1. Trang chủ
  2. » Công Nghệ Thông Tin

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm excel cho người mới bắt Đầu

40 4 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm excel cho người mới bắt đầu
Trường học Trường Đại Học
Chuyên ngành Tin học
Thể loại Tài liệu hướng dẫn
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 40
Dung lượng 352,87 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Excel cuối kỳ

I Giao diện và các thao tác cơ bản

1 Thành phần nào sau đây là giao diện chính của Excel, nơi bạn nhập dữ liệu và công thức?

Giải thích: Địa chỉ ô là sự kết hợp của chữ cái cột và số hàng, ví dụ: A1, B10, C25

3 Thao tác nào sau đây dùng để chọn toàn bộ worksheet?

a) Nhấn Ctrl + A

b) Nhấn Shift + Space

c) Nhấn Ctrl + Space

d) Nhấn Alt + A

Giải thích: Tổ hợp phím Ctrl + A được sử dụng để chọn tất cả nội dung trên

worksheet hiện tại

4 Ribbon trong Excel chứa:

a) Các ô và công thức

b) Các lệnh và chức năng được sắp xếp theo tab

c) Tên của workbook đang mở

d) Các tùy chọn để lưu và in

Giải thích: Ribbon là dải lệnh nằm ở phía trên cùng của cửa sổ Excel, chứa các tab như Home, Insert, Page Layout, Formulas, Data, Review, View, và Help, mỗi tab chứa các nhóm lệnh liên quan

5 Để lưu một workbook lần đầu tiên, bạn sử dụng:

a) Ctrl + S

b) Tổ hợp phím Ctrl + Shift + S

c) Lệnh Save hoặc Save As trong File menu

d) Tất cả các đáp án trên

Giải thích: Khi lưu workbook lần đầu, cả Ctrl + S và lệnh Save hoặc Save As đều sẽ

mở hộp thoại Save As để bạn đặt tên và chọn vị trí lưu cho file

Trang 2

6 Đuôi mở rộng mặc định của file Excel 2016 là:

c) Chỉ các lệnh liên quan đến công thức

d) Chỉ các lệnh liên quan đến biểu đồ

Giải thích: Người dùng có thể tùy chỉnh Quick Access Toolbar bằng cách thêm các lệnh mà họ thường xuyên sử dụng để truy cập nhanh chóng

8 Để di chuyển đến ô đầu tiên của worksheet, bạn nhấn:

II Nhập và chỉnh sửa dữ liệu

Trang 3

11 Kiểu dữ liệu nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu cơ bản trong Excel?

12 Để nhập một số dưới dạng văn bản, bạn cần thêm ký tự nào trước số?

a) Dấu nháy đơn (')

15 Tính năng AutoFill trong Excel được sử dụng để:

a) Tự động điền dữ liệu theo một mẫu có sẵn

Trang 4

b) Nhấp đúp vào đường biên bên phải của tiêu đề cột

c) Sử dụng lệnh Format trong nhóm Cells trên tab Home

**Giải thích:** Lệnh Merge & Center trong nhóm Alignment trên tab Home được

sử dụng để kết hợp các ô đã chọn thành một ô lớn hơn và căn giữa nội dung trong ô đó

18 Tính năng Wrap Text được sử dụng để:

a) Gộp nhiều ô thành một

b) Tự động xuống dòng văn bản trong một ô để hiển thị toàn bộ nội dung

c) Thay đổi hướng văn bản trong ô

d) Căn chỉnh văn bản trong ô

**Giải thích:** Wrap Text cho phép văn bản dài tự động xuống dòng trong ô để hiển thị đầy đủ nội dung mà không cần tăng chiều rộng cột

19 Để chèn một hàng mới vào worksheet, bạn thực hiện:

a) Chọn một hàng và nhấn Insert

b) Chọn một hàng, nhấp chuột phải và chọn Insert

c) Sử dụng lệnh Insert trong nhóm Cells trên tab Home

d) Tất cả các đáp án trên

**Giải thích:** Có nhiều cách để chèn hàng mới, bao gồm sử dụng phím Insert sau khi chọn hàng, nhấp chuột phải và chọn Insert, hoặc sử dụng lệnh Insert trên tab Home

20 Để chèn một cột mới vào worksheet, bạn thực hiện:

a) Chọn một cột và nhấn Insert

b) Chọn một cột, nhấp chuột phải và chọn Insert

c) Sử dụng lệnh Insert trong nhóm Cells trên tab Home

Trang 5

c) Dấu cộng (+)

d) Dấu nhân (*)

Giải thích: Dấu bằng (=) là ký tự bắt buộc phải có ở đầu mỗi công thức trong Excel

để báo cho Excel biết rằng bạn đang nhập một công thức chứ không phải dữ liệu thông thường

13 Để tính tổng các giá trị trong một vùng ô, bạn sử dụng hàm nào?

Giải thích: Hàm AVERAGE() tính trung bình cộng của các số trong một vùng ô

15 Để tìm giá trị lớn nhất trong một vùng ô, bạn sử dụng hàm nào?

a) AVERAGE()

b) MAX()

c) MIN()

d) SUM()

Giải thích: Hàm MAX() trả về giá trị lớn nhất trong một tập hợp các giá trị

16 Để tìm giá trị nhỏ nhất trong một vùng ô, bạn sử dụng hàm nào?

a) AVERAGE()

b) MAX()

c) MIN()

d) SUM()

Giải thích: Hàm MIN() trả về giá trị nhỏ nhất trong một tập hợp các giá trị

17 Hàm nào sau đây được sử dụng để đếm số lượng ô chứa số trong một vùng chọn?a) COUNT()

b) COUNTA()

c) COUNTBLANK()

d) COUNTIF()

Giải thích: Hàm COUNT() đếm số lượng ô chứa số trong một vùng ô được chỉ định

Nó bỏ qua các ô trống và các ô chứa văn bản

18 Hàm nào sau đây được sử dụng để đếm số lượng ô không trống trong một vùng chọn?

Trang 7

25 Để tham chiếu đến một ô cố định mà không thay đổi khi sao chép công thức, bạn

sử dụng kiểu tham chiếu nào?

a) Tham chiếu tương đối

b) Tham chiếu tuyệt đối

c) Tham chiếu hỗn hợp

d) Tham chiếu 3D

Giải thích: Tham chiếu tuyệt đối sử dụng ký hiệu đô la ($) trước cả chữ cái cột và

số hàng (ví dụ: $A$1) để giữ cho tham chiếu ô không thay đổi khi công thức được sao chép

26 Để tham chiếu đến một cột cố định nhưng hàng có thể thay đổi khi sao chép công thức, bạn sử dụng kiểu tham chiếu nào?

a) Tham chiếu tương đối

b) Tham chiếu tuyệt đối

a) Tham chiếu tương đối

b) Tham chiếu tuyệt đối

c) Tham chiếu hỗn hợp

d) Tham chiếu 3D

Giải thích: Ví dụ: A$1 cố định hàng 1, nhưng cột có thể thay đổi

28 Hàm nào sau đây được sử dụng để tìm kiếm một giá trị trong một cột hoặc hàng

và trả về một giá trị từ cùng một hàng hoặc cột?

Trang 8

a) SUMIF()

b) AVERAGEIF()

c) VLOOKUP()

d) COUNTIFS()

Giải thích: Hàm VLOOKUP() tìm kiếm một giá trị trong cột đầu tiên của một bảng

và trả về một giá trị trong cùng một hàng từ một cột khác trong bảng

29 Hàm nào sau đây tương tự như VLOOKUP nhưng tìm kiếm theo hàng thay vì cột?a) HLOOKUP()

Giải thích: Hàm MATCH() tìm kiếm một mục được chỉ định trong một vùng ô và sau

đó trả về vị trí tương đối của mục đó trong vùng ô

31 Hàm nào sau đây trả về một tham chiếu đến một ô hoặc một vùng ô cách một số hàng và một số cột so với một ô tham chiếu?

41 Để thay đổi định dạng số của một ô, bạn sử dụng:

a) Nhóm Font trên tab Home

b) Nhóm Alignment trên tab Home

c) Nhóm Number trên tab Home

d) Nhóm Styles trên tab Home

Giải thích: Nhóm Number trên tab Home chứa các tùy chọn để định dạng số, tiền

tệ, ngày tháng, phần trăm, v.v

42 Để hiển thị số dưới dạng phần trăm, bạn chọn định dạng nào?

Trang 10

49 Định dạng có điều kiện (Conditional Formatting) được sử dụng để:

a) Thay đổi định dạng của ô dựa trên một hoặc nhiều điều kiện

b) Tự động điền dữ liệu vào các ô

c) Tạo biểu đồ từ dữ liệu

Giải thích: Lệnh Clear Formats trong nhóm Editing trên tab Home được sử dụng

để xóa chỉ định dạng của các ô đã chọn, giữ lại nội dung

Trang 11

a) Biểu đồ đường (Line Chart)

b) Biểu đồ tròn (Pie Chart)

c) Biểu đồ cột (Column Chart)

d) Biểu đồ tán xạ (Scatter Chart)

Giải thích: Biểu đồ cột (hoặc biểu đồ thanh) là lựa chọn phổ biến để so sánh các giá trị riêng biệt giữa các nhóm hoặc danh mục

53 Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để hiển thị xu hướng của dữ liệu theo thời gian?

a) Biểu đồ đường (Line Chart)

b) Biểu đồ tròn (Pie Chart)

c) Biểu đồ cột (Column Chart)

d) Biểu đồ tán xạ (Scatter Chart)

Giải thích: Biểu đồ đường (Line Chart) rất hiệu quả trong việc hiển thị sự thay đổi của một hoặc nhiều bộ dữ liệu theo thời gian hoặc một biến liên tục khác

54 Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để hiển thị tỷ lệ phần trăm của các phần

so với tổng thể?

a) Biểu đồ đường (Line Chart)

b) Biểu đồ tròn (Pie Chart)

c) Biểu đồ cột (Column Chart)

d) Biểu đồ tán xạ (Scatter Chart)

Giải thích: Biểu đồ tròn (Pie Chart) được sử dụng để hiển thị cách một tổng thể được chia thành các phần, với mỗi phần đại diện cho một tỷ lệ phần trăm của tổng

55 Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để hiển thị mối quan hệ giữa hai tập dữ liệu số?

a) Biểu đồ đường (Line Chart)

b) Biểu đồ tròn (Pie Chart)

c) Biểu đồ cột (Column Chart)

d) Biểu đồ tán xạ (Scatter Chart)

Giải thích: Biểu đồ tán xạ (Scatter Chart) hiển thị mối quan hệ giữa hai biến số bằng cách vẽ một điểm cho mỗi cặp giá trị

56 Thành phần nào của biểu đồ hiển thị các nhãn cho mỗi cột, đường hoặc phần?a) Tiêu đề biểu đồ (Chart Title)

b) Chú giải (Legend)

c) Trục (Axis)

d) Vùng vẽ (Plot Area)

Giải thích: Chú giải (Legend) cung cấp một khóa để hiểu các màu sắc, mẫu hoặc

ký hiệu được sử dụng để đại diện cho mỗi chuỗi dữ liệu trong biểu đồ

57 Thành phần nào của biểu đồ mô tả nội dung của toàn bộ biểu đồ?

Trang 12

a) Tiêu đề biểu đồ (Chart Title)

Giải thích: Trục (Axis) là đường ngang (trục x) và đường dọc (trục y) trong biểu

đồ, được sử dụng để đo lường và hiển thị các giá trị dữ liệu

59 Thành phần nào của biểu đồ là khu vực bên trong được giới hạn bởi các trục, nơi

Trang 14

Giải thích: Nút Clear sẽ xóa tất cả các bộ lọc đã được áp dụng trên worksheet

70 Để áp dụng lại bộ lọc cuối cùng đã sử dụng sau khi bạn đã thay đổi dữ liệu, bạn nhấp vào nút nào trong nhóm Sort & Filter trên tab Data?

a) Sort

b) Filter

c) Clear

d) Reapply

Giải thích: Nút Reapply sẽ áp dụng lại bộ lọc đã được sử dụng gần đây nhất

VII Các công cụ và tính năng nâng cao

71 PivotTable được sử dụng để:

a) Tạo biểu đồ từ dữ liệu

b) Phân tích và tóm tắt dữ liệu lớn một cách linh hoạt

c) Sắp xếp dữ liệu theo nhiều cột

d) Lọc dữ liệu theo nhiều tiêu chí

Giải thích: PivotTable là một công cụ mạnh mẽ để tóm tắt, phân tích và khám phá

dữ liệu lớn Nó cho phép bạn dễ dàng thay đổi cách dữ liệu được hiển thị bằng cách kéo và thả các trường

72 Để tạo PivotTable, bạn chọn dữ liệu và sau đó vào tab nào?

a) Home

b) Insert

Trang 15

77 Tính năng What-If Analysis trong Excel cho phép bạn:

a) Tạo biểu đồ dự đoán xu hướng dữ liệu

b) Thử nghiệm các kịch bản khác nhau bằng cách thay đổi các giá trị trong ôc) Tự động kiểm tra lỗi trong công thức

d) Bảo vệ workbook bằng mật khẩu

Giải thích: What-If Analysis là một tập hợp các công cụ cho phép bạn thay đổi

Trang 16

các giá trị trong ô để xem những thay đổi đó ảnh hưởng đến kết quả công thức như thế nào, giúp bạn thử nghiệm các kịch bản khác nhau

78 Công cụ nào trong What-If Analysis cho phép bạn tìm giá trị đầu vào cần thiết để đạt được một kết quả mong muốn?

Giải thích: Tab File chứa tùy chọn Print, khi bạn chọn Print, một cửa sổ xem trước

sẽ hiển thị worksheet sẽ được in như thế nào

82 Để điều chỉnh lề trang in, bạn vào tab nào?

a) Home

b) Insert

c) Page Layout

Trang 17

Giải thích: Tùy chọn Print Area cho phép bạn chọn một vùng cụ thể trên

worksheet để in thay vì in toàn bộ worksheet

84 Để chèn tiêu đề đầu trang (header) và chân trang (footer) cho trang in, bạn vào tab nào?

86 Để lưu workbook dưới dạng file PDF, bạn sử dụng tùy chọn nào?

87 Để chia sẻ workbook với người khác trực tuyến, bạn có thể sử dụng tính năng nào của Excel?

a) Save

Trang 18

Giải thích: Tab Review chứa nhóm Proofing, nơi bạn có thể tìm thấy nút Spelling

để kiểm tra lỗi chính tả

90 Để thêm nhận xét (comment) vào một ô, bạn vào tab nào?

Trang 19

d) Ctrl + X

Giải thích: Ctrl + C là phím tắt để sao chép nội dung đã chọn vào clipboard

93 Phím tắt nào sau đây dùng để dán?

a) Ctrl + C

b) Ctrl + V

c) Ctrl + S

d) Ctrl + X

Giải thích: Ctrl + V là phím tắt để dán nội dung từ clipboard vào vị trí hiện tại

94 Phím tắt nào sau đây dùng để cắt?

Giải thích: Ctrl + P là phím tắt để mở hộp thoại in

98 Phím tắt nào sau đây dùng để mở một workbook đã tồn tại?

a) Ctrl + P

b) Ctrl + O

c) Ctrl + N

Trang 21

Giải thích: Hàm TODAY() trả về ngày hiện tại của hệ thống

105 Hàm nào sau đây trả về ngày và giờ hiện tại?

a) TIME()

b) NOW()

c) TODAY()

d) DATE()

Giải thích: Hàm NOW() trả về ngày và giờ hiện tại của hệ thống

106 Hàm nào sau đây tạo một giá trị ngày từ năm, tháng và ngày đã cho?

a) TIME()

b) NOW()

c) TODAY()

d) DATE()

Giải thích: Hàm DATE() trả về một số tuần tự đại diện cho một ngày cụ thể

107 Hàm nào sau đây trả về một giá trị thời gian từ giờ, phút và giây đã cho?a) TIME()

b) NOW()

c) TODAY()

d) DATE()

Giải thích: Hàm TIME() trả về một số tuần tự đại diện cho một thời gian cụ thể

108 Hàm nào sau đây tính số ngày giữa hai ngày?

a) DAYS()

b) DATEDIF()

c) NETWORKDAYS()

d) WORKDAY()

Giải thích: Hàm DAYS() trả về số ngày giữa hai ngày

109 Hàm nào sau đây tính số ngày làm việc giữa hai ngày (không bao gồm ngày cuối tuần và ngày lễ)?

Trang 22

Giải thích: Hàm NPV() tính giá trị hiện tại ròng của một khoản đầu tư dựa trên một

tỷ lệ chiết khấu và một chuỗi các dòng tiền trong tương lai

112 Hàm nào sau đây tính giá trị tương lai (FV) của một khoản đầu tư dựa trên các khoản thanh toán định kỳ, lãi suất không đổi và thời gian đầu tư?

Trang 23

trên một chuỗi các dòng tiền?

a) PV()

b) FV()

c) NPV()

d) IRR()

Giải thích: Hàm IRR() tính tỷ suất hoàn vốn nội bộ cho một chuỗi các dòng tiền

115 Hàm nào sau đây tính số tiền thanh toán định kỳ cho một khoản vay dựa trên lãi suất không đổi và thời hạn vay?

Giải thích: Hàm SQRT() trả về căn bậc hai dương của một số

119 Hàm nào sau đây trả về một số được nâng lên một lũy thừa nhất định?

a) POWER()

b) SQRT()

Trang 24

c) ABS()

d) ROUND()

Giải thích: Hàm POWER() trả về kết quả của một số được nâng lên một lũy thừa

120 Hàm nào sau đây trả về giá trị tuyệt đối của một số?

XI Tính năng nâng cao khác

121 Data Validation (Kiểm định dữ liệu) được sử dụng để:

a) Ngăn người dùng nhập dữ liệu không hợp lệ vào ô

b) Tự động sửa lỗi dữ liệu

c) Mã hóa dữ liệu trong ô

d) Tạo danh sách thả xuống các tùy chọn cho ô

Giải thích: Data Validation cho phép bạn thiết lập các quy tắc về loại và phạm vi

dữ liệu mà người dùng có thể nhập vào một ô hoặc vùng ô

122 Để tạo danh sách thả xuống các tùy chọn cho một ô, bạn sử dụng tính năng nào trong Data Validation?

123 Macros trong Excel là gì?

a) Các hàm được tích hợp sẵn trong Excel

b) Các đoạn mã VBA (Visual Basic for Applications) được sử dụng để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại

c) Các công cụ để tạo biểu đồ nâng cao

d) Các tùy chọn để định dạng dữ liệu có điều kiện

Giải thích: Macros là các đoạn mã VBA cho phép bạn ghi lại và chạy lại các chuỗi hành động trong Excel, giúp tự động hóa các tác vụ

124 Để ghi một macro, bạn vào tab nào?

a) Home

b) Insert

c) Page Layout

Trang 25

d) Developer

Giải thích: Tab Developer (Nhà phát triển) chứa nhóm Code, nơi bạn có thể tìm thấy các tùy chọn để ghi, chạy và quản lý macros Nếu tab này không hiển thị, bạn cần bật nó trong Excel Options

125 Để chạy một macro đã được ghi, bạn có thể:

a) Nhấn một tổ hợp phím đã gán cho macro

b) Nhấp vào một nút hoặc hình dạng đã gán cho macro

c) Chọn macro từ hộp thoại Macros (Alt + F8) và nhấp Run

b) Xóa các hàng có giá trị trùng lặp trong một vùng chọn

c) Sắp xếp dữ liệu để các giá trị trùng lặp nằm cạnh nhau

d) Lọc dữ liệu để chỉ hiển thị các giá trị duy nhất

Giải thích: Tính năng Remove Duplicates trong nhóm Data Tools trên tab Data cho phép bạn loại bỏ các hàng hoàn toàn giống nhau dựa trên các cột bạn chọn

127 Tính năng "Text to Columns" (Chuyển văn bản thành cột) được sử dụng để:a) Thay đổi hướng văn bản trong một ô

b) Chia văn bản trong một cột thành nhiều cột dựa trên dấu phân cách

c) Định dạng văn bản trong một cột

d) Tìm kiếm và thay thế văn bản trong một cột

Giải thích: Tính năng Text to Columns trong nhóm Data Tools trên tab Data cho phép bạn tách văn bản trong một cột thành nhiều cột dựa trên một dấu phân cách (ví dụ: dấu phẩy, dấu cách) hoặc theo chiều rộng cố định

128 Tính năng "Flash Fill" (Điền nhanh) được sử dụng để:

a) Tự động điền dữ liệu dựa trên một mẫu mà Excel nhận ra

b) Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp

c) Tạo biểu đồ nhanh chóng từ dữ liệu

d) Mã hóa dữ liệu để bảo mật

Giải thích: Flash Fill tự động điền dữ liệu vào các cột khác khi nó nhận ra một mẫu trong dữ liệu của bạn

129 Tính năng "Group" (Nhóm) trong Excel được sử dụng để:

a) Kết hợp nhiều ô thành một ô lớn hơn

b) Nhóm các hàng hoặc cột lại với nhau để có thể ẩn hoặc hiển thị chúng dễ dàngc) Tạo một nhóm các biểu đồ liên quan

d) Nhóm các đối tượng hình ảnh lại với nhau

Giải thích: Tính năng Group trong nhóm Outline trên tab Data cho phép bạn nhóm

Ngày đăng: 11/05/2025, 11:23

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w