Một quảng cáo hiệu quả không chỉphụ thuộc vào ngân sách hay công nghệ sản xuất, mà cốt lõi nằm ở quátrình sáng tạo – từ việc xác định đúng vấn đề truyền thông, cho đến việcphát triển ý t
Trang 1BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA
HỒ CHÍ MINH
HỌC VIỆN BÁO CHÍ TUYÊN TRUYỀN
BÀI TIỂU LUẬN CUỐI MÔNHỌC PHẦN: NHẬP MÔN QUAN HỆ CÔNG CHÚNG VÀ QUẢNG CÁO
ĐỀ TÀI: QUY TRÌNH SẢN XUẤT QUẢNG CÁO
BẢN YÊU CẦU SÁNG TẠO, Ý TƯỞNG QUẢNG CÁO
Giảng viên hướng dẫn: TS Nguyễn Hoàng Yến
Lớp học : Chuyển đổi cao học đợt 1/2025
Trang 2MỤC LỤC
MỞ ĐẦU 3
NỘI DUNG 4
I Bản yêu cầu sáng tạo (Creative brief) 4
1 Khái niệm 4
2 Vai trò 4
2.1 Định hướng chiến lược 5
2.2 Hỗ trợ quá trình sáng tạo 5
2.3 Đảm bảo hiệu quả chiến dịch 6
3 Các thành phần cơ bản của Bản yêu cầu sáng tạo 6
3.1 Mục tiêu truyền thông 6
3.2 Đối tượng mục tiêu 9
3.3 Thông điệp chính (Key message) 10
3.4 Điểm bán hàng độc đáo nhất - Unique Selling Proposition 10
3.5 Tình hình thị trường - đối thủ cạnh tranh 11
3.6 Sắc thái & Cảm xúc (Tone & mood) 12
II Ý tưởng quảng cáo (Advertising idea) 18
1 Khái niệm 18
2 Phân loại ý tưởng quảng cáo 19
2.1 Phân loại theo mục tiêu truyền thông: 19
2.2 Phân loại dựa trên hình thức sáng tạo: 20
2.3 Phân loại dựa trên các kênh truyền thông: 22
3 Bộ câu hỏi sáng tạo 22
3.1 Ai là người xem quảng cáo? 23
3.2 Họ đang nghĩ gì? 23
3.3 Vấn đề mà khách hàng đang gặp phải là gì? 23
3.4 Làm sao để giải quyết được vấn đề đó? 23
3.5 Truyền tải thông điệp bằng cách nào? 24
4 Quy trình phát triển ý tưởng quảng cáo 24
4.1 Research Brief: 24
Trang 34.2 Insight: 25
4.3 Brainstorming: 25
4.4 Big Idea: 25
4.5 Concept: 25
5 Ví dụ: Chiến dịch Điện máy Xanh - Bạn muốn mua tivi 26
III Kinh nghiệm sáng tạo trong thực tiễn 26
1 Tại Agency Quảng cáo 27
1.1 Research: 27
1.2 Insight – đào sâu khách hàng 28
1.3 Big idea – ý tưởng lớn 28
1.4 Concept – triển khai truyền thông 29
2 Kinh nghiệm Sản xuất Quảng cáo tại Doanh nghiệp nhỏ (Inhouse) 29
2.1 Tiếp nhận mục tiêu chiến dịch Quảng cáo 29
2.2 Kế hoạch và quy trình sản xuất Quảng cáo được thu gọn và thể hiện trên một Bảng tính 30
2.3 Quy trình sản xuất Quảng cáo 31
2.4 Sản xuất Tư liệu Quảng cáo 31
2.5 Một số đúc rút thực tế 32
KẾT LUẬN 33
TÀI LIỆU THAM KHẢO 34
Trang 4MỞ ĐẦU
Trong thời đại truyền thông số phát triển mạnh mẽ, quảng cáo khôngchỉ đơn thuần là công cụ giới thiệu sản phẩm, mà còn là “cầu nối” giữathương hiệu và khách hàng mục tiêu Một quảng cáo hiệu quả không chỉphụ thuộc vào ngân sách hay công nghệ sản xuất, mà cốt lõi nằm ở quátrình sáng tạo – từ việc xác định đúng vấn đề truyền thông, cho đến việcphát triển ý tưởng và triển khai sản phẩm quảng cáo phù hợp với thị hiếungười tiêu dùng
Trong quy trình sản xuất quảng cáo hiện đại, bản yêu cầu sáng tạo(creative brief) đóng vai trò là “kim chỉ nam” giúp định hướng toàn bộ quátrình sáng tạo Từ bản yêu cầu này, các ý tưởng quảng cáo (advertisingideas) được hình thành, kiểm nghiệm và phát triển thành sản phẩm truyềnthông hoàn chỉnh Nắm vững cấu trúc, chức năng và vai trò của bản yêucầu sáng tạo, cũng như phương pháp phát triển ý tưởng quảng cáo, chính làchìa khóa để tạo nên những chiến dịch thành công
Tiểu luận này sẽ tập trung tìm hiểu “Quy trình sản xuất quảng cáo:
bản yêu cầu sáng tạo, ý tưởng quảng cáo” – thông qua việc phân tích khái
niệm, bộ câu hỏi định hướng, cũng như dẫn chứng từ kinh nghiệm thực tếtrong ngành truyền thông – quảng cáo
Trang 5Theo Clow & Baack (2022), trong cuốn “Integrated Advertising,
Promotion, and Marketing Communications” định nghĩa như sau: “A
creative brief is a document used by creative professionals and agencies to guide the development of advertising messages It outlines the target audience, message theme, support, and constraints”.
Khái niệm này cũng được đề cập trong giáo trình “Truyền thông
marketing tích hợp” của PGS.TS.Trương Đình Chiến (2016), bản yêu cầu
sáng tạo (Creative brief) là:“Tài liệu tóm tắt các nội dung cơ bản như mục
tiêu, thông điệp, đối tượng mục tiêu và các yếu tố sáng tạo để giúp đội ngũ sáng tạo triển khai ý tưởng phù hợp với chiến lược truyền thông”.
Từ việc tổng hợp hai quan điểm trên, có thể hiểu: Bản yêu cầu sáng
tạo (Creative Brief) là một tài liệu chiến lược quan trọng trong quá trìnhphát triển chiến dịch quảng cáo và truyền thông Nó cung cấp thông tin chitiết để hướng dẫn nhóm sáng tạo (creative team) xây dựng các ý tưởng vàthông điệp quảng cáo phù hợp với mục tiêu chiến dịch
2 Vai trò
Creative Brief (Bản yêu cầu sáng tạo) không chỉ là một tài liệu chitiết mà còn là công cụ chiến lược quan trọng trong việc phát triển các chiến
Trang 6dịch quảng cáo hiệu quả Dưới đây là những vai trò cơ bản của CreativeBrief trong chiến dịch:
2.1 Định hướng chiến lược
- Xác định mục tiêu rõ ràng: Creative Brief giúp làm rõ mục tiêu của
chiến dịch, giúp đội ngũ sáng tạo hiểu rõ về những gì chiến dịch cần đạtđược, đảm bảo chiến dịch không bị lệch hướng và có thể đo lường Ví dụ:
“Tăng 30% nhận diện thương hiệu trong 3 tháng” thay vì mục tiêu mơ hồnhư “làm thương hiệu nổi tiếng”
- Xác định đối tượng mục tiêu: Creative Brief giúp phân tích và xác
định rõ ràng đối tượng mục tiêu mà chiến dịch hướng đến Điều này giúpđội ngũ sáng tạo phát triển những thông điệp quảng cáo phù hợp, từ đó tăngcường khả năng kết nối với khách hàng
- Định hướng thông điệp: Creative Brief giúp xác định thông điệp cốt
lõi mà chiến dịch muốn truyền tải, từ đó đảm bảo sự nhất quán trong tất cảcác hoạt động truyền thông Chiến dịch “Share a Coke” của Coca-Colathành công nhờ Brief xác định rõ mục tiêu “tăng tương tác giới trẻ” vàthông điệp “cá nhân hóa” (in tên trên lon)
2.2 Hỗ trợ quá trình sáng tạo
sáng tạo các dữ liệu then chốt: Insight khách hàng, điểm mạnh/yếu của sảnphẩm, USP (Unique Selling Point) so với đối thủ, Điều này giúp họ cócái nhìn sâu sắc về mục tiêu của chiến dịch, từ đó phát triển những ý tưởngsáng tạo thực tế
- Định hướng phong cách sáng tạo: Giúp các sản phẩm quảng cáo phù
hợp với hình ảnh thương hiệu và đối tượng mục tiêu Việc này đảm bảorằng tất cả các yếu tố sáng tạo đều nhất quán với chiến lược và thông điệpcủa chiến dịch Tone voice (vui tươi/trang trọng), màu sắc, hình ảnh đặctrưng (ví dụ: Apple luôn hướng đến sự tối giản)
Trang 7- Giúp tránh lãng phí thời gian và nguồn lực: Creative Brief giúp đội
ngũ sáng tạo tập trung vào những ý tưởng phù hợp với mục tiêu chiến dịch,giảm thiểu việc những ý tưởng lệch mục tiêu ngay từ đầu Điều này giúptiết kiệm thời gian và nguồn lực, đặc biệt trong các chiến dịch lớn
2.3 Đảm bảo hiệu quả chiến dịch
trong thông điệp và hình ảnh thương hiệu trên tất cả các kênh truyền thông,
từ truyền hình, báo chí, mạng xã hội, đến các chiến dịch trực tuyến vàngoại tuyến Điều này giúp gia tăng độ nhận diện thương hiệu và tạo ra trảinghiệm liên tục cho người tiêu dùng
- Tăng cường khả năng kết nối với khách hàng: Creative Brief giúp
đội ngũ sáng tạo phát triển những thông điệp và hình ảnh mà khách hàng dễdàng nhận diện và kết nối Thông điệp đúng insight sẽ kích thích kháchhàng hành động (mua hàng, chia sẻ, nhớ thương hiệu)
- Đo lường hiệu quả: Creative Brief xác định các chỉ số đo lường
hiệu quả (KPIs), giúp theo dõi và đánh giá kết quả của chiến dịch Việc nàygiúp các nhà quản lý chiến dịch xác định các yếu tố cần cải tiến hoặc tối ưuhóa trong quá trình triển khai, đảm bảo chiến dịch đạt được mục tiêu mongmuốn Ví dụ: Brief yêu cầu “tăng 10% traffic website” thì không thể đánhgiá bằng lượt like Facebook
Tóm lại, Creative Brief là một công cụ thiết yếu trong việc địnhhướng, hỗ trợ và đảm bảo hiệu quả của chiến dịch quảng cáo
3 Các thành phần cơ bản của Bản yêu cầu sáng tạo
3.1 Mục tiêu truyền thông
Trong bất kỳ bản yêu cầu sáng tạo (Creative Brief) nào, việc xácđịnh mục tiêu truyền thông là bước khởi đầu cốt lõi nhằm định hướng toàn
bộ quá trình phát triển nội dung và thông điệp Mục tiêu truyền thông là kết
Trang 8quả kỳ vọng về mặt nhận thức, thái độ hoặc hành vi mà thương hiệu muốnđạt được từ đối tượng mục tiêu thông qua hoạt động truyền thông.
Theo Belch & Belch (2021), mục tiêu truyền thông là “cầu nối giữachiến lược marketing tổng thể và hoạt động sáng tạo, giúp xác định rõ ràngđiều mà truyền thông cần đạt được để thúc đẩy thương hiệu và kinhdoanh.”
Việc xác lập mục tiêu truyền thông rõ ràng có vai trò then chốt:
● Định hướng sáng tạo: Mỗi ý tưởng đều phải trả lời được “nó giúp đạtđược điều gì?”
● Căn cứ đánh giá hiệu quả: Nếu không có mục tiêu cụ thể, không thể
đo lường hoặc cải thiện hiệu quả truyền thông
● Tối ưu chi phí: Tránh việc phân tán nguồn lực vào những nội dung không phục vụ mục tiêu
Một mục tiêu truyền thông hiệu quả cần tuân thủ mô hình SMART –
công cụ kinh điển trong quản trị chiến lược:
Trang 9Dựa trên mô hình AIDA (Attention – Interest – Desire – Action) và
Lavidge & Steiner’s Hierarchy of Effects Model (1961), mục tiêu truyền
thông có thể phân thành ba cấp độ:
Nhận thức (Cognitive): Mục tiêu là gây sự chú ý và giúp người tiêu
dùng biết đến thương hiệu, sản phẩm Các hoạt động thường được ápdụng như Quảng cáo TV, social media ads, PR, KOLs, sự kiện…
Cảm xúc (Affective): Giai đoạn giữa – mục tiêu là thay đổi thái độ,
tạo thiện cảm và xây dựng mối quan hệ cảm xúc với thương hiệu.Một số hoạt động có thể được triển khai trong giai đoạn này như:Storytelling, video cảm xúc, nội dung truyền cảm hứng, CSR,influencer review thực tế
Hành vi (Conative): Giai đoạn cuối – mục tiêu là thúc đẩy hành
động cụ thể từ người tiêu dùng, như mua hàng, tải app, đăng ký, chiasẻ… Giai đoạn này các hoạt động thường thấy sẽ là: CTA rõ ràng,
ưu đãi khuyến mãi, landing page, quảng cáo chuyển đổi,retargeting
Trang 10Việc xác lập mục tiêu truyền thông không chỉ là một hạng mục kỹthuật trong bản yêu cầu sáng tạo mà là trụ cột định hình mọi khía cạnh sángtạo – từ thông điệp cốt lõi đến hình thức thể hiện Khi mục tiêu càng cụ thể,định lượng, gắn chặt với insight người dùng và mục tiêu thương hiệu, thìkhả năng thành công của chiến dịch càng cao Một chiến dịch không cómục tiêu truyền thông rõ ràng chẳng khác nào bắn tên mà không có bia.
3.2 Đối tượng mục tiêu
Đối tượng mục tiêu không chỉ là nhóm người mà thương hiệu muốntiếp cận, mà còn là trung tâm chiến lược để thiết kế toàn bộ thông điệp,cách tiếp cận và giải pháp sáng tạo
Theo định nghĩa của Keller (2001): “Đối tượng mục tiêu là tập hợp
những người tiêu dùng có cùng đặc điểm hành vi, nhu cầu và động lực sâu
xa mà thương hiệu cần thuyết phục để đạt được mục tiêu truyền thông.”
Truyền thông hiện đại không còn dừng lại ở việc phân khúc theonhân khẩu học (tuổi, giới, nghề nghiệp…), mà nhấn mạnh đến tư duy
“Consumer Persona” – tức hiểu người tiêu dùng từ bên trong ra bên ngoài:
điều họ nghĩ, lo lắng, khao khát, đấu tranh nội tâm…
Chân dung đối tượng hiệu quả trong Creative Brief chỉ cần trả lờiđược 3 câu hỏi chiến lược:
Họ là ai về mặt cảm xúc? (Họ đang trải qua điều gì, họ sợ gì, tự hào
Trang 11Insight – trọng tâm cốt lõi của đối tượng mục tiêu
Insight là “sự thật ngầm hiểu” (truth beneath the surface) – không
hiển nhiên, nhưng khi được nói ra thì “gãi đúng chỗ ngứa” Theo DDB(Tập đoàn sáng tạo toàn cầu): “Insight không phải là điều người tiêu dùngnói, mà là điều khiến họ hành động – đôi khi trái với điều họ nói.”
Một insight hiệu quả phải thỏa mãn 3 tiêu chí: Relevant (Liên quanđến sản phẩm/dịch vụ); Resonant (Gây đồng cảm mạnh với người nghe);Fresh (Mới lạ, gây bất ngờ nhưng đúng bản chất)
3.3 Thông điệp chính (Key message)
Thông điệp chính (Key Message) là tuyên bố cốt lõi và cô đọng nhất
mà thương hiệu muốn truyền tải đến đối tượng mục tiêu qua chiến dịchtruyền thông – nội dung mà người tiêu dùng nên nhớ, hiểu và cảm được saukhi tiếp xúc với quảng cáo
Thông điệp chính sẽ định hướng toàn bộ nội dung sáng tạo là điểmneo để tất cả các bên liên quan (planner, copywriter, designer, đạo diễn )hiểu thương hiệu đang nói gì và muốn người tiêu dùng nhớ gì Nó giúptránh tình trạng truyền thông “nói nhiều, mà không ai nhớ gì”
Thông điệp chính là điểm gặp nhau giữa mục tiêu truyền thông,insight người tiêu dùng, và lợi ích thương hiệu Nó phải chứa đựng lý dokhiến người tiêu dùng tin – hiểu – cảm – hành động
Một thông điệp chính tốt sẽ tối ưu hóa hiệu quả truyền thông, đảmbảo tính nhất quán trên các kênh (TV, social, PR, activation…) Tăng tỷ lệghi nhớ thương hiệu (brand recall) và tỷ lệ chuyển đổi (conversion) Tránh
“nhiễu thông tin” do quá nhiều thông điệp phụ
3.4 Điểm bán hàng độc đáo nhất - Unique Selling Proposition
Trang 12Unique Selling Proposition (USP) là lợi ích đặc biệt và khác biệtnhất của thương hiệu hoặc sản phẩm, mà không đối thủ nào có (hoặc chưatruyền thông tốt) USP giúp thương hiệu tạo ra lý do cụ thể, logic, thuyếtphục để người tiêu dùng chọn mình thay vì đối thủ cạnh tranh.
Theo Rosser Reeves, người sáng lập thuật ngữ USP trong thập niên
1940s: “USP là lời hứa cụ thể về lợi ích cho người tiêu dùng, và lời hứa đóphải đủ mạnh để kéo khách hàng đến với thương hiệu.”
Trong môi trường có quá nhiều thương hiệu, sản phẩm tương đồng,USP giúp thương hiệu “được nhớ đến vì một lý do duy nhất” Nếu không
có điểm khác biệt rõ ràng, người tiêu dùng sẽ lựa chọn ngẫu nhiên hoặctheo giá rẻ
Bên cạnh đó, USP chính là "mảnh đất chiến lược" để khai triển thôngđiệp chính (Key Message), giúp các đội sáng tạo biết họ phải nhấn vào đặcđiểm gì để "chốt sale" trong tâm trí người tiêu dùng
đội ngũ sáng tạo hiểu rõ "đòn đánh chiến lược" Trong thiết kế truyềnthông, USP cần được "ngầm hóa" – không nói thẳng, mà thể hiện qua nộidung, hình ảnh, trải nghiệm Trong phát triển sản phẩm, USP là nền tảngcho innovation – không phải thứ cố định, mà phải liên tục làm mới
3.5 Tình hình thị trường - đối thủ cạnh tranh
Tình hình thị trường đề cập đến bối cảnh cạnh tranh hiện tại màthương hiệu đang hoạt động – bao gồm xu hướng ngành hàng, mức độ bãohòa, nhu cầu khách hàng đang thay đổi ra sao, và điểm mạnh/yếu củathương hiệu
Trang 13Phân tích đối thủ cạnh tranh giúp chỉ rõ thương hiệu đang đối đầuvới ai, họ đang truyền thông điều gì, và đâu là khoảng trống mà thương
hiệu có thể khai thác để định vị khác biệt trong mắt người tiêu dùng.
Phân tích được tình hình thị trường và đối thủ cạnh tranh: → Giúpđội ngũ sáng tạo hiểu “chiến trường” đang vận hành thế nào, tránh trùnglặp ý tưởng với đối thủ, và tìm được "lối vào" chiến lược để thương hiệunổi bật
Các thành phần cần phân tích:
Bối cảnh ngành hàng (Category Context): Xu hướng ngành,hành vi tiêu dùng, biến động xã hội, công nghệ ảnh hưởng đếnhành vi mua hàng
Cạnh tranh trực tiếp: Những thương hiệu cùng phân khúc,cùng nhu cầu sử dụng
Cạnh tranh gián tiếp: Các lựa chọn thay thế trong ngành kháchoặc hình thức thay thế hành vi (ví dụ: cà phê và trà sữa)
Định vị của đối thủ: Họ đang truyền thông điều gì? Họ đánhvào lý trí, cảm xúc, hay sự đổi mới?
Khoảng trống truyền thông: Chỗ mà chưa đối thủ nào chiếmlĩnh hoặc chưa làm tốt
3.6 Sắc thái & Cảm xúc (Tone & mood)
Là cảm giác chủ đạo mà người xem sẽ cảm nhận trong chiến dịch, làphong cách truyền tải thông điệp – nên đồng bộ với thương hiệu và hợp vớiđối tượng mục tiêu
Tone (Sắc thái) là cách thức giao tiếp của thương hiệu, bao gồm ngữđiệu, lời nói và phong cách biểu đạt Tone thể hiện thái độ của thương hiệu
Trang 14đối với khách hàng và là dấu hiệu để người tiêu dùng nhận diện giọng nóicủa thương hiệu qua các kênh truyền thông.
Mood (Cảm xúc) là tình cảm hoặc cảm giác mà thương hiệu muốnkhơi dậy trong người tiêu dùng Mood xác định cảm xúc chủ đạo của chiếndịch (như vui vẻ, hạnh phúc, tự hào, thách thức, hay nghiêm túc) Moodphản ánh không khí mà người tiêu dùng sẽ cảm nhận khi tiếp cận thươnghiệu
Các loại tone phổ biến mà một thương hiệu có thể chọn lựa:
Vui tươi, thân
Trẻ trung, hiện đại Phóng khoáng, sáng tạo, dễ dàng
tiếp cận với giới trẻ
Spotify, Apple
Các mood có thể gắn liền với tone của thương hiệu:
Trang 15Tiffany & Co., Chanel
Nghiêm túc, suy tư Mang đến sự tin tưởng, uy tín The Economist, National
Red Bull, GoPro
3.7 Kênh truyền thông
Kênh truyền thông là các phương tiện, nền tảng hoặc môi trườngđược sử dụng để phân phối thông điệp đến đối tượng mục tiêu Việc lựachọn kênh truyền thông không chỉ quyết định thông điệp được lan tỏa nhưthế nào, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tiếp nhận, tương tác vàchuyển đổi hành vi của người tiêu dùng
“Thông điệp đúng + đối tượng đúng + kênh đúng = tác động tối đa.”
Các kênh truyền thông chính
Facebook Ads, KOLs
Owned Media Kênh thuộc sở hữu thương hiệu Website, Fanpage, Email, App Earned Media Truyền thông tự nhiên từ báo PR, review, chia sẻ MXH, báo
Trang 16chí, người tiêu dùng, cộng đồng chí đưa tin
Shared Media
(kênh xã hội)
Kênh người dùng chủ độngtương tác, lan truyền trên nền
3.8 Thời gian và ngân sách
Thời gian và ngân sách là yếu tố mang tính “xương sống vận hành”trong một Creative Brief Đây là căn cứ để đội ngũ sáng tạo, truyền thông
và triển khai lập kế hoạch thực thi, phân bổ nguồn lực và đánh giá tính khảthi của chiến dịch
Thời gian (Timeline): Bao gồm tổng thời gian thực hiện chiến dịch,các mốc quan trọng (milestones) như thời gian hoàn thiện ý tưởng,sản xuất, chạy thử, triển khai, báo cáo
Ngân sách (Budget): Là tổng kinh phí dự kiến để triển khai chiếndịch, bao gồm chi phí cho sản xuất nội dung, booking media, chi phíthuê KOLs, chi phí agency, hậu kỳ, đo lường hiệu quả
Trang 17Case Study: Chiến dịch “Đi để trở về” của Biti’s Hunter
Thành phần
Mục tiêu truyền
thông
Mục tiêu chính: Tăng cường độ nhận diện thương hiệu
Biti’s Hunter trong nhóm khách hàng trẻ, định vị lại hìnhảnh thương hiệu năng động, truyền cảm hứng
Mục tiêu phụ: Tăng doanh số dòng sản phẩm Hunter
trong mùa Tết và tạo hiệu ứng viral trên mạng xã hội
Mô hình SMART được áp dụng:
Specific: Đánh vào nhóm Gen Z yêu thích dịch
chuyển
Measurable: Tăng lượng tương tác MXH >50%,
doanh số tăng 20% mùa Tết
Achievable: Dựa trên ngân sách media đã phân bổ
và tiềm lực KOLs
Relevant: Gắn với nhu cầu trở về nhà vào dịp Tết.
Time-bound: Trong 2 tháng trước Tết Âm lịch.
Đối tượng mục
tiêu
Insight cốt lõi: “Tôi trẻ, tôi thích tự do khám phá.
Nhưng Tết là lúc tôi nhớ gia đình, nhớ nhà.”
Chân dung người tiêu dùng: Sinh viên, người đi làm
trẻ tuổi (18–24), sống ở thành phố, có tư duy hiện đại, cátính, trân trọng giá trị gia đình nhưng vẫn muốn thể hiệnbản sắc cá nhân
Trang 18Key message "Đi để trở về" – Dù bạn đi đâu, luôn có một nơi để trở
về, và luôn có Biti’s đồng hành
lượng quốc tế, thiết kế trẻ trung, thoải mái khi di chuyển– “Bạn đồng hành” trên mọi hành trình khám phá
Tình hình thị
trường
Thị trường giày trẻ năng động đang cạnh tranh mạnh vớicác thương hiệu quốc tế (Nike, Adidas), nội địa(Ananas)
Lợi thế của Biti’s Hunter: Giá cạnh tranh, thương hiệuViệt lâu đời, độ phủ rộng tại các tỉnh thành
Mood: Tình cảm, xúc động, gợi nhớ, nhưng vẫn phóng
khoáng, tự do
Thể hiện rõ qua MV “Đi để trở về” với hình ảnh người trẻ trải nghiệm – trở về nhà – ôm mẹ trong tiếng nhạc du dương
Kênh truyền
thông
Paid Media: TVC, YouTube ads, banner Google,
Facebook Ads
Owned Media: Fanpage, website, cửa hàng.
Earned Media: Khách hàng chia sẻ MV, review,
hashtag lan truyền mạnh mẽ
KOL/Influencer: Sơn Tùng MTP làm đại sứ,
viral mạnh mẽ trong cộng đồng fan trẻ
Thời gian &