DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI VIOLYMPIC CẤP HUYỆN
Năm học 2009-2010 Khối THCS - Lớp 6
ST
T Họ và tên Trường Ngày sinh Số ID Lớp Điểm thi Thời gian thi Chữ kí Ghi chú
2 Nguyễn Việt Hoàng THCS Đồng Lộc 10/11/1998 823540 6
7 NguyÔn Hoa Quúnh Nhung THCS Lê Hữu Lập 20/02/98 1314804 6
9 NguyÔn CÈm Linh THCS Lê Hữu Lập 16/3/98 1524827 6
10 Lêng Ngäc YÕn Nhi THCS Lê Hữu Lập 29/01/98 1261747 6
11 TrÞnh ThÞ Tïng L©m THCS Lê Hữu Lập 20/02/98 1681321 6
12 Tr¬ng Huy M¹nh THCS Lê Hữu Lập 23/10/98 1219178 6
15 Trần Quang Lương THCS Minh Lộc 19/10/199
8 1376034
6
16 Đồng Thị Thùy Linh THCS Minh Lộc 16/02/199
8 1238285
6
Trang 2DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI VIOLYMPIC CẤP HUYỆN
Năm học 2009-2010 Khối THCS - Lớp 7
TT Họ và tên Trường Ngày sinh Số ID Lớp Điểm thi Thời gian
thi Chữ kí Ghi chú
4 NguyÔn Lª Th¸i Anh THCS Lê Hữu Lập 12/2/1997 381409 7
5 Hoµng Minh Thïy THCS Lê Hữu Lập 8/1/1997 1210254 7
6 NguyÔn Hoµng B¸ch THCS Lê Hữu Lập 23/03/97 1073812 7
10 Nguyễn Thị Hồng Duyên THCS Xuân Lộc 15/07/1997 1425451 7
11 Ph¹m §øc Duy THCS Quang Lộc 21/08/1997 1607418 7
12 Nguyễn Hải Nguyên THCS Đại Lộc 22/10/1997 525115 7
Trang 31 §ç VÖ §µ THCS Thịnh Lộc 21/11/1996 8
6 TrÞnh ViÖt Hng THCS Lê Hữu Lập 18/12/96 1649634 8
8 NguyÔn ViÖt Anh THCS Lê Hữu Lập 24/5/96 1739327 8
9 TrÞnh ViÖt Hïng THCS Lê Hữu Lập 1/8/1996 1613568 8
10 Tr¬ng Anh Quang THCS Lê Hữu Lập 2/7/1996 14966678 8
11 NguyÔn Kh¬ng Duy THCS Lê Hữu Lập 18/02/96 1537305 8
15 Thang Huy Hoàng THCS Minh Lộc 24/01/199
8
17 Trần văn Anh THCS Xuân Lộc 30/09/1996 1758872 8
18 Bïi ThÞ Lu©n THCS Quang Lộc 25/04/1996 1745862 8
19 Vò ThÞ Trang Th THCS Quang Lộc 20/12/1996 1694901 8
23 Đinh Văn Kiểm THCS Triệu Lộc 01/11/1996 803715 8
Trang 41 NguyÔn ThÞ DiÖu Linh THCS Thịnh Lộc 13/07/1995 9
11 NguyÔn Mai Ph¬ng THCS Tuy Lộc 24/06/1995 1834129 9
20 Trần Mạnh Nguyên THCS Đồng Lộc 6/6/1995 523231 9
21 Nguyễn Hoàng Hiệp THCS Minh Lộc 05/07/199
23 Nguyễn Ngọc Hiệp THCS Đồng Lộc 10/1/1995 930767 9
24 NguyÔn V¨n KiªnA
THCS Quang Lộc 17/03/1995 1709974 9