Kiểm tra và chỉnh sửa trước khi biên dịch thành PDF - Kiểm tra trên phần mềm Adobe Illustrator Bảng 1.9: Các tiêu chí kiểm tra trên Adobe Illustrator Đúng kích thước: 409.5 x 208mm Bl
BAO BÌ HỘP GIẤY
Dòng sản phẩm
Hình 1.1: Bản vẽ thiết kế bề mặt của bao bì hộp giấy
Bảng 1.1: Thông số bao bì hộp giấy
Thông số, đơn vị HỘP
Loại giấy Ivory dán màng metalize Định lượng, gms 220 Độ dày giấy, mm 0.35
Hướng sớ giấy Song song W
Số màu in 4 màu + 2 màu spot
Gia tăng giá trị Tráng phủ từng phần (UV), dập nổi
Hình 1.2: Thiết kế cấu trúc hộp
Bảng 1.2: Bản tách màu và layout gia công bề mặt hộp giấy
Layout gia công bề mặt
Layout tráng phủ UV từng phần
Điều kiện sản xuất
- Máy in: KOMORI LITHRONE GX40 advance
Bảng 1.3: Thông số máy in
Kích thước tờ in tối đa, mm 750-1050
Diện tích in tối đa, mm 740-1040
Kích thước bản in, mm 811x1055
Link máy: https://www.komori.com/en/global/product/press/offset/advance/lithrone_gx40_a dvance html
- Vật liệu in: giấy dán màng metalize
- Độ phân giải in: 300 – 600 dpi
- Tráng phủ từng phần (UV): tráng phủ inline bằng bản in Offset
Hình 1.3: Hình ảnh tráng phủ từng phần
Hình 1.4: Hình ảnh dập nổi
- Máy cấn bế, dập nổi: Heidelberg Promatrix 106 CS
Bảng 1.4 trình bày các thông số kỹ thuật của máy cấn bế và dập nổi, với định dạng tờ tối thiểu là 300×350 mm và có MasterSet là 350×400 mm Định dạng trang tính tối đa đạt 760×1060 mm, trong khi tốc độ máy tối đa có thể lên đến 8.000 tờ/giờ Áp suất cắt khuôn tối đa được ghi nhận là 2,6 meganewton, tương đương với 260 tấn.
Link máy: https://www.heidelberg.com/global/en/finishing/die_cutting/die_cutting machines/prom atrix_106_cs/promatrix_106_cs.jsp
1 Đầu vào: ARD, EPS, PDF
+ Preflight: hình ảnh, phông chữ…
3 Chuyển đổi: chuẩn hóa, tạo PDF
4 Chỉnh sửa: sửa chữa và điều chỉnh nội dung trang
5 Lên khuôn: lên khuôn, OPI, CMS, trapping
6 Kết xuất: tách màu, trame hóa
+ Bản in thử + CtF, CtP, CtPress, CIP3
+ Thời điểm chuyển đổi không gian màu: Early binding (hình ảnh RGB được chuyển thành CMYK qua phần mềm Adobe Photoshop)
- Công nghệ CTP: bản in kim loại
- Máy ghi bản: Kodak Achieve News
Bảng 1.5: Thông số máy ghi bản
Công nghệ Ghi bản nhiệt bước sóng 830 nm, trống ngoại
Tốc độ ghi bản ở độ phân giải 1200dpi với kích thước 320 x 700 mm/890 x
Tốc độ F: 54/25 bản/giờ Độ phân giải, Dpi 1200
Kích thước bản tối đa dọc chiều trống x trục trống ghi, mm
Kích thước bản tối thiểu dọc chiều trống x trục trống ghi, mm
⚫ Khổ đôi: 267 x 451 Vùng ghi lớn nhất, mm 700 x 985 (838 x 1,118 với tuỳ chọn 2L)
Link máy: https://www.kodak.com/en/print/product/offset/ctp-systems/achieve-news- platesetter/
- Máy hiện bản: Kodak T-HDE 860 Plate Processor
Bảng 1.6: Thông số máy hiện bản
Thông số kỹ thuật, đơn vị
Chiều rộng tối đa, mm 860
Chiều dài tối thiểu, mm 325 Độ dày bản, mm 0.15-0.4
- Máy in thử: Epson SureColor P9000
Bảng 1.5: Thông số máy in thử Độ phân giải tối đa, dpi Tối đa 2880 x 1440
Số màu hỗ trợ, màu 10
Khổ giấy tối đa, mm 1118
Tốc độ in/cắt, mm/s 2:02-6:58 (khổ 406 x 508mm)
Link máy: https://epson.com/For-Work/Printers/Large-Format/Epson-SureColor- P9000-Standard-Edition-Printer/p/SCP9000SE
- Máy dán hộp: Bobst NOVAFOLD 50
Bảng 1.7: Thông số máy dán hộp và kích thước hộp
Tấm bìa carton tối đa 800 g/m2
Tốc độ nhích dần 20 m/phút Độ dày của hộp gấp tối đa 12mm
Link máy: https://www.bobst.com/fileadmin/user_upload/Products/PG_Folding- gluing/Brochures/NOVAFOLD_50_80_110/BUPC_NOVAFOLD_50_80_110_EN_240423 pdf
Kích thước hộp Đường thẳng "C" 126 đến 500 mm Đường thẳng "E" 60 đến 800 mm Đường thẳng "L" 60 đến 235 mm Đáy khóa "C" 146 đến 500 mm Đáy khóa "E" 60 đến 800 mm Đáy khóa "L" 70 đến 235 mm
Hình 1.5: Các kích thước hộp
- Thiết kế cấu trúc: Artios CAD
Hình 1.6: Sơ đồ bình hộp trên ArtiosCAD
Quy trình sản xuất
Hình 1.6: Quy trình sản xuất hộp giấy
Kiểm tra và chỉnh sửa file PDF
4.1 Xác định các tiêu chí kiểm tra trên PDF
Bảng 1.8: Tiêu chí kiểm tra PDF
Tiêu chí kiểm tra, đơn vị Hộp
TAC, % 330 Độ phân giải hình ảnh, ppi Min: 300
Max: 450 Độ phân giải hình ảnh grayscale, ppi Min: 300
Max: 45 Độ phân giải hình ảnh 1 bit, ppi Min: 2400
Chữ, pt Chữ 1 màu nhỏ nhất: 4,5
Chữ
- Báo lỗi nếu có đối tượng RGB được sử dụng
- Báo lỗi nếu có đối tượng màu Lab được sử dụng
- Báo lỗi nếu có hình ảnh sử dụng màu nguồn gốc từ ICC
- Cảnh báo nếu có màu Spot được sử dụng
Báo lỗi nếu font Multiple Master được sử dụng Báo lỗi nếu font không được nhúng
- Chữ 2 màu bé hơn 8pt sẽ cảnh báo
- Chữ 1 màu bé hơn 5pt sẽ cảnh báo
- Chữ màu đen bé hơn 12pt không overprint sẽ cảnh báo
- Chữ màu trắng không knock out sẽ báo lỗi
- Đường line 1 màu bé hơn 0.15pt sẽ báo lỗi
- Đường line 2 màu bé hơn 0.3pt sẽ báo lỗi
- Hình ảnh màu hoặc grayscale nếu sử dụng kiểu nén JPEG, LZW, RunLength, JPEG2000 sẽ báo lỗi
- Hình ảnh 1-bit nếu sử dụng kiểu nén JBIG2, LZW, RunLength sẽ báo lỗi Độ phân giải hình ảnh màu hoặc grayscale bé hơn 300ppi sẽ báo lỗi
- Độ phân giải hình ảnh 1-bit bé hơn 2400ppi sẽ báo lỗi Hình ảnh OPI được sử dụng sẽ báo lỗi
- Thiết lập và phân tích trapping
Bảng 1.14: Các thiết lập và phân tích
Các thiết lập Hình minh hoạ Giải thích
- Cyan, Magenta, Yellow, là các màu in ra nên để dạng Normal
Geometry Độ rộng trap: 0.05 mm + Line Split: 200%
+ Bo góc tròn cho góc nhọn
Nên chọn Images Trap to Object, không chọn Trap to Images
• Width Scaling: 100% để độ rộng trap thông thường được sử dụng cho màu đen + Black Overprint:
• Chữ nhỏ hơn hoặc bằng 12pt được để overprint
• Line nhỏ hơn hoặc bằng 0.5 mm được để overprint (Đường line đen chỉ xuất hiện ở mặt sau của hộp, khu vực 100% màu pha, nên để overprint)
• Opaque: Do không có màu nào được thiết lập Opaque nên không cần quan tâm (Small)
Thiết lập cho chữ màu yêu cầu rằng nếu kích thước chữ nhỏ hơn 8 pt, độ rộng trap sẽ được giảm xuống 75% để hạn chế sự phình to sau khi trap Đối với các đường nhỏ có độ dày màu nhỏ hơn hoặc bằng 0.3, cũng cần giảm độ rộng đường trap xuống 75% nhằm ngăn chặn sự phình to quá mức sau khi trap.
Sau khi Trap vào thẻ Modify, để chỉnh sửa hoặc tùy chọn xem các đối tượng trap, overprint
TẠP CHÍ
Điều kiện thành phẩm
• Máy cán màng: NOVALAM MW
Bảng 2.3: Thông số máy cán màng
Chiều rộng trang web (tối đa), mm 830
Tốc độ (tối đa), mét/phút 350 Đường kính cuộn cho máy quấn không trục (tối đa), mm 1000
Link máy: https://www.bobst.com/usen/products/laminating/laminating- machines/overview/machine/novalam-mw/
+ Trang kỹ thuật số: Quark, InDesign, PageMaker
+ Preflight: hình ảnh, phông chữ…
3 Chuyển đổi: chuẩn hóa, tạo PDF
4 Chỉnh sửa: sửa chữa và điều chỉnh nội dung trang
5 Lên khuôn: lên khuôn, OPI, CMS, trapping
6 Kết xuất: tách màu, trame hóa
+ Bản in thử + CtF, CtP, CtPress, CIP3
Thời điểm chuyển đổi không gian màu diễn ra khi hình ảnh RGB được chỉnh sửa qua phần mềm Adobe Photoshop và sau đó được chuyển đổi sang CMYK trong phần mềm dàn trang Adobe InDesign.
- Máy ghi bản: Kodak Achieve News
Bảng 2.4: Thông số máy ghi bản
Công nghệ Ghi bản nhiệt bước sóng 830 nm, trống ngoại
Tốc độ ghi bản ở độ phân giải
1200dpi với kích thước 320 x 700 mm/890 x 700 mm
Tốc độ F: 54/25 bản/giờ Độ phân giải, Dpi 1200
Kích thước bản tối đa dọc chiều trống x trục trống ghi, mm ⚫ Khổ in một mặt: 700 x 450
Kích thước bản tối thiểu dọc chiều trống x trục trống ghi, mm
⚫ Khổ đôi: 267 x 451 Vùng ghi lớn nhất, mm 700 x 985 (838 x 1,118 với tuỳ chọn 2L)
Link máy: https://www.kodak.com/en/print/product/offset/ctp-systems/achieve-news- platesetter/
- Máy hiện bản: Kodak T-HDE 860 Plate Processor
Bảng 2.5: Thông số máy hiện bản
Thông số kỹ thuật, đơn vị
Chiều rộng tối đa, mm 860
Chiều dài tối thiểu, mm 325 Độ dày bản, mm 0.15-0.4
- Máy in thử: Epson SureColor P9000
Bảng 2.6: Thông số máy in thử Độ phân giải tối đa, dpi Tối đa 2880 x 1440
Số màu hỗ trợ, màu 10
Khổ giấy tối đa, mm 1118
Tốc độ in/cắt, mm/s 2:02-6:58 (khổ 406 x 508mm)
Link máy: https://epson.com/For-Work/Printers/Large-Format/Epson-
SureColor-P9000-Standard-Edition-Printer/p/SCP9000SE
- Công nghệ CTP: sử dụng bản nhiệt - âm bản
ICC Profile
Bảng 2.7: Bảng ICC Profile cho bìa và ruột tạp chí
Bìa ngoài: PSO Coated v2 300% Glossy laminate Bìa trong: ISO Coated v2 300%
Thời điểm chuyển đổi không gian màu Intermediate Binding
Layout sơ đồ bình
Bảng 2.8: Bảng xác định kiểu bình và khổ giấy bình ruột và bìa
Hình 2.3: Sơ đồ bình ruột in AB
Hình 2.4: Quy trình sản xuất tạp chí
Các chỉnh sửa liên quan đến sản phẩm
4.1 Xác định các tiêu chí kiểm tra trên file PDF
Bảng 2.9: Các tiêu chí kiểm tra trên file PDF
Tiêu chí, đơn vị Bìa Ruột
ISO Coated v2 300% Mặt trong: ISO Coated v2
TAC, % 300 300 Độ phân giải hình ảnh, ppi
Min: 225 Max: 450 Độ phân giải hình ảnh grayscale, ppi
Min: 225 Max: 450 Độ phân giải hình ảnh 1 bit, ppi
Chữ 1 màu nhỏ nhất: 5 Chữ 2 màu nhỏ nhất: 9 Chữ đen < 12: Overprint Đường line, pt Kích thước nhỏ nhất đối với đường 1 màu: 0.15
Kích thước nhỏ nhất đối với đường 2 màu: 0.3
4.2 Kiểm tra và chỉnh sửa trước khi biên dịch thành PDF
Sau khi hoàn tất dàn trang, chúng ta sẽ tiến hành kiểm tra tài liệu bằng Preflight profile trong phần mềm InDesign, dựa trên các tiêu chí đã được nêu ở mục 4.1 cùng với một số thông số bổ sung khác.
Bảng 2.10: Tiêu chí kiểm tra tại phần mềm Indesign
Tiêu chí, đơn vị Bìa Ruột
Vector và chữ: CMYK Ảnh bitmap: RGB
Font Không bị mất font Ảnh bitmap Không bị mất link ảnh
Chữ Không bị lỗi Overset text
- Thiết lập Preflight Profile mới bằng cách
+ Bước 1: Vào Window ➔ Output ➔ Preflight
+ Bước 2: Trong thẻ Option chọn Define Profiles, nhấn dấu cộng để tạo Preflight profile mới
+ Bước 3: Thiết lập Preflight Profile cho tạp chí
• Thiết lập Preflight Profile cho ruột tạp chí
• Đặt tên cho Profile: OFCOM_PO_P1_AM150_RUOT
Bảng 2.11: Thiết lập Preflight Profile cho ruột tạp chí
- Links Missing or Modified: Kiểm tra link có bị lỗi hay có chỉnh sửa so với link ban đầu
- Inaccessible URL Links: Kiểm tra hình có link internet
- Color Spaces and Modes Not Allowed (Lab): Báo lỗi nếu có sử dụng màu Lab
- Overprinting Applied to White or [Paper] Color: Phát hiện các đối tượng được tô bằng màu trắng đã gán overprint
- [Registration] applied: Đối tượng được tô với màu Registration
- Image resolution: Thiết lập các tùy chọn để kiểm tra hình bitmap, grayscale, 1 bit theo thông số ở mục 4.1
- Non - Proportional Scaling of Place Object: Kiểm tra các đối tượng thu phóng không theo tỉ lệ
- Layer Visibility Overrides: Thông báo nếu file được import từ phần mềm ứng dụng
Weight: Độ dày đường nhỏ nhất cho phép là 0.15pt
- Overset Text: Thông báo khi có chữ bị che khuất trong khung chứa văn bản
- Font Missing: Thông báo khi tài liệu thiếu font chữ
- Glyph Missing: Kiểm tra các kí tự đặc biệt có trong tài liệu nhưng lại không có trong hệ thống hay không
- Non-Proportional Type Scaling: Kiểm tra các đối tượng thu phóng không theo tỉ lệ
- Minimum type size: Thông báo khi có chữ nhỏ hơn 5pt
- Font Type Not Allowed: Không sử dụng các font bảo mật, font bitmap và font Type 1 (các font này không được RIP hỗ trợ)
Orientation: Kiểm tra kích thước và hướng trang của ruột:
- Blank Page: thông báo khi phát hiện có trang trắng
- Bleed and Slug Setup: Kiểm tra thông số chừa Bleed và Slug
- All Page Must Use Same Size and
Orientation: Kiểm tra tất cả các trang phải có cùng kích thước và hướng trang
+ Bước 4: Tiến hành chạy Preflight - Kết quả chạy Preflight profile (Report):
• Thiết lập Preflight Profile cho bìa tạp chí
Để thiết lập các thông số, bạn cần thực hiện các bước tương tự như khi tạo profile cho ruột, chỉ cần thay đổi kích thước thành phẩm trong thẻ DOCUMENT Hãy đặt tên cho profile bìa là OFCOM_PO_P1_AM150_BIA.
Bảng 2.12: Tiêu chí biên dịch PDF cho tạp chí
Tiêu chí Bìa mặt ngoài Bìa mặt trong và ruột
OFCOM_PO_P1_AM150_BIA NGOAI
- Giảm độ phân giải của ảnh lớn hơn 450 ppi về 300 ppi
- Cảnh báo ảnh có độ phân giải nhỏ hơn 225 ppi và tiếp tục biên dịch
- Nhúng tất cả các font
- Không sử dụng font One Type
- Convert all color to CMYK
- ICC Profile: PSO Coated v2 300% Glossy laminate
- Convert all color to CMYK
- Thiết lập Distiller cho bìa mặt trước
Mở Distiller/Settings vào Edit Adobe PDF settings
Bảng 2.13: Thiết lập Distiller cho bìa mặt trước
Cài đặt/Hình ảnh minh hoạ Thông tin Thông số Giải thích
Hỗ trợ Layer, hiệu ứng
Object Level Compression OFF Không nén đối tượng
Pages OFF Không xoay đối tượng
Binding Left Nội dung dàn từ trái
Tương đối với độ phân giải 300ppi
Color Images và Grayscale Images
Giảm độ phân giải các hình ảnh trên 450ppi xuống
300ppi để nhẹ file và đúng độ phân giải in
Giảm dung lượng file và vẫn gần đầy đủ chi tiết Monochrome Images
Giảm độ phân giải trên 3600ppi xuống còn
Tương thích với ảnh trắng đen
Anti-alias to gray OFF
Làm mịn các đường răng cưa
Cảnh báo và vẫn cho xuất cho các hình ảnh dưới 225 ppi, sửa lại Grayscale
Image Policy hoặc thay thế hình sau khi xuất PDF
Cảnh báo khi độ phân giải hình ảnh Monochrom e thấp hơn
Nhúng tất cả fonts có trong file
Nhúng tất cả fonts Open
Type, khả dụng với PDF 1.6 ở General
Không sử dụng thiết lập màu của Adobe
Convert All Colors to CMYK
Do workflow nhóm sử dụng là
Không gian màu sử dụng cho bìa
Preserve under color removal and black generation
Giữ lại UCR và GCR để giảm TAC
STANDARDS Compliance Standard (Chuẩn PDF đầu ra của file): None
- Thiết lập Distiller cho ruột và bìa mặt sau
Các thiết lập cho ruột tương tự như các thiết lập xuất file cho Bìa
Hình 2.5: Thiết lập Distiller cho ruột và bìa mặt sau
Khác nhau ở ICC Profile của ruột và bìa mặt trong là: ISO Coated v2 300%
4.3.2 Biên dịch PDF bằng phần mềm Indesign
Mở file tạp chí đã dàn ở Indesign
Bảng 2.14: Tiêu chí biên dịch PDF bằng phần mềm Indesign cho tạp chí
Bìa ngoài Bìa trong Ruột
Mở file > Chọn File > Export > Chọn setting đã tạo ở Distiller
Create Acrobat layer: Cho phép tạo layer trên file PDF
- Sử dụng các thiết lập có sẵn
- Chọn: Use Document Bleed settings
Bìa mặt trước: PSO Coated v2 300%
- Color Conversion: Convert to Destination
=> Nhấn Export để xuất file PDF
Bảng 2.15: Nội dung kiểm tra file PDF
Nội dung kiểm tra Thiết lập
Bìa mặt ngoài:(hình ) Bìa mặt trong:( hình )
Kích thước trang hình hình Kiểm tra tại
Set Page Boxes hình hình
Document không phải chuẩn PDF/X4
Cảnh báo nếu không phải phiên bản Acrobat 7.0
Cảnh báo nếu tốc độ lượng mực cao hơn giới hạn: + Bìa: 300% + Ruột: 300%
Báo lỗi nếu màu RGB được sử dụng
Báo lỗi nếu font Multiple Master được sử dụng
Báo lỗi nếu font không được nhúng
- Bìa chữ 2 màu bé hơn 9pt sẽ cảnh báo
- Ruột chữ 2 màu bé hơn 8pt sẽ cảnh báo
- Chữ 1 màu bé hơn 5pt sẽ cảnh báo
- Chữ màu đen bé hơn 12pt không overprint sẽ cảnh báo
- Đường line 1 màu bé hơn
- Đường line 2 màu bé hơn 0.3pt sẽ báo lỗi
- Hình ảnh màu hoặc grayscale nếu sử dụng kiểu nén JPEG, LZW, RunLength, JPEG2000 sẽ báo lỗi
- Hình ảnh 1 bit nếu sử dụng kiểu nén JBIG2, LZW, RunLength sẽ báo lỗi
- Độ phân giải hình ảnh màu hoặc grayscale bé hơn 225 dpi sẽ báo lỗi
-Độ phân giải hình ảnh 1-bit bé hơn 2400 dpi sẽ báo lỗi
Hình ảnh OPI được sử dụng sẽ báo lỗi
- Không gian màu không phù hợp
- Hình ảnh không đủ độ phân giải tiêu chuẩn (300ppi)
- Thiết lập, thực hiện và phân tích trapping
Thiết lập thuộc tính trap cho bìa và ruột
Thiết lập thuộc tính màu
Width/Height : 0.08mm đối với bìa
Width/Height : 0.1mm đối với ruột