1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024

108 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Tác giả Nguyễn Thị Thẳm
Người hướng dẫn TS. Mai Trọng Hưng, PGS.TS. Nguyễn Tiến Dũng
Trường học Trường Đại Học Thăng Long
Chuyên ngành Điều dưỡng
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 108
Dung lượng 3,6 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1. TỔNG QUAN (14)
    • 1.1. Tổng quan về bà mẹ sau sinh (14)
      • 1.1.1. Một số khái niệm sau sinh (14)
      • 1.1.2. Thay đổi giải phẫu sinh lý sau sinh (16)
    • 1.2. Tổng quan những vấn đề sức khỏe của bà mẹ và trẻ sơ sinh thời kỳ (18)
      • 1.2.1. Những vấn đề sức khỏe của người mẹ (18)
      • 1.2.2. Những vấn đề của trẻ sơ sinh (21)
    • 1.3. Thời điểm chăm sóc sau sinh (23)
      • 1.3.1. Các thời điểm chăm sóc sau sinh cần thiết hiện nay (24)
      • 1.3.2. Một số nghiên cứu có liên quan đến chăm sóc bà mẹ và trẻ sau sinh (24)
    • 1.4. Một số học thuyết áp dụng trong chăm sóc sau sinh (25)
      • 1.4.1. Học thuyết môi trường của Florence Nightingale (25)
      • 1.4.2. Học thuyết nhu cầu cơ bản của Henderson (26)
    • 1.5. Áp dụng quy trình chăm sóc điều dưỡng đối với bà mẹ và trẻ sau sinh (0)
      • 1.5.1. Nhận định (27)
      • 1.5.2. Chẩn đoán điều dưỡng (28)
      • 1.5.3. Lập kế hoạch chăm sóc (28)
      • 1.5.4. Thực hiện chăm sóc (28)
      • 1.5.5. Đánh giá (29)
    • 1.6. Một số nghiên cứu có liên quan (29)
      • 1.6.1. Trên thế giới (29)
      • 1.6.2. Tại việt Nam (30)
    • 1.7. Giới thiệu sơ lược địa bàn nghiên cứu (31)
  • Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (32)
    • 2.1. Đối tượng nghiên cứu (32)
      • 2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn (32)
      • 2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ (32)
    • 2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu (32)
    • 2.3. Phương pháp nghiên cứu (32)
      • 2.3.1. Thiết kế nghiên cứu (32)
      • 2.3.2. Cỡ mẫu (32)
      • 2.3.3. Xây dựng bộ công cụ nghiên cứu (33)
      • 2.3.4. Phương pháp tiến hành (33)
    • 2.4. Các biến số nghiên cứu (33)
      • 2.4.1. Công cụ thu thập số liệu : bộ câu hỏi (33)
      • 2.4.2. Phương pháp thu thập số liệu (34)
      • 2.4.3. Biến số đặc điểm chung (35)
      • 2.4.4. Các tiêu chuẩn đánh giá Các biến số chăm sóc (37)
    • 2.5. Xử lý và phân tích số liệu (41)
    • 2.6. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu (41)
      • 2.6.1. Tính tự nguyện (41)
      • 2.6.2. Tính bảo mật (42)
      • 2.6.3. Đạo đức của nhà nghiên cứu (42)
    • 2.7. Sai số và biện pháp khắc phục sai số (42)
    • 2.8. Sơ đồ nghiên cứu (44)
  • Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (45)
    • 3.1. Đặc điểm chung của bà mẹ sau sinh (45)
      • 3.1.1. Đặc điểm về nhân khẩu học của bà mẹ sau sinh (45)
      • 3.1.2. Đặc điểm về sản khoa (48)
      • 3.1.3. Tiền sử bệnh mãn tính (0)
      • 3.1.4. Đặc điểm lâm sàng của bà mẹ và trẻ sau sinh (49)
    • 3.2. Kết quả chăm sóc bà mẹ và trẻ sau sinh sau sinh (54)
  • Chương 4. BÀN LUẬN (62)
    • 4.1. Đặc điểm chung của bà mẹ sau sinh (62)
      • 4.1.1. Đặc điểm về nhân khẩu học của bà mẹ sau sinh (62)
      • 4.1.2. Đặc điểm về sản khoa và sơ sinh (63)
      • 4.1.3. Tiền sử mắc bệnh mạn tính (65)
      • 4.1.4. Đặc điểm lâm sàng của bà mẹ và trẻ sau sinh (66)
    • 4.2. Kết quả chăm sóc bà mẹ và trẻ sau sinh (74)
    • 4.3. Một số yếu tố liên quan kết quả chăm sóc bà mẹ và trẻ sau sinh (79)
      • 4.3.1 Liên quan giữa đặc điểm chung với kết quả chăm sóc (79)
      • 4.3.2. Mối liên quan giữa đặc điểm về sản khoa với KQCS (0)
      • 4.3.3. Mối liên quan giữa đặc điểm trẻ sơ sinh và kết quả chăm sóc sau sinh (0)
    • 4.4. Điểm mạnh và điểm hạn chế của đề tài (82)
  • KẾT LUẬN (84)

Nội dung

Thời điểm chăm sóc sau sinh Hướng dẫn quốc gia về chăm sóc sức khỏe sinh sản năm 2018 của Việt Nam quy định các thời điểm chăm sóc sau sinh cần thiết nhất là [5].. Các thời điểm chăm só

TỔNG QUAN

Tổng quan về bà mẹ sau sinh

1.1.1 Một số khái niệm sau sinh

Chăm sóc mẹ và trẻ sau sinh là một quá trình liên tục, cần sự hỗ trợ từ chuyên gia y tế, gia đình và cộng đồng để đảm bảo sức khỏe và phát triển tốt Việc chăm sóc này không chỉ giúp mẹ phục hồi sức khỏe mà còn đảm bảo sự phát triển toàn diện cho trẻ sơ sinh Theo Tổ chức Y tế Thế giới, chăm sóc sau sinh bao gồm theo dõi và chuyển tuyến điều trị cho bà mẹ nếu có biến chứng như băng huyết, đau, nhiễm khuẩn, cùng với chăm sóc vết thương, tâm lý, tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ và dinh dưỡng Đối với sơ sinh, nội dung chăm sóc bao gồm cho bú sớm và hoàn toàn bằng sữa mẹ, tiêm vắc xin, giữ ấm, chăm sóc da, mắt, vệ sinh rốn, và phát hiện kịp thời các dấu hiệu nguy hiểm để đưa trẻ đi khám và điều trị.

Sơ sinh là trẻ được sinh ra từ 0 đến 28 ngày tuổi

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thời kỳ hậu sản được chia thành ba giai đoạn chính, mỗi giai đoạn có những đặc điểm và yêu cầu chăm sóc riêng biệt Việc này nhằm đảm bảo sự hồi phục cho bà mẹ và hỗ trợ sự phát triển ban đầu của trẻ sơ sinh.

Giai đoạn sau sinh ngay lập tức, đặc biệt là 24 giờ đầu, là thời điểm quan trọng nhất khi bà mẹ có nguy cơ cao gặp phải các biến chứng như chảy máu sau sinh, băng huyết, hoặc nhiễm trùng Trong 1-2 giờ đầu sau sinh, việc theo dõi sát tình trạng sức khỏe của bà mẹ là cần thiết, bao gồm huyết áp, nhịp tim, tình trạng tử cung, lượng sản dịch, và nhiệt độ cơ thể.

Tiếp xúc da kề da giữa mẹ và bé ngay sau khi sinh rất quan trọng, vì nó không chỉ khuyến khích mẹ cho con bú sớm mà còn kích thích sản xuất hormone oxytocin Hormone này giúp co hồi tử cung và giảm nguy cơ chảy máu sau sinh.

Hướng dẫn bà mẹ về cách nhận biết dấu hiệu nguy hiểm (như chảy máu nhiều, đau bụng bất thường) để kịp thời thông báo cho nhân viên y tế

Giai đoạn sau sinh sớm: Ngày 2 đến ngày 7 sau sinh

Trong giai đoạn này, tử cung co hồi để trở về kích thước ban đầu, trong khi sản dịch vẫn chảy ra từ âm đạo, nhưng lượng dịch sẽ giảm dần và chuyển màu.

Theo dõi sức khỏe của bà mẹ là rất quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề như nhiễm trùng, viêm tuyến vú và căng sữa Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nhấn mạnh rằng việc khuyến khích bà mẹ cho con bú thường xuyên là cần thiết, vì sữa mẹ cung cấp dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời Đối với những bà mẹ có dấu hiệu tâm lý bất thường, cần có sự quan tâm và hỗ trợ để giảm thiểu căng thẳng và nguy cơ trầm cảm sau sinh.

Giai đoạn sau sinh muộn, từ tuần thứ 2 đến tuần thứ 6, là thời điểm quan trọng để bà mẹ hồi phục hoàn toàn về thể chất, khi tử cung co lại và lượng sản dịch giảm dần WHO khuyến cáo bà mẹ nên tái khám sau sinh vào khoảng 6 tuần để kiểm tra sức khỏe tổng quát, bao gồm sức khỏe sinh sản, vết thương và tình trạng tinh thần Đây cũng là thời điểm cần tư vấn về ngừa thai và bắt đầu các hoạt động thể chất nhẹ nhàng để duy trì sức khỏe Hỗ trợ bà mẹ thích nghi với vai trò mới và tiếp tục giáo dục về chăm sóc trẻ sơ sinh là rất cần thiết.

WHO nhấn mạnh rằng việc cung cấp sự chăm sóc toàn diện trong giai đoạn hậu sản có thể giảm tỷ lệ tử vong và các biến chứng cho cả mẹ và trẻ sơ sinh.

Hầu hết các ca tử vong và biến chứng ở bà mẹ và trẻ sơ sinh xảy ra trong vòng

Các quốc gia và cơ sở y tế cần thiết lập hệ thống chăm sóc sau sinh an toàn, tập trung vào việc theo dõi sức khỏe của mẹ và trẻ trong ít nhất 48 giờ đầu và tiếp tục giám sát trong tuần đầu sau sinh.

Chăm sóc liên tục và hỗ trợ tinh thần từ gia đình cùng với nhân viên y tế là yếu tố quan trọng giúp bà mẹ phục hồi hiệu quả và tạo nền tảng vững chắc trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh.

Giai đoạn sau sinh theo WHO bao gồm các mốc thời gian rõ ràng và yêu cầu chăm sóc đặc thù Tuân thủ các khuyến cáo này giúp giảm thiểu nguy cơ sức khỏe cho bà mẹ và trẻ sơ sinh, đồng thời tạo điều kiện cho cả hai có khởi đầu khỏe mạnh.

1.1.2 Thay đổi giải phẫu sinh lý sau sinh

Hình 1.1 Đặc điểm giải phẫu hệ sinh dục nữ

Cơ quan hệ sinh dục nữ gồm[60]:

- Bộ phận sinh dục ngoài: Âm hộ, tiền đình, môi lớn, môi nhỏ, âm vật, các tuyến phụ như Bartholin

- Bộ phận sinh dục phụ: Tuyến vú

Tử cung là cơ quan chính trong quá trình mang thai và sinh sản, và sau khi sinh, nó trải qua nhiều biến đổi để trở về trạng thái bình thường Ngay khi rau sổ, tử cung co lại thành một khối chắc với trọng lượng khoảng 1000g Kích thước tử cung giảm do mất máu và các mạch máu, cũng như sự tiêu hóa các tế bào Hiện tượng co hồi tử cung bắt đầu ngay sau khi sổ rau, với các cơn co đều đặn trong 12 giờ đầu để tống sản dịch ra ngoài Sau 24 giờ, cơn co trở nên không đều và giảm cường độ, thường gây đau cho những người sinh con rạ, với mức độ đau khác nhau Đau thường giảm dần từ ngày thứ 3 sau đẻ, nhưng nếu co hồi tử cung chậm kèm theo sản dịch có mùi hôi và sốt, cần phải khám ngay để phòng ngừa nhiễm trùng hậu sản.

Sau khi sinh, các bộ phận phụ như buồng trứng, vòi tử cung và các dây chằng sẽ dần trở lại bình thường về chiều dài, hướng và vị trí Cổ tử cung thu nhỏ lại và thường bị rách ở hai mép, tạo hình dạng giống môi cá mè Lỗ cổ tử cung cũng nhanh chóng thu nhỏ, chỉ còn lọt ngón tay vào ngày thứ 12 sau sinh Âm đạo và âm hộ, sau khi bị căng giãn trong quá trình chuyển dạ, sẽ trở lại trạng thái như trước khi mang thai vào tuần lễ thứ 3.

Sau khi sinh, hệ tiết niệu của phụ nữ có nhiều thay đổi, bao gồm sự phù nề và xung huyết ở thành bàng quang và lớp niêm mạc Bàng quang có thể tăng dung tích và mất nhạy cảm với áp lực nước tiểu, dẫn đến tình trạng bí đái, đái rắt hoặc són tiểu Bể thận và niệu quản có thể giãn ra nhưng sẽ trở lại trạng thái bình thường sau 2 đến 8 tuần Những thay đổi này có thể gây ra viêm nhiễm đường tiết niệu tiềm tàng, với khoảng 20% bà mẹ sau sinh bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu thể ẩn mà không có triệu chứng rõ ràng.

Khi mang thai và sau khi sinh, vú phát triển mạnh mẽ, trở nên căng, to và rắn chắc, với núm vú dài ra và các tĩnh mạch dưới da nổi rõ Sự phát triển của các tuyến sữa diễn ra, và hiện tượng tiết sữa được kích thích bởi prolactin từ thùy trước tuyến yên, trong khi oxytocin từ thùy sau tuyến yên giúp bài tiết sữa vào ống dẫn sữa và núm vú Oxytocin cũng kích thích tiết prolactin thêm Tuy nhiên, estrogen từ bánh rau ức chế tiết prolactin, dẫn đến việc phải mất 3 đến 4 ngày để hiện tượng này biến mất, trong thời gian đó chỉ có sữa non được tiết ra.

Tổng quan những vấn đề sức khỏe của bà mẹ và trẻ sơ sinh thời kỳ

1.2.1.1 Vấn đề sức khoẻ thể chất và tinh thần

Thời kỳ sau sinh, các bà mẹ thường đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe do sự thay đổi lớn về thể chất và tinh thần Nhận biết sớm các vấn đề này là rất quan trọng để đảm bảo mẹ được chăm sóc kịp thời và phục hồi hiệu quả Dưới đây là một số vấn đề sức khỏe phổ biến mà các bà mẹ có thể gặp phải sau khi sinh.

Chảy máu sau đẻ là biến chứng phổ biến nhất và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ Khi chảy máu âm đạo vượt quá 500ml sau khi sinh, được gọi là chảy máu sau đẻ Nguyên nhân thường gặp bao gồm đờ tử cung, chấn thương đường sinh dục, bất thường về bong nhau, sổ rau và rối loạn đông máu trong quá trình sinh Do đó, việc phát hiện và điều trị kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ tử vong cho phụ nữ sau sinh.

Nhiễm trùng hậu sản là tình trạng nhiễm khuẩn xảy ra ở sản phụ sau khi sinh, thường bắt nguồn từ các bộ phận sinh dục như âm đạo, cổ tử cung và tử cung Trong quá trình chuyển dạ, âm đạo và âm hộ bị căng giãn, làm cho biểu mô âm đạo trở nên mỏng hơn với lượng tế bào ít và hàm lượng glycogen thấp Điều này dẫn đến sự giảm thiểu của trực khuẩn Doderlein, khiến pH âm đạo chuyển sang môi trường kiềm, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn gây nhiễm trùng.

Sau khi sinh, bàng quang có thể bị phù nề và xung huyết do quá trình chuyển dạ kéo dài và áp lực từ ngôi thai Điều này dẫn đến việc cơ bàng quang giảm hoặc mất nhạy cảm với áp lực nước tiểu Cơ thắt cổ bàng quang có thể bị kích thích bởi nhiễm trùng, gây ra co thắt và bí tiểu, nhưng cũng có thể dễ mở dẫn đến són tiểu Những tình trạng này làm tăng nguy cơ viêm đường tiết niệu ở phụ nữ mang thai.

Do áp lực từ thai kỳ và quá trình sinh, nhiều phụ nữ gặp phải tình trạng táo bón hoặc trĩ sau sinh Sự thay đổi hormone và thói quen ít vận động có thể làm tình trạng táo bón trở nên nghiêm trọng hơn Để cải thiện tình trạng này, các bà mẹ nên uống nhiều nước, tăng cường chất xơ trong chế độ ăn và thực hiện các bài tập nhẹ nhàng Nếu tình trạng trĩ trở nên nghiêm trọng, cần xem xét can thiệp y tế.

Sau sinh, vú trải qua nhiều thay đổi để thực hiện chức năng cho con bú, với mức prolactin trong máu tăng cao từ giai đoạn mang thai, giúp phát triển các tuyến vú nhằm cung cấp năng lượng cho trẻ sơ sinh Tuy nhiên, do estrogen ức chế tiết sữa, hiện tượng này có thể xuất hiện muộn từ 3-4 ngày sau sinh Đến ngày thứ 7 sau sinh, lượng sữa có thể đạt tới 500 ml/ngày.

Trầm cảm sau sinh là một vấn đề tâm lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khoảng 10-15% phụ nữ sau khi sinh Các triệu chứng bao gồm cảm giác buồn bã, lo âu, mệt mỏi, mất hứng thú và thậm chí có ý nghĩ tự tử Để điều trị hiệu quả, phụ nữ cần được hỗ trợ từ các chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ, cùng với sự quan tâm và hỗ trợ từ gia đình.

Rối loạn giấc ngủ và mệt mỏi là vấn đề phổ biến ở các bà mẹ sau sinh do phải chăm sóc trẻ sơ sinh và thường xuyên thức đêm để cho con bú Để giảm thiểu tình trạng này, gia đình nên hỗ trợ mẹ nghỉ ngơi khi bé ngủ và đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ, giúp mẹ duy trì sức khỏe tốt trong việc chăm sóc con.

Trong thời kỳ sau sinh, mẹ bỉm có thể gặp phải các vấn đề về xương khớp và đau lưng do ảnh hưởng của thai kỳ và sự thay đổi hormone Để giảm thiểu các triệu chứng như đau lưng, đau hông và đau khớp, việc thực hiện các bài tập phục hồi nhẹ nhàng và duy trì tư thế đúng khi chăm sóc con là rất quan trọng.

Sau sinh, cơ thể mẹ trải qua nhiều thay đổi hormone, đặc biệt là sự giảm đột ngột của estrogen, có thể dẫn đến rụng tóc, khô da và ảnh hưởng đến tâm trạng Chu kỳ kinh nguyệt thường trở lại sau 6-8 tuần nếu không cho con bú, nhưng có thể muộn hơn, thậm chí đến vài tháng, nếu mẹ cho con bú hoàn toàn.

Nhiều phụ nữ sau sinh gặp khó khăn trong việc giảm cân do hạn chế trong việc tập luyện và duy trì thói quen ăn uống lành mạnh Việc giảm cân nên được thực hiện từ từ, ưu tiên dinh dưỡng để nuôi con bằng sữa mẹ Khi có thể, nên thực hiện các bài tập nhẹ nhàng để cải thiện vóc dáng.

Các vấn đề sức khỏe thể chất như tiền sản giật, chảy máu sau sinh, nhiễm khuẩn hậu sản và uốn ván có thể kéo dài sau khi sinh Ngoài ra, mẹ cũng có thể trải qua các triệu chứng sức khỏe tâm thần như đau, mệt mỏi, lo lắng và trầm cảm Tỷ lệ trầm cảm sau sinh và hội chứng blue sau sinh khác nhau giữa các quốc gia, có thể liên quan đến các vấn đề gia đình, xã hội và mức độ quan tâm đến sức khỏe tâm thần Cụ thể, 55% bà mẹ ở Canada và 76% bà mẹ ở Mỹ cảm thấy mệt mỏi trong tháng thứ.

2 sau sinh Đau cũng rất thường gặp, trên 50% ở phụ nữ sau sinh có than phiền đau vùng khung chậu, đau vết mổ và đau vùng lưng [41],[42]

Nghiên cứu về sức khỏe bà mẹ sau sinh tại các nước phát triển cho thấy có gần 20 vấn đề sức khỏe mà họ phải đối mặt sau khi ra viện Những vấn đề này bao gồm đau đớn, các rối loạn liên quan đến đường sinh dục và tiết niệu, cùng với các vấn đề tâm lý như mệt mỏi, căng thẳng và mất ngủ.

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe của bà mẹ sau sinh, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của trẻ Viện Dinh dưỡng khuyến cáo rằng các bà mẹ cho con bú cần chú ý đến chế độ ăn uống để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé.

Trong 6 tháng đầu sau sinh, các bà mẹ cần tiêu thụ từ 2750Kcal đến 3000Kcal mỗi ngày, tức là tăng thêm 550 đến 700 Kcal so với mức bình thường khoảng 2200-2300 Kcal/ngày Theo thống kê của Viện Dinh dưỡng Quốc gia, hiện nay, các bà mẹ ở Việt Nam chỉ đạt mức tiêu thụ 2100 Kcal/ngày Việc ăn uống mất cân đối giữa tinh bột, protein và lipid có thể ảnh hưởng đến khả năng hồi phục sức khỏe của người mẹ sau sinh, do đó cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và dinh dưỡng cần thiết cho quá trình hồi phục và cho con bú.

Thời điểm chăm sóc sau sinh

Hướng dẫn quốc gia về chăm sóc sức khỏe sinh sản năm 2018 của Việt Nam quy định các thời điểm chăm sóc sau sinh cần thiết nhất là [5]

1- Trong ngày đầu sau đẻ

2- Tuần đầu tiên sau đẻ

3- Sáu tuần đầu tiên sau đẻ

1.3.1 Các thời điểm chăm sóc sau sinh cần thiết hiện nay

Trong Hướng dẫn quốc gia về sức khỏe sinh sản, việc theo dõi sức khỏe của các bà mẹ và sơ sinh được thực hiện chặt chẽ trong ngày đầu tiên Từ ngày thứ hai cho đến hết sáu tuần, nếu bà mẹ xuất viện, cán bộ y tế cần thực hiện các quy trình chăm sóc sau sinh.

(1) Hỏi mẹ về sức khỏe mẹ và con

(2) Khám (kiểm tra sự co hồi tử cung, tầng sinh môn, sự tiết sữa, vết mổ)

(3) Hướng dẫn chăm sóc mẹ và con (theo bảng hướng dẫn chăm sóc của hướng dẫn quốc gia về sức khỏe sinh sản)

(4) Cảnh báo về các bất thường có thể xảy ra

Các nội dung chăm sóc chính:

+ Xử trí đau do co bóp tử cung

+ Xử trí vết khâu tầng sinh môn

Để duy trì sức khỏe tốt, cần có chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý, bao gồm ngủ đủ 8 giờ mỗi ngày và thực hiện các hoạt động vận động nhẹ nhàng Ngoài ra, việc tư vấn giải quyết các vấn đề tâm lý (nếu có) và hướng dẫn nuôi con bằng sữa mẹ, cũng như các biện pháp kế hoạch hóa gia đình là rất quan trọng.

+ Nuôi con bằng sữa mẹ

+ Vệ sinh thân thể và chăm sóc da

Nội dung cụ thể về chăm sóc sau sinh sẽ được trình bày tại phần phụ lục

1.3.2 Một số nghiên cứu có liên quan đến chăm sóc bà mẹ và trẻ sau sinh

Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan đáng kể giữa tuổi của bà mẹ và kiến thức về chăm sóc sau sinh Cụ thể, nghiên cứu của Ghirmay Ghebreigziabher Beraki tại Eritrea năm 2020 chỉ ra rằng điểm kiến thức về chăm sóc sau sinh của các bà mẹ từ 17 – 25 tuổi thấp hơn so với nhóm từ 26 – 30 tuổi và 31 – 42 tuổi (p

Ngày đăng: 06/06/2025, 15:05

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1.1. Đặc điểm giải phẫu hệ sinh dục nữ - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Hình 1.1. Đặc điểm giải phẫu hệ sinh dục nữ (Trang 16)
Hình  1.3. Quy trình điều dưỡng - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
nh 1.3. Quy trình điều dưỡng (Trang 27)
Bảng 3.1. Nhóm  tuổi của bà mẹ sau sinh - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.1. Nhóm tuổi của bà mẹ sau sinh (Trang 45)
Bảng 3.2. Người chăm sóc/ hỗ trợ bà mẹ sau sinh - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.2. Người chăm sóc/ hỗ trợ bà mẹ sau sinh (Trang 47)
Bảng 3.3. Đặc điểm sản khoa của bà mẹ sau sinh - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.3. Đặc điểm sản khoa của bà mẹ sau sinh (Trang 48)
Bảng 3.5. Các dấu hiệu sinh tồn của bà mẹ sau sinh - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.5. Các dấu hiệu sinh tồn của bà mẹ sau sinh (Trang 49)
Bảng 3.6. Những  thay đổi về cảm xúc của bà mẹ sau sinh - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.6. Những thay đổi về cảm xúc của bà mẹ sau sinh (Trang 50)
Bảng 3.10. Tình trạng thể chất và tinh thần của trẻ sau đẻ (n=257) - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.10. Tình trạng thể chất và tinh thần của trẻ sau đẻ (n=257) (Trang 53)
Bảng 3.11. Kết quả chăm sóc cho bà mẹ sau sinh - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.11. Kết quả chăm sóc cho bà mẹ sau sinh (Trang 54)
Bảng 3.12. Hoạt động chăm sóc trẻ sau sinh - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.12. Hoạt động chăm sóc trẻ sau sinh (Trang 55)
Bảng 3.13. Hoạt động của ĐDV  tư vấn, hướng  dẫn bà mẹ sau sinh - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.13. Hoạt động của ĐDV tư vấn, hướng dẫn bà mẹ sau sinh (Trang 56)
Bảng 3.14. Hoạt động của ĐDV  tư vấn, hướng  dẫn bà mẹ sau sinh - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.14. Hoạt động của ĐDV tư vấn, hướng dẫn bà mẹ sau sinh (Trang 57)
Bảng 3.15. Những khó khăn gặp phải giai đoạn sau sinh - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.15. Những khó khăn gặp phải giai đoạn sau sinh (Trang 58)
Bảng 3.17. Mối liên quan giữa đặc điểm chung với KQCS - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.17. Mối liên quan giữa đặc điểm chung với KQCS (Trang 59)
Bảng 3.19. Mối liên quan giữa mắc bệnh mãn tính với KQCS - Chăm sóc bà mẹ, trẻ sau sinh và một số yếu tố liên quan tại khoa hậu sản bệnh viện sản nhi tỉnh kiên giang năm 2024
Bảng 3.19. Mối liên quan giữa mắc bệnh mãn tính với KQCS (Trang 61)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm