1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)

58 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tiểu luận Môn Học Quản Trị Dự Án Đề Tài Dự Án Nhà Hàng Augmented Eats (Tích Hợp Công Nghệ VRAR)
Tác giả Huỳnh Lê Thanh Huy, Hồ Trung Kiên, Võ Mai Thế Long, Nguyễn Trần Thiên Phú, Nguyễn Huy Phúc
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Văn Đạt
Trường học Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM
Chuyên ngành Quản trị dự án
Thể loại Tiểu luận
Năm xuất bản 2025
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 58
Dung lượng 843,79 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN DỰ ÁN (6)
    • 1.1 Sự cần thiết phải đầu tư (6)
      • 1.1.1 Căn cứ thực tiễn (6)
      • 1.1.2 Căn cứ pháp lý (8)
      • 1.1.3 Tài liệu sử dụng (8)
    • 1.2 Tóm tắt dự án (9)
      • 1.2.1 Dự án (9)
      • 1.2.2 Giới thiệu chủ đầu tư (9)
      • 1.2.3 Lựa chọn hình thức đầu tư (11)
  • CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM VÙNG DỰ ÁN (12)
    • 2.1 Điều kiện tự nhiên vùng dự án (12)
    • 2.2 Điều kiện dân sinh kinh tế xã hội (12)
    • 2.3 Hạ tầng khu đất xây dựng dự án (13)
      • 2.3.1 Tình trạng giao thông (13)
      • 2.3.2 Giá thuê mặt bằng (14)
      • 2.3.3 Tình hình thị trường (14)
  • CHƯƠNG 3: NỘI DUNG DỰ ÁN (15)
    • 3.1 Mục tiêu đầu tư (15)
    • 3.2 Công nghệ kỹ thuật của dự án (18)
      • 3.2.1 Phát triển công nghệ tái tạo món ăn 3D trên bàn ăn (18)
      • 3.2.2 Hệ thống quản lý thực đơn và đặt món tự động (19)
      • 3.2.3 Xây dựng không gian nhà hàng tối ưu cho AR/VR (19)
    • 3.3 Sản phẩm và dịch vụ của dự án (20)
      • 3.3.1 Phong cách sản phẩm (20)
      • 3.3.2 Dịch vụ (20)
      • 3.3.3 Thực đơn cụ thể của nhà hàng (21)
    • 3.4 Nhân sự (22)
      • 3.4.1 Bộ máy nhân sự (22)
      • 3.4.2 Tuyển dụng (23)
      • 3.4.3 Đào tạo (24)
    • 3.5 Chiến lược của dự án (24)
      • 3.5.1 Khách hàng mục tiêu (24)
      • 3.5.2 Đối thủ cạnh tranh (25)
      • 3.5.3 Chiến lược cạnh tranh (26)
    • 3.6 Chiến lược marketing (28)
      • 3.6.1 Hai giai đoạn (28)
      • 3.6.2 Chiến lược giá (29)
    • 3.7 Xây dựng thương hiệu (29)
      • 3.7.1 Danh tính thương hiệu (Brand Identity) của Augmented Eats (30)
      • 3.7.2 Giá trị thương hiệu (Brand values) của Augmented Eats (31)
      • 3.7.3 Tính cách thương hiệu (Brand personality) của Augmented Eats (33)
      • 3.7.4 Định vị thương hiệu (Brand positioning) của Augmented Eats (34)
      • 3.7.5 Tuyên bố giá trị (Value proposition) (35)
      • 3.7.6 Kênh marketing và bán hàng (36)
  • CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH DỰ ÁN (0)
    • 4.1 Ước lượng tổng mức đầu tư và nguồn vốn đầu tư (37)
    • 4.2 Dự trù chi phí sản xuất kinh doanh hằng năm (42)
    • 4.3 Tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh hằng năm (43)
    • 4.4 Một số chỉ tiêu phân tích tài chính (47)
    • 4.5 Lập lịch trả nợ đều (51)
  • CHƯƠNG 5: HIỆU QUẢ KINH TẾ XÃ HỘI VÀ MÔI TRƯỜNG CỦA DỰ ÁN (52)
    • 5.1 Hiệu quả xã hội (52)
    • 5.2 Hiệu quả môi trường (53)
    • 5.3 Hiệu quả kinh tế (54)
  • Chương 6: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT (55)
  • Kết luận (55)
  • Tài liệu tham khảo (57)

Nội dung

Dự án này không chỉ là tâm huyết của đội ngũ sáng lập, mà còn là một dấu ấn về đổi mới, kết hợp nghệ thuật ẩm thực với công nghệ hiện đại nhằm góp phần thúc đẩy sự phát triển trong lĩnh

TỔNG QUAN DỰ ÁN

Sự cần thiết phải đầu tư

1.1.1.1 Về thị trường tiêu thụ:

Thị trường F&B đang trở nên bão hòa với các mô hình truyền thống, trong khi khách hàng, đặc biệt là giới trẻ, ngày càng am hiểu công nghệ và tìm kiếm những trải nghiệm mới mẻ, độc đáo Họ không chỉ mong muốn một bữa ăn ngon mà còn khao khát sự tương tác, cá nhân hóa và những trải nghiệm có thể chia sẻ trên mạng xã hội Augmented Eats chính là giải pháp đáp ứng nhu cầu này.

According to a recent report by Allied Market Research, the AR and VR market in the food and beverage (F&B) industry is expected to experience significant growth, with a compound annual growth rate (CAGR) of 30.1% from 2021 to 2030 The market value is projected to reach $14.8 billion by 2030.

Trong bối cảnh hiện tại, Augmented Eats đang khai thác một thị trường ngách tiềm năng với ít đối thủ cạnh tranh, mang lại lợi thế tiên phong và cơ hội tăng trưởng vượt trội Việc ứng dụng công nghệ VR/AR không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu chi phí và tạo ra nguồn doanh thu bền vững.

Lợi ích của công nghệ AR/VR trong ngành F&B

Công nghệ AR/VR nâng cao trải nghiệm khách hàng bằng cách cho phép họ tương tác trực quan với thực phẩm, như xem mô hình 3D của món ăn trước khi đặt hàng Điều này không chỉ giúp khách hàng đưa ra quyết định tốt hơn mà còn tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ.

Sử dụng công nghệ AR, các nhà hàng có thể nâng cao hiệu quả hoạt động bằng cách cải thiện quy trình đào tạo nhân viên Công nghệ này cung cấp hướng dẫn trực quan và mô phỏng tình huống thực tế, từ đó giúp giảm thiểu sai sót trong phục vụ.

Chiến lược marketing sáng tạo với công nghệ AR có khả năng chuyển đổi các menu truyền thống thành những trải nghiệm tương tác, thu hút sự chú ý của khách hàng và nâng cao giá trị thương hiệu.

Thị trường AR/VR tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) Dưới đây là một số số liệu cụ thể về thị trường này.

Tăng trưởng thị trường AR/VR

Thị trường AR/VR tại Việt Nam dự kiến sẽ có sự tăng trưởng mạnh mẽ trong 5 năm tới, với phân khúc bán lẻ và tiêu dùng được kỳ vọng dẫn đầu nhờ vào tiềm năng cao và sức hấp dẫn của thị trường.

Việt Nam hiện có hơn 540.000 cửa hàng ăn uống, bao gồm khoảng 430.000 cửa hàng nhỏ, 7.000 nhà hàng chuyên phục vụ thức ăn nhanh và hơn 80.000 nhà hàng được đầu tư bài bản Công nghệ AR/VR đang được ứng dụng trong ngành F&B để nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Công nghệ AR/VR mang đến trải nghiệm thực khách độc đáo với thực đơn ảo, cho phép họ chiêm ngưỡng hình ảnh 3D sống động của món ăn, từ đó nâng cao sự hài lòng và tương tác với khách hàng.

Việc ứng dụng công nghệ AR/VR không chỉ thu hút khách hàng mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động bằng cách cải thiện quy trình đào tạo nhân viên, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa quy trình phục vụ.

Trong 3-5 năm tới, AR/VR được dự đoán sẽ đóng vai trò quan trọng trong chiến lược marketing của các doanh nghiệp F&B tại Việt Nam, nhờ vào sự gia tăng nhận thức và chấp nhận công nghệ từ người tiêu dùng.

Thị trường AR/VR trong ngành F&B tại Việt Nam đang tạo ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp, đặc biệt là những đơn vị tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ này nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa quy trình hoạt động.

- Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14: Khoản 1 điều 7 tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm

Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 quy định tại Khoản 2 Điều 7 về quyền tự chủ trong kinh doanh, cho phép doanh nghiệp lựa chọn hình thức tổ chức, ngành nghề, địa bàn và hình thức kinh doanh một cách chủ động Doanh nghiệp cũng có quyền điều chỉnh quy mô và ngành nghề kinh doanh theo nhu cầu thị trường.

- Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14: Khoản 3 điều 7 lựa chọn hình thức, phương thức huy động, phân bổ và sử dụng vốn

- Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14: Khoản 6 điều 7 tuyển dụng, thuê và sử dụng lao động theo quy định của pháp luật về lao động

Theo Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, tổ chức và cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, trừ những trường hợp được quy định tại khoản 2 Điều 17.

Tóm tắt dự án

Tên dự án: nhà hàng Augmented Eats (tích hợp công nghệ VR/AR) Địa điểm: đường Quốc hương, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP Thủ Đức, TP

Công suất tối đa: 288 khách/ ngày

Lượng khách dự báo: Trung bình: 177 khách/ ngày

Chi phí mặt bằng: 118.500.000 VNĐ / tháng

Chi phí nhân viên: 382.000.000 VNĐ/ tháng

Chi phí hằng tháng: 1.267.180.000 VNĐ/ tháng

Thời gian hoàn vốn: 2 năm 7 tháng 29 ngày

1.2.2 Giới thiệu chủ đầu tư

Tên chủ đầu tư Tỷ trọng góp vốn

Kinh nghiệm và năng lực

Dự án Augmented Eats được thành lập bởi nhóm 6, một đội ngũ sáng tạo và nhiệt huyết Mặc dù còn mới trong lĩnh vực kết hợp công nghệ thực tế tăng cường (AR) với kinh doanh nhà hàng, chúng tôi luôn nỗ lực học hỏi từ các chuyên gia hàng đầu Sự tận tâm và khát vọng đổi mới của chúng tôi là nền tảng vững chắc để xây dựng Augmented Eats thành một trải nghiệm độc đáo và bền vững.

Năng lực tài chính của chủ đầu tư là yếu tố quyết định cho sự thành công của dự án nhà hàng Để đảm bảo tính khả thi và bền vững, chủ đầu tư cần có đủ vốn chủ sở hữu để chi trả cho các chi phí ban đầu như thuê mặt bằng, mua sắm trang thiết bị và các chi phí vận hành trong giai đoạn khởi động.

Tính thanh khoản là yếu tố quan trọng, đảm bảo khả năng thanh toán nợ ngắn hạn và duy trì dòng tiền ổn định cho nhà hàng Điều này giúp nhà hàng hoạt động liên tục mà không gặp khó khăn tài chính Bên cạnh đó, khả năng huy động vốn từ ngân hàng, nhà đầu tư hoặc đối tác chiến lược là cần thiết để tài trợ cho các giai đoạn phát triển tiếp theo của dự án.

Lịch sử tài chính và điểm tín dụng của chủ đầu tư là yếu tố then chốt trong việc xây dựng niềm tin với các tổ chức tài chính Hiệu quả từ các dự án trước đây chứng minh năng lực tài chính và quản lý của họ Hơn nữa, việc sở hữu tài sản đảm bảo như bất động sản hoặc phương tiện giá trị cao không chỉ tăng cường khả năng vay vốn mà còn giảm thiểu rủi ro cho các bên cho vay.

Chủ đầu tư cần lập kế hoạch tài chính chi tiết với dự báo doanh thu, chi phí và lợi nhuận, cùng với chiến lược thanh toán nợ cụ thể Kế hoạch này không chỉ định hướng hoạt động mà còn thuyết phục các đối tác tài chính.

Khả năng kiểm soát chi phí và quản lý rủi ro tài chính là yếu tố quan trọng Chủ đầu tư cần tối ưu hóa chi tiêu, tránh lãng phí và xây dựng kế hoạch dự phòng để ứng phó với biến động thị trường và tình huống bất ngờ.

Năng lực tài chính vững mạnh và quản lý hiệu quả là yếu tố then chốt để triển khai và duy trì thành công dự án nhà hàng, đặc biệt là các mô hình tích hợp công nghệ hiện đại như AR/VR.

Tại Augmented Eats, chúng tôi không chỉ cung cấp bữa ăn ngon mà còn mang đến trải nghiệm ẩm thực độc đáo, kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ và nghệ thuật Mỗi chi tiết trong không gian, dịch vụ và món ăn đều được chăm chút tỉ mỉ, tạo nên một thế giới ẩm thực sống động và khó quên Với sự sáng tạo và quyết tâm, nhóm 6 hướng đến việc biến Augmented Eats thành điểm đến hàng đầu cho những ai tìm kiếm sự mới mẻ và đẳng cấp tại TP.HCM.

1.2.3 Lựa chọn hình thức đầu tư

Hình thức đầu tư tài chính thông qua việc góp vốn với đối tác là một lựa chọn hấp dẫn, đặc biệt trong ngành nhà hàng Nó cho phép bạn chia sẻ rủi ro tài chính và tận dụng kinh nghiệm cũng như nguồn lực từ các đối tác Bạn chỉ cần đầu tư một phần vốn, thường là tiền mặt hoặc tài sản, và sẽ nhận được lợi nhuận tương ứng với tỷ lệ vốn đã góp.

Hợp tác với các đối tác giàu kinh nghiệm mang lại nhiều lợi ích, bao gồm việc tiếp cận mạng lưới khách hàng tiềm năng và các nhà cung cấp đáng tin cậy Mô hình này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao hiệu quả trong vận hành và phát triển nhà hàng, đồng thời tạo cơ hội học hỏi kinh nghiệm quản lý quý giá.

Hình thức này có một số hạn chế, bao gồm việc chia sẻ lợi nhuận và quyền quyết định, dẫn đến khả năng xảy ra xung đột hoặc bất đồng ý kiến về chiến lược quản lý nếu không có sự đồng thuận giữa các đối tác Ngoài ra, rủi ro tài chính vẫn tồn tại, mặc dù đã được giảm thiểu, nếu dự án không đạt hiệu quả như mong đợi.

Tham gia đầu tư qua hình thức góp vốn và đồng quản lý là lựa chọn hợp lý giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và tận dụng lợi thế của hợp tác.

7 tác chiến lược, nhưng cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và khả năng giải quyết bất đồng hiệu quả.

ĐẶC ĐIỂM VÙNG DỰ ÁN

Điều kiện tự nhiên vùng dự án

Dự án tọa lạc tại đường Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP Thủ Đức, TP HCM, trong khu vực dân cư hiện đại với môi trường sống cao cấp Khu vực này nổi bật với nhiều tiện ích hiện đại, gần các trung tâm thương mại, trường học quốc tế và khu dân cư sang trọng Hạ tầng phát triển mạnh mẽ và giao thông thuận lợi giúp kết nối dễ dàng với các quận trung tâm và khu vực lân cận, đặc biệt là Thủ Thiêm, quận 1 và quận Bình Thạnh Thảo Điền được xem là một trong những khu vực lý tưởng cho các chuyên gia và người nước ngoài sinh sống và làm việc.

Điều kiện dân sinh kinh tế xã hội

Dự án Augmented Eats tọa lạc tại Phường Thảo Điền, Quận 2, TP Thủ Đức, nơi có đông cư dân với mức sống cao và thu nhập ổn định Khu vực này chủ yếu là các gia đình trẻ, chuyên gia và người nước ngoài, tạo nên một cộng đồng đa dạng về văn hóa và lối sống Thảo Điền nổi bật với các khu dân cư cao cấp, biệt thự sang trọng và chung cư hiện đại, thu hút khách hàng có thu nhập cao và sẵn sàng chi tiêu cho dịch vụ và sản phẩm cao cấp.

Khu vực này thu hút nhiều người nước ngoài, đặc biệt là chuyên gia, nhà đầu tư và những người làm việc trong các lĩnh vực sáng tạo, công nghệ, tài chính và giáo dục Họ tìm kiếm trải nghiệm mới mẻ, độc đáo và yêu thích dịch vụ chất lượng cao Augmented Eats nhắm đến nhóm đối tượng này, mong muốn mang đến không gian ăn uống kết hợp công nghệ VR/AR, cho phép họ tận hưởng trải nghiệm ẩm thực sáng tạo, tương tác và cá nhân hóa.

Thảo Điền là khu vực có nhu cầu giải trí cao, với cư dân sẵn sàng chi tiêu cho các hoạt động giải trí, ẩm thực và sự kiện đặc biệt Giới trẻ tại đây yêu thích công nghệ, thường xuyên thử nghiệm các hình thức giải trí mới và tìm kiếm không gian ăn uống độc đáo, tương tác Mức sống cao cùng với nhu cầu giải trí đa dạng đã tạo ra một thị trường tiềm năng.

8 năng cho các dịch vụ sáng tạo như Augmented Eats, nơi khách hàng có thể tận hưởng sự kết hợp giữa ẩm thực và công nghệ

Khu vực Thảo Điền nổi bật như một trung tâm của các doanh nghiệp quốc tế và tổ chức lớn, tạo ra một môi trường kinh tế năng động và phát triển Hệ thống giao thông tại đây phát triển mạnh mẽ, kết nối thuận tiện với các quận trung tâm như Quận 1, Bình Thạnh và các khu vực lân cận như Thủ Thiêm, thu hút khách hàng từ khắp nơi trong thành phố.

Thảo Điền không chỉ là một khu vực lý tưởng để sinh sống mà còn là thị trường tiềm năng cho Augmented Eats Dự án này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của khách hàng mục tiêu, những người tìm kiếm trải nghiệm ăn uống và giải trí độc đáo, kết hợp công nghệ và ẩm thực Đồng thời, nó cũng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về không gian ăn uống cao cấp và sáng tạo trong khu vực.

Hạ tầng khu đất xây dựng dự án

Tình trạng tắc nghẽn giao thông trên Đường Quốc Hương và các tuyến đường lân cận thường xảy ra vào giờ cao điểm, cụ thể là từ 7h đến 9h sáng và từ 16h đến 18h chiều Trong các khung giờ này, lượng phương tiện tăng cao, đặc biệt tại các nút giao lớn như giao lộ giữa Quốc Hương và Mai Chí Thọ, khiến khu vực trở nên đông đúc Tuy nhiên, tình trạng tắc nghẽn chỉ diễn ra trong những khung giờ này và không kéo dài liên tục trong ngày.

Khu vực Thảo Điền hiện có một số tuyến xe buýt phục vụ cư dân và du khách, nhưng xe buýt không phải là phương tiện giao thông phổ biến do người dân chủ yếu sử dụng ô tô cá nhân Tuy nhiên, sự hoàn thành của tuyến metro Bến Thành - Suối Tiên trong tương lai được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể tình trạng giao thông, giúp di chuyển từ Thảo Điền vào trung tâm thành phố và các khu vực lân cận trở nên thuận tiện và nhanh chóng hơn, đồng thời giảm áp lực giao thông trên các tuyến đường chính.

Đường Quốc Hương nổi bật với giao thông thuận tiện và tiềm năng phát triển mạnh mẽ Khu vực này dễ dàng kết nối với các khu vực lân cận, các tuyến đường lớn và gần các tuyến metro trong tương lai Sự phát triển nhanh chóng của Đường Quốc Hương đã thu hút đông đảo cư dân, khách vãng lai và đặc biệt là các doanh nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ và thực phẩm.

Tắc nghẽn giao thông thường xảy ra vào giờ cao điểm, đặc biệt là trong các ngày lễ hoặc cuối tuần, nhưng chủ yếu tập trung ở các nút giao quan trọng và không phổ biến Đường Quốc có lộ giới khoảng 20-24 mét tùy từng đoạn.

Hương có đủ không gian để bố trí các làn đường cho ô tô, xe máy và các phương tiện khác, cùng với vỉa hè rộng rãi, tạo điều kiện thuận lợi cho người đi bộ và các hoạt động thương mại nhỏ lẻ.

Giá thuê mặt bằng tại Đường Quốc Hương rất đa dạng, phù hợp với nhiều loại hình kinh doanh Mặt bằng nhỏ từ 50 - 100 m² có giá thuê từ 30 triệu đến 60 triệu VND/tháng, tùy thuộc vào vị trí và mức độ sầm uất Đối với mặt bằng lớn hơn 100 m², giá thuê sẽ cao hơn.

Giá thuê mặt bằng có thể dao động từ 70 triệu đến 150 triệu VND/tháng, hoặc thậm chí cao hơn, đặc biệt là đối với những vị trí mặt tiền, nơi dễ dàng thu hút khách hàng và có tiềm năng kinh doanh cao.

Đường Quốc Hương có vị trí thuận lợi, gần các tuyến đường lớn, giúp dễ dàng di chuyển đến Thủ Thiêm, Quận 1, Quận 7 và nhiều khu vực khác trong TP HCM Sự kết nối giao thông này không chỉ hỗ trợ hoạt động giao thương mà còn tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận lượng khách hàng đa dạng từ nhiều khu vực khác nhau.

Khu vực này được bao quanh bởi các khu dân cư cao cấp, biệt thự và chung cư cao tầng, thu hút đông đảo cư dân, bao gồm nhiều người nước ngoài sinh sống và làm việc Điều này tạo ra một lợi thế lớn, mang lại nguồn khách hàng tiềm năng với nhu cầu cao về dịch vụ và chất lượng cuộc sống, đặc biệt phù hợp cho các ngành kinh doanh dịch vụ và thực phẩm cao cấp.

Thị trường tại khu vực Đường Quốc Hương và Thảo Điền đang có xu hướng tăng trưởng ổn định, đặc biệt khi TP Thủ Đức phát triển mạnh mẽ Giá thuê mặt bằng dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng nhờ vào nhu cầu gia tăng từ các doanh nghiệp và khách hàng tiềm năng.

Thảo Điền đang khẳng định vị thế là điểm đến hấp dẫn cho cả người dân địa phương và người nước ngoài, tạo ra sự sôi động cho thị trường bất động sản thương mại Khu vực này đặc biệt thu hút các ngành dịch vụ và kinh doanh ẩm thực nhờ vào lợi thế về vị trí.

Hạ tầng giao thông thuận tiện và sự phát triển đồng bộ của khu vực sẽ tạo ra nhiều cơ hội đầu tư lâu dài và bền vững.

Nhà hàng được thiết kế theo phong cách mở và linh hoạt, tạo không gian thoáng đãng và dễ dàng tương tác với công nghệ AR/VR Bố trí chỗ ngồi linh hoạt, phù hợp cho cả nhóm lớn và nhỏ, mang lại sự tiện lợi và thoải mái cho mọi khách hàng.

Phong cách kiến trúc hiện đại kết hợp với vật liệu tự nhiên như gỗ và đá, cùng với công nghệ cao như ánh sáng LED và màn hình tương tác, tạo ra không gian thẩm mỹ hài hòa Sự kết hợp này không chỉ mang lại vẻ đẹp mà còn đảm bảo sự ấm áp và gần gũi cho nhà hàng.

Lưu thông trong không gian được tối ưu hóa giúp khách hàng dễ dàng di chuyển khi sử dụng thiết bị AR/VR Đường đi và bố trí nội thất được tính toán cẩn thận để tránh va chạm và cảm giác chật chội, mang lại sự thoải mái và trải nghiệm mượt mà.

NỘI DUNG DỰ ÁN

Mục tiêu đầu tư

- Tạo dựng thương hiệu và trở thành một địa chỉ ẩm thực đột phá:

Nhà hàng hướng đến việc trở thành thương hiệu nổi bật trong ngành nhà hàng và giải trí, cung cấp trải nghiệm ăn uống độc đáo thông qua công nghệ thực tế ảo (AR/VR) Mục tiêu là tạo sự khác biệt so với các nhà hàng truyền thống, mang đến cảm giác mới mẻ và hiện đại cho khách hàng Để đạt được điều này, thương hiệu sẽ được xây dựng qua các chiến dịch marketing sáng tạo, nhấn mạnh trải nghiệm độc đáo của khách hàng Các yếu tố cốt lõi trong chiến lược bao gồm thiết kế không gian ấn tượng, thực đơn 3D sinh động và khả năng thay đổi khung cảnh nhờ công nghệ, nhằm tăng cường sức hút và tạo dấu ấn riêng trên thị trường.

- Mở rộng quy mô và phủ sóng toàn quốc trong 3-5 năm:

Nhà hàng đặt mục tiêu mở rộng mô hình kinh doanh ra các thành phố lớn và khu vực tiềm năng về công nghệ và du lịch như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng Để đạt được điều này, nhà hàng sẽ đầu tư vào nghiên cứu thị trường để xác định các khu vực có lượng khách hàng tiềm năng cao, đặc biệt là những nơi có nhu cầu lớn về trải nghiệm mới mẻ và khách hàng yêu thích công nghệ Mục tiêu phụ là thành lập từ 3 đến 5 chi nhánh trong 3 năm đầu tiên, nhằm xây dựng mạng lưới nhà hàng quy mô lớn, củng cố thương hiệu và tăng cường sự hiện diện trên thị trường.

- Đưa công nghệ AR/VR trở thành tiêu chuẩn trong ngành nhà hàng giải trí:

Nhà hàng đặt mục tiêu mở rộng mô hình kinh doanh ra các thành phố lớn và khu vực tiềm năng về công nghệ và du lịch như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng Để đạt được điều này, nhà hàng sẽ đầu tư vào nghiên cứu thị trường để xác định các khu vực có lượng khách hàng tiềm năng cao, đặc biệt là những nơi có nhu cầu lớn về trải nghiệm mới mẻ và khách hàng yêu thích công nghệ Mục tiêu phụ là thành lập từ 3 đến 5 chi nhánh trong 3 năm đầu tiên, nhằm xây dựng mạng lưới nhà hàng quy mô lớn, củng cố thương hiệu và tăng cường sự hiện diện trên thị trường.

- Đảm bảo sự bền vững và tăng trưởng liên tục qua đổi mới công nghệ và dịch vụ:

Nhà hàng không chỉ tập trung vào việc cung cấp món ăn ngon mà còn cam kết duy trì sự đổi mới và phát triển bền vững thông qua việc nâng cấp công nghệ AR/VR và mở rộng dịch vụ Để đạt được điều này, nhà hàng sẽ đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) nhằm tối ưu hóa công nghệ và cải thiện chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng Các sáng kiến như phát triển món ăn 3D trên bàn ăn, tăng cường tương tác với thực đơn, và tích hợp trò chơi AR/VR sẽ mang đến trải nghiệm hiện đại và hấp dẫn hơn cho thực khách.

Mục tiêu phụ là duy trì chất lượng công nghệ và dịch vụ ở mức cao nhất, đồng thời giảm thiểu sự cố kỹ thuật trong quá trình vận hành Nhà hàng cam kết cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng sau bán hàng một cách chuyên nghiệp.

12 và chu đáo, nhằm gia tăng sự hài lòng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng trong dài hạn

- Tạo ra các cơ hội hợp tác với các đối tác lớn trong ngành công nghệ và giải trí:

Nhà hàng hướng tới việc hợp tác với các công ty công nghệ hàng đầu như Oculus, HTC Vive và các tập đoàn giải trí lớn như Disney, Universal Studios để phát triển công nghệ AR/VR tiên tiến, nâng cao trải nghiệm khách hàng Sự hợp tác này không chỉ giúp nhà hàng tiếp cận công nghệ đột phá mà còn làm phong phú thêm dịch vụ, tạo sự khác biệt rõ rệt trong ngành nhà hàng giải trí.

Để đạt được mục tiêu này, cần thiết lập mối quan hệ hợp tác chiến lược với các công ty công nghệ nhằm phát triển thiết bị và phần mềm AR/VR độc quyền Việc phát triển công nghệ hỗ trợ trải nghiệm 3D sống động ngay trên bàn ăn sẽ là điểm nhấn độc đáo, nâng cao sự hấp dẫn và giá trị của mô hình nhà hàng.

Mục tiêu phụ của chúng tôi là thiết lập quan hệ đối tác với các nhà cung cấp thiết bị AR/VR nhằm giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu và đảm bảo công nghệ đạt tiêu chuẩn cao nhất Điều này không chỉ tối ưu hóa chi phí vận hành mà còn mang lại lợi ích lâu dài, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của nhà hàng.

- Tăng trưởng doanh thu và tối ưu hóa chi phí vận hành trong vòng 2-3 năm:

Mục tiêu chính của nhà hàng là đảm bảo doanh thu từ việc cung cấp trải nghiệm

AR/VR và thực phẩm có khả năng vượt qua chi phí vận hành trong 2-3 năm đầu Nhà hàng hướng tới tăng trưởng lợi nhuận bền vững bằng cách mở rộng chi nhánh và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh Để đạt được điều này, nhà hàng sẽ áp dụng mô hình phân tích dữ liệu tiên tiến để theo dõi và tối ưu hóa hiệu quả Phân tích doanh thu từ thực đơn và chi phí vận hành thiết bị AR/VR sẽ giúp xác định các yếu tố cần cải thiện và đưa ra chiến lược điều chỉnh kịp thời Đồng thời, nhà hàng sẽ giảm thiểu chi phí vận hành thông qua phát triển công nghệ tự động hóa trong phục vụ và thanh toán, nâng cao hiệu quả và cải thiện trải nghiệm khách hàng Chiến lược này đảm bảo tính khả thi trong giai đoạn khởi đầu và tạo nền tảng cho sự mở rộng và tăng trưởng lâu dài.

Công nghệ kỹ thuật của dự án

Để mang đến trải nghiệm tối ưu cho khách hàng, các nhà hàng sẽ lựa chọn những thiết bị AR/VR hiện đại như Oculus Quest 3, HTC Vive Pro, hoặc Microsoft.

HoloLens Các thiết bị này cung cấp độ phân giải cao và hỗ trợ trải nghiệm nhập vai đầy đủ

Phát triển phần mềm 3D và giao diện người dùng (UI/UX) là yếu tố quan trọng để nâng cao trải nghiệm khách hàng trong nhà hàng tích hợp AR/VR Phần mềm tùy chỉnh này cung cấp các tính năng đặc biệt, giúp tạo sự khác biệt so với các mô hình nhà hàng truyền thống.

Thực đơn 3D là một tính năng nổi bật, cho phép khách hàng xem các món ăn được mô phỏng chi tiết dưới dạng hình ảnh 3D sống động Tính năng này không chỉ giúp khách hàng dễ dàng hình dung về món ăn mà còn mang lại sự tiện lợi và trực quan trong việc lựa chọn thực đơn.

Phần mềm sẽ tích hợp các tính năng tương tác hiện đại, cho phép khách hàng sử dụng cử chỉ như "vuốt trong không khí" để chọn món ăn và thay đổi không gian xung quanh theo các chủ đề khác nhau Ngoài ra, khách hàng còn có thể tham gia các trò chơi giải trí ngay tại bàn ăn Những tính năng này không chỉ mang lại sự mới lạ mà còn tạo cảm giác kết nối và hứng thú, góp phần gia tăng sự hài lòng của khách hàng.

Hệ thống sẽ có giao diện UI/UX tối ưu, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng, mang lại trải nghiệm mượt mà và khả năng tương tác cao Điều này không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ của nhà hàng mà còn củng cố vị thế của họ trong ngành nhà hàng – giải trí hiện đại.

3.2.1 Phát triển công nghệ tái tạo món ăn 3D trên bàn ăn

Một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng tại nhà hàng là tích hợp công nghệ AR/VR Tính năng này không chỉ tăng cường sự tương tác mà còn tạo ấn tượng mạnh mẽ về sự hiện đại và khác biệt của mô hình nhà hàng.

Trong tương lai, các nhà hàng sẽ cần hợp tác với công ty công nghệ 3D để phát triển hệ thống tái tạo món ăn ngay trên bàn ăn của khách Công nghệ này sẽ sử dụng thiết bị AR/VR hoặc máy chiếu tiên tiến để hiển thị hình ảnh món ăn sống động và chân thực trước khi phục vụ món ăn thật.

Công nghệ tái tạo món ăn kết hợp mô phỏng trực quan nâng cao và thiết kế đồ họa chi tiết, đảm bảo độ chính xác cao về màu sắc, kết cấu và kích thước Khách hàng có thể xem mô phỏng từ nhiều góc độ, giúp họ dễ dàng hình dung và đưa ra quyết định lựa chọn.

3.2.2 Hệ thống quản lý thực đơn và đặt món tự động

Một thành phần cốt lõi trong nhà hàng là hệ thống backend, giúp kết nối trực tiếp với thực đơn 3D Hệ thống này cho phép khách hàng lựa chọn món ăn qua giao diện tương tác và tự động gửi đơn đặt hàng đến bếp Nhờ đó, sai sót trong giao tiếp được giảm thiểu, tốc độ xử lý đơn hàng được tăng cường, và hiệu suất làm việc của nhân viên bếp được cải thiện.

Hệ thống sẽ tích hợp quản lý tồn kho nguyên liệu, phân tích dữ liệu bán hàng theo thời gian thực và tùy chỉnh thực đơn cho từng nhóm khách hàng, nhằm nâng cao khả năng cá nhân hóa dịch vụ và tối ưu hóa quy trình vận hành Ứng dụng giám sát thiết bị AR/VR sẽ được triển khai để đảm bảo thiết bị công nghệ hoạt động hiệu quả, cung cấp công cụ giám sát hiệu suất như kiểm tra trạng thái kết nối, báo cáo lỗi kỹ thuật và thông báo bảo trì định kỳ Điều này giúp đội ngũ công nghệ nhanh chóng phát hiện và xử lý sự cố, giảm thiểu gián đoạn trong trải nghiệm khách hàng.

Kết hợp hệ thống quản lý tự động với ứng dụng giám sát không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn tạo sự ổn định và chuyên nghiệp cho mô hình nhà hàng, từ đó duy trì chất lượng dịch vụ và xây dựng lòng tin nơi khách hàng.

3.2.3 Xây dựng không gian nhà hàng tối ưu cho AR/VR

Thiết kế không gian vật lý của nhà hàng cần đảm bảo sự thoải mái và tiện lợi cho khách hàng khi sử dụng kính AR/VR Chỗ ngồi nên được bố trí rộng rãi để khách hàng có thể di chuyển tự do và tương tác với không gian ảo mà không gặp chướng ngại vật Ánh sáng trong nhà hàng cần được điều chỉnh cẩn thận để tránh phản chiếu, nhằm nâng cao chất lượng trải nghiệm AR/VR Hệ thống ánh sáng mềm mại và dễ điều chỉnh sẽ phù hợp với từng khu vực khác nhau Ngoài ra, âm thanh cũng rất quan trọng, vì vậy cần sử dụng hệ thống âm thanh vòm với loa ẩn để tạo hiệu ứng sống động, đồng thời duy trì không gian yên tĩnh.

Nhà hàng cần thiết kế các khu vực riêng biệt cho khách hàng tham gia trò chơi AR/VR, được trang bị kính và phụ kiện hỗ trợ Việc này đảm bảo trải nghiệm không bị gián đoạn không gian chung và không ảnh hưởng đến khách hàng khác Sự phân tách này giúp duy trì không gian cao cấp và mang lại trải nghiệm công nghệ độc đáo cho khách hàng.

Sản phẩm và dịch vụ của dự án

Dự án nhà hàng tích hợp công nghệ AR/VR nhằm mang đến trải nghiệm ẩm thực độc đáo và sáng tạo, kết hợp giữa chất lượng món ăn cao cấp và các tính năng công nghệ tiên tiến.

3.3.1.1 Thực đơn ẩm thực cao cấp (Fine Dining Menu)

Nhà hàng mang đến những món ăn tinh tế được chế biến từ nguyên liệu tươi ngon và chất lượng cao Thực đơn theo phong cách fine dining chú trọng vào sự hài hòa giữa hương vị, trình bày và chất lượng Đặc biệt, thực đơn sẽ được cá nhân hóa để đáp ứng sở thích của từng nhóm khách hàng.

Thực đơn nhà hàng được số hóa dưới dạng mô phỏng 3D, cho phép khách hàng quan sát các món ăn từ mọi góc độ Công nghệ này không chỉ giúp khách hàng dễ dàng hình dung món ăn trước khi đặt, mà còn mang lại trải nghiệm thú vị và trực quan hơn trong việc lựa chọn món.

3.3.1.3 Mô hình tái tạo món ăn trên bàn ăn:

Một số món ăn đặc trưng sẽ được trình diễn dưới dạng 3D trên bàn ăn thông qua công nghệ AR/VR hoặc máy chiếu, tạo ra trải nghiệm sống động và độc đáo.

3.3.2.1 Trải nghiệm công nghệ AR/VR

Nhà hàng tích hợp công nghệ AR/VR vào không gian ăn uống, cho phép khách hàng sử dụng thiết bị VR để thay đổi không gian theo các chủ đề như thiên nhiên, vũ trụ, và các thành phố nổi tiếng Bên cạnh đó, các trò chơi AR/VR tương tác được thiết kế riêng cho khách hàng, mang đến trải nghiệm giải trí thú vị trong thời gian chờ món ăn.

3.3.2.2 Dịch vụ cá nhân hóa:

Nhà hàng cam kết mang đến sự hài lòng tối đa cho khách hàng thông qua các dịch vụ cá nhân hóa, bao gồm thực đơn theo yêu cầu, gợi ý rượu vang phù hợp từ sommelier, và thiết kế không gian riêng tư dựa trên sở thích của từng khách.

3.3.2.3 Hỗ trợ công nghệ: Đội ngũ nhân viên được đào tạo chuyên sâu sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc sử dụng các thiết bị AR/VR, đồng thời đảm bảo rằng mọi trải nghiệm diễn ra mượt mà và không bị gián đoạn

3.3.2.4 Sự kiện và trải nghiệm đặc biệt:

Nhà hàng tổ chức các sự kiện định kỳ và theo chủ đề đặc biệt, kết hợp công nghệ AR/VR với trải nghiệm ẩm thực độc đáo Chẳng hạn, khách hàng có thể thưởng thức bữa tối dưới ánh sao trong không gian vũ trụ hoặc khám phá ẩm thực từ các nền văn hóa khác nhau thông qua trải nghiệm thực tế ảo.

3.3.3 Thực đơn cụ thể của nhà hàng

Bao gồm: Combo 1 Hàn Quốc 2 người, Combo 2 Hàn Quốc 4 người, Combo 3 Hàn Quốc 8 người

- Khai Vị : Bánh gạo cay (Tteokbokki): Bánh gạo xào với sốt ớt cay, thêm cá viên và trứng cút

- Món Chính: Thịt nướng BBQ Hàn Quốc (Samgyeopsal): Thịt ba chỉ nướng, cuốn với rau sống, kimchi và sốt ssamjang

- Lẩu kim chi (Kimchi Jjigae): Lẩu cay nồng, nấu với kimchi, thịt ba chỉ, đậu phụ và mì

- Tráng Miệng: Salad Rau Củ Trộn Sốt Mè Rang

- Nước: Rượu Soju: Rượu nhẹ truyền thống, phù hợp với các bữa tiệc

Bao gồm: Combo 1 Thái Lan 2 người, Combo 2 Thái Lan 4 người, Combo

- Khai Vị: Súp Tom Yum chua cay truyền thống, nấu với tôm tươi, nấm, lá chanh và ớt

- Món Chính: Hủ tiếu xào kiểu Thái - Pad Thai, Kai Med Ma Muang – Gà Hạt Điều Thái Lan

- Tráng Miệng: gỏi Đu Đủ Thái Lan

Ngoài ra hàng còn các món lẻ:

- Món đơn lẻ 1: Salad hải sản: Tôm, mực trộn với rau củ, sốt mayonaise và chanh

- Món đơn lẻ 2: Tôm hùm nướng phô mai: Tôm hùm cắt đôi, phủ phô mai nướng chín vàng

- Món đơn lẻ 3: Cơm lam gà nướng: Cơm lam thơm nức nấu trong ống tre, ăn kèm gà nướng ướp mật ong

Nhà hàng Augmented Eat nổi bật với sự sáng tạo và linh hoạt trong thực đơn, cho phép thay đổi đa dạng để đáp ứng nhu cầu và xu hướng của khách hàng Chúng tôi cam kết giữ chi phí nguyên liệu ổn định ở mức 25% trên giá bán, đảm bảo sự cân bằng giữa chất lượng và giá trị cho thực khách.

Nhân sự

Nhóm nhân viên bếp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng món ăn và hiệu quả vận hành Bếp trưởng, với mức lương 18,000,000 VND, quản lý toàn bộ hoạt động bếp, xây dựng thực đơn và đảm bảo chất lượng món ăn Hỗ trợ bếp trưởng là 2 bếp phó, mỗi người nhận lương 10,000,000 VND, giám sát đội ngũ bếp và hỗ trợ công việc hàng ngày Đội ngũ đầu bếp chính gồm 4 người, mỗi người phụ trách các khu vực chế biến chuyên biệt với mức lương 8,000,000 VND Nhân viên sơ chế (3 người, mỗi người 6,000,000 VND) chuẩn bị nguyên liệu để bếp hoạt động trơn tru, trong khi nhân viên rửa bát (3 người, mỗi người 4,000,000 VND) đảm bảo dụng cụ nấu ăn và khu vực bếp luôn sạch sẽ, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh.

3.4.1.2 Nhân viên quản lý Đội ngũ quản lý đảm bảo nhà hàng vận hành mượt mà và mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng Quản lý chung (1 người, 25,000,000 VND) giám sát toàn bộ hoạt động của nhà hàng, từ tài chính, dịch vụ khách hàng đến nhân sự Trợ lý quản lý

(1 người, 15,000,000 VND) hỗ trợ quản lý chung trong các công việc hàng ngày và điều phối nhân viên

Quản lý kế toán với mức lương 15,000,000 VND sẽ theo dõi tài chính, lập kế hoạch ngân sách và báo cáo Trong khi đó, quản lý nhân sự cũng nhận mức lương 15,000,000 VND, đảm nhiệm việc tuyển dụng, đào tạo và giải quyết các vấn đề liên quan đến nhân viên.

3.4.1.3 Nhân viên phục vụ Đội ngũ phục vụ trực tiếp tương tác với khách hàng, đóng góp vào trải nghiệm dịch vụ Quản lý sàn (1 người, 15,000,000 VND) giám sát hoạt động khu vực phục vụ khách, đảm bảo sự hài lòng của thực khách Nhân viên lễ tân (3 người, mỗi người 7,000,000 VND) chào đón khách, quản lý đặt bàn và giới thiệu các tính năng VR/AR

Nhân viên phục vụ (5 người, mỗi người 5,000,000 VND) đảm nhiệm việc gọi món, phục vụ và hướng dẫn khách hàng sử dụng các công nghệ AR/VR tích hợp

3.4.1.4 Nhân viên công nghệ Đội ngũ công nghệ là nền tảng cho trải nghiệm VR/AR trong nhà hàng Quản lý công nghệ (1 người, 15,000,000 VND) chịu trách nhiệm giám sát hệ thống công nghệ và phân tích dữ liệu nhằm cải thiện dịch vụ Chuyên viên VR/AR (3 người, mỗi người 8,000,000 VND) thiết kế, triển khai và bảo trì nội dung công nghệ, đảm bảo chúng hoạt động ổn định Nhân viên IT (2 người, mỗi người 5,000,000 VND) xử lý sự cố, duy trì hệ thống phần cứng và phần mềm

Tuyển dụng là bước quan trọng trong việc xây dựng đội ngũ nhân sự cho nhà hàng fine dining tích hợp công nghệ VR/AR Quy trình tuyển dụng cần được thiết kế tỉ mỉ để phù hợp với yêu cầu của cả dịch vụ ẩm thực cao cấp và công nghệ hiện đại.

Nhà hàng đang tìm kiếm nhân sự cho các vị trí quan trọng như bếp trưởng, bếp phó, quản lý chung, nhân viên lễ tân và chuyên viên VR/AR Mỗi vị trí cần có mô tả chi tiết về yêu cầu kỹ năng, kinh nghiệm và vai trò cụ thể Chẳng hạn, bếp trưởng không chỉ cần có kỹ năng chế biến món ăn xuất sắc mà còn phải hiểu cách kết nối trải nghiệm ẩm thực với công nghệ.

Chuyên viên VR/AR cần có kiến thức chuyên sâu về lập trình và thiết kế nội dung tương tác, phù hợp với thực đơn hoặc không gian của nhà hàng.

Để tiếp cận nhân sự quản lý và công nghệ, các nền tảng trực tuyến như LinkedIn và TopCV là nguồn tuyển dụng hiệu quả Đối với nhân viên bếp và phục vụ, việc khai thác mạng lưới từ các trường chuyên ngành nhà hàng – khách sạn và tổ chức sự kiện tuyển dụng trực tiếp là cần thiết Tham gia hội chợ việc làm và hợp tác với các tổ chức đào tạo nghề cũng là giải pháp hữu ích để tìm kiếm nguồn nhân lực trẻ tiềm năng.

Quy trình tuyển dụng bao gồm ba bước chính: đầu tiên là sàng lọc hồ sơ để lựa chọn ứng viên phù hợp với yêu cầu công việc Tiếp theo, phỏng vấn và kiểm tra thực tế được thực hiện để đánh giá kỹ năng chuyên môn và thái độ làm việc, điều này đặc biệt quan trọng đối với các vị trí như bếp trưởng, quản lý, hoặc chuyên viên VR/AR Cuối cùng, ứng viên sẽ trải qua thời gian thử việc từ 1-2 tháng để đánh giá khả năng thích ứng và hiệu quả làm việc.

3.4.3 Đào tạo Đào tạo là bước tiếp theo giúp đảm bảo đội ngũ nhân sự không chỉ làm việc hiệu quả mà còn đồng bộ trong việc cung cấp dịch vụ cao cấp kết hợp công nghệ Đào tạo nhân viên bếp: Tập trung vào việc nâng cao kỹ thuật chế biến món ăn, sáng tạo thực đơn phù hợp với phong cách fine dining và chủ đề công nghệ của nhà hàng Bên cạnh đó, nhân viên cần được đào tạo về tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và cách phối hợp làm việc hiệu quả trong môi trường bếp có áp lực cao Đào tạo nhân viên phục vụ: Với sự kết hợp giữa dịch vụ và công nghệ, nhân viên phục vụ không chỉ cần kỹ năng giao tiếp tốt mà còn phải hiểu rõ cách sử dụng và hướng dẫn khách hàng trải nghiệm VR/AR Đào tạo sẽ bao gồm cả cách xử lý tình huống và giải thích thực đơn sao cho tạo sự hứng thú cho khách hàng Đào tạo nhân viên quản lý: Chương trình đào tạo cho nhân viên quản lý tập trung vào các kỹ năng lãnh đạo, quản lý tài chính, và xây dựng đội ngũ Đặc biệt, quản lý chung cần được trang bị kiến thức về tích hợp công nghệ VR/AR vào quy trình vận hành, bao gồm việc phối hợp với đội ngũ công nghệ để đảm bảo mọi trải nghiệm đều mượt mà Đào tạo nhân viên công nghệ: Chương trình đào tạo cho nhóm này sẽ liên tục cập nhật các xu hướng VR/AR mới nhất Ngoài ra, nhân viên công nghệ cần học cách phối hợp với các bộ phận khác để tích hợp công nghệ vào thực đơn và không gian nhà hàng, từ đó nâng cao trải nghiệm khách hàng

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, nhà hàng cần tổ chức các buổi đào tạo định kỳ hoặc mời chuyên gia từ các lĩnh vực liên quan nhằm nâng cao kỹ năng cho nhân viên Điều này không chỉ giúp đội ngũ cập nhật kiến thức mới mà còn tạo động lực làm việc lâu dài.

Chiến lược của dự án

Augmented Eats xác định đối tượng khách hàng mục tiêu là nhóm người trẻ từ 22 đến

Ở tuổi 35, thuộc thế hệ Z và một phần thế hệ Y, người tiêu dùng này có thu nhập từ trung bình đến cao Theo Dimock (2019), thế hệ Z, được sinh ra và lớn lên trong kỷ nguyên số, có mối quan hệ tự nhiên với công nghệ và luôn tìm kiếm những trải nghiệm đột phá, sáng tạo.

Theo nghiên cứu của Francis và Hoefel (2018) từ McKinsey, thế hệ Z được xem là "true digital natives" với 95% sở hữu điện thoại thông minh và trung bình dành 4 giờ mỗi ngày để tương tác với các thiết bị di động.

Những người tiêu dùng không chỉ quen thuộc với công nghệ thông thường mà còn đặc biệt quan tâm đến các xu hướng mới như VR và AR, điều này khiến họ trở thành đối tượng lý tưởng cho mô hình kinh doanh của Augmented Eats.

Theo báo cáo của Deloitte (2023), nhóm tuổi 22-35 chi tiêu khoảng 35% thu nhập khả dụng cho trải nghiệm và giải trí Họ ưu tiên những trải nghiệm độc đáo và có giá trị cảm xúc hơn là sở hữu vật chất.

Theo GlobalWebIndex (2022), 78% thế hệ hiện nay thường xuyên chia sẻ trải nghiệm ăn uống trên mạng xã hội, tạo cơ hội marketing tự nhiên cho Augmented Eats thông qua nội dung do người dùng tạo ra và tiếp thị truyền miệng Nielsen (2023) cho thấy 92% người tiêu dùng tin tưởng vào đề xuất từ bạn bè và người quen hơn là quảng cáo truyền thống.

Nghiên cứu của PwC (2023) chỉ ra sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng giữa nam và nữ, với nam giới chú trọng vào công nghệ, trong khi nữ giới lại quan tâm đến trải nghiệm tổng thể và yếu tố thẩm mỹ Augmented Eats có thể sử dụng thông tin này để xây dựng chiến lược truyền thông phù hợp cho từng nhóm đối tượng.

Theo Kantar Worldpanel (2023), 67% thế hệ Z sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho những trải nghiệm độc đáo và có thể chia sẻ Điều này chứng tỏ tiềm năng thành công của mô hình kinh doanh Augmented Eats, kết hợp ẩm thực cao cấp với công nghệ tiên tiến để mang đến những khoảnh khắc đáng nhớ cho khách hàng.

Dựa trên Các đối thủ cạnh tranh có thể được chia làm ba nhóm chính:

- Nhóm 1: Nhà hàng cao cấp (Fine Dining)

- Nhóm 2: Nhà hàng thông thường (Casual Dining)

Nhóm 3: Quán ăn đường phố (Street Food) hiện đang đối mặt với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp là những nhà hàng và cơ sở ẩm thực cung cấp trải nghiệm tương tự hoặc có yếu tố công nghệ giống với Augmented Eats Tuy nhiên, mô hình nhà hàng kết hợp ẩm thực cao cấp với công nghệ thực tế ảo như Augmented Eats vẫn chưa phổ biến tại thị trường Việt Nam Do đó, hiện tại chưa có đối thủ cạnh tranh rõ ràng Trong tương lai, khi mô hình này trở nên phổ biến hơn, các nhà hàng áp dụng công nghệ VR vào trải nghiệm ăn uống sẽ trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Augmented Eats.

Đối thủ cạnh tranh gián tiếp bao gồm các cơ sở kinh doanh ẩm thực và giải trí khác, đáp ứng nhu cầu tương tự của đối tượng mục tiêu mà không sử dụng công nghệ VR Nhóm này có thể được chia thành các phân khúc nhỏ hơn.

Các nhà hàng trải nghiệm tập trung vào việc mang đến những trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ cho khách hàng thông qua không gian thiết kế đặc biệt, chương trình biểu diễn nghệ thuật và các hình thức tương tác khác Mặc dù không sử dụng công nghệ VR, những nhà hàng này vẫn cạnh tranh với Augmented Eats trong việc thu hút khách hàng tìm kiếm sự mới lạ và khác biệt trong trải nghiệm ẩm thực.

Các nhà hàng cao cấp, với chất lượng món ăn, dịch vụ chuyên nghiệp và không gian sang trọng, là đối thủ gián tiếp của Augmented Eats Nhóm khách hàng mục tiêu có thu nhập trung bình đến cao có thể chọn những nhà hàng này nếu họ ưu tiên trải nghiệm ẩm thực truyền thống hơn là yếu tố công nghệ.

Các cơ sở giải trí công nghệ như trung tâm trò chơi thực tế ảo và rạp chiếu phim hiện đại đang cạnh tranh với Augmented Eats trong việc thu hút thời gian và chi tiêu của giới trẻ Những địa điểm này đáp ứng nhu cầu về trải nghiệm mới lạ và thú vị Điểm khác biệt cốt lõi của Augmented Eats là sự kết hợp độc đáo giữa ẩm thực cao cấp và trải nghiệm thực tế ảo sống động, tạo nên lợi thế cạnh tranh và thu hút nhóm khách hàng đặc biệt quan tâm đến cả hai khía cạnh này.

Việc phân tích đối thủ cạnh tranh, bao gồm cả trực tiếp và gián tiếp, giúp Augmented Eats nắm bắt thị trường, xác định vị thế của mình và phát triển các chiến lược marketing hiệu quả nhằm thu hút và giữ chân khách hàng.

3.5.3.1 Chiến lược cạnh tranh: Blue ocean strategy

Trong lĩnh vực nhà hàng tại Đường Quốc Hương, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt với sự hiện diện mạnh mẽ của các đối thủ lớn và chuỗi nhà hàng Những thương hiệu này không chỉ có lợi thế về quy mô kinh tế và chuỗi cung ứng ổn định, mà còn tận dụng được mức giá cạnh tranh nhờ vào mạng lưới hoạt động lâu năm và khả năng tối ưu hóa chi phí.

- Do đó, Augmented Eats chọn chiến lược Đại Dương Xanh( Blue Ocean

Chiến lược sẽ là giải pháp hiệu quả để tạo ra sự khác biệt và khám phá thị trường mới chưa được khai thác, thay vì cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ hiện tại.

Chiến lược marketing

Giai đoạn 1: Soft Opening – Chạy thử quán

Để nâng cao nhận diện thương hiệu, hãy hợp tác với các TikToker và KOLs để trải nghiệm dịch vụ ăn uống kết hợp công nghệ thực tế ảo/tăng cường (VR/AR) Họ sẽ chia sẻ những video trên TikTok, Instagram và Facebook, nhấn mạnh vào sự độc đáo của trải nghiệm ảo.

Chạy quảng cáo trên Facebook và Instagram để giới thiệu chương trình Grand Opening với khuyến mãi đặc biệt Tham gia các minigame như vòng quay may mắn để có cơ hội nhận thưởng là trải nghiệm công nghệ miễn phí hoặc món ăn tùy chỉnh.

Giai đoạn 2: Quán hoạt động bình thường

Để tối ưu hóa sự hiện diện trực tuyến, hãy duy trì việc đăng bài thường xuyên trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram và TikTok Chia sẻ nội dung về trải nghiệm ẩm thực công nghệ, video thực tế từ khách hàng, và hướng dẫn cá nhân hóa không gian ảo sẽ thu hút sự chú ý và tương tác từ người dùng.

Chạy quảng cáo giới thiệu các món ăn mới kết hợp công nghệ và các chương trình đặc biệt như "Ẩm thực dưới bầu trời sao ảo" hay "Tuần lễ cá nhân hóa trải nghiệm" Tập trung vào yếu tố "ăn uống tương tác" để tăng cường sự hứng thú và thu hút khách hàng quay lại.

3.6.2 Chiến lược giá Định giá : Augmented Eats có thể áp dụng chiến lược định giá sau: Định giá gói

(Bundle Pricing): Kết hợp món ăn và dịch vụ trải nghiệm vào một gói với giá ưu đãi hơn so với mua riêng lẻ

Gói trải nghiệm theo chủ đề kết hợp với công nghệ VR (Valentine, lễ hội, sinh nhật) mang đến món ăn đặc biệt và không gian ảo tùy chỉnh Bên cạnh đó, khách hàng có thể mua các món lẻ, tuy nhiên giá sẽ cao hơn khi sử dụng công nghệ AR và VR.

Giá món ăn đã bao gồm chi phí sử dụng kính, với các combo thực đơn được thiết kế theo không gian và khung cảnh đặc biệt cho các dịp như Valentine, lễ hội và sinh nhật, mang đến trải nghiệm ẩm thực độc đáo với món ăn đặc biệt và không gian ảo tùy chỉnh.

Xây dựng thương hiệu

Trong kinh doanh hiện đại, xây dựng thương hiệu không chỉ là tạo logo hay slogan, mà là một quá trình toàn diện để định hình nhận thức và tạo mối quan hệ bền vững với khách hàng Đặc biệt trong ngành F&B, cần thấu hiểu sự tương tác giữa hàng hóa hữu hình và dịch vụ vô hình Trải nghiệm ẩm thực không chỉ dựa vào chất lượng món ăn mà còn bao gồm không gian, sự phục vụ và cảm xúc mà thương hiệu mang lại Đối với Augmented Eats, việc xây dựng thương hiệu càng quan trọng hơn khi đây là mô hình kinh doanh mới kết hợp ẩm thực và công nghệ thực tế ảo.

Augmented Eats đang phát triển trong một lĩnh vực mới mẻ tại Việt Nam, tập trung vào khái niệm "logic chủ đạo dịch vụ" Thương hiệu không chỉ cung cấp món ăn chất lượng mà còn xây dựng một hệ sinh thái trải nghiệm toàn diện Công nghệ VR sẽ được sử dụng như một công cụ để nâng cao giá trị và làm phong phú thêm trải nghiệm ẩm thực cho khách hàng.

Trong ngành F&B hiện đại, thương hiệu trải dài từ nhà hàng thức ăn nhanh đến không gian ẩm thực cao cấp Augmented Eats nổi bật với vị trí độc đáo, kết hợp ẩm thực chất lượng cao và công nghệ tiên tiến, mang đến trải nghiệm hoàn toàn mới cho khách hàng.

Quá trình xây dựng thương hiệu của Augmented Eats dựa trên năm trụ cột chính: danh tính thương hiệu, giá trị cốt lõi, tính cách thương hiệu, định vị thị trường và chiến lược tiếp cận khách hàng Mỗi yếu tố này được phát triển nhằm tạo ra một thương hiệu mạnh mẽ, thu hút và duy trì sự quan tâm của khách hàng lâu dài Trong thời đại số hóa hiện nay, việc xây dựng thương hiệu cần tận dụng tối đa các nền tảng kỹ thuật số và mạng xã hội, nơi mà khách hàng mục tiêu của Augmented Eats đang hoạt động tích cực.

3.7.1 Danh tính thương hiệu (Brand Identity) của Augmented Eats

3.7.1.1 Cơ sở lý thuyết về danh tính thương hiệu

Danh tính thương hiệu, theo David Aaker (1996), là tập hợp các liên tưởng độc đáo mà nhà chiến lược thương hiệu muốn tạo ra và duy trì, đại diện cho những gì thương hiệu ngụ ý và lời hứa với khách hàng Kapferer (2012) mở rộng khái niệm này qua mô hình "Brand Identity Prism", xem xét danh tính thương hiệu qua sáu khía cạnh: vật lý, tính cách, văn hóa, mối quan hệ, phản ánh và hình ảnh bản thân Theo Wheeler (2017), danh tính thương hiệu là biểu hiện hữu hình của thương hiệu, bao gồm các yếu tố nhận biết được bằng giác quan như màu sắc, thiết kế và giọng điệu truyền thông.

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, danh tính thương hiệu là yếu tố quan trọng để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững Nghiên cứu của Keller (2013) cho thấy một danh tính thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp khác biệt hóa sản phẩm/dịch vụ và tạo ra giá trị cảm xúc cho khách hàng Điều này càng trở nên quan trọng trong ngành dịch vụ, nơi trải nghiệm khách hàng quyết định thành công.

3.7.1.2 Xây dựng danh tính thương hiệu cho Augmented Eats

Để xây dựng danh tính thương hiệu cho Augmented Eats, cần tiếp cận một cách toàn diện và có hệ thống, dựa trên lý thuyết về danh tính thương hiệu Thương hiệu này thể hiện sự giao thoa độc đáo giữa công nghệ thực tế ảo và nghệ thuật ẩm thực, yêu cầu một danh tính có khả năng truyền tải hài hòa và thuyết phục cả hai khía cạnh này.

Các yếu tố thị giác của Augmented Eats được thiết kế theo nguyên tắc "fusion minimalism", với logo thương hiệu là sự kết hợp tinh tế giữa các biểu tượng.

Công nghệ VR kết hợp với yếu tố ẩm thực được thể hiện qua thiết kế hiện đại và tối giản Bảng màu chủ đạo bao gồm xanh lam công nghệ (#1E3D59), xanh ngọc hiện đại (#17C3B2), và đỏ cam ấm áp (#FF6B6B), tạo nên sự cân bằng hoàn hảo giữa tính chuyên nghiệp của công nghệ và sự ấm áp của ẩm thực.

Augmented Eats định vị mình là một thương hiệu đổi mới và sáng tạo, đồng thời giữ được sự chân thực và đáng tin cậy Giọng điệu truyền thông của thương hiệu chuyên nghiệp nhưng thân thiện, với ngôn ngữ rõ ràng và dễ tiếp cận Khẩu hiệu "Ẩm thực vượt mọi giác quan" không chỉ hứa hẹn một trải nghiệm độc đáo mà còn thể hiện tầm nhìn của thương hiệu trong việc định nghĩa lại trải nghiệm ẩm thực.

Thương hiệu kết hợp giá trị đổi mới công nghệ với sự tôn trọng văn hóa ẩm thực truyền thống, thể hiện qua thiết kế không gian nhà hàng Công nghệ VR được tích hợp tinh tế vào môi trường ẩm thực sang trọng và ấm cúng, tạo ra những trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ cho khách hàng Mối quan hệ thương hiệu được xây dựng dựa trên sự tương tác cá nhân hóa và dịch vụ chất lượng cao.

Thương hiệu hướng đến nhóm khách hàng hiện đại, những người yêu thích công nghệ và ẩm thực, sẵn sàng khám phá những trải nghiệm mới mẻ nhưng vẫn giữ được sự tinh tế Điều này được thể hiện qua thiết kế trải nghiệm khách hàng toàn diện, từ giao diện đặt chỗ trực tuyến đến không gian thực tế tại nhà hàng.

3.7.1.3 Quản lý và phát triển danh tính thương hiệu Để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của danh tính thương hiệu, Augmented Eats áp dụng mô hình quản lý thương hiệu tích hợp của Keller (2013) Điều này bao gồm việc xây dựng hệ thống hướng dẫn thương hiệu chi tiết, thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng, và thực hiện đánh giá định kỳ về hiệu quả của các yếu tố danh tính thương hiệu Đặc biệt, trong bối cảnh công nghệ và xu hướng ẩm thực liên tục thay đổi, khả năng thích ứng và phát triển của danh tính thương hiệu trở nên quan trọng hơn bao giờ hết

Thông qua việc xây dựng danh tính thương hiệu mạnh mẽ và nhất quán, Augmented Eats đã tạo ra vị thế độc đáo trên thị trường và thiết lập nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững Sự kết hợp giữa công nghệ VR và ẩm thực không chỉ là điểm khác biệt trong marketing mà còn thể hiện tầm nhìn tương lai của ngành ẩm thực, nơi công nghệ và truyền thống hòa quyện để tạo ra những trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ.

3.7.2 Giá trị thương hiệu (Brand values) của Augmented Eats

3.7.2.1 Khái niệm và vai trò của giá trị thương hiệu

Giá trị thương hiệu là những niềm tin và nguyên tắc cốt lõi định hình mọi hoạt động của thương hiệu Theo Urde (2009), các giá trị này không chỉ là khẩu hiệu mà còn là kim chỉ nam cho quyết định và hành động của thương hiệu Chúng thể hiện bản sắc, niềm tin và cam kết của thương hiệu với khách hàng, đồng thời là nền tảng xây dựng văn hóa doanh nghiệp và định hướng phát triển bền vững.

PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH DỰ ÁN

HIỆU QUẢ KINH TẾ XÃ HỘI VÀ MÔI TRƯỜNG CỦA DỰ ÁN

Ngày đăng: 29/06/2025, 18:16

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Aaker, D.A. (1996), "Building Strong Brands", Free Press, New York Sách, tạp chí
Tiêu đề: Building Strong Brands
Tác giả: Aaker, D.A
Nhà XB: Free Press
Năm: 1996
2. Kapferer, J. N. (2012). The new strategic brand management: Advanced insights and strategic thinking (5th ed.). Kogan Page Publishers Sách, tạp chí
Tiêu đề: The new strategic brand management: Advanced insights and strategic thinking
Tác giả: Kapferer, J. N
Nhà XB: Kogan Page Publishers
Năm: 2012
3. Wheeler, A. (2017), "Designing Brand Identity: An Essential Guide for the Whole Branding Team", 5th Edition, Wiley Sách, tạp chí
Tiêu đề: Designing Brand Identity: An Essential Guide for the Whole Branding Team
Tác giả: A. Wheeler
Nhà XB: Wiley
Năm: 2017
4. Keller, K.L. (2013), "Strategic Brand Management: Building, Measuring, and Managing Brand Equity", 4th Edition, Pearson Education Limited Sách, tạp chí
Tiêu đề: Strategic Brand Management: Building, Measuring, and Managing Brand Equity
Tác giả: Keller, K.L
Nhà XB: Pearson Education Limited
Năm: 2013
5. Aaker, J. L. (1997). Dimensions of brand personality. Journal of Marketing Research, 34(3), 347-356 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Dimensions of brand personality
Tác giả: Aaker, J. L
Nhà XB: Journal of Marketing Research
Năm: 1997
6. Collins, J. C., & Porras, J. I. (1996). Building your company's vision. Harvard Business Review, 74(5), 65-77 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Building your company's vision
Tác giả: J. C. Collins, J. I. Porras
Nhà XB: Harvard Business Review
Năm: 1996
7. Harris, F., & de Chernatony, L. (2001). Corporate branding and corporate brand performance. European Journal of Marketing, 35(3/4), 441-456 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Corporate branding and corporate brand performance
Tác giả: Harris, F., de Chernatony, L
Nhà XB: European Journal of Marketing
Năm: 2001
8. Hatch, M. J., & Schultz, M. (2003). Bringing the corporation into corporate branding. European Journal of Marketing, 37(7/8), 1041-1064 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bringing the corporation into corporate branding
Tác giả: Hatch, M. J., Schultz, M
Nhà XB: European Journal of Marketing
Năm: 2003
9. Urde, M. (2009). Uncovering the corporate brand's core values. Management Decision, 47(4), 616-638 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Uncovering the corporate brand's core values
Tác giả: Urde, M
Nhà XB: Management Decision
Năm: 2009
10. van Riel, C. B. M., & Balmer, J. M. T. (1997). Corporate identity: The concept, its measurement and management. European Journal of Marketing, 31(5/6), 340-355 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Corporate identity: The concept, its measurement and management
Tác giả: C. B. M. van Riel, J. M. T. Balmer
Nhà XB: European Journal of Marketing
Năm: 1997
11. De Chernatony, L. (2010). From brand vision to brand evaluation: The strategic process of growing and strengthening brands (3rd ed.). Butterworth-Heinemann Sách, tạp chí
Tiêu đề: From brand vision to brand evaluation: The strategic process of growing and strengthening brands
Tác giả: De Chernatony, L
Nhà XB: Butterworth-Heinemann
Năm: 2010
12. Fournier, S. (1998). Consumers and their brands: Developing relationship theory in consumer research. Journal of Consumer Research, 24(4), 343-373 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Consumers and their brands: Developing relationship theory in consumer research
Tác giả: S. Fournier
Nhà XB: Journal of Consumer Research
Năm: 1998
13. Keller, K. L. (2003). Strategic brand management: Building, measuring, and managing brand equity (2nd ed.). Prentice Hall Sách, tạp chí
Tiêu đề: Strategic brand management: Building, measuring, and managing brand equity
Tác giả: Keller, K. L
Nhà XB: Prentice Hall
Năm: 2003
14. Park, C. W., MacInnis, D. J., Priester, J., Eisingerich, A. B., & Iacobucci, D. (2010). Brand attachment and brand attitude strength: Conceptual and empirical differentiation of two critical brand equity drivers. Journal of Marketing, 74(6), 1-17 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Brand attachment and brand attitude strength: Conceptual and empirical differentiation of two critical brand equity drivers
Tác giả: C. W. Park, D. J. MacInnis, J. Priester, A. B. Eisingerich, D. Iacobucci
Nhà XB: Journal of Marketing
Năm: 2010
15. Aaker, D. A., & Shansby, J. G. (1982). Positioning your product. Business Horizons, 25(3), 56-62 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Positioning your product
Tác giả: D. A. Aaker, J. G. Shansby
Nhà XB: Business Horizons
Năm: 1982
16. Davis, S. M. (2002). Brand asset management: Driving profitable growth through 1your brands. John Wiley & Sons Sách, tạp chí
Tiêu đề: Brand asset management: Driving profitable growth through your brands
Tác giả: Davis, S. M
Nhà XB: John Wiley & Sons
Năm: 2002
17. De Chernatony, L., & McDonald, M. (2003). Creating powerful brands in consumer, service and industrial markets (3rd ed.). Butterworth-Heinemann Sách, tạp chí
Tiêu đề: Creating powerful brands in consumer, service and industrial markets
Tác giả: De Chernatony, L., McDonald, M
Nhà XB: Butterworth-Heinemann
Năm: 2003
18. Keller, K. L. (2008). Strategic brand management: Building, measuring, and managing brand equity (3rd ed.). Pearson Education Sách, tạp chí
Tiêu đề: Strategic brand management: Building, measuring, and managing brand equity
Tác giả: Keller, K. L
Nhà XB: Pearson Education
Năm: 2008
19. Kotler, P., & Armstrong, G. (2018). Principles of marketing (17th ed.). Pearson Education Sách, tạp chí
Tiêu đề: Principles of marketing
Tác giả: Kotler, P., Armstrong, G
Nhà XB: Pearson Education
Năm: 2018
20. Porter, M. E. (1996). What is strategy? Harvard Business Review, 74(6), 61-78 Sách, tạp chí
Tiêu đề: What is strategy
Tác giả: M. E. Porter
Nhà XB: Harvard Business Review
Năm: 1996

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 3 : Eliminate-Reduce-Raise-Create (ERRC) Grid - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
Bảng 3 Eliminate-Reduce-Raise-Create (ERRC) Grid (Trang 28)
Bảng 4: Tổng vốn đầu tư - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
Bảng 4 Tổng vốn đầu tư (Trang 37)
Bảng 5: Phương  án nguồn  vốn - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
Bảng 5 Phương án nguồn vốn (Trang 38)
Bảng 8: Chi phí trang thiết bị, nội thất - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
Bảng 8 Chi phí trang thiết bị, nội thất (Trang 39)
Bảng 7: Chi phí xây dựng quán - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
Bảng 7 Chi phí xây dựng quán (Trang 39)
BẢNG DỰ TRÙ CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH  DOANH - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
BẢNG DỰ TRÙ CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH (Trang 42)
Bảng 11: Bảng giá dịch vụ nhà hàng - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
Bảng 11 Bảng giá dịch vụ nhà hàng (Trang 43)
Bảng 10: Công suất phục vụ nhà hàng - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
Bảng 10 Công suất phục vụ nhà hàng (Trang 43)
Bảng 12: Chi phí nhân  sự - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
Bảng 12 Chi phí nhân sự (Trang 44)
BẢNG DỰ TRÙ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH HẰNG NĂM - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
BẢNG DỰ TRÙ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH HẰNG NĂM (Trang 45)
Bảng 14: Thời gian hoàn vốn không  chiết khấu - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
Bảng 14 Thời gian hoàn vốn không chiết khấu (Trang 47)
BẢNG NGÂN LƯU DỰ ÁN THEO QUAN ĐIỂM TỔNG ĐẦU TƯ - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
BẢNG NGÂN LƯU DỰ ÁN THEO QUAN ĐIỂM TỔNG ĐẦU TƯ (Trang 48)
Bảng 16: Báo cáo ngân  lưu dự án theo quan điểm chủ đầu tư - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
Bảng 16 Báo cáo ngân lưu dự án theo quan điểm chủ đầu tư (Trang 50)
BẢNG NGÂN LƯU DỰ ÁN THEO QUAN ĐIỂM  CHỦ ĐẦU TƯ - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
BẢNG NGÂN LƯU DỰ ÁN THEO QUAN ĐIỂM CHỦ ĐẦU TƯ (Trang 50)
Bảng 17: Lịch trả nợ - Tiểu luận môn học quản trị dự Án Đề tài dự Án nhà hàng augmented eats (tích hợp công nghệ vrar)
Bảng 17 Lịch trả nợ (Trang 51)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w