Đặc biệt, việc trang bị năng lực số cho học sinh trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng mục tiêu đổi mới giáo dục, giúp các em không chỉ tiếp cận tri thức mà còn có khả năng sử dụng cô
NỘI DUNG
1 Tổng quan lịch sử vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đã ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực, đặc biệt là giáo dục Ứng dụng công nghệ trong giảng dạy không chỉ nâng cao chất lượng học tập mà còn đổi mới phương pháp giáo dục theo hướng hiện đại, phù hợp với xu thế toàn cầu Mô hình TPACK đang được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và áp dụng trong lĩnh vực giáo dục.
Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy thông qua nhiều văn bản và hướng dẫn Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT nhấn mạnh yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy để phát huy năng lực người học, trong đó công nghệ đóng vai trò quan trọng Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ cũng đặt ra mục tiêu thúc đẩy ứng dụng công nghệ số trong giảng dạy và học tập, hướng tới Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng mô hình TPACK trong giảng dạy nâng cao hiệu quả học tập của học sinh, đặc biệt trong các môn học ứng dụng như Tin học Mô hình này hỗ trợ giáo viên thiết kế bài giảng linh hoạt và sáng tạo, giúp học sinh tiếp cận tri thức một cách trực quan và hiệu quả hơn.
Mô hình TPACK trong giảng dạy tại Việt Nam, đặc biệt ở các trường THPT vùng khó khăn, vẫn gặp nhiều thách thức Nhiều giáo viên chưa được đào tạo chuyên sâu về tích hợp công nghệ vào giảng dạy, gây khó khăn trong việc áp dụng mô hình này Hơn nữa, cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học tại một số trường chưa đáp ứng đủ yêu cầu cho việc ứng dụng công nghệ.
Đề tài “Vận dụng mô hình TPACK vào dạy học chủ đề 6 - Tin học 12: Thực hành kết nối các thiết bị số để phát triển năng lực số cho học sinh” nhằm đóng góp nghiên cứu thực tiễn về ứng dụng công nghệ trong giảng dạy môn Tin học Nghiên cứu và áp dụng mô hình TPACK sẽ giúp giáo viên cải thiện phương pháp giảng dạy, đồng thời nâng cao năng lực số cho học sinh, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục trong thời kỳ chuyển đổi số.
2.1 Mô hình TPACK và ứng dụng của mô hình TPACK trong dạy học
CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Tổng quan lịch sử vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đã ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực, đặc biệt là giáo dục Ứng dụng công nghệ trong giảng dạy không chỉ nâng cao chất lượng học tập mà còn đổi mới phương pháp giáo dục theo hướng hiện đại, phù hợp với xu thế toàn cầu Mô hình TPACK đang được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và áp dụng trong lĩnh vực giáo dục.
Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy thông qua nhiều văn bản và hướng dẫn Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT nhấn mạnh yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy để phát huy năng lực người học, trong đó công nghệ đóng vai trò quan trọng Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ cũng đặt ra mục tiêu thúc đẩy ứng dụng công nghệ số trong giảng dạy và học tập, hướng tới Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng mô hình TPACK trong giảng dạy nâng cao hiệu quả học tập của học sinh, đặc biệt trong các môn học ứng dụng như Tin học Mô hình này hỗ trợ giáo viên thiết kế bài giảng linh hoạt và sáng tạo, giúp học sinh tiếp cận tri thức một cách trực quan và hiệu quả hơn.
Mô hình TPACK trong giảng dạy tại Việt Nam, đặc biệt ở các trường THPT vùng khó khăn, vẫn gặp nhiều hạn chế Nhiều giáo viên chưa được đào tạo chuyên sâu về tích hợp công nghệ vào giảng dạy, gây khó khăn trong việc áp dụng mô hình này Hơn nữa, cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học tại một số trường chưa đáp ứng đủ yêu cầu cho việc ứng dụng công nghệ.
Đề tài “Vận dụng mô hình TPACK vào dạy học chủ đề 6 - Tin học 12: Thực hành kết nối các thiết bị số để phát triển năng lực số cho học sinh” nhằm cung cấp nghiên cứu thực tiễn về ứng dụng công nghệ trong giảng dạy môn Tin học Việc áp dụng mô hình TPACK sẽ giúp giáo viên cải thiện phương pháp giảng dạy, đồng thời nâng cao năng lực số cho học sinh, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục trong thời kỳ chuyển đổi số.
Cơ sở lí luận
2.1 Mô hình TPACK và ứng dụng của mô hình TPACK trong dạy học
Mô hình TPACK, được phát triển bởi Mishra và Koehler (2006), dựa trên mô hình PCK của Shulman (1986), mô tả sự tích hợp của ba yếu tố quan trọng trong giảng dạy: kiến thức nội dung (CK), kiến thức sư phạm (PK) và kiến thức công nghệ (TK) Sự kết hợp hài hòa của ba yếu tố này cho phép giáo viên tạo ra các bài giảng hiệu quả, giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách linh hoạt và sáng tạo hơn.
- Các thành phần của mô hình
Thành phần đầu tiên của mô hình TPACK là kiến thức nội dung (CK), phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của giáo viên về lĩnh vực chuyên môn mà họ giảng dạy Kiến thức này là nền tảng cốt lõi, giúp giáo viên truyền đạt kiến thức một cách chính xác và có hệ thống.
Thành phần thứ hai là kiến thức sư phạm, bao gồm các phương pháp giảng dạy, quản lý lớp học, đánh giá học sinh và tổ chức hoạt động học tập Giáo viên cần thiết kế bài giảng phù hợp với từng đối tượng học sinh và áp dụng các phương pháp giảng dạy hiệu quả để nâng cao kết quả học tập.
Thành phần thứ ba là kiến thức công nghệ, liên quan đến khả năng sử dụng công nghệ trong giảng dạy Điều này bao gồm việc áp dụng phần mềm dạy học, các công cụ hỗ trợ trực tuyến, hệ thống quản lý học tập và thiết bị công nghệ để nâng cao hiệu quả giảng dạy.
- Sự kết hợp giữa ba thành phần trên tạo ra các cấp độ kiến thức quan trọng khác trong mô hình TPACK, bao gồm:
Kiến thức sư phạm nội dung (PCK) là sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn (CK) và kiến thức sư phạm (PK), giúp giáo viên truyền tải nội dung một cách hiệu quả thông qua các phương pháp giảng dạy phù hợp.
+ Kiến thức công nghệ nội dung (TCK): Sự kết hợp giữa CK và TK, thể hiện khả năng sử dụng công nghệ để hỗ trợ giảng dạy chuyên môn
Kiến thức công nghệ sư phạm (TPK) là sự kết hợp giữa công nghệ và phương pháp giáo dục, giúp giáo viên áp dụng công nghệ trong việc tổ chức lớp học và quản lý các hoạt động giảng dạy hiệu quả.
Kiến thức công nghệ sư phạm nội dung (TPACK) là cấp độ cao nhất, nơi giáo viên không chỉ nắm vững nội dung và phương pháp sư phạm mà còn có khả năng tích hợp công nghệ nhằm tối ưu hóa quá trình dạy học.
Mô hình TPACK (Mishra and Koehler, 2006, reproduced by permission of the publisher, © 2012 by tpack.org)
Mô hình TPACK là công cụ quan trọng giúp giáo viên nâng cao năng lực giảng dạy trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay Áp dụng mô hình này vào giáo dục không chỉ cải thiện chất lượng dạy học mà còn phát triển tư duy sáng tạo và năng lực số cho học sinh.
2.1.2 Mô hình TPACK và ứng dụng trong dạy học Đối mặt với những thách thức như đã đề cập trên, một cách tiếp cận coi giảng dạy là một sự tương tác giữa những gì GV biết và cách họ áp dụng những gì họ biết trong một ngữ cảnh cụ thể bên trong lớp học Không có cách tốt nhất nào khác là tích hợp công nghệ vào chương trình giảng dạy Hơn nữa, sự nỗ lực tích hợp công nghệ cần được nghiên cứu một cách sáng tạo đối với một nội dung cụ thể trong ngữ cảnh cụ thể của lớp học Cách tiếp cận này xem trọng tâm của việc giảng dạy với công nghệ gồm ba thành phần cốt lõi, đó là CK, PK, TK cùng với các mối quan hệ giữa chúng Các tương tác giữa ba thành phần diễn ra khác nhau thông qua các bối cảnh đa dạng, đặc biệt xét tới sự thay đổi liên tục của công nghệ giáo dục Ba kiến thức chính CK, PK, TK tạo ra cốt lõi của mô hình kiến thức công nghệ, sư phạm và nội dung (TPACK)
8 Ứng dụng TPACK trong dạy học
Mô hình TPACK là khung lý thuyết quan trọng giúp giáo viên và quản lý thiết kế hệ thống dạy-học hiệu quả hơn Nó chỉ ra rằng việc tập trung vào một loại năng lực đơn lẻ không mang lại hiệu quả cao trong đào tạo TPACK phân tích kiến thức và năng lực của giáo viên, từ đó đề xuất giải pháp đào tạo phù hợp với yêu cầu dạy-học thế kỷ 21 Mô hình này cũng hỗ trợ giáo viên trong việc thiết kế hoạt động học tập hiệu quả, nhấn mạnh rằng việc học đạt hiệu quả cao nhất khi kết hợp sức mạnh của công nghệ thông tin với thực tiễn TPACK cung cấp các câu hỏi liên quan đến các thành tố của mô hình, giúp giáo viên đánh giá và cải thiện hoạt động học tập.
1 Ý tưởng dạy-học trong hoạt động học tập này có gắn với mục tiêu của bài học không? (CK)
2 Phương pháp sư phạm nào hỗ trợ tốt nhất cho ý tưởng dạy học này? (PCK)
3 Các công cụ CNTT cần được sử dụng như thế nào để giúp người học lĩnh hội kiến thức hiệu quả nhất? (TCK)
4 Với phương pháp sư phạm mà GV muốn sử dụng thì công cụ CNTT nào sẽ hỗ trợ hiệu quả nhất? (TPK)
5 GV cần biết công cụ CNTT nào để triển khai hoạt động học tập này? (TK)
6 Tất cả các yếu tố trên cần được phối hợp thế nào để hoạt động học tập đạt hiệu quả cao nhất? (TPACK)
2.2 Năng lực số và yêu cầu phát triển năng lực số cho học sinh
2.2.1 Năng lực số Ở cấp độ cá nhân, năng lực số là khả năng trang bị cho ai đó sống, học tập và làm việc trong xã hội kỹ thuật số Ở cấp độ tổ chức, chúng ta cần nhìn xa hơn năng lực của các cá nhân và xem xét mức độ mà văn hóa, cơ sở hạ tầng của một tổ chức có thể hỗ trợ và thúc đẩy các hoạt động kỹ thuật số
Năng lực số là khả năng hiểu và sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để đạt được mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp, đồng thời tạo ra giá trị cho xã hội Nó bao gồm các kỹ năng từ cơ bản như sử dụng máy tính và internet đến nâng cao như lập trình, phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo Trong thế giới hiện đại, năng lực số ngày càng trở nên quan trọng, vì công nghệ ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống Sự liên tục và linh hoạt trong việc học hỏi và thích nghi với sự thay đổi công nghệ là yếu tố then chốt của năng lực số.
9 nhân, tổ chức nào cũng cần phải có nhiều kỹ năng số để cạnh tranh và phát triển trong thời đại số hóa ngày nay
Năng lực số Việt Nam
2.2.2 Năng lực số trong giáo dục
Năng lực số trong giáo dục đề cập đến khả năng sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để nâng cao quá trình dạy và học Điều này bao gồm việc áp dụng các công cụ kỹ thuật số nhằm tìm kiếm, đánh giá và chia sẻ thông tin, cũng như tạo ra nội dung số và hợp tác trực tuyến.
Trong bối cảnh giáo dục, năng lực số giúp HS và GV:
- Tìm kiếm và đánh giá thông tin: HS có thể truy cập và đánh giá các nguồn thông tin trực tuyến một cách hiệu quả
- Sáng tạo nội dung: GV và HS có thể tạo ra các tài liệu học tập số như video, bài thuyết trình và tài liệu tương tác
- Hợp tác và giao tiếp: Sử dụng các nền tảng trực tuyến để làm việc nhóm, trao đổi ý tưởng và phản hồi lẫn nhau
- Giải quyết vấn đề: Áp dụng các công cụ kỹ thuật số để phân tích và giải quyết các vấn đề phức tạp trong học tập
Năng lực số không chỉ cải thiện hiệu quả học tập mà còn trang bị cho học sinh những kỹ năng thiết yếu để thành công trong môi trường làm việc hiện đại.
2.2.3 Yêu cầu phát triển năng lực số cho học sinh THPT và trong môn Tin học
Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, năng lực số trở thành yêu cầu quan trọng đối với học sinh, giúp các em thích ứng với môi trường học tập và làm việc hiện đại Theo Thông tư số 02/2025/TT-BGDDT, năng lực số được xem là một trong những năng lực cốt lõi cần rèn luyện, giúp học sinh tiếp cận, sử dụng và sáng tạo nội dung số hiệu quả.
Cơ sở thực tiễn
3.1 Thực trạng chung về dạy học Tin học ở trường THPT
Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, hoạt động dạy học ở các trường THPT đang dần chuyển từ việc truyền thụ kiến thức một chiều sang việc phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này vẫn gặp nhiều khó khăn do nhiều yếu tố khác nhau.
Một số giáo viên vẫn duy trì phương pháp dạy học truyền thống và chưa mạnh dạn đổi mới, do thiếu tập huấn về các mô hình dạy học tích hợp công nghệ Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo dự án và dạy học định hướng phát triển năng lực vẫn còn mang tính hình thức ở nhiều nơi.
Năng lực số của giáo viên và học sinh hiện nay còn nhiều hạn chế Nhiều giáo viên gặp khó khăn trong việc sử dụng công nghệ để thiết kế bài học tích hợp, trong khi học sinh, mặc dù thường xuyên sử dụng thiết bị số trong cuộc sống, lại thiếu kỹ năng áp dụng công nghệ vào học tập và công việc.
Nhiều trường học, đặc biệt ở khu vực nông thôn, đang đối mặt với khó khăn về cơ sở vật chất và thiết bị dạy học Thiếu thốn trang thiết bị công nghệ, phòng học chuyên biệt và hệ thống mạng ổn định đã ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục Số lượng thiết bị phục vụ cho việc dạy học Tin học chưa đủ để đáp ứng nhu cầu trải nghiệm học tập của tất cả học sinh.
Việc chuyển đổi từ “học để biết” sang “học để làm và phát triển năng lực” vẫn còn là một khái niệm mới mẻ đối với cả giáo viên và học sinh.
Thực trạng hiện nay yêu cầu môn Tin học và các môn học khác ở trường THPT cần đổi mới mạnh mẽ về nội dung, hình thức và phương pháp dạy học Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng nhu cầu của đất nước và đưa giáo dục Việt Nam tiệm cận với các nền giáo dục tiên tiến trên thế giới.
3.2 Điều tra, khảo sát thực trạng về dạy và học môn Tin học hiện nay
3.2.1 Tổ chức khảo sát thực trạng
- Mục đích: Xây dựng cơ sở thực tiễn cho việc vận dụng mô hình TPACK vào dạy chủ đề 6 - Tin học 12: “Thực hành kết nối các thiết bị số”
Đối tượng khảo sát bao gồm 22 giáo viên dạy môn Tin học và 120 học sinh từ một số trường THPT tại Anh Sơn và Con Cuông, được thực hiện vào đầu năm học 2024-2025.
Về phía giáo viên, việc nhận thức và thái độ đối với mô hình TPACK trong dạy học môn Tin học là rất quan trọng Khảo sát này nhằm tìm hiểu thực trạng áp dụng mô hình TPACK trong giảng dạy tại các trường phổ thông Chúng tôi mong nhận được ý kiến từ các thầy cô giáo và học sinh để cải thiện chất lượng dạy học Tham gia khảo sát tại link: https://forms.gle/sopspN8N1T3pkXMD7.
Về phía HS: mức độ hứng thú của HS trong học tập Tin học, mức độ hứng thú được tham gia hoạt động học tập
Phương pháp khảo sát được thực hiện thông qua phiếu Google Forms nhằm thu thập thông tin về thực trạng nghiên cứu Việc sử dụng công cụ này giúp tối ưu hóa quy trình thu thập dữ liệu, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc phân tích thông tin.
3.2.2 Kết quả khảo sát và phân tích đánh giá kết quả khảo sát
* Kết quả khảo sát của GV
Nội dung trao đổi Số lượng
1 Sự cần thiết vận dụng mô hình TPACK vào thiết kế và tổ chức dạy học
2 Thực trạng vận dụng mô hình TPACK ở đơn vị công tác
3 Thực trạng vận dụng mô hình TPACK vào dạy học đối với môn Tin học ở đơn vị công tác
4 Sự cần thiết vận dụng mô hình TPACK vào dạy học môn
Tin học ở đơn vị công tác 0 10 12
5 Khó khăn lớn nhất gặp phải nếu lớn nhất của việc vận dụng mô hình TPACK vào dạy học Tin học 5 7 10
Kết quả khảo sát cho thấy giáo viên đánh giá cao mô hình TPACK trong dạy học Tin học Cụ thể:
Mô hình TPACK đã được áp dụng trong dạy học, nhưng chưa thường xuyên, chủ yếu chỉ sử dụng phần mềm Powerpoint trong một số tiết dạy Từ năm học 2022-2023, chương trình SGK 2018 được áp dụng ở cấp THPT, đòi hỏi giáo viên phải nỗ lực và thích nghi liên tục để đảm bảo mục tiêu giáo dục được thực hiện hiệu quả Chúng tôi, những giáo viên, luôn trăn trở làm thế nào để nâng cao hiệu quả dạy học và phù hợp với chương trình mới.
Việc áp dụng mô hình TPACK là cần thiết để giải quyết những băn khoăn trong giáo dục, giúp dạy và học trở nên hiện đại Mô hình này đáp ứng nhu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy, qua đó rèn luyện cho học sinh các phẩm chất và năng lực cần thiết để sống, học tập và làm việc trong bối cảnh hiện nay, đồng thời bắt kịp xu thế của thời đại công nghệ 4.0.
* Kết quả khảo sát của HS:
Biểu đồ thể hiện mức hứng thú đối với Tin học Biều đồ sẵn sàng tham gia các hoạt động học tập trong môn Tin học
Biểu đồ tham gia các tiết học sử dụng thiết bị công nghệ
Biểu đồ tầm quan trọng của GV khi vận dụng mô hình TPACK khi dạy học Tin học với việc hình thành năng lực số của các em
Theo khảo sát ban đầu, hầu hết học sinh chưa thành thạo trong việc kết nối và sử dụng các thiết bị số cho học tập Các em còn gặp khó khăn trong thao tác, thiếu kỹ năng phối hợp thiết bị, và nhận thức về năng lực số còn hạn chế Điều này cho thấy cần thiết phải áp dụng phương pháp dạy học hiệu quả nhằm nâng cao năng lực số cho học sinh, đặc biệt thông qua việc vận dụng mô hình TPACK.
3.3 Thực trạng dạy học chủ đề 6 – Tin học 12 định hướng ICT ở trường THPT
Chương trình Tin học 12 với chủ đề 6 – "Thực hành kết nối các thiết bị số" cung cấp định hướng rõ ràng, giúp giáo viên giảng dạy theo khung nội dung do Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định.
Tài liệu tham khảo phong phú hiện nay bao gồm sách giáo khoa, hướng dẫn giảng dạy và tài nguyên trực tuyến, hỗ trợ giáo viên trong việc thiết kế bài giảng và nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Giáo viên có thể tận dụng công nghệ như phần mềm mô phỏng, video hướng dẫn và các nền tảng khác để giúp học sinh hiểu cách kết nối thiết bị số, ngay cả khi không có điều kiện thực hành thực tế.
Sự cần thiết của đổi mới phương pháp dựa trên mô hình TPACK
Trong giáo dục hiện đại, đặc biệt trong giảng dạy Tin học, việc đổi mới phương pháp dạy học là cần thiết để đáp ứng xu hướng chuyển đổi số và phát triển năng lực số cho học sinh Mô hình TPACK kết hợp công nghệ, phương pháp sư phạm và nội dung chuyên môn, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Việc ứng dụng TPACK trong dạy học giúp giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn lồng ghép công nghệ hợp lý vào quá trình giảng dạy Điều này tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận bài học một cách trực quan và sinh động, đồng thời tăng cường khả năng tương tác và vận dụng thực tiễn Đặc biệt, trong chủ đề "Thực hành kết nối các thiết bị số" của Tin học 12, việc sử dụng công nghệ để mô phỏng, hướng dẫn và thực hành là rất cần thiết.
Đổi mới phương pháp dựa trên TPACK giúp giáo viên linh hoạt trong tổ chức lớp học, từ giảng dạy trực tiếp đến trực tuyến, và từ bài giảng truyền thống đến phương pháp học tập chủ động Đây là bước quan trọng để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và nâng cao chất lượng đào tạo trong thời đại số.
GIẢI PHÁP VẬN DỤNG MÔ HÌNH TPACK DẠY HỌCCHỦ ĐỀ 6 –
Cơ sở đề xuất các biện pháp
- Năng lực số là một năng lực cốt lõi trong Chương trình giáo dục phổ thông mới, đặc biệt quan trọng trong thời đại công nghệ 4.0
Mô hình TPACK giúp giáo viên kết hợp hiệu quả công nghệ, nội dung và phương pháp sư phạm trong việc thiết kế bài học, từ đó tạo ra môi trường học tập thực hành, sáng tạo và gắn liền với thực tiễn.
Chủ đề 6 mang đến nhiều cơ hội phát triển năng lực số nếu được tổ chức dạy học một cách hợp lý, khoa học và linh hoạt.
Phân tích mô hình TPACK áp dụng vào chủ đề
Kiến thức về công nghệ thông tin (TK) bao gồm hiểu biết về các công cụ, phần mềm và tài nguyên số hỗ trợ quá trình dạy học Trong chủ đề “Thực hành kết nối các thiết bị số” của môn Tin học 12, việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp giáo viên truyền tải nội dung một cách hiệu quả hơn mà còn nâng cao khả năng thực hành cho học sinh.
Tài nguyên số như video hướng dẫn, bài giảng điện tử và nền tảng Padlet giúp tăng cường giao tiếp giữa giáo viên và học sinh, tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận nội dung học tập linh hoạt Giáo viên có thể tổ chức bài giảng, giao bài tập và đánh giá kết quả học tập qua các nền tảng như Google Classroom và Moodle Việc sử dụng tài nguyên số không chỉ cá nhân hóa việc học mà còn cho phép học sinh tự học theo tốc độ của mình.
Các công cụ giảng dạy trực tiếp như bảng tương tác và phần mềm trình chiếu (PowerPoint, Canva) làm cho bài giảng trở nên sinh động và trực quan Học sinh có cơ hội quan sát chi tiết các thao tác kết nối thiết bị số, từ đó nâng cao hiểu biết về nguyên lý hoạt động.
Phân tích mô hình TPACK áp dụng vào chủ đề dạy học
Thành phần TPACK Nội dung triển khai
Kiến thức về thiết bị số, phương thức kết nối, nhà thông minh, thiết bị thông minh khác
Sử dụng các kỹ thuật dạy học tích cực: khám phá, thực hành, hợp tác nhóm, học qua dự án
Khai thác thiết bị của nhà thông minh hiện có, công nghệ IoT, phần mềm kết nối, app điều khiển
Sử dụng phương pháp trực quan và dạy học dựa trên tình huống có vấn đề, như hỏng thiết bị hoặc lắp sai cổng, giúp học sinh nắm vững bản chất kỹ thuật của việc kết nối thiết bị.
Sử dụng phần mềm mô phỏng để minh họa sơ đồ kết nối giúp học sinh thực hành kết nối thiết bị ảo trước khi làm việc với thiết bị thực tế.
Sử dụng Google Form để tạo phiếu học tập với phản hồi tự động, kết hợp với Google Classroom để giao bài thực hành và kiểm tra, nhằm khuyến khích học sinh tự học và học nhóm qua mạng.
Thiết kế kế hoạch bài dạy cần kết hợp công nghệ, nội dung chuyên sâu và phương pháp sư phạm linh hoạt Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập tương tác, khám phá và thực hành, đồng thời đảm bảo việc đánh giá rõ ràng.
Vận dụng mô hình TPACK vào dạy học chủ đề 6: Bài 22- Thực hành kết nối các thiết bị số
Biện pháp 1: Tái cấu trúc nội dung chủ đề 6 theo hướng phát triển năng lực
Chủ đề 6 – “Thực hành kết nối các thiết bị số” tập trung vào việc phân tích và làm rõ nội dung cốt lõi, từ đó lựa chọn và tổ chức lại thông tin theo hướng phát triển năng lực.
Gắn kết nội dung chủ đề với 7 năng lực số theo Khung năng lực số là rất quan trọng, đảm bảo rằng mỗi hoạt động học tập đều tập trung vào việc hình thành và phát triển một hoặc nhiều năng lực số cụ thể.
Phân tích cấu trúc nội dung Chủ đề 6
Chủ đề 6 của môn Tin học 12 tập trung vào việc thực hành kết nối các thiết bị số với máy tính, mang lại giá trị ứng dụng cao trong thực tế Tôi đã phân tích các kiến thức và kỹ năng trọng tâm liên quan đến nội dung này.
Nội dung chính Thiết bị và thao tác tương ứng
Nhận diện các thiết bị số như máy in, máy chiếu, webcam, máy quét, loa, micro, USB và thiết bị lưu trữ ngoài Kết nối các thiết bị này thông qua các cổng kết nối USB.
HDMI, VGA, Bluetooth, Wi-Fi
Cài đặt – cấu hình Tải và cài đặt driver, cấu hình thiết bị trên máy tính
Xử lý các lỗi như mất kết nối, lỗi driver, không nhận thiết bị, lỗi khi in và không phát âm thanh là rất quan trọng trong quá trình sử dụng ứng dụng thiết bị Những vấn đề này có thể ảnh hưởng đến việc trình chiếu bài giảng, học trực tuyến, quét tài liệu và in ấn.
Liên kết nội dung với 7 năng lực số
Đối chiếu từng nội dung với 7 năng lực số theo khung năng lực số là cần thiết để đảm bảo các hoạt động học trong chủ đề hỗ trợ học sinh phát triển năng lực số một cách đồng bộ Bảng dưới đây thể hiện mối liên hệ này.
Nội dung học tập Năng lực số tương ứng Mục tiêu năng lực cụ thể
Nhận biết thiết bị và chức năng
Năng lực 1: Sử dụng thiết bị số
Học sinh phân biệt được các thiết bị và nêu được công dụng
Kết nối, lắp ráp thiết bị Năng lực 5: Giải quyết vấn đề kỹ thuật số
Học sinh thực hiện được thao tác kết nối và xử lý lỗi cơ bản
Tìm kiếm hướng dẫn sử dụng
Năng lực 6 và 7: Đánh giá thông tin và tự học
Học sinh biết cách tìm kiếm tài liệu và học thêm qua internet
Làm việc nhóm trình bày kết quả
Năng lực 2 và 3: Giao tiếp và tạo nội dung số
Học sinh làm việc nhóm, trình bày bằng video hoặc slide
Bảo vệ thiết bị – sử dụng an toàn Năng lực 4: An toàn số
Học sinh biết cách bảo vệ thiết bị và dữ liệu khi sử dụng
Biện pháp 2: Tích hợp ba yếu tố chuyên môn, sư phạm và công nghệ vào thiết kế bài dạy theo mô hình TPACK
Mục tiêu của bài viết là ứng dụng mô hình TPACK, bao gồm kiến thức chuyên môn, sư phạm và công nghệ, để thiết kế bài giảng Chủ đề 6 một cách khoa học, linh hoạt và hiệu quả.
Tăng cường tính trực quan và hứng thú cho học sinh trong học tập bằng cách sử dụng các công cụ công nghệ phù hợp Đảm bảo học sinh phát triển toàn diện, đặc biệt là năng lực số, thông qua các hoạt động dạy học tích cực kết hợp lý thuyết và thực hành.
- Tìm hiểu và xác định rõ ba thành phần kiến thức trong mô hình TPACK
- Thiết kế bài học theo mô hình TPACK
Giáo viên chủ động xây dựng kế hoạch bài dạy trong đó tích hợp cả 3 yếu tố trên, cụ thể qua các bước: a) Thiết kế hoạt động khởi động
• Sử dụng video tình huống thực tế (ví dụ: lớp học cần kết nối máy chiếu nhưng không được)
• Tạo câu hỏi kích thích tư duy trên bảng thông minh hoặc ClassPoint
• Mục tiêu: Khơi gợi nhận thức và kết nối bài học với thực tiễn b) Tổ chức hoạt động khám phá – xây dựng kiến thức mới
• Học sinh tìm hiểu các loại thiết bị số, cách kết nối, phân biệt cổng kết nối
• Sử dụng hình ảnh trực quan, sơ đồ tư duy, bài giảng tương tác
• Công nghệ hỗ trợ: Canva (làm sơ đồ), Padlet (ghi chú nhóm), Google Docs (tài liệu chia sẻ) c) Hoạt động luyện tập – thực hành
• Học sinh chia nhóm và thực hành kết nối thiết bị thật hoặc mô phỏng qua video/phần mềm
• Giáo viên hỗ trợ kỹ thuật, giải đáp thắc mắc
• Học sinh ghi lại quá trình thực hiện qua ảnh, video, slide d) Hoạt động ứng dụng – trình bày
• Nhóm học sinh trình bày giải pháp kết nối thiết bị trong lớp học thông minh
• Sử dụng công cụ: PowerPoint, Google Slides, quay video bằng điện thoại
• GV đánh giá qua rubrics và phiếu đánh giá năng lực số
Biện pháp 3: Tổ chức hoạt động học tập theo hướng phát triển năng lực
Mục tiêu: Học sinh chủ động khám phá kiến thức, rèn năng lực tự học và hợp tác
Giao nhiệm vụ cho nhóm học sinh như "Lập sơ đồ kết nối thiết bị trong phòng máy tính" và "Xử lý sự cố kết nối mạng nội bộ" Áp dụng phương pháp học theo dự án, nhóm học sinh sẽ thiết kế hệ thống kết nối thiết bị số cho nhà thông minh thông qua ứng dụng Tuya.
Biện pháp 4: Xây dựng và đánh giá năng lực số của học sinh qua sản phẩm học
Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra cơ hội cho học sinh phát triển năng lực số một cách thực chất Điều này được thực hiện thông qua việc tạo ra và trình bày sản phẩm học tập số, khuyến khích sự sáng tạo, hợp tác và tự học Chúng tôi cũng chú trọng vào việc phát triển kỹ năng mềm và kỹ năng công nghệ trong môi trường học tập hiện đại.
Yêu cầu học sinh hoàn thành một video hướng dẫn kết nối thiết bị số
Kết nối và điều khiển thiết bị nhà thông minh qua ứng dụng Tuya, đánh giá dựa trên các tiêu chí năng lực số như kỹ năng thao tác công nghệ, khả năng tìm kiếm và chia sẻ thông tin, cũng như khả năng hợp tác trực tuyến.
Kế hoạch bài dạy
KẾ HOẠCH DẠY HỌC THỰC HÀNH KẾT NỐI CÁC THIẾT BỊ SỐ
Biết một số phương thức kết nối máy tính với thiết bị số, bao gồm kết nối có dây, không dây và điều khiển từ xa qua Internet
Năng lực giao tiếp hợp tác là khả năng chủ động đưa ra ý kiến và giải pháp khi được giao nhiệm vụ, giúp hoàn thành tốt công việc nhóm và báo cáo sản phẩm học tập.
Năng lực giải quyết vấn đề sáng tạo là khả năng áp dụng kiến thức từ bài học vào thực tiễn cuộc sống, giúp giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả Điều này bao gồm sự sáng tạo trong việc thực hiện sản phẩm, cả ở cấp độ nhóm lẫn cá nhân.
2.2 Năng lực riêng:Kết nối được máy tính với một số thiết bị số bằng các phương thức khác nhau, trong đó có các thiết bị nhà thông minh qua Internet
- Thực hiện được các thao tác kết nối: máy tính – thiết bị hiển thị, máy tính – điện thoại, điện thoại – thiết bị nhà thông minh
2.4 Phát triển năng lực số
- Có kĩ năng về tìm kiếm dữ liệu: Tìm kiếm, phân tích, truy xuất dữ liệu làm minh chứng
- Năng lực sử dụng, điều khiển thiết bị công nghệ
Học sinh sử dụng phần mềm PowerPoint để thiết kế và trình bày sản phẩm báo cáo của nhóm, thể hiện sự sáng tạo trong việc tạo ra sản phẩm số.
• Tư duy sáng tạo, giải quyết tình huống trong thực hành kết nối
• Khả năng thích ứng với công nghệ mới
II THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
Loại thiết bị Mô tả sử dụng
Máy tính, laptop Cho học sinh thực hành kết nối
Cáp tín hiệu như HDMI và VGA được sử dụng để kết nối máy tính với các thiết bị hiển thị như máy chiếu, TV và màn hình LED Ngoài ra, điện thoại thông minh cũng có khả năng kết nối qua Bluetooth để điều khiển các thiết bị trong hệ thống nhà thông minh.
Thiết bị nhà thông minh Đèn, công tắc, camera, thiết bị điều khiển qua app
Phần mềm App điều khiển thiết bị Tuya điều khiển thiết bị nhà thông minh
Internet Kết nối không dây – điều khiển từ xa padlet Chia sẻ tài liệu học tập, sản phẩm học tập của các nhóm
III KHUNG NĂNG LỰC TPACK CẦN CÓ
Thành phần Mô tả vận dụng trong bài học
CK (Content Knowledge) Kiến thức về thiết bị số, phương thức kết nối,
Sử dụng các kỹ thuật dạy học tích cực: khám phá, thực hành, hợp tác nhóm, học qua dự án
Khai thác thiết bị của nhà thông minh hiện có, công nghệ IoT, phần mềm kết nối, app điều khiển
IV TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
II TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Hoạt động khởi động a) Mục tiêu: Dẫn dắt vào bài thông qua kiến thức đã học ở các lớp dưới b) Tổ chức hoạt động:
Nhiệm vụ Cách thức tổ chức
Chuyển giao nhiệm vụ - HS đọc và trả lời câu hỏi
Thực hiện nhiệm vụ - HS tiếp nhận và thực hiện nhiệm vụ
Báo cáo, thảo luận - HS trả lời câu hỏi, thảo luận, bổ sung cho nhau
Kết luận, nhận định - GV dẫn dắt vào bài
B HÌNH THÀNH KIẾN THỨC MỚI
1 THIẾT BỊ SỐ VÀ NHÀ THÔNG MINH a Mục tiêu: Chuẩn bị kiến thức cho phần thực hành b Tổ chức thực hiện
Nhiệm vụ Cách thức tổ chức
- HS đọc câu hỏi hoạt động 1 để hình dung nội dung bài học - HS đọc hiểu các kiến thức trong sách, trả lời các câu hỏi:
+ Kể tên các loại kết nối được đề cập trong bài?
+ Mô tả ứng dụng của từng loại kết nối tương ứng?
- HS tiếp nhận và thực hiện nhiệm vụ
- GV giảng bài, phân tích các nội dung được trình bày trong sách để HS trả lời được các câu hỏi
- HS trả lời câu hỏi, HS khác bổ sung
- GV chuẩn hóa các câu trả lời
+ Một số kết nối được đề cập trong bài: (1) kết nối có dây (2) kết nối không dây và (3) kết nối xa qua Internet
Kết nối có dây sử dụng cáp tín hiệu VGA hoặc HDMI là phương pháp hiệu quả để truyền thông tin từ màn hình máy tính lên màn hình lớn hơn, như máy chiếu hoặc TV.
+ Kết nối không dây trong phạm vi gần, sử dụng Bluetooth Ví dụ: kết nối máy tính với chuột/ bàn phím bluetooth, kết nối điện thoại thông minh với
“gậy” chụp ảnh để điều khiển được từ xa; kết nối điện thoại thông minh với máy tính để truyền dữ liệu…
+ Kết nối xa qua Internet: Một hình thức kết nối rất phổ biến của thiết bị IoT trong đó có thiết bị nhà thông minh
Kết luận, nhận định - GV chốt kiến thức theo Hộp kiến thức
Hoạt động củng cố kiến thức a) Mục tiêu: Củng cố, kiểm tra mức độ hiểu bài của HS b) Tổ chức thực hiện
Nhiệm vụ Cách thức tổ chức
Chuyển giao nhiệm vụ - Yêu cầu HS đọc và trả lời các câu hỏi
Thực hiện nhiệm vụ - HS tiếp nhận và thực hiện nhiệm vụ
Báo cáo, thảo luận - Gọi HS trả lời, các HS khác nhận xét, góp ý, bổ sung
Kết luận, nhận định - GV nhận xét và chuẩn hóa câu trả lời của HS
Nhiệm vụ 1 yêu cầu kết nối máy tính với thiết bị hiển thị thông qua cáp tín hiệu Mục tiêu chính là đảm bảo sự kết nối thành công giữa máy tính và thiết bị hiển thị Để thực hiện nhiệm vụ này, cần tổ chức các bước thực hiện một cách hợp lý.
Nhiệm vụ Cách thức tổ chức
− Yêu cầu HS đọc yêu cầu của nhiệm vụ
− Lưu ý, với nhiệm vụ này, cần chuẩn bị cáp tín hiệu để thực hiện kết nối
Thực hiện nhiệm vụ - HS tiếp nhận và thực hiện nhiệm vụ theo đúng hướng dẫn để hoàn thành yêu cầu nhiệm vụ 1
- Trong quá trình HS thực hành, GV quan sát, hỗ trợ, giải đáp các vướng mắc của HS
- Khuyến khích HS tự tìm hiểu, khắc phục các lỗi (nếu có) khi sử dụng phần mềm
Trong quá trình thực hành, nếu học sinh gặp khó khăn, giáo viên khuyến khích học sinh thảo luận và tìm ra giải pháp khắc phục Học sinh cần báo cáo và chia sẻ những giải pháp mà mình đã tìm được.
Kết luận, nhận định − GV nhận xét, kiểm tra kết quả thực hiện nhiệm vụ 1 của HS
− Nhiệm vụ 1 được gọi là hoàn thành khi:
+ Kết nối thành công máy tính với thiết bị hiển thị bằng dây cáp phù hợp
+ Lựa chọn được chế độ làm việc của thiết bị hiển thị + Giải thích được các lựa chọn khi được hỏi
Nhiệm vụ 2 yêu cầu kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth nhằm truyền tệp tin thành công giữa hai thiết bị Mục tiêu chính là thiết lập kết nối hiệu quả và thực hiện việc truyền tải dữ liệu một cách thuận lợi.
Nhiệm vụ Cách thức tổ chức
− Yêu cầu HS đọc yêu cầu của nhiệm vụ − Lưu ý, với nhiệm vụ này, cần chuẩn bị:
+ Điện thoại thông minh + Máy tính có bluetooth
Thực hiện nhiệm vụ - HS tiếp nhận và thực hiện nhiệm vụ theo đúng hướng dẫn để hoàn thành yêu cầu nhiệm vụ 2
- Trong quá trình HS thực hành, GV quan sát, hỗ trợ, giải đáp các vướng mắc của HS
- Khuyến khích HS tự tìm hiểu, khắc phục các lỗi (nếu có)
Trong quá trình thực hành, nếu học sinh gặp khó khăn, giáo viên sẽ yêu cầu học sinh xem xét lại các thao tác của mình, thảo luận để tìm ra nguyên nhân và cách khắc phục Học sinh cần báo cáo và chia sẻ các giải pháp mà họ đã tìm ra.
Lưu ý rằng, trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, học sinh có thể thực hiện đúng các thao tác theo hướng dẫn trong sách, nhưng việc truyền tin vẫn có thể không thành công Giáo viên cần kiểm tra và ghi nhận các thao tác mà học sinh đã thực hiện đúng.
Kết luận, nhận định − GV nhận xét, kiểm tra kết quả thực hiện nhiệm vụ 2 của HS
− Nhiệm vụ 2 được gọi là hoàn thành khi:
+ Kết nối thành công máy tính với điện thoại di động qua bluetooth
+ Truyền tệp tin thành công giữa hai thiết bị
Nhiệm vụ 3 là kết nối điện thoại với thiết bị trong nhà thông minh qua Internet Mục tiêu của nhiệm vụ này là đảm bảo điện thoại có thể giao tiếp hiệu quả với các thiết bị thông minh trong ngôi nhà Để thực hiện nhiệm vụ này, cần tổ chức các bước kết nối và cấu hình phù hợp.
Nhiệm vụ Cách thức tổ chức
− Yêu cầu HS đọc yêu cầu của nhiệm vụ
− Lưu ý, với nhiệm vụ này, cần chuẩn bị:
+ Điện thoại thông minh + Thiết bị nhà thông minh + Mạng Internet
Thực hiện nhiệm vụ - HS tiếp nhận và thực hiện nhiệm vụ theo đúng hướng dẫn để hoàn thành yêu cầu nhiệm vụ 3
Bước 1: Lưu ý chọn app phù hợp với điện thoại và thiết bị nhà thông minh
Bước 2: Lưu ý đặt thiết bị nhà thông minh và điện thoại gần nhau để kết nối dễ dàng hơn
Tốc độ đường truyền Internet ảnh hưởng đến thời gian phản hồi của thiết bị nhà thông minh khi người dùng điều khiển qua ứng dụng, dẫn đến khả năng thay đổi trạng thái nhanh hoặc chậm với một độ trễ nhất định.
- Trong quá trình HS thực hành, GV quan sát, hỗ trợ, giải đáp các vướng mắc của HS
- Khuyến khích HS tự tìm hiểu, khắc phục các lỗi (nếu có)
Trong quá trình thực hành, nếu học sinh gặp khó khăn, giáo viên sẽ yêu cầu học sinh xem xét lại các thao tác của mình, thảo luận để tìm ra nguyên nhân và cách khắc phục Học sinh cần báo cáo và chia sẻ các giải pháp mà họ đã tìm ra.
Kết luận, nhận định − GV nhận xét, kiểm tra kết quả thực hiện nhiệm vụ 2 của HS
− Nhiệm vụ 3 được gọi là hoàn thành khi:
+ Kết nối được điện thoại với thiết bị trong nhà thông minh qua
+ Điều khiển được thiết bị nhà thông minh bằng điện thoại
Nhiệm vụ 4 yêu cầu tìm hiểu về các thiết bị số thông dụng và cách kết nối chúng với máy tính Mục tiêu chính là mở rộng kiến thức về thiết bị số và tổ chức thực hiện việc kết nối hiệu quả.
Nhiệm vụ Cách thức tổ chức
- Yêu cầu HS đọc yêu cầu của nhiệm vụ - Yêu cầu thực hiện theo nhóm
Thực hiện nhiệm vụ - HS tiếp nhận và thực hiện theo đúng hướng dẫn để hoàn thành yêu cầu nhiệm vụ 4
Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp được sử dụng
Mục đích của khảo sát là thu thập thông tin để đánh giá tính cấp thiết của đề tài “Vận dụng mô hình TPACK vào dạy học chủ đề 6 - Tin học 12: Thực hành kết nối các thiết bị số nhằm phát triển năng lực số cho học sinh.”
6.2 Nội dung và phương pháp khảo sát
Nội dung khảo sát tập trung vào 2 vấn đề chính sau:
- Một là : Các biện pháp được đề xuất có thực sự cấp thiết đối với vấn đề nghiên cứu hiện nay không?
- Hai là : Các biện pháp được đề xuất có cấp thiết đối với vấn đề nghiên cứu hiện tại, không?
* Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
Phương pháp khảo sát được áp dụng là Trao đổi bằng bảng hỏi, sử dụng thang đánh giá 04 mức độ: Không cấp thiết, Ít cấp thiết, Cấp thiết và Rất cấp thiết, với điểm số tương ứng từ 1 đến 4.
1 Không cấp thiết; 2 Ít cấp thiết; 3 Cấp thiết; 4 Rất cấp thiết
Phần mềm sử dụng là google.com/forms đường link: https://forms.gle/m4S5yrn7AGrm2D1n7
Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và cấp thiết của giải pháp đã đề xuất
Chúng tôi sử dụng phần mềm microsoft Excel 2010 để tính điểm trung bình X Giá trị khoảng cách = (Maximum – Minimum)/4 =(4-1)/4 = 0.75 Chúng ta sẽ có đoạn giá trị: Điểm trung bình
3.28 – 4.00 Mức 1: Rất cần thiết Mức 1: Rất khả thi
2.52 – 3.27 Mức 2: Cần thiết Mức 2: khả thi
1.76 – 2.51 Mức 3: Ít cần thiêt Mức 3: Ít khả thi
1.00 – 1.75 Mức 4: Không cần thiết Mức 4: Không khả thi
Chúng tôi đã tiến khảo sát ý kiến của: 15 Giáo viên Tin học THPT ttrên địa bàn huyện Anh Sơn và Con Cuông
TT Đối tượng Khảo sát Số lượng
1 Giáo viên Tin học THPT trên địa bàn huyện Anh
6.4 Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất
- Khảo sát về tính cấp thiết của các biện pháp
Các giải pháp Các thông số
Thầy/cô đánh giá như thế nào về tính cấp thiết của biện pháp Tái cấu trúc nội dung chủ đề 6 theo hướng phát triển năng lực ?
Tính cấp thiết của việc tích hợp ba yếu tố chuyên môn, sư phạm và công nghệ vào thiết kế bài dạy theo mô hình là rất quan trọng Việc này không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn giúp giáo viên phát triển kỹ năng và phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn Sự kết hợp này tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và tương tác giữa giáo viên và học sinh.
Thầy/cô đánh giá như thế nào về tính cấp thiết của giải pháp Tổ chức hoạt động học tập theo hướng phát triển năng lực?
Thầy/cô đánh giá như thế nào về tính cấp thiết của biện pháp Đánh giá năng lực số của học sinh qua sản phẩm học tập ?
3.47 Rất cấp thiết Điểm Trung bình 3.49 Rất cấp thiết
Tất cả các giải pháp được khảo sát đều có mức độ cấp thiết cao với điểm trung bình 3.49, cho thấy sự quan trọng trong việc áp dụng chúng nhằm nâng cao chất lượng dạy học Điều này đặc biệt cần thiết trong bối cảnh hiện nay, khi công nghệ thông tin và năng lực số cho học sinh ngày càng được chú trọng.
- Khảo sát tính khả thi các biện pháp được đề xuất
Các giải pháp Các thông số
Thầy/cô đánh giá như thế nào về tính khả thi của biện pháp Tái cấu trúc nội dung chủ đề 6 theo hướng phát triển năng lực ?
Tính khả thi của biện pháp tích hợp ba yếu tố chuyên môn, sư phạm và công nghệ vào thiết kế bài dạy theo mô hình được đánh giá cao Việc kết hợp này không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn giúp giáo viên phát huy tối đa khả năng sáng tạo trong việc xây dựng nội dung bài học Sự hòa quyện giữa chuyên môn và công nghệ sẽ tạo ra môi trường học tập hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của học sinh trong thời đại số.
Thầy/cô đánh giá như thế nào về tính khả thi của giải pháp Tổ chức hoạt động học tập theo hướng phát triển năng lực?
Thầy/cô đánh giá như thế nào về tính khả thi của biện pháp Đánh giá năng lực số của học sinh qua sản phẩm học tập ?
3.42 Rất khả thi Điểm Trung bình 3.48 Rất khả thi
Theo kết quả đánh giá tính khả thi của các giải pháp, tất cả đều được thầy/cô nhận định là rất khả thi, với điểm trung bình đạt cao.
Việc triển khai các giải pháp dạy học với điểm số 3.48 cho thấy tính khả thi và hiệu quả của chúng Điều này tạo cơ sở vững chắc để tôi đề xuất tiếp tục áp dụng và mở rộng mô hình dạy học này ở các lớp khác Tôi cũng sẽ đề xuất lên tổ chuyên môn để áp dụng trong các chủ đề tương tự của môn Tin học và các môn học tích hợp công nghệ số.