1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Môn hệ thống thông tin quản lý Đề tài tìm hiểu và mô hình hoá quy trình nghiệp vụ phù hợp với kfc

36 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tìm Hiểu Và Mô Hình Hoá Quy Trình Nghiệp Vụ Phù Hợp Với Kfc
Tác giả Nguyễn Mai Hoa, Đỗ Thị Huyền, Hồ Thị Quỳnh Hương, Bùi Phương Thảo, Đào Thảo Vy
Người hướng dẫn ThS. Giang Thị Thu Huyền
Trường học Học Viện Ngân Hàng
Chuyên ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý
Thể loại Đề Tài
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 36
Dung lượng 1,09 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KFC (8)
    • 1.1. Giới thiệu doanh nghiệp KFC (8)
    • 1.2. Tầm nhìn và sứ mệnh (10)
      • 1.2.1. Tầm nhìn (10)
      • 1.2.2. Sứ mệnh (10)
    • 1.3. Cơ cấu tổ chức (11)
    • 1.4. Tình hình phát triển (12)
    • 1.5. Sản phẩm và dịch vụ của KFC (14)
  • CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CẤU TRÚC NGÀNH KINH DOANH DỰA TRÊN MÔ HÌNH 5 LỰC LƯỢNG (16)
    • 2.1. Giới thiệu mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (16)
    • 2.2. Tác động của mô hình 5 lực lược cạnh tranh tới KFC (17)
      • 2.2.1. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại (17)
      • 2.2.2. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn (17)
      • 2.2.3. Áp lực từ nhà cung cấp (17)
      • 2.2.4. Áp lực từ khách hàng (18)
      • 2.2.5. Áp lực từ sản phẩm thay thế (18)
  • CHƯƠNG 3: ĐỂ XUẤT CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH CHO KFC (20)
    • 3.1. Đề xuất chiến lược cạnh tranh (20)
    • 3.2. Giải pháp để thực hiện chiến lược cạnh tranh (21)
  • CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH CHUỖI GIÁ TRỊ (23)
    • 4.1. Hoạt động doanh nghiệp gắn với chuỗi giá trị (23)
    • 4.2. Tổng quát các quy trình thực hiện trong mỗi hoạt động của chuỗi giá trị (24)
      • 4.2.1. Hoạt động chính (24)
      • 4.2.2. Hoạt động phụ (hoạt động hỗ trợ) (27)
    • 4.3. Mức độ áp dụng chiến lược cạnh tranh của mỗi hoạt động trong mô hình chuỗi giá trị (27)
  • CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ MÔ HÌNH HOÁ QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ (30)
    • 5.1. Mô tả quy trình bán hàng hiện tại của KFC (30)
    • 5.2. Mô phỏng quy trình bán hàng trên phần mềm Bizagi Modeler (33)
  • KẾT LUẬN (34)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (35)

Nội dung

Tại Việt Nam, ngành thức ăn nhanh không ngừng pháttriển mạnh mẽ, mở ra thị trường đầy tiềm năng với sự góp mặt của nhiều “ông lớn”trong ngành – trong đó KFC là cái tên luôn được nhắc đến

TỔNG QUAN VỀ KFC

Giới thiệu doanh nghiệp KFC

Gà rán Kentucky (KFC), thương hiệu do ông Harland Sanders sáng lập, đã phát triển thành một trong những chuỗi phục vụ thức ăn nhanh lớn nhất toàn cầu, với hơn hàng nghìn cửa hàng trên khắp thế giới.

Mỗi năm, KFC phục vụ 1 tỷ bữa ăn tối trên hơn 80 quốc gia, điều này chứng tỏ sự thành công toàn cầu của thương hiệu Tuy nhiên, để đạt được thành công này không phải là điều dễ dàng.

Vào năm 1896, khi cha của Harland qua đời, mẹ ông phải làm việc vất vả để nuôi gia đình Ở tuổi 6, Harland đã phải chăm sóc các em và làm nhiều công việc nhà Chỉ một năm sau, cậu đã biết nấu một số món ăn địa phương Trong suốt 30 năm tiếp theo, Sanders đã thử sức với nhiều nghề khác nhau, từ người điều khiển giao thông đến nhân viên bảo hiểm, nhưng kỹ năng nấu ăn của ông vẫn không thay đổi.

Năm 1930, Sanders bắt đầu sự nghiệp chế biến gà rán tại trạm xăng ở Corbin, Kentucky, phục vụ cho hành khách dừng chân Do chưa có nhà hàng, ông phục vụ khách trên những chiếc bàn tại trạm xăng Sau đó, ông phát triển món ăn “món thay thế bữa ăn ở nhà” dành cho các gia đình bận rộn, gọi là “Buổi ăn tối ngày chủ nhật, bảy ngày trong một tuần”.

 Năm 1935: Để ghi nhận những đóng góp của ông cho nghệ thuật ẩm thực của bang Kentucky,

Thống đốc bang đã phong tặng ông tước hiệu

"Kentucky Colonel"- Đại tá danh dự bang

Kentucky Bốn năm sau, những thiết lập ban đầu của ông đã được liệt kê trong danh sách Duncan

Hines đã khám phá những món ăn ngon để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao và yêu cầu khắt khe của người tiêu dùng về thực phẩm Ông đã di chuyển đến nhiều nơi để nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng món ăn.

Hình 1.1: Sự nỗ lực của Harland Sanders

Trong suốt một thập kỷ, ông đã phát triển công thức pha chế bí mật với 11 loại hương vị và thảo mộc, kết hợp với kỹ thuật nấu cơ bản, vẫn được áp dụng cho đến ngày nay.

Năm 1955, ông tự tin vào chất lượng món gà rán và đã thành lập doanh nghiệp nhượng quyền thương hiệu Chỉ sau gần 10 năm, ông đã có hơn 600 franchise tại Mỹ và Canada Năm 1964, ông bán cổ phần 2 triệu đô la cho một nhóm nhà đầu tư, trong đó có John Y Brown JR, người sau này trở thành thống đốc bang Kentucky Dưới sự quản lý mới, tập đoàn Gà Rán Kentucky phát triển nhanh chóng, thực hiện cổ phần hóa vào năm 1966 và gia nhập thị trường chứng khoán New York năm 1969, trước khi được PepsiCo mua lại vào năm 1986.

Năm 1997, PepsiCo đã tách hệ thống nhà hàng thức ăn nhanh, bao gồm cả thương hiệu KFC, thành một công ty độc lập mang tên Tricon Global Restaurant Hiện nay, công ty này, được biết đến với tên gọi Yum! Brands, là tập đoàn lớn nhất thế giới về số lượng cửa hàng, với gần 35,000 cửa hàng trải dài trên 110 quốc gia.

 Năm 1980 đến nay: Ông mất đi bởi sự tác động mạnh của bệnh bạch cầu ở độ tuổi 90, ông đã đi gần 250,000 dặm/năm để viếng thăm các nhà hàng

KFC trên toàn thế giới.

 Tại Việt Nam: Khai trương cửa hàng đầu tiên tại Việt Nam vào năm tháng

KFC đã trải qua 7 năm lỗ ròng từ năm 1997 để đạt điểm hòa vốn và bắt đầu có lãi Đến năm 2006, thương hiệu gà rán này đã gặt hái thành công lớn tại thị trường châu Á, đặc biệt là tại Việt Nam, nơi KFC trở nên phổ biến tại thành phố Hồ Chí Minh và mở rộng ra Hà Nội Hiện tại, KFC đã có hơn 170 nhà hàng tại 39 tỉnh thành.

Hình 1.4: Nhà hàng KFC thuộc tập đoàn

Yum! Brands Hình 1.3: Người sáng lập KFC cùng Y Brown và

 Địa chỉ: CÔNG TY LIÊN DOANH TNHH KFC VIỆT NAM Số 292 Bà Triệu, P Lê Đại Hành, Q Hai Bà Trưng, TP Hà Nội.

 Email: lienhe@kfcvietnam.com.vn

Tầm nhìn và sứ mệnh

KFC là một tập đoàn nhượng quyền thương mại, cho phép các công ty nhượng quyền tại từng khu vực phát triển sứ mệnh và tầm nhìn riêng biệt.

KFC tại Hoa Kỳ hướng tới việc trở thành nhà bếp hàng đầu, cung cấp những món ăn nhanh ngon miệng và hấp dẫn cho các gia đình, với mục tiêu phục vụ ít nhất một lần mỗi tuần.

Tầm nhìn của KFC tại khu vực Châu Á Thái Bình Dương là trở thành tập đoàn dịch vụ thực phẩm hàng đầu, tập trung vào việc cung cấp sản phẩm chất lượng ổn định và dịch vụ đặc biệt, với khách hàng là trung tâm.

KFC chú trọng vào phát triển con người và trách nhiệm xã hội, bao gồm việc sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng và giảm thiểu tác động đến môi trường Tầm nhìn của KFC không chỉ là mở rộng hệ thống mà còn tập trung vào đổi mới, trách nhiệm và phát triển bền vững Họ liên tục cải tiến sản phẩm, công nghệ và dịch vụ để giữ vững vị thế hàng đầu trong ngành công nghiệp đồ ăn nhanh.

KFC hướng tới việc trở thành thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực thực phẩm nhanh toàn cầu, cung cấp sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nhất Sứ mệnh của họ là mang đến cho mọi đối tượng khách hàng những món ăn tuyệt hảo, khuyến khích sự trung thành của khách hàng để họ quay lại thưởng thức KFC không chỉ tạo ra thương hiệu thực phẩm hàng đầu mà còn mang lại sự tươi sáng cho mọi lứa tuổi, với tiêu chí “trẻ trung trong tâm hồn, năng động trong cuộc sống” Tại Việt Nam, KFC tập trung xây dựng chuỗi hệ thống nhà hàng thức ăn nhanh, khẳng định vị thế của mình trong ngành công nghiệp này.

Cơ cấu tổ chức

KFC, một trong những chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh hàng đầu thế giới, thuộc sở hữu của Yum! Brands, Inc Cơ cấu tổ chức của KFC được thiết kế theo mô hình tập đoàn đa quốc gia, với sự phân cấp rõ ràng từ cấp cao nhất đến cấp vận hành tại từng quốc gia và cửa hàng.

Giám đốc khu vực có nhiệm vụ quản lý và điều phối hoạt động của từ 8 đến 10 nhà hàng KFC trong một khu vực cụ thể, chẳng hạn như Đông Nam Á hoặc Bắc Âu.

Giám đốc nhà hàng phải báo cáo trực tiếp cho Giám đốc khu vực và có trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ cũng như duy trì chính sách từ công ty mẹ Họ cũng phải đảm bảo quy trình tổ chức, dịch vụ khách hàng, marketing, quản lý và huấn luyện được thực hiện hiệu quả.

 Giám đốc nhà hàng được hỗ trợ bởi các Trợ lý giám đốc (Assistant Managers).

Trợ lý quản lý nhà hàng (Trainee Managers) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thực hiện hiệu quả tất cả các chính sách của Công ty, đồng thời hỗ trợ Giám đốc và Trợ lý giám đốc trong công việc quản lý hàng ngày.

 Đội dịch vụ khách hàng chịu trách nhiệm đảm bảo chất lượng sản phẩm, những dịch vụ khuyến mãi được đưa đến khách hàng nhanh nhất.

Đội thực phẩm có trách nhiệm đảm bảo các món ăn mang hương vị đặc trưng của gà rán Kentucky và quản lý dịch vụ một cách hiệu quả.

Cơ cấu tổ chức của KFC là mô hình tập đoàn đa quốc gia, quản lý từ cấp chiến lược (Yum! Brands) đến cấp vận hành từng nhà hàng Mô hình này giúp KFC vận chuyển đồ ăn đến khách hàng một cách nhanh chóng, đồng thời duy trì chất lượng đồng nhất và linh hoạt tại từng thị trường, góp phần vào sự phát triển mạnh mẽ của thương hiệu trên toàn cầu.

Tình hình phát triển

KFC (Kentucky Fried Chicken) là chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh hàng đầu thế giới, nổi bật với các món gà rán Hiện tại, KFC đã có mặt tại 145 quốc gia và sở hữu hơn 27.000 nhà hàng, phục vụ khoảng 12 triệu khách hàng mỗi ngày.

Bắc Mỹ là một thị trường truyền thống nhưng có sự cạnh tranh khốc liệt, đặc biệt giữa các thương hiệu như KFC, McDonald's, Popeyes và Chick-fil-A Để nổi bật, KFC chú trọng vào việc đổi mới thực đơn với các sản phẩm như gà rán không xương và burger gà cay, đồng thời triển khai các chiến dịch marketing sáng tạo để thu hút khách hàng.

Châu Phi và Trung Đông là hai khu vực tiềm năng với sự hiện diện của KFC tại hơn 20 quốc gia châu Phi, trong đó Nam Phi là thị trường lớn nhất Thực đơn của KFC được điều chỉnh để phù hợp với khẩu vị và nguyên liệu địa phương Tại Trung Đông, KFC rất phổ biến ở các quốc gia như UAE, Saudi Arabia và Ai Cập, với thực đơn Halal đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

Châu Âu đang trải qua sự tăng trưởng chậm nhưng ổn định, với sự hiện diện tại hơn 20 quốc gia, đặc biệt là Anh, Đức, Pháp và Nga Trong đó, Anh là thị trường lớn nhất với hơn 1.000 cửa hàng Mô hình drive-thru (lái xe mua hàng) và các ứng dụng giao hàng như Uber Eats, Deliveroo đang được phát triển mạnh mẽ.

KFC đã thành công lớn tại thị trường Châu Á, đặc biệt là Trung Quốc với hơn 9.000 cửa hàng, nhờ vào thực đơn bản địa hóa như cháo gà, cơm gà và trà sữa, cùng với việc áp dụng công nghệ cao như đặt hàng bằng AI và thanh toán bằng nhận diện khuôn mặt Tại Nhật Bản, KFC trở thành biểu tượng của lễ Giáng sinh với truyền thống ăn KFC vào dịp này, nổi bật với thịt gà cao cấp và bữa ăn theo mùa Ở Ấn Độ, KFC đã điều chỉnh công thức để phục vụ khách hàng ăn chay, với món Paneer Zinger Burger rất được ưa chuộng trong cộng đồng theo đạo Hindu.

KFC đang khẳng định vị thế của mình trong nền văn hóa ẩm thực đa dạng tại Việt Nam Thương hiệu này đã gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 1997, do doanh nhân Chew Leong Chee (Tony Chew) đưa vào thông qua một công ty liên doanh.

KFCV Thời điểm đó, người tiêu dùng Việt Nam gần như hoàn toàn xa lạ với khái niệm đồ ăn nhanh.

Hình 1.6: Báo cáo thị trường đồ ăn nhanh Việt Nam của nền tảng Cốc Cốc

(Nguồn: Diễn đàn doanh nghiệp)

Phải mất đến 7 năm KFC Việt Nam mới đạt đến điểm hòa vốn và có lãi Trong

Trong 7 năm đầu tiên, KFC Việt Nam chỉ mở một cửa hàng mỗi năm do thị trường bất động sản bán lẻ còn mới mẻ và doanh số thấp Tuy nhiên, nhờ vào chiến lược kinh doanh thông minh và khả năng thích ứng với thị trường địa phương, KFC đã khẳng định vị thế trong văn hóa ẩm thực Việt Nam Hiện tại, KFC là một trong những thương hiệu đồ ăn nhanh được ưa chuộng, bên cạnh các tên tuổi lớn như Lotteria và McDonald’s Thành công của KFC tại Việt Nam đến từ việc duy trì chất lượng sản phẩm quốc tế, đa dạng hóa thực đơn phù hợp với khẩu vị địa phương, và ứng dụng công nghệ trong dịch vụ khách hàng KFC cũng tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng, như tài trợ bữa ăn cho đội ngũ y tế trong đại dịch Covid-19 và tham gia chiến dịch trồng rừng với tổ chức GAIA Trên toàn cầu, KFC tiếp tục mở rộng và củng cố vị thế trong ngành thức ăn nhanh nhờ chiến lược linh hoạt và sự thích ứng với nhu cầu khách hàng.

Sản phẩm và dịch vụ của KFC

KFC nổi tiếng toàn cầu nhờ công thức gà rán truyền thống Original Recipe, được pha trộn từ 11 loại thảo mộc và gia vị bí mật Đến nay, công thức này vẫn được giữ kín, tạo nên hương vị đặc trưng cho sản phẩm.

KFC đã phát triển một loại dầu chiên gà ít béo, chú trọng đến sức khỏe khách hàng, được sản xuất từ đậu nành với hàm lượng hydro thấp và ít axit béo no, tốt cho tim mạch hơn các loại dầu chiên khác Bên cạnh đó, nguồn cung cấp thịt gà sạch và uy tín của KFC cũng là một điểm mạnh, giúp người tiêu dùng yên tâm hơn trong bối cảnh vệ sinh an toàn thực phẩm ngày càng được quan tâm.

KFC không chỉ nổi tiếng với các món ăn truyền thống như gà rán và Bơ-gơ, mà còn đã phát triển nhiều món ăn phù hợp với khẩu vị người Việt, bao gồm Gà Big‘n Juicy, Gà Giòn Không Xương, Cơm Gà KFC và Bắp Cải Trộn Ngoài ra, một số món mới như Bơ-gơ Tôm, Lipton và Bánh Egg Tart cũng đã được giới thiệu, làm phong phú thêm thực đơn của KFC tại thị trường Việt Nam.

Hình 1.8: Các sản phẩm tiêu biểu của KFC Hình 1.7: Công thức bí mật 11 loại hương vị và thảo mộc của KFC

KFC khác biệt so với nhiều doanh nghiệp bán lẻ lớn khác khi xây dựng một hệ thống kinh doanh toàn cầu, tập trung phát triển dịch vụ dưới một thương hiệu duy nhất là KFC.

 Phục vụ ngay tại cửa hàng: Khách hàng đến order thức ăn và sử dụng dịch vụ tại cửa hàng.

Khách hàng có thể dễ dàng đặt thức ăn tại KFC mà không cần đến cửa hàng bằng cách gọi hotline 19006886, với dịch vụ giao hàng tận nơi trong vòng 30 phút (trong bán kính 5km) Ngoài ra, khách hàng cũng có thể sử dụng các ứng dụng giao hàng như Beamin, Gojek, Grab để được phục vụ tận nhà.

Tổ chức sinh nhật tại KFC là dịch vụ lý tưởng cho các gia đình có trẻ em, mang đến không khí vui nhộn và mới lạ Dịch vụ này đặc biệt phù hợp với những gia đình yêu thích sự tiện lợi hoặc không có nhiều thời gian chuẩn bị tiệc Tại KFC, khách hàng có thể lựa chọn giữa hai gói tiệc: gói trọn gói và gói theo từng món, giúp các bậc phụ huynh dễ dàng tạo nên một bữa tiệc sinh nhật ấm cúng và vui vẻ cho con cái và gia đình.

KFC cung cấp thẻ VIP cho khách hàng quen thuộc, mang lại nhiều lợi ích hấp dẫn Khi sở hữu thẻ VIP, khách hàng sẽ được giảm giá 10% cho mỗi lần mua sản phẩm Đặc biệt, vào ngày VIP Day diễn ra vào thứ năm cuối cùng của tháng, khách hàng có cơ hội nhận giảm giá 30% khi mua combo và được miễn phí một số phần ăn Những tiện ích này không chỉ giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà còn tăng cường mối quan hệ giữa khách hàng và KFC.

Hình 1.10: Holine của KFC Hình 1.9: KFC eGift

PHÂN TÍCH CẤU TRÚC NGÀNH KINH DOANH DỰA TRÊN MÔ HÌNH 5 LỰC LƯỢNG

Giới thiệu mô hình 5 lực lượng cạnh tranh

Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, được giới thiệu trong cuốn sách “Chiến lược cạnh tranh” năm 1980, giúp phân tích năm lực lượng ảnh hưởng đến sự phát triển và mức độ cạnh tranh của ngành Michael E Porter, giáo sư tại Trường Kinh doanh Harvard, đã phát triển mô hình này để xác định điểm mạnh và điểm yếu của ngành, từ đó hỗ trợ nhà quản trị chiến lược hiểu rõ vị trí hiện tại của công ty và định hướng cho tương lai.

Hình 2.1: Mô hình 5 áp lực cạnh tranh

Mô hình phân tích năm yếu tố của Michael Porter được áp dụng để xác định cấu trúc ngành và chiến lược công ty, giúp hiểu rõ mức độ cạnh tranh và nâng cao khả năng sinh lời lâu dài Porter đã chỉ ra năm áp lực chính định hình mọi thị trường và ngành trên toàn cầu.

Tác động của mô hình 5 lực lược cạnh tranh tới KFC

2.2.1 Áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại

Theo báo cáo của Euromonitor, thị trường thức ăn nhanh tại Việt Nam đã phát triển với tốc độ tăng trưởng hàng năm kép lên đến 7% trong giai đoạn 2014 –

Đại dịch Covid-19 đã làm chững lại hoạt động kinh doanh của các chuỗi thức ăn nhanh tại Việt Nam, trong đó doanh thu của KFC bị ảnh hưởng đáng kể Hiện tại, thị trường đang phục hồi và cạnh tranh giữa các chuỗi thức ăn nhanh ngày càng khốc liệt, với KFC phải đối mặt với các đối thủ mạnh như Lotteria, Jollibee, McDonald’s, Burger King, Pizza Hut và các thương hiệu nội địa Các chuỗi này không ngừng mở rộng mạng lưới cửa hàng và đổi mới thực đơn, dịch vụ để thu hút khách hàng Đặc biệt, Jollibee đã mở rộng nhanh chóng về số lượng cửa hàng, đe dọa vị trí dẫn đầu của KFC Mặc dù KFC vẫn giữ vị trí hàng đầu về doanh thu trong ngành thức ăn nhanh, đặc biệt trong phân khúc gà rán, nhưng với sự phát triển mạnh mẽ của các đối thủ, thị phần của KFC đang chịu áp lực lớn, buộc thương hiệu này phải liên tục cải tiến sản phẩm, dịch vụ và chiến lược tiếp thị.

➔ Đánh giá mức cạnh tranh: cao

2.2.2 Áp lực từ đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn

Thị trường thức ăn nhanh Việt Nam đang có nhiều tiềm năng phát triển nhờ vào dân số trẻ, thu nhập tăng và xu hướng tiêu dùng hiện đại, thu hút các thương hiệu quốc tế Tuy nhiên, sự xuất hiện của các thương hiệu mới như Popeyes, Texas Chicken và các chuỗi thức ăn nhanh nội địa có thể gây ra mối đe dọa lớn cho KFC Những đối thủ này, nếu có tiềm lực tài chính mạnh và triển khai các chiến dịch quảng bá rầm rộ cùng chiến lược giá cạnh tranh, sẽ tạo áp lực lớn cho các thương hiệu hiện tại Hơn nữa, sự phát triển của các mô hình kinh doanh hiện đại như food court và cloud kitchen cũng tạo ra thêm đối thủ gián tiếp, làm giảm thị phần tiềm năng của KFC.

➔ Đánh giá mức cạnh tranh: trung bình

2.2.3 Áp lực từ nhà cung cấp

Nguyên liệu của KFC chủ yếu là thực phẩm tươi sống như gà, rau, bột, dầu ăn và gia vị, cùng với bao bì đóng gói Để duy trì chuỗi thức ăn nhanh, việc đảm bảo nguồn cung ứng ổn định, chất lượng cao và giá cả hợp lý là rất quan trọng KFC có lợi thế nhờ vào tập đoàn Yum! Brands toàn cầu với hệ thống chuỗi cung ứng chuyên nghiệp, giúp đảm bảo chất lượng đồng nhất Tại Việt Nam, KFC hợp tác với các nhà cung cấp nội địa để tối ưu chi phí và kiểm soát chất lượng Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt là gia vị và phụ gia từ nước ngoài, khiến KFC phải đối mặt với rủi ro về biến động giá và nguồn cung, nhất là trong thời kỳ khủng hoảng logistics.

➔ Đánh giá mức cạnh tranh: trung bình

2.2.4 Áp lực từ khách hàng

Khách hàng trong ngành thức ăn nhanh tại Việt Nam đang ngày càng yêu cầu cao hơn về chất lượng, an toàn thực phẩm, giá cả và dịch vụ.

Khách hàng hiện nay có nhiều lựa chọn và dễ dàng chuyển sang đối thủ nếu không hài lòng, đặc biệt là nhóm đối tượng trẻ tuổi, gia đình, nhân viên văn phòng và học sinh – sinh viên Họ yêu cầu sự tiện lợi, tốc độ phục vụ nhanh và trải nghiệm ẩm thực đa dạng Để giữ chân khách hàng, KFC cần liên tục đổi mới thực đơn, cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh chóng và cải thiện trải nghiệm tại quán Hơn nữa, với sự quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng Việt về sức khỏe và xu hướng ăn uống lành mạnh, KFC phải điều chỉnh thực đơn theo hướng giảm dầu mỡ và bổ sung các món ăn tốt cho sức khỏe.

➔ Đánh giá mức cạnh tranh: cao

2.2.5 Áp lực từ sản phẩm thay thế

Người tiêu dùng tại Việt Nam hiện có nhiều lựa chọn thay thế cho thức ăn nhanh, từ món ăn đường phố giá rẻ đến các bữa ăn tại gia đình Sự phát triển của dịch vụ giao đồ ăn như GrabFood, ShopeeFood, Now… giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận với nhiều món ăn đa dạng Điều này tạo ra áp lực lớn cho KFC trong việc duy trì vị trí của mình, yêu cầu thương hiệu này phải tạo sự khác biệt và nâng cao chất lượng dịch vụ để giữ chân khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

➔ Đánh giá mức cạnh tranh: cao

5 lực lượng cạnh tranh Tác động Đánh giá mức cạnh tranh Áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại

Thị trường thức ăn nhanh đang diễn ra với sự cạnh tranh gay gắt, khiến KFC phải không ngừng đổi mới sản phẩm và triển khai các chương trình khuyến mãi để duy trì thị phần của mình.

Cao Áp lực từ đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn

Sự xuất hiện của các thương hiệu mới trên thị trường đã ảnh hưởng đến thị phần của KFC, buộc thương hiệu này phải điều chỉnh giá bán và thường xuyên đổi mới thực đơn để duy trì tính cạnh tranh.

Trung bình Áp lực từ nhà cung cấp

Khi giá nguyên liệu như thịt gà và dầu ăn tăng, chi phí sản xuất của KFC sẽ tăng theo, dẫn đến việc phải tăng giá bán hoặc chấp nhận giảm lợi nhuận, điều này có thể ảnh hưởng đến khách hàng Hơn nữa, nếu nhà cung cấp gặp vấn đề về chất lượng nguyên liệu, chẳng hạn như gà không tươi hoặc gia vị không đạt tiêu chuẩn, điều này sẽ ảnh hưởng đến chất lượng món ăn và làm giảm lòng tin của khách hàng.

Trung bình Áp lực từ khách hàng

KFC cần thường xuyên triển khai các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ, trong bối cảnh khách hàng có nhiều lựa chọn thương hiệu Bên cạnh đó, việc cải thiện dịch vụ và trải nghiệm khách hàng, cũng như đa dạng hóa thực đơn là rất quan trọng để nâng cao sự hài lòng và trung thành của khách hàng.

Cao Áp lực từ sản phẩm thay thế

KFC đang phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các lựa chọn ăn uống lành mạnh, đồ ăn đường phố và dịch vụ giao đồ ăn tại nhà Để thích ứng, KFC cần mở rộng thực đơn và tối ưu hóa kênh bán hàng trực tuyến.

ĐỂ XUẤT CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH CHO KFC

Đề xuất chiến lược cạnh tranh

Ứng dụng công nghệ vào mua hàng và đặt bàn online giúp KFC giảm chi phí nguồn nhân lực, từ đó tăng lợi nhuận Việc này không chỉ tiết kiệm thời gian cho khách hàng mà còn mang lại trải nghiệm thuận tiện hơn khi sử dụng dịch vụ đồ ăn nhanh Tăng doanh thu và lợi nhuận là mục tiêu quan trọng của mọi doanh nghiệp, và việc áp dụng công nghệ là một xu hướng hiện đại mà nhiều đơn vị vẫn chưa khai thác triệt để.

Vào các dịp lễ tết lớn và những ngày cuối tuần, lượng khách đến nhà hàng thường tăng đột biến từ 10% Do đó, việc "đặt bàn trước" trở nên cần thiết để đảm bảo chỗ ngồi cho thực khách.

Việc ứng dụng công nghệ vào đặt bàn online sẽ giúp KFC giải quyết tình trạng "cháy chỗ" 30%, đồng thời xây dựng chiến lược thu hút khách hàng Điều này không chỉ tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa mà còn nâng cao sự hài lòng của khách hàng, từ đó tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Giải pháp để thực hiện chiến lược cạnh tranh

Giải pháp ứng dụng công nghệ vào quy trình mua hàng giúp KFC giảm chi phí nhân lực và tăng lợi nhuận, đáp ứng chiến lược cạnh tranh Việc áp dụng ki-ốt tự động mang lại sự thuận lợi cho khách hàng trong việc chọn món và thanh toán, tiết kiệm thời gian và nâng cao sự hài lòng Đây là bước đi đúng đắn để KFC thu hút khách hàng trẻ tuổi, những người ưa thích công nghệ Thao tác đặt hàng qua ki-ốt đơn giản, giúp khách hàng tự chọn món mà không cần chờ đợi nhân viên, từ đó tạo mối quan hệ tích cực giữa nhân viên và khách hàng Ki-ốt tự động không chỉ tăng hiệu quả làm việc mà còn giảm sai sót và cải thiện chất lượng dịch vụ Với giao diện thân thiện và đa ngôn ngữ, hệ thống mang đến trải nghiệm gọi món thoải mái và cá nhân hóa Tích hợp các tính năng thông minh, khách hàng có thể theo dõi tình trạng đơn hàng và gọi thêm món, từ đó nâng cao trải nghiệm dịch vụ Chiến lược này giúp KFC gia tăng lượng khách hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh, tăng tính cạnh tranh trên thị trường.

Giải pháp ứng dụng công nghệ vào việc đặt bàn online giúp KFC giảm thiểu chi phí nguồn nhân lực và tăng lợi nhuận, đáp ứng chiến lược cạnh tranh Nghiên cứu cho thấy 48% người tiêu dùng ưa thích kết nối với doanh nghiệp qua chatbot Chatbot không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn mang lại doanh thu lớn, đặc biệt khi xử lý nhiều yêu cầu từ khách hàng Hoạt động 24/7, chatbot nhanh chóng phản hồi các câu hỏi và thực hiện thao tác như đặt bàn, xác nhận và gửi nhắc nhở, giảm áp lực cho nhân viên và nâng cao sự hài lòng của khách hàng Việc ứng dụng công nghệ này giúp khách hàng chủ động trong việc đặt bàn, đồng thời giúp doanh nghiệp quản lý số lượng khách chính xác, đảm bảo dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt hơn Khách hàng có thể đặt bàn mọi lúc, mọi nơi thông qua chatbot trên app hoặc website, tạo điều kiện thuận lợi và mở rộng cơ hội kinh doanh cho KFC Chatbot cung cấp giao diện thân thiện, cho phép khách hàng tương tác trực tiếp để nhận thông tin chi tiết về menu và dịch vụ.

Công nghệ chatbot không chỉ cung cấp thông tin chi tiết về các chương trình khuyến mãi và sự kiện tại nhà hàng, mà còn tạo ra trải nghiệm đặt bàn tốt hơn cho khách hàng Việc sử dụng chatbot giúp giảm thiểu rủi ro và sai sót trong quá trình đặt bàn, với mỗi yêu cầu được ghi lại và xử lý tự động, tránh hiểu lầm Phân tích dữ liệu từ các cuộc trò chuyện giúp KFC hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, từ đó cải thiện dịch vụ Tuy nhiên, để tối ưu hóa trải nghiệm, cần kết hợp chatbot với nhân viên trực page, cho phép khách hàng lựa chọn “liên hệ tư vấn trực tiếp” để đảm bảo quy trình đặt bàn diễn ra liền mạch.

MÔ HÌNH CHUỖI GIÁ TRỊ

Hoạt động doanh nghiệp gắn với chuỗi giá trị

Chuỗi giá trị là tập hợp các hoạt động liên quan đến quy trình sản xuất sản phẩm/dịch vụ, bắt đầu từ việc thu thập nguyên liệu đầu vào cho đến khi sản phẩm hoàn thiện và được phân phối ra thị trường Mô hình kinh doanh của Porter nhấn mạnh sự tương tác giữa các hoạt động có giá trị, từ đó mô tả các chuỗi giá trị và mối liên kết của chúng Qua đó, Porter đã phát triển các hệ thống kinh doanh tích hợp liên phòng ban và mở ra lĩnh vực thiết kế quy trình kinh doanh, với mục tiêu tạo ra những quy trình mới hiệu quả hơn.

Tổng quát các quy trình thực hiện trong mỗi hoạt động của chuỗi giá trị

KFC cam kết phát triển nguồn nguyên liệu nội địa tại Việt Nam, với thịt gà được cung cấp từ các nhà cung cấp trong nước đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm Tập đoàn tuân thủ các tiêu chuẩn nhân đạo về chăn nuôi giết mổ gà, giúp tối ưu hóa chi phí và hỗ trợ nông dân địa phương, góp phần thúc đẩy nền kinh tế Việt Nam Rau thô được cung cấp từ các nhà cung cấp đạt tiêu chuẩn VietGap/Global Gap hoặc các siêu thị lớn, trong khi gạo Vinh Hiển là nhà cung cấp gạo duy nhất cho KFC Tất cả sản phẩm của KFC đều trải qua 4 bước kiểm tra an toàn thực phẩm, đảm bảo tuân thủ quy định từ WHO và FDA, với cam kết sản phẩm thịt gà được chế biến ở nhiệt độ cao và hợp vệ sinh.

Sản phẩm của KFC phải tuân thủ quy trình công nghệ sản xuất nghiêm ngặt và tiêu chuẩn toàn cầu Tất cả cửa hàng KFC cung cấp sản phẩm đồng nhất với chất lượng cao nhờ vào sự tiêu chuẩn hóa và chú ý đến chi tiết Tuy nhiên, KFC cũng điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với khẩu vị địa phương Tại Châu Á, KFC đã phát triển món gà rán cay mang hương vị Tứ Xuyên để đáp ứng nhu cầu ăn cay của người tiêu dùng Ở Việt Nam, KFC nghiên cứu khẩu vị của người dân, từ đó tạo ra các món ăn giòn, dai, phù hợp để thưởng thức cùng rượu, bia và các món ăn mặn như kho, rim.

Về mùi vị sử dụng nhiều loại gia vị đặc trưng như ớt, tỏi, gừng, riềng, mẻ, mắm tôm,

…để làm tăng sự hấp dẫn về mùi vị đối với sản phẩm

KFC đã xây dựng một mạng lưới cửa hàng đa dạng, hiện diện tại các thành phố lớn, trung tâm thương mại và cả vùng nông thôn, với khoảng 27.000 cửa hàng ở 149 quốc gia Để thành công với mô hình nhượng quyền lớn, KFC tuân thủ ba nguyên tắc quan trọng: đảm bảo sự đồng nhất về chất lượng sản phẩm, duy trì bí quyết công nghệ sản xuất và chú trọng đến sức khỏe khách hàng Những nguyên tắc này giúp sản phẩm của KFC được chế biến và phục vụ đồng đều trên toàn hệ thống, bất kể vị trí cửa hàng.

Giao hàng và dịch vụ trực tuyến của KFC cho phép khách hàng đặt món ăn nhanh dễ dàng Bạn có thể đặt hàng qua website KFC tại [kfcvietnam.com.vn](https://kfcvietnam.com.vn/), gọi đến tổng đài 1900 6886, hoặc sử dụng ứng dụng KFC Vietnam Ngoài ra, bạn cũng có thể đặt hàng qua các nền tảng như ShopeeFood, GrabFood hoặc BeFood Lưu ý rằng KFC chỉ tiếp nhận đơn hàng trực tuyến từ 10:00 đến 22:00.

Chiến dịch marketing của KFC rất phong phú và sáng tạo, nhằm xây dựng một hình ảnh thương hiệu vững mạnh và tạo mối liên kết sâu sắc với khách hàng toàn cầu.

Chiến lược sản phẩm của KFC tập trung vào việc duy trì và phát triển danh mục sản phẩm phong phú, đồng thời linh hoạt điều chỉnh để phù hợp với từng thị trường địa phương Gà rán Original Recipe, với công thức bí mật từ 11 loại thảo mộc và gia vị, là sản phẩm cốt lõi tạo nên thương hiệu Tuy nhiên, KFC không ngừng đổi mới để mở rộng thị trường Tại Việt Nam, ngoài gà rán, KFC còn giới thiệu các món ăn kèm như cơm gà và salad bắp cải, nhằm đáp ứng khẩu vị người Việt Các yếu tố chính trong chiến lược sản phẩm của KFC bao gồm sáng tạo liên tục, địa phương hóa sản phẩm và đảm bảo an toàn thực phẩm.

KFC áp dụng nhiều chiến lược định giá đa dạng nhằm đáp ứng nhu cầu của các nhóm người tiêu dùng khác nhau Việc kết hợp giá theo gói và giá tùy chọn đã tạo ra sự linh hoạt, tăng sức hấp dẫn cho sản phẩm và khuyến khích khách hàng chi tiêu nhiều hơn Các chiến lược này bao gồm giá theo gói (Combo Pricing), tùy chỉnh combo và định giá tùy chọn (Optional Pricing).

KFC áp dụng chiến lược phân phối rộng rãi để đảm bảo sự hiện diện toàn cầu và thuận tiện cho khách hàng Họ thiết lập hệ thống cửa hàng vật lý, mở rộng kênh bán hàng trực tuyến và hợp tác với các nền tảng giao hàng KFC cải thiện trải nghiệm khách hàng qua ứng dụng đặt hàng trực tuyến và các nền tảng kỹ thuật số, giúp khách hàng dễ dàng chọn món và thanh toán từ xa Họ không ngừng làm mới mình và gia nhập các thị trường đa dạng, gần đây nhất là tham gia "cuộc đua livestream" trên TikTok, với ROAS tăng từ 400% lên hơn 1.000% KFC cũng tiếp tục phát huy các chiến dịch marketing trước đây để đạt được kết quả tối đa.

Chiến lược xúc tiến của KFC kết hợp hài hòa giữa các phương pháp truyền thống và hiện đại, bắt đầu với quảng cáo qua truyền hình, báo in và biển quảng cáo Với sự phát triển công nghệ, KFC đã mở rộng sang các kênh số hóa như Facebook, Instagram và TikTok, sử dụng video ngắn, thử thách trực tuyến và quảng cáo sáng tạo để tiếp cận thế hệ trẻ Đồng thời, KFC cũng xây dựng hình ảnh tích cực thông qua các chiến dịch CSR, như hỗ trợ cộng đồng địa phương, cung cấp bữa ăn miễn phí cho người gặp khó khăn và tham gia bảo vệ môi trường, giúp thương hiệu ghi điểm trong mắt công chúng.

Chiến lược quy trình của KFC rất quan trọng trong việc duy trì chất lượng và tính nhất quán trên toàn hệ thống Mỗi chi nhánh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình chế biến, từ việc lựa chọn nguyên liệu, ướp gia vị đến thời gian và nhiệt độ chiên Việc chuẩn hóa này không chỉ đảm bảo chất lượng cao mà còn tối ưu hóa hiệu suất làm việc trong bếp, giúp rút ngắn thời gian chế biến.

4.2.2 Hoạt động phụ (hoạt động hỗ trợ)

4.2.2.1 Cấu trục hạ tầng của doanh nghiệp

Cấu trúc hạ tầng của KFC là một hệ thống phức tạp với nhiều thành phần quan trọng, nhằm hỗ trợ hoạt động kinh doanh và nâng cao hiệu quả phục vụ khách hàng.

4.2.2.2 Quản lý nguồn nhân lực

Nhân sự là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp, và KFC nhận thức rõ rằng đội ngũ nhân viên là cầu nối tạo nên trải nghiệm tích cực cho khách hàng Chiến lược nhân sự của KFC tập trung vào đào tạo, phát triển, phúc lợi và linh hoạt trong văn hóa địa phương Các chương trình đào tạo bao gồm kỹ năng xử lý đơn hàng, giao tiếp và thái độ phục vụ chuyên nghiệp, đảm bảo mọi nhân viên đều mang đến trải nghiệm đồng nhất, thể hiện sự chuyên nghiệp của thương hiệu.

Vào ngày 10 tháng 11 năm 2022, KFC Việt Nam và BTM Global Việt Nam đã chính thức khởi động dự án triển khai giải pháp Kho dữ liệu nhà hàng Hệ thống thu thập dữ liệu do BTM xây dựng cho KFC bao gồm bốn cấu phần chính: KFC POS Sync Tool, KFC Data Convertor Tool, KFC Administrator Portal và KFC Reporting Portal.

Việc áp dụng hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) tiên tiến đã giúp KFC thu thập thông tin khách hàng, từ đó hiểu rõ nhu cầu và sở thích của họ.

Mức độ áp dụng chiến lược cạnh tranh của mỗi hoạt động trong mô hình chuỗi giá trị

STT Nội dung Mức độ Áp dụng

1 Hoạt động hậu cần đầu vào

KFC hợp tác với các nhà cung cấp nguyên liệu uy tín và lâu năm, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm Dù vậy, công ty vẫn đối mặt với thách thức trong việc kiểm soát chất lượng.

Trong quá trình vận hành và sản xuất, KFC phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đã đề ra Đồng thời, KFC liên tục áp dụng công nghệ hiện đại nhằm nâng cao độ chính xác và hiệu quả, đảm bảo sản phẩm hoàn hảo trước khi đến tay khách hàng.

KFC tập trung vào việc phát triển một hệ thống phân phối hiệu quả, nhằm đảm bảo sản phẩm được giao đến các cửa hàng một cách nhanh chóng và đồng đều Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng là rất quan trọng, vì nếu không, sẽ dẫn đến tình trạng giao hàng chậm trễ và chi phí logistics cao, ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của khách hàng.

Cao Áp dụng chiến lược marketing đa kênh, tận dụng digital marketing, chương trình khách hàng thân thiết.

KFC cung cấp 5 dịch vụ cao cấp nhằm mang đến trải nghiệm tuyệt vời cho khách hàng, bao gồm không chỉ chất lượng sản phẩm mà còn cả chất lượng dịch vụ và các tiện ích đi kèm.

6 Cấu trúc hạ tầng của doanh nghiệp

Cao Với nền tảng hạ tầng vững chắc, KFC vẫn giữ được vị trí trong ngành F&B toàn cầu và tiếp tục mở rộng mạnh mẽ trong tương lai

7 Quản lý nguồn nhân lực

KFC xây dựng một môi trường làm việc trẻ trung và năng động, khuyến khích sự sáng tạo và phát triển cá nhân Tuy nhiên, nhân viên phải đối mặt với cường độ làm việc cao và áp lực về thời gian Điều này dẫn đến một số khu vực có tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao, làm gia tăng chi phí tuyển dụng và đào tạo.

Công nghệ giúp KFC tối ưu hóa hoạt động, giảm chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ và cải thiện trải nghiệm khách hàng Trong tương lai, KFC có thể tiếp tục phát triển công nghệ AI, IoT và Blockchain để nâng cấp chuỗi cung ứng và quản lý vận hành một cách hiệu quả hơn.

THIẾT KẾ MÔ HÌNH HOÁ QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ

Mô tả quy trình bán hàng hiện tại của KFC

5.1.1 Quy trình bán hàng tại cửa hàng KFC

STT NHIỆM VỤ MÔ TẢ PHỤ

1 Tác vụ 1: Tiếp nhận thông tin order của khách hàng

Khi khách hàng order thu ngân ghi nhận đơn hàng, chuyển sang tác vụ 2

2 Tác vụ 2: Kiểm tra khả năng đáp ứng đơn hàng

Thu ngân kiểm tra kho sản phẩm xem có đủ hàng không.

+ Nếu không đủ sản phẩm sẽ chuyển sang tác vụ 3

+, Nếu hết hàng, báo lại khách hàng và chuyển sang tác vụ 4

3 Tác vụ 3: Gợi ý món khác

Thu ngân sẽ tiếp tục gợi ý cho khách những món thay thế:

+ Nếu khách hàng đồng ý, nhân viên tại quầy thành công trong việc gợi ý thì chuyển đến tác vụ 4 để tiếp nhận order.

+ Nếu khách hàng không đồng ý, nhân viên không thành công trong việc gợi ý món ăn khác thì kết thúc quy trình

4 Tác vụ 4: Ghi nhận order của khách, in hóa đơn và thu tiền

Thu ngân sẽ tạo đơn hàng trên hệ thống, thu tiền từ khách hàng và in hóa đơn

+ Đưa số thẻ bàn cho khách ăn tại quầy

+ Thông báo cho nhà bếp để tiến hành chế biến, chuyển đến tác vụ 5

5 Tác vụ 5: Chế biến món ăn

Sau khi nhận đơn order, nhân viên bếp sẽ chế biến món ăn theo yêu cầu của khách hàng

6 Tác vụ 6: Giao đồ ăn cho khách

Khi chế biến xong, nhà bếp đưa món ăn cho nhân viên phục vụ, nhân viên phục vụ giao cho khách và thu lại thẻ bàn

7 Tác vu 7: Thông báo cho thu ngân

Nhân viên phục vụ lấy lại thẻ bàn của khách và đưa lại cho thu ngân

8 Tác vụ 8: Thu ngân nhận thông báo

Thu ngân nhận thông báo từ nhân viên phục vụ, lấy lại thẻ bàn, cập nhật trên hệ thống và kết thúc quy trình

5.1.2 Quy trình đặt bàn tại cửa hàng KFC

STT NHIỆM VỤ MÔ TẢ PHỤ

1 Tác vụ 1: Gọi điện đặt bàn

Khách hàng gọi điện cho cửa hàng và đặt bàn:

+ Nếu còn bàn thì chuyển qua tác vụ 2 + Nếu hết bàn thì kết thúc

2 Tác vụ 2: Cung cấp thông tin

Nhân viên sẽ hỏi khách hàng về thông tin đặt bàn, bao gồm số lượng khách, thời gian đến, địa điểm và yêu cầu setup Sau khi nhận đủ thông tin từ khách hàng, nhân viên sẽ chuyển sang tác vụ tiếp theo.

3 Tác vụ 3: Xác nhận thông tin

Thu ngân xác nhận thông tin đặt bàn

+ Nếu thông tin chính xác thì chuyển qua tác vụ 4

+ Nếu thông tin chưa chính xác thì trở lại tác vụ 2

Sau khi xác nhận thông tin, thu ngân thông báo số tiền đặt cọc + Nếu KH đồng ý thì chuyển qua tác vụ 5

+ Nếu khách hàng không đồng ý thì kết thúc tác vụ

5 Tác vụ 5: Chốt đơn và thanh toán

Thu ngân chốt đơn đặt bàn và thông báo số tài khoản để khách chuyển cọc

Khách hàng chuyển tiền cọc cho cửa hàng và chuyển sang tác vụ 6

6 Tác vụ 6: Hoàn tất quy trình

Nhân viên xác nhận lại thông tin đặt bàn và số tiền cọc đã nhận được KH đồng ý và kết thúc cuộc gọi

Mô phỏng quy trình bán hàng trên phần mềm Bizagi Modeler

5.2.1 Quy trình mua hàng tại cửa hàng

5.2.2 Quy trình đặt bàn qua cuộc gọi của KFC

Hình 5.1: Quy trình mua hàng

Hình 5.2: Quy trình đặt bàn

Ngày đăng: 24/05/2025, 16:45

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1.1: Sự nỗ lực của Harland Sanders - Môn hệ thống thông tin quản lý Đề tài tìm hiểu và mô hình hoá quy trình nghiệp vụ phù hợp với kfc
Hình 1.1 Sự nỗ lực của Harland Sanders (Trang 8)
Hình 1.4: Nhà hàng KFC thuộc tập đoàn - Môn hệ thống thông tin quản lý Đề tài tìm hiểu và mô hình hoá quy trình nghiệp vụ phù hợp với kfc
Hình 1.4 Nhà hàng KFC thuộc tập đoàn (Trang 9)
Hình 1.5: Cơ cấu tổ chức - Môn hệ thống thông tin quản lý Đề tài tìm hiểu và mô hình hoá quy trình nghiệp vụ phù hợp với kfc
Hình 1.5 Cơ cấu tổ chức (Trang 11)
Hình 1.6: Báo cáo thị trường đồ ăn nhanh Việt Nam của nền tảng Cốc Cốc - Môn hệ thống thông tin quản lý Đề tài tìm hiểu và mô hình hoá quy trình nghiệp vụ phù hợp với kfc
Hình 1.6 Báo cáo thị trường đồ ăn nhanh Việt Nam của nền tảng Cốc Cốc (Trang 13)
Hình 1.8: Các sản phẩm tiêu biểu của KFC  Hình 1.7: Công thức bí mật 11 loại hương vị và thảo mộc của KFC - Môn hệ thống thông tin quản lý Đề tài tìm hiểu và mô hình hoá quy trình nghiệp vụ phù hợp với kfc
Hình 1.8 Các sản phẩm tiêu biểu của KFC Hình 1.7: Công thức bí mật 11 loại hương vị và thảo mộc của KFC (Trang 14)
Hình 1.10: Holine của KFC Hình 1.9: KFC eGift - Môn hệ thống thông tin quản lý Đề tài tìm hiểu và mô hình hoá quy trình nghiệp vụ phù hợp với kfc
Hình 1.10 Holine của KFC Hình 1.9: KFC eGift (Trang 15)
Hình 2.1: Mô hình 5 áp lực cạnh tranh - Môn hệ thống thông tin quản lý Đề tài tìm hiểu và mô hình hoá quy trình nghiệp vụ phù hợp với kfc
Hình 2.1 Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Trang 16)
Hình 4.1: Chuỗi giá trị - Môn hệ thống thông tin quản lý Đề tài tìm hiểu và mô hình hoá quy trình nghiệp vụ phù hợp với kfc
Hình 4.1 Chuỗi giá trị (Trang 23)
Hình 5.1: Quy trình mua hàng - Môn hệ thống thông tin quản lý Đề tài tìm hiểu và mô hình hoá quy trình nghiệp vụ phù hợp với kfc
Hình 5.1 Quy trình mua hàng (Trang 33)
Hình 5.2: Quy trình đặt bàn - Môn hệ thống thông tin quản lý Đề tài tìm hiểu và mô hình hoá quy trình nghiệp vụ phù hợp với kfc
Hình 5.2 Quy trình đặt bàn (Trang 33)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w