1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Môn hệ thống thông tin quản lý (mis) bài tập nhóm tìm hiểu về sql

49 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Môn hệ thống thông tin quản lý (mis) bài tập nhóm tìm hiểu về sql
Tác giả Sinh Viên Thực Hiện: Nhóm 01, Hồ Trọng Tài, Nguyễn Thị Diệu Thảo, Phạm Anh Thư, Cao Ánh Thư, Lê Thị Thúy Triều, Nguyễn Ý Nhi
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Phan Anh Huy
Trường học Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (MIS)
Thể loại Bài Tập Nhóm
Năm xuất bản 2024
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 49
Dung lượng 3,3 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I. Khái niệm cơ sở dữ liệu (6)
  • II. Tổng quan về SQL (7)
    • 1. Trang chủ SQL (7)
    • 2. Giới thiệu về SQL (7)
    • 3. SQL Syntax: cú pháp SQL (8)
    • 4. SQL SELECT (9)
    • 5. SQL SELECT DISTINCT (10)
    • 6. SQL WHERE (11)
    • 7. SQL ORDER BY (12)
    • 8. SQL AND (13)
    • 9. SQL OR Operator (14)
    • 10. SQL NOT Operator (15)
    • 11. SQL INSERT INTO Statement (16)
    • 12. SQL NULL Values (17)
    • 13. SQL UPDATE Statement (19)
    • 14. SQL DELETE Statement (19)
    • 15. SQL TOP, LIMIT, FETCH FIRST or ROWNUM Clause (20)
    • 16. SQL Aggregate Functions (Các hàm tổng hợp SQL) (24)
    • 17. SQL MIN and MAX (24)
    • 18. SQL COUNT (26)
    • 19. SQL SUM (26)
    • 20. SQL AVG (27)
    • 21. SQL LIKE Operator (27)
    • 22. SQL Wildcards (28)
    • 23. SQL IN Operator (30)
    • 24. SQL BETWEEN Operator (31)
    • 25. SQL Aliases (32)
    • 26. SQL Joins (33)
    • 29. SQL Right Join (36)
    • 30. SQL Full Join (37)
    • 31. SQL Self Join (37)
    • 32. SQL Union (38)
    • 33. SQL GROUP BY (39)
    • 34. SQL HAVING Clause (40)
    • 35. SQL EXISTS Operator (41)
    • 36. SQL ANY and ALL Operators (42)
    • 37. SQL SELECT INTO Statement (44)
    • 38. SQL INSERT INTO SELECT Statement (44)
    • 39. SQL CASE Expression (45)
    • 40. SQL NULL Functions (46)
    • 41. SQL Stored Procedures (47)
    • 42. SQL Comments (47)
    • 43. SQL Operators (48)

Nội dung

Cơ sở dữ liệuthường được sử dụng để lưu trữ thông tin liên quan đến các đối tượng hoặc hoạt độngnhư khách hàng, đơn hàng, sản phẩm, hoặc thông tin về người dùng.. Sử dụng SQL trong trang

Khái niệm cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu (database) là hệ thống tổ chức và lưu trữ dữ liệu theo cấu trúc rõ ràng, giúp dễ dàng truy cập, quản lý và cập nhật thông tin Nó thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu liên quan đến khách hàng, đơn hàng, sản phẩm và người dùng, đáp ứng nhu cầu quản lý dữ liệu hiệu quả cho các doanh nghiệp và tổ chức.

Các thành phần chính của cơ sở dữ liệu bao gồm:

- Dữ liệu (Data): Thông tin được lưu trữ, ví dụ: thông tin về khách hàng, sản phẩm, giao dịch.

A Database Management System (DBMS) is essential software that enables efficient management and manipulation of data within a database Popular DBMS platforms such as MySQL, PostgreSQL, Oracle, and SQL Server facilitate data organization, retrieval, and security, making them vital tools for modern data handling and application development.

Dữ liệu thường được lưu trữ trong các bảng, giúp tổ chức thông tin một cách khoa học và dễ dàng truy xuất Mỗi bảng gồm nhiều cột (trường) và hàng (bản ghi), giúp phân loại và sắp xếp dữ liệu hiệu quả Ví dụ, một bảng khách hàng có thể chứa các cột như tên, địa chỉ và số điện thoại nhằm quản lý thông tin khách hàng chính xác và tiện lợi.

Ngôn ngữ truy vấn (SQL - Structured Query Language) là ngôn ngữ dùng để tương tác với cơ sở dữ liệu, cho phép thực hiện các tác vụ như truy vấn dữ liệu, thêm mới, sửa đổi và xóa dữ liệu một cách hiệu quả.

Hình Thành phần chính của cơ sở dữ liệu

Tổng quan về SQL

Trang chủ SQL

SQL is the standard language for storing, processing, and retrieving data in databases A self-study guide to SQL will teach users how to utilize SQL across various platforms such as MySQL, SQL Server, MS Access, Oracle, Sybase, Informix, Postgres, and other database systems Mastering SQL is essential for effective data management and querying in different database environments.

SQL tự học cung cấp cho người dùng những tính năng sau:

Trong mỗi chương, có các ví dụ minh họa rõ ràng giúp người học dễ dàng hiểu và áp dụng kiến thức Với trình soạn thảo SQL trực tuyến, bạn có thể chỉnh sửa các câu lệnh SQL một cách dễ dàng và nhấp vào nút để xem kết quả ngay lập tức, giúp tối ưu quá trình học tập và thực hành SQL hiệu quả.

- Bài kiểm tra trắc nghiệm SQL

Giới thiệu về SQL

SQL là viết tắt của Structured Query Language (Ngôn ngữ Truy vấn Có cấu trúc).

SQL cho phép bạn truy cập và thao tác cơ sở dữ liệu.

SQL trở thành tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI) vào năm 1986 và của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) vào năm 1987

SQL có thể làm gì?

+ SQL có thể thực hiện truy vấn đối với một cơ sở dữ liệu.

+ SQL có thể truy xuất dữ liệu từ một cơ sở dữ liệu.

+ SQL có thể chèn bản ghi vào cơ sở dữ liệu.

+ SQL có thể cập nhật bản ghi trong cơ sở dữ liệu.

+ SQL có thể xóa bản ghi khỏi cơ sở dữ liệu.

+ SQL có thể tạo cơ sở dữ liệu mới.

+ SQL có thể tạo bảng mới trong một cơ sở dữ liệu.

+ SQL có thể tạo thủ tục lưu trữ trong một cơ sở dữ liệu.

+ SQL có thể tạo các khung nhìn trong một cơ sở dữ liệu.

+ SQL có thể thiết lập quyền trên các bảng, thủ tục và khung nhìn

SQL là một tiêu chuẩn - NHƯNG

Mặc dù SQL là một tiêu chuẩn ANSI/ISO, có nhiều phiên bản khác nhau của ngôn ngữ SQL.

Tất cả các phiên bản này đều hỗ trợ ít nhất các lệnh chính như SELECT, UPDATE, DELETE, INSERT và WHERE để tuân thủ tiêu chuẩn ANSI Điều này đảm bảo tính tương thích và nhất quán trong việc thao tác dữ liệu, giúp người dùng dễ dàng thực hiện các truy vấn và cập nhật dữ liệu theo chuẩn quốc tế.

Sử dụng SQL trong trang web của bạn Để xây dựng một trang web hiển thị dữ liệu từ cơ sở dữ liệu, bạn sẽ cần:

+ Một chương trình cơ sở dữ liệu RDBMS (tức là MS Access, SQL Server, MySQL)

+ Sử dụng một ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ, như PHP hoặc ASP

+ Sử dụng SQL để lấy dữ liệu bạn muốn

+ Sử dụng HTML/CSS để định dạng trang

RDBMS là viết tắt của Relational Database Management System (Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ).

RDBMS là cơ sở cho SQL và cho tất cả hệ thống cơ sở dữ liệu hiện đại như MS SQL Server, IBM DB2, Oracle, MySQL, và Microsoft Access.

Dữ liệu trong RDBMS được lưu trữ trong các bảng, là các đối tượng cơ sở dữ liệu chứa các mục dữ liệu liên quan Mỗi bảng bao gồm các cột và hàng, giúp tổ chức và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.

SQL Syntax: cú pháp SQL

Phần lớn các thao tác bạn cần thực hiện trên một cơ sở dữ liệu đều được thực hiện thông qua các câu lệnh SQL.

Các câu lệnh SQL bao gồm các từ khóa dễ hiểu

Bảng cơ sở dữ liệu

Một cơ sở dữ liệu thường bao gồm nhiều bảng, mỗi bảng được xác định bằng tên như "Khách hàng" hoặc "Đơn đặt hàng" Các bảng chứa các bản ghi với dữ liệu liên quan, giúp tổ chức và quản lý thông tin một cách hiệu quả.

(Ghi nhớ: Từ khóa SQL KHÔNG phân biệt chữ hoa chữ thường: select giống như SELECT)

Dấu chấm phẩy sau các câu lệnh SQL?

Một số hệ quản trị cơ sở dữ liệu yêu cầu dấu chấm phẩy ở cuối mỗi câu lệnh SQL.

Dấu chắn phẩy là ký hiệu tiêu chuẩn để phân tách các câu lệnh SQL trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu Nó giúp cho phép thực thi nhiều câu lệnh SQL cùng lúc trong một lần gọi đến máy chủ Việc sử dụng dấu chấm phẩy đảm bảo cú pháp đúng và tối ưu hóa quản lý dữ liệu hiệu quả Đây là nguyên tắc quan trọng trong viết câu lệnh SQL để đảm bảo tính chính xác và hiệu suất của hệ thống.

Một số lệnh SQL quan trọng nhất:

+ SELECT - trích xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu

+ UPDATE - cập nhật dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

+ DELETE - xóa dữ liệu khỏi cơ sở dữ liệu

+ INSERT INTO - chèn dữ liệu mới vào cơ sở dữ liệu

+ CREATE DATABASE - tạo một cơ sở dữ liệu mới

+ ALTER DATABASE - sửa đổi cơ sở dữ liệu

+ CREATE TABLE - tạo một bảng mới

+ ALTER TABLE - sửa đổi bảng

+ CREATE INDEX - tạo chỉ mục (khóa tìm kiếm)

+ DROP INDEX - xóa chỉ mục

SQL SELECT

Câu lệnh SELECT được sử dụng để chọn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.

+ Ở đây, column1, column2, là tên các trường của bảng bạn muốn chọn dữ liệu.

+ table_name đại diện cho tên của bảng bạn muốn chọn dữ liệu.

- Ví dụ: Chọn tên và thành phố đang sinh sống của các nhà cung cấp.

SQL SELECT DISTINCT

Câu lệnh SELECT DISTINCT được sử dụng để trả về chỉ các giá trị riêng biệt (khác nhau)

Bên trong một bảng, một cột thường chứa nhiều giá trị trùng lặp; và đôi khi bạn chỉ muốn liệt kê các giá trị khác nhau (riêng biệt).

- Ví dụ: Chọn những tên khách hàng không trùng nhau trong bảngCUSTOMERS

SQL WHERE

Câu lệnh WHERE được sử dụng để lọc các bản ghi.

Nó được sử dụng để trích xuất chỉ những bản ghi đáp ứng một điều kiện đã được chỉ định.

Lưu ý: Câu lệnh WHERE không chỉ được sử dụng trong các câu lệnh SELECT, mà còn được sử dụng trong UPDATE, DELETE, v.v.!

- Ví dụ: Chọn từ bảng CUSTOMERS những khách hàng đến từ Paris

SQL ORDER BY

Từ khóa ORDER BY được dùng để sắp xếp tập kết quả theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.

Trong SQL, từ khóa ORDER BY mặc định sắp xếp các bản ghi theo thứ tự tăng dần Để đảo ngược thứ tự và sắp xếp các bản ghi theo thứ tự giảm dần, chúng ta sử dụng từ khóa DESC Việc lựa chọn giữa ASC (tăng dần) và DESC (giảm dần) giúp tổ chức dữ liệu dễ dàng hơn, phù hợp với nhu cầu phân tích và trình bày dữ liệu của người dùng.

- Sắp xếp theo bảng chữ cái: Đối với các giá trị chuỗi, từ khóa ORDER BY sẽ sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái

- Ví dụ: Sắp xếp tên sản phẩm theo thứ tự bảng chữ cái từ bảng PRODUCTS

SQL AND

Toán tử AND trong SQL

+ Câu lệnh WHERE có thể chứa một hoặc nhiều toán tử AND.

Toán tử AND giúp lọc các bản ghi dựa trên nhiều điều kiện cùng lúc, chẳng hạn như lấy danh sách khách hàng người Tây Ban Nha có tên bắt đầu bằng chữ 'G' Việc sử dụng toán tử AND đảm bảo kết quả trả về chỉ gồm những bản ghi thỏa mãn tất cả các điều kiện đề ra Đây là công cụ hữu ích trong việc thực hiện các truy vấn phức tạp, giúp tối ưu hóa quá trình tìm kiếm dữ liệu chính xác và nhanh chóng.

+ Toán tử AND hiển thị một bản ghi nếu tất cả các điều kiện đều ĐÚNG.

+ Toán tử OR hiển thị một bản ghi nếu bất kỳ điều kiện nào là ĐÚNG

- Ví dụ: Trả về tất cả khách hàng đến từ Thụy Điển ở thành phố có tên bắt đầu bằng chữ ‘L’

SQL OR Operator

Mệnh đề WHERE có thể chứa một hoặc nhiều toán tử OR

Toán tử OR được sử dụng để lọc các bản ghi dựa trên nhiều điều kiện

Lệnh: Lấy toàn bộ dữ liệu có Thành phố là “London ” hoặc “Berlin” từ bảng Customers

SQL NOT Operator

Toán tử NOT được sử dụng kết hợp với các toán tử khác để cho kết quả ngược lại, còn gọi là kết quả âm tính.

Lệnh: Lấy toàn bộ dữ liệu có trừ những dữ liệu có Quốc gia là “UK” từ bảng Customers

SQL INSERT INTO Statement

Câu lệnh này INSERT INTO được sử dụng để chèn bản ghi mới vào bảng.

Có thể viết INSERT INTO câu lệnh theo hai cách:

1 Chỉ định cả tên cột và giá trị cần chèn:

2 Nếu bạn đang thêm giá trị cho tất cả các cột của bảng, bạn không cần phải chỉ định tên cột trong truy vấn SQL Tuy nhiên, hãy đảm bảo thứ tự của các giá trị giống với thứ tự của các cột trong bảng Ở đây, INSERT INTOcú pháp sẽ như sau:

Lệnh: Chèn 1 hàng vào bảng “Khách hàng”

Lệnh: Chỉ chèn dữ liệu vào các cột được chỉ định vào bảng “Khách hàng”

Lệnh: Chèn nhiều hàng vào bảng “Khách hàng”

SQL NULL Values

Giá trị NULL là gì?

Trường có giá trị Null là trường không có giá trị.

Trong các bảng dữ liệu, khi một trường là tùy chọn, người dùng có thể chèn một bản ghi mới hoặc cập nhật một bản ghi mà không cần cung cấp giá trị cho trường đó Khi không nhập giá trị cho trường tùy chọn, hệ thống sẽ lưu giá trị là Null, giúp linh hoạt trong quản lý dữ liệu Điều này giúp tăng tính linh hoạt và tối ưu hóa quá trình xử lý dữ liệu trong các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.

Lưu ý rằng giá trị NULL hoàn toàn khác với giá trị bằng không hoặc trường chứa khoảng trắng Trong quá trình tạo bản ghi, các trường có giá trị NULL nghĩa là trường đó mới bị bỏ trống hoặc chưa được điền thông tin Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp quản lý dữ liệu chính xác hơn và tránh nhầm lẫn trong quá trình xử lý dữ liệu Khi thiết lập hoặc kiểm tra dữ liệu, cần phân biệt rõ giữa giá trị NULL và các giá trị khác để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và chính xác.

Làm thế nào để kiểm tra giá trị Null?

Không thể kiểm tra giá trị Null bằng các toán tử so sánh như =, < hoặc < >

Thay vào đó, chúng ta sẽ phải sử dụng toán tử “IS NULL” và “IS NOT NULL”

IS NULL: dùng để kiểm tra các giá trị rỗng (giá trị Null)

IS NOT NULL: dùng để kiểm tra các giá trị không rỗng (giá trị không Null)

Lệnh: Liệt kê tất cả khách hàng có giá trị Null trong trường “Địa chỉ”

Lệnh: Liệt kê tất cả khách hàng có giá trị trong trường “Địa chỉ”

SQL UPDATE Statement

Lệnh UPDATE được sử dụng để sửa đổi các bản ghi hiện có trong một bảng.

Lệnh: Cập nhật khách hàng đầu tiên (CustomerID = 1) với ContactName và City

SQL DELETE Statement

Câu lệnh DELETE được sử dụng để xóa các bản ghi hiện có trong một bảng.

Lệnh: Xóa khách hàng “Alfreds Futterkiste” khỏi bảng “Khách hàng”

Lệnh: Xóa tất cả hồ sơ

Xóa tất cả các hàng trong bảng mà không xóa bảng

Xóa hoàn toàn bảng, dùng câu lệnh DROP TABLE

SQL TOP, LIMIT, FETCH FIRST or ROWNUM Clause

Mệnh đề SQL SELECT TOP

SELECT TOP được sử dụng để chỉ định số lượng bản ghi cần trả về.

SELECT TOP hữu ích trên các bảng lớn có hàng nghìn bản ghi Trả về số lượng lớn bản ghi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.

Ví dụ: Chỉ chọn 3 bản ghi đầu tiên của bảng Khách hàng

Lưu ý: Không phải tất cả các hệ thống cơ sở dữ liệu đều hỗ trợ SELECT TOP.

MySQL hỗ trợ LIMIT để chọn một số lượng bản ghi giới hạn, trong khi Oracle sử dụng và FETCH FIRST n ROWS ONLY ROWNUM.

Cú pháp SQL Server / MS Access:

Cú pháp Oracle cũ hơn:

Cú pháp Oracle cũ hơn (với ORDER BY):

Lệnh: Chọn 4 bản ghi đầu tiên của bảng Nhà cung cấp

Lệnh: Chọn 10% bản ghi đầu tiên từ bảng Khách hàng

Lệnh: Chọn 4 bản ghi đầu tiên từ bảng "Khách hàng", trong đó Quốc gia là

ADD the ORDER BY Keyword

Lệnh: Sắp xếp kết quả và trả về 3 bản ghi đầu tiên của kết quả đã sắp xếp.

SQL Aggregate Functions (Các hàm tổng hợp SQL)

Hàm tổng hợp là hàm thực hiện phép tính trên một tập hợp các giá trị và trả về một giá trị duy nhất.

Các hàm tổng hợp thường được sử dụng với GROUP BY của SELECT GROUP

Chia dữ liệu thành các nhóm giá trị giúp tổ chức thông tin rõ ràng và dễ quản lý hơn Hàm tổng hợp là công cụ quan trọng trong việc xử lý dữ liệu nhóm, cho phép trả về một giá trị duy nhất cho mỗi nhóm, như trung bình, tổng, hoặc tối đa Việc sử dụng các hàm tổng hợp trong phân tích dữ liệu giúp tối ưu hoá quá trình ra quyết định và nâng cao hiệu quả công việc.

Các hàm tổng hợp SQL được sử dụng phổ biến nhất là:

MIN()- trả về giá trị nhỏ nhất trong cột được chọn

MAX()- trả về giá trị lớn nhất trong cột được chọn

COUNT()- trả về số hàng trong một tập hợp

SUM()- trả về tổng của một cột số

AVG()- trả về giá trị trung bình của một cột số

Các hàm tổng hợp bỏ qua các giá trị null (trừ COUNT()).

SQL MIN and MAX

- Chức năng Min và Max trong SQL:

+ Chức năng Min trả về giá trị nhỏ nhất của cột được chọn

+ Chức năng Max trả về giá trị lớn nhất của cột được chọn

Câu lệnh này nhằm tìm giá thấp nhất trong cột Price của bảng Products, chỉ áp dụng cho các sản phẩm có đơn vị là '12 - 550 ml bottles' Kết quả tìm ra giá trị nhỏ nhất là 10, giúp xác định sản phẩm có mức giá thấp nhất trong phân khúc này. -Tối ưu câu lệnh SQL tìm giá thấp nhất sản phẩm với Wren AI, đơn giản và chính xác ngay hôm nay! [Learn more](https://pollinations.ai/redirect/397623)

Lệnh SQL này nhằm tìm giá cao nhất trong cột Price của bảng Products dành cho các sản phẩm có tên là 'Tofu' Kết quả cho thấy giá cao nhất của sản phẩm Tofu là 23.25, giúp người dùng nhanh chóng xác định mức giá tối đa của sản phẩm này trong hệ thống dữ liệu.

SQL COUNT

- Hàm COUNT có chức năng trả về số lượng hàng phù hợp với một tiêu chí được xác định.

Câu lệnh này có mục đích đếm số lượng hàng trong cột SupplierID của các sản phẩm mà có giá lớn hơn 15 Và số lượng hàng tìm được là 51.

SQL SUM

- Hàm SUM trả về tổng giá trị của một cột số.

Câu lệnh này có mục đích tính tổng số lượng của cột (Quantity) trong bảngOrderDetails cho sản phẩm có ProductID là 10 Và giá trị tìm được là 85.

SQL AVG

- Hàm AVG trả về giá trị trung bình của một cột số.

Câu lệnh này có mục đích tính giá trị trung bình của cột Price trong bảngProducts cho những sản phẩm có SupplierID bằng 2 Giá trị tìm được là 20.35.

SQL LIKE Operator

- Câu lệnh LIKE được sử dụng trong mệnh đề WHERE để tìm kiếm một mẫu đã

- Có hai ký tự đại diện thường được sử dụng cùng với câu lệnh LIKE:

+ Ký hiệu phần trăm % đại diện cho không, một hoặc nhiều ký tự.

+ Ký hiệu gạch dưới _ đại diện cho một ký tự duy nhất.

Lệnh truy vấn này nhằm lấy tất cả các hàng từ bảng Customers, trong đó tên khách hàng (CustomerName) bắt đầu bằng chữ "La" Ký tự % trong câu lệnh là ký tự đại diện, cho phép tìm kiếm các tên bắt đầu bằng "La" theo sau bởi bất kỳ chuỗi ký tự nào, bao gồm cả trường hợp không có ký tự nào Điều này giúp lọc ra các khách hàng có tên bắt đầu bằng "La" một cách linh hoạt và hiệu quả.

SQL Wildcards

- Ký tự đại diện SQL

Ký tự đại diện là công cụ quan trọng giúp thay thế một hoặc nhiều ký tự trong một chuỗi, tối ưu hóa quá trình tìm kiếm dữ liệu Nó thường được sử dụng cùng với câu lệnh LIKE trong SQL, giúp xác định các mẫu dữ liệu phù hợp trong câu lệnh WHERE Nhờ đó, việc truy vấn và lọc dữ liệu trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn, đáp ứng nhu cầu tìm kiếm chính xác trong quản trị cơ sở dữ liệu.

% Biểu thị không hoặc nhiều ký tự

_ Biểu thị một ký tự duy nhất

[] Biểu thị cho bất kỳ ký tự đơn nào trong dấu ngoặc vuông*

^ Biểu thị cho bất kỳ ký tự nào không có trong dấu ngoặc vuông*

- Biểu thị cho bất kỳ ký tự đơn nào trong phạm vi được chỉ định*

{} Biểu thị cho bất kỳ ký tự nào được thoát**

+ (*): Không được hỗ trợ trong cơ sở dữ liệu PostgreSQL và MySQL.

+ (**): Chỉ được hỗ trợ trong cơ sở dữ liệu Oracle.

Câu lệnh SQL này nhằm truy vấn tất cả các hàng trong bảng Customers có thành phố (City) bắt đầu bằng chữ "L", theo sau là ba ký tự bất kỳ (ký tự gạch dưới _ đại diện cho một ký tự đơn), và kết thúc bằng "on" Điều này giúp lọc ra các khách hàng có thành phố đáp ứng mẫu đặt tên cụ thể, tối ưu hóa quá trình tìm kiếm dữ liệu theo tiêu chí chính xác Sử dụng câu lệnh này giúp cho việc phân tích dữ liệu khách hàng dễ dàng hơn và nâng cao hiệu quả truy vấn trong các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.

SQL IN Operator

- Toán tử IN cho phép bạn chỉ định nhiều giá trị trong mệnh đề WHERE.

- Toán tử IN là cách viết tắt của nhiều điều kiện OR.

Để truy vấn tất cả các hàng từ bảng Suppliers, bạn có thể sử dụng câu lệnh SQL nhằm lọc các nhà cung cấp đến từ các quốc gia cụ thể như Nhật Bản và Singapore Câu lệnh này giúp lấy danh sách các nhà cung cấp có quốc gia là 'Japan' hoặc 'Singapore', phù hợp với yêu cầu tìm kiếm dữ liệu theo quốc gia trong hệ thống quản lý nhà cung cấp Sử dụng câu lệnh này đảm bảo bạn có thể nhanh chóng truy xuất thông tin về các nhà cung cấp thuộc các quốc gia mục tiêu để thuận tiện cho việc phân tích và quản lý dữ liệu.

SQL BETWEEN Operator

- Câu lệnh BETWEEN chọn các giá trị trong một khoảng cho trước Các giá trị có thể là số, văn bản hoặc ngày tháng.

- Câu lệnh BETWEEN là bao gồm: các giá trị bắt đầu và kết thúc đều được tính.

Câu lệnh này giúp truy vấn tất cả các hàng trong bảng Products có giá (Price) nằm trong khoảng từ 10 đến 20 Các sản phẩm này cũng phải thuộc về một trong các danh mục có CategoryID là 1, 2 hoặc 3 Đây là câu lệnh SQL hiệu quả để lọc dữ liệu theo khoảng giá và danh mục, phù hợp cho các chiến lược marketing và quản lý sản phẩm.

SQL Aliases

- Câu lệnh Aliases (bí danh) được sử dụng để đặt tên tạm thời cho một bảng hoặc một cột trong bảng.

- Thường được sử dụng để làm cho tên cột dễ đọc hơn.

- Chỉ tồn tại trong suốt thời gian truy vấn đó.

- Được tạo bằng từ khóa AS.

+ Khi bí danh được sử dụng trên cột:

+ Khi bí danh được sử dụng trên bảng:

Câu lệnh này đặt tên của cột ContactName trong bảng Customers thành Contact tạm thời.

+ Khi bí danh được sử dụng trên bảng:

Việc sử dụng bí danh trên các bảng trong truy vấn SQL thường không mang lại lợi ích rõ rệt, nhưng khi cần sử dụng nhiều bảng cùng lúc, bí danh giúp làm cho câu lệnh trở nên ngắn gọn, dễ đọc hơn Áp dụng bí danh trong truy vấn giúp tối ưu hóa hiệu suất và tăng tính rõ ràng của câu lệnh SQL Do đó, việc sử dụng hợp lý bí danh là một kỹ năng quan trọng để viết các câu lệnh SQL hiệu quả và dễ quản lý khi làm việc với nhiều bảng trong cùng một truy vấn.

SQL Joins

- Câu lệnh Joins được sử dụng để kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng, dựa trên cột có liên quan giữa chúng.

- Câu lệnh này kết hợp các hàng từ 2 bảng Supplies và Customers dựa vào cột City có ở 2 bảng.

- Câu lệnh Inner Join khóa chọn các bản ghi có giá trị trùng khớp trong cả hai bảng.

Câu lệnh này trả về các hàng có sự trùng khớp trong cả hai bảng.

Câu lệnh LEFT JOIN trong SQL trả về tất cả các bản ghi từ bảng bên trái (table1) cùng với các bản ghi khớp từ bảng bên phải (table2) Nếu không có bản ghi phù hợp trong bảng bên phải, kết quả vẫn giữ lại bản ghi từ bảng bên trái nhưng giá trị từ bảng bên phải sẽ là NULL, giúp bạn lấy toàn bộ dữ liệu từ bảng chính kèm theo thông tin liên quan khi có Sử dụng LEFT JOIN là cách hiệu quả để kiểm tra dữ liệu ghép nối và xử lý các trường hợp không khớp trong các truy vấn cơ sở dữ liệu.

Khóa trả về tất cả các bản ghi từ bảng bên trái (Customers), ngay cả khi không có kết quả khớp nào trong bảng bên phải (Suppliers).

SQL Right Join

Câu lệnh RIGHT JOIN trong SQL trả về tất cả các bản ghi từ bảng bên phải (table2) cùng với các bản ghi khớp từ bảng bên trái (table1) Nếu không có bản ghi nào khớp từ bảng bên trái, kết quả sẽ hiển thị các giá trị NULL cho các cột của bảng bên trái Đây là câu lệnh hữu ích trong việc lấy toàn bộ dữ liệu từ bảng phía bên phải, kể cả những bản ghi không có đối tượng tương ứng trong bảng bên trái, giúp đảm bảo dữ liệu đầy đủ và chính xác cho các truy vấn phân tích.

Khóa trả về tất cả các bản ghi từ bảng bên phải (Suppliers), ngay cả khi không có kết quả khớp nào trong bảng bên trái (Customers).

SQL Full Join

- Câu lệnh Full Join khóa trả về tất cả các bản ghi khi có sự trùng khớp trong các bản ghi ở bảng bên trái (table1) hoặc bên phải (table2).

Khóa trả về tất cả các bản ghi phù hợp từ cả hai bảng, bất kể có khớp hay không Điều này có nghĩa là các hàng trong "Customers" không có dữ liệu khớp trong "Suppliers" hoặc ngược lại, các hàng trong "Suppliers" không khớp trong "Customers" đều sẽ được hiển thị trong kết quả Những giá trị không khớp sẽ hiển thị dưới dạng NULL, giúp đảm bảo tính toàn diện của dữ liệu khi thực hiện kết hợp bảng.

SQL Self Join

- Câu lệnh Self Join là một phép nối thông thường, nhưng bảng được nối với

Khớp với các khách hàng đến từ cùng một thành phố.

SQL Union

- Câu lệnh Union được sử dụng để kết hợp tập kết quả của hai hoặc nhiều SELECT câu lệnh.

+ Mỗi SELECT câu lệnh bên trong UNION phải có cùng số cột.

+ Các cột cũng phải có kiểu dữ liệu tương tự.

+ Các cột trong mỗi SELECT câu lệnh cũng phải theo cùng một thứ tự.

Nếu một số Customers hoặc Suppliers có cùng Country, mỗi Country sẽ chỉ được liệt kê một lần, vì UNION chỉ chọn các giá trị riêng biệt.

Sử dụng UNION ALL để chọn các giá trị trùng lặp!

SQL GROUP BY

- Câu lệnh GROUP BY nhóm các hàng có cùng giá trị lại thành các hàng tóm tắt, chẳng hạn như "tìm số lượng khách hàng ở mỗi quốc gia".

- Câu lệnh GROUP BY thường được sử dụng cùng với các hàm tổng hợp (COUNT(), MAX(), MIN(), SUM(), AVG()) để nhóm tập kết quả theo một hoặc nhiều cột.

Ví dụ về cách đếm số lượng khách hàng trong bảng Customers theo từng quốc gia, giúp xác định thị trường chính của doanh nghiệp Sau đó, sắp xếp các quốc gia dựa trên số lượng khách hàng từ nhiều nhất đến ít nhất để phân tích xu hướng và chiến lược kinh doanh phù hợp Việc này hỗ trợ tối ưu hóa hoạt động marketing và nâng cao hiệu quả kinh doanh dựa trên dữ liệu khách hàng thực tế.

SQL HAVING Clause

- Mệnh đề HAVING được thêm vào SQL vì từ khóa WHERE không thể được sử dụng với các hàm tổng hợp.

Ví dụ, bạn có thể đếm số lượng khách hàng trong bảng Customers theo từng quốc gia, chỉ hiển thị những quốc gia có hơn 3 khách hàng để đảm bảo dữ liệu có ý nghĩa Sau đó, sắp xếp các quốc gia này theo thứ tự tăng dần về số lượng khách hàng để dễ dàng phân tích và so sánh Điều này giúp tối ưu việc trình bày báo cáo và nâng cao khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu khách hàng theo khu vực.

SQL EXISTS Operator

- Toán tử EXISTS được sử dụng để kiểm tra sự tồn tại của bất kỳ bản ghi nào trong một truy vấn con.

- Toán tử EXISTS trả về TRUE nếu truy vấn con trả về một hoặc nhiều bản ghi.

- Ví dụ: tìm tất cả các nhà cung cấp có sản phẩm có giá trị là 20.

SQL ANY and ALL Operators

- Toán tử ANY và ALL cho phép bạn thực hiện so sánh giữa một giá trị của một cột và một dải các giá trị khác.

- Toán tử ANY trong SQL

+ Trả về một giá trị boolean.

Chức năng ANY trả về TRUE nếu có ít nhất một giá trị trong truy vấn con thỏa mãn điều kiện đã cho, đồng nghĩa với việc điều kiện sẽ đúng nếu phép so sánh đúng với bất kỳ giá trị nào trong dải dữ liệu Đây là công cụ hữu ích trong việc xác định các phần tử phù hợp trong phạm vi dữ liệu lớn, giúp tối ưu hóa quá trình kiểm tra điều kiện trong truy vấn SQL.

- Ví dụ: tìm các sản phẩm có số lượng bán ra vượt quá 80 trong các đơn hàng và hiển thị tên của chúng.

- Toán tử ALL trong SQL

+ Trả về một giá trị boolean.

+ Trả về TRUE nếu tất cả các giá trị trong truy vấn con thỏa mãn điều kiện. + Được sử dụng với các câu lệnh SELECT, WHERE và HAVING.

+ ALL có nghĩa là điều kiện chỉ đúng nếu phép so sánh đúng với tất cả các giá trị trong dải giá trị.

- Cú pháp ALL với SELECT

- Cú pháp ALL với WHERE hoặc HAVING

- Ví dụ: Câu lệnh SQL được mô tả sẽ liệt kê tên sản phẩm (ProductName) nếu tất cả các bản ghi trong bảng OrderDetails có cột Quantity bằng 10

SQL SELECT INTO Statement

- Câu lệnh SELECT INTO sao chép dữ liệu từ một bảng vào một bảng mới.

Sao chép tất cả các cột vào một bảng mới:

Sao chép chỉ một số cột vào một bảng mới:

Bảng mới sẽ được tạo ra với tên cột và kiểu dữ liệu được định nghĩa giống như bảng cũ, giúp đảm bảo tính nhất quán trong dữ liệu Bạn có thể dễ dàng thêm tên cột mới bằng cách sử dụng mệnh đề AS để đặt tên cho các cột mới một cách rõ ràng và dễ hiểu Việc này giúp tối ưu hóa quá trình quản lý dữ liệu và cải thiện khả năng đọc hiểu của bảng mới.

- Ví dụ: Câu lệnh này tạo một bảng sao lưu mới có tên là

CustomersOrderBackup2017 Bảng này sẽ chứa tên khách hàng và ID đơn hàng.

Trong bảng sao lưu, tất cả khách hàng đều xuất hiện kể cả khi không có đơn hàng, tuy nhiên cột OrderID sẽ có giá trị NULL vì sử dụng phép nối LEFT JOIN.

SQL INSERT INTO SELECT Statement

- Câu lệnh INSERT INTO SELECT sao chép dữ liệu từ một bảng và chèn nó vào một bảng khác.

- Lưu ý: Các bản ghi hiện có trong bảng đích không bị ảnh hưởng.

- Cú pháp INSERT INTO SELECT

Sao chép tất cả các cột từ một bảng sang bảng khác:

Sao chép chỉ một số cột từ một bảng sang bảng khác:

- Ví dụ: Câu lệnh này sẽ chèn vào bảng Customers tất cả các nhà cung cấp từ bảng Suppliers mà có quốc gia là Đức Các giá trị được chèn vào sẽ tương ứng vớiSupplierName (được chèn vào CustomerName), City và Country từ bảng Suppliers.Nói cách khác, nó sẽ thêm các khách hàng mới vào bảng Customers, với tên là của các nhà cung cấp từ Đức và thông tin về thành phố và quốc gia tương ứng.

SQL CASE Expression

- Biểu thức CASE kiểm tra các điều kiện và trả về một giá trị khi điều kiện đầu tiên được thỏa mãn (giống như câu lệnh if-then-else) Vì vậy, một khi một điều kiện trở thành đúng, nó sẽ dừng lại việc kiểm tra và trả về kết quả Nếu không có điều kiện nào đúng, nó sẽ trả về giá trị trong mệnh đề ELSE.

- Nếu không có phần ELSE và không có điều kiện nào đúng, nó sẽ trả về NULL.

- Ví dụ: Câu lệnh này sẽ trả về danh sách các khách hàng từ bảng Customers,bao gồm tên khách hàng, thành phố, và quốc gia, và sẽ sắp xếp danh sách đó như sau:Nếu City là NULL, thì sẽ sắp xếp theo Country; Nếu City có giá trị, thì sẽ sắp xếp theo City. Điều này có nghĩa là các khách hàng không có thành phố sẽ được nhóm lại theo quốc gia của họ trong kết quả cuối cùng.

SQL NULL Functions

- Hàm Null dùng để thay thế các giá trị bị trống

Hàm IFNULL() cho phép bạn trả về một giá trị thay thế nếu biểu thức là NULL: hoặc chúng ta có thể sử dụng hàm COALESCE() như thế này:

Hàm ISNULL() cho phép bạn trả về giá trị thay thế khi biểu thức là NULL: hoặc chúng ta có thể sử dụng hàm COALESCE() như thế này:

Hàm Oracle NVL() đạt được kết quả tương tự: hoặc chúng ta có thể sử dụng hàm COALESCE() như thế này:

SQL Stored Procedures

Với công cụ này giúp người dùng tạo một bảng lưu trữ mới từ bảng lưu trữ cũ.Bằng cách thực hiện theo cú pháp sau:

SQL Comments

Bình luận được sử dụng để giải thích các phần của câu lệnh SQL hoặc để ngăn chặn việc thực thi các câu lệnh SQL.

Có 2 dạng bình luận: bình luận dòng đơn và bình luận nhiều dòng.

- Bình luận một dòng bắt đầu bằng .

- Bình luận nhiều dòng bắt đầu bằng /*và kết thúc bằng */.

Trong ví dụ trên, câu lệnh SQL chọn tất cả các cột từ bảng nhân viên trong cơ sở dữ liệu lưu trữ Điều này giúp lấy toàn bộ dữ liệu cần thiết từ bảng một cách dễ dàng và hiệu quả Các bình luận nhiều dòng trong đoạn mã giúp làm rõ ý nghĩa của câu lệnh này, hỗ trợ lập trình viên hiểu rõ hơn về mục đích sử dụng Kết quả của câu lệnh SQL này đã trả về 9 bản ghi phù hợp với yêu cầu đề ra Việc sử dụng câu lệnh SELECT * trong SQL là cách phổ biến để truy xuất toàn bộ dữ liệu của bảng một cách nhanh chóng.

Ví dụ này minh họa cách sử dụng câu lệnh SELECT để trích xuất dữ liệu gồm ngày sinh nhật và tên nhân viên từ bảng nhân viên Đoạn mã SQL đã cho phép lấy ra 9 kết quả phù hợp từ cơ sở dữ liệu, giúp quản lý và phân tích thông tin nhân sự một cách hiệu quả Việc hiểu rõ cú pháp SQL chọn các cột như ngày sinh nhật và tên nhân viên là bước quan trọng trong việc xây dựng các báo cáo dữ liệu HR chính xác và nhanh chóng Đây là ví dụ điển hình thể hiện cách kết hợp các câu lệnh SELECT nhiều dòng để xử lý dữ liệu phức tạp trong quản trị nhân sự.

Ngày đăng: 15/05/2025, 20:45

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng mới sẽ được tạo với tên cột và kiểu dữ liệu được định nghĩa giống như trong bảng cũ - Môn hệ thống thông tin quản lý (mis) bài tập nhóm tìm hiểu về sql
Bảng m ới sẽ được tạo với tên cột và kiểu dữ liệu được định nghĩa giống như trong bảng cũ (Trang 44)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w