Theo báo cáo của Cơ quan nghiên cứu ung thưquốc tế IARC vào năm 2020, tỷ lệ mắc ung thư cổ tử cung chiếm 6,5% trên toàn thếgiới và đứng thứ tư trong tất cả các loại ung thư gặp ở phụ nữ
4
TỔNG QUAN VỀ VIRUS HPV
HPV, hay Human Papillomavirus, là một nhóm virus gây u nhú ở người với khoảng 200 chủng khác nhau Trong số này, khoảng 40 chủng có khả năng lây nhiễm qua đường tình dục và gây ra các bệnh lý ở vùng sinh dục như âm hộ, âm đạo, cổ tử cung, dương vật và hậu môn Đặc biệt, có khoảng 14 chủng HPV nguy cơ cao, được xác định là nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung ở nữ giới.
Khoảng 99,7% trường hợp ung thư cổ tử cung là do nhiễm HPV, trong khi virus này cũng là nguyên nhân chính gây ra 90% ung thư hậu môn, 78% ung thư âm đạo, 25% ung thư âm độ, 50% ung thư dương vật và 60% ung thư vòm họng.
Theo ước tính của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa
Mỗi năm, hơn 42 triệu người nhiễm HPV, trong đó có khoảng 13 triệu ca nhiễm mới Bệnh ung thư do HPV gây ra ảnh hưởng đến hơn 21.000 phụ nữ và khoảng 15.000 nam giới, với hơn 4.000 phụ nữ tử vong vì ung thư cổ tử cung và hơn 11.500 nam giới được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vòm họng liên quan đến HPV Trước khi có vắc xin HPV, hàng năm có khoảng 340.000 – 360.000 người tìm đến chuyên gia chăm sóc sức khỏe để điều trị mụn cóc sinh dục do virus này gây ra.
1.1.2 Các type HPV a Các type có nguy cơ thấp
Các type HPV nguy cơ thấp, như HPV type 6, 11, 42, 43 và 44, thường không gây ung thư nhưng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác như mụn cóc sinh dục và mụn cóc trên da Mặc dù không nguy hiểm đến tính mạng như ung thư, mụn cóc sinh dục có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt cũng như tâm lý của người bệnh.
Các chủng HPV nguy cơ cao có thể gây ra sự phát triển của các tế bào bất thường và dẫn đến ung thư Những loại HPV này liên quan đến nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư cổ tử cung, hầu họng, thanh quản, âm hộ, âm đạo, dương vật và hậu môn Tất cả các loại ung thư này đều xuất phát từ nhiễm trùng HPV lây truyền qua đường tình dục vào mô biểu mô.
Các type HPV nguy cơ cao phổ biến bao gồm: 16, 18, 31, 33, 34, 35, 39, 45, 51,
HPV type 16 và 18 chiếm 70% các trường hợp ung thư cổ tử cung, với HPV 16 gây ra gần 90% các ca ung thư vòm họng dương tính với HPV Ngoài ra, từ 60% đến 90% các loại ung thư liên quan đến hầu họng, âm đạo, âm hộ, dương vật và hậu môn cũng có liên quan đến HPV type 16 và 18 Không phải tất cả các type HPV đều nguy hiểm, nhưng các type này đặc biệt đáng lo ngại.
Không phải tất cả các loại HPV đều nguy hiểm, vì trong số hơn 200 loại HPV, chỉ một số ít gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng Các loại HPV nguy cơ thấp thường không gây hại và chỉ gây ra các triệu chứng nhẹ như mụn cóc sinh dục hoặc thậm chí không có triệu chứng nào.
Theo thống kê, khoảng 90% ca nhiễm HPV mới sẽ tự khỏi hoặc không được phát hiện trong vòng 2 năm, với hầu hết các trường hợp này tự khỏi trong 6 tháng đầu Nghiên cứu cũng cho thấy từ 45% đến 90% trường hợp mắc mụn cóc sinh dục do HPV sẽ tự hồi phục sau một thời gian.
Các type HPV nguy cơ cao, như HPV 16 và HPV 18, có thể tồn tại lâu dài trong cơ thể, gây nhiễm trùng dai dẳng và dẫn đến tổn thương sơ khởi Những tổn thương này có thể tiến triển thành ung thư, bao gồm ung thư cổ tử cung, ung thư hậu môn, ung thư vòm họng và một số loại ung thư sinh dục khác Mặc dù nhiễm trùng lâu dài với các loại HPV này có khả năng gây ung thư, nhưng ước tính chỉ có khoảng 1% số người bị nhiễm thực sự phát triển thành ung thư.
1.1.3 Chu kỳ sống của HPV
Chu kỳ sống của HPV liên quan chặt chẽ với tế bào biểu mô vật chủ, được chia làm 4 giai đoạn:
Giai đoạn xâm nhập của HPV bắt đầu khi virus xâm nhập vào tế bào lớp đáy tại các vị trí dễ tổn thương thông qua receptor integrin Tại đây, số lượng virus còn thấp và tồn tại ở dạng episomal, tách rời với gen của tế bào vật chủ.
Giai đoạn tiềm tàng của DNA HPV có thể kéo dài lâu với số lượng nhỏ mà không sao chép hay tạo ra hạt vi rút Trong giai đoạn này, các gen E1 và E2 đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhân lên của vi rút.
Trong giai đoạn nhân bản mạnh của vi rút HPV, các tế bào sừng mới hình thành từ lớp tế bào đáy di chuyển lên trên, dẫn đến việc bộc lộ và khởi động các gen muộn của HPV Quá trình này không gây ra hiện tượng chết hoặc phân hủy tế bào, do đó không gây viêm và sản xuất cytokine tiền viêm Các gen E5, E6, và E7 không chỉ hỗ trợ hoạt động nhân lên của vi rút mà còn tăng cường tổng hợp DNA của tế bào chủ và ngăn chặn hiện tượng apoptosis.
Trong giai đoạn giải phóng, gen L1 và L2 tại lớp tế bào sừng ngoài cùng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành vỏ capsid cho DNA của vi rút Các hạt vi rút mới được tạo ra sẽ được giải phóng ra bề mặt tế bào sừng.
Quá trình biểu hiện gen và phát triển của vi rút HPV diễn ra trong nhân tế bào chủ, liên quan đến sự tăng sinh của tế bào ở lớp đáy mà không có giai đoạn di chuyển trong máu Mặc dù vậy, DNA HPV vẫn có thể được phát hiện trong các tế bào bạch cầu đơn nhân ngoại vi và trong các tế bào di căn của bệnh nhân ung thư do HPV, cũng như trong các trường hợp đồng nhiễm HIV Hiện tượng này xảy ra do sự đứt gãy của đoạn gen E2 và gen E6 trong quá trình nhân bản mạnh của vi rút.
HPV có nhiều cơ chế giúp nó lẩn trốn khỏi đáp ứng miễn dịch của vật chủ, dẫn đến nhiễm trùng dai dẳng và biến đổi tế bào Các protein E6 và E7 của HPV nhóm “nguy cơ cao” làm giảm khả năng sản xuất interferon và cytokine, từ đó ức chế phản ứng miễn dịch tự nhiên Gen E6 gắn vào yếu tố điều hòa interferon (IRF-3), gây cản trở chức năng của nó, trong khi gen E7 tương tác với IRF-1, ức chế sự sao chép của yếu tố thúc đẩy IFN-1.
VACCINE HPV
Vắc-xin HPV cung cấp sự bảo vệ hiệu quả chống lại nhiễm trùng do vi-rút u nhú ở người, một nhóm vi-rút gồm hơn 200 loại, trong đó hơn 40 loại lây truyền qua tiếp xúc tình dục Hai loại HPV đặc biệt gây ra mụn cóc sinh dục, trong khi khoảng mười loại khác có khả năng gây ra các loại ung thư như ung thư cổ tử cung, hậu môn, hầu họng, dương vật, âm hộ và âm đạo.
Tại Hoa Kỳ, có hai loại vắc-xin phòng ngừa nhiễm trùng HPV là Gardasil và Cervarix, trong đó Gardasil 9 đã trở thành loại vắc-xin HPV duy nhất được sử dụng từ năm 2016 Vắc-xin này có khả năng ngăn ngừa nhiễm trùng do chín loại HPV khác nhau.
HPV loại 6 và 11 gây ra 90% mụn cóc sinh dục [30]
HPV loại 16 và 18 là hai loại virus có nguy cơ cao, gây ra khoảng 70% trường hợp ung thư cổ tử cung, và tỷ lệ này còn cao hơn đối với một số loại ung thư khác do HPV gây ra.
Các loại HPV 31, 33, 45, 52 và 58 là những loại HPV có nguy cơ cao , chiếm thêm 10% đến 20% các ca ung thư cổ tử cung
Cervarix và Gardasil là hai loại vắc-xin phòng ngừa virus HPV, trong đó Cervarix ngăn ngừa nhiễm trùng loại 16 và 18, còn Gardasil bảo vệ chống lại loại 6, 11, 16 và 18 Cả hai vắc-xin này vẫn đang được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia.
1.2.2 Cơ chế hoạt động Vaccine HPV trong cơ thể:
Vaccine HPV hoạt động bằng cách bắt chước quá trình gây bệnh tự nhiên của virus, giúp cơ thể phát triển khả năng miễn dịch chống lại sự xâm nhập của mầm bệnh trong tương lai Khi được tiêm, vaccine kích thích hệ thống miễn dịch sản sinh kháng thể để tấn công và tiêu diệt tác nhân gây bệnh Ngoài ra, các tế bào miễn dịch sẽ ghi nhớ thông tin về mầm bệnh và cách tiêu diệt chúng, giúp cơ thể nhận diện HPV dễ dàng hơn khi xâm nhập trong tương lai, từ đó sản xuất các kháng thể cần thiết để bảo vệ sức khỏe.
1.2.3 Tác dụng của vaccine HPV
Theo số liệu của CDC Mỹ vào tháng 8/2023, kể từ khi vaccine HPV được triển khai tại Mỹ vào năm 2006, tỷ lệ nhiễm trùng các chủng HPV gây ung thư và mụn cóc sinh dục đã giảm 88% ở trẻ em gái và 81% ở phụ nữ trẻ Đặc biệt, trong số những phụ nữ được tiêm chủng, tỷ lệ tiền ung thư cổ tử cung do các loại HPV liên quan đến ung thư cổ tử cung đã giảm 40%.
Theo GLOBCAN năm 2020, Việt Nam ghi nhận hơn 4.000 ca mắc mới và gần 3.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung Nghiên cứu chỉ ra rằng nếu 90% trẻ em gái vị thành niên được tiêm chủng HPV cùng với việc sàng lọc và điều trị đầy đủ, Việt Nam có khả năng thanh toán ung thư cổ tử cung trong 30 năm tới Đầu tư 1 USD vào các chương trình ngăn ngừa ung thư cổ tử cung có thể mang lại lợi ích kinh tế từ 5 – 11 USD, và con số này có thể tăng lên 8 – 20 USD khi tính đến cả lợi ích kinh tế và xã hội.
Vaccine HPV thế hệ mới không chỉ dành cho nữ giới mà còn được chỉ định cho nam giới và cộng đồng LGBT, nhằm phòng ngừa ung thư cổ tử cung và các bệnh phụ khoa HPV có thể lây nhiễm ở cả nam và nữ với xác suất nhiễm trung bình trong suốt cuộc đời của nam giới lên đến 91%, cao hơn so với 85% ở nữ giới Các nghiên cứu cho thấy nam giới có khả năng lây nhiễm và tái nhiễm HPV cao hơn nữ giới, trong khi chưa có biện pháp tầm soát hiệu quả cho các bệnh lý ung thư liên quan đến HPV ở nam giới Điều này dẫn đến nguy cơ lây nhiễm cho bạn tình, chẩn đoán trễ và tỷ lệ tử vong cao Vì vậy, vaccine HPV là biện pháp bảo vệ cần thiết cho cả nam giới và cộng đồng LGBT.
Tính đến năm 2023, có 6 loại vắc-xin HPV toàn cầu, tất cả đều bảo vệ chống lại các loại HPV nguy cơ cao 16 và 18, nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung Việc tiêm vắc-xin HPV cho bé gái từ 9-14 tuổi trước khi bắt đầu hoạt động tình dục là ưu tiên hàng đầu Vắc-xin có thể được tiêm 1 hoặc 2 liều, trong khi những người có hệ miễn dịch suy giảm nên tiêm 2 hoặc 3 liều Một số quốc gia cũng tiêm vắc-xin cho bé trai nhằm giảm tỷ lệ mắc HPV trong cộng đồng và ngăn ngừa ung thư ở nam giới.
Tại Hoa Kỳ, có hai loại vắc-xin ngăn ngừa nhiễm trùng HPV là Gardasil và Cervarix Tuy nhiên, kể từ năm 2016, Gardasil 9 đã trở thành loại vắc-xin HPV duy nhất được sử dụng, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng do chín loại HPV khác nhau.
HPV loại 6 và 11 gây ra 90% mụn cóc sinh dục [41]
HPV loại 16 và 18 là hai loại virus có nguy cơ cao, gây ra khoảng 70% trường hợp ung thư cổ tử cung, đồng thời tỷ lệ này còn cao hơn đối với một số loại ung thư khác liên quan đến HPV.
Các loại HPV 31, 33, 45, 52 và 58 là những loại HPV có nguy cơ cao , chiếm thêm 10% đến 20% các ca ung thư cổ tử cung
Cervarix và Gardasil là hai loại vắc-xin phòng ngừa virus HPV, trong đó Cervarix ngăn ngừa nhiễm trùng loại 16 và 18, còn Gardasil bảo vệ chống lại các loại 6, 11, 16 và 18 Cả hai vắc-xin này vẫn đang được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia khác nhau.
1.2.5 Đối tượng tiêm chủng vaccine HPV
Cố vấn về Thực hành Tiêm chủng (ACIP) của CDC đưa ra các khuyến nghị quan trọng về tất cả các loại vắc-xin tại Hoa Kỳ, bao gồm cả vắc-xin HPV Các khuyến nghị hiện tại của ACIP đối với vắc-xin HPV là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Tiêm vắc-xin HPV được khuyến cáo cho trẻ em và người lớn từ 9 đến 26 tuổi, với độ tuổi lý tưởng để bắt đầu là 11 hoặc 12, và có thể bắt đầu tiêm từ 9 tuổi Tất cả những người dưới 26 tuổi chưa được tiêm vắc-xin đầy đủ trước đó nên được tiêm vắc-xin HPV để bảo vệ sức khỏe.
Người lớn từ 27 đến 45 tuổi có thể được tiêm vắc-xin HPV theo sự chấp thuận của FDA, nhưng không phải tất cả đều được khuyến nghị ACIP khuyên các bác sĩ nên thảo luận với những bệnh nhân trong độ tuổi này, nếu họ chưa tiêm vắc-xin đầy đủ, để xem xét tính phù hợp của vắc-xin HPV Lợi ích của vắc-xin ở độ tuổi này thường thấp hơn do nhiều người đã tiếp xúc với vi-rút.
Nghiên cứu tình hình nhiễm HPV tại Việt Nam và trên thế giới
Theo báo cáo của Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), khoảng 6,6% phụ nữ từ 15 đến 74 tuổi trên toàn thế giới bị nhiễm HPV, và khoảng 80% phụ nữ sẽ nhiễm HPV ít nhất một lần trong suốt đời sống tình dục của họ.
Theo lứa tuổi, nhóm tuổi dưới 25, tỷ lệ nhiễm HPV ở châu Âu chiếm tỷ lệ cao nhất (50%), tiếp đó đến Trung Á (38%), Châu Úc và Châu Á (21%) Ở nhóm tuổi từ
Tỷ lệ nhiễm HPV ở phụ nữ trong độ tuổi 35 đến 50 có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực, đặc biệt là giữa châu Âu và châu Phi Tại châu Âu, tỷ lệ nhiễm HPV giảm dần theo độ tuổi, với mức giảm khoảng 15% Ngược lại, châu Phi ghi nhận tỷ lệ nhiễm HPV cao hơn, đặc biệt ở phụ nữ trẻ dưới 25 tuổi, với tỷ lệ lên tới 20%.
Nam giới được xem là nguồn lây nhiễm HPV không triệu chứng, góp phần làm gia tăng sự lây lan của virus này trong cộng đồng Tỷ lệ nhiễm HPV toàn cầu ở nam giới trung bình khoảng 7,9%, với mức dao động từ 3,5% đến 45% tùy thuộc vào độ tuổi và quốc gia Trong số đó, tỷ lệ nhiễm các type "nguy cơ cao" dao động từ 2,3% đến 34,8%, trong khi HPV 16 là type phổ biến nhất Tỷ lệ nhiễm type "nguy cơ thấp" nằm trong khoảng từ 2,3% đến 23,9%, và tình trạng đa nhiễm các type HPV ở nam cũng tương đối cao, từ 3,4% đến 22,6% So với nữ giới, tỷ lệ nhiễm HPV ở nam giới (7,9%) thấp hơn nhiều (17,9%).
Tỷ lệ nhiễm HPV thay đổi theo lứa tuổi và khu vực địa lý, với tỷ lệ nhiễm HPV toàn cầu ở phụ nữ là 10,41% và ở nam giới là 7,9% Tại Việt Nam, năm 2020 ghi nhận hơn 4.000 ca mắc mới ung thư cổ tử cung, chiếm khoảng 12% tổng số ung thư ở nữ giới, đứng thứ hai về nguyên nhân tử vong sau ung thư vú.
Theo thống kê, có 14 phụ nữ mắc bệnh và 7 phụ nữ đã tử vong do ung thư cổ tử cung Nếu không có giải pháp hiệu quả, dự đoán đến năm 2025, số ca tử vong hàng năm do bệnh này sẽ vượt quá 4.000 trường hợp.
18
Đặc điểm kiến thức, thái độ và thực hành tiêm phòng vaccine HPV của sinh viên
Bảng 3.2.1 Kiến thức về virus HPV của sinh viên Đại Học Duy Tân (N)
Nội dung Đúng Sai Không biết
B1: HPV là một loại virus gây u nhú ở người
B2: Virus HPV là nguyên nhân gây nên mụn cóc sinh dục
B3: Virus HPV là nguyên nhân gây ra ung thư cổ tử cung
B5: HPV có thể xảy ra ở nam giới 75 76.5 11 11.2 12 12.2 B6: HPV có thể lây nhiễm từ mẹ sang con
B7: HPV chỉ có một chủng, bạn chỉ có thể mắc chủng đó mà không bị mắc một chủng nào khác
Nhận xét : 70.4% sinh viên cho rằng HPV là một loại virus gây u nhú ở người và
68.4% sinh viên nhận thức được rằng virus HPV là nguyên nhân gây mụn cóc sinh dục Đáng chú ý, 90.8% sinh viên hiểu đúng rằng HPV có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung, tuy nhiên, vẫn còn 7.1% sinh viên chưa nắm rõ thông tin này Về kiến thức liên quan đến HPV ở nam giới, có 76.5% sinh viên biết đến vấn đề này, trong khi gần 24% vẫn chưa có kiến thức hoặc không biết về virus HPV ở nam giới.
Bảng 3.2.2 Kiến thức về vaccine HPV (N)
Nội dung Đúng Sai Không biết
Vaccine HPV có thể phòng ngừa ung thư CTC
Vaccine HPV có thể phòng tất cả các loại virus gây ung thư CTC
Vaccine HPV có thể phòng tất cả các bệnh lây qua đường tình dục
Vaccine có thể tiêm được cho cả nam giới và nữ giới
Bất luận đã quan hệ hay chưa đều có thể tiêm vaccine HPV
Phụ nữ được chủng ngừa HPV ít phải kiểm tra vùng sinh dục hơn những người không làm
Phụ nữ được chủng ngừa HPV ít phải kiểm tra vùng sinh dục hơn những người không tiêm
Hiện tại, ở Việt Nam đã có vaccine ngừa HPV
Kiến thức về vaccine của sinh viên đang ở mức tương đối tốt, với 86.7% sinh viên nhận thức đúng rằng vaccine HPV có khả năng phòng ngừa ung thư cổ tử cung (UTCTC) Tuy nhiên, chỉ có 43.9% sinh viên trả lời đúng cho câu hỏi về khả năng của vaccine HPV trong việc phòng ngừa tất cả các bệnh lây qua đường tình dục, trong khi 56.2% còn lại có kiến thức chưa đúng hoặc không biết về vấn đề này.
Bảng 3.2.3 Thái độ của sinh viên đối với tiêm vaccine HPV (N)
Nội dung Đồng ý Không đồng ý Không ý kiến
Bạn có nghĩ rằng bạn dễ bị nhiễm
Bạn có nghĩ rằng nhiễm HPV là một ăn bệnh nguy hiểm
Bạn có đồng ý tiêm vaccine HPV nếu nó ngăn ngừa được bệnh không
Theo bạn sông chung với bệnh nhân ung thư CTC cũng là yếu tố nguy cơ gây ra ung thư CTC
Thái độ của sinh viên khối ngành sức khỏe tại Đại Học Duy Tân đối với việc tiêm vaccine HPV khá tích cực, với 58.2% sinh viên nhận thức rằng họ có thể bị nhiễm HPV Đặc biệt, 83.7% sinh viên thừa nhận HPV là một căn bệnh nguy hiểm, tuy nhiên chỉ có 82.7% đồng ý rằng tiêm vaccine có thể ngăn ngừa bệnh Bên cạnh đó, 40.8% sinh viên cho rằng việc sống chung với bệnh nhân mắc ung thư cổ tử cung (UTCTC) là yếu tố có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung.
Bảng 3.2.4 Thực hành tiêm phòng vaccine HPV của sinh viên Đặc điểm Số lượng (N) Tỷ lệ (%)
Tiêm phòng vaccine HPV Đã tiêm 26 26.5
Số mũi tiêm đã tiêm 1 mũi 7 7.1
Lý do khiến sinh viên không muốn tiêm vaccine
Tác dụng phụ sau tiêm 4 5.6
Trong một cuộc khảo sát với 98 sinh viên, chỉ có 26.5% đã tiêm vaccine HPV, trong khi 72.5% chưa tiêm và 1% không tiêm Trong số những sinh viên đã tiêm, 15.3% đã hoàn thành đủ 3 mũi Đối với 72 sinh viên chưa tiêm, lý do chủ yếu là do giá vaccine cao (34.7%), tiếp theo là lo ngại về số mũi tiêm cần thiết (4.2%), tác dụng phụ (5.6%), thiếu niềm tin vào hiệu quả của vaccine (1.4%), và lý do cá nhân chiếm tỷ lệ cao nhất với 54.9%.
Bảng 3.2.5 Phân loại kiến thức, thái độ của sinh viên khối ngành sức khỏe (N) Đặc điểm Số lượng (N) Tỷ lệ (%)
Kiến thức về vaccine HPV
Thái độ của sinh viên về tuân thủ tiêm vaccine HPV
Theo khảo sát, 75.5% sinh viên có kiến thức đúng về virus HPV, trong khi 83.7% nắm rõ thông tin về vaccine HPV Đặc biệt, tỷ lệ sinh viên có thái độ tích cực đối với việc tuân thủ tiêm vaccine HPV đạt 64.3%.
Mối liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên Đại Học Duy Tân
Bảng 3.3.1 Mối liên quan giữa kiến thức và các yếu tố nhân khẩu học Đặc điểm Kiến thức P Đúng N (%) Sai N (%)
Răng hàm mặt 6 (100) 0 Điều dưỡng 12 (85.7) 2 (14.3)
Tình trạng hôn nhân Độc thân 32 (60.4) 21 (39.6)
Có người yêu 37 (86.0) 6 (14.0) Đã kết hôn 2 (100) 0
Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ đáng kể giữa kiến thức chung với giới tính và ngành học (p