Mô hình này không chỉ giúp học sinh tiếp cận kiến thức lý thuyết một cách sâu sắc mà còn tạo ra môi trường học tập năng động, nơi các em có thể tham gia vào các dự án thực tế.. Việc áp d
NỘI DUNG
Cơ sở lý luận
1.1 Một số khái niệm cơ bản lý thuyết giáo dục hiện đại
1.1.1 Lý thuyết học tập theo dự án
Lý thuyết học tập theo dự án (Project-Based Learning - PBL) là phương pháp giảng dạy giúp học sinh tiếp thu kiến thức và kỹ năng thông qua việc thực hiện các dự án thực tế Học sinh không chỉ tiếp cận kiến thức một cách thụ động mà còn được khuyến khích tự nghiên cứu, hợp tác và giải quyết các vấn đề thực tiễn để hoàn thành sản phẩm hoặc nhiệm vụ cụ thể Phương pháp này nổi bật với những đặc điểm chính như tính thực tiễn, sự hợp tác và khả năng giải quyết vấn đề.
Lấy người học làm trung tâm là phương pháp giáo dục mà học sinh chủ động tiếp thu kiến thức, trong khi giáo viên chỉ đóng vai trò hướng dẫn và hỗ trợ khi cần thiết Học sinh có quyền tự do lựa chọn phương pháp học tập, tìm kiếm thông tin và đưa ra giải pháp riêng, điều này hoàn toàn khác biệt so với phương pháp giảng dạy truyền thống, nơi giáo viên là trung tâm và học sinh tiếp nhận kiến thức một cách thụ động.
Học thông qua thực hành là nguyên tắc cốt lõi của phương pháp dạy học theo dự án, giúp học sinh không chỉ tiếp thu lý thuyết mà còn áp dụng vào thực tế qua các dự án thực tế Việc này không chỉ giúp các em hiểu sâu hơn và nhớ lâu hơn kiến thức mà còn làm quen với môi trường làm việc nhóm, nơi mỗi thành viên đảm nhận nhiệm vụ cụ thể như thiết kế giao diện, viết mã HTML, CSS và kiểm tra sản phẩm Qua đó, học sinh phát triển kỹ năng hợp tác, giao tiếp và quản lý thời gian hiệu quả, sẵn sàng hơn khi bước vào môi trường làm việc thực tế.
- Rèn luyện kỹ năng mềm: Phương pháp PBL giúp học sinh phát triển một loạt các kỹ năng mềm quan trọng như:
Kỹ năng làm việc nhóm là yếu tố quan trọng trong quá trình thực hiện dự án, nơi học sinh phối hợp với các thành viên để hoàn thành nhiệm vụ Mỗi thành viên đảm nhận vai trò cụ thể như lập kế hoạch, thiết kế giao diện, viết mã HTML & CSS, kiểm tra lỗi và trình bày sản phẩm Qua đó, các em học cách giao tiếp hiệu quả, phân công công việc hợp lý và hỗ trợ lẫn nhau nhằm đạt được mục tiêu chung.
Tư duy phản biện là yếu tố quan trọng trong thiết kế web, giúp học sinh phân tích vấn đề, tìm nguyên nhân và đề xuất giải pháp hiệu quả Việc đặt câu hỏi, đánh giá các lựa chọn và quyết định hướng đi tối ưu không chỉ phát triển khả năng giải quyết vấn đề mà còn nâng cao kỹ năng tư duy của học sinh.
Kỹ năng giao tiếp là rất quan trọng trong các dự án nhóm, nơi học sinh cần trình bày ý tưởng một cách rõ ràng và thuyết phục để bảo vệ quan điểm cá nhân Giai đoạn báo cáo và trình bày sản phẩm cuối cùng cũng mang lại cơ hội rèn luyện kỹ năng nói trước đám đông, từ đó tăng cường sự tự tin và khả năng truyền đạt thông tin hiệu quả.
Quản lý thời gian là kỹ năng quan trọng cho học sinh khi làm việc theo dự án Họ cần lập kế hoạch và sắp xếp công việc để đảm bảo tiến độ Bằng cách chia nhỏ công việc thành các giai đoạn, đặt ra mốc thời gian cụ thể và theo dõi tiến trình, học sinh sẽ phát triển khả năng tổ chức và quản lý thời gian một cách hiệu quả.
Quá trình thiết kế web yêu cầu học sinh phát huy sự sáng tạo trong việc chọn lựa bố cục, màu sắc, hình ảnh và hiệu ứng, nhằm tạo ra sản phẩm hấp dẫn Điều này không chỉ kích thích tư duy thẩm mỹ mà còn nâng cao khả năng đổi mới trong thiết kế giao diện người dùng.
- Tạo động lực học tập: Học sinh có động lực cao hơn khi kiến thức gắn liền với thực tế
Học tập gắn liền với thực tế giúp học sinh nhận thấy giá trị của kiến thức và kỹ năng mà họ học được Khi các em có thể áp dụng những gì đã học vào thực tiễn, động lực học tập sẽ tăng cao Việc tạo ra sản phẩm hữu ích, chẳng hạn như một trang web hoàn chỉnh, không chỉ mang lại cảm giác thành công mà còn khơi dậy niềm đam mê và hứng thú với môn học.
Trong mô hình học tập theo dự án, học sinh được tự do khám phá và sáng tạo, không bị giới hạn bởi các bài giảng lý thuyết khô khan Điều này cho phép các em thử nghiệm và phát triển ý tưởng riêng, từ đó tạo ra hứng thú và sự chủ động trong quá trình học tập.
Cạnh tranh lành mạnh kết hợp với hợp tác trong môi trường học tập giúp học sinh thể hiện khả năng và học hỏi lẫn nhau Khi làm việc theo nhóm hoặc thuyết trình sản phẩm, sự kết hợp này tạo ra động lực tích cực, khuyến khích các em nỗ lực hơn để đạt được kết quả tốt.
Nhận phản hồi từ giáo viên và bạn bè trong quá trình thực hiện dự án giúp học sinh nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của bản thân Điều này không chỉ nâng cao kỹ năng mà còn phát triển thái độ học tập tích cực, khuyến khích các em sẵn sàng tiếp thu và điều chỉnh để tiến bộ hơn.
Xây dựng sự tự tin là một lợi ích quan trọng khi học sinh hoàn thành dự án thực tế, giúp các em cảm thấy tự hào về thành quả của mình Sự tự tin này không chỉ hỗ trợ các em trong việc đối mặt với những thử thách mới trong học tập mà còn trong cuộc sống sau này.
Tích hợp liên môn trong học tập theo dự án cho phép học sinh áp dụng kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ giới hạn trong một môn học duy nhất.
Tin học: Học sinh sử dụng HTML, CSS để xây dựng trang web, kết hợp JavaScript để tạo hiệu ứng động
Toán học đóng vai trò quan trọng trong thiết kế giao diện web, với các kiến thức về logic, thuật toán và hình học được áp dụng để tính toán bố cục, khoảng cách và kích thước của các phần tử trên trang web.
Mỹ thuật: Học sinh vận dụng nguyên tắc thiết kế đồ họa, phối màu, bố cục để tạo ra giao diện web thân thiện, đẹp mắt
Ngữ văn: Viết nội dung cho trang web yêu cầu học sinh có kỹ năng biên tập, trình bày nội dung một cách súc tích, logic và hấp dẫn
Công nghệ: Tích hợp kiến thức về công nghệ web hiện đại, giúp học sinh hiểu cách thức hoạt động của các hệ thống website thực tế
Cơ sở thực tiễn
2.1.Tìm hiểu về thực trạng dạy và học Tin học ở trường THPT Qùy Hợp 2
Tại Trường THPT Quỳ Hợp 2, môn Tin học đã được đưa vào giảng dạy theo chương trình giáo dục phổ thông hiện hành, nhưng việc dạy và học vẫn gặp nhiều khó khăn do một số nguyên nhân.
Cơ sở vật chất trong phòng thực hành hiện nay còn hạn chế, với số lượng máy tính không đủ để đáp ứng nhu cầu của tất cả học sinh Nhiều máy tính đã cũ và có cấu hình thấp, gây khó khăn cho quá trình thực hành thiết kế web.
Học sinh thường thiếu cơ hội thực hành do thời gian học Tin học bị hạn chế và điều kiện thực hành không luôn đảm bảo, dẫn đến việc các em chủ yếu tiếp cận lý thuyết mà ít có cơ hội thực hành trực tiếp trên máy tính.
Mức độ tiếp cận công nghệ giữa các học sinh không đồng đều, với một số em được tiếp xúc sớm với công nghệ, trong khi nhiều em khác chưa từng làm quen với HTML, CSS hoặc các phần mềm thiết kế web, dẫn đến sự chênh lệch về trình độ trong lớp học.
Phương pháp dạy học truyền thống trong giảng dạy Tin học hiện nay chủ yếu dựa vào thuyết giảng, dẫn đến việc thiếu các hoạt động thực hành và làm việc nhóm Điều này khiến học sinh không có đủ cơ hội để phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo.
Nhiều tài liệu học tập hiện nay chỉ tập trung vào lý thuyết cơ bản, thiếu sự hướng dẫn thực hành chi tiết và không cập nhật theo xu hướng thiết kế web hiện đại.
Việc áp dụng phương pháp dạy học theo dự án trong môn Tin học, đặc biệt là trong chủ đề “Thiết kế Web động bằng HTML và CSS”, là cần thiết để học sinh tiếp cận thực tế, nâng cao kỹ năng thực hành và phát triển tư duy sáng tạo.
2.2 Thuận lợi và khó khăn
- Nhà trường quan tâm đến việc đổi mới phương pháp dạy học, đặc biệt là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy
- Giáo viên có trình độ chuyên môn vững vàng, nhiệt tình trong công tác giảng dạy
- Một số học sinh có niềm yêu thích và chủ động tìm hiểu về thiết kế web, giúp việc tiếp thu kiến thức trở nên thuận lợi hơn
Chương trình giáo dục phổ thông mới tập trung vào việc ứng dụng công nghệ và phát triển năng lực của học sinh, phù hợp với phương pháp dạy học theo dự án.
- Học sinh có thể dễ dàng tìm kiếm tài liệu, khóa học trực tuyến để bổ trợ kiến thức
- Cơ sở vật chất hạn chế, số lượng máy tính ít, không đủ để đáp ứng việc thực hành đồng loạt cho học sinh
- Nhiều học sinh chưa quen với tư duy lập trình, dẫn đến khó khăn trong việc nắm bắt kiến thức HTML và CSS
- Thời lượng tiết học Tin học còn ít, không đủ để học sinh thực hành chuyên sâu
- Một số học sinh chưa có tính chủ động trong học tập, gặp khó khăn trong việc tự nghiên cứu, thực hành ngoài giờ học
- Việc kết hợp nhiều công nghệ lập trình khác nhau trong thiết kế web có thể gây quá tải đối với học sinh chưa có nền tảng vững chắc
2.3 Thực trạng về hiểu biết của học sinh về các ngôn ngữ lập trình cơ bản, cách vận dụng
Khảo sát tại Trường THPT Quỳ Hợp 2 cho thấy học sinh còn hạn chế trong việc hiểu biết về các ngôn ngữ lập trình cơ bản như HTML và CSS, cũng như khả năng vận dụng chúng vào thực tế.
- Kiến thức nền tảng chưa vững: Mặc dù học sinh đã được tiếp cận với HTML,
Trong chương trình học, CSS thường chỉ được giảng dạy ở mức lý thuyết, khiến cho việc ghi nhớ cú pháp và cấu trúc lệnh chưa được thực hành đầy đủ Điều này dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng CSS vào thực tế.
Học sinh thường gặp khó khăn trong việc kết hợp HTML và CSS để xây dựng một trang web hoàn chỉnh, vì nhiều em chỉ biết viết từng phần riêng lẻ mà chưa biết cách tổ chức và tối ưu mã nguồn.
Nhiều học sinh thiếu tư duy thiết kế web khi được yêu cầu tạo một trang web từ đầu, dẫn đến việc họ không biết bắt đầu từ đâu và không có khả năng xây dựng bố cục hợp lý và thẩm mỹ.
Nhiều học sinh vẫn chưa phát triển kỹ năng tìm kiếm và tự học hiệu quả, dẫn đến việc không tận dụng được các tài nguyên trực tuyến như W3Schools, MDN Web Docs và Stack Overflow để tự học và giải quyết các vấn đề gặp phải.
Nhiều học viên trong quá trình học CSS nâng cao gặp khó khăn trong việc áp dụng hiệu ứng động như animation và transition, dẫn đến việc trang web thiếu sự sinh động và chuyên nghiệp.
Những thực trạng hiện nay chỉ ra rằng cần thiết phải áp dụng phương pháp dạy học đổi mới, giúp học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng áp dụng vào thực tế Dạy học theo dự án sẽ tạo cơ hội cho học sinh tiếp xúc với các tình huống thực tế, từ đó nâng cao khả năng vận dụng kiến thức lập trình vào thiết kế web một cách hiệu quả hơn.
Kết quả khảo sát thực trạng học sinh lớp thực nghiệm
2.4 Phân tích và đánh giá thực trạng
Dựa trên những thực trạng đã trình bày, có thể rút ra một số điểm quan trọng sau:
- Học sinh có sự quan tâm nhất định đến thiết kế web, đặc biệt là các em có định hướng theo ngành công nghệ thông tin
Giải pháp thiết kế chủ đề
3.1 Tiêu chí xây dựng chủ đề/ bài học theo phương pháp “Học theo dự án” Để xây dựng một chủ đề hoặc bài học theo phương pháp Học theo dự án (Project-based Learning - PBL) trong môn Tin học THPT, cần đảm bảo các tiêu chí quan trọng sau:
Chủ đề học tập cần gắn liền với thực tiễn để học sinh có thể áp dụng kiến thức vào cuộc sống và công việc tương lai Một dự án hiệu quả trong môn Tin học không chỉ là bài tập lập trình đơn thuần mà còn phải có tính ứng dụng cao, đáp ứng nhu cầu thực tế Thay vì chỉ yêu cầu viết mã HTML đơn giản, giáo viên nên hướng dẫn học sinh xây dựng trang web giới thiệu bản thân, hệ thống quản lý bán hàng hoặc ứng dụng hỗ trợ học tập.
Việc phát triển sản phẩm thực tế giúp học sinh hiểu rõ công nghệ, đồng thời nâng cao tư duy thiết kế, khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo Khi sản phẩm của mình có ứng dụng trong đời sống, học sinh sẽ cảm thấy hứng thú hơn trong việc học tập, từ đó chủ động tìm hiểu và cải tiến sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thực tiễn.
Dự án không chỉ mang tính thực tiễn mà còn giúp học sinh phát triển kỹ năng thiết yếu cho công việc tương lai Các kỹ năng như thiết kế web, lập trình cơ bản và quản lý dữ liệu sẽ hỗ trợ học sinh trong học tập và tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp trong ngành công nghệ thông tin hoặc các lĩnh vực liên quan Thực hiện các dự án thực tế giúp học sinh làm quen với môi trường làm việc chuyên nghiệp, từ đó rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, quản lý thời gian và tư duy hệ thống Ví dụ, việc thiết kế một trang web cá nhân hoặc xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu đơn giản là những trải nghiệm quý giá cho các em.
Một dự án hiệu quả thường tích hợp kiến thức từ nhiều môn học, ví dụ như áp dụng Toán học để xử lý thuật toán, sử dụng Mỹ thuật để thiết kế giao diện web trực quan, và khai thác Ngữ văn để xây dựng nội dung trang web.
Phát triển năng lực tự học và sáng tạo là mục tiêu quan trọng của dự án, khuyến khích học sinh tìm kiếm thông tin, tự nghiên cứu và sáng tạo các giải pháp mới thay vì chỉ làm theo hướng dẫn có sẵn.
Khuyến khích làm việc nhóm là một yếu tố quan trọng trong thiết kế chủ đề học tập, nhằm tạo điều kiện cho học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Chu trình học tập rõ ràng bao gồm các bước cụ thể như xác định vấn đề, lập kế hoạch, thực hiện, kiểm tra và đánh giá Việc này giúp học sinh tuân theo một quy trình logic và khoa học, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.
Sản phẩm cuối cùng của dự án cần phải rõ ràng và có thể đánh giá được, bao gồm các hình thức như trang web, ứng dụng, cơ sở dữ liệu, báo cáo nghiên cứu hoặc video thuyết trình Điều này giúp giáo viên có khả năng đánh giá và cung cấp phản hồi chính xác.
Thời gian thực hiện của chủ đề cần được cân nhắc kỹ lưỡng, không nên quá ngắn để tránh gây áp lực cho học sinh, cũng như không nên quá dài để không làm mất động lực học tập của các em.
Khuyến khích học sinh tham gia phản biện và cải tiến là rất quan trọng trong quá trình thực hiện dự án Việc này giúp các em trao đổi ý tưởng, nhận xét lẫn nhau và không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm của mình.
Phương pháp Học theo dự án không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức Tin học mà còn phát triển các kỹ năng quan trọng như tư duy sáng tạo, làm việc nhóm, quản lý thời gian và khả năng tự học, những yếu tố thiết yếu cho sự thành công trong thời đại số.
3.2 Các bước để thiết kế chủ đề bài học về ngôn ngữ lập trình HTML và CSS Để thiết kế một chủ đề bài học hiệu quả về ngôn ngữ lập trình HTML và CSS theo phương pháp học theo dự án, cần thực hiện theo các bước sau:
1 Xác định mục tiêu bài học:
Sau khi hoàn thành dự án, học sinh cần đạt được những kiến thức và kỹ năng quan trọng như hiểu biết về HTML, CSS, khả năng thiết kế giao diện web và tối ưu hóa mã nguồn.
Hướng tới việc phát triển các kỹ năng mềm như tư duy logic, làm việc nhóm, tự học và sáng tạo
2 Xây dựng tình huống thực tế hoặc vấn đề cần giải quyết:
Đặt ra một bài toán thực tế cho học sinh như "Thiết kế một trang web cá nhân" hoặc "Xây dựng trang web giới thiệu sản phẩm" giúp các em áp dụng kiến thức vào thực tiễn, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và sáng tạo trong công việc thiết kế.
Bài toán phải đủ hấp dẫn để học sinh thấy được tính ứng dụng thực tế của HTML và CSS
3 Xác định nội dung và phạm vi kiến thức:
Chia nhỏ nội dung thành các phần phù hợp với trình độ của học sinh như:
- Cấu trúc HTML cơ bản (thẻ, thuộc tính, bố cục trang web)
- CSS cơ bản (màu sắc, kiểu chữ, bố cục, hiệu ứng)
- Thiết kế giao diện thân thiện với người dùng
Cung cấp tài liệu học tập và hướng dẫn thực hành để học sinh tự nghiên cứu
4 Thiết kế các hoạt động học tập:
Xây dựng các hoạt động theo từng giai đoạn của dự án:
- Giai đoạn 1: Tìm hiểu và nghiên cứu (học sinh đọc tài liệu, xem video hướng dẫn về HTML và CSS)
- Giai đoạn 2: Lập kế hoạch (xác định yêu cầu dự án, phân công nhiệm vụ trong nhóm)
- Giai đoạn 3: Thiết kế và lập trình (học sinh bắt đầu viết mã, thử nghiệm và chỉnh sửa giao diện web)
- Giai đoạn 4: Kiểm thử và tối ưu hóa (tìm lỗi, cải tiến trang web)
- Giai đoạn 5: Thuyết trình và đánh giá sản phẩm (học sinh trình bày sản phẩm của mình, nhận phản hồi từ giáo viên và bạn bè)
5 Chuẩn bị công cụ và tài nguyên hỗ trợ:
Cung cấp danh sách các phần mềm và công cụ hỗ trợ như VS Code, trình duyệt web, các thư viện CSS như Bootstrap
Hướng dẫn học sinh sử dụng công cụ kiểm tra mã nguồn và tối ưu hóa trang web
6 Đánh giá và phản hồi:
Xây dựng tiêu chí đánh giá dựa trên:
- Tính chính xác của mã HTML, CSS
- Bố cục và thiết kế có phù hợp không
- Tính sáng tạo và ứng dụng thực tế của sản phẩm
- Kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề của học sinh
Giáo viên và học sinh cùng tham gia đánh giá, góp ý và cải tiến sản phẩm
Thực nghiệm sư phạm
4.1 Mục đích thực nghiệm Đánh giá hiệu quả của việc sử dụng hình thức dạy học dự án vào phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho HS THPT trong dạy học Tin học nói chung và chủ đề 4: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính
4.2 Phương pháp thực nghiệm Để đánh giá tính hiệu quả của đề tài đã áp dụng, chúng tôi tiến hành thực hiện hai bài kiểm tra thực hành trên phần mềm Notepad++(thời gian thực hiện mỗi bài
Bài kiểm tra thực hành kéo dài 20 phút, với nội dung giống nhau giữa các lớp thực nghiệm và đối chứng Nội dung yêu cầu và tiêu chí đánh giá được nêu rõ trong phần phụ lục 1, và sẽ được thực hiện sau khi hoàn thành dự án.
4.3 Đối tượng và thời gian thực nghiệm
- Thời gian: Lớp thực nghiệm kiểm tra vào tiết cuối của mỗi dự án Lớp đối chứng kiểm tra vào tiết cuối của bài 15 và tiết cuối của bài 18
+ Lớp thực nghiệm: lớp 12B2 với tổng sĩ số là 44 HS
+ Lớp đối chứng: lớp 12B3 với tổng sĩ số là 45 HS
4.4 Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của giải pháp đề xuất
Khảo sát tính khả thi và cấp thiết của các giải pháp cho dạy học dự án "Thiết kế trang Web" nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh, chúng tôi đề xuất 4 giải pháp.
Giải pháp 1: Cần có sự phân công công việc và hợp tác giữa các thành viên trong nhóm
Giải pháp 2: Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá quá trình thực hiện dự án và sản phẩm dự án của các nhóm
Sử dụng hợp lý các công cụ như Padlet, Google Photos, Google Drive và YouTube là giải pháp hiệu quả để kiểm tra và đánh giá quá trình cũng như kết quả học tập của học sinh.
Giải pháp 4: GV theo dõi, hướng dẫn, hỗ trợ kịp thời các hoạt động học tập của học sinh
Mục đích của khảo sát là thu thập thông tin phản hồi từ những người có chuyên môn và người học, nhằm điều chỉnh các giải pháp và kế hoạch dạy học cho phù hợp.
4.4.2 Nội dung và phương pháp khảo sát a Nội dung khảo sát:
1 Các giải pháp được đề xuất có thực sự cấp thiết đối với vấn đề nghiên cứu hiện nay không?
2 Các giải pháp được đề xuất có khả thi đối với vấn đề nghiên cứu hiện tại không? b Phương pháp khảo sát và thang đánh giá:
- Chúng tôi đã sử dụng phương pháp để khảo sát là trao đổi bằng bảng hỏi
- Khảo sát sự cấp thiết của các giải pháp thông qua 4 mức độ: Không cấp thiết; Ít cấp thiết; Cấp thiết; Rất cấp thiêt
- Khảo sát tính khả thi của các giải pháp thông qua 4 mức độ: Không khả thi; Ít khả thi; Khả thi; Rất khả thi c Đối tượng khảo sát:
Chúng tôi tiến hành khảo sát 14 giáo viên trong tổ nhóm và 89 học sinh của
Tổng hợp các đối tượng khảo sát
STT Đối tượng Số lượng
∑ 103 d Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất
Sự cấp thiết của giải pháp đã đề xuất
Qua việc xử lí số liệu từ Google biểu mẫu, chúng tôi thu được biểu đồ sau:
Biểu đồ 1 Khảo sát tính cấp thiết của các giải pháp
Biểu đồ cho thấy các giải pháp chủ yếu tập trung ở hai mức độ "Cấp thiết" và "Rất cấp thiết", trong khi mức độ "Không cấp thiết" và "Ít cấp thiết" chỉ chiếm tỉ lệ rất nhỏ Dữ liệu từ bảng 1 cũng xác nhận điều này.
1 Cần có sự phân công công việc và hợp tác giữa các thành viên trong nhóm 3,36 Cấp thiết
Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá quá trình thực hiện dự án và sản phẩm dự án của các nhóm 3,45 Cấp thiết
Việc sử dụng hợp lý các công cụ như Padlet, Google Photos, Google Drive và YouTube là rất cần thiết để kiểm tra và đánh giá quá trình cũng như kết quả học tập của học sinh.
4 GV theo dõi, hướng dẫn, hỗ trợ kịp thời các hoạt động học tập của học sinh
Từ bảng trên, chúng ta có thể rút ra kết luận rằng tất cả các giải pháp được đưa ra đều mang tính “Cấp thiết” hoặc “Rất cấp thiết” Điều này chứng tỏ rằng những giải pháp này có giá trị và ý nghĩa quan trọng trong việc thực hiện Đề án DHDA.
Giải pháp 1 Giải pháp 2 Giải pháp 3 Giải pháp 4
Không cấp thiết Ít cấp thiết Cấp thiết Rất cấp thiết
Tính khả thi của các giải pháp đề xuất
Qua việc xử lí số liệu từ Google biểu mẫu, chúng tôi thu được biểu đồ sau:
Biểu đồ 2 Khảo sát tính khả thi của các giải pháp
Qua biểu đồ trên, chúng ta thấy các giải pháp tập trung ở 2 mức độ là “Khả thi” và
“Rất khả thi, mức độ “Không khả thi”, “Ít khả thi” lựa chọn với tỉ lệ rất thấp
Qua số liệu bảng 1 chúng tôi thu được bảng sau:
1 Cần có sự phân công công việc và hợp tác giữa các thành viên trong nhóm
2 Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá quá trình thực hiện dự án và sản phẩm dự án của các nhóm
Sử dụng hiệu quả các công cụ như Padlet, Google Photos, Google Drive và YouTube có thể giúp kiểm tra và đánh giá quá trình cũng như kết quả học tập của học sinh một cách rất khả thi.
4 GV theo dõi, hướng dẫn, hỗ trợ kịp thời các hoạt động học tập của học sinh
Thông qua điều tra khảo sát, chúng tôi nhận thấy rằng các giải pháp cho việc dạy học dự án “thiết kế trang Web” là cần thiết và khả thi để phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh Do đó, chúng tôi đã áp dụng những giải pháp này vào dạy học dự án và đạt được một số kết quả tích cực.
Giải pháp 1 Giải pháp 2 Giải pháp 3 Giải pháp 4
Không khả thi Ít khả thi Khả thi Rất khả thi
Kết quả thực nghiệm sư phạm
5.1.1.Kết quả đạt được về mặt kiến thức
Tổng hợp kết quả điểm số của học sinh sau khi thực hiện bài kiểm tra thường xuyên như sau:
Chất lượng học sinh của các lớp thực nghiệm trong việc nắm vững kiến thức về chủ đề 4 – Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính, khi áp dụng phương pháp DHDA, cao hơn nhiều so với học sinh các lớp đối chứng.
Kết quả đạt được về năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh
Chúng tôi đã đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh lớp thực nghiệm và lớp đối chứng thông qua kỹ năng thực hành bài kiểm tra thường xuyên, dựa trên 6 tiêu chí với 3 mức độ, và đã thu được kết quả đáng chú ý.
Kết quả đạt được Lớp thực nghiệm Lớp đối chứng
2 Phát hiện và làm rõ vấn đề
3 Hình thành và triển khai ý tưởng mới
4 Đề xuất,lựa chọn giải pháp
5 Thực hiện và đánh giá giải pháp giải quyết vấn đề
Qua bảng trên, chúng tôi nhận thấy sự khác biệt rõ rệt về năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo giữa lớp đối chứng và lớp thực nghiệm Cụ thể, ở các lớp thực hiện dự án, số học sinh có khả năng sử dụng phần mềm để tạo ra sản phẩm mới và sáng tạo đạt mức 3 cao hơn nhiều so với lớp đối chứng.
Như vậy việc phân tích kết quả thu được trong thực nghiệm đã thể hiện được tính hiệu quả của giải pháp chúng tôi áp dụng
5.2 Nhận xét đi ̣nh tính
Kết quả khảo sát học sinh lớp thực nghiệm thông qua phiếu khảo sát trực tuyến cho thấy thái độ tích cực đối với các tiết học áp dụng phương pháp dạy học dự án trong chủ đề 4: Giải quyết vấn đề nhờ sự trợ giúp của máy tính.
Qua quá trình dạy học kết hợp với số liệu trên, chúng tôi nhận thấy:
Sau khi thực hiện dự án, học sinh trở nên hứng thú hơn với môn học và chủ đề, dẫn đến kết quả học tập tăng rõ rệt Các em tự tin hơn khi phát biểu và trình bày trước đám đông, đồng thời biết cách tổ chức nhóm hiệu quả Học sinh cũng phát triển tư duy sáng tạo và quan tâm nhiều hơn đến các vấn đề xã hội hiện nay.
Khi áp dụng phương pháp dạy học dự án, học sinh trở nên háo hức chờ đợi tiết học và sẵn sàng hợp tác với giáo viên, tạo nên một giờ học hấp dẫn và sôi động hơn.
Sau khi tham gia dự án, học sinh có khả năng sáng tạo để giải quyết các vấn đề thực tiễn Hầu hết học sinh sử dụng thành thạo phần mềm, hiểu rõ các chức năng và có thể tạo ra những sản phẩm đơn giản, hữu ích, gắn liền với thực tế.
Học sinh trong các lớp đối chứng chủ yếu chỉ đạt được kỹ năng thực hành cơ bản với các sản phẩm mẫu đơn giản, và chưa thành thạo trong việc sử dụng phần mềm Notepad++ Kỹ năng sáng tạo sản phẩm mới của học sinh lớp đối chứng vẫn còn hạn chế.