ĐẠI HỌC KHOA HỌC SỨC KHỎE ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHĐỀ CƯƠNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ LOẠI BỎ MẢNG BÁM VÀ CẢI THIỆN TÌNH TRẠNG VIÊM NƯỚU CỦA BÀN CHẢI ĐÁNH RĂNG Đ
MỤC TIÊU
Mục tiêu tổng quát
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kiểm soát mảng bám và viêm nướu của bàn chải điện công nghệ Sonic so với bàn chải thường ở bệnh nhân trung niên tại Bệnh viện RHM Trung Ương, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học về ưu điểm của công nghệ Sonic trong vệ sinh răng miệng.
Mục tiêu cụ thể
Nghiên cứu tại Bệnh viện RHM Trung Ương ghi nhận tình trạng mảng bám, chảy máu nướu và viêm nướu ở người trung niên trước và sau khi sử dụng bàn chải điện Sonic và bàn chải thông thường, đánh giá qua các chỉ số RMNPI, MGI, và GBI.
Nghiên cứu tại Bệnh viện RHM Trung Ương đánh giá hiệu quả loại bỏ mảng bám và giảm viêm nướu ở người trung niên, so sánh giữa bàn chải điện Sonic và bàn chải thông thường Các chỉ số RMNPI, MGI, và GBI được sử dụng để đo lường và so sánh hiệu quả giữa hai loại bàn chải.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này là một nghiên cứu thực nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) được thiết kế theo phương pháp ngẫu nhiên, mù đơn, theo nhóm song song và kéo dài trong 4 tuần.
Nghiên cứu tập trung vào những người có mảng bám và viêm nướu nhẹ đến trung bình, được đánh giá thông qua các chỉ số răng miệng tiêu chuẩn như chỉ số mảng bám Rustogi Modified Navy, chỉ số viêm nướu MGI và chỉ số chảy máu nướu BGI, nhằm xác định tình trạng ban đầu của họ.
Những người tham gia nghiên cứu, sau khi đáp ứng đủ các tiêu chuẩn lựa chọn, được phân ngẫu nhiên vào một trong hai nhóm: nhóm sử dụng bàn chải điện Colgate Sonic 360 Charcoal hoặc nhóm sử dụng bàn chải thủ công tiêu chuẩn theo quy định của ADA (Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ).
Nghiên cứu kéo dài 4 tuần, trong đó những người tham gia được hướng dẫn đánh răng hai lần mỗi ngày theo phương pháp Bass với bàn chải và kem đánh răng fluoride tiêu chuẩn, sau đó quay lại để đánh giá mảng bám và viêm nướu.
Đối tượng nghiên cứu
- Bệnh nhân tuổi trung niên tại Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố
Thời gian và địa điểm
- Tại Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
- Thời gian nghiên cứu kéo dài 8 tuần từ 15/7/2024 đến 15/9/2024
Chuẩn bị cho nghiên cứu: 15/7/2024 - 31/7/2024
Thời gian tự thực hành: 1/8/2024 - 1/9/2024
Thu thập lại số liệu và xử lí số liệu: 2/9/2024 - 15/9/2024
Xác định cỡ mẫu
Trong đó: n: cỡ mẫu (người).
Z: trị số phân phối chuẩn, Z(1-α/2) = 1,96 d: mức sai số chấp nhận (5%, d=0.1).
P1: tỷ lệ giảm mảng bám ước đoán nhóm sử dụng bàn chải điện.
P2: tỷ lệ giảm mảng bám ước đoán nhóm sử dụng bàn chải thường.
A 5-week randomized clinical trial comparing a novel electric toothbrush head with regular and tapered bristles to a manual toothbrush demonstrated the electric toothbrush's effectiveness in reducing gingivitis and plaque, as highlighted by Renzo Alberto Ccahuana-Vasquez in 2018.
Như vậy ta có cỡ mẫu n = 388 người (đã làm tròn).
Tiêu chuẩn đưa vào
- Tự nguyện tham gia nghiên cứu
- Có sức khỏe tổng thể tốt, kiểm soát bệnh toàn thân tốt
- Không có dụng cụ chỉnh nha
- Đang sử dụng bàn chải thủ công thông thường.
- Điểm viêm nướu cơ bản MGI trên 1,75
- Điểm chảy máu nướu GBI là 1 hoặc 2
- Điểm mảng bám RMNPI trên toàn bộ miệng lớn hơn 0,50
Tiêu chuẩn loại ra
- Không đồng ý tham gia nghiên cứu
- Không có mặt tại địa điểm nghiên cứu
- Răng hàm thứ ba, răng (hoặc implant) có mão răng hoặc cầu răng và răng có phục hình lớn che phủ >50% bề mặt răng.
- Những người đang mắc các bệnh nhiễm trùng cấp tính hoặc các bệnh mạn tính có liên quan đến sức khỏe toàn thân hoặc tuyến nước bọt.
- Mang hàm giả, khí cụ chỉnh nha.
- Có thói quen thường xuyên hút thuốc lá và uống rượu.
- Điều trị xạ trị ở vùng đầu mặt cổ trong 3 tháng gần thời điểm lấy mẫu.
- Đang bị thương ở vùng đầu mặt cổ, răng miệng
- Người đang sử dụng thuốc kháng sinh hoặc các thuốc ảnh hưởng đến mô miệng: những thuốc này có thể làm thay đổi kết quả nghiên cứu.
- Bệnh nhân đang có tình trạng stress, căng thẳng về tinh thần.
Kế hoạch thực hiện
Chuẩn bị đề cương nghiên cứu
Trình bày đề cương và đạt sự thông qua của bộ môn Răng Hàm Mặt, Khoa Y Đại học quốc gia
Trình bày và đạt được sự chấp thuận thực hiện nghiên cứu của Bv Răng Hàm Mặt trung ương, TP HCM
Kêu gọi nhà tài trợ
Thiết kế phiếu điều tra chi tiết và tổ chức tập huấn cho đội ngũ cán bộ y tế, bao gồm bác sĩ chuyên khoa răng hàm mặt và kỹ thuật viên, về quy trình phỏng vấn, ghi phiếu điều tra một cách chính xác và kỹ năng khám lâm sàng hiệu quả, nhằm thu thập dữ liệu chất lượng cao phục vụ nghiên cứu.
Mời gọi và đạt sự chấp thuận từ đối tượng tham gia nghiên cứu
Tổ chức phỏng vấn, khám lâm sàng và thu thập số liệu tại Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương, ghi chép đầy đủ thông tin đối tượng nghiên cứu theo mẫu bệnh án, đảm bảo tính chính xác và hệ thống của dữ liệu.
Lựa chọn mẫu và chia làm 2 nhóm.
Hướng dẫn 2 nhóm tham gia nghiên cứu như đã đề cập ở phần phương pháp nghiên cứu Đồng thời hướng dẫn theo dõi, báo cáo định kỳ.
Người tham gia nghiên cứu tự thực hành chải răng tại nhà theo phương pháp, 2 lần/ngày
Lưu ý: Người tham gia nghiên cứu không sử dụng thêm các sản phẩm vệ sinh răng miệng khác trong suốt quá trình nghiên cứu.
Giai đoạn 4: Khám, thu nhận số liệu vào phiếu kết quả sau 4 tuần.
Lưu ý trước thăm khám: tương tự như lần thăm khám đầu đã đề cập.
Giai đoạn 5: Nhóm nghiên cứu xử lý số liệu cuối cùng và so sánh, viết báo cáo.
Phương pháp thu thập số liệu
Nghiên cứu tuyển chọn đối tượng đủ tiêu chuẩn để phỏng vấn và khám lâm sàng, với dữ liệu được thu thập trong 4 buổi, trung bình mỗi buổi có 97 người tham gia Đội ngũ thực hiện quy trình bao gồm 4 bác sĩ Răng Hàm Mặt, 5 sinh viên Răng Hàm Mặt và 4 kỹ thuật viên, đảm bảo tính chuyên môn và hiệu quả của quá trình thu thập dữ liệu.
Các thành viên tham gia thu thập số liệu được tập huấn kỹ lưỡng, đảm bảo tính thống nhất về nội dung phỏng vấn và phương pháp thu thập số liệu Mọi thông tin thu thập được ghi chép đầy đủ vào phiếu thiết kế sẵn, đảm bảo tính chính xác và hệ thống.
Nghiên cứu tiến hành phỏng vấn và thăm khám lâm sàng các đối tượng, chia thành hai nhóm: sử dụng bàn chải điện và bàn chải thường theo tiêu chuẩn ADA Cả hai nhóm được hướng dẫn kỹ thuật chải răng Bass và tự thực hành tại nhà trong suốt thời gian nghiên cứu.
Sau thời gian tự thực hành 4 tuần, sẽ được thăm khám để thu thập số liệu lần 2.
Lưu ý trong thăm khám lâm sàng:
- Tránh ăn uống: Yêu cầu bệnh nhân không ăn uống, đánh răng hoặc súc miệng ít nhất 3-
- Tránh kích thích không cần thiết: Không thực hiện các thủ thuật gây kích thích nướu trước khi thăm khám để tránh chảy máu giả.
- Thời gian quan sát: quan sát thời gian chảy máu trong khoảng thời gian xác định.
0 Chỉ số mảng bám RMNPI (Rustogi Modification of the Navy Plaque Index)
Hệ thống này chia bề mặt răng thành 9 khu vực để đánh giá mảng bám cụ thể trên từng phần
0 điểm: không có mảng bám
- Chuẩn bị: đảm bảo răng của bệnh nhân sạch sẽ bằng cách cho bệnh nhân súc miệng kỹ trước khi kiểm tra.
- Kiểm tra: Sử dụng viên phát hiện mảng bám răng Tepe Plaqsearch, ghi chú điểm số cho từng khu vực theo hệ thống 9 khu vực đã chia.
- Tính điểm tổng: cộng điểm của tất cả các khu vực trên tất cả các răng để có tổng điểm mảng bám của bệnh nhân.
- Tính điểm trung bình chỉ số RMNPI: Điểm tổng
Tổng số vị trí được thăm khám
Hình 2: Cách dùng viên phát hiện mảng bám Tepe Plaqsearch b Chỉ số viêm nướu đã sửa đổi MGI
MGI là một phương pháp đánh giá không xâm lấn, tập trung vào việc quan sát các thay đổi thị giác sớm của viêm nướu Đánh giá này dựa trên các yếu tố như màu sắc, kết cấu, phù nề và chảy máu tự phát, giúp xác định mức độ nghiêm trọng và phạm vi của tình trạng viêm nướu.
Thực hiện đánh giá trên nướu ở mặt ngoài và mặt trong trên mỗi răng Đánh giá trên tất cả răng đạt tiêu chuẩn đưa vào
Chấm điểm ở nướu viền và gai nướu theo thang điểm từ 0-4
Địa điểm thực hiện là phòng thực hành lâm sàng có lắp đặt đèn nha khoa theo tiêu chuẩn và các dụng cụ cần thiết khác.
Quy trình này được thực hiện bởi một giám định viên duy nhất để đảm bảo sự đồng nhất trong đánh giá
Phân độ Mức độ Biểu hiện
0 Không viêm Màu nướu khỏe mạnh, không sưng viêm
1 Nhẹ Thay đổi nhẹ về màu sắc, sưng nhẹ một phần viền nướu và gai nướu
2 Nhẹ Thay đổi nhẹ về màu sắc, sưng nhẹ toàn bộ viền nướu và gai nướu
3 Trung bình Sưng, căng sáng, đỏ hoặc phù nề viền nướu và gai nướu
4 Nặng Ban đỏ, phù nề hay phì đại viền nướu, chảy máu tự phát, nhú, sung huyết hoặc loét c Chỉ số chảy máu nướu (GBI)
Chỉ số chảy máu nướu là một công cụ đánh giá tình trạng viêm nướu dựa trên hiện tượng chảy máu sau khi sử dụng chỉ nha khoa, cho phép bác sĩ và bệnh nhân tự theo dõi và đánh giá tình trạng viêm nướu tại nhà một cách đơn giản và hiệu quả.
Để đảm bảo không bỏ sót, hãy chia mỗi cung hàm thành ba phần và sử dụng chỉ nha khoa theo trình tự nhất quán, ví dụ từ hàm trên xuống hàm dưới, hoặc theo chiều trái, trước, phải của cung răng.
Để làm sạch răng hiệu quả, **chỉ nha khoa cần được đưa nhẹ nhàng vào khe nướu ở cả hai bên nhú nướu, đảm bảo sợi chỉ chạm đáy khe** Sau đó, **di chuyển chỉ từ nướu lên rìa cắn hoặc mặt nhai của răng và lặp lại quy trình này hai lần cho mỗi kẽ răng**.
- Cẩn thận không làm rách vùng nướu được thăm khám
- Dùng sợi chỉ nha khoa mới cho mỗi kẽ răng
- Có thể chảy máu ngay lập tức ở vùng thăm khám hoặc máu dính trên sợi chỉ, do đó có thể đợi 30 giây để kiểm tra lại
- Nếu chảy máu nhiều, bệnh nhân nên súc miệng trước khi khám vùng nướu khác
- Tổng số khu vực có thể cho điểm = 26 - số vùng không thể cho điểm
Vùng không thể tính điểm phát sinh khi vị trí răng, khe hở hoặc các yếu tố khác gây ảnh hưởng đến tương quan răng lý tưởng, ví dụ như tình trạng mất răng.
- Điểm chảy máu nướu = Tổng số vùng chảy máu d Ý nghĩa các chỉ số
Số điểm ghi nhận ở mỗi thang điểm càng lớn thì mức độ mảng bám càng nhiều và tình trạng viêm nướu càng nghiêm trọng
Các biện pháp can thiệp hiệu quả được đánh giá dựa trên sự giảm thiểu tối đa số điểm trong lần tái khám cuối cùng, thể hiện qua việc giảm hoặc loại bỏ mảng bám, chảy máu và viêm nướu, cho thấy sự thành công của quá trình điều trị và chăm sóc răng miệng.
Kiểm soát sai lệch
9.1 Kiểm soát sai lệch chọn lựa:
Chọn chính xác theo tiêu chí chọn vào và tiêu chí loại ra
9.2 Kiểm soát sai lệch thông tin:
Tập huấn đầy đủ cho bác sĩ RHM, sinh viên hỗ trợ và kỹ thuật viên
Kiểm tra tính hợp lệ của bộ câu hỏi, bổ sung ngay nếu thiếu thông tin
Đối tượng được hướng dẫn chi tiết về cách thức trả lời trước khi phỏng vấn.
9.3 Kiểm soát sai lệch số liệu thu thập
Để vệ sinh răng miệng hiệu quả, người tham gia cần được hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng bàn chải, đặc biệt là phương pháp chải răng Bass, cùng với việc tuân thủ thời gian và tần suất chải răng hàng ngày.
Để đảm bảo tuân thủ, cần thiết lập hệ thống theo dõi và báo cáo định kỳ, trong đó người tham gia ghi lại nhật ký sử dụng bàn chải đánh răng hàng tuần, giúp theo dõi sát sao mức độ thực hiện và điều chỉnh kịp thời.
Yêu cầu của bảng tự theo dõi cá nhân:
- Phần mức độ tuân thủ: o 100%: đủ ngày 2 lần/ ngày, đúng phương pháp o 50%: Chỉ chải 1 lần trong ngày hoặc chải không đúng phương pháp o 0%: không chải răng
- Phần ghi chú (nếu có): o Tình trạng nướu ( chảy máu, sưng, đau) o Khó khăn trong lần dùng o Cảm nhận sau dùng bàn chải
và đảm bảo họ không bỏ lỡ mục tiêu đã đề ra.
Hình 3: Bảng tự theo dõi cá nhân (phát định kỳ mỗi tuần)
Phiếu thu thập số liệu
Họ và tên (chữ in):
Số hồ sơ: Địa chỉ:
II THỜI ĐIỂM TRƯỚC THĂM KHÁM Được thu thập dựa vào phiếu trả lời câu hỏi: dùng để lọc theo tiêu chuẩn đưa vào và loại ra.
Có mắc các bệnh mạn tính có liên quan đến sức khỏe toàn thân không? Kiểm soát bệnh như thế nào?
Ví dụ: Đái tháo đường, bệnh tim mạch, cao huyết áp, loãng xương, hội chứng rối loạn chuyển hóa, bệnh rối loạn hệ thống miễn dịch
Không Ghi rõ loại bệnh
Có trải qua stress, căng thẳng kéo dài hay không? Có
Có đang trải qua xạ trị hay hóa trị trong 3 tháng gần đây không
Không Đã từng hoặc đang điều trị bệnh về nướu (lợi)? Có
Không Nếu có, ghi rõ:………
Có các thói quen hút thuốc không? Có
Thói quen vệ sinh răng miệng Đánh răng ít nhất 2 lần/ ngày
Không Dùng chỉ nha khoa, nước súc miệng
Không Kiểm tra răng miệng định kỳ?
Không Lần cuối đi lấy cao răng là khi nào?
Có đang mang hàm giả, khí cụ chỉnh nha không? Có
Có đang điều trị hoặc sử dụng thuốc có tác dụng phụ lên lưu lượng và chất lượng nước bọt trong vòng 2 tháng trở lại không?
Viêm tuyến nước bọt; phẫu thuật, xạ trị trong đầu mặt cổ; mắc hội chứng Sjogren; mắc chứng khô miệng, mất nước; mắc chứng rối loạn ăn uống
Thuốc kháng sinh histamin, thuốc làm giảm Kali, thuốc chống trầm cảm, thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị trào ngược dạ dày - thực quản….
Có các biểu hiện sau đây không? Nướu sưng, đỏ hoặc màu bất thường
Nhiều mảng bám hoặc cao răng
III THỜI ĐIỂM THĂM KHÁM
Các phiếu này sử dụng cho cả thăm khám trước và sau nghiên cứu.
1 Đánh giá tình trạng mảng bám
Dựa vào Chỉ số mảng bám theo phiên bản sửa đổi của Rustogi từ chỉ số mảng bám của Navy (RMNPI)
Răng cối lớn 3 và các răng có phục hình mão răng toàn phần không được đánh giá để đảm bảo tính chính xác của kết quả Những bề mặt răng bị sụt giảm chiều dài do sâu răng hoặc chấn thương cũng loại trừ khỏi quá trình đánh giá.
Hình 4: Phiếu ghi nhận chỉ số RMNPI
0 Đánh giá tình trạng viêm nướu
Bước 1: Đánh giá chỉ số viêm nướu MGI
Bước 2: Đánh giá chỉ số chảy máu nướu GBI
Hình 5: Phiếu ghi nhận chữ số GBI và MGI
Biến số
Biến số Tên biến số Loại biến số Giá trị biến số
Biến số nền Tuổi Định lượng Năm
Giới Nhị giá Nam, Nữ
Biến số đánh giá trên lâm sàng
Chỉ số RMNPI Định lượng 0,1,2,3,…
Chỉ số MGI Định tính 0,1,2,3,4
Chỉ số GBI Định lượng 0,1,2,3,
Xử lý và phân tích số liệu
Phiếu khám đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập đầy đủ và chính xác các chỉ số từ đối tượng nghiên cứu, sau đó số liệu này được nhập vào phần mềm Excel để phân tích.
Số liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0
Mức ý nghĩa thống kê p