Mô Hình Định Giá Tài Sản Vốn (CAPM)
Hướng Dẫn Cơ Bản cho Sinh Viên Tài Chính
Giới Thiệu về CAPM
Mô hình Định giá Tài Sản Vốn (CAPM) là công cụ quan trọng trong tài chính, giúp dự
đoán lợi nhuận kỳ vọng của một khoản đầu tư (như cổ phiếu) dựa trên rủi ro của nó.
CAPM hỗ trợ nhà đầu tư quyết định liệu đầu tư vào cổ phiếu có đáng giá so với việc chọn các lựa chọn an toàn hơn, như gửi tiết kiệm Hãy tưởng tượng bạn đang quyết định giữa tiết kiệm để mua xe đạp hay đầu tư vào cổ phiếu – CAPM giúp bạn cân nhắc rủi ro và phần thưởng!
Mục tiêu học tập:
• Hiểu công thức CAPM và các thành phần
• Nắm được ý nghĩa của beta và rủi ro thị trường
• Áp dụng CAPM để đánh giá khoản đầu tư
Công Thức CAPM
CAPM tính lợi nhuận kỳ vọng của một cổ phiếu dựa trên ba yếu tố: lãi suất phi rủi ro, beta, và phần bù rủi ro thị trường
Lợi nhuận kỳ vọng = Lãi suất phi rủi ro +(Beta × Phần bù rủi ro thị trường)
Bang 1: Công thức CAPM
Thành phần Mô tả
Lãi suất phi rủi ro Lợi nhuận từ khoản đầu tư an toàn (vídụ: trái phiếu Chính phủ).
Beta Mức độ biến động của cổ phiếu so vớithị trường.
Phần bù rủi ro thị trường Lợi nhuận kỳ vọng của thị trường trừlãi suất phi rủi ro
Trang 2Các Thành Phần của CAPM
1 Lãi Suất Phi Rủi Ro
Đây là lợi nhuận từ các khoản đầu tư an toàn, như trái phiếu Chính phủ Ví dụ, nếu trái phiếu Chính phủ Việt Nam mang lại lợi nhuận 4% mỗi năm, đây là mức lợi nhuận bạn nhận được mà không chịu rủi ro Nó là nền tảng để so sánh với các khoản đầu tư rủi
ro hơn
2 Beta
Beta đo lường mức độ biến động của một cổ phiếu so với thị trường (ví dụ: chỉ số
VN-Index)
• Beta = 1: Cổ phiếu biến động cùng mức với thị trường
• Beta > 1: Cổ phiếu biến động mạnh hơn thị trường (rủi ro hơn)
• Beta < 1: Cổ phiếu ít biến động hơn thị trường (ít rủi ro hơn)
Ví dụ: Cổ phiếu công ty A có beta = 1.5, nghĩa là nếu thị trường tăng 10%, cổ phiếu A có thể tăng 15%, nhưng nếu thị trường giảm 10%, cổ phiếu A có thể giảm 15%
3 Phần Bù Rủi Ro Thị Trường
Đây là khoản lợi nhuận bổ sung mà nhà đầu tư kỳ vọng khi đầu tư vào thị trường thay
vì khoản đầu tư an toàn Công thức:
Phần bù rủi ro thị trường = Lợi nhuận kỳ vọng thị trường − Lãi suất phi rủi ro
Ví dụ: Nếu thị trường kỳ vọng lợi nhuận 10% và lãi suất phi rủi ro là 4%, phần bù rủi
ro thị trường là 6%
Ví Dụ Minh Họa
Giả sử bạn muốn đầu tư vào cổ phiếu công ty XYZ với các thông số:
• Lãi suất phi rủi ro: 4%
• Beta của XYZ: 1.2
• Phần bù rủi ro thị trường: 6%
Áp dụng CAPM:
Lợi nhuận kỳ vọng = 4% + (1.2 × 6%) = 4% + 7.2% = 11.2%
Kết luận: Bạn kỳ vọng cổ phiếu XYZ mang lại lợi nhuận 11.2% mỗi năm, nhưng nó rủi
ro hơn khoản đầu tư an toàn do beta > 1
Tầm Quan Trọng của CAPM
CAPM giúp sinh viên và nhà đầu tư:
Trang 3Rủi ro (Beta)
Lợi nhuận kỳ vọng
4%
XYZ (Beta = 1.2, 11.2%)
Rủi ro tăng, lợi nhuận kỳ vọng tăng Hình 1: Mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận trong CAPM
• Đánh giá khoản đầu tư: So sánh lợi nhuận kỳ vọng với rủi ro để quyết định đầu
tư vào cổ phiếu hay chọn phương án an toàn (như gửi tiết kiệm)
• Ra quyết định tài chính: Hiểu mối quan hệ giữa rủi ro và phần thưởng để xây
dựng danh mục đầu tư hiệu quả
• Ứng dụng thực tế: Sử dụng trong định giá cổ phiếu, đánh giá dự án, và quản lý rủi
ro tài chính
Ví dụ: Nếu bạn có 10 triệu đồng, bạn có thể gửi tiết kiệm với lợi nhuận 4% (400,000 đồng/năm) hoặc đầu tư vào cổ phiếu XYZ với lợi nhuận kỳ vọng 11.2% (1,120,000 đồng/năm) CAPM giúp bạn cân nhắc liệu rủi ro của XYZ có xứng đáng với lợi nhuận cao hơn không
Tóm Tắt
CAPM là công cụ mạnh mẽ để hiểu mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận Bằng cách
sử dụng lãi suất phi rủi ro, beta, và phần bù rủi ro thị trường, bạn có thể dự đoán lợi nhuận kỳ vọng và đưa ra quyết định đầu tư thông minh Hãy thực hành tính toán CAPM với các cổ phiếu thực tế và thảo luận trong lớp để nắm vững khái niệm này!
Bài tập cho sinh viên:
• Tìm beta của một cổ phiếu niêm yết trên HOSE (ví dụ: VNM, VIC)
• Tính lợi nhuận kỳ vọng với lãi suất phi rủi ro 4% và phần bù rủi ro thị trường 6%
• Thảo luận: Cổ phiếu này có đáng đầu tư không?