1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Khung lý thuyết Được sử dụng trong bài báo quốc tế the public sphere as a dynamic network

59 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Khung lý thuyết được sử dụng trong bài báo quốc tế the public sphere as a dynamic network
Tác giả Thomas N. Friemel, Christoph Neuberger
Người hướng dẫn TS. Lê Vũ Điệp
Trường học Học Viện Ngoại Giao
Chuyên ngành Truyền Thông
Thể loại Bài thi giữa kỳ
Năm xuất bản 2024
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 59
Dung lượng 199,68 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • A. Tóm tắt bài báo (4)
    • II. Phân tích nội hàm các lý thuyết truyền thông (8)
  • A. Lý thuyết không gian công cộng (Public Sphere Theory) (8)
  • B. Lý thuyết mạng lưới (Network Theory) (15)
  • C. Lý thuyết phân mảnh đối tượng khán giả (Audience Fragmentation Theory) 18 D. Lí thuyết về sự tham gia của công chúng (Participatory media Theory) (19)
  • E. Lý thuyết lan toả đổi mới (Diffusion of Innovation) (29)
  • F. Lý thuyết sự im lặng của số đông (32)
    • III. Casestudy (37)
      • 1.3. Phân tích case study (39)
        • 1.3.1. Bối cảnh (39)
    • IV. Chiến dịch truyền thông: Chiến dịch “Soul Pieces” (Mảnh ghép tâm hồn) (48)
    • V: TÀI LIỆU THAM KHẢO (57)
    • VI: PHỤ LỤC (59)

Nội dung

DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC HIỆN1 Nguyễn Bạch Dương TTQT51C11605 Phân tích bài báo và nêu dẫn chứng về từng lý thuyết truyền thôngPhân tích lý thuyết mạng lưới 2 Nguyễn Tố Chi TTQT51C11574

Lý thuyết không gian công cộng (Public Sphere Theory)

Lý thuyết không gian công cộng nghiên cứu các không gian chung mà mọi người có thể tiếp cận mà không bị phân biệt Nó nhấn mạnh vai trò của không gian công cộng trong việc thúc đẩy tương tác xã hội, xây dựng cộng đồng và khuyến khích sự tham gia của người dân.

The term "public space" was introduced by German philosopher Jurgen Habermas in his work "The Structural Transformation of the Public Sphere," which explores the role of public discourse as a fundamental aspect of bourgeois society.

The term “publicity” refers to “public use of reason” or “public space,” a concept introduced by Emmanuel Kant in his 1784 work, "Idea for a Universal History from a Cosmopolitan Perspective."

Theo Habermas, không gian công cộng là nơi mà mọi cá nhân có thể tham gia và trao đổi ý kiến mà không bị áp lực từ bên ngoài Đây là môi trường cho các cuộc tranh luận lý tính và phê phán, nơi phản ánh ý kiến và mong muốn của công chúng Tính duy lý trong đối thoại tại không gian công cộng giúp mọi người vượt qua lợi ích cá nhân để đạt được sự đồng thuận giữa những người có thiện chí.

Eric Maigret trong tác phẩm "Sociologie de la communication et des médias" (2003) đã đưa ra một số khái niệm liên quan đến lý thuyết không gian công cộng, nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp và truyền thông trong việc hình thành và phát triển các không gian công cộng.

Không gian này chỉ xuất hiện trong thời hiện đại, trong bối cảnh xã hội tư bản chủ nghĩa, nhằm tạo ra sự đối trọng để ngăn chặn các quyền lực chuyên chế.

Thế kỷ 19 đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của các thành phố công nghiệp, tạo ra nhu cầu gia tăng về không gian công cộng Các nhà quy hoạch như Frederick Law Olmsted đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của công viên và không gian xanh, coi đây là nơi lý tưởng để giải tỏa căng thẳng và kết nối cộng đồng.

Trong thế kỷ 20, các phong trào kiến trúc hiện đại như chủ nghĩa hiện đại và chủ nghĩa đô thị chức năng đã chú trọng vào việc phát triển các không gian công cộng tiện ích và hiệu quả Tuy nhiên, những thiết kế này cũng nhận phải chỉ trích vì thường thiếu đi yếu tố xã hội và cảm xúc của con người.

Vào những năm 1960 và 1970, lý thuyết không gian công cộng được nghiên cứu một cách hệ thống, với các nhà nghiên cứu như William H Whyte thực hiện các nghiên cứu thực địa Những nghiên cứu này đã giúp hiểu rõ hơn về cách mọi người sử dụng không gian công cộng và dẫn đến những phát hiện quan trọng về hành vi xã hội.

Cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, sự phục hồi và tái phát triển đô thị đã nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian công cộng trong việc xây dựng cộng đồng bền vững Nghiên cứu cho thấy không gian công cộng không chỉ là nơi giao lưu mà còn có vai trò quan trọng trong việc nâng cao sức khỏe, hạnh phúc và sự gắn kết xã hội của cư dân.

Lý thuyết không gian công cộng đang phát triển mạnh mẽ, tích hợp công nghệ, môi trường bền vững và công bằng xã hội Nghiên cứu hiện tại nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng trong thiết kế và quản lý không gian công cộng.

Tài liệu tham khảo: "The Public Sphere: An Analytical Overview"

Bài viết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khái niệm không gian công cộng, phân tích lịch sử và sự phát triển của nó qua các thời kỳ, đồng thời nhấn mạnh vai trò quan trọng của không gian công cộng trong việc thúc đẩy sự tham gia xã hội.

3 Mục đích của sử dụng lý thuyết không gian công cộng đã được nghiên cứu

- Phân Tích Các Tương Tác Xã Hội

Không gian công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các tương tác xã hội, giao tiếp và sự tham gia của cộng đồng Bài khảo sát này làm nổi bật cách mà những không gian này tạo ra và củng cố các mối quan hệ xã hội, từ đó góp phần xây dựng một cộng đồng gắn kết hơn.

- Khuyến Khích Tính Dân Chủ

Không gian công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc cản trở sự tham gia dân chủ Đây là nơi mà mọi người có thể tự do bày tỏ quan điểm và tham gia vào các hoạt động chính trị, tạo điều kiện cho sự giao lưu ý kiến và tăng cường sự tham gia của cộng đồng Việc thiết kế và quản lý không gian công cộng cần chú trọng đến việc khuyến khích sự tham gia của mọi tầng lớp xã hội, từ đó góp phần xây dựng một nền dân chủ vững mạnh.

- Bảo Vệ Quyền Lợi Của Công Chúng

Nghiên cứu về quản lý và duy trì không gian công cộng là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cộng đồng Điều này đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có thể tiếp cận và sử dụng các không gian này một cách công bằng và thuận tiện.

- Khám Phá Sự Mâu Thuẫn và Xung Đột

Lý thuyết mạng lưới (Network Theory)

- "Social Network Analysis: Methods and Applications" của Stanley

Wasserman và Katherine Faust (1994) đã định nghĩa lý thuyết mạng xã hội, một nhánh của lý thuyết mạng lưới, như là phương pháp phân tích cấu trúc xã hội thông qua việc nghiên cứu các mối liên kết giữa các thực thể xã hội Cuốn sách nhấn mạnh rằng mạng lưới có thể tiết lộ thông tin quan trọng về cách các thực thể trong hệ thống xã hội tương tác, hợp tác hoặc cạnh tranh.

Theo David Easley và Jon Kleinberg (2010), mạng lưới bao gồm các thực thể như con người và tổ chức được liên kết qua mối quan hệ Trong lĩnh vực truyền thông, những mạng này tạo ra các cấu trúc quan trọng để mô hình hóa sự di chuyển và lan tỏa thông tin trong cộng đồng Thông tin không chỉ truyền ngẫu nhiên mà theo những khuôn mẫu tương tác có tổ chức, trong đó vai trò và cấu trúc mạng lưới ảnh hưởng đến dòng chảy thông tin Các yếu tố như tính tương tác, lợi ích và vai trò của người có ảnh hưởng đóng vai trò quyết định vào sự thành công trong việc lan truyền thông tin qua mạng lưới.

Albert-László Barabási (2002) trong nghiên cứu về mạng quy mô không đổi đã chỉ ra rằng một số cá nhân hay nút trong mạng có vai trò trung tâm, với số lượng liên kết vượt trội so với các nút khác Trong lĩnh vực truyền thông, điều này cho thấy rằng một số ít cá nhân, đặc biệt là những người có ảnh hưởng lớn, có khả năng truyền tải thông điệp đến đông đảo công chúng một cách nhanh chóng và hiệu quả Việc này rất quan trọng trong các chiến lược truyền thông hiện đại, đặc biệt trên mạng xã hội, nơi mà việc tiếp cận những người có ảnh hưởng giúp tối đa hóa khả năng lan tỏa thông điệp.

Lý thuyết mạng lưới (Network Theory) nghiên cứu cấu trúc và hành vi của các hệ thống phức tạp dưới dạng mạng lưới, nơi các thực thể (điểm nút) được kết nối qua các mối quan hệ (các cạnh kết nối) Các hệ thống này bao gồm mạng xã hội, mạng Internet, mạng sinh học và mạng kinh tế Lý thuyết này giúp mô hình hóa và phân tích cách các phần tử liên kết và tương tác trong mạng.

Lý thuyết mạng lưới nghiên cứu các cấu trúc, đặc điểm và hành vi của mạng phức tạp, nhằm mục đích hiểu rõ hơn về chúng Các mục tiêu cụ thể của lý thuyết này bao gồm việc phân tích và mô hình hóa các mối quan hệ trong mạng.

- Phân tích và làm sáng tỏ các mối quan hệ giữa các thực thể trong mạng lưới.

- Mô hình hóa và dự đoán hành vi của mạng trong những hệ thống phức tạp.

Tối ưu hóa tương tác và nâng cao hiệu quả hoạt động của các mạng là điều cần thiết, bao gồm mạng giao thông, mạng xã hội và hệ thống thông tin Việc cải thiện các khía cạnh này không chỉ giúp tăng cường kết nối mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng và hiệu suất tổng thể của hệ thống.

- Nhận diện và quản lý các rủi ro, đặc biệt là trong lĩnh vực an ninh mạng và các mạng lưới kinh tế.

3 Sự phát triển và hình thành của lý thuyết mạng lưới

Lý thuyết mạng lưới đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, với sự đóng góp từ nhiều lĩnh vực khác nhau:

Giai đoạn đầu của lý thuyết mạng bắt đầu với các mô hình đơn giản như mô hình mạng ngẫu nhiên do Paul Erdős và Alfréd Rényi phát triển Những mô hình này chủ yếu tập trung vào việc nghiên cứu cấu trúc cơ bản và các kết nối ngẫu nhiên giữa các nút trong mạng.

Nghiên cứu về các mạng nhỏ gọn của Duncan Watts và Steven Strogatz, cùng với mạng quy mô không đổi của Albert-László Barabási, đã cung cấp cái nhìn mới về cấu trúc của các mạng phức tạp Những phát hiện này cho thấy nhiều mạng lưới có cấu trúc đặc biệt, bao gồm các “điểm nút trung tâm” và các cụm kết nối chặt chẽ.

Lý thuyết mạng lưới đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sinh học, xã hội học, kinh tế học và khoa học máy tính, trở thành công cụ quan trọng để phân tích các hệ thống phức tạp.

4 Đặc điểm chung của lý thuyết mạng lưới

- Tính phi tuyến: Các kết nối giữa các nút không luôn theo dạng tuyến tính và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài.

- Cấu trúc phân cấp: Nhiều mạng lưới có tổ chức phân cấp rõ ràng, với sự hiện diện của các nút trung tâm và các nút phụ thuộc.

Mạng quy mô không đổi có tính chịu lỗi cao, cho phép chúng chống chịu tốt với sự cố Điều này là do không phải tất cả các nút trong mạng đều có vai trò quan trọng như nhau; trong đó, một số nút trung tâm đóng vai trò thiết yếu.

Trong các mạng, sự đồng nhất và dị biệt thể hiện rõ ràng, với một số mạng có cấu trúc đồng đều giữa các nút và liên kết, trong khi những mạng khác lại có sự phân hóa rõ rệt, nơi các nút trung tâm chiếm ưu thế về số lượng liên kết.

5 Các loại mạng lưới trong truyền thông

Mạng lưới xã hội được sử dụng để nghiên cứu mối quan hệ giữa cá nhân, tổ chức và nhóm xã hội, từ đó giúp xác định các mô hình tương tác và ảnh hưởng trong cộng đồng.

Mạng lưới thông tin bao gồm các kết nối quan trọng giữa các nguồn thông tin khác nhau, như phương tiện truyền thông, tổ chức báo chí và cơ quan thông tin công cộng, tạo nên một hệ thống thông tin đa dạng và phong phú.

Mạng lưới truyền thông kỹ thuật số ngày càng trở nên quan trọng trong việc chia sẻ và phát tán thông tin trực tuyến nhờ sự phát triển của công nghệ Các nền tảng như mạng xã hội, diễn đàn và ứng dụng nhắn tin đóng vai trò chủ chốt trong việc kết nối và truyền tải thông điệp đến người dùng.

6 Điểm mạnh của lý thuyết mạng lưới

- Khả năng phân tích sâu rộng: Cung cấp cái nhìn rõ ràng về các mối quan hệ trong hệ thống phức tạp.

- Tính ứng dụng cao: Áp dụng được trong nhiều lĩnh vực như khoa học xã hội, kinh tế, sinh học và kỹ thuật.

- Phát hiện mô hình và xu hướng: Giúp nhận diện các xu hướng ẩn và dự đoán hành vi trong các hệ thống.

- Cải thiện hiệu quả và tối ưu hóa: Cho phép tối ưu hóa cấu trúc và chức năng của các mạng lưới.

- Phức tạp và khó kiểm soát: Hệ thống phức tạp với hàng triệu nút có thể khó khăn trong việc phân tích và dự báo.

- Giả định mô hình: Một số mô hình có thể đơn giản hóa quá mức, không hoàn toàn đại diện cho mạng thực tế.

- Dữ liệu và bảo mật: Việc thu thập dữ liệu đòi hỏi nhiều công sức và gặp phải vấn đề về quyền riêng tư.

Đánh giá và xác thực các mô hình trong mạng phức tạp gặp nhiều khó khăn do tính bất định của chúng, điều này gây trở ngại cho việc đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của mô hình.

8 Thách thức của lý thuyết mạng lưới trong truyền thông

Lý thuyết phân mảnh đối tượng khán giả (Audience Fragmentation Theory) 18 D Lí thuyết về sự tham gia của công chúng (Participatory media Theory)

Lý thuyết phân mảnh đối tượng khán giả mô tả sự phân chia khán giả thành các nhóm nhỏ và chuyên biệt hơn Hiện tượng này xảy ra do sự gia tăng đa dạng của các kênh truyền thông và nhu cầu ngày càng cao của khán giả.

Sự phân mảnh khán giả xuất phát từ sự bùng nổ của các kênh truyền thông và sự đa dạng trong lựa chọn nội dung, được thúc đẩy bởi tiến bộ trong công nghệ truyền thông kỹ thuật số và xã hội Khi truyền thông truyền thống dần suy giảm, việc hiểu rõ sự phân mảnh này trở nên thiết yếu đối với các chuyên gia truyền thông, nhà tiếp thị và người sáng tạo nội dung để thích ứng với một xã hội không ngừng thay đổi.

2 Tổng quan về tác giả và thời gian ra đời của lí thuyết

Lý thuyết Sự phân mảnh khán giả (Audience Fragmentation Theory) không phải do một tác giả duy nhất tạo ra, mà là kết quả của sự đóng góp từ nhiều học giả trong lĩnh vực nghiên cứu truyền thông Một số nhân vật và công trình quan trọng đã có ảnh hưởng sâu sắc đến khái niệm này.

Marshall McLuhan không trực tiếp phát triển lý thuyết về truyền thông, nhưng các ý tưởng của ông đã tạo nền tảng quan trọng cho việc hiểu cách công nghệ tác động đến hành vi của khán giả.

Elisabeth Noelle-Neumann nổi tiếng với lý thuyết "Vòng xoáy im lặng", nghiên cứu cách mà truyền thông tác động đến ý kiến công chúng và sự biểu đạt cá nhân Lý thuyết này liên quan đến hiện tượng phân mảnh khán giả, cho thấy sự ảnh hưởng của môi trường truyền thông đối với sự tự do bày tỏ quan điểm.

Henry Jenkins trong cuốn sách "Convergence Culture: Where Old and New Media Collide" (2006) phân tích sự thay đổi trong cách thức tiêu thụ truyền thông và sự tương tác của khán giả với các nền tảng khác nhau, từ đó làm sáng tỏ hiện tượng phân mảnh trong văn hóa truyền thông hiện đại.

David Hesmondhalgh đã nghiên cứu ngành công nghiệp văn hóa, trong đó ông phân tích tác động của sự phân mảnh truyền thông đối với quy trình sản xuất và phân phối nội dung.

Cuối thế kỷ 20, khái niệm này ngày càng phổ biến nhờ sự phát triển của truyền hình cáp và Internet, tạo ra nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng và làm giảm số lượng khán giả lớn đối với các phương tiện truyền thông truyền thống.

3 Các yếu tố góp phần vào sự phân mảnh khán giả

- Tùy thuộc vào bối cảnh mà sự phân mảnh đối tượng khan giả có thể mang lại tích cực hay tiêu cực.

Sự phân mảnh tạo ra cơ hội cho thông điệp cá nhân hóa, nhưng cũng yêu cầu một chiến lược linh hoạt để đảm bảo lợi ích vượt trội hơn nhược điểm.

- Dưới đây là ba yếu tố chính thúc đẩy sự phân mảnh đối khán giả:

+ Nền tảng và kênh truyền thông

Sự phân mảnh đối tượng khán giả ngày càng gia tăng do sự bùng nổ của các nền tảng và kênh truyền thông mới Trong khi trước đây, truyền hình, radio và báo chí là những phương tiện chính, hiện nay, chúng ta có nhiều lựa chọn kỹ thuật số như mạng xã hội, dịch vụ phát trực tuyến, podcast, trang web và ứng dụng di động, phục vụ cho các sở thích và đối tượng đa dạng Điều này đã dẫn đến việc các nhà sản xuất nội dung tập trung vào việc tạo ra nội dung ngách, nhắm đến những nhóm khán giả cụ thể.

Nội dung này được tối ưu hóa để phục vụ các phân khúc khán giả cụ thể, giúp khán giả dễ dàng tiếp cận thông tin phù hợp với sở thích và nhu cầu của họ trên nhiều nền tảng khác nhau.

Người tiêu dùng hiện nay thường tương tác với nhiều nền tảng cùng lúc, ví dụ như xem TV trong khi sử dụng mạng xã hội trên điện thoại Hành vi đa nhiệm này dẫn đến việc phân tán sự chú ý và giảm mức độ tương tác của họ.

+ Sở thích và hành vi của người tiêu dùng

 Người tiêu dùng hiện nay có sở thích đa dạng và thường rất khác nhau.

Người tiêu dùng hiện nay tìm kiếm nội dung và sản phẩm phù hợp với đam mê, sở thích và giá trị cá nhân của họ Sự đa dạng trong sở thích đã dẫn đến việc phân tán khán giả, do đó các nhà tiếp thị cần phải đáp ứng nhu cầu của những ngách khác nhau này.

Người tiêu dùng hiện đại yêu cầu nội dung và sản phẩm phải có sẵn theo nhu cầu, dẫn đến sự chuyển đổi từ mua sắm theo lịch trình truyền thống sang trải nghiệm cá nhân hóa Sự thay đổi này đã góp phần vào việc phân tán khán giả, khi người tiêu dùng ngày càng sử dụng công cụ chặn quảng cáo hoặc bỏ qua quảng cáo Điều này cho thấy rằng, ngay cả khi các nhà tiếp thị tiếp cận đúng đối tượng, hiệu quả tương tác có thể bị giảm do sự ác cảm của người tiêu dùng đối với quảng cáo truyền thống.

+ Sự phát triển công nghệ

Những tiến bộ công nghệ trong phân tích dữ liệu đã giúp các nhà tiếp thị hiểu rõ hơn về khán giả, dẫn đến sự phân khúc chính xác hơn dựa trên nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và máy học đang thúc đẩy việc cá nhân hóa nội dung và hệ thống gợi ý, tùy chỉnh quảng cáo cho từng cá nhân Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn làm tăng sự phân tán khi mỗi người thấy nội dung độc đáo phù hợp với sở thích riêng của họ.

Lý thuyết lan toả đổi mới (Diffusion of Innovation)

I Sơ lược về lý thuyết

Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (Diffusion of Innovations) được phát triển sau Thế chiến II tại Mỹ, trong thời kỳ mà công nghệ và khoa học đang phát triển mạnh mẽ, ảnh hưởng sâu rộng đến mọi lĩnh vực trong đời sống xã hội.

Lý thuyết được giới thiệu bởi nhà xã hội học Everett Rogers vào năm 1962, nhằm giúp các nhà khoa học, kỹ sư và nhà tiếp thị hiểu rõ hơn về cách thức lan tỏa của các đổi mới công nghệ trong xã hội, từ đó tối ưu hóa quy trình đưa sản phẩm mới đến tay người tiêu dùng.

Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới, do nhà xã hội học Everett Rogers phát triển vào những năm 1960, nghiên cứu cách các ý tưởng và sản phẩm mới được lan truyền và chấp nhận trong xã hội Lý thuyết này ra đời trong bối cảnh xã hội Mỹ hậu Thế chiến II, khi công nghệ và truyền thông phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhu cầu tìm hiểu về sự chấp nhận đổi mới.

Khái niệm khuếch tán đổi mới đã xuất hiện từ đầu thế kỷ 20, khi nhà nhân chủng học Gabriel Tarde giới thiệu ý tưởng về lan tỏa xã hội Vào thập niên 1940, hai nhà xã hội học Bryce Ryan và Neal Gross đã tiến hành nghiên cứu đầu tiên về khuếch tán đổi mới, tập trung vào quá trình nông dân Mỹ áp dụng hạt ngô lai tạo Nghiên cứu này đánh dấu một trong những nỗ lực đầu tiên nhằm xác định các yếu tố thúc đẩy và cản trở việc chấp nhận công nghệ mới.

Lý thuyết của Rogers phát triển từ các nghiên cứu trước đó, hình thành một hệ thống lý thuyết hoàn chỉnh phân chia người tiếp nhận đổi mới thành các nhóm theo thời gian, từ nhóm người tiên phong (innovators) đến nhóm những người chậm thay đổi (laggards) Lý thuyết này đã tạo ra nền tảng cho nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như tiếp thị, truyền thông, y tế công cộng và xã hội học.

II Nội dung lý thuyết

1 Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới

Lý thuyết Diffusion of Innovations của Everett Rogers giải thích cách thức lan truyền và chấp nhận các ý tưởng, sản phẩm hoặc hành vi mới trong cộng đồng Tiến trình này diễn ra qua năm giai đoạn: nhận thức, thuyết phục, quyết định, thực thi và xác nhận Rogers cũng phân loại người tiếp nhận đổi mới thành năm nhóm: những người tiên phong, người đón đầu, người theo dõi sớm, người theo dõi muộn và những người chậm thay đổi.

Lý thuyết này nhằm mục đích làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ và phạm vi lan truyền của đổi mới, đồng thời xác định đặc điểm của từng nhóm người tiếp nhận Từ đó, các chiến lược truyền thông phù hợp được xây dựng để nâng cao hiệu quả trong việc giới thiệu sản phẩm hoặc ý tưởng mới Lý thuyết được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như tiếp thị, y tế công cộng, giáo dục và công nghệ, nhằm thúc đẩy sự chấp nhận đổi mới, cải thiện kết quả hoạt động và tạo ra ảnh hưởng tích cực trong cộng đồng.

Trong lý thuyết Khuếch tán Đổi mới, cơ chế truyền thông là yếu tố then chốt giúp lan tỏa ý tưởng hoặc sản phẩm mới qua các kênh truyền thông xã hội và phi xã hội Theo Rogers, cơ chế này bao gồm ba thành phần chính: nguồn truyền thông, kênh truyền thông và các nhóm người tiếp nhận đổi mới Những thành phần này giải thích lý do và cách thức mà một đổi mới có thể được phổ biến trong xã hội.

Nguồn truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra và lan tỏa đổi mới, bao gồm những người sáng tạo, những người đầu tiên áp dụng đổi mới, và những cá nhân có khả năng tạo ra tác động xã hội thông qua lời nói hoặc hành động Các nguồn này có thể là những người có ảnh hưởng (influencers), chuyên gia trong các lĩnh vực cụ thể, hoặc các tổ chức truyền thông chính thống.

Kênh truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải đổi mới thông qua hai loại chính: kênh đại chúng như báo chí, truyền hình và mạng xã hội, tạo ra nhận thức ban đầu về đổi mới; và kênh truyền miệng hoặc giao tiếp trực tiếp, củng cố niềm tin và thúc đẩy hành động khi những người đã áp dụng đổi mới chia sẻ trải nghiệm thực tế của họ với người xung quanh.

+ Các nhóm người tiếp nhận đổi mới: Theo lý thuyết, nhóm người đón đầu

Những người tiên phong (innovators) và người áp dụng sớm (early adopters) đóng vai trò quan trọng trong cơ chế truyền thông, vì họ tạo dựng niềm tin và cung cấp bằng chứng thực tiễn cho các nhóm theo sau như đại đa số sớm (early majority) và đại đa số muộn (late majority).

+ Dự đoán hành vi tiếp nhận: Giúp phân loại người tiếp nhận theo mức độ sẵn sàng, hỗ trợ xây dựng chiến lược phù hợp cho từng nhóm.

+ Ứng dụng đa lĩnh vực: Phù hợp với các lĩnh vực như y tế, giáo dục và tiếp thị.

+ Tập trung vào ảnh hưởng xã hội: Nhấn mạnh vai trò của giao tiếp và mạng lưới xã hội trong việc lan truyền đổi mới.

+ Tối ưu hóa áp dụng: Hỗ trợ đẩy nhanh quá trình chấp nhận và tối ưu hóa sự tiếp nhận trong cộng đồng.

Bằng chứng chủ yếu cho lý thuyết này, bao gồm các nhóm người áp dụng, không xuất phát từ lĩnh vực y tế công cộng và chưa được phát triển để áp dụng rõ ràng cho việc thực hiện các hành vi mới hoặc đổi mới liên quan đến sức khỏe.

Chương trình y tế công cộng không khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong quá trình áp dụng, mà chủ yếu tập trung vào việc thúc đẩy các hành vi tích cực thay vì ngăn chặn hoặc chấm dứt các hành vi không mong muốn.

Lý thuyết sự im lặng của số đông

Casestudy

1 Case Study 1: Phong trào Black Lives Matter

Phong trào Black Lives Matter (BLM) được thành lập vào năm 2013 sau khi George Zimmerman không bị truy tố về cái chết của Trayvon Martin, một thanh niên da đen không vũ trang Mục tiêu của BLM là chống lại bạo lực và phân biệt chủng tộc đối với người da đen tại Mỹ, đồng thời nâng cao nhận thức về quyền lợi của họ Phong trào này đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt sau cái chết của George Floyd vào tháng 5 năm 2020.

2020, khi một video ghi lại cảnh cảnh sát dùng đầu gối đè lên cổ ông khiến ông ngạt thở lan truyền trên mạng xã hội.

1.1.2 Mục đích của phân tích

Phân tích này nhằm làm rõ cách phong trào Black Lives Matter áp dụng lý thuyết không gian công cộng và lý thuyết sự im lặng của số đông để truyền tải thông điệp Chúng tôi sẽ xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến thành công và tác động của phong trào, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức mạnh của truyền thông trong việc thúc đẩy sự thay đổi xã hội.

1.2.1.1 Lý thuyết không gian công cộng (Public Sphere Theory)

Lý thuyết không gian công cộng của Jürgen Habermas nhấn mạnh vai trò của không gian nơi công dân tham gia thảo luận tự do về các vấn đề xã hội và chính trị Không gian công cộng tạo điều kiện cho mọi người bày tỏ ý kiến mà không bị kiểm duyệt, từ đó hình thành diễn đàn cho việc trao đổi thông tin và quan điểm.

Phong trào BLM đã tận dụng hiệu quả các kênh truyền thông xã hội để hình thành một không gian công cộng mới, khuyến khích sự tham gia của mọi người vào các cuộc thảo luận về vấn đề phân biệt chủng tộc Lý thuyết không gian công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích cách mà phong trào này đã xây dựng và duy trì một cộng đồng thảo luận sôi nổi.

1.2.1.2 Lý thuyết sự im lặng của số đông (Spiral of Silence Theory)

Lý thuyết sự im lặng của số đông, do Elisabeth Noelle-Neumann phát triển, cho rằng những người có quan điểm thiểu số thường chịu áp lực không dám bày tỏ ý kiến, dẫn đến sự im lặng Hệ quả của điều này là các quan điểm phổ biến trở nên mạnh mẽ hơn, trong khi các quan điểm ít người ủng hộ bị chèn ép.

Trong bối cảnh phong trào BLM, nhiều người đã cảm thấy ngại ngùng khi lên tiếng về phân biệt chủng tộc do lo sợ bị chỉ trích Tuy nhiên, BLM đã tạo ra một không gian công cộng, khuyến khích mọi người chia sẻ ý kiến và trải nghiệm về vấn đề này Sự ủng hộ từ cộng đồng giúp những người từng im lặng cảm thấy an tâm hơn khi tham gia vào cuộc thảo luận về phân biệt chủng tộc.

1.2.2 Liên kết giữa lý thuyết và case study

Lý thuyết này cung cấp cơ sở cho việc phân tích phong trào BLM, cho phép mọi người bày tỏ ý kiến và thảo luận về phân biệt chủng tộc Mạng xã hội đã đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích những người trước đây im lặng lên tiếng về vấn đề này.

Phong trào BLM đã sử dụng các nền tảng truyền thông xã hội như Twitter, Instagram và Facebook để tạo ra không gian công cộng cho việc thảo luận về các vấn đề phân biệt chủng tộc Các hashtag như #BlackLivesMatter đã giúp nâng cao nhận thức và kết nối cộng đồng trong cuộc chiến chống lại sự bất công.

#BlackLivesMatter, phong trào đã kết nối hàng triệu người và tạo ra một diễn đàn để bày tỏ ý kiến, chia sẻ kinh nghiệm và kêu gọi hành động.

Phong trào này khuyến khích sự tham gia và phá vỡ sự im lặng của những người có quan điểm trái ngược Nhiều người trước đây ngại bày tỏ ý kiến vì sợ bị chỉ trích đã được khuyến khích lên tiếng về trải nghiệm và quan điểm của mình về phân biệt chủng tộc Sự nổi bật của phong trào giúp giảm thiểu cảm giác sợ hãi và áp lực, tạo ra một môi trường an toàn cho mọi người bày tỏ quan điểm của mình.

1.3.1.1 Lịch sử phân biệt chủng tộc ở Mỹ

Mỹ có một lịch sử dài về phân biệt chủng tộc, bắt đầu từ chế độ nô lệ cho đến các luật Jim Crow, gây ra sự phân biệt đối xử đối với người da đen trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, việc làm và hệ thống tư pháp Những vụ bạo lực cảnh sát nổi bật, như cái chết của Michael Brown ở Ferguson và Eric Garner ở New York, đã châm ngòi cho phong trào phản đối mạnh mẽ.

1.3.1.2 Mạng xã hội và vai trò của công nghệ

Sự phát triển của mạng xã hội đã thúc đẩy phong trào BLM lan tỏa nhanh chóng, với video và hình ảnh về bạo lực cảnh sát được chia sẻ trên Twitter, Instagram và Facebook, tạo ra sự đồng cảm mạnh mẽ và thu hút đông đảo người tham gia.

Hashtag #BlackLivesMatter trở thành biểu tượng của phong trào, gắn liền với các cuộc biểu tình và phong trào yêu cầu công lý cho những người đã thiệt mạng.

1.3.1.3 Bối cảnh chính trị và xã hội

Năm 2020, phong trào Black Lives Matter (BLM) diễn ra trong bối cảnh bầu cử tổng thống Mỹ, gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội Nhiều chính trị gia và tổ chức đã lên tiếng ủng hộ phong trào, trong khi một số khác lại chỉ trích và phản đối.

Các cuộc biểu tình đã gây ra những cuộc đối đầu giữa người biểu tình và cảnh sát, dẫn đến nhiều vụ bạo lực Tuy nhiên, phong trào này cũng đã khuyến khích nhiều người tham gia vào các cuộc thảo luận về cải cách chính sách cảnh sát và quyền lợi của người da đen.

Phong trào Black Lives Matter, do ba người phụ nữ da đen Alicia Garza, Patrisse Cullors và Opal Tometi thành lập, đã nhanh chóng lan tỏa qua mạng xã hội với các hashtag như #BlackLivesMatter Đây là một trong những phong trào xã hội nổi bật nhất thế kỷ 21, tập trung vào vấn đề phân biệt chủng tộc và bạo lực cảnh sát đối với người da đen ở Mỹ Sự khởi đầu của phong trào này bắt nguồn từ cái chết của Trayvon Martin vào năm 2012, nhưng đã bùng nổ mạnh mẽ hơn vào năm 2020 sau cái chết của George Floyd, khi video ghi lại cảnh cảnh sát Derek Chauvin đè đầu gối lên cổ Floyd trong gần 9 phút được lan truyền rộng rãi.

Cái chết của Floyd đã gây ra một làn sóng biểu tình quy mô lớn không chỉ tại

Phong trào BLM đã thu hút sự chú ý toàn cầu, từ giới truyền thông đến chính trị gia và công chúng, buộc mọi người phải đối diện với thực trạng phân biệt chủng tộc trong xã hội.

Chiến dịch truyền thông: Chiến dịch “Soul Pieces” (Mảnh ghép tâm hồn)

ArtWear tạo cơ hội cho giới trẻ thể hiện bản thân và khám phá sự đa dạng văn hóa thông qua nghệ thuật, đồng thời xây dựng mối liên kết cộng đồng vững mạnh xung quanh thương hiệu thời trang này.

Khuyến khích chia sẻ câu chuyện và trải nghiệm cá nhân qua các tác phẩm nghệ thuật độc đáo giúp thúc đẩy sự sáng tạo và tôn vinh bản sắc cá nhân.

Lý do đề xuất mục tiêu

Giới trẻ ngày nay có nhu cầu mạnh mẽ trong việc thể hiện cá tính và giá trị cá nhân Việc tạo cơ hội cho họ sáng tạo và chia sẻ qua nghệ thuật không chỉ giúp họ định hình bản thân mà còn góp phần xây dựng sự tự tin và khẳng định bản sắc riêng.

Khám phá và tôn vinh sự đa dạng văn hóa qua nghệ thuật sẽ tạo ra không gian phong phú cho tư duy và câu chuyện của giới trẻ Điều này giúp "ArtWear" không chỉ là thương hiệu thời trang mà còn là biểu tượng của sự kết nối đa văn hóa.

Xây dựng mối liên kết cộng đồng giúp mọi người chia sẻ câu chuyện và trải nghiệm, từ đó tăng cường sự gắn bó với nhau và với thương hiệu Cộng đồng này phát triển dựa trên sự tôn trọng và chấp nhận, góp phần tạo nên lòng trung thành với “ArtWear.”

Khuyến khích giới trẻ sáng tạo các tác phẩm nghệ thuật độc đáo thông qua "ArtWear" không chỉ tôn vinh bản sắc cá nhân và sự tự do trong biểu đạt, mà còn mang lại giá trị thương hiệu và khơi dậy cảm hứng trong cộng đồng.

Xây dựng thương hiệu ArtWear với thông điệp ý nghĩa, không chỉ đơn thuần là một nhãn hiệu thời trang, mà còn là nền tảng nghệ thuật kết nối con người với các giá trị văn hóa, nghệ thuật và sáng tạo.

B Nghiên cứu đối tượng khách hàng, đối thủ

1 Khách hàng a Thông tin khách hàng

- Độ tuổi: từ 18-30 tuổi, bao gồm Millennials và Gen Z.

- Giới tính: mọi giới tính.

Các thành phố lớn tại Việt Nam như Hà Nội, Đà Nẵng và TP Hồ Chí Minh nổi bật với cộng đồng yêu thích nghệ thuật và thiết kế sôi động Hành vi của người dân tại đây thường thể hiện sự đam mê và sáng tạo, tạo nên một không gian văn hóa phong phú và đa dạng.

Thói quen mua sắm của tôi bao gồm việc tìm kiếm và trải nghiệm các sản phẩm nghệ thuật độc đáo Tôi thường xuyên ghé thăm các cửa hàng boutique, phòng trưng bày và hội chợ nghệ thuật để khám phá những tác phẩm sáng tạo mới.

- Tần suất mua hàng: Mua sắm theo nhu cầu, đặc biệt trong các dịp lễ, sự kiện nghệ thuật hoặc khi muốn tìm kiếm một món quà độc đáo.

Sự quan tâm đến thương hiệu ngày càng gia tăng, đặc biệt là những thương hiệu sở hữu câu chuyện độc đáo, triết lý rõ ràng và quy trình sáng tạo minh bạch Điều này phản ánh nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng trong việc kết nối với những giá trị mà thương hiệu đại diện.

- Thiết kế sáng tạo: Yêu thích sản phẩm có thiết kế độc đáo, nghệ thuật và có tính biểu tượng.

- Chất lượng sản phẩm: Tìm kiếm sản phẩm được làm từ chất liệu cao cấp, độ bền cao và hoàn thiện tỉ mỉ.

- Tính cá nhân hóa: Thích các sản phẩm có thể tùy chỉnh hoặc mang tính cá nhân, thể hiện gu thẩm mỹ riêng. d Động cơ mua hàng

- Giá trị nghệ thuật: Muốn sở hữu sản phẩm không chỉ là công cụ mà còn là tác phẩm nghệ thuật và thể hiện được dấu ấn cá nhân.

- Ảnh hưởng từ cộng đồng nghệ thuật: Bị ảnh hưởng bởi các nghệ sĩ, nhà thiết kế và influencer trong lĩnh vực nghệ thuật.

- Khuyến mãi và sự kiện: Thích tham gia các sự kiện nghệ thuật, triển lãm, nơi có thể tìm kiếm các sản phẩm độc đáo. e Giá trị sống

- Đam mê nghệ thuật và sáng tạo: Đề cao giá trị nghệ thuật trong cuộc sống và muốn thể hiện bản thân qua sản phẩm mình sử dụng.

- Chủ nghĩa bền vững: Thích các sản phẩm thân thiện với môi trường và có nguồn gốc rõ ràng. f Kênh truyền thông

Các mạng xã hội như Instagram, Pinterest và Facebook là những kênh quan trọng để tiếp cận và tương tác với người dùng, nhờ vào việc tập trung vào hình ảnh và nghệ thuật.

- Blog và website: Thích đọc các bài viết, đánh giá về nghệ thuật, thiết kế và xu hướng thời trang. g Kết luận

Khách hàng mục tiêu của thương hiệu là những người đam mê sáng tạo và nghệ thuật, mong muốn sở hữu sản phẩm độc đáo với giá trị thẩm mỹ cao Họ không chỉ tìm kiếm những sản phẩm đáp ứng nhu cầu thiết thực mà còn thể hiện gu thẩm mỹ cá nhân của mình.

C Đối thủ cạnh tranh a Xác định các đối thủ cạnh tranh

- UNIQLO-áo thun UTme! b Phân tích SWOT của đối thủ

- Chất lượng sản phẩm: áo polo UTme! được làm bằng chất liệu vải bền, đẹp, mang lại cảm giác thoải mái cho người mặc.

- Uy tín thương hiệu: UNIQLO thành công trong việc mở rộng thương hiệu của mình ra toàn cầu, là thương hiệu nổi tiếng thế giới.

UTme! mang đến tính cá nhân hóa độc đáo, cho phép khách hàng in hình ảnh, nét vẽ và nhân vật lên áo của mình Nhờ đó, mỗi chiếc áo trở thành một sản phẩm thể hiện bản sắc cá nhân, tạo nên phong cách riêng biệt cho người mặc.

- Giá cả: Phân khúc giá của áo UTme! ở mức bình dân, dao động từ 200.000 VNĐ tới 400.000VNĐ đã bao gồm phí in.

Dịch vụ UTme! hiện chỉ cung cấp mẫu áo thun tay ngắn cổ tròn cho cả người lớn và trẻ em, với sự hạn chế về màu sắc chỉ trên áo thun màu trắng, dẫn đến thiếu sự đa dạng trong lựa chọn sản phẩm.

Nhu cầu ngày càng tăng về sản phẩm thân thiện với môi trường đã thúc đẩy UNIQLO sản xuất các sản phẩm thời trang bền vững, nhằm giảm thiểu tác động của xu hướng thời trang nhanh.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1 Seth Nechushta, (2024), Audience Fragmentation: Navigating the Shifting

Landscape of Media Consumption Global Media Journal.

2 Ron Sela, (2024), What is Audience Fragmentation? Strategies for Marketers Ron Sela Press.

3 Aaditeshwar Seth, (2008), Understanding Participatory Media Using Social

4 Tartu University, (2007), Media technologies and Democracy in an enlarged Europe Tartu University Press, (105-119).

5 Habermas (Jürgen), L'espace public Archéologie de la publicité comme dimension constitutive de la société bourgeoise, Paris, Payot, réed 1988 - Persée

6 Kant: Idea for a Universal History from a Cosmopolitan Point of View

7 Sociologie de la communication et des médias

9 Rethinking Public Space | Request PDF

10.The role of public spaces in the formation of the urban environment

11.Public spaces - public life — Arkitektur, Design og Konservering - Dansk portal for forskning og KUV

12.Facebook and the echo chamber: scientists examine how social media affects political views - Science in the News

13.https://library.oapen.org/bitstream/handle/20.500.12657/60147/1/978-3-031- 08608-3.pdf#page3

14.(PDF) The echo chamber effect on social media

15.(PDF) The echo chamber effect on social media

16.https://scholar.google.com.vn/scholar? q=the+Role+of+Social+Media+in+Creating+Echo+Chambers

%22&hl=vi&as_sdt=0&as_vis=1&oi=scholart

17.Social Media, Echo Chambers, and Political Polarization

18.Social Media, Echo Chambers, and Political Polarization

19.Filter Bubbles, Echo Chambers, and Fake News: How Social Media Conditions Individuals to Be Less Critical of Political Misinformation

20.Full article: Context collapse: theorizing context collusions and collisions

21.Social Media Context Collapse: The Consequential Differences Between Context Collusion Versus Context Collision - Jennifer (M.I) Loh, Michael James Walsh, 2021

22."Social Network Analysis: Methods and Applications" của Stanley Wasserman và Katherine Faust (1994)

23.Easley, D., & Kleinberg, J (2010) Networks, Crowds, and Markets: Reasoning about a Highly Connected World Cambridge University Press.

24.Barabási, A.-L (2002) Linked: The New Science of Networks Perseus Publishing.

25.https://tadri.org/vi/news/Xa-hoi-hoc/THUYET-VONG-XOAN-IM-LANG- CUA-NOELLE-NEUMANN-VA-VAN-DE-PHAN-BIEN-XA-HOI-185/

26.https://noelle-neumann.de/scientific-work/spiral-of-silence/

27.https://www.britannica.com/topic/spiral-of-silence

28.https://www.scienceabc.com/social-science/what-is-the-spiral-of-silence.html

29.https://tadri.org/vi/news/Xa-hoi-hoc/THUYET-VONG-XOAN-IM-LANG-CUA-NOELLE-

NEUMANN-VA-VAN-DE-PHAN-BIEN-XA-HOI-185/

30.https://noelle-neumann.de/scientific-work/spiral-of-silence/

31.https://www.britannica.com/topic/spiral-of-silence

32.https://www.scienceabc.com/social-science/what-is-the-spiral-of-silence.html 33.https://sphweb.bumc.bu.edu/otlt/MPH-Modules/SB/

Ngày đăng: 03/05/2025, 21:11

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Seth Nechushta, (2024), Audience Fragmentation: Navigating the Shifting Landscape of Media Consumption Global Media Journal Sách, tạp chí
Tiêu đề: Audience Fragmentation: Navigating the Shifting Landscape of Media Consumption
Tác giả: Seth Nechushta
Nhà XB: Global Media Journal
Năm: 2024
2. Ron Sela, (2024), What is Audience Fragmentation? Strategies for Marketers Ron Sela Press Sách, tạp chí
Tiêu đề: What is Audience Fragmentation? Strategies for Marketers
Tác giả: Ron Sela
Nhà XB: Ron Sela Press
Năm: 2024
3. Aaditeshwar Seth, (2008), Understanding Participatory Media Using Social Networks. Press Sách, tạp chí
Tiêu đề: Understanding Participatory Media Using Social Networks
Tác giả: Aaditeshwar Seth
Nhà XB: Press
Năm: 2008
4. Tartu University, (2007), Media technologies and Democracy in an enlarged Europe Tartu University Press, (105-119) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Media technologies and Democracy in an enlarged Europe
Tác giả: Tartu University
Nhà XB: Tartu University Press
Năm: 2007
5. Habermas (Jürgen), L'espace public. Archéologie de la publicité comme dimension constitutive de la société bourgeoise, Paris, Payot, réed. 1988 - Persée 6. Kant: Idea for a Universal History from a Cosmopolitan Point of View Sách, tạp chí
Tiêu đề: L'espace public. Archéologie de la publicité comme dimension constitutive de la société bourgeoise
Tác giả: Jürgen Habermas
Nhà XB: Payot
Năm: 1988
11.Public spaces - public life — Arkitektur, Design og Konservering - Dansk portal for forskning og KUV Sách, tạp chí
Tiêu đề: Public spaces - public life
Nhà XB: Arkitektur, Design og Konservering
21.Social Media Context Collapse: The Consequential Differences Between Context Collusion Versus Context Collision - Jennifer (M.I) Loh, Michael James Walsh, 2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Social Media Context Collapse: The Consequential Differences Between Context Collusion Versus Context Collision
Tác giả: Jennifer (M.I) Loh, Michael James Walsh
Năm: 2021
22."Social Network Analysis: Methods and Applications" của Stanley Wasserman và Katherine Faust (1994) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Social Network Analysis: Methods and Applications
Tác giả: Stanley Wasserman, Katherine Faust
Năm: 1994
10.The role of public spaces in the formation of the urban environment Khác
12.Facebook and the echo chamber: scientists examine how social media affects political views - Science in the News Khác
19.Filter Bubbles, Echo Chambers, and Fake News: How Social Media Conditions Individuals to Be Less Critical of Political Misinformation Khác
20.Full article: Context collapse: theorizing context collusions and collisions Khác

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w