NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP SINH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN MISA NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP SINH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN MISA NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP SINH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN MISA NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP SINH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN MISA NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP SINH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN MISA LỜI CAM ĐOAN Nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài: “Nâng cao hiệu quả chương trình thực tập sinh Quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần MISA” xin cam đoan rằng toàn bộ nội dung trong bài ngh
Tổng quan tình hình nghiên cứu
* Tình hình nghiên cứu trong nước
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã chú trọng đổi mới chương trình đào tạo bằng cách tăng cường trải nghiệm thực tiễn và gắn kết với doanh nghiệp Các chương trình thực tập sinh trong môi trường doanh nghiệp đã trở thành yếu tố quan trọng, giúp sinh viên tiếp cận thực tế, phát triển kỹ năng nghề nghiệp và nâng cao khả năng ứng dụng kiến thức.
Tại Hội thảo Quốc tế Việt Nam học lần thứ 7, các chuyên gia đã nhấn mạnh tầm quan trọng của chương trình thực tập trong việc phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên Chương trình thực tập được coi là cầu nối thiết yếu giúp sinh viên tiếp cận môi trường làm việc thực tế trước khi tốt nghiệp.
Năm 2024, cần chú trọng phân tích những vấn đề trong việc triển khai thực tập tại các trường đại học và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả các chương trình này Việc tăng cường hợp tác giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực Kinh tế - Quản trị, là rất quan trọng.
Nghiên cứu của Đinh Thị Thanh Huyền (2023) tại Trường Đại học Thành Đô đã khẳng định vai trò quan trọng của chương trình thực tập trong việc nâng cao khả năng chuyên môn và kỹ năng hợp tác nhóm của sinh viên Kết quả cho thấy thực tập tại doanh nghiệp mang lại những tác động tích cực rõ rệt từ cả góc nhìn của sinh viên và doanh nghiệp.
Nghiên cứu của Lê Thị Thương và Vũ Hồng Sơn với tiêu đề “Hợp tác giữa doanh nghiệp và trường đại học” phân tích lợi ích từ mối quan hệ hợp tác giữa các cơ sở giáo dục và doanh nghiệp, đặc biệt trong việc tổ chức thực tập sinh.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu trong nước, nhưng vẫn còn thiếu sự chú trọng vào đặc thù của chương trình thực tập ngành Quản trị Nguồn lực Nhân lực (QTNL) Đây là một lĩnh vực chuyên môn cao, đòi hỏi khả năng ứng dụng thực tiễn mạnh mẽ Việc phát triển các chương trình thực tập phù hợp là cần thiết để nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
Sinh viên ngành Quản trị nhân lực (QTNL) thường gặp khó khăn trong việc phân biệt rõ tính đặc thù của hoạt động thực tập Kiến thức lý thuyết về quản lý con người, hành vi tổ chức và pháp luật lao động cần được áp dụng trực tiếp vào thực tiễn tại doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng.
Đề tài nghiên cứu “Nâng cao hiệu quả chương trình Thực tập sinh Quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần MISA” tập trung vào việc đánh giá hiệu quả chương trình thực tập cho sinh viên ngành QTNL tại một doanh nghiệp công nghệ hiện đại Nghiên cứu này nhằm xây dựng cơ sở khoa học để đề xuất mô hình tổ chức thực tập hiệu quả, phù hợp với đặc thù ngành QTNL trong bối cảnh chuyển đổi số.
* Tình hình nghiên cứu nước ngoài
Thực tập sinh đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối giữa đào tạo hàn lâm và thực tiễn nghề nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực như quản trị, tài chính và nhân sự Nghiên cứu quốc tế cho thấy thực tập không chỉ giúp sinh viên áp dụng kiến thức chuyên môn mà còn phát triển kỹ năng mềm, hình thành tư duy nghề nghiệp và nâng cao hiểu biết về văn hóa tổ chức.
Báo cáo tại Hội thảo quốc tế 2024 do Viện Tin học Quốc gia Nhật Bản (NII) tổ chức nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác với doanh nghiệp trong và ngoài nước đối với sự phát triển năng lực thực hành và nghiên cứu của học viên cao học và nghiên cứu sinh Tham gia thực tập không chỉ giúp sinh viên tiếp cận công nghệ hiện đại mà còn nâng cao khả năng thích ứng với các chuẩn mực nghề nghiệp toàn cầu trong môi trường chuyên nghiệp.
Nghiên cứu của Beenen và Rousseau (2010) trong bài viết “Tận dụng tối đa thực tập MBA: Khuyến khích học tập và chấp nhận công việc sau thực tập” đăng trên tạp chí Human Resource Management đã chỉ ra rằng sinh viên thực tập thường phát triển mạnh mẽ các kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp.
Nghiên cứu cho thấy thực tập không chỉ giúp tổ chức công việc hiệu quả mà còn có ảnh hưởng tích cực đến khả năng hội nhập nghề nghiệp Điều này dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi cao hơn sang vị trí làm việc chính thức sau khi kết thúc kỳ thực tập.
Mặc dù các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào chương trình thực tập ở bậc cao học và thạc sĩ trong bối cảnh giáo dục phương Tây, việc áp dụng các mô hình này vào giáo dục đại học Việt Nam, đặc biệt trong đào tạo ngành Quản trị Nhân lực, cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo tính phù hợp và khả năng triển khai thực tế.
Đề tài “Nâng cao hiệu quả chương trình Thực tập sinh Quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần MISA” được nghiên cứu với tính ứng dụng cao, kết nối giữa doanh nghiệp Việt Nam (MISA) và Học viện Hành chính và Quản trị công (APAG) Nghiên cứu không chỉ phân tích chương trình thực tập chuyên biệt cho ngành QTNL mà còn làm rõ tính kế thừa, đặc thù và khả năng điều chỉnh mô hình thực tập theo yêu cầu của thị trường lao động hiện đại trong giai đoạn 2025 - 2027.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Đề tài này phân tích hiệu quả chương trình thực tập sinh ngành Quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần MISA, nhằm nâng cao chất lượng chương trình và tối ưu hóa kỹ năng thực hành nghề nghiệp cho sinh viên Các giải pháp khả thi được đề xuất sẽ giúp sinh viên phát triển năng lực chuyên môn và khả năng thích ứng với sự biến đổi của doanh nghiệp và thị trường lao động.
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết liên quan đến chương trình thực tập sinh và hiệu quả đào tạo thực tiễn trong lĩnh vực Quản trị nhân lực
Khảo sát và thu thập dữ liệu định tính và định lượng là bước quan trọng trong quá trình tổ chức chương trình thực tập sinh tại Công ty Cổ phần MISA Việc xử lý dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả và cải thiện chất lượng chương trình, từ đó nâng cao trải nghiệm của các thực tập sinh.
Phân tích thực trạng phản hồi từ sinh viên, cán bộ hướng dẫn và cấp quản lý tại MISA giúp xác định những điểm mạnh và hạn chế cần cải thiện của chương trình thực tập Việc thu thập ý kiến từ các bên liên quan sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của chương trình, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng thực tập cho sinh viên.
Để nâng cao hiệu quả chương trình thực tập sinh giai đoạn 2025 - 2027, cần xây dựng và đề xuất các giải pháp cụ thể, bao gồm cải tiến quy trình hướng dẫn và mở rộng cơ chế hợp tác giữa Học viện Hành chính và Quản trị công với doanh nghiệp MISA.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu tài liệu được thực hiện thông qua việc tổng hợp các tài liệu thứ cấp như sách, báo, tạp chí và các nghiên cứu trước đây liên quan đến chương trình thực tập Mục tiêu chính là hệ thống hóa lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chương trình thực tập sinh, từ đó đưa ra luận cứ nhằm nâng cao hiệu quả chương trình Thực tập ngành Quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần MISA.
Nhóm nghiên cứu đã xây dựng hệ thống câu hỏi và bảng hỏi để khảo sát sinh viên ngành QTNL tham gia chương trình thực tập tại Công ty Cổ phần MISA Mẫu khảo sát gồm 65 sinh viên, trong đó 47 sinh viên từ các cơ sở đào tạo khác và 19 sinh viên thuộc Học viện Hành chính và Quản trị công Hình thức khảo sát được thực hiện kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến qua Google Forms, với tỷ lệ phản hồi đạt 98% (65/66 phiếu) Dựa trên dữ liệu thu thập, nhóm nghiên cứu sẽ đánh giá thực trạng, chỉ ra các hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chương trình thực tập sinh.
Phương pháp điều tra xã hội học sử dụng bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ, với các mức từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý) để thu thập dữ liệu khảo sát.
Bài viết đề cập đến 9 nhóm tiêu chí quan trọng phản ánh hiệu quả của chương trình thực tập, bao gồm: (1) Mục tiêu và chuẩn đầu ra, (2) Đề cương chương trình thực tập, (3) Cấu trúc và nội dung chương trình thực tập, (4) Phương pháp tiếp cận, (5) Đánh giá kết quả thực tập, (6) Đội ngũ nhân lực hướng dẫn, (7) Bảo đảm và nâng cao chất lượng, (8) Cơ sở vật chất và trang thiết bị tại đơn vị thực tập, và (9) Kết quả đầu ra.
Phương pháp phân tích, so sánh và tổng hợp được áp dụng để đánh giá thực trạng chương trình Thực tập sinh ngành Quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần MISA Bài viết sẽ so sánh chương trình này với các mô hình thực tập sinh thành công ở các tổ chức khác Từ đó, kết quả nghiên cứu sẽ được tổng hợp nhằm đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chương trình thực tập sinh cho sinh viên ngành Quản trị nhân lực tại các trường đại học.
Phương pháp phỏng vấn được sử dụng để trao đổi trực tiếp với thực tập sinh và quản lý tại Công ty Cổ phần MISA, nhằm hiểu rõ thực trạng chương trình thực tập và những hạn chế ảnh hưởng đến hiệu quả của chương trình đối với sinh viên ngành Quản trị Nguồn nhân lực.
Giả thuyết nghiên cứu
Nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả chương trình Thực tập sinh ngành Quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần MISA có thể đạt được thông qua việc tối ưu hóa thiết kế và thực hiện chương trình Cải thiện các yếu tố như cấu trúc nội dung đào tạo, phương pháp hướng dẫn, và sự phối hợp chặt chẽ giữa Công ty Cổ phần MISA và Học viện Hành chính và Quản trị công sẽ góp phần gia tăng hiệu quả của chương trình thực tập.
Chương trình thực tập sinh Quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần MISA có hiệu quả tích cực nhờ vào sự phù hợp giữa nội dung thực tập và chương trình đào tạo chuyên ngành tại Học viện Hành chính và Quản trị công.
Giả thuyết 2 cho rằng chất lượng hướng dẫn và mức độ tương tác giữa sinh viên thực tập với người hướng dẫn tại doanh nghiệp có mối quan hệ tỷ lệ thuận với sự phát triển kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm của sinh viên.
Đóng góp của đề tài
Đề tài này nhằm làm rõ và mở rộng các khung lý thuyết liên quan đến chương trình thực tập sinh tại doanh nghiệp, đặc biệt là trong các công ty công nghệ, phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Đề tài này có thể giúp xây dựng các tiêu chí đánh giá ảnh hưởng đến hiệu quả chương trình thực tập sinh, bao gồm tiêu chí đầu vào, tiêu chí quá trình triển khai và tiêu chí kết quả đầu ra.
Đề tài này sẽ đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả chương trình thực tập, bao gồm tiêu chuẩn đầu vào, quy trình triển khai và kết quả đầu ra, phù hợp với nhu cầu của Công ty Cổ phần MISA.
Đề xuất hợp tác giữa Công ty Cổ phần MISA và Học viện Hành chính và Quản trị công nhằm nâng cao chất lượng thực tập sinh có thể bao gồm việc tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm và các hoạt động giao lưu giữa hai bên.
Đề tài này tập trung vào việc phát triển các chiến lược đánh giá và phản hồi nhằm cải thiện liên tục chương trình thực tập sinh, đảm bảo rằng chương trình luôn phù hợp với nhu cầu thị trường và yêu cầu của công ty.
Kết quả nghiên cứu không chỉ là tài liệu hữu ích cho những người tham gia mà còn là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu quan tâm đến vấn đề này.
Kết cấu của đề tài
Khóa luận tốt nghiệp bao gồm ba chương, cùng với các phần mở đầu, kết luận, mục lục, danh mục từ viết tắt, danh mục bảng, biểu, sơ đồ, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục nội dung.
Chương 1: Cơ sở lý luận nâng cao hiệu quả chương trình thực tập ngành Quản trị nhân lực
Chương 2: Thực trạng hiệu quả chương trình thực tập sinh ngành Quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần MISA
Chương 3: Một số giải pháp và khuyến nghị nâng cao hiệu quả chương trình thực tập sinh ngành Quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần MISA
CƠ SỞ LÝ LUẬN NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP
Tổng quan về chương trình thực tập sinh ngành Quản trị nhân lực
Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình đào tạo từ học thuật sang ứng dụng, chương trình thực tập ngành Quản trị nhân lực ngày càng trở nên quan trọng trong việc phát triển năng lực thực tiễn cho sinh viên Thực tập không chỉ là một học phần cuối khóa mà còn là môi trường thử nghiệm năng lực nghề nghiệp, kết hợp lý thuyết hàn lâm với thực tế doanh nghiệp Đặc biệt, năm 2025 sẽ chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của các công cụ công nghệ trong ngành nhân sự.
Hệ thống quản trị nguồn nhân lực (Human Resources Information System - HRIS),
Hệ thống theo dõi ứng viên (ATS) và AI trong tuyển dụng yêu cầu chương trình thực tập được tái thiết kế để tích hợp số hóa, cá nhân hóa và linh hoạt Nhóm tác giả sẽ làm rõ các khái niệm, đặc trưng và ý nghĩa của chương trình thực tập ngành Quản trị Nhân lực, tạo nền tảng lý luận cho các nghiên cứu tiếp theo.
1.1.1 Các khái niệm về nâng cao hiệu quả chương trình thực tập sinh
1.1.1.1 Khái niệm “Chương trình thực tập sinh”
Theo Từ điển tiếng Việt, thực tập là quá trình áp dụng và củng cố kiến thức lý thuyết trong thực tế, đồng thời nâng cao nghiệp vụ chuyên môn.
Theo Từ điển Oxford, thực tập là giai đoạn học tập và nghiên cứu thông qua trải nghiệm thực tế, thường được yêu cầu cho sinh viên theo học một số ngành nghề Đây là thời điểm mà người học cần tạm thời làm việc tại doanh nghiệp để hoàn thành chương trình đào tạo của mình.
Theo Tanner (1975), chương trình học là tập hợp các kinh nghiệm học tập được tổ chức và lập kế hoạch, với các kết quả học tập đã được xác định trước.
Việc thiết lập kiến thức và kinh nghiệm một cách có hệ thống dưới sự hướng dẫn của nhà trường là rất quan trọng, nhằm tạo ra sự phát triển liên tục về năng lực xã hội cho người học.
Chương trình thực tập sinh là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo chính quy, nhằm phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên thông qua trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp Sinh viên sẽ tham gia vào quy trình công việc nhân sự dưới sự hướng dẫn chuyên môn và giám sát chặt chẽ, đồng thời được khuyến khích áp dụng các công cụ số và tư duy đổi mới sáng tạo trong quá trình học tập.
Theo Hoàng Phê (2003) trong cuốn Từ điển tiếng Việt, "hiệu quả" được định nghĩa là kết quả tốt đạt được như mong muốn từ một hoạt động Khái niệm này nhấn mạnh mục tiêu cuối cùng của hoạt động và mức độ mà kết quả thực tế đáp ứng mong đợi ban đầu, áp dụng cho mọi lĩnh vực.
Hiệu quả được định nghĩa là khả năng đạt được kết quả mong muốn hoặc sản xuất ra sản lượng như kỳ vọng Khi một điều gì đó được xem là hiệu quả, điều đó có nghĩa là nó mang lại kết quả như mong đợi hoặc tạo ra ấn tượng sâu sắc và sinh động.
Hiệu quả là mức độ đạt được kết quả mong muốn từ một hoạt động, thể hiện khả năng thực hiện mục tiêu một cách rõ ràng, sinh động và có giá trị.
1.1.1.3 Khái niệm “Hiệu quả chương trình thực tập sinh”
Theo NACE (2023), một chương trình thực tập sinh hiệu quả cần đạt được ba mục tiêu chính: phát triển năng lực nghề nghiệp cốt lõi cho sinh viên, tạo ra giá trị thực tiễn cho tổ chức tiếp nhận, và nâng cao khả năng sẵn sàng làm việc trong môi trường kinh tế tri thức.
Theo nghiên cứu của Ferns & Moore (2012) đăng trên Asia-Pacific Journal of Cooperative Education, hiệu quả của chương trình thực tập cần được đánh giá dựa trên ba tiêu chí chính: (1) kết quả học tập đạt được, (2) mức độ tương thích với môi trường làm việc thực tế, và (3) khả năng duy trì và phát triển nghề nghiệp sau khi kết thúc thực tập.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, các công cụ như HRIS, ATS, hồ sơ điện tử (e-Portfolio) và hệ thống phân tích học tập rất quan trọng trong việc theo dõi và tối ưu hóa hiệu quả thực tập Hiệu quả không chỉ được đo bằng kết quả học tập định kỳ mà còn là một quá trình cải tiến liên tục (CQI), dựa trên phản hồi đa chiều và dữ liệu theo thời gian thực.
Hiệu quả của chương trình thực tập sinh được đo lường qua khả năng đạt được các mục tiêu giáo dục và phát triển nghề nghiệp đã đề ra Chương trình này tạo điều kiện cho sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tiễn, phát triển kỹ năng toàn diện và được đánh giá hệ thống bằng các công cụ học thuật và công nghệ hiện đại Qua đó, chương trình góp phần nâng cao khả năng hội nhập thị trường lao động trong bối cảnh số hóa.
1.1.1.4 Khái niệm “Nâng cao hiệu quả chương trình thực tập sinh”
Theo Biggs & Tang (2011), để nâng cao hiệu quả học tập ứng dụng, cần liên kết chặt chẽ giữa mục tiêu, nội dung, phương pháp và đánh giá, đồng thời điều chỉnh liên tục dựa trên kết quả thực tế và nhu cầu thị trường Trong bối cảnh giáo dục số hóa, khái niệm “nâng cao” còn bao gồm yếu tố chuyển đổi công nghệ, như việc ứng dụng hệ thống quản trị học tập (LMS), nền tảng quản lý thực tập số, và dashboard năng lực cùng phản hồi học tập theo thời gian thực để cải tiến quy trình triển khai.
Tiêu chí đánh giá hiệu quả chương trình thực tập sinh ngành Quản trị nhân lực 15 1 Tiêu chí về đầu vào
1.2.1 Tiêu chí về đầu vào
Trong giáo dục đại học định hướng năng lực, tiêu chí đầu vào cần liên kết chặt chẽ giữa mục tiêu học tập, nội dung triển khai và năng lực của đội ngũ hướng dẫn Điều này tạo điều kiện cho sinh viên phát triển toàn diện về chuyên môn, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp Yếu tố đầu vào đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nền tảng cho chương trình thực tập, bao gồm mục tiêu và chuẩn đầu ra, đội ngũ hướng dẫn, và nội dung chương trình thực tập.
1.2.1.1 Mục tiêu và chuẩn đầu ra của chương trình thực tập sinh
Trong các mô hình đào tạo theo định hướng năng lực, việc xác định mục tiêu và chuẩn đầu ra (Intended Learning Outcomes - ILOs) là yếu tố then chốt để thiết kế và đánh giá chương trình thực tập hiệu quả Theo Biggs & Tang (2011), mục tiêu học tập cần được xây dựng dựa trên nguyên lý “sự liên kết mang tính xây dựng”, đảm bảo rằng nội dung, phương pháp và công cụ đánh giá trong chương trình đều gắn kết logic với các chuẩn đầu ra đã được xác lập.
* Mục tiêu chương trình thực tập sinh
Chương trình thực tập ngành Quản trị nhân lực không chỉ giúp sinh viên tiếp xúc với thực tế mà còn phát triển hệ năng lực nghề nghiệp tổng thể Điều này bao gồm năng lực chuyên môn, cho phép sinh viên ứng dụng kiến thức vào các lĩnh vực như tuyển dụng, đào tạo và lương thưởng Bên cạnh đó, chương trình cũng chú trọng đến năng lực thực hành nghề nghiệp, bao gồm làm việc nhóm, giao tiếp nội bộ và giải quyết xung đột Cuối cùng, năng lực chuyển đổi nghề nghiệp được phát triển thông qua việc tự đánh giá, xây dựng thương hiệu cá nhân và thích nghi với thay đổi cũng như công nghệ mới.
* Chuẩn đầu ra chương trình thực tập sinh
Chuẩn đầu ra là hệ thống năng lực cụ thể mà sinh viên cần đạt được sau khi hoàn thành chương trình thực tập, bao gồm hành vi có thể quan sát và đánh giá, tính ứng dụng cao trong nghề nghiệp, và khả năng đo lường bằng công cụ đánh giá minh bạch Để chuẩn hóa đầu ra, cơ sở đào tạo cần công bố công khai ngay từ đầu kỳ thực tập và đảm bảo mỗi chuẩn đầu ra có rubric đánh giá tương ứng, với sự tham gia đánh giá từ sinh viên, giảng viên và doanh nghiệp.
Một chương trình thực tập hiệu quả cần phải thích ứng với bối cảnh thị trường nhân lực ngành Quản trị Nhân lực đang thay đổi nhanh chóng do công nghệ, toàn cầu hóa và sự xuất hiện của thế hệ lao động mới (Gen Z) Chuẩn đầu ra của chương trình cần linh hoạt, cho phép sinh viên theo đuổi nhiều hướng nghề nghiệp khác nhau, đồng thời gắn liền với khung năng lực thực tế của doanh nghiệp, tích hợp dữ liệu từ mô tả công việc (JD), chỉ số hiệu suất (KPI) và năng lực hành vi Cuối cùng, chương trình cần đảm bảo tính chuyển đổi, giúp sinh viên không chỉ phù hợp với công ty thực tập mà còn có thể áp dụng kiến thức và kỹ năng vào các môi trường làm việc khác.
1.2.1.2 Đội ngũ nhân lực của chương trình thực tập sinh
Chất lượng của đội ngũ nhân lực tham gia chương trình thực tập ngành Quản trị nhân lực là yếu tố quyết định đến hiệu quả và tính bền vững của chương trình.
Đội ngũ cán bộ quản lý chương trình thực tập cần có phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp và trình độ chuyên môn cao Họ không chỉ tổ chức và giám sát hoạt động thực tập mà còn thiết kế lộ trình, liên kết với doanh nghiệp, và xây dựng công cụ quản lý, đánh giá phù hợp với chuẩn đầu ra.
Đội ngũ giảng viên là yếu tố quan trọng trong việc dẫn dắt học thuật và phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên Họ cần có trình độ chuyên môn và kỹ năng sư phạm đầy đủ, đặc biệt là khả năng kết hợp lý thuyết với thực tiễn trong ngành Quản trị nhân lực Giảng viên cũng giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng giáo dục.
Hoạt động đào tạo chính khóa và thực tập được liên kết chặt chẽ thông qua các mô-đun tích hợp, cùng với các hoạt động hướng dẫn và cố vấn học thuật cá nhân hóa dành cho sinh viên thực tập.
Đội ngũ người hướng dẫn tại đơn vị thực tập đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm thực tiễn của sinh viên Việc tuyển chọn họ cần dựa trên tiêu chí rõ ràng về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng hướng dẫn Ngoài ra, đạo đức nghề nghiệp và thái độ hợp tác với cơ sở đào tạo cũng là yếu tố thiết yếu để đảm bảo môi trường thực tập tích cực và hiệu quả.
Việc nâng cao chất lượng đội ngũ nhân lực trong chương trình thực tập cần không chỉ tiêu chuẩn hóa về trình độ và đạo đức nghề nghiệp, mà còn tích hợp công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo Điều này là cần thiết để đảm bảo tính linh hoạt, thực chất và hiệu quả cho chương trình thực tập sinh ngành Quản trị nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
1.2.1.3 Nội dung của chương trình thực tập sinh
Trong các mô hình đào tạo ứng dụng, chương trình thực tập là trung tâm, cụ thể hóa mục tiêu đào tạo thành các hoạt động thực hành có giá trị học tập và nghề nghiệp Học tập trải nghiệm là phương pháp hiệu quả nhất để chuyển hóa tri thức hàn lâm thành năng lực nghề nghiệp qua chu trình: trải nghiệm thực tiễn, quan sát phản tư, hình thành khái niệm và áp dụng thử nghiệm Đối với ngành Quản trị nhân lực, chương trình thực tập cần được thiết kế dựa trên ba nguyên tắc: liên ngành, tích hợp và thích ứng.
Nội dung thực tập cần tích hợp lý thuyết và thực tiễn, thể hiện qua cấu trúc mô-đun học tập với các chuyên đề như tuyển dụng, phỏng vấn ứng viên, xây dựng chính sách phúc lợi, đánh giá hiệu suất, tổ chức đào tạo nội bộ, truyền thông nội bộ và xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng Các chuyên đề này phải liên kết chặt chẽ với yêu cầu công việc thực tế của doanh nghiệp tiếp nhận sinh viên thực tập, đồng thời cho phép đánh giá năng lực qua các thang đo định lượng.
Sự liên kết chặt chẽ giữa nội dung thực tập và vị trí công việc cụ thể là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả và khả năng tuyển dụng sau thực tập.
Chương trình thực tập cần linh hoạt và thích ứng với đặc điểm cá nhân của sinh viên cũng như bối cảnh doanh nghiệp Nội dung thực tập nên mở rộng, đặc biệt trong các lĩnh vực nhân sự như HRBP, L&D và C&B Các chương trình hiệu quả cho phép sinh viên chọn chuyên ngành theo định hướng nghề nghiệp và tích hợp công cụ học tập cá nhân hóa như bảng đánh giá năng lực và hệ thống quản trị nhiệm vụ số.
Các nhân tố tác động tới hiệu quả chương trình Thực tập sinh ngành Quản trị nhân lực
1.3.1 Các nhân tố chủ quan
Trong chương trình thực tập, yếu tố chủ quan quyết định hiệu quả đào tạo và phát triển nghề nghiệp cho sinh viên Những yếu tố này không chỉ phản ánh năng lực và thái độ của các bên tham gia mà còn thể hiện mối quan hệ giữa sinh viên, nhà trường và doanh nghiệp Trong bối cảnh chuyển đổi số, các yếu tố chủ quan trở nên phức tạp hơn do sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu thị trường lao động Hiểu và cải thiện những yếu tố này là then chốt để nâng cao hiệu quả chương trình thực tập ngành Quản trị nhân lực.
1.3.1.1 Thái độ và động lực của sinh viên
Thái độ và động lực học tập của sinh viên là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu quả chương trình thực tập Sinh viên cần có kiến thức lý thuyết vững vàng, tinh thần học hỏi, sáng tạo và sự chủ động trong công việc Một sinh viên chủ động sẽ tìm kiếm cơ hội học hỏi, chấp nhận thử thách và sẵn sàng tiếp nhận phản hồi để cải thiện bản thân.
Trong năm 2025, khi công nghệ và chuyển đổi số chi phối mọi lĩnh vực, sinh viên cần có thái độ chủ động trong việc học và ứng dụng công nghệ vào thực tập Các phần mềm quản lý nhân sự (HRIS), công cụ tuyển dụng tự động (ATS) và nền tảng phân tích dữ liệu nhân sự trở thành công cụ thiết yếu cho chuyên viên nhân sự Do đó, sinh viên cần động lực và thái độ tích cực để làm quen và áp dụng các công nghệ này trong quá trình thực tập.
Một yếu tố quan trọng là sinh viên cần nhận thức rõ giá trị của việc thực tập đối với sự nghiệp tương lai của họ Nếu không hiểu rõ vai trò và lợi ích của thực tập, sinh viên có thể bỏ lỡ những cơ hội quý giá để phát triển bản thân và nghề nghiệp.
Trong 25 ngày thực tập, sinh viên có thể gặp khó khăn trong việc phát huy hết khả năng của mình Do đó, việc tạo động lực và khơi dậy sự nhiệt huyết trong các buổi huấn luyện, hội thảo hoặc hoạt động đào tạo trước khi thực tập là rất quan trọng, giúp họ chuẩn bị tinh thần tốt hơn cho công việc tại doanh nghiệp.
1.3.1.2 Chất lượng chương trình đào tạo tại trường
Chương trình đào tạo tại trường đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả thực tập của sinh viên Để đạt được điều này, chương trình giảng dạy cần cung cấp kiến thức lý thuyết vững chắc và kỹ năng thực tế cần thiết cho công việc Đặc biệt trong ngành Quản trị nhân lực, các kiến thức về quản lý nhân sự, tuyển dụng, phát triển nhân viên, pháp luật lao động và công nghệ quản lý nhân sự là những yếu tố thiết yếu không thể thiếu.
Chương trình đào tạo hiện nay cần cải tiến để đáp ứng nhanh chóng với yêu cầu của thị trường lao động, đặc biệt là vào năm 2025 khi chuyển đổi số và công nghệ phát triển mạnh mẽ Các trường đại học nên tích hợp công cụ và công nghệ mới vào giảng dạy, như phần mềm quản lý nhân sự (HRIS) và nền tảng phân tích dữ liệu nhân sự, giúp sinh viên làm quen với công việc thực tế Việc thường xuyên cập nhật chương trình đào tạo sẽ phản ánh đúng nhu cầu doanh nghiệp và xu hướng ngành, từ đó giúp sinh viên dễ dàng thích nghi với môi trường thực tập và nâng cao cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
1.3.1.3 Chất lượng sự hướng dẫn và cố vấn, hướng dẫn tại doanh nghiệp
Hướng dẫn và cố vấn tại doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tiễn Một người cố vấn giỏi không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ công việc mà còn cung cấp cho họ các kỹ năng cần thiết để thành công trong môi trường làm việc.
Trong thời đại chuyển đổi số, việc học hỏi và phát triển kỹ năng mềm là rất quan trọng, với 26 cơ hội để nhận phản hồi liên tục nhằm cải thiện năng lực Người cố vấn cần có kiến thức và kỹ năng công nghệ để hỗ trợ sinh viên sử dụng các công cụ và phần mềm hiện đại trong quá trình thực tập Sự thành thạo trong các phần mềm tự động hóa tuyển dụng (ATS), hệ thống quản lý nhân sự (HRIS), và các công cụ phân tích dữ liệu HR sẽ giúp sinh viên thực hiện công việc một cách hiệu quả.
Sự hướng dẫn và cố vấn cần được cải tiến để phù hợp với môi trường làm việc hiện đại và yêu cầu từ doanh nghiệp Người cố vấn không chỉ là người chỉ đạo công việc mà còn giúp sinh viên phát triển kỹ năng lãnh đạo, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề trong môi trường số Mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa người cố vấn và thực tập sinh không chỉ giúp sinh viên hoàn thành nhiệm vụ tốt mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai.
1.3.1.4 Môi trường làm việc tại doanh nghiệp
Môi trường làm việc tại doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm thực tập của sinh viên Một không gian làm việc chuyên nghiệp và thân thiện sẽ giúp sinh viên cảm thấy thoải mái và tự tin hơn trong công việc Ngược lại, môi trường thiếu hỗ trợ hoặc áp lực quá lớn có thể tác động tiêu cực đến thái độ và hiệu quả công việc của họ.
Môi trường làm việc trong thời đại chuyển đổi số cần sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các công cụ công nghệ, bao gồm nền tảng làm việc cộng tác trực tuyến, phần mềm quản lý dự án và công cụ theo dõi hiệu suất Những công cụ này giúp sinh viên dễ dàng hòa nhập và làm việc hiệu quả hơn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho công việc hàng ngày Hơn nữa, môi trường này còn giúp sinh viên phát triển các kỹ năng công nghệ cần thiết trong ngành Quản trị nhân lực.
Các yếu tố chủ quan như thái độ và động lực của sinh viên, cùng với chất lượng chương trình thực tập, có ảnh hưởng sâu rộng đến hiệu quả của chương trình thực tập sinh ngành Quản trị Nguồn lực Nhân lực (QTNL).
Đào tạo tại trường, sự hướng dẫn từ cố vấn và môi trường làm việc tại doanh nghiệp là những yếu tố quyết định chất lượng thực tập Trong thời đại chuyển đổi số, cải thiện những yếu tố này không chỉ giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm nhân sự chất lượng, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.
1.3.2 Các yếu tố khách quan
Hiệu quả của chương trình thực tập sinh ngành Quản trị nhân lực phụ thuộc không chỉ vào ý thức, năng lực và sự chuẩn bị của sinh viên mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường khách quan Những yếu tố này, mặc dù sinh viên không thể kiểm soát, lại đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng điều kiện học tập và trải nghiệm thực tiễn trong suốt quá trình thực tập.
1.3.2.1 Cơ chế phối hợp giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp