1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Chủ Đề mối tương quan giữa Áp lực Đồng trang lứa Ảnh hưởng Đến Động lực học tập của sinh viên ngành tâm lí học giáo dục tại ussh

34 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Mối Tương Quan Giữa Áp Lực Đồng Trang Lứa Ảnh Hưởng Đến Động Lực Học Tập Của Sinh Viên Ngành Tâm Lí Học Giáo Dục Tại USSH
Tác giả Võ Tấn Lộc
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Thị Hảo, TS. Nguyễn Vũ Thành Tâm
Trường học Đại Học Quốc Gia Thành Phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Tâm Lý Học Giáo Dục
Thể loại Tiểu Luận Cuối Kỳ
Năm xuất bản 2025
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 34
Dung lượng 759,29 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU (9)
    • 1.1. Lý do chọn đề tài (9)
    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu (9)
    • 1.3. Câu hỏi nghiên cứu (9)
    • 1.4. Phạm vi nghiên cứu (9)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU (11)
    • 2.1. Khái niệm áp lực đồng trang lứa (11)
    • 2.2. Khái niệm động lực học tập (11)
    • 2.3. Mô hình nghiên cứu (12)
  • CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (13)
    • 3.1. Phương Pháp nghiên cứu (13)
      • 3.1.1. Các loại dữ liệu (13)
      • 3.1.2. Phương pháp (13)
      • 3.1.3. Quy trình nghiên cứu (13)
    • 3.2. Tài liệu nghiên cứu (15)
      • 3.2.1. Nội dung của câu hỏi (15)
      • 3.2.2. Bảng câu hỏi (16)
  • CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN (18)
    • 4.1. Thông tin nhân khẩu học (18)
      • 4.1.1. Giới tính (18)
      • 4.1.2. Câu hỏi về nhận thức (20)
    • 4.2. Mô hình phản ánh – kết quả (23)
      • 4.2.1. Thống kê mô tả (23)
      • 4.2.2. Thống kê suy diễn (24)
  • CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN (27)
    • 5.1. Khuyến nghị (27)
    • 5.2. Kết luận (28)
  • PHỤ LỤC (30)
    • 1. Bảng câu hỏi (30)
    • 2. Dữ liệu thô (34)

Nội dung

LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự hỗ trợ, tư vấn và sự quan tâm nhiệt tình của các giảng viên và bạn bè trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu với chủ đ

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Khái niệm áp lực đồng trang lứa

Áp lực đồng trang lứa là hiện tượng tâm lý - xã hội phổ biến trong quá trình phát triển cá nhân, đặc biệt ở lứa tuổi vị thành niên và thanh niên Khái niệm này đề cập đến sự tác động từ nhóm bạn đồng lứa, khiến cá nhân cảm thấy cần điều chỉnh hành vi, thái độ hoặc lựa chọn để phù hợp với kỳ vọng của nhóm Mặc dù thường mang nghĩa tiêu cực, áp lực đồng trang lứa có thể tồn tại dưới cả hai hình thức tích cực và tiêu cực Áp lực đồng trang lứa được phân loại thành nhiều dạng khác nhau.

Áp lực trực tiếp xảy ra khi bạn bè khuyến khích hoặc ép buộc thực hiện một hành vi nào đó, trong khi áp lực gián tiếp là khi cá nhân cảm thấy cần phải làm theo người khác dù không có ai ép buộc Bên cạnh đó, áp lực tích cực được thể hiện qua việc khuyến khích các hành vi lành mạnh như học tập chăm chỉ, tham gia hoạt động ngoại khóa hoặc phát triển kỹ năng xã hội, giúp cá nhân phát triển và cải thiện bản thân theo chiều hướng tích cực.

Áp lực tiêu cực xảy ra khi cá nhân cảm thấy bị thúc ép thực hiện hành vi trái với giá trị và chuẩn mực đạo đức của mình Họ thường làm như vậy để tránh bị tẩy chay, bị chỉ trích hoặc cảm giác cô đơn.

Theo Bandura (1977) trong thuyết học tập xã hội, hành vi con người chủ yếu hình thành qua việc quan sát và bắt chước những người xung quanh, đặc biệt là bạn bè Đồng thời, Tajfel và Turner (1979) trong thuyết bản sắc xã hội cho rằng con người có xu hướng đồng nhất mình với một nhóm để củng cố bản sắc và cảm giác thuộc về Điều này có thể dẫn đến hành vi bắt chước hoặc tuân thủ các chuẩn mực nhóm, ngay cả khi cá nhân không thực sự đồng thuận.

Khái niệm động lực học tập

Động lực học tập là yếu tố quan trọng trong tâm lý học giáo dục, phản ánh các yếu tố nội tại và ngoại tại thúc đẩy cá nhân tham gia và duy trì nỗ lực trong học tập Nó không chỉ là mong muốn hoàn thành nhiệm vụ học thuật mà còn liên quan đến nhận thức về giá trị của việc học, sự tự tin vào khả năng bản thân, cũng như ảnh hưởng từ môi trường xung quanh như gia đình, thầy cô và bạn bè.

Một trong những lý thuyết nền tảng giải thích động lực học tập là Thuyết nhu cầu của Maslow

(1943), trong đó chỉ ra rằng động lực chỉ xuất hiện khi các nhu cầu cơ bản như an toàn, tình

Theo thuyết kỳ vọng – giá trị của Wigfield và Eccles (2000), người học sẽ nỗ lực nhiều hơn khi tin vào khả năng thành công và nhận thấy giá trị của việc học Sự kết hợp giữa hai yếu tố này tạo ra động lực mạnh mẽ và bền vững Thêm vào đó, thuyết quy kết của Fritz Heider cho thấy cách cá nhân lý giải nguyên nhân thành công hay thất bại sẽ ảnh hưởng đến động lực trong tương lai Nếu sinh viên tin rằng thành công đến từ nỗ lực của bản thân, họ sẽ tiếp tục cố gắng; ngược lại, nếu họ cho rằng kết quả phụ thuộc vào may mắn hay năng lực bẩm sinh, động lực cải thiện có thể giảm sút.

Mô hình nghiên cứu

Dựa trên các lý thuyết và định nghĩa đã được nghiên cứu, nhóm nghiên cứu đề xuất mô hình nhằm hiện thực hóa mục tiêu nghiên cứu về "mối tương quan giữa áp lực đồng trang lứa và động lực học tập của sinh viên ngành Tâm lý học Giáo dục tại USSH" Mô hình này sẽ làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố độc lập và phụ thuộc trong nghiên cứu.

Mối tương quan giữa áp lực đồng trang lứa và động lực học tập cá nhân Áp lực đồng trang lứa Động lực học tập cá nhân

Sơ đồ 2.1 Mô hình nghiên cứu

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Phương Pháp nghiên cứu

Bài nghiên cứu này sử dụng dữ liệu chính và dữ liệu sơ cấp, trong đó dữ liệu sơ cấp được thu thập từ các cuộc khảo sát của sinh viên USSH, đóng vai trò quan trọng vì phản hồi phản ánh ý kiến mới nhất và thực tế Sau khi phân tích, tôi xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến qua phát trực tiếp tại cơ sở Cao Thắng của sinh viên Đối với dữ liệu thứ cấp, tôi thu thập từ các nghiên cứu trước đây trên Internet, giúp đưa ra gợi ý về mối tương quan giữa áp lực đồng trang lứa và động lực học tập của sinh viên USSH.

Bài nghiên cứu này áp dụng hai phương pháp nghiên cứu chính: định tính và định lượng Phương pháp định tính sử dụng các câu hỏi thang điểm và câu hỏi trả lời ngắn để thu thập ý kiến cá nhân từ sinh viên USSH, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về quan điểm của họ Các câu hỏi trong phương pháp này được xây dựng dựa trên các vấn đề đã được đề cập trong các bài báo nghiên cứu từ nguồn dữ liệu thứ cấp mà nhóm đã tham khảo.

Kết quả khảo sát từ Google Form sẽ được trình bày rõ ràng với tên mã hóa của các biến ở hàng đầu tiên và dữ liệu phản hồi trong tệp Excel bên dưới Dữ liệu này sau đó sẽ được tải lên phần mềm SPSS để phân tích giá trị của các biến, giúp làm rõ các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu và đưa ra dự đoán Dự đoán này sẽ cung cấp các khuyến nghị cho việc thực hành vấn đề.

Bước đầu tiên trong quá trình nghiên cứu là tìm hiểu tình hình hiện tại liên quan đến các vấn đề xung quanh và lựa chọn chủ đề cho bài nghiên cứu Sau khi cân nhắc từ nhiều khía cạnh, chủ đề được thống nhất và đặt tên chính thức là “mối tương quan giữa áp lực đồng trang lứa và động lực học tập của sinh viên USSH.”

Bước 2 trong quy trình của tôi là đánh giá tài liệu, nơi tôi nghiên cứu và phân tích kết quả từ các nghiên cứu trước để thu thập thêm dữ liệu Việc này không chỉ giúp tôi đưa ra những đề xuất nhằm cải thiện áp lực và động lực học tập của sinh viên, mà còn giúp tôi xác định các yếu tố quan trọng cần chú ý.

6 tố cần khảo sát từ ý kiến của sinh viên USSH để tạo ra một cuộc khảo sát đầy đủ thông tin cho bài nghiên cứu này

Bước 3: Định hình phạm vi và mục tiêu nghiên cứu là bước quan trọng Sau khi xem xét kỹ lưỡng các nguồn dữ liệu trong phần tài liệu, nhóm nghiên cứu đã quyết định tập trung vào đối tượng là sinh viên của trường USSH từ năm

Nghiên cứu này tập trung vào sinh viên năm 1 đến năm 4 của khoa Giáo dục, chuyên ngành Tâm lí Giáo dục, nhằm xác định mối tương quan giữa áp lực đồng trang lứa và động lực học tập Kết quả sẽ giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của áp lực xã hội đến hiệu quả học tập của sinh viên Bài nghiên cứu cũng cung cấp những gợi ý thiết thực để cải thiện tâm lý sinh viên dựa trên phản hồi từ các câu hỏi ngắn của sinh viên USSH.

Bước 4 trong quy trình nghiên cứu là xác định mô hình nghiên cứu và thiết kế bảng câu hỏi Tôi xác định các yếu tố trong mô hình nghiên cứu và tạo bộ câu hỏi tương ứng, sử dụng Google Forms để trình bày Cuối cùng, dữ liệu sẽ được lọc và phân tích bằng SPSS để làm rõ mối quan hệ và ý nghĩa giữa các biến.

Bước 5 trong quá trình nghiên cứu là thu thập dữ liệu từ phản hồi khảo sát qua Google Forms, bao gồm câu hỏi trắc nghiệm, thang điểm và câu hỏi trả lời ngắn Dữ liệu từ câu hỏi trắc nghiệm sẽ được phân tích và trực quan hóa bằng biểu đồ hình tròn và biểu đồ cột, tập trung vào thông tin nhân khẩu học của sinh viên USSH Các câu hỏi thang điểm sẽ được trình bày chi tiết trong tệp Excel và phân tích bằng công cụ SPSS Hai câu hỏi trả lời ngắn sẽ được thảo luận trong phần khuyến nghị.

Bước 6: Phân tích dữ liệu là giai đoạn quan trọng, trong đó các phản hồi khảo sát được xử lý bằng công cụ SPSS Công cụ này giúp xác định mối quan hệ giữa các biến và đưa ra khuyến nghị thực hành nhằm đạt được mục tiêu nghiên cứu Sau khi hoàn tất phân tích, SPSS cho phép mô hình hóa các biến, làm rõ các mối quan hệ giữa chúng.

Bước 7 Viết bài nghiên cứu: Cuối cùng, tôi tiến hành viết bài nghiên cứu dựa trên kết quả phân tích dữ liệu, nhằm xác định mối quan hệ giữa áp lực đồng trang lứa và các yếu tố liên quan Bài nghiên cứu sẽ xem xét các khuyến nghị từ sinh viên USSH để cải thiện áp lực và phương thức học tập của sinh viên.

Tài liệu nghiên cứu

3.2.1 Nội dung của câu hỏi

Phiếu khảo sát của nghiên cứu này nhằm thu thập ý kiến từ 50 sinh viên chuyên ngành Tâm lý học Giáo dục USSH, từ năm 1 đến năm 4, về áp lực đồng trang lứa và động lực học tập Bộ câu hỏi bao gồm ba loại: thang đo mức độ, trắc nghiệm và trả lời ngắn, tạo thành các câu hỏi khảo sát Phần 1 tập trung vào thông tin nhân khẩu học, với các câu hỏi trắc nghiệm để thu thập thông tin chung về người được khảo sát, mức độ nhận biết về áp lực và nguồn động lực học tập Dữ liệu sẽ được trình bày dưới dạng biểu đồ hình tròn và biểu đồ cột để dễ dàng hiểu Phần 2 sẽ đi vào nội dung chính của khảo sát.

Tìm kiếm và chọn chủ đề Đánh giá tài liệu

Chọn phạm vi và mục tiêu nghiên cứu

Thiết kế mẫu bảng hỏi

Phân tích và đánh giá dữ liệu

Sơ đồ 3.1 Quy trình nghiên cứu

Các câu hỏi trong nội dung chính được thiết kế theo thang điểm từ 1 đến 5, từ "hoàn toàn không đồng ý" đến "hoàn toàn đồng ý", nhằm thu thập ý kiến của người được khảo sát Phần 3 tập trung vào gợi ý, trong đó có 2 câu hỏi trả lời ngắn để tìm hiểu các khuyến nghị mới Những câu hỏi này là tùy chọn nhưng có thể đóng góp giá trị cho bài nghiên cứu.

Mục tiêu của nghiên cứu này là thu thập 50 mẫu khảo sát từ sinh viên năm 1 đến năm 4 của khoa tâm lý học giáo dục tại USSH Tuy nhiên, tôi gặp khó khăn trong việc ước tính sai số có thể xảy ra trong các mẫu khảo sát này, dẫn đến việc chúng không hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn để xác nhận mối quan hệ giữa các biến trong nghiên cứu là đúng cho tất cả người tiêu dùng Dưới đây là bảng câu hỏi mã hóa.

Yếu tố Các biến quan sát Mã hoá Áp lực đồng trang lứa

Tôi cảm thấy bị áp lực khi bạn bè có thành tích học tập tốt hơn AL1

Tôi cố gắng học chăm chỉ hơn vì không muốn tụt lại so với bạn bè AL2

Tôi cảm thấy căng thẳng khi bạn bè khoe thành tích hoặc điểm số AL3

Tôi đã từng quyết định chọn môn học hoặc khoa chỉ vì sự ảnh hưởng từ bạn bè, vì tôi lo sợ cảm giác "lạc lõng" nếu không theo kịp họ trong việc học tập Điều này đã tạo ra động lực cho tôi trong quá trình học tập.

Tôi học vì bản thân thấy điều đó cần thiết cho tương lai DL1 Tôi có mục tiêu học tập rõ ràng và cố gắng để đạt được chúng

Tôi thường tự thưởng cho mình khi hoàn thành tốt các nhiệm vụ học tập

Tôi chủ động tìm tài liệu/hỏi giảng viên để hiểu bài hơn DL4 Tôi cảm thấy việc học là một phần quan trọng trong cuộc sống của tôi

Mối tương quan giữa áp

Tôi cảm thấy áp lực từ bạn bè tạo động lực cho tôi phấn đấu học tập hơn

9 lực đồng trang lứa và động lực học tập

(TQ) Áp lực từ bạn bè đôi khi khiến tôi mất động lực học tập do lo lắng quá mức

KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN

Khuyến nghị

Dựa trên nghiên cứu trước đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị cụ thể nhằm giúp sinh viên ngành Tâm lý học Giáo dục tại USSH điều chỉnh và khai thác hiệu quả áp lực đồng trang lứa, từ đó nâng cao động lực học tập cá nhân.

Phát triển kỹ năng nhận thức xã hội và quản lý cảm xúc là rất quan trọng cho sinh viên Họ cần học cách nhận diện các cảm xúc tiêu cực khi đối mặt với áp lực, từ đó điều chỉnh suy nghĩ và hành vi của mình Thực hành viết nhật ký, thiền chánh niệm và tham gia các buổi chia sẻ nhóm có thể giúp giảm căng thẳng và nâng cao khả năng tự nhận thức.

Xây dựng mục tiêu học tập cá nhân rõ ràng là rất quan trọng Thiết lập các mục tiêu cụ thể và liên kết chúng với giá trị cá nhân sẽ giúp sinh viên duy trì động lực nội tại, giảm thiểu sự ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài.

Học nhóm là cơ hội tuyệt vời để hỗ trợ và học hỏi lẫn nhau, nên sinh viên cần chọn lựa nhóm học tích cực, giúp đỡ lẫn nhau thay vì những nhóm tạo ra áp lực cạnh tranh không lành mạnh Các trường học và giảng viên cũng cần khuyến khích môi trường học tập tích cực này.

Tổ chức các buổi tư vấn tâm lý định kỳ là cần thiết để hỗ trợ sinh viên đối phó với áp lực học tập Những buổi tư vấn này sẽ tập trung vào việc hướng dẫn sinh viên cách quản lý áp lực từ bạn bè, mạng xã hội và gia đình, giúp họ phát triển kỹ năng vượt qua những thách thức trong cuộc sống.

Giảng viên có thể tích hợp nội dung giáo dục cảm xúc - xã hội (SEL) vào bài giảng bằng cách sử dụng các hoạt động, tình huống giả định hoặc thảo luận nhóm liên quan đến áp lực từ bạn bè Điều này giúp sinh viên có cơ hội thực hành và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề xã hội một cách hiệu quả.

Tăng cường tính linh hoạt và cá nhân hóa trong đánh giá sẽ giúp sinh viên phát huy điểm mạnh riêng mà không cần phải so sánh quá mức với người khác Việc thiết kế các tiêu chí đánh giá đa dạng không chỉ hỗ trợ sinh viên mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực trong cộng đồng sinh viên và truyền thông học đường.

Để thúc đẩy văn hóa học tập tích cực, cần xây dựng môi trường hỗ trợ lẫn nhau thay vì cạnh tranh Việc tôn vinh sự tiến bộ cá nhân sẽ khuyến khích mọi người phát triển, thay vì chỉ chú trọng vào thành tích cao.

Cần thận trọng khi chia sẻ thành tích trên mạng xã hội, vì việc này có thể dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực Các trường học và câu lạc bộ học thuật nên tổ chức các buổi truyền thông để nâng cao nhận thức về vấn đề này.

20 của việc "phông bạt" học thuật trên mạng xã hội, từ đó giúp sinh viên có góc nhìn thực tế và lành mạnh hơn về học tập.

Kết luận

Nghiên cứu tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (USSH) chỉ ra rằng có mối tương quan mạnh mẽ giữa áp lực đồng trang lứa và động lực học tập của sinh viên ngành Tâm lý học Giáo dục Áp lực từ bạn bè có thể thúc đẩy sinh viên nỗ lực hơn trong học tập, nhưng nếu không được quản lý tốt, nó có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực như lo âu, giảm tự tin và mất phương hướng.

Nghiên cứu này làm rõ vai trò hai mặt của áp lực đồng trang lứa trong môi trường học thuật hiện đại và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các chiến lược cá nhân cùng chính sách hỗ trợ từ nhà trường Điều này nhằm giúp sinh viên phát triển toàn diện và duy trì động lực học tập lành mạnh, bền vững.

Khoa, V (2019, February 11) So sánh trên mạng xã hội, nhiều người trẻ cảm thấy “không đủ”

Báo Thanh Niên https://thanhnien.vn/so-sanh-tren-mang-xa-hoi-nhieu-nguoi-tre-cam- thay-khong-du-185825702.htm

Áp lực đồng trang lứa đang gia tăng trong thế giới số, đặc biệt là trong giới trẻ Gen Z, khi mạng xã hội tạo ra những hình mẫu lý tưởng mà nhiều người cảm thấy khó đạt được Sự so sánh bản thân với những thành công của người khác dễ dẫn đến cảm giác tự ti và chán nản Nhiều bạn trẻ, dù học tập và làm việc chăm chỉ, vẫn cảm thấy áp lực khi thấy bạn bè xung quanh đạt được những thành tựu vượt bậc Thạc sỹ tâm lý Bình An nhấn mạnh rằng để vượt qua áp lực này, giới trẻ cần chấp nhận bản thân và tập trung vào việc phát triển khả năng cá nhân, thay vì chỉ nhìn vào thành công của người khác Họ cần hiểu rằng mỗi người có một hành trình riêng và thành công có thể đến ở nhiều thời điểm khác nhau trong cuộc sống.

Tử Dân Trí https://dantri.com.vn/nhip-song-tre/dung-de-ap-luc-dong-trang-lua-tao-ra- su-tu-ti-chan-nan-20211026163719022.htm

Gen Z đang phải đối mặt với áp lực "đồng trang lứa", một hiện tượng phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các bạn trẻ tại Hà Tĩnh Áp lực này thường đến từ sự so sánh với những người cùng độ tuổi, khiến nhiều người cảm thấy tự ti và lo lắng về thành tích của bản thân Theo nghiên cứu, chỉ 45% Gen Z cảm thấy sức khỏe tâm thần của họ ổn định, cho thấy rằng thế hệ này đang phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn so với các thế hệ trước Để giảm bớt áp lực, nhiều bạn trẻ như Trần Ngọc Ánh và Từ Ngọc Thương đã tìm cách xây dựng định hướng cá nhân và tránh so sánh bản thân với người khác Các chuyên gia khuyến cáo rằng việc tham gia các hoạt động tập thể và chia sẻ với gia đình có thể giúp Gen Z vượt qua những áp lực này một cách hiệu quả hơn.

I don't know!

Smith, N R., Zivich, P N., & Frerichs, L (2020) Social Influences on Obesity: Current

The article discusses the significant impact of social networks on obesity, highlighting that individuals often associate with others of similar weight and obesity status It emphasizes the need for future research to explore the mechanisms of social influence, such as social norms and behavioral modeling, while utilizing advanced analytical methods like stochastic actor-oriented modeling The findings suggest that social networks play a crucial role in weight management, and future studies should focus on diverse populations and consider the interplay of social selection and environmental factors in obesity research **Gen Z and Information Technology**Thịnh (2021) explores the characteristics of Generation Z, identifying them as a generation poised to excel in the realm of information technology This demographic is characterized by their adaptability and proficiency with technology, positioning them as key drivers of innovation and change in the digital landscape.

Báo Điện Tử Dân Trí https://dantri.com.vn/giao-duc/gen-z-the-he-hoi-tu-to-chat-de- bung-no-voi-cong-nghe-thong-tin-20210524210550742.htm

Trúc, N (2024, September 29) Tháp nhu cầu Maslow: Lý thuyết cơ bản và mở rộng vận dụng

Tâm Lý PsyCareVN https://psycare.com.vn/thap-nhu-cau- maslow.html#google_vignette

Tôi không biết!

Ngày đăng: 08/05/2025, 16:48

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Sơ đồ 2.1. Mô hình nghiên cứu - Chủ Đề mối tương quan giữa Áp lực Đồng trang lứa Ảnh hưởng Đến Động lực học tập của sinh viên ngành tâm lí học giáo dục tại ussh
Sơ đồ 2.1. Mô hình nghiên cứu (Trang 12)
Sơ đồ 3.1. Quy trình nghiên cứu - Chủ Đề mối tương quan giữa Áp lực Đồng trang lứa Ảnh hưởng Đến Động lực học tập của sinh viên ngành tâm lí học giáo dục tại ussh
Sơ đồ 3.1. Quy trình nghiên cứu (Trang 15)
3.2.2. Bảng câu hỏi - Chủ Đề mối tương quan giữa Áp lực Đồng trang lứa Ảnh hưởng Đến Động lực học tập của sinh viên ngành tâm lí học giáo dục tại ussh
3.2.2. Bảng câu hỏi (Trang 16)
Bảng biểu 4.2.1. Thống kê mô tả các biến quan sát (AL1-AL5, DL1-DL5, TQ1-TQ2) - Chủ Đề mối tương quan giữa Áp lực Đồng trang lứa Ảnh hưởng Đến Động lực học tập của sinh viên ngành tâm lí học giáo dục tại ussh
Bảng bi ểu 4.2.1. Thống kê mô tả các biến quan sát (AL1-AL5, DL1-DL5, TQ1-TQ2) (Trang 24)
Bảng biểu 4.2.2.  Hệ số tương quan - Chủ Đề mối tương quan giữa Áp lực Đồng trang lứa Ảnh hưởng Đến Động lực học tập của sinh viên ngành tâm lí học giáo dục tại ussh
Bảng bi ểu 4.2.2. Hệ số tương quan (Trang 26)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w