BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯỜNG BÁCH KHOA KHOA KỸ THUẬT CƠ KHÍ ______________ TIỂU LUẬN CƠ KHÍ ĐẠI CƯƠNG CHỦ ĐỀ: Sự khác nhau giữa kỹ sư và nhà khoa học, các chủ đề
Trang 1BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯỜNG BÁCH KHOA KHOA KỸ THUẬT CƠ KHÍ
TIỂU LUẬN CƠ KHÍ ĐẠI CƯƠNG
CHỦ ĐỀ: Sự khác nhau giữa kỹ sư và nhà khoa học, các chủ đề cần thiết của kỹ sư
cần phải nghiên cứu và học tập
CÁN BỘ HƯỚNG DẪN SINH VIÊN THỰC HIỆN
Thầy Lê Văn Lẻ Trần Tấn Khang MSSV: B2402961
Ngành: Cơ khí chế tạo máy-Khóa 50
Cần Thơ, ngày 30 tháng 11 năm 2024
Trang 2Mở đầu
Trong xã hội hiện đại, khoa học và kỹ thuật luôn gắn bó chặt chẽ với nhau và cùng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng và phát triển nền văn minh nhân loại Hai lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, tuy có sự liên kết chặt chẽ, nhưng bản chất và mục tiêu của chúng lại rất khác biệt Nhà khoa học là người chuyên nghiên cứu, khám phá và lý giải các hiện tượng tự nhiên, tìm hiểu những nguyên lý cơ bản để làm rõ các quy luật của vũ trụ Họ thường làm việc trong các phòng thí nghiệm, thực hiện các thí nghiệm khoa học để kiểm chứng các giả thuyết và mở rộng biên độ hiểu biết của nhân loại về thế giới xung quanh Ngược lại, kỹ sư là người áp dụng những phát hiện khoa học để tạo ra các giải pháp thực tiễn, những sản phẩm, hệ thống, công nghệ và công trình có ích cho đời sống xã hội Trong khi nhà khoa học tìm kiếm kiến thức, kỹ sư sử dụng những kiến thức ấy để giải quyết các vấn đề cụ thể, thiết thực
Mặc dù kỹ sư và nhà khoa học đều yêu cầu khả năng tư duy sáng tạo và giải quyết vấn
đề, nhưng sự khác biệt giữa hai ngành nghề này là rõ rệt Điều này không chỉ thể hiện trong phương pháp làm việc mà còn trong mục tiêu công việc của họ Nhà khoa học tìm cách hiểu biết sâu sắc về bản chất của thế giới, còn kỹ sư tập trung vào việc cải thiện và ứng dụng những hiểu biết đó để đáp ứng nhu cầu của xã hội Đối với kỹ sư, việc nghiên cứu và học hỏi không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn phải được thực hành và ứng dụng trong thực tế, nhằm giải quyết các thách thức cụ thể trong các lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, điện tử, công nghệ thông tin, y tế, môi trường, và nhiều ngành khác
Vậy, các kỹ sư cần phải nghiên cứu và học tập những gì để có thể thực hiện tốt công việc của mình? Ngoài những kiến thức cơ bản về khoa học và công nghệ, các kỹ sư còn phải trang bị cho mình những kỹ năng thực tiễn, hiểu biết về các công cụ, phần mềm chuyên ngành, và khả năng làm việc nhóm Hơn nữa, trong bối cảnh khoa học và công nghệ ngày càng phát triển nhanh chóng, kỹ sư cũng cần phải không ngừng cập nhật kiến thức mới,
từ các xu hướng công nghệ hiện đại đến các phương pháp quản lý và giải quyết vấn đề trong môi trường làm việc đa dạng và toàn cầu hóa Bài tiểu luận này sẽ làm rõ sự khác biệt giữa kỹ sư và nhà khoa học, đồng thời chỉ ra các chủ đề quan trọng mà kỹ sư cần phải nghiên cứu và học tập để phát triển nghề nghiệp của mình, đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của xã hội và thị trường lao động
Trang 3Mục lục
Mở đầu 2
Mục lục 3
Tóm tắt 4
Chương 1 Sự khác nhau giữa kĩ sư cơ khí và nhà khoa học 5
I Định nghĩa nhà khoa học 5
II Định nghĩa kĩ sư cơ khí 5
III Mục đích và vai trò hoạt động 6
IV Cách thức làm việc 7
V Thành quả và ứng dụng 7
VI Vai trò trong xã hội 7
Chương 2 Các chủ đề cần thiết của kỹ sư cơ khí cần phải nghiên cứu và học tập 9
I Các Lực Trong Kết Cấu Và Máy Móc 9
II Thiết kế cơ khí 12
III Giao tiếp trong kĩ thuật cơ khí 15
IV Truyền động, truyền lực 17
V Hệ thống nhiệt và năng lượng 20
VI Kỹ thuật chất lỏng (chất lưu) 24
VII Vật liệu và ứng suất 26
VIII Điều khiển 29
Chương 3 Vấn đề quan trọng nhất trong ngành kĩ thuật cơ khí 33
I Quy trình thiết kế hệ thống 33
II Ứng dụng công nghệ hiện đại 33
III Tính bền vững trong thiết kế 33
IV Đổi mới và sáng tạo 33
V Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 34
Kết luận 35
Tài liệu tham khảo 36
Trang 4Tóm tắt
Sự khác nhau giữa kỹ sư cơ khí và nhà khoa học:
Kỹ sư cơ khí ứng dụng kiến thức khoa học vào thiết kế, chế tạo và vận hành các
hệ thống cơ khí, giải quyết vấn đề thực tiễn
Nhà khoa học nghiên cứu các nguyên lý khoa học cơ bản, khám phá các lý thuyết
và hiện tượng tự nhiên
Các chủ đề cần nghiên cứu và học tập của kỹ sư cơ khí:
Các lực trong kết cấu và máy móc, thiết kế cơ khí, giao tiếp trong kĩ thuật cơ khí, truyền động truyền lực, hệ thống nhiệt và năng lượng, kĩ thuật chất lưu (chất lỏng), vật liệu ứng suất, điều khiển
Chủ đề tâm đắc:
Em cảm thấy "Thiết kế cơ khí" là chủ đề thú vị nhất vì đây là lĩnh vực kết hợp giữa
sáng tạo và ứng dụng thực tế, yêu cầu kỹ năng kỹ thuật vững chắc và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong việc phát triển sản phẩm
Trang 5Chương 1 Sự khác nhau giữa kĩ sư cơ khí
và nhà khoa học
I Định nghĩa nhà khoa học
Trước tiên chúng ta cần hiểu khoa học là gì? Khoa học là một hệ thống kiến thức
về những định luật, cấu trúc và cách vận hành của thế giới tự nhiên, được đúc kết qua từng giai đoạn lịch sử thông qua việc quan sát, mô tả, đo đạc, thực nghiệm, phát triển lý thuyết bằng các phương pháp khoa học theo định nghĩa của wikipedia Vậy từ đó ta có thể hiểu nhà khoa học là những người tham gia vào những hoạt động mang tính hệ
thống nhằm thu được tri thức trong một lĩnh vực nào đó Họ nghiên cứu, khám phá, tìm
ra những nguyên lí của tự nhiên của vũ trụ Những thành quả nghiên cứu của họ có thể áp dụng vào đời sống, sản xuất Hay nói ngắn gọn nhà khoa học là những người chuyên phục vụ công tác nghiên cứu, tìm ra cái mới để ứng dụng vào cuộc sống
Hình 1.1 Các nhà khoa học đang nghiên cứu
II Định nghĩa kĩ sư cơ khí
Tiếp đến là kĩ sư cơ khí: nói nôm na dể hiểu kĩ sư cơ khí là những người áp dụng những thành tựu của các khoa học vào các máy móc để phục vụ đời sống con người Họ giải quyết các vấn đề ứng dụng và tạo ra sản phẩm cụ thể từ những nguyên lý khoa học Thông thường mọi người khi nghe nhắc đến cụm từ cơ khí đa phần sẽ nghĩ đến những việc hàn tiện và kĩ sư cơ khí là những người phụ trách công việc đó Nhưng đó chỉ là một phần công việc của kĩ sư cơ khí công việc chính của họ là thiết kế ra những máy móc
Trang 6Hình 1.2 Kĩ sư cơ khí đang làm việc
Nói tóm lại: nhà khoa học là những người khám phá ra cái mới để mở rộng hiểu biết của con người còn kĩ sư cơ khí là những người áp dụng các thành quả của nhà khoa học vào việc chế tạo các sản phẩm cơ khí nhằm phục vụ đời sống con người
III Mục đích và vai trò hoạt động
-Kỹ sư cơ khí: Mục đích chính và tuyệt vời nhất của một kỹ sư cơ khí là mang lại
các sản phẩm cụ thể và giải quyetẹ các vấn đề thực tiễn Họ giữ vai trò tiếp xúc nhất trong việc áp dụng các lý thuyết của khoa học vào thiết kế, chế tạo cũng như cải thiện, nâng cao, hoàn thiện hệ thống, máy móc, thiết bị Đồng thời , kỹ sư cơ khí không chỉ sáng tạo ra sản phẩm mới mà còn tính toán, tối ưu hoá đến việc vận hành một cách hiệu quả trong môi trường thực tế Mỗi công việc của kỹ sư cơ khí đều liên quan chặt chẽ đến ngành công nghiệp và có nhiều đề từ dụng cao
-Nhà khoa học: Trong khi đó, nhà khoa học tập trung vào việc tìm hiểu các
nguyên lý cơ bản của thế giới tự nhiên Công việc của họ là nghiên cứu và khám phá các quy luật, hiện tượng chưa được lý giải, phát triển các lý thuyết khoa học mới, hoặc kiểm chứng các giả thuyết Mục đích của nhà khoa học không phải luôn luôn là tạo ra sản phẩm ngay lập tức, mà là mở rộng và làm sâu sắc thêm hiểu biết của nhân loại về các lĩnh vực như vật lý, hóa học, sinh học, và các ngành khoa học cơ bản khác
Trang 7IV Cách thức làm việc
-Kỹ sư cơ khí: Kỹ sư cơ khí sử dụng phương pháp thực nghiệm và ứng dụng Họ
chủ yếu làm việc với các công cụ, thiết bị và phần mềm chuyên dụng để thiết kế và chế tạo các sản phẩm có thể được sản xuất hàng loạt hoặc đưa vào sử dụng ngay Họ thường giải quyết các vấn đề bằng cách cải tiến và tối ưu hóa các công nghệ hiện có Phương pháp làm việc của họ mang tính chất thực tế và gắn liền với yêu cầu của thị trường và công nghiệp
-Nhà khoa học: Các nhà khoa học thường sử dụng phương pháp nghiên cứu cơ
bản, thực hiện các thí nghiệm, nghiên cứu lý thuyết và kiểm chứng các giả thuyết khoa học Họ tìm cách giải thích các hiện tượng tự nhiên chưa được hiểu rõ và phát triển những lý thuyết mới Phương pháp của nhà khoa học đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và thường xuyên phải đối mặt với những thách thức trong việc hình thành các giả thuyết có thể kiểm chứng được
V Thành quả và ứng dụng
-Kỹ sư cơ khí: Thành quả công việc của kỹ sư cơ khí là các sản phẩm và hệ thống
thực tế, như các động cơ, thiết bị, máy móc, hay các công trình xây dựng Sản phẩm mà
kỹ sư cơ khí tạo ra phải đáp ứng các tiêu chuẩn về hiệu suất, độ bền, an toàn và tính khả thi trong điều kiện thực tế Kết quả của họ có thể được áp dụng ngay lập tức trong sản xuất và phục vụ các nhu cầu thực tiễn của xã hội
-Nhà khoa học: Thành quả của các nhà khoa học thường là những phát hiện lý
thuyết, giả thuyết hoặc các nguyên lý mới, chưa thể trực tiếp chuyển hóa thành sản phẩm hay công nghệ ngay lập tức Tuy nhiên, những phát hiện này có thể trở thành nền tảng cho các nghiên cứu và ứng dụng công nghệ trong tương lai Ví dụ, lý thuyết về cơ học lượng tử của Einstein không chỉ là một phát hiện khoa học, mà sau này đã dẫn đến sự phát triển của các công nghệ như vi mạch và máy tính lượng tử
VI Vai trò trong xã hội
-Kỹ sư cơ khí: Kỹ sư cơ khí đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các công
nghệ, sản phẩm và dịch vụ phục vụ đời sống xã hội Họ góp phần tạo ra những sản phẩm hữu ích, cải thiện chất lượng sống, và thúc đẩy nền kinh tế thông qua các sáng chế trong ngành sản xuất, cơ khí chế tạo, công nghiệp năng lượng, v.v
-Nhà khoa học: Nhà khoa học đóng vai trò là người khám phá các quy luật tự nhiên,
mở rộng giới hạn của hiểu biết nhân loại Mặc dù công việc của họ có thể không tạo ra
Trang 8kết quả ngay lập tức, nhưng những phát hiện của họ tạo ra cơ sở lý thuyết và nền tảng cho những công nghệ, sản phẩm của tương lai
Tóm lại
Mặc dù cả kỹ sư cơ khí và nhà khoa học đều làm việc trong các lĩnh vực khoa học
và công nghệ, nhưng sự khác biệt giữa họ nằm ở mục tiêu công việc, phương pháp làm việc và kết quả cuối cùng Kỹ sư cơ khí là người áp dụng các nguyên lý khoa học để giải quyết các vấn đề thực tế và tạo ra các sản phẩm có ứng dụng trực tiếp trong đời sống Trong khi đó, nhà khoa học nghiên cứu và khám phá các quy luật tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng phạm vi hiểu biết của nhân loại và tạo nền tảng cho các ứng dụng khoa học trong tương lai
Hình 1.3 Nhà khoa học và kĩ sư cơ khí hợp tác hoàn thành dự án
Trang 9Chương 2 Các chủ đề cần thiết của kỹ sư cơ
khí cần phải nghiên cứu và học tập
I Các Lực Trong Kết Cấu Và Máy Móc
-Mọi kết cấu, cơ cấu hoặc máy móc đều phải chịu tác dụng của các lực trong quá trình
hoạt động, và việc hiểu rõ các loại lực này giúp thiết kế kết cấu bền vững và hiệu
quả.Những lực này không chỉ quyết định đến sự hoạt động hiệu quả của máy móc mà còn
ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tuổi thọ và sự an toàn của các công trình Vì vậy việc
hiểu rõ và và ứng dụng các lực này một các hiệu quả là vô cùng quan trọng đối với kĩ sư
cơ khí nói chung và lĩnh vực thiết kế nói riêng
1 Các loại lực
Các lực tác dụng lên kết cấu và máy móc có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau,
dưới đây là một số cách phân loại phổ biến:
a Lực tĩnh: Lực tĩnh là các lực tác dụng lên kết cấu hoặc máy móc khi chúng không có
chuyển động hoặc có chuyển động nhưng ở trạng thái cân bằng (không có gia tốc) Những
lực này thường xuyên gặp trong thiết kế các công trình xây dựng, cầu đường, và các hệ
thống cơ khí chịu tải trọng ổn định
-Lực kéo :Đây là lực tác dụng kéo dài vật liệu hoặc kết cấu
-Lực nén :Là lực tác dụng nén lại kết cấu, khiến nó co lại
Hình 2.1.1 Máy đo lực nén lò xo
Trang 10-Lực cắt: Là lực tác dụng theo hướng vuông góc với trục của vật liệu, làm cho các
phần của vật thể trượt qua nhau
-Lực uốn: Khi một kết cấu chịu tải trọng theo hướng ngang, sẽ gây ra uốn cong -Lực xoắn: Lực tác dụng khi một vật thể chịu sự xoay hoặc xoắn quanh trục của nó
b.Lực động: Lực động là các lực tác dụng lên kết cấu hoặc máy móc khi có sự chuyển
động hoặc thay đổi tốc độ Đây là các lực có tính biến đổi theo thời gian và có thể gây ra các vấn đề về mỏi, dao động, hoặc hư hỏng
-Lực quán tính :Là lực tạo ra do sự thay đổi tốc độ (gia tốc) của một vật thể Lực này phụ thuộc vào khối lượng của vật và độ thay đổi của vận tốc (thay đổi gia tốc)
-Lực ma sát :Là lực tác dụng khi hai bề mặt tiếp xúc và trượt hoặc cọ xát với nhau
Ma sát có thể cản trở chuyển động hoặc sinh nhiệt, như trong các ổ trục, bánh răng, và các
bộ phận trượt khác
Hình 2.1.2 Lực ma sát trượt -Lực va đập :Là lực tác dụng trong một thời gian rất ngắn, do sự va chạm hoặc tiếp xúc đột ngột Ví dụ: lực tác động khi một bánh xe chạm đất trong ô tô hoặc khi các bộ phận trong máy móc va chạm với nhau
c.Lực do yếu tố khác: Các lực ngoài là lực do các yếu tố bên ngoài tác động vào kết cấu
hoặc máy móc, bao gồm:
-Trọng lực :Lực này tác dụng lên mọi vật thể có khối lượng và hướng về trung tâm Trái Đất Trong các kết cấu, lực trọng lực thường tác động lên các bộ phận của công trình như mái nhà, dầm, cột, v.v
-Lực gió và động đất :Các lực này tác động mạnh mẽ lên các công trình ngoài trời hoặc các kết cấu lớn, như cầu, nhà cao tầng, tháp
-Lực do môi trường :Lực tác động từ các yếu tố môi trường như nhiệt độ thay đổi (nở ra hay co lại vật liệu), độ ẩm, hay tác động hóa học từ môi trường xung quanh
Trang 112.Tải trọng và Mômen
-Tải trọng: Tải trọng có thể được chia thành tải trọng tĩnh và tải trọng động Tải trọng tĩnh là lực không thay đổi theo thời gian, trong khi tải trọng động thay đổi và có thể dao động, như trong trường hợp của máy móc quay
-Mômen: Mômen là một đại lượng đo lường sự xoay chuyển của một lực quanh một điểm hoặc trục Mômen gây ra sự uốn hoặc xoắn trong các cấu trúc cơ khí [1]
Hình 2.1.3 Moment lực sinh ra khi vặn cờ lê
3.Ứng Dụng Trong Thực Tế
Việc hiểu rõ về các lực trong kết cấu và máy móc có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như:
-Xây dựng: Thiết kế các công trình xây dựng như nhà cao tầng, cầu, đường hầm
-Ô tô: Thiết kế khung xe, hệ thống treo, động cơ
-Máy móc: Thiết kế các loại máy móc công nghiệp, máy nông nghiệp
-Hàng không: Thiết kế máy bay, tên lửa
Tóm lại: Các lực đóng vai trò quan trọng trong thiết kế và vận hành của kết cấu và máy
móc Việc phân tích lực một cách chính xác là yếu tố quyết định đến sự an toàn và độ bền của các sản phẩm kỹ thuật
Trang 12II Thiết kế cơ khí
1.Hiểu rõ yêu cầu của sản phẩm hoặc hệ thống cơ khí
-Chức năng sản phẩm: Sản phẩm phải thực hiện chức năng gì? Đây là yêu cầu cốt lõi của quá trình thiết kế, bao gồm hiệu suất, khả năng làm việc trong điều kiện cụ thể, thời gian sử dụng, và sự bền vững [2]
-Yêu cầu kỹ thuật: Các thông số như kích thước, tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, độ chính xác, và các yếu tố tác động khác như độ ồn, mức độ tiêu thụ năng lượng, hoặc yêu cầu về môi trường (chống ăn mòn, kháng nhiệt, v.v.) [2]
-Yêu cầu chi phí: Thiết kế phải tối ưu về mặt chi phí sản xuất, bao gồm lựa
chọn vật liệu, quy trình sản xuất, và thời gian lắp ráp
-Yêu cầu về an toàn: Đảm bảo sản phẩm hoặc hệ thống hoạt động an toàn cho người sử dụng và môi trường
Hình 2.2.1 Một bản thiết kế cơ khí trên giấy
2.Lựa chọn vật liệu
Lựa chọn vật liệu phù hợp là một phần rất quan trọng trong thiết kế cơ khí
Trang 13-Tính chất vật liệu: Các yếu tố như độ bền kéo, độ cứng, khả năng chịu nhiệt, độ dẻo, khả năng chống ăn mòn, và tính dẫn điện hoặc dẫn nhiệt cần được xem xét [3]
-Chi phí vật liệu: Vật liệu phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nhưng cũng phải phù hợp với chi phí sản xuất Các vật liệu như thép, nhôm, composite, hoặc nhựa có thể được lựa chọn tùy theo tính chất và yêu cầu của sản phẩm [4]
-Khả năng gia công: Một yếu tố quan trọng khác là khả năng gia công vật liệu Vật liệu phải dễ dàng gia công trong các quy trình sản xuất như tiện, phay, hàn, hoặc đúc
3.Tính toán sức bền và độ bền vật liệu
-Ứng suất: được tính toán để đảm bảo rằng các bộ phận có thể chịu được lực tác động mà không bị vỡ hoặc biến dạng vĩnh viễn
-Độ bền vật liệu: là yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật liệu cho từng bộ phận
4.Các công cụ và phần mềm trong thiết kế cơ khí:
Ngày nay, thiết kế cơ khí được hỗ trợ mạnh mẽ bởi các phần mềm CAD Aided Design) và CAE (Computer-Aided Engineering), giúp các kỹ sư dễ dàng mô
(Computer-phỏng và tính toán các chi tiết sản phẩm
-CAD (AutoCAD, SolidWorks, CATIA, Creo): Các phần mềm này giúp tạo ra mô hình 3D của sản phẩm, từ đó có thể mô phỏng các chuyển động và kiểm tra tính khả thi của thiết kế [5]
-CAE (ANSYS, Abaqus): Các phần mềm này giúp phân tích các yếu tố như ứng suất, độ bền, chuyển động và nhiệt độ trong mô hình sản phẩm
-CAM (Computer-Aided Manufacturing): Hỗ trợ việc tạo ra các chương trình gia công cho các máy CNC, giúp sản xuất các chi tiết chính xác từ mô hình thiết kế [5]
Trang 14Hình 2.2.2.Giao diện phần mềm Catia_một phần mềm CAD
5.Quy trình thiết kế cơ khí:
Quy trình thiết kế cơ khí bao gồm các bước cơ bản sau:
-Bước 1: Nghiên cứu và phân tích yêu cầu: Đảm bảo rằng thiết kế đáp ứng nhu cầu của khách hàng và các yêu cầu kỹ thuật
-Bước 2: Phát thảo và mô phỏng: Tạo các bản vẽ kỹ thuật ban đầu và mô phỏng các điều kiện hoạt động của sản phẩm
-Bước 3: Tính toán và phân tích: Tính toán các yếu tố như sức bền, nhiệt độ, tải trọng và độ bền vật liệu
-Bước 4: Chế tạo nguyên mẫu: Sử dụng các công nghệ như in 3D hoặc gia công cơ khí để tạo mẫu thử
-Bước 5: Kiểm tra và thử nghiệm: Đánh giá các nguyên mẫu để phát hiện lỗi và hoàn thiện thiết kế
-Bước 6: Sản xuất hàng loạt: Sau khi thiết kế hoàn thiện và thử nghiệm thành công, tiến hành sản xuất các bộ phận hoặc sản phẩm hàng loạt
Tóm lại: Thiết kế cơ khí là một lĩnh vực rộng lớn và quan trọng trong nền công nghiệp,
đóng góp trực tiếp vào việc phát triển các sản phẩm có chất lượng cao, tiết kiệm chi phí
Trang 15và an toàn.Nó là một quá trình bao gồm nhiều bước từ việc xác định yêu cầu sản phẩm đến nghiên cứu và phát triển ý tưởng, lựa chọn vật liệu, phân tích cơ học, tối ưu hóa, thử nghiệm và cuối cùng là sản xuất Mỗi bước trong quá trình thiết kế đều có sự ảnh hưởng lớn đến hiệu suất, chi phí, và chất lượng của sản phẩm cuối cùng
III Giao tiếp trong kĩ thuật cơ khí
1 Giải quyết vấn đề kỹ thuật
-Giải quyết vấn đề kỹ thuật là quá trình tìm kiếm các giải pháp cho các vấn đề phát sinh trong suốt quá trình thiết kế và sản xuất Kỹ sư cơ khí thường xuyên đối mặt với các vấn đề về kết cấu, vật liệu, sản xuất, tối ưu hóa, hoặc lỗi trong quá trình vận hành
a Xác định vấn đề:
-Nhận biết vấn đề: Hiểu rõ bản chất và phạm vi của vấn đề
-Phân tích nguyên nhân gốc rễ: Tìm ra nguyên nhân sâu xa gây ra vấn đề, không chỉ triệu chứng bên ngoài
-Thu thập dữ liệu: Sử dụng các công cụ đo lường, kiểm tra để thu thập thông tin liên quan
b Đề xuất giải pháp:
-Brainstorming: Tìm kiếm nhiều ý tưởng giải pháp khác nhau
-Đánh giá ưu nhược điểm: So sánh các giải pháp dựa trên các tiêu chí như hiệu quả, chi phí, khả thi
-Lựa chọn giải pháp tối ưu: Chọn giải pháp phù hợp nhất với tình hình cụ thể [6]
c Thực hiện giải pháp:
-Lập kế hoạch chi tiết: Xác định các bước thực hiện, nguồn lực cần thiết
-Thực hiện kế hoạch: Tiến hành các công việc theo đúng kế hoạch
-Theo dõi và đánh giá: Kiểm tra tiến độ, hiệu quả của giải pháp [6]
d Kiểm soát và cải tiến:
-Đánh giá kết quả: So sánh kết quả thực tế với mục tiêu đã đề ra
-Xác định các vấn đề mới phát sinh: Tìm hiểu xem có vấn đề nào cần giải quyết thêm
Trang 16-Cải tiến quy trình: Điều chỉnh quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả
* Các kỹ năng quan trọng trong giải quyết vấn đề kỹ thuật:
-Phân tích: Khả năng chia nhỏ vấn đề thành các thành phần nhỏ hơn để dễ dàng giải quyết
-Tổng hợp: Khả năng kết hợp các thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để đưa ra kết luận
-Sáng tạo: Khả năng đưa ra những ý tưởng mới, độc đáo để giải quyết vấn đề -Giải quyết vấn đề: Khả năng áp dụng các phương pháp khoa học để tìm ra giải pháp
-Lập luận logic: Khả năng trình bày lập luận một cách rõ ràng, thuyết phục [6]
2 Giao tiếp trong kỹ thuật cơ khí
-Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng đối với kỹ sư cơ khí, vì công việc của họ liên
quan đến việc trao đổi thông tin và hợp tác với nhiều bên, bao gồm đồng nghiệp, nhà
cung cấp, khách hàng, và các bộ phận khác nhau trong công ty
* Các hình thức giao tiếp trong kỹ thuật cơ khí:
a Giao tiếp nội bộ trong nhóm thiết kế
-Kỹ sư cơ khí thường xuyên làm việc trong các nhóm thiết kế với các đồng
nghiệp, bao gồm kỹ sư cơ khí khác, kỹ sư điện, kỹ sư phần mềm, nhà thiết kế, và các chuyên gia khác Việc chia sẻ ý tưởng, thông tin kỹ thuật, và báo cáo tiến độ công việc là rất quan trọng
b Giao tiếp với bộ phận sản xuất
-Kỹ sư cần giao tiếp rõ ràng với các bộ phận sản xuất để đảm bảo rằng thiết kế có thể được chế tạo chính xác và hiệu quả Điều này có thể bao gồm việc trao đổi về khả năng gia công, chọn quy trình sản xuất phù hợp, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình chế tạo
c Giao tiếp với nhà cung cấp
-Khi làm việc với nhà cung cấp vật liệu hoặc linh kiện, kỹ sư cơ khí phải đảm bảo rằng các yêu cầu về vật liệu, chất lượng, và tiến độ được truyền đạt rõ ràng
d.Giao tiếp với khách hàng và người sử dụng cuối
Trang 17-Giao tiếp với khách hàng hoặc người sử dụng cuối rất quan trọng trong việc hiểu
rõ yêu cầu của họ và đáp ứng các yêu cầu đó trong thiết kế Kỹ sư cơ khí có thể phải làm việc với khách hàng để điều chỉnh thiết kế, giải quyết các vấn đề kỹ thuật hoặc cải tiến sản phẩm Điều này đòi hỏi khả năng lắng nghe, phân tích yêu cầu và giải thích các giải pháp kỹ thuật một cách dễ hiểu cho khách hàng
e.Trình bày và báo cáo kỹ thuật
-Kỹ sư thường xuyên phải trình bày kết quả nghiên cứu, phân tích, và giải pháp kỹ thuật trước các nhóm làm việc, quản lý, hoặc khách hàng
f Giao tiếp trong việc xử lý sự cố và bảo trì
-Khi có sự cố hoặc hỏng hóc xảy ra trong quá trình vận hành, kỹ sư cần phải giao tiếp với các bộ phận bảo trì và hướng dẫn họ cách khắc phục vấn đề Điều này yêu cầu kỹ năng giải thích rõ ràng, đưa ra hướng dẫn chi tiết và xác định nguyên nhân gốc rễ của sự
cố
* Các kỹ năng giao tiếp cần thiết:
Nghe hiểu: Lắng nghe và hiểu rõ ý kiến của người khác
Nói: Trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc
Viết: Soạn thảo các tài liệu kỹ thuật chuyên nghiệp
Kỹ năng thuyết trình: Trình bày thông tin một cách hấp dẫn, thuyết phục
Kỹ năng đàm phán: Đạt được thỏa thuận trong các cuộc đàm phán [6]
Tóm lại: Giải quyết vấn đề kỹ thuật và giao tiếp hiệu quả là hai yếu tố quan trọng giúp
kỹ sư cơ khí thành công Bằng cách rèn luyện các kỹ năng cần thiết, các kỹ sư có thể đóng góp vào việc phát triển và cải tiến các sản phẩm, hệ thống kỹ thuật
IV Truyền động, truyền lực
1.Khái niệm cơ bản
-Truyền động: Là quá trình truyền chuyển động từ một bộ phận này sang bộ phận
khác trong một hệ thống máy móc Chuyển động này có thể là quay, tịnh tiến hoặc kết
hợp cả hai
-Truyền lực: Là quá trình truyền năng lượng cơ học (công suất) từ một nguồn
(thường là động cơ) đến các bộ phận làm việc của máy
2.Mối quan hệ giữa truyền động và truyền lực
Trang 18-Truyền động là phương tiện để thực hiện truyền lực
-Khi một bộ phận truyền động quay, nó sẽ tạo ra mô-men xoắn và truyền mô-men xoắn này đến bộ phận tiếp theo, từ đó truyền năng lượng
3.Các loại truyền động cơ khí chính
a.Truyền động ma sát:
-Sử dụng lực ma sát giữa hai bề mặt tiếp xúc để truyền chuyển động
-Ví dụ: Truyền động đai, truyền động bánh xích
Hình 2.4.1 Một mô hình truyền động ma sát đơn giản
b.Truyền động ăn khớp:
-Sử dụng các chi tiết có hình dạng ăn khớp với nhau để truyền chuyển động
-Ví dụ: Truyền động bánh răng, truyền động trục vít