Chính vì vậy, qua quá trình phát triển sản xuất và trao đổi hàng hóa, C.Mác đã nghiên cứu và tìm thấy bản chất của tiền tệ: Tiền là một loại hàng hóa đặc biệt được tách ra từ trong thế g
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG
KHOA KHOA HỌC CHÍNH TRỊ VÀ NHÂN VĂN
⁎⁎⁎
TIỂU LUẬN KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC - LÊNIN NHỮNG HÌNH THÁI TIỀN TỆ TRONG LỊCH SỬ CƠ SỞ
VÀ PHƯƠNG THỨC LƯU THÔNG TIỀN TỆ TRONG
NỀN KINH TẾ VIỆT NAM
Sinh viên thực hiện : Nguyễn Phương Dung
Giảng viên hướng dẫn : ThS Đặng Hương Giang
Hà Nội, tháng 12 năm 2024
Trang 2MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU 1
I NHỮNG HÌNH THÁI TIỀN TỆ TRONG LỊCH SỬ 2
1 Khái niệm và chức năng của tiền tệ 2
2 Các hình thái tiền tệ trong lịch sử 3
2.1 Hoá tệ 3
2.2 Tín tệ 4
2.3 Bút tệ 6
2.4 Tiền điện tử 7
II CƠ SỞ VÀ PHƯƠNG THỨC LƯU THÔNG TIỀN TỆ TRONG NỀN KINH TẾ VIỆT NAM 7
1 Cơ sở pháp lý cho việc phát hành và lưu thông tiền tệ tại Việt Nam 7
2 Phương thức lưu thông tiền tệ tại Việt Nam 9
KẾT LUẬN 10
TÀI LIỆU THAM KHẢO 11
Trang 3LỜI MỞ ĐẦU
Tiền tệ, qua lý luận về kinh tế chính trị Mác - Lênin, không chỉ
là phương tiện trao đổi mà còn là sản phẩm của các mối quan hệ kinh
tế - xã hội, phản ánh sự phát triển của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất qua từng thời kỳ Từ những hình thái sơ khai như hàng đổi hàng đến tiền giấy và tiền điện tử ngày nay, sự phát triển của tiền tệ luôn gắn liền với các chuyển biến lớn trong cấu trúc kinh tế và xã hội
Tại Việt Nam, sự hình thành và phát triển của tiền tệ cũng phản ánh rõ nét sự vận động của nền kinh tế, từ thời kỳ phong kiến, qua thời kỳ thuộc địa, đến thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế Cơ sở và phương thức lưu thông tiền tệ trong từng giai đoạn lịch sử không chỉ thể hiện sự thay đổi trong chính sách tài chính mà còn cho thấy những chuyển biến lớn trong đời sống kinh tế - xã hội của đất nước
Chính vì vậy, tôi quyết định chọn đề tài: “Những hình thái tiền tệ trong lịch sử Cơ sở và phương thức lưu thông tiền tệ trong nền kinh tế Việt Nam.” để nghiên cứu Thông qua đề tài này, tôi mong muốn vận dụng
những lý thuyết về kinh tế chính trị Mác – Lênin nhằm phân tích sâu sắc những hình thái của tiền tệ trong lịch sử, từ những bước đi đầu tiên đến những biến đổi phức tạp trong lưu thông tiền tệ hiện nay Việc nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ cơ sở lý luận và phương thức lưu thông tiền tệ
mà còn giúp hiểu rõ yếu tố đã thúc đẩy và định hình sự phát triển kinh tế của Việt Nam qua các thời kỳ, từ đó mang đến góc nhìn toàn diện hơn về vai trò của tiền tệ trong quá trình đổi mới và hội nhập kinh tế đất nước
Trang 4NỘI DUNG
I NHỮNG HÌNH THÁI TIỀN TỆ TRONG LỊCH SỬ
1 Khái niệm và chức năng của tiền tệ
Lịch sử phát triển của tiền tệ bắt đầu từ các hình thái sơ khai như hàng đổi hàng, nơi hàng hóa trao đổi trực tiếp dựa trên giá trị sử dụng Ban đầu, tiền tệ tồn tại dưới dạng hàng hóa có giá trị sử dụng phổ biến, như lúa gạo, gia súc Tuy nhiên, khi sản xuất hàng hóa phát triển, việc tìm kiếm một vật ngang giá chung trở nên cần thiết, dẫn đến sự ra đời của tiền tệ
Chính vì vậy, qua quá trình phát triển sản xuất và trao đổi hàng hóa,
C.Mác đã nghiên cứu và tìm thấy bản chất của tiền tệ: Tiền là một loại hàng hóa đặc biệt được tách ra từ trong thế giới hàng hoá, đóng vai trò vật ngang giá chung thống nhất cho các hàng hóa khác, thể hiện lao động xã hội và biểu hiện quan hệ giữa những người sản xuất hàng hóa.
Tiền ra đời và thực hiện năm chức năng cơ bản sau:
- Thước đo giá trị: tiền dùng để biểu hiện và đo lường giá trị của tất cả các hàng hóa khác nhau Lúc này, giá trị của hàng hóa được biểu hiện bằng một
số lượng tiền nhất định gọi là giá cả hàng hóa
- Phương tiện lưu thông: tiền đóng vai trò môi giới cho quá trình trao đổi hàng hóa Để thực hiện chức năng phương tiện lưu thông, tiền không nhất thiết phải có đầy đủ giá trị, mà chỉ cần tiền ký hiệu giá trị, tức tiền giấy
- Phương tiện cất trữ: tiền là đại diện cho giá trị, đại diện cho của cải nên khi tiền xuất hiện, thay vì cất trữ hàng hóa, người dân có thể cất trữ bằng tiền Lúc này tiền được rút ra khỏi lưu thông, đi vào cất trữ dưới hình thái vàng, bạc và sẵn sàng tham gia lưu thông khi cần thiết
Trang 5- Phương tiện thanh toán: tiền được dùng để chi trả sau khi việc giao dịch, mua bán đã hoàn thành, tức thanh toán việc mua bán chịu
- Tiền tệ thế giới: khi trao đổi hàng hóa mở rộng ra ngoài biên giới, giữa các nước thì tiền làm chức năng tiền tệ thế giới, tiền được dùng làm công
cụ mua bán, thanh toán quốc tế giữa các nước với nhau Để thực hiện chức năng này, tiền phải có đủ giá trị, phải là tiền vàng hoặc những đồng tiền được công nhận là phương tiện thanh toán quốc tế
2 Các hình thái tiền tệ trong lịch sử
2.1 Hoá tệ
Hóa tệ là hình thái cổ xưa và sơ khai nhất của tiền tệ theo đó một loại
hàng hóa nào đó, do được nhiều người ưa chuộng nên có thể tách ra khỏi thế giới hàng hóa nói chung để thực hiện các chức năng của tiền tệ, tức là thực hiện những chức năng mà các hàng hóa thông thường khác không có được Hàng hóa này dần dần trở thành loại hàng hóa đặc biệt đóng vai trò vật ngang giá chung và được sử dụng thường xuyên để trao đổi với những hàng hóa khác
Tùy theo đặc điểm của từng địa phương, từng khu vực, từng quốc gia người ta lựa chọn những loại hàng hóa khác nhau làm tiền tệ Nhưng nhìn
chung, hóa tệ có thể chia làm hai loại: “Hóa tệ không phải kim loại”
(nonmetalic commodity money) và “hóa tệ kim loại” (metalic commodity money).
“Hóa tệ không phải kim loại”, loại tiền tệ có nguồn gốc từ hàng hóa
không phải là kim loại, đa dạng theo tập quán vùng miền, ví dụ như việc sử dụng súc vật ở Ấn Độ, vỏ sò ở châu Phi hay thuốc lá ở Mỹ làm tiền tệ Tuy nhiên, hóa tệ thường gặp nhiều bất tiện vì những đặc tính như dễ hỏng, không bền theo thời gian, khó bảo quản và vận chuyển, không thể chia thành đơn vị nhỏ, và không có tính đồng nhất Nhược điểm này khiến cho hóa tệ trở nên không thực tế khi sử dụng làm tiền tệ chính thức, khiến hóa
Trang 6tệ không thể tồn tại lâu dài và dần dần bị loại bỏ khỏi lưu thông khi người
ta nhận ra rằng tiền tệ kim loại có nhiều ưu điểm hơn
“Hóa tệ kim loại”, cũng thuộc loại tiền xuất phát từ hàng hóa, nhưng
ở đây là các sản phẩm kim loại Sau khi khám phá ra kim loại, nhận thấy rằng chúng, với thuộc tính tự nhiên của mình, có thể vượt qua nhược điểm của tiền tệ không phải kim loại, như độ bền cao hơn, dễ bảo quản, vận chuyển thuận lợi và có khả năng chia nhỏ thành đơn vị Nhờ những ưu điểm này, người ta nhanh chóng chuyển sang sử dụng kim loại làm tiền tệ Ban đầu, các kim loại như đồng, kẽm, chì được dùng làm tiền tệ Tuy nhiên, sau này, người ta nhận ra rằng trong số các kim loại này, bạc và vàng là hai kim loại xuất sắc nhất nếu được sử dụng làm tiền tệ Ngoài tính chất bền, dễ bảo quản, vận chuyển và chia nhỏ, vàng và bạc còn có ưu điểm khác vì chúng là những kim loại quý, chỉ cần một lượng nhỏ cũng có thể đại diện cho một sản phẩm có giá trị lớn
2.2 Tín tệ
Tín tệ là một loại tiền mà bản thân nó không có giá trị, chỉ nhờ vào sự
tín nhiệm của mọi người mà được lưu dụng, nó còn được gọi là chỉ tệ, tức
là do con người gán cho một giá trị để làm chức năng tiền tệ
Tín tệ có thể bao gồm tiền bằng kim loại và tiền giấy.
Tiền bằng kim loại đã có một vai trò lịch sử quan trọng trong việc thực
hiện các giao dịch thương mại và làm tiền tệ chính thức trong các nền kinh
tế Tiền bằng kim loại được sử dụng rộng rãi dưới hai hình thức là tiền bạc
và tiền vàng:
- Bạc đã được sử dụng làm tiền tệ từ thời cổ đại nhờ có giá trị cao và dễ dàng để tạo thành các đồng tiền, vì vậy bạc trở thành một loại tiền tệ chính thức rất phổ biến trong nhiều nền kinh tế cổ đại, như Hy Lạp, La Mã và Trung Quốc cổ đại Nhưng do nguyên liệu khan hiếm và ảnh hưởng của các
Trang 7yếu tố khác như lạm phát khiến giá trị bạc bị suy giảm đã dần mất đi vai trò làm tiền tệ chính thống
- Vàng là một trong những kim loại có giá trị cao nhất và được sử dụng làm tiền tệ trong nhiều nền văn minh bởi tính ổn định, hiếm có và không bị ảnh hưởng nhiều bởi thời gian hay yếu tố môi trường Trong lịch sử, vàng thường được đúc thành các đồng tiền có giá trị cố định, sử dụng làm phương tiện thanh toán quốc tế và lưu trữ giá trị Tuy nhiên, với sự phát triển của các hệ thống tiền tệ hiện đại, vàng không còn phổ biến như một loại tiền tệ chính thức, do khó khăn trong việc đảm bảo tính linh hoạt và ổn định trong quản lý kinh tế
Tiền giấy là loại tiền tệ chính thức của một quốc gia được phát hành
bởi Nhà nước, được lưu hành nhằm phục vụ cho các mục đích trao đổi và mua bán hàng hóa Nguồn gốc của tiền giấy bắt đầu từ Trung Quốc, khi các thương gia sáng tạo ra "phi tiền" - một loại giấy thay thế vàng để giảm rủi
ro bị cướp khi vận chuyển Loại giấy này có thể đổi lại vàng tại các chi nhánh thương hội, và dần dần phát triển thành tiền giấy hiện đại
Tiền giấy nói chung từ trước tới nay được chia thành hai loại: Tiền giấy khả hoán và Tiền giấy bất khả hoán
- Tiền giấy khả hoán là loại tiền được in trên giấy để thay thế cho tiền vàng
hoặc tiền bạc, được kí gửi trong ngân hàng và không tham gia trực tiếp trong quá trình lưu thông hàng ngày Bất kỳ ai sở hữu tiền giấy đều có thể đưa nó đến ngân hàng để đổi lấy vàng hoặc bạc theo giá trị được ghi trên tờ tiền Ví dụ, nếu 1 đơn vị tiền tệ tương ứng với 1 gram vàng, người gửi 1 kg vàng vào ngân hàng sẽ nhận được 1.000 đơn vị tiền giấy để giao dịch
- Tiền giấy bất khả hoán là loại tiền in trên giấy để lưu hành thay cho tiền
vàng hay tiền bạc, không xuất hiện trong lưu thông nhưng khi cần vàng hay bạc người ta không thể chuyển đổi nó ra vàng hay bạc theo hàm lượng như
Trang 8đã định nghĩa, mà phải mua vàng hay bạc theo giá thị trường Ban đầu, tiền giấy chủ yếu là khả hoán, nhưng do lạm phát, chiến tranh và suy giảm dự trữ vàng, nhiều quốc gia buộc phải chuyển sang sử dụng tiền bất khả hoán
Từ những năm 1930, với sự suy thoái kinh tế toàn cầu, các quốc gia dần ngừng chế độ hoán đổi tiền giấy thành vàng, chuyển hẳn sang hệ thống tiền giấy bất khả hoán như hiện nay
2.3 Bút tệ
Bút tệ là một loại tiền tệ phi vật chất, tồn tại dưới dạng số liệu trên tài
khoản ngân hàng Đây là số tiền hiển thị khi người dùng gửi tiền hoặc chuyển tiền tại ngân hàng Bút tệ được sử dụng để thanh toán thông qua các công cụ của ngân hàng, chủ yếu bằng hình thức chuyển khoản
Bút tệ tuy không tồn tại ở dạng hữu hình như tiền giấy hay tiền xu vẫn mang đầy đủ các tính chất của tiền tệ và vượt trội ở tính an toàn, tiện lợi, và khả năng chuyển đổi linh hoạt, nhanh chóng Tuy nhiên, không phải mọi khoản tiền gửi ngân hàng đều là bút tệ Chỉ tiền gửi không kỳ hạn mới được coi là bút tệ vì có thể sử dụng ngay để thanh toán Tiền gửi định kỳ và tiết kiệm không được công nhận là bút tệ do không thể huy động ngay để thực hiện các chức năng của tiền tệ Ngoài tài khoản ngân hàng, bút tệ còn tồn tại dưới các hình thái như séc, thẻ tín dụng, lệnh chuyển tiền, hoặc hối phiếu ngân hàng, và được sử dụng rộng rãi trong trao đổi giá trị hàng hóa Bút tệ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính hiện đại Nó giúp giảm đáng kể chi phí liên quan đến lưu thông tiền mặt, như in ấn, vận chuyển, bảo quản và đếm tiền Đồng thời, bút tệ tạo điều kiện cho việc thanh toán trở nên nhanh chóng, tiện lợi hơn, đảm bảo an toàn khi sử dụng đồng tiền, và hạn chế các rủi ro hoặc tiêu cực liên quan đến tiền mặt Đặc biệt, bút tệ hỗ trợ Ngân hàng Trung ương trong việc quản lý và điều tiết lượng tiền cung ứng, góp phần duy trì ổn định kinh tế Với những ưu điểm
Trang 9vượt trội, bút tệ không chỉ có “tuổi đời” lâu dài mà còn ngày càng phổ biến
và ứng dụng mạnh mẽ trong hệ thống giao dịch tài chính hiện nay
Trang 102.4 Tiền điện tử
Tiền điện tử là loại tiền được tạo ra từ những bit số hay còn được gọi
là tiền mã hóa Loại tiền này chỉ được sử dụng duy nhất trên môi trường internet để thanh toán chi phí, đầu tư, …
Tiền điện tử xuất hiện từ thập kỷ 1990, khi kỹ thuật số bắt đầu phát triển mạnh Các loại tiền như Flooz, Beenz, Digicash ra đời nhưng sớm thất bại do phụ thuộc vào bên thứ ba trong giao dịch Đến năm 2008, Bitcoin ra đời với công nghệ Blockchain, không cần trung gian, đảm bảo bảo mật cao
và trở thành lựa chọn hàng đầu của nhà đầu tư
Tiền điện tử hiện nay được chia thành 3 loại chính:
- Tiền số pháp định được chính phủ công nhận, lưu trữ tại ATM, tài khoản ngân hàng, ví điện tử, và có thể đổi sang tiền giấy
- Tiền ảo, phát hành bởi doanh nghiệp, không được chính phủ công nhận Dùng trong game, coin, token để giao dịch trực tuyến hoặc mua vật phẩm
- Tiền mã hóa là một dạng tiền ảo tiêu biểu là Bitcoin, hoạt động trên Blockchain, không chịu kiểm soát của chính phủ, bảo mật cao, không qua trung gian
II CƠ SỞ VÀ PHƯƠNG THỨC LƯU THÔNG TIỀN TỆ TRONG NỀN KINH TẾ VIỆT NAM
1 Cơ sở pháp lý cho việc phát hành và lưu thông tiền tệ tại Việt Nam
Việc phát hành và lưu thông tiền tệ tại Việt Nam dựa trên cơ sở lý luận của kinh tế chính trị Mác - Lênin, nhấn mạnh vai trò kiểm soát của nhà nước trong nền kinh tế Việt Nam đã xây dựng hệ thống pháp lý chặt chẽ để điều chỉnh hoạt động phát hành và lưu thông tiền tệ
Trước hết, theo Điều 4 của Hiến pháp năm 2013 khẳng định: Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo nhà nước và xã hội Điều này
Trang 11cho phép Đảng định hướng chính sách tiền tệ thông qua các cơ quan nhà nước
Bên cạnh đó, Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010 quy định rằng Ngân hàng Nhà nước (NHNN) là cơ quan duy nhất có quyền phát hành tiền tệ và chịu trách nhiệm kiểm soát cung tiền nhằm bảo đảm ổn định giá trị của đồng Việt Nam (VND) Các quy định pháp lý này phù hợp với tư tưởng của Mác - Lênin về quyền kiểm soát tiền tệ của nhà nước trong nền kinh tế xã hội chủ nghĩa
Việc phát hành và lưu thông tiền tệ tại Việt Nam tuân theo ba nguyên tắc cơ bản
- Nguyên tắc thứ nhất là nhà nước nắm độc quyền phát hành tiền tệ, điều này bảo đảm quyền kiểm soát của nhà nước đối với chính sách tài chính và tiền tệ quốc gia
- Nguyên tắc thứ hai là việc phát hành tiền phải dựa trên nhu cầu thực tế của lưu thông hàng hóa và dịch vụ Điều này giúp tránh tình trạng thừa tiền, gây lạm phát, đồng thời bảo đảm sự cân đối giữa cung tiền và cầu tiền trong nền kinh tế
- Nguyên tắc thứ ba là bảo đảm giá trị của tiền tệ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện các chính sách kiểm soát lãi suất, tỷ giá hối đoái và các biện pháp ổn định tiền tệ nhằm bảo đảm giá trị đồng Việt Nam trong nước
và quốc tế
Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong phát hành và lưu thông tiền tệ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được trao quyền phát hành tiền, điều tiết cung tiền và kiểm soát hệ thống tín dụng, qua đó góp phần ổn định nền kinh tế vĩ mô Qua đó, phản ánh rõ tư tưởng của Mác - Lênin về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế xã hội chủ nghĩa, trong đó quyền lực nhà nước được sử dụng để bảo vệ lợi ích của nhân dân và bảo đảm sự ổn định của nền kinh tế
Trang 122 Phương thức lưu thông tiền tệ tại Việt Nam
Lưu thông tiền tệ là quá trình tiền vận động trong nền kinh tế, đóng vai trò trung gian trong trao đổi hàng hóa, dịch vụ và thanh toán nghĩa vụ
tài chính Ở Việt Nam, tiền được lưu thông dưới hai hình thức chính là lưu thông tiền mặt và lưu thông tiền không dùng tiền mặt, cả hai đều chịu
sự quản lý chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Lưu thông tiền mặt, gồm tiền giấy và tiền kim loại, do Ngân hàng Nhà
nước Việt Nam phát hành và được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch trực tiếp Việc lưu thông tiền mặt chủ yếu diễn ra thông qua mua bán hàng hóa, rút tiền từ ngân hàng, ATM hoặc trả lương, trợ cấp Dù tiện lợi, nhưng tiền mặt có nhiều hạn chế như chi phí in ấn, vận chuyển, nguy cơ trộm cắp, hư hỏng và khó kiểm soát giao dịch
Lưu thông tiền không dùng tiền mặt là phương thức thanh toán thông
qua các công cụ như thẻ ngân hàng, ví điện tử, mã QR, chuyển khoản và ứng dụng ngân hàng số Phương thức này giúp tiết kiệm chi phí, tăng tính
an toàn, minh bạch và thúc đẩy nền kinh tế số Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, nhưng phương thức này vẫn đối mặt với các rủi ro như mất an toàn thông tin, phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ và phí giao dịch
Trong thời đại công nghệ số hoá phát triển, xu hướng hiện nay là thúc đẩy các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt để tăng tính minh bạch, tiết kiệm chi phí và bảo đảm an toàn tài chính Chính vì vậy, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đang thực hiện nhiều chính sách nhằm giảm tỷ lệ sử dụng tiền mặt, khuyến khích thanh toán điện tử, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế số và hội nhập quốc tế