Trước thực trạng đó, với vai trò là giáo viên trực tiếp giảng dạy và quản lý học sinh lớp 11A3, tôi nhận thấy cần thiết phải tìm hiểu, nghiên cứu và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng ca
Trang 11.1 Lí do chọn đề tài
Trong thời đại công nghệ số phát triển mạnh mẽ, điện thoại thông minh đã trở thành một vật dụng phổ biến, gần như không thể thiếu đối với học sinh, đặc biệt
ở bậc THCS và THPT Bên cạnh những tiện ích hỗ trợ học tập, kết nối thông tin nhanh chóng, điện thoại thông minh cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập, sức khỏe, tâm lý và đạo đức học sinh như: nghiện mạng xã hội, chơi game, tiếp cận thông tin độc hại, thiếu tập trung trong học tập, giảm khả năng giao tiếp xã hội,…
Tại lớp 11A3 – Trường THCS & THPT Quan Sơn, nơi tôi trực tiếp giảng dạy và chủ nhiệm, tình trạng học sinh sử dụng điện thoại không đúng mục đích đang diễn ra khá phổ biến Nhiều em tranh thủ giờ ra chơi, thậm chí cả trong giờ học để sử dụng điện thoại vào các mục đích giải trí, truy cập mạng xã hội hoặc xem các nội dung không phù hợp Trong khi đó, một số em lại biết cách tận dụng điện thoại thông minh để tra cứu tài liệu, học ngoại ngữ, làm bài kiểm tra trực tuyến,… Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết: không thể tiếp tục cấm đoán hoàn toàn, mà cần quản lý và định hướng việc sử dụng điện thoại một cách hợp lý, khoa học và tích cực
Trước thực trạng đó, với vai trò là giáo viên trực tiếp giảng dạy và quản lý học sinh lớp 11A3, tôi nhận thấy cần thiết phải tìm hiểu, nghiên cứu và đề xuất một
số giải pháp nhằm nâng cao nhận thức, điều chỉnh hành vi sử dụng điện thoại thông minh của học sinh, hướng tới việc sử dụng đúng mục đích, phục vụ học tập
và phát triển cá nhân Chính vì vậy, tôi lựa chọn đề tài: “Một số giải pháp quản lý
và định hướng việc sử dụng điện thoại thông minh của học sinh lớp 11A3 Trường THCS & THPT Quan Sơn”
1.2 Mục đích nghiên cứu đề tài
Khảo sát, đánh giá thực trạng việc sử dụng điện thoại thông minh của học sinh lớp 11A3 – Trường THCS & THPT Quan Sơn: tần suất, mục đích sử dụng, thời điểm sử dụng, mức độ ảnh hưởng đến học tập và sinh hoạt
Nhận diện những mặt tích cực và tiêu cực trong việc sử dụng điện thoại của học sinh, từ đó xác định rõ nguyên nhân dẫn đến việc lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích
Đề xuất một số giải pháp cụ thể, khả thi nhằm quản lý và định hướng học sinh sử dụng điện thoại thông minh đúng cách, có hiệu quả – đặc biệt là phục vụ
Trang 2cho học tập, phát triển kỹ năng cá nhân, thay vì chỉ sử dụng vào mục đích giải trí, mạng xã hội
Góp phần nâng cao nhận thức cho học sinh, giáo viên và phụ huynh về tầm quan trọng của việc sử dụng công nghệ một cách có kiểm soát và có mục tiêu
Xây dựng mô hình tham khảo cho các lớp khác trong nhà trường về việc quản lý, định hướng sử dụng điện thoại thông minh trong học sinh trung học hiện nay
1.3 Đối tượng nghiên cứu
Học sinh lớp 11A3 – Trường THCS & THPT Quan Sơn, với trọng tâm
là thói quen, mục đích, thời gian và mức độ ảnh hưởng của việc sử dụng điện thoại thông minh trong học tập và sinh hoạt hằng ngày
Một phần nội dung cũng khảo sát ý kiến của giáo viên chủ nhiệm, giáo viên
bộ môn và phụ huynh có liên quan đến lớp 11A3
1.4 Phương pháp nghiên cứu
1.4.1 Phương pháp điều tra, khảo sát:
Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát học sinh lớp 11A3 về tần suất, mục đích và thói quen sử dụng điện thoại
Khảo sát ý kiến giáo viên và phụ huynh về tình trạng sử dụng điện thoại của học sinh
1.4.2 Phương pháp quan sát thực tế:
Quan sát hành vi sử dụng điện thoại của học sinh trong lớp, ngoài giờ học, trong các buổi sinh hoạt lớp
Theo dõi biểu hiện học tập, thái độ và kết quả học tập của học sinh có liên quan đến việc sử dụng điện thoại
1.4.3 Phương pháp phỏng vấn:
Trực tiếp phỏng vấn một số học sinh đại diện trong lớp 11A3 để tìm hiểu sâu hơn về động cơ, tâm lý khi sử dụng điện thoại
Phỏng vấn giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn và một số phụ huynh để lấy thêm góc nhìn khách quan
1.4.4 Phương pháp thống kê, phân tích số liệu:
Tổng hợp, xử lý dữ liệu thu được từ khảo sát và phỏng vấn bằng bảng biểu, phần mềm bảng tính (Excel)
Rút ra tỷ lệ, xu hướng, và những đặc điểm nổi bật từ dữ liệu để làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp
Trang 31.4.5 Phương pháp tổng hợp, so sánh, đối chiếu:
Đối chiếu thực trạng tại lớp 11A3 với các lớp khác trong trường, hoặc với các nghiên cứu, mô hình đã triển khai ở nơi khác
Tổng hợp lý luận, tài liệu liên quan để củng cố cơ sở lý thuyết cho các giải pháp được đề xuất
Trang 42 NỘI DUNG SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM
2.1 Cơ sở lý luận của sáng kiến kinh nghiệm
2.1.1 Phương hướng chung
Xuất phát từ thực tế học sinh sử dụng điện thoại thông minh thiếu kiểm soát, cùng với nhận thức rằng việc cấm đoán tuyệt đối không còn phù hợp trong bối cảnh giáo dục hiện đại, sáng kiến này định hướng theo các nguyên tắc sau:
Lấy học sinh làm trung tâm trong việc giáo dục hành vi sử dụng công nghệ:
Sáng kiến hướng đến việc giúp học sinh tự nhận thức, tự điều chỉnh hành vi của mình thông qua các hoạt động trải nghiệm, tuyên truyền, giáo dục kỹ năng sống, thay vì áp đặt, cưỡng chế đơn thuần
Kết hợp giữa quản lý và định hướng tích cực:
Nội dung sáng kiến không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát hành vi sử dụng điện thoại, mà còn chú trọng định hướng học sinh sử dụng điện thoại vào các hoạt động tích cực như học tập, tìm hiểu kiến thức, kết nối với cộng đồng học thuật
Tăng cường vai trò của giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn:
Thông qua các tiết sinh hoạt, giờ dạy học tích hợp công nghệ, giáo viên sẽ trở thành người hướng dẫn, đồng hành cùng học sinh trong quá trình thay đổi nhận thức và hành vi
Phối hợp chặt chẽ với phụ huynh học sinh:
Nội dung sáng kiến tập trung xây dựng cơ chế kết nối thường xuyên giữa giáo viên
và phụ huynh, để cùng quản lý, nắm bắt tâm lý, kiểm soát việc sử dụng điện thoại tại nhà, qua đó tạo môi trường thống nhất và đồng bộ
Ứng dụng các giải pháp công nghệ vào quản lý học sinh:
Khai thác các ứng dụng học tập, phần mềm kiểm soát thời gian sử dụng điện thoại,
tổ chức các hoạt động tương tác số… nhằm biến công nghệ trở thành người bạn đồng hành tích cực trong quá trình giáo dục
Từng bước hình thành thói quen sử dụng điện thoại thông minh một cách
có văn hóa, hiệu quả và trách nhiệm
Đây là mục tiêu xuyên suốt của toàn bộ nội dung sáng kiến, góp phần xây dựng môi trường học đường hiện đại, an toàn và thân thiện
Trang 52.1.2 Các nguyên nhân
Qua quá trình khảo sát, quan sát thực tế và trao đổi với học sinh, giáo viên, phụ huynh, tôi nhận thấy có nhiều nguyên nhân dẫn đến việc học sinh sử dụng điện thoại thông minh sai mục đích Các nguyên nhân chủ yếu bao gồm:
a Nguyên nhân từ phía học sinh:
Chưa có nhận thức đúng đắn về việc sử dụng điện thoại trong học tập và đời sống; nhiều em xem điện thoại là công cụ giải trí hơn là phương tiện học tập
Tâm lý tò mò, thích thể hiện bản thân, thích bắt trend, dễ bị lôi cuốn bởi các
nội dung mạng xã hội, trò chơi điện tử, video ngắn (TikTok, YouTube, Facebook…)
Thiếu kỹ năng quản lý thời gian, kiểm soát bản thân, dễ sa đà vào việc sử
dụng điện thoại quá mức
Thói quen sử dụng điện thoại mọi lúc mọi nơi, kể cả trong lớp học hoặc
trong thời gian học tập ở nhà
b Nguyên nhân từ phía gia đình:
Phụ huynh giao điện thoại cho con nhưng thiếu sự kiểm soát, giám sát việc
sử dụng, nhất là vào buổi tối hoặc ngày nghỉ
Một số phụ huynh coi điện thoại như “công cụ giữ con”, chiều theo nhu cầu
sử dụng mà không quan tâm đến nội dung các em truy cập
Thiếu sự phối hợp chặt chẽ với nhà trường, dẫn đến việc quản lý học sinh
không đồng bộ, thiếu hiệu quả
c Nguyên nhân từ phía nhà trường:
Nội quy về sử dụng điện thoại chưa được áp dụng linh hoạt, đôi khi còn
mang tính cứng nhắc hoặc thiếu cập nhật với thực tế công nghệ
Chưa có nhiều hoạt động giáo dục kỹ năng số, định hướng sử dụng điện thoại tích cực cho học sinh
Một số tiết học chưa khai thác lợi thế của công nghệ, khiến học sinh cảm thấy nhàm chán và dễ tìm đến điện thoại để giải trí
d Nguyên nhân từ xã hội và môi trường mạng:
Mạng xã hội, game online, các ứng dụng giải trí thiết kế hấp dẫn, gây
nghiện, tác động mạnh đến tâm lý vị thành niên.
Nội dung độc hại, phản cảm dễ tiếp cận, thiếu cơ chế kiểm soát an toàn mạng phù hợp với lứa tuổi học sinh
Trang 6Trào lưu sống ảo, nổi tiếng nhanh chóng, tạo áp lực "phải hiện diện" trên mạng xã hội, khiến học sinh dành nhiều thời gian cho việc đăng bài, xem video,
tương tác ảo hơn là học tập thực tế
2.2 Thực trạng vấn đề trước khi áp dụng sáng kiến kinh nghiệm
.2.2.1 Tình trạng sử dụng điện thoại không đúng mục đích trong lớp học:
Sử dụng điện thoại trong giờ học: Mặc dù nhà trường có quy định học sinh không được sử dụng điện thoại trong giờ học, nhưng nhiều em vẫn lén lút sử dụng điện thoại để chơi game, xem video, lướt mạng xã hội Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tập trung và chất lượng học tập của các em
Ảnh hưởng đến sự tương tác trong lớp: Một số học sinh sử dụng điện thoại
để nhắn tin, trò chuyện, hoặc chơi trò chơi ngay cả trong lúc giáo viên đang giảng dạy, làm giảm sự tương tác giữa học sinh và giáo viên, cũng như giữa học sinh với nhau
2.2.2 Lạm dụng điện thoại trong thời gian nghỉ giải lao và ngoài giờ học:
Thời gian nghỉ giữa các tiết học, giờ ra chơi: Thay vì tham gia vào các hoạt
động thể thao, văn nghệ hay giao lưu cùng bạn bè, nhiều học sinh trong lớp 11A3 dành phần lớn thời gian cho việc sử dụng điện thoại, chơi game hoặc truy cập mạng xã hội
Học sinh sử dụng điện thoại vào buổi tối: Một số học sinh sử dụng điện
thoại quá mức vào buổi tối, dẫn đến việc thiếu ngủ, ảnh hưởng đến sức khỏe và kết quả học tập Nhiều em thức khuya để lướt mạng, chơi game hoặc chat trên các ứng
dụng nhắn tin
2.2.3 Thiếu ý thức và kỹ năng sử dụng điện thoại thông minh hiệu quả:
Thiếu nhận thức về tác hại của việc sử dụng điện thoại quá mức: Nhiều học sinh chưa nhận thức rõ việc lạm dụng điện thoại có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe như mỏi mắt, mất tập trung, thậm chí nghiện mạng xã hội Điều này gây ra những hệ quả tiêu cực đối với khả năng học tập và phát triển của các em
Chưa biết cách sử dụng điện thoại như công cụ học tập: Dù có thể tận dụng điện thoại để tra cứu tài liệu, học ngoại ngữ hoặc tham gia các khóa học online,
nhưng hầu hết học sinh lại chưa biết cách sử dụng điện thoại một cách có hiệu quả
cho việc học tập Thay vào đó, điện thoại thường được sử dụng vào mục đích giải trí
Trang 72.2.4 Phụ huynh chưa quản lý chặt chẽ việc sử dụng điện thoại của học sinh:
Thiếu sự giám sát của phụ huynh: Mặc dù nhiều phụ huynh giao cho con điện thoại, nhưng không có sự kiểm soát chặt chẽ về thời gian và nội dung sử dụng , dẫn đến việc các em có thể tự do lướt mạng, chơi game mà không có sự giám sát,
định hướng đúng đắn
Không phối hợp với nhà trường trong việc quản lý: Mặc dù giáo viên và
nhà trường có các quy định về việc sử dụng điện thoại trong giờ học, nhưng sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong việc kiểm soát và định hướng hành vi học sinh còn yếu
2.2.5 Các ảnh hưởng tiêu cực đối với kết quả học tập và sức khỏe:
Sự giảm sút trong kết quả học tập: Việc sử dụng điện thoại sai mục đích
khiến nhiều học sinh bị sao nhãng trong học tập, dẫn đến kết quả học tập không ca
o Một số học sinh không hoàn thành bài tập vì mất quá nhiều thời gian vào điện thoại
Ảnh hưởng đến sức khỏe: Các vấn đề về sức khỏe như mỏi mắt, đau lưng,
thiếu ngủ do sử dụng điện thoại kéo dài là những dấu hiệu rõ ràng Học sinh cũng
có dấu hiệu lo âu, căng thẳng, đặc biệt khi tiếp cận các nội dung không phù hợp hoặc có ảnh hưởng tiêu cực từ mạng xã hội
2.3 Các giải pháp và biện pháp tổ chức thực hiện
2.3.1 Giáo dục nhận thức về việc sử dụng điện thoại thông minh
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin đã kéo theo sự bùng nổ của điện thoại thông minh, trở thành công cụ không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của học sinh Tuy nhiên, việc sử dụng thiếu kiểm soát có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến kết quả học tập và phát triển toàn diện của học sinh Chính vì vậy, giải pháp đầu tiên và cũng là nền tảng cho tất cả các giải pháp khác
là nâng cao nhận thức cho học sinh về tác hại của việc lạm dụng điện thoại thông minh
Trong các buổi sinh hoạt lớp, tôi đã tổ chức các cuộc thảo luận về lợi ích và t
ác hại của việc sử dụng điện thoại Học sinh tham gia các hoạt động nhóm, thảo luận về những tác động tiêu cực mà điện thoại có thể mang lại như: mất tập trung trong học tập, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, hay tạo ra khoảng cách trong các mối quan hệ xã hội Qua đó, học sinh có thể tự nhận thức và tự điều chỉnh hành vi của mình
Trang 8Ngoài ra, tôi cũng tổ chức cho học sinh viết bài thu hoạch sau mỗi buổi sinh hoạt Điều này không chỉ giúp học sinh củng cố lại kiến thức mà còn tạo cơ hội để các em phản ánh lại thái độ, hành vi của mình đối với việc sử dụng điện thoại
2.3.2 Xây dựng nội quy rõ ràng và cụ thể
Một trong những giải pháp thiết thực nhất để kiểm soát việc sử dụng điện
thoại thông minh trong lớp học chính là xây dựng một nội quy sử dụng điện thoại
hợp lý Nội quy này không chỉ giúp học sinh tuân thủ các quy định mà còn giúp giáo viên dễ dàng kiểm soát hành vi của các em
Cụ thể, nội quy lớp học được xây dựng với các điểm chính như sau:
Thời gian được phép sử dụng điện thoại: Học sinh chỉ được phép sử dụng điện thoại vào giờ ra chơi hoặc trong các hoạt động học tập được giáo viên cho phép
Mục đích sử dụng điện thoại: Chỉ sử dụng điện thoại cho các hoạt động học tập, không được sử dụng để chơi game, lên mạng xã hội, hay xem video không liên quan đến học tập
Xử lý vi phạm: Học sinh vi phạm sẽ bị cảnh cáo, lập biên bản, hoặc thông báo cho phụ huynh Mức độ xử lý sẽ tăng dần theo số lần vi phạm
Các nội quy này được công khai, minh bạch tại lớp học và yêu cầu học sinh
ký cam kết thực hiện Việc giáo viên chủ nhiệm nhắc nhở và giám sát thường xuyên giúp duy trì tính nghiêm túc của nội quy
2.3.3 Ứng dụng công nghệ vào giảng dạy và học tập
Trong khi việc kiểm soát việc sử dụng điện thoại là rất quan trọng, tôi cũng
nhận thấy rằng việc khuyến khích học sinh sử dụng điện thoại như một công cụ họ
c tập là vô cùng cần thiết Điều này giúp các em nhận ra rằng điện thoại không chỉ
là công cụ giải trí mà còn có thể trở thành người bạn đồng hành trong quá trình học tập
Để làm được điều này, tôi đã tích cực sử dụng các ứng dụng học tập trực
tuyến như Google Classroom, Quizizz, Kahoot và Quizlet trong các giờ học.
Những ứng dụng này không chỉ giúp học sinh ôn tập kiến thức mà còn tăng cường tính tương tác trong lớp học
Trong các môn học như Tiếng Anh, tôi khuyến khích học sinh sử dụng các ứng dụng từ điển như Oxford Dictionary, Google Translate, hoặc các ứng dụng học ngữ pháp Đặc biệt, tôi đã tổ chức các buổi thi trực tuyến qua Kahoot, giúp học sinh ôn lại bài học một cách thú vị và hiệu quả
Trang 92.3.4 Phối hợp với phụ huynh – Tạo sự đồng thuận và kiểm soát từ gia đình
Phụ huynh đóng vai trò rất quan trọng trong việc quản lý hành vi sử dụng điện thoại của học sinh Chính vì vậy, tôi đã xây dựng kế hoạch phối hợp chặt chẽ với các bậc phụ huynh, thông qua các cuộc họp phụ huynh, các nhóm Zalo lớp và
sổ liên lạc điện tử
Các phụ huynh được thông báo về tình hình sử dụng điện thoại của con em mình tại lớp học Đồng thời, tôi cũng đề nghị phụ huynh cài đặt các phần mềm giám sát, quản lý thời gian sử dụng điện thoại, và khuyến khích các em không sử dụng điện thoại vào những giờ học tại nhà
Ngoài ra, mỗi tháng, tôi tổ chức một buổi trao đổi với phụ huynh về kết quả học tập của học sinh và việc tuân thủ nội quy sử dụng điện thoại Việc có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình giúp giáo dục học sinh trở nên hiệu quả hơn
2.3.5 Phát huy vai trò tự quản của học sinh
Để khuyến khích học sinh chủ động và tự giác trong việc sử dụng điện thoại, tôi đã thành lập nhóm “Tự quản – Bạn đồng hành” gồm các học sinh gương mẫu và có trách nhiệm trong lớp Nhóm này có nhiệm vụ nhắc nhở bạn bè về việc sử dụng điện thoại đúng mục đích, đồng thời hỗ trợ các bạn khác trong việc sử dụng các ứng dụng học tập
Việc thành lập nhóm tự quản giúp tạo ra không khí thi đua giữa các học sinh, từ đó thúc đẩy các em tự giác tuân thủ nội quy mà không cần sự giám sát quá mức Điều này góp phần tạo ra một lớp học tự giác, chủ động và thân thiện
2.3.6 Đánh giá, điều chỉnh thường xuyên – Đảm bảo tính hiệu quả lâu dài
Mỗi tháng, tôi tổ chức lấy ý kiến phản hồi của học sinh và phụ huynh qua khảo sát và thảo luận nhóm Các ý kiến này giúp tôi đánh giá lại hiệu quả của các giải pháp đã triển khai và điều chỉnh kịp thời Ví dụ, sau một tháng thực hiện, tôi nhận thấy rằng học sinh đã dần ý thức được việc sử dụng điện thoại đúng cách
Tuy nhiên, một số học sinh vẫn chưa quen với việc không sử dụng điện
thoại trong giờ học Vì vậy, tôi đã điều chỉnh lại nội quy, tăng cường các hình thức
kiểm tra nhanh trong lớp và tổ chức thêm các hoạt động trải nghiệm về tác hại của việc lạm dụng điện thoại
Trang 102.4 Hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm
Sau quá trình triển khai các giải pháp quản lý và định hướng việc sử dụng điện thoại thông minh đối với học sinh lớp 11A3 (gồm 38 học sinh), sáng kiến đã mang lại những hiệu quả rõ rệt, cụ thể như sau:
dụng sáng kiến
Sau khi áp dụng sáng kiến
Ghi chú
Nhận thức đúng về
việc sử dụng điện thoại
9/38 học sinh (24%)
35/38 học sinh (92%)
Tăng 68%
Sử dụng điện thoại sai
mục đích trong giờ học
29/38 học sinh (76%)
7/38 học sinh (18%) Giảm 58%
Sử dụng điện thoại
phục vụ học tập
7/38 học sinh (18%)
27/38 học sinh (71%)
Tăng 53%
Số lượng học sinh vi
phạm quy định mỗi
tháng
Trung bình 6–8 học sinh
Chỉ còn 1–2 học
sinh
Giảm rõ rệt
Mức độ hài lòng của
phụ huynh về hiệu quả
quản lý
Chưa khảo sát 85% phụ huynh hài
lòng (qua phiếu khảo sát)
Phối hợp chặt chẽ hơn với nhà trường Tình hình lớp học (tập
trung, nghiêm túc
trong giờ học)
Thường xuyên
bị phân tán
Tập trung, có nề nếp Cải thiện rõ
rệt