1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tiểu luận kết thúc học kỳ học phần hành vi tổ chức dựa vào kiến thức Đã học trong môn hvtc, những yếu tố nào Ảnh hưởng Đến việc học hiệu quả của các sv giải thích tại sao trình bày Đặc Điểm của những yếu tố Đó

19 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tiểu Luận Kết Thúc Học Kỳ Học Phần: Hành Vi Tổ Chức
Tác giả Lư Thị Mỹ Hạ
Người hướng dẫn Phan Quốc Tấn
Trường học Đại Học Kinh Tế
Chuyên ngành Hành Vi Tổ Chức
Thể loại tiểu luận
Năm xuất bản 2025
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 642,29 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Dựa vào kiến thức đã học trong môn HVTC, những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc học hiệu quả của các SV?. Dựa vào kiến thức đã học trong môn HVTC, những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc học hi

Trang 1

ĐẠI HỌC KINH TẾ TRƯỜNG KINH DOANH

-o0o TIỂU LUẬN KẾT THÚC HỌC KỲ

HỌC PHẦN: HÀNH VI TỔ CHỨC

ĐỀ 5:

1 Dựa vào kiến thức đã học trong môn HVTC, những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc học hiệu quả của các SV? Giải thích tại sao Trình bày đặc điểm của những yếu tố đó

2 Dựa trên các yếu tố được xác định ở câu trên, hãy liên hệ đến bạn

3 Theo bạn, cần làm gì để sinh viên học hiệu quả?

Giảng viên hướng dẫn: Phan Quốc Tấn

Mã học phần: 25D4MAN50200602 Sinh viên: Lư Thị Mỹ Hạ

Mã số sinh viên: 35241026113

Trang 2

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN

Trang 3

LỜI CẢM ƠN

Trước hết, em xin chân thành gửi lời cảm ơn tới Thầy Phan Quốc Tấn, giảng viên môn Hành Vi Tổ Chức tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) Trong suốt quá trình học tập Thầy đã luôn tận tình giảng dạy, hướng dẫn và truyền đạt cho em những kiến thức

bổ ích, giúp em hiểu rõ hơn về môn học và biết cách áp dụng vào thực tiễn Em cũng xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến Thầy vì sự nhiệt tình, tận tâm và sự hỗ trợ trong quá trình học tập

Do những thiếu sót về kiến thức cũng như khả năng lý luận còn hạn chế, tài liệu tham khảo chưa phong phú, có thể bài tiểu luận này em chưa hoàn thành một cách tốt nhất Em hy vọng nhận được sự góp ý từ thầy

Em xin chân thành cảm ơn!

TP Hồ Chí Minh, Ngày 24 Tháng 04 Năm 2025

Trang 4

MỤC LỤC

1 Dựa vào kiến thức đã học trong môn HVTC, những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc học hiệu quả của các SV? Giải thích tại sao Trình bày đặc điểm của những yếu

tố đó.  5

1.1 Các yếu tố bên trong (thuộc về bản thân sinh viên) 5

a Đặc tính tiểu sử: 5

b Năng lực: 6

c Thái độ: 7

d Cảm xúc & Trí tuệ cảm xúc (EI): 8

e Tính cách/Tính khí : 8

f Nhận thức: người ta có câu, nhận thức quyết định ý thức 9

g Giá trị cá nhân: 9

h Động lực: 10

1.2 Yếu tố bên ngoài (Từ môi trường) 10

a Nhóm và tổ chức (môi trường học tập) 10

b Gia đình: 10

c Xã hội: 10

2 Dựa trên các yếu tố được xác định ở câu trên, hãy liên hệ đến bạn.  11

2.1 Các yếu tố bên trong (thuộc về bản thân sinh viên) 11

a Đặc tính tiểu sử: 11

b Năng lực: 11

c Thái độ: 12

d Cảm xúc & Trí tuệ cảm xúc (EI): 12

e Tính cách/Tính khí: 12

f Nhận thức: 12

g Giá trị cá nhân: 13

h Động lực: 13

2.2 Yếu tố bên ngoài (Từ môi trường) 13

a Nhóm và tổ chức (môi trường học tập): 13

Trang 5

b Gia đình: 13

c Xã hội: 13

3 Theo bạn, cần làm gì để sinh viên học hiệu quả?    14

3.1 Tăng cường động lực và nhận thức thông qua lý thuyết kỳ vọng 14

3.2 Phát triển kỹ năng tự học và quản lý thời gian 14

3.3 Cải thiện môi trường học tập và phương pháp giảng dạy 15

3.4 Xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội và rèn luyện trí tuệ cảm xúc 16

Kết luận 16

TÀI LIỆU THAM KHẢO   17

Trang 6

1 Dựa vào kiến thức đã học trong môn HVTC, những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc học hiệu quả của các SV? Giải thích tại sao Trình bày đặc điểm của những yếu

tố đó

Dựa vào kiến thức đã học trong môn HVTC, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc học hiệu quả của sinh viên, bao gồm cả những yếu tố thuộc về bản thân người học (nội tại) và những yếu tố từ môi trường xung quanh (ngoại sinh) Những yếu tố này tương tác phức tạp và định hình hành vi học tập của sinh viên:

1.1 Các yếu tố bên trong (thuộc về bản thân sinh viên)

a Đặc tính tiểu sử: 

Là những đặc điểm cá nhân cơ bản và tương đối ổn định của một người Trong bối cảnh học tập, chúng bao gồm tuổi tác, giới tính, tình trạng gia đình, số người phụ thuộc những yếu tố này tác động đến hiệu quả học tập của sinh viên

  Tuổi tác: Tuổi tác ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của khả năng học tập Sinh viên trẻ thường có ưu thế về khả năng tiếp thu kiến thức mới một cách linh hoạt và sáng tạo Họ cũng thường có sức bền thể chất và tinh thần tốt hơn, giúp duy trì hiệu quả học tập trong thời gian dài và nhạy bén trong việc tiếp cận công nghệ hiện đại

Trang 7

Ngược lại, sinh viên lớn tuổi hơn có thể gặp thách thức trong việc ghi nhớ và thích ứng với công nghệ mới, nhưng lại có khả năng tư duy phân tích sâu sắc hơn nhờ  kinh nghiệm sống phong phú Sự kết hợp kinh nghiệm và sự nhạy bén của các lứa tuổi khác nhau có thể tạo ra môi trường học tập đa dạng và hiệu quả

  Giới tính: Mặc dù khả năng trí tuệ chung không phụ thuộc vào giới tính, có những nghiên cứu cho thấy xu hướng khác biệt trong cách tiếp cận công việc và tương tác

xã hội Sinh viên nam có thể có xu hướng quyết đoán và cạnh tranh hơn, trong khi sinh viên nữ có thể nổi bật về khả năng giao tiếp, sự tỉ mỉ và làm việc nhóm Tuy nhiên, những khác biệt này không mang tính tuyệt đối và đang có xu hướng giảm dần trong bối cảnh xã hội hiện đại Quan trọng là tận dụng thế mạnh cá nhân, không phân biệt giới tính

  Tình trạng hôn nhân/Số người phụ thuộc: Tình trạng gia đình có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phân bổ thời gian và năng lượng dành cho việc học Sinh viên đã lập gia đình hoặc có trách nhiệm nuôi dưỡng người khác (số người phụ thuộc) thường phải cân bằng giữa việc học và các trách nhiệm gia đình, công việc Điều này có thể làm giảm thời gian dành cho học tập và tăng áp lực Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, sự ổn định và hỗ trợ từ gia đình lại là nguồn động lực lớn giúp sinh viên vượt qua khó khăn

b Năng lực: 

Được cấu thành từ năng lực trí tuệ và năng lực thể chất, bao gồm cả năng khiếu bẩm sinh và khả năng học được để thực hiện các nhiệm vụ công việc

Năng lực trí tuệ:

  Trí tuệ nhận thức: Đây là năng lực cốt lõi quyết định khả năng hiểu, phân tích, tổng hợp và vận dụng kiến thức học thuật Sinh viên có trí tuệ nhận thức tốt thường

dễ dàng nắm bắt các khái niệm phức tạp, suy luận logic và giải quyết các bài toán học tập hiệu quả Năng lực này là nền tảng cho sự thành công trong hầu hết các môn học lý thuyết và đòi hỏi tư duy phân tích

  Trí tuệ xã hội: Khả năng tương tác và giao tiếp hiệu quả trong các mối quan hệ Sinh viên có trí tuệ xã hội tốt dễ dàng xây dựng mối quan hệ tích cực với bạn bè và giảng viên, tham gia hiệu quả vào các nhóm học tập, thảo luận và học hỏi từ sự 

Trang 8

tương tác xã hội Năng lực này rất quan trọng trong môi trường đại học, nơi làm việc nhóm và giao tiếp là không thể thiếu

  Trí tuệ cảm xúc (EI): Khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc bản thân và người khác EI giúp sinh viên đối mặt và xử lý hiệu quả căng thẳng, lo âu và áp lực trong học tập Nó cũng thúc đẩy sự tự động viên, kiên trì trước khó khăn và khả năng thấu cảm với người khác Sinh viên có EI cao có khả năng duy trì sự tập trung và không để cảm xúc tiêu cực cản trở quá trình học

  Trí tuệ văn hóa: Khả năng nhận biết và thích ứng với sự đa dạng văn hóa Trong môi trường đại học đa quốc gia, trí tuệ văn hóa giúp sinh viên tương tác hiệu quả với bạn bè quốc tế, mở rộng góc nhìn và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau Năng lực này góp phần vào sự phát triển toàn diện và khả năng làm việc trong môi trường toàn cầu

Năng lực thể chất:

  Sức bật: Khả năng phản ứng nhanh và thích ứng với những thay đổi hoặc thách thức bất ngờ trong học tập Sức bật giúp sinh viên không bị "đóng băng" trước khó khăn mà có thể nhanh chóng tìm cách vượt qua và thích nghi với tình huống mới

  Bền bỉ: Khả năng duy trì nỗ lực và sự tập trung trong thời gian dài, đặc biệt khi đối mặt với các môn học khó hoặc khối lượng kiến thức lớn Sự bền bỉ là yếu tố quan trọng để hoàn thành các nhiệm vụ học tập đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực liên tục

  Khéo léo: Sự linh hoạt và chính xác trong các thao tác, đặc biệt quan trọng trong các môn học thực hành, thí nghiệm hoặc khi vận dụng kiến thức lý thuyết vào giải quyết các bài toán cụ thể Khéo léo giúp sinh viên thực hiện các kỹ năng một cách hiệu quả và chính xác

  Mạnh tay mạnh chân: Sức mạnh tổng thể của cơ thể, đóng góp vào sức khỏe và khả năng chịu đựng áp lực trong học tập Thể chất tốt là nền tảng cho tinh thần minh mẫn và khả năng tập trung cao độ

c Thái độ:

Thái độ là sự đánh giá mang tính cảm xúc và lý trí của sinh viên đối với việc học, ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi và kết quả học tập của sinh viên Thái độ tích cực, thể hiện qua

sự hứng thú, tò mò và sẵn sàng đối mặt với thách thức học thuật, thúc đẩy sinh viên chủ

Trang 9

động tìm tòi, tập trung cao độ vào bài giảng và tài liệu, từ đó tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn Sinh viên có thái độ tích cực thường có xu hướng hài lòng hơn với việc học và thể hiện cam kết cao hơn đối với các nhiệm vụ học tập, tương tự như 

sự thỏa mãn trong công việc có thể liên quan đến năng suất và sự gắn bó Ngược lại, thái

độ tiêu cực, biểu hiện qua sự chán nản, thờ ơ hoặc phản kháng, có thể làm giảm đáng kể động lực, cản trở sự tập trung và gây khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức, dẫn đến kết quả học tập kém Mặc dù thái độ có thể thay đổi, nó có mối quan hệ tương hỗ với nhận thức và động lực, tạo thành một vòng ảnh hưởng đến hành vi học tập của sinh viên Tóm lại sinh viên có thái độ tốt và tận tâm với việc học sẽ gặt hái được nhiều thành quả và ngược lại

d Cảm xúc & Trí tuệ cảm xúc (EI):

Cảm xúc là trạng thái tâm lý nhất thời có thể ảnh hưởng đến sự tập trung và hiệu quả học tập Trí tuệ cảm xúc là khả năng quản lý các cảm xúc này một cách hiệu quả Sinh viên có EI cao thường có khả năng tự nhận thức về cảm xúc của bản thân và quản lý chúng hiệu quả, giúp họ đối phó tốt hơn với căng thẳng, lo âu hoặc áp lực thi cử, thay vì

để những cảm xúc tiêu cực này cản trở việc học Khả năng tự động viên (một thành phần của EI) giúp sinh viên duy trì sự kiên trì và nỗ lực ngay cả khi gặp khó khăn trong các môn học Đồng thời, EI bao gồm khả năng thấu cảm và kỹ năng xã hội, giúp sinh viên hiểu và tương tác tốt với bạn bè, giảng viên, từ đó cải thiện khả năng làm việc nhóm và học hỏi thông qua giao tiếp Như vậy, việc hiểu và quản lý cảm xúc là rất quan trọng để duy trì trạng thái tinh thần tích cực và hiệu quả trong suốt quá trình học tập

e Tính cách/Tính khí :

Là một thuộc tính tâm lý phản ánh nhận thức, xác định được xu hướng hay định dạng hành vi của con người với thế giới xung quanh

Tính cách: có vai trò quan trọng trong học tập và tương tác xã hội Các đặc điểm tích cực như tận tâm (trách nhiệm, có tổ chức, kiên định), hướng ngoại (thích giao tiếp, năng động), hòa đồng (hợp tác, đáng tin cậy), cởi mở (sáng tạo, tò mò) và ổn định cảm xúc (ít lo lắng, bình tĩnh) thúc đẩy hiệu quả học tập (nhờ sự nỗ lực, kỷ luật, khả năng lập kế hoạch, mở rộng học hỏi qua giao tiếp, và đối phó tốt với áp lực) và khả năng tương tác xã hội (qua hợp tác và xây dựng mối quan hệ) Ngược

Trang 10

lại, tính cách tiêu cực như thiếu trách nhiệm, ngại giao tiếp, dễ căng thẳng có thể cản trở quá trình này Định hướng thành tựu thúc đẩy đặt mục tiêu và vượt khó Các loại tính khí khác nhau định hình phong cách học tập Nhìn chung, tính cách kiên trì, kỷ luật, chủ động, hòa đồng và cởi mở đều góp phần vào thành công trong học tập và giao tiếp

Tính khí: Phản ánh tốc độ và cường độ của các quá trình tâm lý Các loại tính khí (Linh hoạt, Sôi nổi, Điềm tĩnh, Ưu tư) có những ưu nhược điểm riêng ảnh hưởng đến phong cách học tập và khả năng thích ứng Sinh viên linh hoạt dễ thích nghi và sáng tạo, nhưng có thể thiếu kiên định trong các nhiệm vụ dài Sinh viên sôi nổi tích cực tham gia hoạt động nhóm, nhưng dễ bị kích động, hấp tấp Sinh viên điềm tĩnh tập trung tốt, nhưng có thể ngại giao tiếp nhóm, ngại thay đổi Sinh viên ưu tư  suy nghĩ sâu sắc và kiên định, nhưng dễ căng thẳng, có trách nhiệm nhưng rụt rè

Vì vậy hiểu rõ tính khí giúp sinh viên lựa chọn phương pháp học và môi trường phù hợp

f Nhận thức:người ta có câu, nhận thức quyết định ý thức

Do đó quá trình nhận thức định hình cách sinh viên hiểu thế giới xung quanh và chính bản thân họ Khi sinh viên nhận thức về tầm quan trọng của việc học, về ý nghĩa của kiến thức đối với tương lai sẽ tạo ra động lực và thái độ học tập tích cực hơn Cách sinh viên diễn giải thông tin từ bài giảng, tài liệu, hoặc phản hồi từ giảng viên cũng ảnh hưởng đến

sự hiểu bài và khả năng tiếp thu, cũng như yêu thích việc học Thiên kiến trong nhận thức (như hiệu ứng hào quang, định kiến xác nhận) có thể làm sai lệch cách nhìn nhận vấn đề

và cản trở việc học hỏi khách quan Rèn luyện khả năng nhận thức khách quan và đa chiều là cần thiết cho việc học hiệu quả

g Giá trị cá nhân:

Giá trị cá nhân là những niềm tin sâu sắc định hình nên mục đích và ý nghĩa của cuộc sống đối với mỗi sinh viên Những giá trị này đóng vai trò kim chỉ nam cho các quyết định và hành vi, bao gồm cả hành vi học tập Sinh viên coi trọng tri thức, sự phát triển bản thân, hoặc sự đóng góp cho xã hội sẽ có xu hướng đầu tư nhiều thời gian và công sức hơn vào việc học như một phương tiện để đạt được những giá trị đó Giá trị cá nhân cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn ngành học và mục tiêu nghề nghiệp, từ đó tác động gián tiếp đến

Trang 11

động lực học tập Hệ thống giá trị tương đối ổn định, được hình thành sớm và có sức ảnh hưởng lâu dài đến hành vi

h Động lực:

Động lực là yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ hành vi học tập của sinh viên Động lực cao (thể hiện qua cường độ, định hướng và sự kiên trì của nỗ lực) giúp sinh viên chủ động, quyết tâm, vượt qua khó khăn và duy trì sự tập trung trong suốt quá trình học Sinh viên có động lực thường đặt ra mục tiêu cao hơn và chủ động tìm cách vượt qua khó khăn Ngược lại, thiếu động lực dẫn đến sự trì hoãn, chán nản và thiếu cam kết, làm giảm hiệu quả học tập đáng kể Động lực bị ảnh hưởng bởi hệ thống giá trị cá nhân, nhận thức về khả năng của bản thân và các yếu tố môi trường như hệ thống khen thưởng

1.2 Yếu tố bên ngoài (Từ môi trường)

a Nhóm và tổ chức (môi trường học tập)

  Nhà trường: Cung cấp môi trường học tập chính thức Ảnh hưởng qua chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy (tạo hứng thú, truyền đạt kiến thức hiệu quả), cơ sở vật chất (điều kiện học tập), hoạt động ngoại khóa (phát triển kỹ năng mềm) và công tác khen thưởng (tạo động lực)

  Bạn bè: Ảnh hưởng thông qua tương tác xã hội và hoạt động nhóm Bạn bè tạo động lực, hỗ trợ tinh thần và học thuật (nhất là trong nhóm nhiệm vụ) Làm việc nhóm hiệu quả nhờ truyền thông tốt và cấu trúc nhóm rõ ràng giúp học hỏi lẫn nhau và hoàn thành bài tập chung tốt hơn

  Giáo viên: Người truyền đạt kiến thức chính Ảnh hưởng qua phương pháp giảng dạy (khả năng làm sinh viên hiểu bài, tạo hứng thú), khả năng truyền thông (giúp làm rõ kiến thức, tương tác hai chiều) và sự quan tâm, định hướng đối với sinh viên

b Gia đình: 

Môi trường xã hội đầu tiên và có ảnh hưởng sâu sắc Tác động qua kỳ vọng, sự hỗ trợ 

về mặt tinh thần và vật chất (tài chính) Mối quan hệ tốt trong gia đình tạo động lực và giúp sinh viên vượt qua khó khăn

c Xã hội: 

Bối cảnh rộng lớn ảnh hưởng đến sinh viên Tác động qua các giá trị văn hóa chung

Trang 12

(định hình hệ thống giá trị cá nhân), xu hướng của lực lượng lao động (yêu cầu về kỹ năng, tạo áp lực/động lực học tập) và sự đa dạng xã hội (đòi hỏi trí tuệ xã hội và văn hóa)

2 Dựa trên các yếu tố được xác định ở câu trên, hãy liên hệ đến bạn

2.1 Các yếu tố bên trong (thuộc về bản thân sinh viên)

a Đặc tính tiểu sử:

  Tuổi tác: Ở độ tuổi 24 (thuộc nhóm trẻ) đã có một chút sự trưởng thành, kinh nghiệm sống và thời gian trải nghiệm công việc nhất định, có khả năng phân tích

và nhìn nhận vấn đề thực tế hơn, rèn luyện được tính tự lập được về tư duy và tài chính, Tuy nhiên, lịch trình học liên thông đại học ban đêm sau một ngày và đi làm đòi hỏi quản lý năng lượng và thời gian cẩn thận

  Giới tính (Nữ): Bên cạnh những đặc điểm chung về năng lực trí tuệ không phân biệt giới tính, kinh nghiệm xã hội và làm việc ở độ tuổi này có thể đã rèn luyện khả năng giao tiếp và làm việc nhóm, vốn là điểm mạnh được đề cập của sinh viên nữ,

tỉ mỉ, kiên nhẫn trong công việc và công việc để đạt được kết quả tốt nhất

  Tình trạng gia đình: hiện em đang trong tình trạng độc thân và sống một mình nên không áp lực về trách nhiệm trực tiếp về gia đình, con cái không ảnh hưởng đến thời gian và năng lượng của bản thân Điều này có thể tạo ra nhiều thời gian và

sự linh hoạt hơn cho việc học so với người có gia đình Tuy nhiên, sống tự lập cũng có nghĩa là phải tự lo liệu mọi công việc cá nhân, đòi hỏi kỹ năng tự quản lý

và phân bổ thời gian hiệu quả để không ảnh hưởng đến việc học

b Năng lực:

  Năng lực trí tuệ: Kinh nghiệm làm việc và trải nghiệm sống ở tuổi 24 có thể đã phát triển năng lực trí tuệ nhận thức (khả năng phân tích vấn đề thực tế), tuy nhiên

em tự đánh giá về khả năng xử lý công việc còn khá chậm, dễ bị phân tâm vào việc khác vì thời gian đi học nhiều hơn đi học nên em cần phân bố thời gian vào việc học và công việc cân đối để có thể theo kịp các bài giảng trên lớp Tuy nhiên, trí tuệ xã hội (khả năng giao tiếp) và trí tuệ cảm xúc em tương đối tốt, hiểu và làm chủ được cảm xúc của mình, không để người khác dễ dàng làm mình tức giận điều đó giúp em dễ dàng tương tác và đối phó với áp lực cuộc sống

Ngày đăng: 29/04/2025, 10:43

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w