1. Trang chủ
  2. » Kinh Doanh - Tiếp Thị

Lý thuyết quản trị dự án

9 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Lý Thuyết Quản Trị Dự Án
Trường học Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Chuyên ngành Quản trị dự án
Thể loại Tài liệu giảng dạy
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 157,32 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Câu 1) Cơ cấu phân chia công việc (WBS) là gì? Nếu trình tự lập WBS.( slide)

Câu 2) Trình bày ngắn gọn ưu và nhược điểm của mô hình tổ chức dạng ma trận.

Ưu điểm của mô hình

- Hiệu quả trong sử dụng nguồn lực: Các nguồn lực được chia sẻ cho nhiều dự án

cũng như trong nội bộ phòng ban chức năng Cán bộ phòng ban chuyên môn có thể phân chia thời gian làm việc cho nhiều dự án khi có yêu cầu Điều này hạn chế sự lãng phí nguồn lực so với cơ cấu tổ chức dự án chuyên trách

- Chú trọng đến các hoạt động dự án hơn: Chú trọng hơn đến các hoạt động dự án

do có nhà quản lý dự án chuyên trách có trách nhiệm điều phối và phối hợp hoạt động của các bộ phận chức năng Điều này tạo ra một cách thức tổng thể giải quyết các vấn đề của

dự án mà thường không có được trong cơ cấu chức năng

- Dễ dàng phân công nhiệm vụ mới hậu dự án: Do cơ cấu dự án được lồng ghép với

cơ cấu chức năng cho nên các chuyên gia vẫn duy trì được mối liên hệ với đơn vị công tác của mình cho nên thuận tiện cho việc phân công nhiệm vụ sau khi dự án kết thúc

- Linh hoạt trong phân công nhiệm vụ: Cơ cấu ma trận cho phép linh hoạt trong

việc sử dụng nguồn lực và cán bộ chuyên môn trong công ty Trong một số trường hợp các phòng chức năng phân công cán bộ đến làm việc dưới sự quản lý trực tiếp của nhà quản lý dự án, trong một số trường hợp khác cán bộ phòng ban làm việc cho dự án dưới

sự quản lý của trưởng bộ phận

- Giống mô hình chức năng, các tài năng chuyên môn được phân phối hợp lý

cho các dự án khác nhau, sử dụng nhân viên linh hoạt, chuyên môn hóa Nhân viên

của bộ phận chức năng có thể phục vụ cho nhiều dự án cùng một lúc Máy móc trang thiết bị cũng được sử dụng triệt để

- Giống mô hình dự án, mô hình ma trận trao quyền cho trưởng dự án, có kết

cấu tổ chức chặt chẽ, có sự phân định giới hạn về quyền lực và chức trách của trưởng

dự án, lãnh đạo bộ phận chức năng và thành viên của đội ngũ dự án, do vậy giúp đạt được các mục tiêu dự án

Nhược điểm của mô hình

- Bất đồng không cần thiết giữa nhà quản lý dự án và trưởng các bộ phận chức

năng - bất đồng thường nảy sinh giữa các yêu cầu chuyên môn phức tạp và tính đặc thù của dự án Sự bất đồng trong công việc có thể dễ phát triển thành bất đồng mang tính chất cá nhân dẫn đến mâu thuẫn trong cách thức làm việc và trách nhiệm với dự

án Chỉ thông qua đàm phán và thảo luận mới giúp hạn chế những bất đồng và mâu

thuẫn phát sinh

- Cạnh tranh nội bộ giữa các nhà quản lý dự án trong huy động nguồn lực: do

các nguồn lực, trang thiết bị, nhân lực được chia sẻ giữa nhiều dự án khác nhau cho nên các nhà quản lý dự án thường có xu hướng cạnh tranh với nhau để giành giật

những gì được coi là tốt nhất cho dự án của mình

- Căng thẳng và nhiều áp lực đối với cán bộ dự án: Cơ cấu tổ chức ma trận tạo

ra hai kênh chỉ huy và mỗi cán bộ dự án có tối thiểu hai nhà quản lý: các nhà quản lý

dự án và trưởng bộ phận cho nên chịu nhiều áp lực và căng thẳng trong công việc đặc biệt trong trường hợp làm việc đồng thời cho nhiều dự án

- Công việc thực hiện chậm: do tiến độ thực hiện các hoạt động của dự án phụ

thuộc vào các phòng chức năng, đặc biệt là cơ cấu ma trận cân bằng

- Nếu quyền quyết định trong quản trị dự án không rõ ràng, trái ngược, chồng

chéo sẽ ảnh hưởng đến công việc của dự án Hoặc quyền lực và lực lượng giữa trưởng

dự án và lãnh đạo bộ phận chức năng không cân đối sẽ gây ra vấn đề phức tạp cho kết cấu tổ chức dạng ma trận

Trang 2

- Khi xuất hiện một số vấn đề nào đó, đều phải triệu tập nhiều lãnh đạo, nhân

viên từ các bộ phận khác nhau để nghiên cứu, thảo luận, đƣa ra quyết định, cho dù có lúc chƣa chắc trong số đông nhân viên đó ai cũng nắm chắc đƣợc vấn đề

Câu 14)Quá trình kết thúc dự án cần được thực hiện dưới sự giám sát trực tiếp của nhà quản trị, nhưng điều này khó thực hiện Tại sao?

Quá trình kết thúc dự án cần sự giám sát trực tiếp của nhà quản trị để đảm bảo mọi công việc được hoàn thành đúng cách và đạt được mục tiêu đã đề ra Tuy nhiên, việc này thường khó thực hiện do các lý do sau:

1 Nhiều ưu tiên cạnh tranh

• Nhà quản trị thường phải quản lý nhiều dự án hoặc công việc cùng lúc Vì vậy, họ có thể không đủ thời gian để giám sát trực tiếp quá trình kết thúc của từng dự án

• Các dự án mới có thể đòi hỏi nhiều sự chú ý hơn, khiến việc theo dõi dự án sắp hoàn thành bị xem nhẹ

2 Thiếu sự rõ ràng trong vai trò và trách nhiệm

• Trong một số tổ chức, vai trò của nhà quản trị và đội ngũ quản lý dự án không được phân định rõ ràng Đội ngũ có thể tự xử lý việc kết thúc dự án mà không cần nhiều sự can thiệp từ nhà quản trị Điều này làm giảm tính minh bạch trong kiểm soát

3 Độ phức tạp của dự án

• Các dự án lớn hoặc phức tạp có thể liên quan đến nhiều bên liên quan, quy trình kiểm tra, bàn giao và nghiệm thu phức tạp, khiến nhà quản trị khó có thể giám sát trực tiếp mọi khía cạnh

4 Thiếu công cụ giám sát hiệu quả

• Nếu không có công cụ hoặc hệ thống hỗ trợ như phần mềm quản lý dự án, việc theo dõi

và kiểm tra tiến độ công việc trở nên khó khăn và tốn thời gian

5 Áp lực từ bên liên quan

• Nhà quản trị thường chịu áp lực từ các bên liên quan về việc nhanh chóng kết thúc dự án

và chuyển giao kết quả Điều này có thể dẫn đến việc họ phụ thuộc vào báo cáo từ nhóm dự

án thay vì trực tiếp giám sát

6 Vấn đề tâm lý và văn hóa tổ chức

• Đôi khi, nhà quản trị có thể giả định rằng đội ngũ dự án đã có kinh nghiệm và có thể tự hoàn thành các bước cuối cùng mà không cần can thiệp

• Trong các tổ chức có văn hóa làm việc không khuyến khích sự can thiệp sâu của lãnh đạo, việc giám sát trực tiếp có thể bị xem là “thiếu tin tưởng” hoặc không cần thiết

Giải pháp đề xuất

• Phân quyền hiệu quả: Nhà quản trị có thể giao trách nhiệm rõ ràng cho các trưởng nhóm

và chỉ giám sát những điểm quan trọng

• Sử dụng công cụ hỗ trợ: Áp dụng phần mềm quản lý dự án để theo dõi tiến độ và trạng thái công việc mà không cần hiện diện trực tiếp

• Thiết lập quy trình chuẩn: Xây dựng quy trình kết thúc dự án chi tiết, bao gồm các tiêu chí kiểm tra và phê duyệt, để giảm sự phụ thuộc vào giám sát trực tiếp

• Tăng cường báo cáo và giao tiếp: Yêu cầu báo cáo thường xuyên và tổ chức các buổi họp ngắn để cập nhật tình hình

Những giải pháp này giúp cân bằng giữa nhu cầu giám sát và thực tế hạn chế về thời gian

và nguồn lực

Trang 3

Câu 15)Tại sao cần lựa chọn dự án? Các vấn đề cần xem xét khi lựa chọn dự án là gì? Gần đây một số dự án thủy điện ở các tỉnh miền Trung và Tây nguyên đã làm mất cân bằng sinh thái và để lại một số hậu quả dẫn tới nhiều dự án bị thu hồi, em hãy phân tích nguyên nhân của những việc trên.

Tại sao cần lựa chọn dự án?

Việc lựa chọn dự án là một bước quan trọng vì:

1 Tối ưu hóa nguồn lực:

• Nguồn lực (tài chính, nhân lực, thời gian) luôn có giới hạn, nên cần ưu tiên các dự án có giá trị và khả năng thành công cao nhất

2 Đảm bảo phù hợp với chiến lược tổ chức:

• Dự án cần phù hợp với mục tiêu dài hạn và chiến lược phát triển của tổ chức để tối đa hóa lợi ích tổng thể

3 Quản lý rủi ro:

• Lựa chọn kỹ càng giúp tổ chức tránh đầu tư vào các dự án không khả thi hoặc có mức độ rủi ro cao

4 Gia tăng giá trị và lợi ích:

• Chỉ những dự án mang lại giá trị kinh tế, xã hội hoặc tổ chức mới được ưu tiên, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư

5 Đáp ứng yêu cầu các bên liên quan:

• Các dự án cần được lựa chọn sao cho đáp ứng được kỳ vọng và yêu cầu từ khách hàng, đối tác, hoặc nhà đầu tư

Các vấn đề cần xem xét khi lựa chọn dự án

Khi lựa chọn dự án, cần xem xét các yếu tố sau:

1 Tính khả thi của dự án

• Tài chính: Dự án có đủ nguồn vốn để triển khai hay không?

• Kỹ thuật: Công nghệ và kỹ thuật hiện tại có đủ đáp ứng yêu cầu của dự án?

• Nguồn lực: Nhân lực, cơ sở vật chất, và các tài nguyên khác có sẵn để thực hiện không?

2 Lợi ích kinh tế

• Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

• Tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng (ROI - Return on Investment)

• Giá trị hiện tại ròng (NPV - Net Present Value) và tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (IRR)

3 Phù hợp với mục tiêu chiến lược

• Dự án có hỗ trợ thực hiện tầm nhìn và sứ mệnh của tổ chức không?

• Có đóng góp vào các ưu tiên chiến lược dài hạn không?

4 Rủi ro

• Xác định các rủi ro tiềm năng (kỹ thuật, tài chính, pháp lý, môi trường, xã hội)

• Đánh giá khả năng kiểm soát và giảm thiểu rủi ro

5 Nhu cầu thị trường

• Dự án có đáp ứng được nhu cầu thị trường hoặc yêu cầu của khách hàng không?

• Độ cạnh tranh và khả năng tạo lợi thế trên thị trường

6 Thời gian hoàn thành

• Dự án có thể hoàn thành trong khoảng thời gian hợp lý không?

• Ảnh hưởng của thời gian đến chi phí và lợi ích (deadline hoặc cơ hội mất đi)

7 Ảnh hưởng tới các bên liên quan

• Dự án có nhận được sự ủng hộ từ khách hàng, nhà đầu tư, chính quyền, hoặc cộng đồng không?

Trang 4

• Đánh giá tác động xã hội, môi trường hoặc chính trị (nếu có).

8 Tính đổi mới và cải tiến

• Dự án có áp dụng công nghệ mới hoặc đổi mới quy trình không?

• Mức độ tạo giá trị khác biệt so với các dự án trước đó

Kết luận

Lựa chọn dự án là bước quyết định để tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro Quá trình này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trên nhiều khía cạnh, từ kinh tế, kỹ thuật, chiến lược, đến rủi ro và lợi ích lâu dài Việc lựa chọn đúng sẽ giúp tổ chức đạt được mục tiêu chiến lược và tăng cường vị thế cạnh tranh

Các dự án thủy điện ở miền Trung và Tây Nguyên, Việt Nam, đã gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đến môi trường và xã hội Dưới đây là phân tích về nguyên nhân dẫn đến mất cân bằng sinh thái và các hệ lụy khiến nhiều dự án bị thu hồi:

1 Quy hoạch chưa bền vững và thiếu đồng bộ

● Quy hoạch thủy điện chưa tính toán kỹ: Nhiều dự án được triển khai mà không đánh giá đầy đủ tác động môi trường, đặc biệt ở các khu vực có hệ sinh thái nhạy cảm

● Chạy theo lợi ích kinh tế: Áp lực phát triển kinh tế đã thúc đẩy việc phê duyệt dự án

mà không cân nhắc đến các yếu tố dài hạn như biến đổi khí hậu hay bảo tồn rừng

2 Tác động đến rừng và đa dạng sinh học

● Phá rừng để xây dựng thủy điện: Nhiều diện tích rừng đầu nguồn bị chặt phá để làm

hồ chứa nước và cơ sở hạ tầng Điều này dẫn đến mất nơi cư trú của các loài động thực vật, làm suy giảm đa dạng sinh học

● Ảnh hưởng chuỗi sinh thái: Phá rừng đầu nguồn gây ra tình trạng mất ổn định của

hệ sinh thái, giảm khả năng giữ nước, làm gia tăng lũ lụt và xói mòn đất

3 Hậu quả từ thay đổi dòng chảy và thủy văn

● Ngập úng và thiếu nước: Các dự án thủy điện thường thay đổi dòng chảy tự nhiên, gây ngập lụt ở hạ lưu trong mùa mưa và thiếu nước vào mùa khô

● Tích nước quá mức: Tích nước hồ chứa làm mất nguồn nước tự nhiên cần thiết cho sinh hoạt, nông nghiệp, và các hệ sinh thái phụ thuộc vào dòng sông

4 Tác động đến cộng đồng dân cư

● Di dời dân cư: Các dự án thủy điện thường yêu cầu di dời dân cư khỏi khu vực xây dựng Điều này không chỉ gây mất đất ở mà còn làm thay đổi sinh kế và văn hóa cộng đồng

● Thiếu bồi thường thỏa đáng: Quá trình tái định cư không đảm bảo quyền lợi và cuộc sống lâu dài cho người dân, gây bất bình trong xã hội

5 Giám sát và thực thi luật pháp yếu kém

Trang 5

● Quản lý lỏng lẻo: Thiếu sự giám sát chặt chẽ trong quá trình thực hiện dự án đã dẫn đến việc các nhà đầu tư không tuân thủ quy định về môi trường và xã hội

● Xử lý vi phạm chưa nghiêm: Các chế tài xử phạt đối với những hành vi vi phạm môi trường chưa đủ mạnh để ngăn chặn

6 Áp lực từ biến đổi khí hậu

● Biến đổi khí hậu khiến mưa lớn bất thường, lũ quét, và sạt lở đất xảy ra thường xuyên hơn, làm trầm trọng thêm các tác động tiêu cực từ thủy điện

Hệ quả và việc thu hồi dự án

Những vấn đề trên đã dẫn đến các hệ lụy như:

● Gia tăng thiên tai: Lũ lụt, sạt lở đất và hạn hán

● Suy giảm môi trường sống: Hệ sinh thái rừng và nguồn nước bị tổn hại nghiêm trọng

● Sự phản đối từ cộng đồng: Nhiều dự án bị người dân và chuyên gia phản đối gay gắt

● Chính quyền buộc phải thu hồi dự án: Nhằm giảm thiểu thiệt hại và khắc phục hậu quả

Kết luận

Nguyên nhân chính của tình trạng mất cân bằng sinh thái và hậu quả nêu trên đến từ sự thiếu cân nhắc trong quy hoạch, quản lý yếu kém, và áp lực phát triển kinh tế ngắn hạn Để giải quyết, cần thực hiện quy hoạch bền vững, tăng cường giám sát, và ưu tiên bảo tồn môi trường trong các chính sách phát triển

Câu 16)Cho biết các bên liên quan dự án Các bên liên quan đến dự án

- Một dự án có nhiều đối tượng tham gia thực hiện Mỗi đối tượng có vai trò, vị trí

ảnh hưởng, quyền và nghĩa vụ nhất định Để đảm bảo dự án thành công, cần có sự phối hợp chặt chẽ, hợp tác và hỗ trợ giữa các bên liên quan Các bên tham gia dự án có thể hỗ trợ hợp tác với nhau, tuy nhiên cũng có thể mâu thuẫn nhau

1.1.3.1 Chủ thể tham gia dự án

- Thứ nhất, chủ dự án:

+ Người thể hiện nhu cầu,

+ Xác định mục tiêu dự án, thời hạn và chi phí thực hiện dự án

+ Kết quả mong đợi của dự án là một sản phẩm, công trình

+ Chủ dự án nắm chắc các ý tưởng cơ bản của dự án

+ Người đại diện giao dịch với các khách hàng mục tiêu mà dự án hướng tới

Chủ dự án có trách nhiệm chức năng thể hiện nhu cầu nhưng không có năng lực

kỹ thuật để thực hiện công trình

- Thứ hai, chủ dự án ủy nhiệm:

+ Khi chủ dự án không đủ khả năng về nghề nghiệp để thực hiện thiết kế dự án, có

thế sử dụng chủ dự án uỷ nhiệm

+ Có thể cần đến trợ lý chủ dự án

+ Chủ dự án uỷ nhiệm chịu trách nhiệm thực hiện các giao dịch giữa Chủ dự án và

Trang 6

Giám đốc dự án.

+ Giúp chủ dự án xác định rõ các nhu cầu

+ Cùng giám đốc dự án kiểm tra tính khả thi kỹ thuật các mục tiêu

+ Chủ dự án uỷ nhiệm không phải là người thay thế chủ dự án và không có thẩm

quyền lãnh đạo trực tiếp với Giám đốc dự án

- Thứ ba, giám đốc dự án:

+ Giám đốc dự án là một tác nhân được Chủ nhiệm dự án sử dụng để thực hiện dự

án với các điều kiện ràng buộc về thời hạn, chất lượng và chi phí đã được thoả thuận trong một bản hợp đồng

+ Giám đốc dự án phải lựa chọn các kỹ thuật phù hợp để thực hiện dự án theo

đúng các yêu cầu của chủ dự án

+ Giám đốc dự án có trách nhiệm trong khuôn khổ quyền hạn của mình bổ nhiệm

một thể nhân chịu tránh nhiệm quản lý tiến độ thực hiện dự án

- Thứ tư, nhà thầu:

+ Để thực hiện một số nhiệm vụ của dự án, đôi khi không có đủ các nguồn lực

nội tại cần thiết, giám đốc dự án có thể phải cần đến một hoặc một số các nhà thầu

+ Mỗi nhà thầu thực hiện một phần của dự án do giám đốc dự án trao cho nhưng

không phải chịu trách nhiệm trước chủ dự án dù chủ dự án có quyền xem xét cách thức làm việc của nhà thầu

- Phân biệt vai trò của chủ dự án và giám đốc dự án:

+ Giám đốc dự án thực hiện các chức năng kỹ thuật

+ Phân biệt chủ đầu tư và giám đốc dự án có khó khăn vì cả hai là thành viên của

một doanh nghiệp

+ Khi đó điều quan trọng cần phải xác lập thông qua các hợp đồng nêu rõ vai trò

của từng tác nhân

- Giao diện giữa chủ dự án và giám đốc dự án:

+ Cần phải xác định một cách rõ ràng vai trò của từng tác nhân

+ Các tác nhân cần kết hợp để giải quyết các mẫu thuẫn với các yêu cầu chủ dự án

hay các mâu thuẫn với việc phối hợp dự án

+ Cùng kế hoạch đào tạo sao cho các tác nhân cùng một cam kết chung và chung

một phương pháp thực hiện dự án

Các bên liên quan đến dự án

- Thứ nhất, khách hàng:

Khách hàng ở đây chính là nhà đầu tư, người đặt hàng xây dựng, thực hiện, quản

lý một dự án; và khách hàng của sản phẩm dự án tức là đối tượng sử dụng các sản phẩm

do dự án tạo ra Khách hàng có thể là một người, một tổ chức hoặc một tập thể được ủy quyền trong trường hợp dự án cấp vốn từ nguồn ngân sách Nhà nước

Khách hàng này cần được xác định ngay từ khi có ý định đầu tư Các yêu cầu, đòi

hỏi của khách hàng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô, đặc tính kỹ thuật và công nghệ của dự án Khách hàng chính là người đưa ra các yêu cầu cuối cùng về kết quả dự án và cũng là người cung cấp vốn hoặc trả tiền để thực hiện hoặc khai thác dự án

Thứ hai, người được ủy quyền (người tiếp nhận dự án):

Người được ủy quyền là người tiếp nhận dự án để thực hiện dự án nhằm thỏa mãn

nhu cầu khách hàng Sau khi tiếp nhận dự án, bên được ủy quyền căn cứ vào yêu cầu và nhu cầu của khách hàng để bắt đầu tiến hành dự án Trong suốt quá trình quản trị dự án từ giai đoạn bắt đầu, lập kế hoạch, thực hiện đến kết thúc, người được ủy quyền luôn giữ vai trò chủ đạo Vì thế, năng lực, tố chất của người được ủy quyền sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng dự án Lựa chọn người tiếp quản dự án tốt là yếu tố quan trọng để nâng cao

Trang 7

chất lượng dự án.

Thứ ba, bên cung ứng:

Các tổ chức này chịu trách nhiệm cung ứng các loại vật tư, thiết bị, máy móc chủ

yếu cho dự án, hoặc các hợp đồng thầu phụ cho dự án, thực hiện mọi điều khoản đã thoả thuận trong hợp đồng theo nguyên tắc: đảm bảo về mặt chất lượng, số lượng, chủng loại

và đồng bộ; đảm bảo về tiến độ (phù hợp về thời gian và hình thức giao nhận)

Thứ tư, các tổ chức tài trợ vốn:

Các tổ chức tài trợ vốn bao gồm ngân hàng, các định chế tài chính, quỹ tín dụng,

quỹ đầu tư phát triển bảo hiểm

Thứ năm, các cơ quan quản lý Nhà nước liên quan đến dự án:

Để thống nhất quá trình đầu tư và đảm bảo dự án có mục đích, mang ý nghĩa kinh

tế xã hội thiết thực, phù hợp với quy mô, với sự phát triển của đất nước, đồng thời đảm bảo việc đầu tư được quản lý, giám sát một cách toàn diện và có khoa học, cần có sự quản lý của Nhà nước mà đại diện là các cơ quan quản lý nhà nước Nhà nước quản lý dự

án thông qua quy hoạch phát triển, hệ thống chính sách, luật pháp

Câu 17)Cho biết các công việc trong phương pháp cơ cấu dùng để giải quyết xung đột

Câu 17: Các công việc trong phương pháp cơ cấu dùng để giải quyết xung đột

Phương pháp cơ cấu là một cách tiếp cận hệ thống và tổ chức để giải quyết xung đột trong

tổ chức Dưới đây là các công việc chi tiết trong phương pháp này:

1 Thiết lập mục tiêu rõ ràng: Đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm đều hiểu và hướng tới cùng một mục tiêu Ví dụ, tổ chức một cuộc họp để xác định và thống nhất các mục tiêu của dự án hoặc nhóm

2 Phân công trách nhiệm rõ ràng: Xác định rõ ràng ai chịu trách nhiệm cho từng phần công việc để tránh sự chồng chéo và nhầm lẫn Ví dụ, sử dụng bảng phân công công việc (RACI chart) để minh bạch hóa trách nhiệm của từng thành viên

3 Xây dựng quy trình làm việc minh bạch: Thiết lập các quy trình làm việc rõ ràng và nhất quán để đảm bảo mọi người đều tuân thủ Ví dụ, viết và phổ biến các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) cho các công việc quan trọng

4 Cải thiện giao tiếp nội bộ: Tạo ra các kênh giao tiếp hiệu quả để đảm bảo mọi thông tin được truyền đạt chính xác và kịp thời Ví dụ, sử dụng các công cụ giao tiếp như Slack, Microsoft Teams hoặc tổ chức các cuộc họp định kỳ

5 Đào tạo và phát triển nhân viên: Cung cấp các khóa đào tạo để nâng cao kỹ năng và kiến thức của nhân viên, giúp họ tự tin hơn trong công việc Ví dụ, tổ chức các buổi đào tạo về kỹ năng làm việc nhóm và quản lý xung đột

6 Định kỳ đánh giá và điều chỉnh: Thường xuyên đánh giá hiệu quả của các biện pháp giải quyết xung đột và điều chỉnh khi cần thiết Ví dụ, tổ chức các buổi đánh giá hàng quý để xem xét và cải thiện quy trình làm việc

Câu 18)Đứng trên góc độ nhà quản lý dự án, anh(chị) hiểu và giải thích chức năng, yêu cầu và nội dung của hoạt động quản trị dự án?

Câu 18: Chức năng, yêu cầu và nội dung của hoạt động quản trị dự án từ góc độ nhà quản

lý dự án

Chức năng của quản trị dự án:

1 Lập kế hoạch: Xác định mục tiêu dự án, phạm vi công việc, ngân sách và lịch trình thực hiện Ví dụ, tạo kế hoạch dự án chi tiết với các mốc thời gian và ngân sách dự kiến

2 Tổ chức: Phân chia công việc, phân công trách nhiệm, thiết lập cấu trúc tổ chức dự án Ví

dụ, lập sơ đồ tổ chức dự án và phân công nhiệm vụ cho các thành viên

Trang 8

3 Điều phối: Đảm bảo các hoạt động và nguồn lực dự án được sử dụng hiệu quả và theo đúng kế hoạch Ví dụ, tổ chức các cuộc họp điều phối hàng tuần để cập nhật tiến độ và giải quyết vấn đề

4 Giám sát và kiểm soát: Theo dõi tiến độ dự án, đánh giá hiệu quả và điều chỉnh kịp thời khi có sự cố xảy ra Ví dụ, sử dụng phần mềm quản lý dự án để theo dõi tiến độ và lập báo cáo tiến độ định kỳ

5 Kết thúc dự án: Hoàn tất các công việc, đánh giá kết quả và rút ra bài học kinh nghiệm Ví

dụ, tổ chức cuộc họp kết thúc dự án để đánh giá thành công và ghi nhận các bài học rút ra

Yêu cầu của quản trị dự án:

- Kỹ năng quản lý thời gian: Đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ Ví dụ, sử dụng các công cụ quản lý thời gian như Gantt chart để theo dõi tiến độ công việc

- Kỹ năng quản lý ngân sách: Kiểm soát chi phí dự án trong phạm vi ngân sách đã đề ra Ví

dụ, lập và theo dõi báo cáo tài chính dự án hàng tháng

- Kỹ năng giao tiếp: Truyền đạt thông tin hiệu quả giữa các bên liên quan Ví dụ, tổ chức các buổi gặp mặt định kỳ với các bên liên quan để cập nhật thông tin dự án

- Kỹ năng giải quyết vấn đề: Xử lý các tình huống phát sinh và tìm giải pháp tối ưu Ví dụ, sử dụng phương pháp phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis) để giải quyết vấn đề

- Kỹ năng lãnh đạo: Dẫn dắt và động viên đội ngũ làm việc Ví dụ, tổ chức các hoạt động team building để tăng cường tinh thần đoàn kết trong đội ngũ

Nội dung của hoạt động quản trị dự án:

- Xác định mục tiêu và phạm vi dự án: Định rõ các mục tiêu cụ thể và các giới hạn của dự

án Ví dụ, lập bảng mô tả phạm vi dự án (Scope Statement) để xác định rõ các giới hạn và mục tiêu

- Lập kế hoạch dự án: Xây dựng kế hoạch chi tiết về các công việc cần làm, nguồn lực và thời gian Ví dụ, tạo kế hoạch dự án chi tiết với các công việc, thời gian và nguồn lực cần thiết

- Quản lý rủi ro: Xác định, đánh giá và lập kế hoạch đối phó với các rủi ro có thể xảy ra Ví

dụ, lập bảng đánh giá rủi ro (Risk Register) để theo dõi và quản lý các rủi ro

- Quản lý chất lượng: Đảm bảo các sản phẩm và dịch vụ đạt tiêu chuẩn chất lượng đề ra Ví

dụ, lập kế hoạch quản lý chất lượng (Quality Management Plan) để xác định các tiêu chuẩn chất lượng cần đạt

- Quản lý giao tiếp: Đảm bảo thông tin được truyền đạt đầy đủ và chính xác Ví dụ, lập kế hoạch quản lý giao tiếp (Communication Management Plan) để xác định các kênh giao tiếp

và tần suất thông tin

Câu 19)Với một dự án nếu NPV = 0 có nghĩa là gì? Giải thích tại sao dự án vẫn tiếp tục thực hiện nếu NPV = 0, áp dụng trong những trường hợp nào?

Câu 19: Với một dự án nếu NPV = 0 có nghĩa là gì? Giải thích tại sao dự án vẫn tiếp tục thực hiện nếu NPV = 0, áp dụng trong những trường hợp nào?

Với một dự án nếu NPV = 0 có nghĩa là gì?

NPV (Net Present Value), hay giá trị hiện tại thuần, là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả tài chính của một dự án Khi NPV = 0, điều này có nghĩa là tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền thu vào bằng tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền chi ra Nói cách khác,

dự án không tạo ra lợi nhuận ròng nhưng cũng không gây lỗ, tức là các nhà đầu tư có thể hòa vốn

Tại sao dự án vẫn tiếp tục thực hiện nếu NPV = 0?

Trang 9

Mặc dù NPV = 0 có vẻ không hấp dẫn về mặt lợi nhuận, vẫn có nhiều lý do khiến các dự án này được thực hiện:

1 Mục tiêu phi lợi nhuận:

- Lợi ích xã hội: Dự án có thể nhằm mục đích cải thiện phúc lợi xã hội hoặc môi trường, chẳng hạn như xây dựng cơ sở hạ tầng công cộng, xử lý chất thải, hoặc dự án năng lượng tái tạo

- Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR): Nhiều công ty thực hiện các dự án có tác động tích cực đến cộng đồng để cải thiện hình ảnh và uy tín

2 Chiến lược dài hạn:

- Mở rộng thị trường: Các dự án mở rộng thị trường mới hoặc phát triển sản phẩm mới thường không mang lại lợi nhuận ngay lập tức, nhưng tạo ra cơ hội tăng trưởng trong tương lai

- Xây dựng thương hiệu: Các dự án quảng cáo và tiếp thị để xây dựng thương hiệu có thể không mang lại lợi nhuận ngay lập tức nhưng tạo ra giá trị thương hiệu lâu dài

3 Yêu cầu pháp lý và tuân thủ:

- Tuân thủ quy định: Một số dự án là bắt buộc theo quy định của pháp luật, chẳng hạn như

dự án an toàn lao động hoặc xử lý chất thải

- Giảm thiểu rủi ro pháp lý: Thực hiện các dự án tuân thủ giúp công ty giảm thiểu rủi ro pháp lý và tránh bị phạt

4 Lợi ích gián tiếp:

- Cải thiện mối quan hệ khách hàng: Một số dự án có thể giúp tăng cường mối quan hệ với khách hàng hiện tại hoặc thu hút khách hàng mới

- Tăng cường năng lực nội bộ: Các dự án nghiên cứu và phát triển giúp nâng cao năng lực

và kỹ năng của nhân viên

5 Dự án chính phủ và phi lợi nhuận:

- Dự Án Chính Phủ: Các dự án do chính phủ tài trợ để phát triển hạ tầng, y tế, giáo dục và

an ninh xã hội thường có NPV thấp hoặc bằng 0 Ví dụ, xây dựng bệnh viện công, trường học công lập, hoặc các dự án an ninh quốc phòng

- Dự Án Phi Lợi Nhuận: Các tổ chức phi lợi nhuận thường triển khai các dự án nhằm mục đích phục vụ cộng đồng mà không mang lại lợi nhuận trực tiếp Ví dụ, các dự án của tổ chức từ thiện cung cấp lương thực, chỗ ở cho người vô gia cư

Áp dụng trong những trường hợp nào?

- Dự án phục vụ mục tiêu xã hội hoặc môi trường: Ví dụ, các dự án phát triển bền vững, năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng công cộng

- Dự án có tính chiến lược dài hạn: Ví dụ, mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm mới, xây dựng thương hiệu

- Dự án tuân thủ pháp lý: Ví dụ, dự án an toàn lao động, xử lý chất thải, tuân thủ các quy định môi trường

- Dự án chính phủ: Ví dụ, xây dựng cơ sở hạ tầng công, bệnh viện công, và trường học công lập, trợ giá xe buýt cho học sinh- sinh viên, người cao tuổi,…

- Dự án phi lợi nhuận: Ví dụ, các dự án hỗ trợ cộng đồng của các tổ chức phi lợi nhuận Việc tiếp tục thực hiện dự án với NPV = 0 thường xuất phát từ các lợi ích phi tài chính mà

dự án mang lại, góp phần vào sự phát triển bền vững và chiến lược lâu dài của doanh nghiệp

Ngày đăng: 28/05/2025, 18:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm