KINH NGHIỆM DÂN GIAN TRONG PHÒNG, ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ BỆNH THÔNG THƯỜNG – NHÌN TỪ GÓC ĐỘ Y HỌC CHỨNG CỨ
Ths.Bs.CKII Hồ Tấn Thịnh Trung tâm Y tế thành phố Sóc Trăng
1 Giới thiệu
Tổng quan về Y học Dân gian Việt Nam: Y học dân gian (hay kinh nghiệm
dân gian) từ lâu đã đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của người Việt Nam, phản ánh sự gắn bó mật thiết giữa con người và thiên nhiên.1 Các phương pháp này thường tận dụng những nguyên liệu sẵn có trong
tự nhiên như thảo dược, thực phẩm quen thuộc, được tích lũy và truyền đời qua nhiều thế hệ Chúng không chỉ là giải pháp ban đầu cho các vấn đề sức khỏe thông thường mà còn mang đậm giá trị văn hóa, thể hiện tri thức bản địa trong việc ứng phó với bệnh tật
Sự cần thiết của việc Đánh giá Khoa học: Trong bối cảnh y học hiện đại
phát triển, việc xem xét các kinh nghiệm dân gian dưới lăng kính khoa học trở nên vô cùng cần thiết.1 Mục đích là để xác thực hiệu quả, làm sáng tỏ cơ chế tác động, nhận diện các rủi ro tiềm ẩn và đảm bảo việc ứng dụng an toàn, đặc biệt khi kết hợp với các phương pháp điều trị hiện đại Sự quan tâm ngày càng tăng đối với các liệu pháp bổ sung dựa trên bằng chứng cũng thúc đẩy nhu cầu đánh giá khoa học một cách nghiêm túc đối với các phương pháp truyền thống này
Phạm vi và Phương pháp báo cáo: Báo cáo này tập trung phân tích một
số kinh nghiệm dân gian phổ biến của người Việt trong việc phòng và chữa các bệnh thường gặp như: cảm cúm, ho, sốt, các vấn đề tiêu hóa (tiêu chảy, đau
bụng), các bệnh ngoài da và vết thương nhỏ/bỏng, dựa trên yêu cầu và các
tài liệu nghiên cứu được cung cấp.2 Việc phân tích sẽ dựa chủ yếu vào các bằng chứng khoa học có trong tài liệu, bao gồm các nghiên cứu dược lý, thử nghiệm lâm sàng, và các bài tổng quan hệ thống 3, nhằm đưa ra cái nhìn khách quan về hiệu quả, cơ chế và tính an toàn của từng phương pháp
Mục tiêu của tác giả tìm mối liên hệ giữ kinh nghiệm dân gian và khoa học y học mang tính chất tham khảo và tất cả các vấn đề ứng dụng trong thực tiễn cần nghiên cứu và cân nhắc kỹ, mọi vấn đề về sức khỏe cần có ý kiến từ thầy thuốc
Trang 22 Đánh giá khoa học các kinh nghiệm dân gian cho bệnh hô hấp (cảm, cúm, ho, sốt)
Các bệnh đường hô hấp như cảm lạnh, cảm cúm, ho và sốt là những tình trạng rất phổ biến Y học dân gian Việt Nam có nhiều phương pháp sử dụng các nguyên liệu tự nhiên để làm giảm triệu chứng và hỗ trợ điều trị
2.1 Các bài thuốc từ Gừng (Zingiber officinale)
Sử dụng truyền thống: Gừng là một vị thuốc quen thuộc, được dùng rộng
rãi để trị cảm lạnh, cảm cúm, ho, đau họng.2 Các cách chế biến phổ biến bao gồm trà gừng (thường kết hợp mật ong, chanh, sả), cháo gừng, nhai gừng tươi, dùng nước gừng ngâm chân, hoặc kết hợp gừng với các thảo dược khác.2 Đáng chú ý, nhiều bài thuốc dân gian nhấn mạnh việc sử dụng gừng tươi.2
Phân tích khoa học:
Cơ chế tác động: Gừng chứa các hợp chất hoạt tính sinh học như gingerols
và shogaols.21 Các hợp chất này thể hiện hoạt tính chống viêm mạnh mẽ thông qua việc ức chế các con đường tín hiệu như NF-κB và Akt, làm giảm sản xuất các cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-1β, IL-6, IL-12) và ức chế các enzyme như COX-2, iNOS.16 Gừng cũng có đặc tính chống oxy hóa 21, hoạt tính kháng virus (ức chế sự gắn kết, xâm nhập và nhân lên của virus, có thể thông qua kích thích IFN-β) 21, tác dụng điều hòa miễn dịch 16, tác dụng giãn phế quản (làm giãn cơ trơn đường thở, có thể qua điều hòa canxi nội bào) 4, tác dụng giảm ho (antitussive) 29, và đặc tính làm long đờm (giúp làm lỏng chất nhầy).29
Hiệu quả: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy gừng có thể cải thiện triệu
chứng hen suyễn 35 và có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân mắc bệnh hô hấp (nghiên cứu ARDS được đề cập trong 37, cải thiện triệu chứng COVID-19 31) Các nghiên cứu in vitro và trên động vật ủng hộ mạnh mẽ vai trò chống viêm và kháng virus của gừng trong bối cảnh hô hấp.4 Hiệu quả của gừng đối với các triệu chứng cảm lạnh/cúm thông thường là hợp lý dựa trên các cơ chế này, mặc dù các thử nghiệm quy mô lớn trên người cụ thể cho bệnh cảm lạnh còn hạn chế trong các tài liệu được cung cấp Đáng chú ý, gừng tươi cho thấy hoạt tính kháng virus vượt trội so với gừng khô đối với virus hợp bào hô hấp ở người (HRSV) trong các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.21 Sự nhấn mạnh của y học cổ truyền vào việc sử dụng gừng tươi 2 dường như phù hợp một cách đáng kể với những phát hiện khoa học này Điều này cho thấy rằng sự ưa chuộng truyền thống này
Trang 3có thể xuất phát từ kinh nghiệm thực nghiệm qua thời gian, nay được khoa học xác nhận một phần, gợi ý rằng gừng tươi có thể giữ lại nhiều hợp chất kháng virus mạnh mẽ hơn liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp.
An toàn: Gừng thường được coi là an toàn (GRAS) khi dùng làm thực
phẩm/thực phẩm bổ sung.23 Liều cao có thể gây tác dụng phụ nhẹ như ợ nóng hoặc tiêu chảy.15 Gừng có thể làm chậm quá trình đông máu; cần thận trọng đối với những người bị rối loạn chảy máu hoặc đang dùng thuốc chống đông máu/chống kết tập tiểu cầu như warfarin hoặc phenprocoumon.15 Gừng có thể tương tác với thuốc điều trị tiểu đường (làm giảm đường huyết) và thuốc huyết
áp.38 Cần thận trọng khi sử dụng trong thai kỳ (liều cao) và trước phẫu thuật.6Không nên dùng cho trẻ sơ sinh.6 Hiệu quả của gừng có thể đến từ tác động đa diện của nó – đồng thời giảm viêm 22, chống lại virus 30, làm giãn đường thở 4,
và có khả năng tăng cường miễn dịch.16 Cách tiếp cận đa mục tiêu này làm cho gừng trở thành một phương thuốc hợp lý cho cụm triệu chứng phức tạp của nhiễm trùng đường hô hấp Mặc dù thường được coi là an toàn, các tương tác tiềm ẩn của gừng (đặc biệt với thuốc làm loãng máu 38) và các chống chỉ định 15nhấn mạnh sự cần thiết phải đánh giá các bài thuốc dân gian trong bối cảnh y học hiện đại và tình trạng sức khỏe cá nhân, ngăn ngừa tác hại tiềm ẩn khi kết hợp các biện pháp truyền thống với điều trị thông thường
Khuyến nghị: Gừng (đặc biệt là gừng tươi) có thể được xem là biện pháp
hỗ trợ để giảm các triệu chứng cảm lạnh, cúm và ho nhờ tác dụng chống viêm
và tiềm năng kháng virus Trà gừng, súp gừng, hoặc kẹo ngậm gừng là những cách chế biến hợp lý.2 Những người đang dùng thuốc làm loãng máu, thuốc tiểu đường hoặc thuốc huyết áp nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng gừng với mục đích điều trị Tránh dùng liều cao, đặc biệt là trong thai kỳ Không dùng cho trẻ sơ sinh.6
2.2 Các bài thuốc từ Mật ong
Sử dụng truyền thống: Được sử dụng rộng rãi để làm dịu cổ họng và giảm
ho, thường kết hợp với chanh, gừng, hoặc các loại thảo mộc như húng chanh.2Dùng trực tiếp hoặc pha với đồ uống ấm
Phân tích khoa học:
Cơ chế tác động: Mật ong có đặc tính kháng khuẩn do nhiều yếu tố như độ
pH thấp, hàm lượng đường cao (hiệu ứng thẩm thấu), sản xuất hydrogen
Trang 4peroxide qua enzyme, và sự hiện diện của các hóa chất thực vật (phenolics, flavonoids, bee defensin-1).46 Nó hoạt động như một chất làm dịu (demulcent), bao phủ và làm dịu màng nhầy bị kích ứng.42 Đặc tính chống oxy hóa và chống viêm cũng góp phần vào tác dụng.46
Hiệu quả: Các tổng quan hệ thống và thử nghiệm lâm sàng (bao gồm cả
tổng quan Cochrane) cho thấy mật ong có thể hiệu quả hơn so với không điều trị, giả dược và có thể cả diphenhydramine trong việc giảm triệu chứng ho cấp tính ở trẻ em (giảm tần suất, mức độ nghiêm trọng và cải thiện giấc ngủ).51 Bằng chứng so sánh mật ong với dextromethorphan ít kết luận hơn, cho thấy hiệu quả tương tự.52 Một tổng quan hệ thống cho thấy mật ong vượt trội hơn "chăm sóc thông thường" (bao gồm thuốc OTC và kháng sinh) trong việc cải thiện các triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp trên.51 Nhiều tổng quan hệ thống và thử nghiệm liên tục cho thấy mật ong giúp giảm ho tốt hơn so với không điều trị hoặc dùng giả dược 52, cho thấy có cơ sở bằng chứng hợp lý ủng hộ hiệu quả của mật ong vượt ra ngoài hiệu ứng giả dược đơn thuần đối với triệu chứng ho ở trẻ em
>1 tuổi So với các thuốc ho không kê đơn (OTC) thông thường, mật ong tỏ ra tương đương hoặc có tiềm năng vượt trội hơn dextromethorphan và diphenhydramine ở trẻ em.52 Với những lo ngại về an toàn và hiệu quả hạn chế của thuốc ho OTC ở trẻ nhỏ 52, mật ong là một lựa chọn thay thế thuận lợi
An toàn: Thường an toàn cho người lớn và trẻ em trên 1 tuổi.51 Chống chỉ định ở trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi do nguy cơ ngộ độc botulism từ bào tử
Clostridium botulinum.51 Phản ứng dị ứng hiếm gặp (đặc biệt với phấn hoa ong)
có thể xảy ra.63 Hàm lượng đường cao cần được xem xét về lượng calo nạp vào.44 Phụ nữ mang thai hoặc những người tránh các sản phẩm chưa tiệt trùng nên tránh mật ong chưa tiệt trùng.51 Nguy cơ ngộ độc botulism ở trẻ sơ sinh là một chống chỉ định nghiêm trọng, có khả năng gây tử vong.51 Hạn chế tuyệt đối này phải được nhấn mạnh trong mọi khuyến nghị, vì nó vượt trội hơn bất kỳ lợi ích tiềm năng nào cho nhóm tuổi này
Khuyến nghị: Mật ong (khoảng 2.5-5 mL hoặc 1/2-1 muỗng cà phê) có thể
được khuyến nghị là một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả cho các triệu chứng ho và đau họng ở người lớn và trẻ em trên 1 tuổi.54 Có thể dùng trực tiếp hoặc pha với nước ấm (không nóng) hoặc trà, có thể thêm chanh.29 Tuyệt đối tránh dùng cho trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi do nguy cơ ngộ độc botulism Sử
dụng mật ong đã tiệt trùng nếu mang thai/suy giảm miễn dịch.51 Lưu ý về hàm
Trang 5lượng calo.57
2.3 Xông hơi thảo dược
Sử dụng truyền thống: Hít hơi nước, thường được pha với các loại thảo
mộc như bạc hà, sả, tía tô, vỏ bưởi, khuynh diệp, hoặc thậm chí tỏi, là một phương pháp phổ biến để giảm nghẹt mũi và các triệu chứng cảm lạnh.2
Phân tích khoa học:
Cơ chế tác động: Về lý thuyết, không khí ấm, ẩm có thể giúp làm lỏng chất
nhầy.3 Một số loại tinh dầu từ các loại thảo mộc được thêm vào (ví dụ: menthol
từ bạc hà 2) có thể mang lại cảm giác luồng không khí được cải thiện hoặc có tác dụng thông mũi nhẹ Nhiệt độ được giả thuyết là ức chế sự nhân lên của virus.3
Hiệu quả: Các tổng quan hệ thống của Cochrane cho thấy không đủ bằng chứng để ủng hộ hiệu quả của việc hít không khí nóng, ẩm (xông hơi) trong điều
trị các triệu chứng cảm lạnh thông thường.3 Một số nghiên cứu cho thấy lợi ích tiềm năng, những nghiên cứu khác không cho thấy hiệu quả hoặc thậm chí làm trầm trọng thêm tình trạng nghẹt mũi.3 Ảnh hưởng đến điểm số triệu chứng và
sự thải virus là không kết luận hoặc không khác biệt đáng kể so với giả dược.3Chất lượng bằng chứng thường được đánh giá là thấp.66 Có sự khác biệt rõ ràng giữa việc sử dụng rộng rãi truyền thống và niềm tin vào xông hơi với sự thiếu hụt bằng chứng hỗ trợ từ các đánh giá khoa học nghiêm ngặt.3 Cảm giác dễ chịu chủ quan (có thể từ hơi ấm và độ ẩm) có thể thúc đẩy việc sử dụng truyền thống, nhưng các biện pháp khách quan trong các thử nghiệm không liên tục cho thấy
sự cải thiện
An toàn: Thường được coi là có nguy cơ thấp, nhưng các tác dụng phụ nhỏ
như khó chịu hoặc kích ứng mũi có thể xảy ra.68 Nguy cơ bỏng đáng kể nếu không thực hiện cẩn thận (tràn nước nóng/hơi nước), đặc biệt ở trẻ em Nguy
cơ này không được đề cập rõ ràng trong các tài liệu được cung cấp nhưng là một mối quan tâm lâm sàng nổi tiếng Các loại thảo mộc được thêm vào có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở một số cá nhân Mối quan tâm chính về
an toàn, thường bị bỏ qua trong việc quảng bá thực hành dân gian, là nguy cơ bỏng nước sôi, đặc biệt đối với trẻ em Bất kỳ khuyến nghị nào cũng phải nhấn mạnh mạnh mẽ mối nguy hiểm về an toàn này, điều này có thể vượt trội hơn những lợi ích chưa được chứng minh
Trang 6Khuyến nghị: Dựa trên bằng chứng hiện tại 3, xông hơi không thể được khuyến nghị là một phương pháp điều trị hiệu quả cho cảm lạnh thông thường Mặc dù nó có thể mang lại sự giảm nhẹ chủ quan tạm thời cho một số người, điều này phải được cân nhắc với việc thiếu lợi ích đã được chứng minh và nguy
cơ bỏng đáng kể, đặc biệt đối với trẻ em Nếu sử dụng, cần hết sức thận trọng
để ngăn ngừa bỏng Việc thêm thảo mộc không mang lại lợi ích bổ sung đã được chứng minh cho chính bệnh cảm lạnh, mặc dù một số loại tinh dầu có thể mang lại cảm giác tạm thời về đường thở thông thoáng hơn
2.4 Các bài thuốc từ Lá Tía tô (Perilla frutescens)
Sử dụng truyền thống: Được dùng trong y học dân gian để làm ra mồ hôi,
trị ho, cảm lạnh, sốt, hen suyễn và các vấn đề tiêu hóa.5 Thường được thêm vào cháo nóng (cháo tía tô) hoặc pha trà.5 Cũng được dùng ngoài da cho các vấn đề
về da.69
Phân tích khoa học:
Cơ chế tác động: Lá tía tô chứa nhiều hợp chất khác nhau, bao gồm
flavonoid và axit phenolic như axit rosmarinic.71 Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất có đặc tính chống viêm (ức chế các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-6, IL-1β), tác dụng chống oxy hóa, hoạt tính kháng virus tiềm năng 71, và tác dụng kháng khuẩn.71 Một số thành phần như thymol (tìm thấy trong Perilla frutescens, mặc dù có thể là các giống khác nhau) đã cho thấy hoạt tính kháng virus chống lại virus đường hô hấp và tác dụng chống viêm.73 Axit rosmarinic có thể có tác dụng chống hen suyễn.71 Có thể bảo vệ chống lại tổn thương đường hô hấp do PM2.5 gây ra.71 Tía tô thể hiện một loạt các hoạt động sinh học có liên quan tiềm năng (chống viêm, chống oxy hóa, kháng virus, kháng khuẩn, chống hen suyễn)
71, làm cho việc sử dụng truyền thống của nó cho các tình trạng phức tạp như cảm lạnh/cúm trở nên hợp lý, ngay cả khi thiếu sự xác nhận lâm sàng cụ thể cho những ứng dụng chính xác này trong dữ liệu được cung cấp
Hiệu quả: Bằng chứng thử nghiệm lâm sàng trực tiếp về điều trị cảm lạnh
thông thường còn hạn chế trong các tài liệu được cung cấp Tuy nhiên, các nghiên cứu in vitro và trên động vật chứng minh các hoạt động sinh học có liên quan: tác dụng chống viêm trong các mô hình tổn thương phổi 71, hoạt động kháng virus tiềm năng 71, và tác dụng bảo vệ đường hô hấp.71 Việc sử dụng truyền thống của nó để làm ra mồ hôi (diaphoretic) có thể phù hợp với các chiến
Trang 7lược quản lý sốt trong y học dân gian Nghiên cứu mới nổi cho thấy tía tô có thể bảo vệ chống lại tổn thương đường hô hấp do ô nhiễm không khí (PM2.5).71Điều này mở ra một hướng ứng dụng hoặc nghiên cứu tiềm năng trong tương lai cho tía tô ngoài cảm lạnh thông thường, mở rộng sang các vấn đề hô hấp do môi trường gây ra.
An toàn: Thường được tiêu thụ như thực phẩm/thảo mộc Dữ liệu an toàn
cụ thể cho chiết xuất cô đặc hoặc liều cao không được nêu chi tiết trong các tài liệu được cung cấp Có khả năng xảy ra phản ứng dị ứng như với bất kỳ vật liệu thực vật nào
Khuyến nghị: Lá tía tô, thường được sử dụng trong súp hoặc trà 5, có thể giúp giảm nhẹ các triệu chứng cảm lạnh/cúm nhờ đặc tính chống viêm và tiềm năng kháng khuẩn.71 Việc sử dụng truyền thống như một chất làm ra mồ hôi có thể liên quan đến việc hạ sốt Cần nhiều nghiên cứu lâm sàng hơn để xác nhận hiệu quả cụ thể đối với cảm lạnh/cúm Thường an toàn khi dùng làm thực phẩm, nhưng nên thận trọng với chiết xuất cô đặc cho đến khi có thêm dữ liệu
2.5 Các bài thuốc Hô hấp Khác
Bạc hà (Mentha arvensis):
Sử dụng truyền thống: Dùng trị cảm, cúm, sốt, đau đầu, nghẹt mũi.2 Dùng xông hơi hoặc pha trà.2
Phân tích khoa học: Chứa menthol Theo truyền thống được cho là giúp hạ
sốt và thúc đẩy ra mồ hôi.6 Có thể mang lại cảm giác giảm nghẹt mũi chủ quan
do cảm giác mát lạnh của menthol Bằng chứng chất lượng cao về tác động đáng
kể đến thời gian hoặc mức độ nghiêm trọng của cảm lạnh còn hạn chế Chống chỉ định ở trẻ sơ sinh và những người ra nhiều mồ hôi.6
Khuyến nghị: Có thể mang lại cảm giác giảm nghẹt mũi chủ quan.2 Sử dụng thận trọng, tránh dùng cho trẻ sơ sinh.6
Tỏi (Allium sativum):
Sử dụng truyền thống: Dùng trị cảm/cúm, thường qua xông hơi tỏi giã nát
trong nước nóng hoặc ăn.6
Phân tích khoa học: Nổi tiếng với đặc tính kháng khuẩn (kháng vi khuẩn,
virus, nấm) và chống viêm mạnh mẽ.6 Chứa allicin và các hợp chất lưu huỳnh khác Một số nghiên cứu gợi ý tiềm năng phòng ngừa hoặc giảm mức độ nghiêm
Trang 8trọng của cảm lạnh, nhưng chất lượng bằng chứng khác nhau Có thể gây kích ứng khi bôi ngoài da hoặc hít trực tiếp.8
Khuyến nghị: Lợi ích hợp lý do tác dụng kháng khuẩn/chống viêm.6 Ăn tỏi (sống hoặc chín) thường an toàn Xông hơi 8 có thể gây kích ứng
Hành (Allium fistulosum/cepa):
Sử dụng truyền thống: Cháo hành là bài thuốc cổ điển trị cảm.2 Cũng được dùng với gừng/hạt rau mùi.2 Dùng ngoài da trị zona.40
Phân tích khoa học: Hành chứa quercetin và các hợp chất lưu huỳnh có đặc
tính chống viêm và chống oxy hóa.40 Quercetin có thể có tác dụng kháng virus Các nghiên cứu trực tiếp về cháo hành trị cảm còn hạn chế Có khả năng cung cấp nước và chất dinh dưỡng dễ tiêu hóa Việc sử dụng ngoài da trị zona thiếu bằng chứng mạnh mẽ.40
Khuyến nghị: Cháo hành 2 là món ăn dễ chịu, cung cấp nước trong thời gian
bị bệnh Các tác dụng điều trị cụ thể ngoài dinh dưỡng/bù nước ít được xác lập hơn
Húng chanh (Coleus amboinicus/Plectranthus amboinicus)
Sử dụng truyền thống: Trị ho có đờm, đau họng, cảm lạnh, cúm, viêm phế
quản.12 Thường hấp với đường/mật ong hoặc dùng như trà.12
Phân tích khoa học: Chứa tinh dầu (carvacrol, thymol) với đặc tính kháng
khuẩn và chống viêm đã được ghi nhận.9 Có thể hoạt động như một chất long đờm (giúp làm lỏng đờm).41 Được coi là an toàn, đặc biệt cho trẻ em.12
Khuyến nghị: Phương thuốc hợp lý cho ho, đặc biệt là ho có đờm, dựa trên
sử dụng truyền thống và các đặc tính đã biết của thành phần.12 Các chế phẩm hấp với mật ong/đường rất phổ biến.12
Kinh giới (Elsholtzia cristata)
Sử dụng truyền thống: Dùng trị cảm, sốt, đau họng, đau đầu.5 Dùng trong thuốc sắc, cháo, hoặc xông.5
Phân tích khoa học: Chứa các hợp chất như carvacrol và thymol có tiềm
năng kháng khuẩn.9 Theo truyền thống được coi là có đặc tính làm ra mồ hôi và
hạ sốt.5 Bằng chứng lâm sàng chất lượng cao cụ thể cho điều trị cảm lạnh thông thường còn hạn chế
Trang 9Khuyến nghị: Sử dụng truyền thống gợi ý tiềm năng giảm triệu chứng (sốt,
đau họng).5 Cần nhiều nghiên cứu hơn
Cúc tần (Pluchea indica)
Sử dụng truyền thống: Trị sốt (đặc biệt là không ra mồ hôi), đau nhức cơ thể,
ho, cảm lạnh.5 Dùng làm thuốc sắc hoặc xông hơi.5
Phân tích khoa học: Theo truyền thống được coi là có tính mát, hạ sốt, giảm
đau.5 Xác nhận khoa học hạn chế trong các tài liệu được cung cấp
Khuyến nghị: Chủ yếu dựa trên sử dụng truyền thống.5 Bằng chứng khoa học còn thiếu trong tài liệu được cung cấp
Kim ngân hoa (Lonicera japonica):
Sử dụng truyền thống: Trị sốt, đau họng, nhiễm trùng, các bệnh ngoài da như
thủy đậu, quai bị.2 Thường kết hợp với các thảo dược khác.2
Phân tích khoa học: Được biết đến trong y học cổ truyền với đặc tính chống
viêm, kháng khuẩn, kháng virus và hạ sốt.9 Chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau Được sử dụng kết hợp với đậu xanh để thanh nhiệt.9
Khuyến nghị: Lợi ích hợp lý dựa trên sử dụng truyền thống và các đặc tính
đã biết.9 Thường được sử dụng trong các công thức kết hợp
Bảng 1 Tóm tắt bằng chứng cho các bài thuốc dân gian trị bệnh hô
hấp
Bài
thuốc
Thành phần chính/Ph ương pháp
Cơ chế tác động (Dựa trên bằng chứng)
Tóm tắt Hiệu quả (Mức độ bằng chứng)
An toàn &
Chống chỉ định
Khuyến nghị
Trà/Sú
p
Gừng
Gừng tươi (gingerols, shogaols)
Chống viêm, kháng virus (tiềm năng),
Giảm triệu chứng
cảm/ho (Hợp
lý, bằng chứng tiền
Thường an toàn Thận trọng với thuốc chống đông, thuốc
Hỗ trợ giảm triệu chứng cảm/ho Ưu tiên gừng tươi Tham
Trang 10Bài
thuốc
Thành phần chính/Ph ương pháp
Cơ chế tác động (Dựa trên bằng chứng)
Tóm tắt Hiệu quả (Mức độ bằng chứng)
An toàn &
Chống chỉ định
Khuyến nghị
chống oxy hóa, giãn phế quản, giảm ho, long đờm 4
lâm sàng mạnh, lâm sàng hạn chế); Cải thiện hen suyễn (Lâm sàng sơ bộ)
35
tiểu đường, huyết áp;
liều cao khi mang thai;
trẻ sơ sinh 6
khảo ý kiến bác sĩ nếu có bệnh
nền/dùng thuốc
Kháng khuẩn, làm dịu (demulcent), chống viêm, chống oxy hóa 46
Giảm ho cấp tính ở trẻ >1 tuổi (Trung bình-Cao);
Giảm triệu chứng hô hấp trên (Trung bình)
53
An toàn cho
>1 tuổi
CHỐNG CHỈ ĐỊNH <1 tuổi (ngộ độc
botulism)
Dị ứng hiếm gặp Thận trọng calo, thai kỳ (nếu chưa tiệt trùng) 51
Hiệu quả cho ho/đau họng
ở người lớn
và trẻ >1 tuổi KHÔNG
DÙNG cho trẻ <1 tuổi
Xông
hơi
Hơi nước nóng (có thể thêm thảo
Làm lỏng chất nhầy (lý thuyết), hiệu ứng
Không đủ bằng chứng
về hiệu quả trị cảm lạnh
Nguy cơ bỏng cao (đặc biệt trẻ em) Kích
Không khuyến nghị
do thiếu bằng chứng
Trang 11Bài
thuốc
Thành phần chính/Ph ương pháp
Cơ chế tác động (Dựa trên bằng chứng)
Tóm tắt Hiệu quả (Mức độ bằng chứng)
An toàn &
Chống chỉ định
Khuyến nghị
Trà/Sú
p Tía
tô
Lá tía tô (flavonoid
s, axit rosmarinic)
Chống viêm, chống oxy hóa,
kháng virus/khuẩ
n (tiềm năng), bảo
vệ hô hấp (tiềm
năng) 71
Giảm triệu chứng
cảm/ho (Hợp
lý, bằng chứng tiền lâm sàng)
Làm ra mồ hôi (Truyền thống) 5
Thường an toàn (thực phẩm) Thận trọng với chiết xuất cô đặc
Hỗ trợ giảm triệu chứng cảm/sốt Cần thêm nghiên cứu lâm sàng
Trà/Xô
ng Bạc
hà
Lá bạc hà (menthol)
Gây cảm giác mát, thông mũi chủ quan
Hạ sốt, ra
mồ hôi (Truyền thống) 6
Giảm nghẹt mũi chủ quan (Thấp)
2
An toàn tương đối
Tránh dùng cho trẻ sơ sinh, người
ra nhiều mồ hôi.6
Giảm nghẹt mũi chủ quan Thận trọng
Trang 12Bài
thuốc
Thành phần chính/Ph ương pháp
Cơ chế tác động (Dựa trên bằng chứng)
Tóm tắt Hiệu quả (Mức độ bằng chứng)
An toàn &
Chống chỉ định
Khuyến nghị
Tỏi
(Ăn/
Xông)
Tỏi (allicin, hợp chất lưu huỳnh)
Kháng khuẩn, kháng virus, chống viêm 6
Phòng/giảm cảm lạnh (Hợp lý, bằng chứng còn tranh cãi) 6
Ăn: An toàn
Xông: Kích ứng.8
Ăn tỏi có thể
có lợi Xông hơi cần thận trọng
Cháo
Hành
Hành lá/củ (quercetin, hợp chất lưu huỳnh)
Chống viêm, chống oxy hóa (thành phần).40Cung cấp dinh
dưỡng, bù nước
Giảm triệu chứng cảm (Truyền thống, bằng chứng yếu)
2
An toàn Món ăn dễ
chịu, bù nước khi ốm
Húng
chanh
(Hấp)
Lá húng chanh (tinh dầu:
carvacrol, thymol)
Kháng khuẩn, chống viêm, long đờm (tiềm năng) 9
Giảm ho có đờm (Hợp lý, dựa trên thành phần
và truyền thống) 12
An toàn, đặc biệt cho trẻ
Kháng khuẩn
Giảm triệu chứng
An toàn tương đối
Dựa trên truyền thống
Trang 13Bài
thuốc
Thành phần chính/Ph ương pháp
Cơ chế tác động (Dựa trên bằng chứng)
Tóm tắt Hiệu quả (Mức độ bằng chứng)
An toàn &
Chống chỉ định
Khuyến nghị
(Sắc) (carvacrol,
thymol)
(tiềm năng) Hạ sốt, ra mồ hôi
(Truyền thống) 5
cảm/sốt (Truyền thống, bằng chứng yếu)
5
Cần thêm nghiên cứu
Cần thêm bằng chứng
Giảm triệu chứng
cảm/sốt (Truyền thống, bằng chứng yếu)
5
An toàn tương đối
Cần thêm nghiên cứu
Dựa trên truyền thống Thiếu bằng chứng khoa học
Chống viêm, kháng khuẩn, kháng virus, hạ sốt
(Truyền thống &
tiền lâm sàng) 9
Giảm triệu chứng
nhiễm trùng/sốt (Hợp lý, dựa trên truyền thống và dược lý) 9
An toàn tương đối
Thường dùng kết hợp
Hợp lý, thường trong bài thuốc phối hợp
Trang 143 Đánh giá khoa học các kinh nghiệm dân gian cho vấn đề tiêu hóa (tiêu chảy, đau bụng)
Các vấn đề tiêu hóa như tiêu chảy và đau bụng cũng thường được xử lý bằng các biện pháp dân gian tại nhà
3.1 Các bài thuốc từ Lá ổi (Psidium guajava)
Sử dụng truyền thống: Là một phương thuốc rất phổ biến trị tiêu chảy và
kiết lỵ.18 Lá non (búp ổi) hoặc lá già được sử dụng, thường dưới dạng nước sắc (đun sôi lấy nước), trà, hoặc nhai trực tiếp.18 Đôi khi kết hợp với các nguyên liệu khác như gừng, gạo, muối, hoặc thảo dược khác.19
Phân tích khoa học:
Cơ chế tác động: Lá ổi chứa tanin, flavonoid (đặc biệt là quercetin),
saponin, và tinh dầu.18 Các cơ chế bao gồm:
Kháng khuẩn: Ức chế sự phát triển của nhiều mầm bệnh gây tiêu chảy như Staphylococcus aureus, Shigella, Salmonella, Vibrio cholerae, và có thể cả E coli.18
Giảm tiết dịch: Tanin giúp làm se niêm mạc ruột, giảm tiết dịch ruột (tác dụng làm
săn).18
Chống co thắt/Giảm nhu động: Quercetin và các hợp chất khác làm giãn
cơ trơn ruột, giảm co thắt và làm chậm co bóp/nhu động ruột.80
Chống bám dính: Có thể ngăn chặn vi khuẩn (như E coli) bám vào thành
ruột.85
Tái hấp thu nước: Có thể ảnh hưởng đến sự tái hấp thu nước trong ruột.85Hiệu quả của lá ổi có thể đến từ khả năng tấn công tiêu chảy thông qua nhiều con đường cùng lúc: tiêu diệt/ức chế vi khuẩn, giảm tiết dịch, làm dịu co thắt ruột,
và có thể ngăn chặn sự bám dính của vi khuẩn.80 Cách tiếp cận đa diện này giải thích việc sử dụng rộng rãi trong truyền thống và kết quả hứa hẹn trong các nghiên
Trang 15cứu tiền lâm sàng và một số nghiên cứu lâm sàng
Hiệu quả: Nhiều nghiên cứu in vitro và trên động vật ủng hộ tác dụng
chống tiêu chảy.80 Một nghiên cứu trên mô hình chuột cho thấy sự thanh thải
nhanh hơn nhiễm trùng Citrobacter rodentium.92 Các thử nghiệm lâm sàng đã được thực hiện, mặc dù chi tiết về một số thử nghiệm còn hạn chế trong tài liệu: một thử nghiệm sử dụng viên nang chiết xuất chuẩn hóa 500mg hiệu quả ở người lớn 84; một thử nghiệm nhãn mở khác ở Ấn Độ cho thấy nước sắc 14 lá (khoảng 7.4g) ba lần mỗi ngày có hiệu quả ở người lớn bị tiêu chảy nhiễm trùng cấp tính, giảm thời gian mắc bệnh.91 Các bài tổng quan cho thấy việc sử dụng truyền thống trên toàn cầu và dữ liệu tiền lâm sàng hỗ trợ nhưng thường kêu gọi các thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt hơn.83 Mặc dù có sử dụng truyền thống mạnh mẽ và dữ liệu tiền lâm sàng, bằng chứng lâm sàng chất lượng cao, đặc biệt ở trẻ em (nhóm nguy cơ cao về biến chứng tiêu chảy), còn hạn chế.83 Hơn nữa, việc chuẩn hóa các chế phẩm (tuổi lá, số lượng, phương pháp sắc) còn thiếu trong sử dụng dân gian và nhiều nghiên cứu, có khả năng dẫn đến kết quả thay đổi.89
An toàn: Thường được coi là an toàn khi sử dụng theo cách truyền thống
với lượng vừa phải.93 Hàm lượng tanin cao có khả năng gây táo bón nếu sử dụng quá nhiều (suy ra từ cơ chế93 đề cập táo bón là tác dụng phụ khi ăn quá
nhiều quả) Tính an toàn ở phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ chưa được
xác định rõ ràng từ các tài liệu được cung cấp; cần thận trọng.86 Một nguồn tài liệu khuyên rõ ràng không nên sử dụng cho trẻ sơ sinh do thiếu bằng chứng khoa học và nguy cơ làm tình trạng nặng thêm nếu vệ sinh kém hoặc nguyên nhân phức tạp.86 Có khả năng gây kích ứng da nếu sử dụng ngoài da bởi những người nhạy cảm.93 Có thể làm giảm đường huyết, cần thận trọng đối với bệnh nhân tiểu đường.93
Khuyến nghị: Nước sắc lá ổi 82 hoặc nhai lá non 18 dường như là một phương thuốc hợp lý cho tiêu chảy cấp không biến chứng ở người lớn, được hỗ trợ bởi sử dụng truyền thống, bằng chứng tiền lâm sàng và một số dữ liệu lâm sàng.84 Nó giải quyết nhiều cơ chế tiềm ẩn.80 Tuy nhiên, do dữ liệu an toàn hạn chế và các rủi ro tiềm ẩn 86, không nên dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ mà không có lời khuyên y tế chuyên nghiệp Phụ nữ mang thai/cho con bú và
bệnh nhân tiểu đường cũng nên thận trọng.93 Cần chuẩn hóa để có liều lượng đáng tin cậy Quan trọng nhất, nó không nên thay thế liệu pháp bù nước bằng
Trang 16đường uống (ORS) để ngăn ngừa mất nước, đặc biệt trong các trường hợp nặng hoặc ở trẻ em Cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu tiêu chảy nặng, có máu hoặc kéo dài
3.2 Nước vo gạo & Gạo rang
Sử dụng truyền thống: Uống nước từ gạo luộc (nước vo gạo) hoặc nước
từ gạo rang (gạo lứt rang) được dùng trị tiêu chảy.18 Đôi khi kết hợp với các loại thảo mộc khác như ngải cứu.20
Phân tích khoa học:
Cơ chế tác động: Nước gạo cung cấp chất lỏng và chất điện giải, giúp
chống mất nước.18 Nó có thể có tác dụng kết dính trong đường tiêu hóa, giúp làm rắn phân.18 Hàm lượng tinh bột dễ tiêu hóa Gạo lứt rang bổ sung chất xơ.19Lợi ích cốt lõi của nước gạo có lẽ là khả năng cung cấp nước và tinh bột dễ tiêu hóa, cùng với tác dụng kết dính nhẹ.18 Điều này phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của quản lý tiêu chảy (bù nước)
Hiệu quả: Được coi là một phương thuốc tại nhà đơn giản, hiệu quả cho
tình trạng mất nước nhẹ và có khả năng giảm thời gian tiêu chảy.18 Các dung dịch bù nước đường uống (ORS) dựa trên gạo đã được nghiên cứu và sử dụng hiệu quả Cung cấp carbohydrate dễ hấp thu để tạo năng lượng
An toàn: Cực kỳ an toàn và dung nạp tốt Là thực phẩm chủ yếu trên toàn
cầu
Khuyến nghị: Uống nước gạo trắng (từ gạo trắng luộc) hoặc nước gạo
rang 18 là một biện pháp an toàn và có thể hữu ích để kiểm soát tiêu chảy nhẹ, chủ yếu bằng cách hỗ trợ bù nước và cung cấp calo dễ tiêu hóa Có thể sử dụng cùng với ORS nhưng không nên thay thế ORS trong các trường hợp mất nước
từ trung bình đến nặng
3.3 Các bài thuốc từ Gừng
Sử dụng truyền thống: Dùng trị rối loạn tiêu hóa, bao gồm tiêu chảy, buồn
nôn, đau bụng.17 Thường dùng dưới dạng trà hoặc nướng.17
Phân tích khoa học:
Cơ chế tác động: Gừng có đặc tính chống viêm 22, chống co thắt và tác dụng thúc đẩy nhu động ruột (có thể giúp trị khó tiêu nhưng có thể làm trầm trọng
Trang 17thêm tiêu chảy trong một số trường hợp) Nó nổi tiếng với đặc tính chống nôn.23
Có thể có tác dụng kháng khuẩn.21 Tác động của gừng lên nhu động ruột có thể mâu thuẫn: nó hỗ trợ tiêu hóa (thúc đẩy nhu động), điều này tốt cho chứng khó tiêu nhưng có thể làm trầm trọng thêm tiêu chảy.10 Lợi ích của nó trong tiêu chảy
có thể phụ thuộc nhiều hơn vào tác dụng chống viêm/kháng khuẩn hơn là điều hòa nhu động
Hiệu quả: Bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ việc sử dụng gừng trị buồn nôn
Vai trò của nó trong tiêu chảy ít rõ ràng hơn từ các tài liệu; mặc dù được sử dụng theo truyền thống 17, tác dụng thúc đẩy nhu động ruột về mặt lý thuyết có thể làm trầm trọng thêm tiêu chảy đối với một số người Tuy nhiên, tác dụng chống viêm
và kháng khuẩn của nó có thể có lợi trong tiêu chảy nhiễm trùng.17 Gừng nướng được đề cập cụ thể.17
An toàn: Thường an toàn Chống chỉ định trong một số tình trạng như sỏi
mật, sốt cao, hoặc các vấn đề về gan cụ thể.6 Thận trọng với thuốc chống đông máu và trong thai kỳ.6
Khuyến nghị: Gừng có thể hữu ích cho chứng buồn nôn liên quan đến rối
loạn tiêu hóa.17 Việc sử dụng nó cho tiêu chảy là truyền thống 17 nhưng ít được khoa học chứng minh hơn lá ổi; lợi ích tiềm năng có thể đến từ tác dụng chống viêm/kháng khuẩn Sử dụng thận trọng khi bị tiêu chảy, bắt đầu với lượng nhỏ (ví dụ: trà gừng 17) Tránh nếu có chống chỉ định cụ thể.17
3.4 Các bài thuốc tiêu hóa khác
Lá mơ lông (Paederia foetida)
Sử dụng truyền thống: Dùng trị tiêu chảy, kiết lỵ, đau bụng.19 Thường ăn sống, hấp/nướng với trứng 19, hoặc làm thuốc sắc.78
Phân tích khoa học: Chứa alkaloid, tinh dầu Theo truyền thống được cho
là có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm (79đề cập đến tác dụng chống co thắt) Xác nhận khoa học cụ thể hạn chế trong các tài liệu được cung cấp ngoài việc
Trang 18Sử dụng truyền thống: Dùng cho các vấn đề tiêu hóa bao gồm tiêu chảy,
thường kết hợp với gạo rang hoặc gừng.2 Cũng được dùng cho các vấn đề kinh nguyệt và giảm đau
Phân tích khoa học: Chứa tinh dầu, flavonoid, sesquiterpene lactone Nổi
tiếng với đặc tính chống viêm và chống co thắt Một số loài Artemisia có hoạt tính chống ký sinh trùng Bằng chứng cụ thể về điều trị tiêu chảy còn hạn chế trong các tài liệu được cung cấp
Khuyến nghị: Có sử dụng truyền thống 19, có khả năng tận dụng tác dụng chống viêm/chống co thắt Thường được sử dụng kết hợp Hồ sơ an toàn cần xem xét cẩn thận, đặc biệt liên quan đến hàm lượng thujone trong một số chế phẩm (không được nêu chi tiết trong tài liệu)
Hồng xiêm xanh (Sapodilla chưa chín)
Sử dụng truyền thống: Quả chưa chín (xanh) được dùng trị tiêu chảy do
tính làm se.19 Thái lát, phơi khô và làm thuốc sắc.19
Phân tích khoa học: Giàu tanin 19, là chất làm se đã biết có thể làm giảm tiết dịch ruột và nhu động ruột Điều này cung cấp một cơ chế hợp lý cho tác dụng chống tiêu chảy của nó
Khuyến nghị: Phương thuốc hợp lý do hàm lượng tanin cao.19 Chế biến bao gồm phơi khô và sắc quả chưa chín.19 Sử dụng thận trọng vì tanin quá mức
có thể gây táo bón
Sữa chua (Yogurt):
Sử dụng truyền thống/Khuyến nghị hiện đại: Ăn sữa chua được khuyến
nghị trong/sau khi bị tiêu chảy.17
Phân tích khoa học: Chứa probiotic (vi khuẩn có lợi) giúp phục hồi hệ vi
sinh vật đường ruột khỏe mạnh bị rối loạn do tiêu chảy hoặc kháng sinh.17 Axit lactic được tạo ra có thể ức chế mầm bệnh.19 Ngoại lệ: Tránh nếu không dung nạp lactose, mặc dù sữa chua thường được dung nạp tốt hơn sữa Thường được khuyến nghị dùng kèm chuối (chứa pectin, một loại chất xơ hòa tan).17
Khuyến nghị: Có lợi cho việc phục hồi sức khỏe đường ruột trong và sau
khi bị tiêu chảy.17 Chọn sữa chua không đường, không hương liệu có chứa men
vi sinh sống
Trang 19Trà hoa cúc (Chamomile Tea)
Sử dụng truyền thống/Khuyến nghị: Dùng để làm dịu hệ tiêu hóa, có khả
năng giúp trị tiêu chảy.17 Cũng được dùng trị mất ngủ.96
Phân tích khoa học: Chứa các hợp chất (như tanin 17) có đặc tính chống viêm và chống co thắt.17 Có thể làm dịu viêm ruột và giảm co thắt liên quan đến tiêu chảy
Khuyến nghị: Phương thuốc nhẹ nhàng có thể giúp làm dịu rối loạn tiêu
hóa và co thắt liên quan đến tiêu chảy.17 An toàn cho hầu hết mọi người
Bảng 2 Tóm tắt bằng chứng cho các bài thuốc dân gian trị vấn đề tiêu hóa
Bài
thuốc
Thành phần chính/Ph ương pháp
Cơ chế tác động (Dựa trên bằng chứng)
Tóm tắt Hiệu quả (Mức độ bằng chứng)
An toàn &
Chống chỉ định
Khuyến nghị
Lá ổi
(Sắc/Nha
i)
Lá ổi (tanin, quercetin,
flavonoid)
Kháng khuẩn, giảm tiết dịch, chống co thắt, giảm nhu động, chống bám dính 80
Tiêu chảy cấp ở người lớn (Trung bình, dựa trên lâm sàng hạn chế và tiền lâm sàng mạnh) 84
An toàn tương đối ở người lớn
KHÔNG KHUYẾN NGHỊ cho trẻ sơ sinh/nhỏ
Thận trọng thai kỳ, tiểu đường Có thể gây táo bón 86
Hợp lý cho tiêu chảy cấp không biến chứng ở người lớn Không thay thế ORS Tránh dùng cho trẻ nhỏ/sơ sinh
Nước vo Nước, Bù nước, Hỗ trợ bù Rất an Biện pháp hỗ
Trang 20Bài
thuốc
Thành phần chính/Ph ương pháp
Cơ chế tác động (Dựa trên bằng chứng)
Tóm tắt Hiệu quả (Mức độ bằng chứng)
An toàn &
Chống chỉ định
Khuyến nghị
gạo/Gạo
rang
tinh bột gạo
cung cấp năng lượng
dễ tiêu, kết dính phân (tiềm năng)
18
nước, giảm triệu chứng tiêu chảy nhẹ (Hợp lý, dựa trên nguyên tắc sinh lý) 18
toàn trợ an toàn
cho tiêu chảy nhẹ, không thay thế ORS
Gừng
(Trà/Nướ
ng)
Gừng (gingerol
s, shogaols)
Chống nôn, chống viêm, kháng khuẩn (tiềm năng), điều hòa nhu động (phức tạp) 17
Buồn nôn (Mạnh) Tiêu chảy (Truyền thống, bằng chứng
yếu/phức tạp) 17
An toàn tương đối
Thận trọng với sỏi mật, thuốc
chống đông, thai
kỳ 6
Hữu ích cho buồn nôn Thận trọng khi dùng trị tiêu chảy
Lá mơ
lông (với
Trứng)
Lá mơ lông, trứng
Chống co thắt (truyền thống).79Kháng khuẩn/viêm (truyền thống)
Tiêu chảy, đau bụng (Truyền thống, bằng chứng yếu)
19
An toàn tương đối
Cần thêm nghiên cứu
Dựa trên truyền thống mạnh Cần thêm bằng chứng
Thận trọng (thujone)
Dựa trên truyền
Trang 21Bài
thuốc
Thành phần chính/Ph ương pháp
Cơ chế tác động (Dựa trên bằng chứng)
Tóm tắt Hiệu quả (Mức độ bằng chứng)
An toàn &
Chống chỉ định
Khuyến nghị
thống Cần thêm bằng chứng và lưu
Làm se, giảm tiết dịch, giảm nhu động 19
Tiêu chảy (Hợp lý, dựa trên hàm lượng tanin)
19
An toàn tương đối
Có thể gây táo bón
Hợp lý do tính làm se Thận trọng
Phục hồi hệ
vi sinh đường ruột,
ức chế mầm bệnh 17
Hỗ trợ phục hồi sau tiêu chảy (Trung bình-Cao) 17
An toàn
Thận trọng nếu không dung nạp lactose
Khuyến nghị
để phục hồi
hệ vi sinh đường ruột
Trà hoa
cúc
Hoa cúc (apigenin, tanin)
Chống viêm, chống co thắt 17
Giảm co thắt, khó chịu tiêu hóa (Hợp lý, bằng chứng yếu) 17
Rất an toàn
Giúp làm dịu
co thắt, khó chịu
Trang 224 Đánh giá khoa học các kinh nghiệm dân gian cho bệnh ngoài da (viêm da, ngứa, zona, thủy đậu, bạch biến)
Y học dân gian Việt Nam sử dụng nhiều loại cây lá để tắm, rửa hoặc đắp nhằm điều trị các bệnh ngoài da
4.1 Nha đam (Lô hội - Aloe vera)
Sử dụng truyền thống: Gel từ lá được dùng bôi ngoài da trị bỏng, vết
thương, kích ứng da, ngứa, zona, côn trùng cắn và dưỡng da nói chung.40
Phân tích khoa học:
Cơ chế tác động: Gel nha đam chứa ~99% nước, giúp cấp ẩm.104 Chứa các hợp chất hoạt tính sinh học: polysaccharide (glucomannan, acemannan) kích thích hoạt động của nguyên bào sợi, sản xuất collagen, tăng sinh/di chuyển tế bào; glycoprotein giảm đau và viêm; anthraquinone có đặc tính kháng khuẩn; vitamin (A, C, E) hoạt động như chất chống oxy hóa; khoáng chất (kẽm, magie); axit salicylic có tác dụng chống viêm/tiêu sừng; saponin có đặc tính làm sạch/sát trùng.40 Điều hòa các con đường tín hiệu như MAPK/Rho và Smad liên quan đến quá trình lành thương.113 Ức chế thromboxane.108 Có thể cải thiện lưu thông máu đến vùng da.109
Hiệu quả
Bỏng: Các tổng quan hệ thống và thử nghiệm lâm sàng cho thấy nha đam
làm giảm đáng kể thời gian lành vết bỏng độ 1 và 2 so với các phương pháp điều trị thông thường như silver sulfadiazine (SSD) hoặc gạc tẩm vaseline.100 Giảm đau và có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng.103 Bằng chứng về hiệu quả của nha đam bôi ngoài da trong việc đẩy nhanh quá trình lành vết bỏng độ 1 và 2 là khá nhất quán và tích cực, thường vượt trội hơn các phương pháp điều trị tiêu chuẩn như SSD.100
Lành vết thương (Nói chung): Bằng chứng còn hỗn hợp Một số nghiên cứu
Trang 23cho thấy làm lành nhanh hơn 108, có thể thông qua việc tăng collagen và cải thiện tái tạo mô.108 Tuy nhiên, một số tổng quan ghi nhận kết quả trái ngược, với một thử nghiệm cho thấy làm chậm lành vết thương phẫu thuật 100 và một thử nghiệm khác không tìm thấy sự khác biệt đối với loét do tì đè.100 Một nghiên cứu cho thấy
nó làm chậm quá trình lành thương.104 Phù hợp nhất cho vết thương và bỏng nhẹ, nông.104 Điều này cho thấy cơ chế của nó có thể phù hợp hơn với các loại vết thương cụ thể (như bỏng) hoặc công thức/phương pháp ứng dụng có vai trò quan trọng
Viêm da do xạ trị: Tổng quan hệ thống cho thấy việc sử dụng dự phòng
làm giảm đáng kể nguy cơ và mức độ nghiêm trọng (đặc biệt là độ 2-3) của viêm
da do xạ trị.115
Các tình trạng da khác: Bằng chứng sơ bộ gợi ý lợi ích tiềm năng cho bệnh
vẩy nến, triệu chứng herpes sinh dục, mụn trứng cá (khi kết hợp với tretinoin),
và viêm nói chung.104 Tác dụng chống viêm có thể vượt trội hơn kem hydrocortisone 1% trong một số mô hình.104
An toàn: Sử dụng ngoài da thường được coi là an toàn.104 KHÔNG nên bôi lên vết thương sâu hoặc hở, vết thương phẫu thuật.104 Có thể gây phản ứng dị ứng (phát ban da, đỏ, ngứa, rát) ở những người nhạy cảm, đặc biệt là những người dị ứng với tỏi, hành, hoặc tulip (họ Liliaceae).104 Nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ đối với da nhạy cảm.105 Việc chuẩn bị đúng cách (loại bỏ lớp nhựa mủ màu vàng) rất quan trọng để tránh kích ứng Đảm bảo nguồn gốc sạch để tránh nhiễm bẩn.117 Việc chuẩn bị và độ tinh khiết có vai trò quan trọng:
sử dụng gel tươi 109 đòi hỏi phải loại bỏ lớp nhựa mủ gây kích ứng và đảm bảo
vệ sinh, trong khi các sản phẩm thương mại 103 có chất lượng và nồng độ nha
đam khác nhau, ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn
Khuyến nghị: Gel nha đam bôi ngoài da (chuẩn bị tươi đảm bảo loại bỏ
nhựa mủ, hoặc sản phẩm thương mại chất lượng 102) được hỗ trợ mạnh mẽ để đẩy nhanh quá trình lành thương và giảm đau trong bỏng độ 1 và 2.100 Cũng có thể có lợi cho việc phòng ngừa/điều trị viêm da do xạ trị.115 Sử dụng cho các kích ứng da nhẹ khác (cháy nắng, côn trùng cắn 104) là hợp lý Tránh bôi lên vết
thương sâu, hở, hoặc phẫu thuật.104 Thử nghiệm trên vùng da nhỏ nếu nhạy cảm.105 Tìm kiếm lời khuyên y tế cho bỏng nặng hoặc vết thương không lành
4.2 Nghệ (Curcuma longa)
Trang 24Sử dụng truyền thống: Bôi ngoài da (thường là nghệ tươi giã nát/nước
cốt, hoặc trộn với dầu/nguyên liệu khác) lên vết thương, sẹo, vết bầm, và các khuyết điểm trên da.123 Được sử dụng vì đặc tính chữa lành và chống sẹo được cho là của nó Cũng được dùng trị bạch biến.123
Phân tích khoa học
Cơ chế tác động: Hợp chất hoạt tính chính là curcumin.125 Curcumin thể hiện đặc tính chống viêm mạnh mẽ (ức chế TNF-α, NF-κB, COX-2, v.v 128), chống oxy hóa (quét các loại oxy phản ứng 128), kháng khuẩn 128, và tiềm năng chống ung thư.130 Trong quá trình lành vết thương, curcumin thúc đẩy sự hình thành mô hạt, lắng đọng collagen, tân tạo mạch máu và co rút vết thương.128 Nó điều hòa các giai đoạn lành thương khác nhau (viêm, tăng sinh, tái tạo).128 Có thể gây apoptosis ở các tế bào bị tổn thương.135
Hiệu quả: Các nghiên cứu tiền lâm sàng (in vitro, mô hình động vật) ủng
hộ mạnh mẽ tiềm năng chữa lành vết thương của curcumin.128 Bằng chứng lâm
sàng trên người đối với curcumin/nghệ bôi ngoài da còn hạn chế hơn và đôi khi
hỗn hợp:
Một số nghiên cứu gợi ý lợi ích cho bệnh vẩy nến 125, lành vết thương tầng sinh môn 136, có thể cả loét chân do tiểu đường (dầu thảo dược chứa curcumin
136), và giảm triệu chứng của tổn thương ung thư (mùi hôi, đau 136)
Một nghiên cứu thí điểm cho thấy curcumin bôi ngoài da cải thiện việc lành vết thương mãn tính so với chăm sóc tiêu chuẩn.131
Các báo cáo ca bệnh gợi ý lợi ích cho bỏng, vết thương, sẹo phẫu thuật
và da bị tổn thương do ánh nắng mặt trời.135 Tuy nhiên, một số thử nghiệm không
tìm thấy lợi ích đáng kể đối với viêm da do xạ trị 137 hoặc sẹo phì đại.137Hiệu quả đối với sẹo mụn là hợp lý do tác dụng chống viêm nhưng cần bằng chứng mạnh
mẽ hơn.125 Sử dụng cho bệnh bạch biến 123 thiếu sự hỗ trợ mạnh mẽ trong các tài liệu được cung cấp (một thử nghiệm được đề cập 137) Hạn chế chính:
Curcumin có độ hòa tan trong nước thấp và sinh khả dụng/thẩm thấu qua da kém, cản trở hiệu quả khi bôi ngoài da.128 Các công thức nano (hạt nano, liposome, v.v.) đang được phát triển để khắc phục điều này.128 Thách thức về sinh khả dụng này giải thích kết quả lâm sàng hỗn hợp và sự thúc đẩy phát triển các công thức nano
Trang 25An toàn: Sử dụng ngoài da có thể gây vàng da và quần áo tạm thời.124Phản ứng dị ứng (viêm da tiếp xúc) có thể xảy ra, mặc dù hiếm.127 Nên thử nghiệm trên vùng da nhỏ.138 Sử dụng nghệ/curcumin nguyên chất; tạp chất có thể gây ra vấn đề.124 Tránh bôi nghệ tươi trực tiếp lên vết thương hở trước khi lành ban đầu (da non) để ngăn ngừa kích ứng hoặc tăng sắc tố tiềm ẩn.124 Lời khuyên truyền thống về thời điểm bôi nghệ (chỉ sau khi vết thương bắt đầu hình thành da non 124) có thể liên quan đến tác dụng của curcumin lên các giai đoạn lành thương khác nhau hoặc để tránh kích ứng/nhuộm màu trên nền vết thương ban đầu Các nhược điểm thực tế về nhuộm màu vàng 124 và khả năng gây viêm
da tiếp xúc dị ứng 127 là những cân nhắc quan trọng đối với sự tuân thủ và an toàn của người dùng
Khuyến nghị: Nghệ/curcumin bôi ngoài da cho thấy hứa hẹn trong việc
chữa lành vết thương nhờ đặc tính chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ.128Bằng chứng tiền lâm sàng rất mạnh mẽ.128 Bằng chứng lâm sàng đang nổi lên nhưng ít nhất quán hơn, có thể do các vấn đề về công thức/sinh khả dụng.131 Có thể có lợi cho vết thương nhỏ, bỏng, có thể cả sẹo mụn 125, và bệnh vẩy nến 125khi được bôi đúng cách (ví dụ: dưới dạng hỗn hợp sệt với mật ong 127, hoặc trong các công thức tối ưu hóa) Bôi thận trọng, tốt nhất là sau khi vết thương bắt đầu đóng vảy 124, và thực hiện thử nghiệm trên vùng da nhỏ.138 Lưu ý về nguy cơ nhuộm màu.138 Cần nghiên cứu thêm với các công thức cải tiến.128
4.3 Nước/Bã Lá Trầu không (Piper betle)
Sử dụng truyền thống: Dùng vì đặc tính sát trùng để rửa vết thương, điều
trị nhiễm trùng da, ngứa, và có thể cả thủy đậu.69 Lá thường được đun sôi để lấy nước rửa, hoặc giã nát để đắp.69
Phân tích khoa học
Cơ chế tác động: Chứa các hợp chất phenolic và tinh dầu (ví dụ: chavicol,
betel-phenol) với đặc tính kháng khuẩn (kháng vi khuẩn, nấm) và chống viêm đã được ghi nhận.69 Saponin có thể góp phần làm sạch và chữa lành.140 Có thể kích thích sự phát triển của tế bào da.141 Cơ sở lý luận chính cho việc sử dụng tại chỗ truyền thống dường như là đặc tính kháng khuẩn/sát trùng mạnh mẽ của nó 69, làm cho nó phù hợp để làm sạch vết thương và điều trị nhiễm trùng
Hiệu quả: Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất thúc đẩy quá trình lành vết
thương (tăng sinh nguyên bào sợi, có khả năng giảm tổn thương do gốc tự do)
Trang 26trong ống nghiệm và trên mô hình động vật (bỏng, vết thương cắt).140 Kết hợp với nha đam trong gel cho thấy làm lành vết bỏng nhanh hơn ở động vật.141 Theo truyền thống được đánh giá cao về tác dụng sát trùng trên da.69 Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên người còn hạn chế trong các tài liệu được cung cấp
An toàn: Sử dụng ngoài da thường được coi là an toàn để rửa/bôi trong
thời gian ngắn Có khả năng gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm Việc sử dụng đường uống (nhai trầu) có liên quan đến các nguy cơ sức khỏe đáng kể (ung thư miệng), nhưng điều này khác biệt với việc sử dụng chiết xuất/nước rửa lá cho mục đích y tế ngoài da
Khuyến nghị: Rửa các vùng da bị ảnh hưởng bằng nước lá trầu không
đun sôi 69 có thể là một phương pháp truyền thống hợp lý để làm sạch vết thương nhỏ hoặc giảm ngứa do các thành phần kháng khuẩn và chống viêm của nó.140
Sử dụng thận trọng và ngừng sử dụng nếu xảy ra kích ứng Không thay thế cho việc điều trị y tế thích hợp đối với vết thương bị nhiễm trùng
4.4 Lá Khế (Averrhoa carambola)
Sử dụng truyền thống: Dùng để điều trị các bệnh ngoài da như ngứa,
phát ban, thủy đậu, chàm.69 Lá được đun sôi để tắm/rửa, hoặc giã nát/chà xát lên da.69 Cũng được dùng uống trị ho/sốt.9
Phân tích khoa học
Cơ chế tác động: Chứa flavonoid (quercetin, rutin), saponin, vitamin C,
tanin, có thể cả apigenin glycoside.144 Thể hiện hoạt tính chống viêm (được chứng minh trong mô hình phù tai chuột, giảm phù và hoạt động MPO 147) Cũng
có đặc tính chống oxy hóa.146 Có thể có tiềm năng kháng virus (flavonoid glycoside carambolaside W cho thấy hoạt tính chống H1N1 148) Theo truyền thống được coi là có tính mát và chống viêm.144 Hiệu quả đối với các tình trạng
da ngứa/viêm có thể xuất phát từ các đặc tính chống viêm đã được chứng minh của các thành phần của nó (flavonoid, v.v.), như đã được chứng minh trong các
mô hình động vật.147
Hiệu quả: Các nghiên cứu trên động vật xác nhận tác dụng chống viêm tại
chỗ.147 Sử dụng truyền thống rộng rãi cho các tình trạng da viêm/ngứa.69 Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên người về các tình trạng da còn hạn chế trong các tài liệu được cung cấp
Trang 27An toàn: Sử dụng ngoài da (rửa/tắm) thường được coi là an toàn Chứa
axit oxalic (đặc biệt là quả), có thể gây hại cho những người có vấn đề về thận nếu tiêu thụ với lượng lớn; sự liên quan đến việc sử dụng lá ngoài da có thể là tối thiểu nhưng đáng lưu ý
Khuyến nghị: Tắm hoặc rửa vùng da bị ảnh hưởng bằng nước đun sôi
với lá khế 69 là một phương pháp truyền thống hợp lý để giảm ngứa và viêm liên quan đến phát ban, thủy đậu, hoặc chàm nhẹ, được hỗ trợ bởi bằng chứng chống viêm.147 Sử dụng nước nguội và tránh chà xát mạnh.143
4.5 Các bài thuốc ngoài da khác
Đinh lăng (Polyscias fruticosa): Dùng trị ngứa, quai bị, dị ứng, viêm da.69
Lá giã nát đắp, hoặc sắc uống/dùng rửa.69 Chứa saponin, flavonoid, vitamin, axit amin.144 Có đặc tính chống viêm.143 Khuyến nghị: Hợp lý cho viêm/ngứa nhẹ dựa
trên sử dụng truyền thống và đặc tính chống viêm.143
Sài đất (Wedelia chinensis/trilobata): Dùng trị ngứa, nhiễm trùng da,
chàm, rôm sảy.70 Dùng tắm, rửa, hoặc uống (thường cùng thảo dược khác).70Chứa flavonoid, saponin.144 Có đặc tính chống viêm, sát trùng.144 Khuyến nghị:
Phương thuốc truyền thống cho tình trạng viêm/ngứa 143, cơ chế hợp lý qua tác dụng chống viêm/sát trùng.144
Lá lốt (Piper lolot/sarmentosum): Dùng trị viêm da cơ địa, có thể cả thủy
đậu.70 Dùng tắm/rửa.76 Chứa flavonoid, alkaloid, tinh dầu Có đặc tính chống
viêm đã biết Khuyến nghị: Sử dụng truyền thống cho viêm da 144, có thể do các hợp chất chống viêm
Trà xanh (Camellia sinensis): Dùng tắm/rửa cho các bệnh ngoài da như
thủy đậu hoặc viêm nói chung.76 Giàu chất chống oxy hóa (polyphenol, catechin) với đặc tính chống viêm và kháng khuẩn.144 Khuyến nghị: Nước rửa nhẹ nhàng,
giàu chất chống oxy hóa 144, có thể làm dịu viêm nhẹ
Nghệ & Dầu mù tạt: Dùng trị bạch biến.123 Đặc tính của nghệ đã thảo luận
ở trên Dầu mù tạt có thể làm ấm và có khả năng gây kích ứng Hiệu quả đối với bạch biến chưa được chứng minh Khuyến nghị: Thiếu bằng chứng mạnh mẽ cho bệnh bạch biến; có khả năng gây kích ứng da từ dầu mù tạt
Riềng & Rượu: Dùng trị bạch biến.123 Riềng có đặc tính chống viêm Rượu hoạt động như dung môi và có thể có tác dụng sát trùng nhưng cũng có thể làm
Trang 28khô/kích ứng Hiệu quả đối với bạch biến chưa được chứng minh Khuyến nghị: Thiếu bằng chứng mạnh mẽ cho bệnh bạch biến; có khả năng gây kích ứng
Húng quế & Chanh: Dùng trị bạch biến, viêm da, ngứa.123 Húng quế có đặc tính kháng khuẩn/chống viêm Nước chanh có tính axit, chứa Vitamin C, có khả năng gây kích ứng Hiệu quả đối với bạch biến chưa được chứng minh
Khuyến nghị: Thiếu bằng chứng mạnh mẽ cho bệnh bạch biến; có khả năng gây
kích ứng từ nước chanh
Hạt củ cải & Giấm: Dùng trị bạch biến.123 Hạt củ cải có sử dụng truyền thống; giấm có tính axit Có khả năng gây kích ứng da Hiệu quả đối với bạch biến chưa được chứng minh Khuyến nghị: Thiếu bằng chứng mạnh mẽ cho bệnh bạch biến; nguy cơ kích ứng da cao Thử nghiệm trên vùng da nhỏ là rất quan trọng.123
Bảng 3 tóm tắt bằng chứng cho các bài thuốc dân gian trị bệnh ngoài
da
Bài
thuốc
Bệnh điều trị (Truyề
n thống)
Thành phần chính/Ph ương pháp
Cơ chế tác động (Dựa trên bằng chứng)
Tóm tắt Hiệu quả (Mức độ bằng chứng)
An toàn
&
Chống chỉ định
Khuyến nghị
Gel
Nha
đam
Bỏng, vết thương, ngứa, zona, kích ứng da
Gel lá (polysaccharide, glycoprotein, nước)
Cấp ẩm, chống viêm, kích thích lành thương, kháng khuẩn
108
Bỏng độ 1-2
(Cao);
Viêm da
xạ trị (Trung bình); Vết thương khác (Hỗn
An toàn ngoài
da
KHÔNG dùng cho vết thương sâu/hở
Dị ứng hiếm
Rất tốt cho bỏng nhẹ, viêm
da xạ trị Thận trọng với vết
thương khác
Trang 29Bài
thuốc
Bệnh điều trị (Truyề
n thống)
Thành phần chính/Ph ương pháp
Cơ chế tác động (Dựa trên bằng chứng)
Tóm tắt Hiệu quả (Mức độ bằng chứng)
An toàn
&
Chống chỉ định
Khuyến nghị
hợp/Thấp) 100
gặp 104
Bột/Ng
hệ tươi
Vết thương, sẹo, bầm tím, bạch biến
Củ nghệ (curcumin)
Chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, thúc đẩy lành thương
128
Lành vết thương (Tiền lâm sàng mạnh, lâm sàng hạn
chế/hỗn hợp);
Vẩy nến (Sơ bộ);
Sẹo mụn (Hợp lý)
125
Nhuộm màu da/vải
Dị ứng hiếm gặp
Tránh bôi vết thương quá sớm 124
Hỗ trợ lành vết thương nhỏ/bỏng, sẹo mụn Thận trọng thời điểm bôi, thử
nghiệm dị ứng
Nước
lá Trầu
không
Vết thương, nhiễm trùng
da, ngứa, thủy
Lá trầu (phenol, tinh dầu)
Kháng khuẩn, chống viêm 69
Sát trùng, giảm ngứa (Hợp lý, dựa trên truyền thống và
An toàn ngoài da ngắn hạn Có thể kích ứng
Rửa vết thương nhỏ, giảm ngứa Thận trọng