Đối tượng nghiên cứu Khóa luận tập trung nghiên cứu nghệ thuật quân sự của Quân đội Nhân dân Việt Nam trong chiến dịch giải phóng Huế - Đà Nẵng tháng 3 năm 1975, bao gồm các yếu tố về t
NỘI DUNG
KHÁI QUÁT VỀ CHIẾN DỊCH HUẾ - ĐÀ NẴNG 1.1 Hoàn cảnh lịch sử
* Cuộc khủng hoảng địa - chính trị và xu hướng hòa hoãn giữa các cường quốc
Từ đầu thập niên 1970, thế giới trải qua giai đoạn chuyển biến với nhiều xu hướng mâu thuẫn đan xen Trong khi cuộc Chiến tranh Lạnh giữa Liên Xô và Hoa Kỳ vẫn tiếp tục diễn ra, các nỗ lực hòa hoãn nhằm tránh xung đột trực tiếp ngày càng gia tăng, tiêu biểu là chính sách hòa hoãn giữa Mỹ và Liên Xô.
Quan hệ Mỹ - Trung đã có bước cải thiện đáng kể sau chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Richard Nixon năm 1972, đánh dấu sự thay đổi chiến lược toàn cầu của Mỹ Mỹ bắt đầu giảm cam kết quân sự trực tiếp tại các điểm nóng và chuyển sang tăng cường viện trợ kinh tế, quân sự và ngoại giao cho các đồng minh địa phương Những diễn biến này phản ánh sự điều chỉnh chiến lược của Mỹ nhằm thúc đẩy sự ổn định và mở rộng ảnh hưởng toàn cầu trong bối cảnh mới.
Từ đó, Việt Nam không còn là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược đối ngoại của
Mỹ, tạo điều kiện cho cách mạng miền Nam có thêm thời cơ để phát triển và tổ chức các chiến dịch quy mô lớn
* Sự suy yếu của Mỹ sau Hiệp định Paris năm 1973
Sau khi Hiệp định Paris được ký kết ngày 27/1/1973, quân đội Mỹ và các nước đồng minh rút toàn bộ quân chiến đấu khỏi miền Nam Việt Nam, đánh dấu bước ngoặt quan trọng thay đổi cán cân lực lượng trên chiến trường Mặc dù Mỹ vẫn tiếp tục viện trợ quân sự, tài chính và tình báo cho chính quyền Sài Gòn, vai trò trực tiếp của Mỹ trong các hoạt động quân sự đã chấm dứt, mở ra giai đoạn mới cho cuộc chiến ở Việt Nam.
Hiệp định Paris đánh dấu một thất bại nặng nề trong chính sách can thiệp quân sự của Mỹ ở Đông Nam Á, phản ánh sự mất phương hướng của chính quyền Mỹ lúc bấy giờ Việc rút quân không chỉ là một bước lùi chiến lược mà còn thể hiện sự suy yếu nội bộ của Mỹ do các cuộc biểu tình phản chiến nội địa, khủng hoảng kinh tế và vụ bê bối Watergate làm lung lay uy tín của chính phủ.
Việc rút quân của chính quyền Sài Gòn khiến họ rơi vào thế bị động, mất đi nguồn dựa quan trọng về mặt quân sự và tâm lý Điều này đã làm thay đổi cục diện chiến tranh và ảnh hưởng lớn đến khả năng kiểm soát tình hình của chính quyền này Sự tháo lui của quân đội Sài Gòn không chỉ gây bất lợi trong chiến lược mà còn tạo ra tâm lý bất ổn, khiến các yếu tố quốc tế bắt đầu tác động mạnh mẽ hơn vào cuộc đấu tranh Chính sách rút quân này đã trở thành một bước ngoặt quan trọng ảnh hưởng đến tiến trình hòa bình và thay đổi cục diện chiến tranh ở Việt Nam.
KHÁI QUÁT VỀ CHIẾN DỊCH HUẾ - ĐÀ NẴNG
Hoàn cảnh lịch sử
* Cuộc khủng hoảng địa - chính trị và xu hướng hòa hoãn giữa các cường quốc
Từ đầu thập niên 1970, thế giới chứng kiến sự chuyển biến phức tạp với nhiều xu hướng mâu thuẫn đan xen Mặc dù chiến tranh lạnh giữa Liên Xô và Hoa Kỳ vẫn diễn ra, nhưng cũng xuất hiện các nỗ lực hòa hoãn nhằm tránh xung đột trực tiếp, tiêu biểu là chính sách đối ngoại hòa bình giữa hai siêu cường.
Quan hệ Mỹ - Trung đã có bước cải thiện đáng kể sau chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Richard Nixon năm 1972, mở ra quá trình thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức giữa hai nước Những diễn biến này cho thấy xu hướng trong chiến lược toàn cầu của Mỹ, chuyển hướng từ cam kết quân sự trực tiếp tại các điểm nóng sang hỗ trợ kinh tế, quân sự và ngoại giao cho các đồng minh địa phương nhằm đảm bảo lợi ích quốc gia một cách linh hoạt và hiệu quả hơn.
Từ đó, Việt Nam không còn là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược đối ngoại của
Mỹ, tạo điều kiện cho cách mạng miền Nam có thêm thời cơ để phát triển và tổ chức các chiến dịch quy mô lớn
* Sự suy yếu của Mỹ sau Hiệp định Paris năm 1973
Sau khi Hiệp định Paris được ký kết ngày 27/1/1973, quân đội Mỹ và các nước đồng minh rút toàn bộ quân chiến đấu khỏi miền Nam Việt Nam, đánh dấu mốc quan trọng thay đổi cán cân lực lượng trên chiến trường Mặc dù Mỹ vẫn tiếp tục viện trợ quân sự, tài chính và tình báo cho chính quyền Sài Gòn, vai trò trực tiếp của Mỹ trong các hoạt động quân sự đã chấm dứt, mở ra giai đoạn mới trong quá trình chiến tranh Việt Nam và quá trình thống nhất đất nước.
Hiệp định Paris đánh dấu thất bại nghiêm trọng trong chiến lược can thiệp quân sự của Mỹ tại Đông Nam Á, phản ánh sự rút lui chiến lược cũng như sự suy yếu nội bộ của nước Mỹ Chính quyền Nixon đối mặt với các cuộc biểu tình phản chiến trong nước, khủng hoảng kinh tế và vụ bê bối Watergate, tất cả đều làm tổn hại uy tín chính quyền và thúc đẩy quá trình rút quân khỏi khu vực.
Việc rút quân khiến chính quyền Sài Gòn rơi vào thế bị động, mất đi một chỗ dựa quan trọng về mặt quân sự và tâm lý Thao tác này đã tác động lớn đến tình hình chiến tranh, làm thay đổi cục diện trên trường quốc tế và ảnh hưởng đến khả năng duy trì chính quyền miền Nam Chính vì vậy, quyết định rút quân đã trở thành một yếu tố quyết định trong việc thay đổi cục diện cuộc chiến.
5 diện chiến trường Việt Nam, tạo điều kiện cho lực lượng cách mạng chủ động mở chiến dịch tổng tiến công trên quy mô lớn
Từ năm 1974 đến 1975, Mỹ trải qua cuộc khủng hoảng chính trị nghiêm trọng do vụ bê bối Watergate, khiến Tổng thống Richard Nixon buộc phải từ chức vào tháng 8/1974 — là lần đầu tiên trong lịch sử Mỹ một tổng thống bị buộc rời chức vì tai tiếng Phó Tổng thống Gerald Ford lên thay thế Nixon, nhưng ông gặp khó khăn trong việc duy trì uy tín và ảnh hưởng, dẫn đến việc khó khăn trong việc tiếp tục các chính sách can thiệp mạnh mẽ ở Đông Dương.
Quốc hội Mỹ đang phải chịu áp lực lớn từ các cử tri phản đối chiến tranh, dẫn đến việc liên tục cắt giảm ngân sách viện trợ cho chính quyền Sài Gòn Đến năm 1975, viện trợ quân sự của Mỹ dành cho miền Nam Việt Nam đã giảm đáng kể, ảnh hưởng lớn đến khả năng phòng thủ của chính quyền này trong bối cảnh chiến tranh leo thang Chính sách cắt giảm viện trợ của Mỹ phản ánh xu hướng rút lui và giảm sự can thiệp trực tiếp của quốc gia này vào cuộc chiến ở Việt Nam.
Mỹ đã giảm khoản viện trợ cho Việt Nam Cộng hòa xuống còn chỉ 700 triệu USD, một con số rất thấp so với hơn 2 tỷ USD những năm trước Sự thiếu hụt nhiên liệu, đạn dược và thiết bị quân sự đã khiến quân đội VNCH gặp khó khăn trong việc duy trì khả năng phòng thủ.
Nước Mỹ đang tập trung vào các vấn đề chiến lược quan trọng như xung đột Trung Đông, khủng hoảng dầu mỏ, lạm phát và thất nghiệp tăng cao, khiến họ không thể ưu tiên hỗ trợ Việt Nam Các đồng minh phương Tây của Mỹ cũng không tích cực hỗ trợ thêm cho chính quyền Sài Gòn trong thời điểm này.
* Vai trò của các nước xã hội chủ nghĩa
Liên Xô – Sự hậu thuẫn chính trị và quân sự quan trọng
Trong bối cảnh Mỹ rút quân, Liên Xô trở thành nguồn viện trợ chủ yếu của Chính phủ Cách mạng lâm thời miền Nam Việt Nam, đặc biệt về vũ khí, trang bị kỹ thuật và sự ủng hộ chính trị – ngoại giao.
Nhiều đợt viện trợ gồm xe tăng, pháo binh, tên lửa phòng không và vũ khí hạng nặng được chuyển vào miền Bắc Việt Nam, góp phần tăng cường khả năng quân sự Những trang thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho các chiến dịch lớn, đặc biệt là chiến dịch giải phóng Huế – Đà Nẵng Viện trợ quân sự giúp củng cố sức mạnh của lực lượng miền Bắc, nhằm tiến tới thắng lợi cuối cùng trong cuộc chiến tranh.
Liên Xô активно vận động tại Liên Hợp Quốc và các diễn đàn quốc tế để bảo vệ chính nghĩa của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, qua đó thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với cuộc đấu tranh của Việt Nam.
Trung Quốc – Vừa hỗ trợ vừa thận trọng
Trung Quốc vẫn duy trì viện trợ hậu cần, vũ khí và thực phẩm cho Việt Nam, nhưng đã thể hiện sự thận trọng trong chiến lược do lo ngại về sự gia tăng ảnh hưởng của Liên Xô tại Việt Nam.
Dù gặp nhiều thách thức, Trung Quốc vẫn là đối tác quan trọng của Việt Nam trong việc duy trì lực lượng và chuẩn bị cho các chiến dịch lớn Sự hợp tác này giúp Việt Nam tăng cường năng lực quốc phòng, đồng thời giảm bớt rủi ro trong các hoạt động chiến tranh Việc duy trì mối quan hệ chặt chẽ với Trung Quốc đóng vai trò thiết yếu trong chiến lược đảm bảo an ninh quốc gia của Việt Nam.
6 bớt áp lực từ phía Mỹ, vì Mỹ không muốn mâu thuẫn với Trung Quốc thêm lần nữa sau khi vừa mới “bình thường hóa” quan hệ
* Phản ứng của cộng đồng quốc tế
Nhiều quốc gia Đông Nam Á đang theo dõi sát diễn biến tại Việt Nam, lo ngại về khả năng lan tỏa của phong trào cộng sản trong khu vực Tuy nhiên, do chính sách trung lập hoặc phụ thuộc viện trợ từ phương Tây, phần lớn các nước này giữ thái độ thận trọng và hạn chế can thiệp sâu vào xung đột Việt Nam.
Chủ trương của Đảng ta đối với chiến dịch Huế - Đà Nẵng
1.2.1 Tiếp tục đà thắng lợi sau chiến dịch Tây Nguyên
Sau chiến thắng vang dội của chiến dịch Tây Nguyên, giải phóng hoàn toàn thị xã Buôn Ma Thuột, Bộ Chính trị Trung ương Đảng Lao động Việt Nam nhận định đây là cơ hội chiến lược hiếm có trong lịch sử cách mạng, quan trọng để kết thúc chiến tranh Thời cơ này đòi hỏi sự tận dụng nhanh chóng và triệt để để không bỏ lỡ cơ hội quyết định Chính vì vậy, chủ trương tiếp tục đà thắng lợi sau chiến dịch Tây Nguyên đã được xác định rõ ràng, kịp thời và chính xác để đảm bảo thành công chung của sự nghiệp giải phóng miền Nam.
Tiếp nối thành công của chiến dịch Tây Nguyên, quân và dân ta hướng tới mục tiêu tấn công Huế và Đà Nẵng để mở rộng đà chiến thắng và làm suy yếu hệ thống phòng thủ chiến lược của chính quyền Sài Gòn tại miền Trung Việc chọn hai thành phố lớn này thể hiện chiến lược sắc sảo của Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương, bởi chúng không chỉ đóng vai trò trung tâm chỉ huy, hậu cần mà còn là các biểu tượng chiến lược quan trọng của quân đội Sài Gòn tại miền Trung Giải phóng Huế và Đà Nẵng sẽ khiến hệ thống phòng thủ từ Quảng Trị đến Khánh Hòa sụp đổ, đồng thời làm tan rã tuyến phòng thủ dài hạn bảo vệ Sài Gòn, tạo điều kiện thuận lợi cho tổng tiến công vào Sài Gòn – Gia Định Quân và dân ta phải tận dụng tối đa thời cơ, tiến hành hành động thần tốc, quyết liệt, phối hợp chặt chẽ các lực lượng chủ lực, địa phương và lực lượng vũ trang quần chúng, đồng thời phát động các phong trào nổi dậy trong đô thị và nông thôn để phối hợp với chiến dịch quân sự, nhằm tiêu diệt toàn bộ bộ máy ngụy quyền tại khu vực Huế - Đà Nẵng Các kế hoạch chiến dịch chi tiết yêu cầu các lực lượng chủ lực nhanh chóng vận chuyển từ Tây Nguyên xuống đồng bằng ven biển, tấn công bất ngờ vào các mục tiêu trọng yếu và lợi dụng sự hoảng loạn của địch để giành chiến thắng nhanh chóng, triệt để.
Trong giai đoạn này, tư tưởng chỉ đạo cốt lõi là "thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng," lấy tốc độ làm yếu tố quyết định để khiến địch không kịp phản ứng hoặc tổ chức phòng thủ, dẫn đến sự tan rã nhanh chóng của ngụy quyền Sài Gòn Nhờ quyết tâm chiến lược và chủ trương đúng đắn tiếp tục mở rộng thế tiến công, cùng đà thắng lợi sau chiến dịch Tây Nguyên, Chiến dịch giải phóng Huế - Đà Nẵng diễn ra với tốc độ thần tốc, chỉ trong chưa đầy ba tuần, ta đã giải phóng hoàn toàn Huế (26/3/1975) và Đà Nẵng (29/3/1975), mở rộng cánh cửa tiến về Sài Gòn.
Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, các thế áp đảo tuyệt đối trên toàn chiến trường miền Nam đã đóng vai trò quyết định Những chiến thắng then chốt này đã đặt nền móng vững chắc cho thắng lợi cuối cùng của phong trào cách mạng, góp phần chấm dứt chiến tranh và thống nhất đất nước.
Sau chiến thắng chiến dịch Tây Nguyên tháng 3/1975, cục diện chiến tranh ở miền Nam Việt Nam chuyển biến rõ nét về phía cách mạng Chiến dịch này, đỉnh cao là trận Buôn Ma Thuột, đã tiêu diệt và làm tan rã lực lượng lớn quân đội Sài Gòn, phá vỡ toàn diện thế trận phòng thủ chiến lược của địch ở Tây Nguyên Thất bại này khiến tuyến phòng thủ miền Trung của chúng bị hở sườn và suy yếu nghiêm trọng, mở ra bước ngoặt quyết định cho cuộc tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975.
Ma Thuột gây ra sự sụp đổ dây chuyền các căn cứ khác như Pleiku và Kon Tum, dẫn đến tâm lý hoảng loạn trong quân ngụy và khiến họ mất khả năng tổ chức phòng thủ hiệu quả trên diện rộng Bộ Chính trị Trung ương Đảng Lao động Việt Nam đã nhanh chóng nhận định đây là một thời cơ chiến lược vô cùng quý giá trong lịch sử đấu tranh cách mạng của dân tộc Thời cơ này nếu bị bỏ lỡ dù chỉ trong thời gian ngắn cũng sẽ dẫn đến việc mất cơ hội và phải trả giá bằng thời gian và xương máu của chiến tranh.
Sau chiến thắng tại Tây Nguyên, chủ trương của Bộ Chính trị là tiếp tục phát triển thế tiến công, mở rộng quy mô chiến sự và tận dụng đà thắng lợi để làm tan rã nhiều đơn vị chủ lực địch, giải phóng các vùng đất trọng yếu Khu vực Huế - Đà Nẵng trở thành chiến trường chiến lược quan trọng nhằm đánh bại tuyến phòng thủ trọng yếu của địch ở miền Trung, cắt đứt khả năng phòng thủ từ xa của Sài Gòn, đồng thời có ý nghĩa chính trị và tâm lý to lớn vì Huế là cố đô còn Đà Nẵng là căn cứ quân sự liên hợp lớn nhất miền Nam sau Sài Gòn Giải phóng Huế và Đà Nẵng sẽ dẫn đến sụp đổ hoàn toàn hệ thống phòng thủ miền Trung của quân đội Sài Gòn, mở ra cơ hội tiến về phía Nam thắng lợi lớn.
Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương yêu cầu các cấp chỉ huy và lực lượng vũ trang tận dụng tối đa đà tiến công để không để thế tiến công bị chững lại, nhằm tránh cho đối phương có thời gian chỉnh đốn tổ chức, củng cố lực lượng, nhận viện trợ hoặc can thiệp trở lại Chủ trương “tiếp tục đà thắng lợi” được cụ thể hóa bằng việc điều động nhanh các lực lượng chủ lực từ Tây Nguyên xuống để duy trì nhịp độ tiến công và giữ vững lợi thế cho cách mạng.
Trong khu vực ven biển Trung Bộ, công tác chuẩn bị chiến dịch diễn ra khẩn trương, đồng bộ và bí mật để tận dụng thời điểm địch còn đang rối loạn và chưa kịp tổ chức lại hệ thống phòng thủ Sự phối hợp giữa lực lượng tại chỗ và phong trào quần chúng nhân dân đã tạo nên sức mạnh lớn, giúp chiến dịch diễn ra bất ngờ và hiệu quả.
Trong chiến lược tiếp tục đà thắng lợi, Bộ Chính trị yêu cầu các lực lượng ta phải phát triển thế tiến công liên tục trên toàn bộ chiến trường miền Nam, không chỉ tập trung ở Huế - Đà Nẵng mà còn mở rộng ra các tỉnh như Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa để hình thành thế bao vây chiến lược nhiều tầng, nhiều hướng, buộc quân đội Sài Gòn bị phân tán, cô lập từng cụm và không thể chi viện cho nhau, từ đó nhanh chóng dẫn đến sụp đổ từng khu vực Đồng thời, việc kết hợp chặt chẽ giữa tiến công quân sự với nổi dậy chính trị và nổi dậy quần chúng là điểm nhấn trong nghệ thuật quân sự Việt Nam trong chiến dịch này, tạo ra sức mạnh tổng hợp vô cùng lớn khiến bộ máy ngụy quyền tan rã từ gốc tới ngọn. -Tối ưu hóa bài viết lịch sử của bạn với công cụ tóm tắt thông minh, chuẩn SEO giúp truyền tải trọn vẹn ý nghĩa từng đoạn văn.
Chiến dịch Tây Nguyên đã chứng minh tính đúng đắn và kịp thời của chủ trương tiếp tục đà thắng lợi trong giai đoạn then chốt của cuộc kháng chiến Ngày 26/3/1975, thành phố Huế hoàn toàn được giải phóng sau một chiến dịch thần tốc, mở màn cho thắng lợi tiếp theo Đến ngày 29/3/1975, Đà Nẵng – trung tâm quân sự lớn nhất miền Trung – cũng được giải phóng hoàn toàn, đánh dấu bước ngoặt chiến thuật quan trọng Hơn 100.000 quân địch đã bị tiêu diệt, bắt sống hoặc tan rã, toàn bộ khu vực từ Quảng Trị đến Quảng Ngãi được giải phóng, chấm dứt sự tồn tại của Quân khu I và Quân đoàn I ngụy quyền Thành công này tạo ra thế áp đảo tuyệt đối cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân, góp phần nhanh chóng kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Năm 1975 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong chiến tranh giải phóng của dân tộc Việt Nam Chủ trương tiếp tục đà thắng lợi không chỉ phản ánh việc duy trì thành quả quân sự mà còn thể hiện sức mạnh của tư duy chiến lược nhạy bén, quyết đoán và sáng tạo trong lãnh đạo của Đảng ta Sự sáng tạo và quyết đoán của lãnh đạo cách mạng đã đóng vai trò then chốt giúp dân tộc Việt Nam đạt được chiến thắng vĩ đại trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
1.2.2 Chủ trương đánh nhanh thắng nhanh
Sau chiến dịch Tây Nguyên thắng lợi vang dội đầu năm 1975, Bộ Chính trị Trung ương Đảng Lao động Việt Nam xác định chủ trương chiến lược “đánh nhanh thắng nhanh” để tận dụng thời cơ chiến lược hiếm có, giáng đòn quyết định vào quân và chính quyền ngụy Sài Gòn Chủ trương này ra đời trong hoàn cảnh địch rơi vào tình trạng hoang mang cực độ, tạo điều kiện thuận lợi cho chiến dịch tiến công nhanh chóng và quyết liệt hơn.
Hệ thống chỉ huy từ trung ương đến địa phương bị rối loạn, nhiều đơn vị quân đội Sài Gòn tự ý rút lui và mất khả năng phòng thủ có tổ chức Bộ Chính trị nhấn mạnh rằng, chậm trễ cho phép địch củng cố lực lượng sẽ làm kéo dài chiến tranh và gây thêm khó khăn, vì vậy cần tổ chức tiến công nhanh chóng với tốc độ thần tốc, liên tục triển khai lực lượng chủ lực để vượt qua mọi địa hình, tiếp cận và tiêu diệt địch, đặc biệt là các trung tâm đầu não như Huế và Đà Nẵng Chiến dịch dựa trên nguyên tắc "đánh nhanh thắng nhanh", yêu cầu phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng vũ trang chủ lực, bộ đội địa phương và phong trào quần chúng để tạo thế tiến công liên hoàn, áp đảo toàn diện Tốc độ và sự bất ngờ là yếu tố quyết định thành công, được phổ biến rộng rãi trong toàn quân và toàn dân, với các cánh quân hành quân liên tục ngày đêm, kết hợp tiến công chính diện và vây hãm, chia cắt địch từng vùng nhỏ để tiêu diệt Đồng thời, hoạt động đặc công và trinh sát đánh sâu vào trung tâm đầu não của địch nhằm làm tê liệt khả năng chỉ huy và tiếp vận của quân đội Sài Gòn, cùng với chính sách khoan hồng tuyên truyền rộng rãi để thúc đẩy quá trình tan rã nhanh chóng của lực lượng địch.
Diễn biến, kết quả của Chiến dịch Huế - Đà Nẵng
Sau chiến thắng vang dội của chiến dịch Tây Nguyên tháng 3 năm 1975, diện mạo chiến trường miền Nam chuyển biến rõ rệt, mở ra thời cơ chiến lược để giải phóng toàn bộ miền Nam Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương nhận định đây là bước ngoặt quyết định để tiến hành các chiến dịch tiếp theo Tiếp nối thành công này, chiến dịch Huế - Đà Nẵng được phát động với quyết tâm chiếm giữ hai trung tâm quân sự – chính trị then chốt của địch tại khu vực Trung Trung Bộ, tạo đà tiến tới giải phóng miền Nam hoàn toàn.
Binh lực chủ yếu của Quân đoàn I – Quân lực Việt Nam Cộng hòa tập trung tại cánh quân phía Bắc, đóng ở khu vực Trị Thiên Huế Quân đội được bố trí thành 7 khu vực phòng thủ chiến lược nhằm đảm bảo an ninh và chuẩn bị phòng tuyến vững chắc tại địa phương này Các khu vực phòng thủ tại Trị Thiên Huế đóng vai trò then chốt trong phòng thủ miền Trung và phản ứng nhanh với các mối đe dọa từ phía Bắc This strategic placement giúp kiểm soát tốt các tuyến đường quan trọng và tạo lợi thế phòng thủ cho quân đội Việt Nam Cộng hòa trong khu vực.
Từ Thị xã Quảng Trị đến sông Mỹ Chánh nổi bật với sự hiện diện của các lực lượng quân sự quan trọng như Lữ đoàn 258 và 369 thủy quân lục chiến, Liên đoàn 913 bảo an, cùng Thiết đoàn 17 (hiện thiếu) Ngoài ra, khu vực còn có sự tham gia của lực lượng địa phương quân từ các chi khu quân sự Hải Lăng, Triệu Phong và Mai Lĩnh, đảm bảo an ninh và kiểm soát khu vực một cách hiệu quả.
Khu vực từ bờ nam sông Mỹ Chánh đến cửa ngõ phía Bắc thành phố Huế là nơi đóng quân của Lữ đoàn 147 Thủy quân lục chiến, Thiết đoàn 20, cùng các cụm pháo binh tại Đồng Lâm và An Vị trí chiến lược này đóng vai trò quan trọng trong công tác bảo vệ, phòng thủ của thành phố Huế Các đơn vị quân sự ở khu vực này chịu trách nhiệm đảm bảo an ninh, duy trì trật tự và sẵn sàng ứng phó với các tình huống khẩn cấp Tầm quan trọng của các lực lượng này góp phần giữ vững chủ quyền và an toàn cho thành phố trong mọi tình huống.
Lỗ, 2 tiểu đoàn của liên đoàn bảo an 914 và lực lượng địa phương quân của các chi khu quân sự Quảng Điền, Phong Điền
Khu vực Tây Bắc thành phố Huế do trung đoàn bộ binh 51 (sư đoàn 1) và địa phương quân của chi khu quân sự Hương Trà phòng thủ
Khu vực thành phố Huế: Tại cửa Thuận An có hải đoàn 106, các duyên đoàn
11 và 12 Tại Thành phố Huế có 3 tiểu đoàn bảo an, 5 đại đội cảnh sát dã chiến; giang đoàn 32 đóng tại bến Tòa Khâm
Khu vực đồng bằng sông Hương từ Tây Nam Huế đến Phú Lộc có lực lượng phòng thủ mạnh nhất, bao gồm các trung đoàn bộ binh 1, 3 và 54 của Sư đoàn 1, cùng các đơn vị như chi đoàn thiết đoàn 17, liên đoàn biệt động quân 15, ba tiểu đoàn của liên đoàn bảo an 914 và lực lượng địa phương quân của tiểu khu Thừa Thiên Ngoài ra, các chi khu quân sự Hương Thủy, Phú Vang, Phú Thứ và Nam Hoà cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phòng thủ tại khu vực này.
Khu vực ven biển từ Phú Lộc đến Bắc đèo Hải Vân được bảo vệ bởi Lữ đoàn dù số 2, 3, các tiểu đoàn thuộc Liên đoàn Bảo an 914, cùng với lực lượng địa phương quân của Chi khu Quân sự Phú Lộc Ngoài ra, khu vực còn có sự hiện diện của một hải đội và hai giang đội đóng tại cửa Tư Hiền, đảm bảo an ninh và phòng thủ vững chắc cho khu vực ven biển.
Trong kế hoạch tấn công, Bộ tư lệnh mặt trận Trị Thiên triển khai hai sư đoàn 324 và 325, bổ sung thêm trung đoàn 95 cùng ba trung đoàn, hai tiểu đoàn địa phương và trung đội nhằm tăng cường lực lượng và đảm bảo thành công chiến dịch.
Trong giai đoạn đầu của chiến dịch, Quân khu Trị Thiên đã huy động 21 đoàn pháo cơ giới, trung đoàn pháo binh 164, hai trung đoàn cao xạ của Sư đoàn phòng không 673, cùng Lữ đoàn xe tăng 203 tấn công Trị Thiên Huế Ban đầu, chỉ sử dụng một đại đội xe tăng để làm lực lượng chủ lực, với hướng tấn công chính từ phía Tây Nam Huế do Quân đoàn 2 phụ trách, trong khi các hướng khác do Quân khu Trị Thiên đảm nhận, nhằm tăng cường hiệu quả chiến dịch và đảm bảo phòng thủ toàn diện khu vực.
Ngày 5 tháng 3 năm 1975, chiến dịch xuân hè tại Trị Thiên bắt đầu bằng trận phục kích chặn đánh đoàn xe tiếp vận của Quân lực Việt Nam Cộng hòa trên đèo Hải Vân và trận đánh sập cầu An Lỗ trên đường số 1 phía bắc Huế, góp phần làm suy yếu các cứ điểm của liên đoàn bảo an 913 tại Động Ông Do và điểm cao 367 Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam lợi dụng thời điểm Quân lực Việt Nam Cộng hòa đang bận đối phó tại các điểm bị tấn công để bí mật chuyển các sư đoàn bộ binh 324, 325 và trung đoàn 9 (sư đoàn 304) từ phía Tây và Bắc Quảng Trị vào phía Tây và Tây Nam Huế, đồng thời điều các trung đoàn 46 và 271 của Quân khu đến thay thế các đơn vị vừa di chuyển Các hoạt động liên lạc điện đài của trung đoàn 46 sử dụng mật danh của sư đoàn 308 cùng với các cuộc diễn tập có xe tăng và pháo tham gia tổ chức rầm rộ ở Cửa Việt, Thanh Hội, Ái Tử, đã gây rối loạn và nhầm lẫn cho cơ quan tình báo và tham mưu Quân đoàn I Quân lực Việt Nam Cộng hòa trong việc xác định hướng tấn công chính của Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Trong giai đoạn từ ngày 6 đến ngày 7 tháng 3, chi khu quân sự Mai Lĩnh và 11 phân khu khác ở Quảng Trị bị 4 tiểu đoàn địa phương của Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam tiến công và chiếm đóng Đến sáng ngày 8 tháng 3 lúc 5 giờ 45 phút, Sư đoàn 324 bắt đầu mở cuộc tấn công vào căn cứ Mỏ Tàu cùng các điểm cao chiến lược 75, 76, 224, 273 và 303 ở Tây Nam Huế Trong khi đó, tướng Lâm Quang Thi kêu gọi tăng viện cho Quảng Trị để đối phó với các đợt tấn công của đối phương.
Vào ngày 10 tháng 3, hai tiểu đoàn thuộc các trung đoàn 1 và 54 của Sư đoàn 1 Quân lực Việt Nam Cộng hòa đã bị loại khỏi vòng chiến đấu tại các điểm cao 224 và 273 Trong đó, chi đoàn thiết giáp cũng chịu thiệt hại nặng nề trong trận đấu này Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong cuộc chiến, thể hiện tinh thần chiến đấu kiên cường của Quân lực Việt Nam Cộng hòa.
Trong cuộc chiến tại Núi Nghệ, trung đoàn 1 (Sư đoàn 324) đã tiêu diệt 47 địch, trong khi căn cứ Phổ Lại do tiểu đoàn bảo an 130 giữ đã bị trung đoàn 4 (Quân khu Trị Thiên) tấn công và tiêu diệt, nhận được sự chi viện của trung đoàn pháo binh 223 Vào ngày 13 tháng 3, tướng Lâm Quang Thi lãnh đạo liên đoàn 15 biệt động quân, tiểu đoàn 2 (trung đoàn 54), cùng các chi đoàn thiết giáp 27 và 37 đã mở cuộc phản kích, chia đôi điểm cao 224 với địch sau 7 ngày chiến đấu quyết liệt.
22 giao chiến Trong một tuần đẫm máu tại điểm cao 224, cả hai bên đã bắn vào đây hơn 8.000 phát đại bác Quân lực Việt Nam Cộng hoà cũng sử dụng hơn 60 phi vụ oanh tạc nhằm cản bước tiến của Quân đoàn 2 Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam [09, trang
Ngày 13 tháng 3 năm 1975, trung tướng Ngô Quang Trưởng được triệu tập họp tại Sài Gòn trong bối cảnh chiến sự tại Quân khu I đang diễn biến rất ác liệt Trong cuộc họp, ông sốc khi nghe Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu ra lệnh bỏ lại phần lớn Quân khu I và rút quân về phòng thủ vùng duyên hải miền Trung, chỉ riêng sư đoàn Dù được yêu cầu rút về bảo vệ Biệt khu Thủ đô Tướng Trưởng cố gắng thuyết phục rằng Quân đoàn I có thể giữ vững địa bàn và dùng lực lượng còn lại để lấy lại những vùng đã mất, nhưng mọi nỗ lực này đều bị bác bỏ, vì quyết định của Tổng thống Thiệu được coi là tối hậu như trong trường hợp rút quân khỏi Tây Nguyên.
Vào chiều hôm đó, tướng Trưởng trở lại Quân đoàn I vẫn chưa dám công bố quyết định của Thiệu, nhằm chứng minh cho Thiệu thấy rằng ông còn đủ thời gian và binh lực để đưa ra quyết định đúng đắn Trong khi đó, ông cũng lo ngại việc phổ biến quyết định quá sớm có thể gây hoang mang cho cấp dưới trong bối cảnh chiến cuộc vẫn còn đang diễn ra chưa ngã ngũ.