1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower

61 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thiết kế hệ thống thông gió và điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Tác giả Trịnh Minh Thuận, Hà Ngọc Quý, Đỗ Hoàng Quý
Người hướng dẫn Ts. Nguyễn Thị Tâm Thanh
Trường học Trường Đại Học Công Nghiệp TP Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật nhiệt
Thể loại Đồ án
Năm xuất bản 2024-2025
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 61
Dung lượng 3,8 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN (12)
    • 1.1 Tổng quan về dự án (12)
      • 1.1.1 Tổng quan về công trình (12)
        • 1.1.1.1 Đặt điểm khí hậu công trình (12)
        • 1.1.1.2 Vị trí và đặc điểm công trình (12)
        • 1.1.1.3 Mặt bằng tòa nhà văn phòng ITOWER (14)
    • 1.2 Phương pháp làm lạnh (16)
      • 1.2.1 Phương pháp làm lạnh trực tiếp (16)
      • 1.2.2 Phương pháp làm lạnh gián tiếp (16)
    • 1.3 Phương pháp tính theo phần mềm (22)
  • CHƯƠNG 2: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM TRONG THIẾT KẾ HỆ THỐNG (23)
    • 2.1 Phần mềm tính tải lạnh không gian điều hoà TRACE 700 (23)
      • 2.1.1 Tính toán phụ tải theo phần mềm TRACE 700 (23)
    • 2.2 Phần mềm Duct Checker (35)
    • 2.3 Tính chọn ống gió (36)
      • 2.3.1 Tính năng phần mềm (37)
      • 2.3.2 Tính chọn ống gió cho dự án (38)
    • 2.4 Phần mềm tính chọn quạt thông gió Fantech (38)
      • 2.4.1 Tính năng phần mềm (38)
      • 2.4.2 Tính chọn quạt gió tươi thông gió cho dự án (38)
  • CHƯƠNG 3:TÍNH TOÁN, CHỌN THIẾT BỊ, HỆ THỐNG TUẦN HOÀN MÔI CHẤT LẠNH, HỆ THỐNG TUẦN HOÀN KHÔNG KHÍ (39)
    • 3.3. Chọn FCU (42)
    • 3.4 Tính lượng gió tươi FCU (43)
    • 3.5. Tính chọn ống gió và miệng gió (44)
      • 3.5.1. Giới thiệu chung (44)
      • 3.5.2. Ống gió vuông (45)
      • 3.5.3. Ống gió mềm (50)
      • 3.5.4. Tính toán đường ống điển hình (50)
      • 3.5.5. Ứng dụng phần mềm Daikin VRV Xpress vào dự án (50)
    • 3.6. Hệ thống tuần hoàn không khí (52)
      • 3.6.1. Hệ thống tuần hoàn không khí lạnh (52)
    • 3.7. Hệ thống tuần hoàn môi chất lạnh (57)
  • CHƯƠNG 4:KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG PHÁT TRIỂN DỰ ÁN (59)

Nội dung

Các dàn lạnh sẽ được phân bổ linh hoạt trong các khu vực nội thất, phù hợp với công năng sử dụng của từng tầng, đảm bảo cung cấp nhiệt độ đồng đều và môi trường làm việc thoải mái cho ng

TỔNG QUAN

Tổng quan về dự án

1.1.1 Tổng quan về công trình

1.1.1.1 Đặt điểm khí hậu công trình

Dự án tòa nhà văn phòng ITOWER tọa lạc tại địa chỉ 49 Phạm Ngọc Thạch, Quận 3,

Nhiệt độ bầu ướt tư = 26.2 ℃

1.1.1.2 Vị trí và đặc điểm công trình

Tòa nhà ITower, nằm tại 49 Phạm Ngọc Thạch, Phường 6, Quận 3, cam kết cung cấp cho doanh nghiệp một môi trường làm việc lý tưởng và đầy đủ tiện nghi.

Tòa nhà ITower nổi bật với thiết kế hiện đại và sang trọng, được bố trí tinh tế để đáp ứng nhu cầu thuê văn phòng của nhiều doanh nghiệp Đây là một trong những lựa chọn hàng đầu cho các công ty đang tìm kiếm không gian làm việc cho thuê.

ITower sở hữu kiến trúc hiện đại và sang trọng, sử dụng vật liệu cao cấp, mang đến hình ảnh chuyên nghiệp cho doanh nghiệp thuê văn phòng Tòa nhà được thiết kế với không gian mở và ánh sáng tự nhiên, tối ưu hóa năng lượng và tạo ra môi trường làm việc thoải mái, hiệu quả.

Quy mô tòa nhà bao gồm nhiều tầng cao, diện tích mặt sàn linh hoạt, phù hợp với đa dạng nhu cầu của doanh nghiệp vừa và lớn

Hệ thống thang máy tốc độ cao và máy lạnh trung tâm hiện đại, cùng với hệ thống PCCC đạt chuẩn và camera an ninh 24/7, đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng Ngoài ra, máy phát điện dự phòng và bãi giữ xe rộng rãi được bố trí khoa học, mang lại sự thuận tiện cho mọi người.

Khu vực lễ tân và sảnh đón khách được thiết kế một cách trang nhã và chuyên nghiệp, nhằm tạo ấn tượng tích cực cho khách hàng và đối tác khi đến làm việc.

Hình 1 1 Tòa nhà văn phòng ITOWER

ITower bao gồm 13 tầng nổi và 2 tầng hầm, được thiết kế theo hướng cao để mang lại tầm nhìn thoáng đãng, không bị che khuất Tầng hầm rộng rãi, đáp ứng đầy đủ nhu cầu gửi xe cho nhân viên hàng ngày.

Tòa nhà ITower được trang bị 3 thang máy tốc độ cao ở mỗi tầng, mang đến sự di chuyển nhanh chóng và tiện lợi cho khách thuê Đây là một trong những yếu tố nổi bật giúp ITower trở thành lựa chọn hàng đầu.

ITower được trang bị hệ thống máy lạnh trung tâm, giúp điều chỉnh nhiệt độ đồng đều trong toàn bộ tòa nhà Dù là mùa hè oi ả hay mùa đông lạnh giá, không gian làm việc tại ITower luôn mang lại sự thoải mái và dễ chịu cho người sử dụng.

Tòa nhà được trang bị hệ thống máy phát điện với công suất hoạt động 100%, đảm bảo cung cấp điện liên tục và không bị gián đoạn, giúp các doanh nghiệp hoạt động tại đây không bị ảnh hưởng đến công việc.

1.1.1.3 Mặt bằng tòa nhà văn phòng ITOWER

Hình 1 2 Mặt bằng tầng lửng

Phương pháp làm lạnh

Có 2 phương pháp làm lạnh [3]:- Làm lạnh trực tiếp (Direct Expansion): Quá trình làm lạnh trực tiếp chủ yếu tập trung vào việc sử dụng chất làm lạnh để trực tiếp làm lạnh không khí thông qua một dàn lạnh

Làm lạnh gián tiếp là phương pháp sử dụng một chất làm lạnh trung gian để chuyển nhiệt từ không khí sang chất làm lạnh, sau đó chất này sẽ tiếp tục truyền nhiệt để làm lạnh không khí.

1.2.1 Phương pháp làm lạnh trực tiếp

Là phương pháp mà nhiệt được chuyển đổi trực tiếp giữa không gian điều hòa và môi chất lạnh [3]

1) Máy điều hòa không khí dạng cửa sổ (window type)

2) Máy điều hòa không khí nguyên cụm

3) Máy điều hòa phân tách (Split Type)

- Loại dấu trần (concealed type, duct connection)

4) Máy điều hòa không khí kiểu ghép

5) Máy điều hòa không khí VRV (Variable Refrigerant Volume)

1.2.2 Phương pháp làm lạnh gián tiếp

Hệ thống điều hòa không khí làm mát bằng nước sử dụng nước để hạ nhiệt độ không khí xuống khoảng 7°C, thay vì xử lý không khí trực tiếp Nước lạnh được dẫn qua các ống cách nhiệt đến các bộ trao đổi nhiệt như FCU (Fan Coil Unit) và AHU để điều chỉnh độ ẩm trong không khí Hệ thống này duy trì nhiệt độ nước ổn định, đảm bảo hiệu quả làm mát tối ưu.

AHU (Air Handling Unit) là thiết bị điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm không khí trong không gian cần làm mát Nước là chất làm mát quan trọng trong hệ thống này, giúp nâng cao hiệu suất làm mát và tiết kiệm năng lượng.

Máy nén có nhiều loại, trong đó máy nén ly tâm, trục vít, pittông và xoắn ốc là phổ biến nhất, mỗi loại được thiết kế để phù hợp với các ứng dụng cụ thể.

Thiết bị ngưng tụ phổ biến nhất bao gồm bình ngưng và dàn ngưng, với hai dạng làm mát chủ yếu là bằng nước và không khí Giải nhiệt bằng nước thường được ưa chuộng do tính hiệu quả, ổn định và ít phụ thuộc vào điều kiện thời tiết Hệ thống làm mát bằng nước cần có tháp giải nhiệt và máy bơm nước giải nhiệt để hoạt động hiệu quả.

Thiết bị bay hơi thường sử dụng ống đồng có cánh, trong đó môi chất lạnh sôi bên ngoài ống, trong khi nước di chuyển bên trong Để ngăn ngừa hiện tượng đóng băng và nổ bể thiết bị, thiết bị bay hơi được bọc cách nhiệt và duy trì nhiệt độ dưới 7°C.

Bảng điều khiển điện là một phần quan trọng trong các thiết bị làm lạnh, bao gồm tủ điện bổ sung được thiết kế để cung cấp năng lượng cho hệ thống VRV, máy bơm và tháp giải nhiệt, đồng thời kiểm soát sự tương tác giữa các thiết bị này.

Hệ thống đường ống nước của VRV đã được lắp đặt hoàn chỉnh với đường ống lạnh và nạp gas đầy đủ Mỗi cụm VRV bao gồm hai máy nén và hai hệ thống độc lập, trong khi thiết bị bay hơi được chia sẻ chung.

Hệ thống bảo vệ tích hợp sử dụng các công nghệ tiên tiến nhất hiện nay để tối ưu hóa hiệu suất và ngăn ngừa hư hỏng thiết bị.

Bảng điều khiển hiệu quả với màn hình cảm ứng tích hợp công nghệ tiên tiến, mang đến giao diện trực quan và màn hình đồ họa rõ ràng Người dùng dễ dàng truy cập dữ liệu và theo dõi nhật ký lỗi gần đây, từ đó nâng cao khả năng quản lý hệ thống một cách hiệu quả.

– Máy điều hòa không khí biến tần VRV (Variable Refrigerant Volume)

Hệ thống điều hòa không khí VRV (hoặc VRF - Variable Refrigerant Flow) là giải pháp điều hòa trung tâm sử dụng môi chất lạnh để làm lạnh trực tiếp các dàn lạnh trong từng khu vực Công nghệ này, được phát triển bởi hãng Daikin, rất phù hợp cho các công trình thương mại, văn phòng, khách sạn và tòa nhà cao tầng Hệ thống này nổi bật với khả năng kiểm soát linh hoạt từng khu vực, hiệu quả năng lượng cao và vận hành êm ái.

- Tiết kiệm năng lượng nhờ công nghệ biến tần (Inverter)

- Dễ dàng điều khiển và quản lý khu vực riêng biệt

- Thiết kế linh hoạt, tiết kiệm không gian lắp đặt

- Giảm chi phí vận hành và bảo trì

Cấu tạo hệ thống VRV bao gồm:

1 Dàn nóng trung tâm (Outdoor Unit):

- Có khả năng kết nối nhiều dàn lạnh cùng lúc

- Tự động điều chỉnh lưu lượng môi chất theo tải lạnh thực tế

2 Dàn lạnh bên trong (Indoor Unit):

- Nhiều chủng loại phù hợp với các không gian khác nhau: treo trần, âm trần cassette, nối ống gió, treo tường…

- Có thể điều khiển độc lập từng dàn lạnh

3 Hệ thống điều khiển trung tâm và cục bộ:

- Điều khiển qua bộ điều khiển dây, không dây, điều khiển trung tâm hoặc kết nối với hệ thống BMS (Building Management System) Ứng dụng tiêu biểu:

Hệ thống VRV của các thương hiệu như Daikin, Mitsubishi, LG và Panasonic được ưa chuộng trong văn phòng, khách sạn, biệt thự và tòa nhà cao tầng nhờ vào khả năng làm lạnh ổn định, dễ dàng mở rộng và vận hành bền bỉ.

Công suất lạnh: 8 HP đến 60 HP

Tần số hoạt động: 50Hz

Phương thức giải nhiệt: Giải nhiệt bằng gió (water-cooled

Máy nén (Compressor): Loại máy nén biến tần DC (DC Inverter Scroll Compressor)

Bộ điều khiển trung tâm: Remote có dây hoặc không dây

Hệ thống điều khiển trung tâm thông minh (Centralized Controller) hỗ trợ giao tiếp BACnet®, Modbus, LonWorks và tích hợp BMS

Dàn lạnh (Indoor Unit): Đa dạng chủng loại: Cassette âm trần, nối ống gió, treo tường, đặt sàn…, công suất từ 0.8

HP đến 6 HP/dàn, cho phép điều chỉnh độc lập từng khu vực sử dụng Đường ống môi chất lạnh:

Sử dụng ống đồng dẫn gas R410A hoặc R32

Chiều dài đường ống tối đa có thể lên đến 100–165m (tùy model), độ chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh lên đến 50m

Máy điều hòa VRV, được phát minh bởi hãng Daikin Nhật Bản vào những năm 70, nhằm tiết kiệm năng lượng và phục vụ nhu cầu của các tòa nhà cao tầng Hiện nay, nhiều hãng khác cũng sản xuất máy điều hòa VRV với các tên thương hiệu khác nhau, nhưng về cơ bản, chúng không có nhiều sự khác biệt lớn.

Hình 1 6 sơ đồ nguyên lý máy điều hòa VRV

- Hệ thống cấp gió tươi

- Hệ thống thoát nước ngưng

1.2.3 Phương pháp làm lạnh gián tiếp

Phương pháp làm lạnh gián tiếp bằng máy điều hòa không khí sử dụng nước là một hệ thống không xử lý không khí trực tiếp Nước được làm lạnh xuống khoảng 7 ℃ và được dẫn qua các ống cách nhiệt đến các đơn vị trao đổi nhiệt như FCU và AHU, nhằm điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm của không khí Trong hệ thống này, nước đóng vai trò là chất lạnh.

Phương pháp tính theo phần mềm

Phương pháp tính toán mới này sử dụng các tính năng tích hợp trong phần mềm để nhập thông số và thực hiện tính toán tự động, mang lại độ chính xác cao hơn so với phương pháp thủ công Điều này không chỉ tạo ra sự thuận tiện mà còn cho phép người thiết kế linh hoạt thay đổi các thông số nhằm tối ưu hóa thiết kế.

- Phần mềm Trace 700 của Trane

ỨNG DỤNG PHẦN MỀM TRONG THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Phần mềm tính tải lạnh không gian điều hoà TRACE 700

Công cụ tính toán tải lạnh cho dự án điều hòa không khí là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và hiệu quả hệ thống Phần mềm này không chỉ tính toán năng lượng tiêu thụ và chi phí mà còn phân tích các thông số kinh tế liên quan Được phát triển theo tiêu chuẩn quốc tế như ASHRAE, phần mềm đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy trong kết quả tính toán.

Phần mềm cung cấp bảng thông số chi tiết, hỗ trợ người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp cho từng dự án Bên cạnh đó, việc tính toán giá thành liên quan đến mật độ người sử dụng trong các khung giờ cụ thể trong ngày, giúp người quản lý có cái nhìn tổng quát về chi phí hoạt động của công trình.

Khả năng tạo ra và so sánh nhiều phương án khác nhau giúp người dùng lựa chọn phương án tối ưu nhất Nhờ vào phân tích chi tiết từ phần mềm, người dùng có thể đưa ra quyết định thông minh, đạt được sự kết hợp hoàn hảo giữa yếu tố kinh tế và kỹ thuật cho dự án của mình.

2.1.1 Tính toán phụ tải theo phần mềm TRACE 700

Phần mềm Trace 700 là công cụ hữu ích để tính toán tải lạnh và xác định lưu lượng gió cho từng khu vực, đồng thời phân tích công suất thiết bị trong các hệ thống HVAC cho các tòa nhà thương mại và công nghiệp.

Bước 1: Khởi động phần mềm, nhập tên của dự án vào mục tương ứng

Bao gồm: Tên dự án, vị trí, chủ đầu tư, người thực hiện, địa điểm, công ty và nhận xét, đánh giá

Hình 2 1 Nhập thông tin dự án Bước 2: Chọn vùng và cài đặt nhiệt độ cho dự án (Select weather information) Nhiệt độ được đặt ở TP Hồ Chí Minh

Tòa nhà ITOWER tọa lạc tại Quận 3, TP Hồ Chí Minh, và các thông số khí hậu ngoài trời của khu vực này được sử dụng làm cơ sở dữ liệu.

 Nhiệt độ bầu ướt: tư = 26.2 0 C

Hình 2 2 Cập nhật thư viện thời tiết khu vực TP Hồ Chí Minh

Bước 3: Cài đặt nhiệt độ cho từng phòng (Create templates)

Hình 2 3 Tạo Templates và nhập dữ liệu cho từng khu vực

Tra các tiêu chuẩn sau: TCVN 5687, HVAC Equations Data Rules of Thumb, ASHRAE Standard 62.1-2022

Bước 4: Cài đặt diện tích phòng và các vách ( Create rooms )

Hình 2 4 Thiết lập thông số mục Ventilation cho từng khu vực

Hình 2 5 Thiết lập nhiệt độ và độ ẩm cho cho từng khu vực

Construction (Vật liệu kế cấu)

Phần này sẽ thiết lập các phần như sau: độ dày của tường, vách, cửa, sàn, cao độ tường, cao độ của trần

- Cao độ tường: 4 m, cao độ của trần: 4, khoảng không gian trống: 1 m

Hình 2 6 Thiết lập độ dày và cao độ vật liệu kết cấu cho từng khu vực

Room (Phòng) Định dạng đồng bộ tên khu vực từng phòng của các bước đã làm

Hình 2 7 Cài đặt phòng đồng bộ khu vực đã thiết lập Bước 4: Tạo phòng vách ngăn và tường

Nhóm 2 của lớp học phần DHNL17B – 420300169306 sẽ đặt tên phòng là OFFICE_SOTANG_SOPHONG để thuận tiện cho việc quản lý và tìm kiếm.

Về phần mẫu này thì nhóm 2 của lớp học phần DHNL17B – 420300169306 nhóm em chọn theo mẫu đã thiết lập trước đó

Nhóm 2 của lớp DHNL17B – 420300169306 đã sử dụng ngôn ngữ lập trình Lisp để thiết kế các phòng không có hình dạng đặc thù như hình chữ nhật, hình vuông hay hình thang.

AutoCad có khả năng tính toán diện tích của phòng, vì vậy chúng em chỉ cần nhập dữ liệu vào một trong hai ô, và ô còn lại sẽ được tự động cập nhật với diện tích mà nhóm em đã tính toán trong AutoCad.

Về phần mái này, thì từ tầng lửng đến tầng 3 phòng sẽ không có mái nên nhóm 2 của lớp học phần DHNL17B – 420300169306 chúng em không tính

Nhóm 2 của lớp DHNL17B – 420300169306 đã sử dụng lisp Cad để tính chiều dài tường và nhập hướng tường dựa trên định hướng đã xác định trước Chúng em giả định kính cửa sổ có chiều dài 4m, sau đó tính phần trăm diện tích kính so với diện tích tường bằng cách chia diện tích kính cho diện tích tường.

Nhóm 2 của lớp DHNL17B – 420300169306 đã nhập dữ liệu theo mẫu trước đó Tuy nhiên, sau khi xem trước, chúng tôi nhận thấy tải không hợp lý so với công năng của phòng Do đó, nhóm đã điều chỉnh số người và nhiệt độ do các thiết bị gây ra để đảm bảo tính chính xác.

Sử dụng phần mềm AutoCad đo diện tích các khu vực, đo chiều dài tường và vách:

• Cao độ từ sàn đến tường tầng 1: 4 m

• Cao độ từ sàn đến vách: 4 m

Hình 2 8 Thiết lập thông số tường và vách cho các khu vực

- Rooms – Roofs – Walls - Int Loads

Nhóm 2 của lớp DHNL17B – 420300169306 đã giữ nguyên các thông số mẫu đã thiết lập trước đó mà không cần chỉnh sửa Đối với phần Walls, các phòng có rèm che sẽ được thiết lập, trong khi các phòng có cửa kính cũng sẽ có rèm che Do đó, trong mục Shading ở khung Internal, nhóm đã chuyển từ None sang Sample.

Hình 2 9 Thiết lập thông số WALLS dự án tòa nhà

Cửa có thể mở hoặc có khe hở, dẫn đến rò rỉ lưu lượng trong phòng điều hòa Do đó, nhóm 2 của lớp học DHNL17B – 420300169306 đã thiết lập giá trị Infiltration trong ô cooling từ 0 thành 0.25.

Hình 2 10 Thiết lập thông số Airflowrs dự án tòa nhà

Trong phần vách ngăn, nhóm 2 lớp DHNL17B – 420300169306 đã sử dụng lisp Cad để đo chiều dài vách ngăn giữa không gian có điều hòa và không gian không có điều hòa Đối với độ cao vách ngăn, nhóm đã tính toán từ mặt sàn đến trần giả bằng cách lấy cao độ của phòng trừ đi cao độ của trần giả Phương pháp mà nhóm chọn là loại Constant, với thông số cooling là 30°C và heating là 18°C.

Hình 2 11 Thiết lập thông sốParth/Floors dự án tòa nhà Bước 5: Tạo thiết lập hệ thống lạnh

For the ITOWER building project, Group 2 from the DHNL17B class (420300169306) has selected the FCU air conditioning system Consequently, our group has chosen the Constant Volume - Non-mixing option under the System category and opted for Fan Coil in the System type.

Hình 2.12 Create Systems dự án tòa nhà

Dự án tòa nhà ITOWER không dùng bánh xe hồi nhiệt hay PAU nên nhóm 2 của lớp học phần DHNL17B – 420300169306 không nhập bất cứ thông số nào

Nhóm 2 của lớp DHNL17B – 420300169306 đã chọn tất cả các phòng điều hòa đã được thiết lập trước đó trong mục Unassign Rooms và kéo thả chúng vào phần FCU mà nhóm đã thiết lập.

Hình 2.13 Thiết lập phần Assign and Rooms dự án tòa nhà

Trong phần tính toán và xuất kết quả tải lạnh này, nhóm 2 của lớp học phần DHNL17B –

Phần mềm Duct Checker

Để xác định kích thước đường ống gió phân phối, nhóm chúng em đã sử dụng phần mềm Duct Checker, dựa trên lưu lượng gió và vận tốc để chọn kích thước ống gió phù hợp Phần mềm cũng cung cấp chức năng lựa chọn kích thước miệng gió (Diffuser, Air Grille) Chúng em đã nhập các thông số cần thiết vào phần mềm Duct Checker để thực hiện tính toán.

- Các tùy chọn cho các mục trong Properties hoặc tạo giá trị mới và lựa chọn vận tốc và tổn thất áp suất trên đường ống

- Thuộc tính của ống gió đã chọn để phần mềm tính toán ra vận tốc và tổn thất áp suất

Hình 2 15 Giao diện phần mền duct checker

Tính chọn ống gió

Sau khi nhập thông tin cần thiết, danh sách các kích thước ống gió phù hợp sẽ hiển thị Chúng tôi đã chọn kích thước phù hợp với không gian lắp đặt và kiểm tra lưu lượng thực tế ở phần dưới cùng, chọn thông số gần nhất Bảng thông số cho phép kiểm tra các thông số như vận tốc gió, tổn thất áp suất và đường kính tương đương.

Nhóm em đã lựa chọn các loại vật liệu như tole, bê tông và ống nhựa để làm ống gió Phần mềm sẽ tự động tính toán tổn thất áp suất và vận tốc gió cho từng loại vật liệu Ngoài ra, chúng tôi có thể điều chỉnh các thông số này theo yêu cầu tính toán bằng cách chọn vào mục Properties.

Sau khi nhập đầy đủ thông tin về lưu lượng và điều kiện tính toán vật liệu, nhóm em đã nhấn nút "Calc" để phần mềm thực hiện tính toán và cung cấp kết quả.

Hình 2.16 Điều chỉnh thông số vận tốc

Khi bạn nhấp vào biểu tượng "Properties", một hộp thoại Config để chọn kích thước ống gió sẽ hiện ra Trong hộp thoại này, bạn có thể thiết lập thêm các vật liệu sử dụng để dẫn gió mà phần mềm không cung cấp.

Nhấp vào mục Cài đặt để mở cửa sổ chọn kích thước ống gió DUCT, sau đó chọn New và nhập thông tin ống gió mới (do phần mềm nước ngoài nên cần nhập tiếng Việt không dấu) Như vậy, bạn đã thiết lập thành công vật liệu cần sử dụng.

+ Trong mục Standard to seclect

When selecting duct materials, you have several options available, including galvanized iron sheet, concrete, fiberglass, seamless pipe, polyvinyl chloride (PVC), and special use stainless steel Choose the material that best fits your specific requirements.

Absolute roughness (mm): độ nhám của vận liệu, độ nhám này thì phần mềm tự cho và mình không can thiệp vào được

Max Air velocity (m/s): vận tốc gió ở trong ống Bạn xem vận tốc gió ở trên và lựa chọn vận tốc gió cho phù hợp nhé

Max loss: tổn thất áp suất lớn nhất trong ống gió, có thể lựa chọn là 1 Pa/m

Aspect ratio: đây là tỉ lệ trong ống gió giữa chiều rộng và chiều cao của ống gió

+ Remane: Khi bạn muốn đổi tên vật liệu của mình trước đó đã thiết lập thì bạn click vào đẩy để đổi tên

+ Delete: xóa vật liệu mình thiết lập

+ Sau khi hoàn thành các bước trên bạn click vào Apply để lưu lại các thiết lập và click vào save để lưu lại

Như vậy là hoàn thành cơ bản việc chọn ống gió

Duct Checker Pro là phần mềm phổ biến cho việc tính toán và lựa chọn đường ống gió và miệng gió, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới Một trong những ưu điểm nổi bật của Duct Checker là khả năng điều chỉnh các thông số tính toán theo yêu cầu cụ thể của người dùng.

2.3.2 Tính chọn ống gió cho dự án

Chọn nhánh FCU cho OFFICE 1 ở khu vực Sảnh để tính điển hình Khu vực này sử dụng FCU - FXMQ250MVE9 với lưu lượng gió 1200 m 3 /h

Nhập lưu lượng vào mục Flow rate (trước khi nhập chú ý đổi lưu lượng sang CMH) sau đó nhấn Calc để ra kết quả kích thước

- Tính chọn kích thước miệng gió

- Ở giao diện phần mềm, click chọn thẻ Diffuser, Air Grille

- Nhập lưu lượng qua miệng gió vào ô Flow Rate (CMH)

- Chọn loại miệng gió ở ô Properties

- Nhấn Calc và chọn miệng gió phù hợp

Phần mềm tính chọn quạt thông gió Fantech

Phần mềm Fantech cho phép lựa chọn đa dạng các loại quạt thông gió phù hợp với mọi loại công trình

Người dùng có thể dễ dàng lựa chọn quạt bằng cách nhập lưu lượng không khí cần thiết cho thông gió và tổng tổn thất qua các thiết bị Phần mềm cũng hỗ trợ tính toán lưu lượng không khí nếu người dùng chưa có sẵn thông tin.

Phần mềm cung cấp nhiều loại quạt với các thông số khác nhau, giúp người dùng tìm được loại quạt phù hợp nhất cho dự án của mình

2.4.2 Tính chọn quạt gió tươi thông gió cho dự án

Về phần tính chọn quạt, nhóm em dùng Fantech để lựa chọn quạt Sau đây là các bước chọn quạt của nhóm chúng em:

Tính chọn quạt có lưu lượng gió 1200 m3/h và cột cáp Pa ta có:

TOÁN, CHỌN THIẾT BỊ, HỆ THỐNG TUẦN HOÀN MÔI CHẤT LẠNH, HỆ THỐNG TUẦN HOÀN KHÔNG KHÍ

Chọn FCU

Hình 3.3 FCU của hãng Daikin

FCU Daikin là thiết bị điều hòa không khí hiệu quả, sử dụng công nghệ Inverter DC giúp tiết kiệm năng lượng và giảm tiếng ồn Với thiết kế nhỏ gọn, sản phẩm dễ dàng lắp đặt âm trần, gắn tường hoặc đặt sàn, phù hợp cho không gian hạn chế Các tính năng như lọc không khí, điều khiển từ xa, và khả năng làm mát/sưởi ấm nâng cao hiệu quả sử dụng và sự thoải mái cho người dùng.

FCU Daikin là giải pháp lý tưởng cho văn phòng, khách sạn, căn hộ cao cấp và trung tâm thương mại nhờ tiết kiệm năng lượng, ít tiếng ồn và dễ bảo trì Thiết bị này không chỉ cung cấp không khí trong lành mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành, mang lại không gian thoải mái cho người sử dụng.

Bảng 3 4 Thông số FCU đã chọn của hãng Daikin(phụ lục 2)

Khu vực MODEL CÔNG SUẤT (kW)

Khi chọn FCU (Fan Coil Unit) cho một phòng, cần đảm bảo rằng năng suất lạnh của dàn lạnh phải lớn hơn hoặc bằng tải lạnh đã được tính toán.

- Nhiệt độ nước lạnh vào FCU là 7 o C

- Nhiệt độ nước lạnh ra FCU là 12 o C

- Hiệu nhiệt dộ nước ra vào FCU: Δtn = 5 o C

- Có năng suất lạnh lớn hơn hoặc bằng năng suất lạnh yêu cầu của phòng.

Tính lượng gió tươi FCU

Bảng 3.5 Thông số lượng gió tươi

Tính chọn ống gió và miệng gió

3.5.1 Giới thiệu chung Ống gió là thiết bị đóng vai trò kết nối giữa dàn lạnh (FCU) và không gian cần điều hòa, ống gió vận chuyển không khí đã được làm lạnh sau khi ra khỏi FCU để đi đến không gian cần điều hòa Ngoài ra ống gió còn làm nhiệm vụ dẫn không khí tươi từ ngoài trời đi vào dàn lạnh FCU và dẫn không khí sau khi đã làm lạnh không gian cần điều hòa (gió hồi) đi ra khỏi không gian cần điều hòa đề thổi vào đường gió tươi để tạo nên gió hòa trộn (nếu cần) Ống gió có hai loại chính là: ống gió mềm và ống gió cứng (tôn)

3.5.2 Ống gió vuông Ống gió cứng thường được cấu tạo bằng tôn tráng kẽm loại cuộn, loại tấm, inox … có bề dày từ 0,5 đến 1,5 mm Các ống gió cấp, gió hồi được bọc cách nhiệt, phía ngoài lớp cách nhiệt đó luôn có bọc lớp giấy tráng nhôm chống ẩm [10]

Trong hệ thống thông gió, quạt được sử dụng để tạo ra chuyển động không khí, bao gồm hai loại chính: quạt ly tâm và quạt hướng trục Đối với các đường ống gió cấp vào phòng, thường sử dụng ống gió mềm, nhưng chiều dài của mỗi đoạn ống này không nên vượt quá 3m Nếu dài hơn 3m, ống gió mềm có thể bị teo lại trong quá trình vận hành, dẫn đến tình trạng sệ xuống, uốn cong và méo mó, gây cản trở lớn cho việc vận chuyển không khí.

- Ống gió vận chuyển gió lạnh từ FCU tới không gian cần điều hòa gọi là ống gió cấp

Ống gió hồi là ống vận chuyển gió từ không gian điều hòa ra ngoài, đưa gió trở lại dàn lạnh FCU.

Ống gió thải là thiết bị dùng để xả bớt một phần không khí từ không gian cần điều hòa ra ngoài, trước khi không khí này được đưa đến dàn lạnh FCU.

Bảng 3.6 Bảng tính chọn ống gió

MODEL Dàn Lạnh Kích Thước Ống Kích Thước Ống Mềm

3.7 Bảng tính chọn miệng gió cấp

Số Miệng Cấp LL 1 miệng (m3/s) Kích thước Vận Tốc (m/s)

3.8 Bảng tính chọn miệng gió hồi

Số Miệng hồi LL 1 miệng (m3/s) của máy Kích thước Vận Tốc (m/s)

3.5.3 Ống gió mềm Ống gió mềm thường được cấu tạo bởi ba lớp, lớp trong cùng và lớp ngoài cùng là bằng giấy tráng nhôm giúp cách nhiệt tốt và chống ẩm Lớp ở giữa thì được cấu tạo bằng bông thủy tinh Ống gió mềm có một hình dáng duy nhất là hình tròn Ở lớp trong cùng thường có các vòng thép xoắn theo kiểu lò xo để tăng độ cứng cho ống gió mềm

3.5.4 Tính toán đường ống điển hình

Chúng ta sử dụng phần mềm Duct Checker Pro để tính toán chi tiết về đường ống gió trong một không gian điều hòa điển hình Việc tính toán ống gió phụ thuộc vào các yếu tố chính như lưu lượng gió cấp, gió hồi, gió tươi, vận tốc gió tại ống và tổn thất trên đường ống gió.

Hệ thống ống gió trong dự án bao gồm các ống gió cấp, gió hồi và gió tươi cho các FCU Chúng ta chỉ cần tính toán một hệ thống điển hình cho một FCU.

Ta chọn không gian điển hình là không gian khu vực Cafe 1 để tính điển hình Khu vực này sử dụng FCU - FXMQ250MVE9, với lưu lượng gió 1200 m3/h

3.5.5 Ứng dụng phần mềm Daikin VRV Xpress vào dự án

Trong giao diện phần mềm, người dùng cần truy cập vào mục Preferences - Unit để thiết lập các đơn vị đo cho các thông số Sau đó, hãy nhấp vào Advanced để khai báo các điều kiện thiết kế và vị trí dự án, nhằm điều chỉnh cho phù hợp.

Hình 3.2 Giao diện phần mềm Daikin

Hình 3.3 Khai báo đơn vị đo dự án

Dựa vào bản tải đã tính toán, chúng ta tiến hành chọn dàn lạnh phù hợp với yêu cầu và bố trí trên mặt bằng Trong bảng Xpress Menu, chọn Indoor Units và thêm dàn lạnh VRV.

Bảng chi tiết về các loại dàn lạnh sẽ hiển thị với nhiều công suất khác nhau, cho phép người dùng dễ dàng lựa chọn công suất phù hợp với nhu cầu của mình.

Hệ thống tuần hoàn không khí

3.6.1 Hệ thống tuần hoàn không khí lạnh

Sau khi hoàn tất lắp đặt hệ thống ống gas, nhóm 2 đã tiến hành lắp đặt hệ thống tuần hoàn không khí Chúng em đã sử dụng phần mềm duct checker được giới thiệu ở chương 2 để xác định kích thước cho đường ống chính, đường ống nhánh và các nối mềm.

Dựa vào cataloge, nhóm 2 đã chọn được số lượng miệng gió của các dàn lạnh với công suất khác nhau

Với dàn lạnh có công suất 25kw, có 6 miệng gió

Dàn lạnh công suất 13.8kw có 3 miệng gió

Dàn lạnh công suất 13.3kw có 3 miệng gió a/ Kích thước miệng gió

Dựa vào catalouge của ASLI, nhóm chúng em chọn kích các miệng gió b/ Kích thước ống gió

Hình 3.7 Kích thước ống cấp gió chính của dàn lạnh có công suất 25kw

Hình 3.8 Kích thước ống cấp gió nhánh của dàn lạnh có công suất 25kw

Hình 3.9 Kích thước ống cấp gió nhánh của dàn lạnh có công suất 25kw

Hình 3.10 Kích thước ống cấp gió chính của dàn lạnh có công suất 13.8kw

Hình 3.11 Kích thước ống cấp gió nhánh của dàn lạnh có công suất 13.8kw

Hình 3.12 Kích thước ống cấp gió chính của dàn lạnh có công suất 13.3kw

Hệ thống tuần hoàn môi chất lạnh

Sau khi kết nối các máy lạnh với dàn nóng, chúng tôi chuyển sang phần piping trong phần mềm tính chọn máy lạnh VRV Xpress phiên bản 9.9.6 của Daikin Phần này thể hiện sơ đồ nguyên lý kết nối đường ống gas từ dàn nóng đến các máy lạnh, với kích thước đường ống gas ra và vào được ghi rõ qua mỗi phin lọc Kích thước ống môi chất lạnh đã được nhóm chúng tôi biểu diễn đầy đủ trên bản vẽ sơ đồ nguyên lý và bản vẽ thiết kế.

Hình 3.13 Hệ thống đường ống gas khu vực tầng lửng

Hình 3.14 Hệ thống đường ống gas khu vực tầng 1

Hình 3.15 Hệ thống gas khu vực tầng 2

Hình 3.16 Hệ thống gas khu vực tầng 3

LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG PHÁT TRIỂN DỰ ÁN

Sau khi xác định tên đề tài, nhóm 2 đã nghiên cứu và thiết kế hệ thống thông gió và điều hòa không khí cho dự án, lựa chọn hệ thống VRV/VRF để đảm bảo hiệu quả và phù hợp với quy mô công trình Đồng thời, nhóm cũng sử dụng phần mềm Revit để mô phỏng mô hình 3D cho toàn bộ hệ thống, giúp trực quan hóa và hoàn thiện bản vẽ thiết kế.

Trong quá trình thực hiện đề tài, nhóm đã đạt được các nội dung chính như sau:

Tìm hiểu tổng quan về khu căn hộ, bao gồm vị trí địa lý, chức năng của từng khu vực trong tòa nhà và bản vẽ kết cấu chi tiết.

Xác định các thông số đầu vào cần thiết và nắm bắt các phương pháp thiết kế hệ thống điều hòa không khí phù hợp với công trình

Tính toán phụ tải nhiệt cho toàn bộ tòa nhà thông qua phần mềm TRACE 700

Lựa chọn thiết bị cho hệ thống điều hòa không khí và thông gió phù hợp với công suất tính toán

Tính toán và thiết kế hệ thống năng lượng mặt trời là yếu tố quan trọng để nâng cao tính bền vững của dự án Dự án cũng cần phân tích và đánh giá các yếu tố xanh, tiết kiệm năng lượng mà nó có thể đáp ứng Việc ứng dụng phần mềm Revit trong mô hình hóa hệ thống HVAC bằng mô hình 3D giúp triển khai bản vẽ thiết kế kỹ thuật một cách chi tiết và hiệu quả Tuy nhiên, nhóm nhận thấy rằng các thiết kế hiện tại chủ yếu dừng lại ở lý thuyết và chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật thực tế Đây là lần đầu tiên nhóm 2 thực hiện đề tài về thiết kế hệ thống điều hòa không khí VRV/VRF, do đó không tránh khỏi những thiếu sót do hạn chế về kinh nghiệm và kiến thức thực tế.

Chúng em rất mong nhận được sự góp ý từ quý thầy cô và các bạn để có thể hoàn thiện đề tài tốt hơn trong tương lai

Hướng phát triển của đề tài

Nhóm 2 đã nghiên cứu và áp dụng công nghệ tiên tiến trong thiết kế hệ thống thông gió và điều hòa không khí cho dự án tòa nhà văn phòng ITOWER nhằm tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng Chúng tôi đã đo lường tác động của hệ thống đối với môi trường, bao gồm tiêu thụ năng lượng, khí thải và chất lượng không khí Phân tích an toàn và sức khỏe liên quan đến hệ thống cũng được thực hiện, với các yếu tố như kiểm soát chất lượng không khí, giảm tiếng ồn và nguy cơ vi khuẩn, vi rút Nghiên cứu cách tối ưu hóa vận hành và quản lý hệ thống nhằm đảm bảo hiệu suất tốt nhất và tiết kiệm chi phí duy trì Cuối cùng, nhóm đã thu thập phản hồi từ người sử dụng về hiệu suất và sự tiện nghi của hệ thống điều hòa không khí trong tòa nhà ITOWER, từ đó đưa ra đề xuất cải tiến liên tục để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tế.

Ngày đăng: 17/06/2025, 20:15

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
[1] Nguyễn Thị Tâm Thanh. Giáo trình Điều Hòa Không Khí. Trường Đại học Công Nghiệp TP. Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Điều Hòa Không Khí
Tác giả: Nguyễn Thị Tâm Thanh
Nhà XB: Trường Đại học Công Nghiệp TP. Hồ Chí Minh
[2]. Tiêu chuẩn TCVN 5687-2010 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tiêu chuẩn TCVN 5687-2010
[3]. Tiêu chuẩn ASHRAE Standard 62.1-2013 Khác
[4]. Tiêu chuẩn Federal Standard 209 E, 1992 Khác
[5]. Tiêu chuẩn Basic design for Cleanroom Khác
[6]. Tiêu chuẩn CIBSE Guide A – Environmental Design 2006 Khác
[7]. Tiêu chuẩn ASHRAE Standard 90.1-2013 Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1. 1. Tòa nhà văn phòng ITOWER - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 1. 1. Tòa nhà văn phòng ITOWER (Trang 13)
Hình 1. 4. Mặt bằng tầng 2 - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 1. 4. Mặt bằng tầng 2 (Trang 15)
Hình 2. 3. Tạo Templates và nhập dữ liệu cho từng khu vực - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 2. 3. Tạo Templates và nhập dữ liệu cho từng khu vực (Trang 25)
Hình 2. 4. Thiết lập thông số mục Ventilation cho từng khu vực - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 2. 4. Thiết lập thông số mục Ventilation cho từng khu vực (Trang 25)
Hình 2. 7. Cài đặt phòng đồng bộ khu vực đã thiết lập  Bước 4: Tạo phòng vách ngăn và tường - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 2. 7. Cài đặt phòng đồng bộ khu vực đã thiết lập Bước 4: Tạo phòng vách ngăn và tường (Trang 27)
Hình 2. 8. Thiết lập thông số tường và vách cho các khu vực - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 2. 8. Thiết lập thông số tường và vách cho các khu vực (Trang 29)
Hình 2. 10.. Thiết lập thông số Airflowrs dự án tòa nhà - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 2. 10.. Thiết lập thông số Airflowrs dự án tòa nhà (Trang 30)
Hình 2. 11.. Thiết lập thông sốParth/Floors dự án tòa nhà  Bước 5: Tạo thiết lập hệ thống lạnh - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 2. 11.. Thiết lập thông sốParth/Floors dự án tòa nhà Bước 5: Tạo thiết lập hệ thống lạnh (Trang 31)
Hình 2.12. Create Systems dự án tòa nhà - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 2.12. Create Systems dự án tòa nhà (Trang 32)
Hình 2.13. Thiết lập phần Assign and Rooms dự án tòa nhà - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 2.13. Thiết lập phần Assign and Rooms dự án tòa nhà (Trang 33)
Hình 2.16. Điều chỉnh thông số vận tốc - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 2.16. Điều chỉnh thông số vận tốc (Trang 36)
Hình 3.3. FCU của hãng Daikin - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 3.3. FCU của hãng Daikin (Trang 42)
Hình 3.8 Kích thước ống cấp gió nhánh của dàn lạnh có công suất 25kw - Đồ Án môn học thiết kệ hệ thống thông gió và Điều hòa không khí Đề tài  thiết kế hệ thống thông gió và Điều hòa không khí vrv cho tòa nhà văn phòng itower
Hình 3.8 Kích thước ống cấp gió nhánh của dàn lạnh có công suất 25kw (Trang 54)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w