Xác định dự án: Tên dự án: Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý bệnh viện Lý do lựa chọn: Việc nghiên cứu và phân tích thiết kế hệ thống quản lý bệnh viện là một đề tài mang
Trang 1ĐẠI HỌC DUY TÂN
TRƯỜNG KHOA HỌC MÁY TÍNH KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
GVHD : ThS Lương Thị Thu Phương SVTH1: Mai Văn Lợi - 8850
SVTH2: Trần Hữu Đô - 1484 SVTH3 : Ngô Trần Khánh Huyền - 2862
PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG
QUẢN LÝ BỆNH VIỆN
CS 303 AU
Đà nẵng, 2024
Trang 2PHẦN 1: MỞ ĐẦU
1.1 Giới thiệu đề tài
1.1.1 Xác định dự án:
Tên dự án:
Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý bệnh viện
Lý do lựa chọn:
Việc nghiên cứu và phân tích thiết kế hệ thống quản lý bệnh viện là một đề tài mang tính thực tiễn cao và có tầm quan trọng lớn đối với ngành y tế Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu về chất lượng dịch vụ y tế cũng ngày càng tăng cao Do đó, việc tối ưu hóa các quy trình quản lý trong bệnh viện không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân
Bên cạnh đó, hệ thống quản lý bệnh viện hiệu quả giúp giảm thiểu các sai sót y khoa, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho các quyết định quản lý Việc nghiên cứu và triển khai hệ thống thông tin quản
lý bệnh viện cũng góp phần vào công cuộc chuyển đổi số trong ngành y tế, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp và phân tích dữ liệu y tế lớn, từ đó nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc bệnh nhân
Từ những lợi ích và tầm nhìn thiết thực đó, chúng em quyết định lựa chọn đề tài HIS để một phần nào có thể xác định được những chuẩn hóa từ đó giúp mang lại những giá trị thiết thực về hiệu quả hoạt động của cơ sở y tế
Giới thiệu dự án
Dự án phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý bệnh viện (Hospital Information System - HIS) là một dự án công nghệ thông tin nhằm xây dựng và triển khai một hệ thống phần mềm tích hợp, hỗ trợ toàn diện các hoạt động quản lý
và điều hành của bệnh viện Hệ thống này sẽ thay thế các phương pháp quản lý thủ công truyền thống, giúp bệnh viện nâng cao hiệu quả hoạt động, chất lượng dịch
vụ và sự hài lòng của bệnh nhân
Đặt tên dự án
Để đặt tên cho dự án, chúng ta có thể lựa chọn những cái tên ý nghĩa sau:
Phản ánh chức năng:
o HIS (Hospital Information System): Tên gọi chung và rõ ràng nhất
o iHospital: Ngụ ý hệ thống thông minh, hiện đại
o E-Hospital: Nhấn mạnh tính điện tử hóa
Phản ánh giá trị:
Sức khỏe thông minh: Nhấn mạnh mục tiêu nâng cao sức khỏe
Trang 3o Bệnh viện số: Nhấn mạnh sự chuyển đổi số trong ngành y tế.
o Chăm sóc toàn diện: Phản ánh sự quan tâm đến người bệnh
Ví dụ:
HIS Smart: Kết hợp tính ngắn gọn của HIS và tính năng thông minh
Bệnh viện số Việt: Phản ánh tính chất quốc gia và sự hiện đại
Sức khỏe 365: Nhấn mạnh sự chăm sóc liên tục
1.1.2 Mục tiêu của dự án: Hệ thống Quản Lý Bệnh Viện
- Mục tiêu tổng quát: Xây dựng hệ thống quản lý bệnh viện giúp tối ưu hóa các hoạt động và cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe
- Mục tiêu cụ thể:
Tối ưu hóa quy trình quản lý bệnh viện: thiểu công việc thủ công trong quản lý
hồ sơ bệnh nhân và lịch hẹn.Cải thiện trải nghiệm người dùng
Giao diện thân thiện: Thiết kế giao diện dễ sử dụng cho nhân viên y tế và người quản lý bệnh viện
Thông tin rõ ràng: Cung cấp thông tin dễ dàng truy cập về dịch vụ y tế và bác sĩ
Quản lý thông tin bệnh nhân: Lưu trữ và cập nhật thông tin bệnh nhân một cách nhanh chóng, an toàn và bảo mật
Quản lý lịch làm việc của bác sĩ: Giúp bác sĩ kiểm soát và theo dõi lịch hẹn của mình
Thông báo nhắc nhở: Gửi thông báo về lịch hẹn và kết quả xét nghiệm cho bệnh nhân
Tuân thủ quy định pháp luật: Đảm bảo hệ thống tuân thủ các quy định về bảo
vệ dữ liệu y tế
1.1.3 Giá Trị Công Việc/KD:
- Cải thiện chất lượng dịch vụ y tế:
Quản lý thông tin bệnh nhân: Giúp lưu trữ và truy xuất thông tin bệnh nhân nhanh chóng và chính xác
Quản lý lịch hẹn: Giúp bệnh viện tổ chức và quản lý lịch hẹn một cách hiệu quả, giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng cường trải nghiệm của bệnh nhân Giảm thiểu việc tiếp xúc trực tiếp, giảm nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm
- Tăng cường hiệu quả hoạt động:
Giảm sai sót: Với hệ thống quản lý thông tin tập trung, rủi ro sai sót trong quá trình nhập liệu hoặc quản lý hồ sơ giảm đi đáng kể
- Hỗ trợ đưa ra thông báo:
Dự báo và lập kế hoạch: Hỗ trợ việc dự báo nhu cầu về nhân lực, trang thiết bị,
và các nguồn lực khác, giúp bệnh viện chuẩn bị tốt hơn cho các tình huống khẩn cấp
- Tăng cường khả năng cạnh tranh:
Nâng cao uy tín: Một hệ thống quản lý bệnh viện hiệu quả giúp bệnh viện nâng cao uy tín và trở thành lựa chọn ưu tiên của bệnh nhân
Thu hút bệnh nhân: Với các dịch vụ y tế chất lượng cao và trải nghiệm bệnh nhân tốt hơn, bệnh viện có thể thu hút thêm nhiều bệnh nhân
- Tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn:
Trang 4 Đáp ứng tiêu chuẩn y tế quốc tế: Giúp bệnh viện tuân thủ các tiêu chuẩn y tế quốc tế như HIPAA (Health Insurance Portability and Accountability Act) hoặc ISO, từ đó nâng cao chất lượng quản lý và điều trị
Việc phát triển và triển khai hệ thống quản lý bệnh viện không chỉ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của bệnh viện mà còn nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân, đồng thời hỗ trợ các quyết định chiến lược của bệnh viện trong tương lai
1.1.4 Phạm vi của hệ thống
Hệ thống thông tin quản lý bệnh viện (Hospital Information System - HIS) có phạm vi rộng lớn và bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau trong quản lý y tế cũng như đưa ra một tầm nhìn bao quát về quy trình, phương pháp và cả công nghệ được ứng dụng trong quá trình thực hiện và vận hành
1.1.5 Ý nghĩa của việc phân tích thiết kế hệ thống
Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý bệnh viện (HIS) là một quá trình quan trọng để xây dựng một hệ thống thông tin đáp ứng nhu cầu cụ thể của bệnh viện Từ đó giúp đảm bảo sự phù hợp của hệ thống giúp tối ưu hóa quy trình làm việc từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ song song cùng tính linh hoạt và khả năng mở rộng nhưng vẫn đảm bảo được khả năng bảo mật an toàn thông tin
1.2 Phương pháp nghiên cứu
Có thể sử dụng và kết hợp những phương pháp nghiên cứu sau:
Phương pháp tiếp cận hệ thống ( Systems Approach)
Phương pháp phân tích cấu trúc ( Structured Analysis)
Phương pháp hướng đối tượng ( Object Oriented Analysis and Design -OAAD)
Phương pháp phát triển nhanh chóng ( Rapid Application Development -RAD)
1.2.1 Phương pháp thu thập
Phiên làm việc kết hợp
Phân loại tài liệu
Quan sát
1.2.2 Phương pháp phân tích
Phân tích dự trên dữ liệu (Data-Driven Analysis)
Phân tích quy trình (Process Analysis)
Phân tích yêu cầu (Requirements Analysis)
Phân tích rủi ro (Risk Analysis)
Kết hợp các phương pháp phân tích cùng bộ công cụ hỗ trợ:
Sơ đồ DFD (Data Flow Language) Mô tả dòng dữ liệu trong hệ thống ( Bài nhóm sử dụng)
Sơ đồ khối quy trình trực quan
Trang 5 UML (Unified Modeling Language) Mô hình hóa theo hướng đối tượng
Và các công cụ CASE (Computer-Aided Softwart Engineering) Giúp hỗ trợ quá trình phân tích và thiết jees
1.2.3 Phương pháp xử lý dữ liệu
Thu thập dữ liệu: Từ nguồn dữ liệu (Hồ sơ, báo cáo vận hành, khảo sát bệnh nhân và cơ sở dữ liệu hiện có) bằng Các phương pháp ( Sổ tay ghi chú, bảng câu hỏi, phỏng vấn, quan sát, khai thác từ nguồn dữ liệu đã có)
Làm sạch dữ liệu: Xác định và chọn lọc dữ liệu cần thiết tiếp theo xử lý các
dữ liệu còn thiếu ( bằng các giá trị trung bình , phổ thông hoặc nội suy, )
sau đó kiểm tra tính nhất quán ( so sánh sự phù hợp với các ràng buộc định dạng phạm vi giá trị) Cuối cùng là loại bỏ ngoại lệ ( Xác định và loại bỏ các
dữ liệu bất hợp lý)
PHẦN 2: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG
2.1 Yêu cầu của hệ thống
2.1.1 Yêu cầu chức năng
- Quản lý nhân sự:
Nhận thông tin nhân sự
Cập nhật thông tin nhân sự
Tính tiền lương
Gửi Danh sách tiền lương
- Quản lý bệnh nhân:
Nhận thông tin bệnh nhân
Cập nhật thông tin bệnh nhân
Lưu vào hồ sơ y tế
- Quản lý lịch hẹn:
Nhận thông tin lịch hẹn
Kiểm tra thông tin lịch hẹn
Cập nhật lịch hẹn
Gửi lịch hẹn
Gửi nhắc hẹn
- Quản lý khám bệnh:
Nhận yêu cầu khám bệnh
Lập hóa đơn
Nhận thông tin triệu chứng
Lưu thông tin bệnh án
Lập đơn thuốc
- Quản lý kho dược phẩm:
Nhận thông tin nhập xuất kho
Cập nhật thông tin nhập xuất kho
- Quản lý thống kê & báo cáo:
Nhận yêu cầu thống kê
Trang 6 Thống kê.
Báo cáo
2.1.2 Yêu cầu phi chức năng
- Hiệu suất (Performance):
Hệ thống phải có khả năng xử lý một lượng lớn dữ liệu và giao dịch trong thời gian ngắn
Thời gian phản hồi cho các yêu cầu từ người dùng phải nhanh chóng
- Bảo mật (Security):
Hệ thống phải tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin y tế
Các hồ sơ y tế và thông tin cá nhân của bệnh nhân phải được mã hóa
Hệ thống phải có cơ chế phân quyền, chỉ những người được ủy quyền mới có thể truy cập vào thông tin quan trọng, nhạy cảm
- Khả năng mở rộng (Scalability):
Hệ thống phải có khả năng mở rộng để phục vụ số lượng lớn bệnh nhân, phòng khám và nhân viên y tế khi bệnh viện phát triển
Ngoài ra, hệ thống cần được thiết kế để dễ dàng tích hợp thêm các tính năng và chức năng mới khi cần thiết trong tương lai
- Tính khả dụng (Availability):
Hệ thống phải luôn sẵn sàng hoạt động 24/7, với thời gian chết (downtime) tối thiểu
- Khả năng tương thích (Compatibility):
Hệ thống phải có khả năng tương thích và tích hợp được với các hệ thống khác (ví dụ: hệ thống quản lý phòng xét nghiệm, hệ thống quản lý tài chính)
- Tính dễ sử dụng (Usability):
Giao diện người dùng phải thân thiện, dễ sử dụng, và trực quan cho các nhóm người dùng khác nhau (bác sĩ, y tá, quản lý, bệnh nhân)
2.1.3 Tính khả thi của đồ án: Hệ thống Quản lý Bệnh viện
- Phạm vi và yêu cầu hệ thống
Chức năng cốt lõi:
o Quản lý thông tin bệnh nhân: Lưu trữ và quản lý thông tin cá nhân, lịch
sử bệnh án, kết quả xét nghiệm
o Quản lý lịch hẹn: Đặt lịch, hủy lịch, và quản lý lịch làm việc của bác sĩ
và bệnh nhân
o Hồ sơ y tế điện tử (EHR): Lưu trữ và truy xuất hồ sơ y tế một cách nhanh chóng và bảo mật
Mở rộng:
o Quản lý thuốc và vật tư y tế
o Tích hợp hệ thống thanh toán và bảo hiểm y tế
o Hỗ trợ đa ngôn ngữ, phục vụ cho các bệnh viện quốc tế
- Tính khả thi kỹ thuật
Công nghệ sử dụng:
o Backend: Các ngôn ngữ như Java, Python, hoặc Node.js để xây dựng hệ thống backend Frameworks phổ biến như Spring (Java), Django (Python), hoặc Express.js (Node.js) có thể được sử dụng
o Frontend: React.js, Angular hoặc Vue.js cho việc xây dựng giao diện người dùng
Trang 7o Cơ sở dữ liệu: Lựa chọn cơ sở dữ liệu quan hệ như MySQL, PostgreSQL hoặc cơ sở dữ liệu NoSQL như MongoDB để lưu trữ thông tin bệnh nhân, hồ sơ y tế
o Bảo mật: Sử dụng mã hóa dữ liệu, xác thực hai yếu tố, và phân quyền người dùng để bảo vệ thông tin y tế nhạy cảm Các tiêu chuẩn như HIPAA cần được tuân thủ để đảm bảo tính pháp lý
Tích hợp:
o Hệ thống cần tích hợp với các hệ thống hiện tại như hệ thống quản lý bệnh viện (HIS), hệ thống bảo hiểm, và hệ thống thanh toán
o Tích hợp với các thiết bị y tế và phần mềm phân tích dữ liệu y tế
Khả năng mở rộng:
o Hệ thống cần thiết kế để dễ dàng mở rộng khi số lượng bệnh nhân và dữ liệu tăng lên Sử dụng các dịch vụ cloud như AWS, Azure để tăng cường khả năng mở rộng và lưu trữ
- Tính khả thi kinh tế
Chi phí phát triển:
o Đầu tư ban đầu có thể lớn, đặc biệt khi cần phát triển một hệ thống với nhiều tính năng phức tạp
o Cần dự tính chi phí cho nhân sự phát triển, cơ sở hạ tầng kỹ thuật, và chi phí bảo trì sau khi hệ thống đi vào hoạt động
Lợi ích kinh tế:
o Hệ thống giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và nguồn lực, từ đó có thể giảm chi phí hoạt động của bệnh viện
o Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và trải nghiệm của bệnh nhân, từ đó
có thể gia tăng uy tín và lượng bệnh nhân
- Tính khả thi về nguồn lực
Nhân lực:
o Đội ngũ phát triển cần có kiến thức về lập trình, thiết kế cơ sở dữ liệu, bảo mật, và đặc biệt là hiểu biết về lĩnh vực y tế
o Cần có các chuyên gia về bảo mật thông tin để đảm bảo hệ thống tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật y tế
Hạ tầng:
o Cần có cơ sở hạ tầng phù hợp để triển khai hệ thống, bao gồm các máy chủ mạnh mẽ, mạng lưới bảo mật, và hệ thống sao lưu dữ liệu
- Rủi ro và quản lý rủi ro
Rủi ro kỹ thuật:
o Khả năng hệ thống gặp lỗi hoặc bị tấn công là một rủi ro cần được quản
lý chặt chẽ
o Rủi ro trong việc tích hợp với các hệ thống khác hoặc mở rộng khi số lượng người dùng tăng lên
Rủi ro pháp lý:
o Cần tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến bảo mật thông tin y tế
và quyền riêng tư của bệnh nhân
Biện pháp khắc phục:
o Triển khai các biện pháp sao lưu, phục hồi dữ liệu, và bảo mật để giảm thiểu rủi ro
Lên kế hoạch quản lý rủi ro và liên tục kiểm tra, đánh giá hệ thống
Trang 8- Lợi ích xã hội
Cải thiện dịch vụ y tế:
o Hệ thống giúp tăng cường hiệu quả quản lý, cải thiện chất lượng dịch vụ
y tế, và giúp bệnh nhân tiếp cận dịch vụ y tế nhanh chóng, dễ dàng hơn
Tiết kiệm thời gian:
o Tự động hóa giúp giảm thời gian chờ đợi của bệnh nhân, tăng hiệu quả làm việc của bác sĩ và nhân viên y tế
2.2 Biểu đồ phân cấp chức năng của hệ thống
Hình 1 Biểu đồ phân cấp chức năng của hệ thống
2.3 Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD – Data Flow Diagram)
2.3.1 Lược đồ mức bối cảnh (Mức 0)
Trang 9Hình 2 Lược đồ mức bối cảnh của hệ thống
2.3.2 Lược đồ mức đỉnh (Mức 1)
Trang 10Hình 3 Lược đồ mức đỉnh của hệ thống
2.3.3 Lược đồ mức dưới đỉnh (Mức 2)
2.3.3.1 Chức năng Quản Lý Nhân Sự
Hình 4 Lược đồ mức dưới đỉnh của chức năng Quản lý nhân sự
2.3.3.2 Chức năng Quản Lý Bệnh Nhân
Hình 5 Lược đồ mức dưới đỉnh của chức năng Quản lý bệnh nhân
2.3.3.3 Chức năng Quản Lý Lịch Hẹn
Trang 11Hình 6 Lược đồ mức dưới đỉnh của chức năng Quản lý lịch hẹn
2.3.3.4 Chức năng Quản Lý Khám Bệnh
Hình 7 Lược đồ mức dưới đỉnh của chức năng Quản lý khám bệnh
2.3.3.5 Chức năng Quản Lý Kho Dược Phẩm
Trang 12Hình 8 Lược đồ mức dưới đỉnh của chức năng Quản lý kho dược phẩm
2.3.3.6 Chức năng Quản Lý Thống Kê & Báo Cáo
Hình 9 Lược đồ mức dưới đỉnh của chức năng Quản lý thống kê & báo cáo
Trang 132.4 Xác định các thực thể (Entities)
QuanLy (MaQL, HoTenQL, NgaySinh, GioiTinh, SoDT )
Khoa (MaKhoa, TenKhoa)
ChucVu (MaCV, TenCV)
NhanVienYTe (MaNV, HoTenNV, NgaySinh, GioiTinh, HeSoLuong, SoDT)
BacSi (MaBS, HoTenBS, TrinhDo)
BenhNhan (MaBN, SoCCCD, HoTenBN, NgaySinh, GioiTinh, SoDT)
HoSoYTe(MaHS, TienSuBenh, ThuocDaDung, KhangThuoc)
BenhAn (MaBA, NgayLap)
LichHen (MaLH, NgayHen, PhongKham, TrangThai)
HoaDon (MaHD, NgayLap, TongTien, TrangThai)
KhoDuoc (MaPhieu, NgayLap)
BaoCao (MaBC, NgayTao, LoaiBaoCao)
2.5 Biểu đồ ERD (Entity Relationship Diagram)
Trang 14Hình 10 Biểu đồ ERD
PHẦN 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG
3.1 Thiết kế cơ sở dữ liệu
3.1.1 Thiết kế cơ sở dữ liệu logic
QuanLy (MaQL, HoTenQL, NgaySinh, GioiTinh, SoDT)
Khoa (MaKhoa, TenKhoa)
ChucVu (MaCV, TenCV)
NhanVienYTe (MaNV, HoTenNV, NgaySinh, GioiTinh, HeSoLuong, SoDT, MaKhoa, MaCV)
BacSi (MaBS, HoTenBS, TrinhDo, MaKhoa)
BenhNhan (MaBN, SoCCCD, HoTenBN, NgaySinh, GioiTinh, SoDT)
HoSoYTe(MaHS, TienSuBenh, ThuocDaDung, KhangThuoc, MaBN)
BenhAn (MaBA, NgayLap, MaBN, MaHS)
LichHen (MaLH, NgayHen, PhongKham, TrangThai, MaBS, MaBN)
HoaDon (MaHD, NgayLap, TongTien, TrangThai, MaBN)
KhoDuoc (MaPhieu, NgayLap)
BaoCao (MaBC, NgayTao, LoaiBaoCao)
ChiTietBenhAn (MaBA, MaBS, TenBenh, PhacDoDieuTri)
ChiTietHoaDon (MaHD, TenDichVu, Tien)