Sự phát triển vượt bậc của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là các mô hình ngôn ngữ như ChatGPT, Grok, và Google Bard, đã tạo ra những thay đổi sâu rộng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục. Các công cụ AI cho phép học sinh giải bài tập, tra cứu thông tin, viết bài luận, và học ngoại ngữ một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đối với học sinh trung học cơ sở (THCS), nhóm tuổi từ 11 đến 15, AI đang trở thành một phần không thể thiếu trong quá trình học tập, từ việc giải phương trình Toán học, dịch văn bản Tiếng Anh, đến tra cứu khái niệm Khoa học. Tuy nhiên, sự phổ biến của AI cũng đặt ra nhiều thách thức. Liệu AI có đang làm giảm khả năng tư duy độc lập của học sinh? Có nguy cơ nào về đạo đức học tập khi học sinh sử dụng AI để hoàn thành bài tập hoặc bài kiểm tra? Những câu hỏi này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam, nơi công nghệ đang được tích hợp nhanh chóng vào các trường học nhưng thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về tác động của AI đến học sinh THCS. Nghiên cứu này nhằm đánh giá cách học sinh sử dụng AI, phân tích ưu và nhược điểm, và khám phá thái độ của các em đối với công nghệ này, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa việc ứng dụng AI trong giáo dục. Nghiên cứu tập trung vào học sinh THCS tại [Tên Thành Phố], một khu vực có mức độ tiếp cận công nghệ cao, nhưng cũng phản ánh những thách thức chung của hệ thống giáo dục Việt Nam, như áp lực điểm số và thiếu hướng dẫn sử dụng công nghệ. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp dữ liệu thực tế và các khuyến nghị cho giáo viên, nhà trường, và phụ huynh, góp phần xây dựng một môi trường học tập tích hợp công nghệ hiệu quả
Trang 1Đề Cương Nghiên Cứu:
Tác Động của ChatGPT/AI đến
Thói Quen Học Tập của Học Sinh THCS
Người thực hiện: [Tên Học Sinh]
Giáo viên hướng dẫn: [Tên Giáo Viên]
Ngày: 11/05/2025
Trường THCS [Tên Trường]
Trang 2Mục lục
1.1 Bối Cảnh Nghiên Cứu 3
1.2 Mục Tiêu Nghiên Cứu 3
1.3 Câu Hỏi Nghiên Cứu 4
1.4 Ý Nghĩa Nghiên Cứu 4
1.5 Phạm Vi Nghiên Cứu 5
2 Cơ Sở Lý Thuyết 5 2.1 AI trong Giáo Dục 5
2.2 Thói Quen Học Tập của Học Sinh THCS 5
2.3 Nghiên Cứu Liên Quan 6
2.4 Mô Hình Lý Thuyết 7
3 Phương Pháp Nghiên Cứu 7 3.1 Thiết Kế Nghiên Cứu 7
3.2 Đối Tượng Nghiên Cứu 7
3.3 Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu 8
3.3.1 Khảo Sát Online 8
3.3.2 Phỏng Vấn Nhóm Tập Trung 8
3.4 Câu Hỏi Nghiên Cứu 9
3.4.1 Khảo Sát Online 9
3.4.2 Phỏng Vấn Nhóm 10
3.5 Phân Tích Dữ Liệu 10
3.6 Đạo Đức Nghiên Cứu 10
4 Kết Quả Dự Kiến 11 4.1 Mức Độ Sử Dụng AI 11
4.2 Ưu Điểm của AI 11
4.3 Nhược Điểm của AI 11
4.4 Thái Độ của Học Sinh 12
5 Thảo Luận 12 5.1 So Sánh với Các Nghiên Cứu Trước 12
5.2 Ý Nghĩa Thực Tiễn 12
5.3 Hạn Chế 13
5.4 Case Study 1: Sử Dụng AI trong Môn Toán 13
5.5 Case Study 2: Sử Dụng AI trong Môn Tiếng Anh 14
5.6 Case Study 3: Sử Dụng AI trong Môn Văn 14
Trang 36 Đề Xuất Giải Pháp 14
9.1 Bảng Câu Hỏi Khảo Sát Chi Tiết 18
9.2 Kịch Bản Phỏng Vấn Nhóm 18
9.3 Kế Hoạch Chi Tiết 19
9.4 Mẫu Báo Cáo Kết Quả 19
9.4.1 Biểu Đồ Dự Kiến 19
9.4.2 Bảng Dữ Liệu Mẫu 19
9.4.3 Trích Dẫn Phỏng Vấn 19
9.5 Case Study Bổ Sung: AI trong Môn Khoa học 20
Trang 41 Giới Thiệu
1.1 Bối Cảnh Nghiên Cứu
Sự phát triển vượt bậc của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là các mô hìnhngôn ngữ như ChatGPT, Grok, và Google Bard, đã tạo ra những thay đổisâu rộng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục Các công cụ AI cho phéphọc sinh giải bài tập, tra cứu thông tin, viết bài luận, và học ngoại ngữ mộtcách nhanh chóng và hiệu quả Đối với học sinh trung học cơ sở (THCS),nhóm tuổi từ 11 đến 15, AI đang trở thành một phần không thể thiếu trongquá trình học tập, từ việc giải phương trình Toán học, dịch văn bản TiếngAnh, đến tra cứu khái niệm Khoa học
Tuy nhiên, sự phổ biến của AI cũng đặt ra nhiều thách thức Liệu AI có đanglàm giảm khả năng tư duy độc lập của học sinh? Có nguy cơ nào về đạo đứchọc tập khi học sinh sử dụng AI để hoàn thành bài tập hoặc bài kiểm tra?Những câu hỏi này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam, nơi côngnghệ đang được tích hợp nhanh chóng vào các trường học nhưng thiếu cácnghiên cứu chuyên sâu về tác động của AI đến học sinh THCS Nghiên cứunày nhằm đánh giá cách học sinh sử dụng AI, phân tích ưu và nhược điểm,
và khám phá thái độ của các em đối với công nghệ này, từ đó đề xuất cácgiải pháp tối ưu hóa việc ứng dụng AI trong giáo dục
Nghiên cứu tập trung vào học sinh THCS tại [Tên Thành Phố], một khu vực
có mức độ tiếp cận công nghệ cao, nhưng cũng phản ánh những thách thứcchung của hệ thống giáo dục Việt Nam, như áp lực điểm số và thiếu hướngdẫn sử dụng công nghệ Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp dữ liệu thực tế
và các khuyến nghị cho giáo viên, nhà trường, và phụ huynh, góp phần xâydựng một môi trường học tập tích hợp công nghệ hiệu quả
1.2 Mục Tiêu Nghiên Cứu
Nghiên cứu hướng đến các mục tiêu cụ thể sau:
• Xác định tần suất, mục đích, và cách thức học sinh THCS sử dụng AItrong học tập
• Phân tích ưu điểm (ví dụ: tiết kiệm thời gian, hỗ trợ môn khó) và nhượcđiểm (ví dụ: phụ thuộc, giảm tư duy) của việc sử dụng AI
• Khám phá nhận thức và thái độ của học sinh về tác động của AI đến
Trang 5thói quen học tập và tư duy.
• Đề xuất các giải pháp giúp học sinh sử dụng AI một cách hiệu quả, cânbằng giữa công nghệ và tự học
1.3 Câu Hỏi Nghiên Cứu
Nghiên cứu trả lời các câu hỏi sau:
1 Học sinh THCS sử dụng AI với tần suất và mục đích gì? (Ví dụ: giải bàitập, tra cứu, viết bài)
2 Những ưu điểm và nhược điểm chính khi sử dụng AI trong học tập làgì?
3 Học sinh nhận thức như thế nào về tác động của AI đến tư duy độc lập
và động lực học tập?
4 Giáo viên và nhà trường có thể làm gì để hướng dẫn học sinh sử dụng
AI một cách hiệu quả?
1.4 Ý Nghĩa Nghiên Cứu
Nghiên cứu mang ý nghĩa cả về lý thuyết và thực tiễn:
• Lý thuyết: Góp phần vào kho tàng nghiên cứu về tác động của AI trong
giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, nơi các nghiên cứu về chủ
đề này còn hạn chế
• Thực tiễn:
– Cung cấp dữ liệu thực tế về mức độ sử dụng AI của học sinh THCS – Hỗ trợ giáo viên xây dựng phương pháp giảng dạy tích hợp AI – Nâng cao nhận thức của học sinh và phụ huynh về lợi ích và rủi ro
của AI
– Đề xuất chính sách sử dụng công nghệ phù hợp cho các trường
học
Trang 61.5 Phạm Vi Nghiên Cứu
• Đối tượng: Học sinh THCS (lớp 6-9) tại 2-3 trường THCS ở [Tên Thành
Phố]
• Thời gian: Tháng 6-8/2025.
• Nội dung: Tác động của AI đến thói quen học tập, tập trung vào các
môn Toán, Văn, và Tiếng Anh
2 Cơ Sở Lý Thuyết
2.1 AI trong Giáo Dục
Trí tuệ nhân tạo (AI) là lĩnh vực phát triển các hệ thống có khả năng thựchiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh, như suy luận, học tập, và giảiquyết vấn đề Trong giáo dục, AI được ứng dụng qua nhiều hình thức:
• Mô hình ngôn ngữ: ChatGPT, Grok, và Google Bard trả lời câu hỏi,
giải bài tập, và hỗ trợ học tập
• Nền tảng học trực tuyến: Khan Academy, Duolingo sử dụng AI để cá
nhân hóa nội dung học
• Công cụ kiểm tra: Grammarly, Turnitin hỗ trợ chỉnh sửa bài viết và
phát hiện đạo văn
Theo UNESCO (2021), AI có tiềm năng cải thiện chất lượng giáo dục bằngcách cung cấp phản hồi tức thì, cá nhân hóa bài học, và tăng cường tiếpcận giáo dục ở các khu vực khó khăn Tuy nhiên, UNESCO cũng cảnh báo
về các rủi ro, như phụ thuộc vào công nghệ, giảm tương tác giữa giáo viên
và học sinh, và nguy cơ bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ
2.2 Thói Quen Học Tập của Học Sinh THCS
Theo lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget (1950), học sinh THCS
(11-15 tuổi) đang ở giai đoạn tư duy hình thức, nơi các em bắt đầu suy nghĩ trừutượng, lập luận logic, và giải quyết các vấn đề phức tạp Trong giai đoạnnày, việc hình thành thói quen học tập tốt, như tự học, tư duy phản biện, vàquản lý thời gian, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển học thuật và
cá nhân
Trang 7AI có thể ảnh hưởng đến thói quen học tập theo hai chiều hướng:
– Tăng hứng thú học tập nhờ giao diện công nghệ hiện đại, đặc biệt
với các môn như Tiếng Anh
• Tiêu cực:
– Gây phụ thuộc, khiến học sinh lười suy nghĩ độc lập.
– Giảm động lực tự học do câu trả lời sẵn có từ AI.
– Ảnh hưởng đến đạo đức học tập, như sao chép đáp án hoặc sử
dụng AI trong bài kiểm tra
2.3 Nghiên Cứu Liên Quan
Một số nghiên cứu quốc tế và trong nước đã khám phá tác động của AI
trong giáo dục:
• Huang, J., et al (2023) ”AI in Education: Opportunities and Challenges.”Journal
of Educational Technology, 45(3), 123-135 Nghiên cứu này cho thấy
AI cải thiện hiệu quả học tập nhưng gây lo ngại về khả năng tư duy
độc lập của học sinh
• Nguyen, T., and Tran, H (2024) ”The Use of AI Tools Among Vietnamese
Secondary Students.”Vietnam Education Review, 12(1), 56-67 Nghiên
cứu chỉ ra rằng học sinh Việt Nam sử dụng AI phổ biến nhưng thiếu
hướng dẫn cụ thể từ giáo viên
• Kim, S., and Lee, J (2023) ”Impact of AI Tools on Student
Performance.”Asia-Pacific Education Review, 24(2), 89-102 Nghiên cứu tại Hàn Quốc cho
thấy AI giúp tăng điểm số nhưng có thể làm giảm khả năng sáng tạo
• Selwyn, N (2022) ”The Dark Side of AI in Education.”Educational
Policy, 36(4), 89-102 Nghiên cứu cảnh báo về nguy cơ lạm dụng AI,
Trang 8như giảm tương tác xã hội và bất bình đẳng công nghệ.
Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý thuyết để phân tích tác động của AItrong bối cảnh Việt Nam, nơi áp lực học tập và tiếp cận công nghệ có nhữngđặc thù riêng
2.4 Mô Hình Lý Thuyết
Nghiên cứu dựa trên mô hình TAM (Technology Acceptance Model), mộtkhung lý thuyết phổ biến để giải thích việc chấp nhận công nghệ TheoTAM, việc học sinh chấp nhận và sử dụng AI phụ thuộc vào:
• Tính hữu ích: Học sinh cảm thấy AI giúp cải thiện hiệu quả học tập.
• Dễ sử dụng: Giao diện AI thân thiện, dễ tiếp cận với học sinh THCS.
• Thái độ: Học sinh có thái độ tích cực hay tiêu cực đối với AI, ảnh hưởng
bởi trải nghiệm cá nhân và hướng dẫn từ giáo viên
Mô hình này sẽ được sử dụng để phân tích dữ liệu khảo sát và phỏng vấn,giúp hiểu rõ hơn về thái độ của học sinh đối với AI
3 Phương Pháp Nghiên Cứu
3.1 Thiết Kế Nghiên Cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp:
• Định lượng: Khảo sát online để thu thập dữ liệu về tần suất, mục đích,
và nhận thức của học sinh về AI
• Định tính: Phỏng vấn nhóm tập trung để khám phá sâu thái độ, trải
nghiệm, và cảm nhận của học sinh
Phương pháp này đảm bảo dữ liệu toàn diện, kết hợp số liệu thống kê vàcâu chuyện thực tế từ học sinh
3.2 Đối Tượng Nghiên Cứu
• Độ tuổi: Học sinh THCS (11-15 tuổi, lớp 6-9).
• Địa điểm: 2-3 trường THCS tại [Tên Thành Phố].
Trang 9• Tiêu chí lựa chọn:
– Có sử dụng thiết bị công nghệ (điện thoại, máy tính).
– Đã từng tiếp xúc với AI (ChatGPT, Grok, hoặc tương tự).
• Quy mô mẫu:
– Khảo sát: 200 học sinh.
– Phỏng vấn: 3 nhóm (18-24 học sinh, mỗi nhóm 6-8 em).
3.3 Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu
– Môn học sử dụng AI (Toán, Văn, Anh, Khoa học).
– Nhận thức về ưu/nhược điểm của AI.
– Trải nghiệm cá nhân khi sử dụng AI.
• Thời gian: 2 tuần (tháng 6/2025).
• Phân phối: Gửi link khảo sát qua giáo viên chủ nhiệm và nhóm lớp.
Trang 10– Cảm nhận về ưu/nhược điểm của AI.
– Đề xuất cải thiện cách sử dụng AI.
• Thời gian: 3 buổi, mỗi buổi 45-60 phút (tháng 6/2025).
• Địa điểm: Phòng học tại trường, môi trường thoải mái.
3.4 Câu Hỏi Nghiên Cứu
3.4.1 Khảo Sát Online
STT Câu hỏi
1 Bạn sử dụng AI (như ChatGPT, Grok) để giải bàitập khó bao nhiêu lần/tuần? (0 lần, 1-2 lần, 3-5lần, >5 lần)
2 Bạn thường sử dụng AI cho môn học nào? (Toán,Văn, Anh, Khoa học, )
3 Theo bạn, AI có làm giảm khả năng tư duy độclập không? (Có, Không, Không chắc chắn)
4 Bạn cảm thấy AI giúp tiết kiệm thời gian họctập như thế nào? (Rất nhiều, Một chút, Khôngđáng kể)
5 Bạn có được giáo viên hướng dẫn cách sử dụng
AI trong học tập không? (Có, Không)
6 AI giúp bạn cải thiện điểm số ở môn nào? (Toán,Văn, Anh, )
7 Bạn có sử dụng AI để viết bài luận hoặc trả lờicâu hỏi mở không? (Có, Không)
8 Bạn có kiểm tra lại đáp án từ AI trước khi nộpbài không? (Luôn, Thỉnh thoảng, Không baogiờ)
9 Theo bạn, AI có làm bạn lười học hơn không?(Có, Không, Không chắc chắn)
Trang 11Bảng 1: Câu hỏi khảo sát online
– Mã hóa dữ liệu phỏng vấn theo chủ đề (thematic analysis) bằng
NVivo hoặc thủ công
– Các chủ đề dự kiến: Tiện lợi, phụ thuộc, tư duy độc lập, vai trò
giáo viên
3.6 Đạo Đức Nghiên Cứu
• Xin phép nhà trường, phụ huynh, và học sinh trước khi tiến hành
• Đảm bảo tính ẩn danh bằng cách mã hóa dữ liệu, không ghi tên học
Trang 12• Giải thích rõ mục đích nghiên cứu và quyền rút lui bất kỳ lúc nào
• Lưu trữ dữ liệu an toàn, chỉ sử dụng cho mục đích nghiên cứu
4 Kết Quả Dự Kiến
4.1 Mức Độ Sử Dụng AI
Dự kiến 60-70% học sinh sử dụng AI ít nhất 1-2 lần/tuần, chủ yếu cho:
• Toán: Giải phương trình, bài tập hình học.
• Tiếng Anh: Dịch bài, kiểm tra ngữ pháp, học từ vựng.
• Khoa học: Tra cứu khái niệm, giải bài tập Hóa học, Sinh học.
Khoảng 20% học sinh sử dụng AI >5 lần/tuần, cho thấy mức độ phụ thuộccao, đặc biệt ở các môn đòi hỏi tính toán hoặc tra cứu nhanh
4.2 Ưu Điểm của AI
• Tiết kiệm thời gian: Học sinh hoàn thành bài tập nhanh hơn, có thêm
thời gian cho hoạt động ngoại khóa
• Hỗ trợ môn khó: AI giải thích các khái niệm phức tạp, như quy luật
Mendel trong Sinh học hoặc phản ứng hóa học
• Tăng hứng thú: Giao diện công nghệ hiện đại thu hút học sinh, đặc
biệt với các môn như Tiếng Anh
• Tài liệu đa dạng: AI cung cấp bài giảng, video, và bài tập từ nhiều
nguồn, giúp học sinh tiếp cận kiến thức phong phú
4.3 Nhược Điểm của AI
• Phụ thuộc: Học sinh lạm dụng AI, sao chép đáp án mà không suy
nghĩ
• Giảm tư duy độc lập: Lặp lại câu trả lời của AI thay vì tự phân tích.
• Đạo đức học tập: Sử dụng AI để làm bài kiểm tra hoặc bài luận có
Trang 13• 80% học sinh có thái độ tích cực với AI vì tính tiện lợi và hiệu quả.
• 40-50% lo ngại về việc giảm tư duy độc lập hoặc bị giáo viên đánh giáthấp
• 30% cảm thấy AI làm giảm động lực học tập vì đáp án quá dễ dàng,dẫn đến lười suy nghĩ
5 Thảo Luận
5.1 So Sánh với Các Nghiên Cứu Trước
Kết quả dự kiến phù hợp với nghiên cứu của Huang et al (2023), cho thấyhọc sinh sử dụng AI phổ biến nhưng lo ngại về tư duy độc lập Tuy nhiên,bối cảnh Việt Nam có một số điểm khác biệt:
• Thiếu hướng dẫn: So với các nước như Hàn Quốc hoặc Nhật Bản,
giáo viên Việt Nam ít hướng dẫn học sinh sử dụng AI đúng cách
• Áp lực điểm số: Học sinh Việt Nam thường lạm dụng AI để đạt điểm
cao, thay vì sử dụng như công cụ học tập
Nghiên cứu của Nguyen and Tran (2024) cũng cho thấy học sinh Việt Namthích AI vì tiện lợi, nhưng cần các chính sách cụ thể từ nhà trường để quản
lý việc sử dụng công nghệ
5.2 Ý Nghĩa Thực Tiễn
Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng như sau:
• Đối với giáo viên: Hiểu rõ cách học sinh sử dụng AI để thiết kế bài
giảng tích hợp công nghệ, như sử dụng AI để tạo bài tập cá nhân hóa
Trang 14• Đối với học sinh: Nâng cao nhận thức về cách sử dụng AI đúng cách,
tránh phụ thuộc và gian lận
• Đối với nhà trường: Xây dựng chính sách sử dụng AI, như quy định
về bài tập sử dụng AI và đào tạo giáo viên
• Đối với phụ huynh: Hiểu lợi ích và rủi ro của AI để hỗ trợ con học
tập hiệu quả hơn
• Thiếu quan điểm của giáo viên và phụ huynh, cần nghiên cứu bổ sung
để có cái nhìn toàn diện
5.4 Case Study 1: Sử Dụng AI trong Môn Toán
Một học sinh lớp 8 sử dụng ChatGPT để giải bài toán hình học:
• Bài toán: Tính diện tích tam giác có đáy 6 cm, chiều cao 4 cm.
• Cách sử dụng AI: Nhập câu hỏi vào ChatGPT, nhận đáp án: S = 1
Trang 155.5 Case Study 2: Sử Dụng AI trong Môn Tiếng Anh
Một học sinh lớp 9 sử dụng AI để học Tiếng Anh:
• Nhiệm vụ: Viết đoạn văn 100 từ về sở thích cá nhân.
• Cách sử dụng AI: Nhập yêu cầu vào ChatGPT, nhận đoạn văn mẫu.
• Ưu điểm: Cung cấp từ vựng phong phú, cấu trúc câu đúng ngữ pháp,
giúp học sinh học cách diễn đạt
• Nhược điểm: Học sinh sao chép nguyên văn, không tự sáng tạo hoặc
phát triển ý tưởng riêng
Case study này cho thấy AI có thể là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích,nhưng cần hướng dẫn để học sinh không lạm dụng
5.6 Case Study 3: Sử Dụng AI trong Môn Văn
Một học sinh lớp 7 sử dụng AI để phân tích bài thơ:
• Nhiệm vụ: Phân tích bài thơ ”Cảnh khuya”của Hồ Chí Minh.
• Cách sử dụng AI: Nhập yêu cầu, nhận phân tích mẫu với các ý chính
và từ ngữ biểu cảm
• Ưu điểm: Cung cấp ý tưởng phong phú, từ ngữ phù hợp, giúp học sinh
hiểu bài thơ sâu hơn
• Nhược điểm: Học sinh chỉ sao chép, không tự suy nghĩ hoặc cảm nhận
cá nhân về bài thơ
Case study này nhấn mạnh rằng AI có thể hỗ trợ học sinh trong môn Văn,nhưng cần khuyến khích các em phát triển tư duy sáng tạo và cảm xúc cánhân
6 Đề Xuất Giải Pháp
Dựa trên các kết quả dự kiến và phân tích, nghiên cứu đề xuất các giải phápsau để tối ưu hóa việc sử dụng AI trong học tập:
1 Hướng dẫn sử dụng AI:
Trang 16• Tổ chức các hội thảo hoặc buổi học dạy học sinh cách đặt câu hỏi
mở cho AI, ví dụ: ”Giải thích cách giải bài toán”thay vì ”Cho đápán”
• Hướng dẫn học sinh kiểm chứng đáp án từ AI bằng sách giáo khoa,giáo viên, hoặc các nguồn đáng tin cậy
2 Tích hợp AI vào giảng dạy:
• Giáo viên sử dụng AI để tạo bài tập cá nhân hóa, phù hợp với trình
độ của từng học sinh
• Sử dụng AI để thiết kế các bài kiểm tra nhanh hoặc câu đố tươngtác, giúp học sinh củng cố kiến thức
3 Khuyến khích tư duy độc lập:
• Yêu cầu học sinh giải thích quá trình tư duy trước khi sử dụng AI
• Đào tạo giáo viên về cách tích hợp AI vào giảng dạy, đảm bảo họ
có đủ kỹ năng để hướng dẫn học sinh
7 Kế Hoạch Thực Hiện
Nghiên cứu sẽ được thực hiện theo các giai đoạn sau: