PHẦN I: TỔNG QUAN VỀ AN TOÀN LAO ĐỘNG VÀ QUẢN TRỊ SẢNXUẤT TINH GỌN NHÀ MÁY 1.1 Các vấn đề cơ bản về kĩ thuật bảo hộ lao động Kỹ thuật BHLĐ về điện công nghiệp là một lĩnh vực rộng lớn,
Các vấn đề cơ bản về kĩ thuật bảo hộ lao động
Tổng quan về Bảo hộ Lao động (BHLĐ)
Hình 1: Mục đích,ý nghĩa của công tác bảo hộ lao động
Mục đích của BHLĐ là loại bỏ các yếu tố nguy hiểm và có hại trong sản xuất, nhằm tạo ra môi trường lao động an toàn, ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của lực lượng sản xuất.
BHLĐ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người lao động, yếu tố năng động nhất trong lực lượng sản xuất, đồng thời thể hiện ý nghĩa nhân đạo bằng cách chăm lo sức khỏe và hạnh phúc cho tất cả mọi người.
- Tính chất của BHLĐ gồm ba yếu tố chính:
+ Tính pháp lý: Các quy định, tiêu chuẩn về BHLĐ là luật pháp của Nhà nước.
Các biện pháp bảo hộ lao động (BHLĐ) được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học kỹ thuật nhằm loại trừ các yếu tố nguy hiểm và có hại, đồng thời phòng chống tai nạn và bệnh nghề nghiệp Khoa học kỹ thuật BHLĐ là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp nhiều ngành khoa học khác nhau để đảm bảo an toàn cho người lao động.
+ Tính quần chúng: BHLĐ hướng về cơ sở sản xuất và người lao động, bảo vệ quyền lợi và hạnh phúc cho toàn xã hội.
Yếu tố nguy hiểm gây chấn thương và Biện pháp phòng ngừa
Các yếu tố nguy hiểm trong sản xuất:
- Do cơ cấu chuyển động, vật liệu văng bắn, điện giật, yếu tố nhiệt, chất độc, bụi, nguy hiểm nổ cháy, áp suất cao, làm việc trên cao.
Chấn thương có thể xuất phát từ hai nhóm nguyên nhân chính: nhóm nguyên nhân kỹ thuật, bao gồm thiết kế, kết cấu, quy trình không an toàn và thiếu phương tiện bảo vệ; và nhóm nguyên nhân về quản lý, tổ chức, liên quan đến việc sắp xếp công việc không hợp lý và huấn luyện không đầy đủ.
Các biện pháp và phương tiện kỹ thuật an toàn cơ bản bao gồm:
- Biện pháp an toàn đối với bản thân người lao động (thao tác đúng, tư thế phù hợp)
- Thực hiện các biện pháp che chắn an toàn cho các bộ phận chuyển động, dẫn điện, nguồn bức xạ, khu vực nguy hiểm.
- Sử dụng thiết bị và cơ cấu phòng ngừa sự cố quá tải, hư hỏng (van an toàn, rơ le, cầu chì)
- Sử dụng các tín hiệu, dấu hiệu an toàn (ánh sáng, âm thanh, màu sắc, biển báo)
-Thực hiện cơ khí hóa, tự động hóa và điều khiển từ xa để giảm tiếp xúc với khu vực nguy hiểm.
Để đảm bảo an toàn trong môi trường làm việc, việc trang bị các phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) là rất quan trọng Các thiết bị bảo hộ cần thiết bao gồm kính bảo vệ mắt, mặt nạ phòng độc, nút bịt tai, mũ, giày, bao tay, quần áo bảo hộ và đai an Những trang bị này giúp bảo vệ người lao động khỏi các nguy cơ tiềm ẩn và đảm bảo sức khỏe trong quá trình làm việc.
- Thực hiện kiểm nghiệm dự phòng thiết bị để đảm bảo độ bền và tin cậy.
Kĩ thuật an toàn trong mạch điện, phương án bảo vệ an toàn mạch điện
Kĩ thuật an toàn trong mạch điện
Nguyên tắc chung: Trong quá trình thiết kế, lắp đặt và vận hành hệ thống điện, cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn sau:
- Luôn ngắt điện trước khi thao tác: Mọi hoạt động kiểm tra, bảo trì, đấu nối chỉ được thực hiện sau khi đã cách ly hoàn toàn nguồn điện.
- Chỉ người có chuyên môn mới được phép thao tác mạch điện.
- Không làm việc điện trong môi trường ẩm ướt, trừ khi có thiết bị chuyên dụng cách ẩm và đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- Sử dụng dụng cụ và thiết bị bảo hộ đúng tiêu chuẩn, bao gồm: găng tay cách điện, ủng cao su, bút thử điện, kìm cách điện.
- Treo biển cảnh báo và rào chắn an toàn tại khu vực có nguy cơ điện giật hoặc đang thao tác điện.
- Kiểm tra thiết bị định kỳ, bao gồm cách điện dây dẫn, điểm nối, cầu dao, aptomat nhằm phát hiện nguy cơ tiềm ẩn.
Phương án bảo vệ an toàn mạch điện
- Bảo vệ nguồn điện: Sử dụng thiết bị chống giật (RCD/ELCB) để ngắt mạch khi có dòng rò; sử dụng aptomat (MCB/MCCB) chống quá tải, ngắn mạch.
- An toàn thiết bị điện:
+ Chọn thiết bị đạt chuẩn (IEC, TCVN), đúng công suất tải.
+ Kiểm tra định kỳ cách điện, rò điện, tiếp xúc điểm đấu nối.
+ Cách ly thiết bị hư hỏng, ghi nhãn cảnh báo.
+ Đảm bảo thiết bị có nối đất an toàn, vỏ kim loại được tiếp địa.
- An toàn mạch điện 1 pha:
+ Điện áp phổ biến: 220V – nguy cơ giật cao nếu không bảo vệ tốt.
+ Dây trung tính phải được nối đúng quy chuẩn (không đảo dây nóng và dây trung tính).
+ Bắt buộc có cầu dao, aptomat hoặc RCD riêng cho từng nhánh phụ tải.
- An toàn mạch điện 3 pha:
+ Điện áp cao hơn (380V), nguy hiểm hơn gấp nhiều lần mạch 1 pha.
+ Cần đồng bộ hóa pha, tránh lệch pha, mất pha gây cháy động cơ.
+ Bố trí cầu dao 3 pha, bảo vệ quá dòng từng pha riêng biệt.
+ Sử dụng thiết bị báo mất pha, đảo pha để bảo vệ động cơ 3 pha.
+ Dây dẫn phải có lớp vỏ cách điện đạt tiêu chuẩn (PVC, XLPE…).
+ Kiểm tra định kỳ điện trở cách điện bằng megomet (≥1 MΩ là an toàn).
+ Dùng ống luồn dây (PVC, HDPE, ruột gà kim loại…) để tránh va đập, ẩm ướt.
+ Tuyệt đối không dùng dây trần trong khu vực dân dụng hoặc công trình trong nhà.
+ Là yêu cầu bắt buộc với tất cả thiết bị có vỏ kim loại.
+ Điện trở nối đất ≤ 10 Ω với thiết bị điện thông thường, ≤ 4 Ω với hệ thống chống sét.
+ Hệ thống nối đất gồm: cọc tiếp địa, dây dẫn tiếp địa, thanh cái tiếp địa.
+ Dùng dây đồng hoặc thép mạ kẽm, tiết diện đủ lớn, liên kết chắc chắn.
Các Chế độ Trung tính và Hệ thống Nối đất
Nối đất bảo vệ
Nối vỏ kim loại của thiết bị điện xuống đất là biện pháp cần thiết để giảm điện áp khi cách điện bị hỏng, nhằm ngăn dòng điện chạy qua người Điều này là bắt buộc đối với thiết bị có điện áp trên 1000V hoặc thiết bị dưới 1000V mà không nối trung tính.
- Các hình thức nối đất:
+ Nối đất tập trung: Dùng một số cọc nối đất tại một chỗ Có nhược điểm về điện áp tiếp xúc và điện áp bước.
Nối đất hình lưới, hay còn gọi là nối đất mạch vòng, là phương pháp sử dụng nhiều cọc đóng xung quanh và có thể ở giữa khu vực đặt thiết bị Phương pháp này giúp giảm điện áp tiếp xúc và điện áp bước trong vùng bảo vệ, đảm bảo an toàn cho thiết bị và người sử dụng.
Bảo vệ nối dây trung tính
- Thay thế nối đất trong mạng 3 pha 4 dây (380/220V), giúp thiết bị bảo vệ (MCB, RCD) ngắt nhanh khi có chạm vỏ.
Nối đất làm việc và nối đất lặp lại
Nối đất làm việc là việc kết nối dây trung tính tại đầu nguồn, như trung tính MBA, nhằm đảm bảo điều kiện làm việc bình thường Điện trở nối đất làm việc cần phải không vượt quá 4Ω cho mạng 380/220V hoặc 8Ω cho mạng 220/127V.
Nối đất lặp lại là phương pháp kết nối dây trung tính nhiều lần trong hệ thống điện nhằm giảm điện áp trên vỏ thiết bị khi có sự cố chạm vỏ hoặc khi dây trung tính bị đứt Để đảm bảo an toàn, điện trở của các điểm nối đất lặp lại không được vượt quá 10Ω trong mạng điện 380/220V.
Các hệ thống nối đất theo tiêu chuẩn IEC 364-3
Hệ thống tiếp đất (TT) là điểm nối sao của nguồn hoặc cuộn hạ thế của máy biến áp, được tiếp đất để đảm bảo an toàn Các thiết bị và bộ phận sử dụng điện được nối đất qua dây nối đất PE, giúp bảo vệ người sử dụng và thiết bị khỏi sự cố điện Tiết diện dây nối đất cần được tính toán hợp lý để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong hệ thống điện.
PE được xác định theo dòng sự cố lớn nhất có thể xảy ra.
Hệ thống IT đảm bảo an toàn bằng cách cách ly điểm nối sao của nguồn hoặc cuộn hạ thế của máy biến áp với đất, hoặc nối đất qua điện trở lớn và bộ hạn chế quá áp Các vỏ thiết bị và vật dẫn tự nhiên được tiếp đất qua dây tiếp đất PE, với tiết diện dây PE được xác định dựa trên dòng sự cố lớn nhất có thể xảy ra.
- Hệ thống TN a Hệ thống nối đất TN-C
+ Nối đất: Điểm nối sao của nguồn hoặc cuộn hạ thế của máy biến áp được tiếp đất
Nối trung tính là quá trình kết nối các vỏ thiết bị và vật dẫn tự nhiên với trung tính nguồn thông qua dây nối trung tính PE Dây PE và dây trung tính được sử dụng chung được gọi là dây PEN b, thuộc hệ thống TN-S.
+ Nối đất: Điểm nối sao của nguồn hoặc cuộn hạ thế của máy biến áp được tiếp đất.
Nối trung tính là quá trình kết nối các vỏ thiết bị và vật dẫn tự nhiên với trung tính nguồn thông qua dây nối trung tính PE Trong hệ thống TN-C-S, dây PE và dây trung tính được sử dụng riêng biệt để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc phân phối điện.
Dây PEN được hình thành từ việc kết hợp dây bảo vệ và dây trung tính, tạo thành các dây dẫn riêng biệt Hệ thống nối đất của các thiết bị điện trong mạng được kết nối thông qua dây PEN hoặc các dây bảo vệ Điểm trung tính được nối đất trực tiếp, đảm bảo an toàn cho hệ thống điện.
Kỹ thuật vệ sinh lao động, bảo trì&bảo dưỡng máy
Kỹ thuật vệ sinh lao động
a Đối tượng và nhiệm vụ và nội dung của VSLĐ
VSLĐ là một lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu về các yếu tố phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp Nó xem xét các điều kiện tự nhiên và sản xuất, sức khỏe con người, cũng như ngưỡng sinh lý cho phép, nhằm đánh giá ảnh hưởng của điều kiện lao động và quá trình làm việc.
Mục đích của vệ sinh lao động là phòng ngừa bệnh nghề nghiệp và tạo ra môi trường làm việc tối ưu, nhằm bảo vệ sức khỏe và nâng cao tình trạng lành mạnh cho người lao động.
- Nội dung của VSLĐ bao gồm:
+ Nghiên cứu đặc điểm vệ sinh của các quá trình sản xuất.
+ Nghiên cứu các biến đổi sinh lý, sinh hóa của cơ thể người.
+ Nghiên cứu việc tổ chức lao động và nghỉ ngơi hợp lý.
Nghiên cứu các biện pháp phòng ngừa mệt mỏi trong lao động nhằm giảm thiểu tác động của các yếu tố gây hại trong sản xuất và đánh giá hiệu quả của những biện pháp này.
+ Quy định các chế độ bảo hộ lao động, các tiêu chuẩn vệ sinh, chế độ vệ sinh xí nghiệp và cá nhân.
+ Tổ chức tuyển và sắp xếp hợp lý công nhân vào làm việc ở các bộ phận sản xuất khác nhau trong xí nghiệp.
Quản lý và theo dõi sức khoẻ công nhân là rất quan trọng, bao gồm việc tổ chức khám sức khoẻ định kỳ để phát hiện sớm các bệnh nghề nghiệp Ngoài ra, cần giám định khả năng lao động cho những công nhân bị tai nạn lao động, mắc bệnh nghề nghiệp và các bệnh mãn tính khác.
+ Đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện các biện pháp vệ sinh an toàn lao động trong sản xuất. b Các tác hại nghề nghiệp và biện pháp phòng ngừa
Nghề nghiệp có thể gây ra nhiều tác hại do các yếu tố như vi khí hậu, tiếng ồn, rung động, bụi, phóng xạ, điện từ trường và chiếu sáng Những tác hại này liên quan đến quá trình sản xuất, bao gồm các yếu tố vật lý, hóa học và sinh vật, cũng như tổ chức lao động với chế độ làm việc và nghỉ ngơi không hợp lý, cường độ làm việc cao và thời gian làm việc kéo dài Ngoài ra, điều kiện vệ sinh an toàn cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm việc thiếu thiết bị thông gió, chống bụi, chống nóng, chống tiếng ồn, thiếu trang bị phòng hộ và không tuân thủ quy tắc vệ sinh an toàn.
+ Kiểm soát nguồn gây ô nhiễm
+ Ưu tiên sử dụng các vật liệu ít độc hại, công nghệ tiên tiến ít phát sinh bụi, ồn, nhiệt, hóa chất độc hại.
+ Sử dụng vách ngăn, buồng kín để cô lập các quy trình sản xuất phát sinh nhiều yếu tố có hại.
+ Điều chỉnh quy trình làm việc, chế độ vận hành máy móc để giảm thiểu lượng chất thải, bụi, ồn, rung phát sinh.
Tận dụng ánh sáng mặt trời không chỉ giúp giảm chi phí năng lượng mà còn tạo ra một môi trường làm việc thoải mái Việc thiết kế cửa sổ và mái kính hợp lý là rất quan trọng để tối ưu hóa nguồn sáng tự nhiên.
+ Sử dụng hệ thống phun sương, phun ẩm để làm lắng đọng bụi trong không khí.
Lưu trữ chất thải đúng quy định là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và vệ sinh Cần thuê các đơn vị có chức năng xử lý chất thải theo quy định của pháp luật để thực hiện công việc này một cách hiệu quả.
Kỹ thuật về bảo trì và bảo dưỡng Máy và Thiết bị
Bảo trì và bảo dưỡng là quá trình kiểm tra, sửa chữa và thay thế các chi tiết kỹ thuật để đảm bảo máy móc và thiết bị hoạt động ổn định và an toàn Trong lĩnh vực điện – điều khiển, bảo trì có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa sự cố, giúp tránh hỏng hóc lớn và tai nạn lao động.
- Các hình thức bảo trì phổ biến:
+ Bảo trì định kỳ: theo thời gian hoặc số giờ vận hành (ví dụ: mỗi 3 tháng kiểm tra tủ điện).
+ Bảo trì dự báo (predictive): dựa vào dữ liệu cảm biến (nhiệt độ, rung, dòng điện…) để dự đoán sự cố.
+ Bảo trì khẩn cấp: thực hiện sau khi thiết bị gặp sự cố ngoài dự kiến.
- Nội dung bảo trì thiết bị điện:
+ Kiểm tra cách điện bằng megomet, đảm bảo điện trở ≥ 1 MΩ.
+Vệ sinh tiếp điểm và bảng mạch bằng chổi chuyên dụng và khí nén khô.+Bôi trơn các cơ cấu truyền động: motor, trục vít, ổ bi.
+Thay thế linh kiện hao mòn: tụ bù, relay, công tắc, cầu chì…
+Đo rung động, dùng camera nhiệt phát hiện điểm phát nóng do tiếp xúc lỏng lẻo hoặc dòng điện lớn.
- Lập kế hoạch bảo trì:
+ Thiết lập lịch bảo trì riêng cho từng loại thiết bị (tủ điện, motor, băng tải…).
Ghi chép chi tiết về các hoạt động sửa chữa, linh kiện thay thế và số giờ vận hành là rất quan trọng Đồng thời, việc dán nhãn thiết bị và cảnh báo khi phát hiện hư hỏng tiềm ẩn cũng cần được thực hiện để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động.
Tiêu chuẩn chất lượng bộ ISO 9001:2015
Mục tiêu và phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn hướng đến việc thiết lập hệ thống quản lý hiệu quả để:
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm, dịch vụ đồng nhất.
- Tăng mức độ tin cậy của khách hàng.
- Kiểm soát rủi ro trong quá trình sản xuất.
ISO 9001:2015 có thể áp dụng cho mọi loại hình tổ chức, không phân biệt quy mô hoặc lĩnh vực hoạt động.
Các nguyên tắc quản lý chất lượng
Tiêu chuẩn dựa trên 7 nguyên tắc:
- Tập trung vào khách hàng:
+ Xác định nhu cầu hiện tại và kỳ vọng tương lai của khách hàng
+ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, tiến độ, dịch vụ hậu mãi…
- Vai trò của lãnh đạo:
+ Ban lãnh đạo định hướng chiến lược, xây dựng chính sách chất lượng rõ ràng. + Phân công trách nhiệm, khuyến khích văn hóa chất lượng.
- Sự tham gia của con người:
Nhân sự ở mọi cấp độ cần được đào tạo, khuyến khích đóng góp và nhận thức được vai trò của mình trong hệ thống.
- Tiếp cận theo quá trình:
+ Mọi hoạt động từ đầu vào đến đầu ra phải được quản lý như một quá trình liên kết, có đầu vào – xử lý – đầu ra rõ ràng.
+ Quản lý quy trình giúp nâng cao tính nhất quán và hiệu quả.
Cải tiến liên tục là yếu tố quan trọng mà tổ chức cần thực hiện để nâng cao hiệu suất Việc thường xuyên xem xét, đánh giá và cải tiến sản phẩm, quy trình và dịch vụ sẽ giúp tổ chức đáp ứng tốt hơn với những thay đổi từ thị trường.
- Ra quyết định dựa trên bằng chứng: Các quyết định quản lý phải dựa trên dữ liệu, thống kê, đánh giá thực tế thay vì cảm tính.
- Quản lý mối quan hệ với bên liên quan : Hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp, khách hàng, đối tác để tối ưu hiệu quả chuỗi giá trị.
Hình 7: 7 nguyên tắc quản lý chất lượng ISO 9001.
Cấu trúc và yêu cầu chính
Từ điều khoản 4 đến 10, ISO 9001:2015 yêu cầu tổ chức:
- Hiểu rõ bối cảnh hoạt động, các yếu tố nội – ngoại lực.
- Thiết lập mục tiêu chất lượng và kế hoạch đạt được.
- Phân bổ nguồn lực phù hợp (nhân sự, thiết bị, thông tin).
- Giám sát quy trình sản xuất, kiểm soát đầu ra không phù hợp.
- Đánh giá nội bộ, xem xét của lãnh đạo và cải tiến hệ thống định kỳ.
Lợi ích mang lại của việc áp dụng ISO 9001:2015
- Cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
- Tăng cường hiệu quả hoạt động và giảm chi phí.
- Nâng cao uy tín và lợi thế cạnh tranh.
- Cải thiện giao tiếp nội bộ và sự tham gia của nhân viên.
- Dễ dàng tiếp cận các thị trường quốc tế.
- Xây dựng nền tảng cho sự phát triển bền vững.
Quản lý chất lượng môi trường ISO 14001:2015
Mục tiêu và phạm vi áp dụng
- Nhận diện và kiểm soát các tác động tiêu cực đến môi trường (chất thải, khí thải, tiếng ồn ).
- Thiết lập cơ chế phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro và sự cố môi trường.
- Tuân thủ quy định pháp luật liên quan đến môi trường.
Mọi loại hình tổ chức, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất, có thể áp dụng ISO
14001 như một công cụ quản lý rủi ro môi trường hiệu quả.
Các nguyên tắc và nội dung cốt lõi
Hệ thống quản lý môi trường theo ISO 14001:2015 vận hành dựa trên chu trình PDCA (Plan – Do – Check – Act):
Nhận diện khía cạnh môi trường đáng kể (khí thải, chất thải rắn, nước thải, hóa chất…). Đánh giá rủi ro và cơ hội liên quan.
Thiết lập mục tiêu và kế hoạch hành động môi trường.
Triển khai các biện pháp kiểm soát quy trình gây tác động môi trường. Đào tạo nhân viên, kiểm soát hoạt động của nhà thầu, nhà cung ứng.
Theo dõi, đo lường các chỉ số môi trường (nhiệt độ, pH, COD, tiếng ồn, khí phát thải ).
Thực hiện đánh giá nội bộ định kỳ và xem xét sự tuân thủ pháp lý.
- Act (Hành động cải tiến)
Xử lý sự cố môi trường (nếu có), rút kinh nghiệm và thực hiện cải tiến hệ thống.
Hình 8 :Hệ thống quản lý chất lượng ISO 14001
Các yêu cầu chính của ISO 14001 (từ điều khoản 4 đến 10)
Tổ chức cần phân tích các yếu tố nội bộ và ngoại vi tác động đến hệ thống quản lý môi trường, đồng thời xác định các bên liên quan và phạm vi áp dụng của hệ thống này.
Lãnh đạo cao nhất cần thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc bảo vệ môi trường bằng cách thiết lập chính sách môi trường rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể và thúc đẩy văn hóa bảo vệ môi trường trong toàn bộ tổ chức.
Tổ chức cần xác định các khía cạnh môi trường quan trọng, nghĩa vụ tuân thủ, cũng như các rủi ro và cơ hội liên quan Đồng thời, cần thiết lập mục tiêu môi trường rõ ràng và xây dựng kế hoạch hành động cụ thể để đạt được những mục tiêu đó.
Để vận hành hệ thống hiệu quả, cần đảm bảo đầy đủ nguồn lực như nhân sự, thiết bị và tài chính, cùng với năng lực và nhận thức cần thiết Tổ chức cũng cần duy trì kiểm soát tài liệu và truyền thông một cách hiệu quả.
Tổ chức cần thiết lập quy trình kiểm soát các hoạt động có thể ảnh hưởng đến môi trường, bao gồm cả hoạt động thuê ngoài và quản lý chuỗi cung ứng Đồng thời, biện pháp ứng phó sự cố môi trường cũng cần được quy định một cách rõ ràng.
Đánh giá hiệu suất là yêu cầu quan trọng để tổ chức theo dõi và đo lường các chỉ tiêu môi trường Việc thực hiện đánh giá nội bộ định kỳ và tổ chức các cuộc xem xét của lãnh đạo giúp đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và phù hợp với các mục tiêu đã đề ra.
Tổ chức cần nhanh chóng xử lý các vấn đề không phù hợp, điều tra nguyên nhân gốc rễ, thực hiện các biện pháp khắc phục và cải tiến hệ thống nhằm ngăn chặn sự tái diễn.
Lợi ích của việc áp dụng ISO 14001
- Nâng cao khả năng kiểm soát ô nhiễm, quản lý tài nguyên hiệu quả.
- Tuân thủ quy định môi trường và giảm thiểu nguy cơ bị xử phạt.
- Cải thiện hình ảnh doanh nghiệp trong mắt cộng đồng, khách hàng và đối tác.
- Là nền tảng để tích hợp với các tiêu chuẩn khác như ISO 9001, ISO 45001 trong quản lý tổng thể.
BÁO CÁO NHÓM SO SÁNH TIÊU CHUẨN ISO 9000 VỚI TCVN .16
Tiêu chuẩn ISO9000
Hình 9: Bộ tiêu chuẩn ISO 9000
ISO 9000 là bộ tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) phát triển, cung cấp hướng dẫn và công cụ cho các tổ chức để đảm bảo sản phẩm và dịch vụ đáp ứng yêu cầu của khách hàng, đồng thời thúc đẩy cải tiến chất lượng liên tục.
2.1.2 Các tiêu chuẩn chính trong bộ ISO 9000:
- ISO 9000:2015: Hệ thống quản lý chất lượng – Cơ sở và từ vựng.
- ISO 9001:2015: Hệ thống quản lý chất lượng – Các yêu cầu.
- ISO 9004:2018: Quản lý chất lượng – Chất lượng của một tổ chức – Hướng dẫn để đạt được thành công bền vững.
- ISO 19011:2018: Hướng dẫn đánh giá hệ thống quản lý.
ISO 9001 hoạt động dựa trên chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act):
- Plan (Lập kế hoạch): Xác định mục tiêu và quy trình để đạt được chất lượng mong muốn.
- Do (Thực hiện): Triển khai các quy trình đã thiết lập.
- Check (Kiểm tra): Giám sát và đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng.
- Act (Hành động): Cải tiến và điều chỉnh quy trình để đạt hiệu quả cao hơn.
2.1.4 Các yêu cầu chính (Điều 4 đến Điều 10):
- Bối cảnh tổ chức: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống quản lý chất lượng và các bên liên quan.
- Lãnh đạo: Lãnh đạo cam kết, thiết lập chính sách chất lượng và phân công trách nhiệm rõ ràng.
- Hoạch định: Nhận diện rủi ro, cơ hội; đặt mục tiêu chất lượng và lập kế hoạch hành động.
- Hỗ trợ: Đảm bảo nguồn lực, năng lực, truyền thông và kiểm soát thông tin, tài liệu.
- Vận hành: Kiểm soát quá trình cung cấp sản phẩm/dịch vụ, bao gồm thiết kế, mua hàng, sản xuất.
- Đánh giá kết quả: Theo dõi, đo lường, đánh giá nội bộ và xem xét của lãnh đạo.
- Cải tiến: Xử lý sự không phù hợp, hành động khắc phục và cải tiến liên tục hệ thống.
2.1.5 Ưu nhược điểm Ưu điểm:
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Tăng cường uy tín doanh nghiệp và mở rộng cơ hội thị trường.
- Giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý rủi ro hiệu quả.
- Hỗ trợ tích hợp công nghệ tự động hóa trong sản xuất.
- Yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt, gây tốn kém thời gian và chi phí triển khai.
- Cần đào tạo nhân sự để duy trì và cải tiến hệ thống quản lý chất lượng.
2.1.6 Ứng dụng trong quản trị sản xuất tinh gọn và tự động hóa:
ISO 9001:2015 chú trọng vào việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng và nâng cao sự hài lòng thông qua hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả Trong bối cảnh quản trị sản xuất tinh gọn và tự động hóa, việc áp dụng ISO 9001 mang lại nhiều lợi ích.
Tích hợp quy trình sản xuất là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo tính nhất quán trong thiết kế và thực hiện, từ đó giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa hiệu suất.
Quản lý rủi ro là quá trình xác định và kiểm soát các rủi ro liên quan đến chất lượng trong tự động hóa, nhằm đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn chất lượng mong muốn.
- Cải tiến liên tục: Khuyến khích văn hóa cải tiến liên tục, phù hợp với triết lý của sản xuất tinh gọn.
TCVN
Hình 10: Tiêu chuẩn Việt Nam
Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành là hệ thống tiêu chuẩn quốc gia áp dụng trong nhiều lĩnh vực, trong đó có an toàn lao động Mục tiêu của các tiêu chuẩn này là đảm bảo môi trường làm việc an toàn, bảo vệ sức khỏe người lao động và giảm thiểu tai nạn lao động.
2.2.2 Một số TCVN liên quan đến an toàn lao động:
- TCVN 2287-78: Hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động – Quy định cơ bản.
- TCVN 2288-78: Các yếu tố nguy hiểm và có hại trong sản xuất – Phân loại.
- TCVN 2289-1978: Quá trình sản xuất – Yêu cầu chung về an toàn.
- TCVN 2290-1978: Phương tiện sản xuất – Yêu cầu chung về an toàn.
TCVN về an toàn lao động đưa ra các quy định cụ thể để đảm bảo môi trường làm việc an toàn, bao gồm:
- Thiết kế và lắp đặt nhà xưởng, thiết bị sản xuất theo các tiêu chuẩn an toàn.
- Trang bị bảo hộ lao động, đảm bảo sức khỏe người lao động.
- Quy trình vận hành an toàn, giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động.
Yêu cầu với môi trường làm việc
- Giới hạn độ ồn, rung, nhiệt độ, ánh sáng.
- Bố trí thông gió, hút bụi, chống cháy nổ.
Yêu cầu với thiết bị – máy móc
- Che chắn bộ phận nguy hiểm (bánh răng, trục quay…).
- Có biển báo, đèn cảnh báo nguy hiểm.
- Trang bị thiết bị ngắt khẩn cấp.
Yêu cầu về điện – nối đất
- Dây dẫn đúng chuẩn, có màu sắc phân biệt pha – trung tính.
- Thiết bị kim loại phải nối đất hoặc nối trung tính lặp lại.
- Cách điện đạt chuẩn, cầu dao chống giật bắt buộc nếu có nguy cơ dòng rò. Yêu cầu với người lao động
- Trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp (găng tay, mũ, kính, dây đai an toàn ).
- Đào tạo kiến thức an toàn trước khi làm việc.
- Không bố trí người không đủ sức khỏe làm việc nặng, nguy hiểm.
Yêu cầu trong vận hành
- Có quy trình thao tác, sơ đồ đóng cắt điện rõ ràng.
- Ghi nhãn các thiết bị nguy hiểm.
- Bảo trì – kiểm định thiết bị định kỳ.
2.2.5 Ưu nhược điểm Ưu điểm:
- Giảm thiểu tai nạn lao động, bảo vệ sức khỏe công nhân.
- Tăng năng suất lao động nhờ môi trường làm việc an toàn.
- Đáp ứng các yêu cầu pháp lý về an toàn lao động.
- Cần đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị an toàn.
- Yêu cầu doanh nghiệp phải thường xuyên kiểm tra và đào tạo nhân viên.
2.2.6 Ứng dụng trong tự động hóa và quản trị sản xuất tinh gọn:
Việc tuân thủ các TCVN về an toàn lao động trong môi trường tự động hóa và sản xuất tinh gọn giúp:
Đảm bảo an toàn cho người lao động là rất quan trọng trong môi trường tự động hóa, nơi việc vận hành máy móc có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ Việc tuân thủ TCVN không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn mà còn bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động.
Tối ưu hóa quy trình sản xuất là yếu tố then chốt trong sản xuất tinh gọn, trong đó an toàn lao động đóng vai trò quan trọng Một môi trường làm việc an toàn không chỉ bảo vệ sức khỏe của người lao động mà còn góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
Tăng cường hiệu suất làm việc là điều quan trọng, vì khi quy trình sản xuất được thiết kế theo tiêu chuẩn, nhân viên có thể làm việc hiệu quả hơn mà không bị gián đoạn do sự cố an toàn.
So sánh chi tiết và phân tích
Tiêu chí ISO 9000 Tiêu chuẩn Việt Nam
TCVN về an toàn lao động
Mục tiêu chính là cải thiện hệ thống quản lý chất lượng để đảm bảo sản phẩm và dịch vụ đáp ứng yêu cầu của khách hàng, đồng thời tối ưu hóa quy trình Bên cạnh đó, cần đảm bảo môi trường làm việc an toàn, bảo vệ sức khỏe người lao động và giảm thiểu tai nạn cũng như rủi ro trong sản xuất.
Phạm vi áp dụng Toàn bộ hệ thống quản lý chất lượng của tổ chức, bao gồm sản xuất, dịch vụ, hành chính, công nghệ.
Các doanh nghiệp, nhà máy, công trường có sử dụng máy móc, thiết bị công nghiệp và nhân công lao động.
Quản lý theo chu trình PDCA (Lập kế hoạch - Thực hiện - Kiểm tra - Hành động) giúp cải tiến chất lượng một cách liên tục Việc thiết lập quy chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn vận hành an toàn là cần thiết để bảo vệ người lao động.
Yêu cầu tài liệu và quy trình
Yêu cầu tài liệu hóa quy trình sản xuất, đánh giá rủi ro, kiểm soát chất lượng.
Yêu cầu tài liệu hóa các biện pháp an toàn, hướng dẫn vận hành thiết bị, quy trình xử lý sự cố.
Tác động đến quản trị sản xuất tinh gọn
Tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm lãng phí, nâng cao năng suất và chất lượng.
Giảm thiểu gián đoạn sản xuất do tai nạn lao động, đảm bảo sự liên tục của dây chuyền sản xuất.
Tác động đến tự động hóa
Hỗ trợ triển khai quản lý chất lượng tự động (ví dụ: kiểm tra sản phẩm bằng AI, IoT, MES, ERP).
Yêu cầu các hệ thống tự động bảo vệ an toàn như cảm biến, robot an toàn, hệ thống cảnh báo. Ứng dụng vào thực tế
- ISO 9001 được áp dụng rộng rãi trong các công ty sản xuất ô tô, điện tử, thực phẩm… để quản lý chất lượng.
- Hỗ trợ chứng nhận quốc tế, mở
2289, 2290… bắt buộc với nhà máy, công trường, giúp doanh nghiệp tuân thủ luật lao rộng thị trường động Việt Nam.
- Ứng dụng trong thiết kế nhà xưởng, vận hành máy móc, đào tạo an toàn lao động.
Lợi ích chung - Cải tiến chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
- Tối ưu hóa chi phí và hiệu suất.
- Giảm sai sót và lãng phí.
- Giảm tai nạn lao động, tăng cường an toàn.
- Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, bền vững.
- Giảm thiểu gián đoạn sản xuất do sự cố.
2.3.2 Phân tích a Trong an toàn lao động
- ISO 9001 không tập trung trực tiếp vào an toàn lao động, nhưng yêu cầu quản lý rủi ro và quy trình đảm bảo chất lượng.
- TCVN về an toàn lao động đặt ra quy định cụ thể về bảo vệ người lao động, giúp giảm nguy cơ tai nạn.
→ Kết hợp cả hai sẽ giúp doanh nghiệp vừa đảm bảo chất lượng sản phẩm vừa bảo vệ người lao động. b Trong quản trị sản xuất tinh gọn
- ISO 9001 giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm lãng phí, cải tiến liên tục.
- TCVN về an toàn giúp giảm thiểu gián đoạn do tai nạn, đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định.
→ Kết hợp cả hai sẽ giúp nhà máy vừa hoạt động tinh gọn vừa an toàn. c Trong tự động hóa
- ISO 9001 giúp triển khai công nghệ kiểm soát chất lượng tự động như AI, IoT.
- TCVN về an toàn lao động yêu cầu sử dụng công nghệ bảo vệ con người như cảm biến an toàn, robot cộng tác.
→ Cả hai bổ trợ nhau, giúp doanh nghiệp áp dụng tự động hóa hiệu quả và an toàn.
- ISO 9000 thiên về chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình.
- TCVN về an toàn lao động tập trung vào bảo vệ con người và môi trường làm việc.
ISO 9001 và TCVN không phải là đối lập mà là những yếu tố bổ trợ cho nhau Một hệ thống sản xuất chất lượng cao cần phải đảm bảo an toàn cho người lao động để bền vững Đồng thời, một môi trường làm việc an toàn sẽ phát huy hiệu quả tối đa khi kết hợp với quy trình sản xuất được chuẩn hóa và kiểm soát chặt chẽ.
Do đó, khi kết hợp cả hai, doanh nghiệp có thể vừa nâng cao chất lượng, vừa đảm bảo an toàn lao động, tăng cường tự động hóa.
ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP 5S TRONG CÔNG TY TOYOTA VIỆT NAM
Thực trạng
Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, Toyota Việt Nam cần tối ưu hóa quy trình làm việc để nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm Phương pháp 5S là một trong những giải pháp hiệu quả mà Toyota đã áp dụng thành công.
Giới thiệu phương pháp 5S
Phương pháp 5S, xuất phát từ Nhật Bản, là một hệ thống quản lý trực quan bao gồm năm bước: Sàng lọc (Seiri), Sắp xếp (Seiton), Sạch sẽ (Seiso), Săn sóc (Seiketsu) và Sẵn sàng (Shitsuke) Mục tiêu chính của 5S là tạo ra một môi trường làm việc sạch sẽ, ngăn nắp, an toàn và hiệu quả.
Tổng quan về Toyota Việt Nam và lý do áp dụng 5S
Toyota Việt Nam, một trong những nhà sản xuất ô tô hàng đầu tại Việt Nam, có nhà máy tại Vĩnh Phúc với hơn 2000 công nhân viên Công ty chú trọng duy trì năng suất cao, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm Phương pháp 5S được áp dụng để chuẩn hóa môi trường làm việc, hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Quá trình triển khai 5S tại Toyota Việt Nam
- Loại bỏ những dụng cụ, vật tư không cần thiết khỏi khu vực làm việc
- Tại nhà máy Toyota, các linh kiện lỗi, vật tư thừa sẽ được chuyển về khu vực riêng để phân loại và xử lý định kỳ. b Sắp xếp (Seiton):
- Bố trí lại dụng cụ, thiết bị sản xuất theo nguyên tắc dễ tìm, dễ thấy, dễ lấy
- Các giá kệ được mã hóa màu, dán nhãn rõ ràng Đường đi nội bộ trong xưởng được sơn vạch phân cách rõ ràng. c Sạch sẽ (Seiso):
- Đảm bảo vệ sinh khu vực sản xuất mỗi ngày, phát hiện và xử lý sự cố sớm
- Nhân viên có lịch phân công cụ thể vệ sinh khu vực làm việc vào cuối mỗi ca. d Săn sóc (Seiketsu):
- Duy trì và chuẩn hóa các bước sắp xếp và vệ sinh để tạo thói quen lâu dài
- Các biểu mẫu kiểm tra 5S định kỳ được đưa vào hệ thống quản lý chất lượng nội bộ. e Sẵn sàng (Shitsuke):
- Xây dựng ý thức tự giác, tuân thủ quy định 5S của toàn bộ nhân viên
- Tổ chức thi đua giữa các bộ phận về thực hiện 5S, ghi nhận và khen thưởng định kỳ.
Sau hơn 1 năm triển khai, Toyota Việt Nam ghi nhận những kết quả tích cực từ việc áp dụng 5S:
- Hiệu suất làm việc tăng 15% do giảm thời gian tìm kiếm dụng cụ.
- Tỷ lệ lỗi do thao tác sai giảm 20% nhờ môi trường làm việc khoa học hơn.
- Tai nạn lao động giảm rõ rệt.
- Ý thức nhân viên cải thiện rõ rệt, tự giác duy trì môi trường làm việc sạch sẽ, ngăn nắp.
3.6 Đánh giá và đề xuất
Việc áp dụng phương pháp 5S tại Toyota Việt Nam chứng minh rõ rệt hiệu quả khi được thực hiện đúng cách và đồng bộ Để duy trì kết quả lâu dài, doanh nghiệp cần có những biện pháp phù hợp.
- Duy trì kiểm tra định kỳ và có hình thức khích lệ phù hợp.
- Đào tạo nhân viên mới về 5S ngay từ khi vào làm.