Chương / Mục/ Theo nội dung CĐR Điểm tối đa 100 Thang điểm theo từng CĐR Điểm Chương 1: Đặt vấn đề Trình bày bối cảnh thực tiễn dịch tễ học thuốc Spironolacton, xác định nhóm bệnh
TỔNG QUAN
Tổng quan về dịch tễ dược học
1.1.1 Khái niệm dịch tễ dược học
Dịch tễ dược học (Pharmacoepidemiology) là một lĩnh vực khoa học kết hợp giữa dược học lâm sàng và dịch tễ học, nghiên cứu việc sử dụng thuốc và tác động của chúng đối với cộng đồng Ngành này áp dụng các nguyên lý và phương pháp của dịch tễ học để thu thập và phân tích bằng chứng thực tiễn về hiệu quả, tính an toàn, mô hình sử dụng thuốc, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi kê đơn, sử dụng và tuân thủ điều trị.
Dịch tễ dược học khác với các nghiên cứu lâm sàng nhờ vào việc tập trung vào môi trường “điều trị thực tế”, cho phép các phát hiện có tính khái quát cao và phản ánh chính xác thực trạng sử dụng thuốc trong cộng đồng Lĩnh vực này đóng vai trò quan trọng trong giám sát hậu mãi thuốc, hỗ trợ quản lý rủi ro dược phẩm, và định hướng các chính sách y tế liên quan đến việc sử dụng thuốc.
1.1.2 Các phương pháp nghiên cứu trong dịch tễ dược học
Dịch tễ dược học áp dụng nhiều thiết kế nghiên cứu khác nhau, bao gồm nghiên cứu quan sát và nghiên cứu can thiệp Mỗi phương pháp này có những ưu điểm, hạn chế và mục tiêu sử dụng riêng, được lựa chọn dựa trên câu hỏi nghiên cứu cụ thể.
Nghiên cứu mô tả cung cấp thông tin cơ bản về mô hình sử dụng thuốc trong cộng đồng, bao gồm loại thuốc, tần suất sử dụng, nhóm dân số, và các đặc điểm như tuổi, giới, địa lý, thời gian Các nghiên cứu này thường dựa vào dữ liệu thứ cấp từ hồ sơ bệnh án điện tử, đơn thuốc, hoặc cơ sở dữ liệu bảo hiểm y tế Mặc dù không xác định được mối quan hệ nhân quả, nghiên cứu mô tả đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn trong sử dụng thuốc, từ đó định hướng cho các nghiên cứu phân tích sâu hơn.
Nghiên cứu phân tích được thực hiện nhằm kiểm định giả thuyết về mối liên hệ giữa việc sử dụng thuốc và các kết cục sức khỏe, bao gồm hiệu quả điều trị, tác dụng không mong muốn và tỷ lệ tử vong Các thiết kế nghiên cứu phổ biến trong lĩnh vực này bao gồm nhiều phương pháp khác nhau.
- Nghiên cứu bệnh-chứng (case-control study): so sánh tiền sử sử dụng thuốc giữa nhóm bệnh nhân mắc biến cố (ca bệnh) và nhóm không mắc (nhóm chứng)
Nghiên cứu thuần tập (cohort study) là phương pháp theo dõi hai nhóm, bao gồm nhóm sử dụng thuốc và nhóm không sử dụng thuốc, trong một khoảng thời gian nhất định Mục tiêu của nghiên cứu này là xác định sự khác biệt về tỷ lệ xảy ra các biến cố sức khỏe giữa hai nhóm.
- Nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study): khảo sát đồng thời thông tin về việc sử dụng thuốc và tình trạng sức khỏe tại một thời điểm cụ thể
Nghiên cứu can thiệp trong dịch tễ dược học chủ yếu đánh giá hiệu quả của các chiến lược nhằm cải thiện việc sử dụng thuốc hợp lý Các chiến lược này bao gồm chương trình đào tạo bác sĩ kê đơn, hệ thống cảnh báo lâm sàng, thay đổi chính sách bảo hiểm y tế và triển khai hướng dẫn điều trị Những nghiên cứu này thường được thực hiện dưới dạng thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) hoặc thử nghiệm cộng đồng.
Dịch tễ dược học hiện nay ứng dụng các công cụ phân tích hiện đại như phân tích dữ liệu lớn, học máy và mô hình hóa quyết định để xử lý và khai thác hiệu quả khối lượng dữ liệu y tế ngày càng gia tăng.
1.1.3 Vai trò của dịch tễ dược học trong tối ưu hóa việc sử dụng thuốc
Dịch tễ dược học có vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa sử dụng thuốc, từ cấp độ cá nhân đến cộng đồng, cụ thể:
1.1.3.1 Giám sát an toàn và hiệu quả của thuốc sau khi lưu hành
Các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I–III thường có quy mô nhỏ và thời gian theo dõi ngắn, dẫn đến việc nhiều tác dụng bất lợi của thuốc chỉ được phát hiện sau khi thuốc được sử dụng rộng rãi Dịch tễ dược học đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và mô tả các phản ứng có hại của thuốc trong điều kiện thực tế thông qua các hệ thống giám sát và nghiên cứu hậu mãi (Phase IV studies).
1.1.3.2 Hỗ trợ xây dựng và điều chỉnh chính sách y tế
Dịch tễ dược học cung cấp dữ liệu khách quan về mô hình sử dụng thuốc, hỗ trợ các cơ quan quản lý y tế trong việc xây dựng hướng dẫn điều trị, danh mục thuốc thiết yếu và chính sách hoàn trả thuốc trong bảo hiểm y tế Bằng chứng dịch tễ cũng được sử dụng trong đánh giá công nghệ y tế (HTA) để quyết định phê duyệt, tài trợ hoặc loại bỏ thuốc khỏi danh mục chi trả.
1.1.3.3 Cảnh báo và can thiệp kịp thời đối với vấn đề sử dụng thuốc không hợp lý
Dịch tễ dược học đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các hiện tượng sử dụng thuốc không hợp lý, như lạm dụng kháng sinh và polypharmacy ở người cao tuổi Bằng cách phân tích mô hình kê đơn và mức độ tuân thủ điều trị, các chuyên gia có thể triển khai các chương trình can thiệp cụ thể để nâng cao hiệu quả và an toàn trong điều trị.
1.1.3.4 Góp phần phát triển y học chính xác và cá thể hóa điều trị
Dịch tễ dược học, thông qua phân tích dữ liệu thực tế và đặc điểm cá nhân của người bệnh, giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao gặp phản ứng phụ hoặc ít đáp ứng với thuốc Điều này hỗ trợ trong việc lựa chọn liệu pháp phù hợp cho từng cá nhân, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong chiến lược điều trị y học chính xác.
Tổng quan về nhà thuốc Long Châu
1.2.1 Tổng quan về chuỗi nhà thuốc
Hình 1.1 Hình ảnh nhà thuốc Long Châu
Chuỗi nhà thuốc Long Châu, thuộc Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT, là một trong những hệ thống bán lẻ dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam Được thành lập vào năm 2007 tại TP Hồ Chí Minh, Long Châu đã trở thành thương hiệu dược phẩm quen thuộc tại khu vực phía Nam và bùng nổ mạnh mẽ sau khi gia nhập FPT Retail vào năm 2017.
Từ một thương hiệu địa phương, Long Châu đã nhanh chóng vươn mình trở thành
Tính đến cuối năm 2024, chuỗi bán lẻ dược phẩm đã mở rộng lên hơn 1.943 cửa hàng tại 63 tỉnh, thành phố, với tốc độ mở mới trung bình từ 40 cửa hàng mỗi tháng.
Mỗi tháng, Long Châu mở rộng thêm 50 nhà thuốc, một con số ấn tượng giúp hệ thống này trở thành một trong những chuỗi nhà thuốc có độ phủ và tốc độ tăng trưởng nhanh nhất tại Việt Nam.
Long Châu không ngừng phát triển về số lượng và khẳng định vị thế dẫn đầu về chất lượng dịch vụ và danh mục sản phẩm Với hơn 30.000 mã hàng, hệ thống cung cấp đa dạng các nhóm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế và sản phẩm chăm sóc cá nhân Đặc biệt, thuốc và thực phẩm chức năng chiếm khoảng 80% danh mục sản phẩm, đáp ứng toàn diện nhu cầu điều trị và phòng bệnh của người dân Long Châu nổi bật với quy trình vận hành hiện đại, đội ngũ dược sĩ được đào tạo bài bản và cam kết thực hiện chuẩn GPP theo quy định của Bộ Y tế Hệ thống ứng dụng công nghệ trong quản lý kho, dữ liệu khách hàng và hỗ trợ tư vấn chuyên sâu nâng cao trải nghiệm người bệnh tại nhà thuốc Ngoài hoạt động bán lẻ thuốc, Long Châu còn mở rộng sang các trung tâm tiêm chủng, với hơn 120 cơ sở hoạt động trên toàn quốc tính đến giữa năm 2024.
Với mục tiêu trở thành “nhà thuốc của mọi nhà”, Long Châu không chỉ cung cấp dược phẩm mà còn là trung tâm tư vấn sức khỏe cộng đồng đáng tin cậy Chuỗi nhà thuốc Long Châu là lựa chọn lý tưởng cho các nghiên cứu dịch tễ dược học thực tiễn, đặc biệt trong việc triển khai các mô hình tư vấn và can thiệp nhằm nâng cao hiệu quả và an toàn sử dụng thuốc tại cộng đồng.
1.2.2 Tổng quan về nhà thuốc Long Châu 46 Triều Khúc
Nhà thuốc Long Châu 46 Triều Khúc nằm tại số 46 Triều Khúc, phường Thanh Xuân Nam, quận Thanh Xuân, Hà Nội Đây là một trong những cơ sở của chuỗi nhà thuốc Long Châu, thuộc FPT Retail, nổi bật với mô hình bán lẻ dược phẩm hiện đại và chuyên nghiệp.
Nằm tại khu vực trung tâm của phường Thanh Xuân Nam, nhà thuốc Long Châu
Triều Khúc nằm ở vị trí dễ dàng tiếp cận từ các tuyến đường chính như Triều Khúc và Nguyễn Trãi, cùng với các khu dân cư lân cận Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng địa phương và các khu vực xung quanh.
Nhà thuốc Long Châu 46 Triều Khúc cung cấp đa dạng sản phẩm dược phẩm, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác Đội ngũ dược sĩ tại đây được đào tạo chuyên nghiệp và tận tâm, luôn tuân thủ nguyên tắc tư vấn "4 đúng": đúng thuốc, đúng liều, đúng cách, đúng giá, nhằm đảm bảo lợi ích sức khỏe tối đa cho khách hàng Nhà thuốc cam kết chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời chú trọng đến việc tư vấn sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.
Nhà thuốc hoạt động từ 7h00 đến 22h00 hàng ngày, mang đến sự thuận tiện cho khách hàng trong việc mua sắm và nhận tư vấn bất kỳ lúc nào trong ngày.
1.2.3 Tổng quan về nhà thuốc Long Châu 27 Vạn Phúc a, Vị trí và tiện ích
Nhà thuốc Long Châu 27 Vạn Phúc tọa lạc tại trung tâm phường Vạn Phúc, gần các tuyến đường chính, thuận lợi cho việc di chuyển của người dân Với giờ hoạt động từ 7h00 đến 22h00 hàng ngày, nhà thuốc đáp ứng nhu cầu mua sắm và tư vấn sức khỏe của khách hàng mọi lúc.
Nhà thuốc cung cấp đa dạng sản phẩm dược phẩm, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế và sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác Đặc biệt, nhà thuốc chú trọng tư vấn sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả, cam kết chất lượng sản phẩm và dịch vụ Đội ngũ dược sĩ tại nhà thuốc Long Châu 27-29 Vạn Phúc được đào tạo chuyên nghiệp và tận tâm, luôn tuân thủ nguyên tắc tư vấn "4 đúng": đúng thuốc, đúng liều, đúng cách, đúng giá, nhằm đảm bảo lợi ích sức khỏe tối đa cho khách hàng Dịch vụ trực tuyến cũng được cung cấp để phục vụ nhu cầu của khách hàng.
Nhà thuốc Long Châu 27 Vạn Phúc cung cấp dịch vụ đặt hàng trực tuyến qua ứng dụng "Long Châu – Chuyên gia thuốc", giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và mua sắm các sản phẩm y tế chỉ với vài thao tác đơn giản Khách hàng còn được hưởng dịch vụ giao hàng tận nơi nhanh chóng và tiện lợi.
1.2.4 Tổng quan về nhà thuốc Long Châu 33 Tây Mỗ
Nhà thuốc Long Châu 33 Tây Mỗ, thuộc chuỗi nhà thuốc Long Châu và FPT Retail, là một cơ sở quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao cho cư dân Tây Mỗ, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Với mục tiêu phục vụ cộng đồng, nhà thuốc này cung cấp dược phẩm và dịch vụ y tế thiết yếu.
Nhà thuốc Long Châu 33 Tây Mỗ, tọa lạc tại số 33 Tây Mỗ, có vị trí thuận lợi trên tuyến đường giao thông dễ tiếp cận từ các khu dân cư và khu vực lân cận, giúp phục vụ hiệu quả nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng địa phương.
Nhà thuốc Long Châu 33 Tây Mỗ cung cấp đa dạng sản phẩm dược phẩm, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác Đội ngũ dược sĩ chuyên nghiệp và tận tâm tại đây cam kết tư vấn sử dụng thuốc đúng cách, an toàn và hiệu quả, tuân thủ nguyên tắc "4 đúng": đúng thuốc, đúng liều, đúng cách, đúng giá Nhà thuốc cũng chú trọng đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời cung cấp dịch vụ trực tuyến tiện lợi cho khách hàng.
Tổng quan về bệnh tăng huyết áp
Tăng huyết áp là tình trạng huyết áp động mạch cao mãn tính, được xác định khi huyết áp tâm thu (SBP) đạt từ 140 mmHg trở lên và/hoặc huyết áp tâm trương (DBP) cũng cao.
≥ 90 mmHg, đo ít nhất qua hai lần khám riêng biệt
- Theo Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 1,28 tỷ người trưởng thành trên toàn cầu bị tăng huyết áp, nhưng gần một nửa không được chẩn đoán
- Tại Việt Nam, tỷ lệ tăng huyết áp ở người ≥ 18 tuổi ước tính khoảng 27,9%, trong đó tỷ lệ kiểm soát huyết áp hiệu quả chỉ khoảng 45%
- Bệnh thường không có triệu chứng trong giai đoạn đầu, vì vậy còn được gọi là “kẻ giết người thầm lặng”
- Nguyên phát (90–95%): không rõ nguyên nhân cụ thể, liên quan đến tuổi tác, di truyền, lối sống
- Thứ phát (5–10%): do bệnh lý nội tiết (như cường aldosteron, hội chứng Cushing), bệnh thận, dùng thuốc (NSAIDs, corticosteroids, thuốc tránh thai…)
Tăng huyết áp kéo dài gây tổn thương cơ quan đích:
+ Tim: phì đại thất trái, suy tim
+ Não: đột quỵ, thiếu máu não thoáng qua
+ Mắt: bệnh võng mạc do tăng huyết áp
1.3.5 Điều trị và quản lý
- Điều chỉnh lối sống: giảm muối (600.000; Đức/Anh/Pháp: >100.000 mỗi năm
Tăng trưởng số bài báo
Gấp ~5 lần trong 10 năm qua Ổn định ở các nước phát triển, tăng nhanh ở Trung Quốc và Ấn Độ
Chỉ số trích dẫn trung bình (Citation)
~1.06 (cao hơn Mỹ: 0.92 và Trung Quốc: 1.05)
Các nước G7: 1.5–2.5 trung bình trong lĩnh vực y sinh học Nghiên cứu về Enalapril
Chủ yếu là khảo sát, thực trạng sử dụng thuốc, nghiên cứu quan sát tại bệnh viện địa phương
Có cả thử nghiệm lâm sàng pha III–IV, meta- analysis, nghiên cứu dược lý phân tử Tạp chí công bố phổ biến Tạp chí Y học Việt Nam,
Tạp chí Dược học, Tạp chí Y tế công cộng
NEJM, Lancet, BMJ, JAMA, Circulation, Hypertension, European Heart Journal
Sử dụng phần mềm phân tích dịch tễ học
Excel, SPSS, STATA, gần đây có Epi Info và R trong vài nghiên cứu chuyên sâu
R, SAS, Stata, Python, Epi Info sử dụng rộng rãi và chuẩn hóa trong mọi nghiên cứu Đào tạo và nhân lực nghiên cứu
Hạn chế nhân lực chuyên sâu về dịch tễ dược học; chủ yếu dược sĩ, bác sĩ kiêm nhiệm nghiên cứu
Hệ thống nghiên cứu bài bản, có chuyên gia dịch tễ học, dược học lâm sàng chuyên biệt
Tài trợ và ngân sách nghiên cứu
Phụ thuộc vào đề tài cấp trường, tỉnh/thành hoặc
Ngân sách R&D lớn (Mỹ: >500 tỷ USD/năm);
Bộ Y tế đang đối mặt với mức tài trợ hạn chế cho nhiều dự án được hỗ trợ bởi WHO, NIH và EU Horizon Ứng dụng dịch tễ dược học trong thực tiễn đang phát triển, chủ yếu tập trung vào việc đánh giá hợp lý sử dụng thuốc tại bệnh viện Công nghệ này được sử dụng rộng rãi trong chính sách y tế, quản lý dược phẩm và đánh giá công nghệ y tế.
Hướng dẫn xử lý số liệu dịch tễ dược học
Epi Info là phần mềm miễn phí do CDC (Mỹ) phát triển, hỗ trợ thu thập và phân tích dữ liệu dịch tễ học
1 Design Form: Tạo biểu mẫu khảo sát điện tử
2 Enter Data: Nhập số liệu từ nghiên cứu thực địa
- Descriptive statistics: Tính tỷ lệ, trung bình, độ lệch chuẩn
- Compare means: Kiểm định t-test
- Tables: Tạo bảng 2x2 (OR, RR)
- Regression: Phân tích hồi quy logistic
1.6.2 Sử dụng Microsoft Excel (Pivot Table)
Pivot Table giúp tổng hợp, phân loại và phân tích dữ liệu đơn giản và hiệu quả
Bước 1: Nhập dữ liệu bệnh nhân có cột: Tuổi, Giới, Nhóm thuốc (có/không dùng enalapril), Huyết áp
Bước 3: Đặt “Giới” vào cột, “Tuổi” vào dòng, “Sử dụng enalapril” vào giá trị → đếm số bệnh nhân từng nhóm
- Lợi ích: Nhanh, trực quan, không yêu cầu kiến thức lập trình
1.6.3 Sử dụng R (script phân tích)
R là phần mềm mã nguồn mở, rất mạnh cho phân tích thống kê và mô hình hóa dữ liệu
- Ví dụ: Phân tích tỷ lệ sử dụng Enalapril theo nhóm tuổi và giới tính
+ Cài gói và đọc dữ liệu install.packages("dplyr") library(dplyr) data % group_by(AgeGroup, Gender) %>% summarise(UseRate = mean(Enalapril == 1) * 100)
- Ví dụ: Hồi quy logistic
Yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng enalapril model