1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food

58 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Dự Án Truyền Thông Quảng Bá Cho Sản Phẩm Ngũ Cốc Ăn Kiêng Của Công Ty Tnhh Thanh An Food
Tác giả Phùng Thị Linh, Lưu Thúy Quỳnh, Trần Huy Hoàng, Ngô Bùi Quang Huy, Tạ Thị Mây
Người hướng dẫn Th.S. Nguyễn Hồng Nga
Trường học Trường Đại Học Thăng Long
Chuyên ngành Quản Trị Điều Hành Dự Án
Thể loại Bài Tập Lớn
Năm xuất bản 2024
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 58
Dung lượng 394,63 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.1. Lập kế hoạch tổng quan (8)
    • 1.1.1. Khái niệm (8)
    • 1.1.2. Quy trình lập kế hoạch dự án (8)
  • 1.2. Quản trị phạm vi dự án (9)
    • 1.2.1. Khái niệm (9)
    • 1.2.2. Nội dung (10)
  • 1.3. Quản trị thời gian dự án (10)
    • 1.3.1. Khái niệm (10)
    • 1.3.2. Nội dung (10)
  • 1.4. Quản trị chi phí dự án (11)
    • 1.4.1. Khái niệm (11)
    • 1.4.2. Nội dung (11)
  • 1.5. Quản trị chất lượng dự án (11)
    • 1.5.1. Khái niệm (11)
    • 1.5.2. Nội dung (12)
  • 1.6. Quản trị nhân lực của dự án (12)
    • 1.6.1. Khái niệm (12)
    • 1.6.2. Nội dung (12)
  • 1.7. Quản trị rủi ro dự án (14)
    • 1.7.1. Khái niệm (14)
    • 1.7.2. Nội dung (14)
  • 1.8. Quản trị thông tin dự án (15)
    • 1.8.1. Khái niệm (15)
    • 1.9.1. Khái niệm (17)
    • 1.9.2. Nội dung (17)
  • CHƯƠNG 2. THỰC HÀNH QUẢN TRỊ DỰ ÁN (19)
    • 2.1. Tổng quan về dự án (19)
    • 2.2. Kế hoạch quản trị tổng thể dự án (19)
      • 2.2.1. Xác lập mục tiêu cụ thể của dự án (19)
      • 2.2.2. Xây dựng WBS cho dự án bắt đầu từ tháng 10/2024 (21)
      • 2.2.3. Lịch trình thực hiện dự án (22)
      • 2.2.4. Dự trù chi phí dự án (23)
    • 2.3. Kế hoạch quản trị thời gian dự án (24)
      • 2.3.1. Dự kiến thời gian của các công việc trong dự án (24)
      • 2.3.2. Sơ đồ PERT của dự án (24)
    • 2.4. Kế hoạch quản trị chi phí dự án (25)
      • 2.4.1. Dự toán ngân sách cho các công việc trong dự án và toàn bộ dự án (25)
      • 2.4.2. Thiết lập chương trình đẩy nhanh cho dự án (28)
      • 2.4.3. Các kế hoạch điều chỉnh dự án (30)
    • 2.5. Kế hoạch quản trị nhân sự dự án (35)
      • 2.5.1. Mô tả công việc từng bộ phận (35)
      • 2.5.2. Chính sách quản lý dự án (41)
      • 2.5.3. Quá trình tuyển dụng từng vị trí (44)
    • 2.6. Kế hoạch quản trị rủi ro (51)
      • 2.6.1. Vai trò của Quản trị Rủi ro (51)
      • 2.6.2. Nhận diện Rủi ro (52)
      • 2.6.3. Biện pháp Quản lý Rủi ro (53)
    • 2.7. Quản trị thông tin dự án (55)

Nội dung

Khái niệm Lập kế hoạch dự án là việc tổ chức dự án theo một trình tự logic, xác định mục tiêu và các phương pháp để đạt được nó, dự tính những công việc cần làm, nguồn lực thựchiện và th

Lập kế hoạch tổng quan

Khái niệm

Lập kế hoạch dự án là quá trình tổ chức dự án theo trình tự logic, xác định mục tiêu và phương pháp thực hiện, dự tính công việc, nguồn lực và thời gian cần thiết để hoàn thành mục tiêu Nói cách khác, nó là việc chi tiết hóa các mục tiêu thành các công việc cụ thể và xây dựng chương trình thực hiện cho những công việc đó.

Quy trình lập kế hoạch dự án

Xác lập mục tiêu dự án

Nguyên tắc xác lập mục tiêu: SMART

 S-specific: Cụ thể, rõ ràng;

 A-achievable: Có thể đạt được;

Phát triển kế hoạch: WBS

Cơ cấu phân tách công việc (WBS) là phương pháp phân chia dự án thành các nhóm nhiệm vụ và công việc cụ thể theo cấp bậc WBS giúp xác định, liệt kê và lập bảng giải thích cho từng công việc cần thực hiện, có thể được tổ chức theo hạng mục công việc hoặc theo giai đoạn của dự án.

Cần lập chú giải chi tiết cho các yếu tố đầu vào, bản vẽ kỹ thuật và kết quả cuối cùng của từng công việc Ngoài ra, cần cung cấp thông tin về nhà cung cấp và nhà thầu phụ liên quan, xác định nhu cầu về cán bộ và lao động, ước tính thời gian thực hiện cho từng nhiệm vụ, cũng như phân định trách nhiệm của từng cá nhân và tổ chức trong quá trình thực hiện.

Xây dựng sơ đồ kế hoạch dự án và lập trình thực hiện dự án

 Xây dựng sơ đồ kế hoạch dự án: AOA, AON

Phương pháp AOA sử dụng mũi tên có hướng để thể hiện các công việc và mối quan hệ giữa chúng Trong sơ đồ AOA, chỉ có một sự kiện bắt đầu và một sự kiện kết thúc.

Phương pháp AON (Activity on Node) là một kỹ thuật quản lý dự án trong đó các công việc được thể hiện dưới dạng các nút, và các mũi tên chỉ ra thứ tự thực hiện của chúng Trong sơ đồ mạng AON, chỉ có một nút bắt đầu và một nút kết thúc, giúp xác định rõ ràng trình tự các công việc trong dự án.

 Lịch trình thực hiện dự án: Sơ đồ GANTT, PERT/CPM

Phương pháp biểu đồ GANTT giúp phân tích chi tiết các hoạt động của dự án và sắp xếp trình tự thực hiện một cách hợp lý Đầu tiên, cần xác định độ dài thời gian thực hiện từng hoạt động và quyết định thời điểm bắt đầu, kết thúc cho mỗi hoạt động Tiếp theo, xây dựng bảng phân tích hoạt động với nội dung, trình tự, thời gian thực hiện, và thời điểm bắt đầu, kết thúc rõ ràng Cuối cùng, vẽ biểu đồ GANTT, trong đó cột dọc biểu diễn các công việc, cột ngang thể hiện thời gian thực hiện, và mỗi đoạn thẳng biểu thị một công việc với độ dài tương ứng và vị trí thể hiện thứ tự thực hiện.

Sơ đồ PERT/CPM giúp xác định công việc, mối quan hệ và trình tự thực hiện các công việc trong dự án Sau khi vẽ sơ đồ mạng công việc, cần tính toán thời gian và chi phí cho từng công việc, đồng thời xác định thời gian dự trữ cho các công việc và sự kiện Cuối cùng, việc xác định đường găng là bước quan trọng để quản lý tiến độ dự án hiệu quả.

Dự toán kinh phí và phân bổ nguồn lực cho mỗi công việc kế hoạch

Dự toán kinh phí là ước tính tổng chi phí cần thiết cho một dự án, bao gồm nguyên vật liệu, nhân công, thiết bị, chi phí quản lý và các chi phí phát sinh khác Dự toán này thường được lập chi tiết theo từng hạng mục và có thể điều chỉnh trong suốt quá trình thực hiện dự án.

Phân bổ nguồn lực hợp lý là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của dự án, dựa trên dự toán kinh phí và thời gian thực hiện.

Báo cáo bao gồm việc tổng hợp và trình bày thông tin về kế hoạch dự án.

Quản trị phạm vi dự án

Khái niệm

Quản trị phạm vi dự án là quá trình xác định và kiểm soát các công việc cần thực hiện để đảm bảo dự án hoàn thành thành công.

Nội dung

Lập kế hoạch phạm vi dự án là bước quan trọng để xác định nhu cầu và mục tiêu, từ đó xây dựng kế hoạch quản lý phạm vi Kế hoạch này sẽ bao gồm các quy trình, thủ tục và công cụ cần thiết để xác định, quản lý, xác nhận và kiểm soát phạm vi trong suốt vòng đời của dự án.

Xác định và phân tích phạm vi dự án là bước quan trọng để nắm vững thông tin liên quan, yêu cầu của khách hàng và các bên liên quan Yêu cầu bao gồm các điều kiện, tính năng và dịch vụ mà dự án cần đáp ứng để thành công Quá trình thu thập yêu cầu cần sự tương tác chặt chẽ với khách hàng để hiểu rõ nhu cầu của họ Sau đó, cần phân tích chi tiết các yêu cầu đã thu thập và chuyển đổi chúng thành một phạm vi công việc cụ thể và rõ ràng Việc này giúp đảm bảo không bỏ sót yêu cầu nào và xác định cách thức thực hiện dự án hiệu quả.

 Kiểm tra phạm vi: Giám sát tiến độ và hiệu suất của dự án so với phạm vi đã xác định;

 Kiểm soát những thay đổi phạm vi dự án: Quy trình xử lý các thay đổi về phạm vi, bao gồm việc đánh giá tác động và phê duyệt.

Quản trị thời gian dự án

Khái niệm

Quản trị thời gian dự án là quá trình lập kế hoạch, phân phối và giám sát tiến độ để đảm bảo hoàn thành đúng hạn Nó xác định thời gian cho từng công việc, thời điểm bắt đầu và kết thúc, cũng như thời gian hoàn thành toàn bộ dự án.

Nội dung

 Xác định công việc: Xác định WBS và mục tiêu dự án;

 Sắp xếp công việc theo thứ tự và mối quan hệ ràng buộc;

 Ước tính thời gian hoàn thành;

 Lập kế hoạch tiến độ: Phân tích thứ tự công việc và thời gian hoàn thành, nguồn lực cần thiết; sử dụng biểu đồ GANTT/sơ đồ PERT/CPM;

 Kiểm soát tiến độ: Kiểm soát thay đổi có thể ảnh hưởng tới tiến độ dự án.

Quản trị chi phí dự án

Khái niệm

Quản trị chi phí dự án là quá trình dự toán và giám sát chi phí theo tiến độ cho từng công việc và toàn bộ dự án Nó bao gồm việc tổ chức, phân tích dữ liệu và báo cáo thông tin liên quan đến chi phí.

Nội dung

 Lập kế hoạch nguồn lực: Xác định nguồn lực và khối lượng nguồn lực;

 Ước tính chi phí sử dụng các nguồn lực;

 Lập dự toán: Phân bổ chi phí cho các công việc cụ thể

Dự toán ngân sách là quá trình quan trọng trong quản lý tài chính, bao gồm các phương pháp như dự toán từ cao xuống, từ dưới lên, phương pháp kết hợp, và dự toán theo dự án cũng như theo khoản mục chi phí.

Kế hoạch chi phí cực tiểu bắt đầu bằng việc vẽ sơ đồ mạng PERT và xác định đường găng cho phương án bình thường, sau đó tính tổng chi phí cho phương án này Tiếp theo, chọn một công việc găng để đẩy nhanh tiến độ với chi phí tăng thấp nhất, nhằm giảm tối đa thời gian thực hiện Tiếp tục tăng tốc độ thực hiện các công việc trên đường găng cho đến khi đạt được mục tiêu hoặc không thể giảm thêm nữa Cuối cùng, thiết lập phương án điều chỉnh với chi phí tăng cực tiểu và thời gian rút ngắn so với phương án bình thường, đồng thời xác định thời gian thực hiện và tổng chi phí của phương án điều chỉnh.

Kế hoạch giảm tổng chi phí cho chương trình đẩy nhanh bao gồm việc tính toán thời gian dự trữ của các công việc, xác định công việc găng và không găng Cần kéo dài thời gian thực hiện các công việc không găng nếu có thể, đồng thời tính toán chi phí tiết kiệm từ việc điều chỉnh thời gian thực hiện Cuối cùng, xác định thời gian hoàn thành và tổng chi phí thực hiện của phương án điều chỉnh mới.

 Kiểm soát chi phí: Kiểm soát sự thay đổi có thể ảnh hưởng tới chi phí dự án.

Quản trị chất lượng dự án

Khái niệm

Quản trị chất lượng là quá trình thiết lập và theo dõi các tiêu chuẩn chất lượng trong thực hiện dự án, nhằm đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đã đề ra.

Nội dung

Lập kế hoạch chất lượng là bước quan trọng trong quản lý dự án, bao gồm việc xác định các tiêu chuẩn chất lượng và quy trình cần thiết để đáp ứng yêu cầu của dự án Đồng thời, cần thiết lập các chỉ tiêu đo lường chất lượng để đảm bảo rằng các mục tiêu được thực hiện một cách hiệu quả.

Để đảm bảo chất lượng, cần triển khai các hoạt động nhằm xác nhận rằng quy trình và sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn đã đề ra Việc thực hiện đánh giá và kiểm tra định kỳ là cần thiết để xác định mức độ phù hợp với các yêu cầu chất lượng.

Kiểm soát chất lượng là quá trình theo dõi và đánh giá các hoạt động trong dự án nhằm đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng mong muốn Việc sử dụng các công cụ như phân tích nguyên nhân gốc rễ và biểu đồ kiểm soát giúp phát hiện và xử lý các vấn đề liên quan đến chất lượng hiệu quả.

Quản trị nhân lực của dự án

Khái niệm

Quản trị nhân lực trong dự án là quá trình điều phối và hướng dẫn các bên liên quan nhằm đạt được mục tiêu dự án một cách hiệu quả nhất.

Nội dung

Lập kế hoạch tổ chức

 Xác định cấu trúc tổ chức:

 Lựa chọn mô hình tổ chức phù hợp (chức năng, dự án, ma trận);

 Xác định các vị trí trong nhóm dự án và mối quan hệ giữa các vị trí.

 Phân công vai trò và trách nhiệm:

 Mô tả cụ thể nhiệm vụ của từng thành viên;

 Xây dựng bảng phân công công việc (RACI matrix) để làm rõ trách nhiệm và quyền hạn.

 Thiết lập kênh giao tiếp:

 Xác định các phương thức và tần suất giao tiếp trong nhóm;

 Sử dụng công cụ quản lý dự án để theo dõi tiến độ và thông tin liên lạc.

 Phân tích khối lượng công việc và kỹ năng cần thiết cho từng giai đoạn của dự án;

 Xác định số lượng nhân sự cần tuyển dụng.

 Xác định tiêu chí tuyển dụng:

 Đặt ra các yêu cầu về kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm và phẩm chất cá nhân.

 Tuyển dụng và lựa chọn:

 Triển khai các phương thức tuyển dụng (quảng cáo, giới thiệu, mạng xã hội);

 Thực hiện phỏng vấn và đánh giá ứng viên qua bài kiểm tra kỹ năng và phỏng vấn hành vi.

 Đào tạo và hòa nhập:

 Tổ chức chương trình định hướng cho nhân viên mới;

 Cung cấp các tài liệu cần thiết để giúp nhân viên nắm rõ về dự án và văn hóa tổ chức.

Phát triển nhóm dự án

 Đào tạo và phát triển kỹ năng:

 Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ và bên ngoài để nâng cao kỹ năng cho các thành viên;

 Khuyến khích việc học hỏi và chia sẻ kiến thức trong nhóm.

 Xây dựng tinh thần làm việc nhóm:

 Tổ chức các hoạt động gắn kết nhóm (team-building) để tăng cường mối quan hệ giữa các thành viên;

 Thiết lập các nguyên tắc làm việc chung và văn hóa đội nhóm.

 Thực hiện các phương pháp hòa giải để xử lý các tranh chấp và xung đột trong nhóm;

 Khuyến khích việc giao tiếp cởi mở và xây dựng lòng tin giữa các thành viên.

 Thiết lập các tiêu chí và chỉ số đo lường hiệu suất làm việc của từng thành viên;

 Thực hiện đánh giá định kỳ để nhận diện điểm mạnh và điểm yếu, từ đó có kế hoạch phát triển phù hợp.

Quản trị rủi ro dự án

Khái niệm

Quản trị rủi ro dự án là quá trình nhận diện rủi ro, lượng hoá mức độ rủi ro và có biện pháp đối phó với rủi ro.

Nội dung

Nhận diện rủi ro dự án

 Xác định nguồn rủi ro: Phân loại rủi ro theo các nhóm: kỹ thuật, tài chính, pháp lý, môi trường, con người.

 Sử dụng công cụ và kỹ thuật:

 Tổ chức các buổi họp nhóm để thu thập ý kiến và kinh nghiệm từ các thành viên;

 Ứng dụng kỹ thuật như phân tích SWOT, biểu đồ nguyên nhân - kết quả và danh sách kiểm tra để nhận diện rủi ro.

Lập danh sách rủi ro là bước quan trọng trong quản lý rủi ro, bao gồm việc xác định và mô tả chi tiết từng rủi ro, đánh giá khả năng xảy ra và xác định ảnh hưởng tiềm năng của chúng.

Đánh giá xác suất và tác động là quá trình quan trọng trong quản lý rủi ro, trong đó sử dụng thang đo để xác định xác suất xảy ra của từng rủi ro và mức độ ảnh hưởng của chúng đến dự án, được phân loại thành các mức độ cao, trung bình và thấp.

 Phân tích định tính và định lượng:

 Phân tích định tính: Đánh giá rủi ro dựa trên mô tả và ý kiến chuyên gia;

 Phân tích định lượng: Sử dụng các mô hình thống kê và công cụ như phân tích Monte Carlo để ước lượng tác động tài chính và lịch trình.

Xây dựng ma trận rủi ro là quá trình tạo ra một công cụ phân loại rủi ro dựa trên xác suất và mức độ tác động Ma trận này giúp xác định các rủi ro ưu tiên, từ đó tập trung vào việc quản lý hiệu quả những rủi ro quan trọng nhất.

Lập kế hoạch đối phó với rủi ro

 Xác định các chiến lược ứng phó:

 Tránh rủi ro: Thay đổi kế hoạch để loại bỏ rủi ro hoặc tác động của nó;

 Giảm thiểu rủi ro: Thực hiện các biện pháp để giảm xác suất xảy ra hoặc ảnh hưởng của rủi ro;

 Chấp nhận rủi ro: Chấp nhận rủi ro nếu chi phí để đối phó cao hơn so với tác động tiềm năng;

 Chuyển giao rủi ro: Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba (ví dụ: bảo hiểm).

 Lập kế hoạch chi tiết: Xác định các hành động cụ thể, nguồn lực cần thiết và thời gian thực hiện để đối phó với từng rủi ro.

 Giao trách nhiệm: Phân công trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm để theo dõi và thực hiện các biện pháp ứng phó.

Kiểm soát quá trình đối phó với rủi ro

Thiết lập một hệ thống theo dõi định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm các rủi ro mới hoặc những thay đổi trong các rủi ro đã được nhận diện.

 Cập nhật kế hoạch: Điều chỉnh các chiến lược đối phó dựa trên kết quả theo dõi và phản hồi từ nhóm;

Báo cáo rủi ro định kỳ là cần thiết để cung cấp thông tin kịp thời và minh bạch về tình hình rủi ro cho các bên liên quan.

Học hỏi từ quá trình là việc tổng kết và phân tích các rủi ro đã xảy ra trong dự án, từ đó ghi nhận những bài học kinh nghiệm quý giá Điều này giúp cải tiến quy trình quản trị rủi ro cho các dự án trong tương lai.

Quản trị thông tin dự án

Khái niệm

Quản trị thông tin dự án là quá trình đảm bảo thông tin được truyền đạt một cách thông suốt, nhanh chóng, kịp thời và chính xác giữa các thành viên trong dự án cũng như với các cấp quản lý khác nhau.

 Lập kế hoạch thông tin:

Để đảm bảo sự minh bạch và hỗ trợ quyết định trong dự án, việc xác định nhu cầu thông tin là rất quan trọng Cần xác định các thông tin cần thiết như tiến độ, ngân sách, rủi ro và các vấn đề phát sinh Mục tiêu là thiết lập những thông tin này cho tất cả các bên liên quan.

Để phát triển kế hoạch phân phối thông tin hiệu quả, cần xác định cách thức và thời điểm truyền đạt thông tin Điều này bao gồm việc lựa chọn các kênh truyền thông phù hợp, tần suất báo cáo và xác định rõ người nhận thông tin.

Xác định quy trình quản lý thông tin là bước quan trọng, bao gồm việc phác thảo các quy trình và thủ tục cần thiết để thu thập, phân tích và lưu trữ thông tin Điều này đảm bảo rằng thông tin luôn được cập nhật và dễ dàng truy cập khi cần thiết.

 Triển khai kế hoạch thông tin: Thực hiện theo kế hoạch đã xác định, đảm bảo thông tin được gửi đúng thời gian và đến đúng đối tượng;

Theo dõi và ghi nhận phản hồi từ các bên liên quan là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của quy trình phân phối Việc giám sát thông tin nhận được giúp cải thiện quy trình và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

Điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết: Dựa vào phản hồi và kết quả theo dõi, hãy điều chỉnh quy trình và kênh phân phối nhằm nâng cao hiệu quả trong tương lai.

 Báo cáo tình hình hoạt động:

Chuẩn bị báo cáo định kỳ là việc soạn thảo các báo cáo về tiến độ dự án, bao gồm thông tin quan trọng như hiệu suất, chi phí và các vấn đề phát sinh Báo cáo cần rõ ràng và dễ hiểu để các bên liên quan có thể nắm bắt tình hình một cách hiệu quả.

Phân tích dữ liệu và tình hình hoạt động là bước quan trọng để có cái nhìn tổng quan về dự án Qua việc phân tích các dữ liệu thu thập được, chúng ta có thể nhận diện các rủi ro tiềm ẩn cũng như tìm ra cơ hội cải thiện hiệu quả dự án.

Gửi báo cáo cho các bên liên quan theo lịch trình đã định, đảm bảo thông tin được cung cấp kịp thời và đầy đủ.

Đánh giá kết quả cuối cùng của dự án là bước quan trọng, trong đó cần thực hiện việc tổng hợp và phân tích các kết quả đạt được so với các mục tiêu đã đề ra.

Ghi nhận bài học kinh nghiệm từ dự án là rất quan trọng để cải thiện quy trình quản lý cho các dự án tương lai Việc này bao gồm việc xác định các điểm mạnh và điểm yếu trong quá trình thực hiện, giúp tối ưu hóa hiệu quả và nâng cao chất lượng của các dự án tiếp theo.

Lưu trữ tài liệu và thông tin là rất quan trọng trong việc tổ chức và quản lý dự án Tất cả các tài liệu liên quan, bao gồm báo cáo định kỳ, ghi chú và phản hồi từ các bên liên quan, cần được lưu trữ một cách có hệ thống Việc này không chỉ giúp dễ dàng tham khảo mà còn hỗ trợ cho việc cải tiến trong tương lai.

Khái niệm

Quản trị đấu thầu là quá trình quản lý hoạt động mua sắm các hàng hoá, dịch vụ cần thiết cho dự án.

Nội dung

 Lập kế hoạch mua sắm:

 Xác định nhu cầu: Phân tích và xác định sản phẩm, dịch vụ cần thiết;

 Lập kế hoạch: Xây dựng kế hoạch chi tiết về thời gian, nguồn lực và tiêu chí đánh giá nhà thầu;

 Phân tích rủi ro: Nhận diện và đề ra biện pháp phòng ngừa.

 Lập kế hoạch mời thầu:

 Hình thức mời thầu: Quyết định mời thầu công khai hay hạn chế;

 Tài liệu mời thầu: Soạn thảo các tài liệu rõ ràng cho nhà thầu;

 Thời gian mời thầu: Lập lịch trình cho các hoạt động liên quan.

 Công bố thông tin: Đưa ra thông báo mời thầu công khai;

 Hội thảo hướng dẫn: Tổ chức gặp gỡ để giải thích yêu cầu thầu;

 Nhận hồ sơ dự thầu: Quản lý quy trình nhận hồ sơ.

 Đánh giá hồ sơ: Đánh giá công bằng dựa trên tiêu chí đã xác định;

 Phỏng vấn: Yêu cầu thông tin bổ sung nếu cần;

 Quyết định lựa chọn: Chọn nhà thầu phù hợp nhất.

 Ký kết hợp đồng: Quy định rõ các điều khoản và trách nhiệm:

 Giám sát thực hiện: Theo dõi tiến độ và chất lượng thực hiện:

 Quản lý thay đổi: Xử lý các thay đổi trong quá trình thực hiện hợp đồng.

 Đánh giá kết quả: So sánh kết quả thực hiện với tiêu chí ban đầu;

 Thanh toán: Đảm bảo nghĩa vụ tài chính được thực hiện;

 Lưu trữ tài liệu: Ghi nhận bài học kinh nghiệm cho các dự án sau.

THỰC HÀNH QUẢN TRỊ DỰ ÁN

Tổng quan về dự án

 Tên dự án: Dự án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc ăn kiêng Thanh

 Chủ đầu tư: Thanh An Food;

 Vốn đầu tư: 100 triệu đồng;

 Thời gian dự kiến: Tháng 10/2024 - Tháng 12/2024;

Mục tiêu của dự án là xây dựng thương hiệu cho sản phẩm ngũ cốc ăn kiêng, nhằm tăng cường doanh số bán hàng và mở rộng thị trường Điều này sẽ giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng đối với các sản phẩm dinh dưỡng lành mạnh.

Mục tiêu chính của dự án là hoàn thành sản phẩm ngũ cốc ăn kiêng trong hơn hai tháng, từ tháng 10 đến đầu tháng 12 năm 2024, đồng thời kiểm soát chi phí để không vượt quá ngân sách đã phê duyệt Chúng ta cũng hướng tới việc xây dựng niềm tin vững chắc của khách hàng đối với sản phẩm mới này.

Mục tiêu cấp 2 nhằm tăng trưởng doanh thu từ 15% đến 25% và mở rộng thị phần từ 5% đến 10% trong phân khúc ngũ cốc ăn kiêng hàng tháng Đồng thời, dự án cũng tập trung vào việc xây dựng và củng cố mối quan hệ với các đối tác truyền thông như nhà báo, blogger và KOL/KOC để nâng cao độ phủ sóng của thương hiệu.

Mục tiêu của dự án là đảm bảo sự hài lòng của khách hàng với sản phẩm và dịch vụ thông qua khảo sát và phản hồi Chúng tôi tạo ra một cộng đồng trực tuyến cho người tiêu dùng chia sẻ kinh nghiệm, công thức và mẹo sử dụng sản phẩm Cuối cùng, dự án sẽ cải thiện các điểm mạnh và điểm yếu so với đối thủ cạnh tranh để xây dựng chiến lược phù hợp.

Kế hoạch quản trị tổng thể dự án

2.2.1 Xác lập mục tiêu cụ thể của dự án

 Hoàn thành đúng tiến độ dự án:

Hoàn thành tất cả các hoạt động truyền thông theo kế hoạch trong hơn 2 tháng, từ tháng 10/2024 đến đầu tháng 12/2024, bao gồm thiết kế dự án, xây dựng chiến lược truyền thông, tạo nội dung, làm việc với influencer, theo dõi, kiểm tra và đánh giá, báo cáo.

Để đạt được các mốc tiến độ quan trọng, cần hoàn thành bản kế hoạch chi tiết, xây dựng thông điệp, viết bài báo và thông cáo báo chí giới thiệu sản phẩm Đồng thời, kết hợp với KOL/KOC để sản xuất video nội dung về sản phẩm ngũ cốc ăn kiêng và đánh giá hiệu quả của các hoạt động PR.

Để đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ, cần phải có các nguồn lực cần thiết như nhân sự, ngân sách và công cụ hỗ trợ Đồng thời, lập kế hoạch dự phòng cho các tình huống phát sinh cũng là điều quan trọng.

 Realistic: Tiến độ của dự án phù hợp với mục tiêu kinh doanh chung của công ty;

 Timely: Có cơ chế theo dõi và đánh giá tiến độ của dự án thường xuyên qua các mốc thời gian đã đặt ra ở trên.

 Specific: Tăng trưởng doanh thu sản phẩm ngũ cốc ăn kiêng từ 15% đến 25% trong khoảng thời gian triển khai chiến dịch;

 Measurable: Theo dõi doanh số bán hàng theo ngày, tuần, tháng để đánh giá hiệu quả của dự án;

 Achievable: Xác định nhóm khách hàng mục tiêu từ đó chọn lựa kênh truyền thông phù hợp để tiếp cận một cách hiệu quả;

 Realistic: Cần đặt ra mục tiêu tăng trưởng doanh thu của dự án phù hợp với nền kinh tế thị trường và khả năng của công ty;

 Timely: Mục tiêu tăng trưởng doanh thu sau 2 tháng kể từ khi phát triển dự án bắt đầu từ tháng 10/2024.

 Sự hài lòng của khách hàng:

Tăng tỉ lệ khách hàng hài lòng với sản phẩm ngũ cốc ăn kiêng của công ty từ 50% lên 85% thông qua khảo sát khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm.

 Measurable: Thực hiện khảo sát khách hàng mỗi tháng kể từ khi tiến hành dự án và tổng kết đánh giá vào tháng cuối cùng của chiến dịch;

 Achievable: Cải thiện chất lượng sản phẩm thông qua việc lắng nghe đánh giá của khách hàng;

 Relistic: Nâng cao sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm lên 95%;

 Timely: Tỉ lệ khách hàng về sản phẩm của công ty bắt đầu tăng từ tháng 11/2024

2.2.2 Xây dựng WBS cho dự án bắt đầu từ tháng 10/2024

STT WBS TÊN NHIỆM VỤ

2 1.1 Nghiên cứu thị trường và đối tượng khách hàng mục tiêu

3 1.2 Nghiên cứu xu hướng thị trường

4 1.3 Phân tích đối thủ cạnh tranh

5 1.4 Lập kế hoạch ngân sách

6 II Xây dựng chiến lược truyền thông

7 2.1 Xây dựng thông điệp thương hiệu

8 2.2 Tạo dựng hình ảnh và slogan thương hiệu mới

9 III Phát triển nội dung

10 3.1 Xây dựng kế hoạch nội dung chi tiết

11 3.2 Viết bài báo, thông cáo báo chí, bài blog

12 IV Thiết kế và sản xuất

13 4.1 Thiết kế hình ảnh, video minh họa

14 4.2 Thiết kế website chuyên nghiệp

16 5.1 Lập danh sách các chuyên gia dinh dưỡng, KOL/KOC tiềm năng

17 5.2 Liên hệ và xây dựng mối quan hệ với influencer

18 5.3 Phát triển các chiến dịch hợp tác cụ thể

19 VI Triển khai truyền thông

20 6.1 Website: Cập nhập thông tin sản phẩm, các nghiên cứu liên quan đến lợi ích của ngũ cốc ăn kiêng

21 6.2 Up các video bài viết về sản phẩm trên Facebook, Tiktok, Instagram

22 6.3 Tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm, ra mắt các combo khuyến mãi khi đi kèm sản phẩm ngũ cốc ăn kiêng

23 6.4 Tổ chức các buổi họp báo

24 VII Theo dõi và kiểm tra

25 7.1 Thiết lập các chỉ số đo lường hiệu quả

26 7.2 Thu thập và phân tích dữ liệu: Lượt xem, tương tác, doanh số

27 7.3 Đánh giá hiệu quả của từng hoạt động

28 7.4 Điều chỉnh chiến lược nếu cần

29 VIII Đánh giá và báo cáo kết quả

30 8.1 Tổng hợp báo cáo kết quả

31 8.2 Rút ra bài học kinh nghiệm (nếu có)

31 8.3 Lưu trữ tài liệu và báo cáo

Bảng 2.1 Bảng phân tách công việc (WBS) 2.2.3 Lịch trình thực hiện dự án

Tên công việc Mã công việc Công việc trước

Xây dựng chiến lược truyền thông B A

Thiết kế và sản xuất D C

Theo dõi và kiểm tra G F Đánh giá và báo cáo kết quả H G

Bảng 2.2 Bảng lịch trình thực hiện công việc của dự án 2.2.4 Dự trù chi phí dự án

Dự trù chi phí dự án: 76 Triệu đồng ĐVT: Triệu đồng

Mã CV Công việc Chi tiết công việc Dự trù chi phí

A Thiết kế dự án Thuê người thiết kế, phần mềm, tài liệu tham khảo 4

B Xây dựng chiến lược truyền thông Nghiên cứu thị trường, thuê agency, phần mềm phân tích 5

C Phát triển nội dung Thuê copywriter, nhà thiết kế đồ họa, dịch vụ chụp ảnh/quay phim 6

D Thiết kế và sản xuất Nguyên vật liệu, in ấn, sản xuất, vận chuyển 12

E Làm việc với influencer Chi phí hợp tác, quà tặng, phí quảng cáo 13

F Triển khai truyền thông Chạy quảng cáo trên các nền tảng, phí đăng bài, phí sự kiện 32

G Theo dõi và kiểm tra Chi phí phần mềm phân tích, nhân lực theo dõi 3

H Đánh giá và báo cáo kết quả Chi phí nhân lực, phần mềm báo cáo 1

Bảng 2.3 Bảng dự trù chi phí cho các công việc trong dự án

Kế hoạch quản trị thời gian dự án

2.3.1 Dự kiến thời gian của các công việc trong dự án

CV Công việc Ngày bắt đầu

B Xây dựng chiến lược truyền thông 06/10/2024 13/10/2024 8

D Thiết kế và sản xuất 24/10/2024 07/11/2024 15

G Theo dõi và kiểm tra 23/11/2024 02/12/2024 10

H Đánh giá và báo cáo kết quả 03/12/2024 07/12/2024 5

Bảng 2.4 Bảng dự kiến thời gian cụ thể của từng công việc 2.3.2 Sơ đồ PERT của dự án

Sơ đồ 2.1 Sơ đồ PERT của dự án

Từ sơ đồ trên ta xác định được đường găng của dự án là ABCDFGH có tổng thời gian thực hiện trong 68 ngày.

CV sau ES EF LF LS Thời gian dự trữ toàn phần (LS-ES)

Bảng 2.5 Bảng thời gian dự trữ của các công việc theo chương trình bình thường

Các công việc như “Thiết kế dự án, Xây dựng chiến lược truyền thông, Phát triển nội dung, Thiết kế và sản xuất, Triển khai truyền thông, Theo dõi và kiểm tra, Đánh giá và báo cáo kết quả” cần được quản lý chặt chẽ trong suốt quá trình thực hiện dự án Trong khi đó, công việc “Làm việc với influencer” có thể kéo dài thêm 4 ngày mà không ảnh hưởng đến tiến độ của dự án.

Kế hoạch quản trị chi phí dự án

2.4.1 Dự toán ngân sách cho các công việc trong dự án và toàn bộ dự án

Dự toán ngân sách là một bước quan trọng trong quản lý dự án, giúp xác định số tiền cần thiết để hoàn thành dự án, phân bổ nguồn lực một cách hợp lý và kiểm soát chi phí trong suốt quá trình thực hiện.

Phương pháp dự toán theo dự án và khoản mục chi phí cung cấp độ chính xác và chi tiết vượt trội so với các phương pháp dự toán tổng thể hoặc dự toán theo kinh nghiệm Điều này giúp các nhà quản lý có cái nhìn toàn diện về ngân sách và kiểm soát chi phí một cách hiệu quả.

Dự án truyền thông của Thanh An Food sẽ được thực hiện với ngân sách thử nghiệm khoảng 65,5 triệu đồng, nhằm đánh giá hiệu quả các hoạt động truyền thông và thu thập dữ liệu thị trường.

Mã CV Công việc Chi phí cụ thể Đơn giá Số ngày Tổng chi phí Ghi chú

Thuê người thiết kế, phần mềm, tài liệu tham khảo

500 5 2.500 Bao gồm thiết kế logo, màu sắc, phong cách, các ấn phẩm marketing (nếu có)

B Xây dựng chiến lược truyền thông

Nghiên cứu thị trường, thuê agency, phần mềm phân tích

500 8 4.000 Bao gồm lập kế hoạch truyền thông, lựa chọn kênh, xác định đối tượng mục tiêu

Thuê copywriter, nhà thiết kế đồ họa, dịch vụ chụp ảnh/quay phim.

500 10 5.000 Bao gồm viết bài, thiết kế hình ảnh, sản xuất video cho các kênh truyền thông

D Thiết kế và sản xuất

Nguyên vật liệu, in ấn, sản xuất, vận chuyển 700 15 10.500 Bao gồm chi phí in ấn tờ rơi, catalogue, sản phẩm mẫu

Chi phí hợp tác, quà tặng, phí quảng cáo

1.000 11 11.000 Bao gồm chi phí hợp tác với 5 influencer, quà tặng, phí đăng bài trên các kênh của influencer

Chạy quảng cáo trên các nền tảng, phí đăng bài, phí sự kiện

2.000 15 30.000 Bao gồm chạy quảng cáo Facebook,

Google, tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm

G Theo dõi và kiểm tra

Chi phí phần mềm phân tích, nhân lực theo dõi 200 10 2.000

Bao gồm sử dụng Google Analytics, Facebook Insights để theo dõi hiệu quả chiến dịch

H Đánh giá và báo cáo kết quả

Chi phí nhân lực, phần mềm báo cáo 100 5 500 Bao gồm báo cáo hiệu quả sau 3 tháng và báo cáo tổng kết dự án

Tổng chi phí trực tiếp 65.500

Bảng 2.6 Bảng dự toán ngân sách cho các công việc trong dự án

 Chi phí quản lý dự án: Dành cho việc tổ chức, giám sát và điều phối các hoạt động của dự án;

 Chi phí dự phòng rủi ro: Dự kiến để đối phó với các tình huống bất ngờ hoặc các rủi ro phát sinh ngoài kế hoạch;

Chi phí gián tiếp hàng ngày là 300.000 đồng, bao gồm các khoản chi cho thuê mặt bằng, kho bãi, nhà máy, cũng như các chi phí vận hành như điện, nước và các dịch vụ tiện ích khác.

Phương pháp dự toán ngân sách theo dự án và khoản mục chi phí là công cụ quan trọng giúp đảm bảo dự án thực hiện đúng tiến độ, trong phạm vi ngân sách và đạt hiệu quả cao.

2.4.2 Thiết lập chương trình đẩy nhanh cho dự án

Chương trình đẩy nhanh dự án là kế hoạch hành động cụ thể nhằm tăng tốc độ hoàn thành, vượt qua khó khăn và đạt mục tiêu trong thời gian ngắn hơn Dưới đây là chương trình đẩy nhanh dành riêng cho dự án truyền thông tích hợp quảng bá sản phẩm ngũ cốc ăn kiêng của Thanh An Food.

PA thường PA đẩy nhanh

Xây dựng chiến lược truyền thông B A 8 400 7 460

Thiết kế và sản xuất D C 15 500 11 700

Theo dõi và kiểm tra G F 10 60 7 90 Đánh giá và báo cáo kết quả H G 5 50 3 70

Bảng 2.7 Bảng chi phí theo chương trình bình thường và chương trình đẩy nhanh của dự án

Dựa vào bảng trên ta có thể tính được:

 Theo chương trình bình thường:

Tổng chi phí trực tiếp theo chương trình bình thường: 65.500 (nghìn đồng)

Thời gian hoàn thành dự án theo chương trình bình thường là 68 ngày nên chi phí gián tiếp là 300 × 68 = 20.400 (nghìn đồng)

Tổng chi phí dự án: 65.500 + 20.400 = 85.900 (nghìn đồng)

 Theo chương trình đẩy nhanh:

Sơ đồ 2.2 Sơ đồ PERT của chương trình đẩy nhanh

Ta thấy rõ dù là chương trình đẩy nhanh thì đường găng của công việc vẫn là ABCDFGH với tổng thời gian là 54 ngày.

Tổng chi phí trực tiếp theo chương trình đẩy nhanh: 39.860 (nghìn đồng)

Thời gian hoàn thành dự án theo chương trình đẩy nhanh là 54 ngày nên chi phí gián tiếp là 300 × 54 = 16.200 (nghìn đồng)

Tổng chi phí dự án: 39.860 + 16.200 = 56.060 (nghìn đồng).

2.4.3 Các kế hoạch điều chỉnh dự án

Thanh An Food có hai lựa chọn chiến lược: tối ưu hóa chi phí hoặc tối ưu hóa thời gian Hướng đi đầu tiên tập trung vào việc giảm thiểu chi phí, trong khi hướng đi thứ hai là triển khai chương trình đẩy nhanh để tiết kiệm thời gian.

Mục tiêu Rút ngắn thời gian với chi phí tăng thêm ít nhất Tăng tốc độ hoàn thành dự án bằng nhiều biện pháp

Phân tích Tập trung vào đường găng Phân tích toàn bộ dự án

Biện pháp Tăng cường nguồn lực cho các công việc trên đường găng

Nhiều biện pháp khác nhau (tăng nhân lực, tối ưu quy trình, ) Ưu điểm Tối ưu hóa nguồn lực, giảm rủi ro Linh hoạt, giải quyết nhiều vấn đề

Hạn chế Có thể bỏ qua các công việc khác, tăng chi phí Có thể tăng chi phí, gây áp lực lên nhân viên

Bảng 2.8 Bảng so sánh giữa phương án chi phí cực tiểu và chương trình đẩy nhanh a) Phương án chi phí cực tiểu

Doanh nghiệp có thể rút ngắn thời gian hoàn thành dự án với chi phí tối thiểu bằng cách áp dụng phương án chi phí cực tiểu Phương pháp này tập trung vào việc tăng cường nguồn lực cho các công việc quan trọng nhất trên đường găng, nhằm giảm thiểu thời gian hoàn thành dự án.

 Tổng chi phí theo chương trình bình thường: 85.900 (nghìn đồng)

 Bảng chi phí biên cho từng công việc:

CV Thời gian có thể đẩy nhanh (ngày) CPTT tăng thêm (nghìn đồng)

CP biên (nghìn đồng/ngày)

Bảng 2.9 Bảng chi phí biên cho từng công việc theo chương trình bình thường

 Bảng điều chỉnh kế hoạch chi phí cực tiểu: Đường CV Thời gian

CPTT tăng thêm (luỹ kế) 50 250 300 400 450 510 610

CPGT tiết kiệm được (luỹ kế) 1.500 2.700 3.000 3.600 3.900 4.200 4.500

Bảng 2.10 Bảng điều chỉnh kế hoạch chi phí cực tiểu

Như vậy, theo như kế hoạch rút G, H, D, A, C, E, B, F lần lượt là 3, 2, 4, 1, 2, 1, 1, 1 ngày giúp tổng chi phí của dự án giảm đi

 Tổng chi phí dự án: 85.900 - 3.890 = 82.010 (nghìn đồng);

 Thời gian dự án: 53 ngày.

Phương pháp chi phí cực tiểu là công cụ hiệu quả để tăng tốc độ dự án, với ưu điểm nổi bật là tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và giảm thiểu rủi ro Bằng cách tập trung vào các công việc quan trọng trên đường găng, phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí Tuy nhiên, nhược điểm là nó có thể bỏ qua các công việc khác quan trọng cho chất lượng tổng thể của dự án Nếu rút ngắn thời gian quá mức, chi phí có thể tăng lên đáng kể Do đó, các nhà quản lý dự án cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc rút ngắn thời gian và các yếu tố như chất lượng, chi phí và rủi ro khi áp dụng phương pháp này cho sản phẩm ngũ cốc ăn kiêng của Thanh An Food.

Công ty Thanh An Food có thể lựa chọn "Chương trình đẩy nhanh" để tăng tốc độ thực hiện dự án một cách tối đa mà không quá chú trọng đến chi phí.

 Bảng thời gian dự trữ của các công việc trong dự án theo chương trình đẩy nhanh:

CV sau ES EF LF LS Thời gian dự trữ toàn phần (LS-ES)

Bảng 2.11 Bảng thời gian dự trữ của các công việc trong dự án theo chương trình đẩy nhanh

 Ta có bảng chi phí biên các công việc không găng theo chương trình đẩy nhanh:

Thời gian có thể kéo dài (ngày)

CP tăng thêm (nghìn đồng)

CP biên (nghìn đồng/ngày)

Bảng 2.12 Bảng chi phí biên các công việc không găng

 Bảng điều chỉnh chi phí dự án theo chương trình đẩy nhanh:

CV không găng Thời gian có thể kéo dài (ngày) CPTT giảm (nghìn đồng)

Tổng chi phí tiết kiệm được 210

Bảng 2.13 Bảng điều chỉnh kế hoạch giảm tổng chi phí của chương trình đẩy nhanh

Vậy phương án điều chỉnh theo kế hoạch của chương trình đẩy nhanh sẽ kéo dài trong 54 ngày với tổng chi phí 56.060 – 210 = 55.850 (nghìn đồng).

Chương trình đẩy nhanh cung cấp một phương pháp linh hoạt và toàn diện để tăng tốc tiến độ dự án, cho phép đa dạng hóa giải pháp từ tối ưu hóa quy trình đến tăng cường nhân lực Tuy nhiên, sự linh hoạt này có thể dẫn đến rủi ro tăng chi phí nếu không được quản lý chặt chẽ Hơn nữa, việc áp dụng nhiều biện pháp đồng thời có thể tạo áp lực lớn lên nhân viên, ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc lâu dài.

So sánh các kế hoạch chi phí, ta có kết quả dưới bảng sau:

Kế hoạch chi phí cực tiểu 53 82.010

Kế hoạch giảm tổng chi phí của chương trình đẩy nhanh 54 55.850

Bảng 2.14 Tổng hợp các phương án

Kế hoạch giảm tổng chi phí của chương trình đẩy nhanh là phương án tối ưu nhất, với thời gian thực hiện dự án chỉ 54 ngày và tổng chi phí là 55 triệu 850 nghìn đồng.

Cả phương án chi phí cực tiểu và chương trình đẩy nhanh đều là công cụ quan trọng trong quản lý dự án Hiểu rõ ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp sẽ giúp các nhà quản lý tại Thanh An Food đưa ra quyết định đúng đắn, đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ và đạt hiệu quả cao nhất.

Kế hoạch quản trị nhân sự dự án

Sơ đồ tổ chức là dạng sơ đồ lưới:

Sơ đồ 2.3 Tổ chức trong dự án truyền thông của Thanh An Food

2.5.1 Mô tả công việc từng bộ phận

 Bộ phận Quản lý dự án:

Người quản lý dự án có trách nhiệm phối hợp với các bộ phận như Marketing, PR, Kỹ thuật, Hậu cần, Sáng tạo và Phân tích dữ liệu để xác định mục tiêu, thời gian, phạm vi và ngân sách Điều này đảm bảo rằng các mục tiêu truyền thông được thực hiện đúng tiến độ và đạt hiệu quả cao.

Phân công công việc và thiết lập thời hạn cho từng nhóm là rất quan trọng để kiểm soát tiến độ dự án, đảm bảo mọi quy trình diễn ra một cách suôn sẻ.

Lập kế hoạch tổng thể cho dự án, điều phối các bộ phận và theo dõi tiến độ là những nhiệm vụ quan trọng Ngoài ra, việc giải quyết các vấn đề phát sinh trong suốt quá trình thực hiện dự án và duy trì liên lạc với các bên liên quan như khách hàng, đối tác và nhà cung cấp cũng rất cần thiết để đảm bảo sự thành công của dự án.

Giám sát và hỗ trợ các nhóm trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai dự án, bao gồm quản lý rủi ro và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.

Đánh giá tiến độ dự án theo các cột mốc đã đề ra là cần thiết để kịp thời phát hiện và điều chỉnh những yếu tố chưa đạt yêu cầu Đồng thời, cần nhận diện, phân tích và đề xuất biện pháp xử lý các rủi ro có thể ảnh hưởng đến tiến độ, chất lượng và chi phí của dự án.

Theo dõi các xu hướng sáng tạo, thiết kế và truyền thông mới nhất trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là lĩnh vực thực phẩm, là điều cần thiết để áp dụng hiệu quả vào dự án của Thanh An Food.

Đưa ra định hướng sáng tạo cho các hoạt động quảng bá sản phẩm ngũ cốc Thanh An Food, xác định và phát triển ý tưởng truyền thông phù hợp Đề xuất các concept độc đáo từ nội dung mạng xã hội, thiết kế đồ họa đến video quảng cáo, nhằm giúp sản phẩm nổi bật và thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng.

Chúng tôi chuyên tạo ra các kịch bản quảng cáo, video và nội dung viết như bài blog, bài PR, và bài đăng trên mạng xã hội nhằm giới thiệu và quảng bá sản phẩm một cách hiệu quả.

 Cùng các bộ phận liên quan tạo ra những ý tưởng sáng tạo và phối hợp thực hiện để đảm bảo chiến dịch thành công;

Phát triển key visual và thông điệp hình ảnh chủ đạo của chiến dịch là rất quan trọng, nhằm đảm bảo tính đồng nhất trong nhận diện thương hiệu và tính thẩm mỹ trên mọi nền tảng truyền thông.

Đánh giá hiệu quả của các sản phẩm sáng tạo sau khi triển khai là rất quan trọng Dựa vào các kết quả thu được, chúng ta có thể điều chỉnh và tối ưu hóa chiến lược sáng tạo cho các chiến dịch tiếp theo.

 Bộ phận Truyền thông Xã hội:

Phát triển chiến lược truyền thông xã hội cho dự án là rất quan trọng, với trọng tâm là các nền tảng như Facebook, Instagram, YouTube và TikTok Mục tiêu là tăng cường sự hiện diện và tương tác của thương hiệu Thanh An Food trên các phương tiện truyền thông số.

Xây dựng một kế hoạch nội dung chi tiết là rất quan trọng, bao gồm thời gian đăng tải, loại nội dung như hình ảnh, video, bài viết và livestream, cùng với các chủ đề nội dung cụ thể Điều này giúp duy trì sự kết nối liên tục với khách hàng.

Quản lý và duy trì mối quan hệ với cộng đồng người dùng trên các kênh truyền thông xã hội là rất quan trọng, bao gồm việc trả lời bình luận, tin nhắn và giải quyết thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp.

Phối hợp với các bộ phận liên quan để phát triển và triển khai chiến dịch quảng cáo trả phí trên mạng xã hội như Facebook Ads, Instagram Ads và YouTube Ads nhằm tăng cường tiếp cận và thúc đẩy doanh số bán hàng.

Theo dõi các chỉ số như lượt tương tác và lượt tiếp cận là cần thiết để đánh giá hiệu quả của chiến dịch truyền thông trên các nền tảng xã hội, từ đó giúp tối ưu hóa các hoạt động truyền thông.

Kế hoạch quản trị rủi ro

Trong bối cảnh thị trường thực phẩm phát triển mạnh mẽ, quản trị rủi ro trở thành yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp Sản phẩm ngũ cốc ăn kiêng của Thanh An Food phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm môi trường kinh doanh, quy định pháp luật và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của khách hàng.

2.6.1 Vai trò của Quản trị Rủi ro

Quản trị rủi ro là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ tài sản và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của Thanh An Food, mang lại nhiều lợi ích thiết thực.

Bảo vệ nguồn lực tài chính là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định và phát triển bền vững Bằng cách đánh giá và xử lý các rủi ro, doanh nghiệp có thể giảm thiểu tổn thất tài chính, từ đó đảm bảo sự phát triển lâu dài.

Tăng cường uy tín thương hiệu thông qua việc cung cấp sản phẩm chất lượng cao và quản lý rủi ro hiệu quả sẽ xây dựng niềm tin vững chắc từ phía người tiêu dùng Điều này không chỉ gia tăng sự trung thành của khách hàng mà còn mở rộng thị trường một cách bền vững.

Cải thiện quy trình ra quyết định là rất quan trọng, vì thông tin về các rủi ro tiềm ẩn giúp ban lãnh đạo xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả và phát triển sản phẩm mới.

Doanh nghiệp có khả năng thích ứng nhanh với thị trường khi có kế hoạch quản trị rủi ro rõ ràng, giúp ứng phó kịp thời với các biến động và giảm thiểu tác động tiêu cực.

2.6.2 Nhận diện Rủi ro Để xây dựng kế hoạch quản trị rủi ro hiệu quả, Thanh An Food cần phải nhận diện và phân loại các loại rủi ro chính:

Rủi ro về chất lượng sản phẩm có thể xuất phát từ nguyên liệu không đạt tiêu chuẩn, quy trình sản xuất không đồng nhất, hoặc sự cố trong khâu bảo quản Những vấn đề này không chỉ làm giảm độ an toàn của sản phẩm cho người tiêu dùng mà còn có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho thương hiệu.

Rủi ro từ thị trường có thể ảnh hưởng đến doanh thu do sự thay đổi trong sở thích tiêu dùng, xu hướng dinh dưỡng và mức độ cạnh tranh từ các sản phẩm tương tự Cạnh tranh gay gắt có thể dẫn đến việc giảm giá bán và lợi nhuận.

Rủi ro pháp lý có thể phát sinh từ việc không tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm, quảng cáo và các luật liên quan, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và chi phí không lường trước.

Rủi ro trong chuỗi cung ứng xuất phát từ việc phụ thuộc vào một hoặc một số nhà cung cấp, điều này có thể dẫn đến những gián đoạn trong việc cung cấp nguyên liệu Các yếu tố như thiên tai, khủng hoảng chính trị và dịch bệnh có thể tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng.

Rủi ro về thông điệp bao gồm các yếu tố như thông điệp không rõ ràng, khiến người tiêu dùng khó hiểu lợi ích của sản phẩm, và thông điệp sai lệch, dẫn đến thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm Những vấn đề này có thể làm giảm hiệu quả truyền thông và ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức của khách hàng về thương hiệu.

Rủi ro về hình ảnh thương hiệu có thể xảy ra khi các phản hồi tiêu cực từ khách hàng hoặc truyền thông xuất hiện do những vụ việc bất lợi, dẫn đến tranh cãi trên mạng xã hội, gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của công ty.

Rủi ro về phân phối có thể gây ra chậm trễ trong việc phát hành thông điệp, làm mất cơ hội tiếp cận khách hàng Thiếu kênh phân phối hiệu quả sẽ khiến sản phẩm không đến tay đúng đối tượng mục tiêu, dẫn đến giảm doanh thu và hiệu quả tiếp thị.

Rủi ro từ đối thủ cạnh tranh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả của dự án, đặc biệt khi họ triển khai các chiến dịch truyền thông hiệu quả hơn Hơn nữa, khả năng phản công từ đối thủ thông qua các chiến lược tương tự hoặc tiêu cực có thể tạo ra thách thức lớn cho doanh nghiệp.

Quản trị thông tin dự án

Lập kế hoạch thông tin:

Mục tiêu của quản trị thông tin trong dự án truyền thông quan hệ công chúng của Thanh An Food là đảm bảo rằng thông tin về sản phẩm ngũ cốc ăn kiêng được thu thập, xử lý và truyền đạt một cách hiệu quả.

Để đảm bảo quản trị thông tin hiệu quả, ước tính ngân sách cho các công cụ quản lý thông tin và phân tích dữ liệu nên chiếm từ 10-20% doanh thu dự kiến từ sản phẩm.

 Hệ thống lưu trữ thông tin: Sử dụng phần mềm để quản lý dự án như Trello và dùng Google Drive để lưu trữ tài liệu trực tuyến.

Để thu thập thông tin hiệu quả, cần thực hiện các cuộc khảo sát và phỏng vấn khách hàng, đồng thời xem xét các báo cáo định kỳ, phản hồi trên mạng xã hội và các bài viết liên quan đến sản phẩm.

 Phân phối, truyền đạt thông tin: Xác định các loại thông tin cần truyền đạt và cách thức phân phối thông tin.

Theo dõi và đánh giá hiệu suất các hoạt động truyền thông là rất quan trọng Sử dụng công cụ phân tích để theo dõi lượt xem và tương tác giúp đánh giá thông tin thu thập được Từ đó, có thể thực hiện những điều chỉnh phù hợp để nâng cao hiệu quả truyền thông.

Quản lý rủi ro trong truyền thông là việc nhận diện các rủi ro như thông tin sai lệch hoặc phản hồi tiêu cực từ khách hàng, từ đó phát triển các chiến lược hiệu quả để ứng phó với khủng hoảng truyền thông.

 Phân loại thông tin cần phân phối:

 Thông tin về sản phẩm: Thành phần dinh dưỡng, hướng dẫn sử dụng, lợi ích sức khỏe… của ngũ cốc ăn kiêng Thanh An Food;

 Thông tin về xu hướng thị trường: Nhu cầu và xu hướng tiêu dùng, phân tích đối thủ cạnh tranh;

 Phản hồi từ khách hàng: Ý kiến, đánh giá từ người tiêu dùng giúp điều chỉnh chiến dịch cho phù hợp;

 Thông tin truyền thông: Nội dung các chiến dịch truyền thông, kế hoạch phát động quảng cáo, và lịch trình triển khai.

 Cách thức phân phối thông tin:

 Nội bộ (đội ngũ nhân sự và các bên liên quan): Nhằm đảm bảo thông tin được truyền tải một cách hiệu quả và chính xác;

 Mạng xã hội, các trang web: Công bố thông tin sản phẩm, cập nhật tin tức và tương tác với khách hàng;

 Báo chí, truyền thông: Giúp tăng độ tin cậy cho sản phẩm từ đó xây dựng và củng cố hình ảnh thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng.

Dự án này không chỉ là một chiến dịch truyền thông mà còn là bước đi chiến lược để củng cố nhận diện thương hiệu Thanh An Food Mục tiêu là xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững, truyền tải giá trị cốt lõi của sản phẩm ngũ cốc ăn liền như giải pháp dinh dưỡng cho mọi gia đình Dự án tích hợp các hoạt động PR, truyền thông số và marketing, tạo nên làn sóng truyền thông mạnh mẽ Thành công yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận và quản lý hiệu quả thời gian, ngân sách, rủi ro Những nỗ lực này hứa hẹn nâng cao nhận diện thương hiệu và tạo ra hiệu quả kinh doanh tích cực, khẳng định vị thế của Thanh An Food trong ngành thực phẩm.

Ngày đăng: 02/06/2025, 10:12

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 2.3. Bảng dự trù chi phí cho các công việc trong dự án - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.3. Bảng dự trù chi phí cho các công việc trong dự án (Trang 23)
Bảng 2.2. Bảng lịch trình thực hiện công việc của dự án 2.2.4. Dự trù chi phí dự án - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.2. Bảng lịch trình thực hiện công việc của dự án 2.2.4. Dự trù chi phí dự án (Trang 23)
Bảng 2.4. Bảng dự kiến thời gian cụ thể của từng công việc 2.3.2. Sơ đồ PERT của dự án - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.4. Bảng dự kiến thời gian cụ thể của từng công việc 2.3.2. Sơ đồ PERT của dự án (Trang 24)
Sơ đồ 2.1. Sơ đồ PERT của dự án - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Sơ đồ 2.1. Sơ đồ PERT của dự án (Trang 24)
Bảng 2.5. Bảng thời gian dự trữ của các công việc theo chương trình bình thường - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.5. Bảng thời gian dự trữ của các công việc theo chương trình bình thường (Trang 25)
Bảng 2.6. Bảng dự toán ngân sách cho các công việc trong dự án - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.6. Bảng dự toán ngân sách cho các công việc trong dự án (Trang 27)
Bảng 2.7. Bảng chi phí theo chương trình bình thường và chương trình đẩy nhanh của - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.7. Bảng chi phí theo chương trình bình thường và chương trình đẩy nhanh của (Trang 29)
Bảng 2.8. Bảng so sánh giữa phương án chi phí cực tiểu và chương trình đẩy nhanh - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.8. Bảng so sánh giữa phương án chi phí cực tiểu và chương trình đẩy nhanh (Trang 30)
Bảng 2.9. Bảng chi phí biên cho từng công việc theo chương trình bình thường - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.9. Bảng chi phí biên cho từng công việc theo chương trình bình thường (Trang 31)
Bảng 2.10. Bảng điều chỉnh kế hoạch chi phí cực tiểu - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.10. Bảng điều chỉnh kế hoạch chi phí cực tiểu (Trang 32)
Bảng 2.11. Bảng thời gian dự trữ của các công việc trong dự án theo chương trình - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.11. Bảng thời gian dự trữ của các công việc trong dự án theo chương trình (Trang 33)
Bảng 2.13. Bảng điều chỉnh kế hoạch giảm tổng chi phí của chương trình đẩy nhanh - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.13. Bảng điều chỉnh kế hoạch giảm tổng chi phí của chương trình đẩy nhanh (Trang 34)
Bảng 2.12. Bảng chi phí biên các công việc không găng - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.12. Bảng chi phí biên các công việc không găng (Trang 34)
Sơ đồ tổ chức là dạng sơ đồ lưới: - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Sơ đồ t ổ chức là dạng sơ đồ lưới: (Trang 35)
Bảng 2.14. Tổng hợp các phương án - Dự Án truyền thông quảng bá cho sản phẩm ngũ cốc Ăn kiêng của công ty tnhh thanh an food
Bảng 2.14. Tổng hợp các phương án (Trang 35)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w