Kho bãi: Hệ thống kho bãi tại Cảng Hải Phòng rất đa dạng và phong phú, được xây dựng đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, với các khu vực chuyên biệt phù hợp cho việc bảo quản, xếp dỡ và vận
Trang 1ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - -
BÀI BÁO CÁO MÔN HỌC:
QUẢN LÝ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC – LỚP N02
BÀI TẬP:
GIỚI THIỆU CẢNG BIỂN VIỆT NAM
NHÓM: 2
HUẾ, 2025
Trang 2DANH SÁCH THÀNH VIÊN NHÓM 2
1 Ngô Thị Tuyết Ngân 22K4280128 100%
2 Trần Thị Yến Nhi 22K4280151 100%
3 Nguyễn Thị Thu Thảo 22K4280198 100%
4 Lê Thị Minh Tâm 22K4280190 100%
5 Nguyễn Thị Trà My 22K4280115 100%
Trang 3Mục lục:
Chương 1: Cảng ở miền Bắc 1
1.1 Cảng Hải Phòng: 2
1.1.1 Giới thiệu chung: 2
1.1.2 Quy mô và công suất: 2
1.1.3 Hệ thống giao thông: 3
1.1.4 Loại tàu có thể tiếp nhận: 3
1.1.5 Tầm quan trọng và vai trò: 4
1.1.6 Các tuyến đường quốc tế: 4
1.1.7 Thành tựu: 4
1.2 Cảng Cái Lân 5
1.2.1 Giới thiệu chung 5
1.2.2 Quy mô và công suất 5
1.2.3 Hệ thống giao thông 5
1.2.4 Tầm quan trọng và vai trò: 6
1.2.5 Các tuyến đường quốc tế: 6
Chương 2: Cảng ở miền Trung 7
2.1 Cảng Nghệ Tĩnh 7
2.1.1 Giới thiệu chung 7
2.1.2 Quy mô và công suất 8
2.1.3 Cơ sở hạ tầng 8
2.1.4 Loại tàu tiếp nhận 8
2.1.6 Các tuyến quốc tế 8
2.1.7 Thành tựu 8
2.2 Cảng Quy Nhơn 8
2.2.1 Giới thiệu chung 8
2.2.2 Quy mô và công suất 9
2.2.3 Cơ sở hạ tầng 9
2.2.8 Tiềm năng phát triển 9
2.3 Cảng Đà Nẵng (Tiên Sa) 10
2.3.1 Giới thiệu chung 10
2.3.2 Quy mô và công suất 10
2.3.3 Cơ sở hạ tầng 10
Trang 42.3.4 Loại tàu tiếp nhận 11
2.3.5 Tầm quan trọng và vai trò 11
2.3.6 Các tuyến quốc tế 11
2.3.7 Thành tựu 11
2.3.8 Tiềm năng phát triển 12
Chương 3: Cảng ở miền Nam 12
3.1 Cảng Cát Lái 14
3.1.1 Giới thiệu chung về cảng Cát Lái 14
3.1.2 Quy mô và công suất 14
3.1.3 Cơ sở hạ tầng 14
3.1.4 Loại tàu có thể tiếp nhận 14
3.1.5 Tầm quan trọng và vai trò 15
3.1.6 Các tuyến đường quốc tế 15
3.1.7 Thành tựu 15
3.1.8 Tiềm năng phát triển 15
3.2 Cảng Quốc tế Cái mép 15
3.2.1 Giới thiệu chung về Cảng Quốc tế Cái Mép 15
3.2.2 Quy mô và công suất 16
3.2.3 Cơ sở hạ tầng 16
3.2.4 Loại tàu có thể tiếp nhận: 16
3.2.5 Tầm quan trọng và vai trò 16
3.2.6 Các tuyến đường quốc tế 17
3.2.7 Thành tựu 17
3.2.8 Tiềm năng phát triển 17
3.3 Cảng Hiệp Phước 17
3.3.1 Giới thiệu chung về Cảng Hiệp Phước (CHP) 17
3.3.2 Quy mô và công suất 18
3.3.3 Cơ sở hạ tầng 18
3.3.4 Loại tàu có thể tiếp nhận 18
3.3.5 Tầm quan trọng và vai trò 18
3.3.6 Các tuyến đường quốc tế 18
3.3.7 Thành tựu 18
3.3.8 Tiềm năng phát triển 18
Trang 5Chương 4: Kết luận 19 TÀI LIỆU THAM KHẢO 20
Trang 7
1.1 Cảng Hải Phòng:
1.1.1 Giới thiệu chung:
Tên đầy đủ: Công ty TNHH Cảng Quốc tế TIL Cảng Hải Phòng (HTIT)
Là công ty liên doanh giữa Công ty cổ phần Cảng Hải Phòng – đơn vị khai thác
Cảng lớn nhất miền Bắc và hãng tàu MSC - hãng vận tải biển lớn nhất thế giới
Cảng Hải Phòng có 05 Chi nhánh, đơn vị
Địa chỉ: Số 8A Trần Phú, P Gia Viên, Q Ngô Quyền, TP Hải Phòng
Lịch sử: Cảng được người Pháp xây dựng vào năm 1874 Là một trong những cảng biển lâu đời nhất ở Việt Nam
Vị trí địa lý: Nằm ở thành phố Hải Phòng, vùng duyên hải Bắc Bộ, gần cửa sông Cấm và sông Lạch Tray Cách Hà Nội khoảng 100 km về phía Đông
Loại cảng: Cảng biển tổng hợp quốc tế, phục vụ đa dạng các loại hàng hóa, bao
gồm hàng container, hàng rời (hàng khô, hàng lỏng), hàng tổng hợp, và hàng hoá xuất
nhập khẩu
1.1.2 Quy mô và công suất:
Diện tích: Khoảng 1.000 ha, bao gồm các khu vực bến cảng, kho bãi, khu vực tiếp
nhận tàu, và các công trình phụ trợ Đây là diện tích tổng thể của toàn bộ hệ thống cảng tại Hải Phòng, trong đó bao gồm các khu bến và khu kho bãi tại các khu vực như Cảng
Chùa Vẽ, Cảng Tân Vũ, Cảng Đình Vũ, và Cảng Nam Hải
Kho bãi: Hệ thống kho bãi tại Cảng Hải Phòng rất đa dạng và phong phú, được
xây dựng đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, với các khu vực chuyên biệt phù hợp cho việc bảo quản, xếp dỡ và vận chuyển từng loại hàng hóa Bao gồm bãi container, kho CFS
và kho bãi hang bách hóa của đơn vị Công ty NHH một thành viên Cảng Hoàng Diệu Bảng 2 Bãi container và kho CFS tại Cảng Hải Phòng
Đơn vị Tên Diện tích (m 2 ) Loại hàng
Cảng Chùa Vẽ Bãi container 202.110 Hàng Container
Kho CFS 3.300 Khai thác hàng lẻ Container Cảng Tân Vũ Bãi container 510.000 Hàng Container
Kho CFS 4.200 Khai thác hàng lẻ Container
Cầu bến: Toàn cảng hiện có 40 cầu tàu với tổng chiều dài lớn hơn 6.000m
Trang 81.1.3 Hệ thống giao thông:
Về đường bộ, Cảng Hải Phòng được kết nối trực tiếp với tuyến cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, giúp rút ngắn thời gian vận chuyển hàng hóa giữa cảng và thủ đô Hà Nội xuống chỉ còn khoảng 1,5 giờ Ngoài ra, cầu Bạch Đằng và tuyến cao tốc Hải Phòng –
Hạ Long – Vân Đồn đã mở rộng đáng kể khả năng liên kết giữa Hải Phòng với tỉnh Quảng Ninh, vùng Đông Bắc và cửa khẩu quốc tế Móng Cái Bên cạnh đó, các quốc lộ trọng điểm như Quốc lộ 5, Quốc lộ 10, Quốc lộ 17B tạo thành mạng lưới giao thông đường bộ hoàn chỉnh, đảm bảo vận chuyển hàng hóa thuận tiện đến các tỉnh trong khu
vực đồng bằng sông Hồng và Bắc Trung Bộ
Về đường sắt, Hải Phòng là cảng duy nhất tại Việt Nam có hệ thống đường sắt kết nối trực tiếp đến Cảng Từ đây, việc vận chuyển và tiếp nhận hàng hóa bằng đường sắt trở nên thuận tiện, kết nối nhanh chóng với các vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc cũng
như hành lang kinh tế Côn Minh – Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh
Đối với đường thủy nội địa, vị trí của Cảng Hải Phòng nằm trên hệ thống sông ngòi lớn như sông Cấm, sông Bạch Đằng và sông Lạch Tray Đây là những tuyến đường thủy huyết mạch, cho phép luân chuyển hàng hóa linh hoạt giữa Hải Phòng và các tỉnh vùng đồng bằng Bắc Bộ như Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình Đặc biệt, thông qua hệ thống đường thủy nội địa này, hàng hóa từ cảng có thể kết nối với các khu công nghiệp,
khu kinh tế ven sông hiệu quả
Về đường biển quốc tế, Cảng Hải Phòng đóng vai trò là cửa ngõ giao thương quan trọng của miền Bắc Việt Nam Cảng hiện đang khai thác nhiều tuyến vận tải biển trực tiếp tới các quốc gia và vùng lãnh thổ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore
và Malaysia Các tuyến vận tải này không chỉ thúc đẩy xuất nhập khẩu mà còn nâng cao
vai trò của Hải Phòng trong mạng lưới logistics khu vực Đông Bắc Á
1.1.4 Loại tàu có thể tiếp nhận:
Cảng Hải Phòng có khả năng tiếp nhận đa dạng các loại tàu, từ các tàu nhỏ đến các tàu cỡ lớn, nhờ vào việc sở hữu cảng nước sâu và hệ thống cầu cảng hiện đại Các
loại tàu mà Cảng Hải Phòng có thể tiếp nhận bao gồm:
Trang 9
1.1.5 Tầm quan trọng và vai trò:
Vị trí chiến lược: Cảng Hải Phòng có vị trí chiến lược quan trọng về kinh tế và
quốc phòng - an ninh Là trung tâm trung chuyển lớn nhất miền Bắc, cảng kết nối các tỉnh như Hà Nội, Hải Dương, Quảng Ninh, thúc đẩy thương mại và công nghiệp Cảng cũng kết nối dễ dàng với các cảng quốc tế lớn, nâng cao khả năng xuất nhập khẩu và năng lực cạnh tranh Về quốc phòng, cảng bảo vệ an ninh biển đảo và ổn định khu vực
vịnh Bắc Bộ, là phần quan trọng trong mạng lưới logistics quốc gia
Vai trò: Đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, phục vụ cho việc
xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa từ Việt Nam Đây là nơi vận chuyển các mặt hàng chủ lực của nền kinh tế Việt Nam, như hàng nông sản, thủy sản, máy móc, và hàng công
nghiệp
1.1.6 Các tuyến đường quốc tế:
Tuyến AA3 (Wan Hai Line)
Lịch trình: Hải Phòng – Cái Mép – Hồng Kông – Yantian – Hạ Môn – Long Beach – Shekou – Hải Phòng
Đặc điểm: giúp rút ngắn thời gian vận chuyển từ Hải Phòng tới bờ Tây của Mỹ Tuyến Gemini TP11 (Liên minh Maersk và Hapag-Lloyd)
Lịch trình: Cảng Hải Phòng → Singapore → Malaysia → Ấn Độ → Cảng Hải Phòng
Đặc điểm: Tuyến dịch vụ trực tiếp, kết nối Việt Nam với các thị trường lớn ở Nam Á và Đông Nam Á
Tuyến dịch vụ Cảng Vịnh Bắc Bộ (Trung Quốc) – Cảng Hải Phòng – Kolkata (Ấn Độ)
Lịch trình: Cảng Vịnh Bắc Bộ → Cảng Hải Phòng → Kolkata → Cảng Hải Phòng
Đặc điểm: Tuyến dịch vụ mới, giúp kết nối khu vực Quảng Tây (Trung Quốc) với
các địa phương miền Bắc Việt Nam và miền Đông Ấn Độ, tối ưu hóa chi phí logistics
và rút ngắn thời gian vận chuyển
Trang 10Đạt tiêu chuẩn quốc tế: Cảng đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, môi trường và công nghệ quốc tế
Mở rộng cơ sở hạ tầng: Các dự án như Cảng Lạch Huyện nâng cao khả năng tiếp nhận tàu lớn và cạnh tranh
Kết nối quốc tế mạnh mẽ: Cảng Hải Phòng có mạng lưới kết nối rộng với các thị trường lớn như Mỹ, Châu Âu, và Đông Nam Á
1.2 Cảng Cái Lân
1.2.1 Giới thiệu chung
Tên đầy đủ: Công Ty TNHH MTV Cảng Quảng Ninh
Địa chỉ: Số 1 Đường Cái Lân, phường Bãi Cháy, TP Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh Lịch sử thành lập: Được phê duyệt đầu tư từ tháng 7/1996, chính thức đi vào hoạt động từ tháng 11/2007
Vị trí địa lý: Thuộc cụm cảng Hòn Gai, nằm trong vùng vịnh kín, luồng vào cảng
ít bị sa bồi, mực nước sâu trước bến -13m Là một trong 6 cụm cảng tại Quảng Ninh Loại cảng: Cảng Tổng hợp
1.2.2 Quy mô và công suất
Diện tích: Cảng Cái Lân có diện tích mặt bằng khoảng 154.700 m², tổng kho đạt 5.400m² và bãi chứa container lên đến 49.000m²
Chiều dài tàu bến và các loại tàu hang vào bến được thể hiện trên bảng 3 như sau: Bảng 3 Năng lực tiếp nhận tại các cầu bến
Công suất: Có khả năng đón nhận tàu tải trọng 40.000-50.000 DWT và xếp dỡ hàng từ 5.000.000-8.000.000 tấn mỗi năm
1.2.3 Hệ thống giao thông
Về đường bộ, cảng Cái Lân được kết nối trực tiếp với Quốc lộ 18, một trong những tuyến đường huyết mạch quan trọng của tỉnh Quảng Ninh Quốc lộ 18 chạy từ thành phố Hạ Long tới thành phố Uông Bí và tiếp tục nối với Quốc lộ 5, kết nối Hạ Long với Hải Phòng và các tỉnh phía Bắc khác Điều này giúp thuận tiện cho việc vận chuyển
Trang 11hàng hóa từ cảng đến các khu công nghiệp và trung tâm kinh tế trong khu vực Hệ thống đường vào Cảng Cái Lân được nâng cấp liên tục để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng, đặc biệt là việc mở rộng các tuyến đường nối cảng với các khu
công nghiệp, tạo thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu và nội địa
Về đường sắt, tuyến đường sắt kết nối Cảng Cái Lân là một phần quan trọng trong
dự án đường sắt Yên Viên – Phả Lại – Hạ Long – Cái Lân, được phê duyệt đầu tư từ năm 2004 Dự án có tổng chiều dài 131 km, điểm đầu tại ga Yên Viên (Hà Nội) và điểm cuối tại Cảng Cái Lân (Quảng Ninh) Tuyến Hạ Long – Cảng Cái Lân là tiểu dự án duy nhất trong tổng thể dự án được hoàn thành và đưa vào khai thác từ năm 2014 Tuyến đường dài 5,67 km, kết nối trực tiếp ga Hạ Long với Cảng Cái Lân, phục vụ vận chuyển
hàng hóa từ cảng đến các khu vực khác trong tỉnh và các tỉnh lân cận
Đối với đường thủy quốc tế, Cảng Cái Lân kết nối với các cảng quốc tế lớn, đặc biệt là các cảng ở khu vực Đông Nam Á như Singapore, Hong Kong, và Busan Điều
này mở ra cơ hội xuất nhập khẩu lớn, giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của cảng
1.2.4 Tầm quan trọng và vai trò:
Vị trí chiến lược: Với vị trí địa lý thuận lợi, cảng Cái Lân có vị trí quan trọng
trong việc kết nối giữa các tỉnh phía Bắc Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông
Nam Á cũng như các thị trường quốc tế
Vai trò: Đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối giao thương giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là với Trung Quốc
1.2.5 Các tuyến đường quốc tế:
Tuyến ZEX (ZIM Ecommerce Xpress):
Lịch trình: Cảng Cái Lân → Bờ Tây Hoa Kỳ Cụ thể: Cảng CICT Cái Lân - Cảng Diêm Điền (Trung Quốc) - Cảng Los Angeles (Mỹ) - Cảng CICT Cái Lân
Thời gian hải trình: Khoảng 16 ngày
Tuyến kết nối với Hong Kong, Yantian, Ningbo và Shanghai:
Hãng tàu: Hãng tàu quốc tế như Maersk Line, SITC,…
Lịch trình: Hong Kong → Cái Lân → Hải Phòng → Yantian → Ningbo → Shanghai
Tuyến tàu ACS
Hãng tàu: liên minh giữa Hãng tàu Hyundai Merchant Marine và Gold Star Line Lịch trình: Ấn Độ - Malaysia - Singapore - Cái Lân (Việt Nam) - Hàn Quốc - Trung Quốc và ngược lại
Trang 12Chương 2: Cảng ở miền Trung
DWT
Cảng tổng hợp lớn nhất miền Trung
2 Cảng
Dung
Quất
Quảng Ngãi Cảng nước
sâu
~12 triệu tấn/năm Tiếp nhận tàu đến 100.000
DWT
Cảng chuyên dụng cho lọc dầu
3 Cảng
Chân
Mây
Thừa Thiên Huế
Cảng tổng hợp
~4 triệu tấn/năm Tàu đến 50.000 DWT Cảng du lịch quốc tế
4 Cảng
Nghi
Sơn
Thanh Hóa Cảng tổng
hợp
~30 triệu tấn/năm Tiếp nhận tàu đến 70.000
DWT
Cảng công nghiệp
~6 triệu tấn/năm Tiếp nhận tàu đến 50.000
DWT
Cảng công nghiệp
6 Cảng
Cửa Lò Nghệ An Cảng tổng
hợp
~5 triệu tấn/năm Tiếp nhận tàu đến 30.000
DWT
Cảng tổng hợp khu vực Bắc Trung Bộ
7 Cảng
Thuận
An
Thừa Thiên Huế
Cảng tổng hợp
2.1 Cảng Nghệ Tĩnh
2.1.1 Giới thiệu chung
Tên đầy đủ: Công ty Cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh
Địa chỉ: Số 101, đường Phan Đình Phùng, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An
Lịch sử thành lập:Thành lập từ năm 1956, Cảng Nghệ Tĩnh có tiền thân là bến
cảng Bến Thủy từ thời Pháp thuộc Qua nhiều giai đoạn phát triển, nay là cảng biển loại
I phục vụ vận chuyển hàng hóa trong khu vực Bắc Trung Bộ
Trang 13Vị trí địa lý: Nằm tại vịnh Bắc Bộ, thuận tiện kết nối với các tỉnh Bắc Trung Bộ, Lào và Đông Bắc Thái Lan
Loại cảng: Cảng tổng hợp quốc gia, gồm bến hàng tổng hợp, hàng rời,
Kho bãi: Kho hàng và bãi container hơn 120.000 m²
Hệ thống giao thông: Kết nối thuận tiện với Quốc lộ 1A, đường sắt Bắc Nam,
cửa khẩu Nậm Cắn, Cầu Treo, và sân bay Vinh
2.1.4 Loại tàu tiếp nhận
Tàu hàng tổng hợp, hàng rời, container đến 50.000 DWT
2.1.5 Tầm quan trọng và vai trò
Vị trí chiến lược: Cửa ngõ hàng hải của Bắc Trung Bộ
Vai trò: Xuất nhập khẩu hàng hóa khu vực Nghệ An, Hà Tĩnh, Thanh Hóa và Lào
2.1.6 Các tuyến quốc tế
Tuyến nội Á đi Trung Quốc, Hồng Kông, Singapore, Nhật Bản
2.1.7 Thành tựu
Top 5 cảng biển lớn Bắc Trung Bộ
Nhiều năm đạt danh hiệu Cảng biển tiêu biểu miền Trung
2.1.8 Tiềm năng phát triển
Dự án mở rộng Cảng Cửa Lò
Kế hoạch tăng năng lực tiếp nhận tàu đến 70.000 DWT
Đầu tư kho lạnh, dịch vụ logistics
2.2 Cảng Quy Nhơn
2.2.1 Giới thiệu chung
Tên đầy đủ: Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn
Trang 14Địa chỉ: 02 Phan Chu Trinh - Phường Hải Cảng - TP Quy Nhơn - Tỉnh Bình Định
Lịch sử thành lập: Hoạt động từ thời Pháp thuộc, chính thức thành lập 1976, hiện
là cảng lớn nhất Duyên hải Nam Trung Bộ và đầu mối giao thương Tây Nguyên
Vị trí địa lý: Nằm tại vịnh Quy Nhơn, tiếp giáp Biển Đông, thuận lợi cho giao thương quốc tế
Loại cảng: Cảng tổng hợp quốc gia, chuyên về hàng container, hàng rời và hàng lỏng
2.2.2 Quy mô và công suất
Kho bãi: 250.000 m², bao gồm kho hàng khô, bãi container, kho lạnh
Hệ thống giao thông: Liên kết với Quốc lộ 1A, Quốc lộ 19 (kết nối Tây
Nguyên), sân bay Phù Cát, tuyến đường sắt Bắc Nam
2.2.4 Loại tàu tiếp nhận
Tàu hàng tổng hợp, container, tàu dầu đến 50.000 DWT
Top 5 cảng biển lớn nhất Việt Nam
Danh hiệu Cảng tiêu biểu miền Trung nhiều năm liền
2.2.8 Tiềm năng phát triển
Mở rộng thêm bến container
Kế hoạch tiếp nhận tàu container đến 100.000 DWT
Phát triển khu dịch vụ logistics và khu bến cảng nước sâu Nhơn Hội
Trang 152.3 Cảng Đà Nẵng (Tiên Sa)
2.3.1 Giới thiệu chung
Tên đầy đủ: Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng - Cảng Tiên Sa
Địa chỉ: 26 Bạch Đằng, quận Hải Châu, TP Đà Nẵng
Lịch sử thành lập: Thành lập từ năm 1901, được mở rộng hiện đại hóa liên tục,
là cảng container và du lịch quốc tế hàng đầu miền Trung
Vị trí địa lý: Tại vịnh Đà Nẵng, trung tâm miền Trung, trên tuyến hàng hải quốc
Kho bãi: 230.000 m², kho hàng khô, bãi container, kho ngoại quan
Bảng 5 Kho bãi cảng Tiên Sa
Bảng 6 Kho bãi Công ty cổ phần Logistics Đà Nẵng
Hệ thống giao thông: Kết nối cao tốc Đà Nẵng – Quảng Ngãi, Quốc lộ 1A, sân
bay Đà Nẵng, tuyến đường sắt Bắc Nam