Khái niệm Chuỗi cung ứng Supply chain được định nghĩa là một hệ thống các tổ chức, con người, thông tin, hoạt động và các nguồn lực liên quan tới công tác chuyển sản phẩm/dịch vụ từ nhà
TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI
Lý do chọn đề tài
Đồng bằng sông Cửu Long, "vựa lúa" lớn nhất Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu gạo toàn cầu Với hơn 4 triệu ha diện tích gieo trồng, khu vực này sản xuất 24-26 triệu tấn lúa mỗi năm, tương đương 6-7 triệu tấn gạo xuất khẩu.
Việt Nam hiện là một trong ba quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu nông sản của cả nước, đặc biệt với 90% sản lượng đến từ Đồng bằng sông Cửu Long, phục vụ các thị trường trọng điểm như Philippines và Trung Quốc.
Tuy nhiên, ngành hàng này đang đối mặt với nghịch lý: Dù sản lượng lớn, giá trị gia tăng thấp Phần lớn gạo xuất khẩu thuộc nhóm gạo trắng chất lượng trung bình, giá bán chỉ đạt 450-500 USD/tấn, thấp hơn gạo Thái Lan (600-700 USD/tấn) hay gạo Ấn Độ (550-650 USD/tấn) Nguyên nhân nằm ở hạn chế trong chuỗi cung ứng:
- Khâu sản xuất: 70% diện tích lúa phụ thuộc vào thời tiết, chỉ 15% ứng dụng công nghệ cao
- Khâu chế biến: Chỉ 20% nhà máy đạt tiêu chuẩn quốc tế (ISO, HACCP), tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch lên đến 10-12%
- Khâu xuất khẩu: Thiếu liên kết chuỗi, 85% doanh nghiệp XK nhỏ lẻ, phụ thuộc vào trung gian
Trong bối cảnh toàn cầu hóa với nhiều cơ hội từ các FTA như EVFTA, CPTPP và thách thức từ biến đổi khí hậu, tiêu chuẩn khắt khe, nghiên cứu này tập trung phân tích chiến lược quản trị chuỗi cung ứng để nâng cao giá trị hạt gạo ĐBSCL Mục tiêu là biến lợi thế sản lượng thành sức cạnh tranh bền vững trên bản đồ nông nghiệp toàn cầu, ứng phó với các thách thức như hạn mặn và quy định giảm phát thải của EU.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này phân tích thực trạng chuỗi cung ứng gạo xuất khẩu ở ĐBSCL, đánh giá cơ hội và thách thức, đồng thời đề xuất giải pháp phát triển bền vững để đạt được các mục tiêu chính.
A Phân tích thực trạng xuất khẩu gạo của ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất lúa gạo trọng điểm của cả nước, chiếm hơn 50% diện tích trồng lúa và hơn 90% sản lượng gạo xuất khẩu Với hệ thống sông ngòi chằng chịt, đất phù sa màu mỡ và điều kiện khí hậu thuận lợi, ĐBSCL từ lâu đã được coi là “vựa lúa quốc gia” và đóng vai trò thiết yếu trong bảo đảm an ninh lương thực cũng như phát triển kinh tế nông nghiệp của Việt Nam ĐBSCL hiện đóng góp hơn 90% sản lượng gạo xuất khẩu của cả nước, với kim ngạch đạt 3,45 tỷ USD năm 2023 Tuy nhiên, chuỗi cung ứng gạo tại đây vẫn tồn tại nhiều hạn chế Về sản xuất, chỉ 15% diện tích lúa ứng dụng công nghệ cao, trong khi 70% vẫn phụ thuộc vào điều kiện thời tiết Khâu chế biến cũng chưa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, khi chỉ 20% nhà máy đạt chứng nhận HACCP hoặc ISO, dẫn đến tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch lên tới 10-12% Đặc biệt, giá gạo Việt Nam chỉ đạt 450-500 USD/tấn, thấp hơn 20-30% so với Thái Lan và Ấn Độ, do chủ yếu xuất khẩu gạo trắng chất lượng trung bình
B Đánh giá những cơ hội và thách thức của ngành
Nghiên cứu làm rõ cơ hội và thách thức của ngành gạo Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa, đặc biệt là từ các hiệp định thương mại tự do như EVFTA và CPTPP Bên cạnh cơ hội tiếp cận thị trường cao cấp, ngành gạo cũng đối mặt với các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn phát thải khắt khe Nghiên cứu cũng phân tích tác động của các cuộc chiến thương mại, như việc Mỹ áp thuế lên hàng hóa Việt Nam, đến ngành gạo, và liệu điều này có tạo lợi thế cạnh tranh cho gạo Việt Nam hay không.
C Đề xuất giải pháp nhằm phát triển bền vững
Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp chiến lược để nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng và phát triển bền vững ngành gạo ĐBSCL Các giải pháp bao gồm xây dựng vùng nguyên liệu theo tiêu chuẩn quốc tế (SRP, GlobalGAP), ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất và sau thu hoạch, tăng cường liên kết nông dân - doanh nghiệp, đẩy mạnh thương hiệu và xuất khẩu, hội nhập thị trường toàn cầu Phát triển ngành gạo không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn bảo vệ môi trường và nâng cao đời sống nông dân ĐBSCL.
Kết cấu tiểu luận
Bài tiểu luận có kết cấu 5 chương:
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 2: Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng
Chương 3: Thực trạng về chuỗi cung ứng gạo xuất khẩu ở đồng bằng sông cửu long
Chương 4: Những thách thức cần vượt qua và giải pháp phát triển bền vững Chương 5: Kết luận
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUỖI CUNG ỨNG
Chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng
Chuỗi cung ứng là một hệ thống bao gồm các tổ chức, con người, thông tin và hoạt động liên quan đến việc chuyển sản phẩm/dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng Chuỗi cung ứng không chỉ bao gồm nhà sản xuất và nhà cung cấp mà còn cả các công ty vận tải, nhà kho, nhà bán lẻ và khách hàng của họ Hoạt động chuỗi cung ứng liên quan đến việc chuyển đổi nguyên liệu và tài nguyên thành sản phẩm/dịch vụ hoàn chỉnh cho khách hàng cuối cùng.
Quản lý chuỗi cung ứng là sự tích hợp hiệu quả giữa nhà cung ứng, sản xuất, kho bãi và cửa hàng để phân phối sản phẩm đúng địa điểm, đúng thời điểm, đảm bảo chất lượng, giảm thiểu chi phí và đáp ứng yêu cầu dịch vụ.
Chuỗi cung ứng đóng vai trò then chốt trong sản xuất kinh doanh, tạo liên kết giữa các thành phần từ nhà cung cấp nguyên liệu thô đến khách hàng cuối cùng.
Chuỗi cung ứng tối ưu hóa quy trình sản xuất và phân phối, giảm thiểu chi phí và thời gian Đồng thời, nó tăng tính linh hoạt trong sản xuất và đáp ứng nhu cầu thị trường một cách nhanh chóng Hoạt động hiệu quả của chuỗi cung ứng đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng nhanh chóng, chất lượng cao và giá cả hợp lý.
Ngoài ra, chuỗi cung ứng còn đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận Những phân tích về sự biến động của chuỗi cung ứng có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định thông minh về các hoạt động sản xuất, nhập khẩu, xuất khẩu và phân phối
Tóm lại, chuỗi cung ứng đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu trong sản xuất kinh doanh Việc xây dựng và quản lý một chuỗi cung ứng hiệu quả sẽ giúp các doanh nghiệp tối ưu hoá sản xuất, tăng tính cạnh tranh và đạt được mục tiêu kinh doanh
Quản lý chuỗi cung ứng
- Lập kế hoạch và dự báo nhu cầu thị trường, sản xuất và tồn kho
- Quản lý quan hệ với nhà cung cấp, đối tác và khách hàng
- Giảm chi phí nhờ tối ưu hóa sản xuất, lưu kho, vận chuyển
- Tăng hiệu suất hoạt động (hiệu quả sản xuất, tốc độ giao hàng, độ chính xác đơn hàng)
- Kiểm soát rủi ro (thiếu hụt nguyên liệu, gián đoạn sản xuất, thay đổi nhu cầu thị trường)
- Thúc đẩy đổi mới nhờ áp dụng công nghệ mới (AI, IoT, Blockchain ) vào chuỗi cung ứng.
Nội dung cơ bản của chuỗi cung ứng
2.2.1 Cấu trúc và các thành phần
Cấu trúc chuỗi cung ứng
Chuỗi cung ứng là một hệ thống phức tạp, bao gồm nhiều tổ chức và hoạt động liên kết chặt chẽ với nhau để đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp đến tay người tiêu dùng cuối cùng một cách hiệu quả Cấu trúc của chuỗi cung ứng thường được phân chia theo ba chiều chính:
- Chiều ngang (Horizontal Structure): Đề cập đến số lượng các cấp độ hoặc tầng trong chuỗi cung ứng, từ nhà cung cấp nguyên liệu đến khách hàng cuối cùng Chuỗi cung ứng có thể dài với nhiều tầng hoặc ngắn với ít tầng, tùy thuộc vào ngành nghề và sản phẩm
Cấu trúc chiều dọc liên quan đến mức độ tích hợp giữa các chức năng trong chuỗi cung ứng, như sản xuất, phân phối và bán hàng, giúp tăng cường hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành.
- Vị trí ngang của công ty trọng tâm: Xác định vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng, từ đó xác định vai trò và phạm vi kiểm soát của họ đối với các hoạt động trong chuỗi
Ngoài ra, chuỗi cung ứng còn bao gồm ba dòng chảy chính:
- Dòng sản phẩm: Di chuyển từ nhà cung cấp đến khách hàng, bao gồm nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm
Dòng thông tin trong chuỗi cung ứng là yếu tố then chốt, vận hành theo cả hai chiều, kết nối khách hàng và nhà cung cấp Dữ liệu về đơn hàng, dự báo nhu cầu thị trường và phản hồi từ khách hàng được truyền tải liên tục, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong toàn bộ quy trình Việc quản lý dòng thông tin hiệu quả giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác, tối ưu hóa nguồn lực và đáp ứng nhu cầu thị trường một cách nhanh chóng.
- Dòng tài chính: Liên quan đến thanh toán, tín dụng và các giao dịch tài chính giữa các bên trong chuỗi
Các thành phần chuỗi cung ứng
Chuỗi cung ứng hoàn chỉnh bao gồm nhiều bộ phận phối hợp để đưa sản phẩm từ nhà cung cấp nguyên liệu thô đến khách hàng cuối cùng Cụ thể, chuỗi cung ứng cơ bản gồm năm thành phần: nhà cung cấp nguyên liệu thô, nhà sản xuất, nhà phân phối, đại lý bán lẻ và khách hàng.
Hình 2.1 Các thành phần tham gia chuỗi cung ứng
Nhà cung cấp nguyên liệu thô đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng, đảm bảo nguồn cung nguyên vật liệu, linh kiện ổn định cho quá trình sản xuất, và chất lượng của nguồn cung này ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ chuỗi.
Nhà sản xuất, bao gồm các nhà máy và xưởng lắp ráp, đóng vai trò then chốt trong việc chế biến nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh, đáp ứng nhu cầu thị trường.
Nhà phân phối đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc vận chuyển và lưu trữ hàng hóa từ nhà sản xuất đến các điểm bán lẻ, giúp mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường và tối ưu hóa tồn kho.
Nhà bán lẻ là đơn vị kinh doanh bán sản phẩm trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng Các kênh bán hàng phổ biến bao gồm cửa hàng truyền thống, siêu thị và các nền tảng thương mại điện tử.
Khách hàng, người tiêu dùng cuối cùng, đóng vai trò then chốt trong sự thành công của sản phẩm, đồng thời định hình chiến lược cung ứng thông qua hành vi mua sắm và phản hồi của họ, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
2.2.2 Mối quan hệ giữa chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng
Chuỗi giá trị là tập hợp các hoạt động trong doanh nghiệp nhằm tạo ra giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ, từ đó mang lại lợi thế cạnh tranh Các hoạt động này bao gồm nghiên cứu và phát triển, thiết kế, sản xuất, tiếp thị và dịch vụ hậu mãi Chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng có mối quan hệ chặt chẽ và hỗ trợ lẫn nhau, không tồn tại độc lập Việc hiểu và quản lý hiệu quả chuỗi giá trị giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm và dịch vụ, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
- Chuỗi cung ứng hỗ trợ chuỗi giá trị: Một chuỗi cung ứng hiệu quả đảm bảo rằng nguyên vật liệu và sản phẩm được cung cấp đúng thời gian, đúng địa điểm và với chi phí hợp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động trong chuỗi giá trị diễn ra suôn sẻ
- Chuỗi giá trị nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng: Thông qua việc tối ưu hóa các hoạt động như thiết kế sản phẩm, nghiên cứu thị trường và dịch vụ khách hàng, chuỗi giá trị góp phần cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng sự hài lòng của khách hàng, từ đó nâng cao hiệu quả toàn bộ chuỗi cung ứng
- Sự kết hợp hài hòa giữa chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị giúp doanh nghiệp:
Bảng 2.1 Mối quan hệ giữa chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp
Tiêu chí Chuỗi cung ứng (Supply Chain) Chuỗi giá trị (Value Chain)
Tối ưu hóa vận chuyển và phân phối sản phẩm
Tăng giá trị sản phẩm thông qua các hoạt động nội bộ Phạm vi Bao gồm các hoạt động từ nhà cung cấp đến khách hàng
Tập trung vào các hoạt động nội bộ của doanh nghiệp
Hiệu quả và tiết kiệm chi phí Tạo ra giá trị và lợi thế cạnh tranh
Hỗ trợ chuỗi giá trị bằng cách cung cấp sản phẩm đúng thời gian và địa điểm
Dựa vào chuỗi cung ứng để đảm bảo sản phẩm chất lượng đến tay khách hàng Tác động
Giảm chi phí và thời gian giao hàng Nâng cao giá trị sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng
2.2.3 Phân biệt chuỗi cung ứng và logistics
Chuỗi cung ứng (Supply Chain) là hệ thống liên kết giữa các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và nguồn lực liên quan để di chuyển một sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến tay người tiêu dùng Các liên kết này bao gồm từ việc khai thác nguyên liệu thô, sản xuất, cho đến phân phối và giao hàng cuối cùng Theo CSCMP, quản trị chuỗi cung ứng bao gồm “tất cả các hoạt động lập kế hoạch và quản lý liên quan đến nguồn cung, chuyển đổi và các hoạt động quản lý hậu cần” Nói cách khác, chuỗi cung ứng đòi hỏi phối hợp toàn bộ các khâu từ sản xuất, tiếp thị, tài chính đến dịch vụ khách hàng để đưa sản phẩm đến tay người mua một cách hiệu quả nhất
Trong khi đó, Logistics (hậu cần) chỉ đề cập đến một phần trong chuỗi cung ứng
Các nhân tố tác động đến chuỗi cung ứng
2.3.1 Nguồn vốn và nguồn nhân lực
Nguồn vốn trong chuỗi cung ứng
Nguồn vốn trong chuỗi cung ứng bao gồm toàn bộ nguồn lực tài chính cho sản xuất, lưu kho, vận chuyển và phân phối Vốn dồi dào giúp doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng, công nghệ và duy trì tồn kho phù hợp Nguồn vốn này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng.
Đầu tư vốn vào hạ tầng và công nghệ như kho bãi, dây chuyền sản xuất tự động, ERP, WMS giúp xử lý đơn hàng nhanh, giảm sai sót, tối ưu lưu thông hàng hóa, tăng năng suất và giảm chi phí vận hành, tạo lợi thế cạnh tranh so với các doanh nghiệp thiếu vốn và lạc hậu về công nghệ.
Quản lý vốn lưu động ổn định cho phép doanh nghiệp duy trì lượng hàng tồn kho phù hợp, ứng phó hiệu quả với biến động nhu cầu thị trường Doanh nghiệp có thể điều chỉnh tồn kho linh hoạt, áp dụng hệ thống just-in-time kết hợp dự trữ an toàn để cân bằng chi phí lưu kho và khả năng cung ứng Việc sử dụng vốn để tích trữ nguyên liệu trong giai đoạn cao điểm và giảm tồn kho để tối ưu dòng tiền trong thời điểm bình thường là một ví dụ điển hình.
Dự phòng tài chính giúp doanh nghiệp ứng phó kịp thời với gián đoạn chuỗi cung ứng, đảm bảo thanh toán, duy trì sản xuất và chuyển đổi kênh cung ứng khi xảy ra khủng hoảng, từ đó giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ uy tín thương hiệu.
Nguồn vốn dồi dào giúp doanh nghiệp gia tăng uy tín, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh Các công ty có nền tảng tài chính vững mạnh có thể ký kết hợp đồng lớn và phát triển mạng lưới phân phối toàn cầu Lợi thế vốn giúp doanh nghiệp đàm phán giá tốt và đầu tư ra nước ngoài, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế.
Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm xanh đòi hỏi nguồn vốn lớn, nhưng mang lại hiệu quả lâu dài và nâng cao giá trị thương hiệu Vốn đầu tư chiến lược vào đổi mới cải thiện hiệu quả kinh doanh và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững Nguồn vốn vững mạnh là yếu tố then chốt của chuỗi cung ứng.
Trong đại dịch Covid-19, các doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh mẽ đã nhanh chóng điều chỉnh nguồn cung và duy trì sản xuất liên tục, trong khi các doanh nghiệp thiếu vốn phải thu hẹp quy mô Nguồn vốn dự phòng giúp các công ty linh hoạt hơn trong việc điều phối tồn kho và giao hàng, đảm bảo sự ổn định của chuỗi cung ứng trước các biến động.
Nguồn nhân lực trong chuỗi cung ứng
Nguồn nhân lực chuỗi cung ứng bao gồm tất cả cá nhân tham gia vào hoạch định, điều phối và thực thi hoạt động chuỗi Chất lượng và năng lực của con người quyết định hiệu quả của từng khâu trong chuỗi cung ứng Các khía cạnh quan trọng của nguồn nhân lực bao gồm dự báo nhu cầu, lập kế hoạch sản xuất, tổ chức vận tải và dịch vụ khách hàng.
Nhân viên logistics được trang bị kiến thức và kỹ năng chuyên môn, như quản lý tồn kho và phân tích chuỗi cung ứng, giúp xử lý công việc chính xác và nhanh chóng, đồng thời giảm thiểu lãng phí nhờ dự báo nhu cầu sát với thực tế.
Các nhà quản lý chuỗi cung ứng đóng vai trò then chốt trong việc điều phối các bộ phận khác nhau, xử lý các tình huống khẩn cấp và đưa ra các quyết định chiến lược Kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng quyết đoán của đội ngũ quản lý giúp rút ngắn thời gian phản ứng và duy trì hiệu suất cao cho toàn chuỗi cung ứng.
Hợp tác và giao tiếp hiệu quả giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt để chuỗi cung ứng vận hành trơn tru Nhân sự chuỗi cung ứng đóng vai trò kết nối, duy trì quan hệ và đảm bảo thông tin lưu chuyển xuyên suốt, giúp chia sẻ dữ liệu kịp thời và vận hành linh hoạt, chính xác.
Đổi mới và cải tiến liên tục từ nhân viên giúp nâng cao hiệu suất chuỗi cung ứng, với các phương pháp quản lý hiện đại như Lean và Six Sigma nhấn mạnh vai trò của con người trong việc phát hiện lỗi và đề xuất giải pháp Ví dụ, mô hình Kaizen của Toyota khuyến khích mọi nhân viên tham gia cải tiến quy trình sản xuất và logistics, giúp giảm thiểu lãng phí và tăng tốc độ giao hàng.
- Đào tạo và phát triển nguồn lực: Doanh nghiệp thường xuyên tổ chức các chương trình đào tạo để nâng cao năng lực cho đội ngũ vận hành chuỗi cung ứng Nhân viên được khuyến khích tham gia các khóa huấn luyện về quản trị kho bãi, sử dụng phần mềm quản lý hay kỹ năng xử lý tình huống bất ngờ Môi trường học tập liên tục giúp đội ngũ nhân sự thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường và công nghệ mới
Văn hóa doanh nghiệp gắn kết và trách nhiệm của nhân viên ảnh hưởng tích cực đến chất lượng chuỗi cung ứng Môi trường làm việc minh bạch và hợp tác giảm thiểu sai sót, nâng cao hiệu quả Văn hóa an toàn trong kho vận giúp chuỗi cung ứng vận hành trơn tru, giảm thiểu tai nạn và gián đoạn.
Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt của chuỗi cung ứng, quyết định hiệu quả hoạt động nhờ khả năng linh hoạt, sáng tạo và chuyên môn Các tập đoàn toàn cầu như Samsung hay Intel đã chứng minh rằng, đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực giúp triển khai chiến lược sản xuất linh hoạt và nâng cao năng lực cạnh tranh.
2.3.2 Tác động đến hiệu suất và hiệu quả
Chuỗi cung ứng hiệu quả dựa trên sự phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố cốt lõi:
THỰC TRẠNG VỀ CHUỖI CUNG ỨNG GẠO XUẤT KHẨU Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
Tổng quan về quản trị chuỗi cung ứng trong ngành lúa gạo
3.1.1 Tổng quan về quản trị chuỗi cung ứng lúa gạo
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển bền vững của ngành lúa gạo Việt Nam Theo Tổng cục Thống kê (2024), xuất khẩu gạo đạt mức cao nhất trong hơn một thập kỷ qua, khẳng định tiềm năng của ngành Quản trị chuỗi cung ứng ngành lúa gạo là quá trình phối hợp và kiểm soát dòng chảy nguyên vật liệu, thông tin và tài chính từ sản xuất đến tiêu thụ.
Chuỗi cung ứng ngành lúa gạo bao gồm nhiều tác nhân liên kết như nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp thu mua – chế biến, đơn vị vận chuyển, nhà phân phối và các kênh tiêu thụ, đóng vai trò quan trọng trong việc đưa sản phẩm từ đồng ruộng đến tay người tiêu dùng.
Sự thiếu chặt chẽ trong liên kết giữa các tác nhân thể hiện qua việc 65% lúa gạo tiêu thụ qua thương lái trung gian so với chỉ 15% qua doanh nghiệp chế biến liên kết chuỗi Quản trị hiệu quả chuỗi cung ứng giúp giảm thất thoát, tối ưu chi phí, tăng giá trị gia tăng, nâng cao thu nhập nông dân và phát triển ngành lúa gạo bền vững Tính phân tán, mùa vụ và phụ thuộc tự nhiên là đặc điểm nổi bật, gây phức tạp cho quản trị chuỗi cung ứng lúa gạo Biến động giá cả, thị trường xuất khẩu, tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc đặt ra thách thức xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt, hiệu quả, đáp ứng nhu cầu thị trường.
Ngành lúa gạo Việt Nam đóng vai trò thiết yếu trong an ninh lương thực và xuất khẩu nông sản, với kỷ lục xuất khẩu 8,1 triệu tấn, trị giá 4,68 tỷ USD năm 2023 Quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao giá trị sản phẩm và năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo trên thị trường quốc tế.
Quản trị chuỗi cung ứng giúp tối ưu hóa chi phí và gia tăng hiệu quả hoạt động thông qua việc tổ chức khoa học từ sản xuất đến phân phối, hạn chế lãng phí Việc cải thiện chuỗi cung ứng có thể giúp giảm tổn thất sau thu hoạch, từ đó nâng cao lợi nhuận cho người nông dân và doanh nghiệp.
Quản trị chuỗi cung ứng đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về an toàn thực phẩm và nguồn gốc xuất xứ Chuỗi cung ứng được quản lý chặt chẽ đảm bảo tính minh bạch trong sản xuất, từ đó xây dựng niềm tin và nâng cao uy tín thương hiệu gạo Việt trên thị trường quốc tế.
Quản trị chuỗi cung ứng thúc đẩy liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp, giúp ổn định đầu ra và kiểm soát chất lượng Các mô hình liên kết chuỗi giúp tăng thu nhập cho người trồng lúa lên 20–30% và giảm thiểu rủi ro thiếu hụt nguyên liệu cho doanh nghiệp (CB & PTTTNS, 2023).
Quản trị chuỗi cung ứng đóng vai trò then chốt trong việc đưa sản phẩm lúa gạo Việt Nam tiếp cận thị trường thế giới thông qua việc tối ưu hóa logistics, phân phối và xuất khẩu Việc này giúp giảm chi phí vận chuyển, rút ngắn thời gian đưa hàng ra thị trường, và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh của gạo Việt Nam Cải thiện chuỗi cung ứng không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn là yếu tố quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành lúa gạo.
Các giai đoạn chính trong chuỗi cung ứng gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long 23 3.3 Tình hình sản xuất và xuất khẩu gạo của Đồng bằng sông Cửu Long thời gian
Hình 3.1 Sơ đồ chuỗi cung ứng gạo
Nguồn: Tạp chí Công Thương
Sản xuất lúa: Đây là giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất, bao gồm các hoạt động như:
- Chuẩn bị đất: Cày xới, làm đất, bón phân lót
- Gieo sạ: Chọn giống, ngâm ủ và gieo mạ hoặc sạ trực tiếp
- Chăm sóc: Bón phân, tưới nước, phòng trừ sâu bệnh
- Thu hoạch: Gặt lúa khi đạt độ chín thích hợp
Thu mua và sơ chế: Sau khi thu hoạch, lúa thường được bán cho thương lái hoặc các doanh nghiệp thu mua Giai đoạn này bao gồm:
- Thu mua: Thương lái hoặc doanh nghiệp đến tận ruộng để mua lúa của nông dân
- Vận chuyển: Lúa được vận chuyển về các cơ sở sơ chế
- Sơ chế: Làm sạch tạp chất (rơm, trấu, sạn), sấy khô để bảo quản
Chế biến: Lúa sau khi sơ chế sẽ được đưa vào các nhà máy xay xát để chế biến thành gạo thành phẩm Các công đoạn chính bao gồm:
- Xay xát: Bóc vỏ trấu để thu được gạo lứt
- Xay trắng: Loại bỏ lớp cám để tạo ra gạo trắng
- Đánh bóng: Làm cho hạt gạo trắng và bóng hơn
Phân loại và sàng lọc gạo là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng đồng đều, loại bỏ tạp chất và phân chia theo kích thước Sau đó, gạo được đóng gói kỹ lưỡng theo quy cách khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho vận chuyển, bảo quản và tiêu thụ, đồng thời ngăn ngừa ẩm mốc và mối mọt trong quá trình lưu trữ.
Phân phối và tiêu thụ: Gạo đóng gói sẽ được phân phối qua nhiều kênh khác nhau để đến tay người tiêu dùng, bao gồm:
- Bán buôn: Cung cấp gạo cho các đại lý, cửa hàng bán lẻ
- Bán lẻ: Bán trực tiếp cho người tiêu dùng tại các chợ, siêu thị, cửa hàng tạp hóa
- Xuất khẩu: Gạo được xuất khẩu sang các thị trường quốc tế
3.3 Tình hình sản xuất và xuất khẩu gạo của Đồng bằng sông Cửu Long thời gian qua
3.3.1 Tình hình sản xuất chế biến và dự trữ
Nhờ ứng dụng giống lúa chất lượng cao và tiến bộ khoa học kỹ thuật, năng suất lúa khu vực duy trì ổn định, đảm bảo tổng sản lượng không biến động nhiều so với các năm trước, đặc biệt vụ Đông Xuân 2024-2025 đang vào giai đoạn thu hoạch rộ.
Năm 2025, khu vực này đã thu hoạch được hơn 4,2 triệu tấn lúa trên 605.000 ha Điểm nhấn quan trọng là Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, hướng đến tăng trưởng xanh đến năm 2030, nhằm nâng cao giá trị và hiệu quả sản xuất lúa gạo bền vững.
Hình 3.2 Biểu số liệu lúa Đồng bằng sông Cửu Long
Năng suất lúa của vùng đồng bằng sông Cửu Long vượt trội so với cả nước, thể hiện qua năng suất năm 2015 đạt 59,5 tạ/ha và năm 2020 đạt 60,1 tạ/ha.
Năm 2021, năng suất lúa Đông Xuân ở Đồng bằng sông Cửu Long vượt trội, đạt 72 tạ/ha, cao hơn đáng kể so với năng suất trung bình của cả nước Các tỉnh như Hậu Giang, Bạc Liêu, Kiên Giang, An Giang và Đồng Tháp dẫn đầu về năng suất lúa Đông Xuân năm 2021 Trong giai đoạn 2000-2020, năng suất lúa bình quân của vùng tăng đáng kể, đóng góp lớn vào tổng sản lượng lúa của cả nước.
Ngành lúa gạo ĐBSCL đang chuyển mình theo hướng chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm để nâng cao giá trị gia tăng Đầu tư vào hạ tầng chế biến, kho bãi, bảo quản, giao thông và logistics là yếu tố then chốt để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Quy trình chế biến gạo:
− Lúa tươi (lúa mới gặt còn lẫn nhiều tạp chất như rơm, rạ, cỏ, đất, đá) cần được làm sạch
− Các công đoạn làm sạch thường bao gồm sàng lọc để loại bỏ các tạp chất lớn và quạt gió để thổi bay bụi bẩn, rơm rạ nhẹ
− Đây là một khâu rất quan trọng để bảo quản lúa được lâu dài và đảm bảo chất lượng gạo sau này
− Lúa được đưa vào các lò sấy (có thể là lò thủ công hoặc hệ thống sấy công nghiệp) để giảm độ ẩm xuống mức an toàn (thường khoảng 14%)
− Việc sấy đúng kỹ thuật giúp hạt lúa không bị ẩm mốc, mối mọt và giữ được màu sắc, hương vị tự nhiên
− Lúa khô sau khi sấy sẽ được đưa vào các nhà máy xay xát để bóc vỏ trấu, loại bỏ cám và thu được gạo trắng
Quy trình xay xát thường bao gồm các bước:
− Bóc vỏ trấu: Sử dụng máy bóc vỏ trấu để tách lớp vỏ cứng bên ngoài hạt lúa
− Xay trắng: Gạo lứt (gạo đã bóc vỏ trấu) được đưa qua các máy xay trắng để loại bỏ lớp cám bên ngoài, tạo ra gạo trắng Mức độ xay trắng có thể điều chỉnh để tạo ra các loại gạo khác nhau (ví dụ: gạo xát dối còn một lớp cám mỏng)
− Đánh bóng gạo: Một số loại gạo cao cấp còn được đưa qua máy đánh bóng để hạt gạo trắng sáng và đẹp mắt hơn
− Phân loại và làm sạch gạo thành phẩm:
− Gạo sau khi xay xát có thể lẫn các hạt bị vỡ, tấm (hạt gạo nhỏ hơn), hoặc còn sót lại một ít cám
− Gạo được đưa qua hệ thống sàng rung và các thiết bị phân loại khác để tách các hạt gạo nguyên vẹn, tấm và loại bỏ tạp chất
− Một số nhà máy còn sử dụng máy bắn màu để loại bỏ các hạt gạo bị đen, vàng hoặc lẫn sạn Đóng gói:
Gạo thành phẩm sau phân loại và làm sạch được đóng gói với trọng lượng đa dạng (5kg, 10kg, 25kg, 50kg) để dễ dàng vận chuyển, bảo quản và tiêu thụ.
− Thông tin về loại gạo, thương hiệu, chất lượng, ngày sản xuất, hạn sử dụng thường được in trên bao bì
Bảo quản và phân phối:
− Gạo đóng gói được bảo quản trong các kho khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt và côn trùng
Gạo được phân phối qua các kênh như đại lý, cửa hàng, siêu thị đến người tiêu dùng Giá lúa giảm tại ĐBSCL gây lo ngại do doanh nghiệp khó khăn về vốn dự trữ Ngân hàng Nhà nước chỉ đạo các ngân hàng thương mại đảm bảo nguồn vốn tín dụng cho sản xuất, thu mua và xuất khẩu lúa gạo, đặc biệt trong vụ Đông Xuân 2025 Nhà nước cũng xuất cấp gạo từ nguồn dự trữ quốc gia để hỗ trợ các địa phương khó khăn và nâng cấp hệ thống kho bãi.
Hệ thống kho bãi chiến lược được xây dựng tại 52 địa điểm thuộc 13 tỉnh thành và TP.HCM, tập trung 70% tổng tích lượng kho ở các tỉnh trọng điểm sản xuất lúa gạo như Cần Thơ, Long An, Tiền Giang, An Giang, Đồng Tháp và Kiên Giang, đảm bảo khả năng lưu trữ và phân phối hiệu quả.
Loại hình kho: Hệ thống kho chứa lúa có hai loại chính:
− Silô: Với tổng trọng lượng khoảng 860.000 tấn, tập trung ở các tỉnh trọng điểm Mỗi silô có sức chứa ít nhất 500 tấn và được trang bị hệ thống sấy, băng tải tự động, đảo trộn để đảm bảo bảo quản lúa hàng hóa
Kho khung thép tiền chế, với sức chứa lớn lên đến 3,14 triệu tấn, được trang bị đầy đủ máy sấy và sân phơi, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn về chiếu sáng, thông gió và chống thấm, đảm bảo chất lượng lưu trữ tối ưu.
Cơ giới hóa và tự động hóa kho bãi, với tỷ lệ lần lượt là 80% và 20%, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất lao động và kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật trong quá trình bảo quản hàng hóa.
3.3.2 Sản lượng gạo và thị trường xuất khẩu
Hình 3.3 Biểu đồ so sánh sản lượng lúa gạo trong nước
Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực sản xuất lúa chủ lực của Việt Nam, đóng góp tỷ lệ lớn vào tổng sản lượng lúa cả nước từ 2000 đến 2020 Sản lượng lúa của Đồng bằng sông Cửu Long tăng từ 16.7 triệu tấn năm 2000 lên 25.6 triệu tấn năm 2015, và đạt 23.8 triệu tấn năm 2020 Vụ đông xuân 2024-2025 dự kiến thu hoạch 1,5 triệu ha, ước đạt 10,77 triệu tấn.
Tính đến cuối tháng 2/2025, toàn vùng thu hoạch 605.000ha, sản lượng đạt gần 4,2 triệu tấn; diện tích còn lại khoảng 900.000ha, sản lượng ước đạt 6,6 triệu tấn
Hình 3.4 Biểu đồ thị trường xuất khẩu gạo 2019 vùng đồng bằng sông Cửu Long
Nguồn: Tổng Cục Hải Quan
Xuất khẩu gạo từ Đồng bằng sông Cửu Long tập trung vào các thị trường truyền thống như Trung Quốc, Philippines, Malaysia và Bờ biển Ngà, đồng thời mở rộng sang các thị trường tiềm năng mới như Liên bang Nga, châu Phi, Tây Á và Nam Á, bao gồm Nam Phi, Algerie, Indonesia, Philippines và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
3.4 Đặc điểm và thách thức của chuỗi cung ứng xuất khẩu gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long