ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN - ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN - ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG
Trang 1ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN
Chương I: TRIẾT HỌC VÀ VAI TRÒ CỦA TRIẾT HỌC TRONG ĐỜI SỐNG
XÃ HỘI
Câu 1: Anh/chị hãy phân tích nguồn gốc ra đời của triết học Với tư cách là hình thái ý thức xã hội đặc biệt, Triết học phản ánh điều gì trong quá trình phát triển của nhận thức và đời sống xã hội?
I Nguồn gốc ra đời của triết học
Triết học ra đời từ rất sớm trong lịch sử loài người, là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố, trong đó có ba nguồn gốc cơ bản sau đây:
Nguồn gốc thế giới quan
Con người từ khi xuất hiện đã luôn đặt ra các câu hỏi về bản thân, về thế giới xung quanh: thế giới từ đâu mà có? Vì sao có sự sống và cái chết? Con người tồn tại như thế nào?
Ban đầu, những thắc mắc này được lý giải thông qua thần thoại, tín ngưỡng, tôngiáo Nhưng dần dần, khi nhận thức phát triển, con người có nhu cầu giải thích thế giới bằng lý trí, bằng sự hiểu biết có cơ sở, từ đó triết học xuất hiện
Nguồn gốc khoa học
Triết học ra đời trên cơ sở những thành tựu đầu tiên của các ngành khoa học tự nhiên sơ khai như toán học, thiên văn học, y học, vật lý học… ở các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa, Hy Lạp
Những kiến thức khoa học ban đầu đã giúp con người có thêm hiểu biết để đặt
ra và tìm cách trả lời các vấn đề bản chất của thế giới, thúc đẩy sự hình thành tư duy triết học
Nguồn gốc xã hội
Sự xuất hiện chế độ tư hữu, phân chia giai cấp, nhà nước, lao động trí óc và lao động chân tay tạo điều kiện cho một bộ phận người chuyên làm công tác tư duy
lý luận
Tầng lớp này có điều kiện nghiên cứu, suy tư về thế giới, xã hội và con người,
từ đó xây dựng nên các học thuyết triết học
II Triết học phản ánh điều gì trong quá trình phát triển của nhận thức và đời sống xã hội?
Với tư cách là một hình thái ý thức xã hội đặc biệt, triết học có những đặc điểm
Trang 2Triết học phản ánh trình độ nhận thức của con người về thế giới
Triết học luôn gắn liền với sự phát triển của khoa học, kỹ thuật, kinh tế và xã hội
Ở mỗi thời đại, triết học phản ánh những vấn đề bức thiết của thực tiễn, những mâu thuẫn nảy sinh trong quá trình con người nhận thức và cải tạo thế giới.Triết học phản ánh nhu cầu lý giải thế giới bằng lý trí
Khác với tôn giáo lý giải thế giới bằng đức tin, triết học hướng tới việc giải thích thế giới bằng các nguyên lý, khái niệm và quy luật logic
Triết học đóng vai trò định hướng cho các ngành khoa học và các hoạt động thực tiễn của con người
Triết học phản ánh lợi ích, quan điểm của các giai cấp xã hội
Do gắn liền với đời sống xã hội, triết học mang dấu ấn tư tưởng của các giai cấpkhác nhau
Mỗi hệ thống triết học đều phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan của những lực lượng xã hội cụ thể
Triết học góp phần định hướng cho sự phát triển của xã hội
Triết học không chỉ nhận thức thế giới mà còn định hướng cho các hoạt động cải tạo thế giới, giúp con người xây dựng các giá trị đạo đức, chuẩn mực xã hội.Trong nhiều trường hợp, sự phát triển của triết học thúc đẩy tiến bộ văn minh nhân loại, làm nền tảng cho sự phát triển của khoa học, văn hóa, pháp luật, chính trị
III Kết luận
Triết học ra đời từ nhu cầu nhận thức và cải tạo thế giới của con người, là kết tinh của sự phát triển nhận thức, khoa học và đời sống xã hội Với tư cách là hình thái ý thức xã hội đặc biệt, triết học không chỉ phản ánh hiện thực mà còn định hướng cho sự phát triển nhận thức và hành động của con người trong lịch sử
Câu 2: Dựa trên nhận định của Ph Ăngghen: “Vấn đề cơ bản của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại”, anh/chị hãy phân tích vấn đề cơ bản của triết học.
I Giới thiệu chung
Trang 3Trong tác phẩm Ludwig Feuerbach và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức,
Ph Ăngghen đã chỉ rõ rằng:
“Vấn đề cơ bản của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề quan
hệ giữa tư duy và tồn tại”
Vấn đề này phản ánh nội dung cốt lõi, xuyên suốt trong toàn bộ lịch sử phát triển của triết học, là cơ sở để phân loại các trường phái triết học khác nhau
II Nội dung của vấn đề cơ bản của triết học
Vấn đề cơ bản của triết học gồm hai mặt có mối liên hệ chặt chẽ với nhau:
1 Mặt thứ nhất: Quan hệ giữa vật chất và ý thức (tồn tại và tư duy), cái nào có trước, cái nào quyết định cái kia?
Đây là câu hỏi về bản thể luận, về nguồn gốc của thế giới:
Chủ nghĩa duy vật: Khẳng định vật chất có trước, ý thức có sau; vật chất là cái
có trước, cái khách quan, quyết định ý thức
Đại diện: Triết học cổ đại Hy Lạp (Đêmôcrít, Lơxíp), triết học duy vật thế kỷ XVII - XVIII (Bêcơn, Hốpxơ, Lốckơ ), chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác - Lênin
Chủ nghĩa duy tâm: Khẳng định ý thức có trước, vật chất có sau; ý thức (tinh thần, Thượng đế, ý niệm tuyệt đối ) quyết định sự tồn tại của thế giới vật chất.Đại diện: Chủ nghĩa duy tâm khách quan (Platon, Hegel), chủ nghĩa duy tâm chủ quan (Béckeley, Hume)
Chủ nghĩa nhị nguyên: Thừa nhận cả vật chất và ý thức đều có vai trò độc lập, không cái nào quyết định cái nào
Đại diện: Đềcáctơ (Descartes)
2 Mặt thứ hai: Khả năng nhận thức thế giới của con người
Đây là câu hỏi về nhận thức luận:
Chủ nghĩa khả tri (duy vật biện chứng ủng hộ): Khẳng định thế giới vật chất là
có thể nhận thức được thông qua hoạt động nhận thức của con người
Chủ nghĩa hoài nghi: Nghi ngờ khả năng nhận thức của con người
Chủ nghĩa bất khả tri: Phủ nhận khả năng nhận thức thế giới, cho rằng con người không thể biết được bản chất của thế giới khách quan
Đại diện: Kant, Hume
Trang 4III Ý nghĩa của việc xác định vấn đề cơ bản của triết học
Giúp phân loại và đánh giá các trường phái triết học
Định hướng cho việc nghiên cứu các vấn đề triết học khác
Góp phần định hình thế giới quan và phương pháp luận khoa học
IV Lập trường của triết học Mác - Lênin
Khẳng định lập trường duy vật biện chứng:
Vật chất có trước, ý thức có sau
Thế giới vật chất là khách quan, tồn tại độc lập với ý thức
Con người có khả năng nhận thức được thế giới khách quan thông qua thực tiễn.Đồng thời, duy vật biện chứng không phủ nhận vai trò sáng tạo của ý thức tronghoạt động thực tiễn và nhận thức
V Kết luận
Vấn đề cơ bản của triết học do Ph Ăngghen nêu ra là nền tảng xuyên suốt, có ý nghĩa quyết định trong việc xây dựng, phát triển các học thuyết triết học khác nhau Việc giải quyết vấn đề này là cơ sở hình thành thế giới quan khoa học và phương pháp luận đúng đắn cho nhận thức và hoạt động thực tiễn của con người
Câu 3: Giải thích vì sao Triết học được coi là “Khoa học của mọi khoa học” trong thời kỳ cổ đại?
I Giới thiệu chung
Trong thời kỳ cổ đại, triết học được mệnh danh là “khoa học của mọi khoa học”(khoa học chung) vì nó giữ vai trò nền tảng, thống lĩnh và bao quát toàn bộ hệ thống tri thức của con người lúc bấy giờ Mọi ngành khoa học riêng lẻ đều chưa tách rời, mà còn nằm trong phạm vi nghiên cứu của triết học
II Bối cảnh tri thức thời kỳ cổ đại
Tri thức còn sơ khai, chưa phân hóa thành các ngành khoa học độc lập
Thời cổ đại, con người mới bắt đầu tìm hiểu về thế giới tự nhiên, xã hội, con người
Các bộ môn như toán học, vật lý học, thiên văn học, sinh học, y học, chính trị học, đạo đức học… đều còn lẫn lộn trong hệ thống tri thức triết học chung
Trang 5Triết học đảm nhiệm vai trò tìm hiểu mọi lĩnh vực của tự nhiên, xã hội và tư duy
Các nhà triết học thời kỳ này thường là những người đồng thời nghiên cứu nhiều lĩnh vực khác nhau:
Thales nghiên cứu toán học, thiên văn, triết học
Pythagoras nghiên cứu toán học, âm nhạc, triết học
Aristotle nghiên cứu logic học, vật lý học, sinh học, chính trị học, đạo đức học, v.v
III Vì sao triết học được coi là "khoa học của mọi khoa học" trong thời kỳ cổ đại?
Triết học nghiên cứu những vấn đề chung nhất, cơ bản nhất của thế giới
Triết học cổ đại tập trung giải thích các vấn đề bản thể luận (bản chất, nguồn gốc của thế giới), nhân sinh quan, vũ trụ quan
Các câu hỏi cốt lõi: Thế giới sinh ra từ đâu? Bản chất sự vật là gì? Thế giới có trật tự ra sao? Con người có vai trò gì trong vũ trụ?
Triết học là nền tảng nhận thức cho các khoa học riêng lẻ
Triết học cung cấp những nguyên lý, phương pháp luận chung để nghiên cứu thế giới
Triết học cổ đại có tính chất bao quát, tổng hợp tri thức
Không chỉ nghiên cứu vật chất, hiện tượng tự nhiên mà còn nghiên cứu đạo đức,chính trị, xã hội, thẩm mỹ, tôn giáo, v.v
Vì vậy, triết học là chiếc “ô dù” lớn, chứa đựng mọi lĩnh vực học thuật ban đầu.Chưa có sự phân lập giữa triết học và các ngành khoa học cụ thể
Sự phát triển sau này của khoa học mới dẫn đến sự phân chia giữa triết học với các ngành khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, kỹ thuật
IV Ý nghĩa lịch sử
Trang 6Giai đoạn triết học cổ đại đặt nền móng ban đầu cho sự phát triển khoa học và triết học sau này.
Tính chất “khoa học của mọi khoa học” giúp triết học định hướng cho nhân loại trong những bước đầu tìm hiểu và khám phá thế giới
V Kết luận
Triết học cổ đại được coi là "khoa học của mọi khoa học" vì trong điều kiện tri thức sơ khai, nó bao quát toàn bộ nhận thức của con người, giải quyết những vấn đề nền tảng nhất về thế giới, đời sống và tư duy, đồng thời đặt nền móng cho sự phát triển của các ngành khoa học độc lập về sau
Câu 4: Phân tích các hình thức phát triển của chủ nghĩa duy vật trong lịch sử; giải thích vì sao chủ nghĩa duy vật biện chứng lại được coi là hình thức phát triển cao nhất trong hệ thống triết học duy vật?
I Các hình thức phát triển của chủ nghĩa duy vật trong lịch sử
Chủ nghĩa duy vật trong lịch sử triết học đã trải qua ba hình thức phát triển cơ bản:
1 Chủ nghĩa duy vật cổ đại
Đặc điểm:
Xuất hiện sớm nhất trong các nền văn minh cổ đại: Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp
Giải thích thế giới tự nhiên bằng những yếu tố vật chất cụ thể như nước
(Thales), lửa (Heraclitus), không khí (Anaximenes), nguyên tử (Democritus).Hạn chế:
Trang 7Xem thế giới như một cỗ máy khổng lồ, các sự vật vận động theo những quy luật cố định, không thay đổi (vận động cơ giới).
Đại diện:
Francis Bacon, Thomas Hobbes, John Locke (Anh), Helvetius, Diderot (Pháp).Hạn chế:
Có tính máy móc, coi nhẹ mối liên hệ, vận động, phát triển
Chưa khái quát được tính biện chứng trong sự phát triển của sự vật và hiện tượng
Đặc điểm nổi bật:
Xem xét thế giới trong tính vận động, phát triển, mâu thuẫn và chuyển hóa lẫn nhau
Thống nhất giữa duy vật với phép biện chứng
Nhấn mạnh vai trò của thực tiễn trong nhận thức và cải tạo thế giới
Gắn liền với lợi ích của giai cấp công nhân, phản ánh nhu cầu cải tạo xã hội
II Vì sao chủ nghĩa duy vật biện chứng là hình thức phát triển cao nhất của chủ nghĩa duy vật?
Khắc phục những hạn chế của các hình thức duy vật trước đó
Vượt lên sự chất phác, cảm tính của duy vật cổ đại
Khắc phục tính cứng nhắc, phiến diện, máy móc của duy vật siêu hình
Gắn kết hữu cơ giữa thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứngThấy rõ mối liên hệ phổ biến, sự vận động không ngừng, các mâu thuẫn và sự phát triển của thế giới
Trang 8Xem xét sự vật, hiện tượng trong quá trình vận động, biến đổi và phát triển liên tục.
Đề cao vai trò thực tiễn
Khẳng định thực tiễn là cơ sở của nhận thức, là tiêu chuẩn chân lý
Nhận thức không chỉ để hiểu thế giới mà còn để cải tạo thế giới
Tính khoa học và cách mạng cao
Chủ nghĩa duy vật biện chứng không chỉ phản ánh thế giới khách quan mà còn định hướng hoạt động cách mạng để thay đổi xã hội theo hướng tiến bộ
Nền tảng lý luận cho chủ nghĩa Mác - Lênin
Trở thành cơ sở lý luận khoa học cho phong trào cách mạng vô sản và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản
III Kết luận
Trong lịch sử phát triển của triết học duy vật, chủ nghĩa duy vật biện chứng là hình thức phát triển cao nhất vì nó đã thống nhất thế giới quan duy vật với phương pháp luận biện chứng, phản ánh sâu sắc bản chất vận động, phát triển của thế giới, đồng thời đề cao vai trò của thực tiễn và hoạt động cải tạo thế giới của con người
Câu 5: “Chủ nghĩa duy tâm dù ở hình thức nào, đều phủ nhận vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức Tuy nhiên, sự khác biệt giữa chủ nghĩa duy tâm chủ quan và duy tâm khách quan lại nằm ở cách mỗi
trường phái giải thích sự tồn tại của thế giới – từ ý thức cá nhân đến ý niệm tuyệt đối Đó là hai con đường khác nhau đi đến cùng một sai lầm triết học” Anh/chị hãy phân tích nhận định trên, làm rõ các hình thức cơ bản của chủ nghĩa duy tâm So sánh điểm giống và khác nhau giữa chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa duy tâm khách quan Từ đó, liên hệ thực tiễn nhận thức để thấy được hạn chế của thế giới quan duy tâm trong đời sống hiện nay.
I Giới thiệu chung
Trong lịch sử triết học, bên cạnh chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa duy tâm là một trường phái lớn có ảnh hưởng lâu dài
Nhận định trên đã chỉ rõ bản chất và điểm chung của chủ nghĩa duy tâm: phủ nhận vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức, nhưng mỗi hình thức duy tâm lại có cách lý giải khác nhau về nguồn gốc thế giới
Trang 9II Các hình thức cơ bản của chủ nghĩa duy tâm
Chủ nghĩa duy tâm có hai hình thức cơ bản:
1 Chủ nghĩa duy tâm khách quan
Nội dung:
Thừa nhận ý thức là cái có trước, quyết định sự tồn tại của thế giới vật chất
Ý thức đó tồn tại độc lập với con người (ý niệm tuyệt đối, tinh thần vũ trụ, thượng đế )
Đại diện tiêu biểu:
Platon (Hy Lạp cổ đại): Ý niệm là bản thể đầu tiên, thế giới cảm giác chỉ là bóng mờ của thế giới ý niệm
Hegel: Tuyệt đối tinh thần (Ý niệm tuyệt đối) là nguồn gốc sinh ra thế giới tự nhiên và xã hội
Cách giải thích: Thế giới khách quan là sự biểu hiện của một ý thức siêu việt, tồn tại khách quan ngoài con người
2 Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
Nội dung:
Thế giới chỉ tồn tại trong ý thức cá nhân; thế giới vật chất không có khách thể độc lập mà chỉ là tập hợp các cảm giác, tri giác chủ quan
Đại diện tiêu biểu:
George Berkeley: “Tồn tại là được cảm nhận” (Esse est percipi)
David Hume: Mọi sự vật đều chỉ là tập hợp các cảm giác chủ quan
Cách giải thích: Thế giới không tồn tại nếu không có người cảm nhận
III So sánh duy tâm khách quan và duy tâm chủ quan
Nguồn gốc thế giới Ý thức tuyệt đối, tinh
thần vũ trụ, ý niệm siêu việt
Ý thức cá nhân, cảm giác chủ quan
Tồn tại của thế giới vật
chất
Là sự thể hiện của ý niệm tuyệt đối
Phủ nhận thế giới vật chất độc lập
Vai trò của con người Con người là sản phẩm
của ý niệm tuyệt đối
Thế giới chỉ tồn tại trong cảm nhận của con
Trang 10Đại diện tiêu biểu Platon, Hegel Berkeley, Hume
Tính khách quan/chủ
quan
Mang tính khách quan giả tạo (ý thức siêu việt)
Hoàn toàn chủ quan
→ Điểm giống nhau: Đều phủ nhận sự tồn tại độc lập, khách quan của thế giới vật chất, cho rằng ý thức có vai trò quyết định
→ Điểm khác nhau: Khác nhau ở chỗ:
Chủ nghĩa duy tâm khách quan thừa nhận có "ý thức khách quan" tồn tại độc lậpvới con người
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan chỉ thừa nhận ý thức cá nhân, cảm giác của từng người là nguồn gốc duy nhất
IV Hạn chế của thế giới quan duy tâm trong thực tiễn nhận thức
Không phản ánh đúng bản chất khách quan của thế giới
Thực tế, thế giới vật chất tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người
Dù con người có nhận thức hay không thì sự vật vẫn tồn tại
Cản trở sự phát triển của khoa học và nhận thức khoa học
Nếu cho rằng mọi sự vật chỉ là sản phẩm của ý thức thì việc nghiên cứu quy luậtkhách quan của tự nhiên trở nên vô nghĩa
Chủ nghĩa duy tâm làm lu mờ tính khách quan của các quy luật khoa học
Dẫn đến tư tưởng bảo thủ, duy ý chí trong hoạt động thực tiễn
Khi phủ nhận vai trò quyết định của điều kiện khách quan, chủ nghĩa duy tâm
dễ dẫn tới tư tưởng duy ý chí, coi nhẹ các quy luật phát triển khách quan của tự nhiên và xã hội
Trong quản lý, hoạch định chính sách, tư duy duy tâm có thể dẫn đến các quyết sách sai lầm, duy ý chí, chủ quan
Trong đời sống hiện nay:
Một số quan niệm duy tâm vẫn tồn tại dưới dạng mê tín, dị đoan, tin vào thế lựcsiêu nhiên, số phận, v.v
Trong chính trị, có thể dẫn đến chủ nghĩa giáo điều, duy ý chí, không xuất phát
từ thực tiễn khách quan
V Kết luận
Chủ nghĩa duy tâm, dù ở hình thức chủ quan hay khách quan, đều phủ nhận vai trò quyết định của vật chất với ý thức Duy tâm chỉ nhìn thế giới qua lăng kính ý
Trang 11thức, cảm giác, dẫn đến những sai lầm triết học Thế giới quan duy tâm không thể là cơ sở vững chắc cho khoa học và thực tiễn; chỉ có thế giới quan duy vật biện chứng mới phản ánh đúng đắn bản chất vận động, khách quan và phát triểncủa thế giới.
Câu 6: Nghiên cứu về phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình,
có quan điểm cho rằng: “Phương pháp siêu hình nhìn nhận sự vật bằng một tư duy cứng nhắc, máy móc; còn phương pháp biện chứng nhìn nhận, xem xét sự vật với một tư duy mềm dẻo, linh hoạt Phương pháp biện
chứng không chỉ nhìn thấy những sự vật cụ thể mà còn thấy mối quan hệ qua lại giữa chúng; không chỉ thấy sự tồn tại của sự vật mà còn thấy cả sự sinh thành, sự diệt vong của chúng; không chỉ thấy trạng thái tĩnh mà còn thấy cả trạng thái động của sự vật; không chỉ thấy cây mà còn thấy cả rừng” Anh/chị hãy phân tích nhận định trên Từ đó, so sánh rõ sự khác biệt giữa phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình, nêu ví dụ minh họa trong thực tiễn nhận thức và hoạt động của con người.
I Giới thiệu chung về hai phương pháp nhận thức
Trong lịch sử triết học, khi nghiên cứu thế giới và các sự vật hiện tượng, con người đã vận dụng hai phương pháp nhận thức cơ bản: phương pháp siêu hình
1 Phương pháp siêu hình nhìn nhận sự vật một cách cứng nhắc, máy móc
Xem sự vật là bất biến, không có sự phát triển
Chỉ nhìn thấy từng sự vật riêng rẽ, tách rời, cô lập, không thấy mối liên hệ lẫn nhau
Không nhận thức được mâu thuẫn nội tại bên trong sự vật
Trang 122 Phương pháp biện chứng nhìn nhận sự vật một cách mềm dẻo, linh hoạtThấy được sự vật luôn vận động, phát triển, chuyển hóa.
Mọi sự vật đều có mâu thuẫn nội tại, và sự phát triển chính là quá trình giải quyết mâu thuẫn đó
Nhận thức sự vật trong mối liên hệ, tác động qua lại với các sự vật khác
Thấy được quá trình sinh thành và diệt vong, trạng thái động và trạng thái tĩnh của sự vật
Ví dụ:
Khi nghiên cứu nền kinh tế, phải xem xét các mối quan hệ giữa sản xuất – tiêu dùng – thị trường – đầu tư – tài chính – lao động… trong mối liên hệ tổng thể.Trong giáo dục: việc dạy học phải gắn liền với sự phát triển tư duy, phẩm chất, năng lực người học trong suốt quá trình sống, chứ không phải đơn thuần nhồi nhét kiến thức
→ Nhận định trên đã nêu bật sự khác biệt căn bản giữa hai phương pháp:
Phương pháp siêu hình: nhìn thấy cây mà không thấy rừng
Phương pháp biện chứng: vừa thấy cây, vừa thấy rừng; thấy cả sự vận động, phát triển của toàn bộ hệ thống
III So sánh phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình
Tiêu chí Phương pháp siêu hình Phương pháp biện
chứngCách tiếp cận Phiến diện, cô lập, cứng
Quan hệ giữa các sự vật Tách rời, không liên hệ Luôn có mối liên hệ, tác
động qua lạiMâu thuẫn nội tại Không thừa nhận Thừa nhận là nguồn gốc
IV Ví dụ minh họa trong thực tiễn nhận thức và hoạt động
Trang 131 Trong quản lý kinh tế - xã hội
Trang 14Trong thời đại ngày nay, tư duy biện chứng là phương pháp nhận thức tất yếu giúp con người giải quyết tốt hơn những vấn đề phức tạp của tự nhiên, xã hội vàcon người.
Câu 7: Theo anh/chị, những điều kiện kinh tế – xã hội nào đã tác động và tạo tiền đề cho sự ra đời của triết học Mác? Vì sao những điều kiện đó lại
có vai trò quyết định đến sự hình thành hệ thống tư tưởng triết học mới?
I Giới thiệu chung
Triết học Mác ra đời vào giữa thế kỷ XIX, là kết quả của sự phát triển tổng hợp nhiều điều kiện kinh tế - xã hội, khoa học và tư tưởng
Trong đó, điều kiện kinh tế - xã hội đóng vai trò đặc biệt quan trọng, là cơ sở thực tiễn, trực tiếp tác động đến sự ra đời của hệ thống triết học mới
II Những điều kiện kinh tế – xã hội tác động và tạo tiền đề cho sự ra đời của triết học Mác
1 Sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa tư bản thế kỷ XIX
Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (cuối thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX) đã thúc đẩy sản xuất công nghiệp phát triển mạnh, đặc biệt ở Anh, Pháp, Đức.Lực lượng sản xuất đạt bước tiến nhảy vọt:
Máy móc thay thế sức lao động thủ công
Năng suất lao động tăng cao
Hệ thống nhà máy, công xưởng phát triển nhanh chóng
Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa được thiết lập sâu rộng:
Giai cấp tư sản nắm giữ tư liệu sản xuất, tư bản
Giai cấp công nhân hình thành và nhanh chóng phát triển thành lực lượng đông đảo
2 Sự đối lập gay gắt giữa các giai cấp trong xã hội tư bản
Mâu thuẫn giai cấp giữa tư sản và vô sản ngày càng sâu sắc:
Giai cấp tư sản bóc lột giá trị thặng dư, làm giàu trên lao động của công nhân.Giai cấp công nhân bị áp bức, lương thấp, đời sống khốn khó
Các cuộc đấu tranh giai cấp nổ ra gay gắt:
Phong trào công nhân diễn ra mạnh mẽ tại nhiều nước (Anh, Pháp, Đức)
Trang 15Tiêu biểu là cuộc khởi nghĩa công nhân dệt Lyon (Pháp 1831, 1834), phong tràoChartist (Anh 1838-1848).
Đỉnh cao là Cách mạng tháng Hai 1848 và sự ra đời của Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848)
3 Sự thất bại của các học thuyết tiền Marx trong giải quyết vấn đề xã hội
Các học thuyết xã hội chủ nghĩa không tưởng (Saint-Simon, Fourier, Owen ) phê phán chủ nghĩa tư bản nhưng thiếu cơ sở khoa học, không chỉ ra được quy luật vận động của xã hội
Sự bất lực của các học thuyết này càng làm nổi bật nhu cầu phải có một lý luận khoa học, chỉ rõ bản chất, quy luật vận động và con đường giải phóng giai cấp
vô sản
III Vì sao những điều kiện đó có vai trò quyết định đến sự hình thành triết học Mác?
Cung cấp cơ sở thực tiễn sống động
Sự phát triển mạnh mẽ của nền sản xuất tư bản đã đặt ra những vấn đề lý luận mới về bản chất xã hội, quan hệ sản xuất, giai cấp, đấu tranh giai cấp và vai trò của quần chúng lao động
Làm bộc lộ những mâu thuẫn căn bản cần lý giải khoa học
Mâu thuẫn giữa tư bản và lao động không chỉ là vấn đề đạo đức, mà là vấn đề kinh tế - xã hội có quy luật
Đấu tranh giai cấp đặt ra yêu cầu lý luận về cách mạng xã hội, xóa bỏ áp bức bóc lột
Thúc đẩy sự hình thành thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sửThực tiễn kinh tế - xã hội buộc triết học phải vượt qua hạn chế duy tâm, siêu hình để nhận thức đúng đắn về sự vận động của lịch sử
Marx và Engels đã kế thừa tinh hoa triết học, kinh tế chính trị học, khoa học tự nhiên để hình thành hệ thống lý luận hoàn chỉnh, khoa học, cách mạng
Tạo tiền đề cho việc xác lập vai trò lịch sử của giai cấp công nhân
Giai cấp công nhân trở thành lực lượng xã hội tiến bộ, đóng vai trò cách mạng trong việc cải tạo xã hội
Trang 16Triết học Mác là hệ tư tưởng của giai cấp công nhân, phản ánh lợi ích, sứ mệnh lịch sử của giai cấp vô sản trong sự nghiệp xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.
Câu 8: Có ý kiến cho rằng: “Triết học không chỉ là nền tảng thế giới quan
mà còn là kim chỉ nam, phương pháp luận cho hoạt động của các ngành khoa học Giữa triết học và khoa học không có sự tách rời, mà là mối quan
hệ gắn bó, tác động lẫn nhau Khoa học cung cấp chất liệu thực tiễn cho triết học phát triển, còn triết học định hướng và nâng tầm tư duy của khoa học” Anh/chị hãy phân tích nhận định trên và làm rõ mối quan hệ giữa triết học và các ngành khoa học Từ đó, liên hệ thực tiễn trong quá trình học tập, nghiên cứu khoa học hoặc làm việc trong lĩnh vực chuyên môn cụ thể của anh/chị.
I Giới thiệu chung
Triết học là hệ thống tri thức lý luận chung nhất về thế giới, về vị trí, vai trò của con người trong thế giới đó
Các ngành khoa học chuyên ngành nghiên cứu các lĩnh vực, các mặt riêng biệt của thế giới
Giữa triết học và các ngành khoa học luôn có mối quan hệ gắn bó mật thiết, tác động qua lại lẫn nhau
II Phân tích nhận định
1 Triết học là nền tảng thế giới quan cho các ngành khoa học
Thế giới quan là hệ thống những quan điểm cơ bản về thế giới và vị trí con người trong thế giới
Triết học cung cấp cái nhìn toàn diện, hệ thống về thế giới, là cơ sở tư tưởng, phương pháp luận cho việc xây dựng các hệ thống lý thuyết khoa học
Nhờ có thế giới quan triết học, nhà khoa học xác định được mục tiêu, phương hướng nghiên cứu phù hợp với sự phát triển khách quan của tự nhiên và xã hội
Trang 172 Triết học là kim chỉ nam, phương pháp luận cho khoa học
Triết học duy vật biện chứng trang bị cho nhà khoa học:
Phương pháp luận toàn diện: xem xét sự vật trong mối liên hệ phổ biến và vận động không ngừng
Tư duy phát triển: nhận thức được sự vật không ngừng biến đổi, phát triển thôngqua mâu thuẫn nội tại
Tư duy thực tiễn: luôn gắn kết nghiên cứu lý luận với thực tiễn cuộc sống
Nhờ vậy, khoa học tránh được tư duy phiến diện, duy ý chí, cứng nhắc
3 Khoa học cung cấp chất liệu thực tiễn cho triết học phát triển
Các thành tựu khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ, xã hội học… là cơ sở thực tiễn để triết học không ngừng bổ sung, điều chỉnh, hoàn thiện nội dung lý luận
Ví dụ:
Sự ra đời của cơ học lượng tử, thuyết tương đối (Einstein), thuyết tiến hóa (Darwin) đã góp phần phát triển triết học duy vật biện chứng trong nhận thức vềvận động, phát triển của thế giới vật chất
Tiến bộ khoa học kỹ thuật trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra những vấn đề triết học mới về mối quan hệ giữa con người, máy móc, trí tuệ nhân tạo
4 Mối quan hệ tác động qua lại
Triết học và khoa học bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau:
Triết học định hướng cho sự phát triển khoa học
Khoa học góp phần minh chứng, kiểm nghiệm, làm giàu thêm nội dung triết học
III Mối quan hệ giữa triết học với một số ngành khoa học cụ thể (minh họa)Ngành khoa học Vai trò của triết học Chất liệu khoa học bổ
sung cho triết họcKinh tế học Xác định bản chất mối
quan hệ sản xuất, phân phối, tái sản xuất xã hội
Số liệu, quy luật kinh tế thực tiễn giúp triết học phát triển duy vật lịch sử
Khoa học tự nhiên Định hướng tư duy
khách quan, toàn diện
Thành tựu vật lý, sinh học, thiên văn… cung
Trang 18cho triết học.
về công bằng, dân chủ, pháp quyền
Thực tiễn vận hành luật pháp giúp triết học hoànthiện lý luận về nhà nước, xã hội
Công nghệ thông tin Gợi mở những vấn đề
triết học mới về trí tuệ nhân tạo, đạo đức số
Dữ liệu từ AI, Big Data giúp triết học mở rộng nghiên cứu về ý thức, thông tin
IV Liên hệ thực tiễn trong học tập, nghiên cứu và công việc
(Ví dụ mẫu — bạn có thể điều chỉnh phù hợp lĩnh vực của bạn)
1 Trong học tập
Khi học kinh tế, tài chính, pháp luật… tôi luôn áp dụng tư duy biện chứng để:Không chỉ nhìn các hiện tượng đơn lẻ mà xem xét mối quan hệ tổng thể giữa các yếu tố kinh tế - chính trị - xã hội
Hiểu rằng luật pháp hay kinh tế không bất biến mà luôn vận động, chịu sự chi phối của các điều kiện lịch sử, kinh tế, văn hóa
Ví dụ: nghiên cứu về thị trường tài chính phải tính đến các yếu tố kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ, tâm lý xã hội…
2 Trong công việc
Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng (hoặc quản trị doanh nghiệp, pháp luật ):Triết học giúp tôi nhìn nhận các vấn đề tài chính không chỉ đơn thuần là số liệu
mà phải gắn với thực tiễn kinh tế, đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội.Hiểu rõ rằng sự phát triển kinh tế phải bền vững, toàn diện, tránh duy ý chí hay chỉ chạy theo lợi nhuận ngắn hạn
3 Trong nghiên cứu khoa học
Triết học dạy tôi phải luôn kiểm tra lý thuyết bằng thực tiễn, vận dụng phương pháp luận biện chứng để tránh nhận thức phiến diện, máy móc
Ví dụ: nghiên cứu về cải cách hành chính không chỉ dựa vào mô hình lý thuyết,
mà phải khảo sát thực tiễn quản lý, đánh giá mâu thuẫn, yếu tố lịch sử – văn hóacủa từng địa phương
V Kết luận
Trang 19Giữa triết học và các ngành khoa học luôn tồn tại mối quan hệ tác động qua lại,
bổ sung, làm phong phú lẫn nhau
Trong thực tiễn học tập, nghiên cứu và công việc, tư duy triết học – đặc biệt là
tư duy biện chứng duy vật – chính là công cụ quan trọng giúp chúng ta nhận thức đúng đắn, giải quyết vấn đề toàn diện, linh hoạt và hiệu quả
Câu 9: Có ý kiến cho rằng: “Triết học Mác – Lênin không chỉ giải thích thế giới, mà còn hướng dẫn hành động để cải tạo thế giới Nó không phải là tri thức thuần túy, mà là vũ khí tinh thần giúp con người nhận thức đúng đắn hiện thực và hành động một cách khoa học” Anh/chị hãy phân tích nhận định trên, làm rõ các chức năng cơ bản của triết học Mác – Lênin Từ đó, liên hệ vai trò của triết học Mác – Lênin trong nhận thức, học tập và công tác của anh/chị trong giai đoạn hiện nay.
I Giới thiệu chung
Triết học Mác – Lênin ra đời giữa thế kỷ XIX, do Karl Marx, Friedrich Engels
và sau đó được V.I Lenin phát triển
Triết học Mác – Lênin là sự thống nhất giữa thế giới quan duy vật biện chứng
và phương pháp luận biện chứng khoa học
Không giống như các triết học trước đó chỉ dừng lại ở việc giải thích thế giới, triết học Mác – Lênin còn có chức năng hướng dẫn cải tạo thế giới
II Phân tích nhận định
1 Triết học Mác – Lênin không chỉ giải thích thế giới
Mọi triết học đều tìm cách lý giải về thế giới, nhưng nhiều học thuyết duy tâm, siêu hình chỉ dừng lại ở việc miêu tả hiện tượng, không đi vào bản chất vận động, phát triển
Triết học Mác – Lênin không chỉ lý giải thế giới trên cơ sở duy vật biện chứng,
mà còn chỉ ra quy luật vận động, phát triển của tự nhiên, xã hội, tư duy
Nhờ vậy, giúp con người hiểu rõ các quy luật khách quan để định hướng hoạt động thực tiễn
2 Triết học Mác – Lênin hướng dẫn hành động để cải tạo thế giới
Triết học Mác – Lênin luôn gắn kết lý luận với thực tiễn, lấy thực tiễn làm cơ
sở, tiêu chuẩn của chân lý
Trang 20Giúp con người nhận thức đúng về vai trò của mình trong sự nghiệp phát triển
xã hội, đấu tranh xóa bỏ bất công, bóc lột, xây dựng xã hội công bằng, văn minh
Đặc biệt, với giai cấp công nhân, triết học Mác – Lênin trở thành vũ khí tư tưởng, chỉ dẫn cho hành động cách mạng
3 Triết học Mác – Lênin là vũ khí tinh thần, là phương pháp tư duy khoa họcTrang bị cho con người năng lực tư duy biện chứng, toàn diện, phát triển
Giúp nhận thức và xử lý vấn đề không phiến diện, duy ý chí, mà trên cơ sở phântích mâu thuẫn nội tại, điều kiện khách quan và chủ quan
III Các chức năng cơ bản của triết học Mác – Lênin
1 Chức năng thế giới quan
Giúp con người có cách nhìn đúng đắn về thế giới vật chất khách quan, về vị trí,vai trò của con người trong sự vận động, phát triển của thế giới
Từ đó định hướng lối sống, suy nghĩ và hành động phù hợp với quy luật khách quan
2 Chức năng phương pháp luận
Cung cấp phương pháp tư duy biện chứng duy vật:
Xem xét sự vật trong mối liên hệ, vận động, phát triển không ngừng
Nhận thức đúng mâu thuẫn, nguồn gốc của sự phát triển
Gắn kết chặt chẽ lý luận với thực tiễn
4 Chức năng thực tiễn – cải tạo
Trực tiếp định hướng cho hành động cách mạng, cải tạo xã hội
Giúp con người chủ động cải biến tự nhiên, xã hội và chính bản thân mình theo hướng tiến bộ
5 Chức năng giáo dục, giáo dưỡng tư tưởng
Trang 21Bồi dưỡng nhân sinh quan, đạo đức cách mạng, tinh thần trách nhiệm xã hội.Đấu tranh chống các biểu hiện tư duy phiến diện, bảo thủ, duy ý chí, thực dụng.
IV Liên hệ thực tiễn học tập, công tác hiện nay
(Ví dụ tham khảo — bạn có thể điều chỉnh sát thực tế cá nhân)
1 Trong học tập
Triết học Mác – Lênin giúp tôi:
Rèn luyện tư duy khoa học, tránh suy nghĩ phiến diện
Biết gắn lý thuyết với thực tiễn, không học thuộc máy móc
Ví dụ: khi học các môn kinh tế, pháp luật, tôi biết vận dụng tư duy hệ thống, xétđến các yếu tố chính trị, văn hóa, xã hội tác động lẫn nhau
2 Trong nghiên cứu khoa học
Luôn phải đặt câu hỏi:
Hiện tượng có mâu thuẫn nội tại gì?
Sự phát triển mang tính tất yếu hay ngẫu nhiên?
Các yếu tố khách quan – chủ quan tác động như thế nào?
Ví dụ: khi nghiên cứu các giải pháp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, tôi xemxét đồng thời yếu tố luật pháp, chính sách tài chính, năng lực quản trị, sự cạnh tranh trên thị trường
3 Trong công việc
Giúp tôi:
Đưa ra quyết định dựa trên phân tích toàn diện các điều kiện thực tế
Luôn có tinh thần đổi mới, cải tiến, thích ứng linh hoạt với thay đổi của môi trường kinh tế - xã hội
Ví dụ: khi tham gia quản lý kinh tế, phải biết cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội, không chạy theo lợi nhuận đơn thuần
V Kết luận
Triết học Mác – Lênin là kim chỉ nam tư tưởng, giúp con người không chỉ nhận thức đúng đắn hiện thực mà còn hành động cải tạo thực tiễn một cách khoa học
Trang 22Trong giai đoạn hiện nay, khi đất nước hội nhập sâu rộng, phát triển kinh tế tri thức, tư duy triết học biện chứng càng có giá trị lớn trong việc đào tạo nguồn nhân lực có năng lực tư duy khoa học, toàn diện, sáng tạo, linh hoạt.
Câu 10: “Triết học Mác ra đời không phải từ sự ngẫu nhiên, mà là kết quả tất yếu của sự phát triển tư tưởng nhân loại, đặc biệt là sự kết tinh từ tinh hoa lý luận triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị cổ điển Anh, chủ nghĩa
xã hội không tưởng Pháp và những thành tựu của khoa học tự nhiên thế kỷ XIX” Anh/chị hãy phân tích nhận định trên Làm rõ nguồn gốc lý luận và những tiền đề khoa học tự nhiên dẫn đến sự ra đời của triết học Mác Từ
đó, liên hệ ý nghĩa của việc hiểu đúng nguồn gốc của triết học Mác trong việc tiếp cận và vận dụng triết học vào nhận thức và hoạt động thực tiễn ngày nay.
I Giới thiệu chung
Triết học Mác ra đời giữa thế kỷ XIX không phải do ngẫu nhiên mà là kết quả tất yếu của sự phát triển toàn bộ lịch sử tư tưởng, khoa học và thực tiễn xã hội.Triết học Mác là sự kế thừa và phát triển có chọn lọc những tinh hoa tri thức nhân loại
II Nguồn gốc lý luận dẫn đến sự ra đời của triết học Mác
Phê phán chủ nghĩa duy tâm Hegel, đề cao vật chất, tự nhiên
Nhưng còn dừng lại ở duy vật trực quan, phi lịch sử, thiếu vai trò của thực tiễn
xã hội và giai cấp
→ Marx và Engels kế thừa phép biện chứng Hegel, cải tạo trên lập trường duy vật và vận dụng vào nhận thức lịch sử xã hội, hình thành nên phép biện chứng duy vật và duy vật lịch sử
Trang 232 Kinh tế chính trị cổ điển Anh
Chủ yếu từ các nhà kinh tế học Adam Smith và David Ricardo:
Khám phá giá trị lao động: lao động là nguồn gốc của giá trị hàng hóa
Phân tích các quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa
Hạn chế: Chưa làm rõ bản chất bóc lột trong chủ nghĩa tư bản
→ Marx kế thừa lý luận giá trị lao động, bổ sung lý luận giá trị thặng dư, vạch
rõ cơ chế bóc lột giá trị thặng dư trong sản xuất tư bản chủ nghĩa — đây là phát hiện mang tính cách mạng trong kinh tế chính trị học
3 Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp
Tiêu biểu: Saint-Simon, Fourier, Owen
Phê phán những bất công của xã hội tư bản
Đề xuất xây dựng xã hội công bằng, bình đẳng, nhưng chỉ mới là ước mơ, thiếu
Lĩnh vực Thành tựu tiêu biểu Ý nghĩa triết học
(Darwin)
Chứng minh sự phát triển có quy luật, không
có sự bất biến trong tự nhiên
chuyển hóa năng lượng (Mayer, Joule,
Helmholtz)
Củng cố quan điểm vật chất là vĩnh viễn, năng lượng luôn vận động, chuyển hóa
Mendeleev
Thể hiện tính quy luật,
hệ thống trong thế giới vật chất
→ Các thành tựu này góp phần bác bỏ quan điểm duy tâm và siêu hình về thế giới bất biến, củng cố lập trường duy vật biện chứng về sự vận động và phát triển liên tục của thế giới vật chất
Trang 24IV Ý nghĩa của việc hiểu đúng nguồn gốc triết học Mác trong nhận thức và vậndụng thực tiễn ngày nay
1 Nâng cao năng lực tư duy khoa học
Hiểu đúng nguồn gốc của triết học Mác giúp tránh học thuộc, giáo điều, máy móc
Giúp rèn luyện tư duy:
Biện chứng
Toàn diện
Lịch sử – cụ thể
Gắn kết lý luận với thực tiễn
2 Ứng dụng phương pháp luận vào công việc và nghiên cứu
Trong học tập: biết vận dụng các quy luật phát triển, nhận diện mâu thuẫn, xử lývấn đề trên cơ sở khoa học, thực tiễn
Trong công tác: xây dựng kế hoạch, hoạch định chính sách phải xuất phát từ điều kiện thực tế, vận động và phát triển khách quan
3 Tránh rơi vào tư duy giáo điều, duy ý chí
Hiểu đúng nguồn gốc khoa học giúp phân biệt triết học Mác với sự xuyên tạc, cứng nhắc trong quá trình vận dụng
Giúp vận dụng linh hoạt vào hoàn cảnh đổi mới, hội nhập, thích ứng với sự pháttriển nhanh chóng của khoa học - công nghệ ngày nay
4 Giữ vững niềm tin khoa học, lý luận trong xây dựng xã hội công bằng, văn minh
Triết học Mác – Lênin không chỉ là học thuyết lý luận mà còn là kim chỉ nam tưtưởng trong xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay
V Kết luận
Triết học Mác ra đời là kết quả tất yếu của sự kế thừa tinh hoa trí tuệ nhân loại, dưới sự tác động của điều kiện kinh tế - xã hội và thành tựu khoa học tự nhiên thế kỷ XIX
Hiểu đúng nguồn gốc khoa học của triết học Mác giúp mỗi chúng ta tiếp cận, vận dụng linh hoạt vào học tập, nghiên cứu, công tác thực tiễn hiện nay
Chương II: CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG
Trang 25Câu 1: Khi đề cập đến ý chí - một thành tố cấu thành nên ý thức, V.I
Lênin đã khẳng định: “Ý chí là một trong những yếu tố tạo nên sự nghiệp cách mạng của hàng triệu người trong cuộc đấu tranh giai cấp quyết liệt nhằm giải phóng mình, giải phóng nhân loại”? Anh/chị hãy luận giải nội dung khẳng định trên.
I Giới thiệu chung
Ý chí (năng lực điều khiển hành động có mục đích, vượt khó khăn)
2 Ý chí – sức mạnh nội lực của con người
Ý chí là khả năng:
Đề ra mục tiêu cụ thể
Quyết tâm thực hiện mục tiêu
Kiên trì vượt qua trở ngại, khó khăn trong hành động
Ý chí thể hiện năng lực làm chủ bản thân, kiên định trong hành động nhằm đạt mục tiêu đã đề ra
III Vai trò của ý chí trong sự nghiệp cách mạng (theo quan điểm của V.I
Lênin)
1 Ý chí quyết định khả năng biến nhận thức thành hành động cách mạng
Trang 26Ý chí biến lý tưởng cách mạng (giải phóng giai cấp, giải phóng con người) thành hành động thiết thực.
Trong cách mạng, nhận thức khoa học là quan trọng, nhưng không đủ — cần cóquyết tâm, ý chí chính trị mạnh mẽ của toàn bộ quần chúng
2 Ý chí giúp quần chúng vượt qua khó khăn, thử thách trong đấu tranh giai cấpĐấu tranh giai cấp luôn cam go, phức tạp, đầy hy sinh
Chỉ có ý chí kiên định mới giúp giai cấp công nhân, nhân dân lao động vững vàng vượt qua sự đàn áp, cấm đoán, cám dỗ của giai cấp thống trị
3 Ý chí tạo ra sức mạnh đoàn kết của hàng triệu con người
Trong cách mạng, sức mạnh cá nhân phải hòa nhập vào sức mạnh tập thể
Ý chí chung của giai cấp công nhân tạo nên sự đoàn kết, tổ chức chặt chẽ, kỷ luật vững vàng, từ đó mới có thể lật đổ được chủ nghĩa tư bản và xây dựng xã hội mới
4 Ý chí gắn với nhận thức khoa học và mục tiêu cách mạng
Ý chí cách mạng không phải là sự bồng bột, cảm tính mà là sự kiên định dựa trên:
Lý luận khoa học Mác – Lênin
Hiểu biết sâu sắc về quy luật vận động của lịch sử
Niềm tin vào chính nghĩa của sự nghiệp giải phóng nhân loại
IV Ý nghĩa thực tiễn của khẳng định này trong thời đại ngày nay
1 Trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc
Việc xây dựng đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa trong điều kiện hội nhập và cạnh tranh quốc tế rất phức tạp, đòi hỏi:
Ý chí chính trị kiên cường
Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội
Khắc phục tư duy nóng vội, chủ quan, dao động trước khó khăn
2 Trong học tập và công việc cá nhân
Ý chí giúp mỗi người kiên trì:
Vượt qua khó khăn, thử thách trong học tập, thi cử, nghiên cứu
Trang 27Rèn luyện bản lĩnh nghề nghiệp vững vàng trước những biến động của thị trường lao động.
Không ngừng hoàn thiện bản thân, hướng tới những mục tiêu dài hạn, bền vững
3 Trong đấu tranh bảo vệ lý tưởng xã hội chủ nghĩa
Trước sự tấn công tư tưởng từ các thế lực thù địch, giữ vững lý tưởng cách mạng, kiên định con đường mà Đảng và nhân dân đã lựa chọn đòi hỏi ý chí tập thể vững vàng
V Kết luận
Ý chí là yếu tố không thể thiếu trong sự nghiệp cách mạng
V.I Lênin đã khẳng định chính xác vai trò quyết định của ý chí trong đấu tranh giai cấp
Trong mọi thời đại, từ đấu tranh giải phóng dân tộc đến xây dựng chủ nghĩa xã hội, phát triển đất nước, ý chí tiếp tục là động lực nội lực giúp con người, dân tộc vượt qua mọi khó khăn để đi tới thành công
Câu 2: “Trước khi V.I Lênin đưa ra định nghĩa khoa học về vật chất, cả chủ nghĩa duy tâm lẫn chủ nghĩa duy vật trước Mác đều tồn tại những quan niệm phiến diện và thiếu cơ sở thực tiễn Một bên tuyệt đối hóa tinh thần, bên kia đồng nhất vật chất với những dạng tồn tại cụ thể, cảm tính –
từ đó dẫn đến sự bế tắc trong nhận thức 2 về thế giới khách quan” Anh/chị hãy phân tích nhận định trên và làm rõ quan niệm của chủ nghĩa duy tâm
và chủ nghĩa duy vật trước Mác về phạm trù vật chất.
I Giới thiệu chung
Vật chất là phạm trù trung tâm của triết học Việc hiểu đúng bản chất của vật chất có ý nghĩa quyết định trong xây dựng thế giới quan khoa học
Tuy nhiên, trước khi V.I Lênin đưa ra định nghĩa khoa học về vật chất, cả chủ nghĩa duy tâm lẫn chủ nghĩa duy vật trước Mác đều có những hạn chế nhất định
II Phân tích nhận định
Chủ nghĩa duy tâm: tuyệt đối hóa tinh thần, phủ nhận vật chất độc lập
Chủ nghĩa duy vật trước Mác: thừa nhận vật chất nhưng đồng nhất nó với
những dạng vật thể cụ thể, cảm tính, chưa nhận thức được tính khái quát, phổ biến của vật chất
Trang 28Cả hai khuynh hướng đều dẫn đến sự phiến diện, bế tắc trong việc nhận thức thếgiới khách quan.
III Quan niệm của chủ nghĩa duy tâm về phạm trù vật chất trước Mác
1 Quan điểm cơ bản
Phủ nhận sự tồn tại khách quan của vật chất
Cho rằng tinh thần, ý thức là cái có trước, vật chất chỉ là sản phẩm, sự phản ánh của tinh thần
2 Một số đại diện tiêu biểu
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan (Berkeley, Hume):
“Tồn tại là được cảm nhận” (Esse est percipi)
Thế giới vật chất chỉ là tổng hợp cảm giác của chủ thể nhận thức
Chủ nghĩa duy tâm khách quan (Platon, Hegel):
Thế giới vật chất chỉ là sự biểu hiện của các ý niệm tuyệt đối hoặc tinh thần khách quan
3 Hạn chế cơ bản
Phủ nhận thế giới vật chất khách quan
Biến nhận thức thành sự tự vận động của ý thức, cắt rời nhận thức với thực tiễn khách quan
Ngăn cản việc nhận thức đúng quy luật khách quan của tự nhiên và xã hội
IV Quan niệm của chủ nghĩa duy vật trước Mác về phạm trù vật chất
1 Quan điểm cơ bản
Thừa nhận sự tồn tại khách quan của vật chất, độc lập với ý thức
Nhưng chỉ đồng nhất vật chất với những vật thể cụ thể có thể cảm nhận trực tiếp
2 Một số đại diện tiêu biểu
Chủ nghĩa duy vật cổ đại:
Thales: vật chất là nước
Anaximenes: vật chất là không khí
Heraclitus: vật chất là lửa
Trang 29Democritus: vật chất là nguyên tử.
Chủ nghĩa duy vật thế kỷ XVII - XVIII (duy vật cơ giới):
Xem vật chất như các vật thể cơ giới, chịu sự chi phối của các quy luật cơ học bất biến
Tiêu biểu: Bacon, Hobbes, Locke, Holbach, Helvetius…
3 Hạn chế cơ bản
Chưa nhận thức được sự đa dạng, phong phú, phát triển của vật chất
Đồng nhất vật chất với những đối tượng có thể tri giác cảm tính
Chưa khái quát được vật chất dưới dạng phạm trù triết học chung nhất
Không giải thích được những hiện tượng vật chất phi cảm tính (như điện, từ, sóng ánh sáng…)
V Sự bế tắc trong nhận thức trước khi có định nghĩa của V.I Lênin
Cả hai khuynh hướng duy tâm và duy vật trước Mác đều lúng túng khi:
Khoa học tự nhiên thế kỷ XIX phát hiện những hình thức vận động mới của vật chất mà con người không thể cảm nhận trực tiếp (như điện tử, proton, sóng điện
từ, ánh sáng…)
Nếu đồng nhất vật chất với cái hữu hình, cảm giác được thì khi gặp dạng tồn tại phi cảm tính, triết học sẽ bế tắc
VI Vai trò định nghĩa vật chất của V.I Lênin
V.I Lênin đã khắc phục triệt để các hạn chế trên bằng định nghĩa kinh điển:
"Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh lại, và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác."
Những điểm mới:
Khẳng định tính khách quan của vật chất
Không đồng nhất vật chất với cảm giác
Mở ra khả năng nghiên cứu những hình thức vật chất mới mà con người chưa thể trực tiếp cảm nhận
VII Kết luận
Trang 30Trước khi có định nghĩa của Lênin, cả chủ nghĩa duy tâm lẫn chủ nghĩa duy vật trước Mác đều phiến diện, chưa nhận thức đúng bản chất khách quan, phổ biến của vật chất.
Định nghĩa vật chất của V.I Lênin là một bước phát triển khoa học vượt bậc,
mở ra nền tảng lý luận vững chắc cho nhận thức khoa học và thực tiễn cách mạng
Câu 3: Đề cập đến mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, L Phoiơbắc cho rằng: “Người ở nhà lầu suy nghĩa khác người ở lều tranh” Anh/chị hãy trình bày quan điểm của mình về luận điểm trên, đồng thời luận giải vấn
đề này dưới góc nhìn của triết học Mác – Lênin.
I Giới thiệu chung về luận điểm
L Phoiơbắc – nhà triết học duy vật trước Mác — từng nói:
“Người ở nhà lầu suy nghĩ khác người ở lều tranh”
Câu nói ngắn gọn nhưng phản ánh mối quan hệ sâu sắc giữa điều kiện vật chất với đời sống tinh thần, giữa vật chất và ý thức
II Luận giải ý nghĩa câu nói của L Phoiơbắc
1 Ý nghĩa nội dung
Điều kiện sống vật chất ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư duy, nhận thức, tình cảm, lối sống và khát vọng của con người
Người có điều kiện vật chất đầy đủ (ở nhà lầu) thường có cơ hội tiếp cận giáo dục tốt hơn, có điều kiện phát triển bản thân, tư duy tích cực hơn
Người sống trong hoàn cảnh nghèo khó (ở lều tranh) dễ bị chi phối bởi nỗi lo cơm áo, bệnh tật, thiếu thốn, từ đó có thể sinh ra tâm lý bi quan, hạn chế trong
Điều kiện vật chất xã hội phát triển cao sẽ tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng
hệ thống chính trị, pháp luật, đạo đức, khoa học, giáo dục tiến bộ
III Luận giải dưới góc độ triết học Mác – Lênin
1 Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức
Trang 31Vật chất quyết định ý thức:
Ý thức là sự phản ánh thế giới vật chất khách quan vào bộ óc người
Điều kiện vật chất thay đổi → nhận thức, tâm lý, tư duy, hành động con người cũng thay đổi
Do đó, điều kiện sống khác nhau (nhà lầu – lều tranh) sẽ tạo ra sự khác biệt nhấtđịnh trong ý thức cá nhân
Ý thức có tính độc lập tương đối:
Ý thức tác động ngược trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn
Người có ý chí, quyết tâm, lý tưởng có thể vượt lên hoàn cảnh vật chất khó khăn, vươn lên làm giàu tri thức, cải thiện đời sống
Không phải ai ở nhà lầu cũng tiến bộ; người ở lều tranh cũng có thể có tư duy cao cả, lý tưởng nhân văn
2 Vấn đề giai cấp và nhận thức xã hội
Trong xã hội có giai cấp:
Giai cấp thống trị (sở hữu nhà lầu) thường có điều kiện chi phối hệ tư tưởng, giáo dục, văn hóa theo lợi ích của mình
Giai cấp bị trị (ở lều tranh) chịu ảnh hưởng bất lợi về đời sống vật chất, dễ bị hạn chế về cơ hội học tập, phát triển tư duy
Tuy nhiên, đấu tranh giai cấp có thể tạo ra những cá nhân vượt lên hoàn cảnh, đấu tranh cho sự tiến bộ xã hội
3 Sự phát triển lịch sử xã hội chịu chi phối từ cơ sở vật chất
Cơ sở hạ tầng (nền kinh tế) quyết định kiến trúc thượng tầng (ý thức xã hội: chính trị, pháp luật, đạo đức, khoa học…)
Sự thay đổi điều kiện kinh tế tất yếu dẫn đến sự biến đổi của tư duy xã hội, hệ
Trang 32Những quốc gia có nền kinh tế phát triển thường có điều kiện tốt hơn về giáo dục, khoa học, công nghệ, sáng tạo.
2 Trong học tập và công việc cá nhân
Người có điều kiện vật chất tốt hơn thường dễ dàng hơn trong tiếp cận tri thức,
3 Trong quá trình phát triển đất nước
Muốn nâng cao dân trí, cần đồng thời:
Cải thiện điều kiện vật chất (kinh tế, giáo dục, y tế, phúc lợi xã hội)
Bồi dưỡng ý chí vươn lên, nâng cao năng lực tư duy, sáng tạo trong toàn dân
Nhận thức đúng mối quan hệ này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện, khoa học trong việc phát triển kinh tế gắn với nâng cao chất lượng con người và xã hội
Câu 4: Trong tác phẩm “Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán” V.I Lênin định nghĩa:“Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan, được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác” Anh/chị hãy phân tích định nghĩa trên Từ đó, làm rõ giá trị
lý luận và thực tiễn của định nghĩa vật chất do Lênin đưa ra trong việc nhận thức thế giới và định hướng tư duy khoa học trong đời sống hiện nay.
I Giới thiệu chung
Trong tác phẩm “Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán”
(1908), V.I Lênin đã đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất, được coi là đỉnh cao phát triển của lý luận duy vật biện chứng
Trang 33Đây là sự kế thừa, phát triển và tổng kết khoa học triết học Mác sau hơn nửa thếkỷ.
II Phân tích định nghĩa của V.I Lênin
Định nghĩa:
"Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan, được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại,phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác."
Tồn tại khách quan: có trước, có độc lập với ý thức con người
Con người có nhận thức hay không thì vật chất vẫn tồn tại
Bác bỏ quan điểm duy tâm cho rằng vật chất là sản phẩm của ý thức
3 Vật chất được con người cảm nhận gián tiếp thông qua giác quan
Vật chất tác động vào giác quan con người → tạo thành cảm giác → ý thức tiếp nhận, phản ánh thực tại khách quan
Cảm giác là con đường nhận thức vật chất chứ không phải nguồn gốc sinh ra vậtchất
4 Vật chất tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác
Cảm giác chỉ phản ánh vật chất, không tạo ra vật chất
Thế giới khách quan tồn tại độc lập dù con người có cảm nhận được hay không.III Giá trị lý luận của định nghĩa vật chất do V.I Lênin đưa ra
1 Khắc phục triệt để những hạn chế của các quan điểm trước đó
Vượt qua sự đồng nhất vật chất với vật thể cảm tính của chủ nghĩa duy vật cũ.Bác bỏ tuyệt đối hóa ý thức của chủ nghĩa duy tâm
Đưa ra định nghĩa vật chất có tính khái quát, bao trùm mọi hình thức tồn tại vật chất dù hữu hình hay phi cảm tính
Trang 342 Mở rộng khả năng nhận thức khoa học
Cho phép thừa nhận và nghiên cứu các hình thức vật chất mới mà giác quan không trực tiếp cảm nhận được (như điện từ, sóng hạt, năng lượng, trường hấp dẫn )
Đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học tự nhiên thế kỷ XX, XXI
3 Củng cố lập trường duy vật biện chứng
Khẳng định vật chất là nguồn gốc, nền tảng của thế giới
Ý thức chỉ là sản phẩm phản ánh của vật chất ở trình độ cao
4 Làm rõ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
Định nghĩa giúp xác định rõ lập trường duy vật trong việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học: vật chất có trước, ý thức có sau
IV Giá trị thực tiễn của định nghĩa trong đời sống hiện nay
1 Định hướng tư duy khoa học, khách quan
Khi nghiên cứu bất kỳ hiện tượng nào cũng cần xuất phát từ thực tại khách quan
Giúp tránh tư duy chủ quan, duy ý chí, tưởng tượng siêu hình
Ví dụ: nghiên cứu dịch bệnh COVID-19, biến đổi khí hậu, AI đều phải dựa trên số liệu thực tiễn khách quan
2 Nâng cao khả năng thích ứng với các thành tựu khoa học – công nghệ hiện đại
Ngày nay, con người tiếp cận nhiều hiện tượng vật chất phi cảm tính (AI, dữ liệu lớn, vật lý lượng tử, hố đen vũ trụ )
Định nghĩa của Lênin giúp con người hiểu rằng, dù chưa cảm nhận trực tiếp, nhưng chúng vẫn thuộc phạm trù vật chất
3 Giúp xây dựng thế giới quan khoa học trong giáo dục và quản lý xã hội
Trong hoạch định chính sách, quản lý kinh tế - xã hội phải căn cứ vào điều kiện vật chất khách quan chứ không dựa trên ảo tưởng, giáo điều
Ví dụ: khi xây dựng chiến lược phát triển quốc gia, phải đánh giá thực trạng tài nguyên, dân số, nguồn nhân lực… một cách khách quan
4 Giúp con người nhận thức đúng vai trò thực tiễn
Con người muốn cải tạo thế giới phải nhận thức đúng quy luật khách quan
Trang 35Thực tiễn không thể bị chi phối bởi cảm xúc, mong muốn chủ quan.
V Kết luận
Định nghĩa vật chất của V.I Lênin là một trong những cống hiến lớn nhất của triết học Mác – Lênin, có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc, có tính thời sự cho đến ngày nay
Định nghĩa đó tiếp tục soi sáng cho hoạt động nhận thức khoa học, hoạt động thực tiễn và quản lý xã hội trong thời đại cách mạng khoa học – công nghệ hiện đại
Câu 5: Có ý kiến cho rằng: “Ý thức không phải là cái có sẵn, không phải là sản phẩm siêu nhiên, mà là kết quả của quá trình tiến hóa lâu dài của vật chất có tổ chức cao – trong đó lao động và ngôn ngữ đóng vai trò quyết định”.Anh/chị hãy phân tích nhận định trên, làm rõ quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về nguồn gốc tự nhiên và xã hội của ý thức.
I Giới thiệu chung
Ý thức là một trong những phạm trù trung tâm của triết học, đặc biệt trong việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học (quan hệ giữa vật chất và ý thức)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định: ý thức không phải có sẵn, không phải sản phẩm siêu nhiên, mà là sản phẩm của sự phát triển lâu dài của vật chất
có tổ chức cao, trong đó lao động và ngôn ngữ giữ vai trò đặc biệt
Bộ óc người là cơ sở vật chất đặc biệt, khác biệt so với mọi loài sinh vật khác
Bộ não người có cấu trúc tinh vi, có khả năng phản ánh thế giới khách quan ở trình độ cao
2 Sự phát triển của hệ thần kinh
Trang 36Quá trình tiến hóa kéo dài hàng triệu năm từ động vật bậc thấp đến loài người (từ vượn người thành người).
Bộ não người đạt đến khả năng tiếp nhận, lưu trữ, phân tích và xử lý thông tin rất phức tạp
3 Điều kiện tự nhiên
Môi trường sống đa dạng, tác động qua lại giữa con người và tự nhiên là điều kiện thúc đẩy con người phát triển năng lực nhận thức
4 Lưu ý:
Tuy bộ não là cơ sở vật chất của ý thức, nhưng bộ não chỉ là khả năng tiềm tàng, chưa đủ để tạo ra ý thức nếu thiếu yếu tố xã hội (lao động và ngôn ngữ)
IV Nguồn gốc xã hội của ý thức
1 Lao động giữ vai trò quyết định
Lao động là quá trình sản xuất ra của cải vật chất, tạo ra đời sống xã hội
Thông qua lao động:
Con người chế ngự tự nhiên, tạo dựng phương tiện sản xuất
Hình thành tư duy trừu tượng, suy nghĩ trước khi hành động
Tạo lập mối quan hệ xã hội (phân công lao động, hợp tác sản xuất)
2 Ngôn ngữ là phương tiện vật chất của tư duy
Ngôn ngữ là công cụ để con người trao đổi, truyền đạt tri thức, tư duy
Không có ngôn ngữ, tư duy trừu tượng và ý thức cũng không thể phát triển.Nhờ ngôn ngữ, tri thức được lưu truyền qua các thế hệ, hình thành văn hóa, khoa học
3 Sự kết hợp giữa lao động và ngôn ngữ
Lao động kích thích phát triển tư duy → đòi hỏi ngôn ngữ → thúc đẩy ý thức hình thành
Lao động và ngôn ngữ là những yếu tố xã hội quyết định sự ra đời của ý thức
V Khẳng định lập trường của chủ nghĩa duy vật biện chứng
Ý thức là sản phẩm của sự phát triển vật chất (bộ óc, lao động, ngôn ngữ) trong điều kiện xã hội
Phản ánh trung thành thế giới vật chất khách quan
Trang 37Chống lại các quan điểm duy tâm (coi ý thức có trước, vật chất có sau) và duy vật siêu hình (chỉ coi ý thức là sản phẩm sinh lý thuần túy của bộ não).
VI Ý nghĩa lý luận và thực tiễn
2 Trong giáo dục và phát triển con người
Chú trọng song song việc phát triển trí tuệ (giáo dục), đạo đức (văn hóa xã hội)
và điều kiện vật chất sống
Coi trọng môi trường xã hội, môi trường giáo dục và rèn luyện ý thức xã hội
3 Trong quản lý xã hội
Phát triển kinh tế bền vững gắn với phát triển con người toàn diện
Coi trọng vai trò thực tiễn, lao động sáng tạo, đời sống văn hóa tinh thần
VII Kết luận
Ý thức không phải sản phẩm siêu nhiên mà là kết quả của quá trình phát triển lâu dài của vật chất có tổ chức cao, trong đó lao động và ngôn ngữ có vai trò quyết định
Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng đã giải quyết triệt để nguồn gốc ý thức, khắc phục mọi sự phiến diện của các học thuyết duy tâm và duy vật trước đó
Trong thực tiễn, việc hiểu đúng nguồn gốc ý thức giúp chúng ta xác định đúng phương hướng trong giáo dục, quản lý xã hội và phát triển con người toàn diện
Câu 6: “Trong thế giới vật chất, mọi hiện tượng đều có nguyên nhân và không có kết quả nào là ngẫu nhiên tuyệt đối Nhận thức đúng mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả là cơ sở để con người dự đoán, kiểm soát và cải tạo thực tiễn một cách khoa học” Anh/chị hãy phân tích nội dung cặp phạm trù nguyên nhân – kết quả theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng Từ đó, vận dụng cặp phạm trù này trong học tập và đời sống
để nâng cao hiệu quả nhận thức và hành động thực tiễn.
I Giới thiệu chung
Trang 38Trong thế giới khách quan, mọi sự vật, hiện tượng đều vận động, phát triển và
có mối liên hệ lẫn nhau
Một trong những mối liên hệ phổ biến là quan hệ nhân quả (nguyên nhân – kết quả)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng nghiên cứu cặp phạm trù này trên lập trường khoa học, khách quan, toàn diện
II Phân tích nội dung cặp phạm trù nguyên nhân – kết quả
1 Định nghĩa nguyên nhân và kết quả
Nguyên nhân: là sự tác động giữa các mặt trong hiện thực khách quan, tạo ra sự biến đổi hoặc hình thành nên một sự vật, hiện tượng mới
Kết quả: là hiện tượng, sự vật sinh ra từ tác động của nguyên nhân
2 Tính chất mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả
Mọi sự vật đều có nguyên nhân:
Không có sự biến đổi, hiện tượng nào tự nhiên xuất hiện không lý do
Quan điểm duy tâm cho rằng có những sự kiện xảy ra hoàn toàn ngẫu nhiên, do
ý chí thần thánh, là phản khoa học
Nguyên nhân có trước, kết quả có sau (theo thứ tự logic):
Nguyên nhân sinh ra kết quả
Tuy nhiên, trong vận động phát triển thực tế, giữa chúng có sự đan xen, tác động trở lại
Một nguyên nhân có thể sinh ra nhiều kết quả, ngược lại một kết quả có thể do nhiều nguyên nhân tác động
Ví dụ: Kinh tế suy thoái (kết quả) có thể do nhiều nguyên nhân như chiến tranh,khủng hoảng tài chính, dịch bệnh…
Mối quan hệ nhân quả có tính khách quan và phổ biến:
Diễn ra trong mọi lĩnh vực tự nhiên, xã hội, tư duy
Là cơ sở để con người nghiên cứu quy luật vận động, tìm cách tác động, kiểm soát hiện thực
3 Vai trò của điều kiện và hoàn cảnh
Nguyên nhân chỉ phát huy tác dụng thông qua những điều kiện nhất định
Trang 39Khi điều kiện thay đổi, cùng một nguyên nhân có thể cho kết quả khác nhau.
Ví dụ: Mưa nhỏ (nguyên nhân) rơi xuống đất sỏi (điều kiện) sẽ không gây ngập;nhưng rơi vào vùng trũng không có thoát nước (điều kiện khác) sẽ gây ngập úng(kết quả)
4 Vai trò của ngẫu nhiên trong mối quan hệ nhân quả
Ngẫu nhiên chỉ là hình thức biểu hiện của các mối quan hệ nhân quả phức tạp.Trong thế giới vật chất không tồn tại ngẫu nhiên tuyệt đối, mọi cái ngẫu nhiên đều có nguyên nhân sâu xa
III Ý nghĩa nhận thức và thực tiễn của cặp phạm trù nguyên nhân – kết quả
1 Trong nhận thức khoa học
Hiểu đúng mối quan hệ nhân quả giúp con người:
Phân tích đúng sự vật, hiện tượng
Phát hiện bản chất vấn đề
Tránh tư duy cảm tính, mê tín, duy ý chí
Ví dụ: Trong nghiên cứu y học, phải tìm nguyên nhân gây bệnh chính xác mới
có phác đồ điều trị hiệu quả
2 Trong hoạt động thực tiễn
Cho phép con người:
Dự báo, phòng ngừa, kiểm soát các hiện tượng tự nhiên – xã hội
Chủ động tạo ra điều kiện thuận lợi để đạt được kết quả mong muốn
Loại bỏ những nguyên nhân tiêu cực để tránh hậu quả xấu
IV Vận dụng cặp phạm trù nguyên nhân – kết quả trong học tập và đời sống
1 Trong học tập
Phân tích nguyên nhân của thành công, thất bại trong học tập:
Thành công nhờ phương pháp học tập đúng, chăm chỉ, quản lý thời gian tốt Thất bại do thiếu kế hoạch học tập, lười biếng, phương pháp chưa phù hợp…
Từ đó, xác định các nguyên nhân thực tế để điều chỉnh phương pháp học hiệu quả hơn
2 Trong công việc và sự nghiệp