Phân tích chi phí trung bình của bệnh nhân điều trị ngoại trú theo nhóm bệnh tại Khoa Khám bệnh Ngoại trú tại Bệnh viện Mắt Ánh Sáng năm 2024 .... Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến c
TỔNG QUAN
Cơ sở lý luận
Bệnh lý nhãn khoa bao gồm các bệnh và rối loạn ảnh hưởng đến mắt và hệ thống thị giác, có thể tác động đến thị lực, cấu trúc mắt hoặc cả hai Nguyên nhân gây ra những bệnh này rất đa dạng, từ di truyền, nhiễm trùng, chấn thương, lão hóa cho đến các bệnh lý toàn thân như đái tháo đường và tăng huyết áp.
Phân loại bệnh lý nhãn khoa
1 Tật khúc xạ: Cận thị, viễn thị, loạn thị, lão thị
2 Bệnh về giác mạc: Viêm giác mạc, loét giác mạc, khô mắt, loạn dưỡng giác mạc
3 Bệnh về thủy tinh thể: Đục thủy tinh thể (cườm khô), lệch thủy tinh thể
4 Bệnh về võng mạc: Bệnh võng mạc đái tháo đường, thoái hóa điểm vàng, bong võng mạc
5 Bệnh về thần kinh thị giác: Glôcôm (tăng nhãn áp), viêm thần kinh thị giác
6 Bệnh về mi mắt và kết mạc: Viêm bờ mi, viêm kết mạc, chắp lẹo
7 Bệnh về cơ vận nhãn: Lác mắt (lé), nhược cơ mắt
1.1.1 Một số bệnh nhãn khoa thường gặp
Tật khúc xạ là vấn đề sức khỏe phổ biến liên quan đến thị lực, bao gồm cận thị, viễn thị, loạn thị và lão thị Những rối loạn này xảy ra khi hình ảnh không hội tụ đúng trên võng mạc, dẫn đến thị lực mờ Tật khúc xạ không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn tạo ra gánh nặng kinh tế - xã hội lớn, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển.
Mắt chính thị là trạng thái mắt bình thường khi không có điều tiết, trong đó các tia sáng từ vật ở xa hội tụ chính xác trên võng mạc.
Khi mắt gặp tật khúc xạ, hình ảnh của một vật ở vô cực sẽ được tạo ra trước hoặc sau võng mạc Các tật khúc xạ phổ biến bao gồm cận thị, viễn thị và loạn thị.
Mắt cận thị có công suất quang học vượt quá độ dài trục nhãn cầu, dẫn đến hiện tượng các tia sáng song song từ vật ở xa hội tụ trước võng mạc.
Mắt viễn thị là mắt có trục nhãn cầu ngắn hơn bình thường và khi đó hình ảnh của vật nằm ở phía sau của võng mạc [5], [7]
Mắt loạn thị là tình trạng mà các kinh tuyến khúc xạ không đồng đều, dẫn đến việc hình ảnh của một điểm qua hệ quang học trở thành một đường thẳng thay vì một điểm Tật khúc xạ được phân loại thành nhiều loại khác nhau.
Cận thị được phân loại theo nhiều quan điểm khác nhau, nhưng trong lâm sàng, thường chia thành ba mức độ: cận thị nhẹ với độ cận dưới -3,00D, cận thị trung bình từ -3,00D đến -6,00D, và cận thị nặng với độ cận trên -6,00D.
- Phân loại viễn thị: Dựa vào mức độ điều tiết viễn thị được phân loại như sau: viễn thị nhẹ ≤ +2,00D, viễn thị trung bình từ +2,25D đến + 5,00D, viễn thị nặng > +5,00D [10], [7]
- Phân loại loạn thị: Loạn thị được phân loại theo các mức độ như sau: loạn thị nhẹ
< 1,00D, loạn thị trung bình từ 1,00D đến 2,00D, loạn thị nặng từ 2,25D đến 3,00D, loạn thị rất nặng > 3,00D [7], [11]
Dịch tễ học tật khúc xạ
Trong những năm qua, nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng tật khúc xạ, đặc biệt là cận thị, đang gia tăng nhanh chóng ở hầu hết các quốc gia Ước tính có khoảng 2,5 tỷ người mắc tật khúc xạ, với Đông Á và Đông Nam Á là khu vực có tỷ lệ mắc cao nhất Các quốc gia như Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Trung Quốc, Mông Cổ, Hàn Quốc và Việt Nam đều có số lượng lớn người bị tật khúc xạ.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vào năm 2020, khoảng 1/4 dân số toàn cầu bị cận thị Dự báo cho thấy đến năm 2030, khoảng 3,4 tỷ người sẽ mắc cận thị, tương đương 40% dân số, và con số này có thể tăng lên một nửa vào năm 2050 Đặc biệt, tỷ lệ cận thị ở trẻ em khu vực Đông Á, bao gồm Việt Nam, dự kiến sẽ gia tăng mạnh mẽ, với 80-90% trẻ em bị cận thị vào năm 2050.
Chẩn đoán tật khúc xạ
Trong thực tế lâm sàng, tật khúc xạ thường được chẩn đoán dựa vào độ cầu tương đương (Spherical Equivalent) Công thức tính độ cầu tương đương (SE) là: SE = Độ khúc xạ cầu + ½ độ trụ Việc điều trị tật khúc xạ sẽ dựa trên kết quả này.
Việc điều trị tật khúc xạ phụ thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của bệnh, với ba phương pháp phổ biến là đeo kính mắt, sử dụng kính áp tròng và phẫu thuật khúc xạ Lasik.
1.1.1.2 Một số bệnh bán phần trước nhãn cầu a Bệnh viêm kết mạc
Viêm kết mạc là một bệnh phổ biến với các triệu chứng như ngứa, cộm, và chảy nước mắt Các dấu hiệu thực thể có thể bao gồm xuất tiết, nhú gai, hột, u hạt, giả mạc, màng, loét kết mạc, và mụn bọc Phương pháp điều trị viêm kết mạc thường bắt đầu bằng việc rửa mắt bằng nước muối sinh lý để loại bỏ tiết tố, sau đó bệnh nhân sẽ được tra kháng sinh (dạng nước hoặc mỡ) trong khoảng 7-10 ngày.
Trong điều trị các trường hợp nhiễm trùng, có thể sử dụng cloramphenicol 0,4% cho các trường hợp nhẹ Đối với những trường hợp nặng hơn, có thể áp dụng tobramicin, neomycin, hoặc ciprofloxacin Thuốc nhóm quinolon chỉ nên được sử dụng trong những tình huống rất nghiêm trọng khi các loại thuốc khác không hiệu quả Ngoài ra, kháng sinh toàn thân có thể được chỉ định khi cần thiết Để phòng ngừa bệnh, việc tuyên truyền giữ vệ sinh cá nhân và môi trường, cũng như tránh tiếp xúc với người bệnh là rất quan trọng.
Viêm kết mạc do virus yêu cầu cách ly bệnh nhân và duy trì vệ sinh chung Hiện tại, chưa có thuốc đặc hiệu chống adenovirus, do đó, việc điều trị chủ yếu tập trung vào triệu chứng và nâng cao thể trạng Bệnh có thể tự khỏi trong vòng 2 tuần nếu không có biến chứng đặc biệt, nhưng cần sử dụng kháng sinh tại mắt để ngăn ngừa bội nhiễm Cần thận trọng khi sử dụng corticoid, chỉ nên dùng liều thấp và tránh dừng đột ngột để ngăn ngừa bệnh phát triển kéo dài và tái phát.
Về phương diện giải phẫu bệnh lý, tổn thương viêm nhiễm ở giác mạc được chia thành 2 loại viêm giác mạc và viêm loét giác mạc:
Viêm giác mạc là hiện tượng xâm nhập của các tế bào viêm vào các lớp của giác mạc mà không có hoại tử Tình trạng viêm có thể xảy ra ở lớp nông, tức là biểu mô giác mạc, hoặc ở lớp nhu mô giác mạc, được gọi là viêm giác mạc sâu.
Viêm loét giác mạc là hiện tượng các tổ chức của giác mạc bị hoại tử mất chất, tạo thành một ổ loét thực sự
Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ:
- Nguyên nhân gây viêm giác mạc:
+ Viêm giác mạc nông: tác nhân gây bệnh thường do vi rút như Herpes, Zona, Adeno vi rút
Cơ sở thực tiễn
Theo ước tính năm 2020, trên toàn thế giới có khoảng 596,2 triệu người bị suy giảm thị lực, trong đó có 43,3 triệu người mù và 295,1 triệu người bị suy giảm thị lực từ trung bình đến nặng Ngoài ra, còn có 509,7 triệu người bị suy giảm thị lực nhìn gần mà chưa được điều chỉnh Suy giảm thị lực không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động sâu rộng đến gia đình và xã hội, làm giảm triển vọng việc làm, năng suất lao động và ảnh hưởng đến cơ hội giáo dục Tình trạng này cũng có thể dẫn đến sức khỏe và hạnh phúc kém, giảm chất lượng cuộc sống Do đó, sức khỏe mắt cần được coi là một vấn đề phát triển quan trọng, và việc cải thiện tình trạng sức khỏe mắt có thể thúc đẩy đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.
Tại Việt Nam, các bệnh lý về mắt phổ biến bao gồm đục thủy tinh thể, tật khúc xạ (cận thị, viễn thị, loạn thị), bệnh võng mạc đái tháo đường, glôcôm, và các bệnh lý khô mắt, viêm kết mạc Đục thủy tinh thể là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa, đặc biệt ở người cao tuổi Tật khúc xạ, đặc biệt là cận thị, đang gia tăng nhanh chóng ở trẻ em và thanh thiếu niên do ảnh hưởng của việc sử dụng thiết bị điện tử và thiếu hoạt động ngoài trời.
Bệnh tật, đặc biệt là các bệnh lý về mắt, tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho cá nhân và xã hội, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh Chi phí điều trị, như phẫu thuật đục thủy tinh thể và điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường, thường rất cao Mất thị lực không chỉ làm giảm năng suất lao động mà còn tăng sự phụ thuộc vào gia đình và xã hội, đặc biệt ở người cao tuổi, từ đó tác động tiêu cực đến nền kinh tế quốc gia.
Gánh nặng kinh tế của Hoa Kỳ về mất thị lực và mù lòa Ước tính chi phí năm
Năm 2017, chi phí cho bốn tình trạng mắt đạt 10,2 tỷ USD, trong đó Đục thủy tinh thể chiếm 3,6 tỷ USD, Thoái hóa điểm vàng (AMD) là 3,5 tỷ USD, Glôcôm tốn 2,2 tỷ USD, và Bệnh võng mạc đái tháo đường (DR) cũng góp phần vào tổng chi phí này.
0,8 tỷ $ Chi phí trung bình hàng năm cho mỗi người như sau: Thoái hóa hoàng điểm (AMD): 1.290 $, Võng mạc đái tháo đường (DR): 781 $, Glôcôm: 543 $, Đục thủy tinh thể: 360 $ [29]
Cận thị là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm thị lực toàn cầu, với tỷ lệ mắc bệnh ngày càng gia tăng Chi phí điều trị cận thị vẫn chưa được làm rõ, và hiện có rất ít nghiên cứu so sánh trực tiếp Chi phí điều chỉnh cận thị chủ yếu là chi phí trực tiếp, dao động từ 14-26 USD ở Hoa Kỳ, 56 USD ở Iran và 199 USD ở Singapore trên đầu người Chi phí hàng năm cho kính áp tròng là 198,30-378,10 USD, trong khi kính đeo mắt và phẫu thuật khúc xạ lần lượt là 342,50 USD và 19,10 USD Đánh giá này cho thấy chi phí cận thị cao do tỷ lệ mắc bệnh cao, với kính áp tròng là lựa chọn đắt tiền hơn Nếu không có biện pháp can thiệp, gánh nặng bệnh cận thị sẽ gia tăng, và cần có các nghiên cứu trong tương lai để tạo ra dữ liệu chi phí đồng nhất hơn, cung cấp cái nhìn tổng quan về chi phí kinh tế toàn cầu của cận thị.
Ngành nhãn khoa tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức do sự gia tăng bệnh lý về mắt trong cộng đồng Với dân số hơn 100 triệu người, nhu cầu chăm sóc sức khỏe mắt ngày càng cao, đặc biệt trong bối cảnh già hóa dân số, ô nhiễm môi trường và lối sống thay đổi.
Trong những năm gần đây, chi phí khám chữa bệnh tại các bệnh viện tư nhân, đặc biệt là Bệnh viện Mắt Ánh Sáng, đã thu hút sự quan tâm lớn từ người dân Mặc dù dịch vụ và trang thiết bị hiện đại được đánh giá cao, nhưng mức phí dịch vụ tại đây vẫn là gánh nặng cho nhiều bệnh nhân, đặc biệt là những người có thu nhập thấp.
Bệnh viện Mắt Ánh Sáng nổi bật với chất lượng dịch vụ y tế chuyên khoa mắt hàng đầu, nhờ vào đội ngũ bác sĩ dày dạn kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến Các dịch vụ như phẫu thuật đục thủy tinh thể, điều trị cận thị bằng laser, và điều trị các bệnh lý về võng mạc được thực hiện với độ chính xác cao, đảm bảo hiệu quả điều trị tốt cho bệnh nhân Tuy nhiên, chất lượng đi kèm với chi phí cao.
Chi phí cho các ca phẫu thuật mắt tại Bệnh viện Mắt Ánh Sáng không hề rẻ, với giá dao động từ 15 đến 50 triệu đồng cho phẫu thuật đục thủy tinh thể, tùy thuộc vào loại thủy tinh thể nhân tạo và phương pháp phẫu thuật Đối với phẫu thuật LASIK điều trị cận thị, chi phí có thể lên đến 20-40 triệu đồng cho cả hai mắt Mức giá này khá cao so với thu nhập bình quân của người dân Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực nông thôn và những người lao động tự do Với GDP bình quân đầu người năm 2023 ước đạt 101,9 triệu đồng, gánh nặng chi phí cho người bệnh và gia đình trở nên rất lớn.
Nhiều bệnh nhân, đặc biệt là người cao tuổi và trẻ em mắc tật khúc xạ, đang phải đối mặt với gánh nặng tài chính lớn khi khám chữa bệnh tại Bệnh viện Mắt Ánh Sáng, đặc biệt là những người không có bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm không chi trả cho các bệnh này Việc vay mượn hoặc tích cóp tiền trong thời gian dài để chi trả cho phẫu thuật không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn khiến nhiều người trì hoãn điều trị, dẫn đến tình trạng bệnh nặng hơn Mặc dù bệnh viện có chính sách hỗ trợ cho bệnh nhân nghèo, nhưng điều kiện khắt khe và nguồn lực hạn chế khiến nhiều người vẫn phải tự chi trả phần lớn chi phí Do đó, cần có sự cân bằng giữa chất lượng dịch vụ và khả năng chi trả của người dân, với các chính sách hỗ trợ hợp lý để giảm bớt gánh nặng tài chính cho bệnh nhân.
Bệnh viện nên mở rộng các chương trình hỗ trợ tài chính bằng cách hợp tác với các tổ chức từ thiện và doanh nghiệp, nhằm tăng cường nguồn quỹ hỗ trợ cho bệnh nhân nghèo Điều này sẽ giúp họ tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao mà không phải lo lắng về chi phí.
Bệnh viện nên đa dạng hóa các gói dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của từng nhóm bệnh nhân với mức giá khác nhau Việc cung cấp gói dịch vụ cơ bản với chi phí thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng điều trị sẽ giúp bệnh viện thu hút nhiều bệnh nhân hơn.
Tăng cường hợp tác với các công ty bảo hiểm y tế sẽ giúp mở rộng danh mục dịch vụ được chi trả, từ đó giảm bớt gánh nặng tài chính cho bệnh nhân Bệnh viện có thể phối hợp để đưa thêm các dịch vụ chuyên khoa mắt vào danh sách thanh toán, mang lại lợi ích cho người bệnh.
Bệnh viện nên tổ chức các chương trình tuyên truyền và khám sàng lọc miễn phí nhằm nâng cao nhận thức về phòng bệnh, giúp người dân phát hiện sớm các vấn đề về mắt, từ đó giảm thiểu chi phí điều trị trong tương lai.
Bệnh viện Mắt Ánh Sáng đang khẳng định vị thế trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe mắt tại Việt Nam Để trở thành điểm đến tin cậy cho mọi bệnh nhân, bệnh viện cần chú trọng đến khả năng chi trả của người dân Việc giảm bớt gánh nặng về phí dịch vụ sẽ giúp bệnh nhân dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
1.3 Tính cấp thiết của đề tài
Vài nét về Bệnh viện Mắt Ánh Sáng
Bệnh viện tư nhân chuyên khoa Mắt Ánh Sáng, hạng III, thuộc sự quản lý của Sở Y tế Hà Nội, chuyên cung cấp dịch vụ khám và chữa bệnh về mắt cho người dân tại Thành phố Hà Nội.
1.4.1 Một số kỹ thuật cao được bệnh viện sử dụng
Bệnh viện thể hiện năng lực chuyên môn qua các kỹ thuật cao về lâm sàng và cận lâm sàng, bao gồm phẫu thuật Lasik, phẫu thuật Phaco, Femtosecond Laser, kỹ thuật Cross-Linking giác mạc, kỹ thuật tiêm nội nhãn, điều trị laser võng mạc và nhiều kỹ thuật tiên tiến khác.
- Ban Giám đốc: Giám đốc và 02 Phó Giám đốc
- Khối Phòng ban chức năng: 5 phòng chức năng
- Khối cận lâm sàng: 02 khoa
- Sơ đồ Bệnh viện Mắt Ánh Sáng
1.4.2.2 Cơ cấu nhân sự theo chuyên môn
Tính đến 31/12/2024, Bệnh viện Mắt Ánh Sáng có 86 CBNV
Phân loại Trình độ Số lượng Tỷ lệ (%)
Phân loại Trình độ Số lượng Tỷ lệ (%) Điều dưỡng
Trình độ chuyên môn khác khác 41 47,67
Theo bảng trên, tỷ lệ cán bộ có trình độ cao (từ cao đẳng trở lên) là 46,52%, trong khi đó trình độ trung cấp chỉ chiếm 1,16% và trình độ phổ thông chiếm 4,65% Phần còn lại, với 52,33%, là các chuyên môn khác.
Trong đó tỷ lệ bác sỹ chiếm (9,31%), Điều dưỡng chiếm (32,55%), Dược sỹ chiếm (5,82%), Cử nhân khúc xạ (5,81%) còn lại (52,32%) là CBNV có chuyên môn khác
Bệnh viện luân chú trọng nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ bằng cách tăng tỷ lệ nhân viên có trình độ đại học và sau đại học, đồng thời giảm dần tỷ lệ nhân viên trình độ trung học Mục tiêu của bệnh viện là nâng cao chất lượng đào tạo và dịch vụ chăm sóc người bệnh Ngoài ra, bệnh viện cũng tạo điều kiện thuận lợi để nhân viên phát triển kỹ năng chuyên môn và nâng cao tay nghề.
Khám, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho nhân dân các quận, huyện thuộc địa bàn thành phố Hà Nội và các tỉnh, thành phố khác
Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo vệ và chăm sóc sức khỏe, khám chữa bệnh, cũng như phòng ngừa các bệnh lý chuyên khoa mắt cho mọi người dân tại Hà Nội và các tỉnh thành khác.
Nghiên cứu và tham gia vào các hoạt động khoa học là rất quan trọng trong việc ứng dụng tiến bộ kỹ thuật vào chăm sóc sức khỏe, khám chữa bệnh và phòng bệnh Những nỗ lực này không chỉ nâng cao chất lượng y tế mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội trong khu vực.
Bệnh viện tích cực hợp tác quốc tế với các chuyên gia và cơ sở y tế nước ngoài để trao đổi kiến thức chuyên ngành y dược, đồng thời tạo điều kiện cho cán bộ và học viên tham gia học tập, nghiên cứu và công tác Ngoài ra, bệnh viện chú trọng vào việc quản lý và sử dụng hiệu quả các nguồn lực hiện có, bao gồm nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động.
1.4.4 Khái quát vài nét về khoa Dược
Tổ chức và hoạt động của khoa Dược được thực hiện theo thông tư 22/2011/TT
Khoa Dược (BYT) là một khoa cận lâm sàng có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và thực hiện phác đồ điều trị, đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý và tiết kiệm Khoa cũng theo dõi và báo cáo các phản ứng có hại của thuốc (ADR) để kịp thời xử lý và phòng ngừa Ngoài ra, BYT tham gia vào việc xây dựng và cập nhật Danh mục thuốc bệnh viện phù hợp với nhu cầu điều trị và kinh phí, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm sử dụng thuốc hiệu quả và tiết kiệm chi phí Khoa Dược còn phối hợp chặt chẽ với các khoa, phòng trong bệnh viện để đảm bảo việc sử dụng thuốc đạt hiệu quả cao nhất.
Quản lý và cung ứng thuốc là nhiệm vụ quan trọng nhằm đảm bảo cung cấp đầy đủ và kịp thời các loại thuốc và vật tư y tế cho các khoa phòng trong bệnh viện Việc quản lý kho thuốc, kiểm soát chất lượng và hạn sử dụng, cùng với việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy chế về xuất, nhập, tồn kho, cấp phát và bảo quản, giúp đáp ứng nhu cầu điều trị nội trú và ngoại trú Công tác giám sát và kiểm tra việc bảo quản và sử dụng thuốc tại các khoa phòng được thực hiện chặt chẽ, góp phần nâng cao chất lượng điều trị cùng với đội ngũ bác sĩ.
Bệnh viện Mắt Ánh Sáng, một cơ sở y tế hạng III, phục vụ đông đảo bệnh nhân, chủ yếu là người cao tuổi và trẻ em cần theo dõi và tái khám định kỳ Nhu cầu về thuốc và vật tư y tế tại đây rất đa dạng về chủng loại và chất lượng Việc cung ứng hóa chất và vật tư y tế là nhiệm vụ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khám chữa bệnh Tuy nhiên, hoạt động cung ứng này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan và chủ quan.
22 bên cạnh những thuận lợi, vẫn tồn tại những khó khăn nhất định cần được khắc phục để đảm bảo hiệu quả hoạt động
1.4.5 Cơ cấu nhân lực khoa Dược
Khoa Dược của Bệnh viện Mắt Ánh Sáng hiện có 05 nhân viên, bao gồm 01 Dược sĩ chuyên khoa I, 03 Dược sĩ đại học và 01 Dược sĩ Cao đẳng Với đội ngũ nhân lực này, khoa đã nỗ lực hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao Dưới sự lãnh đạo của khoa, toàn thể nhân viên đã đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau, tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
Là người bệnh đến khám tại khoa khám bệnh ngoại trú tại Bệnh viện Mắt Ánh Sáng từ tháng 01/2024 đến ngày 12/2024
Khi lựa chọn tiêu chuẩn, người bệnh cần đến khoa khám bệnh và có mã bệnh tương ứng với các bệnh lý về mắt thường gặp được ghi nhận trong phần mềm quản lý của bệnh viện.
Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: người bệnh từ chối điều trị, người bệnh đã được thăm khám và chuyển nội trú để điều trị, cũng như những người không liên quan đến bệnh nhãn khoa.
2.1.2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu
Thời gian nghiên cứu: Từ 01/2024 đến 12/2024 Địa điểm nghiên cứu: Bệnh viện Mắt Ánh Sáng tại số 2, ngách 2, ngõ 208 phố Trần Cung, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu cắt ngang sẽ được thực hiện từ tháng 01/2024 đến tháng 12/2024, nhằm thu thập dữ liệu từ phần mềm quản lý khám bệnh Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân đến khám tại khoa khám bệnh ngoại trú.
2.2.2 Cỡ mẫu và phương pháp chọn
Chọn hồ sơ bệnh nhân đến khám tại khoa khám bệnh ngoại trú là 24.499 nghìn người bệnh trong năm 2024
Bảng 2.1 dưới đây trình bày biến số nghiên cứu được sử dụng
Bảng 2.1 Biến số nghiên cứu
13 Biến nghiên cứu Định nghĩa/ giải thích
Mục tiêu của nghiên cứu là phân tích chi phí điều trị trung bình của bệnh nhân ngoại trú theo nhóm bệnh tại khoa khám bệnh ngoại trú của bệnh viện Mắt Ánh Sáng, Hà Nội trong năm 2024.
Nhóm 1: Chi phí theo mã bệnh
1 Chi phí trung bình/lượt khám
Là chi phí cho một lần người bệnh đến khám tại khoa khám bệnh tại bệnh viện theo mã bệnh
2 Cơ cấu chi phí khám bệnh
Cơ cấu chung của chi phí cho nhóm bệnh nhân khám ngoại trú
Nhóm 2: Chi phí theo đối tượng người bệnh
3 Chi phí khám Là chi phí khám của người bệnh Biến liên tục
4 Chi phí cận lâm sàng
Xét nghiệm Chẩn đoán hình ảnh
5 Chi phí bệnh mắc kèm
Bệnh khác (ngoài các bệnh điều trị chính) được ghi nhận trong quá trình điều trị của người bệnh ngoại trú
6 Chi phí VTYT Là chi phí VTYT cho người bệnh trong đợt điều trị
7 Chi phí thuốc Là cơ cấu chi phí thuốc theo nhóm tác dụng dược lý:
Thuốc kháng sinh Thuốc chống viêm Thuốc bệnh mắc kèm
Thuốc dưỡng mắt (đăng ký dạng vật tư)
Mục tiêu 2 của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí điều trị của bệnh nhân khi khám tại khoa khám bệnh ngoại trú của bệnh viện Mắt Ánh Sáng trong năm 2024 Nhóm nghiên cứu sẽ tập trung vào các đặc điểm của người bệnh để phân tích mối liên hệ giữa những yếu tố này và chi phí điều trị.
1 ≤1 tuổi Là khoảng tuổi phân theo độ tuổi của từng người bệnh đến khám
Biến thứ bậc Sử dụng tài liệu có sẵn
2 Nam Giới tính người bệnh
Sử dụng tài liệu có sẵn
Nhóm: Đặc điểm của bệnh
Nhóm 3: Biến nhóm bệnh hay mắc phải
Tên bệnh Tên bệnh theo mã ICD:
H01: Chắp - lẹo H10: Viêm kết mạc H16: Viêm giác mạc H40: Glôcôm
Sử dụng tài liệu có sẵn
Nhóm 4: Biến bệnh mắc kèm
Các bệnh khác (ngoài bệnh chính) được ghi nhận trong quá trình điều trị ngoại trú
Nhóm 5: Phương pháp điều trị
Phương pháp điều trị cho người bệnh đến khám bệnh ngoại trú
Thuốc điều trị chính Thuốc điều trị kèm
6 Số lần khám ngoại trú
Số lần người bệnh đến tái khám Biến dạng số (lần)
Sử dụng tài liệu có sẵn
2.2.4 Phương pháp thu thập số liệu
- Kỹ thuật, công cụ thu thập
+ Từ phần mềm quản lý của bệnh viện, tiến hành xuất ra Excel
+ Hồi cứu các dữ liệu: (Biểu mẫu thu thập số liệu- Phụ lục)
- Mô tả cụ thể quá trình thu thập:
Các số liệu sau khi được thu thập được đưa vào phần mềm Microsoft Excel để xử lý và phân tích theo các bước sau:
Danh sách bệnh nhân khám tại khoa khám bệnh ngoại trú năm 2024 tại bệnh viện bao gồm thông tin hành chính, mã bệnh chính, mã bệnh mắc kèm và giá dịch vụ thực hiện, được lưu trữ trong bảng tính Excel.
2.2.5 Xử lý và phân tích dữ liệu
- Xử lý trước khi nhập số liệu
+ Sắp xếp số liệu theo mục đích phân tích;
+ Tính số liệu, giá trị và tỷ lệ phần trăm của từng biến;
+ Số liệu được mã hóa, làm sạch
+ Phần mềm nhập số liệu: Microsoft Excel
- Xử lý sau khi nhập số liệu:
+ Số liệu được phân tích trên phần mềm Excel 2013, SPSS 22
+ Số thứ tự, thông tin hành chính về người bệnh, mã bệnh chính, mã bệnh mắc kèm, giá tiền các dịch vụ thực hiện
Xử lý và làm sạch số liệu là bước quan trọng để loại bỏ thông tin trùng lặp của người bệnh Trong danh mục, các khoản mục cần được gộp lại dưới một tên duy nhất mà không làm thay đổi số lượng Sau khi hoàn tất quá trình làm sạch số liệu ngoại lai, danh sách người bệnh đến khám tại bệnh viện Mắt Ánh Sáng trong năm 2024 đã được hoàn chỉnh.
+ Sử dụng phương pháp tính toán các tỷ lệ %, trình bày kết quả bằng các bảng, biểu phù hợp
2.2.5.2 Phân tích số liệu Đề tài sử dụng các phương pháp phân tích số liệu bằng thống kê mô tả và thống kê phân tích
Phương pháp thống kê mô tả:
- Sử dụng tần số và tỷ lệ phần trăm để mô tả các biến định tính: nhóm tuổi, giới tính, nhóm bệnh, biến chứng
- Sử dụng trung bình và độ lệch chuẩn cho các biến định lượng: tuổi, số lần khám ngoại trú
Riêng với tham số chi phí, do không tuân theo phân phối chuẩn, nghiên cứu không chỉ báo cáo giá trị trung bình và độ lệch chuẩn mà còn cung cấp thêm các giá trị trung vị và tứ phân vị.
Phương pháp thống kê phân tích
- Với các biến phân loại có 2 giá trị: t-test được thực hiện, trước đó Levene Test được sử dụng để đánh giá mức độ sai lệch phương sai
Đối với các biến phân loại có từ 3 giá trị trở lên, phân tích ANOVA một chiều được thực hiện, kèm theo phân tích post-hoc để xác định các cặp khác biệt có ý nghĩa thống kê Nếu phương sai đồng nhất, phương pháp Tukey HSD sẽ được áp dụng; ngược lại, nếu phương sai không đồng nhất, phương pháp Games-Howell sẽ được sử dụng.
Hồi quy tuyến tính đơn biến và đa biến được thực hiện theo phương pháp hồi quy Pearson, nhằm phân tích ảnh hưởng của các yếu tố như tuổi, giới tính, bệnh mắc kèm, số lần đi khám và phương pháp điều trị đến chi phí điều trị Biến phụ thuộc trong nghiên cứu này là tổng chi phí y tế trực tiếp, trong khi các biến độc lập bao gồm tuổi, giới tính, thời gian, biến chứng và phương pháp điều trị Các giá trị quan trọng được trích xuất bao gồm hệ số beta chưa chuẩn hóa, sai số chuẩn, hệ số beta chuẩn hóa, giá trị p và R².
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Phân tích chi phí trung bình của bệnh nhân điều trị ngoại trú theo nhóm bệnh tại Khoa Khám bệnh Ngoại trú tại Bệnh viện Mắt Ánh Sáng năm 2024
3.1.1 Cơ cấu bệnh nhân điều trị ngoại trú tại Khoa Khám bệnh ngoại trú
3.1.1.1 Cơ cấu mặt bệnh lý điều trị theo mã ICD-10
Bảng 3.1 dưới đây trình bày cơ cấu bệnh nhân điều trị ngoại trú tại Khoa Khám bệnh theo phân loại mã ICD 10
Bảng 3.1 Cơ cấu bệnh lý điều trị theo mã ICD-10
Mã bệnh Tên bệnh Số BN (%)
H52 Bệnh khúc xạ và điều tiết 9.743 (39,8%)
H25 Đục thủy tinh thể người già 1.847 (7,5%)
H01 Viêm khác của mí mắt 1.801 (7,4%)
H11 Bệnh khác của kết mạc 805 (3,3%)
Z96 Tồn tại của dụng cụ cấy ghép chức năng khác 702 (2,9%)
H26 Đục thủy tinh thể khác 538 (2,2%)
Z98 Các tình trạng hậu phẫu thuật 448 (1,8%)
Kết quả phân tích từ 24.499 bệnh nhân khám ngoại trú tại Bệnh viện Mắt Ánh Sáng năm 2024 cho thấy bệnh lý khúc xạ và điều tiết là phổ biến nhất, với 9.743 bệnh nhân, chiếm 39,8% tổng số Viêm kết mạc đứng thứ hai với 4.042 bệnh nhân, tương đương 16,5% Các bệnh lý khác có tỷ lệ dưới 10%, và 10 bệnh lý hàng đầu chiếm đến 86,0% tổng số bệnh nhân tại khoa.
3.1.1.2 Đặc điểm của người bệnh theo nhóm tuổi
Bảng 3.2 dưới đây trình bày đặc điểm bệnh nhân theo độ tuổi và nhóm tuổi trong nghiên cứu
Bảng 3.2 Đặc điểm bệnh nhân theo độ tuổi và nhóm tuổi
Nhóm tuổi Số lượng Tỷ lệ (%)
Kết quả phân tích cho thấy độ tuổi trung bình của bệnh nhân là 35,5 ± 23,85 tuổi Nhóm bệnh nhân dưới 15 tuổi chiếm 28,1% tổng số, với 6.877 bệnh nhân, là nhóm tuổi lớn nhất Nhóm từ 15 – 29 tuổi có 4.786 bệnh nhân, chiếm 19,5% Nhóm từ 30 – 44 tuổi có 3.815 bệnh nhân, chiếm 15,6% Nhóm từ 45 – 59 tuổi có 3.474 bệnh nhân, chiếm 14,2% Cuối cùng, nhóm bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên có 5.547 bệnh nhân, chiếm 22,6% tổng số bệnh nhân.
3.1.1.3 Đặc điểm bệnh nhân theo giới tính
Bảng 3.3 dưới đây trình bày cơ cấu bệnh nhân theo giới tính trong quần thể nghiên cứu
Bảng 3.3 Cơ cấu bệnh nhân theo giới tính
Nhóm tuổi Số lượng Tỷ lệ (%)
Kết quả phân tích cho thấy có 14.740 bệnh nhân nữ, chiếm 60,2% tổng số bệnh nhân, trong khi đó, số bệnh nhân nam là 9.759, chiếm 39,8% tổng số bệnh nhân.
3.1.1.4 Tình trạng bệnh mắc kèm
Bảng 3.4 dưới đây trình bày tình trạng bệnh mắc kèm trong quần thể nghiên cứu
Bảng 3.4 Tình trạng bệnh mắc kèm
Bệnh mắc kèm Số lượng Tỷ lệ (%)
Trong quần thể nghiên cứu, có 9.971 bệnh nhân mắc bệnh kèm theo, chiếm 40,7% tổng số bệnh nhân, trong khi 15.028 bệnh nhân không có bệnh kèm theo, chiếm 59,3% tổng số bệnh nhân.
Bảng 3.5 dưới đây trình bày các phương pháp điều trị được sử dụng trên quần thể nghiên cứu
Bảng 3.5 Phương pháp điều trị Phương pháp Số lượng bệnh nhân Tỷ lệ (%) Điều trị bằng thuốc 14.538 59,3% Điều trị phối hợp (thuốc + thủ thuật) 9.961 40,7%
Kết quả phân tích cho thấy, trong tổng số bệnh nhân trong quần thể nghiên cứu, 59,3% (14.538 bệnh nhân) chỉ được điều trị bằng thuốc, trong khi 40,7% (9.961 bệnh nhân) được điều trị phối hợp bằng cả thuốc và thủ thuật.
3.1.1.6 Số lần khám ngoại trú
Bảng 3.6 và hình dưới đây trình bày số lần khám ngoại trú của các bệnh nhân trong năm 2024
Bảng 3.6 Số lần khám ngoại trú
Số lần khám Số bệnh nhân Tỷ lệ (%)
Kết quả phân tích cho thấy trung bình mỗi bệnh nhân thực hiện 5,6 ± 5,47 lượt khám trong năm Trong số 13.802 bệnh nhân, 56,3% có từ 1 đến 4 lượt khám, 25,8% có từ 5 đến 8 lượt khám, 9,2% có từ 9 đến 12 lượt khám, và 8,7% có trên 12 lượt khám.
3.1.2 Chi phí điều trị ngoại trú cho bệnh nhân Bệnh viện Mắt Ánh Sáng năm 2024
3.1.2.1 Chi phí theo đối tượng chi trả
Bảng 3.7 dưới đây thể hiện tổng chi phí điều trị của bệnh nhân tại khoa Khám bệnh ngoại trú của Bệnh viện Mắt Ánh Sáng trong năm 2024, phân theo đối tượng chi trả.
Bảng 3.7 Tổng chi phí điều trị theo đối tượng chi trả Thành phần chi phí Tổng chi phí (VND) Tỷ lệ (%)
Tổng chi phí điều trị ngoại trú tại Khoa Khám bệnh ngoại trú đạt gần 21,0 tỷ đồng, trong đó Bảo hiểm Y tế chi trả khoảng 718 triệu đồng, chiếm 3,3% tổng chi phí Bệnh nhân tự chi trả khoảng 19,7 tỷ đồng, tương đương 90,7% tổng chi phí Bệnh viện đã hỗ trợ khoảng 1,3 tỷ đồng, chiếm 6,0% tổng chi phí điều trị.
Hình 3.1 Chi phí điều trị theo đối tượng chi trả
Bảng 3.8 dưới đây trình bày chi phí trung bình trên mỗi bệnh nhân theo đối tượng chi trả
Bảng 3.8 Chi phí trung bình trên bệnh nhân theo đối tượng chi trả
Trung bình (SD) Trung vị (Q1 – Q3)
Kết quả phân tích cho thấy chi phí trung bình cho mỗi bệnh nhân là 856 nghìn đồng, với giá trị trung vị là 566 nghìn đồng Trong số đó, bệnh nhân tự chi trả trung bình 802 nghìn đồng, và giá trị trung vị là 501 nghìn đồng.
3.1.2.2 Chi phí điều trị theo thành phần chi phí
Bảng 3.9 dưới đây thể hiện tổng chi phí điều trị của bệnh nhân tại khoa Khám bệnh ngoại trú của Bệnh viện Mắt Ánh Sáng trong năm 2024, phân chia theo các thành phần chi phí.
Bảng 3.9 Tổng chi phí điều trị theo thành phần chi phí Thành phần chi phí Tổng chi phí (VND) Tỷ lệ (%)
Hình 3.2 Chi phí điều trị theo thành phần chi phí
Kết quả phân tích cho thấy tổng chi phí điều trị ngoại trú của bệnh nhân tại khoa Khám bệnh ngoại trú lên tới gần 21,0 tỷ đồng Trong đó, chi phí thuốc chiếm tỷ lệ lớn nhất với 7,4 tỷ đồng, tương đương 35,4% tổng chi phí Chi phí khám bệnh đứng thứ hai với 6,5 tỷ đồng, chiếm 31,0% tổng chi phí Các chi phí khác như thủ thuật, vật tư y tế và cận lâm sàng lần lượt chiếm 15,7%, 12,7% và 8,4% tổng chi phí điều trị.
Bảng 3.10 dưới đây trình bày chi phí điều trị trên mỗi bệnh nhân theo thành phần chi phí
Bảng 3.10 Chi phí điều trị trên mỗi bệnh nhân theo thành phần chi phí Thành phần chi phí Trung bình (SD) Trung vị (Q1 – Q3)
Kết quả phân tích cho thấy chi phí trung bình cho mỗi bệnh nhân là khoảng 856 ± 2.474 nghìn đồng, với giá trị trung vị là 566 nghìn đồng Chi phí thuốc trung bình là 303 nghìn đồng, giá trị trung vị khoảng 116 nghìn đồng Chi phí khám bệnh trung bình là 265 nghìn đồng, với giá trị trung vị là 250 nghìn đồng Cuối cùng, chi phí thủ thuật trung bình là 135 nghìn đồng, trong khi giá trị trung vị là 0 đồng.
3.1.2.3 Chi phí điều trị cho các bệnh lý phổ biến
Bảng 3.11 dưới đây trình bày chi phí điều trị trung bình trên mỗi bệnh nhân cho
10 bệnh lý phổ biến nhất được ghi nhận trong năm 2024
Kết quả phân tích cho thấy chi phí trung bình cho một bệnh nhân điều trị bệnh khúc xạ và điều tiết trong năm 2024 ước tính khoảng 794 nghìn đồng, trong khi chi phí điều trị viêm kết mạc cũng được xác định.
Chi phí phẫu thuật đục thủy tinh thể cho người già khoảng 775 nghìn đồng, trong khi các bệnh lý phổ biến như đục thủy tinh thể mã ICD H26 có chi phí điều trị cao nhất gần 1,2 triệu đồng Lẹo và chắp cũng thuộc nhóm bệnh lý liên quan.
34 lý có chi phí điều trị thấp nhất trong nhóm các bệnh lý phổ biến với khoảng 626 nghìn đồng trên một bệnh nhân
Bảng 3.11 Chi phí điều trị trên mỗi bệnh nhân cho các bệnh lý phổ biến
Tên bệnh ICD Chi phí Số BN (%)
Bệnh khúc xạ và điều tiết H52 793.730 9.743 (39,8%)
Viêm kết mạc H10 730.748 4.042 (16,5%) Đục thủy tinh thể người già H25 774.942 1.847 (7,5%)
Viêm khác của mí mắt H01 705.660 1.801 (7,4%)
Bệnh khác của kết mạc H11 657.946 805 (3,3%)
Tồn tại của dụng cụ cấy ghép chức năng khác Z96 1.047.166 702 (2,9%)
Viêm giác mạc H16 779.430 689 (2,8%) Đục thủy tinh thể khác H26 1.158.112 538 (2,2%) Các tình trạng hậu phẫu thuật Z98 641.507 448 (1,8%)
Hình 3.3 Chi phí điều trị trên mỗi bệnh nhân cho các bệnh lý phổ biến
3.1.2.4 Chi phí điều trị cho các bệnh lý có chi phí cao
Bảng 3.12 và Hình 3.4 dưới đây trình bày chi phí điều trị trung bình trên mỗi bệnh nhân cho các bệnh lý có chi phí trung bình cao
Bảng 3.12 Chi phí điều trị trung bình trên mỗi bệnh nhân cho các bệnh lý có chi phí cao
Tên bệnh ICD Trung bình Số lượng
Các bệnh võng mạc khác H35 6.618.713 247 (1,0%)
Bệnh khác của hắc mạc H31 5.113.601 23 (0,1%)
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác trong các bệnh phân loại nơi khác H48 1.597.014 4 (0,0%) Bệnh võng mạc trong các bệnh phân loại nơi khác H36 1.470.990 13 (0,1%)
Hình 3.4 Chi phí điều trị trung bình trên mỗi bệnh nhân cho các bệnh lý có chi phí cao
Kết quả phân tích cho thấy rằng các bệnh lý có chi phí cao chiếm tỷ lệ nhỏ, dưới 1,0% tổng số bệnh nhân Trong số đó, bệnh lý được mã hóa H35, liên quan đến các bệnh võng mạc khác, có chi phí điều trị trung bình cao nhất, đạt 6,6 triệu đồng mỗi bệnh nhân Tiếp theo, tắc mạch võng mạc có chi phí điều trị cao thứ hai, với 6,1 triệu đồng mỗi bệnh nhân, trong khi bệnh lý hắc mạc khác có chi phí là 5,1 triệu đồng mỗi bệnh nhân.
3.1.2.5 Chi phí theo phương pháp điều trị
Bảng 3.13 dưới đây trình bày chi phí điều trị theo phương pháp điều trị
Bảng 3.13 Chi phí điều trị theo phương pháp Phương pháp điều trị Chi phí trung bình (VND)
Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến chi phí điều trị của người bệnh đến khám bệnh tại
3.2.1 Mối liên quan giữa chi phí y tế trực tiếp cho điều trị ngoại trú với các yếu tố ảnh hưởng
3.2.1.1 Chi phí điều trị chung
Kết quả kiểm định t-test cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chi phí điều trị giữa bệnh nhân nam và nữ, với giá trị p = 0,447 Sự khác biệt trung bình là 25.693 VND, với khoảng tin cậy 95% từ -40.496 đến 91.883.
Mặc dù kết quả phân tích cho thấy giá trị p < 0,001, nhưng với giá trị |R| < 0,200, không có mối tương quan đáng kể giữa chi phí điều trị và độ tuổi của bệnh nhân.
Kết quả phân tích ANOVA 1 chiều cho thấy có sự khác biệt thống kê về chi phí giữa các nhóm tuổi với giá trị p < 0,001 Do phương sai giữa các nhóm không đồng nhất theo kiểm định Levene Test, phương pháp Games-Howell đã được áp dụng để xác định các cặp nhóm tuổi có chi phí khác biệt Kết quả của phân tích Games-Howell được trình bày trong Bảng 3.21.
Bảng 3.21 Kết quả phân tích Games-Howell cho chi phí điều trị theo nhóm tuổi
Dưới 15 tuổi 45 - 59 tuổi 57.087 (-69.945 - 184.120) 0,736 Dưới 15 tuổi Từ 60 tuổi trở lên 281.725 (124.326 - 439.125) 0,000
15 - 29 tuổi Từ 60 tuổi trở lên 488.292 (336.002 - 640.582) 0,000
30 - 44 tuổi Từ 60 tuổi trở lên 445.135 (299.335 - 590.935) 0,000
45 - 59 tuổi Từ 60 tuổi trở lên 224.638 (53.238 - 396.038) 0,003
Bảng 3.22 Chi phí trung bình theo nhóm tuổi
Nhóm tuổi Trung bình (SD)
Phân tích Games-Howell cho thấy có sự khác biệt thống kê đáng kể giữa các nhóm tuổi, cụ thể là giữa nhóm dưới 15 tuổi và nhóm 15 – 29 tuổi, cũng như giữa nhóm dưới 15 tuổi và nhóm 30 tuổi trở lên.
Các nhóm tuổi 44 tuổi, dưới 15 tuổi, từ 60 tuổi trở lên, 15 – 29 tuổi, 45 – 59 tuổi, 30 – 44 tuổi đều có sự khác biệt đáng kể với giá trị p < 0,001.
Kết quả kiểm định t-test cho thấy nhóm điều trị bằng cả thủ thuật và thuốc có chi phí điều trị cao hơn đáng kể so với nhóm chỉ sử dụng thuốc, với p < 0,001 Sự khác biệt trung bình về chi phí là 1.541.696 VND, với khoảng tin cậy 95% từ 1.269.684 đến 1.831.708 VND.
3.2.1.2 Chi phí điều trị bệnh lý khúc xạ và điều tiết
Kết quả kiểm định t-test cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chi phí điều trị giữa bệnh nhân nam và nữ trong nhóm bệnh nhân có mã ICD H52 (bệnh khúc xạ và điều tiết), với giá trị p = 0,051.
Kết quả kiểm định t-test cho thấy nhóm bệnh nhân điều trị bằng thuốc và thủ thuật có chi phí trung bình cao hơn đáng kể so với nhóm chỉ sử dụng thuốc, với chi phí trung bình là 2.239.404 VND so với 835.544 VND Sự khác biệt trung bình giữa hai nhóm là 1.403.860 VND, với khoảng tin cậy 95% từ 509.649 đến 2.298.072 VND và p < 0,001.
Kết quả phân tích tương quan giữa độ tuổi và tổng chi phí cho thấy, mặc dù giá trị p < 0,001, nhưng giá trị |R| < 0,200, điều này chỉ ra rằng không có mối tương quan đáng kể giữa tổng chi phí và độ tuổi trong nghiên cứu.
Kết quả kiểm định t-test cho thấy bệnh nhân có mã ICD H52 có chi phí điều trị cao hơn đáng kể so với bệnh nhân có mã chẩn đoán khác Cụ thể, chi phí trung bình của nhóm H52 là 1.247.838 VND, trong khi nhóm không có mã này chỉ là 675.025 VND Sự khác biệt trung bình giữa hai nhóm là 572.813 VND, với khoảng tin cậy 95% từ 447.682 đến 697.944 VND.
3.2.2 Mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến và đa biến cho chi phí điều trị bệnh lý khúc xạ và điều tiết
Chi phí điều trị bệnh lý nhãn khoa tại bệnh viện phụ thuộc vào nhiều yếu tố và mã bệnh khác nhau, do đó việc xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính chính xác là khó khăn Trong phần này, chúng tôi sẽ tập trung phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến và đa biến cho nhóm bệnh lý phổ biến nhất, đặc biệt là bệnh lý về khúc xạ và điều tiết.
3.2.2.1 Mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến
Bảng 3.23 trình bày mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí điều trị các bệnh khúc xạ và điều tiết.
Kết quả phân tích cho thấy rằng, mặc dù nhiều biến số có tương quan với chi phí điều trị, nhưng không có biến số nào đạt được mức tương quan đáng kể với tổng chi phí điều trị.
Bảng 3.23 Mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến Biến số Hệ số beta chưa chuẩn hóa (SE)
Hệ số beta chuẩn hóa (SE)
Số lần khám 121.574 (5.694) 0,219 (0,0100) 0,0480 0,000 Phương pháp điều trị 1.403.860 (216.409) 0,068 (0,0110) 0,0045
Tình trạng bệnh mắc kèm -128.986 (48.036) -0,028 (0,0110) 0,0073
Chú thích: Giới tính: 0 – Nam, 1 – Nữ; phương pháp điều trị: 0 – Thuốc; 1 – Thuốc + thủ thuật; các biến số khác: 0 – Không; 1 - Có
3.2.2.2 Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến
Bảng 3.24 trình bày mô hình hồi quy tuyến tính đa biến, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí điều trị các bệnh khúc xạ và điều tiết.
Bảng 3.24 Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến Biến số Hệ số beta chưa chuẩn hóa (SE)
Hệ số beta chuẩn hóa
Biến số Hệ số beta chưa chuẩn hóa (SE)
Hệ số beta chuẩn hóa
Tình trạng bệnh mắc kèm -139.571 (47.755) -0,031 0,003
Chú thích: NA: Không khả dụng
Phương trình hồi quy tuyến tính đa biến trong phân tích chi phí điều trị một số bệnh lý liên quan đến khúc xạ và điều tiết là:
Chi phí điều trị = -34.435 + 53.612 x giới tính – 9.184 x độ tuổi + 132.026 x số lần khám + 1.460.193 x phương pháp điều trị - 139.571 x tình trạng bệnh mắc kèm + 950.255 x H52 + 218.163 x H52.1 + 366.599 x H52.0 + 239.400 x H52.2 + 375.821 x
Kết quả phân tích chỉ ra rằng, giá trị R 2 là 0,0754 tương đương với việc phương trình hồi quy giải thích được 7,54% tổng số trường hợp mẫu nghiên cứu