1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

du lịch hàng không

133 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Du Lịch Hàng Không
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Chuyên ngành Du Lịch
Thể loại Bài Tiểu Luận
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 133
Dung lượng 822,71 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thiết kế một hành trình du lịch "Hành trình Di sản Miền Trung" 7 ngày từ Hà Nội, đi qua Huế - Đà Nẵng - Hội An và kết thúc tại Đà Nẵng. Yêu cầu sử dụng kết hợp ít nhất 3 phương thức vận chuyển khác nhau (ví dụ: máy bay, tàu hỏa, ô tô/xe máy, thuyền). Trình bày lịch trình di chuyển chính giữa các điểm và nêu 09 lý do/ưu điểm/sự cần thiết của việc lựa chọn các phương thức vận chuyển kết hợp cho tour này (tập trung vào trải nghiệm, chi phí, thời gian, khả năng tiếp cận điểm đến). Ngày 1: Hà Nội - Huế (Máy bay): Bay từ sân bay Nội Bài (HAN) đến sân bay Phú Bài (HUI), Huế. Di chuyển bằng ô tô từ sân bay về khách sạn. Ngày 2: Tham quan Huế (Ô tô/Thuyền): Sử dụng ô tô để tham quan Đại Nội, các lăng tẩm. Sử dụng thuyền rồng trên sông Hương để ngắm cảnh và nghe ca Huế. Ngày 3: Huế - Đà Nẵng (Ô tô qua đèo Hải Vân): Di chuyển bằng ô tô từ Huế đi Đà Nẵng, lựa chọn cung đường qua đèo Hải Vân để ngắm cảnh (hoặc qua hầm nếu muốn nhanh hơn). Ngày 4: Tham quan Đà Nẵng (Ô tô/Cáp treo): Sử dụng ô tô tham quan bán đảo Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn. Sử dụng cáp treo lên Bà Nà Hills. Ngày 5: Đà Nẵng - Hội An (Ô tô): Di chuyển bằng ô tô từ Đà Nẵng vào Hội An. Ngày 6: Tham quan Hội An (Đi bộ/Xe đạp/Thuyền thúng): Đi bộ khám phá phố cổ, có thể thuê xe đạp. Trải nghiệm thuyền thúng ở rừng dừa Bảy Mẫu. Ngày 7: Hội An - Đà Nẵng - Hà Nội (Ô tô/Máy bay): Di chuyển bằng ô tô từ Hội An ra sân bay Đà Nẵng (DAD) để bay về Hà Nội (HAN). Lý do: Tối ưu hóa thời gian cho chặng dài: Sử dụng máy bay cho chặng Hà Nội - Huế và Đà Nẵng - Hà Nội giúp tiết kiệm đáng kể thời gian di chuyển. Trải nghiệm ngắm cảnh đa dạng: Đi ô tô qua đèo Hải Vân mang lại trải nghiệm ngắm cảnh hùng vĩ mà máy bay hay tàu hỏa không có. Tiếp cận các điểm tham quan đặc thù: Thuyền rồng trên sông Hương hay thuyền thúng ở rừng dừa là phương tiện duy nhất để trải nghiệm trọn vẹn các điểm này. Linh hoạt trong di chuyển nội vùng: Ô tô là phương tiện linh hoạt nhất để tham quan các điểm di sản, lăng tẩm ở Huế, các điểm ở Đà Nẵng, Hội An. Tiết kiệm chi phí cho các chặng ngắn: Di chuyển bằng ô tô giữa Huế - Đà Nẵng - Hội An thường tiết kiệm hơn so với các chuyến bay ngắn (nếu có).

Trang 1

ÔN TẬP 1 1.1

1

Trình bày chi tiết về các loại hình vận chuyển chính được sử dụng trong du lịch quốc tế (Hàng không, Đường bộ, Đường thủy, Vận chuyển kết hợp) Với mỗi loại hình, hãy nêu rõ: a Khái niệm và đặc điểm cơ bản b Ưu điểm nổi bật c Nhược điểm chính d Một ví dụ ứng dụng thực tế trong tổ chức tour du lịch

Hàng không - Khái niệm & Đặc điểm: Là hình thức vận chuyển khách bằng máy bay, nhanh chóng, kết nối toàn cầu, yêu cầu thủ tục nghiêm ngặt

Hàng không - Ưu điểm: Tốc độ cao, tiết kiệm thời gian, phạm vi hoạt động rộng, dịch

Đường bộ - Ví dụ: City tour, tour caravan, tour nội địa kết nối các tỉnh lân cận

Đường thủy - Khái niệm & Đặc điểm: Vận chuyển bằng tàu, thuyền; trải nghiệm độc đáo, phù hợp du lịch nghỉ dưỡng, sinh thái

Đường thủy - Ưu điểm: Trải nghiệm mới lạ, kết hợp dịch vụ cao cấp (du thuyền), kết nối điểm ven sông/biển

Đường thủy - Nhược điểm: Thời gian di chuyển dài, phụ thuộc điều kiện tự nhiên, không phù hợp khách say sóng

Đường thủy - Ví dụ: Tour du thuyền Hạ Long, cruise quốc tế, tour sông Mekong Vận chuyển kết hợp - Khái niệm & Đặc điểm: Sử dụng nhiều loại hình vận chuyển trong một hành trình, tối ưu chi phí, thời gian, trải nghiệm

Vận chuyển kết hợp - Ưu điểm: Tối ưu hóa chi phí/thời gian, phù hợp địa hình đa dạng, tăng trải nghiệm và sự hấp dẫn

Vận chuyển kết hợp - Nhược điểm: Cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà cung cấp, có thể phức tạp trong quản lý

Trang 2

Vận chuyển kết hợp - Ví dụ: Bay đến Paris, đi tàu cao tốc sang Rome, sau đó đi xe tham quan nội thành

2

Một công ty lữ hành đang lên kế hoạch tổ chức tour du lịch "Khám phá Châu Âu"

10 ngày 9 đêm cho đoàn 25 khách từ TP.HCM đến Paris (Pháp), Rome (Ý), và Amsterdam (Hà Lan) Anh/Chị hãy: a Phân tích các yếu tố địa lý du lịch hàng không và hệ thống hàng không quốc tế cần xem xét khi thiết kế lịch trình bay cho tour này (khu vực TCA, tuyến bay chính, lựa chọn sân bay) b Nêu rõ các thủ tục

và giấy tờ thông hành quan trọng mà mỗi hành khách cần chuẩn bị (Hộ chiếu, Visa, Vé máy bay, Bảo hiểm du lịch) Giải thích tầm quan trọng của từng loại

a Yếu tố địa lý & hệ thống HKQT - Khu vực TCA: Xác định các điểm đến thuộc TCA nào (châu Âu thuộc TCA2) để hiểu quy luật giá vé, múi giờ

Tuyến bay chính: Lựa chọn tuyến bay quốc tế phổ biến từ TP.HCM (TCA3) sang châu

Âu (TCA2), ví dụ Trans-Eurasian

Lựa chọn sân bay đến/đi: Paris (CDG/ORY), Rome (FCO), Amsterdam (AMS) là các hub lớn, nhiều chuyến bay, dịch vụ tốt

Thời gian bay và múi giờ: Tính toán chênh lệch múi giờ (VN GMT+7, châu Âu GMT+1/+2) để lên lịch trình hợp lý, tránh jet lag

Thương quyền hàng không: Lựa chọn hãng bay có thương quyền phù hợp, ưu tiên bay thẳng hoặc nối chuyến thuận tiện

Tổ chức hàng không quốc tế: Tham khảo tiêu chuẩn IATA về đặt vé, hành lý; ICAO về

bị hồ sơ đầy đủ theo yêu cầu của ĐSQ/LSQ

Visa - Tầm quan trọng: Điều kiện pháp lý bắt buộc để nhập cảnh vào khối Schengen

Vé máy bay (khứ hồi): E-ticket thể hiện rõ hành trình, tên khách trùng khớp hộ chiếu, điều kiện vé

Vé máy bay - Tầm quan trọng: Bằng chứng hợp đồng vận chuyển, cần thiết khi làm thủ tục check-in, xuất nhập cảnh, chứng minh tài chính

Trang 3

Bảo hiểm du lịch quốc tế: Mua bảo hiểm có phạm vi chi trả tại châu Âu, bao gồm y tế, tai nạn, thất lạc hành lý, hủy chuyến

Bảo hiểm - Tầm quan trọng: Yêu cầu bắt buộc khi xin visa Schengen, đảm bảo an toàn tài chính và sức khỏe cho du khách

3

Trong quá trình làm thủ tục xuất cảnh tại sân bay Tân Sơn Nhất cho đoàn khách

đi tour Châu Âu (Câu 2), một hành khách trong đoàn bị phát hiện mang theo một chai nước hoa 150ml trong hành lý xách tay và một viên pin sạc dự phòng không

rõ dung lượng a Dựa trên quy định an ninh hàng không, hãy phân tích tính hợp

lệ của việc mang các vật phẩm này b Đề xuất 4 giải pháp xử lý tình huống này cho hành khách để đảm bảo khách vẫn có thể tiếp tục hành trình

a Phân tích - Nước hoa 150ml: Vi phạm quy định về chất lỏng trong hành lý xách tay (chỉ được tối đa 100ml/chai, tổng không quá 1 lít)

Nước hoa 150ml - Hậu quả: Sẽ bị nhân viên an ninh yêu cầu bỏ lại hoặc chuyển sang hành lý ký gửi (nếu kịp thời gian)

Pin sạc dự phòng không rõ dung lượng: Vi phạm quy định vì pin lithium phải rõ dung lượng, công suất (thường dưới 100Wh-160Wh) và mang xách tay

Pin sạc - Hậu quả: Có thể bị từ chối vận chuyển nếu không chứng minh được dung lượng

an toàn

b Giải pháp - Nước hoa: Đề nghị khách bỏ lại chai nước hoa tại khu vực an ninh Nước hoa (khác): Nếu có người thân tiễn, nhờ người thân mang về Hoặc nếu còn thời gian và quầy check-in chưa đóng, hỗ trợ khách làm thủ tục ký gửi

Pin sạc: Giải thích quy định, đề nghị khách bỏ lại pin sạc nếu không có thông số rõ ràng hoặc vượt quá mức cho phép

Giải pháp chung: Hỗ trợ khách bình tĩnh, giải thích rõ quy định; liên hệ nhân viên hãng hàng không (nếu cần) để được tư vấn thêm

1.2

1

So sánh chi tiết 5 quyền tự do hàng không cơ bản (Quyền 1 đến Quyền 5) Với mỗi quyền, nêu rõ khái niệm, ví dụ minh họa và phân tích vai trò của nó trong việc thúc đẩy và phát triển các hoạt động du lịch hàng không quốc tế

Quyền tự do thứ nhất (Right of Overflight): Khái niệm: Quyền bay qua không phận của một quốc gia khác mà không hạ cánh

Ví dụ: Chuyến bay của Singapore Airlines từ Singapore đi London bay qua không phận

Ấn Độ

Trang 4

Vai trò du lịch: Tạo điều kiện cho các đường bay thẳng, rút ngắn hành trình, giảm chi phí khai thác, từ đó có thể giảm giá vé, thu hút khách du lịch

Quyền tự do thứ hai (Right of Technical Stop): Khái niệm: Quyền hạ cánh xuống lãnh thổ một quốc gia khác vì mục đích kỹ thuật (tiếp nhiên liệu, bảo dưỡng) mà không được nhận hoặc trả hành khách, hàng hóa, thư tín

Ví dụ: Chuyến bay chở hàng của Cargolux từ Luxembourg đi Hong Kong hạ cánh kỹ thuật tại Dubai để tiếp nhiên liệu

Vai trò du lịch: Cho phép các chuyến bay đường dài được thực hiện bằng các loại tàu bay có tầm bay hạn chế hơn, mở rộng khả năng kết nối đến các điểm xa, tuy nhiên ít ảnh hưởng trực tiếp đến hành khách du lịch

Quyền tự do thứ ba (Right to Carry Traffic from Home Country to Foreign Country): Khái niệm: Quyền chuyên chở hành khách, hàng hóa, thư tín từ quốc gia của hãng hàng không (nước nhà) đến một quốc gia khác

Ví dụ: Chuyến bay của Vietnam Airlines từ Hà Nội (Việt Nam) đi Tokyo (Nhật Bản) chở khách du lịch và hàng hóa

Vai trò du lịch: Đây là quyền cơ bản và quan trọng nhất, trực tiếp phục vụ nhu cầu đi lại, du lịch, giao thương giữa quốc gia của hãng và các nước khác, là nền tảng của du lịch outbound và inbound

Quyền tự do thứ tư (Right to Carry Traffic from Foreign Country to Home Country): Khái niệm: Quyền chuyên chở hành khách, hàng hóa, thư tín từ một quốc gia khác về quốc gia của hãng hàng không (nước nhà)

Ví dụ: Chuyến bay của Korean Air từ Paris (Pháp) về Seoul (Hàn Quốc) chở khách du lịch và hàng hóa

Vai trò du lịch: Tương tự quyền 3, đảm bảo dòng khách hai chiều, phục vụ du lịch inbound cho quốc gia của hãng và nhu cầu trở về của công dân/khách du lịch từ nước ngoài

Quyền tự do thứ năm (Right to Carry Traffic between Two Foreign Countries on a Service Connecting to the Home Country): Khái niệm: Quyền chuyên chở hành khách, hàng hóa, thư tín giữa hai quốc gia nước ngoài trên một đường bay có điểm đầu hoặc điểm cuối tại quốc gia của hãng hàng không

Ví dụ: Chuyến bay của Emirates từ Dubai (UAE) đi Sydney (Úc) và có quyền chở khách

từ Bangkok (Thái Lan) đi Sydney trên cùng chuyến bay đó (chặng Dubai - Bangkok - Sydney)

Vai trò du lịch: Tăng cường kết nối giữa các quốc gia không phải là quê hương của hãng, tạo thêm lựa chọn cho hành khách, tối ưu hóa tải trọng chuyến bay, thúc đẩy du lịch liên vùng và các điểm dừng (stopover)

Tầm quan trọng chung của các quyền tự do: Việc trao đổi và thực thi các quyền tự do hàng không là nền tảng pháp lý cho mạng lưới đường bay quốc tế, giúp tối ưu hóa hiệu

Trang 5

quả khai thác, tăng cường cạnh tranh, đa dạng hóa sản phẩm du lịch và mang lại lợi ích cho hành khách thông qua nhiều lựa chọn và giá vé hợp lý hơn

2

Một đoàn 30 khách đặt tour đi Nhật Bản Anh/Chị hãy trình bày chi tiết quy trình

16 bước để đặt và quản lý vé máy bay cho đoàn khách này qua hệ thống GDS/CRS (hoặc thông qua đại lý vé cấp 1), từ khâu tìm kiếm chuyến bay, yêu cầu báo giá, giữ chỗ, xác nhận tên, thanh toán, xuất vé, đến các lưu ý về kiểm tra thông tin và

xử lý thay đổi (nếu có)

Tiếp nhận yêu cầu từ bộ phận sales/khách hàng (hành trình, số lượng, ngân sách)

Kiểm tra tính khả thi của yêu cầu (đường bay, mùa vụ, chính sách hãng)

Tìm kiếm chuyến bay phù hợp trên GDS/CRS (lựa chọn hãng, giờ bay)

Gửi yêu cầu báo giá cho hãng hàng không (nếu là ad-hoc group) hoặc kiểm tra giá series (nếu có hợp đồng)

Nhận báo giá và các điều kiện kèm theo từ hãng (thời hạn giữ chỗ, đặt cọc, thanh toán, xuất vé, điều kiện đổi tên/hủy)

Thông báo và tư vấn cho khách hàng/bộ phận sales về báo giá và điều kiện

Xác nhận đồng ý từ khách hàng và tiến hành giữ chỗ (booking) trên hệ thống

Nhận mã đặt chỗ (PNR) từ hãng/hệ thống

Theo dõi thời hạn đặt cọc và nhắc nhở khách hàng

Thu tiền đặt cọc từ khách hàng và thanh toán cho hãng theo quy định

Nhận danh sách tên hành khách chính xác (theo hộ chiếu)

Nhập tên hành khách vào PNR và gửi yêu cầu xuất vé (ticketing request)

Kiểm tra lại thông tin trên vé nháp (draft ticket) trước khi xuất vé chính thức

Thực hiện thao tác xuất vé (issuing ticket) trên GDS/CRS

Gửi vé điện tử (e-ticket) và các thông tin liên quan (hành lý, check-in) cho khách hàng/bộ phận sales

Lưu ý về xử lý thay đổi (nếu có): đổi tên, đổi ngày bay, hủy vé theo điều kiện và quy trình của hãng, cập nhật thông tin cho khách

3

Phân tích 8 thách thức chính (liên quan đến chất lượng dịch vụ, chính sách vé, kỳ vọng khách hàng, sự cố delay/hủy chuyến, cạnh tranh ) mà các công ty lữ hành thường gặp phải khi tổ chức và kinh doanh các tour du lịch sử dụng hãng hàng không giá rẻ (LCC)

Chất lượng dịch vụ không đồng đều, nhiều dịch vụ bị cắt giảm

Trang 6

Chính sách vé rất khắt khe (không hoàn/hủy, phí đổi cao)

Kỳ vọng của khách hàng đôi khi không phù hợp với bản chất LCC (mong đợi dịch vụ cao hơn giá tiền)

Tỷ lệ chậm/hủy chuyến (delay/cancel) của LCC thường cao hơn hãng truyền thống

Hỗ trợ mặt đất và xử lý sự cố của LCC có thể hạn chế hơn

Cạnh tranh về giá rất gay gắt, biên lợi nhuận thấp

Khó khăn trong việc quản lý các dịch vụ cộng thêm (ancillary services) mà khách phải

Đúng số lần nhập cảnh: Single entry (một lần), double entry (hai lần), multiple entry (nhiều lần) phải phù hợp với kế hoạch hành trình

Thông tin trên visa khớp hộ chiếu: Số hộ chiếu, họ tên, ngày sinh trên visa phải chính xác

Vé máy bay điện tử (E-ticket):

Tên hành khách: Phải trùng khớp 100% với tên trên hộ chiếu (đầy đủ họ, tên đệm, tên)

Trang 7

Hành trình bay chính xác: Điểm đi, điểm đến, ngày giờ khởi hành, ngày giờ đến, số hiệu chuyến bay, hãng khai thác phải đúng như kế hoạch

Mã đặt chỗ (PNR/Booking Reference) hợp lệ: Mã này dùng để quản lý đặt chỗ và làm thủ tục check-in

Tình trạng vé (Status): Phải là "Confirmed" (OK/HK) – đã được xác nhận và thanh toán, không phải vé chờ (Waitlist - WL) hoặc giữ chỗ tạm (Hold - HL)

Giấy chứng nhận bảo hiểm du lịch quốc tế:

Phạm vi bảo hiểm: Phải có hiệu lực tại quốc gia/khu vực đến (VD: toàn cầu, khối Schengen)

Mức trách nhiệm đủ yêu cầu: Đặc biệt là chi phí y tế, tai nạn, phải đáp ứng yêu cầu tối thiểu của nước đến (nếu có quy định khi xin visa)

Thời hạn bảo hiểm: Phải bao gồm toàn bộ thời gian của chuyến đi, từ ngày đi đến ngày

Nhóm 2: Nghỉ ngơi & Giải trí:

Phòng chờ hạng Thương gia/VIP (Lounges): Không gian riêng tư, yên tĩnh với đồ ăn nhẹ, thức uống, wifi, phòng tắm, khu làm việc (VD: SilverKris Lounge của Singapore Airlines)

Khách sạn trong sân bay (Airport Transit Hotels): Cho phép hành khách nghỉ ngơi ngắn hạn giữa các chuyến bay mà không cần làm thủ tục nhập cảnh (VD: Aerotel ở Changi) Khu vực giải trí đa dạng: Rạp chiếu phim miễn phí, vườn cây xanh (Butterfly Garden, Sunflower Garden ở Changi), hồ bơi trên tầng thượng, khu trò chơi điện tử

Trang 8

Wifi miễn phí tốc độ cao & Trạm sạc thiết bị: Phủ sóng toàn bộ sân bay, giúp hành khách kết nối và làm việc, giải trí

Nhóm 3: Dịch vụ cho Doanh nhân & Làm việc:

Trung tâm Dịch vụ Doanh nhân (Business Centers): Cung cấp máy tính, internet, máy

in, photocopy, fax, phòng họp nhỏ

Phòng họp/Hội nghị (Meeting Rooms): Cho thuê theo giờ hoặc theo sự kiện, trang bị đầy đủ thiết bị

Dịch vụ Bưu chính & Chuyển phát nhanh: Gửi thư từ, bưu phẩm, tài liệu đi quốc tế Khu vực làm việc yên tĩnh: Được bố trí tại các phòng chờ hoặc khu vực công cộng, có bàn ghế và ổ cắm điện

Nhóm 4: Dịch vụ Hỗ trợ đặc biệt & Tiện ích khác:

Quầy thông tin & Hỗ trợ hành khách: Cung cấp thông tin về chuyến bay, sơ đồ sân bay, dịch vụ vận chuyển công cộng

Dịch vụ hỗ trợ người có nhu cầu đặc biệt: Xe lăn, nhân viên hỗ trợ người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em đi một mình

Phòng chăm sóc em bé & Gia đình (Baby Care Rooms/Family Rooms): Trang bị bàn thay tã, bồn rửa, nước nóng, khu cho bé bú

Dịch vụ Y tế & Hiệu thuốc: Phòng khám, trạm sơ cứu, hiệu thuốc bán các loại thuốc thông dụng

3

Một khách hàng muốn đi từ Hà Nội đến Phú Quốc nhưng muốn trải nghiệm đa dạng Đề xuất một hành trình kết hợp ít nhất 2 loại hình vận chuyển, nêu rõ 8 lợi ích của việc kết hợp này

Hành trình đề xuất ví dụ:

Chặng 1: Bay từ Hà Nội (HAN) đến Sân bay Rạch Giá (VKG) hoặc Cần Thơ (VCA) Chặng 2: Từ Rạch Giá/Cần Thơ, di chuyển bằng ô tô đến bến tàu Rạch Giá/Hà Tiên, sau

đó đi tàu cao tốc/phà ra Phú Quốc

Trải nghiệm đa dạng phương tiện: Mang lại cảm giác mới mẻ, không nhàm chán so với chỉ dùng một loại hình 4 Tiết kiệm thời gian cho chặng dài: Máy bay giúp rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển từ Hà Nội vào miền Nam

Cơ hội ngắm cảnh đẹp: Di chuyển bằng tàu cao tốc/phà cho phép du khách ngắm cảnh biển Tây Nam thơ mộng 6 Khám phá thêm điểm đến phụ trợ: Có thể kết hợp tham quan Rạch Giá, Hà Tiên hoặc Cần Thơ trên đường đi, làm phong phú thêm hành trình Linh hoạt hơn trong lựa chọn giờ giấc: Có thể có nhiều lựa chọn giờ bay đến các sân bay lân cận và nhiều chuyến tàu ra đảo hơn so với chỉ bay thẳng

Trang 9

Tiết kiệm chi phí (có thể): Tùy thời điểm và hãng bay/tàu, việc kết hợp có thể giúp giảm chi phí so với vé máy bay thẳng đến Phú Quốc, đặc biệt nếu săn được vé máy bay giá rẻ đến Rạch Giá/Cần Thơ

Trải nghiệm văn hóa địa phương: Việc di chuyển qua các bến tàu, tiếp xúc với người dân địa phương mang lại trải nghiệm chân thực hơn

Tăng tính phiêu lưu, khám phá: Hành trình phức tạp hơn một chút nhưng tạo cảm giác

"phượt" thú vị cho những du khách thích trải nghiệm

1.4

1

Phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến việc tính thời gian bay thực tế và cách xác định múi giờ tại điểm đến khi lập kế hoạch tour quốc tế (VD: Chênh lệch múi giờ, hướng bay, đường đổi ngày, DST, thời gian bay kỹ thuật)

Chênh lệch múi giờ (Time Zone Difference): Khái niệm: Trái Đất chia thành 24 múi giờ, mỗi múi giờ cách nhau 1 tiếng Ảnh hưởng: Giờ đến địa phương sẽ khác giờ đi nếu bay qua các múi giờ khác nhau Ví dụ: Hà Nội (GMT+7) bay sang Paris (GMT+2 mùa hè) thì giờ Paris chậm hơn giờ Hà Nội 5 tiếng

Thời gian bay kỹ thuật (Actual Flight Time): Khái niệm: Là thời gian thực tế máy bay cất cánh khỏi mặt đất cho đến khi chạm đất tại điểm đến Ảnh hưởng: Đây là thời gian cốt lõi để tính toán Ví dụ: Chuyến bay SGN-SIN có thời gian bay kỹ thuật là 1 giờ 50 phút

Hướng bay (Direction of Flight - Eastbound/Westbound): Ảnh hưởng: Bay về phía Đông (Eastbound) thường "mất" thời gian trong ngày (giờ đến muộn hơn), bay về phía Tây (Westbound) thường "lợi" thời gian trong ngày (giờ đến sớm hơn, thậm chí cùng ngày)

Ví dụ: Bay từ Tokyo đi Los Angeles (về phía Đông, qua IDL) có thể đến nơi vào "ngày hôm trước" theo giờ địa phương

Đường đổi ngày quốc tế (International Date Line - IDL): Khái niệm: Đường tưởng tượng

ở kinh tuyến 180 độ Ảnh hưởng: Khi bay qua IDL từ Tây sang Đông sẽ lùi lại một ngày,

từ Đông sang Tây sẽ tăng thêm một ngày Ví dụ: Bay từ Fiji (Tây IDL) sang Samoa (Đông IDL) sẽ quay lại ngày hôm trước

Quy ước giờ mùa hè (Daylight Saving Time - DST): Khái niệm: Việc chỉnh đồng hồ sớm hơn 1 giờ vào mùa hè ở một số quốc gia Ảnh hưởng: Làm thay đổi chênh lệch múi giờ thực tế giữa các quốc gia có và không có DST Ví dụ: Frankfurt (Đức) áp dụng DST (GMT+2) từ cuối tháng 3 đến cuối tháng 10, ngoài thời gian này là GMT+1

Thời gian lăn bánh/Taxi Time (Ground Time): Khái niệm: Thời gian máy bay di chuyển trên đường băng từ nhà ga ra đường cất cánh và từ đường hạ cánh vào nhà ga Ảnh hưởng: Cộng thêm vào thời gian bay kỹ thuật để ra tổng thời gian hành trình (block time) Thường khoảng 15-30 phút mỗi đầu

Giờ cất/hạ cánh luôn là giờ địa phương: Đây là quy ước quốc tế trên vé và lịch bay Ảnh hưởng: Cần quy đổi về một múi giờ chung (VD: GMT/UTC) để tính toán chính xác

Trang 10

Ảnh hưởng của gió (Jet Streams): Ảnh hưởng: Gió xuôi chiều (tailwind) giúp bay nhanh hơn, gió ngược chiều (headwind) làm bay chậm hơn, ảnh hưởng đến thời gian bay kỹ thuật, đặc biệt trên các chặng dài

Thời gian dừng kỹ thuật/quá cảnh (Technical Stop/Transit Time): Ảnh hưởng: Cộng thêm vào tổng thời gian hành trình nếu chuyến bay không phải bay thẳng

Loại máy bay và tốc độ bay: Ảnh hưởng: Các loại máy bay khác nhau có tốc độ hành trình khác nhau

Đường bay thực tế (Actual Route): Ảnh hưởng: Đường bay có thể không phải là đường thẳng do yếu tố không lưu, thời tiết

Hiệu suất khai thác của sân bay: Ảnh hưởng: Tắc nghẽn sân bay có thể gây chậm trễ cất/hạ cánh

Ví dụ tổng hợp cách tính (đơn giản): Bay từ A (GMT+X) lúc T1 đến B (GMT+Y) lúc T2 Thời gian bay = (T2 quy đổi về GMT+X) - T1; Hoặc (T2_GMT) - (T1_GMT)

Sử dụng công cụ trực tuyến: Các website như FlightAware, Google Flights tự động tính toán dựa trên các yếu tố này

Tầm quan trọng khi lập tour: Tính chính xác giúp sắp xếp xe đón, check-in khách sạn, lịch trình tham quan không bị xáo trộn

Lưu ý về Jet Lag: Chênh lệch múi giờ lớn gây mệt mỏi, cần có kế hoạch thích nghi cho

du khách

2

Lập kế hoạch chi tiết (16 bước/lưu ý) để hướng dẫn và hỗ trợ một đoàn khách 20 người (bao gồm người cao tuổi và trẻ em) làm thủ tục xuất cảnh tại sân bay Nội Bài và nhập cảnh tại sân bay Changi (Singapore), nhấn mạnh các dịch vụ hỗ trợ đặc biệt

Trước ngày bay (Công ty/Điều hành viên): Tập hợp đầy đủ hộ chiếu, vé máy bay, tờ khai nhập cảnh Singapore (SG Arrival Card - điện tử), bảo hiểm du lịch của cả đoàn Kiểm tra kỹ hạn hộ chiếu (còn ít nhất 6 tháng), thông tin trên vé khớp hộ chiếu, tình trạng visa (Singapore miễn visa cho VN)

Đăng ký trước dịch vụ xe lăn (WCHR/S/C) với hãng hàng không cho khách cao tuổi có nhu cầu

Đăng ký suất ăn đặc biệt (trẻ em - CHML, người cao tuổi - nhẹ nhàng/ít muối) nếu cần Thông báo cho đoàn thời gian tập trung tại sân bay (thường trước 3 tiếng), địa điểm tập trung, người phụ trách đoàn

Hướng dẫn đoàn về quy định hành lý xách tay/ký gửi, đặc biệt là thuốc men, sữa cho trẻ

em, vật phẩm hạn chế

Trang 11

Tại sân bay Nội Bài (Ngày bay - Xuất cảnh): Điều hành viên/HDV có mặt sớm tại điểm hẹn, kiểm tra số lượng khách, phát giấy tờ

Hỗ trợ đoàn làm thủ tục check-in tại quầy hãng hàng không, ưu tiên cho người cao tuổi, trẻ em (nếu hãng có chính sách) Phối hợp với nhân viên mặt đất về dịch vụ xe lăn đã đăng ký

Hướng dẫn khách cân hành lý ký gửi, dán thẻ hành lý Nhận thẻ lên máy bay, kiểm tra thông tin (tên, cổng ra, giờ lên tàu)

Hướng dẫn đoàn qua khu vực An ninh soi chiếu Nhắc nhở bỏ các vật kim loại, chất lỏng đúng quy định Hỗ trợ người cao tuổi, gia đình có trẻ nhỏ

Hướng dẫn đoàn làm thủ tục Xuất cảnh tại quầy Công an cửa khẩu

Tập trung đoàn tại cổng chờ lên máy bay Kiểm tra lại số lượng Nhắc nhở giờ boarding Tại sân bay Changi (Nhập cảnh Singapore): Hướng dẫn đoàn di chuyển theo biển chỉ dẫn đến khu vực Nhập cảnh

Hỗ trợ khách (đặc biệt người cao tuổi) sử dụng các kiosk tự động hoặc xếp hàng vào quầy thủ công làm thủ tục nhập cảnh (đã khai SG Arrival Card online)

Hướng dẫn đoàn đến khu vực băng chuyền nhận hành lý ký gửi Hỗ trợ người cao tuổi/gia đình có trẻ lấy hành lý, xe đẩy (nếu có)

Tập trung đoàn, kiểm tra đủ hành lý, hướng dẫn qua cổng Hải quan (khai báo nếu có hàng hóa đặc biệt) và ra sảnh đón để gặp xe và HDV địa phương

Đặt vé trực tiếp trên website/app của hãng:

Ưu điểm 3: Thường xuyên có các chương trình khuyến mãi, giá ưu đãi đặc biệt chỉ áp dụng khi đặt trực tiếp

Trang 12

Ưu điểm 4: Dễ dàng quản lý đặt chỗ cá nhân, tự check-in online, chọn chỗ, mua thêm dịch vụ, tích lũy dặm bay trực tiếp với hãng

Nhược điểm 3: Khó so sánh giá với các hãng khác nếu không mở nhiều trang web cùng lúc

Nhược điểm 4: Khách hàng phải tự xử lý các vấn đề phát sinh (thay đổi, hủy chuyến, khiếu nại) trực tiếp với hãng, có thể gặp rào cản ngôn ngữ hoặc quy trình phức tạp

1.5

1

Phân tích chi tiết các thành phần cấu tạo giá vé máy bay quốc tế (Fare, YQ/YR, Tax, Fee) Giải thích ý nghĩa, mục đích thu của từng thành phần và yếu tố nào thường biến động nhất

Fare (Giá cước cơ bản):

Ý nghĩa: Là phần giá gốc của việc vận chuyển hành khách từ điểm A đến điểm B, chưa bao gồm thuế và phụ phí

Mục đích thu: Bù đắp chi phí hoạt động cơ bản của hãng hàng không (máy bay, phi hành đoàn, bảo dưỡng cơ bản)

Đặc điểm: Do hãng hàng không quy định, thay đổi theo hạng đặt chỗ (booking class), mùa vụ, chính sách giá

Biến động: Rất biến động, là cơ sở để tính các loại vé khuyến mãi, vé đoàn

YQ/YR (Phụ phí nhiên liệu & Phụ phí khác của hãng):

Ý nghĩa YQ (Fuel Surcharge): Phụ phí thu để bù đắp sự biến động của giá nhiên liệu hàng không

Ý nghĩa YR (Other Surcharges/Carrier Imposed Surcharges): Các phụ phí khác do hãng

tự đặt ra (VD: phụ phí quản trị hệ thống, phụ phí bảo hiểm)

Mục đích thu: Giúp hãng ổn định giá vé cơ sở (Fare) khi giá đầu vào (nhiên liệu) thay đổi; trang trải các chi phí đặc thù

Biến động YQ: Rất biến động theo giá dầu thế giới; YR thường ổn định hơn

Tax (Các loại Thuế):

Ý nghĩa: Các khoản thuế do chính phủ hoặc cơ quan quản lý sân bay thu

Mục đích thu: Thuế sân bay (phí dịch vụ nhà ga hành khách), Thuế An ninh (chi phí soi chiếu, đảm bảo an ninh), Thuế quốc gia (thuế xuất/nhập cảnh), VAT (nếu có)

Đặc điểm: Thường cố định cho từng sân bay/quốc gia, nhưng có thể thay đổi theo chính sách

Biến động: Ít biến động hơn Fare và YQ, nhưng cần cập nhật thường xuyên

Trang 13

Fee (Phí xuất vé/Phí dịch vụ):

Ý nghĩa: Phí do đơn vị bán vé (đại lý, OTA, GDS) thu cho dịch vụ đặt chỗ và xuất vé Mục đích thu: Bù đắp chi phí hoạt động, nhân sự, công nghệ của đơn vị bán vé

Đặc điểm: Mức phí khác nhau tùy theo kênh bán và loại vé

Biến động: Có thể thay đổi tùy theo chính sách của đại lý/OTA

2

Phân tích sự liên kết và phối hợp bắt buộc giữa quy định về Visa (ví dụ: visa du lịch Úc) và quy trình kiểm tra nhập cảnh tại sân bay Sydney (SYD) đối với du khách Việt Nam Nêu rõ vai trò của từng cơ quan (ĐSQ/LSQ, hãng bay, hải quan,

an ninh sân bay)

Đại sứ quán/Lãnh sự quán Úc (Cơ quan cấp visa): Vai trò: Tiếp nhận, xét duyệt hồ sơ xin visa; thẩm định mục đích chuyến đi, khả năng tài chính, ràng buộc của đương đơn; cấp visa nếu đủ điều kiện Liên kết: Thông tin visa được cấp (số visa, thời hạn, loại visa) được lưu trữ trong hệ thống dữ liệu quốc gia của Úc

Hành khách (Người xin visa và nhập cảnh): Vai trò: Chuẩn bị hồ sơ trung thực, đầy đủ theo yêu cầu; tuân thủ các điều kiện của visa; xuất trình hộ chiếu và visa hợp lệ khi làm thủ tục Liên kết: Là đối tượng chịu sự điều chỉnh của quy định visa và quy trình nhập cảnh

Hãng hàng không vận chuyển (Airline): Vai trò 1 (Kiểm tra trước khi bay): Sử dụng hệ thống TIMATIC/cơ sở dữ liệu để kiểm tra tính hợp lệ của visa/điều kiện nhập cảnh của hành khách trước khi cho phép lên máy bay Hãng có thể bị phạt nếu chở khách không

đủ điều kiện nhập cảnh

Vai trò 2 (Cung cấp thông tin APIS): Truyền tải thông tin hành khách (Advanced Passenger Information System) đến cơ quan chức năng Úc trước khi chuyến bay khởi hành

Cơ quan Di trú Úc (Australian Border Force - ABF) tại sân bay Sydney (Nhập cảnh): Vai trò 1 (Kiểm tra giấy tờ): Đối chiếu hộ chiếu, visa (nếu là visa rời) hoặc kiểm tra e-visa trên hệ thống

Vai trò 2 (Phỏng vấn/Xác minh): Có thể phỏng vấn hành khách về mục đích chuyến đi,

kế hoạch lưu trú, khả năng tài chính để đảm bảo tính trung thực

Vai trò 3 (Ra quyết định nhập cảnh): Đóng dấu nhập cảnh (hoặc xác nhận điện tử) nếu hành khách đáp ứng đủ điều kiện; có quyền từ chối nhập cảnh nếu phát hiện gian lận hoặc không đủ điều kiện

Hệ thống dữ liệu điện tử (VD: VEVO - Visa Entitlement Verification Online): Liên kết: Cho phép hãng bay và cơ quan chức năng kiểm tra tình trạng visa trực tuyến

Sự phối hợp bắt buộc 1: Hành khách phải có visa hợp lệ (do ĐSQ/LSQ cấp) thì hãng bay mới cho lên máy bay

Trang 14

Sự phối hợp bắt buộc 2: Thông tin trên visa phải khớp với thông tin hộ chiếu và thông tin mà hãng bay truyền đi (APIS)

Sự phối hợp bắt buộc 3: Cơ quan Di trú tại sân bay sẽ dựa vào thông tin visa trên hệ thống (do ĐSQ/LSQ cập nhật) và đối chiếu với giấy tờ của khách để ra quyết định nhập cảnh

Vai trò của Hải quan Úc (Customs) tại sân bay Sydney: Kiểm tra hàng hóa, hành lý của hành khách sau khi đã qua cửa Di trú, đảm bảo tuân thủ quy định về hàng hóa cấm/hạn chế, khai báo tiền mặt

Vai trò của An ninh sân bay (Airport Security): Đảm bảo an ninh chung tại sân bay, phối hợp với ABF và Hải quan khi cần

Hậu quả nếu không phối hợp/sai sót: Hành khách bị từ chối lên máy bay, bị từ chối nhập cảnh, hãng bay bị phạt

Tầm quan trọng của thông tin chính xác: Mọi thông tin cá nhân, số hộ chiếu, chi tiết visa phải tuyệt đối chính xác và đồng nhất giữa các bên

Luật pháp quốc tế và song phương: Các quy trình này dựa trên luật di trú của Úc và các thỏa thuận quốc tế/song phương về vận chuyển hàng không và kiểm soát biên giới

3

Chuyến bay VN50 từ TP.HCM (SGN, GMT+7) đi London (LHR, GMT+0, mùa hè GMT+1) khởi hành lúc 23:00 ngày 15/8 Tổng thời gian bay là 13 tiếng Tính giờ đến dự kiến tại London (giờ địa phương) Giải thích 4 yếu tố ảnh hưởng đến cách tính giờ này

Bước 1: Quy đổi giờ khởi hành SGN sang GMT/UTC: Giờ SGN: 23:00 ngày 15/8 (GMT+7) Giờ GMT: 23:00 - 7 giờ = 16:00 ngày 15/8 (GMT)

Bước 2: Tính giờ đến tại London theo GMT/UTC: Giờ khởi hành GMT: 16:00 ngày 15/8 Thời gian bay: 13 tiếng Giờ đến GMT: 16:00 ngày 15/8 + 13 tiếng = 29:00 ngày 15/8 = 05:00 ngày 16/8 (GMT)

Bước 3: Quy đổi giờ đến GMT sang giờ địa phương London (LHR) có DST: Giờ đến GMT: 05:00 ngày 16/8 Giờ LHR (mùa hè, GMT+1): 05:00 + 1 giờ = 06:00 ngày 16/8 Kết luận: Giờ đến dự kiến tại London (giờ địa phương) là 06:00 sáng ngày 16 tháng 8 Yếu tố 1 ảnh hưởng: Chênh lệch múi giờ gốc: Việt Nam (GMT+7) và Anh (GMT+0) có chênh lệch múi giờ gốc là 7 tiếng

Yếu tố 2 ảnh hưởng: Áp dụng Giờ mùa hè (DST) tại London: London áp dụng GMT+1 vào mùa hè, làm giảm chênh lệch múi giờ thực tế với Việt Nam xuống còn 6 tiếng (7 -

1 = 6)

Yếu tố 3 ảnh hưởng: Thời gian bay thực tế: Tổng thời gian máy bay trên không (13 tiếng) là yếu tố cốt lõi để cộng vào giờ khởi hành đã quy đổi

Trang 15

Yếu tố 4 ảnh hưởng: Hướng bay từ Đông sang Tây: Khi bay từ múi giờ phía Đông (như Việt Nam) sang múi giờ phía Tây (như Anh), hành khách thường "lợi" được thời gian trong ngày, tức là giờ địa phương tại điểm đến sẽ sớm hơn so với việc cộng dồn đơn thuần thời gian bay vào giờ địa phương điểm đi (nếu không quy đổi múi giờ)

1.6

1

Phân tích chi tiết quy trình xử lý hành lý ký gửi tại sân bay quốc tế, từ khâu

check-in đến băng chuyền nhận hành lý Nêu 8 rủi ro tiềm ẩn (mất, thất lạc, hỏng, chậm )

và 8 biện pháp mà hãng bay/sân bay áp dụng để giảm thiểu rủi ro

Vận chuyển ra tàu bay

Xếp vào hầm hàng của máy bay

Trang 16

Mất đồ bên trong hành lý (Pilferage)

2

Anh/Chị hãy xây dựng lịch trình chi tiết (16 hạng mục chính) cho một chương trình tour du lịch hàng không cao cấp "Khám phá Nhật Bản Mùa Thu" 8 ngày 7 đêm,

sử dụng dịch vụ bay hạng thương gia của Japan Airlines, lưu trú khách sạn 5 sao,

và các trải nghiệm văn hóa đặc sắc

Tên chương trình: "Tinh Hoa Mùa Thu Nhật Bản – Hành Trình Đẳng Cấp" (8N7Đ) Đối tượng khách hàng mục tiêu: Doanh nhân, cặp đôi/gia đình có thu nhập cao, yêu thích văn hóa và trải nghiệm sang trọng

Hãng hàng không: Japan Airlines (JAL) – Hạng Thương gia (Business Class) khứ hồi (SGN/HAN - NRT/HND)

Dịch vụ ưu tiên tại sân bay: Phòng chờ hạng Thương gia, lối đi ưu tiên an ninh/xuất nhập cảnh

Lịch trình tổng quan: Tokyo (3 đêm) - Hakone (1 đêm Ryokan) - Kyoto (3 đêm) Lưu trú Tokyo: Khách sạn 5 sao trung tâm (VD: The Peninsula Tokyo, Imperial Hotel) Lưu trú Hakone: Ryokan truyền thống cao cấp có onsen riêng (VD: Gora Kadan) Lưu trú Kyoto: Khách sạn 5 sao hoặc Machiya (nhà cổ) được cải tạo sang trọng (VD: The Ritz-Carlton Kyoto, Tawaraya Ryokan)

Vận chuyển nội địa: Tàu Shinkansen (Green Car - hạng nhất), xe riêng có tài xế cho các buổi tham quan

Trải nghiệm ẩm thực đặc sắc: Bữa tối Kaiseki truyền thống tại Ryokan, Lớp học làm Sushi với đầu bếp chuyên nghiệp, Thưởng thức thịt bò Kobe/Matsusaka, Trải nghiệm tiệc trà đạo

Tham quan văn hóa – lịch sử chọn lọc: Đền Senso-ji, Hoàng cung Tokyo, Chợ cá Tsukiji (tham quan & ăn sáng); Du thuyền hồ Ashi, Bảo tàng ngoài trời Hakone; Đền Kinkaku-

ji, Rừng tre Arashiyama, Khu phố Gion (Kyoto)

Trải nghiệm nghệ thuật & thư giãn: Xem biểu diễn Kabuki/Noh (tùy lịch), Thăm các phòng trưng bày nghệ thuật đương đại, Trải nghiệm Onsen cao cấp, Dịch vụ Spa tại khách sạn

Mua sắm cao cấp: Thời gian tự do mua sắm tại các khu Ginza (Tokyo), Shijo (Kyoto) Hướng dẫn viên: Chuyên nghiệp, am hiểu văn hóa Nhật Bản, sử dụng tiếng Việt/Anh lưu loát, phục vụ riêng cho đoàn nhỏ hoặc cá nhân hóa

Bảo hiểm du lịch: Hạng mức cao, bao gồm các rủi ro y tế, tai nạn, hủy chuyến, thất lạc hành lý

Trang 17

Quà tặng đặc biệt: Bộ Yukata lụa, sản phẩm thủ công mỹ nghệ địa phương

3

Đánh giá tầm quan trọng và tính cần thiết của việc mua Bảo hiểm du lịch quốc tế toàn diện khi đi tour nước ngoài Liệt kê 8 quyền lợi chính mà bảo hiểm thường chi trả

Quyền lợi chính thường bao gồm:

Chi phí y tế do tai nạn hoặc bệnh tật: Bao gồm chi phí khám chữa bệnh, nằm viện, phẫu thuật, thuốc men ở nước ngoài 6 Vận chuyển y tế khẩn cấp/Hồi hương: Chi phí đưa về nước hoặc đến cơ sở y tế tốt hơn nếu cần thiết

Tai nạn cá nhân: Bồi thường trong trường hợp tử vong hoặc thương tật vĩnh viễn do tai nạn 8 Hủy hoặc hoãn chuyến đi: Bồi hoàn các chi phí không thể thu hồi (vé máy bay, khách sạn) do các lý do chính đáng (bệnh tật, tang chế )

Rút ngắn chuyến đi: Bồi hoàn chi phí cho phần còn lại của chuyến đi nếu phải về nước sớm vì lý do khẩn cấp 10 Mất mát hoặc hư hỏng hành lý, tư trang: Bồi thường cho hành lý, đồ dùng cá nhân bị mất, bị trộm hoặc hư hỏng

Chậm trễ hành lý: Chi trả một khoản tiền để mua các vật dụng thiết yếu nếu hành lý đến chậm hơn quy định 12 Trách nhiệm pháp lý cá nhân: Bồi thường cho bên thứ ba nếu

du khách vô ý gây ra thiệt hại về người hoặc tài sản

1.7

1

Phân tích về 3 khu vực Traffic Conference Areas (TCA 1, 2, 3) theo IATA Nêu rõ phạm vi địa lý chính, 2-3 quốc gia/thị trường hàng không tiêu biểu và 1-2 tuyến bay liên khu vực quan trọng cho mỗi TCA

Nội dung

TCA 1 (Area 1):

Phạm vi địa lý chính: Toàn bộ Bắc Mỹ (Hoa Kỳ, Canada, Mexico) Phạm vi địa lý phụ: Trung Mỹ và khu vực Caribbean Phạm vi địa lý phụ: Toàn bộ Nam Mỹ

Trang 18

Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 1: Hoa Kỳ (USA) - thị trường hàng không nội địa và quốc

tế lớn nhất Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 2: Canada - nhiều hãng bay lớn và kết nối quốc tế

Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 3 (tùy chọn): Brazil hoặc Mexico - thị trường hàng không quan trọng ở Nam/Trung Mỹ

Tuyến bay liên khu vực quan trọng 1: Tuyến Transatlantic (VD: New York - London, Los Angeles - Paris) kết nối TCA1 với TCA2

Tuyến bay liên khu vực quan trọng 2: Tuyến Transpacific (VD: Los Angeles - Tokyo, Vancouver - Hong Kong) kết nối TCA1 với TCA3

Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 3: Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) - với các hub trung chuyển lớn như Dubai

Tuyến bay liên khu vực quan trọng 1: Tuyến Châu Âu - Châu Á (VD: London - Singapore, Frankfurt - Bangkok) kết nối TCA2 với TCA3

Tuyến bay liên khu vực quan trọng 2: Tuyến Châu Âu - Bắc Mỹ (Transatlantic) kết nối TCA2 với TCA1

TCA 3 (Area 3):

Phạm vi địa lý chính: Toàn bộ Châu Á (trừ Iran và phần châu Á của Nga đã thuộc TCA2) Phạm vi địa lý phụ: Châu Úc (Australia, New Zealand) và các đảo Thái Bình Dương

Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 1: Trung Quốc - thị trường hàng không phát triển nhanh chóng

Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 2: Nhật Bản hoặc Singapore - các hub hàng không quan trọng

Tuyến bay liên khu vực quan trọng 1: Tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Transpacific) kết nối TCA3 với TCA1

Tuyến bay liên khu vực quan trọng 2: Tuyến Châu Á - Châu Âu kết nối TCA3 với TCA2

Ý nghĩa chung của việc phân chia TCA: (1 ý - Giúp chuẩn hóa việc tính giá vé, quản lý đường bay, thu thập dữ liệu, và điều phối hoạt động hàng không toàn cầu của IATA)

2

Trang 19

Phân tích các quy định cụ thể về việc mang chất lỏng, bình xịt, gel (LAGs) và pin lithium (cho thiết bị điện tử, sạc dự phòng) trong hành lý xách tay theo tiêu chuẩn

an ninh hàng không quốc tế

• Quy định về Chất lỏng, Bình xịt, Gel (LAGs) trong hành lý xách tay:

Giới hạn dung tích mỗi vật chứa: Mỗi chai/lọ/tuýp chứa LAGs không được vượt quá 100ml (hoặc 3.4 ounces)

Ghi rõ dung tích trên bao bì: Dung tích tối đa của vật chứa phải được in rõ ràng trên bao

Xuất trình riêng khi qua cổng an ninh: Túi nhựa chứa LAGs phải được lấy ra khỏi hành

lý xách tay và đặt vào khay soi chiếu riêng

Ngoại lệ cho thuốc men: Thuốc chữa bệnh dạng lỏng (có đơn bác sĩ), sữa/thức ăn cho trẻ sơ sinh được phép mang theo với số lượng hợp lý cho chuyến bay, cần khai báo với nhân viên an ninh

Ngoại lệ cho đồ mua tại Duty-Free: LAGs mua tại cửa hàng miễn thuế trong khu cách

ly quốc tế phải được đựng trong túi niêm phong theo tiêu chuẩn (STEB bag) cùng với hóa đơn

• Quy định về Pin Lithium trong hành lý xách tay:

Pin lithium-ion (sạc lại được): Thường được sử dụng trong điện thoại, laptop, máy ảnh, pin sạc dự phòng

Dung lượng pin (Watt-hour - Wh): Hầu hết các hãng và cơ quan an ninh giới hạn pin dưới 100Wh được mang không hạn chế số lượng (nhưng phải hợp lý)

Pin từ 100Wh đến 160Wh: Có thể được phép mang theo với số lượng hạn chế (thường tối đa 2 viên/người) và cần sự chấp thuận trước của hãng hàng không

Pin trên 160Wh: Thường bị cấm mang lên máy bay dưới mọi hình thức (cả xách tay và

ký gửi), trừ trường hợp đặc biệt (xe lăn điện tử có quy định riêng)

Pin lithium kim loại (không sạc lại): Thường có trong đồng hồ, máy tính bỏ túi Giới hạn hàm lượng lithium (thường không quá 2 gram)

Bắt buộc mang trong hành lý xách tay: Tất cả pin lithium rời (kể cả pin sạc dự phòng) phải được mang trong hành lý xách tay, không được để trong hành lý ký gửi do nguy cơ cháy nổ

Trang 20

Bảo vệ chống đoản mạch: Các đầu cực của pin rời phải được bảo vệ (bằng cách dán băng keo, để trong hộp đựng riêng hoặc túi nhựa riêng) để tránh tiếp xúc gây đoản mạch Khai báo với nhân viên hãng/an ninh: Nếu mang pin có dung lượng lớn hoặc số lượng nhiều, hành khách nên chủ động khai báo để được hướng dẫn

3

Tình huống: Đoàn khách có thời gian nối chuyến 2 tiếng tại sân bay Dubai (DXB), nhưng cổng khởi hành cho chuyến tiếp theo ở terminal khác khá xa Anh/Chị (điều hành viên) cần đưa ra 8 hướng dẫn cụ thể cho đoàn để di chuyển và lên máy bay kịp giờ

Thông báo ngay khi xuống máy bay: Ngay khi xuống máy bay chặng đầu, thông báo rõ cho cả đoàn về việc cần di chuyển sang terminal khác và thời gian gấp rút

Kiểm tra thông tin cổng đi (Gate) và Terminal trên bảng điện tử: Hướng dẫn đoàn cùng kiểm tra thông tin chuyến bay tiếp theo (số hiệu, giờ khởi hành, cổng đi, terminal) trên các bảng thông báo điện tử gần nhất

Xác định phương tiện di chuyển giữa các Terminal: Hỏi nhân viên sân bay hoặc xem biển chỉ dẫn để xác định phương tiện (tàu điện ngầm, xe bus nội bộ) và lối đi nhanh nhất đến tàu/xe đó

Ưu tiên di chuyển nhanh chóng, không dừng lại mua sắm/ăn uống: Nhấn mạnh với đoàn tầm quan trọng của việc di chuyển ngay lập tức, tránh la cà

Hỗ trợ hành khách có nhu cầu đặc biệt: Ưu tiên hỗ trợ người cao tuổi, trẻ em, người có hành lý cồng kềnh trong quá trình di chuyển

Giữ đoàn đi cùng nhau, tránh lạc: Yêu cầu các thành viên đi theo nhóm, người đi trước chờ người đi sau, đặc biệt tại các điểm chuyển hướng hoặc lên xuống tàu/xe

Kiểm tra lại thời gian và cổng đi khi đến Terminal mới: Sau khi đến được terminal của chuyến bay tiếp theo, cần kiểm tra lại thông tin trên bảng điện tử một lần nữa vì cổng đi

có thể thay đổi

Di chuyển nhanh đến cổng chờ và có mặt trước giờ boarding: Khi đã xác định đúng cổng, nhanh chóng di chuyển đến cổng chờ và đảm bảo tất cả thành viên có mặt trước giờ lên máy bay ít nhất 30-45 phút

1.8

1

Phân tích mối quan hệ hợp tác (vai trò, lợi ích, thách thức) giữa công ty lữ hành và

4 đối tác cung ứng chính: Hãng hàng không, Hệ thống GDS/Đại lý vé cấp 1, Khách sạn/Resort, Công ty Vận chuyển mặt đất/Đối tác địa phương (DMC)

a Hãng hàng không:

Vai trò: Là nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển chính, cốt lõi cho các tour du lịch hàng không

Trang 21

Lợi ích hợp tác cho công ty lữ hành: Có thể nhận được giá vé đoàn ưu đãi, chính sách allotment (giữ chỗ trước), hỗ trợ khi có sự cố (delay, hủy chuyến), và các chương trình

ưu đãi khác cho đối tác lớn

Lợi ích hợp tác cho hãng hàng không: Tăng nguồn khách ổn định từ các công ty lữ hành, lấp đầy chỗ trống trên các chuyến bay, mở rộng thị trường

Thách thức: Sự thay đổi đột ngột về chính sách giá/hành lý của hãng, tình trạng hủy chuyến/delay, và sự cạnh tranh về giá vé giữa các hãng có thể ảnh hưởng đến kế hoạch

và chi phí của tour

b Hệ thống GDS và Đại lý vé máy bay cấp 1:

Vai trò: GDS (Amadeus, Sabre, Galileo) là công cụ cho phép truy cập và so sánh thông tin chuyến bay, giá vé, tình trạng chỗ của nhiều hãng Đại lý vé cấp 1 là trung gian phân phối vé và cung cấp dịch vụ hỗ trợ đặt vé chuyên nghiệp

Lợi ích hợp tác cho công ty lữ hành: Tiếp cận được nguồn vé đa dạng, hiệu quả trong việc tìm kiếm và đặt vé, nhận được sự hỗ trợ nghiệp vụ cao từ đại lý, tiết kiệm thời gian

c Các khách sạn và resort tại điểm đến:

Vai trò: Cung cấp dịch vụ lưu trú, một phần quan trọng của trải nghiệm tour

Lợi ích hợp tác cho công ty lữ hành: Được hưởng giá hợp đồng (contract rate) tốt hơn giá công bố, chính sách allotment phòng, các dịch vụ cộng thêm hoặc ưu đãi cho khách đoàn, đảm bảo chất lượng lưu trú

Lợi ích hợp tác cho khách sạn/resort: Có nguồn khách đoàn ổn định, đặc biệt trong mùa thấp điểm, tăng công suất phòng

Thách thức: Chất lượng dịch vụ của khách sạn có thể không đồng đều hoặc không đúng như cam kết, chính sách hủy phòng nghiêm ngặt, khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của khách đoàn

d Công ty vận chuyển mặt đất và Đối tác điều hành tour địa phương (DMC):

Vai trò: Cung cấp dịch vụ vận chuyển tại điểm đến (xe đưa đón sân bay, xe tham quan), hướng dẫn viên địa phương, vé tham quan, và các dịch vụ mặt đất khác DMC đóng vai trò như một "cánh tay nối dài" của công ty lữ hành tại điểm đến

Lợi ích hợp tác cho công ty lữ hành: Đảm bảo dịch vụ mặt đất chuyên nghiệp và am hiểu địa phương, giúp tour diễn ra suôn sẻ, có thể nhận được giá dịch vụ tốt hơn, dễ dàng xử lý các vấn đề phát sinh tại chỗ

Trang 22

Lợi ích hợp tác cho NCC mặt đất/DMC: Có nguồn khách đều đặn từ công ty lữ hành Thách thức: Khó khăn trong việc kiểm soát chặt chẽ chất lượng dịch vụ của đối tác ở

xa, sự khác biệt về văn hóa làm việc, vấn đề giá cả và tính linh hoạt trong việc đáp ứng thay đổi của tour

2

Anh/Chị hãy soạn thảo một Giấy ủy quyền (theo mẫu cơ bản) cho trường hợp khách hàng nhờ nhân viên công ty lữ hành nhận lại tiền hoàn vé máy bay từ hãng hàng không Liệt kê 16 thông tin/mục cần có trong giấy ủy quyền

Tiêu đề văn bản: GIẤY ỦY QUYỀN (in hoa, đậm, căn giữa)

Địa điểm lập giấy: Ví dụ: "TP Hồ Chí Minh,"

Ngày, tháng, năm lập giấy: Ví dụ: "ngày 15 tháng 08 năm 2024"

Thông tin Bên Ủy Quyền (Khách hàng): Họ và tên đầy đủ (như trên hộ chiếu/CMND) Ngày tháng năm sinh của Bên Ủy Quyền

Số CMND/CCCD/Hộ chiếu của Bên Ủy Quyền, ngày cấp, nơi cấp

Địa chỉ thường trú/liên hệ của Bên Ủy Quyền

Số điện thoại liên hệ của Bên Ủy Quyền

Thông tin Bên Được Ủy Quyền (Nhân viên công ty lữ hành): Họ và tên đầy đủ

Chức vụ tại công ty lữ hành

Số CMND/CCCD của Bên Được Ủy Quyền, ngày cấp, nơi cấp

Tên công ty lữ hành, địa chỉ, mã số thuế (nếu hãng yêu cầu)

Nội dung ủy quyền chi tiết: "Bằng giấy này, tôi ủy quyền cho Ông/Bà [Họ tên Bên Được

Ủy Quyền] thay mặt tôi liên hệ và làm việc với Hãng hàng không [Tên Hãng Hàng Không] để thực hiện các thủ tục liên quan đến việc hoàn vé máy bay số [Số vé điện tử E-ticket Number] cho hành trình [Điểm đi – Điểm đến], ngày bay [Ngày bay], số hiệu chuyến bay [Số hiệu chuyến bay], mang tên hành khách [Tên hành khách trên vé]." Phạm vi ủy quyền cụ thể: "Ông/Bà [Họ tên Bên Được Ủy Quyền] được quyền ký tên trên các giấy tờ cần thiết, nhận toàn bộ số tiền hoàn vé (bằng tiền mặt hoặc yêu cầu chuyển khoản vào tài khoản số [Số tài khoản ngân hàng của Bên Ủy Quyền], chủ tài khoản [Tên chủ tài khoản], tại ngân hàng [Tên ngân hàng]) và thực hiện các công việc khác có liên quan đến nội dung ủy quyền nêu trên."

Thời hạn ủy quyền: "Giấy ủy quyền này có hiệu lực kể từ ngày ký cho đến khi công việc

ủy quyền được hoàn tất (hoặc ghi rõ thời hạn cụ thể nếu có)."

Cam kết và Chữ ký: "Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật về nội dung ủy quyền này (Kèm theo bản photo CMND/CCCD/Hộ chiếu của Bên Ủy Quyền)." Sau đó

Trang 23

là phần chữ ký, ghi rõ họ tên của Bên Ủy Quyền và Bên Được Ủy Quyền (Lưu ý: một

số hãng có thể yêu cầu công chứng hoặc xác nhận của địa phương)

3

Đánh giá lợi ích và hạn chế của việc sử dụng sân bay Suvarnabhumi (BKK) so với sân bay Don Mueang (DMK) tại Bangkok làm điểm đến/trung chuyển cho các tour

du lịch Thái Lan

Sân bay Suvarnabhumi (BKK):

Lợi ích 1 (Hãng bay & Kết nối): Là sân bay quốc tế chính của Bangkok, hub của Thai Airways và nhiều hãng hàng không quốc tế lớn/full-service carriers, cung cấp nhiều lựa chọn chuyến bay đường dài và kết nối toàn cầu tốt hơn

Lợi ích 2 (Tiện ích & Hiện đại): Cơ sở hạ tầng hiện đại, rộng lớn với nhiều tiện ích cao cấp (mua sắm, ẩm thực, phòng chờ, khách sạn transit) phục vụ tốt cho hành khách, đặc biệt là khách nối chuyến dài

Hạn chế 1 (Chi phí): Vé máy bay của các hãng truyền thống khai thác tại BKK thường cao hơn so với LCC tại DMK Chi phí dịch vụ tại sân bay và taxi vào trung tâm có thể đắt hơn

Hạn chế 2 (Khoảng cách & Thời gian di chuyển): Xa trung tâm Bangkok hơn DMK một chút, thời gian di chuyển vào thành phố bằng taxi có thể lâu hơn tùy thuộc giao thông, mặc dù có Airport Rail Link tiện lợi

Sân bay Don Mueang (DMK):

Lợi ích 3 (Chi phí vé): Là hub chính của các hãng hàng không giá rẻ (LCC) như AirAsia, Nok Air, Thai Lion Air, do đó giá vé máy bay thường cạnh tranh và rẻ hơn đáng kể, phù hợp với các tour tiết kiệm chi phí

Lợi ích 4 (Khoảng cách & Di chuyển): Gần trung tâm thành phố Bangkok hơn BKK, thời gian di chuyển bằng taxi vào trung tâm có thể nhanh hơn (ngoài giờ cao điểm) Hạn chế 3 (Kết nối quốc tế hạn chế): Chủ yếu phục vụ các chuyến bay nội địa và quốc

tế trong khu vực, ít chuyến bay đường dài liên lục địa hơn BKK

Hạn chế 4 (Tiện ích & Cơ sở hạ tầng): Cơ sở hạ tầng cũ hơn và tiện ích ít đa dạng/cao cấp hơn so với BKK, có thể gây cảm giác đông đúc và kém thoải mái hơn, đặc biệt trong giờ cao điểm

1.9

1

Phân tích khái niệm GDS và CRS Nêu tên 3 hệ thống GDS phổ biến Giải thích 5 vai trò chính của GDS đối với công ty lữ hành và 3 vai trò đối với hãng hàng không

Khái niệm GDS (Global Distribution System):

Là một mạng lưới máy tính toàn cầu, hoạt động như một thị trường điện tử

Trang 24

Kết nối các nhà cung cấp dịch vụ du lịch (hãng hàng không, khách sạn, công ty cho thuê

xe, hãng tàu ) với các đại lý du lịch (công ty lữ hành, OTA)

Cung cấp thông tin theo thời gian thực về lịch trình, tình trạng chỗ, giá cả của các dịch

vụ

Cho phép các đại lý du lịch tìm kiếm, so sánh, đặt và xuất các dịch vụ này cho khách hàng

Khái niệm CRS (Computer Reservation System/Central Reservation System):

Là hệ thống đặt chỗ nội bộ của từng nhà cung cấp dịch vụ riêng lẻ (ví dụ: hệ thống của Vietnam Airlines, hệ thống của chuỗi khách sạn Marriott)

Quản lý tồn kho (inventory) các sản phẩm/dịch vụ của riêng nhà cung cấp đó (số ghế trống, số phòng trống)

Quản lý chính sách giá (fare rules, room rates) và các điều kiện liên quan

CRS của các hãng hàng không thường được gọi là hệ thống chủ (Host system) và thường được tích hợp/kết nối với các GDS để mở rộng kênh phân phối

3 Hệ thống GDS phổ biến:

Amadeus

Sabre

Travelport (bao gồm các nền tảng trước đây là Galileo và Worldspan)

5 vai trò chính của GDS đối với công ty lữ hành:

Nguồn thông tin toàn diện: Truy cập thông tin lịch trình, giá cả, tình trạng chỗ của hàng trăm hãng hàng không và nhà cung cấp dịch vụ khác trên toàn thế giới

Công cụ so sánh và lựa chọn hiệu quả: Giúp dễ dàng so sánh các lựa chọn để tìm ra phương án tốt nhất (về giá, giờ bay, hãng bay) cho khách hàng

Quy trình đặt dịch vụ chuyên nghiệp và nhanh chóng: Cung cấp giao diện và các lệnh (entries) chuẩn hóa để đặt chỗ, giữ chỗ, và xuất vé hiệu quả

Khả năng quản lý booking tập trung: Tạo và lưu trữ Hồ sơ đặt chỗ của hành khách (PNR

- Passenger Name Record) với đầy đủ thông tin, dễ dàng truy xuất và quản lý

Nâng cao năng lực cạnh tranh: Giúp các công ty lữ hành (đặc biệt là các công ty vừa và nhỏ) có thể cung cấp dịch vụ đa dạng và cạnh tranh với các đối thủ lớn hơn

2

Phân tích các biện pháp và quy trình kiểm tra an ninh đối với hành khách và hành

lý xách tay tại cổng soi chiếu sân bay quốc tế Nêu 8 lý do phổ biến khiến hành khách bị kiểm tra kỹ hơn hoặc bị giữ lại

Biện pháp và Quy trình kiểm tra an ninh tại cổng soi chiếu:

Trang 25

Xếp hàng và chuẩn bị: Hành khách được yêu cầu xếp hàng theo hướng dẫn, chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay và giấy tờ tùy thân (hộ chiếu/CMND)

Tháo bỏ vật dụng cá nhân: Yêu cầu hành khách tháo bỏ áo khoác, mũ, thắt lưng, đồng

hồ, điện thoại, và các vật dụng kim loại khác đặt vào khay riêng

Xử lý thiết bị điện tử lớn: Các thiết bị điện tử lớn như máy tính xách tay, máy tính bảng phải được lấy ra khỏi túi đựng và đặt vào khay soi chiếu riêng

Kiểm tra chất lỏng (LAGs): Túi nhựa trong suốt đựng chất lỏng, bình xịt, gel (theo quy định 100ml/chai, tổng 1 lít) phải được lấy ra khỏi hành lý xách tay và đặt riêng vào khay Đưa hành lý xách tay qua máy soi X-quang: Tất cả hành lý xách tay và các vật dụng trong khay đều phải đi qua máy soi chiếu X-quang để nhân viên an ninh kiểm tra hình ảnh

Hành khách đi qua cổng từ dò kim loại: Hành khách được yêu cầu đi qua cổng từ Nếu cổng từ phát tín hiệu báo động, hành khách sẽ được kiểm tra thủ công

Kiểm tra thủ công (nếu cần): Nhân viên an ninh sử dụng máy dò kim loại cầm tay để rà soát cơ thể hành khách hoặc thực hiện việc lục soát trực tiếp theo quy định nếu có nghi ngờ

Kiểm tra trực quan hành lý (nếu cần): Nếu hình ảnh soi chiếu hành lý có vật thể nghi vấn, nhân viên an ninh sẽ yêu cầu hành khách mở hành lý để kiểm tra trực tiếp

8 lý do phổ biến khiến hành khách bị kiểm tra kỹ hơn hoặc bị giữ lại:

Cổng từ báo động: Do hành khách còn sót vật kim loại trên người (ví dụ: đồng xu trong túi, khóa thắt lưng lớn, trang sức kim loại)

Mang theo vật phẩm bị cấm/hạn chế: Ví dụ: dao, kéo, vật sắc nhọn, chất lỏng vượt quá quy định, bật lửa (tùy sân bay), các loại bình xịt nguy hiểm

Hình ảnh soi chiếu hành lý bất thường: Máy soi X-quang phát hiện vật thể lạ, không xác định được, có hình dáng giống vũ khí, chất nổ, hoặc các vật phẩm nằm trong danh mục cấm

Mang theo pin lithium không đúng quy định: Ví dụ: pin sạc dự phòng không rõ nguồn gốc, dung lượng quá lớn, hoặc để trong hành lý ký gửi (pin rời phải xách tay)

Hành vi hoặc thái độ của hành khách gây nghi ngờ: Ví dụ: tỏ ra lo lắng, bồn chồn bất thường, trả lời không nhất quán, hoặc có thái độ không hợp tác với nhân viên an ninh Kiểm tra ngẫu nhiên theo quy trình an ninh: Một số hành khách có thể được chọn ngẫu nhiên để kiểm tra kỹ hơn nhằm tăng tính răn đe và đảm bảo an ninh

Thông tin tình báo hoặc cảnh báo an ninh: Có thông tin hoặc cảnh báo cụ thể liên quan đến chuyến bay, điểm đến, hoặc đặc điểm nhận dạng của hành khách

Trang phục hoặc vật dụng cá nhân đặc biệt: Hành khách mặc trang phục quá nhiều lớp, cồng kềnh, hoặc mang theo các vật dụng y tế đặc biệt (nẹp kim loại, máy trợ tim) có thể cần kiểm tra kỹ hơn để đảm bảo không có nguy cơ an ninh

Trang 26

3

Công ty bạn chuẩn bị mở bán tour mới đi Hàn Quốc vào mùa đông Đề xuất 8 hoạt động/chiến lược trong kế hoạch xúc tiến hỗn hợp (IMC) để quảng bá và thu hút khách hàng hiệu quả

Quảng cáo trực tuyến (Digital Advertising): Chạy các chiến dịch quảng cáo có trả phí trên Google Ads (nhắm từ khóa "tour Hàn Quốc mùa đông", "du lịch trượt tuyết Hàn Quốc") và trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok (nhắm mục tiêu theo sở thích, độ tuổi, vị trí địa lý của khách hàng tiềm năng)

Content Marketing và SEO: Xây dựng nội dung hấp dẫn (bài viết blog, video, infographic) về vẻ đẹp mùa đông Hàn Quốc, các hoạt động trải nghiệm (trượt tuyết, lễ hội băng, ẩm thực mùa đông), kinh nghiệm du lịch Tối ưu hóa SEO cho website và các bài viết để tăng thứ hạng tìm kiếm tự nhiên

Hợp tác với KOLs/Influencers du lịch: Mời các travel blogger, YouTuber, TikToker có

uy tín và lượng người theo dõi phù hợp đi trải nghiệm tour và chia sẻ cảm nhận, hình ảnh, video trên các kênh truyền thông của họ để tạo hiệu ứng lan tỏa

Email Marketing cá nhân hóa: Gửi email giới thiệu chương trình tour mới, các gói ưu đãi đặc biệt, và thông tin hữu ích về du lịch Hàn Quốc mùa đông đến danh sách khách hàng hiện có và khách hàng tiềm năng đã đăng ký nhận tin

Tổ chức sự kiện/Workshop giới thiệu tour: Tổ chức các buổi offline hoặc webinar để giới thiệu chi tiết về tour, chia sẻ kinh nghiệm, giải đáp thắc mắc, và có thể kết hợp với các chương trình rút thăm trúng thưởng hoặc ưu đãi đặc biệt cho người tham dự

Quan hệ công chúng (PR): Gửi thông cáo báo chí về việc ra mắt sản phẩm tour mới đến các cơ quan truyền thông, báo chí du lịch Hợp tác đăng bài PR trên các trang tin tức, tạp chí uy tín để tăng độ nhận diện thương hiệu và sản phẩm

Chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn: Tung ra các gói khuyến mãi "Early Bird" (đặt sớm giá tốt), ưu đãi cho nhóm bạn/gia đình, quà tặng kèm (voucher mua sắm, sim card du lịch, vé xem show )

Tạo và lan tỏa Hashtag chiến dịch: Xây dựng một hashtag độc đáo và dễ nhớ cho chiến dịch quảng bá tour (ví dụ: #WinterInKoreaWith[TênCôngTy],

#HanQuocMuaDongKyDieu) và khuyến khích khách hàng sử dụng khi chia sẻ trải nghiệm

1.10

1

Phân tích các loại Visa (Thị thực) dựa trên số lần nhập cảnh (Một lần, Nhiều lần)

và hình thức cấp (Dán sticker, E-visa, Visa on arrival) Nêu ưu, nhược điểm và điều kiện áp dụng của từng loại hình thức cấp

Phân loại Visa theo số lần nhập cảnh:

Trang 27

Visa một lần (Single Entry Visa) - Khái niệm: Cho phép người sở hữu nhập cảnh vào quốc gia cấp visa một lần duy nhất trong thời hạn hiệu lực của visa

Visa một lần - Đặc điểm: Sau khi người sở hữu xuất cảnh khỏi quốc gia đó, visa sẽ hết hiệu lực ngay cả khi thời hạn visa vẫn còn

Visa một lần - Ưu điểm: Thường có lệ phí xin cấp thấp hơn so với visa nhiều lần Visa một lần - Nhược điểm: Không linh hoạt nếu đương đơn có nhu cầu quay lại quốc gia đó sớm hoặc đột xuất trong thời gian ngắn

Visa nhiều lần (Multiple Entry Visa) - Khái niệm: Cho phép người sở hữu nhập cảnh vào quốc gia cấp visa nhiều lần trong suốt thời hạn hiệu lực của visa

Visa nhiều lần - Đặc điểm: Mỗi lần nhập cảnh, thời gian lưu trú tối đa được phép thường được quy định cụ thể (ví dụ: tối đa 30 ngày, 90 ngày mỗi lần vào)

Visa nhiều lần - Ưu điểm: Rất linh hoạt và tiện lợi cho những người có nhu cầu đi lại thường xuyên (công tác, thăm thân, du lịch nhiều lần)

Visa nhiều lần - Nhược điểm: Lệ phí xin cấp thường cao hơn, và yêu cầu về hồ sơ có thể khắt khe hơn (cần chứng minh nhu cầu đi lại nhiều lần)

Phân loại Visa theo hình thức cấp:

Visa dán (Sticker Visa) - Đặc điểm: Là một tem/nhãn được in và dán trực tiếp vào một trang trống trong hộ chiếu của đương đơn Đây là hình thức truyền thống và phổ biến nhất

Visa dán - Ưu điểm: Được công nhận rộng rãi ở hầu hết các quốc gia, thông tin rõ ràng, khó làm giả hơn một số hình thức khác

Visa dán - Nhược điểm: Yêu cầu phải nộp hộ chiếu gốc cho cơ quan lãnh sự để xét duyệt

và dán visa, tốn thời gian chờ đợi, tốn trang trong hộ chiếu

Visa dán - Điều kiện áp dụng: Áp dụng cho hầu hết các loại visa và các quốc gia có yêu cầu thị thực

E-visa (Visa điện tử) - Đặc điểm: Là loại visa được nộp hồ sơ, xét duyệt và cấp hoàn toàn trực tuyến Kết quả visa thường được gửi qua email dưới dạng file điện tử (PDF)

mà đương đơn tự in ra hoặc lưu trên thiết bị di động để xuất trình

E-visa - Ưu điểm: Quy trình nhanh chóng, tiện lợi, có thể thực hiện ở bất cứ đâu có internet, không cần nộp hộ chiếu gốc, chi phí có thể thấp hơn

E-visa - Nhược điểm: Chỉ một số quốc gia áp dụng và thường giới hạn cho một số mục đích (du lịch, công tác ngắn ngày) và công dân của một số nước nhất định; có thể gặp rủi ro về sự cố kỹ thuật hệ thống hoặc khó khăn khi xuất trình tại cửa khẩu nếu không

có bản in

Visa on Arrival (VOA - Visa cấp tại cửa khẩu) - Đặc điểm: Là loại visa được cấp trực tiếp cho du khách tại sân bay hoặc cửa khẩu quốc tế khi họ đến quốc gia đó, sau khi đã hoàn tất các thủ tục cần thiết

Trang 28

2

Lập bảng so sánh chi tiết (ít nhất 8 tiêu chí) giữa việc bay hạng Phổ thông (Economy) và hạng Thương gia (Business) của hãng Emirates trên đường bay TP.HCM - Dubai, bao gồm dịch vụ mặt đất, phòng chờ, dịch vụ trên máy bay, ghế ngồi, suất ăn, hành lý, giá vé

Dịch vụ làm thủ tục tại sân bay (Check-in): PT: Quầy check-in chung, có thể phải xếp hàng; TG: Quầy check-in riêng biệt, ưu tiên, nhân viên hỗ trợ tận tình hơn

Phòng chờ (Lounge Access): PT: Không được sử dụng phòng chờ của hãng (trừ khi có thẻ thành viên cấp cao hoặc mua thêm); TG: Được sử dụng miễn phí phòng chờ hạng Thương gia của Emirates với không gian sang trọng, đồ ăn thức uống đa dạng, wifi, phòng tắm, khu làm việc

Ưu tiên lên máy bay (Priority Boarding): PT: Lên máy bay theo khu vực (zone) được chỉ định; TG: Được mời lên máy bay sớm hơn, thường cùng với khách hạng Nhất hoặc ngay sau đó, có lối đi riêng

Không gian và thiết kế ghế ngồi trên máy bay: PT: Ghế ngồi tiêu chuẩn, khoảng cách giữa các hàng ghế (seat pitch) và độ rộng ghế (seat width) ở mức cơ bản, độ ngả lưng hạn chế; TG: Ghế ngồi rộng rãi hơn nhiều, có thể ngả phẳng hoàn toàn thành giường nằm (fully lie-flat bed) trên hầu hết các máy bay đường dài của Emirates, có vách ngăn tạo không gian riêng tư, nhiều không gian để chân

Chất lượng suất ăn và đồ uống phục vụ: PT: Suất ăn tiêu chuẩn theo khay với 1-2 lựa chọn món chính, đồ uống cơ bản (nước ngọt, trà, cà phê); TG: Thực đơn đa dạng với nhiều lựa chọn món ăn cao cấp do đầu bếp nổi tiếng thiết kế, phục vụ trên đồ dùng bằng

sứ và ly thủy tinh, danh mục đồ uống phong phú bao gồm rượu vang, champagne, cocktail, nước ép tươi

Tiện nghi giải trí cá nhân (ICE System của Emirates): PT: Màn hình cá nhân kích thước tiêu chuẩn với nhiều lựa chọn phim, nhạc, trò chơi; TG: Màn hình cá nhân kích thước lớn hơn, độ phân giải cao hơn, tai nghe chống ồn cao cấp, kho giải trí ICE phong phú và cập nhật thường xuyên

Tiêu chuẩn hành lý miễn cước (ký gửi và xách tay): PT: Tiêu chuẩn hành lý ký gửi thường từ 25-35kg (tùy loại vé Phổ thông), 01 kiện xách tay khoảng 7kg; TG: Tiêu chuẩn hành lý ký gửi cao hơn đáng kể (thường từ 40kg), được phép mang 02 kiện hành

lý xách tay, hành lý được gắn thẻ ưu tiên (priority tag)

Mức giá vé tham khảo (TP.HCM - Dubai): PT: Giá vé có thể dao động từ khoảng 15-25 triệu VNĐ (khứ hồi, tùy thời điểm); TG: Giá vé thường cao hơn gấp 2-4 lần so với hạng Phổ thông, có thể từ 40-80 triệu VNĐ trở lên

Bộ đồ dùng cá nhân (Amenity Kit): PT: Có thể không có hoặc chỉ có các vật dụng cơ bản trên chuyến bay dài; TG: Được cung cấp bộ đồ dùng cá nhân cao cấp từ các thương hiệu nổi tiếng (Bvlgari), bao gồm kem dưỡng, bàn chải đánh răng, bịt mắt, tất

Trang 29

Dịch vụ Wifi trên máy bay: PT: Có thể phải trả phí hoặc có gói miễn phí dung lượng thấp; TG: Thường được hưởng gói wifi miễn phí với dung lượng cao hơn hoặc không giới hạn

Dịch vụ xe đưa đón sân bay (Chauffeur-drive): PT: Không có; TG: Được cung cấp dịch

vụ xe sang đưa đón sân bay miễn phí tại nhiều điểm đến, bao gồm cả Dubai và TP.HCM (tùy điều kiện vé)

Không gian quầy bar trên máy bay A380: PT: Không được sử dụng; TG: Hành khách hạng Thương gia (và Hạng Nhất) trên máy bay A380 của Emirates có thể sử dụng quầy bar trên máy bay để giao lưu và thưởng thức đồ uống

Chính sách đổi/hoàn vé: PT: Các loại vé Phổ thông tiết kiệm thường có điều kiện đổi/hoàn vé rất khắt khe, phí cao hoặc không được phép; TG: Điều kiện vé thường linh hoạt hơn, phí đổi/hoàn thấp hơn hoặc miễn phí (tùy loại vé Thương gia)

Tích lũy dặm bay Skywards: PT: Tích lũy dặm bay theo tỷ lệ cơ bản; TG: Tích lũy dặm bay theo tỷ lệ cao hơn, giúp nhanh chóng đạt các hạng thẻ thành viên cao hơn

Sự riêng tư và yên tĩnh: PT: Không gian chung, có thể ồn ào; TG: Không gian riêng tư hơn, ít hành khách hơn, yên tĩnh hơn

Sự chú ý và chăm sóc của tiếp viên: PT: Mức độ chăm sóc tiêu chuẩn; TG: Được tiếp viên chú ý và chăm sóc cá nhân hóa hơn, tỷ lệ tiếp viên/hành khách cao hơn

3

Phân tích 8 yếu tố góp phần tạo nên sự thành công và danh tiếng của sân bay Changi (Singapore) như một sân bay trung chuyển và trải nghiệm hàng đầu thế giới

Cơ sở hạ tầng hiện đại và không ngừng được nâng cấp, mở rộng: Các nhà ga (Terminal

1, 2, 3, 4) và đặc biệt là tổ hợp Jewel Changi được thiết kế với kiến trúc ấn tượng, không gian rộng rãi, tiện nghi và luôn được đầu tư làm mới

Trải nghiệm "Sân bay trong vườn" độc đáo: Rất nhiều không gian xanh được tích hợp như Vườn Bướm, Vườn Hoa Lan, Vườn Hoa Hướng Dương, và Thác nước trong nhà Rain Vortex tại Jewel, tạo cảm giác thư thái và khác biệt

Vô số tiện ích giải trí và nghỉ ngơi miễn phí: Bao gồm rạp chiếu phim hoạt động 24/7,

hồ bơi trên tầng thượng, khu vui chơi cho trẻ em, ghế massage, các khu vực ngủ ngắn (snooze lounge)

Hiệu quả vận hành vượt trội: Quy trình làm thủ tục check-in, xuất nhập cảnh, an ninh được tối ưu hóa, nhanh chóng và hiệu quả; thời gian nối chuyến tối thiểu (MCT) hợp lý Thiên đường mua sắm miễn thuế và ẩm thực đa dạng: Hàng trăm cửa hàng bán lẻ từ các thương hiệu xa xỉ đến phổ thông, cùng với đó là khu ẩm thực phong phú với các món

ăn từ khắp nơi trên thế giới, đáp ứng mọi nhu cầu

Trang 30

Chất lượng dịch vụ khách hàng xuất sắc và đồng nhất: Đội ngũ nhân viên sân bay được đào tạo chuyên nghiệp, thân thiện, đa ngôn ngữ, luôn sẵn sàng hỗ trợ hành khách một cách tận tình

Sự đổi mới liên tục và tiên phong ứng dụng công nghệ: Changi luôn đi đầu trong việc

áp dụng các công nghệ mới vào vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng như hệ thống check-in tự động, robot hướng dẫn, nhận diện khuôn mặt

Kết nối toàn cầu và vai trò là một hub hàng không quốc tế lớn: Vị trí địa lý chiến lược cùng với mạng lưới đường bay rộng khắp của Singapore Airlines và các hãng hàng không khác làm cho Changi trở thành điểm trung chuyển lý tưởng giữa châu Á, châu

Âu, châu Úc và các khu vực khác

Trang 31

Vai trò cốt lõi của hoạt động vận chuyển trong sản phẩm du lịch:

Kết nối không gian và thời gian: Vận chuyển là phương tiện đưa du khách từ nơi ở thường xuyên đến các điểm du lịch và di chuyển giữa các điểm tham quan trong một khoảng thời gian nhất định

Thành phần cấu thành chi phí và giá trị sản phẩm du lịch: Chi phí vận chuyển (vé máy bay, thuê xe, vé tàu ) chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng giá thành tour du lịch; đồng thời, chất lượng và loại hình vận chuyển cũng đóng góp vào giá trị trải nghiệm của

du khách

Ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và khai thác điểm đến: Sự phát triển của hạ tầng và dịch vụ vận chuyển quyết định khả năng một điểm đến có thể được khai thác du lịch hay không, đặc biệt là các điểm đến xa xôi hoặc có địa hình phức tạp

Định hình bản chất và trải nghiệm của chuyến đi: Loại hình vận chuyển được lựa chọn (sang trọng, tiết kiệm, mạo hiểm, thư giãn) góp phần định hình tính chất của chuyến du lịch và ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận, sự hài lòng của du khách

So sánh 4 đặc điểm chính của 4 loại hình vận chuyển:

Loại hình trải nghiệm: Tập trung vào sự nhanh chóng, tiện nghi trên máy bay (tùy hãng

và hạng vé), ít có yếu tố ngắm cảnh trực tiếp dọc đường, chủ yếu là trải nghiệm dịch vụ trên không

Đường bộ (Ô tô, Xe buýt):

Tốc độ di chuyển: Chậm hơn hàng không, phù hợp cho các cự ly ngắn và trung bình, tốc độ phụ thuộc vào loại đường và tình trạng giao thông

Chi phí vận hành/giá vé: Thường thấp hơn hàng không, linh hoạt tùy theo loại phương tiện (xe cá nhân, xe khách, xe du lịch thuê riêng) và quy mô đoàn

Trang 32

Phạm vi hoạt động: Rất linh hoạt, có khả năng tiếp cận đến hầu hết các điểm đến trên đất liền, kể cả vùng sâu vùng xa không có sân bay hay bến cảng

Loại hình trải nghiệm: Cho phép ngắm cảnh trực tiếp ven đường, trải nghiệm văn hóa địa phương, có thể dừng đỗ tự do (với xe riêng/thuê), mang tính khám phá cao

Đường thủy (Tàu, Thuyền, Du thuyền):

Tốc độ di chuyển: Thường chậm nhất trong các loại hình, phù hợp cho du lịch nghỉ dưỡng, thư giãn, khám phá từ từ cảnh quan sông nước, biển đảo

Chi phí vận hành/giá vé: Rất đa dạng, từ các chuyến phà công cộng giá rẻ đến các tour

du thuyền hạng sang có chi phí rất cao

Phạm vi hoạt động: Hạn chế theo các tuyến sông, hồ, kênh rạch, hoặc các hải trình ven biển và xuyên đại dương

Loại hình trải nghiệm: Mang lại trải nghiệm độc đáo, lãng mạn, thư thái, ngắm cảnh từ một góc nhìn khác (trên mặt nước), có thể kết hợp nhiều dịch vụ giải trí, ẩm thực, nghỉ dưỡng cao cấp trên du thuyền

2

Phân tích vai trò điều phối, tiêu chuẩn hóa và đảm bảo an toàn của 3 tổ chức HKQT chính (ICAO, IATA, ACI) đối với hoạt động khai thác bay và dịch vụ du lịch hàng không toàn cầu

ICAO (Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế):

Vai trò điều phối: Là cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc, điều phối sự hợp tác giữa các quốc gia thành viên trong mọi lĩnh vực hàng không dân dụng

Vai trò tiêu chuẩn hóa (SARPs): Xây dựng và ban hành các Tiêu chuẩn và Khuyến cáo thực hành (SARPs) về kỹ thuật bay, khai thác bay, không lưu, sân bay, cấp phép nhân viên

Vai trò đảm bảo an toàn: Thông qua SARPs và các chương trình giám sát an toàn toàn cầu (USOAP), ICAO đặt ra các chuẩn mực tối thiểu về an toàn bay mà các quốc gia thành viên phải tuân thủ

Đối tượng phục vụ chính: Các quốc gia thành viên (chính phủ, nhà chức trách hàng không)

Ảnh hưởng đến du lịch HK: Việc tuân thủ tiêu chuẩn ICAO giúp đảm bảo các chuyến bay quốc tế được thực hiện một cách an toàn, đồng bộ và có trật tự, tạo niềm tin cho hành khách du lịch

IATA (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế):

Vai trò điều phối: Điều phối các hoạt động thương mại giữa các hãng hàng không thành viên, thúc đẩy hợp tác liên hãng

Trang 33

Vai trò tiêu chuẩn hóa (Thương mại): Xây dựng các tiêu chuẩn chung về vé máy bay (mẫu vé, điều kiện), quy định hành lý, quy trình phục vụ hành khách, thanh toán bù trừ giữa các hãng (IATA Clearing House)

Vai trò đảm bảo an toàn (Hoạt động): Phát triển chương trình đánh giá an toàn khai thác IATA (IOSA), một tiêu chuẩn được công nhận toàn cầu về quản lý an toàn của hãng bay

Đối tượng phục vụ chính: Các hãng hàng không thành viên

Ảnh hưởng đến du lịch HK: Tiêu chuẩn hóa của IATA giúp đơn giản hóa quy trình đặt

vé, nối chuyến, xử lý hành lý cho du khách; chương trình IOSA góp phần nâng cao mức

độ an toàn của các chuyến bay

Mã sân bay/hãng bay: IATA chịu trách nhiệm cấp mã sân bay (3 chữ cái, VD: SGN) và

mã hãng hàng không (2 chữ cái, VD: VN) được sử dụng phổ biến trong ngành

ACI (Hội đồng Sân bay Quốc tế):

Vai trò điều phối: Đại diện cho lợi ích chung của các sân bay thành viên trên toàn thế giới, thúc đẩy sự hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm giữa các sân bay

Vai trò tiêu chuẩn hóa (Sân bay): Phát triển các chương trình và hướng dẫn về quản lý, vận hành, an ninh, an toàn và phát triển bền vững cho sân bay

Vai trò đảm bảo chất lượng dịch vụ: Triển khai chương trình Airport Service Quality (ASQ) để đo lường và so sánh mức độ hài lòng của hành khách về dịch vụ tại các sân bay

Đối tượng phục vụ chính: Các sân bay thành viên

Ảnh hưởng đến du lịch HK: Hoạt động của ACI góp phần nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng và dịch vụ tại các sân bay, cải thiện trải nghiệm của hành khách du lịch khi đến và

đi, đặc biệt là tại các sân bay trung chuyển lớn

Hỗ trợ hành khách có nhu cầu đặc biệt: Ưu tiên quan tâm và hỗ trợ người cao tuổi, trẻ

em, người khuyết tật, người có vấn đề sức khỏe trong đoàn

Liên lạc ngay với công ty lữ hành tại Việt Nam: Thông báo tình hình sự cố, vị trí hạ cánh, tình trạng đoàn khách để công ty có phương án hỗ trợ từ xa

Trang 34

Thu thập thông tin từ hãng hàng không: Sau khi được phép, tìm cách liên hệ với đại diện hãng hàng không tại sân bay đó để nắm thông tin về kế hoạch tiếp theo (sửa chữa máy bay, chuyến bay thay thế, hỗ trợ ăn ở )

Kiểm tra tình trạng visa nhập cảnh Ấn Độ (nếu phải ra khỏi khu vực quá cảnh): Nhanh chóng tìm hiểu quy định visa của Ấn Độ trong trường hợp bất khả kháng này để có phương án cho đoàn

Thông báo và cập nhật tình hình liên tục cho đoàn: Cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho hành khách về các diễn biến tiếp theo, tránh để khách hoang mang do thiếu thông tin

Phối hợp với hãng hàng không để đảm bảo quyền lợi cho khách: Yêu cầu hãng cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cần thiết như suất ăn, nước uống, chỗ nghỉ ngơi (nếu phải chờ đợi lâu), hoặc phương tiện di chuyển đến khách sạn (nếu hãng bố trí)

2.2

1

Phân tích 8 yếu tố chính ảnh hưởng đến sự biến động giá vé máy bay quốc tế và 8 chiến lược/thủ thuật mà công ty lữ hành có thể áp dụng để tìm được vé giá tốt cho khách đoàn

8 yếu tố chính ảnh hưởng đến sự biến động giá vé máy bay quốc tế:

Thời điểm đặt vé (Booking Window): Đặt vé càng xa ngày bay thường có giá tốt hơn

do các hạng vé khuyến mãi còn nhiều; đặt vé sát ngày bay giá thường rất cao minute pricing)

(last-Mùa vụ du lịch (Seasonality): Giá vé tăng cao vào mùa cao điểm (lễ, Tết, hè) và giảm vào mùa thấp điểm do quy luật cung cầu

Chính sách giá động của hãng hàng không (Dynamic Pricing/Fare Buckets): Hãng bay chia mỗi hạng ghế thành nhiều mức giá (fare bucket), khi mức giá thấp hết sẽ bán mức giá cao hơn

Loại vé và điều kiện kèm theo (Fare Rules): Vé có điều kiện linh hoạt (hoàn/hủy/đổi dễ dàng) thường đắt hơn vé có điều kiện khắt khe (không hoàn/hủy/đổi hoặc phí cao) Ngày bay trong tuần và giờ bay trong ngày: Các chuyến bay vào cuối tuần (thứ Sáu, Chủ Nhật) hoặc giờ cao điểm (sáng sớm, chiều tối) thường đắt hơn các chuyến bay ngày thường hoặc giờ thấp điểm

Các sự kiện đặc biệt và chương trình khuyến mãi: Các sự kiện lớn (thể thao, văn hóa) tại điểm đến có thể làm tăng giá vé; ngược lại, các chương trình khuyến mãi của hãng/đại

lý giúp giảm giá

Giá nhiên liệu hàng không (Jet Fuel Price): Biến động giá nhiên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến phụ phí nhiên liệu (YQ/YR), một thành phần quan trọng trong giá vé

Trang 35

Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate): Đối với vé quốc tế, giá vé thường được niêm yết bằng ngoại tệ (USD, EUR), sự biến động tỷ giá sẽ ảnh hưởng đến giá cuối cùng khi quy đổi sang nội tệ

8 chiến lược/thủ thuật công ty lữ hành tìm vé giá tốt cho đoàn:

Lên kế hoạch sớm và yêu cầu báo giá đoàn sớm: Tận dụng các chính sách giá tốt cho việc đặt sớm và giữ chỗ với số lượng lớn

Lựa chọn bay vào mùa thấp điểm hoặc ngày/giờ ít cạnh tranh: Tránh các giai đoạn cao điểm để có giá tốt hơn và dịch vụ tốt hơn

Theo dõi và tận dụng các chương trình khuyến mãi của hãng/đại lý: Đăng ký nhận tin, xây dựng mối quan hệ tốt với sales hãng để được thông báo sớm

Cân nhắc sử dụng hãng hàng không giá rẻ (LCC) cho các chặng bay phù hợp: Nếu yêu cầu về dịch vụ không quá cao và hành trình ngắn/trung bình

Linh hoạt về sân bay đến/đi (Alternative Airports): Xem xét các sân bay lân cận có thể

có giá vé tốt hơn

Đàm phán giá vé đoàn (Group Fare) và các điều kiện ưu đãi: Thương lượng trực tiếp với bộ phận vé đoàn của hãng hàng không hoặc các đại lý vé lớn (wholesaler) để có chính sách riêng

Xây dựng hợp đồng series tour (Series Booking): Cam kết số lượng khách đều đặn trong một khoảng thời gian dài để được hưởng mức giá ưu đãi cố định

Sử dụng công nghệ và GDS hiệu quả: Dùng các công cụ tìm kiếm và so sánh giá tiên tiến, kết hợp kinh nghiệm của nhân viên đặt vé

2

Lập quy trình chi tiết gồm 16 bước/hạng mục công việc cho hướng dẫn viên khi đón đoàn khách quốc tế tại sân bay đến (từ khu vực nhận hành lý đến khi lên xe về khách sạn), bao gồm cả việc hỗ trợ đổi tiền, mua sim card

Chuẩn bị trước giờ đoàn đến: Xác nhận lại chính xác giờ hạ cánh của chuyến bay (flight status) qua website sân bay hoặc app của hãng

Đến sân bay sớm hơn giờ hạ cánh dự kiến ít nhất 30-45 phút

Chuẩn bị bảng đón đoàn với tên công ty và tên trưởng đoàn/tên đoàn rõ ràng, dễ nhận diện

Mang theo danh sách đoàn (rooming list, contact list), chương trình tour, thông tin liên

Trang 36

Giơ cao bảng đón, mỉm cười thân thiện, chủ động nhận diện khách (nếu có ảnh hoặc thông tin nhận dạng)

Chào đón nồng nhiệt từng thành viên khi họ ra tới, tự giới thiệu bản thân và công ty Hướng dẫn khách đến khu vực tập trung tạm thời để chờ các thành viên khác và kiểm đếm hành lý

Hỗ trợ khách tìm kiếm hành lý thất lạc (nếu có) tại quầy Lost & Found của hãng hàng không

Hỗ trợ khách có nhu cầu đổi tiền tại các quầy exchange hoặc rút tiền từ ATM trong sân bay

Hỗ trợ khách có nhu cầu mua SIM card điện thoại địa phương để tiện liên lạc

Sau khi tập trung đủ đoàn và hành lý, điểm danh lại một lần nữa theo danh sách

Hướng dẫn đoàn di chuyển ra khu vực xe đón đã được bố trí sẵn, hỗ trợ sắp xếp hành lý lên xe

Trên đường di chuyển về khách sạn, chào mừng đoàn chính thức, giới thiệu sơ lược về đất nước/thành phố, thông báo chương trình ngày đầu tiên, các lưu ý quan trọng và phát nước uống (nếu có)

3

Đánh giá tầm quan trọng của website và các kênh mạng xã hội (Facebook, Instagram ) trong việc xây dựng thương hiệu và bán tour du lịch hàng không trong kỷ nguyên số

Xây dựng nhận diện và uy tín thương hiệu: Website là "văn phòng trực tuyến" chính thức, thể hiện sự chuyên nghiệp; Mạng xã hội giúp tăng độ phủ sóng và tương tác, xây dựng hình ảnh thương hiệu gần gũi, hiện đại

Cung cấp thông tin sản phẩm toàn diện: Website cho phép đăng tải chi tiết lịch trình, giá

cả, hình ảnh, video về các tour; Mạng xã hội cập nhật thông tin nhanh, trực quan Kênh bán hàng và tiếp cận khách hàng trực tiếp: Website có thể tích hợp cổng đặt tour

và thanh toán trực tuyến; Mạng xã hội là kênh hiệu quả để chạy quảng cáo nhắm mục tiêu và dẫn dắt khách hàng tiềm năng

Tương tác hai chiều và chăm sóc khách hàng: Dễ dàng nhận phản hồi, giải đáp thắc mắc nhanh chóng qua các kênh online, xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng Thu thập dữ liệu và phân tích hành vi khách hàng: Các công cụ phân tích website và mạng xã hội giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu, sở thích của khách hàng để cá nhân hóa sản phẩm và thông điệp marketing

Tạo dựng và lan tỏa nội dung marketing hiệu quả: Chia sẻ bài viết, hình ảnh, video hấp dẫn, tổ chức minigame, livestream để thu hút sự chú ý và tương tác

Trang 37

Xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành: Mạng xã hội là nơi lý tưởng để tạo các nhóm cộng đồng, chia sẻ kinh nghiệm du lịch, ưu đãi đặc biệt, từ đó tăng lòng trung thành

Đo lường hiệu quả và tối ưu hóa chiến dịch marketing: Dễ dàng theo dõi các chỉ số hiệu suất (reach, engagement, conversion) để đánh giá và điều chỉnh các hoạt động marketing một cách linh hoạt và kịp thời

2.3

1

Liệt kê 4 nhóm hành khách thường được ưu tiên tại sân bay quốc tế Với mỗi nhóm, nêu 4 đặc quyền/dịch vụ hỗ trợ ưu tiên điển hình

Nhóm 1: Khách hàng hạng cao (First Class, Business Class passengers):

Đặc quyền check-in: Có quầy làm thủ tục riêng biệt, không phải xếp hàng hoặc thời gian chờ đợi rất ngắn

Đặc quyền hành lý: Tiêu chuẩn hành lý miễn cước cao hơn, hành lý được gắn thẻ ưu tiên (priority tag) và thường được trả sớm hơn tại băng chuyền đến

Đặc quyền an ninh/xuất nhập cảnh: Có lối đi ưu tiên (fast track/priority lane) qua cổng

an ninh và khu vực làm thủ tục xuất nhập cảnh

Đặc quyền phòng chờ & lên máy bay: Được sử dụng miễn phí phòng chờ hạng sang (lounge) với đầy đủ tiện nghi; được mời lên máy bay sớm hoặc theo lối đi riêng

Nhóm 2: Thành viên thẻ khách hàng thường xuyên hạng cao (Frequent Flyer Program - Gold, Platinum, Diamond ):

Đặc quyền check-in: Thường được sử dụng quầy check-in của hạng Thương gia hoặc quầy ưu tiên dành riêng cho thành viên thẻ

Đặc quyền hành lý: Được thêm tiêu chuẩn hành lý miễn cước, hành lý được gắn thẻ ưu tiên

Đặc quyền an ninh/xuất nhập cảnh: Một số chương trình thẻ và sân bay có cung cấp lối

đi ưu tiên

Đặc quyền phòng chờ & lên máy bay: Được mời vào phòng chờ của hãng hoặc liên minh (ngay cả khi bay hạng Phổ thông); được ưu tiên lên máy bay

Nhóm 3: Hành khách có nhu cầu đặc biệt (Passengers with Reduced Mobility - PRM, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người khuyết tật):

Đặc quyền check-in: Thường được hỗ trợ làm thủ tục tại quầy ưu tiên hoặc có nhân viên

hỗ trợ riêng

Đặc quyền hỗ trợ di chuyển: Cung cấp dịch vụ xe lăn miễn phí, nhân viên hỗ trợ đẩy xe lăn, xe điện đưa đón trong sân bay

Trang 38

Đặc quyền an ninh/xuất nhập cảnh: Được ưu tiên qua cổng an ninh và xuất nhập cảnh

Hoạt động chính (Primary Activities):

Hậu cần đầu vào (Inbound Logistics): Bao gồm việc thiết lập và quản lý nguồn cung cấp các dịch vụ cấu thành tour như: đàm phán hợp đồng với hãng hàng không (giá vé, allotment), khách sạn (giá phòng, dịch vụ), công ty vận chuyển mặt đất, đối tác cung cấp vé tham quan, dịch vụ visa Vai trò: Đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng và giá cả cạnh tranh

Vận hành/Khai thác (Operations): Bao gồm các hoạt động thiết kế chi tiết chương trình tour (lịch trình, điểm đến, hoạt động), tính giá tour, xây dựng chính sách bán và điều kiện tour Vai trò: Tạo ra sản phẩm du lịch hấp dẫn, phù hợp với nhu cầu thị trường và

có tính khả thi cao

Hậu cần đầu ra (Outbound Logistics): Bao gồm việc phân phối sản phẩm tour đến khách hàng thông qua các kênh bán hàng (trực tiếp tại văn phòng, website, OTA, đại lý cấp 2) Quản lý hệ thống đặt chỗ và xác nhận dịch vụ với khách hàng Vai trò: Đưa sản phẩm đến tay khách hàng một cách hiệu quả và thuận tiện

Marketing và Bán hàng (Marketing & Sales): Bao gồm các hoạt động quảng bá, xúc tiến sản phẩm (quảng cáo, PR, sự kiện, digital marketing), xây dựng thương hiệu, đào tạo đội ngũ bán hàng, tư vấn và chốt sales Vai trò: Thu hút khách hàng tiềm năng, thuyết phục khách hàng mua sản phẩm và tăng doanh thu

Dịch vụ sau bán hàng/Chăm sóc khách hàng (Service): Bao gồm việc hỗ trợ khách hàng trước chuyến đi (thông tin, giấy tờ), trong chuyến đi (điều hành tour, xử lý sự cố, hướng

Trang 39

dẫn viên), và sau chuyến đi (thu thập phản hồi, giải quyết khiếu nại, chương trình khách hàng thân thiết) Vai trò: Nâng cao sự hài lòng của khách hàng, xây dựng lòng trung thành và khuyến khích mua lại

Nghiên cứu và Phát triển Sản phẩm (R&D): Liên tục tìm hiểu xu hướng thị trường, nhu cầu khách hàng để cải tiến sản phẩm hiện có và phát triển các sản phẩm tour mới, độc đáo Vai trò: Duy trì tính cạnh tranh và sự hấp dẫn của sản phẩm

Quản lý Chất lượng Dịch vụ (Quality Management): Kiểm tra, giám sát chất lượng dịch

vụ từ các nhà cung cấp (hàng không, khách sạn, vận chuyển ) và chất lượng phục vụ của nhân viên công ty Vai trò: Đảm bảo trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng

Điều hành Tour Thực tế (Tour Operation & Supervision): Tổ chức, sắp xếp, giám sát và điều phối các hoạt động trong suốt quá trình diễn ra tour, đảm bảo tour đi đúng lịch trình

và xử lý các vấn đề phát sinh Vai trò: Đảm bảo sự thành công của chuyến đi

Hoạt động hỗ trợ (Support Activities):

Hạ tầng doanh nghiệp (Firm Infrastructure): Bao gồm hệ thống quản lý chung, kế toán, tài chính, pháp lý, văn phòng làm việc Vai trò: Tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động kinh doanh

Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management): Bao gồm tuyển dụng, đào tạo, phát triển đội ngũ nhân viên (sales, điều hành, hướng dẫn viên, kế toán ), xây dựng chính sách lương thưởng và phúc lợi Vai trò: Đảm bảo có đội ngũ nhân sự chất lượng cao để vận hành hiệu quả

Phát triển công nghệ (Technology Development): Đầu tư và ứng dụng công nghệ thông tin vào các hoạt động (website đặt tour, phần mềm quản lý, hệ thống GDS/CRS, CRM, công cụ marketing online) Vai trò: Tăng hiệu quả hoạt động, cải thiện trải nghiệm khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh

Mua sắm/Thu mua (Procurement): Liên quan đến việc tìm kiếm, lựa chọn và đàm phán với các nhà cung cấp không chỉ dịch vụ chính (vé, phòng) mà còn các vật tư, thiết bị văn phòng, dịch vụ marketing Vai trò: Tối ưu hóa chi phí đầu vào và đảm bảo chất lượng nguồn cung

Quản trị nguồn nhân lực - Tuyển dụng & lựa chọn: Thu hút và tuyển chọn nhân sự có năng lực, kinh nghiệm phù hợp

Quản trị nguồn nhân lực - Đào tạo & phát triển: Tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ, kỹ năng mềm, ngoại ngữ cho nhân viên

Quản trị nguồn nhân lực - Xây dựng văn hóa doanh nghiệp: Tạo môi trường làm việc tích cực, chuyên nghiệp, khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác

Quản trị nguồn nhân lực - Chính sách đãi ngộ & phúc lợi: Xây dựng hệ thống lương thưởng, phúc lợi cạnh tranh để giữ chân nhân tài

3

Trang 40

Tình huống: Hồ sơ xin visa du lịch Schengen của khách bị Đại sứ quán yêu cầu bổ sung chứng minh tài chính và lịch trình chi tiết hơn Nêu 8 bước công ty lữ hành cần thực hiện để hỗ trợ khách hoàn thiện hồ sơ

Tiếp nhận thông tin và trấn an khách hàng: Nhận thông báo từ khách hàng hoặc trực tiếp

từ Đại sứ quán, giải thích rằng việc yêu cầu bổ sung là quy trình bình thường và trấn an khách hàng

Yêu cầu khách cung cấp văn bản chính thức từ Đại sứ quán: Đề nghị khách hàng cung cấp email hoặc văn bản thông báo yêu cầu bổ sung hồ sơ từ Đại sứ quán để biết chính xác các loại giấy tờ cần thiết và thời hạn bổ sung

Phân tích yêu cầu bổ sung: Cùng khách hàng xem xét kỹ lưỡng yêu cầu của Đại sứ quán

để hiểu rõ họ cần loại giấy tờ chứng minh tài chính nào (sao kê tài khoản, sổ tiết kiệm, giấy tờ nhà đất ) và mức độ chi tiết của lịch trình

Hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ chứng minh tài chính: Tư vấn cho khách hàng cách chuẩn

bị các giấy tờ tài chính hợp lệ, đảm bảo tính xác thực và đủ mạnh (ví dụ: sao kê tài khoản ngân hàng 3-6 tháng gần nhất, xác nhận số dư sổ tiết kiệm có giá trị đủ chi trả cho chuyến

đi, giấy tờ sở hữu tài sản )

Hỗ trợ xây dựng/chi tiết hóa lịch trình chuyến đi: Nếu lịch trình ban đầu chưa đủ chi tiết, cùng khách hàng xây dựng lại lịch trình từng ngày, bao gồm thông tin vé máy bay (dự kiến), đặt phòng khách sạn (có thể là booking tạm thời), các điểm tham quan dự kiến, phương tiện di chuyển giữa các thành phố

Rà soát và kiểm tra lại toàn bộ hồ sơ bổ sung: Trước khi nộp lại, kiểm tra kỹ lưỡng các giấy tờ bổ sung để đảm bảo tính đầy đủ, chính xác, logic và đáp ứng đúng yêu cầu của Đại sứ quán

Hỗ trợ khách hàng nộp hồ sơ bổ sung: Hướng dẫn khách hàng cách thức nộp hồ sơ bổ sung (trực tiếp, qua email, qua trung tâm tiếp nhận thị thực) theo đúng quy định và thời hạn của Đại sứ quán

Theo dõi tình trạng hồ sơ và thông báo kết quả: Sau khi nộp bổ sung, giúp khách hàng theo dõi tiến trình xét duyệt (nếu có thể) và thông báo ngay kết quả visa cho khách hàng khi có

2.4

1

Phân tích đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng của các loại tàu bay dân dụng phổ biến theo tầm bay (ngắn, trung, xa) và kích thước thân (hẹp, rộng) Nêu 4 ưu điểm/nhược điểm của máy bay thân rộng so với thân hẹp trên các đường bay dài

Phân loại theo tầm bay:

Tầm ngắn (Short-haul): Đặc điểm kỹ thuật (thường là máy bay cánh quạt hoặc phản lực nhỏ, 1-2 động cơ, tầm bay <1500-2000km) Ứng dụng (bay nội địa, các tuyến khu vực ngắn, đến sân bay nhỏ)

Ngày đăng: 09/06/2025, 17:12

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w