MỤC LỤC CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG 6 1.1. Tiểu thuyết Minh - Thanh 6 1.1.1. Khái niệm 6 1.1.2. Đặc điểm 7 1.2. Đôi nét về tác giả La Quán Trung và tác phẩm Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa 8 1.2.1. Tác giả La Quán Trung 8 1.2.2. Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa 9 1.3. Đoạn trích Trận Xích Bích trong tác phẩm 10 1.3.1. Bối cảnh 10 1.3.2. Tóm tắt đoạn trích 10 CHƯƠNG 2: NGHỆ THUẬT MIÊU TẢ CHIẾN TRANH QUA TRẬN XÍCH BÍCH TRONG TAM QUỐC CHÍ DIỄN NGHĨA CỦA LA QUÁN TRUNG 12 2.1. Nghệ thuật miêu tả bối cảnh chiến tranh 12 2.1.1. Kỹ thuật bố trí quân đội 13 2.1.2. Kỹ thuật luyện tập thủy chiến 15 2.2. Nghệ thuật miêu tả chiến lược quân sự 17 2.2.1. Thuyết khách 18 2.2.2. Kế “Thuyền cỏ mượn tên” 22 2.2.3. Kế Hoả công 25 2.2.4. Bại chiến kế - Liên hoàn kế 28 2.3. Nghệ thuật miêu tả nhân vật 29 2.3.1. Nhân vật Khổng Minh 29 2.3.2. Nhân vật Chu Du 30 2.3.3. Nhân vật Tào Tháo 31 2.3.4. Các nhân vật khác 33 2.3.4.1. Nhân vật Lỗ Túc 33 2.3.4.2. Nhân vật Hoàng Cái 33 CHƯƠNG 3: THỜ CÚNG QUAN CÔNG Ở VIỆT NAM 34 3.1. Thờ cúng Quan Công trong đời sống Việt Nam 34 3.1.1. Quan Công trong lịch sử và văn hóa Trung Hoa 34 3.1.2. Quá trình truyền bá hình thức thờ cúng Quan Công vào Việt Nam 35 3.2. Thờ cúng Quan Công tại Việt Nam 37 3.2.1. Các đền miếu thờ Quan Công 37 3.2.2. Hoạt động thờ cúng Quan Công 38 3.2.3. Vai trò của tín ngưỡng Quan Công trong đời sống văn hóa - tinh thần 39 KẾT LUẬN 41 TÀI LIỆU THAM KHẢO 43 DẪN NHẬP 1. Lời mở đầu Dọc theo tiến trình lịch sử của nền văn học thế giới, văn học Trung Quốc từ lâu đã giữ một vị thế đặc biệt với bề dày truyền thống, chiều sâu tư tưởng và tính biểu tượng văn hóa đặc sắc. Hệ thống văn học Trung Hoa được khai thác, tái hiện với đa dạng chủ đề, lĩnh vực. Trong đó không thể không kể đến đề tài “chiến tranh” hay cụ thể hơn là chiến tranh trong tác phẩm Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa của La Quán Trung - một trong Tứ đại danh tác - là biểu tượng tiêu biểu cho tiểu thuyết chương - hồi thời Minh. Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa là tác phẩm được xây dựng trên cơ sở tiếp thu các tài liệu lịch sử, trong đó chủ yếu là Tam Quốc Chí của sử gia Trần Thọ. Đồng thời, tác phẩm là minh chứng điển hình cho thể loại tiểu thuyết chương - hồi trên văn đàn văn học Trung Quốc. Trong khuôn khổ phạm vi đề tài, chúng tôi tập trung đi sâu vào nghiên cứu và trình bày nghệ thuật miêu tả chiến tranh dưới ngòi bút của La Quán Trung thông qua trận Xích Bích - một trận chiến mang tính bước ngoặt, nổi bật lên nhờ vào “kỹ thuật” dựng lại khí thế của thời kỳ binh đao loạn lạc với đầy đủ âm vọng sử thi của tác giả. Trận Xích Bích từ hồi 43 đến hồi 49 trong tác phẩm là minh chứng tiêu biểu cho tài năng nghệ thuật và tư duy chiến lược độc đáo của La Quán Trung trong việc kết hợp giữa các yếu tố lịch sử và hư cấu, giữa tư tưởng Nho giáo và tinh thần anh hùng dân tộc. Trong bối cảnh thời đại hiện nay, khi văn học cổ điển ngày càng được quan tâm và nhìn nhận dưới lăng kính liên ngành, việc tái nghiên cứu đề tài nghệ thuật miêu tả chiến tranh trong tác phẩm không chỉ mang ý nghĩa đối với lĩnh vực nghiên cứu văn học trung đại Trung Hoa mà còn gợi mở nhiều giá trị về tư tưởng chiến lược, văn hóa quân sự và nhận thức về lịch sử. Hơn nữa, qua trận Xích Bích - điểm giao thoa giữa mưu lược quân sự và phẩm chất con người, người đọc có thể thấy rõ quan điểm của tác giả La Quán Trung về hình tượng người anh hùng, về biểu tượng của lòng chính nghĩa và vòng xoay của vận mệnh lịch sử. Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài của chúng tôi không chỉ dừng lại ở tính học thuật, song cũng hy vọng rằng sẽ đóng góp được một phần nhỏ trong việc khẳng định vai trò của văn chương trong việc phản ánh và tái tạo hiện thực chiến tranh bằng ngôn ngữ nghệ thuật. Dựa trên nền tảng đó, chúng tôi tập trung phân tích các phương diện nghệ thuật được vận dụng trong việc tái hiện chiến tranh và phương thức chiến đấu trên “đấu trường trí óc”, đồng thời làm rõ vai trò của chúng trong cấu trúc tự sự và tư tưởng của tác phẩm, mở ra một hướng tiếp cận mới giàu tính liên ngành giữa văn học, lịch sử và văn hoá. 2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Trận Xích Bích trong Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa của tác giả La Quán Trung. Phạm vi nghiên cứu: Từ hồi 43 đến hồi 49 trong tác phẩm Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa của La Quán Trung, đồng thời trình bày ảnh hưởng và ứng dụng của tác phẩm tại Việt Nam. 3. Phương pháp nghiên cứu Khi tiến hành nghiên cứu và triển khai đề tài, chúng tôi đã ứng dụng một số phương pháp nghiên cứu như sau để trình bày nghệ thuật miêu tả chiến tranh trong tác phẩm: Thứ nhất, chúng tôi áp dụng phương pháp thi pháp học trong việc phân tích quy luật sáng tác, cấu trúc thể loại chương hồi và thủ pháp ước lệ trong miêu tả chiến tranh, nhân vật và sự kiện. Tiếp đến, phương pháp phân tích và tổng hợp được ứng dụng trong việc phân tích các yếu tố nghệ thuật trong việc miêu tả chiến tranh bao gồm ngôn ngữ trần thuật, hướng xây dựng nhân vật, các kỹ thuật quân sự và làm sáng rõ hơn các mưu kế được vận dụng, từ đó tổng hợp thành những nét đặc trưng trong phẩm chất của từng nhân vật cũng như tư duy nghệ thuật của tác giả. Thứ ba, phương pháp so sánh - đối chiếu được sử dụng nhằm tạo dựng sự đối lập trong tính cách của các nhân vật, song đặt tác phẩm tương quan với các văn bản lịch sử khác, nhằm làm nổi bật những sáng tạo nghệ thuật riêng của La Quán Trung. Chúng tôi cũng áp dụng phương pháp lịch sử để đặt tác phẩm và trận Xích Bích trong mối liên hệ với bối cảnh lịch sử, xã hội thời Minh và thời kỳ Tam Quốc, từ đó lý giải được động cơ, mục đích và tư tưởng của tác giả trong việc tái hiện chiến tranh dưới góc nhìn văn học.
KHÁI QUÁT CHUNG
Tiểu thuyết Minh - Thanh
Tiểu thuyết là thể loại văn học quan trọng, đóng góp lớn cho văn chương thế giới Đây là hình thức văn xuôi tự sự của văn học hiện đại Tại Trung Quốc, thuật ngữ tiểu thuyết đã có từ lâu nhưng mang ý nghĩa khác Theo Lỗ Tấn trong "Lịch sử tiểu thuyết Trung Quốc" (2002), tiểu thuyết được định nghĩa một cách đặc biệt.
Tiểu thuyết, theo Trang Chu, được nhắc đến như một cách để cầu cạnh viên quan huyện, nhưng thực chất, thuật ngữ này chỉ những lời nói tầm thường, không có đạo lý Hoàn Đàm cho rằng nhà tiểu thuyết thu thập những câu chuyện và mẩu chuyện nhỏ để tạo ra những cuốn sách ngắn gọn, có thể dùng để tự răn mình hoặc sắp xếp công việc gia đình.
Khái niệm tiểu thuyết ban đầu chỉ đề cập đến những câu chuyện tầm thường, không có giá trị lớn và thường bị xem là lạc loài, không thuộc về văn học chính thống.
Tiểu thuyết đã trở thành một thể loại quan trọng trong văn học Trung Quốc, với sự phát triển về phong cách và số lượng Nguồn gốc của tiểu thuyết được cho là bắt nguồn từ thần thoại, theo quan điểm của Lixêvich (2000) trong Tư tưởng văn học cổ Trung Quốc.
Tiểu thuyết có nguồn gốc dân gian rõ ràng, được sáng tạo bởi những người kể chuyện dân gian Qua từng triều đại, tiểu thuyết không ngừng được tái định nghĩa và phát triển thành nhiều tiểu loại mới Trong thời Ngụy Tấn Nam Bắc triều, tiểu thuyết được coi là một loại dã sử ghi chép những chuyện kỳ lạ, tập trung vào cốt truyện mà không chú trọng đến văn từ hoa mỹ.
Vào thời Đường (618 - 907), tiểu thuyết truyền kỳ đã đánh dấu sự chuyển biến quan trọng trong tên gọi và nội hàm của nghệ thuật văn xuôi Điều này được ghi nhận trong Khái yếu lịch sử văn học Trung Quốc.
(2000) có đưa ra quan điểm:
Nội dung truyền kỳ thời Đường không chỉ ghi lại những câu chuyện về thần linh và ma quái, mà còn phản ánh sâu sắc cuộc sống của con người ở nhiều tầng lớp khác nhau Các nhân vật trong truyền kỳ này bao gồm cả những người thuộc tầng lớp trên và tầng lớp dưới, tạo nên một bức tranh sống động và đa dạng về xã hội Không khí cuộc sống trong các tác phẩm này cũng trở nên phong phú và nồng nàn hơn so với trước đây.
Vì vậy, các nhà nghiên cứu văn học thời Đường cũng nhận định:
Tiểu thuyết và thơ đã trải qua một cuộc biến đổi lớn vào thời Đường, với sự chuyển mình từ việc sưu tầm chuyện kỳ lạ sang tự thuật uyển chuyển và lời văn hoa mỹ Thời kỳ này đánh dấu sự hình thành ý thức làm tiểu thuyết rõ rệt hơn so với thời Lục triều Đến thời Tống (960 - 1279), tiểu thuyết tiếp tục phát triển với đa dạng đề tài và thể loại, không chỉ dựa trên chất liệu thần thoại mà còn phản ánh những câu chuyện đương thời, dẫn đến sự hình thành các thể loại mới như tiểu thuyết văn ngôn và tiểu thuyết bạch thoại.
Từ thời Tống - Nguyên, tiểu thuyết cổ Trung Quốc được chia thành hai dòng chính: tiểu thuyết văn ngôn và tiểu thuyết bạch thoại, trong đó tiểu thuyết bạch thoại phát triển mạnh mẽ hơn Đỉnh cao của tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc diễn ra vào thời Minh và Thanh, khi tiểu thuyết trở thành thể loại chính thống hàng đầu Trong thời kỳ Minh (1368 - 1644), tiểu thuyết được phân chia thành bốn loại: giảng sử, thần ma, nhân tình thế thái và thị dân.
Từ năm 1911, tiểu thuyết đã phát triển thành 6 loại chính: giảng sử, châm biếm, nhân tình, hiệp tà, hiệp nghĩa và khiển trách Trong cả hai triều đại Minh và Thanh, tiểu thuyết bạch thoại đã phát triển mạnh mẽ, nhờ vào sự gần gũi trong ngôn ngữ của người dân và khả năng phản ánh chân thực tình hình xã hội thời bấy giờ.
Tiểu thuyết thời Minh chủ yếu dựa trên các câu chuyện dân gian được chỉnh sửa và viết lại từ lịch sử, trong khi tiểu thuyết thời Thanh thể hiện tính cá nhân rõ nét hơn, là sản phẩm sáng tạo tự do và gần gũi với tiểu thuyết hiện đại Cốt truyện của tiểu thuyết Minh - Thanh thường được triển khai theo trật tự thời gian tuyến tính, với các sự kiện diễn ra trước được kể trước, tạo nên một mạch truyện rõ ràng và dễ theo dõi Phong cách kể chuyện này khác biệt với tiểu thuyết hiện đại, nơi dòng thời gian có thể bị đảo lộn để phản ánh chiều sâu nội tâm của nhân vật.
Trong tiểu thuyết Minh - Thanh, tính cách các nhân vật không được nhà văn phân tích hay bình luận trực tiếp, mà dần hiện lên qua lời nói, hành động và cách họ ứng xử với các tình huống Cách tiếp cận này cho phép người đọc tự cảm nhận và đánh giá nhân vật, thay vì chỉ dựa vào lời nhận xét của người kể chuyện.
Đôi nét về tác giả La Quán Trung và tác phẩm Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa
1.2.1 Tác giả La Quán Trung
La Quán Trung (chữ Hán: 羅貫中, khoảng 1330? - khoảng 1400?) là một trong những tiểu thuyết gia tiêu biểu của văn học cổ điển Trung Quốc, được coi là người đặt nền móng vững chắc cho thể loại tiểu thuyết chương hồi trong văn học Trung Hoa thời kỳ trung đại.
La Quán Trung, tên thật là La Bản, tự Quán Trung và có biệt hiệu là Hồ Hải tản nhân, được cho là quê ở Thái Nguyên, tỉnh Sơn Tây, mặc dù một số tài liệu khác lại cho rằng ông sinh tại Lạc Dương, tỉnh Hà Nam Ông sống vào thời kỳ cuối triều Nguyên và đầu triều Minh, một giai đoạn đầy biến động về chính trị và xã hội, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của văn học dân gian và tiểu thuyết lịch sử.
Ngoài Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa, ông còn viết Tùy Đường lưỡng triều chí truyện, Tàn Đường ngũ đại sử diễn nghĩa, Bình yêu truyện,
La Quán Trung là một trong những người tiên phong trong việc đưa tiểu thuyết chương hồi trở thành thể loại văn học chính thống tại Trung Quốc, với giá trị nghệ thuật và tư tưởng sâu sắc Ông đã hư cấu hóa các sự kiện lịch sử, giúp lan tỏa tri thức lịch sử đến đại chúng và phản ánh quan niệm đạo đức, chính trị và nhân sinh quan của thời đại Tác phẩm của ông không chỉ có ảnh hưởng sâu rộng đến nền văn học Trung Quốc mà còn được phổ biến trong các nền văn hóa Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam.
1.2.2 Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa
Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa (三國志演義) là một trong những tác phẩm tiêu biểu của văn học cổ điển Trung Quốc và nằm trong Tứ đại danh tác, bên cạnh Thủy Hử, Tây Du Ký và Hồng Lâu Mộng Tác phẩm được biên soạn bởi La Quán Trung vào cuối thời Nguyên và đầu thời Minh, kết hợp giữa sử liệu chính thống và truyền thuyết dân gian để tái hiện bức tranh lịch sử thời Tam Quốc, diễn ra từ cuối thế kỷ II đến đầu thế kỷ III.
Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa là một tiểu thuyết chương hồi lịch sử, thuộc thể loại tiểu thuyết giảng sử, gồm 120 hồi Tác phẩm được viết bằng văn ngôn kết hợp bạch thoại, phản ánh đặc điểm tiêu biểu của giai đoạn chuyển tiếp từ văn học dân gian sang văn học bác học Cấu trúc của tác phẩm được xây dựng theo trình tự thời gian, bám sát tiến trình lịch sử từ sự suy vong của nhà Đông Hán đến khi nhà Tấn thống nhất Trung Hoa.
Tác phẩm được xây dựng chủ yếu dựa trên sử liệu Tam Quốc Chí của Trần Thọ, với sự bổ sung và chú giải của Bùi Tùng Chi La Quán Trung không chỉ sao chép lịch sử mà còn sáng tạo, kết hợp các truyền thuyết dân gian, giai thoại và yếu tố hư cấu nghệ thuật, nhằm nâng cao tính hấp dẫn và chiều sâu tư tưởng của tác phẩm.
Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa là một tác phẩm mang giá trị sử thi và nhân văn sâu sắc, xoay quanh cuộc tranh hùng giữa ba thế lực lớn: Ngụy, Thục và Ngô Tác phẩm giới thiệu nhiều nhân vật lịch sử nổi bật như Lưu Bị, Tào Tháo, Gia Cát Lượng, Quan Vũ, Trương Phi, Tôn Quyền và Chu Du Dưới ngòi bút của La Quán Trung, các nhân vật không chỉ phản ánh hình tượng lịch sử mà còn trở thành biểu tượng văn hóa điển hình cho dân tộc, thể hiện các phẩm chất như trung nghĩa (Lưu Bị, Quan Vũ), mưu lược (Gia Cát Lượng) và thực dụng, quyền biến (Tào Tháo).
Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa là một kiệt tác văn học và di sản văn hóa quan trọng của Trung Quốc và Đông Á, định hình cách nhìn nhận lịch sử Tam Quốc trong tâm thức người dân Những nhân vật như Lưu Bị, Tào Tháo, Gia Cát Lượng không chỉ là nhân vật lịch sử mà còn trở thành biểu tượng văn hóa mang tính truyền thống và đạo lý.
Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa, với lối kể chuyện hấp dẫn và kết cấu chương hồi chặt chẽ, đã lan tỏa mạnh mẽ ra nhiều lĩnh vực như sân khấu, truyền hình, điện ảnh, truyện tranh và trò chơi điện tử Tác phẩm này đã được dịch và tiếp nhận rộng rãi ở các nước như Việt Nam, Nhật Bản và Hàn Quốc, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa đọc và văn hóa đại chúng.
Đoạn trích Trận Xích Bích trong tác phẩm
Sau khi chiếm Kinh Châu, Tào Tháo quyết tâm thống nhất thiên hạ và dẫn quân sang Đông Nam để chinh phục Tôn Quyền, nhằm chiếm Đông Ngô Trong khi đó, Lưu Bị bị quân Tào truy đuổi và phải rút về miền Nam để lánh nạn Trước tình thế nguy cấp, Khổng Minh và Lỗ Túc đã đến Sài Tang để thuyết phục Tôn Quyền thiết lập liên minh Tôn - Lưu nhằm đối phó với sức mạnh của Tào Tháo.
Sau khi từ biệt Lưu Bị, Khổng Minh và Lỗ Túc đến quận Sài Tang để gặp Tôn Quyền Tại đây, Tôn Quyền đang họp với các quan văn võ để thảo luận về cách đối phó với Tào Tháo, trong khi đa số mưu sĩ khuyên ông nên đầu hàng Lỗ Túc ủng hộ việc chiến đấu, và Tôn Quyền quyết định gặp Gia Cát Lượng để bàn bạc thêm Với lý lẽ chặt chẽ, Khổng Minh đã thuyết phục Tôn Quyền về việc liên minh với Lưu Bị chống lại Tào Tháo Tuy nhiên, Tôn Quyền vẫn do dự và chờ đợi ý kiến từ Chu Du sau khi ông trở về.
Khi gặp Khổng Minh, Chu Du bày tỏ ý định hàng để dò xét, nhưng Khổng Minh đã khéo léo khích lệ Chu Du bằng cách kể về Tào Tháo thèm muốn hai nàng Kiều, vợ của Chu Du và vợ của Tôn Sách Điều này khiến Chu Du nổi giận và quyết định lãnh binh ra trận đánh Tào Ngày hôm sau, tại triều đình, Chu Du thể hiện rõ quyết tâm chống quân Tào, và Tôn Quyền đã quyết định giao toàn quyền chỉ huy trận chiến Xích Bích cho ông Tuy nhiên, sau khi thành lập liên minh Tôn - Lưu, Chu Du âm thầm tìm cách hãm hại Khổng Minh vì lo ngại tài trí của ông sẽ đe dọa đến mình, nhưng mọi âm mưu đều không thành công.
Trong trận đánh đầu tiên, quân Đông Ngô dưới sự chỉ huy của Chu Du đã giành chiến thắng lớn nhờ vào khả năng thủy chiến xuất sắc Tuy nhiên, Chu Du vẫn lo ngại sức mạnh của quân Tào và đã giao cho Khổng Minh nhiệm vụ chế tạo mười vạn mũi tên, vừa để phục vụ cho quân đội, vừa là cái bẫy nhằm hãm hại Khổng Minh Dù vậy, Khổng Minh đã sớm nhận ra âm mưu của Chu Du và đã áp dụng kế “mượn gió đông lấy tên” để thu về hơn mười vạn mũi tên từ trại của Tào Tháo, khiến Chu Du vừa nể phục vừa tức giận.
Khổng Minh và Chu Du đã cùng nhau nghĩ ra kế hoạch sử dụng hỏa công để đánh bại quân Tào Tháo Để lừa Tào Tháo, Hoàng Cái đã chấp nhận chịu khổ nhục kế và giả vờ hàng phục, trong khi Hám Trạch, được Tôn Quyền tin tưởng, giả làm ngư dân mang thư đến doanh trại Tào Với lý lẽ sắc bén, ông đã thuyết phục Tào Tháo tin rằng Hoàng Cái thật lòng đầu hàng Sau khi trở về, Hám Trạch đã thông báo tin tức, và Chu Du cùng Bàng Thống đã thực hiện thêm các mưu kế liên hoàn thuyền để chuẩn bị cho kế hoạch hỏa công tiêu diệt quân Tào.
Tào Tháo ra lệnh chuẩn bị tiến công với sự tự tin vào đội quân của mình, không lo ngại về hỏa công do không có gió Đông Nam Trong khi đó, Chu Du ngất xỉu khi thấy kế hoạch chống Tào gặp khó khăn vì thiếu gió Lỗ Túc thông báo tình trạng của Chu Du cho Khổng Minh, người nhận định rằng bệnh của Chu Du do lo lắng về gió Khổng Minh thực hiện nghi thức gọi gió, và vào ngày lễ, gió Đông nổi lên, khiến Chu Du vừa mừng vừa lo Ông lo ngại tài năng của Khổng Minh có thể đe dọa Đông Ngô, nên đã ra lệnh giết ông Tuy nhiên, Khổng Minh đã dự đoán trước và được Triệu Tử Long hộ tống về Hạ Khẩu an toàn.
Chu Du mặc dù tức giận nhưng vẫn kiên quyết triển khai kế hoạch tác chiến với sáu mũi tấn công, kết hợp hỏa công của Hoàng Cái và các cánh quân từ Đông Ngô để đánh úp quân Tào Trận chiến kết thúc với chiến thắng thuộc về Chu Du và quân Đông Ngô, khi thuyền bè của quân Tào bị mắc kẹt trong lửa cháy, không thể rút lui Binh sĩ hoảng loạn, nhảy xuống sông, dẫn đến cái chết của vô số người, trong khi Tào Tháo nhanh chóng tìm đường thoát thân, chấm dứt giấc mơ thống nhất thiên hạ của mình.
NGHỆ THUẬT MIÊU TẢ CHIẾN TRANH QUA TRẬN XÍCH BÍCH
Nghệ thuật xây dựng quân đội
Chiến thuật trong chiến tranh tại Đông Phương, đặc biệt là Trung Hoa Đại lục, phát triển theo hướng sắp xếp thế trận và phương pháp linh hoạt chuyển hóa trận pháp để tạo ra thế đánh có lợi Đội hình chiến thuật cơ bản là “đội hình bát quái”, từ đó người chỉ huy điều chỉnh trận pháp tùy theo địa hình Những trận đánh của Trung Quốc phản ánh sự chú trọng đến lập thế, tạo thời, mưu mẹo và nghi binh lừa lọc Nghệ thuật quân sự Trung Hoa là sự kết tinh giữa triết lý phương Đông và kinh nghiệm thực tiễn qua hàng ngàn năm Từ Binh pháp Tôn Tử, Tam thập lục kế đến các lý luận cổ điển khác, người Trung Hoa cổ đại không chỉ giỏi trong chiến đấu mà còn tư duy về chiến tranh như một nghệ thuật toàn diện, trong đó mưu lược và sự thích nghi là yếu tố quyết định thắng lợi.
Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa của La Quán Trung phản ánh một cuộc chiến tranh không chỉ dựa vào vũ khí mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ binh pháp Tôn Tử và các chiến lược quân sự khác Cuộc chiến được coi là chính nghĩa hay phi nghĩa thường phụ thuộc vào kết quả cuối cùng, và để đạt được thắng lợi, cần có “Thiên thời - địa lợi - nhân hòa” Vị tướng chỉ huy đóng vai trò thiết yếu, với khả năng nắm bắt và tận dụng ba yếu tố này La Quán Trung đã khéo léo xây dựng hình tượng nhân vật anh hùng, thể hiện trí tuệ và khả năng lãnh đạo, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật bố trí và rèn luyện quân đội Những kỹ thuật quân sự tài tình được tái hiện qua nhiều nhân vật và trận đánh, đặc biệt là trong Trận Xích Bích, một trận đánh quyết định trong thời kỳ Tam Quốc, thể hiện rõ kỹ thuật bố trí quân đội và luyện tập thủy chiến.
2.1.1 Kỹ thuật bố trí quân đội
Xích Bích là khu vực sông nước rộng lớn, với hai dải đất ven sông Trường Giang tạo thành miền kinh trâu trù phú Địa hình phức tạp với những khúc quanh hiểm trở và dòng nước mạnh, được mô tả bởi La Quán Trung với các đặc điểm như dãy núi Nam Bình, bờ cõi Sài Tang, sông dài Hạ Khẩu, dãy núi Phàn Sơn và khu rừng Ô Lâm Đặc điểm này yêu cầu quân đội phải có kỹ năng tác chiến cao, kết hợp giữa thủy chiến và bộ chiến, thể hiện sự khốc liệt trong cuộc chạy đua giữa các thế lực.
Với lực lượng 83 vạn quân hùng mạnh, Tào Tháo đã kéo quân xuống phía Nam để bình định thiên hạ, tạo nên thế trận Xích Bích chia thành ba giai đoạn Giai đoạn đầu, quân Tào thua trận do dịch bệnh và tinh thần suy giảm sau hành quân dài Họ phải rút lui về Ô Lâm trên bờ Tây Bắc Trường Giang Giai đoạn thứ hai, liên minh Tôn - Lưu Bị thực hiện kế hỏa công trong trận thủy chiến quyết định, đánh bại đại quân Tào Tháo Cuối cùng, Tào Tháo ra lệnh cho bại binh rút lui, được sắp xếp từ hồi thứ 43 đến hồi thứ 49.
Trong các hồi 43 đến 49, La Quán Trung đã khéo léo miêu tả việc bố trí đội hình quân sự của quân Tôn - Lưu, đặc biệt là qua hình tượng Chu Du và Khổng Minh Chu Du được khắc họa là một viên tướng tài năng, dũng cảm và có tầm nhìn chiến lược, luôn nắm bắt tình thế để “tiên phát chế nhân” Ông không chỉ thể hiện sự gan dạ mà còn mang trong mình lòng tự tôn của một người có ý chí mạnh mẽ Qua đó, La Quán Trung đã dành nhiều thời gian để xây dựng hình ảnh của một người anh hùng xuất sắc trong việc điều binh khiển tướng Nghiên cứu của nhóm chúng tôi đã chỉ ra hai lần quan trọng mà Chu Du thực hiện việc bố trí quân đội.
Trước khi đụng độ quân Tào Tháo lần đầu, Chu Du đã thể hiện tài năng lãnh đạo xuất sắc khi nắm quyền chỉ huy tam quân, khiến Trình Phổ, người lớn tuổi hơn, phải thán phục Mặc dù ban đầu Trình Phổ có ý không vui và giả ốm để không tham gia, nhưng sự xuất sắc của Chu Du đã khiến ông phải thừa nhận: “Ta vẫn khinh Chu lang nhu nhược, không đủ làm tướng Nay y giỏi như thế, thật là tướng tài! Ta há chẳng phục sao?” (La Quán Trung, 1996, tr.231).
Sai Hàn Đương và Hoàng Cái dẫn đầu đội tiên phong, khởi hành ngay trong ngày đến cửa sông Tam Giang để đóng trại Tưởng Khâm và Chu Thái chỉ huy đội thứ hai, trong khi Lăng Thống và Phan Chương đảm nhận đội thứ ba Thái Sử Từ và Lã Mông lãnh đạo đội thứ tư, còn Lục Tốn và Đổng Tập phụ trách đội thứ năm Lã Phạm và Chu Trị tuần tra bốn mặt, đồng thời thúc giục quân lính thủy bộ tiến lên song song, với mục tiêu hoàn thành trong ngày.
Giai đoạn cao trào của cuộc chiến diễn ra khi Tào Tháo rơi vào khổ nhục kế, trong khi quân Đông Ngô chuẩn bị cho kế hỏa công quy mô lớn Chu Du đã tỉnh táo nắm bắt tình hình, điều binh khiển tướng và bố trí thế trận để vây đánh quân Tào.
Sái Cam Ninh đã dẫn Sái Trung và quân lính di chuyển dọc theo bờ phía nam, mang theo cờ hiệu của Tào, đến rừng Ô Lâm, nơi chứa lương thực của Tào Tháo Tại đây, họ đã đốt lửa để làm hiệu Chỉ có Sái Hòa ở lại trong trại để thực hiện nhiệm vụ cần thiết.
Thứ hai, gọi Thái Sử Từ vào:
Lĩnh ba nghìn quân, tiến thẳng đến Hoàng Châu để chặn đường quân Tào tại Hợp Phì Khi quân Tào giáp chiến, sẽ đốt lửa làm hiệu; cờ đỏ xuất hiện tức là quân tiếp ứng của Ngô hầu đã đến.
Chu Du đã chỉ đạo một chiến lược quân sự tinh vi, khi sai Lã Mông, Lăng Thống, Đổng Tập và Phan Chương mỗi người lãnh đạo ba nghìn quân để tiếp ứng và tấn công vào các vị trí của Tào Tháo Cụ thể, Lã Mông được giao nhiệm vụ tiếp ứng Cam Ninh, Lăng Thống chặn biên giới Di Lăng, Đổng Tập tấn công vào Hán Dương, và Phan Chương mang cờ trắng tiếp ứng Đổng Tập Điều này cho thấy sự khéo léo trong việc bố trí quân đội của Chu Du, tạo thành một cơ cấu liên hoàn như "bánh răng" trong một cỗ máy tác chiến lớn, không chỉ tấn công mà còn cô lập và phong tỏa quân tiếp viện của Tào Tháo, khiến quân Tào rơi vào thế khó khăn.
Mặc dù quân Chu Du không thể hiện rõ tài năng hơn Tào Tháo, nhưng không thể phủ nhận kỹ thuật điều quân và khả năng chỉ huy xuất sắc của Tào Tháo Trong suốt cuộc chiến, ông đã ghi dấu ấn trong lịch sử với những chiến công lừng lẫy, như việc phá Khăn Vàng và bắt Lã Bố Điều này cho thấy rằng, dù không đạt được thắng lợi cuối cùng, tài năng của Tào Tháo vẫn được công nhận và tôn vinh.
Trong bối cảnh cuộc chiến đang diễn ra, Tào Tháo chỉ một lần tổ chức điều khiển các tướng dưới quyền vào ngày 15 tháng 11 năm Kiến An thứ 12 (207), sau khi mở tiệc rượu ngâm thơ Hình ảnh của Bố, diệt Viên Thuật, thu Viên Thiệu, thọc sâu vào Tái Bắc, ruỗi thẳng đến Liêu Đông, tung hoành bốn bể được nhắc đến bởi La Quán Trung, thể hiện sự mạnh mẽ và quyết đoán trong chiến lược quân sự.
Trên một chiến thuyền lớn, các tướng được triệu tập để nghe lệnh, với quân thủy và quân bộ được chia thành năm hiệu cờ Tướng trung quân cờ vàng là Mao Giới và Vu Cấm; tướng tiền quân cờ đỏ là Trương Cáp; tướng hậu quân cờ đen là Lã Kiền; tướng tả quân cờ xanh là Văn Sính; và tướng hữu quân cờ trắng là Lã Thông Trong quân mã bộ, Từ Hoảng là tướng tiền quân cờ đỏ, Lý Điển là tướng hậu quân cờ đen, Nhạc Tiến là tướng tả quân cờ xanh, và Hạ Hầu Uyên là tướng hữu quân cờ trắng Hạ Hầu Đôn và Tào Hồng hỗ trợ cả hai đường thủy lục, trong khi Hứa Chử và Trương Liêu đảm nhận vai trò hộ vệ và chỉ huy chiến đấu Các tướng tá khác sẽ theo đội của mình.
La Quán Trung đã khéo léo khắc họa hình ảnh một tướng lĩnh lão luyện với bản lĩnh, khôn ngoan và sự cẩn trọng, người đã thấm nhuần binh thư qua nhiều cuộc chiến Tào Tháo, với ưu thế vượt trội về quân số, không để lãng phí bất kỳ quân lính nào trong chiến dịch nam chinh của mình Ông nhanh nhạy nhận ra mưu kế của Chu Du, hiểu rõ năng lực của từng quân tốt, và phân chia các toán quân một cách cụ thể, chỉ đạo công việc rõ ràng cùng với việc chú thích cờ hiệu cho các tướng lĩnh.
Nghệ thuật miêu tả chiến lược quân sự
Nghệ thuật miêu tả chiến tranh của La Quán Trung trong tác phẩm không chỉ dừng lại ở việc mô tả các trận đấu, mà còn tạo ra một diễn ngôn mới về chiến tranh Trong khi nhiều người chỉ thấy chiến tranh là bức tranh bi thương, La Quán Trung lại phác hoạ nó như một cuộc so tài không chỉ về võ thuật mà còn về trí tuệ Nghệ thuật miêu tả chiến tranh được thể hiện rõ nét nhất trong tác phẩm Tam Quốc.
Chí Diễn Nghĩa qua Trận Xích Bích - một trận chiến lịch sử, mang tính bước ngoặt giữa quân Tào Tháo và liên minh Tôn - Lưu
Trận Xích Bích là một trong những cuộc giao tranh quan trọng nhất trước thời kỳ Tam Quốc, nhưng dưới ngòi bút của La Quán Trung, trận chiến này không được miêu tả quá khốc liệt mà chủ yếu tập trung vào những mưu lược và đấu trí tinh vi giữa hai thế lực đối đầu.
Kế sách “Thuyết khách” của Khổng Minh Gia Cát Lượng đã mở đầu cho trận đại chiến Xích Bích, thể hiện tài trí và bản lĩnh chính trị của nhân vật La Quán Trung đã dành hai hồi (43 đến 44) để mô tả chi tiết kế sách này, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc thuyết phục đối phương Theo Hoàng Phê (2003), “thuyết khách” là hoạt động ngoại giao cần có tài ăn nói để thuyết phục người khác Kế sách này chính là nền tảng chính trị cho trận đánh Xích Bích.
La Quán Trung đã xây dựng một kế sách tinh vi từ sự kiện Gia Cát Lượng được Lưu Bị cử sang Đông Ngô để thuyết phục vua Tôn Quyền liên minh kháng Tào Ông tạo ra một ván cờ tâm lý căng thẳng giữa các thế lực chính trị, với bố cục chặt chẽ và hợp lý Cao trào của ván cờ diễn ra khi Khổng Minh gặp gỡ các tướng lĩnh dưới trướng Tôn Quyền, trong bối cảnh trang trọng với hơn hai chục người, thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tôn trọng lẫn nhau.
Cuộc đối thoại căng thẳng giữa Khổng Minh và Trương Chiêu mở đầu cho cuộc nghị luận về kế thuyết khách Trương Chiêu chỉ ra rằng Khổng Minh tự so sánh mình với Quản Trọng và Nhạc Nghị, những nhân vật lịch sử đã giúp các quốc gia của họ đạt được thành công lớn Ông nhấn mạnh rằng Quản Trọng đã giúp Hoàn Công thống nhất chư hầu và Nhạc Nghị đã giúp nước Yên hạ được hơn bảy mươi thành của nước Tề Tuy nhiên, hiện tại, khi Lưu Dự Châu có Khổng Minh, tình hình lại không được như trước.
Kể từ khi tiên sinh đến Dự Châu, quân Tào đã bỏ chạy khi thấy bóng dáng của đối phương, không thể báo tin cho Lưu Biểu và để dân chúng yên ổn Họ không thể giúp đỡ những người mồ côi, bảo vệ biên giới, bỏ Tân Giã và chạy khỏi Phàn Thành, thua trận ở Đương Dương và phải rút lui ra Hạ Khẩu, không còn chỗ nào để trú ẩn.
Dự Châu từ khi được tiên sinh lại không bằng trước ư? Quản Trọng, Nhạc Nghị chắc cũng như thế đó ư? (La Quán Trung, 1996, các tr.203-204)
Trước khi thảo luận về câu trả lời của Khổng Minh, La Quán Trung đã khéo léo thể hiện khả năng quan sát và tìm hiểu của ông Ông nhận ra rằng để thuyết phục Tôn Quyền, trước tiên cần phải áp đảo Trương Chiêu, một mưu sĩ xuất sắc của Tôn Quyền Khổng Minh hiểu rằng việc thuyết phục Trương Chiêu sẽ tạo nền tảng vững chắc để thuyết phục Tôn Quyền liên minh với Lưu Bị chống lại Tào Tháo Để tăng sức thuyết phục, Khổng Minh đã nhắc đến câu chuyện của vua Cao Tổ và Hạng Vũ.
Vua Cao Tổ từng thua Hạng Vũ nhưng đã thành công sau trận Cái Hạ, cho thấy tài năng của Hàn Tín Mặc dù Tín thờ Cao Tổ lâu nhưng không thường thắng, vì kế lớn đã có chủ trương rõ ràng Câu chuyện Lưu Bị thua Tào Tháo cũng phản ánh sự “chủ động” từ nhiều yếu tố, như sự tương quan lực lượng và lòng trung thành của dân chúng Lưu Bị, với đức độ phi phàm, thể hiện tư tưởng Nho gia khi chỉ “chờ thời” để khẳng định tài năng, trong khi những kẻ chỉ biết nói khoác thì đáng bị chê cười.
Khác với những kẻ chỉ biết khoác lác và lý thuyết suông, khi cần hành động thì lại không làm được gì, thật đáng để mọi người chỉ trích và châm biếm.
Trương Chiêu, sau khi bị thuyết phục, đã không thể nói thêm bất kỳ điều gì Các tướng lĩnh khác cũng lần lượt chất vấn Khổng Minh và nhận được những câu trả lời thuyết phục.
“lời hồi đáp” từ Khổng Minh cũng chỉ biết cúi đầu im bặt và tâm phục khẩu phục trước tài năng của Khổng Minh Gia Cát Lượng
Khổng Minh, sau khi vượt qua thử thách từ các quan văn và quan võ, đã được gặp Tôn Quyền, trung tâm quyền lực Lúc này, Đông Ngô nhận được hịch từ Tào Tháo, yêu cầu đánh Lưu Bị Tại đây, các tướng lĩnh chia thành hai luồng ý kiến: một bên khuyên Tôn Quyền hàng Tào, bên còn lại kiên quyết kháng Tào Với kế sách Thuyết khách, Khổng Minh đã khéo léo sử dụng tài năng biện luận của mình để thuyết phục những người ban đầu xem thường ông.
“nói khoác”, cuối cùng sau đó chỉ biết “cúi đầu im bặt” khi nghe ông phản bác
Khổng Minh nổi bật với tài năng thuyết phục và khả năng quan sát đối tượng nghe thuyết Khi gặp vua Tôn Quyền, ông đã tinh tế quan sát và đưa ra những kết luận chính xác về con người này.
Người này có tướng mạo khác thường và thường chỉ thích nói khích thay vì thuyết phục Ông quyết định sẽ chờ đến khi được hỏi để có thể khích lệ Tôn Quyền bằng vài câu Từ đó, ông bắt đầu suy nghĩ ra những kế sách nhằm thuyết phục Tôn Quyền một cách hiệu quả hơn.
Khổng Minh đã khéo léo lợi dụng tính “ưa nói khích” của Tôn Quyền để thuyết phục ông về tình hình bên phía Tào Tháo Ông đã dùng những lời lẽ đầy tính khiêu khích nhằm đánh vào tâm lý do dự của Tôn Quyền, người đang phân vân giữa việc kháng Tào để bảo vệ độc lập cho Đông Ngô và chủ trương hòa hoãn để bảo toàn đất nước Trước khi đưa ra kế hoạch giúp Tôn Quyền, Khổng Minh đã khiến ông tức giận đến mức phải rời khỏi chỗ ngồi Qua chi tiết này, La Quán Trung không chỉ thể hiện trí thông minh và lòng can đảm của Gia Cát Lượng mà còn khẳng định tài năng của ông trong việc nhận ra điểm yếu của Tôn Quyền để khích lệ ông hành động.
Tôn Quyền cần quyết đoán hơn và liên minh với Lưu Dự Châu để đánh bại Tào Tháo, nhưng điều khiến ông lo lắng nhất là sự chênh lệch lực lượng giữa hai bên Tào Tháo có “trăm vạn quân”, nhưng Khổng Minh lại xem đó chỉ như “[ ] đàn kiến chỉ giơ tay một cái là tan ra như cám cả!” (La Quán Trung, 1996, tr.214) Để thuyết phục Tôn Quyền tấn công Tào Tháo, Khổng Minh không ngừng đưa ra những lý lẽ và dẫn chứng về những khó khăn mà quân phương Bắc đang phải đối mặt.
Nghệ thuật miêu tả nhân vật
Trong nghệ thuật miêu tả chiến tranh, trận Xích Bích và tác phẩm Tam Quốc Chí Diễn nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố "thiên thời", "địa lợi" và "nhân hòa" như những nhân tố quyết định kết quả của một trận chiến.
Mọi mưu lược và kỹ thuật diễn tập quân sự đều được thực hiện dưới sự chỉ huy của con người, với mỗi nhân vật là biểu tượng cho sức mạnh và phẩm chất tiêu biểu La Quán Trung khéo léo sử dụng thủ pháp tương phản, đặt nhân vật trong thế đối lập với đối thủ để làm nổi bật cá tính và vai trò của họ trong cục diện chính trị – quân sự Những nhân vật dưới ngòi bút của ông không chỉ là chân dung trong tiểu thuyết dã sử mà còn trở thành khuôn mẫu hình tượng cho các nhân vật sau này Bài nghiên cứu sẽ tập trung phân tích những nhân vật tiêu biểu qua trận Xích Bích.
Gia Cát Lượng, hay còn gọi là Khổng Minh, là thừa tướng nổi tiếng của nhà Thục Hán trong thời kỳ Tam Quốc, được biết đến như một nhà chính trị, ngoại giao và chỉ huy quân sự xuất sắc Trong tác phẩm "Tam Quốc Chí Diễn Nghĩa" của La Quán Trung, ông được miêu tả với vẻ ngoài ấn tượng: "Mình cao tám thước, mặt đẹp như ngọc, đầu đội khăn lượt, mình bận áo cánh hạc, hình dáng thanh thoát như tiên." Ngoại hình của Khổng Minh không chỉ thể hiện sự điềm tĩnh mà còn phản ánh trí tuệ và phẩm hạnh của ông.
La Quán Trung đã khắc họa Khổng Minh như một nhân vật kỳ tài, với trí tuệ siêu việt và tài năng tiên tri Ông được miêu tả như một thần tiên, sở hữu tầm nhìn chiến lược sâu sắc cùng khả năng ngoại giao khéo léo.
Khổng Minh đã thể hiện tài năng chiến lược xuất sắc qua hai điển tích nổi bật: “Mượn gió Đông” và “Thuyền cỏ mượn tên” Với “Mượn gió Đông”, ông đã chủ động dựng đàn cầu gió và tính toán thời điểm chính xác để phát động hỏa công, dẫn đến thất bại lớn của quân Tào Trong khi đó, với “Thuyền cỏ mượn tên”, Khổng Minh đã khéo léo lợi dụng sương mù và tâm lý quân Tào để thu thập hàng vạn mũi tên chỉ trong một đêm, vừa giải quyết vấn đề vật tư vừa khiến Chu Du phải khâm phục.
“Khổng Minh mẹo thần, tính giỏi, ta thật không bằng!” (La Quán Trung, 1996, tr.259)
Khổng Minh là một nhân vật thông tuệ, với tư duy sâu sắc và khả năng sử dụng mưu kế xuất chúng Ông đã thành công trong việc thuyết phục Đông Ngô liên minh chống lại Tào Tháo, biến nguy cơ thành cơ hội chiến thắng Bên cạnh trí tuệ, Khổng Minh còn nổi bật với sự điềm tĩnh, ứng xử thông minh và tài ngoại giao mềm dẻo Lời nói của ông luôn tế nhị và cẩn trọng, khiến đối thoại không chỉ bị thuyết phục mà còn phải trầm trồ thán phục Sự nhanh nhạy và khôn khéo của Khổng Minh càng được thể hiện rõ qua những cuộc đấu khẩu với Trương Chiêu và Ngu Phiên, những người ủng hộ Tào Tháo.
La Quán Trung đã khéo léo chọn lọc và sắp xếp các tình tiết để khắc họa nhân vật Khổng Minh như một thánh nhân ưu tú, siêu việt, khó có ai sánh bằng Hình tượng Khổng Minh ngày càng ăn sâu vào tâm thức độc giả, khẳng định tài năng độc đáo của La Quán Trung trong việc miêu tả nhân vật Việc đặc tả nhân vật một cách sắc nét đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nền tảng cho cốt truyện phát triển.
Chu Du, tự là Công Cẩn, được biết đến với danh xưng Chu Lang, là một danh tướng và khai quốc công thần của nước Đông Ngô trong thời kỳ Tam Quốc của lịch sử Trung Quốc Ông nổi bật với dáng vẻ phong lưu, tướng mạo tuấn tú, cùng thân hình cao lớn và tráng kiện Bên cạnh đó, Chu Du còn sở hữu tài năng xuất sắc trong cả lĩnh vực văn chương lẫn võ thuật.
Chu Du là một vị tướng xuất sắc với tài năng lãnh đạo và chiến lược quân sự Khi Tào Tháo tấn công Giang Đông, ông kiên quyết kháng chiến và thuyết phục Tôn Quyền hợp tác với Lưu Bị, dẫn đến chiến thắng vang dội ở trận Xích Bích Ông là người đề xuất kế hỏa công, yếu tố quyết định cho thắng lợi này Đồng thời, Chu Du cũng thử thách Gia Cát Lượng bằng yêu cầu sản xuất 100.000 mũi tên trong ba ngày, thể hiện sự chênh lệch mưu trí giữa hai bên Mặc dù không vượt qua được Khổng Minh, ông vẫn chứng tỏ bản lĩnh qua việc giữ vững đội ngũ và tận dụng địa hình, thời tiết, cùng với việc sử dụng nhân tài như Hoàng Cái để thực hiện “Bại chiến kế”.
Chu Du được tác giả khắc họa với mưu lược sắc bén, thể hiện sự bình tĩnh trước quân Tào đông đảo Ông chủ động chuẩn bị kỹ lưỡng, nhận thức rằng chiến thắng không chỉ dựa vào số lượng quân mà còn vào việc nắm bắt thời cơ và các yếu tố thiên thời, địa lợi, nhân hòa Kế hoạch phối hợp giữa Đông Ngô và Thục Hán là minh chứng cho tầm nhìn chiến lược và khả năng điều phối liên quân của ông.
Chu Du cảm thấy đố kị với Khổng Minh vì tài trí vượt trội của ông, khiến Chu Du, một danh tướng kiệt xuất của Đông Ngô, luôn bị lu mờ Mỗi lần đối đầu với Khổng Minh, Chu Du đều gặp bất lợi và nhiều lần bị lép vế Sự tài tình và khả năng ứng biến linh hoạt của Khổng Minh càng làm tăng thêm sự bất mãn của Chu Du, dẫn đến câu nói nổi tiếng thể hiện nỗi bất lực và ganh tỵ sâu sắc: "Trời sinh Du sao còn sinh Lượng?" (La Quán Trung, 1996, tr.421).
Nhân vật Chu Du trong tác phẩm của La Quán Trung thể hiện rõ nét nghệ thuật miêu tả chiến tranh, nơi tài năng và bản lĩnh cá nhân được phô diễn, đồng thời phản ánh chiều sâu tâm lý con người Chu Du không chỉ là một nhân vật hào hoa, tài giỏi mà còn mang trong mình những phức tạp về tâm lý, tạo nên một hình ảnh đa chiều và sâu sắc.
Tào Tháo là một nhân vật quan trọng trong lịch sử Trung Quốc, nổi bật với vai trò là nhà chính trị và quân sự cuối thời Đông Hán, người sáng lập chính quyền Tào Ngụy trong thời kỳ Tam Quốc Ông được miêu tả với chiều cao bảy thước, mắt nhỏ và râu dài, thể hiện hình ảnh của một vị tướng kiệt xuất và nhà chính trị lỗi lạc, nổi bật với tư tưởng trọng dụng nhân tài Tuy nhiên, Tào Tháo cũng có những nét tính cách đặc biệt như gian xảo, đa nghi và tàn bạo, nhưng đồng thời rất thông minh và mưu mẹo La Quán Trung đã khắc họa những đặc điểm này, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận của độc giả về Tào Tháo, mặc dù có sự khác biệt so với thực tế lịch sử Điều này cho thấy sự dụng tâm của tác giả trong việc xây dựng hình tượng nhân vật, nhằm làm nổi bật sự phân chia giữa chính diện và phản diện.
Tào Tháo là một nhân tài quân sự xuất sắc, được Tôn Quyền nhắc đến trong cuộc đàm đạo với Gia Cát Lượng, khi ông chỉ ra rằng Tào Tháo đã loại bỏ những đối thủ như Lữ Bố, Lưu Biểu, Viên Thiệu và Viên Thuật Ông đã xử tử Lữ Bố, liên minh với các chư hầu để thâu tóm quyền lực của Viên Thuật, và đánh bại đại quân Viên Thiệu tại trận Quan Độ, đồng thời gián tiếp gây ra cái chết của Lưu Biểu Những chiến công lẫy lừng này khẳng định Tào Tháo là một vị tướng kiệt xuất thời Tam Quốc, với sự kiên định và dám nghĩ dám làm, không bao giờ từ bỏ cơ hội để thay đổi cục diện.
Tào Tháo, trong suốt thời gian chinh chiến, đã thu phục nhiều hiền tài cả về văn lẫn võ, nhờ vào khả năng nhìn người và trọng dụng nhân tài Ông đã có những trợ thủ đắc lực, đặc biệt trong Trận Xích Bích, khi Bàng Thống gia nhập, Tào Tháo rất vui mừng vì nhận ra tài năng của ông, nhưng không biết rằng mình đã rơi vào kế hoạch của Chu Du La Quán Trung đã khắc họa rõ nét tính cách độc đáo này, làm cho nghệ thuật miêu tả nhân vật thêm phần đặc sắc.