1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024 2026

55 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hoạch Định Chiến Lược Kinh Doanh Của The Cocoon Original Vietnam Giai Đoạn Năm 2024 - 2026
Tác giả Phạm Thu Thủy, Hồ Thị Ngọc Hân, Nguyễn Hữu Thuận
Người hướng dẫn Th.S Nguyễn Thị Minh Trâm
Trường học Trường Đại Học Tài Chính - Marketing
Chuyên ngành Quản Trị Chiến Lược
Thể loại Tiểu luận
Năm xuất bản 2024
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 55
Dung lượng 912,54 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH (12)
    • 1.1 CHIẾN LƯỢC KINH DOANH (12)
      • 1.1.1 Khái niệm chiến lược (12)
      • 1.1.2 Khái niệm quản trị chiến lược (12)
    • 1.2 KHÁI NIỆM HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH (12)
    • 1.3 TIẾN TRÌNH HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH (13)
      • 1.3.1 Xác định tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu của doanh nghiệp (13)
      • 1.3.2 Phân tích môi trường bên ngoài của tổ chức (14)
      • 1.3.3 Phân tích các yếu tố hoạt động của doanh nghiệp (16)
      • 1.3.4 Phân tích môi trường bên trong của tổ chức (17)
      • 1.3.5 Đề xuất, xây dựng chiến lược công ty thông qua các công cụ hoạch định (18)
      • 1.3.6 Phân tích và lựa chọn các phương án chiến lược (20)
      • 1.3.7 Triển khai thực hiện chiến lược (20)
      • 1.3.8 Đánh giá và kiểm tra việc thực hiện chiến lược (21)
  • PHẦN 2. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ THE COCOON ORIGINAL VIETNAM (22)
    • 2.1 LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA THE COCOON ORIGINAL (22)
    • 2.2 QUY MÔ HOẠT ĐỘNG CỦA THE COCOON ORIGINAL VIETNAM (22)
      • 2.2.1 Ngành, nghề kinh doanh (23)
      • 2.2.2 Sản phẩm kinh doanh (23)
      • 2.2.3 Cơ cấu bộ máy tổ chức (24)
    • 2.3 DOANH THU, LỢI NHUẬN (24)
      • 2.3.1 Doanh thu (24)
      • 2.3.2 Lợi nhuận (24)
    • 2.4 NGUỒN LỰC (25)
      • 2.4.1 Nhân lực (25)
      • 2.4.1 Tài lực (25)
      • 2.4.1 Vật lực (25)
  • PHẦN 3. HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CHO (26)
    • 3.1 XÁC ĐỊNH TẦM NHÌN, SỨ MỆNH VÀ MỤC TIÊU (26)
      • 3.1.1 Tầm nhìn (26)
      • 3.1.2 Sứ mệnh (26)
      • 3.1.3 Mục tiêu (26)
    • 3.2 THIẾT LẬP MA TRẬN EFE (27)
      • 3.2.1 Hình thành ma trận EFE (27)
      • 3.2.2 Nhận diện cơ hội, thách thức (29)
    • 3.3 THIẾT LẬP MA TRẬN IFE (32)
      • 3.3.1 Hình thành ma trận IFE (32)
      • 3.3.2. Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu (33)
    • 3.4 XEM XÉT LẠI MỤC TIÊU (SMART) (37)
    • 3.5 ĐỀ XUẤT CHIẾN LƯỢC (38)
      • 3.5.1 Ma trận SPACE (38)
      • 3.5.2 Ma trận SWOT (41)
    • 3.6 ĐÁNH GIÁ VÀ LỰA CHỌN CHIẾN LƯỢC (43)
    • 3.7 TRIỂN KHAI THỰC HIỆN CHIẾN LƯỢC KINH DOANH (44)
      • 3.7.1 Thiết lập mục tiêu ngắn hạn (44)
      • 3.7.2 Xây dựng chính sách và lập sơ đồ triển khai (45)
  • PHẦN 4. KẾT LUẬN (48)
  • PHỤ LỤC (49)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (55)

Nội dung

Tuy nhiên, việc duy trì và phát triển vị thế dẫn đầu đòi hỏi Cocoon phải không ngừng đổi mới và hoạch định chiến lược kinh doanh phù hợp với xu hướng thị trường và nhu cầu người tiêu dùn

CƠ SỞ LÝ THUYẾT HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

Từ “chiến lược” được mượn từ lĩnh vực quân sự, phản ánh rõ ràng rằng “thương trường là chiến trường” Điểm cốt lõi của thương trường là “cạnh tranh”, tương tự như “xung đột” trong chiến trường.

Chiến lược có nhiều định nghĩa khác nhau, trong đó Stuart Well cho rằng chiến lược là việc định vị lợi thế cạnh tranh trong tương lai Constantinos C Markides nhấn mạnh tầm quan trọng của vị trí thị trường độc nhất, trong khi Deependra Moitra đề cập đến tính độc đáo và sự khác biệt trong cạnh tranh Cuối cùng, Robert Allio xem chiến lược như nghệ thuật triển khai nguồn lực để tận dụng cơ hội thị trường Những khái niệm này phản ánh các góc độ đa dạng trong lĩnh vực kinh doanh.

1.1.2 Khái niệm quản trị chiến lược

Quản trị chiến lược là quá trình phân tích các yếu tố môi trường hiện tại và tương lai, xác định mục tiêu của tổ chức, và thực hiện các quyết định để đạt được những mục tiêu đó.

KHÁI NIỆM HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

Hoạch định chiến lược kinh doanh là quá trình quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững Qua đó, nhà quản trị có thể xác định mục tiêu, phương pháp triển khai hiệu quả, và đánh giá tiến độ công việc cũng như hiệu suất của nhân viên kinh doanh.

TIẾN TRÌNH HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

Hình 1: Tiến trình hoạch định chiến lược kinh doanh

1.3.1 Xác định tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu của doanh nghiệp

Tầm nhìn là khả năng hình dung tiềm năng và xác định vị trí mong muốn của tổ chức trong tương lai, đóng vai trò như một thông điệp ngắn gọn nhưng định hướng lâu dài cho hoạt động doanh nghiệp Bản tuyên bố tầm nhìn trả lời câu hỏi “Chúng ta muốn trở thành gì trong tương lai?” và thường được xây dựng dựa trên ba yếu tố chính: tư tưởng cốt lõi, hình dung về tương lai, và các mục tiêu đầy thách thức.

Sứ mệnh là tuyên bố dài hạn xác định mục đích tồn tại của tổ chức, giúp phân biệt doanh nghiệp qua triết lý kinh doanh và nguyên tắc hoạt động Nó đóng vai trò quan trọng trong quản trị chiến lược, hướng dẫn cách đáp ứng yêu cầu từ các bên liên quan và lập kế hoạch chiến lược Bản tuyên bố này trả lời câu hỏi “Chúng ta kinh doanh gì?” và phản ánh tầm nhìn dài hạn, các lĩnh vực, lợi thế và khát vọng của doanh nghiệp.

Mục tiêu là kết quả mong đợi mà doanh nghiệp hướng đến trong tương lai khi triển khai chiến lược Việc xác định mục tiêu chính xác rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp, vì nó định hướng phát triển, đo lường kết quả, ưu tiên phân bổ nguồn lực, thúc đẩy hợp tác và cung cấp cơ sở cho lập kế hoạch hiệu quả Một mục tiêu hiệu quả cần tuân theo nguyên tắc SMART.

1.3.2 Phân tích môi trường bên ngoài của tổ chức

1.3.2.1 Môi trường vĩ mô a Yếu tố kinh tế

Tăng trưởng kinh tế tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh, đòi hỏi doanh nghiệp phải linh hoạt và thích nghi với biến động của chu kỳ kinh tế để phát triển Xu hướng toàn cầu hóa không chỉ thúc đẩy cạnh tranh mà còn yêu cầu doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chi phí nhằm duy trì vị thế trong bối cảnh hội nhập Yếu tố chính trị và chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường kinh doanh.

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, ổn định vĩ mô, bảo vệ sản xuất nội địa và thu hút đầu tư thông qua sự ổn định chính trị Để định hướng kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóa, chính phủ cần ưu tiên sử dụng vốn nội địa, tận dụng nguồn vốn ngoại và xây dựng các chính sách hợp lý.

Môi trường xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn lực và tiêu thụ sản phẩm, ảnh hưởng đến chiến lược thị trường, sản xuất và phân phối Dân số và thu nhập là những yếu tố quyết định nhu cầu theo từng vùng, trong khi thái độ lao động tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho các tổ chức.

Các yếu tố tự nhiên như thời tiết, tài nguyên và ô nhiễm môi trường có ảnh hưởng lớn đến tổ chức, yêu cầu các biện pháp để tận dụng hoặc bảo vệ tài nguyên Chính sách hiện tại chú trọng vào nghiên cứu, tái chế, sử dụng hiệu quả tài nguyên và phát triển năng lượng thay thế.

6 e Yếu tố kỹ thuật – công nghệ

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang rút ngắn chu kỳ công nghệ và vòng đời sản phẩm, buộc các doanh nghiệp phải tối ưu hóa công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm và áp dụng tự động hóa để nâng cao năng suất và giảm chi phí Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về thất nghiệp và nhu cầu đào tạo lại nhân lực, do đó cần có chính sách hỗ trợ nghiên cứu và bảo vệ sáng chế.

1.3.2.2 Môi trường vi mô a Đối thủ cạnh tranh Đối thủ cạnh tranh hiện tại là các doanh nghiệp bán sản phẩm tương tự, chia sẻ khách hàng và có thể vượt lên nhờ lợi thế cạnh tranh Mức độ cạnh tranh phụ thuộc vào quy mô thị trường, sự phát triển ngành và đầu tư của đối thủ, cùng với sự cạnh tranh về nhu cầu chưa xác định sản phẩm cụ thể b Khách hàng

Khách hàng, bao gồm người tiêu dùng và người sử dụng sản phẩm, đóng vai trò quyết định trong thị trường, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh giá cả và cải thiện chất lượng Sự mặc cả giữa khách hàng và doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng, sự khác biệt của sản phẩm, thông tin và mức độ quan trọng của sản phẩm Do đó, doanh nghiệp cần tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng về các nhóm khách hàng, từ người tiêu dùng đến các tổ chức, trung gian và khách hàng quốc tế.

Nhà cung cấp là các cá nhân hoặc tổ chức cung cấp yếu tố đầu vào cho quá trình sản xuất của doanh nghiệp, có thể tạo cơ hội cho doanh nghiệp thông qua việc giảm giá và cải thiện chất lượng sản phẩm Tuy nhiên, họ cũng có thể gây ra rủi ro nếu tăng giá, giảm chất lượng hoặc không đảm bảo số lượng và thời gian cung ứng Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn là những doanh nghiệp có khả năng xâm nhập vào thị trường trong tương lai, tạo ra áp lực cạnh tranh mới và làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp hiện tại Do đó, việc phân tích các đối thủ tiềm ẩn là cần thiết để đánh giá nguy cơ và điều chỉnh chiến lược kinh doanh cho phù hợp.

Sản phẩm thay thế có khả năng cung cấp lợi ích tương đương với sản phẩm hiện tại, nhưng cũng có thể dẫn đến việc giảm giá bán và lợi nhuận Do đó, doanh nghiệp cần phân tích xu hướng thị trường và đầu tư vào công nghệ cũng như nghiên cứu phát triển để giữ vững lợi thế cạnh tranh.

1.3.2.3 Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE)

Ma trận EFE tổng hợp và đánh giá các cơ hội và nguy cơ từ môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến doanh nghiệp Công cụ này giúp nhà quản trị chiến lược nhận diện mức độ phản ứng của tổ chức đối với các yếu tố bên ngoài, từ đó đưa ra nhận định về những thuận lợi và khó khăn mà doanh nghiệp phải đối mặt Để xây dựng ma trận EFE, cần thực hiện các bước cụ thể nhằm đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc phân tích môi trường.

Bước 1: Lập danh mục 10-20 yếu tố cơ hội và nguy cơ ảnh hưởng lớn đến doanh nghiệp

Bước 2: Phân loại tầm quan trọng từ 0,0 đến 1,0 cho từng yếu tố, tổng tầm quan trọng phải bằng 1,0

Bước 3: Phân loại mức độ phản ứng từ 1 đến 4 cho từng yếu tố (4 - phản ứng tốt, 3 - trên trung bình, 2 - trung bình, 1 - yếu)

Bước 4: Nhân tầm quan trọng với mức độ phản ứng để tính điểm

Bước 5: Cộng tổng điểm để xác định tổng điểm ma trận EFE

1.3.3 Phân tích các yếu tố hoạt động của doanh nghiệp

Hoạt động tài chính của doanh nghiệp bao gồm việc huy động và sử dụng nguồn lực, đồng thời thực hiện hạch toán kinh tế trong toàn bộ quá trình Để phân tích và đánh giá hiệu quả tài chính, cần thu thập thông tin như chỉ số khả năng thanh toán, đòn bẩy nợ, hoạt động, doanh lợi, tăng trưởng, cùng các quyết định tài chính và đầu tư Ngoài ra, nghiên cứu và phát triển (R&D) cũng là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá môi trường nội bộ của doanh nghiệp, giúp xác định điểm mạnh và yếu của hoạt động này.

Có bốn phương pháp phổ biến để xác định chi phí R&D dựa vào chi phí đầu tư: đầu tư vào nhiều dự án, tính theo phần trăm doanh thu, so sánh với chi phí của đối thủ, và xác định thành công của sản phẩm mới để tính toán nhu cầu đầu tư cho R&D.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ THE COCOON ORIGINAL VIETNAM

LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA THE COCOON ORIGINAL

Cocoon ra đời năm 2013 và được điều hành bởi công ty TNHH mỹ phẩm Nature Story – Việt Nam Công ty Nature Story – Việt Nam có những thông tin sau:

Công ty TNHH mỹ phẩm Nature Story Địa chỉ sản xuất mới: 38C-39C Khu phố 1, Quốc lộ 1A, Tân Thới Hiệp, Quận

12, Thành phố Hồ Chí Minh Điện thoại: 028 66567 346

Mỹ phẩm Cocoon là thương hiệu mỹ phẩm thiên nhiên (Organic) của Việt Nam, thuộc công ty TNHH Mỹ phẩm Nature Story Cocoon cung cấp các sản phẩm skincare như mặt nạ và dưỡng môi, cùng với sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và xịt dưỡng tóc Thương hiệu cam kết sử dụng 100% nguyên liệu từ thiên nhiên và là một trong những thương hiệu tiên phong trong sản xuất mỹ phẩm thuần chay tại Việt Nam, không chứa thành phần động vật và không thử nghiệm trên động vật Cocoon là thương hiệu đầu tiên tại Việt Nam được chứng nhận bởi chương trình Leaping Bunny và được PETA cùng The Vegan Society công nhận là mỹ phẩm thuần chay Từ những ngày đầu, Cocoon đã mở rộng kênh phân phối, xây dựng cộng đồng người dùng trung thành thông qua các hoạt động truyền thông và sự kiện trên mạng xã hội.

QUY MÔ HOẠT ĐỘNG CỦA THE COCOON ORIGINAL VIETNAM

Cocoon Original Vietnam đã phát triển một mạng lưới phân phối rộng rãi trên toàn quốc, với sản phẩm có mặt tại hơn 300 điểm bán lẻ, bao gồm các chuỗi cửa hàng mỹ phẩm lớn như Hasaki, Guardian và Watson Đồng thời, Cocoon cũng chú trọng đến kênh bán hàng trực tuyến qua các sàn thương mại điện tử như Shopee.

Lazada, Tiki Điều này giúp sản phẩm tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn và tăng cường sự tiện lợi cho người tiêu dùng

Cocoon đang nổi bật trong thị trường mỹ phẩm thuần chay tại Việt Nam, dẫn đầu phân khúc này với doanh số liên tục tăng trưởng ổn định Sự tin tưởng và ủng hộ ngày càng lớn từ người tiêu dùng đối với sản phẩm của Cocoon cho thấy thương hiệu này đang chiếm lĩnh thị trường.

Cocoon nổi bật với các chứng nhận quốc tế về sản xuất mỹ phẩm thuần chay và không thử nghiệm trên động vật, khẳng định chất lượng sản phẩm và xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín Để nâng cao nhận diện thương hiệu và tương tác với khách hàng, Cocoon thường xuyên triển khai các chiến dịch marketing đa dạng, từ truyền thông trực tuyến đến sự kiện offline, nhằm thu hút sự quan tâm của khách hàng mục tiêu.

The Cocoon Original Vietnam đang khẳng định vị thế là một trong những thương hiệu mỹ phẩm thuần chay hàng đầu tại Việt Nam nhờ quy mô hoạt động ấn tượng, mạng lưới phân phối rộng khắp, thị phần lớn, các chứng nhận quốc tế và chiến lược marketing hiệu quả.

Cocoon cung cấp sản phẩm chăm sóc da và tóc với thành phần tự nhiên, thuần chay, không chứa hóa chất độc hại Sản phẩm của Cocoon được sản xuất từ nguyên liệu thiên nhiên, kết hợp công nghệ hiện đại, nhằm mang lại hiệu quả tối ưu trong việc chăm sóc da và tóc.

Cocoon mang đến đa dạng sản phẩm chăm sóc da từ cơ bản đến chuyên sâu, phù hợp với mọi loại da Sản phẩm bao gồm tẩy tế bào chết loại bỏ da chết, sữa rửa mặt làm sạch sâu, toner cân bằng độ pH, serum cung cấp dưỡng chất, kem dưỡng ẩm bảo vệ da, và mặt nạ cung cấp độ ẩm sâu.

15 phù hợp Các thành phần chính thường được chiết xuất từ thiên nhiên như bí đao, hoa hồng, cà phê, giúp nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh, tươi trẻ

Cocoon không chỉ chú trọng đến chăm sóc da mà còn đặc biệt quan tâm đến việc chăm sóc tóc Sản phẩm chăm sóc tóc của Cocoon được thiết kế để làm sạch sâu và nuôi dưỡng tóc từ gốc đến ngọn, mang lại cho tóc sự chắc khỏe, mềm mượt và giảm thiểu tình trạng gãy rụng Với thành phần tự nhiên như thảo mộc và dầu dừa, Cocoon giúp nuôi dưỡng tóc từ bên trong một cách hiệu quả.

2.2.3 Cơ cấu bộ máy tổ chức

Hình 3: Sơ đồ cơ cấu tổ chức THE COCOON ORIGINAL VIETNAM

DOANH THU, LỢI NHUẬN

Cocoon là thương hiệu thuần chay nổi tiếng, với sản phẩm chiết xuất 100% từ thiên nhiên và hoàn toàn sản xuất tại Việt Nam Trong 12 tháng qua, doanh thu từ khóa Cocoon trên sàn thương mại điện tử đạt 375.2 tỷ đồng, với mức tăng trưởng hơn 13% so với quý gần nhất Các cửa hàng kinh doanh có thể bán sản phẩm Cocoon với mức giá phổ biến từ 200.000 đồng đến 500.000 đồng.

Theo dữ liệu từ Vietdata, Cocoon đã ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng trong doanh thu, từ gần 13 tỷ đồng vào năm 2020 lên 184 tỷ đồng vào năm 2022 Lợi nhuận sau thuế của công ty cũng tăng mạnh, đạt 46.6 tỷ đồng trong năm 2022, gấp nhiều lần so với các năm trước (Cafef, 2023).

NGUỒN LỰC

Nguồn lực của The Cocoon Original Vietnam là yếu tố then chốt cho sự hoạt động và phát triển của công ty Cocoon có thể phân chia nguồn lực thành các nhóm chính.

Cocoon tự hào sở hữu đội ngũ chuyên gia dày dạn kinh nghiệm trong ngành mỹ phẩm, bao gồm các nhà nghiên cứu, sản xuất, marketing và quản lý tài năng Tất cả nhân viên đều chia sẻ niềm đam mê tạo ra sản phẩm tự nhiên, an toàn và hiệu quả cho khách hàng Công ty cam kết đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng cho nhân viên Cocoon cũng tạo ra một môi trường làm việc năng động, sáng tạo và thân thiện, giúp nhân viên phát huy tối đa khả năng của mình.

Tài lực của The Cocoon Original Vietnam được hình thành từ nhiều nguồn, với vốn đầu tư ban đầu là nền tảng cho sự khởi nghiệp và phát triển Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, bao gồm doanh thu từ việc bán sản phẩm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và mở rộng quy mô sản xuất Huy động vốn từ các nhà đầu tư cũng mang lại nguồn lực tài chính đáng kể, giúp Cocoon tăng tốc độ tăng trưởng và thực hiện các dự án lớn Khả năng sinh lời tốt từ các hoạt động kinh doanh là yếu tố then chốt đảm bảo sự bền vững và phát triển lâu dài của công ty.

Nhà máy sản xuất của Cocoon là trái tim của công ty, nơi tạo ra sản phẩm từ nguyên liệu tự nhiên tinh khiết Hệ thống kho hàng được đầu tư bài bản đảm bảo nguồn cung ổn định cho các cửa hàng bán lẻ, giúp sản phẩm tiếp cận khách hàng dễ dàng hơn Cocoon sở hữu nhà máy đạt chuẩn quốc tế với trang thiết bị hiện đại, cam kết chất lượng sản phẩm Công ty lựa chọn kỹ lưỡng nguồn nguyên liệu tự nhiên, đảm bảo độ tinh khiết cao Sản phẩm Cocoon được phân phối rộng rãi trên toàn quốc qua các cửa hàng mỹ phẩm, siêu thị, sàn thương mại điện tử và kênh bán hàng trực tuyến.

HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CHO

XÁC ĐỊNH TẦM NHÌN, SỨ MỆNH VÀ MỤC TIÊU

The Cocoon Original Vietnam hướng tới việc trở thành thương hiệu mỹ phẩm thuần chay hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp sản phẩm tự nhiên, an toàn và bền vững cho làn da và mái tóc người Việt Thương hiệu cam kết phát triển các sản phẩm 100% thuần chay, không thử nghiệm trên động vật, sử dụng nguyên liệu tự nhiên từ Việt Nam, đồng thời bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và môi trường Cocoon mong muốn lan tỏa lối sống xanh, bảo vệ môi trường và khẳng định vị thế mỹ phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Sứ mệnh của Cocoon là mang đến làn da và mái tóc khỏe mạnh, trẻ trung cho mọi người Họ sử dụng nguyên liệu từ thực phẩm hàng ngày để phát triển sản phẩm Đội ngũ Cocoon cam kết kết hợp lợi ích của thực phẩm với hiểu biết khoa học, tạo ra mỹ phẩm an toàn và hiệu quả cho tất cả.

Cocoon luôn đồng hành cùng khách hàng trong hành trình tìm kiếm vẻ đẹp thật sự, chia sẻ trách nhiệm và niềm đam mê Cam kết lâu dài của Cocoon là mang đến sản phẩm và dịch vụ tốt nhất, khẳng định rằng hành trình này là của cả hai bên.

Cocoon là thương hiệu tiên phong trong lĩnh vực mỹ phẩm thuần chay tại Việt Nam, với mục tiêu trở thành thương hiệu được ưa chuộng nhất Chúng tôi cam kết đáp ứng nhu cầu của mọi khách hàng và đặt sự hài lòng của họ làm trung tâm trong mọi hoạt động.

Công ty Trung Hạn hướng tới việc xây dựng lòng tin với khách hàng, đặc biệt là khách hàng Việt Nam Trong 2 năm tới, Cocoon đặt mục tiêu trở thành thương hiệu mỹ phẩm Việt Nam được yêu thích nhất và chiếm 40% thị phần thị trường mỹ phẩm trong nước vào cuối năm 2026.

Cocoon không chỉ đặt mục tiêu chiếm lĩnh thị trường Việt Nam mà còn mở rộng ra các thị trường quốc tế, đặc biệt là khu vực Châu Á Trong 7 năm tới, Cocoon hướng tới việc xuất khẩu sản phẩm đến 10 quốc gia trong khu vực này, với mục tiêu hoàn thành vào cuối năm 2031.

THIẾT LẬP MA TRẬN EFE

3.2.1 Hình thành ma trận EFE

Bảng 1: Bảng mô phỏng ma trận EFE

STT Các yếu tố lấy từ quá trình phân tích môi trường ngoại vi

Hệ số phân loại Điểm

1 Thay đổi trong thói quen sử dụng mỹ phẩm 0,102 3,4 0,3468

2 Sự phát triển công nghệ nano, chiết xuất lạnh trong ngành mỹ phẩm 0,108 3,3 0,3564

3 Sự gia tăng các thương hiệu mỹ phẩm nội địa 0,096 2,2 0,2112

4 Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng về thông tin và chất lượng sản phẩm 0,099 2,1 0,2079

5 Thiên tai, lũ lụt xảy ra thường xuyên 0,110 2,3 0,253

Luật về giới hạn nồng độ, hàm lượng và điều kiện sử dụng trong công thức sản phẩm mỹ phẩm

7 Khách hàng có nhu cầu sử dụng mỹ phẩm thiên nhiên ngày càng cao 0,102 3,2 0,3264

8 Sự ổn định và chất lượng của nhà cung cấp nguyên vật liệu 0,099 3 0,297

9 Mức độ phổ biến và khả năng tiếp cận cao của các sản phẩm thay thế trên thị trường 0,090 2,5 0,225

10 Tâm lý chuộng hàng ngoại nhập của một số người tiêu dùng 0,099 2,2 0,2178

Nguồn: Nghiên cứu của nhóm

Dựa vào ma trận EFE, CoCoon đạt tổng điểm 2,67 (>2,5), cho thấy năng lực phản ứng với tác động của môi trường ngoại vi ở mức trung bình khá Điều này cho thấy công ty đã có những chiến lược hiệu quả trong việc tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro Tuy nhiên, để nâng cao năng lực cạnh tranh, CoCoon cần tập trung vào việc áp dụng công nghệ mới, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và cải thiện sự ổn định của chuỗi cung ứng để duy trì và phát triển lợi thế.

3.2.2 Nhận diện cơ hội, thách thức

Bảng 2: Cơ hội và thách thức

O1: Thay đổi trong thói quen sử dụng mỹ phẩm

O2: Sự phát triển công nghệ nano, chiết xuất lạnh trong ngành mỹ phẩm

O3: Khách hàng có nhu cầu sử dụng mỹ phẩm thiên nhiên ngày càng cao

O4: Sự ổn định và chất lượng của nhà cung cấp nguyên vật liệu

T1: Mức độ phổ biến và khả năng tiếp cận cao của các sản phẩm thay thế trên thị trường

T2: Luật về giới hạn nồng độ, hàm lượng và điều kiện sử dụng trong công thức sản phẩm mỹ phẩm

Thiên tai và lũ lụt đang xảy ra ngày càng thường xuyên, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực trong đời sống Trong bối cảnh này, sự gia tăng các thương hiệu mỹ phẩm nội địa đang thu hút sự chú ý của người tiêu dùng Tuy nhiên, tâm lý chuộng hàng ngoại nhập vẫn tồn tại ở một bộ phận người tiêu dùng, tạo ra thách thức cho các thương hiệu trong nước.

T6: Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng về thông tin và chất lượng sản phẩm

Nguồn: Nghiên cứu của nhóm

3.2.3.2 Phân tích các yếu tố EFE của Cocoon

- Thay đổi trong thói quen sử dụng mỹ phẩm

Thói quen sử dụng mỹ phẩm tại Việt Nam đang chuyển biến mạnh mẽ, với xu hướng ưu tiên sản phẩm tự nhiên, an toàn và tiện lợi Người tiêu dùng hiện nay không chỉ chú trọng đến hiệu quả làm đẹp mà còn quan tâm đến sức khỏe làn da và tính thân thiện với môi trường Đặc biệt, thế hệ Millennials và Gen Z thường lựa chọn sản phẩm thuần chay, không chứa hóa chất độc hại và không thử nghiệm trên động vật Cocoon, với cam kết 100% mỹ phẩm thuần chay và nguồn gốc thiên nhiên, đã nhanh chóng đáp ứng nhu cầu này, mang đến sản phẩm như mặt nạ bí đao và dầu gội bưởi, vừa hiệu quả vừa an toàn cho người sử dụng.

Xu hướng tối giản trong chăm sóc da đang ngày càng phổ biến, thay thế quy trình dưỡng da phức tạp trước đây Sản phẩm đa năng như kem dưỡng tích hợp chống nắng và son dưỡng có màu được ưa chuộng vì tiết kiệm thời gian và giảm nguy cơ kích ứng do sử dụng nhiều sản phẩm Điều này phù hợp với lối sống hiện đại và đáp ứng nhu cầu tiện lợi của người tiêu dùng.

Xu hướng mỹ phẩm trang điểm kết hợp dưỡng da đang ngày càng phổ biến, đáp ứng nhu cầu làm đẹp nhanh chóng và hiệu quả Các sản phẩm như kem nền dưỡng ẩm, phấn phủ khoáng chất và son dưỡng có màu minh chứng cho sự thay đổi này Đồng thời, mỹ phẩm thiên nhiên và an toàn trở thành lựa chọn hàng đầu, với người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến thành phần sản phẩm Họ ưu tiên các thương hiệu cam kết không sử dụng hóa chất độc hại và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường Điều này cho thấy nhận thức rõ nét rằng mỹ phẩm không chỉ để làm đẹp mà còn cần bảo vệ sức khỏe và đóng góp vào sự bền vững.

- Sự phát triển công nghệ nano và chiết xuất lạnh trong ngành mỹ phẩm

Công nghệ nano và chiết xuất lạnh đang tạo ra cơ hội đột phá cho ngành mỹ phẩm toàn cầu Công nghệ nano tăng cường khả năng thẩm thấu của dưỡng chất, mang lại hiệu quả nhanh chóng, trong khi chiết xuất lạnh bảo toàn hàm lượng dưỡng chất trong nguyên liệu tự nhiên Cocoon ứng dụng những công nghệ này để nâng cao chất lượng sản phẩm và khẳng định vị thế thương hiệu tiên phong trong việc áp dụng công nghệ vào sản phẩm thiên nhiên Cocoon đã sử dụng công nghệ hiện đại để sản xuất các sản phẩm chiết xuất từ thiên nhiên như serum bí đao và dầu dưỡng tóc bơ.

- Sự gia tăng các thương hiệu mỹ phẩm nội địa

Thị trường mỹ phẩm Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các thương hiệu nội địa nhờ vào chiến lược cạnh tranh giá cả và quảng bá sáng tạo Tuy nhiên, không phải tất cả các thương hiệu đều có khả năng cạnh tranh trong phân khúc sản phẩm thiên nhiên và thuần chay, nơi Cocoon đang dẫn đầu với lợi thế thương hiệu vững mạnh.

Cocoon duy trì vị thế vững chắc trên thị trường nhờ vào việc định vị rõ ràng và sự ủng hộ mạnh mẽ từ nhóm khách hàng yêu thích sản phẩm thuần chay.

- Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng về thông tin và chất lượng sản phẩm

Cocoon phải đối mặt với thách thức lớn trong việc duy trì cam kết và tiêu chuẩn cao do các quy định nghiêm ngặt về minh bạch thông tin và chất lượng sản phẩm Mọi sai sót trong việc công khai thành phần hoặc quy trình sản xuất có thể làm mất niềm tin của khách hàng, dẫn đến các hình phạt pháp lý và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín cũng như vị thế thương hiệu trên thị trường.

- Thiên tai, lũ lụt xảy ra thường xuyên

Việt Nam thường xuyên phải đối mặt với thiên tai và biến đổi khí hậu, điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi cung ứng nguyên vật liệu Đối với Cocoon, việc phụ thuộc vào nguồn cung từ các nông hộ địa phương có thể dẫn đến gián đoạn sản xuất và tác động tiêu cực đến chất lượng sản phẩm.

- Luật về giới hạn nồng độ, hàm lượng và điều kiện sử dụng trong công thức sản phẩm mỹ phẩm

Các quy định nghiêm ngặt về nồng độ và điều kiện sử dụng thành phần mỹ phẩm đang tạo ra áp lực lớn cho Cocoon trong việc duy trì tính tuân thủ Một sai lệch nhỏ có thể dẫn đến việc thu hồi sản phẩm hoặc bị xử phạt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín thương hiệu Hơn nữa, việc liên tục cập nhật và điều chỉnh công thức cũng làm tăng chi phí nghiên cứu và sản xuất, gây áp lực tài chính lâu dài.

- Khách hàng có nhu cầu sử dụng mỹ phẩm thiên nhiên ngày càng cao

Thói quen tiêu dùng mỹ phẩm tại Việt Nam đang chuyển biến mạnh mẽ, với xu hướng ưu tiên sản phẩm thiên nhiên, an toàn và thân thiện với môi trường Cocoon nắm bắt cơ hội này nhờ vào hình ảnh thương hiệu gắn liền với sản phẩm thuần chay, không độc hại và không thử nghiệm trên động vật Các sản phẩm như dầu gội bưởi và serum bí đao của Cocoon đã chứng minh khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng, từ đó xây dựng lòng tin vững chắc trong lòng người tiêu dùng.

- Sự ổn định và chất lượng của nhà cung cấp nguyên vật liệu

Cocoon xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với nông hộ địa phương để đảm bảo nguồn cung nguyên liệu thiên nhiên ổn định và chất lượng cao Điều này không chỉ giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm mà còn thúc đẩy nông nghiệp bền vững, nâng cao uy tín thương hiệu và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng chú trọng đến yếu tố môi trường và xã hội.

- Mức độ phổ biến và khả năng tiếp cận cao của các sản phẩm thay thế trên thị trường

Sự cạnh tranh khốc liệt từ các sản phẩm thay thế giá rẻ của thương hiệu nội địa và ngoại nhập đang gây áp lực lớn cho Cocoon Những đối thủ này thu hút khách hàng nhờ mức giá hấp dẫn và chiến lược marketing mạnh mẽ, đặc biệt là những người nhạy cảm về giá Nếu Cocoon không có chiến lược định vị và tạo sự khác biệt rõ rệt, thương hiệu có thể mất thị phần, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và tốc độ tăng trưởng.

- Tâm lý chuộng hàng ngoại nhập của một số người tiêu dùng

Mặc dù mỹ phẩm nội địa như Cocoon ngày càng được ưa chuộng, vẫn còn một bộ phận khách hàng ưa thích sản phẩm ngoại nhập do tin rằng chất lượng cao hơn Điều này tạo ra thách thức lớn cho Cocoon, yêu cầu không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả để thay đổi nhận thức của nhóm khách hàng này.

THIẾT LẬP MA TRẬN IFE

3.3.1 Hình thành ma trận IFE

Bảng 3: Bảng mô phỏng ma trận IFE

STT Các yếu tố lấy từ quá trình phân tích môi trường nội vi

Hệ số phân loại Điểm

1 Khả năng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới 0,116 3,4 0,3944

2 Nhân viên có tay nghề, có kiến thức chuyên sâu về nguyên liệu thiên nhiên 0,088 2,4 0,2112

3 Định vị thương hiệu mạnh mẽ, gắn liền với thiên nhiên 0,091 2,4 0,2184

4 Kế hoạch marketing linh hoạt, phù hợp với văn hóa người tiêu dùng Việt Nam 0,102 3 0,306

5 Khả năng triển khai các chiến dịch trải nghiệm sản phẩm mới 0,124 3,1 0,3844

6 Các chế độ lương thưởng cạnh tranh, và phúc lợi hấp dẫn 0,083 2,3 0,1909

7 Áp dụng các công nghệ hiện đại để nâng cao chất lượng sản phẩm 0,105 3,2 0,336

8 Cộng đồng khách hàng thân thiết với mỹ phẩm Cocoon 0,088 2,3 0,2024

9 Khả năng quản lý tài chính nội bộ 0,091 2,1 0,1911

10 Văn hoá doanh nghiệp tập trung vào phát triển bền vững và bảo vệ môi trường 0,110 3,1 0,341

Nguồn: Nghiên cứu của nhóm

CoCoon đạt 2,7758 điểm, cho thấy sức mạnh nội lực ở mức trung bình khá, với điểm nổi bật trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm (0,3944) cùng việc áp dụng công nghệ hiện đại (0,3083) Điều này phản ánh sự tập trung vào cải thiện sản phẩm, gắn liền với định hướng thiên nhiên và phát triển bền vững Tuy nhiên, cần nâng cao quản lý tài chính nội bộ và khả năng thực thi chiến lược để tăng cường khả năng cạnh tranh và tối ưu hóa nguồn lực.

3.3.2 Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu

Bảng 4: Điểm mạnh và điểm yếu Điểm mạnh Điểm yếu

S1: Khả năng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

S2: Áp dụng các công nghệ hiện đại để nâng cao chất lượng sản phẩm

S3: Khả năng triển khai các chiến dịch trải nghiệm sản phẩm mới

S4: Văn hoá doanh nghiệp tập trung vào phát triển bền vững và bảo vệ môi trường

S5: Kế hoạch marketing linh hoạt, phù hợp với văn hóa người tiêu dùng Việt

W1: Khả năng quản lý tài chính nội bộ W2: Các chế độ lương thưởng cạnh tranh, và phúc lợi hấp dẫn

W3: Cộng đồng khách hàng thân thiết với mỹ phẩm Cocoon

W4: Định vị thương hiệu mạnh mẽ, gắn liền với thiên nhiên

W5: Nhân viên có tay nghề, có kiến thức chuyên sâu về nguyên liệu thiên nhiên

Nguồn: Nghiên cứu của nhóm 3.3.2.2 Phân tích các yếu tố IFE của Cocoon

- Khả năng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

Cocoon thể hiện năng lực nghiên cứu vượt trội bằng cách phát triển các sản phẩm chăm sóc da và tóc phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nam Đội ngũ R&D của Cocoon không chỉ tái tạo công thức phổ biến mà còn đầu tư vào nghiên cứu đặc điểm làn da, mái tóc và khí hậu Việt Nam Họ phát triển các sản phẩm "may đo" để giải quyết các vấn đề thực tế như tóc gãy rụng do thời tiết nóng ẩm và da dầu dễ nổi mụn Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và thử nghiệm kỹ lưỡng giúp Cocoon khẳng định chất lượng và tạo niềm tin từ người tiêu dùng trẻ Ví dụ, dầu gội bưởi Pomelo giải quyết vấn đề tóc gãy rụng và gel bí đao làm dịu da thể hiện sự thấu hiểu của Cocoon đối với nhu cầu của khách hàng.

Làn da dễ nổi mụn của người trẻ tại Việt Nam cần những sản phẩm nhẹ dịu nhưng hiệu quả Công thức chăm sóc da giúp làm mát, giảm kích ứng và kiểm soát dầu nhờn, mang lại làn da khỏe mạnh và sạch mụn.

Cocoon luôn tiên phong trong ngành làm đẹp bằng cách áp dụng công nghệ hiện đại vào quy trình sản xuất, từ chiết xuất các hoạt chất tự nhiên đến phát triển sản phẩm đặc trị hiệu quả Họ nhanh chóng phát triển các sản phẩm phù hợp với xu hướng thị trường, đặc biệt là khi nhu cầu về sản phẩm dịu nhẹ và an toàn gia tăng Sự nhạy bén và tập trung vào nghiên cứu khoa học đã giúp Cocoon thu hút Gen Z và khẳng định vị thế dẫn đầu trong thị trường mỹ phẩm nội địa.

Đội ngũ chuyên gia của Cocoon có tay nghề cao và kiến thức chuyên sâu về nguyên liệu thiên nhiên, đặc biệt là các loại thảo dược Với nhiều năm kinh nghiệm, họ hiểu rõ tính chất của từng nguyên liệu và biết cách kết hợp chúng để tạo ra những công thức độc đáo, mang lại hiệu quả tối ưu cho làn da và mái tóc.

- Định vị thương hiệu mạnh mẽ, gắn liền với thiên nhiên

Cocoon đã xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ gắn liền với thiên nhiên, tạo sự khác biệt so với các đối thủ trong ngành mỹ phẩm Thương hiệu tập trung vào việc sử dụng các thành phần tự nhiên như dầu dừa, trà xanh và hoa hồng, mang đến thông điệp chăm sóc sắc đẹp từ nguyên liệu thuần khiết và an toàn Sự kết nối với thiên nhiên không chỉ là yếu tố nhận diện mà còn đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về sản phẩm lành tính, không hóa chất độc hại Cocoon khéo léo tích hợp thông điệp này vào các chiến dịch marketing, quảng bá hình ảnh thương hiệu thân thiện với môi trường, tạo mối liên kết bền vững với khách hàng Định vị này đã giúp Cocoon xây dựng lòng tin và sự trung thành từ người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ, khi họ tìm kiếm sản phẩm chăm sóc sắc đẹp an toàn và hiệu quả.

- Kế hoạch marketing linh hoạt, phù hợp với văn hóa người tiêu dùng Việt Nam

Cocoon không chỉ triển khai các chiến dịch quảng cáo theo dịp lễ và giữa tháng với ưu đãi độc quyền, mà còn thường xuyên tích hợp hình ảnh, câu chuyện và yếu tố văn hóa truyền thống Việt Nam vào các chiến dịch marketing Việc sử dụng hình ảnh thiên nhiên quen thuộc với người Việt tạo ra sự gần gũi và thân thuộc, giúp người tiêu dùng cảm thấy thiện cảm và ghi dấu ấn mạnh mẽ trong tâm trí khách hàng.

- Khả năng triển khai các chiến dịch trải nghiệm sản phẩm mới

Cocoon nổi bật trong việc triển khai các chiến dịch trải nghiệm sản phẩm mới nhờ sự sáng tạo và khả năng kết nối mạnh mẽ với khách hàng Thương hiệu không chỉ phát mẫu thử đơn thuần mà còn thiết kế các chiến dịch như “7 ngày làm đẹp cùng Cocoon”, khuyến khích người tiêu dùng trải nghiệm sản phẩm lâu dài để cảm nhận hiệu quả thực tế Cocoon tận dụng mạng xã hội và hợp tác với KOLs, Beauty bloggers để tạo ra những trải nghiệm chân thực, biến chiến dịch thành cơ hội cho khách hàng chia sẻ cảm nhận và kết quả sử dụng sản phẩm Bằng cách kết hợp chiến dịch online và offline, Cocoon xây dựng một cộng đồng người tiêu dùng trung thành và niềm tin vững chắc, tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các đối thủ trong ngành mỹ phẩm nội địa.

- Các chế độ lương thưởng cạnh tranh, và các phúc lợi hấp dẫn

Cocoon liên tục nâng cao các chế độ đãi ngộ, cam kết tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động và hứng khởi cho nhân viên Ngoài mức lương cạnh tranh, Cocoon còn cung cấp nhiều hình thức thưởng hấp dẫn dựa trên hiệu quả công việc và đóng góp cá nhân.

- Áp dụng các công nghệ hiện đại để nâng cao chất lượng sản phẩm

Cocoon liên tục áp dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm Chúng tôi sử dụng công nghệ chiết xuất tiên tiến để tối ưu hóa dưỡng chất từ thiên nhiên, kết hợp với công nghệ nano và hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt.

- Cộng đồng khách hàng thân thiết với mỹ phẩm Cocoon

Cộng đồng khách hàng của Cocoon bao gồm những người yêu thích vẻ đẹp tự nhiên và tin tưởng vào sản phẩm an toàn Họ ưu tiên lựa chọn các sản phẩm làm đẹp không chứa hóa chất độc hại, thay vào đó tìm kiếm những sản phẩm hiệu quả, thân thiện với môi trường và phù hợp với xu hướng hiện đại.

- Khả năng quản lý tài chính nội bộ

Cocoon duy trì sự ổn định doanh nghiệp và có khả năng nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới chất lượng cao nhờ vào việc quản lý ngân sách chặt chẽ, tối ưu hóa chi phí sản xuất và đầu tư hiệu quả.

- Văn hoá doanh nghiệp tập trung vào phát triển bền vững và bảo vệ môi trường

Công ty cam kết tạo ra giá trị tích cực cho xã hội và môi trường thông qua việc ưu tiên sử dụng thành phần tự nhiên, giảm thiểu hóa chất độc hại, và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng Ngoài ra, công ty còn tổ chức nhiều chương trình cộng đồng như thu gom rác thải, trồng cây, và bảo vệ động vật.

XEM XÉT LẠI MỤC TIÊU (SMART)

Cocoon đã đặt ra mục tiêu doanh thu cụ thể là 1,000 tỷ đồng cho giai đoạn 2024-2026, chia thành hai giai đoạn rõ ràng: 400 tỷ đồng trong năm 2024-2025 và 1,000 tỷ đồng vào năm 2025-2026, với kế hoạch hành động chi tiết cho mỗi giai đoạn.

Mục tiêu doanh thu của Cocoon là 400 tỷ đồng trong giai đoạn 2024-2025 và 1,000 tỷ đồng vào cuối năm 2026, có thể dễ dàng đo lường thông qua các báo cáo tài chính.

Achievable (Khả thi): Trong vòng 2 năm, từ mức doanh thu chỉ gần 13 tỷ đồng (năm 2020) Cocoon đã nâng con số này lên 184 tỷ đồng vào năm 2022 (Mỹ Tâm,

Mục tiêu năm 2024 của Cocoon hoàn toàn khả thi nhờ vào việc mở rộng quy mô sản xuất, tăng cường hoạt động marketing và tận dụng xu hướng thị trường mỹ phẩm thiên nhiên.

Mục tiêu đạt 1,000 tỷ đồng là hoàn toàn khả thi khi xem xét xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ của ngành mỹ phẩm thiên nhiên tại Việt Nam và khả năng phát triển của thị trường này.

Cocoon đang chứng tỏ sự phát triển mạnh mẽ trong ngành mỹ phẩm thiên nhiên Nếu thương hiệu này tiếp tục duy trì chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường cả trong nước lẫn quốc tế, mục tiêu tăng trưởng sẽ hoàn toàn khả thi.

Cocoon đã xác định rõ ràng thời gian hoàn thành mục tiêu qua hai giai đoạn: 2024-2025 và 2025-2026 Điều này tạo điều kiện cho việc triển khai các chiến lược phù hợp, từ mở rộng thị trường đến phát triển sản phẩm mới.

ĐỀ XUẤT CHIẾN LƯỢC

VỊ TRÍ CHIẾN LƯỢC BÊN TRONG

STT SỨC MẠNH TÀI CHÍNH (FS) ĐIỂM STT LỢI THẾ CẠNH

1 Tỷ suất sinh lời 4,7 1 Chất lượng -3.1

2 Tốc độ quay vòng vốn 3,8 2 Thương hiệu -2,5

3 Khả năng thanh toán 3,5 3 Thị phần -3,7

5 Rút lui khỏi ngành 3 5 Chu kỳ sống sản phẩm -3,4 ĐIỂM TRUNG BÌNH 3,74 ĐIỂM TRUNG BÌNH -3,04

VỊ TRÍ CHIẾN LƯỢC BÊN NGOÀI

STT SỰ ỔN ĐỊNH CỦA MÔI

TRƯỜNG (ES) ĐIỂM STT SỨC MẠNH NGÀNH

1 Sự thay đổi công nghệ -2,7 1 Rào cản nhập ngành 4,5

2 Tỷ lệ lạm phát -3,2 2 Vốn đầu tư 3,6

3 Mức độ cạnh tranh -2,9 3 Nhận lực 4,1

4 Sản phẩm thay thế -3 4 Mức tăng trưởng tiềm năng 4,7

5 Sự thay đổi nhu cầu -3,6 5 Bí quyết công nghệ 4,9 ĐIỂM TRUNG BÌNH -3.08 ĐIỂM TRUNG BÌNH 4,36

Nguồn: Nghiên cứu của nhóm

*Sơ đồ ma trận SPACE

Nguồn: Nghiên cứu của nhóm Hình 4: Sơ đồ ma trận SPACE

Ma trận SPACE giúp xác định vị trí chiến lược của doanh nghiệp thông qua việc phân tích các yếu tố nội bộ và bên ngoài Sức mạnh tài chính (FS) đạt mức trung bình 3,74, cho thấy doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc, đặc biệt nổi bật ở các yếu tố quan trọng.

Tỷ suất sinh lời đạt 4,7 và tốc độ quay vòng vốn là 3,8 cho thấy doanh nghiệp có khả năng đầu tư và mở rộng Ngành mà doanh nghiệp tham gia có tiềm năng lớn với điểm trung bình sức mạnh ngành (IS) đạt 4,36, nhờ vào rào cản nhập ngành cao (4,5) và bí quyết công nghệ mạnh mẽ (4,9).

Chiến lược phát triển sản phẩm của Cocoon, với vectơ tọa độ (0.7; 1.28), cho thấy công ty đang ở vị trí "tấn công" và có đủ nguồn lực cũng như môi trường ngành thuận lợi để đầu tư vào sản phẩm mới Cocoon nên tập trung vào các dòng sản phẩm chăm sóc da và tóc chuyên biệt, như sản phẩm dành cho làn da nhạy cảm hoặc phù hợp với khí hậu đặc thù, nhằm tận dụng tối đa tiềm năng thị trường Chiến lược này không chỉ mở rộng danh mục sản phẩm mà còn nâng cao vị thế thương hiệu trong ngành mỹ phẩm hữu cơ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng hiện đại tìm kiếm sản phẩm an toàn, tự nhiên và cá nhân hóa.

Chiến lược phát triển thị trường: Vector tọa độ (0.7; 1.28) cũng gợi ý rằng

Cocoon đang tận dụng lợi thế để mở rộng thị trường, đặc biệt là tại các quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia và Philippines, nơi nhu cầu về mỹ phẩm thiên nhiên đang gia tăng do ý thức bảo vệ sức khỏe và môi trường Bằng cách hợp tác với các đối tác phân phối địa phương và khai thác các kênh trực tuyến, Cocoon có thể nhanh chóng xây dựng thương hiệu tại các thị trường mới Đồng thời, việc nhấn mạnh thông điệp "Thân thiện với môi trường và an toàn cho người dùng" sẽ giúp tăng cường độ nhận diện thương hiệu và tạo niềm tin từ khách hàng mới.

SWOT Điểm mạnh S1: Khả năng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

S2: Áp dụng các công nghệ hiện đại để nâng cao chất lượng sản phẩm

S3: Khả năng triển khai các chiến dịch trải nghiệm sản phẩm mới

S4: Văn hoá doanh nghiệp tập trung vào phát triển bền vững và bảo vệ môi trường

S5: Kế hoạch marketing linh hoạt, phù hợp với văn hóa người tiêu dùng Việt Nam Điểm yếu W1: Khả năng quản lý tài chính nội bộ

W2: Các chế độ lương thưởng cạnh tranh, và phúc lợi hấp dẫn

W3: Cộng đồng khách hàng thân thiết với mỹ phẩm Cocoon

W4: Định vị thương hiệu mạnh mẽ, gắn liền với thiên nhiên

W5: Nhân viên có tay nghề, có kiến thức chuyên sâu về nguyên liệu thiên nhiên

Cơ hội O1: Thay đổi trong thói quen sử dụng mỹ phẩm

O2: Sự phát triển công nghệ nano, chiết xuất lạnh trong ngành mỹ phẩm

O3: Khách hàng có nhu cầu sử dụng mỹ phẩm thiên nhiên ngày càng cao

O4: Sự ổn định và chất lượng của nhà cung cấp nguyên vật liệu

Chiến lược SO: Sử dụng các điểm mạnh để tận dụng cơ hội

Chiến lược phát triển sản phẩm: S1+S2+O1+O3 Chiến lược phát triển thị trường:

Chiến lược WO: Khắc phục những điểm yếu để tận dụng cơ hội

Chiến lược xây dựng thương hiệu:

T1: Mức độ phổ biến và khả năng tiếp cận cao của các sản phẩm thay thế trên thị trường

T2: Luật về giới hạn nồng độ, hàm lượng và điều kiện sử dụng trong công thức sản phẩm mỹ phẩm

T3: Thiên tai, lũ lụt xảy ra thường xuyên

T4: Sự gia tăng các thương hiệu mỹ phẩm nội địa

T5: Tâm lý chuộng hàng ngoại nhập của một số người tiêu dùng

Chiến lược ST: Sử dụng các điểm mạnh để tránh các mối đe dọa

Chiến lược khác biệt hoá sản phẩm: S2+S4+T4+T5

Chiến lược WT: Tối thiểu hóa những điểm yếu và tránh được các mối đe dọa

Chiến lược chi phí thấp:

T6: Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng về thông tin và chất lượng sản phẩm

Nguồn: Nghiên cứu của nhóm

Chiến lược đề xuất: Chiến lược phát triển sản phẩm, chiến lược phát triển thị trường Phân tích luận cứ cho việc đề xuất chiến lược:

Chiến lược phát triển sản phẩm của Cocoon tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng đối với sản phẩm thiên nhiên và công nghệ chiết xuất hiện đại Cocoon không chỉ phát triển các dòng sản phẩm cá nhân hóa phù hợp với từng loại da và khí hậu, mà còn định hình nhận thức rằng sản phẩm của họ là “liệu pháp chăm sóc bền vững” Sự kết hợp giữa R&D đột phá và thay đổi thói quen sử dụng mỹ phẩm giúp Cocoon nổi bật không chỉ về chất lượng mà còn về ý nghĩa mà sản phẩm mang lại.

Nhu cầu sử dụng mỹ phẩm thiên nhiên đang gia tăng mạnh mẽ ở Đông Nam Á, đặc biệt tại Thái Lan và Indonesia, nơi ý thức bảo vệ sức khỏe và môi trường đang trở thành xu hướng chính Cocoon có khả năng triển khai chiến dịch trải nghiệm thực tế kết hợp với marketing linh hoạt, giúp tùy chỉnh thông điệp phù hợp với văn hóa từng quốc gia, từ đó gia tăng nhận diện thương hiệu và xây dựng lòng tin nơi khách hàng.

Sự ổn định trong nguồn cung nguyên liệu chất lượng cao giúp Cocoon cung cấp sản phẩm đồng nhất, đáp ứng kỳ vọng của thị trường quốc tế.

ĐÁNH GIÁ VÀ LỰA CHỌN CHIẾN LƯỢC

Qua việc phân tích ma trận SPACE và SWOT, nhóm em đề xuất chiến lược phát triển sản phẩm là lựa chọn tối ưu cho công ty Cocoon vì ba lý do chính.

Vị trí "tấn công" trên ma trận SPACE với tọa độ (0.7; 1.28) cho thấy sự tương thích hoàn hảo giữa năng lực tài chính mạnh mẽ của công ty (FS = 3.74) và tiềm năng tăng trưởng cao của ngành mỹ phẩm thiên nhiên (IS = 4.36), tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển.

Cocoon kết hợp thế mạnh về R&D và công nghệ hiện đại với xu hướng tiêu dùng xanh, tạo ra cơ hội phát triển các sản phẩm đột phá như serum chống lão hóa công nghệ nano, kem dưỡng da đa chức năng theo mùa, và các sản phẩm cá nhân hóa theo vùng miền.

Chiến lược của Cocoon không chỉ tối ưu hóa nguồn nguyên liệu chất lượng cao và ổn định, mà còn thể hiện văn hóa doanh nghiệp hướng đến phát triển bền vững Điều này giúp Cocoon tạo ra các sản phẩm cao cấp, khó sao chép, xây dựng hệ sinh thái sản phẩm toàn diện và định vị thương hiệu như một tiên phong trong ngành mỹ phẩm thiên nhiên tại Việt Nam và khu vực.

TRIỂN KHAI THỰC HIỆN CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

Chiến lược phát triển sản phẩm của Cocoon từ năm 2024 đến năm 2026 với mục tiêu 1000 tỷ đồng trong 3 năm

3.7.1 Thiết lập mục tiêu ngắn hạn

• Đối với Mỹ phẩm chăm sóc da mặt (SBU1)

Ra mắt hai dòng sản phẩm mới, bao gồm serum từ trà xanh và kem dưỡng từ hoa cúc, với mục tiêu đạt doanh thu 240 tỷ đồng, chiếm 60% tổng doanh thu.

• Đối với Mỹ phẩm chăm sóc da cơ thể (SBU2)

Chúng tôi vừa ra mắt 3 sản phẩm hữu cơ mới, bao gồm sữa tắm và kem dưỡng thể được chiết xuất từ nguyên liệu thiên nhiên Nhóm sản phẩm này đã đạt doanh thu 160 tỷ đồng, chiếm 40% tổng doanh thu.

• Đối với Mỹ phẩm chăm sóc da mặt (SBU1)

Ra mắt hai dòng sản phẩm dưỡng da cao cấp với thành phần đặc biệt như nọc ong và sữa ong chúa, công ty đã đạt doanh thu 650 tỷ đồng từ phân khúc khách hàng cao cấp, chiếm 65% tổng doanh thu.

• Đối với Mỹ phẩm chăm sóc cơ thể (SBU2)

Ra mắt 4 phiên bản giới hạn theo mùa, kết hợp với các ngày lễ lớn như Tết và Giáng sinh, đã giúp đạt doanh thu 350 tỷ đồng từ các sản phẩm này, chiếm 35% tổng doanh thu.

3.7.2 Xây dựng chính sách và lập sơ đồ triển khai

• SBU1: Mỹ phẩm chăm sóc da mặt

- Chính sách 1: Đổi mới sản phẩm thiên nhiên

Thị trường mỹ phẩm Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về nhu cầu sản phẩm làm đẹp từ thiên nhiên, đặc biệt trong nhóm phụ nữ từ 18-35 tuổi, những người tìm kiếm sản phẩm an toàn và phù hợp với làn da nhiệt đới Cocoon nổi bật với các sản phẩm từ bí đao và cà phê Đắk Lắk, nhưng phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế như Innisfree và The Body Shop Để duy trì lợi thế cạnh tranh, việc đổi mới sản phẩm với nguyên liệu thiên nhiên bản địa là rất cần thiết, bao gồm phát triển các dòng serum và kem dưỡng từ trà xanh và hoa cúc Đồng thời, cần tăng cường đầu tư vào công nghệ chiết xuất lạnh và nghiên cứu phát triển để bảo toàn hoạt chất thiên nhiên và tối ưu công thức phù hợp với nhu cầu chăm sóc da của người Việt.

- Chính sách 2: Tăng cường độ phủ bán hàng

Mặc dù Cocoon đã có mặt trên các sàn thương mại điện tử lớn, nhưng độ bao phủ tại các tỉnh thành nhỏ và khu vực nông thôn vẫn còn hạn chế Để mở rộng thị trường, Cocoon cần hợp tác với các siêu thị mỹ phẩm lớn như Guardian và Watsons, cũng như các đại lý độc quyền tại các khu vực trọng điểm Đồng thời, đầu tư vào thương mại điện tử, đặc biệt trên các nền tảng như Shopee, Lazada và Tiki, kết hợp với các chương trình khuyến mãi định kỳ sẽ giúp tăng doanh số Cuối cùng, Cocoon nên tăng cường bán hàng trực tiếp bằng cách thử nghiệm các kiosk nhỏ tại siêu thị và trung tâm thương mại.

• SBU2: Mỹ phẩm chăm sóc cơ thể

- Chính sách 1: Phát triển dòng sản phẩm hữu cơ

Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường, đặc biệt là các sản phẩm hữu cơ không gây kích ứng và không chứa hóa chất độc hại Chúng tôi đã ra mắt dòng sữa tắm và kem dưỡng thể hữu cơ với các thành phần tự nhiên như dầu dừa, hạt chia và lô hội Sản phẩm được đảm bảo chứng nhận hữu cơ từ các tổ chức uy tín như USDA hoặc Ecocert, nhằm tăng cường độ tin cậy Ngoài ra, chúng tôi sử dụng bao bì tái chế và giấy kraft, đảm bảo không gây ô nhiễm và thân thiện với môi trường.

- Chính sách 2: Thúc đẩy bán hàng tại các thị trường ngách

Cocoon chưa khai thác hết tiềm năng từ các kênh bán lẻ nhỏ tại các tỉnh thành, nơi mà các cửa hàng bán lẻ nhỏ và chợ truyền thống vẫn là điểm tiêu thụ mỹ phẩm tiềm năng Để mở rộng thị trường, Cocoon nên hợp tác chiến lược với các cửa hàng mỹ phẩm nhỏ và siêu thị mini, đồng thời tạo ra các gói quà tặng nhỏ gọn để bán tại cửa hàng tạp hóa và hiệu thuốc Hơn nữa, việc hợp tác với các cửa hàng mỹ phẩm độc lập sẽ giúp sản phẩm Cocoon tiếp cận người tiêu dùng ở vùng sâu, vùng xa Áp dụng chính sách hoa hồng cao và chương trình huấn luyện bán hàng cho các đại lý cũng là một cách hiệu quả để tăng cường sự hiện diện của thương hiệu.

• SBU1: Mỹ phẩm chăm sóc da mặt

- Chính sách 1: Phát triển sản phẩm dưỡng da cao cấp

Người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là ở đô thị, đang có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho các sản phẩm cao cấp, nhờ sự phát triển của tầng lớp trung lưu Tuy nhiên, Cocoon hiện chưa có sản phẩm cao cấp nào để cạnh tranh với các thương hiệu nước ngoài.

Phát triển sản phẩm như serum chứa nọc ong và kem dưỡng sữa ong chúa với hiệu quả đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, kết hợp với bao bì sang trọng và đột phá nhằm thu hút khách hàng ở phân khúc cao cấp.

- Chính sách 2: Hợp tác với spa và thẩm mỹ viện

Các spa và thẩm mỹ viện tại Việt Nam đang ngày càng ưa chuộng sản phẩm tự nhiên, phù hợp với xu hướng làm đẹp an toàn Để quảng bá sản phẩm, các tổ chức thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo đào tạo cho các spa.

• SBU2: Mỹ phẩm chăm sóc cơ thể

- Chính sách 1: Phát triển sản phẩm phiên bản giới hạn theo mùa

Người tiêu dùng thường bị thu hút bởi các sản phẩm phiên bản đặc biệt, giới hạn theo mùa hoặc lễ hội, như sữa tắm hương đào cho mùa xuân, kem dưỡng hương cam cho mùa hè, và các sản phẩm phiên bản Giáng sinh.

- Chính sách 2: Chiến dịch truyền thông xanh

Truyền thông "xanh" đang trở thành xu hướng nổi bật, đặc biệt thu hút sự quan tâm của thế hệ Z và Millennials Các chiến dịch trên mạng xã hội với thông điệp bảo vệ môi trường, như hoạt động đổi vỏ hộp cũ lấy sản phẩm mới, đang được triển khai Đồng thời, việc kết hợp với các KOLs nổi tiếng trong lĩnh vực môi trường cũng góp phần nâng cao hiệu quả truyền thông.

Ngày đăng: 29/06/2025, 18:16

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
BẢNG PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC (Trang 4)
BẢNG CHỮ VIẾT TẮT - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
BẢNG CHỮ VIẾT TẮT (Trang 7)
Hình 1: Tiến trình hoạch định chiến lược kinh doanh - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
Hình 1 Tiến trình hoạch định chiến lược kinh doanh (Trang 13)
Hình 2: Hình chiến lược tổng quát thực hiện - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
Hình 2 Hình chiến lược tổng quát thực hiện (Trang 18)
Bảng 1: Mô hình SWOT - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
Bảng 1 Mô hình SWOT (Trang 19)
Hình 3: Sơ đồ cơ cấu tổ chức THE COCOON ORIGINAL VIETNAM - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
Hình 3 Sơ đồ cơ cấu tổ chức THE COCOON ORIGINAL VIETNAM (Trang 24)
Bảng 1: Bảng mô phỏng ma trận EFE - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
Bảng 1 Bảng mô phỏng ma trận EFE (Trang 27)
Bảng 3: Bảng mô phỏng ma trận IFE - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
Bảng 3 Bảng mô phỏng ma trận IFE (Trang 32)
Bảng 4: Điểm mạnh và điểm yếu - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
Bảng 4 Điểm mạnh và điểm yếu (Trang 34)
Bảng 5: Ma trận SPACE - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
Bảng 5 Ma trận SPACE (Trang 38)
Bảng 6: Ma trận SWOT - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
Bảng 6 Ma trận SWOT (Trang 43)
Bảng xử lý dữ liệu hệ số phân loại của EFE - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
Bảng x ử lý dữ liệu hệ số phân loại của EFE (Trang 50)
Bảng xử lý dữ liệu vị trí chiến lược bên trong cho ma trận SPACE - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
Bảng x ử lý dữ liệu vị trí chiến lược bên trong cho ma trận SPACE (Trang 53)
Bảng xử lý dữ liệu vị trí chiến lược bên ngoài cho ma trận SPACE - Chủ Đề hoạch Định chiến lược kinh doanh của the cocoon original vietnam giai Đoạn năm 2024   2026
Bảng x ử lý dữ liệu vị trí chiến lược bên ngoài cho ma trận SPACE (Trang 54)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w