1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Câu hỏi Ôn tập anten truyền sóng

12 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Câu hỏi Ôn tập anten truyền sóng
Trường học Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Chuyên ngành Điện Tử Truyền Thông
Thể loại Câu hỏi ôn tập
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 285,97 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phân tích trường bức xạ của dipole ngắn - Trường Bức Xạ của Dipole Ngắn Khi một dòng điện xoay chiều chạy qua dipole ngắn, nó tạo ra một trường điện từ lan tỏa ra xung quanh. Trường bức xạ này có các đặc điểm sau: Hình dạng: Trường bức xạ của dipole ngắn có hình dạng giống như một quả bóng bầu dục, với cường độ lớn nhất vuông góc với trục của dipole và giảm dần về không khi ta di chuyển xa khỏi dipole hoặc theo trục của dipole. Phân cực: Điện trường và từ trường của sóng bức xạ vuông góc với nhau và vuông góc với phương truyền sóng. Cường độ: Cường độ của trường bức xạ tỉ lệ thuận với cường độ dòng điện chạy qua dipole và tỉ lệ nghịch với khoảng cách từ điểm quan sát đến dipole. Hệ số bức xạ: Hệ số bức xạ của dipole ngắn khá nhỏ so với các loại ăng-ten khác, điều này có nghĩa là một phần lớn năng lượng được cung cấp cho dipole bị tiêu hao dưới dạng nhiệt hoặc bức xạ trở lại nguồn. 3. Phân tích phương thức truyền lan sóng đất và cho biết ảnh hưởng của môi trường trong quá trình truyền lan - Phương Thức Truyền Lan Sóng đất truyền lan theo nhiều cơ chế khác nhau, phụ thuộc vào tần số, độ dẫn điện của đất, địa hình và các yếu tố môi trường khác. Các cơ chế chính bao gồm: Truyền dẫn: Sóng điện từ đi sâu vào lòng đất, tương tự như dòng điện chạy trong một dây dẫn. Độ sâu xâm nhập của sóng phụ thuộc vào tần số và độ dẫn điện của đất.

Trang 1

2 Phân tích trường bức xạ của dipole ngắn

- Trường Bức Xạ của Dipole Ngắn

Khi một dòng điện xoay chiều chạy qua dipole ngắn, nó tạo ra một trường điện

từ lan tỏa ra xung quanh Trường bức xạ này có các đặc điểm sau:

Hình dạng: Trường bức xạ của dipole ngắn có hình dạng giống như một quả

bóng bầu dục, với cường độ lớn nhất vuông góc với trục của dipole và giảm dần

về không khi ta di chuyển xa khỏi dipole hoặc theo trục của dipole

Phân cực: Điện trường và từ trường của sóng bức xạ vuông góc với nhau và

vuông góc với phương truyền sóng

Cường độ: Cường độ của trường bức xạ tỉ lệ thuận với cường độ dòng điện

chạy qua dipole và tỉ lệ nghịch với khoảng cách từ điểm quan sát đến dipole

Hệ số bức xạ: Hệ số bức xạ của dipole ngắn khá nhỏ so với các loại ăng-ten

khác, điều này có nghĩa là một phần lớn năng lượng được cung cấp cho dipole

bị tiêu hao dưới dạng nhiệt hoặc bức xạ trở lại nguồn

3 Phân tích phương thức truyền lan sóng đất và cho biết ảnh hưởng của môi trường trong quá trình truyền lan

- Phương Thức Truyền Lan

Sóng đất truyền lan theo nhiều cơ chế khác nhau, phụ thuộc vào tần số, độ dẫn điện của đất, địa hình và các yếu tố môi trường khác Các cơ chế chính bao gồm:

Truyền dẫn: Sóng điện từ đi sâu vào lòng đất, tương tự như dòng điện chạy

trong một dây dẫn Độ sâu xâm nhập của sóng phụ thuộc vào tần số và độ dẫn điện của đất

Phản xạ: Khi gặp các lớp đất có độ dẫn điện khác nhau, sóng sẽ bị phản xạ một

phần Hiện tượng này được sử dụng để xác định các lớp đất và các cấu trúc địa chất

Khúc xạ: Sóng bị bẻ cong khi đi qua các môi trường có độ dẫn điện khác nhau

Hiện tượng này cũng được sử dụng để xác định các cấu trúc địa chất

Phân tán: Sóng bị phân tán khi gặp các vật cản không đồng nhất trong đất

Hiện tượng này làm giảm cường độ sóng và làm biến dạng tín hiệu

Ảnh hưởng của Môi trường

Môi trường đất có ảnh hưởng rất lớn đến quá trình truyền lan sóng đất Các yếu

tố môi trường chính bao gồm:

Độ dẫn điện: Độ dẫn điện của đất quyết định khả năng truyền dẫn của sóng

Đất ẩm và có nhiều muối khoáng thường có độ dẫn điện cao hơn đất khô và sạch

Độ ẩm: Độ ẩm của đất ảnh hưởng trực tiếp đến độ dẫn điện Đất ẩm có độ dẫn

điện cao hơn đất khô

Nhiệt độ: Nhiệt độ ảnh hưởng đến độ dẫn điện của một số loại đất, đặc biệt là

đất chứa các khoáng chất có tính chất điện môi

Trang 2

Thành phần khoáng vật: Thành phần khoáng vật của đất quyết định tính chất

điện môi và từ tính của đất, từ đó ảnh hưởng đến quá trình truyền lan sóng

Cấu trúc địa chất: Các lớp đất, đá và các cấu trúc địa chất khác nhau tạo ra các

biên giới phân cách, gây ra hiện tượng phản xạ và khúc xạ sóng

Tần số: Tần số của sóng ảnh hưởng đến độ sâu xâm nhập của sóng vào lòng

đất Sóng tần số thấp có thể đi sâu hơn sóng tần số cao

4 Trình bày những đặc tính và tham số cơ bản của ăngten

- Các đặc tính cơ bản của ăng-ten

Hướng tính (Directivity): Khả năng tập trung năng lượng sóng điện từ vào một

hướng nhất định Ăng-ten có hướng tính cao sẽ tập trung năng lượng vào một vùng không gian hẹp, ngược lại, ăng-ten toàn hướng sẽ phân bố năng lượng đều

về mọi phía

Độ lợi (Gain): Tỷ số giữa cường độ bức xạ của ăng-ten ở một hướng nhất định

và cường độ bức xạ của một ăng-ten chuẩn (thường là ăng-ten đẳng hướng) Độ lợi càng cao, hiệu suất truyền dẫn càng lớn

Dạng bức xạ (Radiation pattern): Mô tả hình dạng không gian của trường bức

xạ của ăng-ten Dạng bức xạ thường được biểu diễn bằng đồ thị cực hoặc đồ thị

ba chiều

Công suất bức xạ (Radiated power): Công suất sóng điện từ mà ăng-ten bức

xạ ra môi trường

Sự phân cực (Polarization): Phương của véc-tơ điện trường của sóng điện từ

bức xạ Phân cực có thể là tuyến tính (ngang hoặc dọc) hoặc tròn

Trở kháng (Impedance): Trở kháng của ăng-ten tại điểm nối với đường truyền

Trở kháng này phải phù hợp với trở kháng đặc trưng của đường truyền để đảm bảo truyền tải năng lượng hiệu quả

Băng thông (Bandwidth): Khoảng tần số mà ăng-ten hoạt động hiệu quả

Các tham số khác

Ngoài các đặc tính cơ bản trên, còn một số tham số khác cũng cần quan tâm:

Hiệu suất (Efficiency): Tỷ lệ giữa công suất bức xạ và công suất tiêu thụ của

ăng-ten

Độ rộng búp sóng (Beamwidth): Góc mở của búp chính trong đồ thị bức xạ

Hệ số định hướng (Directivity): Tỷ số giữa cường độ bức xạ cực đại và cường

độ bức xạ trung bình

Hệ số tổn hao ngược (Return loss): Đo lường mức độ phản xạ sóng tại điểm

nối giữa ăng-ten và đường truyền

5 Phân tích hiện trạng nhiễu xạ sóng điện từ và bức xạ trong môi trường

- Nhiễu Xạ Sóng Điện Từ

Trang 3

Định nghĩa: Nhiễu xạ là hiện tượng sóng uốn cong quanh các vật cản hoặc rìa

lỗ thủng có kích thước tương đương hoặc nhỏ hơn bước sóng Hiện tượng này làm cho sóng có thể lan truyền vào vùng bóng tối hình học

Nguyên nhân: Nhiễu xạ xảy ra do sự chồng chất của các sóng sơ cấp và sóng

thứ cấp phát sinh từ các điểm trên mặt sóng khi gặp vật cản

Ảnh hưởng: Nhiễu xạ làm giảm chất lượng tín hiệu, gây ra hiện tượng nhiễu,

méo tín hiệu và giảm khoảng cách truyền dẫn hiệu quả

Ví dụ: Sóng radio truyền qua các khe hở của tòa nhà, sóng vi ba bị nhiễu bởi

các vật cản trong không gian

Bức Xạ Sóng Điện Từ

Định nghĩa: Bức xạ là quá trình phát ra sóng điện từ từ một nguồn phát

Nguyên nhân: Bức xạ xảy ra do sự dao động của các điện tích

Ảnh hưởng: Bức xạ có thể gây ra nhiễu cho các hệ thống điện tử khác, ảnh

hưởng đến sức khỏe con người nếu tiếp xúc với cường độ cao trong thời gian dài

Ví dụ: Bức xạ từ điện thoại di động, máy tính, trạm phát sóng vô tuyến

6 trình bày ảnh hưởng của trái đất và địa hình đến truyền sóng

- Ảnh hưởng của Trái Đất

Tầng điện ly: Tầng khí quyển chứa các hạt tích điện, có khả năng phản xạ hoặc

hấp thụ sóng vô tuyến, đặc biệt là sóng ngắn Tầng điện ly ảnh hưởng đến việc truyền sóng đường dài và gây ra hiện tượng phai mờ

Từ trường Trái Đất: Từ trường Trái Đất có thể làm biến đổi đường truyền của

sóng, đặc biệt là ở các tần số thấp

Độ cong của Trái Đất: Độ cong của Trái Đất giới hạn tầm phủ sóng trực tiếp

của ăng-ten, đặc biệt ở các tần số cao

Ảnh hưởng của Địa Hình

Địa hình gồ ghề: Núi non, đồi núi cản trở sự truyền thẳng của sóng, gây ra hiện

tượng bóng sóng và làm giảm cường độ tín hiệu ở các vùng lõm

Mặt đất: Tính chất của mặt đất (độ ẩm, độ dẫn điện) ảnh hưởng đến sự hấp thụ

và phản xạ sóng

Các vật thể nhân tạo: Tòa nhà, cây cối, các công trình xây dựng có thể gây

nhiễu xạ và phản xạ sóng, làm giảm chất lượng tín hiệu

Khí hậu: Điều kiện thời tiết như mưa, sương mù, tuyết có thể làm suy giảm tín

hiệu và gây ra nhiễu

7 Vẽ hình trình bày cấu tạo nguyên lý hoạt động, ứng dụng của anten gương phản xạ parapol

8 Phân tích phương thức lan truyền sóng trong tầng đối lưu

- Các phương thức truyền sóng trong tầng đối lưu

Trang 4

Truyền sóng trực tiếp: Sóng truyền thẳng từ ăng-ten phát đến ăng-ten thu,

không bị phản xạ Phương thức này thường được sử dụng cho các liên lạc tầm ngắn

Truyền sóng đất: Sóng truyền theo mặt đất, thường được sử dụng ở các tần số

thấp

Truyền sóng tầng đối lưu: Sóng bị phản xạ nhiều lần giữa tầng đối lưu và mặt

đất, cho phép truyền sóng đường dài Đây là phương thức truyền sóng đặc trưng của sóng ngắn

9 Vẽ hình trình bày cấu tạo nguyên lý hoạt động, ứng dụng của angten yagi

- Cấu tạo của ăng-ten Yagi

Ăng-ten Yagi là một loại ăng-ten hướng, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền thông vô tuyến Nó bao gồm các phần tử chính sau:

Chấn tử dẫn sóng (Driven element): Đây là phần tử chính của ăng-ten, được

nối trực tiếp với đường truyền

Chấn tử phản xạ (Reflector): Thường dài hơn chấn tử dẫn sóng và đặt phía

sau nó Chấn tử phản xạ phản xạ một phần sóng trở lại chấn tử dẫn sóng, tăng cường bức xạ về phía trước

Chấn tử hướng (Director): Ngắn hơn chấn tử dẫn sóng và đặt phía trước nó

Chấn tử hướng giúp tập trung năng lượng bức xạ về phía trước, tăng độ lợi của ăng-ten

Mở trong cửa sổ mới www.semiconductorforu.com

Yagi antenna structure

Nguyên lý hoạt động của ăng-ten Yagi

Khi dòng điện xoay chiều chạy qua chấn tử dẫn sóng, nó tạo ra một trường điện

từ Trường điện từ này cảm ứng dòng điện trên các chấn tử phản xạ và hướng Các dòng điện cảm ứng này tương tác với nhau, tạo ra một hiệu ứng cộng

hưởng, làm tăng cường bức xạ về phía trước và giảm bức xạ về phía sau

Chấn tử phản xạ: Tạo ra một trường điện từ ngược pha với trường điện từ của

chấn tử dẫn sóng ở phía sau, làm tăng cường bức xạ về phía trước

Chấn tử hướng: Tạo ra một trường điện từ cùng pha với trường điện từ của

chấn tử dẫn sóng ở phía trước, làm tăng cường bức xạ về phía trước

Trang 5

Ứng dụng của ăng-ten Yagi

Truyền hình: Ăng-ten Yagi được sử dụng rộng rãi trong các ăng-ten thu sóng

truyền hình mặt đất để tăng cường tín hiệu

Truyền thông vô tuyến: ăng-ten Yagi được sử dụng trong các hệ thống liên lạc

điểm-điểm, các hệ thống radar, và các ứng dụng khác đòi hỏi độ lợi cao và

hướng tính tốt

Mạng không dây: ăng-ten Yagi được sử dụng trong các hệ thống Wi-Fi ngoài

trời để tăng cường phạm vi phủ sóng và cải thiện chất lượng tín hiệu

10 Phân tích phương thức truyền sóng trong tầng điện ly

- Phương thức truyền sóng trong tầng điện ly

Phản xạ sóng: Khi sóng vô tuyến truyền vào tầng điện ly, nó sẽ bị phản xạ trở

lại mặt đất Góc tới và tần số của sóng quyết định độ cao mà sóng bị phản xạ

Khúc xạ sóng: Sóng vô tuyến khi đi qua tầng điện ly sẽ bị bẻ cong do sự thay

đổi mật độ electron

Hấp thụ sóng: Tầng điện ly hấp thụ một phần năng lượng của sóng vô tuyến,

đặc biệt là ở các tần số thấp

Ảnh hưởng của tầng điện ly đến truyền sóng

Truyền sóng ngắn: Tầng điện ly đóng vai trò quan trọng trong việc truyền sóng

ngắn đường dài Sóng ngắn bị phản xạ nhiều lần giữa tầng điện ly và mặt đất, cho phép truyền đi xa hàng nghìn km

Truyền sóng trung: Ban ngày, sóng trung bị hấp thụ mạnh bởi tầng điện ly nên

không truyền đi xa được Ban đêm, tầng điện ly ít hấp thụ sóng trung hơn nên sóng trung có thể truyền đi xa

Truyền sóng dài: Sóng dài xuyên qua tầng điện ly nên có thể truyền đi xa,

nhưng bị suy giảm tín hiệu mạnh

11 Nêu ưu nhược điểm của dãy angten, phân tích trường bức xạ của 2 phân tử ghép

- Ưu điểm của dãy ăng-ten

Độ lợi cao: Bằng cách kết hợp nhiều phần tử ăng-ten, dãy ăng-ten có thể tập

trung năng lượng bức xạ vào một hướng nhất định, tăng cường độ lợi đáng kể so với một ăng-ten đơn lẻ Điều này giúp tăng khoảng cách truyền và cải thiện chất lượng tín hiệu

Hướng tính hẹp: Dãy ăng-ten có khả năng tạo ra chùm bức xạ hẹp, giúp giảm

thiểu nhiễu từ các hướng khác Đây là đặc điểm rất quan trọng trong các hệ thống truyền thông đòi hỏi độ chính xác cao

Băng thông rộng: Tùy thuộc vào thiết kế, dãy ăng-ten có thể hoạt động trong

một băng tần rộng, đáp ứng được nhiều yêu cầu khác nhau của các hệ thống truyền thông

Trang 6

Linh hoạt: Dãy ăng-ten có thể được thiết kế với nhiều cấu hình khác nhau để

đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng

Nhược điểm của dãy ăng-ten

Kích thước lớn: Để đạt được độ lợi cao và hướng tính hẹp, dãy ăng-ten thường

có kích thước lớn, gây khó khăn trong việc lắp đặt và vận chuyển

Phức tạp: Thiết kế và chế tạo dãy ăng-ten đòi hỏi kiến thức chuyên môn cao và

các công cụ đo lường chính xác

Giá thành cao: Do cấu trúc phức tạp và yêu cầu về vật liệu, dãy ăng-ten thường

có giá thành cao hơn so với các loại ăng-ten khác

Phân tích trường bức xạ của 2 phân tử ghép

Khi ghép hai phân tử ăng-ten lại với nhau, trường bức xạ tổng hợp sẽ phụ thuộc vào:

Khoảng cách giữa hai phân tử: Khoảng cách này ảnh hưởng đến độ lệch pha

giữa các sóng bức xạ từ hai phân tử

Hướng của các phân tử: Hướng của các phân tử so với nhau ảnh hưởng đến

hình dạng của trường bức xạ tổng hợp

Dòng điện trên các phân tử: Cường độ và pha của dòng điện trên mỗi phân tử

ảnh hưởng đến biên độ và pha của trường bức xạ tổng hợp

12 Trình bày các quá trình bức xạ của sóng điện từ

- Các quá trình bức xạ chính

1 Bức xạ điện từ do gia tốc của điện tích:

Nguyên lý: Khi một điện tích chuyển động với gia tốc, nó sẽ phát ra sóng điện

từ Gia tốc của điện tích càng lớn, cường độ bức xạ càng mạnh

Ví dụ:

Electron chuyển động quanh hạt nhân nguyên tử: Nguyên nhân chính tạo ra ánh sáng phát ra từ các vật thể nóng sáng

Điện tử dao động trong một ăng-ten: Tạo ra sóng vô tuyến

2 Bức xạ nhiệt:

Nguyên lý: Tất cả các vật thể có nhiệt độ trên tuyệt đối không (0 Kelvin) đều

phát ra bức xạ nhiệt dưới dạng sóng điện từ Cường độ và phổ của bức xạ nhiệt phụ thuộc vào nhiệt độ của vật thể

Định luật Planck: Mô tả mối quan hệ giữa cường độ bức xạ và tần số của bức

xạ nhiệt ở một nhiệt độ nhất định

Ví dụ:

Bóng đèn sợi đốt: Phát ra ánh sáng nhìn thấy và bức xạ hồng ngoại

Mặt Trời: Phát ra bức xạ điện từ trong một phổ rộng, từ tia gamma đến sóng vô tuyến

3 Bức xạ hãm:

Nguyên lý: Khi một hạt mang điện tích (thường là electron) bị hãm lại đột ngột

khi va chạm với một vật cản, nó sẽ phát ra bức xạ hãm

Ví dụ:

Trang 7

Tia X: Sinh ra khi các electron va chạm với một vật cản kim loại có số hiệu nguyên tử lớn

4 Bức xạ chuyển tiếp:

Nguyên lý: Khi một electron trong nguyên tử chuyển từ một trạng thái năng

lượng cao xuống một trạng thái năng lượng thấp hơn, nó sẽ phát ra một photon (hạt ánh sáng)

Ví dụ:

Ánh sáng phát ra từ đèn huỳnh quang, đèn LED

13 Trình bày vai trò anten trong kĩ thuật vô tuyến điện

- Các vai trò chính của ăng-ten:

Bức xạ sóng điện từ: Khi một dòng điện xoay chiều chạy qua ăng-ten, nó tạo ra

một trường điện từ dao động, từ đó sinh ra sóng điện từ lan tỏa trong không gian

Thu nhận sóng điện từ: Ngược lại, khi sóng điện từ đến chạm vào ăng-ten, nó

sẽ cảm ứng một dòng điện xoay chiều trong ăng-ten, chuyển đổi sóng điện từ thành tín hiệu điện để xử lý

Hướng sóng: Ăng-ten có khả năng tập trung năng lượng sóng điện từ theo một

hướng nhất định, hoặc thu nhận sóng từ một hướng cụ thể Điều này giúp tăng cường độ tín hiệu và giảm nhiễu

Trở kháng: Ăng-ten có một trở kháng đặc trưng, ảnh hưởng đến hiệu suất

truyền và nhận tín hiệu Việc kết nối ăng-ten với mạch điện phải đảm bảo sự thích hợp về trở kháng để tránh phản xạ sóng

14 Giải thích quá trình vật lý của sự bức xạ sóng điện tử

- Quá trình bức xạ

Khi một điện tích dao động, nó tạo ra sự biến thiên của điện trường xung quanh Theo định luật cảm ứng điện từ của Faraday, sự biến thiên của điện trường này lại sinh ra từ trường biến thiên Từ trường biến thiên này lại sinh ra điện trường biến thiên mới, và cứ như vậy, quá trình này lặp đi lặp lại tạo thành sóng điện từ lan tỏa ra xung quanh

Ví dụ:

Ăng-ten: Khi dòng điện xoay chiều chạy qua một đoạn dây dẫn (ăng-ten), các

điện tích trong dây dẫn dao động qua lại Điều này tạo ra điện trường và từ trường biến thiên, sinh ra sóng điện từ

Nguyên tử: Khi một electron trong nguyên tử chuyển từ một mức năng lượng

cao xuống mức năng lượng thấp, nó sẽ phát ra một photon (hạt ánh sáng), đó chính là một sóng điện từ

15 Trình bày nguyên lý digen, dòng điện mạch và dòng từ mạch tương đương

Trang 8

16 Trình bày các đặc tính định hướng của truyền bức xạ

- Các yếu tố ảnh hưởng đến định hướng của bức xạ

Cấu trúc của nguồn bức xạ:

Kích thước của nguồn: Các nguồn bức xạ có kích thước lớn hơn thường tạo ra

chùm bức xạ hẹp hơn và định hướng hơn

Hình dạng của nguồn: Hình dạng của nguồn bức xạ ảnh hưởng trực tiếp đến

hình dạng của chùm bức xạ Ví dụ, ăng-ten parabol tạo ra chùm bức xạ hẹp và tập trung

Tần số của bức xạ:

Tần số cao: Bức xạ có tần số cao thường dễ tạo ra chùm bức xạ hẹp hơn so với

bức xạ có tần số thấp

Môi trường truyền:

Khí quyển: Khí quyển có thể làm tán xạ và hấp thụ bức xạ, làm giảm độ định

hướng của chùm

Vật cản: Các vật cản trên đường truyền của bức xạ có thể làm thay đổi hướng

và cường độ của chùm

Các loại định hướng của bức xạ

Bức xạ đẳng hướng: Bức xạ phân bố đều theo mọi hướng trong không gian Bức xạ định hướng: Bức xạ tập trung chủ yếu vào một hoặc một số hướng nhất

định

Bức xạ phân cực: Bức xạ có điện trường dao động theo một hướng nhất định

trong mặt phẳng vuông góc với phương truyền sóng

17 Trình bày hệ số định hướng và hệ số tăng kích

- Hệ số định hướng (Directivity, D)

Định nghĩa: Hệ số định hướng là tỉ số giữa cường độ bức xạ cực đại của

ăng-ten và cường độ bức xạ trung bình của một nguồn bức xạ đẳng hướng (tức

là bức xạ đều theo mọi hướng) phát ra cùng công suất

Ý nghĩa: Hệ số định hướng cho biết khả năng tập trung năng lượng bức xạ của

ăng-ten vào một hướng nhất định Giá trị D càng lớn, khả năng tập trung năng lượng càng cao

Hệ số tăng kích (Gain, G)

Định nghĩa: Hệ số tăng kích là tỉ số giữa cường độ bức xạ cực đại của ăng-ten

và cường độ bức xạ của một ăng-ten chuẩn (thường là ăng-ten lưỡng cực nửa sóng) khi cả hai ăng-ten nhận được cùng một công suất vào

Ý nghĩa: Hệ số tăng kích không chỉ xét đến khả năng tập trung năng lượng mà

còn bao gồm cả hiệu suất của ăng-ten trong việc chuyển đổi công suất vào thành công suất bức xạ

18 Giải thích về trường bức xạ và đặc tính phương hướng của dipole điện

Trang 9

- Trường bức xạ là gì?

Khái niệm: Trường bức xạ là một trường điện từ lan truyền trong không

gian, được tạo ra bởi các điện tích dao động Khi một điện tích dao động,

nó tạo ra một điện trường và từ trường biến thiên, và sự kết hợp của hai trường này tạo thành sóng điện từ

Đặc điểm:

o Lan truyền: Sóng điện từ lan truyền với tốc độ ánh sáng trong

chân không

o Năng lượng: Sóng điện từ mang năng lượng

o Phân cực: Sóng điện từ có thể phân cực, nghĩa là điện trường dao

động theo một hướng nhất định

o Tần số: Tần số của sóng điện từ phụ thuộc vào tần số dao động của

điện tích

Đặc tính phương hướng của dipole điện

Định nghĩa: Đặc tính phương hướng của dipole điện mô tả cách cường

độ của trường bức xạ thay đổi theo các hướng khác nhau xung quanh dipole

Hình dạng của trường bức xạ:

o Phương dao động dọc theo trục dipole: Trường bức xạ có cường

độ cực đại vuông góc với trục dipole và giảm dần về không khi tiến gần theo trục dipole

o Phương dao động vuông góc với trục dipole: Trường bức xạ có

hai thùy, một thùy ở mỗi phía của mặt phẳng chứa dipole Cường

độ cực đại của trường bức xạ nằm trong mặt phẳng này và vuông góc với trục dipole

Biểu đồ bức xạ: Để mô tả trực quan đặc tính phương hướng của dipole,

người ta thường sử dụng biểu đồ bức xạ Biểu đồ này cho thấy cường độ của trường bức xạ theo các góc khác nhau so với trục dipole

19 Nêu các lý thuyết về dipole từ

- Các lý thuyết chính về dipole từ:

1 Mô hình dipole từ đơn giản:

o Giả định: Dipole từ được coi như hai cực từ điểm đặt cách nhau

một khoảng cách rất nhỏ

o Ứng dụng: Mô hình này được sử dụng để tính toán trường từ tại

các điểm cách xa dipole

2 Mô hình dipole từ phân bố:

Trang 10

o Giả định: Dipole từ được coi như một phân bố liên tục của các

dipole từ nhỏ

o Ứng dụng: Mô hình này được sử dụng để mô tả các vật thể từ hóa

có kích thước lớn hơn, như các thanh nam châm

3 Lý thuyết điện từ học cổ điển:

o Mô tả: Dipole từ được giải thích dựa trên các phương trình

Maxwell Các phương trình này mô tả mối liên hệ giữa điện trường, từ trường và các điện tích chuyển động

o Ứng dụng: Lý thuyết này được sử dụng để tính toán trường từ của

các cấu trúc phức tạp hơn, như các cuộn dây và các mạch từ

4 Lý thuyết lượng tử:

o Mô tả: Ở cấp độ vi mô, mômen từ của các hạt như electron và hạt

nhân được giải thích bằng lý thuyết lượng tử

o Ứng dụng: Lý thuyết lượng tử được sử dụng để giải thích tính từ

hóa của vật liệu và các hiện tượng liên quan đến từ tính

20 Trình bày các lý thuyết liên quan về vòng điện nguyên tố( tức là anten thu nhỏ)

- Các lý thuyết cơ bản liên quan:

Lý thuyết điện từ học cổ điển:

Phương trình Maxwell: Đây là nền tảng của điện từ học, mô tả mối liên hệ

giữa điện trường, từ trường và các điện tích chuyển động Các phương trình này được sử dụng để phân tích trường điện từ xung quanh vòng điện nguyên tố

Sóng điện từ: Khi một dòng điện xoay chiều chạy qua vòng dây, nó tạo ra sóng

điện từ lan tỏa ra xung quanh Đặc tính của sóng điện từ này phụ thuộc vào kích thước, hình dạng và vật liệu của vòng dây

Lý thuyết mạch:

Mạch tương đương: Vòng điện nguyên tố có thể được mô hình hóa bằng một

mạch điện tương đương bao gồm các thành phần như điện trở, cuộn cảm và tụ điện

Hệ số phản xạ: Để đánh giá hiệu suất của vòng điện nguyên tố, người ta sử

dụng hệ số phản xạ, cho biết phần năng lượng sóng bị phản xạ trở lại nguồn

Lý thuyết ăng-ten:

Hệ số tăng: Đây là một thông số quan trọng của ăng-ten, cho biết khả năng tập

trung năng lượng bức xạ vào một hướng nhất định

Biểu đồ bức xạ: Biểu đồ này mô tả hình dạng của trường bức xạ xung quanh

ăng-ten, từ đó có thể đánh giá đặc tính phương hướng của ăng-ten

Cộng hưởng: Vòng điện nguyên tố có thể cộng hưởng ở một tần số nhất định,

khi đó hiệu suất của nó sẽ cao nhất

Ngày đăng: 29/05/2025, 09:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w