Với khả năng loại bỏ các tạp chất, vi khuẩn, và các chất độc hại khỏi nguồn nước, màng lọc chất lỏng không chỉ đáp ứng nhu cầu nước sạch cho sinh hoạt hàng ngày mà còn có ứng dụng rộng r
Trang 1BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP HỒ CHÍ MINH KHOA CÔNG NGHỆ HÓA HỌC VÀ THỰC PHẨM
BÁO CÁO SEMINAR MÔN HỌC: CÔNG NGHỆ MÀNG LỌC VÀ ỨNG DỤNG
CHỦ ĐỀ: MÀNG LỌC LIQUID GVHD: PGS.TS Mai Huỳnh Cang
Th.S Trần Đỗ Đạt NHÓM THỰC HIỆN: NHÓM 20 DANH SÁCH THÀNH VIÊN
Nguyễn Quang Trường 22139136
Huỳnh Xuân Huy 22139028
Huỳnh Minh Duy 22139012
Nguyễn Thị Hồng Linh 22139046
Lê Thanh Thái Sơn 22139096
Huỳnh Nguyễn Bội Ngọc 22139064
Trang 2LỜI NÓI ĐẦU
Lời nói đầu tiên cho phép nhóm chúng em gởi lời cảm ơn đến PGS.TS Mai Huỳnh Cang
và ThS Trần Đỗ Đạt vì tất cả những kiến thức, sự hướng dẫn và hỗ trợ mà cô và thầy đã
dành cho chúng em trong suốt thời gian qua Nhờ có sự giảng dạy tận tình, tâm huyết của cô
và thầy, chúng em không chỉ được tiếp thu những kiến thức chuyên môn quý báu trong môn học mà còn khơi dậy niềm đam mê tìm hiểu tiếp cận kiến thức một cách chủ động Cô và thầy luôn mang đến cho chúng em những bài giảng sinh động, dễ hiểu, giúp chúng em tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả nhất Cô và thầy luôn sẵn sàng giải đáp những thắc mắc, giúp đỡ chúng em khi gặp khó khăn, tạo điều kiện tốt nhất để chúng em phát huy khả năng của mình
Có được nguồn kiến thức quý báu ấy nhờ vào sự dẫn dắt đồng hành từ những người “nảy mực cầm cân” có tâm và có tầm là cô thầy ạ
Chúng em xin hứa sẽ luôn ghi nhớ những lời dạy của cô, thầy cố gắng học tập và rèn luyện thật tốt để không phụ lòng mong mỏi của cô và thầy Một lần nữa, chúng em xin kính chúc quý cô và thầy luôn mạnh khỏe, hạnh phúc và thành công trong sự nghiệp trồng người cao quý
Kính thưa quý thầy cô!
Trong bối cảnh môi trường ngày càng ô nhiễm và nguồn nước sạch trở nên khan hiếm, công nghệ màng lọc chất lỏng đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ và cải thiện chất lượng cuộc sống Với khả năng loại bỏ các tạp chất, vi khuẩn, và các chất độc hại khỏi nguồn nước, màng lọc chất lỏng không chỉ đáp ứng nhu cầu nước sạch cho sinh hoạt hàng ngày mà còn có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, y tế và nghiên cứu khoa học
Bài seminar hôm nay với chủ đề "Màng lọc chất lỏng" sẽ đi sâu vào tìm hiểu về định
nghĩa, đặc tính hóa lý, phương pháp hoạt động, ứng dụng cũng như ưu nhược điểm của màng lọc liquid Hy vọng rằng, qua bài seminar này, chúng ta sẽ có cái nhìn toàn diện hơn
về công nghệ màng lọc chất lỏng, từ đó có thể ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn, góp phần giải quyết các vấn đề về môi trường và nước sạch
Xin trân trọng cảm ơn!
Trang 3MỤC LỤC
I Tổng quan màng lọc liquid 6
1 Giới thiệu 6
2 Phân loại 6
II Tính chất 8
1 Tính chất vật lý 8
2 Tính chất hóa học 8
III Phương pháp sản xuất màng liquid 9
1 Phương pháp quay phủ (Spin Coating) 9
2 Phương pháp nhúng phủ (Dip Coating) 10
3 Phương pháp phủ dao gạt (Blade Coating hoặc Doctor Blade) 10
4 Phương pháp in lưới (In lụa) 11
5 Phương pháp lắng đọng Langmuir-Blodgett (LB) 11
6 Phương pháp trầm lắng tự gắn ghép (Self-Assembly hoặc Layer-by-Layer - LbL) 12
IV Ứng dụng của màng Liquid 12
V Ưu ,nhược điểm của màng Liquid 15
1 Ưu điểm 15
2 Nhược điểm 15
VI So sánh màng lọc liquid với một số loại màng lọc khác 16
1 Màng lọc vi lọc (Microfiltration - MF) 16
2 Màng lọc siêu lọc (Ultrafiltration - UF) 16
3 Màng lọc nano (Nanofiltration - NF) 17
4 Màng lọc thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis - RO) 17
5 Màng lọc khí 18
6 Màng lọc thô 18
VII Kết luận 19
Trang 4DANH MỤC HÌNH ẢNH
Hình 1: Màng liquid 5
Hình 2: Màng lỏng hỗ trợ (SLM) 5
Hình 3: Màng lỏng nhũ tương (ELM) 6
Hình 4: Màng lỏng tự do (BLM) 6
Hình 5: Phương pháp quay phủ 9
Hình 6: Phương pháp nhúng phủ 9
Hình 7: Phương pháp phủ dao gạt 10
Hình 8: Phương pháp in lưới (In lụa) 10
Hình 9: Phương pháp lắng đọng Langmuir-Blodgett (LB) 10
Hình 10: Phương pháp trầm lắng tự gắn ghép (Self-Assembly hoặc Layer-by-Layer - LbL) 11
Hình 11: Màn hình OLED 12
Hình 12: Lớp phủ bảo vệ quang học 12
Hình 13: Màng chống thấm đàn hồi dạng lỏng 13
Hình 14: Màng lọc vi lọc (Microfiltration - MF) 15
Hình 15: Màng lọc siêu lọc (Ultrafiltration - UF) 15
Hình 16: Màng lọc nano (Nanofiltration - NF) 16
Hình 17: Màng lọc thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis - RO) 16
Hình 18: Màng lọc khí 17
Hình 19: Màng lọc thô 17
Trang 5I Tổng quan màng lọc liquid
1. Giới thiệu
Màng liquid còn được gọi là màng lỏng là một loại màng mỏng có khả năng phân tách hai pha khác nhau và chủ yếu ở trạng thái lỏng Màng này thường được sử dụng trong các quá trình tách chọn lọc, chẳng hạn như chiết xuất, lọc hoặc vận chuyển ion
Hình 1: Màng liquid
2 Phân loại
Màng liquid có thể được chia thành ba loại chính:
Màng lỏng hỗ trợ (Supported Liquid Membrane - SLM): Màng lỏng được giữ
trong cấu trúc rỗng của một vật liệu xốp, thường là polymer.Ứng dụng trong tách kim loại nặng, xử lý nước thải
Trang 6Hình 2: Màng lỏng hỗ trợ (SLM)
Màng lỏng nhũ tương (Emulsion Liquid Membrane - ELM): Gồm các giọt chất
lỏng được bao bọc bởi một lớp màng bền vững.Được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi nước hoặc tách các hợp chất hữu cơ
Hình 3: Màng lỏng nhũ tương (ELM)
Màng lỏng tự do (Bulk Liquid Membrane – BLM: Một lớp chất lỏng ngăn cách
hai pha khác nhau mà không cần vật liệu hỗ trợ.Thường dùng trong nghiên cứu về vận chuyển ion
Hình 4: Màng lỏng tự do (BLM)
Trang 7II. Tính chất
1. Tính chất vật lý
Độ dày: Màng lỏng thường có độ dày nhỏ, thường từ vài micromet (µm) đến vài milimet (mm), tùy vào loại màng và ứng dụng cụ thể Độ dày ảnh hưởng đến tốc
độ vận chuyển các chất qua màng
Tính linh động: Ở trạng thái lỏng, các phân tử trong màng có khả năng di chuyển linh hoạt, cho phép khuếch tán nhanh hơn so với màng rắn.Tính linh động này giúp màng có khả năng tự tái tạo khi bị hư hỏng nhỏ
Độ nhớt: Độ nhớt của màng lỏng phụ thuộc vào loại dung môi và thành phần hóa học của nó Độ nhớt cao có thể làm giảm tốc độ vận chuyển chất qua màng
Tính thấm (Permeability): Màng lỏng có khả năng cho phép một số phân tử hoặc ion đi qua nhưng cản trở các chất khác, phụ thuộc vào độ hòa tan và động học khuếch tán của chúng Tính thấm có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi thành phần hóa học của màng
Sự ổn định nhiệt: Phạm vi ổn định nhiệt của màng lỏng phụ thuộc vào loại dung môi sử dụng Một số màng có thể bay hơi hoặc phân hủy ở nhiệt độ cao.Trong các ứng dụng công nghiệp, màng cần có khả năng chịu nhiệt tốt để đảm bảo hiệu suất làm việc lâu dài
Tính chọn lọc: Màng lỏng có thể được thiết kế để chọn lọc một số chất nhất định dựa trên các yếu tố như kích thước phân tử, độ hòa tan hoặc ái lực hóa học.Điều này rất quan trọng trong quá trình tách lọc kim loại nặng hoặc phân tách các hợp chất hữu cơ
2 Tính chất hóa học
Tính hòa tan và khả năng tương tác hóa học: Màng lỏng có thể hòa tan hoặc hấp thụ các chất khác nhau tùy thuộc vào bản chất hóa học của dung môi tạo màng.Khả năng hòa tan này ảnh hưởng đến sự chọn lọc và hiệu suất vận chuyển ion hoặc phân tử qua màng
Trang 8 Tính chọn lọc hóa học: Màng lỏng có thể được thiết kế để chỉ cho phép một số ion hoặc phân tử nhất định đi qua dựa trên tính chất hóa học của chúng, chẳng hạn như điện tích, độ phân cực hoặc ái lực hóa học Điều này được điều chỉnh bằng cách sử dụng các chất chiết xuất (carrier) có khả năng tạo phức với các ion hoặc phân tử mục tiêu
Tính ổn định hóa học: Màng lỏng có thể bị phân hủy hoặc biến đổi theo thời gian
do phản ứng hóa học với môi trường xung quanh (oxy hóa, thủy phân, phân hủy nhiệt ) Một số màng có thể bị thoái hóa khi tiếp xúc với axit hoặc bazơ mạnh, làm giảm hiệu suất của quá trình lọc hoặc chiết xuất Để cải thiện độ bền, có thể
bổ sung các chất ổn định hoặc chọn dung môi có tính kháng hóa học cao
Khả năng tạo phức và vận chuyển ion: Màng lỏng có thể hoạt động như một pha trung gian để vận chuyển ion từ pha này sang pha khác thông qua cơ chế tạo phức Một số chất mang (carrier) có thể gắn với ion kim loại, tạo thành phức tan trong màng và sau đó giải phóng ion đó vào pha bên kia
Khả năng chống oxy hóa và phản ứng với môi trường: Một số màng lỏng có thể
bị oxy hóa khi tiếp xúc với oxy không khí hoặc các chất oxy hóa mạnh, làm thay đổi tính chất hóa học của chúng Các dung môi hữu cơ dễ bay hơi có thể bị phân hủy theo thời gian, ảnh hưởng đến độ ổn định của màng Để hạn chế vấn đề này, các chất chống oxy hóa hoặc dung môi có tính ổn định cao thường được sử dụng trong các hệ màng lỏng
III Phương pháp sản xuất màng liquid
1 Phương pháp quay phủ (Spin Coating)
Sử dụng để tạo lớp sơn lót tốt nhất trên bề mặt chất nền
Dung dịch được thu nhỏ lên bề mặt, sau đó quay với tốc độ cao để dung dịch lan rộng và tạo nền móng
Được sử dụng nhiều trong công nghệ chế tạo sơn móng hữu cơ, linh kiện quang điện, OLED, cảm biến sinh học,
Trang 9Hình 5: Phương pháp quay phủ
2 Phương pháp nhúng phủ (Dip Coating)
Nhúng vật liệu vào dung dịch phủ, sau đó rút ra với tốc độ kiểm soát để tạo màng mỏng
Chế tạo màng mỏng polymer, nano trong điện tử & quang học, lớp phủ chống thấm, chống ăn mòn trên kính, kim loại, màng sinh học, cảm biến y sinh,
Hình 6: Phương pháp nhúng phủ
3 Phương pháp phủ dao gạt (Blade Coating hoặc Doctor Blade)
Sử dụng lưỡi dao gạt để trải đều lớp chất lỏng trên bề mặt, tạo màng có độ dày xác định
Phương pháp này được ứng dụng trong in mạch điện tử linh hoạt, pin perovskite, OLED
Trang 10Hình 7: Phương pháp phủ dao gạt
4 Phương pháp in lưới (In lụa)
Đẩy chất lỏng qua lưới in để tạo màng mỏng trên bề mặt vật liệu
Ứng dụng trong tạo màng polymer, nano trong điện tử & vật liệu tiên tiến, sản xuất màng hydrogel y sinh, lớp phủ chống bám bẩn, chống thấm nước,
Hình 8: Phương pháp in lưới (In lụa)
5 Phương pháp lắng đọng Langmuir-Blodgett (LB)
Sử dụng bề mặt nước để kiểm soát việc sắp xếp các phân tử trước khi chuyển chúng lên chất nền
Thường áp dụng trong nghiên cứu vật liệu nano, ngủ lipid, và cảm biến sinh học
Hình 9: Phương pháp lắng đọng Langmuir-Blodgett (LB)
Trang 116 Phương pháp trầm lắng tự gắn ghép (SelfAssembly hoặc LayerbyLayer -LbL)
Các phân tử hoặc hạt nano tự động sắp xếp thành lớp đơn hoặc đa lớp trên bề mặt vật liệu nền thông qua tương tác hóa học hoặc vật lý
Ứng dụng trong chế độ tạo màng sinh học, màng sơn polymer, và đệm ion
Hình 10: Phương pháp trầm lắng tự gắn ghép (Self-Assembly hoặc Layer-by-Layer - LbL)
Mỗi phương pháp đều có những nhược điểm khác nhau tùy thuộc vào độ dày, tính đồng nhất và yêu cầu về vật chất
IV.Ứng dụng của màng Liquid
Ứng dụng trong điện tử và công nghệ nano: Màn hình OLED & LCD: Chất lỏng
được sử dụng làm lớp bảo vệ lớp phủ hoặc lớp điện trong màn hình; Bán dẫn & vi mạch phụ kiện; Mạch in linh hoạt;…
Trang 12Hình 11: Màn hình OLED
Ứng dụng trong quang học: Lưới chống phản xạ (AR Coating); Cảm biến quang
học; Lớp phủ bảo vệ quang học: Bảo vệ bề mặt kính, màn hình điện thoại, kính mắt khỏi bị trầy và tia UV
Hình 12: Lớp phủ bảo vệ quang học
Ứng dụng trong sản phẩm y tế & dược phẩm: Cảm biến sinh học & xét nghiệm y
khoa: dịch lỏng có thể giúp phát hiện vi rút, vi khuẩn hoặc các dấu hiệu sinh học trong xét nghiệm máu và nước tiểu.Vận chuyển thuốc (Giao thuốc):Sử dụng bong bóng để bọc và kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc vào cơ thể.Mô phỏng màng tế
Trang 13bào:Sử dụng để nghiên cứu sự tương tác giữa tế bào và thuốc trong lĩnh vực sinh học phân tử
Ứng dụng trong môi trường công nghệ: Lọc nước & khí thải:Màng có thể hoạt
động như một bộ lọc phân tử để loại bỏ kim loại nặng, vi khuẩn và chất ô nhiễm từ nước và không khí; Xử lý tràn dầu:Màng có thể hấp thụ dầu mà không hấp thụ nước, giúp xử lý sự cố tràn dầu trên biển
Ứng dụng năng lượng tái tạo: Pin mặt trời (Solar Cell):Màng được sử dụng trong
công nghệ sơn móng perovskite, giúp tăng hiệu suất chuyển đổi năng lượng của pin mặt trời; Pin nhiên liệu & pin lithium-ion:Sử dụng lớp điện phân hoặc bảo vệ giúp cải thiện độ bền và hiệu suất của pin
Ứng dụng trong công nghệ thực tế: Bảo quản thực phẩm: Màng chất lỏng có thể
tạo thành lớp phủ kháng khuẩn, giúp bảo quản trái cây và thực phẩm tươi lâu hơn; Cảm biến phát hiện chất độc trong thực phẩm:Màng chất lỏng có thể được tích hợp vào biến cảm ứng để tạo dư lượng thuốc trừ sâu hoặc độc tố trong thực phẩm; Là chất chống thấm, chống rỉ, chất phủ bề mặt
Hình 13: Màng chống thấm đàn hồi dạng lỏng
Trang 14V Ưu ,nhược điểm của màng Liquid
1 Ưu điểm
Tính chọn lọc cao: Màng liquid có khả năng chọn lọc để chỉ tương tác với những phân tử hoặc yếu tố đặc thù, chẳng hạn như chỉ lọc các tạp chất hoặc vi sinh vật nhất định
Có chất mang: là yếu tố quan trọng giúp cải thiện tính linh hoạt, hiệu quả bảo vệ, tiết kiệm chi phí
Nhận dạng được các phân tử đặc thù: Màng liquid có thể nhận dạng và tương tác với các phân tử cụ thể trong môi trường Điều này giúp màng chỉ lọc hoặc tách các phân
tử, ion hoặc phân tử hữu cơ mà nó "nhận diện", mà không làm ảnh hưởng đến các phân tử khác không cần thiết
Ngoài ra, SLM còn nhiều lợi thế như vốn thấp, năng lượng hoạt động và khối lượng pha hữu cơ thấp, khối lượng đơn vị vận chuyển khối lượng cao ELM diện tích bề mặt cao, tiêu thụ năng lượng thấp, nồng độ chất tan thấp, chiết và tách trong một giai đoạn, thân thiện với môi trường
2 Nhược điểm
SLM/ILM
Sự mất mát của pha hữu cơ (hoặc tách ra)
Sự làm ướt dần dần các lỗ hở do hậu quả của pha nước ngấm vào các lỗ xốp
Áp lực qua màng lớn các chất lỏng ra
ELM
Phải kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và ổn định của nhũ: ion mạnh, pH,…
Để khôi phục lại các giai đoạn tiếp nhận và để bổ sung giai đoạn vận chuyển, có thể phá vỡ thể nhũ tương
Chi phí cao
Khó tái tạo khi hỏng
Trang 15VI.So sánh màng lọc liquid với một số loại màng lọc khác
1 Màng lọc vi lọc (Microfiltration - MF)
MF là một loại màng lọc chất lỏng, nhưng nó có kích thước lỗ lọc lớn hơn so với siêu lọc (UF), nano lọc (NF) và thẩm thấu ngược (RO).MF có thể loại bỏ vi khuẩn và một số loại virus, trong khi các loại màng lọc chất lỏng khác có thể loại bỏ các hạt nhỏ hơn và thậm chí cả các ion hòa tan
Hình 14: Màng lọc vi lọc (Microfiltration - MF)
2. Màng lọc siêu lọc (Ultrafiltration - UF)
UF là một loại màng lọc chất lỏng có kích thước lỗ lọc nhỏ hơn MF.UF có thể loại bỏ virus và các phân tử hữu cơ lớn, cung cấp khả năng lọc tinh vi hơn so với MF
Hình 15: Màng lọc siêu lọc (Ultrafiltration - UF)
Trang 163. Màng lọc nano (Nanofiltration - NF)
NF là một loại màng lọc chất lỏng có khả năng loại bỏ các ion đa hóa trị và kim loại nặng NF có khả năng lọc cao hơn UF, và được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu loại
bỏ các chất hòa tan cụ thể
Hình 16: Màng lọc nano (Nanofiltration - NF)
4. Màng lọc thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis - RO)
RO là loại màng lọc chất lỏng có kích thước lỗ lọc nhỏ nhất, có khả năng loại bỏ hầu hết các tạp chất, bao gồm cả muối hòa tan RO cung cấp mức độ lọc cao nhất và được
sử dụng để sản xuất nước tinh khiết
Hình 17: Màng lọc thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis - RO)
Trang 175 Màng lọc khí
Được thiết kế để loại bỏ các hạt bụi, phấn hoa, vi khuẩn và virus từ không khí.Ứng dụng trong hệ thống thông gió, máy lọc không khí và khẩu trang Sự khác biệt lớn nhất là môi trường lọc: chất lỏng và chất khí
Hình 18: Màng lọc khí
6 Màng lọc thô
Có kích thước lỗ lọc lớn, chỉ loại bỏ các hạt lớn như cặn bẩn và cát Thường được sử dụng làm bước lọc sơ bộ trước khi sử dụng màng lọc chất lỏng tinh vi hơn
Hình 19: Màng lọc thô