Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.1.Mục đích Sáng kiến tập trung đề xuất các biện pháp vận dụng thuyết Đa trí tuệ trongdạy học đọc hiểu thơ trữ tình cho HS lớp 10 nhằm nâng cao chất lượn
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của đề tài
1.1.1.1.Sự ra đời của thuyết Đa trí tuệ
Thuyết Đa trí tuệ (MI) được phát triển từ nghiên cứu và đánh giá nhiều nguồn tư liệu của Howard Gardner, cùng với các khảo sát thực nghiệm của chính ông Gardner đã nhận được nhiều ý kiến đóng góp từ nhóm cộng sự của mình trong quá trình hình thành lý thuyết này.
Dự án Zero của trường Đại học Harvard, được thành lập vào năm 1979 bởi Howard Gardner, đã mở ra một hướng đi mới trong nghiên cứu tiềm năng con người Được khởi xướng từ lời mời của Quỹ Bernard Van Leer, Dự án Zero được coi là nền tảng cho thuyết Đa trí tuệ Mặc dù Gardner đã nghĩ đến khái niệm “nhiều loại trí tuệ” từ giữa thập kỷ 1970, nhưng đến năm 1983, cuốn sách “Frames of Mind” của ông mới chính thức giới thiệu thuyết này Trong tác phẩm, ông đã nêu ra ít nhất 7 dạng trí tuệ và sau đó bổ sung thêm dạng thứ 8, đồng thời thảo luận về khả năng tồn tại của dạng trí tuệ thứ 9 Thuyết Đa trí tuệ mở rộng khái niệm tiềm năng con người vượt ra ngoài chỉ số IQ, nhấn mạnh trí tuệ liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề trong bối cảnh thực tế Kể từ khi “Frames of Mind” ra đời, nhận thức của các nhà giáo dục về các dạng trí tuệ đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục năng khiếu tại các trường học ở Hoa Kỳ.
Trong 20 năm qua, thuyết Đa trí tuệ đã lan tỏa đến hàng triệu trường học và hàng trăm nghìn giáo viên tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác trên toàn thế giới.
1.1.1.2.Các loại hình thông minh theo thuyết Đa trí tuệ
Theo thuyết Đa trí tuệ (ĐTT), Howard Gardner đã tập hợp các tiềm năng của con người vào trong 8 dạng trí tuệ như sau:
Trí tuệ ngôn ngữ là khả năng sử dụng từ ngữ một cách hiệu quả, bao gồm cả lời nói và chữ viết Nó liên quan đến việc xử lý ngữ pháp, âm vị học, ngữ nghĩa học và ngữ dụng học Các ứng dụng của trí tuệ ngôn ngữ bao gồm thuật hùng biện, thuật gợi nhớ, thuật giải thích và thuật siêu ngôn ngữ, giúp người sử dụng truyền đạt thông tin, thuyết phục và hiểu biết về ngôn ngữ.
Trí tuệ logic - toán học là khả năng sử dụng hiệu quả con số và lý luận, thể hiện qua các lĩnh vực như toán học, thống kê và lập trình Nó bao gồm sự nhạy cảm với các quan hệ logic, mệnh đề, tỉ lệ thức và các hàm số Một số ứng dụng của trí tuệ này bao gồm thuật xếp loại, phân lớp, suy luận, khái quát hóa, tính toán và kiểm nghiệm giả thuyết.
Trí tuệ không gian là khả năng tiếp nhận và hiểu biết thế giới xung quanh qua thị giác, như những người đi săn, hướng đạo sinh hay người dẫn đường Nó bao gồm khả năng thực hiện các hoạt động thay hình đổi dạng, tương tự như công việc của nhà trang trí nội thất, kiến trúc sư, nghệ sĩ hay nhà phát minh Dạng trí tuệ này gắn liền với sự nhạy cảm về màu sắc, đường nét, hình dạng và các mối quan hệ giữa chúng, đồng thời bao gồm khả năng nhìn, thể hiện ý tưởng không gian một cách đồ họa và tự định hướng trong không gian một cách chính xác.
Trí tuệ hình thể - động năng là khả năng sử dụng cơ thể để thể hiện ý tưởng và cảm xúc, như diễn viên kịch, nghệ sĩ múa hay lực sĩ Nó cũng bao gồm sự khéo léo trong việc sử dụng tay để sản xuất và biến đổi sự vật, ví dụ như nghệ nhân, nhà điêu khắc, thợ cơ khí và bác sĩ phẫu thuật Dạng trí tuệ này đòi hỏi các kỹ năng như phối hợp cử động, giữ thăng bằng, khéo tay, sức mạnh cơ bắp, sự mềm dẻo và tốc độ.
Trí tuệ âm nhạc là khả năng cảm nhận, phân biệt, biến đổi và thể hiện các hình thức âm nhạc, bao gồm nhạy cảm với nhịp điệu, âm sắc và âm tần Người có trí tuệ âm nhạc có thể nắm bắt âm nhạc theo cách trực giác hoặc theo cách phân tích, và có thể kết hợp cả hai phương pháp thưởng thức này.
Trí tuệ giao tiếp là khả năng nhận biết và phân biệt các tâm trạng, ý đồ, động cơ và cảm xúc của người khác Nó bao gồm năng khiếu quan sát những thay đổi về nét mặt, giọng nói, động tác và tư thế Người có trí tuệ giao tiếp cao có khả năng phân tích các biểu hiện giao tiếp giữa các cá nhân và phản ứng một cách thích hợp, giúp định hướng cho nhóm người theo một hành động cụ thể.
Trí tuệ nội tâm là khả năng hiểu biết bản thân và hành động phù hợp dựa trên sự tự nhận thức Nó bao gồm việc có hình ảnh rõ nét về bản thân, nhận thức đầy đủ về tâm trạng, động cơ, tính khí và mong ước cá nhân, cùng với khả năng tự kiềm chế và tự kiểm soát, thể hiện qua tính kỷ luật và lòng tự trọng.
Trí tuệ tự nhiên học là khả năng nhận diện và phân loại các loài thực vật và động vật trong môi trường sống Nó cũng bao gồm sự nhạy cảm với các hiện tượng thiên nhiên như sự hình thành mây và tạo núi Đối với những người sống ở đô thị, trí tuệ này còn thể hiện qua khả năng phân biệt giữa các vật thể vô tri như xe cộ, giày thể thao và các vật dụng khác.
1.1.1.3.Ý nghĩa của việc vận dụng thuyết Đa trí tuệ trong dạy học
Thuyết ĐTT là một thành tựu quan trọng trong tâm lý học vào cuối thế kỷ XX, có ảnh hưởng lớn đến việc đổi mới phương pháp dạy học của giáo viên Trong cuốn sách “Đa trí tuệ trong lớp học”, tác giả Thomas Armstrong nhấn mạnh những đóng góp đáng kể của thuyết này.
Thuyết Đa trí tuệ đã đóng góp lớn cho ngành giáo dục bằng cách khuyến khích giáo viên mở rộng kỹ năng và công cụ giảng dạy, vượt ra ngoài phương pháp truyền thống Nó tạo điều kiện cho việc áp dụng nhiều chiến lược dạy học linh hoạt trong lớp học Trong khi giáo viên ở lớp học truyền thống thường giảng bài và chờ học sinh trả lời, thì trong lớp học theo thuyết ĐTT, giáo viên liên tục thay đổi phương pháp dạy, kết hợp sáng tạo nhiều dạng trí tuệ khác nhau Mỗi học sinh có thiên hướng riêng theo 8 dạng trí tuệ, vì vậy không có một chiến lược nào phù hợp cho tất cả, đòi hỏi giáo viên phải sử dụng nhiều phương pháp dạy học khác nhau.
Thomas Amstrong đã giới thiệu 40 chiến lược dạy học gợi ý cho GV áp dụng ở các bậc học:
Bảng 1.1 Tám dạng trí tuệ và các chiến lược dạy học
Dạng trí tuệ Chiến lược dạy học
Kể chuyện Động não Ghi băng Viết nhật kí
Trí tuệ logic - toán học
Tính toán và định lượng hoá Phân loại và xếp hạng
Hỏi đáp theo kiểu SocratesCác Heuristics -Khoa học về phát minh - sáng chế
Tạo hình ảnh Lập mã bằng màu sắc Hình ảnh ẩn dụ
Phác thảo hình tượng bằng các ý tưởng Biểu tượng bằng đồ thị
Trí tuệ hình thể - động năng
Các đáp ứng của cơ thể Sân khấu trong lớp Vài khái niệm động năng
Tư duy theo lối “dùng tay nặn bột”
Bản đồ cơ thể Ghi đĩa Âm nhạc gây siêu nhớ Các khái niệm âm nhạc Âm nhạc thể hiện các tâm trạng
Chia sẻ với bạn bè cùng trang lứa Các tác phẩm điêu khắc bằng người Các nhóm hợp tác
Các trò chơi trên bảng
Suy ngẫm trong một phút Các liên kết cá nhân Thời gian dành cho việc thực hiện một lựa chọn Những phút giây biểu lộ cảm xúc
Các hoạt động đặt mục đích
Trí tuệ tự nhiên học
Dạo chơi trong thiên nhiên Những cánh cửa mở để đi vào con đường học vấn Cây cảnh
Vật cưng trong lớpHọc tập về sinh thái
Hiểu biết về các dạng trí tuệ khác nhau ở người học giúp giáo viên thay đổi cách nhìn nhận và đánh giá khả năng, phong cách học tập đa dạng của học sinh Điều này tránh việc áp đặt những phương pháp học và dạy không phù hợp với đặc điểm cá nhân của từng người học Đặc biệt, khi áp dụng thuyết ĐTT, giáo viên có thể thực hiện mục tiêu phân hóa trong dạy học, phát huy thế mạnh học tập riêng của học sinh mà không gò bó họ vào một khuôn mẫu chung.
* Đối với người học Ý nghĩa lớn nhất mà thuyết ĐTT mang đến cho người học là cá nhân hóa việc học.
Học sinh (HS) được học tập theo phong cách và sở thích cá nhân, giúp phát huy thế mạnh riêng HS giữ vai trò trung tâm, chủ động tiếp cận bài học theo cách phù hợp Việc tiếp cận và lưu giữ thông tin được thực hiện linh hoạt, với đánh giá dựa trên nhiều trí thông minh đa dạng Mỗi dạng trí tuệ được phát triển đúng cách sẽ tạo ra năng lực đa dạng cho cá nhân Khi giáo viên (GV) tôn trọng và công nhận sở trường cũng như phong cách học tập của HS, đồng thời khơi dậy niềm đam mê, giờ học sẽ trở nên sôi nổi và tích cực hơn.
Các nguyên tắc và biện vận dụng Thuyết đa trí tuệ trong dạy học đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh lớp 10
2.1.1 Bám sát mục tiêu bài học
Mục tiêu bài học là kết quả học tập mà giáo viên mong muốn học sinh đạt được sau khi hoàn thành bài học, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các hoạt động học tập và đánh giá chất lượng giờ học Nguyên tắc thiết kế hoạt động dạy học cần đảm bảo đạt được các mục tiêu bài học liên quan đến năng lực và phẩm chất của học sinh.
Trong dạy học đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh lớp 10, giáo viên cần tuân thủ yêu cầu của chương trình GDPT Ngữ văn 2018 Đồng thời, giáo viên cũng nên chú trọng đến việc hình thành những phẩm chất như trách nhiệm với cộng đồng, lòng nhân ái, và tình yêu thiên nhiên, quê hương, đất nước Các hoạt động dạy học sẽ đạt hiệu quả cao khi giáo viên tập trung vào các mục tiêu cần đạt.
2.1.2 Bám sát đặc trưng thể loại
Bám sát đặc trưng thể loại là yêu cầu quan trọng trong dạy học đọc hiểu ở trường phổ thông Khi dạy đọc hiểu văn bản thơ trữ tình, giáo viên cần chú trọng đến đặc trưng của thể loại này bên cạnh việc đạt được mục tiêu bài học.
GV cần hướng dẫn HS huy động hiểu biết về tác giả, hoàn cảnh ra đời, thể thơ, đề tài và chủ đề để đọc hiểu bài thơ Đặc biệt, việc đọc thành tiếng và diễn cảm là rất quan trọng trong dạy học thơ trữ tình, giúp người đọc hình dung rõ hơn về chủ thể trữ tình và cảm nhận ý thơ qua hình ảnh, câu chữ và nhạc điệu GV cũng cần khuyến khích HS liên tưởng và tưởng tượng để hình dung thế giới tự nhiên, xã hội và con người được thể hiện qua ngôn từ thơ.
Học sinh cần suy ngẫm để rút ra tư tưởng và quan niệm của tác giả, từ đó liên hệ với bản thân và cuộc sống xung quanh, nhằm nhận thấy ý nghĩa của tác phẩm đối với đời sống con người Qua giờ học đọc hiểu văn bản thơ trữ tình, giáo viên không chỉ giúp học sinh khám phá vẻ đẹp của tác phẩm mà còn hình thành kỹ năng đọc, giúp các em tự đọc hiểu những văn bản thơ trữ tình tương tự.
2.1.3 Bảo đảm sự phân hóa theo đặc điểm trí tuệ của học sinh
Trong một lớp học, học sinh (HS) có sự khác biệt về đặc điểm trí tuệ dù cùng độ tuổi Để phát huy thế mạnh của từng HS, giáo viên (GV) cần tìm hiểu đặc điểm trí tuệ của người học và tổ chức các hoạt động học tập phù hợp Khi áp dụng thuyết Đa trí tuệ (ĐTT) trong dạy đọc hiểu thơ trữ tình, GV nên linh hoạt thiết kế nhiệm vụ học tập tương ứng với từng dạng trí tuệ, giúp HS tham gia một cách hào hứng và hiệu quả.
Vận dụng thuyết ĐTT trong dạy học không có nghĩa là giáo viên phải dạy theo 8 cách tương ứng với 8 loại hình thông minh Thay vào đó, giáo viên cần chú trọng đến sự phân hóa mà không tách biệt hoàn toàn mỗi loại hình trí tuệ với một hoạt động riêng lẻ Cần lưu ý mức độ phân hóa sao cho phù hợp, và trong từng bài học cụ thể, giáo viên có thể linh hoạt kết hợp các nhóm học sinh để huy động sự kết hợp của các trí tuệ.
Các dạng trí tuệ tương tác lẫn nhau và mỗi cá nhân có khả năng phát triển trí tuệ nếu được hỗ trợ Trong giờ học đọc hiểu thơ trữ tình cho HS lớp 10, GV cần thiết kế hoạt động phù hợp với đặc điểm trí tuệ của HS, đồng thời phát triển năng lực ngôn ngữ và văn học Điều này giúp HS thông minh ngôn ngữ và nội tâm phát huy thế mạnh, trong khi HS có trí tuệ khác cũng được khuyến khích để phát triển năng lực ngôn ngữ, từ đó tạo niềm yêu thích với Ngữ văn và giờ học đọc hiểu thơ trữ tình.
2.1.4 Bảo đảm tiến trình bài học
Hoạt động dạy học đọc hiểu thơ trữ tình cần được tổ chức thành ba giai đoạn: trước giờ học, trong giờ học và sau giờ học, tương tự như các hoạt động dạy học khác.
Việc dạy học sẽ không hiệu quả nếu giáo viên chỉ tập trung vào các hoạt động trên lớp mà không chú trọng đến những hoạt động trước và sau giờ học Để phát huy vai trò chủ động và sáng tạo của học sinh, giáo viên cần thiết kế các hoạt động chuẩn bị cụ thể và có ý nghĩa trước giờ học Sau khi kết thúc giờ học, thay vì chỉ dặn dò chung chung, giáo viên nên giao bài tập củng cố và mở rộng kiến thức, đồng thời rèn luyện kỹ năng đọc hiểu Sản phẩm từ các hoạt động sau giờ học cần được giáo viên kiểm tra, đánh giá và xem như một phần trong hồ sơ học tập của học sinh.
2.2 Quy trình - biện pháp vận dụng thuyết đa trí tuệ trong dạy học đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh lớp 10 (SGK Ngữ văn 10, KNTT với cuộc sống)
2.2.1 Giai đoạn trước giờ học
2.2.1.1.Tìm hiểu đặc điểm trí tuệ nổi trội của học sinh
Dạy học theo hướng vận dụng thuyết ĐTT cần tôn trọng sự khác biệt trong biểu hiện trí tuệ của học sinh Việc tìm hiểu đặc điểm trí tuệ của từng học sinh và phân loại, chia nhóm theo loại hình trí thông minh là rất cần thiết Điều này ảnh hưởng lớn đến việc thiết kế kế hoạch bài học và tổ chức các hoạt động học tập trong lớp.
Vào đầu năm học, giáo viên tiến hành tìm hiểu trí tuệ của học sinh bằng nhiều phương pháp khác nhau Trong bối cảnh dạy học ở trường THPT hiện nay, giáo viên có thể áp dụng các phương pháp như phiếu trắc nghiệm về các dạng trí tuệ, quan sát, phỏng vấn và tra cứu hồ sơ để xác định các dạng trí tuệ nổi trội của học sinh.
- Sử dụng phiếu trắc nghiệm:
GV có thể tham khảo các câu hỏi trắc nghiệm về 8 dạng trí tuệ của Thomas Armstrong trong cuốn “Đa trí tuệ trong lớp học” Cuộc khảo sát được thực hiện qua Google Forms, tuy nhiên, liên kết khảo sát hiện không khả dụng.
Nội dung trắc nghiệm bao gồm 80 tình huống mô tả 8 dạng trí thông minh: ngôn ngữ, logic/toán, không gian, giao tiếp, nội tâm, âm nhạc, vận động-hình thể và tự nhiên Mỗi dạng trí tuệ có 10 tình huống, nhằm thu thập thông tin và phát hiện thiên hướng phát triển trí tuệ của học sinh Mỗi tình huống được tính 01 điểm, với điểm tối đa cho mỗi dạng trí tuệ là 10 điểm Học sinh đạt từ 8-10 điểm ở một dạng trí tuệ được xem là có trí thông minh nổi trội trong lĩnh vực đó.
Giáo viên có thể đánh giá các dạng trí tuệ của học sinh thông qua việc quan sát hành vi và sự thể hiện của họ trong các tiết học, đặc biệt là môn Ngữ văn Việc theo dõi cách học sinh giao tiếp và thực hiện nhiệm vụ học tập là rất quan trọng Giáo viên nên sử dụng sổ theo dõi để ghi lại những quan sát này Chẳng hạn, học sinh thông minh ngôn ngữ thường đọc sách nhiều, kể chuyện lưu loát và có khả năng viết tốt Học sinh có trí tuệ giao tiếp thường thích tham gia trò chuyện và các trò chơi tập thể, đồng thời bày tỏ quan điểm cá nhân Trong khi đó, học sinh có trí tuệ nội tâm thường thể hiện ý thức độc lập và cá tính mạnh mẽ.
Thực nghiệm vận dụng Thuyết đa trí tuệ trong dạy học Đọc thơ trữ tình lớp
3.1 Mục đích thực nghiệm sư phạm
Chúng tôi tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm mục đích:
Kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng thuyết Đa trí tuệ trong dạy đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh lớp 10 là cần thiết Cần xác định xem thuyết Đa trí tuệ có phù hợp để tổ chức dạy đọc hiểu văn bản thơ trữ tình cho học sinh lớp 10 hay không Đồng thời, cần đánh giá mức độ tích cực, chủ động của học sinh và khả năng phát triển các năng lực chung cũng như năng lực đặc thù khi tham gia vào các giờ học áp dụng thuyết này.
Phát hiện kịp thời những khó khăn trong việc áp dụng thuyết Đa trí tuệ vào dạy đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh lớp 10 là rất quan trọng Điều này giúp rút ra kinh nghiệm và hoàn thiện các nghiên cứu lý thuyết cũng như thực tiễn của đề tài Từ đó, có thể đưa ra những đề xuất và kiến nghị phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy.
3.2 Đối tượng, địa bàn và thời gian thực nghiệm
3.2.1 Đối tượng và địa bàn thực nghiệm
Chúng tôi chọn 4 lớp 10 của Trường THPT Nghi Lộc 4, năm học 2024 -
Năm 2025, trường sẽ tổ chức 2 lớp dạy đối chứng và 2 lớp thực nghiệm, đảm bảo tương đương về số lượng và chất lượng học tập Các lớp 10A1 và 10A4 thuộc ban khoa học tự nhiên, trong khi lớp 10C1 và 10C2 thuộc ban khoa học xã hội.
Lớp đối chứng: 10A4,10C2 dạy theo phương pháp bình thường
Lớp thực nghiệm: 10A1, 10C1 dạy theo hướng sử dụng các biện pháp của đề tài.
Lớp thực nghiệm Lớp đối chứng
Lớp Sĩ số Giáo viên Lớp Sĩ số Giáo viên
10A1 42 Nguyễn Thị Trang 10A4 43 Nguyễn Thị Trang
10C1 40 Dương Thị Lam 10C2 40 Dương Thị Lam
Bảng 3.1 Thống kê đối tượng, địa bàn thực nghiệm 3.2.2.Thời gian thực nghiệm
3.3.Nội dung thực nghiệm, yêu cầu thực nghiệm
3.3.1 Nội dung thực nghiệm Để đạt được mục đích thực nghiệm, chúng tôi tiến hành vận dụng giải pháp đã đề xuất vào dạy đọc hiểu văn bản Thu hứng (Cảm xúc mùa thu - Đỗ Phủ)
Chúng tôi sẽ thực hiện kiểm tra đầu ra nhằm đánh giá năng lực và phẩm chất đã được xác định trong mục tiêu bài học, sau khi tổ chức dạy học theo thuyết Đa trí tuệ.
Quá trình thực nghiệm phải đảm bảo được một số yêu cầu cơ bản sau:
- Đảm bảo tính chính xác và khoa học trong giảng dạy cũng như trong kiểm tra đánh giá.
GV và HS cần tham gia tích cực vào quá trình học tập, tập trung vào việc phát triển năng lực chung Đặc biệt, môn Ngữ văn nhấn mạnh đến việc phát triển năng lực văn học và năng lực ngôn ngữ, điều này rất quan trọng cho sự tiến bộ của học sinh.
Chúng tôi tiến hành thực nghiệm qua ba giai đoạn:
Giai đoạn 1 - Chuẩn bị thực nghiệm:
Trước khi tiến hành thực nghiệm sư phạm, chúng tôi đã xây dựng kế hoạch bài dạy, thiết kế phiếu học tập phù hợp.
Chúng tôi sẽ trao đổi về nội dung và biện pháp tổ chức giờ dạy đọc hiểu thơ trữ tình giữa lớp đối chứng và lớp thực nghiệm Ở lớp đối chứng, giáo viên tiếp tục áp dụng mô hình dạy học truyền thống với giáo án và phương pháp dạy học quen thuộc Trong khi đó, lớp thực nghiệm sẽ sử dụng giáo án và các phương án dạy học do chúng tôi thiết kế.
Giai đoạn 2 - Triển khai dạy thực nghiệm:
Chúng tôi giới thiệu cho học sinh lớp thực nghiệm về thuyết Đa trí tuệ, đồng thời hướng dẫn các em quy trình học tập khi áp dụng lý thuyết này.
GV tổ chức hoạt động dạy học theo kế hoạch bài dạy đã được xây dựng, đồng thời linh hoạt điều chỉnh nội dung và cách tổ chức hoạt động dạy học cho lớp thực nghiệm Điều này vẫn đảm bảo tuân thủ quy trình tổ chức dạy học dựa trên thuyết Đa trí tuệ.
Tổ chức cho học sinh ở cả lớp thực nghiệm và lớp đối chứng thực hiện một bài kiểm tra chung nhằm khảo sát và đánh giá chất lượng giữa hai lớp.
- Trao đổi với GV và HS sau khi thực nghiệm.
Giai đoạn 3 - Thu thập và xử lý kết quả sau khi thực nghiệm
Sau khi thực hiện dạy học thực nghiệm, chúng tôi đã thu thập và phân tích bài kiểm tra của học sinh để đánh giá kết quả của giờ dạy đọc hiểu thơ trữ tình dựa trên thuyết Đa trí tuệ Tính đúng đắn và khả thi của việc áp dụng thuyết Đa trí tuệ trong giảng dạy sẽ được làm rõ thông qua kết quả thực nghiệm.
3.5 Cách đánh giá kết quả thực nghiệm
Chúng tôi đánh giá qua các hình thức sau:
Trong quá trình thực nghiệm, cần quan sát để đánh giá mức độ hoàn thành bài giảng của giáo viên đúng thời gian quy định Đồng thời, cũng cần xem xét mức độ hứng thú của học sinh, khả năng phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và trí tuệ của bản thân.
- Sử dụng phiếu thăm dò ý kiến của HS để đánh giá thái độ của các em đối với giờ dạy thực nghiệm.
- Sử dụng kết quả bài kiểm tra sau thực nghiệm để đánh giá mức độ tiếp thu và vận dụng kiến thức của HS.
Kết quả từ việc quan sát giờ dạy, khảo sát ý kiến và bài kiểm tra là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả của quá trình thực nghiệm trong nghiên cứu đề tài luận văn.
3.6.1 Giáo án thực nghiệm ( Phụ lục 4)
3.6.2 Đề kiểm tra đọc -hiểu 45 phút về thơ Đường( Phụ lục 5)
Trong quá trình tổ chức dạy học theo hình thức truyền thống, giáo viên đã áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như tổ chức hoạt động nhóm và trò chơi Tuy nhiên, các nhiệm vụ học tập vẫn chưa được phân hóa phù hợp với từng đối tượng học sinh, dẫn đến việc giáo viên chủ yếu tập trung vào việc truyền thụ kiến thức Đối với học sinh, tất cả đều thực hiện nhiệm vụ học tập giống nhau, điều này có thể hạn chế sự phát triển cá nhân của các em.
HS tham gia hoạt động nhóm chưa thật sự tích cực, có em không thực hiện nhiệm vụ mà chờ đợi sản phẩm của bạn khác.
Giáo viên tổ chức các hoạt động dạy học trên lớp một cách nhịp nhàng, giao nhiệm vụ học tập phù hợp với sở trường của học sinh, từ đó phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của các em.
Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp đã thực hiện
Giáo viên thực hiện khảo sát để đánh giá tính cần thiết và khả thi của các giải pháp áp dụng Thuyết đa trí tuệ trong việc dạy học đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh lớp 10 tại trường THPT Nghi Lộc 4.
4.1 Nội dung và phương pháp khảo sát
Nội dung khảo sát tập trung vào 02 vấn đề chính sau:
Nội dung 1: Các giải pháp được đề xuất có thực sự cấp thiết đối với vấn đề nghiên cứu hiện nay không?
Nội dung 2: Các giải pháp được đề xuất có khả thi đối với vấn đề nghiên cứu hiện tại, không?
4.1.2 Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
Phương pháp khảo sát được thực hiện thông qua bảng hỏi trực tuyến Người tham gia có thể truy cập vào liên kết để hoàn thành bảng hỏi Kết quả khảo sát sẽ cung cấp thông tin quý giá cho nghiên cứu.
Với thang đánh giá 04 mức tương ứng với điểm số từ 1 đến 4:
- Không cấp thiết, không khả thi: 1 điểm
- Ít cấp thiết, ít khả thi: 2 điểm
- Cấp thiết, khả thi: 3 điểm
- Rất cấp thiết, rất khả thi: 4 điểm
- Tính điểm trung bình X theo phần mềm excel
Để khẳng định tính cấp thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất, chúng tôi đã thực hiện khảo sát qua Google Biểu mẫu với 12 giáo viên dạy Ngữ văn tại Trường THPT Nghi Lộc 4 và 82 học sinh từ hai lớp thực nghiệm 10A1 và 10C1 Đối tượng khảo sát được phân chia thành 2 nhóm như trình bày trong bảng 2 dưới đây.
Bảng 4.1 Bảng tổng hợp các đối tượng khảo sát
TT Đối tượng Số lượng
1 Giáo viên dạy Ngữ văn năm học 2024-2025 ở trường 12
3 Học sinh lớp 10C1, 10A1 năm học 2024-2025 82
4.3 Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất
4.3.1 Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất
Bảng 4.2.Đánh giá sự cấp thiết của các giải pháp đề xuất
Thang đánh giá các giải pháp
Không cấp thiết Ít cấp thiết
Giải pháp vận dụng thuyết đa trí tuệ vào dạy học đọc hiểu thơ trữ tình ở giai đoạn trước giờ học.
Giải pháp vận dụng thuyết đa trí tuệ vào dạy học đọc hiểu thơ trữ tình ở giai đoạn trong giờ học.
3 Giải pháp vận dụng thuyết đa trí tuệ vào dạy học đọc hiểu thơ trữ tình ở giai đoạn sau giờ học.
Biểu đồ 4.1.Mức độ đánh giá tính cấp thiết của các giải pháp đề xuất
Dựa trên số liệu từ bảng, có thể khẳng định rằng việc áp dụng mô hình đảo ngược trong dạy học đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh lớp 10 là cần thiết và rất quan trọng Tất cả các giải pháp đều đạt mức 4, trong đó lựa chọn "rất cần thiết" chiếm ưu thế trong số các đối tượng được khảo sát.
4.3.2 Tính khả thi của các giải pháp đề xuất
Bảng 4.3.Đánh giá tính khả thi của các giải pháp đề xuất
Thang đánh giá các giải pháp
Không khả thi Ít khả thi Khả thi khả Rất thi Mức
Giải pháp vận dụng thuyết đa trí tuệ vào dạy học đọc hiểu thơ trữ tình ở giai đoạn trước giờ học
Giải pháp vận dụng mô hình thuyết đa trí tuệ vào dạy học đọc hiểu thơ trữ tình ở giai đoạn trong giờ học
3 Giải pháp vận dụng thuyết đa trí tuệ vào dạy học đọc hiểu thơ trữ tình ở giai đoạn sau giờ học 0 0 9 85 3,87 4
Biểu đồ 4.1.Mức độ đánh giá tính khả thi của các giải pháp đề xuất
Dựa trên số liệu từ bảng, có thể nhận thấy rằng việc áp dụng các giải pháp dựa trên thuyết ĐTT vào dạy học đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh lớp 10 có tính khả thi cao Tất cả các giải pháp đều đạt mức 4, với phần lớn đối tượng khảo sát cho rằng lựa chọn này rất khả thi.
Các biện pháp nêu trên có mối quan hệ biện chứng, tác động và hỗ trợ lẫn nhau trong một hệ thống Do đó, chỉ khi thực hiện đồng bộ các biện pháp này, việc tổ chức dạy học đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh trong chương trình Ngữ văn 10 mới đạt hiệu quả cao.