi Bằng cách phân tích mô hình kê đơn và mức độ tuân thủ điều trị, các chuyên gia có thể triển khai các chương trình can thiệp cụ thể để nâng cao hiệu quả và an toàn trong điều trị.

1.1.3.4 Góp phần phát triển y học chính xác và cá thể hóa điều trị

Dịch tễ dược học, thông qua phân tích dữ liệu thực tế và đặc điểm cá nhân của người bệnh, giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao gặp phản ứng phụ hoặc ít đáp ứng với thuốc Điều này hỗ trợ trong việc lựa chọn liệu pháp phù hợp cho từng cá nhân, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong chiến lược điều trị y học chính xác.

Tổng quan về nhà thuốc Long Châu

1.2.1 Tổng quan về chuỗi nhà thuốc

Hình 1.1 Hình ảnh nhà thuốc Long Châu

Chuỗi nhà thuốc Long Châu, thuộc Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT, là một trong những hệ thống bán lẻ dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam Được thành lập vào năm 2007 tại TP Hồ Chí Minh, Long Châu đã trở thành thương hiệu dược phẩm quen thuộc tại khu vực phía Nam và bùng nổ mạnh mẽ sau khi gia nhập FPT Retail vào năm 2017.

Từ một thương hiệu địa phương, Long Châu đã nhanh chóng vươn mình trở thành

Tính đến cuối năm 2024, chuỗi bán lẻ dược phẩm đã mở rộng lên hơn 1.943 cửa hàng tại 63 tỉnh, thành phố, với tốc độ mở mới trung bình từ 40 cửa hàng mỗi tháng.

Mỗi tháng, Long Châu mở rộng thêm 50 nhà thuốc, một con số ấn tượng giúp hệ thống này trở thành một trong những chuỗi nhà thuốc có độ phủ và tốc độ tăng trưởng nhanh nhất tại Việt Nam.

Long Châu không ngừng phát triển về số lượng và khẳng định vị thế dẫn đầu về chất lượng dịch vụ và danh mục sản phẩm Với hơn 30.000 mã hàng, hệ thống cung cấp đa dạng các nhóm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế và sản phẩm chăm sóc cá nhân Đặc biệt, thuốc và thực phẩm chức năng chiếm khoảng 80% danh mục sản phẩm, đáp ứng toàn diện nhu cầu điều trị và phòng bệnh của người dân Long Châu nổi bật với quy trình vận hành hiện đại, đội ngũ dược sĩ được đào tạo bài bản và cam kết thực hiện chuẩn GPP theo quy định của Bộ Y tế Hệ thống ứng dụng công nghệ trong quản lý kho, dữ liệu khách hàng và hỗ trợ tư vấn chuyên sâu nâng cao trải nghiệm người bệnh tại nhà thuốc Ngoài hoạt động bán lẻ thuốc, Long Châu còn mở rộng sang các trung tâm tiêm chủng, với hơn 120 cơ sở hoạt động trên toàn quốc tính đến giữa năm 2024.

Với mục tiêu trở thành “nhà thuốc của mọi nhà”, Long Châu không chỉ cung cấp dược phẩm mà còn là trung tâm tư vấn sức khỏe cộng đồng đáng tin cậy Chuỗi nhà thuốc Long Châu là lựa chọn lý tưởng cho các nghiên cứu dịch tễ dược học thực tiễn, đặc biệt trong việc triển khai các mô hình tư vấn và can thiệp nhằm nâng cao hiệu quả và an toàn sử dụng thuốc tại cộng đồng.

1.2.2 Tổng quan về nhà thuốc Long Châu 46 Triều Khúc

Nhà thuốc Long Châu 46 Triều Khúc nằm tại số 46 Triều Khúc, phường Thanh Xuân Nam, quận Thanh Xuân, Hà Nội Đây là một trong những cơ sở của chuỗi nhà thuốc Long Châu, thuộc FPT Retail, nổi bật với mô hình bán lẻ dược phẩm hiện đại và chuyên nghiệp.

Nằm tại khu vực trung tâm của phường Thanh Xuân Nam, nhà thuốc Long Châu

Triều Khúc nằm ở vị trí dễ dàng tiếp cận từ các tuyến đường chính như Triều Khúc và Nguyễn Trãi, cùng với các khu dân cư lân cận Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng địa phương và các khu vực xung quanh.

Nhà thuốc Long Châu 46 Triều Khúc cung cấp đa dạng sản phẩm dược phẩm, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác Đội ngũ dược sĩ tại đây được đào tạo chuyên nghiệp và tận tâm, luôn tuân thủ nguyên tắc tư vấn "4 đúng": đúng thuốc, đúng liều, đúng cách, đúng giá, nhằm đảm bảo lợi ích sức khỏe tối đa cho khách hàng Nhà thuốc cam kết chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời chú trọng đến việc tư vấn sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.

Nhà thuốc hoạt động từ 7h00 đến 22h00 hàng ngày, mang đến sự thuận tiện cho khách hàng trong việc mua sắm và nhận tư vấn bất kỳ lúc nào trong ngày.

1.2.3 Tổng quan về nhà thuốc Long Châu 27 Vạn Phúc a, Vị trí và tiện ích

Nhà thuốc Long Châu 27 Vạn Phúc tọa lạc tại trung tâm phường Vạn Phúc, gần các tuyến đường chính, thuận lợi cho việc di chuyển của người dân Với giờ hoạt động từ 7h00 đến 22h00 hàng ngày, nhà thuốc đáp ứng nhu cầu mua sắm và tư vấn sức khỏe của khách hàng mọi lúc.

Nhà thuốc cung cấp đa dạng sản phẩm dược phẩm, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế và sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác Đặc biệt, nhà thuốc chú trọng tư vấn sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả, cam kết chất lượng sản phẩm và dịch vụ Đội ngũ dược sĩ tại nhà thuốc Long Châu 27-29 Vạn Phúc được đào tạo chuyên nghiệp và tận tâm, luôn tuân thủ nguyên tắc tư vấn "4 đúng": đúng thuốc, đúng liều, đúng cách, đúng giá, nhằm đảm bảo lợi ích sức khỏe tối đa cho khách hàng Dịch vụ trực tuyến cũng được cung cấp để phục vụ nhu cầu của khách hàng.

Nhà thuốc Long Châu 27 Vạn Phúc cung cấp dịch vụ đặt hàng trực tuyến qua ứng dụng "Long Châu – Chuyên gia thuốc", giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và mua sắm các sản phẩm y tế chỉ với vài thao tác đơn giản Khách hàng còn được hưởng dịch vụ giao hàng tận nơi nhanh chóng và tiện lợi.

1.2.4 Tổng quan về nhà thuốc Long Châu 33 Tây Mỗ

Nhà thuốc Long Châu 33 Tây Mỗ, thuộc chuỗi nhà thuốc Long Châu và FPT Retail, là một cơ sở quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao cho cư dân Tây Mỗ, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Với mục tiêu phục vụ cộng đồng, nhà thuốc này cung cấp dược phẩm và dịch vụ y tế thiết yếu.

Nhà thuốc Long Châu 33 Tây Mỗ, tọa lạc tại số 33 Tây Mỗ, có vị trí thuận lợi trên tuyến đường giao thông dễ tiếp cận từ các khu dân cư và khu vực lân cận, giúp phục vụ hiệu quả nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng địa phương.

Nhà thuốc Long Châu 33 Tây Mỗ cung cấp đa dạng sản phẩm dược phẩm, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác Đội ngũ dược sĩ chuyên nghiệp và tận tâm tại đây cam kết tư vấn sử dụng thuốc đúng cách, an toàn và hiệu quả, tuân thủ nguyên tắc "4 đúng": đúng thuốc, đúng liều, đúng cách, đúng giá Nhà thuốc cũng chú trọng đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời cung cấp dịch vụ trực tuyến tiện lợi cho khách hàng.

Tổng quan về bệnh tăng huyết áp

Tăng huyết áp là tình trạng huyết áp động mạch cao mãn tính, được xác định khi huyết áp tâm thu (SBP) đạt từ 140 mmHg trở lên và/hoặc huyết áp tâm trương (DBP) cũng cao.

≥ 90 mmHg, đo ít nhất qua hai lần khám riêng biệt

- Theo Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 1,28 tỷ người trưởng thành trên toàn cầu bị tăng huyết áp, nhưng gần một nửa không được chẩn đoán

- Tại Việt Nam, tỷ lệ tăng huyết áp ở người ≥ 18 tuổi ước tính khoảng 27,9%, trong đó tỷ lệ kiểm soát huyết áp hiệu quả chỉ khoảng 45%

- Bệnh thường không có triệu chứng trong giai đoạn đầu, vì vậy còn được gọi là “kẻ giết người thầm lặng”

- Nguyên phát (90–95%): không rõ nguyên nhân cụ thể, liên quan đến tuổi tác, di truyền, lối sống

- Thứ phát (5–10%): do bệnh lý nội tiết (như cường aldosteron, hội chứng Cushing), bệnh thận, dùng thuốc (NSAIDs, corticosteroids, thuốc tránh thai…)

Tăng huyết áp kéo dài gây tổn thương cơ quan đích:

+ Tim: phì đại thất trái, suy tim

+ Não: đột quỵ, thiếu máu não thoáng qua

+ Mắt: bệnh võng mạc do tăng huyết áp

1.3.5 Điều trị và quản lý

- Điều chỉnh lối sống: giảm muối (600.000; Đức/Anh/Pháp: >100.000 mỗi năm

Tăng trưởng số bài báo

Gấp ~5 lần trong 10 năm qua Ổn định ở các nước phát triển, tăng nhanh ở Trung Quốc và Ấn Độ

Chỉ số trích dẫn trung bình (Citation)

~1.06 (cao hơn Mỹ: 0.92 và Trung Quốc: 1.05)

Các nước G7: 1.5–2.5 trung bình trong lĩnh vực y sinh học Nghiên cứu về Enalapril

Chủ yếu là khảo sát, thực trạng sử dụng thuốc, nghiên cứu quan sát tại bệnh viện địa phương

Có cả thử nghiệm lâm sàng pha III–IV, meta- analysis, nghiên cứu dược lý phân tử Tạp chí công bố phổ biến Tạp chí Y học Việt Nam,

Tạp chí Dược học, Tạp chí Y tế công cộng

NEJM, Lancet, BMJ, JAMA, Circulation, Hypertension, European Heart Journal

Sử dụng phần mềm phân tích dịch tễ học

Excel, SPSS, STATA, gần đây có Epi Info và R trong vài nghiên cứu chuyên sâu

R, SAS, Stata, Python, Epi Info sử dụng rộng rãi và chuẩn hóa trong mọi nghiên cứu Đào tạo và nhân lực nghiên cứu

Hạn chế nhân lực chuyên sâu về dịch tễ dược học; chủ yếu dược sĩ, bác sĩ kiêm nhiệm nghiên cứu

Hệ thống nghiên cứu bài bản, có chuyên gia dịch tễ học, dược học lâm sàng chuyên biệt

Tài trợ và ngân sách nghiên cứu

Phụ thuộc vào đề tài cấp trường, tỉnh/thành hoặc

Ngân sách R&D lớn (Mỹ: >500 tỷ USD/năm);

Bộ Y tế đang đối mặt với mức tài trợ hạn chế cho nhiều dự án được hỗ trợ bởi WHO, NIH và EU Horizon Ứng dụng dịch tễ dược học trong thực tiễn đang phát triển, chủ yếu tập trung vào việc đánh giá hợp lý sử dụng thuốc tại bệnh viện Công nghệ này được sử dụng rộng rãi trong chính sách y tế, quản lý dược phẩm và đánh giá công nghệ y tế.

Hướng dẫn xử lý số liệu dịch tễ dược học

Epi Info là phần mềm miễn phí do CDC (Mỹ) phát triển, hỗ trợ thu thập và phân tích dữ liệu dịch tễ học

1 Design Form: Tạo biểu mẫu khảo sát điện tử

2 Enter Data: Nhập số liệu từ nghiên cứu thực địa

- Descriptive statistics: Tính tỷ lệ, trung bình, độ lệch chuẩn

- Compare means: Kiểm định t-test

- Tables: Tạo bảng 2x2 (OR, RR)

- Regression: Phân tích hồi quy logistic

1.6.2 Sử dụng Microsoft Excel (Pivot Table)

Pivot Table giúp tổng hợp, phân loại và phân tích dữ liệu đơn giản và hiệu quả

Bước 1: Nhập dữ liệu bệnh nhân có cột: Tuổi, Giới, Nhóm thuốc (có/không dùng enalapril), Huyết áp

Bước 3: Đặt “Giới” vào cột, “Tuổi” vào dòng, “Sử dụng enalapril” vào giá trị → đếm số bệnh nhân từng nhóm

- Lợi ích: Nhanh, trực quan, không yêu cầu kiến thức lập trình

1.6.3 Sử dụng R (script phân tích)

R là phần mềm mã nguồn mở, rất mạnh cho phân tích thống kê và mô hình hóa dữ liệu

- Ví dụ: Phân tích tỷ lệ sử dụng Enalapril theo nhóm tuổi và giới tính

+ Cài gói và đọc dữ liệu install.packages("dplyr") library(dplyr) data % group_by(AgeGroup, Gender) %>% summarise(UseRate = mean(Enalapril == 1) * 100)

- Ví dụ: Hồi quy logistic

Yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng enalapril model

Ngày đăng: 30/06/2025, 09:01

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
2. Thái, T. M., et al. (2022). Tình hình tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp tại các trạm y tế xã tỉnh Cần Thơ. Tạp chí Khoa học sức khỏe cộng đồng, 6(2) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí Khoa học sức khỏe cộng đồng
Tác giả: Thái, T. M., et al
Năm: 2022
3. Tạp chí Y học Việt Nam. (2021). Phân tích tương tác thuốc trong kê đơn điều trị đái tháo đường type 2 có tăng huyết áp. VMJ, 511(2), 69-74 Sách, tạp chí
Tiêu đề: VMJ, 511
Tác giả: Tạp chí Y học Việt Nam
Năm: 2021
4. Nguyễn Văn H., et al. (2021). Thực trạng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp tại Thái Nguyên. Tạp chí Dược học Việt Nam, 6(2), 2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí Dược học Việt Nam
Tác giả: Nguyễn Văn H., et al
Năm: 2021
5. Thái Thị Mộng H., et al. (2022). Tình hình tuân thủ điều trị tại Cần Thơ. Tạp chí Khoa học sức khỏe cộng đồng, 6(2), 2022 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí Khoa học sức khỏe cộng đồng
Tác giả: Thái Thị Mộng H., et al
Năm: 2022
7. Drummond M. et al. (2015). Methods for the Economic Evaluation of Health Care Programmes. Oxford University Press Sách, tạp chí
Tiêu đề: Methods for the Economic Evaluation of Health Care Programmes
Tác giả: Drummond M. et al
Năm: 2015
1. Tailieu.vn. (2023). Thực trạng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp trên bệnh nhân điều trị ngoại trú tại phòng khám tăng huyết áp Khác
6. WHO. (2003). Introduction to Drug Utilization Research Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình  Tên hình  Trang - Tư vấn sử dụng hiệu quả và an toàn thuốc trong Điều trị bệnh tăng huyết Áp Đối với thuốc enalapril 10mg tại 3 nhà thuốc thuộc chuỗi nhà thuốc long châu
nh Tên hình Trang (Trang 15)
Hình 1.1. Hình ảnh nhà thuốc Long Châu - Tư vấn sử dụng hiệu quả và an toàn thuốc trong Điều trị bệnh tăng huyết Áp Đối với thuốc enalapril 10mg tại 3 nhà thuốc thuộc chuỗi nhà thuốc long châu
Hình 1.1. Hình ảnh nhà thuốc Long Châu (Trang 20)
Hình 1.2. Hình ảnh thuốc Enalapril - Tư vấn sử dụng hiệu quả và an toàn thuốc trong Điều trị bệnh tăng huyết Áp Đối với thuốc enalapril 10mg tại 3 nhà thuốc thuộc chuỗi nhà thuốc long châu
Hình 1.2. Hình ảnh thuốc Enalapril (Trang 25)
Bảng 1.1. So sánh quốc tế và trong nước - Tư vấn sử dụng hiệu quả và an toàn thuốc trong Điều trị bệnh tăng huyết Áp Đối với thuốc enalapril 10mg tại 3 nhà thuốc thuộc chuỗi nhà thuốc long châu
Bảng 1.1. So sánh quốc tế và trong nước (Trang 30)
Bảng 3.1 Để đánh giá hiệu quả tư vấn và tuân thủ điều trị, các biến sau sẽ được - Tư vấn sử dụng hiệu quả và an toàn thuốc trong Điều trị bệnh tăng huyết Áp Đối với thuốc enalapril 10mg tại 3 nhà thuốc thuộc chuỗi nhà thuốc long châu
Bảng 3.1 Để đánh giá hiệu quả tư vấn và tuân thủ điều trị, các biến sau sẽ được (Trang 45)
Bảng 3.3 kết quả thống kê mô tả - Tư vấn sử dụng hiệu quả và an toàn thuốc trong Điều trị bệnh tăng huyết Áp Đối với thuốc enalapril 10mg tại 3 nhà thuốc thuộc chuỗi nhà thuốc long châu
Bảng 3.3 kết quả thống kê mô tả (Trang 47)
Bảng 3.4 Mô hình: ADR ~ Tuổi + Giới tính + Dùng NSAIDs[7] - Tư vấn sử dụng hiệu quả và an toàn thuốc trong Điều trị bệnh tăng huyết Áp Đối với thuốc enalapril 10mg tại 3 nhà thuốc thuộc chuỗi nhà thuốc long châu
Bảng 3.4 Mô hình: ADR ~ Tuổi + Giới tính + Dùng NSAIDs[7] (Trang 48)
Bảng 3.8 Mô hình kinh doanh - Tư vấn sử dụng hiệu quả và an toàn thuốc trong Điều trị bệnh tăng huyết Áp Đối với thuốc enalapril 10mg tại 3 nhà thuốc thuộc chuỗi nhà thuốc long châu
Bảng 3.8 Mô hình kinh doanh (Trang 57)
Bảng 2.1 Mẫu phiếu báo cáo phản ứng có hại của thuốc (adr) – who–umc - Tư vấn sử dụng hiệu quả và an toàn thuốc trong Điều trị bệnh tăng huyết Áp Đối với thuốc enalapril 10mg tại 3 nhà thuốc thuộc chuỗi nhà thuốc long châu
Bảng 2.1 Mẫu phiếu báo cáo phản ứng có hại của thuốc (adr) – who–umc (Trang 64)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w