1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Xem 1 phân Đoạn phim về một cuộc Đàm phán cụ thể (there will be blood) giới thiệu bối cảnh của phân Đoạn phim phân tích chiến thuật, chiến lược và kỹ thuật Đàm phán của các bên tham gia

57 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Xem 1 phân Đoạn phim về một cuộc Đàm phán cụ thể (There Will Be Blood) giới thiệu bối cảnh của phân Đoạn phim phân tích chiến thuật, chiến lược và kỹ thuật Đàm phán của các bên tham gia
Người hướng dẫn TS. Doãn Nguyên Minh
Trường học Trường Đại Học Thương Mại
Chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
Thể loại Bài thảo luận
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 57
Dung lượng 440,29 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀM PHÁN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ (5)
    • 1.1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của đàm phán thương mại quốc tế (5)
    • 1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến đàm phán thương mại quốc tế (8)
    • 1.3. Các chiến thuật trong đàm phán thương mại quốc tế (9)
      • 1.3.1. Chiến thuật trích dẫn ý kiến chuyên gia (Expert opinions) (9)
      • 1.3.2. Chiến thuật chia sẻ thông tin về lợi ích và bất lợi của lời đề nghị (Sharing (9)
      • 1.3.3. Chiến thuật im lặng (Silence) (9)
      • 1.3.4. Chiến thuật hỏi ý kiến cấp trên (Higher authority) (10)
      • 1.3.5. Chiến thuật đưa ra sự thật hoặc số liệu (Fact and/ or statistics) (10)
      • 1.3.6. Chiến thuật tối hậu thư (Ultimatum) (10)
      • 1.3.7. Chiến thuật dẫn dụ (Sweetening the deal) (11)
      • 1.3.8. Chiến thuật rời bàn đàm phán (Walking away) (11)
      • 1.3.9. Chiến thuật chia nhỏ (Funny money) (11)
      • 1.3.10. Chiến thuật trả giá (Low-high balling) (11)
      • 1.3.11. Chiến thuật đánh lạc hướng (Decoy) (12)
      • 1.3.12. Chiến thuật tâng bốc (Flattery) (12)
      • 1.3.13. Chiến thuật hạ thấp sản phẩm (Trasing the products) (12)
      • 1.3.14. Chiến thuật liên tưởng (Positive vision) (13)
      • 1.3.15. Chiến thuật đặt ra các điều kiện và giới hạn khổng chế (Setting limits) (13)
    • 1.4. Các chiến lược trong đàm phán thương mại quốc tế (13)
      • 1.4.1. Chiến lược kiểu cứng (13)
      • 1.4.2. Chiến lược kiểu mềm (14)
      • 1.4.3. Chiến lược đàm phán kiểu hợp tác (15)
    • 1.5. Các kỹ thuật đàm phán (15)
      • 1.5.1. Kỹ thuật đàm phán trực tiếp (15)
      • 1.5.2. Kỹ thuật viết một số thư trong đàm phán thương mại quốc tế (29)
  • CHƯƠNG II. PHÂN TÍCH PHÂN ĐOẠN PHIM “THERE WILL BE BLOOD” DƯỚI GÓC NHÌN ĐÀM PHÁN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ (31)
    • 2.1. Sơ lược bộ phim “There will be blood” và bối cảnh phân đoạn đàm phán (31)
    • 2.2. Quá trình diễn ra đàm phán (34)
    • 2.3. Phân tích chiến thuật, chiến lược và kỹ thuật đàm phán giữa các bên tham (35)
      • 2.3.1. Bên A: Ông Plainview (35)
      • 2.3.2. Bên B: cha con gia đình nhà Sunday (41)
    • 2.4. Kết quả đàm phán (47)
      • 2.4.1. Thỏa thuận đạt được (47)
      • 2.4.2. Yếu tố quyết định thành công hoặc thất bại của từng bên (48)
  • CHƯƠNG III. ĐÁNH GIÁ CUỘC ĐÀM PHÁN VÀ RÚT RA BÀI HỌC LIÊN HỆ THỰC TIỄN (50)
    • 3.1. Đánh giá chung (50)
    • 3.2. Bài học (51)
    • 3.3. Liên hệ đến một số cuộc đàm phán tương đồng trong thực tiễn (52)
  • KẾT LUẬN (56)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (57)

Nội dung

Khái niệm, đặc điểm và vai trò của đàm phán thương mại quốc tế Khái niệm Đàm phán thương mại quốc tế là quá trình trao đổi, thỏa thuận, thuyết phục,nhượng bộ giữa giữa hai hay nhiều chủ

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀM PHÁN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ

Khái niệm, đặc điểm và vai trò của đàm phán thương mại quốc tế

Đàm phán thương mại quốc tế là quá trình trao đổi và thỏa thuận giữa các chủ thể từ nhiều quốc gia khác nhau thông qua các phương tiện giao tiếp để điều hòa các lợi ích đối kháng và giải quyết bất đồng Quá trình này bao gồm các hoạt động thuyết phục, nhượng bộ và gặp mặt trực tiếp hoặc qua các phương tiện truyền thông nhằm hướng tới đạt được thỏa thuận chung nhất quán Đàm phán thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác kinh tế toàn cầu, nâng cao hiệu quả thương mại và xây dựng mối quan hệ kinh tế bền vững giữa các quốc gia.

 Đặc điểm của đàm phán thương mại quốc tế

Chủ thể tham gia đàm phán thương mại quốc tế đến từ các quốc gia khác nhau, bao gồm đại diện của các doanh nghiệp quốc tế hoặc chính phủ các nước, tạo nên tính quốc tế độc đáo cho hoạt động này Các nhà đàm phán tham gia vào các cuộc đàm phán thương mại quốc tế đều là những cá nhân đến từ nhiều quốc gia khác nhau, qua đó phân biệt rõ với đàm phán thương mại nội địa Chính đặc điểm này làm nổi bật tính toàn cầu của đàm phán thương mại quốc tế, góp phần nâng cao vai trò và ý nghĩa của hoạt động đàm phán trong thương mại quốc tế.

Sự khác biệt về văn hóa ảnh hưởng đáng kể đến quá trình đàm phán thương mại quốc tế, khi các chủ thể tham gia đến từ các quốc gia có giá trị truyền thống và phong tục tập quán riêng Những giá trị văn hóa này tác động đến tính cách, phong cách ứng xử, thái độ đàm phán, phương pháp tiếp cận, kỹ thuật, chiến thuật và cách tư duy của nhà đàm phán Ngoài ra, khác biệt văn hóa có thể gây ra những khó khăn trong giao tiếp, truyền đạt thông tin và dẫn đến hiểu lầm, rủi ro trong quá trình đàm phán quốc tế.

Quá trình đàm phán thương mại quốc tế bị ảnh hưởng lớn bởi sự khác biệt về thể chế chính trị và hệ thống pháp luật giữa các quốc gia, dẫn đến sự khác biệt về quan điểm và cách tiếp cận của các nhà đàm phán Sự khác biệt này có thể khiến các bên gặp khó khăn trong việc tiếp cận, hòa hợp, thể hiện thiện chí và duy trì thái độ tích cực, dễ phát sinh xung đột và mâu thuẫn trong quá trình đàm phán Ngoài ra, khác biệt về nội dung và cách giải thích luật pháp của các nước có thể gây ra xung đột pháp lý và lợi ích, ảnh hưởng đến quá trình đàm phán, nội dung thương lượng và việc thực hiện các thỏa thuận thương mại sau này.

Đàm phán thương mại quốc tế là hoạt động tự nguyện diễn ra giữa các chủ thể khi có lợi ích chung cũng như xung đột, nhưng các bên vẫn giữ thiện chí và mong muốn tìm ra giải pháp hòa giải để thúc đẩy lợi ích chung Mặc dù tồn tại xung đột về lợi ích, đàm phán vẫn là cách hiệu quả để điều chỉnh và phát triển các lợi ích của đôi bên Đây là hoạt động tất yếu trong mối quan hệ thương mại quốc tế, dựa trên nguyên tắc tự nguyện nhằm giúp các bên đạt được các thỏa thuận có giá trị pháp lý ràng buộc phù hợp với luật pháp của nhiều quốc gia trên thế giới.

Đàm phán thương mại quốc tế là quá trình thỏa hiệp về lợi ích chung và điều hòa lợi ích đối lập, chủ yếu nhằm phục vụ mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp Nó giúp các doanh nghiệp giải quyết tranh chấp, ký kết hợp đồng mua bán, và đạt được các lợi ích thương mại thông qua hoạt động thương mại quốc tế Đối với các cuộc đàm phán ký kết hiệp định thương mại tự do giữa các quốc gia, mục đích chính là xác lập khuôn khổ pháp lý điều chỉnh quan hệ thương mại, bảo vệ lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường, trong đó thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế vẫn là ưu tiên hàng đầu.

Đàm phán thương mại quốc tế là hoạt động kết hợp giữa yếu tố khoa học và nghệ thuật, đòi hỏi nhà đàm phán phải có kiến thức sâu sắc về các hình thức, chiến lược và kỹ thuật đàm phán để chủ động tham gia vào quá trình thương lượng Nhà đàm phán cần phân tích, giải thích các vấn đề từ giai đoạn chuẩn bị đến khi kết thúc nhằm tìm ra phương án tối ưu, đồng thời tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực như luật pháp, kinh tế và văn hóa để nâng cao hiệu quả đàm phán Việc nhận thức rõ tính khoa học của đàm phán giúp nhà đàm phán giữ vững phương hướng và chủ động trong hoạt động thương lượng Ngoài ra, đàm phán còn mang tính nghệ thuật, yêu cầu sự linh hoạt, khéo léo trong vận dụng kỹ thuật và chiến thuật để đạt được kết quả tốt nhất Sự thành công trong đàm phán thương mại quốc tế phụ thuộc vào khả năng vận dụng linh hoạt các nguyên tắc khoa học và nghệ thuật, giúp nhà đàm phán đạt được mục tiêu đề ra một cách tối ưu.

 Vai trò của đàm phán thương mại quốc tế

Hoạt động đàm phán thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các mối quan hệ hợp tác kinh doanh toàn cầu Nó giúp các chủ thể đàm phán xây dựng và duy trì các thỏa thuận có lợi, đồng thời tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế Đối với cá nhân nhà đàm phán, quá trình này giúp nâng cao kỹ năng thương lượng, mở rộng mạng lưới liên kết và tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp Nhờ đó, hoạt động đàm phán thương mại quốc tế góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp và nền kinh tế quốc gia.

Đàm phán thương mại quốc tế giúp các chủ thể đàm phán chia sẻ thông tin, tăng cường hiểu biết lẫn nhau Qua quá trình đàm phán, các bên cần trao đổi về mong muốn, phương án và thông tin liên quan để cùng thảo luận, thuyết phục, nhượng bộ nhằm đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai Hoạt động đàm phán tạo cơ hội để các chủ thể nắm bắt thêm các thông tin về nội dung đàm phán và đối tác, từ đó thúc đẩy sự hiểu biết và xây dựng mối quan hệ hợp tác hiệu quả.

Đàm phán thương mại quốc tế giúp giải quyết bất đồng, mâu thuẫn và xung đột lợi ích giữa các bên, từ đó thúc đẩy phát triển lợi ích chung và đạt được các mục tiêu mong muốn Quá trình này là hoạt động trao đổi, thuyết phục và nhượng bộ nhằm tìm ra giải pháp có lợi cho tất cả các bên trong bối cảnh các lợi ích vẫn còn xung đột Trong các giao dịch thương mại quốc tế giữa các doanh nghiệp và quốc gia, đàm phán đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết bất đồng, xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững và thống nhất các mục tiêu chung Vì vậy, hoạt động đàm phán thương mại quốc tế giữ vai trò quan trọng trong việc giúp các bên đạt được thỏa thuận chung, góp phần thúc đẩy phát triển thương mại toàn cầu.

Đàm phán thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố và phát triển mối quan hệ giữa các bên tham gia Qua hoạt động đàm phán, các chủ thể có cơ hội hiểu rõ hơn về đối tác, đồng thời đạt được các thỏa thuận có lợi cho cả hai phía Thành công trong ký kết hợp đồng thương mại quốc tế, giải quyết tranh chấp và các Hiệp định thương mại quốc tế là nền tảng thúc đẩy sự gắn kết, mở rộng quan hệ thương mại quốc tế giữa các doanh nghiệp và quốc gia, góp phần phát triển nền kinh tế toàn cầu.

Thứ tư, đàm phán thương mại quốc tế là cơ hội để nhà đàm phán nâng cao kỹ năng giao tiếp và đàm phán trong cuộc sống và công việc Mỗi hoạt động đàm phán quốc tế giúp nhà đàm phán trải nghiệm, giao tiếp, thuyết phục, nhượng bộ và xây dựng mối quan hệ với các đối tác nước ngoài Việc tổng kết, đánh giá trung thực về vai trò, điểm mạnh, điểm yếu, thành công và hạn chế của bản thân trong quá trình đàm phán giúp nhà đàm phán nhận diện những bài học quý giá, từ đó hoàn thiện kỹ năng giao tiếp và đàm phán hiệu quả hơn trong các giao dịch tiếp theo.

Các yếu tố ảnh hưởng đến đàm phán thương mại quốc tế

Các chủ thể tham gia đàm phán thương mại quốc tế nhằm đạt được thỏa thuận có lợi cho mình hoặc mang lại lợi ích chung cho các bên Tuy nhiên, thành công của quá trình đàm phán còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kỹ năng đàm phán của các bên, khả năng thương lượng, hiểu biết về thị trường và các quy định pháp lý liên quan Ngoài ra, yếu tố tâm lý, mối quan hệ giữa các đối tác, cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả cuối cùng của cuộc đàm phán Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các doanh nghiệp và nhà đàm phán chuẩn bị tốt hơn để đạt được mục tiêu đề ra trong các cuộc đàm phán thương mại quốc tế.

Trong quá trình đàm phán, yếu tố bối cảnh đóng vai trò quan trọng, bao gồm mối quan hệ chính trị ngoại giao và kinh tế thương mại giữa các quốc gia, cũng như trình độ phát triển kinh tế, khoa học công nghệ, và các yếu tố tự nhiên xã hội như văn hóa Bên cạnh đó, môi trường kinh tế, nguồn cung ứng hàng hóa và dịch vụ, cùng với mối quan hệ cung cầu, biến động giá cả và các chỉ số phát triển ngành cũng ảnh hưởng lớn đến diễn biến cuộc đàm phán.

Vị thế của nhà đàm phán chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố quan trọng như vị thế của quốc gia và ngành nghề, tình trạng cung cầu trên thị trường, năng lực, trình độ, kinh nghiệm của nhà đàm phán cũng như khả năng nắm bắt thông tin nhanh chóng Ngoài ra, uy tín, năng lực cạnh tranh của nhà đàm phán và mức độ phủ sóng của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu cũng đóng vai trò quyết định đến vị thế đàm phán.

Khả năng và kinh nghiệm của nhà đàm phán đóng vai trò quyết định đến quá trình cũng như thành công của cuộc đàm phán Nhà đàm phán cần phải nhận diện chính xác các thuận lợi, khó khăn, cơ hội và thách thức để đưa ra các quyết định phù hợp Công tác chuẩn bị kỹ lưỡng, xác định rõ mục tiêu đàm phán và xây dựng kế hoạch chiến lược là yếu tố then chốt giúp đạt được kết quả mong muốn Việc sử dụng nhân lực, chiến thuật, kỹ thuật và chiến lược phù hợp với hoàn cảnh giúp nâng cao khả năng thành công của cuộc đàm phán.

Các chiến thuật trong đàm phán thương mại quốc tế

1.3.1 Chiến thuật trích dẫn ý kiến chuyên gia (Expert opinions)

Trích dẫn ý kiến chuyên gia là phương pháp truyền tải thông tin hiệu quả, giúp tạo nền tảng cho các đề nghị của đàm phán viên và ảnh hưởng đến quyết định của đối phương Để đối phó với chiến thuật này, nhà đàm phán nên đặt câu hỏi về tính xác thực, trình độ của chuyên gia hoặc bối cảnh mà ý kiến được đưa ra.

1.3.2 Chiến thuật chia sẻ thông tin về lợi ích và bất lợi của lời đề nghị (Sharing positive and negative information)

Việc chia sẻ cả ưu điểm và nhược điểm của lời đề nghị là chiến thuật hiệu quả để xây dựng lòng tin và sự gắn kết giữa các bên, giúp đối phương dễ chấp nhận hơn Nhà đàm phán cần cân nhắc đưa ra thông tin phù hợp, vừa đủ để tạo niềm tin mà vẫn đảm bảo tính minh bạch, từ đó nâng cao khả năng thuyết phục Để đối phó hiệu quả với chiến thuật này, nhà đàm phán nên chủ động thu thập và xác thực các lợi ích và bất lợi của đề nghị, giúp đưa ra quyết định chính xác và tránh bị phụ thuộc hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực bởi thông tin từ bên đối phương.

1.3.3 Chiến thuật im lặng (Silence)

Im lặng là một chiến thuật hiệu quả để tạo áp lực cho đối phương, vì nó gây ra không khí thiếu thoải mái và thúc đẩy họ đề nghị để phá vỡ sự im lặng Ngoài ra, im lặng còn là một chiến thuật trì hoãn chủ động nhằm thu thập thêm thông tin, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp hơn trong quá trình đàm phán Tuy nhiên, lạm dụng chiến thuật im lặng có thể phản tác dụng và khiến cuộc đàm phán thất bại Để đối phó hiệu quả, nhà đàm phán nên sử dụng các câu hỏi mở như "Tính năng nào của sản phẩm là quan trọng nhất với quý công ty?" hoặc "Quý công ty có nhu cầu sản phẩm vào thời gian nào?" nhằm khuyến khích đối phương phản hồi và tiếp tục cuộc thảo luận.

1.3.4 Chiến thuật hỏi ý kiến cấp trên (Higher authority)

Chiến thuật hỏi ý kiến cấp trên đóng vai trò quan trọng trong đàm phán bằng cách nâng cao tính ưu tiên của đề nghị và giúp nhà đàm phán từ chối một cách khéo léo để duy trì mối quan hệ Thứ nhất, việc hỏi ý kiến cấp trên thể hiện rằng đề nghị đã được phê duyệt từ cấp trên, làm tăng giá trị và mức độ quan trọng của đề nghị trong mắt đối phương Thứ hai, chiến thuật này giúp nhà đàm phán giữ gìn mối quan hệ bằng cách tránh直接 từ chối và linh hoạt trong xử lý các đề nghị của đối phương Để đối phó, nhà đàm phán có thể chất vấn về quyền hạn của đối phương trong việc đưa ra quyết định hoặc yêu cầu đàm phán với người có thẩm quyền nếu đối phương không có quyền quyết định, kết hợp với việc sử dụng các số liệu hoặc dữ liệu thực tế để củng cố vị trí đàm phán của mình.

1.3.5 Chiến thuật đưa ra sự thật hoặc số liệu (Fact and/ or statistics)

Việc sử dụng sự thật hoặc số liệu trong đàm phán giúp tăng độ xác thực và độ tin cậy của đề nghị, khiến đối phương khó từ chối hơn Tuy nhiên, cần thận trọng để tránh đưa ra số liệu không chính xác, bởi điều này có thể gây phản tác dụng và làm mất uy tín của nhà đàm phán Khi đối phương cung cấp số liệu thực tế, nhà đàm phán nên xác minh tính chính xác của thông tin, như kiểm tra báo giá và đảm bảo các công ty trong báo giá đại diện cho thị trường Ngoài ra, việc trì hoãn đàm phán để nghiên cứu và chuẩn bị số liệu của riêng mình cũng là chiến lược hiệu quả để tạo lợi thế trong quá trình thương thảo.

1.3.6 Chiến thuật tối hậu thư (Ultimatum)

Chiến thuật tối hậu thư là khi nhà đàm phán đề xuất một phương án cụ thể và buộc đối phương phải chấp nhận, nếu không sẽ chấm dứt đàm phán Để đối phó với chiến thuật này, nhà đàm phán nên trì hoãn quá trình đàm phán để có thời gian nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng đề nghị, từ đó đưa ra phản hồi chính xác và hợp lý Ngoài ra, nhà đàm phán cần sẵn sàng từ chối tối hậu thư và rời khỏi bàn đàm phán nếu không đạt được thỏa thuận, vì đôi khi không đạt được thỏa thuận còn tốt hơn là đồng ý những điều bất lợi.

1.3.7 Chiến thuật dẫn dụ (Sweetening the deal)

Chiến thuật dẫn dụ là khi nhà đàm phán đưa thêm các lợi ích nhỏ vào bàn đàm phán nhằm thúc đẩy đối phương đồng ý với thỏa thuận có giá trị lớn, thường kèm theo hạn thời gian để đẩy nhanh quyết định Đối phó với chiến thuật này không quá khó vì đối phương thường chủ động đề xuất các lợi ích nhỏ để thúc đẩy quá trình đàm phán Nhà đàm phán còn có thể yêu cầu thêm các lợi ích nhỏ khác như một chiến lược để đảm bảo nhiều lợi ích hơn trước khi ký kết hợp đồng.

1.3.8 Chiến thuật rời bàn đàm phán (Walking away)

Rời bỏ bàn đàm phán khi cảm thấy không đạt được mục tiêu hoặc bế tắc giúp tiết kiệm chi phí và tạo cơ hội để doanh nghiệp chủ động tìm kiếm các đối tác khác Việc rút lui đôi khi còn gây áp lực buộc đối phương nhượng bộ và đề xuất các đề nghị phù hợp hơn Để đối phó với chiến thuật rời bàn, sử dụng chiến thuật dẫn dụ bằng cách đưa ra các lợi ích nhỏ có thể thúc đẩy đối phương tiếp tục đàm phán và tìm kiếm thoả hiệp.

1.3.9 Chiến thuật chia nhỏ (Funny money)

Chiến thuật chia nhỏ nhằm phân chia một đề nghị có giá trị lớn thành các phần nhỏ hơn để tạo điều kiện thuận lợi cho đối phương chấp nhận Việc chia báo giá theo đơn vị tần giúp khách hàng dễ dàng hiểu và đồng ý hơn, đồng thời tránh phản ứng tiêu cực khi đối mặt với tổng giá trị lớn của lô hàng Khi thương thảo các điều khoản thương mại, đặc biệt là về giá, nhà đàm phán cần tính toán chính xác tổng giá trị thanh toán, bao gồm lô hàng, khuyến mãi, giảm giá và quy đổi ngoại tệ, nhằm đưa ra quyết định mua hàng chính xác và hiệu quả.

1.3.10 Chiến thuật trả giá (Low-high balling)

Chiến thuật trả giá là một chiến thuật phổ biến trong kinh doanh, trong đó nhà đàm phán đề xuất mức giá cao hơn hoặc thấp hơn đáng kể so với giá trị thực của mặt hàng Phương pháp này giúp tạo đỉnh điểm đàm phán, từ đó dẫn đến các điều khoản có lợi hơn cho bên đề xuất Việc sử dụng chiến thuật trả giá có thể nâng cao khả năng thương lượng thành công và đạt được các thỏa thuận phù hợp với mục tiêu của doanh nghiệp Để thành công, nhà đàm phán cần hiểu rõ giá trị thực của mặt hàng và điều chỉnh chiến thuật sao cho phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.

Chiến thuật này không nhằm ép người mua hoặc người bán chấp nhận đề nghị, mà tập trung khởi đầu quá trình đàm phán trên nền tảng có lợi cho mình Đối phó với chiến thuật trả giá, nhà đàm phán có ba phương pháp: một là rút lui khỏi cuộc đàm phán nếu cảm thấy đề xuất giá quá cao hoặc quá thấp so với mong muốn; hai là nhắc lại giá mục tiêu đã đề ra ban đầu để duy trì vị trí đàm phán của mình; và ba là áp dụng chiến thuật đối nghịch bằng cách đề xuất mức giá cao hơn hoặc thấp hơn giá trị thực của mặt hàng để tạo sức mạnh và thúc đẩy quá trình thương lượng diễn ra thuận lợi hơn.

1.3.11 Chiến thuật đánh lạc hướng (Decoy)

Chiến thuật đánh lạc hướng nhằm tăng tầm quan trọng của các điều khoản thông thường để đạt được các thỏa thuận có lợi Khi đối mặt với chiến thuật này, nhà đàm phán cần giữ vững lập trường về các đề xuất của mình, không nhượng bộ trước những điều kiện vô lý của đối phương Ngoài ra, việc rời khỏi bàn đàm phán và tạo áp lực ngược lại cũng là các chiến lược hiệu quả để đối phó với chiến thuật đánh lạc hướng trong quá trình thương lượng.

1.3.12 Chiến thuật tâng bốc (Flattery)

Chiến thuật tâng bốc hiệu quả trong việc thúc đẩy phản hồi tích cực và đưa ra quyết định của đối phương Đòn bẩy này bao gồm việc khen ngợi cá nhân nhà đàm phán hoặc công ty, cùng các mặt hàng của bên đối phương Khi nhận thấy lời khen chân thành, nhà đàm phán nên thể hiện sự cảm kích và cảm ơn để duy trì mối quan hệ tốt đẹp Tuy nhiên, cần giữ vững lý trí và không để những lời khen ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình đàm phán và quyết định cuối cùng.

1.3.13 Chiến thuật hạ thấp sản phẩm (Trasing the products)

Chiến thuật hạ thấp sản phẩm nhằm mục đích gây tổn thương hình ảnh và giá trị của sản phẩm đối phương bằng cách đưa ra các nhận xét tiêu cực về chất lượng, bao bì, giá cả hoặc các điều khoản khác, nhằm ép buộc đối phương nhượng bộ Để đối phó hiệu quả, nhà đàm phán cần hiểu rõ giá trị cốt lõi của sản phẩm và có phương pháp bảo vệ chúng, bằng cách giải thích về các đặc điểm vượt trội của sản phẩm hoặc so sánh với các sản phẩm tương tự trên thị trường để mở ra các cơ hội đàm phán tốt hơn.

1.3.14 Chiến thuật liên tưởng (Positive vision)

Chiến thuật liên tưởng nhằm truyền đạt cho đối phương lợi ích hoặc viễn cảnh tích cực trong tương lai để thúc đẩy họ nhượng bộ hiện tại Tuy nhiên, những lợi ích hoặc viễn cảnh này thường mang tính phóng đại và không phản ánh chính xác thực tế Để đối phó hiệu quả với chiến thuật liên tưởng, nhà đàm phán cần nghiên cứu kỹ lưỡng, có thông tin chính xác về công dụng, mức độ hiệu quả của sản phẩm và rõ ràng về mục tiêu của bản thân trong quá trình mua bán Điều này giúp họ tránh bị ảnh hưởng bởi những viễn cảnh không thực tế và đưa ra quyết định đúng đắn.

1.3.15 Chiến thuật đặt ra các điều kiện và giới hạn khổng chế (Setting limits)

Các chiến lược trong đàm phán thương mại quốc tế

Chiến lược đàm phán là tập hợp các mục tiêu, biện pháp và kỹ thuật giúp đạt được các mục tiêu đề ra trong quá trình đàm phán Các mục tiêu đàm phán có thể bao gồm mục tiêu ngắn hạn, dài hạn, hữu hình và vô hình Để thành công, nhà đàm phán cần xác định chiến lược phù hợp và xây dựng kế hoạch đàm phán cụ thể nhằm thực hiện chiến lược đó Việc này giúp đảm bảo các mục tiêu mong muốn được đạt đến một cách hiệu quả và có hệ thống.

Chiến lược đàm phán kiểu cứng là phương pháp tiếp cận đối đầu, trong đó các bên xem nhau như đối thủ hơn là đối tác hợp tác Đây là kiểu đàm phán theo tư duy “thắng – thua”, trong đó một bên chỉ đạt được lợi ích khi bên kia nhượng bộ hoặc chịu thiệt hại Người sử dụng chiến lược này thường duy trì lập trường cứng rắn và ít khi hoặc không bao giờ chấp nhận nhượng bộ trong quá trình đàm phán.

Họ thường đặt ra những yêu cầu cao và cố gắng áp đặt lên đối phương bằng cách tận dụng lợi thế về quyền lực, thông tin hoặc vị trí đàm phán để đạt được mục tiêu của mình.

Chiến lược đàm phán kiểu cứng thường xuyên dẫn đến việc người đàm phán không tin tưởng vào thiện chí của bên kia, cho rằng nhượng bộ sẽ khiến mình yếu thế và mất lợi thế Họ thường gây sức ép và kiên quyết giữ vững lập trường để tối đa hóa lợi ích cá nhân mà không chú trọng đến mối quan hệ hay sự cân bằng lợi ích giữa các bên Cách tiếp cận này thích hợp trong các đàm phán một lần, nơi mà lợi ích lâu dài và mối quan hệ không phải là yếu tố quan trọng.

Chiến lược đàm phán kiểu cứng tiềm ẩn nhiều rủi ro, như làm gia tăng căng thẳng giữa các bên và dễ dẫn đến bế tắc khi đối phương cũng có lập trường cứng rắn Việc đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu có thể gây tổn hại đến mối quan hệ lâu dài, khiến đối tác không muốn hợp tác trong tương lai Trong bối cảnh môi trường kinh doanh hiện đại, nơi ưu tiên hợp tác và duy trì mối quan hệ bền vững, chiến lược cứng thường không phải là lựa chọn tối ưu.

Chiến lược đàm phán kiểu mềm là phương pháp tiếp cận linh hoạt, xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và cởi mở giữa các bên Thay vì đối đầu, người đàm phán theo phương pháp này xem đối tác là bạn bè hoặc đồng minh, nhấn mạnh việc lắng nghe, trao đổi và nhượng bộ để đạt được sự đồng thuận Chiến lược mềm giúp tạo ra các thỏa thuận hợp tác lâu dài, ngay cả khi điều đó đòi hỏi chấp nhận thiệt hại ngắn hạn để duy trì mối quan hệ bền vững.

Chiến lược mềm không chỉ nhắm đến lợi ích trước mắt mà còn tập trung xây dựng các mối quan hệ bền vững và lâu dài với đối tác Cách tiếp cận này tạo ra môi trường đàm phán thân thiện, ít căng thẳng và dễ dàng đạt được thỏa thuận hơn Nó đặc biệt phù hợp trong các mối quan hệ hợp tác dài hạn như liên doanh, quan hệ nhà cung cấp – khách hàng chiến lược, hoặc các dự án đòi hỏi sự phối hợp lâu dài.

Chiến lược mềm có những hạn chế khi đối phương áp dụng chiến lược cứng, dễ dẫn đến thiệt hại nếu không có khả năng bảo vệ lợi ích của mình Nhượng bộ quá nhiều có thể khiến bên mềm bị xem là yếu đuối và bị lợi dụng, do đó, người đàm phán cần biết cân bằng giữa thiện chí hợp tác và việc giữ vững lợi ích cốt lõi của bản thân để đạt được kết quả tốt nhất trong đàm phán.

1.4.3 Chiến lược đàm phán kiểu hợp tác

Chiến lược đàm phán hợp tác dựa trên nguyên tắc tôn trọng quyền bình đẳng và lợi ích của cả hai bên Phương pháp này thúc đẩy sự hợp tác cùng có lợi, tạo điều kiện cho các bên tham gia đàm phán chia sẻ thông tin và xây dựng mối quan hệ tin cậy Việc thực hiện đàm phán theo hướng hợp tác giúp đạt được các thỏa thuận bền vững, mang lại lợi ích lâu dài cho tất cả các bên liên quan.

Nhà đàm phán sử dụng chiến lược đàm phán hợp tác thể hiện thái độ tôn trọng lợi ích của các bên và duy trì mối quan hệ hợp tác bền vững Họ linh hoạt, mềm dẻo trong lập trường, sẵn sàng điều chỉnh mục tiêu và chia sẻ thông tin để hướng đến thỏa thuận đôi bên cùng có lợi Chiến lược này yêu cầu nhà đàm phán sẵn sàng nhượng bộ kèm theo điều kiện, và có khả năng nhượng bộ để đối tác đồng ý, qua đó xây dựng lòng tin và thúc đẩy quá trình đàm phán thành công.

Mục đích của chiến lược đàm phán hợp tác là nhằm đạt được thỏa thuận có lợi cho tất cả các bên và xây dựng mối quan hệ lâu dài Nhà đàm phán thường áp dụng phương pháp thỏa hiệp để tạo dựng sự hợp tác hiệu quả trong quá trình đàm phán.

Chiến lược đàm phán này nhấn mạnh việc các bên tham gia đàm phán cần thể hiện tình thân, thái độ tôn trọng và hợp tác để thúc đẩy quá trình thương lượng diễn ra dễ dàng hơn Khi áp dụng chiến lược này, các bên có thể nhanh chóng đạt được thỏa thuận chung, đảm bảo lợi ích song phương Đồng thời, phương pháp này còn giúp xây dựng và củng cố mối quan hệ hợp tác lâu dài, mang lại lợi ích lâu dài cho tất cả các bên.

Các kỹ thuật đàm phán

1.5.1 Kỹ thuật đàm phán trực tiếp

 Kỹ thuật mở đầu đàm phán

Giai đoạn mở đầu đàm phán là thời điểm các bên tiếp cận, chào hỏi và giới thiệu về nhau nhằm tạo ra bầu không khí thân thiện, tin cậy và hợp tác Việc trao đổi các chủ đề chung trong giai đoạn này giúp thiết lập mối quan hệ tích cực, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đàm phán chính thức bắt đầu Nhà đàm phán cần chú ý nhưng kỹ thuật mở đầu để tạo ấn tượng tốt, giữ cho giai đoạn này hấp dẫn và kết nối hiệu quả với nội dung đàm phán tiếp theo.

Giai đoạn mở đầu của đàm phán phụ thuộc vào hoàn cảnh và văn hóa của các bên tham gia, ảnh hưởng đến cách tiếp cận và kỹ thuật mở đầu Với những nhà đàm phán từ nền văn hóa đề cao mối quan hệ cá nhân, họ thường tập trung vào xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài, tạo không khí thân thiện để các bên cảm thấy thoải mái, tin tưởng và sẵn sàng chia sẻ Trong khi đó, các nhà đàm phán từ nền văn hóa chú trọng vào vấn đề và công việc, thường mở đầu trực tiếp sau phần chào hỏi, giới thiệu thành phần tham gia, đồng thời tuyên bố rõ lý do và nội dung đàm phán để gắn kết các mối quan hệ và hướng tới mục tiêu cụ thể.

Để tạo ấn tượng tích cực trong giai đoạn đầu của đàm phán và thúc đẩy tiến trình các bước tiếp theo, người đàm phán nên áp dụng kỹ thuật mở đầu phù hợp với văn hóa và bối cảnh, thể hiện ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu Ngoài ra, tư thế, thái độ, cử chỉ phải đúng mực, đảm bảo sự tôn trọng và lịch sự khi giới thiệu các thành viên tham gia, đồng thời cung cấp đầy đủ, chính xác tên, chức vụ và lĩnh vực chuyên môn của từng người trong đoàn đàm phán nhằm xây dựng niềm tin và thúc đẩy hợp tác hiệu quả.

Kỹ năng nghe là phần không thể thiếu trong quá trình giao tiếp trực tiếp, đặc biệt trong tương tác giữa các quốc gia có ngôn ngữ khác nhau Đạt được kỹ năng nghe tốt giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp, tránh những hiểu lầm và phản hồi chính xác Thiếu kỹ năng nghe có thể gây ra sự bất đồng, làm gián đoạn quá trình trao đổi thông tin, dẫn đến mất mục đích chính của giao tiếp Vì vậy, phát triển kỹ năng nghe là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công trong giao tiếp đa quốc gia.

Trong quá trình đàm phán, nghe là hoạt động giúp nhà đàm phán thu thập thông tin để chia sẻ, cung cấp, thuyết phục, mô tả nguyên nhân và nêu quan điểm, mục tiêu nhằm đạt được thỏa thuận phù hợp Hơn nữa, nghe còn tạo ra sự cảm thông giữa các bên, góp phần nâng cao hiệu quả đàm phán Để việc nghe đạt hiệu quả, nhà đàm phán cần biết sử dụng các kỹ thuật nghe phù hợp, phản hồi kịp thời và thể hiện cảm xúc phù hợp trong quá trình trao đổi.

Nghe chủ động là hoạt động nghe có ý nghĩa quan trọng trong quá trình giao tiếp và đàm phán, giúp người nghe tránh rơi vào trạng thái mơ hồ hay mông lung Để thực hiện nghe chủ động, người tham gia cần tập trung, chú ý lắng nghe với nhận thức rõ về nội dung, mục đích và ý định của thông tin được truyền tải Việc này giúp tổ chức thông tin hiệu quả và đưa ra phản hồi phù hợp khi cần thiết, đồng thời tránh bị xao nhãng bởi các ý tưởng, dự đoán hoặc kỳ vọng riêng.

Không nên cắt lời đối tác trong quá trình trò chuyện vì điều này thể hiện thiếu tôn trọng và gây gián đoạn liên tục trong quá trình truyền đạt thông tin Việc cắt ngang có thể làm giảm hứng thú của đối tác và ảnh hưởng đến tính logic của thông tin họ chia sẻ Chỉ nên ngắt lời khi thực sự cần thiết hoặc đã được đối tác đồng ý trước, nhằm duy trì sự tôn trọng và sự liên kết trong cuộc trò chuyện.

Trong các cuộc trao đổi, nhiều đối tác trình bày các vấn đề dài dòng, dàn trải và thiếu tính logic, khiến nội dung trở nên rối rắm Nhiệm vụ của người nghe là biết tóm tắt các vấn đề trái ngược, phân tích chúng thành các vấn đề trung tâm nhằm hiểu rõ ý định của đối tác Việc này giúp đưa ra các quyết định phù hợp và hiệu quả hơn trong quá trình đàm phán hoặc trao đổiInformation.

Việc kết hợp kỹ thuật giao tiếp phi ngôn ngữ trong quá trình nghe giúp thể hiện sự chú ý và đồng ý hay không đồng ý một cách rõ ràng thông qua cảm xúc trên khuôn mặt, ánh mắt, và cử chỉ như gật đầu hoặc lắc đầu Các phản hồi phi ngôn ngữ này giúp người trình bày hiểu được phản hồi của người nghe để điều chỉnh phù hợp nội dung chia sẻ, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình trao đổi, đàm phán hiệu quả.

Trong quá trình nghe, người tham gia cần nhận thức rằng họ có thể gặp phải các rào cản về ngôn ngữ, vấn đề kỹ thuật trình bày hoặc giới hạn tâm lý, điều này đòi hỏi họ phải rèn luyện kỹ năng nghe nhằm nâng cao khả năng tiếp nhận thông tin Để đảm bảo việc nắm bắt và kiểm soát nội dung hiệu quả, nhà đàm phán nên sử dụng kỹ thuật nhắc lại ý của người trình bày để xác nhận nội dung đã hiểu, giúp quá trình đàm phán trở nên rõ ràng, minh bạch và thể hiện sự quan tâm, theo dõi sát sao những nội dung chưa rõ ràng để đặt câu hỏi làm rõ hơn.

Kỹ thuật đặt câu hỏi đóng vai trò quan trọng trong hoạt động đàm phán, giúp nhà đàm phán thu thập thông tin chính xác từ đối tác Việc đặt câu hỏi hiệu quả giúp hiểu rõ quan điểm, mong muốn và ý đồ chiến lược của đối tác, từ đó đề ra các bước thương lượng phù hợp Áp dụng kỹ thuật này còn giúp xây dựng lòng tin và tạo điều kiện thuận lợi để đạt được thỏa thuận mong muốn.

Việc đặt câu hỏi không chỉ giúp nhà đàm phán thu thập thông tin chính xác từ đối tác mà còn xác nhận lại tính đúng đắn của vấn đề, từ đó tạo cơ sở cho các phương án trả lời phù hợp Đặt câu hỏi còn giúp nhà đàm phán mở rộng nguồn thông tin, kiểm soát tiến trình đàm phán theo hướng mong muốn Để đạt hiệu quả cao, nhà đàm phán cần sử dụng kỹ thuật đặt câu hỏi rõ ràng, cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời, nhằm thúc đẩy quá trình đàm phán diễn ra thuận lợi hơn.

Đặt câu hỏi đúng thời điểm là yếu tố then chốt trong hoạt động đàm phán, giúp duy trì liên tục và hiệu quả của cuộc thương lượng Việc chọn thời điểm phù hợp để đặt câu hỏi, cùng với nội dung câu hỏi phù hợp với diễn tiến của cuộc đàm phán, tạo điều kiện cho đối tác cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ và phù hợp với chủ đề đang thảo luận Khi đặt câu hỏi đúng lúc, cuộc đàm phán không bị gián đoạn, đồng thời còn kích thích đối tác mở lòng chia sẻ, từ đó nâng cao khả năng đạt được những thỏa thuận thành công.

Đặt câu hỏi ngắn gọn, điềm đạm giúp dễ dàng yêu cầu đối tác cung cấp thông tin cần thiết Mục đích của câu hỏi là để đối tác nhanh chóng hiểu rõ yêu cầu của bạn, từ đó cung cấp những thông tin phù hợp và đáp ứng đúng mong muốn Việc sử dụng câu hỏi ngắn gọn sẽ tạo sự thuận tiện trong giao tiếp, nâng cao hiệu quả trao đổi thông tin giữa các bên.

Đặt câu hỏi có thể lường hóa vấn đề là kỹ thuật hiệu quả để thúc đẩy quyết định rõ ràng Khi cung cấp thông tin hoặc phân tích vấn đề, chúng ta nên sử dụng các con số cụ thể để yêu cầu đối tác đưa ra các quyết định dứt khoát Việc đặt câu hỏi cụ thể giúp làm rõ vấn đề và tạo điều kiện cho các hành động phù hợp Áp dụng phương pháp này giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình đàm phán hoặc thảo luận.

PHÂN TÍCH PHÂN ĐOẠN PHIM “THERE WILL BE BLOOD” DƯỚI GÓC NHÌN ĐÀM PHÁN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ

ĐÁNH GIÁ CUỘC ĐÀM PHÁN VÀ RÚT RA BÀI HỌC LIÊN HỆ THỰC TIỄN

Ngày đăng: 19/05/2025, 21:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w