11 Chương 2: TỔ CHỨC MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRONG CHƯƠNG TỐC ĐỘ PHẢN ỨNG ... Mục đích khảo sát: Thông qua khảo sát nhằm khẳng định sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp thiết
Phương pháp nghiên cứu
- Cơ sở lí luận và thực tiễn về hoạt động dạy học tích cực
- Điều tra cơ bản thực trạng sử dụng học liệu học tập trong dạy học môn Hoá học ở trường THPT Quỳnh Lưu 2
- Quy trình thiết kế một số học liệu bổ trợ cho việc đổi mới phương pháp dạy học
- Thăm dò, trao đổi với giáo viên và học sinh về học liệu bổ trợ nhằm đổi mới phương pháp dạy học và nâng cao chất lượng giảng dạy.
Đóng góp mới của đề tài
- Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động dạy học tích cực
- Phát triển các kĩ năng thực hành và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn
- Nâng cao khả năng tư duy, giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh trong môn Hoá học
- Thiết kế, xây dựng các hoạt động dạy học sáng tạo giúp học sinh hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hướng đến tốc độ phản ứng.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Phương pháp dạy học
Đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tích cực hóa hoạt động học tập của học sinh không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn các phương pháp truyền thống Thay vào đó, cần kế thừa và phát triển những ưu điểm của phương pháp hiện có, đồng thời linh hoạt áp dụng một số phương pháp mới để khuyến khích tính tích cực và sáng tạo của học sinh, phù hợp với điều kiện dạy và học cụ thể.
1.1.1 Tích cực hoá hoạt động dạy học trong các phương pháp dạy học truyền thống Để tích cực hóa hoạt động dạy học khi sử dụng phương pháp thuyết trình, cần phải hạn chế bớt phương pháp thuyết trình thông báo – tái hiện, tăng cường phương pháp thuyết trình giải quyết vấn đề Đây là kiểu dạy học bằng cách đặt học sinh trước những bài toán nhận thức, kích thích học sinh hứng thú giải bài toán nhận thức, tạo ra sự chuyển hóa từ quá trình nhận thức có tính nghiên cứu khoa học vào tổ chức quá trình nhận thức trong học tập Giáo viên đưa học sinh vào tình huống có vấn đề rồi học sinh tự mình giải quyết vấn đề đặt ra, học sinh trả lời ngay tại lớp, hoặc có thể trao đổi ngắn trong nhóm từ 2 đến 4 người ngồi cạnh nhau trước khi giáo viên đưa ra câu trả lời
Phương pháp đàm thoại gợi mở khuyến khích giáo viên đặt câu hỏi có nhiều hơn một câu trả lời, giúp học sinh lựa chọn và giải thích lý do cho câu trả lời của mình Điều này không chỉ phát triển tư duy phản biện mà còn nâng cao khả năng giao tiếp của học sinh.
Việc sử dụng phương pháp trực quan một cách tích cực không chỉ giúp minh họa cho bài dạy mà còn tạo ra tình huống học tập thú vị, kích thích học sinh tham gia giải quyết vấn đề Phương tiện trực quan tự nó đã chứa đựng những tình huống hấp dẫn, khuyến khích sự tìm tòi và khám phá của học sinh.
1.1.2 Áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại
Dạy học giải quyết vấn đề là phương pháp giáo dục tập trung vào việc giải quyết các câu hỏi hoặc nhiệm vụ mà không có quy luật rõ ràng Tình huống có vấn đề xuất hiện khi cá nhân nhận thức được mục tiêu cần đạt nhưng thiếu phương tiện cần thiết để giải quyết Phương pháp này dựa trên lý thuyết nhận thức và đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tư duy và nhận thức của con người, vì tư duy chỉ bắt đầu hình thành khi đối mặt với những thách thức cần vượt qua.
Dạy học giải quyết vấn đề là một phương pháp giáo dục nhằm phát triển tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề cho học sinh Khi học sinh đối mặt với tình huống có vấn đề, họ sẽ học hỏi và tiếp thu kiến thức, kỹ năng cũng như các phương pháp nhận thức thông qua quá trình giải quyết vấn đề.
Phương pháp dạy học hợp tác, hay còn gọi là phương pháp nhóm, khuyến khích học viên trao đổi, giúp đỡ và hợp tác trong quá trình học tập Trong phương pháp này, lớp học được chia thành các nhóm nhỏ từ 4 đến 6 người, với sự phân chia nhóm có thể ngẫu nhiên hoặc có chủ định, tùy thuộc vào mục đích học tập Mỗi nhóm tự bầu nhóm trưởng và phân công nhiệm vụ cho từng thành viên, đảm bảo mọi người đều tham gia tích cực Các thành viên hỗ trợ nhau trong việc tìm hiểu vấn đề và thi đua với các nhóm khác, góp phần vào kết quả học tập chung của lớp Để trình bày kết quả, nhóm có thể cử đại diện hoặc phân công từng thành viên trình bày nếu nhiệm vụ phức tạp.
Dạy học theo trạm là phương pháp giáo dục cho phép học sinh tự lực hoạt động tại các vị trí trong lớp học để giải quyết vấn đề học tập Các trạm thường được thiết kế theo hình thức vòng tròn khép kín, tạo không gian học tập linh hoạt Hoạt động của học sinh tại các trạm diễn ra tự do, dưới sự hướng dẫn của giáo viên, giúp học sinh phát triển khả năng tự chủ và thói quen tự học, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề một cách độc lập.
HS có thể thực hiện nhiệm vụ theo cặp, theo nhóm hoặc hoạt động cá nhân theo một thứ tự linh hoạt (hình bên)
Phân hóa trong dạy học theo trạm là một phương pháp linh hoạt và đa dạng, cho phép xây dựng các nhiệm vụ tự chọn với mức độ khó khác nhau Ngoài ra, việc tổ chức dạy học theo trạm cũng có thể được thực hiện với sự phân hóa về nội dung, giúp đáp ứng nhu cầu học tập của từng học sinh.
8 mức độ hướng dẫn cụ thể, chi tiết hay là khái quát, định hướng chung thông qua hệ thống phiếu trợ giúp
Một đặc trưng quan trọng của dạy học theo trạm là đảm bảo tính linh hoạt và sự độc lập giữa các nhiệm vụ Khi dạy các bài học có các đơn vị kiến thức liên hệ chặt chẽ, có thể tổ chức bài học thành nhiều hệ thống trạm (vòng tròn học tập) khác nhau, trong đó các nhiệm vụ trong mỗi hệ thống trạm là độc lập với nhau.
Dạy học theo trạm cho phép mỗi trạm tập trung vào một nội dung cụ thể, giúp học sinh nghiên cứu các đơn vị kiến thức nhỏ một cách sâu sắc Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các tiết thí nghiệm, tiết kiệm dụng cụ hóa chất và thiết bị, đảm bảo tất cả các nhóm đều có cơ hội tham gia Mỗi nhóm thực hiện các nhiệm vụ và chỉ cần báo cáo nội dung cuối cùng, tạo điều kiện cho nhiều nhóm cùng tham gia báo cáo và được đánh giá Các trạm có thể bao gồm đọc sách giáo khoa, làm thí nghiệm, và quan sát, cho phép tổ chức các phản ứng hóa học khác nhau thành các trạm riêng biệt Học sinh có thể thực hiện các thí nghiệm an toàn, trong khi các thí nghiệm độc hại hoặc thiếu dụng cụ có thể được xem qua video, làm cho phương pháp dạy học theo trạm rất linh hoạt và hiệu quả trong môn Hóa học.
Phương pháp trò chơi là một phần quan trọng trong giảng dạy, giúp tạo không khí lớp học thoải mái và dễ chịu Khi tham gia trò chơi, học sinh có thể mắc sai lầm mà không lo ngại về hậu quả nghiêm trọng, từ đó có cơ hội thảo luận và rút kinh nghiệm trong nhóm Qua đó, học sinh phát triển khả năng phân tích và so sánh kiến thức đã học, củng cố trí nhớ và tạo ấn tượng mạnh mẽ về bài học Các hoạt động học tập thực hành và tích cực thúc đẩy sự tham gia của học sinh, giúp họ rèn luyện các kỹ năng như làm việc nhóm, giao tiếp, thuyết trình và phán đoán Học sinh cũng học được cách tôn trọng luật lệ và làm chủ thái độ đối với thành công và thất bại.
Ngoài ra, còn nhiều phương pháp dạy học sáng tạo khác mà giáo viên có thể áp dụng Tùy thuộc vào mục đích sư phạm, giáo viên có thể thiết kế và tổ chức các hoạt động để học sinh chủ động tiếp cận và chiếm lĩnh tri thức.
Thực trạng sử dụng học liệu học tập trong dạy học môn Hoá học ở trường THPT
Đầu học kì 2, tôi đã tổ chức khảo sát hứng thú học tập môn Hoá học cho học sinh lớp 10A1 và 10A2 thông qua đường link: https://forms.gle/FqcL4QZ3f7Px1tZU8 Tuy nhiên, kết quả thu được không khả thi do gặp lỗi 400 Client Error: Bad Request.
Bảng 1 Phân loại kết quả khảo sát hứng thú học môn Hoá học trước khi tác động
Khối Đối tượng Rất thích Thích Bình thường
Trước khi tác động, niềm yêu thích môn Hóa học của hai lớp thực nghiệm và đối chứng gần như tương đương Học sinh không ghét môn học này, nhưng cũng chưa thực sự đam mê, chỉ dừng lại ở mức bình thường, với số lượng học sinh rất thích môn Hóa học còn quá ít.
Bảng 2 Phân loại kết quả khảo sát mong muốn của học sinh khi học môn Hóa học (HS được phép lựa chọn nhiều phương án)
1 Em có thích các tiết học có sử dụng đa dạng các loại học liệu trong học môn hoá học không? 68 32 0 0
Theo em các tiết học có sử dụng đa dạng các phương pháp kĩ thuật giúp em hiểu bài, ghi nhớ nhanh hơn?
Theo em các tiết học có sử dụng truyện tranh, trò chơi, hình ảnh trong học tập có khiến em thấy hứng thú học hơn không?
Các phương pháp dạy học tích cực có khiến em thấy bản thân tăng khả năng giao tiếp hợp tác và tư duy giải quyết vấn đề?
5 Em mong muốn có thêm nhiều tiết học có sử 70 30 0 0
10 dụng các phương pháp dạy học tích cực như trạm, góc, trò chơi?
Tất cả học sinh đều mong muốn giáo viên sử dụng đa dạng thiết bị dạy học và học liệu để tiết học trở nên sinh động và hấp dẫn hơn Việc này không chỉ giúp học sinh hiểu bài và ghi nhớ kiến thức nhanh chóng, mà còn nâng cao khả năng giao tiếp, hợp tác và tư duy giải quyết vấn đề của các em.
Tôi, Trần Thị Duyên, giáo viên môn Hoá học tại trường THPT Quỳnh Lưu 2, đã tiến hành khảo sát thực trạng sử dụng thiết bị dạy học và học liệu trong giảng dạy môn Hoá học Khảo sát này được thực hiện với sự tham gia của một số giáo viên trong trường và các trường lân cận Mục đích của khảo sát là để thu thập thông tin phục vụ cho nghiên cứu và viết đề tài sáng kiến kinh nghiệm Tôi rất cảm ơn sự hợp tác của quý thầy (cô) trong việc trả lời các câu hỏi khảo sát.
Nội dung câu hỏi như sau:
Câu 1: Thầy (cô) thường xuyên sử dụng các phương pháp dạy học tích cực nào dưới đây? (có thể lựa chọn nhiều phương án)
- Dạy học hợp tác (nhóm)
- Dạy học theo kĩ thuật khăn trải bàn
- Dạy học theo kĩ thuật KWL
Thầy cô đánh giá rằng việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực trong giảng dạy môn Hoá học 10 và Hoá học nói chung là rất quan trọng Những phương pháp này không chỉ giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách hiệu quả hơn mà còn kích thích sự sáng tạo và tư duy phản biện Việc sử dụng các phương pháp này sẽ nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập, đồng thời tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia và tương tác nhiều hơn trong quá trình học.
- Rất quan trọng và rất cần thiết
- Không thật sự cần thiết
Câu 3: Theo thầy (cô) việc ít sử dụng phương pháp kĩ thuật dạy học tích cực là do?
- Tốn kém thời gian chuẩn bị
- Tâm lí ngại đổi mới
- Lúng túng trong tổ chức hoạt động
Tất cả giáo viên đều nhận thức rõ tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực trong môn Hóa học Tuy nhiên, việc sử dụng những phương pháp này còn hạn chế do tâm lý ngại đổi mới và sự lúng túng trong thiết kế cũng như tổ chức các hoạt động trên lớp.
Thiết kế một số học liệu bổ trợ cho việc đổi mới phương pháp dạy học
1.3.1 Thiết kế và sử dụng truyện tranh
Trang web canva.com cung cấp các mẫu thiết kế truyện tranh sẵn có, giúp người dùng không có kiến thức đồ họa vẫn có thể tạo ra những mẩu truyện tranh ưng ý Với khung nền và đa dạng nhân vật biểu cảm, giáo viên và học sinh chỉ cần nhập đoạn hội thoại để có được mẫu thiết kế mong muốn Ngoài ra, người dùng có thể dễ dàng tạo khung truyện mới và thêm đoạn hội thoại một cách thuận tiện.
Ngoài ra, ứng dụng trí tuệ nhân tạo ChatGPT dễ dàng cho những truyện tranh nhanh chóng, bắt mắt, hợp xu thế
Bước 1: Sử dụng ứng dụng ChatGPT để xây dựng cốt truyện một cách dễ dàng bằng cách đưa ra yêu cầu cụ thể Sau đó, tiến hành chỉnh sửa để hoàn thiện cốt truyện theo ý muốn.
Để bắt đầu, truy cập vào trang web canva.com Lần đầu tiên bạn cần đăng ký tài khoản và sau đó đăng nhập Những lần truy cập sau, bạn không cần phải đăng ký hay đăng nhập lại.
Để tìm kiếm truyện tranh, bạn chỉ cần gõ từ khóa vào mục tìm kiếm và chọn thiết kế phù hợp để chỉnh sửa Ngoài ra, bạn cũng có thể vào phần thiết kế mới, nơi có thể dễ dàng tìm thấy các nhân vật, biểu cảm và bối cảnh xung quanh.
Để tạo các đoạn hội thoại, bạn cần chèn khối văn bản cho phép nhập nội dung tùy ý Sau đó, bạn có thể tải xuống dưới dạng hình ảnh và chèn vào bài giảng PowerPoint để trình chiếu, hoặc in màu và ép plastic để phát cho các nhóm đọc, thảo luận và phát hiện vấn đề.
1.3.2 Thiết kế và sử dụng trò chơi
Các trò chơi được thiết kế trên PowerPoint có thể được sử dụng linh hoạt để phục vụ cho các mục tiêu và mục đích sư phạm của giáo viên Một trong những trò chơi nổi bật là Domino, cùng với các trò chơi khác như Plickers, giúp tăng cường sự tương tác và hứng thú trong quá trình học tập.
Yêu cầu: Sắp xếp nối tiếp các thẻ để tạo thành một chuỗi nội dung kiến thức đúng
Mục đích: HS biết thu thập thông tin và kết nối lại được những kiến thức vừa học, thông qua đó HS ghi nhớ bài
Chuẩn bị: nội dung câu hỏi, câu trả lời, in bộ thẻ Domino phù hợp với hình mẫu của trò chơi
Luật chơi: Lớp học được chia làm 6 nhóm (7 - 8 HS/nhóm)
Mỗi bộ Domino bao gồm nhiều thẻ, bắt đầu với thẻ "Start" và kết thúc bằng thẻ "End" Mỗi thẻ, ngoại trừ thẻ "Start" và thẻ "End", chứa hai thông tin kiến thức khác nhau, được phân tách bằng một dấu gạch.
Mỗi nhóm có nhiệm vụ sắp xếp các thẻ nối tiếp sao cho thông tin từ thẻ này kết hợp với thẻ khác tạo thành câu có nội dung kiến thức chính xác Thời gian thực hiện của mỗi nhóm phụ thuộc vào số lượng thẻ và chất lượng học sinh trong lớp.
Giáo viên tổ chức các nhóm học sinh tham gia trò chơi, và sau khi kết thúc, giáo viên sẽ chiếu đáp án Một học sinh được chỉ định đọc to đáp án, trong khi một học sinh khác sẽ chấm điểm cho nhóm bạn Cuối cùng, giáo viên sẽ báo cáo kết quả.
Hình minh họa trò chơi Domino
Yêu cầu: Học sinh trả lời các câu hỏi bằng cách giở thẻ Plickers theo chiều đáp án tương ứng với câu hỏi mà HS cho là đúng
Mục đích của hoạt động này là thay đổi trạng thái học tập, giúp học sinh củng cố kiến thức thông qua việc giơ thẻ trả lời các câu hỏi trắc nghiệm Phương pháp này diễn ra trong thời gian ngắn, nhanh chóng và không yêu cầu thiết bị điện thoại phức tạp.
Để chuẩn bị cho buổi học, cần tạo câu hỏi trên phần mềm “Plickers”, lập danh sách học sinh và chuẩn bị bộ thẻ tương ứng Ngoài ra, cần có một điện thoại và máy tính được cài đặt cùng một tài khoản Plickers.
Khi học sinh giơ thẻ để trả lời, giáo viên sử dụng phần mềm Plickers trên điện thoại Họ hướng camera điện thoại đối diện với thẻ của học sinh để quét và ghi nhận câu trả lời vào hệ thống.
Trên màn hình máy tính, những học sinh đã nạp câu trả lời vào hệ thống sẽ thấy tên của mình hiển thị với nền xanh trên màn hình trình chiếu.
Sau khi hoàn tất việc chiếu và quét các câu hỏi, giáo viên sẽ chuyển sang phần “Đi đến báo cáo” để xem số lượng câu hỏi mà học sinh trả lời đúng và sai Từ những thông tin này, giáo viên có thể phân tích và làm rõ hơn để giúp học sinh hiểu bài học một cách sâu sắc hơn.
TỔ CHỨC MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRONG CHƯƠNG TỐC ĐỘ PHẢN ỨNG
Thiết kế các hoạt động dạy học trong chương tốc độ phản ứng
Để nâng cao hứng thú học tập và phát triển các năng lực cần thiết cho học sinh, tôi đã nghiên cứu và thiết kế nhiều phương pháp tổ chức học tập trong quá trình dạy chương Tốc độ phản ứng, nhằm cải thiện chất lượng học tập.
Bài 19: Tốc độ phản ứng Tóm tắt các hoạt động
Mục I Tốc độ phản ứng
HĐ đặt vấn đề: Trò chơi Đi tìm bức tranh bí ẩn
HĐ hình thành kiến thức : Sử dụng thí nghiệm trực quan, PP nhóm, kĩ thuật khăn trải bàn
HĐ luyện tập : Hoạ sĩ tài ba: Tô màu cho tranh chú lính cứu hoả
HĐ vận dụng: Tìm kiếm liên hệ kiến thức đời sống
Mục II Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng
1.Ảnh hưởng của nồng độ
Sử dụng thí nghiệm trực quan để HS khám phá yếu tố ảnh hưởng
HĐ hình thành kiến thức: chặng 2,3,4 Chặng 2: Tìm hiểu:
Xem video va chạm hiệu quả, trả lời câu hỏi tăng nồng độ, va chạm hiệu quả như thế nào?
Các nhóm cùng tiến hành thí nghiệm Fe với HCl 1M và Fe với HCl 2M
Nhận xét: Tốc độ phản ứng của thí nghiệm trong 2 ống nghiệm
Học sinh đã nắm vững kiến thức từ ba chặng trước, từ đó xác định được mối liên hệ giữa tốc độ phản ứng và nồng độ của các chất tham gia thông qua thực nghiệm.
Trong đó k là hằng số tốc độ phản ứng , đặc trưng cho mỗi phản ứng được xác định bằng thực nghiệm
15 và chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ
Trên cơ sở một số ví dụ, HS vận dụng giải thích được một trong các nguyên tắc dập tắt đám cháy
HĐ luyện tập: Trò chơi plickers
HĐ vận dụng: Đưa phản ứng hô hấp gần gũi với
HS đã nêu ra những tình huống thực tế về việc người ngủ quên trên xe ô tô khi tắt máy và đóng kín cửa Qua đó, HS đã rút ra những bài học quý giá và áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.
Mục II Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng
2 Ảnh hưởng của áp suất
3 Ảnh hưởng của nhiệt độ
HĐ đặt vấn đề: Sử dụng video tình huống
HĐ hình thành kiến thức:
Tổ chức: Hành trình chinh phục tri thức
Chặng 1: Khám phá bao gồm việc thực hiện thí nghiệm để xác định vấn đề, với phương pháp dạy theo trạm Học sinh sẽ tìm hiểu ảnh hưởng của áp suất thông qua việc quét mã code để xem video, cũng như khám phá tác động của nhiệt độ trong các thí nghiệm.
Chặng 2: Phân tích kiểm định: Tìm hiểu để lí giải
Phân tích tranh ảnh để lí giải
HĐ luyện tập: chặng 3 Thu hoạch:
HS củng cố kiến thức đã học bằng cách chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng trong các ảnh GV cung cấp
HĐ vận dụng : 4 câu hỏi Trò chơi plickers
Mục II Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng
4 Ảnh hưởng của diện tích bề mặt
5 Ảnh hưởng của chất xúc tác
Mục III Một số ứng dụng trong việc thay đổi tốc độ
Tổ chức HS hoạt động theo nhóm lấy tên: Hành trình chinh phục tri thức
Hoạt động khởi động: chặng 1 - Khám phá
Làm thí nghiệm tìm ra vấn đề, dạy học theo trạm Hoàn thành bảng phụ nhóm
HĐ hình thành kiến thức: Chặng 2: Phân tích kiểm định: Tìm hiểu để lí giải
Phân tích hình vẽ, tranh ảnh để giải thích các hiện tượng thu được khi làm thí nghiệm
16 phản ứng HĐ luyện tập: Chặng 3: Thu hoạch: Tổng hợp rút ra kiến thức
Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học có thể được vận dụng qua việc tổ chức trò chơi "cuộc đua kỳ thú" Trong trò chơi này, người chơi sẽ phải trả lời nhanh chóng các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng dựa trên 10 hình ảnh xuất hiện trên màn hình.
Mục III Một số ứng dụng trong việc thay đổi tốc độ phản ứng: tổ chức trò chơi Domino
HĐ vận dụng : dạy học dự án, các nhóm báo cáo các dự án được giao, chấm theo bảng kiểm.
Thiết kế nội dung tốc độ phản ứng hoá học
Hoạt động mở đầu là trò chơi "Đi tìm bức tranh bí ẩn", trong đó giáo viên tổ chức cho học sinh tham gia bằng cách trả lời 6 câu hỏi tương ứng với 6 mảnh ghép của bức tranh Mỗi câu trả lời đúng sẽ mở ra một phần của bức tranh, liên quan đến các phản ứng quen thuộc như pháo hoa, đốt cháy than, lên men sữa chua, gỉ sét, phản ứng thu nhiệt khi cho viên C sủi vào nước, và quá trình quang hợp của cây xanh Bức tranh cuối cùng là hình ảnh của cuộc thi chạy giữa Rùa và Thỏ.
Các con vật di chuyển với tốc độ khác nhau, tương tự như các phản ứng hóa học, trong đó có những phản ứng diễn ra nhanh chóng và những phản ứng diễn ra chậm rãi Hãy xác định trong số 6 phản ứng mà các em đã nêu, phản ứng nào xảy ra nhanh và phản ứng nào xảy ra chậm Từ đó, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá bài học hôm nay.
Hoạt động hình thành kiến thức: GV chia nhóm sử dụng thí nghiệm trực quan
Giáo viên tổ chức cho học sinh thực hiện theo nhóm và trả lời câu hỏi Từ đó,
Học sinh (HS) đã hiểu khái niệm tốc độ phản ứng và phân tích sự thay đổi lượng chất theo thời gian Qua đó, HS rút ra cách tính tốc độ phản ứng và đơn vị đo của nó Để nghiên cứu tốc độ phản ứng trung bình, giáo viên (GV) đã trình bày một ví dụ mẫu và tổ chức cho HS thực hành theo kỹ thuật khăn trải bàn, trong đó mỗi HS ở một góc khăn sẽ làm tương ứng với tốc độ phản ứng của một đoạn thời gian.
HS chủ động tích cực thực hiện nhiệm vụ
Hoạt động luyện tập: Tổ chức cuộc thi Hoạ sĩ tài ba
Bức tranh chú lính cứu hỏa chưa được tô màu Hãy tô màu vào các vị trí tương ứng trên tranh bằng cách trả lời câu hỏi với các đáp án là màu sắc cần tô Sau khi hoàn thành, các nhóm học sinh sẽ treo bức tranh đã tô màu, và nhóm nào có kết quả đúng sẽ nhận được điểm thưởng cho phần này.
Trong năm 2023, Việt Nam đã chứng kiến nhiều vụ cháy lớn gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản Hình ảnh quen thuộc trong những sự cố này là các chú lính cứu hỏa đang nỗ lực dập tắt ngọn lửa.
Nhiên liệu khí và lỏng có đặc điểm dễ cháy và tỏa nhiều nhiệt, được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và sản xuất Tuy nhiên, phản ứng cháy thường xảy ra nhanh và khó kiểm soát, do đó cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phòng chống cháy nổ Hiểu biết về tốc độ phản ứng giúp chúng ta dễ dàng thích nghi và điều chỉnh theo mong muốn Hãy tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng để cùng thảo luận trong tiết học tiếp theo.
Học sinh nhận ra mối liên hệ giữa bài học và cuộc sống, từ đó phát sinh sự tò mò và mong muốn tìm hiểu kiến thức để áp dụng hiệu quả vào thực tiễn.
Một số hình ảnh minh hoạ trên lớp
Thiết kế nội dung các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hoá học
GV tổ chức tiết học như một hành trình chinh phục tri thức, bao gồm các chặng khám phá, phân tích, kiểm định và thu hoạch Học sinh sẽ hoạt động theo nhóm để tối ưu hóa quá trình học tập.
Chặng 1 khám phá: Hoạt động mở đầu GV biểu diễn thí nghiệm, yêu cầu HS hãy theo dõi thí nghiệm và nhận xét mức độ xảy ra phản ứng khi Fe cháy ngoài không khí và cháy trong bình oxygen? Tốc độ của phản ứng trong thí nghiệm này đã phụ thuộc vào yếu tố nào?
Mã QR biểu diễn thí nghiệm
Tốc độ phản ứng của GV dẫn dắt phụ thuộc vào nồng độ oxygen Nồng độ này ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng ra sao? Hãy cùng nhau khám phá trong tiết học hôm nay.
Hoạt động hình thành kiến thức ứng với chặng 2,3,4:
Chặng 2 - Phân tích: các em hãy theo dõi video sau và trả lời câu hỏi: Va chạm hiệu quả là gì? Khi nồng độ tăng số va chạm hiệu quả sẽ như thế nào, nó ảnh hưởng gì đến tốc độ phản ứng
Va chạm hiệu quả là va chạm đúng hướng và đủ lớn để phá vỡ liên kết cũ, hình thành liên kết mới Trong quá trình phản ứng, các hạt luôn chuyển động và va chạm với nhau Khi nồng độ tăng, số va chạm hiệu quả cũng tăng, dẫn đến tăng tốc độ phản ứng.
Các nhóm cùng tiến hành thí nghiệm Fe với HCl 1M và Fe với HCl 2M
Nhận xét: Tốc độ phản ứng của thí nghiệm trong 2 ống nghiệm
Kết quả cho thấy rằng tốc độ hòa tan của mảnh sắt trong dung dịch HCl 2M nhanh hơn so với HCl 1M Đồng thời, khí thoát ra từ ống nghiệm chứa HCl 2M cũng diễn ra nhanh và mạnh hơn so với ống nghiệm chứa HCl 1M.
Khi nồng độ tăng, số va chạm hiệu quả cũng tăng, dẫn đến việc tăng tốc độ phản ứng Học sinh cần nhắc lại kiến thức đã thu hoạch từ ba chặng trước để củng cố hiểu biết về mối quan hệ này.
Ví dụ 1: Xét phản ứng: 2NO + O2 → 2NO2
Từ thực nghiệm xác định được mối liên hệ giữa tốc độ phản ứng và nồng độ các chất tham gia phản ứng là: v = k C 2 NO C O2
Trong đó k là hằng số tốc độ phản ứng , đặc trưng cho mỗi phản ứng được xác định bằng thực nghiệm và chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ
1/ Từ biểu thức trên, khi [O2] tăng 2 lần thì tốc độ phản ứng tăng giảm như thế nào? 2/ Khi [NO] giảm 2 lần thì tốc độ phản ứng tăng giảm như thế nào? Đáp án: 1/Từ biểu thức trên, khi [O 2 ] tăng 2 lần thì tốc độ phản ứng tăng 2 lần
2/ Khi [NO] giảm 2 lần thì tốc độ phản ứng giảm 4 lần
Ví dụ 2: Xét phản ứng đốt cháy than: C + O2 → CO2
Giả thiết, tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nồng độ oxygen theo phương trình v = k CO2
Khi nồng độ oxygen giảm từ 21% xuống còn 14% thì tốc độ phản ứng giảm bao nhiêu lần?
=> Nồng độ oxygen giảm thì tốc độ phản ứng cháy giảm, nguyên tắc dập tắt đám cháy
Hoạt động luyện tập: Trả lời 4 câu hỏi củng cố dùng phần mềm plickers
Câu 1: Trường hợp nào CaCO3 bị hoà tan nhanh hơn?
A.dd HCl 0,5M B dd HCl 3M C.dd HCl 1M D dd HCl 2M
Phản ứng hóa học X + Y → XY có tốc độ phản ứng tỉ lệ thuận với tích số nồng độ của các chất phản ứng, với số mũ tương ứng là hệ số tỉ lượng của từng chất trong phương trình Do đó, phương trình tốc độ của phản ứng này có thể được biểu diễn như sau: tốc độ = k \cdot [X]^m \cdot [Y]^n, trong đó k là hằng số tốc độ, [X] và [Y] là nồng độ của các chất phản ứng, và m, n là hệ số tỉ lượng của X và Y.
A v = k CX CO2 B v = k CY CO2 C v = k CX CY CO2 D v = k CX CY
Để tính tốc độ phản ứng X + Y → XY với phương trình tốc độ v = k \cdot [X] \cdot [Y], ta có k = 2,5 \cdot 10 \, \text{L/(mol.s)}, nồng độ [X] = 0,02 \, \text{M} và nồng độ [Y] = 0,03 \, \text{M} Thay các giá trị này vào phương trình, ta sẽ tìm được giá trị của v.
Câu 4: Phosgene là chất độc hoá học dung trong chiến tranh thế giới thứ nhất
Phương trình tốc độ phản ứng xác định bằng thực nghiệm có dạng: v = k CCO CCl2
Nồng độ CO tăng 2 lần thì tốc độ phản ứng sẽ
Xét phản ứng hô hấp: O2 (không khí) → O2 (cơ thể)
Giả thiết, tốc độ phản ứng hô hấp phụ thuộc vào nồng độ oxygen theo phương trình v = k CO2
Người ngủ quên trong xe ô tô tắt máy và đóng kín cửa đã trải qua tình trạng nồng độ oxy giảm từ 21% xuống 16% Trong tình huống này, cần tính toán tốc độ phản ứng hô hấp của nạn nhân đã giảm bao nhiêu lần so với mức bình thường.
Thiết kế nội dung yếu tố nhiệt độ và áp suất ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng
Hoạt động mở đầu: Trò chơi Quả bóng thần kì
Học sinh chuyền bóng theo nhạc, khi nhạc dừng, quả bóng ở trên tay học sinh nào thì học sinh đó trả lời câu hỏi
Hoạt động hình thành kiến thức: Tổ chức: Hành trình chinh phục tri thức Gồm:
Chặng 1: Khám phá: Làm thí nghiệm tìm ra vấn đề
Chặng 2: Phân tích kiểm định: Tìm hiểu để lí giải
Chặng 3: Thu hoạch: Tổng hợp rút ra kiến thức
GV chia lớp thành 2 cụm, mỗi cụm gồm 3 nhóm, với mỗi nhóm có 8 học sinh Các nhóm sẽ nhận phiếu học tập cùng với tài liệu học tập tương ứng Sau đó, các nhóm cần hoàn thành bảng phụ nhóm.
PHT số 1: Ảnh hưởng của áp suất đến tốc độ phản ứng
- Sử dụng điện thoại thông minh quét mã QR-code xem video ảnh hưởng của áp suất đến tốc độ phản ứng, trả lời câu hỏi:
Khi nén chất khí, thể tích giảm khiến các hạt chuyển động trong không gian nhỏ hơn, dẫn đến mật độ chất khí tăng lên Điều này làm tăng số va chạm hiệu quả giữa các hạt, từ đó tốc độ phản ứng cũng sẽ tăng.
PHT số 2: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ phản ứng
Tiến hành ở 2 ống nghiệm tương ứng và trả lời câu hỏi Ống 1: Mg + H 2 O (thêm phenolphtalein) Ống 2: Mg + H 2 O (thêm phenolphtalein), đun nóng
1 Sự thay đổi màu sắc trong ống nghiệm…….nhanh hơn
2 Nhiệt độ ảnh hưởng như thế nào đến tốc độ phản ứng
Các nhóm cụm A làm PHT số 1 ra bảng phụ, nhóm cụm B làm PHT số 2 ra bảng phụ, trong thời gian 3 phút
Lượt 2: Các nhóm (1,4) (2,5) (3,6) chuyển bảng phụ cho nhau, các nhóm cụm A làm PHT số 2 bằng cách bổ sung vào bảng phụ nhóm cụm B bằng bút khác màu Cụm B cũng như vậy với bảng phụ PHT số 1 Thời gian 3 phút Đáp án Phiếu học tập 1:
Khi nén chất khí, thể tích giảm khiến các hạt chuyển động trong không gian nhỏ hơn, dẫn đến mật độ chất khí tăng Sự gia tăng mật độ này làm tăng số va chạm hiệu quả giữa các hạt, từ đó làm tăng tốc độ phản ứng.
Phiếu học tập số 2: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ phản ứng
Tiến hành ở 2 ống nghiệm tương ứng và trả lời câu hỏi Ống 1: Mg + H 2 O (thêm phenolphtalein) Ống 2: Mg + H 2 O (thêm phenolphtalein), đun nóng
1 Sự thay đổi màu sắc trong ống nghiệm (2) nhanh hơn
2 Nhiệt độ tăng dẫn đến tốc độ phản ứng tăng
Kết luận: YẾU TỐ ÁP SUẤT VÀ NHIỆT ĐỘ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng
Chặng 2: Phân tích, kiểm định
HS thảo luận hoàn thành PHT số 3: Ảnh hưởng của áp suất và nhiệt độ đến tốc độ phản ứng
Khi áp suất tăng, mật độ các hạt cũng tăng lên, điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa áp suất và nồng độ Sự tương tự này cho thấy rằng khi áp suất được nâng cao, nồng độ của các chất trong hệ thống cũng sẽ gia tăng.
Khi áp suất tăng, số va chạm giữa các hạt gia tăng, dẫn đến số va chạm hiệu quả cũng tăng theo, do đó tốc độ phản ứng cũng tăng Áp suất chỉ ảnh hưởng đến các phản ứng có chất khí.
- Khi tăng nhiệt độ, các hạt chuyển động……….khi đó số va chạm hiệu quả giữa các hạt……… , dẫn đến tốc độ phản ứng………
Khi áp suất tăng, nồng độ chất khí cũng tăng theo, dẫn đến việc tốc độ phản ứng gia tăng Điều này chỉ xảy ra đối với các phản ứng có sự tham gia của chất khí.
- Khi tăng nhiệt độ, các hạt (phân tử, nguyên tử hoặc ion)
2 Ảnh hưởng của áp suất đến tốc độ phản ứng
Khi áp suất tăng, mật độ hạt cũng tăng theo, dẫn đến sự gia tăng số va chạm giữa các hạt Điều này làm tăng số va chạm hiệu quả, từ đó làm tăng tốc độ phản ứng.
- Áp suất ảnh hưởng tới tốc độ của phản ứng có chất khí
Ví dụ: thực phẩm nấu trong nồi áp suất sẽ chín nhanh hơn
3 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ phản ứng
- Khi tăng nhiệt độ, các hạt chuyển động nhanh hơn khi đó số va chạm hiệu quả giữa các hạt tăng, dẫn đến tốc độ phản ứng tăng
Trong bảo quản thực phẩm, đồ hộp cần được giữ trong tủ lạnh hoặc nơi thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, vì thực phẩm dễ hư hỏng hơn vào mùa hè so với mùa đông Đối với việc dập tắt đám cháy, hạ nhiệt độ là một trong những nguyên tắc quan trọng.
3 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ phản ứng
- Bằng thực nghiệm, khi tăng nhiệt độ lên 10◦C thì tốc độ phản ứng tăng 2-4 lần
Ta có: ˠ là hệ số nhiệt độ Van’t Hoff, V T và V T+10 là tốc độ phản ứng tại nhiệt độ T và T +10
Giá trị ˠ càng lớn thì ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ phản ứng càng mạnh
Hoạt động luyện tập: ứng với chặng 3: Thu hoạch
Hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng cho phép chúng ta kiểm soát và điều chỉnh phản ứng diễn ra nhanh hoặc chậm theo ý muốn.
Chọn đáp án đúng và tô màu theo quy định của mỗi câu:
Câu 1 (tô màu đen): Tốc độ phản ứng là:
A Độ biến thiên nồng độ của một chất phản ứng hoặc sản phẩm phản ứng trong một đơn vị thời gian
B Độ biến thiên nồng độ của một chất phản ứng trong một đơn vị thời gian
C Độ biến thiên nồng độ của một sản phẩm phản ứng trong một đơn vị thời gian
D Độ biến thiên nồng độ của các chất phản ứng trong một đơn vị thời gian
Trong quá trình sản xuất gang, không khí nén được sử dụng để thổi vào lò cao nhằm đốt cháy than cốc Yếu tố chính được áp dụng để tăng tốc độ phản ứng trong quá trình này là việc cung cấp oxy từ không khí nén, giúp nâng cao hiệu quả cháy và tăng cường nhiệt độ trong lò.
E Nhiệt độ, áp suất F diện tích tiếp xúc
Câu 3 (tô màu đỏ): Thực hiện 2 thí nghiệm theo hình vẽ sau: Ở thí nghiệm nào có kết tủa xuất hiện trước?
K TN1 có kết tủa xuất hiện trước
L TN2 có kết tủa xuất hiện trước
M Kết tủa xuất hiện đồng thời
N Không có kết tủa xuất hiện
Câu 4 (tô màu đỏ): Khi đốt cháy acetylene (axetilen), nhiệt lượng giải phóng ra lớn nhất khi acetylene
O cháy trong khí oxi nguyên chất Ô cháy trong hỗn hợp khí oxi và khí nitơ Ơ cháy trong hỗn hợp khí oxi và khí cacbonic
Câu 5 (tô màu đen): Cho bột Fe vào dung dịch HCl loãng Sau đó đun nóng hỗn hợp này Phát biểu sau đây không đúng?
Q Khí H2 thoát ra nhanh hơn
R Lượng muối thu được nhiều hơn
S Bột Fe tan nhanh hơn
T Nồng độ HCl giảm nhanh hơn
Câu 6 (tô màu đen): Cho phương trình hóa học:
KMnO4(aq) + FeSO4(aq) + H2SO4(aq) Fe2(SO4)3 (aq) + K2SO4(aq) + MnSO4
Với cùng một lượng các chất tham gia phản ứng, chất phản ứng hết nhanh nhất có phân tử khối là
Thiết kế nội dung yếu tố diện tích tiếp xúc, chất xúc tác ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng
Tổ chức HS hoạt động theo nhóm lấy tên: Hành trình chinh phục tri thức
Gồm chặng 1: Khám phá: Làm thí nghiệm tìm ra vấn đề
Chặng 2: Phân tích kiểm định: Tìm hiểu để lí giải
Chặng 3: Thu hoạch: Tổng hợp rút ra kiến thức
Hoạt động khởi động: chặng 1- Khám phá
GV chia lớp thành 2 cụm, mỗi cụm 3 nhóm, mỗi nhóm 8HS
- Các nhóm nhận dụng cụ và hoá chất để tiến hành thí nghiệm theo phiếu hướng dẫn Hoàn thành bảng phụ nhóm
Thí nghiệm 1: Tiến hành ở 2 ống nghiệm tương ứng
Thí nghiệm 2: Tiến hành ở 2 ống nghiệm tương ứng
Nước oxy già H 2 O 2 , thêm MnO 2 , lắc Đáp án chặng 1:
Thí nghiệm 1: Tiến hành ở 2 ống nghiệm tương ứng
Nhận xét: Tốc độ thoát khí ở ống (2) nhanh và lớn hơn tốc độ thoát khí ở ống (1)
=> Yếu tố diện tích bề mặt đã ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng
Thí nghiệm 2: Tiến hành ở 2 ống nghiệm tương ứng
(2) Nước oxy già H 2 O 2 , thêm MnO 2 , lắc
Nhận xét: Tốc độ thoát khí ở ống (2) nhanh và lớn hơn tốc độ thoát khí ở ống (1)
=> Yếu tố chất xúc tác đã ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng
GV dẫn dắt vào Tìm hiểu ảnh hưởng của diện tích bề mặt và chất xúc tác đến tốc độ phản ứng
Chặng 2: Phân tích, kiểm định
Nghiên cứu SGK, phân tích hình ảnh để hoàn thành phiếu học tập ra bảng phụ
PHT số 1: Nghiên cứu ảnh hưởng của diện tích bề mặt
Khi kích thước hạt giảm, tổng diện tích bề mặt tăng lên Sự gia tăng diện tích bề mặt tiếp xúc dẫn đến số va chạm tăng, đồng thời số va chạm hiệu quả cũng tăng, từ đó làm tăng tốc độ phản ứng.
PHT số 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của chất xúc tác
-Năng lượng hoạt hoá là …… cần cung cấp cho các hạt để va chạm xảy ra giữa chúng để gây ra…………
Khi có xúc tác, phản ứng diễn ra nhanh hơn qua nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn yêu cầu năng lượng hoạt hóa thấp hơn so với phản ứng không có xúc tác Điều này dẫn đến số lượng hạt có đủ năng lượng hoạt hóa tăng lên, từ đó làm tăng tốc độ phản ứng.
Các nhóm cụm A làm PHT số 1 ra bảng phụ, nhóm cụm B làm PHT số 2 ra bảng phụ, trong thời gian 3 phút
Lượt 2: Các nhóm (1,4) (2,5) (3,6) chuyển bảng phụ cho nhau, các nhóm cụm A làm PHT số 2 bằng cách bổ sung vào bảng phụ nhóm cụm B bằng bút khác màu Cụm B cũng như vậy với bảng phụ PHT số 1 Thời gian 3 phút
Sau khi các nhóm báo cáo, chấm chéo GV tổng kết nội dung
4 Ảnh hưởng của diện tích bề mặt đến tốc độ phản ứng
Khi kích thước hạt giảm, tổng diện tích bề mặt tăng lên, dẫn đến số va chạm giữa các hạt cũng tăng Sự gia tăng diện tích bề mặt tiếp xúc làm tăng số va chạm hiệu quả, từ đó làm tăng tốc độ phản ứng.
Ví dụ: chẻ nhỏ củi, đập nhỏ than, nghiền thành bột, mâm chia lửa bếp ga,…
5 Ảnh hưởng của chất xúc tác đến tốc độ phản ứng
- Năng lượng hoạt hoá là NĂNG LƯỢNG TỐI THIỂU cần cung cấp cho các hạt để va chạm xảy ra giữa chúng để gây ra PHẢN ỨNG HOÁ HỌC
Khi có xúc tác, phản ứng diễn ra qua nhiều giai đoạn với năng lượng hoạt hóa thấp hơn so với phản ứng không có xúc tác, dẫn đến số lượng hạt đủ năng lượng hoạt hóa tăng lên, từ đó làm tăng tốc độ phản ứng Chất xúc tác sẽ không thay đổi sau khi phản ứng kết thúc.
Ví dụ: lên men sữa chua, dưa cà, giấm, rượu,…
Hoạt động luyện tập toàn bài
Hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng cho phép chúng ta kiểm soát và điều chỉnh phản ứng diễn ra nhanh hoặc chậm theo ý muốn.
GV dẫn dắt sang mục III chơi trò xếp hình
Mỗi nhóm sẽ có 2 phút để trình bày về sản phẩm mà họ đã nghiên cứu và thực hiện tại nhà, bao gồm công dụng, quy trình và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
STT Tiêu chí Điểm số
1 Trình bày đúng công dụng sản phẩm 2
2 Đưa ra được đúng quy trình làm 2
3 Chỉ ra được yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng 2
4 Sản phẩm làm ra màu sắc đẹp, bắt mắt 2
5 Thuyết trình tự tin, đảm bảo thời gian 2
Một số hình ảnh minh hoạ trên lớp.
KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM
Mục đích thực nghiệm sư phạm
Thực nghiệm sư phạm được thực hiện để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của việc thiết kế các hoạt động dạy học sáng tạo về chương tốc độ phản ứng cho học sinh lớp 10 theo chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Việc bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề, tự học, làm việc nhóm, đọc tài liệu và phân tích tình huống là rất quan trọng Những kỹ năng này giúp học sinh phát triển tư duy thông qua việc hoàn thành nhiệm vụ trong các hoạt động dạy học sáng tạo Cần đánh giá xem học sinh có thể giải quyết các nhiệm vụ trong những hoạt động này một cách hiệu quả hay không.
Học sinh có khả năng nắm vững kiến thức và áp dụng chúng vào việc giải quyết các bài tập trong bài kiểm tra hay không là một yếu tố quan trọng.
+ Về thái độ: Học sinh có thích thú với môn học, có tự giác học tập trong quá trình học hay không?
Đối tượng và phương pháp thực nghiệm sư phạm
3.2.1 Đối tượng thực nghiệm Để có số liệu khách quan và chính xác, chúng tôi chọn các lớp 10A1, 10A2 trường THPT Quỳnh Lưu 2
STT Nhóm TN - ĐC Lớp Sĩ số
Bảng 2 Nhóm thực nghiệm và đối chứng
Chúng tôi tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Quỳnh Lưu 2 huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
3.2.3 Nội dung thực nghiệm Đánh giá mức độ nắm vững kiến thức và khả năng vận dụng các kiến thức để vận dụng làm các bài tập: là điểm kết quả bài kiểm tra mà chúng tôi đưa ra Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề; năng lực tự học; các kĩ năng làm việc nhóm; kĩ năng đọc tài liệu; kĩ năng phân tích tình hình từ đó phát triển kĩ năng tư duy: Là điểm phiếu học tập của các nhóm tại các trạm học tập, là điểm thưởng của các nhóm
Đánh giá mức độ hứng thú và tính tự giác học tập của học sinh được thực hiện thông qua phiếu tự đánh giá sau khi tham gia lớp thực nghiệm Kết quả đánh giá chung dựa trên điểm số của học sinh và thông tin từ phiếu đánh giá.
Kết quả thực nghiệm sư phạm
Sau khi hoàn thành chương 6, tôi đã tiến hành phân tích kết quả từ các đầu điểm kiểm tra và khảo sát lại mức độ hứng thú học tập môn Hóa học của học sinh lớp 10A1.
Kết quả thu được như sau:
Bảng 3 Phân loại kết quả khảo sát hứng thú học tập môn Hoá học sau khi tác động Đối tượng Rất thích Thích Bình thường Ghét
Mức độ yêu thích môn Hóa lớp 10A1 trước và sau tác động
Trước khi tác động, hai lớp 10A1 và 10A2 có hứng thú với môn Hoá học tương đương, chủ yếu ở mức bình thường Tuy nhiên, sau khi tác động, lớp thực nghiệm 10A1 đã cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong hứng thú với môn học, khi phần lớn học sinh chuyển từ mức bình thường sang thích và rất thích.
Bảng 4 Phân loại kết quả bài kiểm tra kết thúc chương 6: Tốc độ phản ứng
Giỏi Khá Trung bình Yếu
Khi sự hứng thú với môn học tăng lên thì kết quả học tập cũng tốt hơn hẳn
Sự chênh lệch điểm số giữa hai lớp thực nghiệm (10A1) và lớp đối chứng (10A2) là rất lớn
Tốt Khá Đạt Chưa đạt
Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất
3.4.1 Mục đích khảo sát: Thông qua khảo sát nhằm khẳng định sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp thiết kế hoạt động dạy học sáng tạo chương tốc độ phản ứng nhằm phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh lớp 10 đã đề xuất, để từ đó hoàn thiện các giải pháp cho phù hợp với thực tiễn
3.4.2 Đối tượng khảo sát: Chúng tôi đã tiến hành trưng cầu ý kiến của 185 người gồm 53 giáo viên và 132 học sinh
3.4.3.Nội dung và quy trình khảo sát: Để tiến hành khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất, chúng tôi xây dựng link khảo sát sau: https://forms.gle/ZuPMDTmkouf6WYjs9 để trưng cầu ý kiến theo hai tiêu chí: sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp thiết kế các hoạt động dạy học sáng tạo chương tốc độ phản ứng nhằm phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh Thực hiện đánh giá các tiêu chí theo 4 mức độ từ cao đến thấp và được lượng hoá bằng điểm số:
- Sự cấp thiết: Rất cấp thiết (4 điểm); Cấp thiết (3 điểm); Ít cấp thiết (2 điểm); Không cấp thiết (1 điểm)
- Tính khả thi: Rất khả thi (4 điểm); Khả thi (3 điểm); Ít khả thi (2 điểm); Không khả thi (1 điểm)
Sau khi nhận kết quả, chúng tôi tiến hành phân tích và xử lý số liệu từ bảng thống kê, tính tổng điểm ∑ và điểm trung bình (𝑋) của các giải pháp đã khảo sát, sau đó đưa ra nhận xét, đánh giá và rút ra kết luận.
- Thời gian tiến hành khảo sát: tháng 03/2025
3.4.4 Kết quả khảo sát a) Đánh giá về sự cấp thiết
Kết quả khảo sát cho thấy sự cần thiết của các giải pháp thiết kế hoạt động dạy học sáng tạo trong chương trình tốc độ phản ứng, nhằm phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh, được thể hiện rõ ràng trong bảng 6.
Bảng 6 trình bày kết quả khảo sát về sự cần thiết của các giải pháp thiết kế hoạt động dạy học sáng tạo chương tốc độ phản ứng, nhằm phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh lớp 10.
Kết quả khảo sát cho thấy, các nhóm đối tượng đánh giá sự cấp thiết của các giải pháp thiết kế hoạt động dạy học sáng tạo chương tốc độ phản ứng nhằm phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh lớp 10 là rất quan trọng, với điểm trung bình chung của cả 3 giải pháp đạt 3,35 Mặc dù có sự khác biệt trong cách đánh giá, nhưng theo quy luật số lớn, đa số ý kiến đều thống nhất rằng cả 3 giải pháp đề xuất đều có tính cấp thiết.
Mức độ cấp thiết của các giải pháp đề xuất là tương đối đồng đều, với khoảng cách giữa các giá trị điểm trung bình không quá xa nhau, như thể hiện trong biểu đồ 1.
Biểu đồ 1 thể hiện mức độ cấp thiết của các giải pháp thiết kế hoạt động dạy học sáng tạo trong chương tốc độ phản ứng, nhằm phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh lớp 10.
Giải pháp 1 Giải pháp 2 Giải pháp 3
Rất cấp thiết Cấp thiết Ít cấp thiết Không cấp thiết
38 b) Đánh giá về tính khả thi của các giải pháp
Kết quả khảo sát về tính khả thi của các biện pháp thiết kế hoạt động dạy học sáng tạo chương tốc độ phản ứng nhằm phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh lớp 10 được trình bày trong bảng 7.
Bảng 7 trình bày kết quả khảo sát về tính khả thi của các giải pháp thiết kế hoạt động dạy học sáng tạo chương tốc độ phản ứng, nhằm phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh lớp 10.
Kết quả khảo sát tính khả thi cho thấy, đối tượng tham gia đánh giá các giải pháp thiết kế hoạt động dạy học sáng tạo chương tốc độ phản ứng nhằm phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh lớp 10 một cách đồng đều Mức độ đánh giá tính khả thi của các giải pháp được thể hiện rõ qua biểu đồ 2.
Biểu đồ 2 thể hiện mức độ khả thi của các giải pháp thiết kế dạy học sáng tạo trong chương tốc độ phản ứng, nhằm phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh lớp 10.
Rất khả thi Khả thi Ít khả thi Không khả thi
Giải pháp 1 Giải pháp 2 Giải pháp 3
39 c) Đánh giá về sự tương quan giữa sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp
Nghiên cứu khẳng định tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp trong thiết kế hoạt động dạy học sáng tạo chương tốc độ phản ứng, nhằm phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh lớp 10 Mối quan hệ giữa mức độ cấp thiết và khả thi của các giải pháp được thể hiện rõ trong biểu đồ 3.
Biểu đồ 3: Mối tương quan giữa sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất
Biểu đồ 3 chỉ ra rằng các giải pháp được đề xuất đều có tính cấp thiết và khả thi cao Ngay cả những giải pháp có mức cấp thiết và khả thi thấp nhất cũng đạt điểm trung bình trên 3, cho thấy sự đồng thuận từ đa số đối tượng khảo sát Điều này chứng tỏ rằng các giải pháp của chúng tôi nhận được sự ủng hộ tích cực.
Các giải pháp thiết kế hoạt động dạy học sáng tạo chương tốc độ phản ứng nhằm phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh lớp 10 được đánh giá là cần thiết và khả thi cao Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ nâng cao năng lực tự học và cải thiện chất lượng dạy học môn Hoá học.
Giải pháp 1 Giải pháp 2 Giải pháp 3
Sự cấp thiết Tính khả thi
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Kết luận
Biện pháp đã đạt được những mục đích sau:
Đã đề xuất một số hoạt động dạy học sáng tạo trong chương 6 về Tốc độ phản ứng, nhằm tăng cường hứng thú và phát huy tính tích cực cho học sinh.
- Đã thiết kế được một số học liệu bổ trợ phục vụ cho quá trình đổi mới giảng dạy và học tập bộ môn Hoá học
- Học sinh hứng thú, tích cực học tập hơn khi học tập bộ môn
- Chất lượng dạy học chương Tốc độ phản ứng cũng được nâng cao
Qua việc áp dụng thực nghiệm sư phạm, tôi nhận thấy cá nhân thuận lợi ở một số điểm như sau:
Phương pháp dạy học mà tôi áp dụng không yêu cầu trang thiết bị hiện đại hay chi phí cao, phù hợp với mọi đối tượng học sinh từ giỏi đến yếu Qua các quá trình tác động, học sinh có khả năng tự liên hệ và tìm kiếm thông tin trong bài học để giải thích các hiện tượng trong đời sống Ngoài ra, phương pháp này còn phù hợp với thực tiễn dạy học tại trường và là gợi ý cho giáo viên muốn tổ chức hoạt động dạy học theo hướng mới.
Hình thức tổ chức học tập đa dạng và linh hoạt giúp học sinh hứng thú với bài học, từ đó phát triển năng lực tìm tòi và khám phá thế giới tự nhiên qua môn Hoá học Qua quá trình này, học sinh biết liên hệ kiến thức với thực tiễn và áp dụng vào các tình huống cụ thể, góp phần nâng cao hiệu quả dạy và học cũng như phát triển năng lực cho học sinh THPT.
Giải pháp giảng dạy linh hoạt cho các chủ đề trong chương trình Hoá học có thể được điều chỉnh để áp dụng cho các môn học khác Việc phát triển và vận dụng các phương pháp này sẽ nâng cao chất lượng dạy học và phát triển năng lực cho học sinh, đặc biệt trong các bộ môn khoa học thực nghiệm tại các cơ sở giáo dục.
Những phân tích trên khẳng định tính khả thi, hiệu quả của biện pháp:
Thiết kế dạy học sáng tạo chương Tốc độ phản ứng nhằm phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh lớp 10 tại trường THPT Quỳnh Lưu 2 Biện pháp này phù hợp với nhu cầu của học sinh và thực tiễn giáo dục, đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học và kỹ thuật đánh giá hiện nay.