1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Biểu tượng của sự phản kháng hay thoái hóa giá trị nghiên cứu về hành vi cợt nhả trong biểu hiện văn hóa của gen z tại việt nam hiện nay

15 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Biểu tượng của sự phản kháng hay thoái hóa giá trị nghiên cứu về hành vi cợt nhả trong biểu hiện văn hóa của gen z tại việt nam hiện nay
Người hướng dẫn TS. Lê Minh Tiến
Trường học Trường Đại Học Mở TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Xã hội học tội phạm
Thể loại Luận văn
Năm xuất bản 2025
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 334,62 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Góc nhìn phản biện: Trong bối cảnh tranh cãi giữa quan điểm coi “cợt nhả” là biểu hiện của sự phản kháng, khẳng định bản sắc cá nhân và sáng tạo, với quan điểm coi đây là dấu hiệu của s

Trang 1

2025 năm 04 tháng , Minh Chí

Hồ phố Thành

XÃ HỘI HỌC TỘI PHẠM :

Môn

TS LÊ MINH TIẾN viên hướng dẫn:

Giảng

VĂN HÓA CỦA GEN Z TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY

NGHIÊN CỨU VỀ HÀNH VI "CỢT NHẢ" TRONG BIỂU HIỆN

THOÁI HÓA GIÁ TRỊ"

HAY

"BIỂU TƯỢNG CỦA SỰ PHẢN KHÁNG

Á NAM ĐÔNG

– HỘI

XÃ TÁC CÔNG

– HỌC HỘI

XÃ KHOA

MINH CHÍ

HỒ

TP

MỞ TRƯỜNG ĐẠI HỌC

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 2

I MỞ ĐẦU

1 Bối cảnh vấn đề nghiên cứu / Dẫn nhập

Trong những năm gần đây, "cợt nhả" – một hành vi biểu hiện qua lời nói, hành động, thái

độ mang tính châm biếm, đùa cợt, thậm chí là phớt lờ chuẩn mực – ngày càng phổ biến trong đời sống văn hóa của thế hệ Gen Z tại Việt Nam Nhiều tranh cãi xoay quanh hiện tượng này: liệu đây là một biểu hiện của sự phản kháng xã hội và sáng tạo cá nhân, hay

là dấu hiệu của sự thoái hóa trong hệ giá trị văn hóa – đạo đức truyền thống? Tại Việt Nam, nhãn “cợt nhả” đang trở nên phổ biến hơn hết Một số bài báo đã thảo luận rất sôi nổi về vấn đề này, có thể kể đến : Vì sao Gen Z tự gọi mình là 'thế hệ cợt nhả'?

Trong và ngoài nước, các nghiên cứu về biểu hiện văn hóa của thế hệ trẻ đã áp dụng nhiều phương pháp tiếp cận như nhân học văn hóa, xã hội học biểu tượng, và lý thuyết phản kháng văn hóa Tuy nhiên, hành vi "cợt nhả" – với tính chất đa chiều và gây tranh cãi – vẫn còn chưa được nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh Gen Z đang dần chiếm lĩnh không gian văn hóa – xã hội

Việc nghiên cứu hành vi này không chỉ góp phần lấp đầy khoảng trống tri thức mà còn giúp hiểu rõ hơn về sự chuyển biến trong hệ giá trị, nhu cầu thể hiện bản sắc cá nhân và quan điểm sống của thế hệ trẻ

II TỔNG QUAN

2 Lý do chọn đề tài (Mở rộng)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, xã hội Việt Nam đã và đang chứng kiến những biến đổi sâu sắc về mặt văn hóa và giao tiếp Đặc biệt, thế hệ Gen Z – những người sinh ra và lớn lên cùng với Internet và mạng xã hội – đã phát triển những kiểu ứng xử và hình thức giao tiếp rất riêng biệt, trong đó hành vi

“cợt nhả” được xem như một nét đặc trưng Những lý do chính khi chọn đề tài này bao gồm:

Hiện tượng đang nổi: Hành vi “cợt nhả” từ lâu đã được nhận diện trong giới trẻ, được

thể hiện qua lối nói, cách ứng xử hơi “cá tính” nhưng cũng ẩn chứa sự sáng tạo, thách thức các quy chuẩn xã hội truyền thống Sự lan tỏa của hành vi này trên các nền tảng mạng xã hội tạo nên một “điểm nóng” thu hút sự quan tâm từ các nhà nghiên cứu văn hóa và xã hội

Góc nhìn phản biện: Trong bối cảnh tranh cãi giữa quan điểm coi “cợt nhả” là biểu hiện

của sự phản kháng, khẳng định bản sắc cá nhân và sáng tạo, với quan điểm coi đây là dấu hiệu của sự thoái hóa trong hệ giá trị truyền thống –nghiên cứu này nhằm tránh cách nhìn phiến diện – hoặc hoàn toàn bênh vực, hoặc hoàn toàn bài xích hành vi ‘cợt nhả’, thay vào đó tìm hiểu tính hai mặt của hiện tượng.” Đề tài hứa hẹn mở ra góc nhìn phản biện sâu sắc, cung cấp những bằng chứng thực tiễn và lý thuyết để đánh giá hiện tượng này

Trang 3

Tầm quan trọng trong bối cảnh xã hội hiện nay: Việc nghiên cứu hành vi “cợt nhả”

không chỉ giúp hiểu rõ quá trình chuyển đổi các giá trị văn hóa truyền thống trong xã hội hiện đại mà còn góp phần đề xuất các giải pháp, hướng đi giáo dục và quản lý văn hóa phù hợp với thực tiễn của thế hệ trẻ

Khoảng trống nghiên cứu: Dù đã có một số công trình nghiên cứu về giao tiếp của Gen

Z và các hình thức biểu hiện văn hóa, nhưng hiện tượng “cợt nhả” chưa được khai thác sâu một cách hệ thống, từ góc độ lý thuyết phản kháng cho đến phân tích các biểu hiện trên môi trường mạng xã hội hiện nay

3 Mục tiêu nghiên cứu (Mở rộng)

3.1 Mục tiêu tổng quát

Khái quát hiện tượng: Làm sáng tỏ bản chất của hành vi “cợt nhả” trong các mối quan

hệ giao tiếp và văn hóa của Gen Z, đồng thời phản ánh sự chuyển dịch trong hệ giá trị hiện đại của xã hội Việt Nam

Đánh giá vai trò: Xác định xem hành vi “cợt nhả” là biểu hiện của sự phản kháng tích

cực, khẳng định cá tính và sáng tạo hay là dấu hiệu của quá trình thoái hóa giá trị trong bối cảnh xã hội

3.2 Mục tiêu cụ thể

Mô tả đặc điểm: Phân tích và mô tả các biểu hiện cụ thể của hành vi “cợt nhả” trong giao

tiếp hàng ngày, qua các nền tảng trực tuyến và trong các mối quan hệ xã hội của Gen Z

Xác định nguyên nhân: Điều tra các yếu tố xã hội, tâm lý, văn hóa và môi trường trực

tuyến góp phần hình thành và phát triển hành vi này

Đánh giá tác động: Đánh giá tác động tích cực và tiêu cực của hành vi “cợt nhả” đến

các khía cạnh xã hội như giao tiếp, giá trị đạo đức, và sự hình thành bản sắc cá nhân của Gen Z

So sánh và phân tích: So sánh sự khác biệt về biểu hiện và ý nghĩa của “cợt nhả” giữa

các nhóm đối tượng, vùng miền khác nhau, từ đó liên hệ với các lý thuyết văn hóa hiện đại

Gợi mở giải pháp: Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, cũng như những khuyến

nghị cho các cơ quan giáo dục, truyền thông và quản lý văn hóa nhằm định hướng phát triển các giá trị xã hội lành mạnh trong bối cảnh toàn cầu hóa

4 Cơ sở lý luận và phương pháp luận (Mở rộng)

4.1 Khái niệm/ Thuật ngữ :

"Thế hệ cợt nhả" là một thuật ngữ được giới trẻ sử dụng để mô tả phong cách giao tiếp

và làm việc mang tính hài hước, tự do, đôi khi có phần trêu đùa nhưng vẫn thông minh và sắc sảo Đây không phải là sự thiếu nghiêm túc mà là cách thế hệ trẻ, đặc biệt là Gen Z, thể hiện cá tính, sự sáng tạo và linh hoạt trong mọi tình huống, kể cả trong công việc

4.2 Cơ sở lý luận

Trang 4

Để giải thích và phân tích hiện tượng “cợt nhả”, nghiên cứu sẽ dựa trên các khung lý thuyết sau:

Lý thuyết phản kháng văn hóa (Counterculture):

Dựa trên các công trình của Herbert Marcuse và các học giả khác, nghiên cứu sẽ xem

“cợt nhả” như một phản ứng, một hình thức phản kháng đối với hệ giá trị xã hội truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hiện đại hóa xã hội

Lý thuyết hành vi biểu tượng (Symbolic Interactionism):

Lý thuyết này (theo G H Mead) cho rằng hành vi của con người luôn mang theo những ý nghĩa biểu tượng Qua đó, hành vi “cợt nhả” sẽ được phân tích như một cách thể hiện ý nghĩa cá nhân và xã hội, qua đó tạo thành “ngôn ngữ riêng” của thế hệ trẻ

Lý thuyết của Pierre Bourdieu về “habitus” và “capital”:

Nghiên cứu sẽ sử dụng khái niệm “habitus” để hiểu quá trình hình thành tư duy và hành

vi của Gen Z “Hành vi ‘cợt nhả’ có thể được xem là một hình thức thể hiện vốn văn hóa không chính thống (‘subcultural capital’) trong giới trẻ.” Đồng thời, “capital” (vốn văn hóa) giúp phân tích cách thức hành vi “cợt nhả” được sử dụng như một hình thức thể hiện giá trị, địa vị xã hội trong cộng đồng

Lý thuyết Gán nhãn của Howard S Becker :

Hành vi lệch lạc không nằm ở tính chất mà là kết quả của việc áp dụng luật lệ và sự chế tài của người khác đối với người thực hiện hành vi đó và hành vi lệch lạc là hành vi bị mọi người gán cho nhãn là lệch lạc một cách thành công Ở đây nghiên cứu này không chỉ chú trọng vào bản thân hành vi của gen Z mà còn nhìn vào sự phản ứng của xã hội Kết quả phụ thuộc nhiều vào phản ứng của cộng đồng

Lý thuyết căng thẳng và phản kháng (Strain Theory):

Robert K Merton: Lý thuyết này cho rằng tội phạm và hành vi lệch chuẩn phát sinh khi có

sự gián đoạn giữa mục tiêu xã hội và các phương tiện hợp pháp để đạt được mục tiêu

đó Trong bối cảnh Gen Z, nếu các bạn trẻ cảm thấy các giá trị truyền thống hoặc áp lực

xã hội cản trở họ thể hiện bản thân, hành vi “cợt nhả” có thể được xem là cách “thách thức” hệ thống giá trị mà họ cho là bất công hoặc lạc lõng Có thể sử dụng lý thuyết này

để phân tích cách thức mà áp lực xã hội, kỳ vọng gia đình, hay áp lực về thành công được đánh giá theo tiêu chuẩn truyền thống dẫn đến “căng thẳng” và sau đó chuyển hóa thành hành vi phản kháng biểu hiện qua “cợt nhả”

Tiếp cận diễn ngôn và phân tích văn bản:

Cách tiếp cận này sẽ được ứng dụng để phân tích các nội dung xuất hiện trên các nền tảng trực tuyến, từ đó nhận diện những mẫu diễn ngôn đặc trưng của hành vi “cợt nhả”

4.3 Phương pháp luận

Phương pháp định tính:

Phỏng vấn sâu và nhóm tập trung (Focus Group): Thu thập ý kiến, cảm nhận và kinh

nghiệm sống trực tiếp từ các thành viên Gen Z

Trang 5

Phân tích nội dung: Áp dụng cho các bài đăng, bình luận trên mạng xã hội nhằm xác

định các biểu hiện, mẫu hình và xu hướng của “cợt nhả”

Phương pháp định lượng:

Khảo sát qua bảng hỏi online: Thu thập dữ liệu từ mẫu lớn nhằm đo lường mức độ phổ

biến, sự đồng thuận cũng như các biến số liên quan (áp lực xã hội, mức độ sáng tạo, thái

độ đối với giá trị truyền thống,…)

Kết hợp phân tích định tính – định lượng:

Cách tiếp cận hỗn hợp sẽ giúp khai thác sâu nghĩa và đồng thời định lượng được mối liên hệ giữa các yếu tố, cung cấp cái nhìn toàn diện về hiện tượng “cợt nhả” trong đời sống Gen Z

5 Giả thuyết nghiên cứu (Mở rộng)

5.1 Giả thuyết mô tả

H1: Hành vi “cợt nhả” là hiện tượng phổ biến trong giao tiếp của Gen Z tại các thành phố

lớn ở Việt Nam, thể hiện qua ngôn ngữ, hình ảnh và hành động trên các nền tảng trực tuyến và trong giao tiếp trực tiếp

5.2 Giả thuyết về mối quan hệ

H2: Mức độ sử dụng hành vi “cợt nhả” có mối tương quan với áp lực xã hội hiện đại và

sự va chạm giữa giá trị cá nhân và giá trị truyền thống Cụ thể, “Càng chịu áp lực xã hội, Gen Z càng có xu hướng sử dụng hành vi ‘cợt nhả’ như một cách để giải tỏa hoặc phản kháng.”

H3: Sự phổ biến và biểu hiện của hành vi “cợt nhả” có liên quan mật thiết với việc sử

dụng các nền tảng mạng xã hội, khi đó “cợt nhả” trở thành một công cụ thể hiện bản sắc

cá nhân và phong cách sống mới

H4: Sự khác biệt về mức độ “cợt nhả” tồn tại giữa các nhóm đối tượng theo giới tính, độ

tuổi nhỏ (Gen Z từ 16 đến 20 tuổi so với 21-26 tuổi) và môi trường sống (đô thị so với nông thôn)

5.3 Mô hình nghiên cứu đề xuất

Để thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố trên, mô hình nghiên cứu có thể được biểu diễn dưới dạng:

Hành vi “Cợt nhả” = f (Áp lực xã hội, Sự tương tác trên mạng xã hội, Nhu cầu khẳng định bản sắc cá nhân, Mức độ thay đổi giá trị gia đình – truyền thống)

Trong đó:

Biến phụ thuộc: Hành vi “cợt nhả”.

Biến độc lập: Áp lực xã hội, Sự ảnh hưởng của mạng xã hội, và nhu cầu khẳng định bản

sắc cá nhân

Biến trung gian (nếu có): Mức độ thay đổi giá trị văn hóa trong gia đình và cộng đồng.

Trang 6

CHƯƠNG III PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1 Phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu (Mở rộng)

a Thời gian và địa điểm nghiên cứu

Địa điểm nghiên cứu sẽ tập trung chủ yếu vào các đô thị lớn tại Việt Nam như TP Hồ Chí Minh– những trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục có tốc độ đô thị hóa cao, nơi văn hóa mạng và các hình thức giao tiếp hiện đại phát triển mạnh mẽ Đây cũng là môi trường tiêu biểu cho sự hiện diện rõ nét của thế hệ Gen Z trong không gian công cộng

và trên nền tảng số, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc khảo sát và phân tích hiện tượng “cợt nhả” trong bối cảnh đời sống đương đại

Đối tượng nghiên cứu:

Thành viên thuộc thế hệ Gen Z tại Việt Nam, với trọng tâm là các đối tượng ở độ tuổi từ

16 đến 26

Tập trung chủ yếu vào các bạn trẻ sinh sống và học tập tại các thành phố lớn (TP Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, …) do sự phát triển mạnh mẽ của văn hóa mạng và giao tiếp hiện đại tại các đô thị

Nghiên cứu định tính: Chọn mẫu khoảng 30 – 50 người để tiến hành phỏng vấn sâu và

các buổi thảo luận nhóm (focus group) nhằm nắm bắt cảm nhận, câu chuyện cá nhân và cách thể hiện “cợt nhả” trong giao tiếp

Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu qua bảng khảo sát online từ khoảng 200 –

300 người, đảm bảo độ đa dạng về giới tính, vùng miền và môi trường học tập – làm việc

Bảng hỏi khảo sát online:

Soạn thảo bảng câu hỏi bao gồm các mục khảo sát về mức độ sử dụng, nhận thức và tác động của hành vi “cợt nhả”

Sử dụng các công cụ như Google Forms, SurveyMonkey nhằm thu thập dữ liệu từ đối tượng rộng

Phỏng vấn sâu và nhóm tập trung (Focus Group):

Thiết kế kịch bản phỏng vấn bán cấu trúc, cho phép người tham gia tự do chia sẻ về trải nghiệm và quan điểm cá nhân đối với hành vi “cợt nhả”

Các nhóm tập trung có thể được tổ chức theo nhóm tuổi, khu vực hoặc môi trường học tập để so sánh tính chất biểu hiện và nhận thức giữa các nhóm

Phân tích nội dung trên mạng xã hội:

Trang 7

Thu thập dữ liệu từ các bài đăng, bình luận, video trên TikTok, X (Twitter), Instagram, Facebook…

Áp dụng kỹ thuật phân tích nội dung (content analysis) và mã hóa chủ đề (thematic

coding) bằng các phần mềm hỗ trợ như NVivo, ATLAS.ti để rút trích các mẫu hình biểu hiện đặc trưng của “cợt nhả”

Xử lý dữ liệu định tính:

Ghi âm, ghi chép và tiền xử lý các dữ liệu từ phỏng vấn sâu, sau đó sử dụng kỹ thuật mã hóa để xác định các chủ đề chung

Phân tích diễn ngôn và so sánh sự tương đồng, khác biệt trong cách thể hiện hành vi giữa các nhóm đối tượng

Xử lý dữ liệu định lượng:

Sử dụng phần mềm thống kê (ví dụ: SPSS, R) để thực hiện các phân tích mô tả ban đầu (tần suất, trung bình, độ lệch chuẩn) và các phân tích mối quan hệ (hồi quy tuyến tính, phân tích tương quan) giữa các biến số

Kiểm định giả thuyết nghiên cứu và xây dựng mô hình phân tích tương quan giữa hành vi

“cợt nhả” và các yếu tố độc lập, trung gian

Ưu điểm:

Phương pháp hỗn hợp định tính – định lượng giúp khai thác chiều sâu ý nghĩa và đồng thời định lượng được mối liên hệ giữa các biến số

Áp dụng phân tích nội dung trên mạng xã hội tạo điều kiện khai thác dữ liệu “nguyên bản” trong quá trình giao tiếp của Gen Z, từ đó tăng tính khách quan và thực tiễn của nghiên cứu

Hạn chế:

Khó xác định ranh giới cụ thể của hành vi “cợt nhả” do tính chất đa chiều và biến động trong ngôn ngữ giao tiếp

Mẫu nghiên cứu có thể không đại diện hoàn toàn cho toàn bộ nhóm Gen Z trên cả nước, đặc biệt khi khảo sát chủ yếu thông qua các nền tảng trực tuyến

Yếu tố chủ quan của người tham gia trong quá trình phỏng vấn sâu, đôi khi có thể làm giảm độ tin cậy của số liệu thu thập

“Khái niệm ‘cợt nhả’ có thể mang tính chủ quan và dễ bị hiểu sai trong quá trình diễn giải

dữ liệu.”

Trang 8

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1 BẢN HỎI CÂU HỎI KHẢO SÁT

BẢN HỎI CÂU HỎI KHẢO SÁT

Chào bạn,

Chúng tôi là nhóm sinh viên thuộc Trường Đại Học Mở TP-HCM Chúng tôi đang thực

hiện một nghiên cứu về hiện tượng “CỢT NHẢ” – một hành vi thể hiện qua lời nói, hành

động hoặc thái độ mang tính châm biếm, đùa cợt, thậm chí là phớt lờ chuẩn mực – ngày càng phổ biến trong đời sống văn hóa của thế hệ Gen Z tại Việt Nam

Hiện tượng này đang dấy lên nhiều tranh luận: Liệu đó là biểu hiện của sự phản kháng xã hội, sáng tạo cá nhân, hay là dấu hiệu cho thấy sự thay đổi – thậm chí là thoái hóa – trong hệ giá trị văn hóa và đạo đức truyền thống?

Khảo sát này nhằm tìm hiểu cách nhìn nhận, trải nghiệm và quan điểm của chính Gen Z

về vấn đề "cợt nhả" – một hiện tượng vừa quen thuộc vừa gây tranh cãi, đang hiện diện ngày càng rõ rệt trong các tương tác đời sống và trên mạng xã hội

Những phản hồi của bạn chính là thông tin quý báu đóng góp rất lớn đến công trình

nghiên cứu của tôi Chúng tôi đảm bảo mọi thông tin sẽ được bảo mật và chỉ sử dụng cho mục đích nghiên cứu học thuật

 

CHỦ ĐỀ: THÁI ĐỘ CỦA GIỚI TRẺ TRONG CUỘC SỐNG VÀ BIỂU HIỆN “CỢT NHẢ” PHẦN I: THÔNG TIN CHUNG

1 Tuổi: 

2 Giới tính: ☐Nam ☐Nữ

3 Trình độ học vấn: 

☐ Trung học phổ thông

☐ Trung cấp / Cao đẳng

☐ Đại học 

☐ Sau đại học

 ☐ Khác: _

4 Nghề nghiệp:

Trang 9

☐ Học sinh

☐ Sinh viên

☐ Nhân viên văn phòng

☐ Lao động tự do

☐ Kinh doanh / bán hàng

☐ Nội trợ

☐ Chưa có việc làm

 ☐ Khác: _

5 Nơi sinh sống: ☐ Thành thị   ☐ Nông thôn   

6 Bạn sử dụng mạng xã hội bao nhiêu giờ/ngày? 

☐ Dưới 1 giờ

☐ Từ 1 giờ đến dưới 3 giờ

☐ Từ 3 giờ đến dưới 6 giờ

☐ Trên 6 giờ 

PHẦN II: BIỂU HIỆN VÀ THÁI ĐỘ TRONG CUỘC SỐNG

7 Bạn thường thể hiện bản thân trên mạng xã hội qua hình thức nào?

☐ Chia sẻ nội dung hài hước (ảnh, video chế, meme)

☐ Chia sẻ quan điểm nghiêm túc, chính luận

☐ Kết hợp nhiều hình thức

☐ Không chia sẻ gì đặc biệt

8 Khi thấy người khác ăn mặc theo phong cách nổi bật, bạn thường nghĩ gì?

☐ Thể hiện cá tính và sáng tạo

☐ Chưa phù hợp với hoàn cảnh

☐ Bình thường, không quan tâm

9 Bạn có thường sử dụng từ ngữ hài hước, châm biếm trong giao tiếp?

☐ Luôn luôn

☐ Thường xuyên

☐ Thỉnh thoảng

☐ Hiếm khi

☐ Không bao giờ

10 Trong tình huống nghiêm túc, bạn có xu hướng dùng sự hài hước để giảm căng thẳng?

Trang 10

☐ Hoàn toàn đồng ý

☐ Đồng ý

☐ Bình thường

☐ Không đồng ý

☐ Hoàn toàn không đồng ý

11 Theo bạn, việc chỉnh sửa hình ảnh/video theo hướng hài hước trên mạng xã hội

có ý nghĩa như thế nào?

☐ Là một hình thức giải trí tích cực

☐ Làm mất đi tính nghiêm túc của nội dung

☐ Phản ánh góc nhìn sáng tạo về xã hội

☐ Khác: _

12 Bạn đã từng bị người khác cho rằng thiếu nghiêm túc trong cách giao tiếp hoặc hành xử chưa?

☐ Luôn luôn

☐ Thường xuyên

☐ Thỉnh thoảng

☐ Hiếm khi

☐ Không bao giờ

13 Trong giao tiếp thường ngày, bạn ưu tiên phong cách nào?

☐ Nghiêm túc, rõ ràng

☐ Tự nhiên, thoải mái

☐ Hài hước, dí dỏm

☐ Linh hoạt tuỳ hoàn cảnh

14 Theo bạn, sự hài hước có thể là một cách để che giấu cảm xúc thật không?

☐ Hoàn toàn đồng ý

☐ Đồng ý

☐ Bình thường

☐ Không đồng ý

☐ Hoàn toàn không đồng ý

PHẦN III: NHẬN THỨC VỀ GIÁ TRỊ VĂN HÓA – XÃ HỘI

15 Bạn có nghĩ rằng một số lễ nghi truyền thống đã không còn phù hợp với cuộc sống hiện đại?

☐ Hoàn toàn đồng ý

Ngày đăng: 17/06/2025, 20:15

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w