Thông tin về các lớp học được phân sẽhiển thị trên hệ thống, bao gồm lịch giảng dạy và danh sách sinh viên.. Tên Usecase Quản lý tài khoản Mục đích Kiểm soát tài khoản của giảng viên và
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GIAO THÔNG VẬN TẢI
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
BÁO CÁO MÔN HỌC CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM
Tên đề tài:
QUẢN LÝ HỒ SƠ SINH VIÊN
GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN: Gs Nguyễn Đức Anh SINH VIÊN THỰC HIỆN: NGUYỄN NHƯ QUỲNH
LÊ TIẾN DŨNG NGÔ THỊ PHƯƠNG ANH TRẦN THANH HÀ VŨ
NGUYỄN THÀNH ĐẠT
LỚP: 73DCTT24
Trang 2
I Kế hoạch và tiến độ dự án
I.1 Biểu đồ WBS, sơ đồ Gantt và quản lý rủi ro
I.1.1 Biểu đồ WBS
Trang 3
I.1.2 Sơ đồ Gantt
I.1.3 Quản lý rủi ro
- Định nghĩa:là một công cụ quản lý dự án giúp xác định, đánh giá và theo dõi các rủi rotiềm ẩn trong quá trình triển khai dự án
-Mục tiêu: giảm thiểu các tác động tiêu cực của các rủi ro đối với dự án bằng cách đưa
ra các phương án ứng phó kịp thời và hiệu quả
Dưới đây là bảng quản lý rủi ro của dự án quản lý hồ sơ sinh viên:
Mức độ ảnhhưởng
Khả năng xảy ra P
hươngNgười chịu tráchnhiệm
Trang 4ết á
n
ứng
phó
1 Thiếu thông tin
yêu cầu
Yêucầukhôngđượcxácđịnhđầyđủhoặcsai
ổ
chức
các
buổi
họp
để
làm
rõ
yêQuản lý dự án
Trang 5u
cầu,
ghi
chép
chi
tiết
2 Thiếu nguồn lực K
hông
đủ
nhân
sự
ây
dựng
kế
hoạchQuản lý dự án
Trang 6tàichính
để
bắtđầu
dự
án
nguồn
lực,
tìm
kiếm
tài
trợ
3 Không lập kế
hoạch chi tiết
Kếhoạchkhôngđ
hực
hiện
phâNhóm quản lý
Trang 7n
tích
chi
tiết,
lập
kế
hoạch
cụ
thể
PhưNgười chịutrách nhiệm
Trang 8án
ứng
phó
4 Mất dữ liệu Dữ liệu sinh
viên bị xóanhầm hoặchỏng hóc phầncứng
-Backup
dữ
liệu
định
kỳ.-SNhóm IT
Trang 9dụng
hệ
thống
lưu
trữ
an
toàn
5 Rủi ro bảo
mật
Hệ thống bịtấn công, lộthông tin sinhviên
-Áp
dụngcNhóm IT
Trang 10biện
pháp
bảo
mật
như
mã
hóa
dữ
liệu
Trang 11
dụng
firewall,
cập
nhật
phần
mềm
thường
Trang 12trong nhóm
Xung đột giữacác thành viênkhiến tiến độ
bị ảnh hưởng
Trung bình Trung bình
-Tổ
chức
họp
nhóm
định
kỳ
để
giảiqQuản lý dự án
Trang 13vấn
đề
kịp
thời
-Phân
chia
công
việ
Trang 14rõ
ràng,
hợp
lý
Sau khi hoàn thành dự án:
chi
tiết
hương
án
ứng
phó
Người
chịu
trách
nhiệ
Trang 157 Thiếu khả năng sử dụng N
gười
dùng
không
biết
cách
sử
dụng
hệ
thốn
-Tổ
chức
các
khóa
đào
tạo.-
Cung
cấp
tài
Đội
hỗ
trợ
người
dùng
Trang 16liệu
hướng
dẫn
đầy
đủ
I.2 Mô hình phát triển phần mềm
Dự án quản lý hồ sơ sinh viên, nhóm chọn mô hình V-model để phát triển phầm mềmI.2.1 Sơ lược về V-model
V-model (Verification and Validation Model) là một phương pháp phát triển phần mềm
có cấu trúc, trong đó mỗi giai đoạn trong vòng đời phát triển phần mềm được liên kết trực tiếpvới giai đoạn kiểm thử tương ứng
I.2.2 Cấu trúc của V-Model
a) Pha Xác minh
1 Phân tích yêu cầu: Xác định yêu cầu phần mềm, chức năng, và phi chức năng.
2 Thiết kế hệ thống: Xây dựng kiến trúc tổng thể của hệ thống.
3 Thiết kế chi tiết: Chi tiết hóa các thành phần, giao diện và thuật toán.
4 Mã hóa: Triển khai và lập trình theo thiết kế đã đề ra.
b) Pha Thẩm định (Validation)
1 Kiểm thử đơn vị Kiểm tra từng module hoặc thành phần nhỏ nhất.
Trang 172 Kiểm thử tích hợp: Đánh giá sự tương tác giữa các module.
3 Kiểm thử hệ thống: Kiểm tra toàn bộ hệ thống theo yêu cầu.
4 Kiểm thử chấp nhập: Xác nhận hệ thống đáp ứng yêu cầu của người dùng.
I.2.3 Lợi ích của V-model
1 Tính hệ thống và rõ ràng:
Cấu trúc rõ ràng: Mô hình V-Model cung cấp một cấu trúc rõ ràng và tuần tự cho toàn
bộ quá trình phát triển phần mềm, từ giai đoạn phân tích yêu cầu đến giai đoạn kiểm thử
Mối liên hệ chặt chẽ: Mỗi giai đoạn trong quá trình phát triển đều được liên kết với
một giai đoạn kiểm thử tương ứng, đảm bảo rằng các sản phẩm phần mềm được kiểm tra kỹlưỡng ở mọi giai đoạn
2 Phát hiện lỗi sớm:
Kiểm thử sớm: V-Model nhấn mạnh việc thực hiện kiểm thử ngay từ giai đoạn đầu của
dự án, giúp phát hiện và sửa lỗi sớm hơn, giảm chi phí sửa chữa và tăng chất lượng sản phẩmcuối cùng
Ngăn ngừa lỗi lan rộng: Bằng cách kiểm tra từng giai đoạn, các lỗi có thể được phát
hiện và khắc phục ngay lập tức, tránh để chúng lan rộng sang các giai đoạn sau
3 Quản lý chất lượng tốt:
Đảm bảo chất lượng: V-Model giúp đảm bảo rằng sản phẩm phần mềm đáp ứng đầy
đủ các yêu cầu của khách hàng và các tiêu chuẩn chất lượng đã đặt ra
Tăng cường kiểm soát: Mỗi giai đoạn đều có các tiêu chí kiểm soát chất lượng cụ thể,
giúp các nhà quản lý dễ dàng theo dõi và đánh giá tiến độ của dự án
4 Thích hợp cho các dự án quy mô vừa và nhỏ:
Dễ áp dụng: V-Model tương đối dễ hiểu và áp dụng, đặc biệt phù hợp với các dự án có
quy mô vừa và nhỏ, yêu cầu rõ ràng và ổn định
Quản lý hiệu quả: Với V-Model, các dự án có thể được quản lý một cách hiệu quả nhờ
vào các giai đoạn rõ ràng và các sản phẩm trung gian được xác định
5 Tăng tính dự đoán:
Dễ dự đoán: V-Model giúp các nhà quản lý dự đoán được các rủi ro tiềm ẩn và lên kế
hoạch đối phó hiệu quả
Lập kế hoạch chi tiết: Các giai đoạn trong V-Model được lập kế hoạch chi tiết, giúp
các nhà quản lý dự đoán thời gian và chi phí cần thiết cho từng giai đoạn
I.2.4 Lý do chọn V-model
Phù hợp với dự án có yêu cầu rõ ràng: Dự án quản lý hồ sơ sinh viên có các yêu cầu
cụ thể và ít thay đổi trong quá trình thực hiện
Tăng cường kiểm thử ở mọi giai đoạn: Bảo mật và độ chính xác là yếu tố quan trọng.
V-Model đảm bảo kiểm tra chặt chẽ ở từng bước
Trang 18Đơn giản và dễ quản lý: V-Model dễ hiểu và triển khai, đặc biệt với nhóm mới hoặc có
ít kinh nghiệm về quy trình phát triển phần mềm phức tạp
Giảm rủi ro và chi phí sửa lỗi: Việc liên kết kiểm thử với từng giai đoạn phát triển
giúp phát hiện và khắc phục lỗi sớm, tiết kiệm thời gian và chi phí
Đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng: đảm bảo hệ thống hoạt động đúng yêu cầu
và ổn định khi đưa vào sử dụng
I.2.5 Áp dụng V-model vào dự án
1 Phân tích Cụ thể Dự án Theo V-Model
Phân tích yêu cầu:
• Mô tả: Thu thập và phân tích yêu cầu từ người dùng, bao gồm các tính năng như tạo
mới, chỉnh sửa, tìm kiếm hồ sơ sinh viên và lưu trữ dữ liệu
• Kiểm thử: Xác minh với người dùng để đảm bảo yêu cầu được hiểu đúng và mô tả
đầy đủ
Thiết kế hệ thống:
Mô tả: Lập kế hoạch thiết kế gồm cơ sở dữ liệu, giao diện và luồng xử lý.
Kiểm thử: So sánh thiết kế với yêu cầu để đảm bảo tính đầy đủ và đúng đắn.
Cài đặt:
• Mô tả: Mã hóa các module theo thiết kế đã được duyệt.
• Kiểm thử: Kiểm tra chức năng từng module nhỏ, như nhập liệu và tìm kiếm, để đảm
bảo chúng hoạt động độc lập
Kiểm thử đơn vị:
• Mô tả: Kiểm tra từng module riêng biệt (thêm/sửa/xóa sinh viên).
• Kiểm thử: Đảm bảo từng module hoạt động chính xác.
Kiểm thử tích hợp:
• Mô tả: Tích hợp các module và kiểm tra sự kết nối giữa chúng.
• Kiểm thử: Đảm bảo các module phối hợp tốt và không xảy ra lỗi khi tương tác.
Kiểm thử hệ thống:
• Mô tả: Kiểm tra toàn bộ hệ thống để đảm bảo các chức năng hoạt động đúng.
• Kiểm thử: Đảm bảo tính năng như tìm kiếm, hiển thị và lưu trữ dữ liệu hoạt động Kiểm thử chấp nhận:
• Mô tả: Kiểm tra phần mềm trong môi trường thực tế cùng người dùng cuối.
• Kiểm thử: Người dùng xác nhận hệ thống đáp ứng được nhu cầu thực tế trước khi
triển khai
II Khảo sát và đặc tả yêu cầu người dùng
Trang 19II.1 Khảo sát hệ thống
II.1.1 Khảo sát quy trình nghiệp vụ
• Cần khảo sát quy trình nghiệp vụ để xem quá trình lưu hồ sơ diễn ra như thế nào
• Xác định những thông tin cần nhập trong hệ thống
II.1.2 Khảo sát phòng đào tạo
trữ linh hoạt, nhưng cũng dẫn đến khó khăn trong quản lý dữ liệu
2 Quy trình quản lý hồ sơ sinh viên diễn ra như thế nào?
Quy trình quản lý bắt đầu bằng việc cấp tài khoản cho sinh viên và giảng viên Tất cảthông tin cá nhân như họ tên, ngày sinh, lớp học, v.v., được lưu trữ trên giấy tờ đồngthời nhập vào hệ thống web
Sau khi nhập liệu, phòng đào tạo sẽ quản lý các thông tin liên quan đến sinh viên vàgiảng viên như danh sách môn học, học phí, và điểm số
Phòng đào tạo sẽ phân lịch học và lịch giảng dạy cho sinh viên và giảng viên Cáclịch này được hiển thị rõ ràng trên hệ thống và được cập nhật kịp thời khi có thông tinthay đổi
3 Các khó khăn chính mà phòng đào tạo gặp phải trong việc quản lý hồ sơ sinh viên là gì?
Dễ sai sót trong dữ liệu do quá trình nhập liệu bằng tay từ Excel hoặc giấy tờ
Tốn thời gian trong việc tìm kiếm thông tin do việc phân tán dữ liệu qua nhiều công
cụ khác nhau
Khó khăn trong việc bảo mật dữ liệu, đặc biệt với các tài liệu trên giấy
II.1.3 Khảo sát giáo viên
Phương thức: Phỏng vấn trực tiếp
Người hỏi: Nguyễn Như Quỳnh
Người trả lời: Cô Hoàng Thị Kim Ngân
Chức vụ: Giảng viên khoa CNTT, Trường đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Thời gian: Ngày 21/11/2024
Nội dung phỏng vấn:
1 Cô thường truy cập thông tin sinh viên qua kênh nào?
Trang 20Cô cho biết thường nhận thông tin sinh viên từ hai kênh chính: trực tiếp từ phòng đào
tạo và trên web https://daotao.utt.edu.vn.
2 Các thông tin liên quan đến sinh viên mà cô thường xử lý là gì?
Cô cho biết chủ yếu thực hiện nhập điểm và điểm danh sinh viên.
3 Quy trình xử lý thông tin sinh viên hiện tại như thế nào?
Phòng đào tạo sẽ phân lớp giảng dạy cho cô Thông tin về các lớp học được phân sẽhiển thị trên hệ thống, bao gồm lịch giảng dạy và danh sách sinh viên Cô thực hiệnquản lý điểm và điểm danh bằng Excel, sau đó cập nhật lên hệ thống khi cần
4 Quy trình hiện tại có khó khăn gì không?
Cô chia sẻ rằng trang web hiện tại khá khó sử dụng, giao diện chưa thật sự thân thiệnvới người dùng, đặc biệt đối với những người không rành về công nghệ
5 Cô có mong muốn hệ thống mới có cải tiến gì không?
Cô mong muốn hệ thống có giao diện thân thiện hơn, dễ sử dụng và hỗ trợ tự độngupload execl trong việc nhập điểm hoặc điểm danh Cô cũng đề xuất tích hợp hướng
dẫn chi tiết cho người mới bắt đầu sử dụng hệ thống.
1.4 Khảo sát sinh viên
Phương thức: Phỏng vấn trực tiếp các bạn sinh viên trong trường
Nội dung và kết quả khảo sát:
1 Anh/chị thường kiểm tra thông tin cá nhân hoặc hồ sơ học tập qua kênh nào? Web https://daotao.utt.edu.vn: 70%
App EMS Sinh Viên: 20%
Qua phòng đào tạo: 10%
2 Những thông tin anh/chị thường truy nhập trên hệ thống là gì?
Thông tin cá nhân: 95%
Hỏi thầy cô: 10%
4 Anh/chị có gặp khó khăn gì khi sử dụng hệ thống hiện tại không?
Trang 21Có: 65% (Chi tiết: Tải lâu 40%, Quá tải server 25%)
Không: 35%
5 Anh/chị mong muốn hệ thống mới cung cấp những thông tin nào dễ dàng hơn?
Tự động thông báo lịch học, lịch thi: 85%
Báo cáo kết quả học tập: 80%
Theo dõi quá trình học tập: 75%
6 Anh/chị muốn truy cập hệ thống qua nền tảng nào?
Website: 60%
App: 30%
Cả hai: 10%
7 Anh/chị có đề xuất gì để hệ thống cải tiến hơn không?
Tăng tốc độ tải trang: 50%
Giao diện dễ sử dụng hơn: 30%
Tích hợp thông báo qua email hoặc app: 20%
II.2 Đánh giá hệ thống hiện tại
Hệ thống quản lý sinh viên hiện tại: web https://daotao.utt.edu.vn và app EMS SinhViên
II.2.1 Quy trình nghiệp vụ
Các quy trình nghiệp vụ hiện tại giúp sinh viên và giảng viên truy cập thông tin học tập,giảng dạy, và học phí một cách tự động
II.2.2 Ưu điểm
Đảm bảo được đầy đủ các chức năng cơ bản cần thiết
Dễ dàng truy cập thông tin trực tiếp, linh hoạt trong việc sử dụng
II.2.3 Nhược điểm
Quản lý dữ liệu chưa đồng bộ hóa, dẫn đến sự trùng lặp hoặc sai sót trong hệ thống.Web còn gặp một số lỗi kỹ thuật, một số chức năng chưa hoàn thiện
App chưa phát triển hoàn thiện, giao diện còn gây khó hiểu, các chức năng chưa thực sự
Trang 22II.3.1 Mô tả bài toán
Quản lý tài khoản: Phòng đào tạo sử dụng tài khoản admin thiết lập sẵn để quản lý các
tài khoản con (giảng viên, sinh viên) với các quyền khác nhau
o Tài khoản admin: Quản lý cao nhất, tạo mới, sửa thông tin, đặt lại mật khẩu, xóa
tài khoản, và phân quyền
o Tài khoản giảng viên và sinh viên: Được cung cấp bởi phòng đào tạo, có thể
đăng nhập để sử dụng các chức năng theo quyền
Quản lý tài khoản cá nhân: Giảng viên và sinh viên đăng nhập, xem thông tin cá nhân, cập
nhật thông tin và đổi mật khẩu
Quản lý khoa, ngành: Phòng đào tạo thêm, sửa, xóa thông tin về khoa và ngành học Quản lý đăng ký môn học: Phòng đào tạo mở đăng ký môn học theo học kỳ Sinh viên
chọn môn học còn trống để đăng ký Hệ thống lưu trữ và hiển thị danh sách đã đăng ký
Quản lý tài chính và học phí: Tính học phí mỗi học kỳ dựa trên số tín chỉ và giá tín chỉ
từng khoa Sinh viên xem hóa đơn, dư nợ, và số tiền miễn giảm
Quản lý lớp học: Sau khi sinh viên đăng ký môn học, phòng đào tạo xét duyệt mở lớp
và tạo thông tin lớp học
Quản lý kết quả học tập: Giảng viên nhập điểm Hệ thống tự động tính điểm trung
bình và cung cấp báo cáo kết quả học tập cho sinh viên
Thống kê: Thống kê kết quả học tập, số lượng sinh viên đạt và không đạt theo từng
môn
II.3.2 Các chức năng dự kiến
Trang dành cho sinh viên:
Đăng nhập, xem và cập nhật thông tin cá nhân
Đăng ký môn học, xem danh sách môn học đã đăng ký
Xem học phí và hóa đơn thanh toán
Tra cứu kết quả học tập và điểm trung bình
Trang dành cho giảng viên
Đăng nhập và cập nhật thông tin cá nhân
Xem danh sách lớp học và sinh viên
Nhập điểm và theo dõi kết quả học tập của sinh viên
Trang dành cho phòng đào tạo
Quản lý tài khoản admin, giảng viên, và sinh viên
Quản lý thông tin khoa, ngành, và môn học
Phân quyền và theo dõi thông tin tài khoản
Trang 23 Xét duyệt mở lớp và quản lý danh sách lớp học.
Thống kê kết quả học tập và báo cáo tổng hợp
II.3.3 Đánh giá tính khả thi
1 Khả thi về kỹ thuật
Công cụ và công nghệ: Nhóm đã lựa chọn các công cụ và công nghệ phù hợp với
năng lực hiện tại:
o Ngôn ngữ lập trình: PHP
o Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: MySQLi
o Môi trường phát triển: VS Code
Ưu điểm: Tất cả các công cụ đều miễn phí hoặc dễ dàng cài đặt trên thiết bị cá nhân,
giúp nhóm triển khai hiệu quả
Phạm vi kỹ thuật: Hệ thống được thiết kế ở mức độ phức tạp vừa phải, tập trung vào
các chức năng cơ bản, đảm bảo khả thi về mặt kỹ thuật
2 Khả thi về thời gian
Thời gian thực hiện: Dự án được hoàn thành trong 1 tháng 15 ngày.
Phân bổ thời gian: Nhóm đã lập kế hoạch phân chia công việc rõ ràng, có các buổi
họp nhóm định kỳ để kiểm tra tiến độ, đảm bảo hoàn thành đúng hạn
3 Khả thi về nhân lực
Nhân sự thực hiện: Dự án được triển khai bởi nhóm 5 thành viên.
Phân chia công việc: Khối lượng công việc được chia đều, đảm bảo mỗi thành viên
tham gia đầy đủ các giai đoạn từ lập kế hoạch, phân tích, phát triển đến kiểm thử
Hiệu quả: Đảm bảo từng thành viên hiểu rõ quy trình phát triển phần mềm, từ khâu ý
tưởng đến sản phẩm hoàn thiện
4 Khả thi về kinh tế
Yêu cầu tài chính: Dự án không yêu cầu nguồn kinh phí.
Tài nguyên sử dụng: Các công cụ và tài nguyên phục vụ dự án đều miễn phí hoặc có
sẵn, đảm bảo tính kinh tế cao
5 Khả thi về yêu cầu
Yêu cầu dự án: Xây dựng phần mềm quản lý hồ sơ sinh viên cơ bản, với các chức
năng như:
o Lưu trữ thông tin cá nhân, kết quả học tập, đăng ký môn học và học phí
o Giao diện đơn giản, dễ sử dụng, có tính ứng dụng cao
Phù hợp: Phạm vi dự án hoàn toàn phù hợp với thời gian và năng lực của nhóm, đảm
bảo khả thi từ khâu thiết kế đến triển kha
Trang 24II.4 Yêu cầu chức năng và phi chức năng
II.4.1.Yêu cầu chức năng
1 Quản lý thông tin cá nhân sinh viên
o Lưu trữ thông tin cơ bản của sinh viên
o Cho phép cập nhật thông tin cá nhân
2 Quản lý kết quả học tập
o Lưu trữ và hiển thị điểm số
o Cho phép nhập điểm và tính điểm trung bình theo học kỳ
o Sinh viên có thể xem điểm
3 Quản lý đăng ký môn học
o Sinh viên đăng ký môn học qua hệ thống
o Hiển thị danh sách môn học (mã môn, tên môn, số tín chỉ, giảng viên)
o Quản lý lịch sử các môn học
4 Quản lý học phí và tài chính
o Hiển thị học phí từng môn
o Tính tổng học phí theo học kỳ
o Hiển thị các khoản đã thanh toán và còn nợ
II.4.2.Yêu cầu phi chức năng
1 Hiệu suất
o Hệ thống phải xử lý và phản hồi nhanh khi nhiều người dùng truy cập đồngthời, đặc biệt trong kỳ đăng ký môn học
2 Bảo mật
o Bảo mật thông tin cá nhân và điểm số sinh viên
o Phân quyền người dùng, chỉ người có quyền hợp pháp mới được xem và chỉnhsửa dữ liệu nhạy cảm
Trang 25o Giao diện trực quan, đơn giản, phù hợp với sinh viên mới làm quen với hệthống.
o Menu chính bao gồm: "Trang chủ", "Thông tin cá nhân", "Kết quả học tập",
"Đăng ký môn học", và "Học phí"
II.4.3.Thứ tự ưu tiên
2 Quản lý thông tin cá nhân sinh
5 Quản lý học phí và tài chính Trung bình Trung bình
6 Tính bảo mật, hiệu suất, khả
II.5 Biểu đồ usecase và đặc tả
Trang 26II.5.1.Biểu đồ Usecase tổng quát
Hình 2.1: Biểu đồ usecase tổng quát của hệ thống
1.Usecase Quản lý tài khoản
Trang 27Tên Usecase Quản lý tài khoản
Mục đích Kiểm soát tài khoản của giảng viên và sinh viên
Điều kiện tiên quyết Người dùng đã đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện Chọn Quản lý tài khoản thì hệ thống hiện ra danh sách tài
khoản giảng viên, sinh viên và các chức năng thêm, sửa, xóa
1 Khi chọn chức năng thêm hiện ra màn hình thêm tàikhoản, người dùng điền thông tin vào các trường dữliệu, phân quyền tài khoản và bấm lưu để hệ thông thêmtài khoản vào cơ sở dữ liệu
2 Khi muốn sửa, xóa 1 tài khoản, chọn chức năng tìmkiếm để tìm tài khoản cần thao tác, nếu sửa sẽ hiện mànhình thông tin của tài khoản, thay đổi thông tin và bấmcập nhật để lưu thay đổi, bấm hủy để hủy, nếu xóa thìhiện thông báo “có muốn xóa” , chọn có để hệ thốngxóa tài khoản khỏi cơ sở dữ liệu, chọn không để hủy
Ngoại lệ 1 Hệ thống thông báo các trường không được để trống
Trang 282 Hệ thống thông báo tài khoản đã tồn tại.
3 Hệ thống thông báo Thêm thất bạiCác yêu cầu đặc biệt Nếu người dùng chưa đăng nhập vào hệ thống thì sẽ không
nhìn thấy các chức năng của hệ thống
2 Usecase Quản lý tài khoản cá nhân
Tên Usecase Quản lý tài khoản cá nhân
Mục đích Kiểm soát thông tin trong tài khoản của giảng viên
Điều kiện tiên quyết Người dùng đã đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện Chọn Quản lý tài khoản thì hệ thống hiện ra danh sách tài
khoản giảng viên, sinh viên và các chức năng thêm, sửa,xóa
1 Khi chọn chức năng thêm hiện ra màn hình thêm tàikhoản, người dùng điền thông tin vào các trường dữliệu, phân quyền tài khoản và bấm lưu để hệ thôngthêm tài khoản vào cơ sở dữ liệu
2 Khi muốn sửa, xóa 1 tài khoản, chọn chức năng tìmkiếm để tìm tài khoản cần thao tác, nếu sửa sẽ hiệnmàn hình thông tin của tài khoản, thay đổi thông tin
và bấm cập nhật để lưu thay đổi, bấm hủy để hủy,nếu xóa thì hiện thông báo “có muốn xóa” , chọn có
để hệ thống xóa tài khoản khỏi cơ sở dữ liệu, chọnkhông để hủy
Trang 29Ngoại lệ 1 Hệ thống thông báo các trường không được để trống
2 Hệ thống thông báo tài khoản đã tồn tại
3 Hệ thống thông báo Thêm thất bạiCác yêu cầu đặc biệt Nếu người dùng chưa đăng nhập vào hệ thống thì sẽ không
nhìn thấy các chức năng của hệ thống3.Usecase Quản lý thông tin sinh viên
Tên Usecase Quản lý thông tin sinh viên
Mục đích Quản lý thông tin cá nhân và học tập của sinh viên, bao gồm
việc thêm mới, chỉnh sửa, xóa và tra cứu thông tin, hỗ trợcông tác đào tạo và theo dõi tiến trình học tập
Điều kiện tiên quyết Người dùng đã đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện Chọn Quản lý thông tin sinh viên thì hệ thống hiện ra
danh sách thông tin sinh viên và các chức năng thêm, sửa, xóathông tin sinh viên
Khi chọn chức năng thêm hiện ra màn hình thêm tàikhoản, người dùng điền thông tin vào các trường dữ liệu,phân quyền tài khoản và bấm lưu để hệ thông thêm tài khoảnvào cơ sở dữ liệu
Khi muốn sửa, xóa 1 tài khoản, chọn chức năng tìm kiếm
để tìm tài khoản cần thao tác, nếu sửa sẽ hiện màn hình thông
Trang 30tin của tài khoản, thay đổi thông tin và bấm cập nhật để lưuthay đổi, bấm hủy để hủy, nếu xóa thì hiện thông báo “cómuốn xóa” , chọn có để hệ thống xóa tài khoản khỏi cơ sở dữliệu, chọn không để hủy
Ngoại lệ 1 Hệ thống thông báo các trường không được để trống
2 Hệ thống thông báo tài khoản đã tồn tại
3 Hệ thống thông báo Thêm thất bạiCác yêu cầu đặc biệt Nếu người dùng chưa đăng nhập vào hệ thống thì sẽ không
nhìn thấy các chức năng của hệ thống4.Usecase Quản lý thông tin tài chính
Trang 31Tên Use case Xem thông tin khoản thu và hóa đơn
Mục đích Cho phép sinh viên xem thông tin chi tiết các khoản thu và
hóa đơn học phí
Điều kiện tiên quyết Sinh viên đã đăng nhập thành công vào hệ thống
Mô tả chung Sinh viên cần đăng nhập vào hệ thống, sau đó truy cập chức
năng quản lý tài chính và học phí để xem thông tin các khoảnthu và hóa đơn Hệ thống sẽ hiển thị danh sách các khoản thu
và hóa đơn chi tiết như số tiền, trạng thái thanh toán, và thờihạn thanh toán
Luồng sự kiện 1 Sinh viên đăng nhập vào hệ thống
2 Sinh viên chọn mục 'Quản lý tài chính và học phí'
3 Hệ thống hiển thị danh sách các khoản thu và hóa đơn liên quan
4 Sinh viên chọn hóa đơn muốn xem chi tiết
5 Hệ thống hiển thị thông tin chi tiết của hóa đơn
Ngoại lệ 1 Hệ thống không hiển thị khoản thu:
Do chưa có dữ liệu hóa đơn,dữ liệu khoản thu nào cho sinh viên
Hệ thống thông báo 'Không có khoản thu nào để hiển thị'
2 Hệ thống lỗi khi truy cập:
Lỗi kết nối hoặc hệ thống không phản hồi
Trang 32Hiển thị thông báo lỗi và hướng dẫn thử lại sau.
Các yêu cầu đặc biệt Nếu sinh viên chưa đăng nhập, hệ thống sẽ yêu cầu đăng
nhập và không hiển thị mục "Quản lý tài chính và học phí".5.Usecase đăng ký môn học
Mục đích Đăng ký các môn học phù hợp với lịch học cá nhân và quy
định của trường
Điều kiện tiên quyết Sinh viên đã đăng nhập vào hệ thống quản lý đào tạo
Luồng sự kiện 1.Chọn chức năng "Đăng ký môn học", hệ thống hiển thị
danh sách các môn học hiện có
Danh sách bao gồm các thông tin: mã môn, tên môn, số tín chỉ, lịch học, số lượng sinh viên đã đăng ký/tối đa
2 Sinh viên có thể:
+ Tìm kiếm môn học theo mã, tên, hoặc thời gian học.
+ Chọn môn học muốn đăng ký bằng cách đánh dấu
vào môn học tương ứng
3.Khi sinh viên nhấn nút Xác nhận đăng ký, hệ thống
Trang 33kiểm tra các điều kiện:
+Môn học có trùng lịch với môn đã đăng ký không +Số tín chỉ có vượt giới hạn tối đa không
+Số lượng sinh viên đã đăng ký môn học có đủ không 4.Nếu các điều kiện hợp lệ:
+ Hệ thống lưu thông tin đăng ký vào cơ sở dữ liệu
+ Cập nhật trạng thái số lượng sinh viên đăng ký củamôn học
+ Hiển thị thông báo "Đăng ký thành công"
5.Nếu không hợp lệ, hệ thống hiển thị thông báo lỗi
6 Khi sinh viên nhấn nút Huỷ đăng ký thì hệ thống
xác nhận muốn huỷ đăng ký không ? : Nếu đồng ý thì hệ thống sẽ xoá thông tin trong cơ sở
dữ liệuNgoại lệ 1.Hệ thống báo: "Môn học đã đầy, không thể đăng ký."
2.Hệ thống báo: "Lịch học của môn này trùng với môn
Trang 34Tên Usecase Đăng Ký Môn Học
Mục đích Mở danh sách đăng ký các môn học cho sinh viên theo yêu
cầu và lịch học của trường
Điều kiện tiên quyết Phòng Đào Tạo đã đăng nhập vào hệ thống và có quyền quản
lý môn học
Luồng sự kiện 1.Phòng Đào Tạo chọn chức năng "Đăng ký môn học".
Hệ thống hiển thị danh sách các môn học hiện có, baogồm:
Trang 35 Tạo mới danh sách môn học cho sinh viên đăng ký.
Chọn môn học và thêm vào danh sách đăng ký chocác sinh viên
3.Phòng Đào Tạo xác nhận danh sách đăng ký:
Hệ thống kiểm tra các điều kiện:
Danh sách môn học chưa đủ số tín tối thiểu
Không trùng lịch học giữa các môn
Số tín chỉ không vượt quá giới hạn cho phép
4.Hệ thống hiển thị thông báo kết quả:
"Vượt quá số tín chỉ cho phép."
5.Phòng Đào Tạo cập nhật danh sách môn học đăng ký:
+ Thay đổi thông tin danh sách môn học +Bấm nút lưu và hệ thống kiểm tra hợp lệ.Nếu được thìthay đổi cơ sở dữ liệu
6.Phòng Đào Tạo huỷ môn học trong danh sách môn học đăng ký:
+Huỷ thông tin một hay nhiều môn trong danh sách mônhọc
+Bấm nút xoá và hệ thống kiểm tra hợp lệ.Nếu được thìxoá thông tin cơ sở dữ liệu
Trang 36Các yêu cầu đặc biệt Nếu Phòng Đào Tạo chưa đăng nhập vào hệ thống, chức
năng sẽ không khả dụng và hiển thị thông báo yêu cầu đăngnhập
6.Usecase quản lý kết quả học tập
Bảng mô tả Use Case: Nhập điểm
Mô tả UC Giảng viên nhập điểm cho sinh viên trong các môn học
Tiền điều kiện Giảng viên đã đăng nhập vào hệ thống và có quyền nhập điểm.Luồng sự kiện chính 1 Giảng viên chọn môn học cần nhập điểm
2 Hệ thống hiển thị danh sách sinh viên của môn học đó
3 Giảng viên chọn sinh viên và nhập điểm cho từng sinh viên
4 Sau khi nhập xong, giảng viên chọn “Lưu” để hệ thống lưuđiểm vào cơ sở dữ liệu
Luồng sự kiện phụ 1 Hệ thống hiển thị thông báo lỗi nếu điểm nhập vào không hợp
lệ (ví dụ: điểm không trong khoảng cho phép)
Kết quả - Điểm của sinh viên được lưu vào cơ sở dữ liệu
Điều kiện kết thúc Giảng viên đã nhập điểm xong cho tất cả sinh viên trong môn học
và lưu thành công
Trang 37Bảng mô tả Use Case: Xem điểm
Mô tả UC Sinh viên xem điểm của mình cho các môn học và điểm trung
bình
Tiền điều kiện Sinh viên đã đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện
chính
1 Sinh viên đăng nhập vào hệ thống
2 Hệ thống hiển thị thông tin tài khoản và các môn học của sinhviên
3 Sinh viên chọn môn học để xem điểm hoặc xem điểm trung bìnhhọc kỳ
4 Hệ thống hiển thị kết quả điểm của sinh viên cho các môn học
và điểm trung bình
Luồng sự kiện phụ 1 Hệ thống hiển thị thông báo lỗi nếu không tìm thấy thông tin
điểm của sinh viên
Kết quả - Điểm của sinh viên được hiển thị đầy đủ và chính xác
Điều kiện kết thúc Sinh viên đã xem điểm thành công hoặc có thông báo lỗi
Bảng mô tả Use Case: Tính điểm trung bình
Tên UC Tính điểm trung bình
Mô tả UC Giảng viên tính điểm trung bình cho sinh viên trong một học kỳ.Tiền điều kiện Điểm của tất cả các môn học trong học kỳ đã được giảng viên
nhập đầy đủ
Luồng sự kiện
chính
1 Giảng viên chọn học kỳ cần tính điểm trung bình
2 Hệ thống hiển thị danh sách các môn học và điểm của sinh viên
3 Giảng viên chọn “Tính điểm trung bình” và hệ thống tự độngtính toán điểm trung bình cho từng sinh viên
4 Điểm trung bình được lưu vào hệ thống và hiển thị trên giao
Trang 39Tên UC Xem điểm
Mô tả UC Sinh viên xem điểm của mình cho các môn học và điểm trung bình.Tiền điều kiện Sinh viên đã đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện
chính
1 Sinh viên đăng nhập vào hệ thống
2 Hệ thống hiển thị thông tin tài khoản và các môn học của sinhviên
3 Sinh viên chọn môn học để xem điểm hoặc xem điểm trung bìnhhọc kỳ
4 Hệ thống hiển thị kết quả điểm của sinh viên cho các môn học vàđiểm trung bình
Luồng sự kiện phụ 1 Hệ thống hiển thị thông báo lỗi nếu không tìm thấy thông tin
điểm của sinh viên
Kết quả - Điểm của sinh viên được hiển thị đầy đủ và chính xác
Điều kiện kết thúc Sinh viên đã xem điểm thành công hoặc có thông báo lỗi