Phát triển các chương trình đào tạo nghề và tăng cường tạo việc làm tại nông thôn...8 2.4.. SDG 8 SDG 8 là một trong 17 mục tiêu phát triển bền vững do Liên Hợp Quốc đề ra, với nội dung:
Trang 1BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH
PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
CHỦ ĐỀ:
LẤY PHÂN TÍCH VỀ THỰC TRẠNG VỀ 1 KHÍA CẠNH Ở THẾ GIỚI, Ở VN VÀ Ở ĐỊA PHƯƠNG (HOẶC UEH NẾU CÓ).
ĐỀ XUẤT SÁNG KIẾN ĐỂ CẢI THIỆN TÌNH HÌNH NÊU CÁC ĐIỀU KIỆN VÀ CÁC BƯỚC THỰC HIỆN CÁC SÁNG KIẾN
ĐÓ.
TÊN GIẢNG VIÊN: TS HOÀNG HẢI YẾN
MÃ HỌC PHẦN: 25D1ECO50122030
TÊN SINH VIÊN - MSSV:
TRẦN THỊ NGỌC – 31231024952 NGUYỄN GIA BẢO – 31231022406
VŨ NGỌC BẢO KHANH – 31231023813 PHẠM VĂN THẮNG – 31231024614 ĐẶNG VÕ LÂM TRÚC - 31231026449
Trang 2BẢNG PHÂN CÔNG VÀ MỨC ĐỘ ĐÓNG GÓP Tên thành viên PCCV Mức độ Trần Thị Ngọc (nhóm trưởng) Tổng hợp nội dung, thuyết trình 100% Nguyễn Gia Bảo Không tham gia 0%
Vũ Ngọc Bảo Khanh Nội dung (phạm vi Việt Nam và các địa
phương)
100%
Phạm Văn Thắng Nội dung (phạm vi thế giới) 100% Đặng Võ Lâm Trúc PowerPoint 100%
Trang 3MỤC LỤC
I Khái niệm 3
1 Phát triển bền vững 3
2 SDG 8 3
II Bài phân tích 3
1 Thế giới 3
2 Việt Nam và các địa phương 4
2.1 Tình hình tăng trưởng kinh tế 4
2.2 Lao động và việc làm 5
III Đề xuất giải pháp 5
1 Thế giới 6
1.1 Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và xanh hóa nền kinh tế 6
1.2 Tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) 6
1.3 Xóa bỏ lao động cưỡng bức và lao động trẻ em 6
1.4 Thúc đẩy việc làm tử tế thông qua giáo dục và đào tạo kỹ năng 7
2 Việt Nam và các địa phương 7
2.1 Đẩy mạnh phát triển các ngành công nghiệp mới và chuyển đổi cơ cấu nền kinh tế 7
2.2 Tăng cường hỗ trợ ngành du lịch và dịch vụ lưu trú 8
2.3 Phát triển các chương trình đào tạo nghề và tăng cường tạo việc làm tại nông thôn 8
2.4 Tăng cường đầu tư vào đào tạo nghề và giáo dục chuyên sâu 9
2.5 Đảm bảo cơ hội việc làm cho các nhóm dễ bị tổn thương 9
IV Kết luận 10
TÀI LIỆU THAM KHẢO 10
Trang 4I Khái niệm
1 Phát triển bền vững
Năm 1987, theo báo cáo từ Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển
(WCED) của Liên Hợp Quốc, “phát triển bền vững” được định nghĩa là “Sự phát triển đáp ứng được nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn thương khả năng cho việc đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai”
2 SDG 8
SDG 8 là một trong 17 mục tiêu phát triển bền vững do Liên Hợp Quốc đề ra, với nội dung: “Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, toàn diện và liên tục; tạo việc làm đầy đủ, năng suất và việc làm tốt cho tất cả mọi người”.(3)
Các mục tiêu chính của SDG 8 bao gồm:
+ Tăng trưởng kinh tế bền vững
+ Thúc đẩy du lịch bền vững
+ Việc làm đầy đủ và tốt cho tất cả mọi người
+ Chấm dứt lao động trẻ em và lao động cưỡng bức
II Bài phân tích
1 Thế giới
Tăng trưởng kinh tế: Mặc dù kinh tế toàn cầu đã có những bước phục hồi sau đại dịch COVID-19, nhưng tốc độ tăng trưởng vẫn chưa đồng đều giữa các khu vực Nhiều quốc gia đang phát triển đối mặt với thách thức trong việc duy trì tăng trưởng GDP ổn định.Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu năm
2023 ở mức 5,1%, giảm so với năm 2022 (5,3%), cho thấy sự phục hồi kinh tế sau đại dịch.(6)
Việc làm và thất nghiệp: Tỷ lệ thất nghiệp, đặc biệt trong giới trẻ và phụ nữ, vẫn ở mức cao Sự chuyển đổi công nghệ và tự động hóa cũng đặt ra nguy cơ mất việc làm cho nhiều lao động trong các ngành truyền thống.Tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu năm
2023 ở mức 5,1%, với dự báo tăng lên 5,2% vào năm 2024, tương đương thêm hai triệu người thất nghiệp.(6)
Trang 5Lao động cưỡng bức và lao động trẻ em: Mặc dù đã có những nỗ lực giảm thiểu, nhưng tình trạng lao động cưỡng bức và lao động trẻ em vẫn tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt trong các ngành công nghiệp khai thác và nông nghiệp.Hơn 160 triệu trẻ em trên toàn cầu đang đối mặt với nguy cơ hoặc bị ép buộc phải lao động cưỡng bức.(5)
2 Việt Nam và các địa phương
2.1 Tình hình tăng trưởng kinh tế
Tổng quan:
Năm 2024, Việt Nam đạt mức tăng trưởng GDP 7,09%, vượt qua dự báo của nhiều tổ chức quốc tế Tuy nhiên, sự phục hồi không đồng đều giữa các ngành và địa phương vẫn là một vấn đề lớn:
Xuất khẩu: Trong năm 2024, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 300 tỷ USD, với các mặt hàng chủ lực như gạo, cà phê, và trái cây chiếm tỷ lệ lớn Tuy nhiên, xuất khẩu có
sự giảm sút trong quý 3/2024 do lạm phát toàn cầu và nhu cầu giảm từ các thị trường chính như Mỹ và EU
Sản xuất công nghiệp: Cũng trong năm 2024, ngành công nghiệp chế biến chế tạo tăng trưởng 5,2%, thấp hơn so với mức 6,8% của năm trước Sự giảm sút này phản ánh nhu cầu giảm từ các thị trường lớn, đặc biệt trong ngành điện tử và ô tô
Du lịch: Ngành du lịch năm 2024 phục hồi mạnh mẽ với lượng khách quốc tế đạt kỷ lục 11 triệu người, tăng trưởng gần 30% so với 2023 Tuy nhiên, các dịch vụ lưu trú và nhà hàng vẫn chưa hoàn toàn phục hồi sau các thiên tai và biến đổi khí hậu (đặc biệt là cơn bão số 3 Yagi), mặc dù mức tăng trưởng trong quý 4 đạt 18%
Địa phương:
Hà Nội và TP.HCM: Trong năm 2024, hai thành phố này tiếp tục dẫn dắt nền kinh tế quốc gia, với TP.HCM đạt GDP 8,2% và Hà Nội đạt 7,1% Các thành phố này
có sự phát triển mạnh mẽ trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và dịch vụ tài chính
Trang 6Các tỉnh miền Nam: Cũng trong năm, Bình Dương và Đồng Nai ghi nhận tăng trưởng mạnh mẽ nhờ vào các khu công nghiệp và FDI, với Bình Dương thu hút hơn 2
tỷ USD vốn đầu tư FDI
Các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên: Các tỉnh này gặp khó khăn, với GDP chỉ tăng trưởng 3-4% trong năm 2024, chủ yếu do thiếu hụt hạ tầng và khả năng thu hút đầu tư hạn chế
2.2 Lao động và việc làm
Tổng quan:
Lực lượng lao động và việc làm: Lực lượng lao động trong quý IV năm 2024 đạt 53,2 triệu người, tăng 625,3 nghìn người so với cùng kỳ năm trước Tỷ lệ lao động
có việc làm đạt 52,1 triệu người, tuy nhiên khu vực nông thôn vẫn gặp khó khăn trong việc duy trì việc làm
Tình trạng thất nghiệp: Cũng tại quý IV năm 2024, tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động giảm nhẹ xuống còn 2,22% Tuy nhiên, tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực thành thị vẫn cao hơn khu vực nông thôn
Lao động qua đào tạo: Tỷ lệ lao động qua đào tạo chỉ đạt 28,6% trong quý IV/2024, cho thấy vẫn thiếu nguồn nhân lực có kỹ năng đáp ứng nhu cầu của nền kinh
tế, đặc biệt trong các ngành công nghiệp sáng tạo và công nghệ cao
Địa phương:
Trong quý IV/2024, Lao động tại khu vực thành thị: Chiếm khoảng 38,7% tổng
số lao động có việc làm, với sự tăng trưởng mạnh mẽ trong các ngành công nghiệp và dịch vụ
Trong khi đó, lao động tại khu vực nông thôn: Tỷ lệ thiếu việc làm cao hơn so với thành thị, điều này phản ánh khó khăn trong việc tạo ra công ăn việc làm bền vững tại các khu vực này
Trang 7III Đề xuất giải pháp
1 Thế giới
1.1 Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và xanh hóa nền kinh tế
Điều kiện: Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu tác động môi trường và tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo
Các bước thực hiện:
Bước 1: Xây dựng khung pháp lý khuyến khích doanh nghiệp áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn
Bước 2: Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh
Bước 3: Tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao nhận thức và kỹ năng cho người lao động về kinh tế xanh
1.2 Tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)
Điều kiện: Cải thiện khả năng tiếp cận tài chính, công nghệ và thị trường cho SMEs, đặc biệt ở các nước đang phát triển
Các bước thực hiện:
Bước 1: Thiết lập các quỹ hỗ trợ tài chính và bảo lãnh tín dụng cho SMEs Bước 2: Cung cấp các chương trình đào tạo về quản lý, tiếp thị và ứng dụng công nghệ cho doanh nghiệp
Bước 3: Tạo điều kiện thuận lợi cho SMEs tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu
1.3 Xóa bỏ lao động cưỡng bức và lao động trẻ em
Điều kiện: Tăng cường hợp tác quốc tế và thực thi nghiêm ngặt các quy định về quyền lao động
Các bước thực hiện:
Bước 1: Thực hiện các biện pháp ngay lập tức và hiệu quả để xóa bỏ lao động cưỡng bức, chấm dứt chế độ nô lệ hiện đại và buôn bán người
Trang 8Bước 2: Đảm bảo việc cấm và xóa bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất, bao gồm tuyển dụng và sử dụng binh lính trẻ em, và đến năm 2025 chấm dứt lao động trẻ em dưới mọi hình thức
Bước 3: Bảo vệ quyền lao động và thúc đẩy môi trường làm việc an toàn và bảo đảm cho tất cả người lao động, bao gồm cả lao động nhập cư, đặc biệt là phụ nữ di cư
và những người có việc làm bấp bênh
1.4 Thúc đẩy việc làm tử tế thông qua giáo dục và đào tạo kỹ năng
Điều kiện: Cải thiện hệ thống giáo dục hướng nghiệp và phát triển quan hệ hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp
Các bước thực hiện:
Bước 1: Tạo ra các chương trình thực tập được trả lương cho sinh viên
Bước 2: Tổ chức các khóa học ngắn hạn về kỹ năng thực tiễn phù hợp với nhu cầu thị trường lao động
Bước 3: Thúc đẩy bình đẳng giới và tiếp cận bình đẳng cho nhóm dễ bị tổn thương
2 Việt Nam và các địa phương
2.1 Đẩy mạnh phát triển các ngành công nghiệp mới và chuyển đổi cơ cấu nền kinh tế
Dù Việt Nam đạt mức tăng trưởng GDP ổn định, nhưng sự phục hồi không đồng đều giữa các ngành và khu vực Đặc biệt, các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên đang gặp khó khăn trong thu hút đầu tư và phát triển kinh tế
Điều kiện: cần đầu tư cải thiện hạ tầng, khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, cải cách môi trường kinh doanh, nâng cao nguồn nhân lực
Các bước thực hiện:
Bước 1: Đầu tư vào các ngành công nghiệp công nghệ cao và năng lượng tái tạo, như công nghiệp điện tử, năng lượng mặt trời, và điện gió
Bước 2: Khuyến khích các doanh nghiệp chuyển đổi sang sản xuất bền vững, cung cấp các khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh và giảm phát thải
Trang 9Bước 3: Tạo ra các khu công nghiệp, khu công nghệ cao tại các khu vực kém phát triển như miền Trung và Tây Nguyên để thu hút đầu tư và tạo cơ hội việc làm
Giải pháp này giúp thúc đẩy sự phát triển đồng đều giữa các ngành và khu vực, đồng thời tạo việc làm bền vững tại các khu vực đang gặp khó khăn
2.2 Tăng cường hỗ trợ ngành du lịch và dịch vụ lưu trú
Mặc dù ngành du lịch quốc tế phục hồi mạnh mẽ, nhưng các dịch vụ lưu trú và nhà hàng vẫn chưa hoàn toàn hồi phục Điều này ảnh hưởng đến sự phục hồi của nền kinh tế, đặc biệt ở các địa phương phụ thuộc vào du lịch
Điều kiện: cần cải thiện cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng, đẩy mạnh xúc tiến quảng bá, số hóa dịch vụ, và đảm bảo môi trường du lịch an toàn, bền vững
Các bước thực hiện:
Bước 1: Xây dựng các gói hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp du lịch và dịch vụ lưu trú, bao gồm các khoản vay ưu đãi và giảm thuế
Bước 2: Tổ chức các chiến dịch quảng bá du lịch nội địa và quốc tế, kết hợp với các sự kiện văn hóa và thể thao lớn
Bước 3: Phát triển các dịch vụ du lịch bền vững, bao gồm du lịch sinh thái và
du lịch cộng đồng, nhằm kéo dài mùa du lịch và giảm sự phụ thuộc vào mùa cao điểm
Giải pháp này hỗ trợ khôi phục ngành du lịch, giúp giảm bớt khó khăn cho các dịch vụ lưu trú và nhà hàng, đồng thời tạo ra việc làm ổn định cho lao động trong ngành
2.3 Phát triển các chương trình đào tạo nghề và tăng cường tạo việc làm tại nông thôn
Khu vực nông thôn vẫn có tỷ lệ lao động thiếu việc làm cao, đặc biệt là lao động không có kỹ năng Điều này ảnh hưởng lớn đến năng suất lao động và sự phát triển bền vững của khu vực
Điều kiện: phải nắm bắt nhu cầu lao động địa phương, cung cấp chương trình đào tạo nghề phù hợp, và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư vào khu vực
Trang 10Các bước thực hiện:
Bước 1: Xây dựng các chương trình đào tạo nghề miễn phí hoặc chi phí thấp cho lao động nông thôn, tập trung vào các ngành như nông nghiệp công nghệ cao, chế biến thực phẩm, và du lịch
Bước 2: Khuyến khích các doanh nghiệp mở rộng sản xuất và tuyển dụng lao động tại các khu vực nông thôn, cung cấp các khoản hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp
Bước 3: Xây dựng các mô hình hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ tại địa phương, tạo cơ hội việc làm cho lao động nông thôn và tăng năng suất lao động
Giải pháp này sẽ giúp giải quyết tình trạng thiếu việc làm ở khu vực nông thôn, đồng thời nâng cao chất lượng nguồn lao động
2.4 Tăng cường đầu tư vào đào tạo nghề và giáo dục chuyên sâu
Tỷ lệ lao động qua đào tạo chỉ đạt 28,6%, cho thấy nguồn lao động vẫn thiếu các kỹ năng cần thiết để đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế
Điều kiện: cần có chính sách hỗ trợ tài chính bền vững, kết hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động
Các bước thực hiện:
Bước 1: Đầu tư vào các trường đào tạo nghề và trung tâm đào tạo nghề tại các địa phương, cung cấp chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thị trường lao động
Bước 2: Khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo lao động, chẳng hạn như
ưu đãi thuế đối với các doanh nghiệp tổ chức đào tạo nghề cho nhân viên
Bước 3: Tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế để đưa các chương trình đào tạo quốc tế về Việt Nam, giúp lao động nâng cao kỹ năng và khả năng làm việc trong môi trường toàn cầu
Việc đầu tư vào giáo dục và đào tạo sẽ giúp nâng cao chất lượng lao động, đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ
2.5 Đảm bảo cơ hội việc làm cho các nhóm dễ bị tổn thương
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ thấp hơn so với nam giới, và nhiều nhóm dân cư dễ bị tổn thương vẫn gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm ổn
Trang 11Điều kiện: cần xây dựng chính sách hỗ trợ đào tạo nghề, tạo việc làm phù hợp, tăng cường bảo trợ xã hội, và thúc đẩy bình đẳng giữa các nhóm người
Các bước thực hiện:
Bước 1: Cung cấp các chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp tuyển dụng lao động nữ và lao động khuyết tật, bao gồm giảm thuế hoặc trợ cấp
Bước 2: Tổ chức các chương trình đào tạo nghề dành riêng cho phụ nữ và người khuyết tật, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ và dịch vụ
Bước 3: Phát triển các mô hình việc làm linh hoạt và bán thời gian để phụ nữ và những người trong nhóm dễ bị tổn thương có thể tham gia thị trường lao động
Giải pháp này giúp đảm bảo cơ hội việc làm cho các nhóm dễ bị tổn thương, đồng thời cải thiện tỷ lệ tham gia lao động của phụ nữ và nhóm khuyết tật
IV Kết luận
Những phần trên đã làm rõ các mục tiêu chính, thực trạng hiện tại và đề ra các giải pháp tương ứng liên quan đến SDG 8 trên phạm vi Việt Nam và thế giới Từ các bài phân tích thực trạng có thể thấy, những giải pháp trong tương lai đối với thế giới nên tập trung vào việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, xanh hóa nền kinh tế, và tăng cường giáo dục đào tạo kỹ năng để cải thiện năng suất lao động Với Việt Nam, ta nên quan tâm đến chuyển đổi cơ cấu nền kinh tế theo chiều sâu, đầu tư vào giáo dục nghề
nghiệp, hỗ trợ các nhóm lao động dễ bị tổn thương và nỗ lực phát triển đồng đều giữa các vùng Để thực hiện thành công, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1
Bộ Công Thương Việt Nam (2020) Phát triển bền vững ở Việt Nam: Tiêu chí đánh giá và định hướng phát triển From https://moit.gov.vn/phat-trien-ben-vung/phat-trien-ben-vung-o-viet-nam-tieu-chi-danh-gia-va-dinh-huo.html
2 Bộ Khoa học và Công nghệ (2021) Mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hiệp
Quốc và những điều chỉnh tại Việt Nam
Trang 123 Goals, T G (n.d.) SDG 8 - Decent work and economic growth From
https://www.globalgoals.org/goals/8-decent-work-and-economic-growth/
4 Hậu, M (2025) Tình hình lao động, việc làm quý IV và năm 2024 From
https://www.mpi.gov.vn/portal/Pages/2025-1-7/Tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-IV-va-nam-2024p3q7ar.aspx
5 Huế ngày nay (n.d.) Hơn 160 triệu trẻ em có nguy cơ hoặc bị ép buộc lao động
cưỡng bức From https://huengaynay.vn/the-gioi/the-gioi-toan-canh/hon-160-trieu-tre-em-co-nguy-co-hoac-bi-ep-buoc-lao-dong-cuong-buc-26873.html
6 ILO (2024) Báo cáo mới của ILO: Tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu cùng bất bình đẳng
xã hội sẽ gia tăng trong 2024
7 Lâm, N B (2025) KINH TẾ VIỆT NAM NĂM 2024: TĂNG TỐC THÀNH
CÔNG, TẠO ĐÀ CHO NĂM 2025 VỀ ĐÍCH From
https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/kinh-te-viet-nam-2024-tang-toc-thanh-cong-tao-da-cho-nam-2025-ve-dich-119250106100813238.htm
8 Nam, P (2023) Mục tiêu phát triển bền vững số 8: Đảm bảo việc làm tốt và tăng
trưởng kinh tế bền vững