00050014062 một số giải pháp nhằm thúc Đẩy công tác chuyển Đổi số tại công ty tnhh phát triển thương mại bđs newstarland
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ
1.1.1 Khái niệm cơ bản về chuyển đổi số
Chuyển đổi số là quá trình áp dụng dữ liệu và công nghệ số để thay đổi phương thức phát triển, đồng thời cải cách toàn diện cách sống và làm việc của con người và tổ chức.
Chuyển đổi số có nhiều cách hiểu và định nghĩa khác nhau Theo tác giả Gartner, chuyển đổi số được định nghĩa là việc áp dụng công nghệ số nhằm thay đổi mô hình kinh doanh, từ đó tạo ra cơ hội, doanh thu và giá trị mới.
Chuyển đổi số, theo Microsoft, là quá trình hiện đại hóa, tự động hóa và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh thông qua việc áp dụng công nghệ mới và quy trình làm việc Điều này không chỉ đơn thuần là việc sử dụng công nghệ, mà còn là sự thay đổi trong cách suy nghĩ và tiếp cận công nghệ trong tổ chức.
Tập đoàn FPT coi chuyển đổi số là quá trình chuyển từ mô hình kinh doanh truyền thống sang mô hình mới dựa trên công nghệ số Quá trình này bao gồm việc áp dụng các công nghệ hiện đại như Điện toán đám mây, Internet vạn vật và Dữ liệu lớn Sự chuyển đổi này không chỉ cải cách quản lý mà còn thay đổi quy trình làm việc và văn hóa tổ chức, từ đó nâng cao hiệu suất và khả năng cạnh tranh.
Chuyển đổi số, theo định nghĩa của Bộ Thông tin & Truyền thông, là quá trình thay đổi toàn diện về cách sống, làm việc và sản xuất của cá nhân và tổ chức, dựa trên các công nghệ số.
Chuyển đổi số là quá trình tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào mọi lĩnh vực của tổ chức, giúp thay đổi mô hình kinh doanh, tối ưu hóa quy trình và tạo ra giá trị mới cho khách hàng Đồng thời, nó cũng thể hiện sự thay đổi trong văn hóa tổ chức, yêu cầu doanh nghiệp phải liên tục đổi mới, thử nghiệm và chấp nhận thất bại.
Chuyển đổi số tại Việt Nam là quá trình chuyển từ mô hình truyền thống sang mô hình số, sử dụng công nghệ hiện đại như IoT, Big Data và Cloud để nâng cao hiệu quả lãnh đạo, điều hành và văn hóa tổ chức.
1.1.2 Các thành phần chuyển đổi số
Theo TS Nguyễn Nhật Quang, Viện trưởng Viện Khoa học và công nghệ (VINASA), Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ Công nghệ thông tin Việt Nam thì
Chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là việc tạo ra một thế giới số thay thế cho thế giới thực, mà là quá trình mà thế giới thực tự biến đổi thông qua việc tích hợp công nghệ số, nhằm nâng cao tính thông minh và hiệu quả.
TS Nguyễn Nhật Quang nhấn mạnh rằng chuyển đổi số dựa trên hai nguyên lý: nguyên lý đầu tiên là quá trình tự thay đổi có hệ thống, và nguyên lý thứ hai là đổi mới sáng tạo thông qua dữ liệu số và kết nối Chuyển đổi số cần giải quyết năm nhóm vấn đề chính: con người, quản trị thực thi, công nghệ, thể chế và lộ trình Đối với FPT Digital, quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp hoặc tổ chức được chia thành ba giai đoạn chính.
1 Số hóa thông tin (Digitization)
2 Số hóa các quy trình (Digitalization)
3 Chuyển đổi số toàn diện (Digital Transformation)
Xây dựng lộ trình chuyển đổi số theo ba giai đoạn sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho quá trình số hóa, giúp doanh nghiệp đạt được những bước tiến vượt bậc trong hoạt động kinh doanh.
Hình 1.1 : Ba giai đoạn tiến hành chuyển đổi số
Chuyển đổi số chủ yếu liên quan đến việc tái cấu trúc dữ liệu và thiết lập kết nối, đồng thời nâng cao khả năng xử lý dữ liệu thông qua tích hợp các công nghệ số phù hợp Quá trình này tạo điều kiện thuận lợi cho sự đổi mới sáng tạo trong mọi lĩnh vực hoạt động, chuyển từ hoạt động dựa trên tài liệu sang hoạt động dựa trên dữ liệu.
1.1.3 Các yếu tố cần thiết để tiến hành chuyển đổi số
Các nghiên cứu cho thấy khả năng chuyển đổi số của doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi ba nhóm yếu tố: 33% liên quan đến công nghệ, 34% liên quan đến tổ chức, và 33% kết hợp cả hai Trong số các yếu tố tổ chức, bốn yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chuyển đổi số bao gồm: (1) lãnh đạo, (2) chiến lược kinh doanh số, (3) năng lực nhân viên, và (4) văn hóa doanh nghiệp Sự thay đổi trong tư duy và hành động của lãnh đạo có tác động lớn đến khả năng chuyển đổi số Công nghệ thông tin không chỉ hỗ trợ quản trị mà còn trở thành yếu tố thiết yếu trong việc xây dựng chiến lược doanh nghiệp.
Để thực hiện chuyển đổi số hiệu quả, nhân viên và quản lý cần quy trình làm việc nhanh chóng, chính xác và hiệu quả Nhân viên phải có năng lực và sẵn sàng tiếp cận công nghệ mới để cải tiến công việc Chuyển đổi số cũng yêu cầu một nền văn hóa doanh nghiệp chú trọng vào việc kiểm chứng và chia sẻ dữ liệu, đòi hỏi tính minh bạch cao trong quy trình làm việc và tư duy dữ liệu giữa các nhân viên.
1.1.4 Vai trò và tầm quan trọng của chuyển đổi số:
Chuyển đổi số mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, chính phủ và người tiêu dùng, theo báo cáo của các công ty nghiên cứu thị trường như Gartner và IDC Chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực để cải thiện chất lượng dịch vụ công và nâng cao đời sống người dân Các mục tiêu cụ thể của chính phủ bao gồm việc nâng cao hiệu quả quản lý và cải thiện trải nghiệm của người dân.
- Tăng cường tính công khai và minh bạch trong các hoạt động của Chính phủ
- Đảm bảo an ninh và trật tự xã hội hiệu quả hơn
- Thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội bền vững
- Cải thiện khả năng tiếp cận của người dân với các dịch vụ y tế và giáo dục
Nâng cao trải nghiệm của người dân khi sử dụng dịch vụ công là một mục tiêu quan trọng Đối với doanh nghiệp, việc áp dụng chuyển đổi số trong hoạt động sản xuất kinh doanh mang lại nhiều lợi ích đáng kể, bao gồm tăng cường hiệu quả hoạt động và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
- Quản lý nhân sự tốt hơn
- Cải thiện sự tương tác với khách hàng
- Tăng cường thời gian tiếp thị với khách hàng
- Tăng trưởng doanh thu và tạo lợi thế cạnh tranh
- Tiết kiệm thời gian và nguồn lực
- Mô hình quản trị doanh nghiệp trở nên hiệu quả hơn
- Khuyến khích đổi mới sản phẩm và mô hình kinh doanh Đối với Người tiêu dùng: Người dân sẽ nhận được nhiều tiện ích từ cả
Các đặc thù của chuyển đổi số trong ngành kinh doanh BĐS
Chuyển đổi số trong bất động sản là việc áp dụng công nghệ số vào quy trình làm việc của doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể cung cấp trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng và phát triển các mô hình kinh doanh sáng tạo.
Người mua bất động sản hiện nay thường chủ động tìm kiếm thông tin và liên hệ trực tiếp với các môi giới qua điện thoại di động hoặc trang web.
Doanh nghiệp bất động sản có thể nâng cao khả năng cạnh tranh và tăng doanh thu bằng cách áp dụng công nghệ số, từ đó tạo ra những lợi thế mới so với đối thủ trong ngành.
Chuyển đổi số trong lĩnh vực bất động sản mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:
- Nâng cao trải nghiệm người dùng
- Dễ dàng tiếp cận khách hàng tiềm năng
- Tăng lợi nhuận dự án
- Giảm tác động đến môi trường
Hình 1.2 : Lợi ích chuyển đổi số trong ngành bất động sản
Một số khó khăn khi triển khai chuyển đổi số trong ngành bất động sản
Nhiều chuyên viên kinh doanh trong lĩnh vực phân phối bất động sản vẫn chưa được trang bị đầy đủ tư duy, kinh nghiệm và kỹ năng cần thiết để sử dụng hiệu quả các công cụ hỗ trợ tư vấn bất động sản.
Quy trình tư vấn bán hàng thường phức tạp và gặp khó khăn trong việc áp dụng phần mềm hỗ trợ, do liên quan đến nhiều bộ phận và quy trình nghiệp vụ khác nhau trong doanh nghiệp.
Thiếu sự hợp tác và thấu hiểu giữa các bên liên quan, bao gồm chủ đầu tư, đơn vị triển khai bán hàng và người mua, là một vấn đề nghiêm trọng cần được khắc phục.
Mô hình và lộ trình chuyển đổi số trong ngành kinh doanh BĐS
1.3.1 Mô hình chuyển đổi số trong ngành kinh doanh BĐS
Chuyển đổi số trong ngành bất động sản là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa quy trình, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tạo ra giá trị bền vững Dưới đây là một số mô hình chuyển đổi số tiêu biểu trong lĩnh vực này.
Mô hình 1: Nền tảng tìm kiếm và mua BĐS
Người mua nhà hiện nay có xu hướng tìm kiếm và lựa chọn bất động sản một cách nhanh chóng và thuận tiện Nhằm đáp ứng nhu cầu này, các doanh nghiệp bất động sản đang tối ưu hóa các kênh đăng tin, giúp người tiêu dùng dễ dàng tìm thấy những bất động sản phù hợp với mong muốn của họ.
- Website đăng tin BĐS đƣợc đầu tƣ dễ nhìn, bắt mắt và dễ sử dụng
- Nền tảng chạy quảng cáo (Digital Marketing) đƣợc tối ƣu chi phí hiển thị, tiếp cận khách hàng tiềm năng
- Các chủ đầu tƣ dự án chỉ định đặt cọc mua bán, thanh toán thông qua các ngân hàng liên kế một cách dễ dàng và an toàn
Trong thị trường bất động sản Việt Nam, khách hàng có thể dễ dàng tìm kiếm, mua hoặc thuê bất động sản thông qua các trang web phổ biến.
Sử dụng các trang web như "batdongsan.com", "homedy.com" và "chotot.com" giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm bất động sản phù hợp Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian di chuyển mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối giữa người mua và người bán Nhờ đó, các nền tảng này góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững và lành mạnh của thị trường bất động sản.
Hình 1.3 : Giao diện của batdongsan.com.vn trên các phiên bản PC, mobile, app
Mô hình 2: Quản lý dự án BĐS bằng các công nghệ hiện đại
Chuyển đổi số trong ngành không chỉ giúp tìm kiếm khách hàng và tối ưu chi phí vận hành, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp quản lý dự án từ xa Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho cư dân trong việc sử dụng và đăng ký các tiện ích công cộng, dịch vụ khu đô thị Hơn nữa, các ứng dụng này cho phép cư dân phản ánh và góp ý với ban quản lý dự án một cách nhanh chóng và tiện lợi Một số tính năng nổi bật của các ứng dụng này bao gồm:
Đăng ký ngay để tận hưởng các tiện ích miễn phí như Gym, Hồ bơi, Sân cầu lông, Sân thể dục, Sân bóng đá, Nhà cộng đồng và nhiều hoạt động thú vị khác.
- Đăng ký các dịch vụ nhƣ: th cƣ dân, th ra vào, th xe, th thang máy,…
- Thanh toán phí dịch vụ, phí quản lý và nhận thông tin báo phí điện, nước,…một cách thuận tiện
- Dễ dàng gửi yêu cầu hỗ trợ liên quan đến các dịch vụ chung của tòa nhà hoặc khu đô thị
- Nhận thông báo từ Ban quản lý; nhanh chóng báo cáo, phản ánh và góp ý về các vấn đề diễn ra trong khu đô thị
- Đăng ký khuôn mặt và Face ID, đăng ký vân tay, đăng ký thông tin người cƣ trú, nhận thông báo khách ghé thăm,…
- Báo tình trạng hầm giữ xe, đăng ký slot giữ xe,…
- Nhận thông báo về sự cố cháy nổ, mƣa bão dễ gây ngập lụt đổ cây ảnh hưởng đến tài sản của cư dân…
- Khai báo ra vào cổng an ninh vào các khung giờ giới nghiêm tại khu đô thị ( từ 23h00 – 5h00)
Mô hình 3: Sử dụng mô hình thực tế ảo trong tƣ vấn bất động sản
Sa bàn thực tế ảo (VR) trong bất động sản là công nghệ tiên tiến, cho phép khách hàng trải nghiệm và tương tác với các dự án trong môi trường ảo Ứng dụng này giúp chủ đầu tư, môi giới và khách hàng dễ dàng tham quan và hình dung các dự án hoặc căn hộ tương lai mà không cần đến trực tiếp Dưới đây là những yếu tố chính của sa bàn thực tế ảo trong lĩnh vực bất động sản.
Mô phỏng 3D là sa bàn thực tế ảo, cung cấp hình ảnh và mô hình 3D cho dự án bất động sản, giúp người dùng khám phá chi tiết kiến trúc, nội thất và ngoại thất trong một môi trường ảo chân thực.
Người dùng có khả năng di chuyển, xoay và tương tác với các yếu tố trong mô hình 3D, giúp họ khám phá không gian và cảm nhận cách bố trí nội thất cũng như kích thước phòng.
Các ứng dụng thực tế ảo (VR) mang đến nhiều chế độ xem đa dạng như chế độ nhìn từ trên cao, chế độ từ bên trong và chế độ tham quan 360 độ, giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan về dự án từ nhiều góc độ khác nhau.
Sa bàn thực tế ảo cho phép người dùng tùy chỉnh các yếu tố như màu sắc, vật liệu và bố trí nội thất, giúp họ hình dung rõ hơn về các lựa chọn khác nhau và cải thiện quyết định mua bán.
Sử dụng sa bàn thực tế ảo giúp tiết kiệm chi phí và thời gian bằng cách giảm số lần đi xem thực tế, đồng thời giảm chi phí cho mỗi chuyến tham quan dự án Điều này làm cho việc tiếp cận và nghiên cứu các dự án trở nên đơn giản, dễ dàng và thuận tiện hơn.
Công nghệ VR mang đến trải nghiệm chân thực, giúp người dùng cảm nhận không gian và kích thước của căn hộ hoặc dự án một cách trực quan, gần giống như thực tế.
Sa bàn thực tế ảo cho phép chia sẻ và quảng bá dễ dàng qua các nền tảng trực tuyến hoặc trong các sự kiện mở bán, giúp chủ đầu tư dự án tiếp cận khách hàng quan tâm một cách rộng rãi hơn.
Hình 1.5 : Sa bàn thực tế ảo của dự án Masteri Waterfront
( https://view-360.masterisehomes.com/masteri-waterfront-view-360/ )
Mô hình 4: Tận dụng, quản lý dữ liệu lớn (Big Data) một cách hiệu quả
Dữ liệu lớn (Big Data) là tài sản quý giá cho các doanh nghiệp bất động sản, đóng vai trò quan trọng trong quản lý và phân tích dữ liệu Khai thác dữ liệu hiệu quả trong ngành này có thể mang lại nhiều lợi ích đáng kể.
Lý thuyết về chiến lƣợc phát triển công nghệ trong doanh nghiệp
Khái niệm về quản trị chiến lƣợc công nghệ
Theo PGS.TS Hoàng Đình Phi (2013), chiến lƣợc cơ bản có thể đƣợc hiểu là
Tài liệu chiến lược là văn bản có thể được viết tay, in máy hoặc ở dạng điện tử, trong đó nêu rõ sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi và các mục tiêu dài hạn của tổ chức, thường trong khoảng thời gian 5 năm Tài liệu này cũng xác định các nguồn lực cần thiết và giải pháp để đạt được các mục tiêu đã đề ra Sáu yếu tố cơ bản của một chiến lược bao gồm: sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi, mục tiêu chiến lược, nguồn lực và giải pháp.
Quản trị chiến lược công nghệ, theo PGS.TS Hoàng Đình Phi (2013), là quy trình mà các cá nhân có trách nhiệm và quyền hạn trong tổ chức thực hiện các hoạt động như tư vấn, nghiên cứu và dự báo Mục tiêu của quy trình này là xây dựng và tổ chức thực hiện các chiến lược phát triển công nghệ và hệ thống công nghệ, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững cho tổ chức hoặc doanh nghiệp.
Chiến lƣợc a) Chiến lƣợc: 6 factors (S = M + V + C + O + R + S)
Chiến lược 6 yếu tố (S = M + V + C + O + R + S) trong mô hình Quản lý Chiến lược của Michael E Porter, một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực chiến lược kinh doanh, xác định sáu yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự cạnh tranh và hiệu suất của doanh nghiệp Mỗi yếu tố trong mô hình này đóng vai trò quyết định trong việc phân tích và phát triển chiến lược kinh doanh hiệu quả.
M - Market Structure (Cấu trúc thị trường): Đây là yếu tố liên quan đến cấu trúc của thị trường nơi doanh nghiệp hoạt động
V - Value Chain (Dây chuyền giá trị): Đánh giá các hoạt động của doanh nghiệp và xác định nơi có thể tối ƣu hóa giá trị
C - Corporate Culture (Văn hóa doanh nghiệp): Bao gồm các giá trị, hành vi và thái độ từ nhân viên đến lãnh đạo
O - Opportunities and Threats (Cơ hội và Rủi ro): Đánh giá các cơ hội và rủi ro trong môi trường kinh doanh bên ngoài
R - Nguồn lực và Khả năng: Bao gồm các nguồn lực nhân sự, tài chính, công nghệ và các nguồn lực khác mà công ty hiện có để xây dựng và duy trì lợi thế cạnh tranh.
S - Strategy (Chiến lƣợc): Xác định cách doanh nghiệp sẽ tận dụng các yếu tố trên để đạt đƣợc ƣu thế cạnh tranh
Công thức S = M + V + C + O + R + S tổng hợp sáu yếu tố quan trọng và thể hiện mối liên kết giữa chúng trong quá trình phát triển chiến lược kinh doanh Quản trị chiến lược đóng vai trò then chốt trong việc áp dụng công thức này để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Quản trị chiến lược là nhiệm vụ quan trọng nhất mà lãnh đạo của quốc gia, tổ chức hay doanh nghiệp phải thực hiện Quá trình này bao gồm việc đánh giá, nghiên cứu khả năng cạnh tranh và hợp tác, hoạch định, thực thi, kiểm soát, hỗ trợ, và điều chỉnh chiến lược cùng kế hoạch liên quan.
Quản trị chiến lƣợc là một khía cạnh quan trọng trong quản lý doanh nghiệp
Quản trị chiến lược là một quy trình quan trọng đòi hỏi sự chín chắn, sáng tạo và kiến thức sâu rộng về môi trường kinh doanh Nó không chỉ là trách nhiệm của lãnh đạo mà còn là yếu tố thiết yếu đối với mọi thành viên trong công ty, từ cấp quản lý đến từng cá nhân lao động.
Quản trị chiến lược không chỉ là xây dựng kế hoạch mà còn là việc nhận diện cơ hội và thách thức trong kinh doanh Doanh nghiệp cần tự đánh giá tài nguyên và khả năng cạnh tranh để triển khai chiến lược phù hợp, từ đó đạt được các mục tiêu dài hạn.
Một yếu tố quan trọng trong quản trị chiến lược là khả năng đổi mới và tư duy chiến lược Doanh nghiệp cần liên tục làm mới chiến lược để thích ứng với sự biến động của thị trường và kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng Tư duy chiến lược đòi hỏi sự sáng tạo, tập trung vào giải quyết vấn đề và khám phá các cơ hội mới.
Quản trị chiến lược không chỉ là việc lập kế hoạch mà còn bao gồm xây dựng và duy trì văn hóa tổ chức, nơi mọi thành viên được khuyến khích và hỗ trợ thực hiện chiến lược Sự kết nối giữa chiến lược và văn hóa tổ chức là yếu tố quyết định để đạt được sự hài lòng và hiệu quả trong quản lý.
Quản trị chiến lược không chỉ là khái niệm trừu tượng mà còn là quá trình động lực, liên quan đến quyết định và hành động nhằm định hình tương lai của tổ chức Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và đầy thách thức.
Quản trị chiến lược kinh doanh là quy trình nghiên cứu và phát triển chiến lược cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp Lãnh đạo không chỉ thực hiện chiến lược mà còn lập kế hoạch và điều chỉnh nó theo môi trường kinh doanh Họ giám sát và hỗ trợ các bộ phận để đảm bảo thực hiện thành công các mục tiêu chiến lược đã đề ra.
Mục tiêu chính của quản trị chiến lược kinh doanh là thúc đẩy tăng trưởng, phát triển và xây dựng khả năng cạnh tranh bền vững cho tổ chức
Quản trị chiến lược kinh doanh bao gồm các hoạt động quản trị chiến lược trong doanh nghiệp và các đơn vị chức năng như quản trị chiến lược công nghệ, marketing, tài chính, nguồn nhân lực và sản xuất.
Mối quan hệ này trong quy trình quản lý các chiến lƣợc của doanh nghiệp được thể hiện trong hình dưới đây.:
Nguồn PGS.TS Hoàng Đình Phi, 2010
Để nhận diện, phân tích và đánh giá công nghệ một cách hiệu quả, phương trình công nghệ được xây dựng dựa trên ba yếu tố chính: Máy móc và công cụ (M - Machines & Tools), tri thức (K - Knowledge) và kỹ năng (S - Skills).
Yếu tố M bao gồm toàn bộ phần cứng của công nghệ, như máy móc, thiết bị và công cụ, có thể liên quan hoặc không liên quan đến đất đai, văn phòng, nhà xưởng và hệ thống sản xuất trực tiếp liên quan đến công nghệ.
Yếu tố K đại diện cho tri thức trong công nghệ, bao gồm thiết kế, bản vẽ, bí quyết sản xuất - kinh doanh và quy trình
Cuối cùng, yếu tố S đề cập đến các kỹ năng cần thiết để vận hành công nghệ nhằm tạo ra sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ
Công nghệ đƣợc coi là việc sử dụng sáng tạo ba yếu tố M, K và S để biến đổi các yếu tố đầu vào thành sản phẩm hoặc dịch vụ
Phương trình công nghệ: 3 factors (T = M + K + S)
- M: Machines/Tools (máy móc/công cụ);
Nguồn PGS.TS Hoàng Đình Phi (Quản trị công nghệ, 2012)
Chiến lƣợc phát triển công nghệ
Khái niệm về trưởng thành số
Theo TS Phạm Mai Chi từ Viện Kinh tế và Quản lý, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, "trưởng thành số" (Digital maturity - DM) là một lĩnh vực mới mẻ, hiện chưa có định nghĩa chuẩn Khái niệm này có thể được hiểu đơn giản là việc áp dụng hiệu quả các thành tựu công nghệ số vào quy trình kinh doanh.
Trưởng thành số gắn liền với chuyển đổi số, nhưng cần phân biệt giữa trưởng thành số, chuyển đổi số (Digital Transformation - DT) và số hóa (Digitizing) Số hóa là quá trình hiện đại hóa, chuyển đổi hệ thống từ dạng truyền thống sang kỹ thuật số, ví dụ như chuyển tài liệu giấy thành file mềm hoặc chuyển đổi từ phát sóng analog sang phát sóng kỹ thuật số Trong khi đó, chuyển đổi số là việc khai thác dữ liệu từ quá trình số hóa, áp dụng công nghệ để phân tích và biến đổi dữ liệu, từ đó tạo ra giá trị mới.
"Số hóa" là một phần quan trọng trong quá trình "chuyển đổi số", trong khi "trưởng thành số" là thước đo mức độ chuyển đổi số của doanh nghiệp Doanh nghiệp có mức độ trưởng thành số cao chứng tỏ sự thành công trong chuyển đổi số và khả năng đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường.
Trưởng thành số là khả năng của tổ chức trong việc thích ứng và tận dụng sự phát triển công nghệ, ảnh hưởng đến hoạt động của thị trường Một công ty có sự trưởng thành về mặt kỹ thuật số có khả năng phản ứng với các đổi mới và thay đổi công nghệ, bất kể họ có khởi xướng những thay đổi đó hay không.
Mô hình đánh giá trưởng thành số cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam
Nhiều tổ chức và cá nhân trên toàn cầu đã nghiên cứu và phát triển các định nghĩa về Trưởng thành số (Digital Maturity Model - DMM), từ những mô hình đơn giản đến phức tạp Tất cả các mô hình này đều hướng đến mục tiêu chung là thiết lập tiêu chí đánh giá mức độ và cách thức thực hiện chuyển đổi số của doanh nghiệp.
Hiện nay, phần lớn doanh nghiệp tại Việt Nam là vừa và nhỏ, và việc áp dụng nhiều bộ tiêu chí chuẩn gặp khó khăn do hạn chế về nguồn lực như chi phí, thời gian và nhân sự Nếu chỉ dựa vào một hoặc hai bộ tiêu chí, doanh nghiệp sẽ không thể đánh giá chính xác mức độ trưởng thành số của mình.
TS Phạm Mai Chi từ Viện Kinh tế và Quản lý, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, đã đề xuất năm bộ chỉ tiêu cho khung DMM dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, bao gồm: Chiến lược, Công nghệ, Tổ chức và Văn hóa, Khách hàng, và Quy trình hoạt động Những tiêu chí này được xem là quan trọng, có ảnh hưởng lâu dài đến mức độ trưởng thành số của các doanh nghiệp.
- Chiến lƣợc: Chiến lƣợc chuyển đổi số cần đƣợc xây dựng đồng bộ với chiến lƣợc doanh nghiệp
- Công nghệ: Đây là yếu tố cốt lõi trong chuyển đổi số
- Tổ chức văn hóa: Đội ngũ quản lý cần sẵn sàng chấp nhận sự thay đổi trong văn hóa tổ chức và tái cấu trúc quy trình kinh doanh
- Khách hàng: Khách hàng ngày nay không chỉ đợi phản hồi của doanh nghiệp với mong muốn của họ
Quy trình hoạt động trong DMM yêu cầu việc áp dụng công nghệ hiệu quả nhằm quản lý chiến lược và cải thiện hiệu suất kinh doanh.
Chương 1 tác giả đã cung cấp các cơ sở lý thuyết cơ bản về chuyển đổi số trong ngành bất động sản, cùng với những khái niệm liên quan đến chiến lƣợc phát triển công nghệ Tác giả cũng đã chỉ ra các đặc thù của chuyển đổi số trong lĩnh vực bất động sản, cũng nhƣ mô hình và lộ trình áp dụng Không những vậy, tác giả đã đưa ra khái niệm về trưởng thành số, mô hình đánh giá trưởng thành số trong doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam
Nhận thấy xu hướng tích cực của thị trường, NewStarLand đã triển khai các bước chuyển đổi số và áp dụng công nghệ mới để đáp ứng nhu cầu khách hàng Chương 2 sẽ trình bày thực trạng chuyển đổi số tại NewStarLand và kết quả nghiên cứu liên quan.
ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHUYỂN ĐỔI SỐ TẠI CÔNG TY BĐS NEWSTARLAND
Thực trạng hoạt động chuyển đổi số tại công ty BĐS NewstarLand
2.1.1 Giới thiệu về công ty BĐS NewStarLand Địa chỉ trụ sở chính: Tầng 2 CT1 - KĐT Eco Green, 286 Nguyễn Xiển, Thanh Trì, Hà Nội Điện thoại: 0971167267 – 0961132613
Website: https://newstarland.com/ https://newstargroup.com/
Văn Phòng Hồ Chí Minh: 191D Nguyễn Văn Hưởng, P Thảo Điền, Quận
Công ty NewStarLand được thành lập vào ngày 29/05/2013 và chính thức đăng ký lần đầu vào ngày 09/06/2015 với mã số doanh nghiệp 0106872385, do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp Công ty chuyên hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản, tư vấn và lập dự án đầu tư bất động sản, cùng nhiều lĩnh vực khác.
Với hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bất động sản, công ty cam kết duy trì vị trí hàng đầu và được khách hàng tin tưởng nhờ vào chất lượng dịch vụ tư vấn và sản phẩm Phương châm “Uy tín là thương hiệu” thể hiện sự nỗ lực không ngừng của công ty trong việc xây dựng niềm tin với khách hàng.
NewstarLand là đại lý bất động sản hàng đầu với phạm vi hoạt động đa dạng trong nhiều loại hình và phân khúc Chúng tôi tự hào là đối tác chiến lược của các dự án lớn từ những nhà đầu tư uy tín như Vingroup, Sun Group, Ecopark và nhiều thương hiệu nổi bật khác.
Hệ sinh thái Bất động sản NewstarGroup tự hào sở hữu đội ngũ hơn 800 chuyên viên kinh doanh giàu kinh nghiệm Với mạng lưới văn phòng và chi nhánh rộng khắp, công ty cam kết xây dựng mối quan hệ bền vững với các đối tác thông qua sự hiểu biết sâu sắc về thị trường và uy tín nghề nghiệp NewstarLand hướng tới mục tiêu trở thành thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực dịch vụ bất động sản tại Việt Nam, đóng vai trò là cầu nối đáng tin cậy giữa các nhà đầu tư và khách hàng.
In March 2013, NewstarLand officially entered the real estate market, beginning the distribution of major projects such as Vinhomes, Royal City, Vinhomes Metropolis, and Vinpearl Villas & Condotel By May 2015, NewstarLand established an office at The Manor 2, located at 91 Nguyễn Hữu Cảnh, marking its official operations in the Ho Chi Minh City real estate market.
Năm 2017, công ty đã đạt được nhiều giải thưởng danh giá trong lĩnh vực bất động sản, bao gồm Thương hiệu sản phẩm chất lượng – Dịch vụ tiêu biểu ASEAN 2017, Nhà môi giới Bất động sản tốt nhất Hà Nội, Top 10 thương hiệu tiêu biểu, uy tín APEC 2017, và Top 10 thương hiệu tin cậy với sản phẩm chất lượng và dịch vụ tận tâm.
Năm 2018, NewstarGroup đã ra mắt hệ sinh thái mới nhằm tăng cường đầu tư và đào tạo nhân lực, đồng thời khai trương văn phòng trụ sở rộng 1.400m² cùng với 10 chi nhánh tại 8 tỉnh thành trên cả nước Đến năm 2019, công ty đã đạt được nhiều thành công ấn tượng nhờ vào những nỗ lực đổi mới và sáng tạo, được ghi nhận qua các giải thưởng như Top 10 sàn giao dịch BĐS tiêu biểu tại Việt Nam 2018, Đại lý bứt phá dự án Ecopark Grand The Island, và Đại lý bán hàng xuất sắc dự án Vinhomes Grand Park.
Năm 2020, NewstarGroup đã sáp nhập nhiều công ty như Starlandlink, An Phú Hải và Phú Khang Land vào hệ sinh thái chung, đồng thời trở thành tổng đại lý cho nhiều dự án mới Với mục tiêu phát triển toàn diện, NewstarGroup đã đạt được những thành công nổi bật, bao gồm việc trở thành đại lý có doanh số cao nhất tại dự án Sun Grand City Feria – Hạ Long 2020 và được vinh danh là sàn giao dịch bất động sản xuất sắc tại Việt Nam trong năm 2020.
Năm 2021, NewstarGroup đã ra mắt NewstarHomes, hoàn thiện hệ sinh thái dịch vụ bất động sản với chiến lược đầu tư bền vững NewstarLand vinh dự nhận nhiều giải thưởng, bao gồm Top 10 sàn giao dịch bất động sản xuất sắc và Top 10 sàn giao dịch quy mô lớn, đồng thời giới thiệu nhiều dự án mới với vai trò chủ đầu tư.
Năm 2022, NewstarHomes đã được vinh danh là một trong những Công ty Dịch vụ Tư vấn Bất động sản Tốt nhất Việt Nam tại Dot Property Awards 2022 Chủ tịch HĐQT NewstarLand, Nguyễn Thị Thu Huyền, cũng được ghi nhận trong Top 10 nhân vật truyền cảm hứng trong lĩnh vực bất động sản.
Năm 2022, NewstarGroup tiếp tục phát triển các dự án bất động sản thế hệ mới, dựa trên nền tảng vững mạnh và nhạy bén với thị trường cũng như sản phẩm.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong phân phối bất động sản, NewstarLand đã khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường nhờ chiến lược phát triển đội ngũ nhân sự Hiện tại, công ty sở hữu hơn 40 dự án cao cấp, trong đó hơn 75% là quỹ hàng độc quyền.
NewstarLand, với trụ sở chính tại Hà Nội, đã mở rộng hệ thống lên hơn 17 chi nhánh trên toàn quốc Đội ngũ chuyên viên kinh doanh của công ty được đào tạo bài bản, nhiệt huyết và luôn sẵn sàng đồng hành lâu dài với sự phát triển của doanh nghiệp.
Các thành tựu của NewstarLand chứng minh sức mạnh của doanh nghiệp và nội lực của đội ngũ 800 nhân viên Nguồn sức mạnh này đến từ chiến lược kinh doanh sáng tạo và đội ngũ lãnh đạo với hơn 12 năm kinh nghiệm thực chiến Mặc dù mục tiêu không thay đổi, công ty liên tục điều chỉnh cách thức thực hiện, với nhân sự luôn tìm tòi, học hỏi và áp dụng công nghệ mới cũng như các ứng dụng tiên tiến trong chuyển đổi số ngành bất động sản.
Trong giai đoạn 2021 – 2022, ngành bất động sản gặp nhiều khó khăn do dịch bệnh và biến động thị trường Tuy nhiên, với chiến lược linh hoạt và điều chỉnh phù hợp, NewstarLand đã từng bước đạt được các mục tiêu đề ra Doanh thu hoa hồng của NewstarLand đã ghi nhận nhiều con số ấn tượng.
Doanh thu hoa hồng năm 2021: 650 tỷ
Doanh thu hoa hồng năm 2022: 700 tỷ