Quan hệ pháp luật bản quyền, do đó, không chỉ đơn thuần là một bộ phận quan trọng trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ mà còn phản ánh một cách sâu sắc mối liên kết biện chứng giữa ch
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
KHOA LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ
BÀI TIỂU LUẬN
LUẬT BẢN QUYỀN
Đề tài nghiên cứu:
QUAN HỆ PHÁP LUẬT BẢN QUYỀN, LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Nhóm
Giảng viên hướng dẫn: ĐỖ TUẤN VIỆT
Trang 2BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Trường Đại học Kiến Trúc TP.HCM
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BÀI TIỂU LUẬN MÔN: LUẬT BẢN QUYỀN
Họ, tên và mã số sinh viên: Quảng Hoàng Thảo Dung - 23540300697
Trần Ngọc Anh Thư - 23540300764 Đoàn Nguyễn Thảo Trân - 23540300773
Trang 3MỤC LỤC
A MỞ ĐẦU 1
B NỘI DUNG 2
PHẦN I: KHÁI QUÁT CHUNG 2
1 Khái niệm về bản quyền: 2
2 Khái niệm về quan hệ pháp luật bản quyền: 2
3 Các chủ thể trong quan hệ pháp luật bản quyền: 3
PHẦN II: LÝ LUẬN VỀ LUẬT BẢN QUYỀN 4
1 Các hệ thống pháp luật về bản quyền: 4
2 Các quyền chính của tác giả: 9
PHẦN III: THỰC TIỄN THỰC THI BẢN QUYỀN TẠI VIỆT NAM 12
1 Thực trạng thực thi bản quyền ở Việt Nam: 12
2 Phân tích vụ kiện giữa Microsoft và Trimmers: 13
3 Phân tích vụ kiện phimmoi.net: 15
PHẦN IV: Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN 18
1 Ý nghĩa nghiên cứu: 18
2 Ý nghĩa thực tiễn: 19
C GIẢI PHÁP VÀ KẾT LUẬN 20
PHẦN V: GIẢI PHÁP 20
PHẦN VI: KẾT LUẬN 21
Trang 4A MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức ngày càng phát triển mạnh mẽ, tài sản trí tuệ nói chung và quyền tác giả (bản quyền) nói riêng đã trở thành một trong những yếu tố cốt lõi thúc đẩy sự sáng tạo không ngừng, khơi nguồn đổi mới trong mọi lĩnh vực và đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế bền vững của quốc gia Pháp luật bản quyền, với vai trò là trụ cột pháp lý, không chỉ bảo vệ một cách toàn diện thành quả lao động trí tuệ đầy tâm huyết của cá nhân, tổ chức mà còn góp phần quan trọng trong việc tạo dựng một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng và ổn định trong việc khai thác, thương mại hóa và sử dụng các sản phẩm sáng tạo Điều này khuyến khích các chủ thể đầu tư thời gian, công sức và nguồn lực vào việc tạo ra những giá trị mới cho xã hội Quan hệ pháp luật bản quyền, do đó, không chỉ đơn thuần là một bộ phận quan trọng trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ mà còn phản ánh một cách sâu sắc mối liên kết biện chứng giữa chủ thể quyền (tác giả, chủ sở hữu quyền) và các bên có liên quan (người sử dụng, tổ chức quản lý tập thể quyền, cơ quan nhà nước) trong toàn bộ quá trình xác lập, thực hiện và bảo vệ quyền tác giả một cách hiệu quả
Tuy nhiên, trên thực tế, việc nhận thức một cách đầy đủ và áp dụng một cách nghiêm minh pháp luật bản quyền tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều bất cập đáng lưu
ý Sự phát triển như vũ bão của công nghệ số và sự lan tỏa mạnh mẽ của Internet đã và đang đặt ra vô vàn thách thức mới, phức tạp đối với công tác thực thi quyền tác giả, đặc biệt là trong môi trường trực tuyến, nơi các hành vi xâm phạm có thể diễn ra một cách nhanh chóng và khó kiểm soát Bên cạnh đó, tình trạng vi phạm bản quyền dưới nhiều hình thức khác nhau vẫn diễn ra phổ biến và có xu hướng gia tăng, gây ra những ảnh hưởng tiêu cực không nhỏ đến quyền lợi hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền, đồng thời làm suy giảm nghiêm trọng hiệu lực răn đe và tính nghiêm minh của hệ thống pháp luật bản quyền Điều này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn làm giảm động lực sáng tạo và kìm hãm sự phát triển văn hóa, khoa học của đất nước
Nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề này, tiểu luận này được thực hiện nhằm mục tiêu làm rõ cơ sở lý luận vững chắc của quan hệ pháp luật bản quyền, đi sâu phân tích một cách hệ thống các yếu tố cấu thành nên quan hệ pháp luật phức tạp này và đánh giá một cách khách quan, toàn diện thực trạng thực thi pháp luật bản quyền tại Việt Nam trong bối cảnh hiện nay, chỉ ra những điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế đó Từ những phân tích sâu sắc này, tiểu luận sẽ đề xuất một số giải pháp mang tính khả thi và đồng bộ nhằm hoàn thiện hơn nữa hệ thống pháp luật bản quyền, nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ quyền tác giả trong thực tiễn, góp phần xây dựng một môi trường sáng tạo lành mạnh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số
Trang 5B NỘI DUNG
PHẦN I: KHÁI QUÁT CHUNG
1 Khái niệm về bản quyền:
Theo quy định tại khoản 2 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, thuật ngữ "bản quyền" được hiểu là "quyền tác giả" Cụ thể, quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu Các loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả (Điều 14, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2009) - Tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học được bảo hộ bao gồm:
- Tác phẩm văn học, khoa học, sách giáo khoa, giáo trình và tác phẩm khác được thể hiện dưới dạng chữ viết hoặc ký tự khác;
- Bài giảng, bài phát biểu và bài nói khác;
- Tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian;
- Chương trình máy tính, sưu tập dữ liệu…
Ví dụ:
- Một nhà văn viết một cuốn tiểu thuyết, quyền tác giả sẽ thuộc về người đó ngay từ thời điểm tác phẩm được tạo ra, không cần đăng ký
- Một lập trình viên tạo ra phần mềm, anh ta có quyền kiểm soát việc sao chép, phân phối phần mềm đó
2 Khái niệm về quan hệ pháp luật bản quyền:
Quan hệ pháp luật bản quyền là một nhánh quan trọng của luật sở hữu trí tuệ, nhằm bảo vệ quyền lợi của tác giả và chủ sở hữu đối với các tác phẩm sáng tạo, bao gồm văn học, nghệ thuật, âm nhạc, phần mềm máy tính, phim ảnh, nội dung số,
Quan hệ này bao gồm các chủ thể (tác giả, tổ chức, cá nhân sở hữu bản quyền), đối tượng bảo hộ (tác phẩm sáng tạo), và quyền lợi pháp lý (quyền tài sản, quyền nhân thân của tác giả) Nói cách khác, quan hệ pháp luật bản quyền được cấu thành bởi bốn
bộ phận: chủ thể, nội dung, hình thức và phương thức thực hiện
Trang 63 Các chủ thể trong quan hệ pháp luật bản quyền:
3.1 Chủ thể:
- Tác giả, đồng tác giả: Là cá nhân, tập thể sáng tạo ra tác phẩm
- Người thừa kế hợp pháp: Là cá nhân, tổ chức được hưởng quyền sở hữu bản quyền sau khi tác giả, đồng tác giả qua đời
- Người được ủy quyền sử dụng tác phẩm: Là cá nhân, tổ chức được tác giả, đồng tác giả hoặc người thừa kế hợp pháp ủy quyền sử dụng tác phẩm
- Chủ sở hữu quyền liên quan: Là cá nhân, tổ chức được hưởng quyền liên quan đến tác phẩm, bao gồm:
+ Quyền tài sản: Gồm quyền sao chép, quyền biểu diễn, quyền ghi
âm, ghi hình, quyền truyền thông, quyền chuyển nhượng, quyền cho phép sử dụng tác phẩm
- Quyền liên quan: Bao gồm các quyền của nghệ sĩ biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, nhà sản xuất bản ghi hình, tổ chức phát sóng đối với tác phẩm
- Quyết định hành chính: Do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành
để giải quyết các tranh chấp về quyền tác giả, quyền liên quan
3.4 Phương thức thực hiện:
- Tác giả, đồng tác giả: Sáng tạo tác phẩm, quản lý, sử dụng tác phẩm
- Người thừa kế hợp pháp: Thừa hưởng quyền sở hữu bản quyền sau khi tác giả, đồng tác giả qua đời
- Người được ủy quyền sử dụng tác phẩm: Sử dụng tác phẩm theo nội dung ủy quyền
- Chủ sở hữu quyền liên quan: Sử dụng tác phẩm theo quy định của pháp luật
Trang 7- Cơ quan nhà nước: Quản lý nhà nước về lĩnh vực bản quyền, giải quyết tranh chấp về quyền tác giả, quyền liên quan
Khách thể của quan hệ pháp luật bản quyền là tác phẩm Tuy nhiên, khách thể không phải là một bộ phận riêng biệt của quan hệ pháp luật bản quyền mà được thể hiện trong nội dung của quan hệ này
- Hình thức: Tác giả A ký hợp đồng với Công ty B để Công ty B sản xuất bản ghi âm tác phẩm "Bài hát"
- Phương thức thực hiện: Tác giả A sáng tác tác phẩm "Bài hát", Công ty
B sản xuất bản ghi âm tác phẩm "Bài hát" theo nội dung hợp đồng đã ký với tác giả A
Mối quan hệ pháp luật bản quyền có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tác giả, đồng tác giả, người thừa kế hợp pháp, chủ sở hữu quyền liên quan, khuyến khích sáng tạo và phát triển văn hóa nghệ thuật
PHẦN II: LÝ LUẬN VỀ LUẬT BẢN QUYỀN
1 Các hệ thống pháp luật về bản quyền:
1.1 Hệ thống pháp luật Civil Law - Luật Dân sự:
Civil law là một trong những hệ thống có lịch sử hình thành phát triển lâu đời nhất so với các hệ thống pháp luật khác trên thế giới
Một trong những đặc điểm nổi bật của Civil law là ảnh hưởng của luật La Mã xuyên suốt quá trình hình thành phát triển Lịch sử hình thành phát triển của Civil law bắt nguồn từ sự hình thành phát triển của luật La Mã
Civil law hay còn còn gọi là Dân luật hay Luật Dân sự, là một khuôn khổ pháp
lý chủ yếu dựa trên các bộ luật và đạo luật bằng văn bản, hơn là dựa trên các quyết định và tiền lệ tư pháp; hay nói cách khác, đây là hệ thống luật thành văn, thay vì án lệ như trong hệ thống common law Đây là hệ thống pháp luật được áp dụng rộng rãi nhất trên thế giới, được sử dụng ở nhiều quốc gia, bao gồm cả các quốc gia ở lục địa Châu Âu, Châu Mỹ Latinh và một số khu vực ở Châu Á và Châu Phi
Những đặc điểm chính của hệ thống Luật Dân sự đối với Luật bản quyền:
a Mối quan hệ với các quy định chung của Luật Dân sự:
Trang 8Áp dụng khi Luật Sở hữu trí tuệ không quy định: Theo quy định tại Điều 5 của Luật Sở hữu trí tuệ, nếu có những vấn đề dân sự liên quan đến quyền tài sản trong lĩnh vực quyền tác giả và quyền liên quan mà Luật Sở hữu trí tuệ không quy định, thì sẽ áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự Ví dụ, các quy định về hợp đồng chuyển giao, chuyển nhượng quyền tài sản, thừa kế quyền tài sản có thể được điều chỉnh bởi các quy định chung của Bộ luật Dân sự nếu Luật Sở hữu trí tuệ không có quy định đặc biệt
Nguyên tắc chung của luật dân sự: Các nguyên tắc cơ bản của luật dân sự như
tự do giao kết hợp đồng, thiện chí, trung thực cũng chi phối việc thực hiện và bảo vệ quyền tài sản trong lĩnh vực quyền tác giả và quyền liên quan
Quyền năng định đoạt: Quyền tài sản trong lĩnh vực này cho phép chủ sở hữu
có quyền định đoạt đối với tài sản trí tuệ của mình, bao gồm việc chuyển giao, chuyển nhượng, thừa kế hoặc cho phép người khác sử dụng các quyền này trên cơ sở hợp đồng Các quy định về giao dịch dân sự trong Bộ luật Dân sự sẽ là cơ sở pháp lý cho các hành vi định đoạt này
Bồi thường thiệt hại: Khi quyền tài sản bị xâm phạm, các quy định về bồi
thường thiệt hại ngoài hợp đồng trong Bộ luật Dân sự có thể được áp dụng để xác định trách nhiệm và mức bồi thường, bên cạnh các biện pháp xử lý vi phạm được quy định trong Luật Sở hữu trí tuệ
b Vi phạm quyền tác giả và cách giải quyết trong Luật Dân sự:
\Xâm phạm quyền tác giả: Việc sao chép, phân phối, công bố hoặc sử dụng tác
phẩm mà không có sự đồng ý của tác giả hoặc chủ sở hữu bản quyền là hành vi xâm phạm quyền tác giả Trong trường hợp này, luật dân sự quy định rằng:
- Tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả có quyền yêu cầu ngừng hành vi xâm phạm
- Tác giả có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại (bao gồm thiệt hại trực tiếp và thiệt hại do mất lợi ích kinh tế từ việc tác phẩm bị xâm phạm)
Giải quyết tranh chấp: Khi xảy ra tranh chấp về bản quyền, các bên có thể giải
quyết thông qua hòa giải hoặc khởi kiện tại tòa án dân sự Tòa án sẽ xét xử các vụ án
về quyền tác giả dựa trên các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ và Bộ luật Dân sự
c Chuyển nhượng quyền tác giả và hợp đồng trong Luật Dân sự:
Chuyển nhượng quyền tác giả: Tác giả có quyền chuyển nhượng quyền tài sản
của mình cho người khác thông qua hợp đồng, và quyền này được quy định chi tiết
Trang 9trong luật dân sự Việc chuyển nhượng này có thể thực hiện bằng các hình thức hợp đồng như hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả hoặc hợp đồng cấp phép sử dụng
Hợp đồng liên quan đến bản quyền: Các thỏa thuận, hợp đồng về việc cấp phép
sử dụng tác phẩm, phân phối tác phẩm, hoặc chuyển nhượng quyền tác giả cũng được điều chỉnh theo các nguyên tắc của luật dân sự, bao gồm việc xác định quyền và nghĩa
vụ của các bên liên quan
d Bồi thường thiệt hại và trách nhiệm dân sự trong trường hợp vi phạm:
Bồi thường thiệt hại: Nếu quyền tác giả bị xâm phạm, luật dân sự cho phép chủ
sở hữu quyền tác giả yêu cầu bồi thường thiệt hại Mức bồi thường có thể được xác định theo thiệt hại thực tế (thiệt hại vật chất) và thiệt hại về tinh thần (danh dự, uy tín của tác giả)
Trách nhiệm dân sự: Trường hợp có hành vi xâm phạm quyền tác giả, đối
tượng vi phạm sẽ phải chịu trách nhiệm dân sự, có thể bao gồm yêu cầu ngừng hành
vi vi phạm, bồi thường thiệt hại, và phục hồi quyền lợi cho tác giả hoặc chủ sở hữu tác phẩm
e Bảo vệ quyền lợi của tác giả trong suốt thời gian bảo vệ bản quyền:
Thời gian bảo vệ: Quyền tác giả thường có thời hạn bảo vệ nhất định Theo Bộ
luật dân sự, quyền tác giả đối với tác phẩm có thể được bảo vệ suốt cuộc đời tác giả và kéo dài một thời gian nhất định sau khi tác giả qua đời (thường là 50 năm sau khi tác giả qua đời, tùy theo quy định pháp luật của từng quốc gia) Trong suốt thời gian này, chủ sở hữu quyền tác giả có thể yêu cầu bảo vệ quyền lợi của mình thông qua các biện pháp dân sự
1.2 Hệ thống Common Law - Thông luật:
Thuật ngữ "thông luật" thường được sử dụng để chỉ hệ thống pháp luật
Common Law, có nguồn gốc từ Anh và được áp dụng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung và Hoa Kỳ Thuật ngữ "thông luật" thường được sử dụng để chỉ hệ thống pháp luật Common Law, có nguồn gốc từ Anh và được
áp dụng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung và Hoa Kỳ Tuy nhiên, ở Việt Nam, hệ thống pháp luật chủ yếu dựa trên hệ thống luật thành văn (Civil Law), do đó khái niệm "thông luật" không được sử dụng phổ biến và không có vị trí chính thức trong hệ thống pháp luật Việt Nam
Trong các quốc gia theo hệ thống thông luật, quyền tác giả ban đầu không được bảo vệ một cách rõ ràng bởi luật pháp Tuy nhiên, Luật bản quyền đầu tiên ở Anh (Statute of Anne, 1710) được coi là một bước quan trọng trong việc xác lập quyền tác
Trang 10giả và đánh dấu sự ra đời của bản quyền như một quyền sở hữu tài sản Statute of Anne là bộ luật đầu tiên công nhận quyền tác giả và xác định quyền của tác giả đối với tác phẩm của mình, đưa ra một khuôn khổ bảo vệ bản quyền trong hệ thống pháp lý của Anh
Có một số điểm có thể xem xét khi liên hệ "luật bản quyền" (quyền tác giả và quyền liên quan) với các nguyên tắc chung của hệ thống pháp luật:
a Nguyên tắc chung của pháp luật:
- Nguyên tắc chung của pháp luật:
Dù là hệ thống thông luật hay luật thành văn, các nguyên tắc cơ bản của pháp luật như bảo vệ quyền sở hữu, công bằng, và trách nhiệm đều có ảnh hưởng đến việc xây dựng và thực thi các quy định về quyền tác giả Các nguyên tắc này giúp định hình phạm vi bảo hộ, giới hạn quyền, và các biện pháp xử lý vi phạm trong lĩnh vực quyền tác giả
- Ảnh hưởng của các điều ước quốc tế:
Việt Nam là thành viên của nhiều điều ước quốc tế về quyền sở hữu trí tuệ, như Hiệp định TRIPS và Công ước Berne Các điều ước này có ảnh hưởng đến việc xây dựng và sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ của Việt Nam, và một số nguyên tắc của thông luật có thể được phản ánh gián tiếp qua các điều ước này
- Án lệ và thực tiễn xét xử:
Mặc dù Việt Nam không có hệ thống án lệ chính thức như các nước theo hệ thống thông luật, nhưng thực tiễn xét xử và các hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao cũng có vai trò quan trọng trong việc giải thích và áp dụng pháp luật về quyền tác giả Trong một số trường hợp, các nguyên tắc của thông luật có thể được tham khảo để giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến quyền tác giả
- Tính chất quốc tế của quyền tác giả:
Quyền tác giả là một lĩnh vực có tính chất quốc tế cao, và các nguyên tắc của thông luật có thể có ảnh hưởng gián tiếp thông qua các giao dịch và tranh chấp quốc tế liên quan đến quyền tác giả
b Cơ chế Bảo vệ và Thực thi Quyền Tác giả:
Quyền tác giả trong hệ thống thông luật không chỉ được bảo vệ bởi các quy định trong các bộ luật mà còn được củng cố thông qua các quyết định của tòa án Tòa
án thông qua các án lệ và tiền lệ pháp lý để xác định phạm vi và việc thực thi quyền tác giả trong các trường hợp cụ thể
Trang 11Hệ thống thông luật coi quyền tác giả như một quyền tài sản có thể chuyển nhượng, cấp phép hoặc thừa kế Điều này có nghĩa là tác giả có thể bán hoặc chuyển nhượng quyền của mình cho các tổ chức, công ty hoặc cá nhân khác
c Các Quy định Cụ thể về Luật Bản quyền trong Hệ thống Thông luật:
Luật Bản quyền ở Mỹ: Ở Mỹ, Đạo luật bản quyền 1976 (Copyright Act of 1976) là văn bản pháp lý chính bảo vệ quyền tác giả Điều này quy định rằng quyền tác giả tự động phát sinh ngay khi tác phẩm được tạo ra và không cần phải đăng ký, mặc dù việc đăng ký có thể giúp tăng khả năng bảo vệ quyền lợi tác giả trong trường hợp tranh chấp
Thời gian bảo vệ bản quyền: Ở Mỹ, quyền tác giả thường kéo dài suốt cuộc đời của tác giả cộng thêm 70 năm sau khi tác giả qua đời
Vi phạm bản quyền và khắc phục: Các vụ kiện vi phạm bản quyền có thể được giải quyết qua các biện pháp pháp lý, bao gồm yêu cầu ngừng hành vi vi phạm, thu hồi hàng hóa vi phạm và bồi thường thiệt hại Tòa án cũng có thể áp dụng các biện pháp chế tài như phạt tiền hoặc phạt tù đối với hành vi xâm phạm nghiêm trọng
Luật Bản quyền ở Anh: Ở Anh, Đạo luật Bản quyền, Thiết kế và Sáng chế
1988 (Copyright, Designs and Patents Act 1988) là văn bản quy định chính, trong đó quyền tác giả cũng được bảo vệ từ lúc tác phẩm được tạo ra mà không cần đăng ký, và thời gian bảo vệ cũng kéo dài suốt đời tác giả cộng thêm 70 năm
Luật bản quyền Anh có quy định về quyền sao chép, phân phối, trình diễn công cộng và việc chuyển nhượng quyền tác giả
d Quyền và Nghĩa vụ của Chủ Sở hữu Bản quyền:
Chủ sở hữu bản quyền có quyền quyết định cách thức sử dụng tác phẩm của mình, bao gồm quyền cấp phép và chuyển nhượng quyền Tuy nhiên, quyền này
không phải là vô hạn, và trong một số trường hợp, quyền lợi của chủ sở hữu có thể bị hạn chế, ví dụ trong trường hợp sử dụng hợp lý (fair use) ở Mỹ hoặc sử dụng công bằng (fair dealing) ở Anh
Sử dụng hợp lý (fair use) ở Mỹ và sử dụng công bằng (fair dealing) ở Anh cho phép một số hành động sao chép hoặc sử dụng tác phẩm mà không vi phạm bản
quyền, ví dụ, để mục đích giáo dục, nghiên cứu hoặc bình luận
e Giải quyết tranh chấp bản quyền trong Hệ thống Thông luật:
Trang 12Trong hệ thống thông luật, tranh chấp về bản quyền thường được giải quyết thông qua tòa án, và các tòa án này dựa vào các tiền lệ pháp lý đã có để ra quyết định Quyết định của tòa án có thể tạo ra án lệ (precedent), và các tòa án sau đó sẽ phải tuân theo các án lệ này, trừ khi có lý do hợp lý để thay đổi
Tòa án cũng có thể áp dụng các hình thức xử lý hình sự hoặc dân sự đối với các hành vi vi phạm bản quyền, bao gồm cả phạt tiền và hình phạt tù trong các trường hợp
vi phạm nghiêm trọng
2 Các quyền chính của tác giả:
2.1 Quyền nhân thân:
a Quyền nhân thân trong hệ thống Dân luật:
Quyền nhân thân: tác giả có quyền yêu cầu ghi tên mình trên tác phẩm, bảo vệ danh tiếng và uy tín của mình liên quan đến tác phẩm, và yêu cầu ngừng các hành vi làm tổn hại đến danh dự của tác phẩm
Quyền nhân thân là một loại quyền dân sự cơ bản: Điều 24 của Bộ luật Dân
sự 2015 quy định về quyền nhân thân và khẳng định rằng quyền nhân thân là quyền
dân sự gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao cho người khác, trừ trường hợp luật có quy định khác
Quyền nhân thân trong lĩnh vực quyền tác giả và quyền liên quan là những quyền gắn liền với tác giả, người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình, tổ chức phát sóng, thể hiện sự công nhận và bảo vệ mối liên hệ tinh thần giữa họ với tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng
- Nội dung quyền nhân thân trong Luật Sở hữu trí tuệ:
Luật Sở hữu trí tuệ quy định các quyền nhân thân của tác giả và một số chủ thể quyền liên quan, mang tính chất tinh thần và không thể chuyển giao:
Đối với tác giả (Điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ):
- Đặt tên cho tác phẩm
- Đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm; được nêu tên thật hoặc bút danh khi tác phẩm được công bố, sử dụng
- Công bố tác phẩm lần đầu hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm
- Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả