i SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGHỆ AN SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM Tên đề tài: NÂNG CAO HỨNG THÚ HỌC TẬP MÔN HOÁ HỌC CHO HỌC SINH THÔNG QUA BÀI TẬP HOÁ HỌC THỰC TIỄN TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ NĂNG LƯỢ
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
1.1.1 Tìm hiểu về hứng thú học tập a Những biểu hiện của hứng thú
- Luôn say mê, tích cực sáng tạo trong tìm hiểu nhận thức sự việc
- Có đầu óc tò mò khoa học, ham hiểu biết, sẵn sàng học hỏi và thường xuyên đặt câu hỏi để hiểu sâu vấn đề hơn
- Có nhu cầu vận dụng vào thực tiễn cuộc sống và thích làm những công việc khó
- Kiên nhẫn suy nghĩ, không ngại khó - sợ khổ, khắc phục khó khăn tìm hiểu vấn đề cho đến cùng
- Không nản chí khi gặp thất bại, biết rút ra những bài học kinh nghiệm từ những thất bại để đi đến thành công
Để nâng cao hiểu biết về vấn đề quan tâm, bạn nên chăm chỉ tìm hiểu thông qua internet, các phương tiện thông tin đại chúng và từ những người xung quanh.
Phát triển mạnh mẽ các năng lực nhận thức như quan sát, so sánh, tổng hợp, phân tích, khái quát hóa và trừu tượng hóa là rất quan trọng.
- Rất phấn khởi trong quá trình tìm hiểu, phát huy sáng kiến hay cải tiến hoạt động, chủ động dành nhiều thời gian cho việc tìm hiểu, nhận thức
- Thích vượt qua những khó khăn và vui sướng, hạnh phúc khi biết thêm một kiến thức mới, vấn đề mới hay hoàn thành mục tiêu đã đề ra
- Giúp con người đạt được kết quả cao hơn bình thường
- Thường xuyên thành công trong công việc b Bản chất của việc tạo hứng thú trong dạy học
Hứng thú của con người không phải là những thuộc tính bẩm sinh mà được hình thành từ môi trường xã hội xung quanh Quá trình hình thành hứng thú không phải là tự phát mà chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
Cơ sở lí luận
1.1.1 Tìm hiểu về hứng thú học tập a Những biểu hiện của hứng thú
- Luôn say mê, tích cực sáng tạo trong tìm hiểu nhận thức sự việc
- Có đầu óc tò mò khoa học, ham hiểu biết, sẵn sàng học hỏi và thường xuyên đặt câu hỏi để hiểu sâu vấn đề hơn
- Có nhu cầu vận dụng vào thực tiễn cuộc sống và thích làm những công việc khó
- Kiên nhẫn suy nghĩ, không ngại khó - sợ khổ, khắc phục khó khăn tìm hiểu vấn đề cho đến cùng
- Không nản chí khi gặp thất bại, biết rút ra những bài học kinh nghiệm từ những thất bại để đi đến thành công
Để nâng cao hiểu biết về vấn đề quan tâm, bạn nên chăm chỉ tìm hiểu thông qua internet, các phương tiện thông tin đại chúng và từ những người xung quanh.
Phát triển mạnh mẽ các năng lực nhận thức như quan sát, so sánh, tổng hợp, phân tích, khái quát hóa và trừu tượng hóa là rất quan trọng Những năng lực này giúp nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.
- Rất phấn khởi trong quá trình tìm hiểu, phát huy sáng kiến hay cải tiến hoạt động, chủ động dành nhiều thời gian cho việc tìm hiểu, nhận thức
- Thích vượt qua những khó khăn và vui sướng, hạnh phúc khi biết thêm một kiến thức mới, vấn đề mới hay hoàn thành mục tiêu đã đề ra
- Giúp con người đạt được kết quả cao hơn bình thường
- Thường xuyên thành công trong công việc b Bản chất của việc tạo hứng thú trong dạy học
Hứng thú của con người không phải là những thuộc tính bẩm sinh mà được hình thành từ môi trường xã hội xung quanh Quá trình hình thành hứng thú không phải là tự phát mà chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài.
5 kèm theo và ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý cá nhân Vì vậy, bản chất của hứng thú trong dạy học bao gồm:
- Hứng thú là kết quả của sự hình thành và phát triển cá nhân
- Hứng thú có liên quan mật thiết với nhu cầu
- Hứng thú nhận thức là động cơ của hoạt động học tập
- Hứng thú là một phương tiện dạy học
Hứng thú trong dạy học là kết quả của sự tác động từ giáo viên và môi trường học tập, giúp học sinh chú ý và tập trung vào nội dung học Để tạo ra hứng thú học tập cho học sinh, cần áp dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo và hấp dẫn.
Việc tạo hứng thú học tập cho học sinh là rất quan trọng để đạt được mục tiêu của môn học Do đó, giáo viên cần chú trọng vào việc khơi dậy sự hứng thú này ngay từ đầu giờ học bằng những phương pháp hiệu quả.
- Thứ nhất, có thể tạo hứng thú học tập bằng cách làm cho HS nhận thức được mục tiêu, lợi ích của bài học
- Thứ hai, có thể tạo hứng thú học tập bằng cách tác động vào nội dung dạy học
Tạo hứng thú học tập trong dạy học Hóa học có thể đạt được bằng cách kết hợp các phương pháp và hình thức dạy học linh hoạt Việc này bao gồm tổ chức các trò chơi học tập, hoạt động học theo nhóm và dạy học ngoài trời, giúp tăng cường sự tham gia và hứng thú của học sinh.
Giáo viên có thể truyền đạt kiến thức một cách dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả, từ đó kích thích sự say mê môn học của học sinh Việc giúp học sinh tập trung hơn và tạo ra không khí học tập tích cực sẽ đóng góp 50% vào việc đạt được mục tiêu dạy học.
Tiết học nhẹ nhàng và sinh động giúp học sinh (HS) yêu thích việc học hơn và ghi nhớ bài lâu hơn Điều này cũng tạo ra mối quan hệ gần gũi giữa giáo viên (GV) và HS, đồng thời hỗ trợ GV trong việc điều chỉnh hình thức dạy học.
1.1.2 Bài tập hóa học và bài tập hóa học thực tiễn
1.1.2.1 Bài tập hóa học a Khái niệm
Bài tập hóa học bao gồm các bài toán và câu hỏi, giúp học sinh tiếp thu kiến thức và kỹ năng cần thiết Qua việc giải quyết các bài tập này, học sinh sẽ nắm vững các định nghĩa, khái niệm và tính chất của chất, đồng thời phát triển kỹ năng thí nghiệm thực hành và khả năng quan sát.
6 b Tác dụng của bài tập hóa học
Ý nghĩa trí dục trong giáo dục hóa học là làm rõ các khái niệm hóa học, củng cố và mở rộng kiến thức một cách sinh động và hấp dẫn Nó giúp học sinh ôn tập và hệ thống hóa kiến thức một cách tích cực, đồng thời rèn luyện các kỹ năng hóa học như cân bằng phương trình phản ứng và tính toán theo công thức hóa học Đối với các bài tập thực nghiệm, trí dục còn phát triển kỹ năng thực hành, góp phần vào việc giáo dục kỹ năng tổng hợp cho học sinh.
Phát triển có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo của học sinh, đặc biệt là trong việc phát hiện trình độ phát triển trí tuệ và khắc phục những khó khăn, sai lầm Nó giúp nâng cao năng lực tư duy logic, biện chứng, khái quát độc lập và khả năng sáng tạo của học sinh, đồng thời là phương tiện hiệu quả để đánh giá kiến thức và kỹ năng của các em.
* Ý nghĩa đức dục: Rèn luyện cho HS đức tính chính xác, kiên nhẫn, trung thực và lòng say mê khoa học hóa học c Phân loại bài tập hóa học
Hiện nay BTHH được phân loại dựa vào các cơ sở khác nhau, như là:
* Phân loại bài tập dựa vào hình thức trả lời
Dựa vào hình thức trả lời: Bài tập hóa học phân thành bài tập trắc nghiệm khách quan và bài tập tự luận
- Bài tập trắc nghiệm khách quan: Là loại bài tập hay câu trả lời sẵn và yêu cầu
Bài tập trắc nghiệm khách quan được phân loại thành 5 dạng chính: dạng điền khuyết, dạng ghép đôi, dạng đúng sai, dạng nhiều lựa chọn và dạng trả lời ngắn.
Bài tập tự luận yêu cầu học sinh kết hợp kiến thức đã học và sử dụng ngôn ngữ hóa học để tự viết câu trả lời Các dạng bài tập tự luận bao gồm bài tập định tính, định lượng và thực tiễn, giúp giáo viên kiểm tra kiến thức của học sinh từ góc độ hiểu biết và khả năng vận dụng Dạng bài tập này còn giúp học sinh phát triển kỹ năng sắp đặt ý tưởng, khái quát hóa, phân tích và tổng hợp, đồng thời khuyến khích tính độc lập, chủ động và tư duy sáng tạo.
* Phân loại bài tập dựa vào nội dung
Dựa vào nội dung bài tập hóa học (BTHH) được chia thành các loại:
- Bài tập định tính: Là dạng bài tập có liên hệ với sự quan sát để mô tả, giải thích các hiện tượng hóa học
- Bài tập định lượng (bài toán hóa học): Là loại bài tập cần dùng các kĩ năng toán học kết hợp với kĩ năng hóa học để giải
Bài tập thực nghiệm là loại bài tập liên quan đến kỹ năng thực hành thí nghiệm, bao gồm việc quan sát để mô tả và giải thích các hiện tượng thí nghiệm, cũng như thực hiện thí nghiệm nhằm nghiên cứu tính chất của một chất hoặc hiện tượng hóa học.
- Bài tập tổng hợp: Là dạng bài tập có tính chất bao gồm các dạng trên
* Phân loại bài tập hóa học theo mục tiêu sử dụng
Bài tập có thể được phân loại thành hai dạng: một là bài tập do giáo viên sử dụng trong quá trình giảng dạy trực tiếp, và hai là bài tập dành cho học sinh tự luyện thông qua các phương tiện truyền tải thông tin mà không cần sự hiện diện trực tiếp của giáo viên.
* Phân loại bài tập hóa học theo mức độ nhận thức
Có 3 mức độ nhận thức: Biết - Hiểu - Vận dụng Các dạng bài tập này được dùng để phát triển tư duy và phân hóa HS
1.1.2.2 Bài tập thực tiễn trong dạy học hóa học a Khái niệm
Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Thực trạng công tác dạy và học hóa học ở Trường THPT Diễn Châu 2 và Trường THPT Diễn Châu 4 a Ưu điểm
Trường THPT Diễn Châu 2 và Trường THPT Diễn Châu 4 sở hữu đội ngũ giáo viên trẻ, nhiệt tình và năng động, với trình độ chuyên môn đồng đều Các thầy cô luôn tích cực tự học và bồi dưỡng để nâng cao nghiệp vụ, đồng thời đổi mới sáng tạo trong giảng dạy nhằm đáp ứng tốt yêu cầu công việc Học sinh của hai trường đều có tố chất tốt, được tuyển chọn kỹ lưỡng qua kỳ thi tuyển sinh lớp 10 hàng năm và có ý thức vươn lên trong học tập.
Hóa học là một môn khoa học thực nghiệm, có mối liên hệ chặt chẽ với đời sống và sản xuất Các chuyên đề về đơn chất và hợp chất của chúng tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên trong việc nghiên cứu và giảng dạy.
Một số HS có tinh thần học hỏi chưa cao, còn lo chơi không lo học
Hai trường học nằm trong khu vực nông thôn và bãi ngang thuộc huyện Diễn Châu, nơi có điều kiện kinh tế khó khăn và giao thông đi lại vất vả Do đó, nhiều phụ huynh chưa thể quan tâm đầy đủ đến việc học hành của con em mình.
Nhiều giáo viên vẫn giữ nguyên nội dung và trình tự bài học trong sách giáo khoa, thiếu sự đổi mới và sáng tạo trong phương pháp giảng dạy, dẫn đến việc không kích thích được hứng thú học tập của học sinh và chưa đáp ứng được yêu cầu cải cách của bộ môn.
Chương trình giáo dục phổ thông 18 vẫn còn mới mẻ đối với GV và HS, điều này đã ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình dạy và học.
Môn Hoá học vẫn là một môn học khó với đa số HS, đặc biệt là những HS bị
Học sinh ở các lớp chuyên khoa học xã hội thường gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức mới và vận dụng kiến thức vào các bài tập định tính, định lượng Điều này dẫn đến tình trạng "mất gốc" môn hóa ở bậc trung học cơ sở.
1.2.2 Khảo sát thực trạng Để nắm rõ thực trạng về những vấn đề liên quan đến đề tài, chúng tôi tiến hành khảo sát giáo viên và học sinh tại Trường THPT Diễn Châu 2 và Trường THPT Diễn Châu 4 a Đối với giáo viên
Chúng tôi đã phát ra 16 phiếu, thu về 16 phiếu và kết quả như sau:
Bảng 1.1: Kết quả khảo sát ý kiến GV câu 1
Việc sử dụng bài tập thực tiễn trong dạy học hóa học ở trường THPT là rất cần thiết Nó không chỉ giúp học sinh áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế mà còn kích thích sự hứng thú và tư duy sáng tạo Thông qua các bài tập thực tiễn, học sinh có thể phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và nâng cao khả năng phân tích, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập và nghiên cứu sau này.
Rất cần thiết Cần thiết Bình thường Không cần thiết
Theo kết quả khảo sát, phần lớn giáo viên (81.25%) nhận thức rõ tầm quan trọng và sự cần thiết của việc sử dụng bài tập thực tiễn trong dạy học hóa học ở trường phổ thông Tuy nhiên, vẫn còn một tỷ lệ nhỏ giáo viên (18.75%) chưa đánh giá đúng mức việc áp dụng bài tập thực tiễn trong giảng dạy.
Bảng 1.2: Kết quả khảo sát ý kiến GV câu 2
Câu 2 Theo Thầy/Cô việc sử dụng bài tập thực tiễn trong dạy học hóa học ở trường THPT giúp đạt được những tác dụng nào dưới đây?
Tạo hứng thú học tập cho HS 15 93.75
Tăng khả năng ghi nhớ cho HS 14 87.50
Phát triển tư duy, khả năng quan sát và ngôn ngữ cho HS 15 93.75
Tiết kiệm thời gian trong giảng dạy 9 56.25
Củng cố niềm tin của HS đối với khoa học 10 62.50
Phản ánh khách quan các sự vật, hiện tượng tự nhiên 13 81.25 Ý kiến khác: 00 00
Đa số giáo viên (93.75%) đồng tình rằng việc sử dụng bài tập thực tiễn trong dạy học hóa học ở trường THPT không chỉ tạo hứng thú học tập mà còn phát triển tư duy, khả năng quan sát và ngôn ngữ Hai tiêu chí này được đánh giá cao nhất, đồng thời giúp học sinh tăng khả năng ghi nhớ (87.50%) và phản ánh khách quan các sự vật, hiện tượng tự nhiên (81.25%) Điều này cho thấy vai trò quan trọng của bài tập thực tiễn trong việc phát triển tư duy và kích thích hứng thú học tập cho học sinh.
Bảng 1.3: Kết quả khảo sát ý kiến GV câu 3
Câu 3 Khi sử dụng bài tập thực tiễn trong giảng dạy hóa học ở trường THPT, theo thầy/cô cần tuân thủ những nguyên tắc nào?
GV Tỉ lệ % Đảm bảo tính chính xác và khoa học 16 100
Phải được giới thiệu ở những vị trí an toàn (các thí nghiệm trực quan), không ảnh hưởng đến các quá trình học tập, làm việc của các lớp khác
Đảm bảo tính đơn giản và dễ hiểu trong nội dung là rất quan trọng Cần có sự đa dạng trong các phương tiện truyền đạt, phù hợp giữa hình thức và nội dung Đồng thời, tính thẩm mỹ, hài hòa và cân đối cũng cần được chú trọng để tạo ra một sản phẩm chất lượng.
Sử dụng đúng liều lượng, đúng thời điểm 15 93.75
Hỗ trợ và gợi ý cho học sinh trong việc phát triển tư duy 14 87.50 Ý kiến khác ……… 00 00
Đa số giáo viên đồng tình với các nguyên tắc đề xuất trong việc sử dụng bài tập thực tiễn trong dạy học hóa học, bao gồm an toàn, tính chính xác và khoa học, cùng với tính đơn giản và dễ hiểu, đều đạt tỷ lệ 100% Đây là những nguyên tắc quan trọng nhất cần tuân thủ.
Bảng 1.4: Kết quả khảo sát ý kiến GV câu 4
Câu 4 Thầy/cô thường sử dụng bài tập thực tiễn trong dạy học hóa học ở trường THPT dưới những hình thức nào?
Sử dụng bài tập thực tiễn khi dạy kiến thức mới 16 100
Sử dụng bài tập thực tiễn khi sửa bài tập 13 81.25
Sử dụng bài tập thực tiễn khi ôn tập củng cố 14 87.50
Sử dụng bài tập thực tiễn để mở rộng kiến thức, giải thích các hiện tượng 8 50.00
Sử dụng bài tập thực tiễn trong kiểm tra, đánh giá học sinh 2 12.50
Sử dụng bài tập thực tiễn trong việc học nhóm, chuyên đề, câu lạc bộ hóa học 1 6.25 Ý kiến khác ……… 00 00
Kết quả cho thấy 100% giáo viên sử dụng bài tập thực tiễn khi dạy kiến thức mới Tuy nhiên, chỉ 81.25% giáo viên áp dụng bài tập thực tiễn trong việc sửa bài tập và 87.50% trong ôn tập củng cố, cho thấy sự hạn chế trong các trường hợp khác Điều này cho thấy việc sử dụng bài tập thực tiễn trong dạy học môn Hóa ở trường phổ thông còn thiếu đa dạng về hình thức và chủ yếu tập trung vào các phương pháp truyền thống.
Bảng 1.5: Kết quả khảo sát ý kiến GV câu 5
Câu 5 Theo thầy/cô khi sử dụng bài tập thực tiễn nhằm gây hứng thú cho học sinh cần phải chú ý những vấn đề nào?
Tính đơn giản, rõ ràng 16 100
Có sự chuẩn bị chu đáo 13 81.25
Cho học sinh xem nhiều lần 3 18.25
Giải thích, đặt câu hỏi gợi mở kèm theo 16 100
Tăng mức độ sử dụng 2 12.50 Ý kiến khác ……… 00 00
Nhận xét: Khi sử dụng bài tập thực tiễn để gây hứng thú cho học sinh đa số
GV tán thành với các yếu tố quan trọng như tính đơn giản và rõ ràng (100%), giải thích và đặt câu hỏi gợi mở (100%), cùng với sự chuẩn bị chu đáo (81.25%) Để tiếp cận hiệu quả với tất cả học sinh, đặc biệt là học sinh trung bình và yếu, giáo viên cần vận dụng những phương pháp truyền đạt thông tin đơn giản, cô đọng và súc tích nhằm nâng cao khả năng tiếp thu kiến thức của các em.
Bảng 1.6: Kết quả khảo sát ý kiến GV câu 6
Câu 6 Khi sử dụng bài tập thực tiễn thầy/cô dựa vào dấu hiệu nào để nhận biết được sự hứng thú của học sinh?
Lớp học sinh động và hấp dẫn giúp học sinh tiếp thu kiến thức nhanh chóng, mạnh dạn phát biểu và trình bày những thắc mắc Khả năng diễn đạt và trình bày của học sinh trở nên mạch lạc và logic hơn.
Phát hiện được mâu thuẫn, tăng khả năng suy nghĩ, phán đoán hợp lý, khái quát vấn đề, giải quyết được vấn đề trong quá trình học tập
Một số phương pháp dạy học tích cực kết hợp với sử dụng bài tập hóa học thực tiễn nhằm phát triển năng lực hóa học cho học sinh
1.3.1 Phương pháp dạy học khám phá
Dạy học khám phá là phương pháp tổ chức hoạt động giáo dục giúp học sinh tự tìm tòi và khám phá tri thức mới dưới sự hướng dẫn của giáo viên Mục tiêu của việc tổ chức hoạt động này không phải để học sinh phát hiện ra những kiến thức chưa được biết đến, mà là để họ khám phá những kiến thức đã được nhân loại xây dựng, nhưng vẫn còn mới mẻ đối với các em trong thời điểm hiện tại.
1.3.1.2 Đặc điểm của dạy học khám phá
Dạy học khám phá có một số đặc điểm như sau:
Trong quá trình dạy học khám phá, học sinh không chỉ thụ động tiếp nhận kiến thức từ giáo viên mà còn chủ động tìm tòi và khám phá tri thức mới Để đạt được điều này, học sinh cần huy động và liên hệ các kiến thức cũ, từ đó giúp họ lĩnh hội kiến thức mới một cách trọn vẹn.
Khi học sinh (HS) tham gia vào quá trình học tập khám phá, họ có thể đưa ra các đề xuất và suy nghĩ cá nhân để nhận phản hồi từ giáo viên (GV) GV cần chú ý đến những phản hồi này và có những ứng xử kịp thời, phù hợp nhằm đảm bảo không làm gián đoạn nhiệm vụ học tập của HS.
Trong quá trình dạy học khám phá, việc khơi gợi tính tò mò của học sinh là rất quan trọng, giúp các em tìm kiếm tri thức mới và hiểu rõ hơn về những điều mà mình đang quan tâm.
1.3.1.3 Các bước dạy học khám phá
Tiến trình tổ chức hoạt dộng khám phá khi thực hiện DH theo PPDH khám phá gồm 5 bước:
- Bước 1: Xác định vấn đề cần khám phá từ câu hỏi định hướng khoa học hoặc
HS tự nêu câu hỏi định hướng khoa học
- Bước 2: Nêu giả thuyết, các thành viên đưa ra đề xuất giải quyết vấn đề
- Bước 3: Tiến hành thu thập thông tin, dữ liệu
- Bước 4: Phân tích, đánh giá, thảo luận về phương án giải quyết vấn đề đã đưa ra
- Bước 5: Tổng hợp, kết luận
1.3.2 Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề
Dạy học giải quyết vấn đề là phương pháp tổ chức hoạt động giáo dục, trong đó học sinh được đặt vào những tình huống có vấn đề mà họ chưa biết cách giải quyết Điều này yêu cầu học sinh phải nỗ lực tư duy và tìm kiếm phương tiện để vượt qua những thách thức đó.
1.3.2.2 Đặc điểm của dạy học giải quyết vấn đề
Học sinh (HS) được đặt vào tình huống có vấn đề, không chỉ tiếp nhận tri thức có sẵn Vấn đề cần giải quyết phải phù hợp với khả năng của HS và kích thích nhu cầu nhận thức Qua đó, HS không chỉ học nội dung mà còn nắm được phương pháp và quy trình để đạt được kết quả Điều này giúp HS phát triển khả năng phát hiện và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
1.3.2.3 Các bước dạy học giải quyết vấn đề
Tiến trình tổ chức hoạt dộng khám phá khi thực hiện DH theo PPDH giải quyết vấn đề gồm 4 bước:
- Bước 1: Nhận biết và phát biểu vấn đề
- Bước 2: Đề xuất giải pháp
- Bước 3: Giải quyết vấn đề
- Bước 4: Kết luận và vận dụng
NÂNG CAO HỨNG THÚ HỌC TẬP MÔN HOÁ HỌC CHO HỌC
2.1 Mục tiêu dạy học và cấu trúc chương năng lượng hoá học (Hoá học 10 - sách kết nối tri thức với cuộc sống)
Mục tiêu Chương năng lượng hoá học
1 Năng lực: a Năng lực chung
Năng lực tự chủ và tự học là rất quan trọng, bao gồm việc nghiên cứu sách giáo khoa và các tài liệu trực tuyến như Google để hiểu rõ hơn về vai trò và ứng dụng của năng lượng hóa học trong cuộc sống Học sinh cần tự phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm và tự quyết định phương pháp tìm hiểu về thí nghiệm.
+ Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo: Chủ động đề xuất kế hoạch để khám phá
+ Năng lực giao tiếp và hợp tác: Thảo luận, góp ý kiến trong quá trình học tập b Năng lực hóa học
+ Năng lực nhận thức kiến thức hóa học
- Giúp học sinh hiểu năng lượng hóa học là dạng năng lượng tiềm ẩn trong các liên kết hóa học giữa các nguyên tử trong phân tử
- Làm rõ mối quan hệ giữa năng lượng và các phản ứng hóa học, đặc biệt là sự chuyển hóa năng lượng trong các phản ứng oxi hóa - khử
- Năng lượng của phản ứng hóa học có thể tồn tại dưới các dạng như nhiệt (nhiệt lượng), điện, ánh sáng, hóa năng,
- Phân biệt các phản ứng tỏa nhiệt và thu nhiệt, giải thích cách các phản ứng này ảnh hưởng đến môi trường và ứng dụng trong thực tiễn
+ Năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học
Học sinh nên áp dụng lý thuyết năng lượng hóa học để giải quyết các bài toán và tình huống thực tế liên quan đến chuyển hóa năng lượng trong phản ứng hóa học.
+ Năng lực tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ hóa học
- Quan sát thí nghiệm, nêu và giải thích được hiện tượng thí nghiệm
+ Năng lực vận dụng kiến thức hóa học vào cuộc sống
- Giới thiệu các ứng dụng của năng lượng hóa học trong thực tế, như trong pin, ắc quy, năng lượng từ các chất nhiên liệu hóa học, v.v
Tạo cơ hội cho học sinh phân tích các vấn đề bảo vệ môi trường thông qua việc sử dụng năng lượng hóa học, chẳng hạn như giảm thiểu ô nhiễm từ nhiên liệu hóa thạch.
+ Năng lực công nghệ thông tin: Sử dụng một số phần mềm như Microsoft,
Powerpoint, để thiết kế bài báo cáo, hoàn thành sản phẩm; Tổ chức một số hoạt động nhóm thông qua các ứng dụng: Zalo, messenger, Zoom,…
Năng lực tính toán là khả năng vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các bài tập định lượng liên quan đến tính chất hóa học và khối lượng các chất được sản xuất trong công nghiệp cũng như trong cuộc sống hàng ngày.
- Chăm chỉ: Chủ động thực hiện nhiệm vụ để thu thập, khám phá vấn đề
- Trung thực: Có ý thức báo cáo các kết quả đã thu thập chính xác, khách quan để chứng minh tính chất của chất
Trách nhiệm là việc tự giác hoàn thành công việc thu thập dữ kiện và thí nghiệm được phân công, đồng thời phối hợp hiệu quả với các thành viên trong nhóm để hoàn thành nhiệm vụ.
Yêu nước là việc hình thành tình yêu thiên nhiên và đất nước cho các em thông qua các bài học Các em cần biết đề xuất các biện pháp nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường và nâng cao hiệu suất trong các quá trình sản xuất, lao động.
Nhân ái là tôn trọng bản thân và những người xung quanh, đồng thời biết giúp đỡ lẫn nhau trong quá trình học tập để nâng cao kiến thức môn hóa cho cả bản thân và bạn bè.
Mục tiêu cụ thể từng bài trong chương năng lượng hoá học như sau:
Bài học MỤC TIÊU NỘI DUNG
Biến thiên anthalpy trong các phản ứng hoá học
Trình bày được khái niệm phản ứng toả nhiệt, thu nhiệt; điều kiện chuẩn (áp suất 1bar và thường chọn nhiệt độ
25 o C hay 298K); enthalpy tạo thành (nhiệt tạo thành) f H 298 0 và biến thiên enthalpy (nhiệt phản ứng) của phản ứng: r H 298 0
- Nêu được ý nghĩa của dấu và giá trị
- Tính được biến thiên enthalpy chuẩn của một số phản ứng theo năng lượng liên kết, nhiệt tạo thành
- Phản ứng toả nhiệt, phản ứng thu nhiệt
- Biến thiên enthalpy của phản ứng
-Tính biến thiên enthalpy của phản ứng theo nhiệt tạo thành
-Tính biến thiên enthalpy của phản ứng theo năng lượng liên kết
- Khái quát lại các khái niệm về năng lượng hóa học
- Nêu được ý nghĩa biến thiên enthalpy
- Tính được nhiệt lượng, r H 298 0 trong các phản ứng hóa học,
- Hệ thống hoá kiến thức
2.2 Xây dựng hệ thống bài tập hóa học thực tiễn chủ đề năng lượng hoá học
2.2.1 Nguyên tắc xây dựng bài tập thực tiễn
- Nguyên tắc 1: Phải đảm bảo tính chính xác, tính khoa học, tính hiện đại
Trong một BTHHTT, bên cạnh nội dung hóa học, cần có những dữ liệu thực tiễn được trình bày một cách chính xác Việc thay đổi dữ liệu một cách tùy tiện chỉ nhằm mục đích dễ tính toán là không chấp nhận được.
- Nguyên tắc 2: Phải gần gũi với kinh nghiệm của HS
Hóa học liên quan đến nhiều vấn đề thực tiễn trong cuộc sống và môi trường xung quanh học sinh Nếu BTTT tập trung vào những vấn đề gần gũi với kinh nghiệm sống của họ, sẽ tạo động lực và hứng thú mạnh mẽ cho học sinh trong việc tiếp nhận và giải quyết các vấn đề này.
- Nguyên tắc 3: Phải sát với nội dung học tập
Các bài kiểm tra trắc nghiệm cần phải phù hợp với chương trình học của học sinh Nếu nội dung của bài kiểm tra hoàn toàn mới và không liên quan đến kiến thức hóa học đã học, sẽ không tạo được động lực cho học sinh.
HS để giải bài tập đó
- Nguyên tắc 4: Phải đảm bảo tính sư phạm
Các tình huống thực tiễn thường phức tạp hơn kiến thức hóa học phổ thông, do đó, khi xây dựng bài tập tình huống cho học sinh phổ thông, cần thực hiện bước xử lý sư phạm để đơn giản hóa tình huống Yêu cầu giải bài tập cũng cần phù hợp với trình độ và khả năng của học sinh.
- Nguyên tắc 5: Phải có tính hệ thống, logic
Các bài tập tự luận (BTTT) trong chương trình cần được sắp xếp theo từng chương, bài học và mức độ phát triển của học sinh Mỗi chương, bài học nên bao gồm đa dạng các loại BTTT Trong quá trình dạy học, việc kiểm tra và đánh giá cần được thực hiện kịp thời để xây dựng BTTT với độ khó vừa phải và cao hơn một chút so với mức độ nhận thức hiện tại của học sinh, nhằm nâng cao trình độ và khả năng nhận thức của các em.
2.2.2 Quy trình xây dựng bài tập thực tiễn
Theo nguyên tắc xây dựng BTTT và thực tiễn dạy học, BTTT được xây dựng theo các bước sau:
Bước 1: Lựa chọn đơn vị kiến thức, hiện tượng, bối cảnh tình huống thực tiễn có liên quan đến nội dung học tập
Bước 2 là xác định mục tiêu giáo dục của đơn vị kiến thức, từ đó xây dựng mâu thuẫn nhận thức dựa trên bối cảnh tình huống đã chọn Đồng thời, cần xác định các điều kiện cần thiết như kiến thức và kỹ năng để giải quyết mâu thuẫn này.
Bước 3: Thiết kế bài tập theo mục tiêu đặt ra
Bước 4: Xây dựng đáp án, lời giải và kiểm tra tính phù hợp của phương pháp giải
Bước 5: Tiến hành thử nghiệm, chỉnh sửa và hoàn thiện bài tập
Bước 6: Sắp xếp bài tập thành hệ thống phù hợp với yêu cầu sử dụng
2.2.3 Một số biện pháp lồng ghép trong quá trình dạy học a Lồng ghép vào hoạt động khởi động
Lồng ghép các vấn đề thực tiễn vào hoạt động khởi động giúp tăng cường hứng thú học tập, đồng thời kết nối kiến thức giữa bài cũ và bài mới, từ đó kích thích học sinh chiếm lĩnh kiến thức hiệu quả hơn.
Ví dụ 1 - Phản ứng hóa học và enthalpy
1 Các em đã bao giờ giặt đồ bằng tay chưa? Khi hòa tan bột giặt vào nước các em có cảm giác như thế nào?
Khi bột giặt được hòa tan trong nước, nhiệt độ của nước tăng lên, cho thấy có một quá trình xảy ra, cung cấp nhiệt lượng cho nước.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
Kiểm tra giả thuyết khoa học về việc nâng cao hứng thú học tập môn Hóa học cho học sinh thông qua việc áp dụng bài tập Hóa học thực tiễn trong dạy học chủ đề năng lượng (Hóa học 10 - sách Kết nối tri thức với cuộc sống).
- Thứ hai, kiểm chứng tính hiệu quả và đúng đắn của đề tài khi áp dụng vào một số tiết học ở trường THPT Diễn Châu 4, Trường THPT Diễn Châu 2
Kiểm tra chất lượng học sinh trong môn hóa học thông qua các bài tập thực tiễn là một phương pháp hiệu quả trong chương trình giáo dục phổ thông.
Thứ tư, việc cung cấp tài liệu phong phú và đầy đủ cho giáo viên là rất quan trọng trong việc giảng dạy môn hóa học theo chương trình giáo dục phổ thông mới.
Thứ năm, việc tổ chức nâng cao hứng thú học tập cho học sinh thông qua bài tập thực tiễn trong dạy học, đặc biệt là bộ môn hóa học, là rất quan trọng Điều này không chỉ góp phần đổi mới phương pháp dạy học mà còn nâng cao chất lượng giáo dục ở bậc phổ thông, phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông mới.
3.2 Đối tượng và địa bàn thực nghiệm Để có số liệu khách quan và chính xác, tôi chọn 4 lớp (trong đó có 2 lớp thực nghiệm và 2 lớp đối chứng) ở 2 trường THPT Diễn Châu 4 và THPT Diễn Châu 2 để tiến hành thực nghiệm (thực nghiệm trong năm học 2024 – 2025) Với mỗi cặp thực nghiệm, chúng tôi chọn ra 2 lớp tiến hành TN, 1 lớp dạy theo cách truyền thống (lớp ĐC), 1 lớp dạy theo giáo án thực nghiệm (lớp TN), cụ thể như sau:
Bảng 3.1: Danh sách trường và lớp tiến hành TNSP
STT Trường THPT Lớp TN SL Lớp ĐC SL
Chúng tôi đã thực hiện một cuộc thử nghiệm sư phạm trong năm học 2024 - 2025, trong đó giáo viên áp dụng các biện pháp nhằm tạo hứng thú cho học sinh trong quá trình học tập theo giáo án đã được thiết kế.
Chúng tôi đã thực hiện thí nghiệm với 2 lớp thực nghiệm và 2 lớp đối chứng lớp 10 tại trường THPT Diễn Châu 4 và THPT Diễn Châu 2 Các lớp học được chọn có đặc điểm sinh hoạt và học tập tương đồng, bao gồm chất lượng học tập dựa trên điểm thi đầu vào lớp 10, số lượng học sinh, và bộ sách được sử dụng là Kết nối tri thức.
- Khảo sát định tính: Qua phiếu khảo sát HS
- Khảo sát định lượng: Đánh giá hiệu quả của của để tài thông qua bài kiểm tra
+ Bài kiểm tra thực nghiệm gồm 02 bài (số 1, 2): Sau khi kết thúc bài 17 Biến thiên enthalpy trong các phản ứng hoá học (Phụ lục 3)
+ Hình thức kiểm tra: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn, trong thời gian 15 phút, thang điểm là 10
3.4.1 Tiến hành thực hiện các khảo sát từ phiếu tự đánh giá mức độ hứng thú, năng lực nhận thức hóa học, phát triển tư duy và bảng đánh giá mức độ hứng thú
Tiến hành khảo sát thông qua phiếu tự đánh giá để đo lường mức độ hứng thú, năng lực nhận thức hóa học và sự phát triển tư duy, cùng với bảng đánh giá mức độ hứng thú.
3.4.2 Tiến hành các giờ dạy theo kế hoạch dạy học, kiểm tra đánh giá kết quả sau mỗi chủ đề dạy học
- Trao đổi với GV giảng dạy môn Hóa học tại lớp thực nghiệm và đối chứng
- Giao cho GV giảng dạy Hóa học tại lớp thực nghiệm kế hoạch và nội dung thực nghiệm sư phạm
- Ở lớp thực nghiệm, GV tiến hành giảng dạy theo giáo án thực nghiệm đã đề ra, còn tại lớp đối chứng, GV tiến hành giảng dạy bình thường
- Thực hiện dự giờ, quan sát và ghi chép hoạt động trong giờ dạy tại hai lớp
TN, ĐC Sau đó trao đổi và rút kinh nghiệm cùng với GV thực nghiệm để định hướng cho các bài dạy tiếp theo
- Tiến hành kiểm tra ở hai lớp để lấy kết quả định lượng, sau đó tiến hành phân tích, đánh giá
+ Mỗi trường HS tham gia làm 2 bài kiểm tra
+ Chấm bài theo thang điểm 10
3.5 Kết quả thực nghiệm và xử lí kết quả thực nghiệm
3.5.1 Đánh giá kết quả thực nghiệm qua thu thập ý kiến bằng phiếu hỏi
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát ý kiến của học sinh lớp ĐC và TN về các tiêu chí đánh giá mức độ hứng thú học tập của họ sau khi thực hiện thí nghiệm.
17 Biến thiên enthalpy trong các phản ứng hoá học)
Bảng 3.2: Ý kiến của HS lớp đối chứng về mức độ hứng thú học tập môn hóa học của bản thân sau khi tiến hành thực nghiệm
Phân vân (PV) Đồng ý một phần (ĐYMP)
Hoàn toàn đồng ý (HTĐY) Đánh giá
Em luôn hứng thú với việc khám phá kiến thức mới và tích cực tham gia vào các hoạt động học tập trong lớp Nhờ đó, em nhanh chóng tiếp thu kiến thức và giải quyết hiệu quả các vấn đề trong bài học.
Trong tiết học, em tập trung chú ý hoàn toàn và tích cực tham gia phát biểu Không khí lớp học rất thoải mái, giúp em cảm thấy thoải mái trong suốt buổi học.
3 Em cảm thấy tiết học trôi qua nhanh
Em rất thích học môn hóa học, em cảm thấy tiếc nếu nghỉ tiết học này
Trong các giờ học hóa học, tôi cảm thấy hứng thú khi có sự kết hợp giữa các bài tập thực tiễn và công nghệ, điều này giúp tôi tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả hơn.
Em luôn chủ động ghi chép đầy đủ nội dung bài học, từ đó tích lũy được nhiều kiến thức và kinh nghiệm quý báu sau mỗi buổi học.
Kết quả khảo sát cho thấy hầu hết học sinh ở lớp đối chứng có mức độ hứng thú học tập môn hóa học ở mức “Phân vân” Đặc biệt, nội dung về việc học sinh hoàn toàn tập trung, tích cực tham gia và cảm thấy không khí lớp học thoải mái được đánh giá thấp nhất với mức “Không đồng ý” Điều này cho thấy sự cần thiết phải cải thiện phương pháp giảng dạy để tăng cường sự hứng thú của học sinh trong các giờ học hóa học.
Em cảm thấy hứng thú với các công việc, nhiệm vụ học tập mà
GV giao và em luôn hoàn thành tốt