2005, Oral-B trở thành một thương hiệu của Procter & Gamble thông qua việc mua lại công ty Gillette, phân phối các sản phẩm chăm sóc răng miệng cho đa dạng đối tượng người dùng.. 2013: C
Trang 1BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HỒ CHÍ MINH
TƯ DUY THIẾT KẾ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO
TÊN ĐỀ TÀI:
‘’ BÀN CHẢI ĐÁNH RĂNG ĐIỆN Oral-B’’
GV: TS LÊ THANH ĐỨC Nhóm sinh viên thực hiện: nhóm 9
Mã học phần: 0120080103117
TP Hồ Chí Minh, 2024
Trang 2Phân công các thành viên thực hiện
thành
4 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 036306009271 100%
Trang 3LỜI CẢM ƠN
Kính gửi thầy Lê Thành Đức cùng toàn thể quý thầy cô
Trước tiên, chúng em xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến thầy Lê Thành Đức – người đã luôn tận tâm hướng dẫn và chia sẻ những kiến thức quý báu về tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo Sự nhiệt huyết và tâm huyết của thầy đã giúp chúng
em không chỉ nắm vững các khái niệm cơ bản mà còn khơi dậy trong chúng em niềm đam mê sáng tạo và khám phá
Chúng em cũng xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban giảng viên Tư Duy Thiết Kế
và toàn thể quý thầy cô Trường Đại học Giao thông Vận tải Những bài giảng sinh động, phương pháp giảng dạy hiệu quả và các buổi thảo luận sôi nổi đã mở ra cho chúng em một cánh cửa tri thức rộng lớn về ngành học của mình Sự tận tình của quý thầy cô đã tạo động lực cho chúng em không ngừng học hỏi, sáng tạo và phát triển tinh thần đồng đội
Nhờ có sự hỗ trợ và chỉ dẫn của thầy cùng các thầy cô, chúng em đã vượt qua những khó khăn trong quá trình thực hiện bài tiểu luận, trưởng thành hơn về cả kiến thức lẫn kỹ năng Chúng em rất trân trọng những lời khuyên chân thành và sự chỉ dẫn tỉ
mỉ mà thầy và các thầy cô đã dành cho chúng em
Một lần nữa, chúng em xin chân thành cảm ơn thầy Lê Thành Đức và toàn thể quý thầy cô Chúng em chúc thầy, các thầy cô cùng gia đình luôn dồi dào sức khỏe, hạnh phúc và tiếp tục giữ ngọn lửa truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ sinh viên tiếp theo Chúng em xin chân thành cảm ơn!
Trang 4Mục lục tự động
Mục lục tự động 0
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ORAL-B 3
1.1: Thông tin chung 3
1.2: Địa chỉ 3
1.3: Ngành nghề kinh doanh 3
1.4: Lịch sử hình thành và phát triển 3
1.5: Sứ mệnh và tầm nhìn 4
1.6: Các dòng sản phẩm 4
1.7: Các chủ thể liên quan 4
1.7.1: Đối tác 4
1.7.2: Đối thủ cạnh tranh 5
1.8: Nhận xét 5
CHƯƠNG 2: ỨNG DỤNG TƯ DUY THIẾT KẾ VÀO BÀN CHẢI ĐIỆN Oral-B 5
2.1: Thấu cảm 5
2.1.1: Thấu cảm là gì : 5
2.1.2: Phân tích đối tượng người dùng 5
2.1.3: Khó khăn và mong muốn trong việc chăm sóc răng miệng 6
2.1.3.1: Khó khăn 6
2.1.3.2: Mong muốn 6
2.1.4: Một số insight của người dùng 7
2.1.5: Hiệu quả của phương pháp thấu hiểu 7
2.2: Xác định vấn đề 7
2.2.1: Mục tiêu của giai đoạn Define 7
2.2.2: Hiệu quả của phương pháp xác định vấn đề 8
2.2.3: Tổng hợp và phân tích dữ liệu người dùng 8
Trang 52.2.4: Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Phương pháp 5 Whys) 8
2.2.4.1: Kết luận 9
2.2.4.2: Gợi ý cải thiện 9
2.2.5: Tuyên bố vấn đề thiết kế (Design Challenge Statement) 9
2.2.6: Mục tiêu cụ thể của dự án 9
2.3: Giai đoạn 3 – Ý tưởng hóa (Ideate) 10
2.3.1: Phương pháp brainstorm 10
2.3.1.1: Phương pháp Scamper- Kỹ thuật động não có cấu trúc 10
2.3.1.2: Phương pháp 6-3-5-Kỹ thuật động não hợp tác 10
2.3.2: So sánh Scamper và 6-3-5 10
2.3.2.1: Lợi ích của việc sử dụng hai phương pháp: 11
2.3.3: Đề xuất các tính năng 11
2.3.3.1: Từ SCAMPER 11
2.3.3.2: Từ 6-3-5 Brainwriting 11
2.3.4: Đánh giá khả năng thực thi và tác động của ý tưởng 11
2.3.5: Phân tích khả năng thực thi và tác động tiềm năng 12
2.4: Nguyên mẫu 14
2.4.1: Tạo nguyên mẫu 14
2.4.1.1: Tay cầm 14
2.4.1.2: Lông bàn chải 15
2.4.1.3: Cổ nối và phần đầu 15
2.4.1.4: Bọc lông bàn chải 15
2.4.2: Phát triển nguyên mẫu sản phẩm 15
2.4.3: Thiết kế giao diện người dùng (UI) & trải nghiệm người dùng (UX) 15 2.4.4: Tích hợp công nghệ 15
2.5: Kiểm thử (Test) 16
2.5.1: Phương pháp kiểm thử với người dùng thực tế 16
Trang 62.5.2: Tiến hành kiểm thử 16
2.5.2.1: Thành phần tham gia thử nghiệm 16
2.5.3: Phân tích phản hồi và hiệu quả sử dụng 16
2.5.4: Điều chỉnh và hoàn thiện sản phẩm dựa trên kết quả kiểm thử 16
CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH ƯU ĐIỂM, NHƯỢC ĐIỂM, GIẢI PHÁP VÀ BÀI HỌC 17
3.1: Ưu điểm 17
3.2: Nhược điểm 17
3.3: Giải pháp 18
3.4: Bài học 18
TÀI LIỆU THAM KHẢO 19
Trang 7CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ORAL-B 1.1: Thông tin chung
Tên thương hiệu: Oral-B
Loại hình: Thương hiệu sản phẩm chăm sóc răng miệng
Chủ sở hữu hiện tại: Procter & Gamble (P&G)
Chủ sở hữu trước đây: The Gillette Company
Ngày thành lập: 13 tháng 1 năm 1950
Nguồn gốc: Hoa Kỳ
Thị trường hoạt động: Toàn cầu
Trang web chính thức: oralb.com
Trang 8phát triển một trong những chiếc bàn chải điện đầu tiên vào những năm 60 Từ
đó, chiếc bàn chải điện Oral-B đầu tiên được cung cấp bởi Braun đã ra mắt thị trường
2005, Oral-B trở thành một thương hiệu của Procter & Gamble thông qua việc mua lại công ty Gillette, phân phối các sản phẩm chăm sóc răng miệng cho đa dạng đối tượng người dùng
2007: Oral-B và Crest được tiếp thị chung dưới thương hiệu Pro-Health
2013: Ca sĩ Shakira trở thành đại sứ thương hiệu toàn cầu cho dòng sản phẩm 3D White của Oral-B (BRADE MAR, 2025)
1.5: Sứ mệnh và tầm nhìn
Oral-B cam kết mang đến nụ cười khỏe mạnh cho mọi người bằng cách cung cấp các sản phẩm chăm sóc răng miệng chất lượng cao, dễ tiếp cận và thân thiện với môi trường Thương hiệu tập trung vào ba mục tiêu chính: (Tùng, Bàn Chải Điện Oral-B Có Mấy Loại? Review Các Loại Bàn Chải Điện Oral-B, 2022)
Tiếp cận: Đảm bảo mọi người đều có thể tiếp cận với sản phẩm và dịch vụ chăm sóc răng miệng
Giáo dục thói quen chăm sóc răng miệng: Cung cấp kiến thức và tài nguyên về thói quen chăm sóc răng miệng đúng cách
Sản phẩm và đổi mới vượt trội: Phát triển các sản phẩm tiên tiến giúp cải thiện sức khỏe răng miệng và giảm thiểu tác động đến môi trường
1.6: Các dòng sản phẩm
Bàn Chải Điện
Oral-B iO Series: Sử dụng công nghệ rung xoay và trí tuệ nhân tạo để hướng dẫn người dùng chải răng hiệu quả (Nhi, 2022)
Oral-B Genius X: Tích hợp AI để cá nhân hóa trải nghiệm chải răng
Oral-B Pro 1000: Cung cấp hành động làm sạch 3D với giá cả phải chăng
Bàn Chải Thủ Công
Oral-B Indicator: Có lông chải đổi màu để báo hiệu thời điểm thay bàn chải Oral-B CrossAction: Lông chải được thiết kế góc nghiêng để làm sạch hiệu quả hơn
Trang 9GLO GOOD Foundation: Tổ chức phi lợi nhuận do Dr Levine sáng lập, hợp tác với Oral-B để cung cấp chăm sóc răng miệng cho cộng đồng thiếu thốn
Crest: Thương hiệu kem đánh răng thuộc P&G, thường kết hợp với Oral-B trong các chiến dịch tiếp thị
Colgate-Palmolive Mỹ Sản phẩm đa dạng,
thương hiệu mạnh toàn cầu
Bàn chải thường, kem đánh răng
Fairywill Trung
Quốc
Giá rẻ, thiết kế bắt mắt, bán mạnh trên thương mại điện tử
Bàn chải điện giá
1.8: Nhận xét
Oral-B là một thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực chăm sóc răng miệng, nổi bật với các sản phẩm bàn chải điện tích hợp công nghệ tiên tiến như AI và Bluetooth
Sự kết hợp giữa chất lượng sản phẩm và chiến lược tiếp thị hiệu quả đã giúp
Oral-B duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường toàn cầu Việc hợp tác với các chuyên gia nha khoa và tổ chức phi lợi nhuận cũng thể hiện cam kết của Oral-B trong việc nâng cao sức khỏe răng miệng cộng đồng
CHƯƠNG 2: ỨNG DỤNG TƯ DUY THIẾT KẾ VÀO BÀN CHẢI ĐIỆN
Oral-B 2.1: Thấu cảm
2.1.1: Thấu cảm là gì :
Thấu cảm là một kỹ năng cốt lõi trong tư duy thiết kế (Design Thinking), được định nghĩa là: Khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu cảm xúc, suy nghĩ, nhu cầu và trải nghiệm của họ một cách sâu sắc và chân thành Trong bối cảnh thiết kế sản phẩm, thấu cảm không chỉ là “hiểu người dùng nói gì”, mà còn
là “hiểu điều người dùng chưa thể diễn đạt” – thông qua quan sát hành vi, lắng nghe với sự chú tâm, và đồng cảm với những khó khăn hoặc nhu cầu ẩn giấu
2.1.2: Phân tích đối tượng người dùng
Trang 10Ưu tiên tiện lợi, nhanh gọn
Đánh răng nhanh, hiệu quả, đúng kỹ thuật Không phải suy nghĩ nhiều
Đánh răng gấp gáp
Không đủ thời gian
Dễ bỏ sót hoặc đánh sai cách
Trẻ em Trẻ từ 5–12 tuổi
Cha mẹ đóng vai trò hướng dẫn và giám sát
Trẻ hứng thú khi đánh răng
Hình thành thói quen lâu dài
Trẻ thiếu kiên nhẫn, không tập trung Phụ huynh khó kiểm soát thói quen vệ sinh
Thiết bị nhẹ nhàng nhưng sạch sâu
Bảo vệ nướu và
kẽ răng hiệu quả
Dễ tổn thương nướu
Vệ sinh phức tạp và tốn thời gian
2.1.3: Khó khăn và mong muốn trong việc chăm sóc răng miệng
2.1.3.1: Khó khăn
Khó loại bỏ mảng bám ở những vị trí khuất: Đặc biệt là răng hàm trong cùng Không chắc chắn về lực chải: Lo sợ chải quá mạnh gây tổn thương nướu hoặc chải quá nhẹ không đủ sạch
Thiếu kiên nhẫn và đánh răng không đủ thời gian: Đặc biệt ở trẻ em
Khó theo dõi hiệu quả chải răng: Không biết liệu mình đã chải đều và đủ sạch hay chưa
Vấn đề về vệ sinh đầu bàn chải: Lo ngại về vi khuẩn tích tụ
2.1.3.2: Mong muốn
Một giải pháp làm sạch răng miệng hiệu quả và dễ dàng hơn
Khả năng theo dõi và cải thiện thói quen đánh răng
Một trải nghiệm đánh răng thú vị và hấp dẫn hơn
Sản phẩm an toàn và phù hợp với từng nhu cầu cá nhân
Trang 112.1.4: Một số insight của người dùng
“Mỗi lần bảo con đánh
răng là một cuộc chiến
Nó toàn đánh vài giây rồi
bỏ”
Trẻ nhỏ không hứng thú, không duy trì được thời gian đánh răng đầy đủ
Phụ huynh mong muốn việc đánh răng trở nên vui vẻ, dễ kiểm soát và
có động lực hơn cho trẻ
“Giá bàn chải điện vẫn
còn hơi cao, tôi phân vân
khi mua.”
Người dùng cảm thấy giá chưa hợp lý hoặc chưa tương xứng với giá trị nhận được
Muốn sản phẩm có mức giá phù hợp, cảm thấy xứng đáng với số tiền bỏ
ra
“Tôi thấy app báo cáo
cũng hay, nhưng tôi ít
mở vì rối quá.”
Ứng dụng đi kèm có quá nhiều thông tin, khiến người dùng khó sử dụng thường xuyên
Người dùng muốn giao diện đơn giản, hiển thị thông tin quan trọng một cách dễ hiểu
2.1.5: Hiệu quả của phương pháp thấu hiểu
Nhờ việc áp dụng tư duy thấu cảm (empathy), Oral-B có thể hiểu sâu sắc nhu cầu
và cảm xúc thực tế của người dùng, từ đó mang lại nhiều cải tiến thiết thực: Hiểu được cảm giác và sự bất tiện của người dùng: Qua việc lắng nghe phản hồi
từ người tiêu dùng, Oral-B nhận thấy nhiều người cảm thấy mỏi tay, khó cầm nắm khi sử dụng bàn chải điện Thiết kế bàn chải nhẹ hơn, với tay cầm công thái học (ergonomic handle), phù hợp với nhiều kích cỡ bàn tay – từ trẻ nhỏ đến người lớn tuổi
Cải tiến tính năng theo nhu cầu đặc biệt: Người dùng có nướu nhạy cảm hoặc hay chải quá mạnh có nguy cơ làm tổn thương răng miệng Tích hợp các tính năng như: Cảm biến áp lực (Pressure Sensor) – cảnh báo khi chải quá mạnh Chế độ chăm sóc nhẹ nhàng dành cho răng nhạy cảm
Giảm bớt sự phức tạp khi sử dụng: Một số người dùng cảm thấy lúng túng khi thao tác với nhiều nút chức năng hoặc giao diện ứng dụng rối rắm Tối ưu giao diện sản phẩm và ứng dụng: Đơn giản, trực quan, dễ hiểu Thiết kế các nút điều khiển rõ ràng, với chế độ mặc định dễ dùng cho người mới bắt đầu
2.2: Xác định vấn đề
2.2.1: Mục tiêu của giai đoạn Define
Giai đoạn “Define” trong tư duy thiết kế nhằm xác định rõ ràng và cụ thể vấn đề cốt lõi mà người dùng đang gặp phải Điều này giúp định hướng giải pháp thiết
kế một cách chính xác, từ đó phát triển sản phẩm bàn chải điện Oral-B phù hợp với nhu cầu thực tế và nâng cao trải nghiệm người dùng
Trang 122.2.2: Hiệu quả của phương pháp xác định vấn đề
Hiểu sâu nhu cầu người dùng: Khi khoanh vùng được vấn đề chính (ví dụ: trẻ em
bỏ nhanh, người lớn bị mỏi tay, hay người cao tuổi khó thao tác), nhóm thiết kế
sẽ nắm rõ điều gì thực sự quan trọng với từng nhóm khách hàng Từ đó, sản phẩm không chỉ “đẹp” mà còn thực sự hữu ích
Định hướng giải pháp chính xác: Với vấn đề đã rõ ràng, đội ngũ phát triển dễ dàng phác thảo và thử nghiệm những ý tưởng phù hợp - chẳng hạn tay cầm công thái học cho người lớn, tính năng game hóa cho trẻ em, chế độ rung nhẹ cho răng nhạy cảm - thay vì bắn đại nhiều tính năng không cần thiết
Nâng cao chất lượng sản phẩm: Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của mẫu hiện tại (ví dụ pin nhanh hết, đầu chải chưa tối ưu) giúp tập trung đầu tư cải tiến đúng chỗ: tăng thời lượng pin, cải tiến đầu chải, đơn giản hóa bảng điều khiển
Gia tăng trải nghiệm và sự hài lòng: Khi các tính năng và thiết kế phản ánh chính xác mong đợi của người dùng—từ giao diện đơn giản dễ hiểu đến trải nghiệm cầm nắm thoải mái—khách hàng sẽ cảm thấy được “lắng nghe” và hài lòng hơn, làm tăng khả năng quay lại mua sản phẩm và giới thiệu cho người thân
2.2.3: Tổng hợp và phân tích dữ liệu người dùng
Dựa trên khảo sát và phỏng vấn người dùng, đặc biệt là nhóm sinh viên và người mới sử dụng bàn chải điện, nhóm đã ghi nhận các vấn đề chính như sau:
Về hiệu quả sử dụng: Người dùng gặp khó khăn trong việc kiểm soát lực chải quá mạnh gây tổn thương nướu hoặc quá nhẹ không làm sạch hiệu quả
Về tiện ích và công năng: Bàn chải nhanh hết pin khiến việc sử dụng trong thời gian dài hoặc khi di chuyển trở nên bất tiện
Thiết kế không tối ưu: Một số người dùng nhận xét bàn chải nặng, khó cầm nắm hoặc sử dụng lâu gây mỏi tay
Về khả năng tiếp cận: Giá thành cao khó tiếp cận với sinh viên hoặc người thu nhập trung bình
2.2.4: Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Phương pháp 5 Whys)
Để xác định nguyên nhân gốc rễ vấn đề “Người dùng gặp khó khăn khi sử dụng bàn chải điện hiện tại, ảnh hưởng đến hiệu quả và sự tiện dụng” Chúng ta áp dụng phương pháp 5 Why như sau:
1.Tại sao người dùng cảm thấy bất tiện khi sử dụng bàn chải điện?
→ Vì họ không đạt được hiệu quả làm sạch răng miệng như kỳ vọng
2.Tại sao hiệu quả làm sạch không đạt kỳ vọng?
→ Vì người dùng sử dụng sai cách hoặc không hiểu rõ cách vận hành đúng của bàn chải điện
3.Tại sao người dùng sử dụng sai cách hoặc không hiểu rõ cách vận hành? → Vì tài liệu hướng dẫn không rõ ràng, thiếu trực quan, và chưa cá nhân hóa theo từng nhóm người dùng
Trang 134 Tại sao tài liệu hướng dẫn lại chưa rõ ràng và không phù hợp với nhiều đối tượng?→ Vì trong quá trình phát triển sản phẩm, doanh nghiệp chưa chú trọng
đủ vào hành vi người dùng đầu tiên (first-time users) và nhóm khách hàng đại trà
5 Tại sao doanh nghiệp chưa chú trọng đến hành vi người dùng đầu tiên và nhóm phổ thông?→ Vì mục tiêu thiết kế vẫn thiên về tính năng công nghệ hơn là trải nghiệm người dùng cơ bản, dẫn đến việc bỏ sót các yếu tố hỗ trợ người dùng phổ thông trong quá trình sử dụng
2.2.4.1: Kết luận
Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề là do thiết kế sản phẩm chưa thực sự chú trọng đến nhu cầu và trải nghiệm của người dùng phổ thông Điều này dẫn đến việc người dùng gặp khó khăn trong việc sử dụng bàn chải điện, không đạt được hiệu quả làm sạch như mong muốn Khi thiết kế sản phẩm, nếu không xem xét kỹ lưỡng hành vi và nhu cầu của người dùng lần đầu và nhóm khách hàng đại trà, sản phẩm sẽ không đáp ứng được kỳ vọng của đa số người dùng
2.2.4.2: Gợi ý cải thiện
Cải thiện hướng dẫn sử dụng: Thiết kế tài liệu hướng dẫn đơn giản, dễ hiểu, sử dụng ngôn ngữ gần gũi với người dùng phổ thông Tích hợp hình ảnh minh họa hoặc video hướng dẫn để trực quan hóa cách sử dụng đúng cách, giúp người dùng
dễ dàng theo dõi và áp dụng
Tối ưu trải nghiệm người dùng phổ thông: Tập trung thiết kế bàn chải điện sao cho thân thiện với người dùng mới, đặc biệt là nhóm khách hàng đại trà không rành về công nghệ Điều chỉnh quy trình sử dụng và các tính năng của sản phẩm hướng đến sự thuận tiện, đơn giản hóa thao tác, thay vì chỉ nhấn mạnh các công nghệ phức tạp Thu thập và phân tích phản hồi từ người dùng phổ thông để liên tục cải tiến sản phẩm theo đúng nhu cầu thực tế
2.2.5: Tuyên bố vấn đề thiết kế (Design Challenge Statement)
“Người tiêu dùng hiện nay gặp nhiều bất tiện khi sử dụng bàn chải đánh răng điện
do thiết kế chưa tối ưu, pin yếu, thiếu hướng dẫn cá nhân hóa và giá thành cao, dẫn đến trải nghiệm chăm sóc răng miệng không hiệu quả và kém thân thiện.”