Bối cảnh ra đời Bài thơ "Bánh trôi nước" được sáng tác trong bối cảnh xã hội phong kiến Việt Nam, khi mà vị thế và số phận của người phụ nữ còn bị nhiều ràng buộc và áp bức: nếu không
Trang 1TRƯỜNG THPT PHAN ĐÌNH PHÙNG
LỚP 11D8
BÁO CÁO NGHIÊN CỨU VỀ MỘT VẤN ĐỀ VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM
ĐỀ TÀI: VẺ ĐẸP CỦA BÀI THƠ BÁNH TRÔI NƯỚC - HỒ XUÂN HƯƠNG
HỌC SINH THỰC HIỆN:
Nguyễn Ngọc Trâm Anh Dương Bảo Anh
Nguyễn Thục Anh
Lê Ngọc Bảo Linh Nguyễn Khánh Chi Trương Đặng Bảo Trâm
Tô Hoàng Chi
Lê Khánh Linh
Hà Nội, ngày 16 tháng 01 năm 2025
Trang 2MỤC LỤC
A MỞ ĐẦU 3
I Lí do lựa chọn đề tài 3
II Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 3
III Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3
IV Phương pháp nghiên cứu 3
B NỘI DUNG 4
I Đôi nét về tác giả và bối cảnh ra đời của bài thơ: 4
1 Tác giả 4
2 Bối cảnh ra đời 4
II Nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật: 5
III Nét đặc sắc về nội dung: 7
1 Đề tài 8
2 Chủ đề 8
3 Cảm hứng nhân đạo 8
IV Mối liên hệ giữa nội dung, tư tưởng của tác phẩm với bối cảnh lịch sử, thời đại, xã hội 10
1 Bối cảnh lịch sử: 10
2 Tư tưởng của tác phẩm liên hệ với bối cảnh thời đại: 11
V Mối liên hệ giữa nội dung, tư tưởng của tác phẩm với các tác phẩm khác: 11
C KẾT LUẬN 12
D TÀI LIỆU THAM KHẢO 12
Trang 3A MỞ ĐẦU
I Lí do lựa chọn đề tài
‒ Xuất phát từ vị trí quan trọng của thời kỳ văn học trung đại trong tiến trình phát triển của văn học Việt Nam Văn học trung đại Việt Nam là giai đoạn phát triển rực rỡ, thể hiện rõ tinh thần nhân văn và giá trị hiện thực sâu sắc
‒ Hồ Xuân Hương là một trong những nhà thơ nổi bật nhất của giai đoạn này, được mệnh danh là “Bà chúa thơ Nôm” Thơ của bà thể hiện tiếng nói của người phụ nữ, đặc biệt là khát vọng về quyền sống và quyền hạnh phúc
‒ Bài thơ “Bánh trôi nước” tuy ngắn gọn, hàm súc nhưng mang ý nghĩa
lớn, vừa miêu tả hình ảnh chiếc bánh trôi dân gian vừa ẩn dụ thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến
II Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu: Cung cấp thông tin khái quát về tác giả Hồ Xuân Hương và bối
cảnh sáng tác của bài thơ Phân tích văn bản, đánh giá khách quan những giá trị về nội dung và hình thức nghệ thuật của tác phẩm Qua đó, làm nổi bật cảm hứng, tư tưởng nhân đạo của nhà thơ
Nhiệm vụ: Phân tích nét đặc sắc trong hình thức và các phương diện về mặt
nội dung của tác phẩm Tiến hành đối chiếu, liên hệ “Bánh trôi nước” với
bối cảnh lịch sử và với các tác phẩm khác
III Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng: Bài thơ “Bánh trôi nước” (Hồ Xuân Hương)
Phạm vi: Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt và các phương diện thuộc về nội dung
của bài thơ (đề tài, chủ đề, cảm hứng, tư tưởng nhân đạo)
IV Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện nghiên cứu đề tài này, chúng tôi đã thu thập, tìm hiểu các tài liệu và nội dung có liên quan Một số phương pháp được sử dụng:
- Phương pháp nghiên cứu tiểu sử tác giả, bối cảnh lịch sử, xã hội
Trang 4- Phương pháp phân tích văn bản, tổng hợp thông tin: làm rõ những giá trị về mặt nội dung & hình thức nghệ thuật của tác phẩm
- Phương pháp so sánh, đối chiếu bài thơ với các tác phẩm khác có cùng
đề tài/chủ đề
B NỘI DUNG
I Đôi nét về tác giả và bối cảnh ra đời của bài thơ:
1 Tác giả
Bài thơ "Bánh trôi nước" được sáng tác bởi Hồ Xuân Hương, một
nữ thi sĩ tài hoa của nền Việt Nam vào thế kỷ XVIII và XIX Bà sinh ra tại làng Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An Cuộc đời của bà là một bí ẩn không thể hoàn toàn vén màn Hồ Xuân Hương vốn thông minh, sắc sảo, ứng biến nhanh lại rất mực tài hoa, song cuộc đời bà gặp nhiều éo le, trắc trở, lận đận trong tình duyên, phận làm vợ lẽ, long đong trong tình nghĩa vợ chồng
Bà được mệnh danh là "Bà Chúa Thơ Nôm" nhờ vào tài năng xuất
chúng và phong cách thơ độc đáo, sắc sảo Thơ của Hồ Xuân Hương mang đậm tính châm biếm xã hội, đặc biệt là những bất công mà người phụ nữ phải chịu đựng trong xã hội phong kiến cổ
hủ, hà khắc
2 Bối cảnh ra đời
Bài thơ "Bánh trôi nước" được sáng tác trong bối cảnh xã hội
phong kiến Việt Nam, khi mà vị thế và số phận của người phụ nữ còn bị nhiều ràng buộc và áp bức: nếu không chịu cảnh nghèo hàn thì cũng chịu cảnh bị chồng hoặc gia đình chồng chối bỏ cũng không thì lại bị vợ cả chèn ép Hồ Xuân Hương, bằng ngòi bút tài hoa vượt trội cùng tư tưởng tiến bộ, đã dùng hình ảnh chiếc bánh trôi - một món ăn truyền thống của người Việt, tô khắc nên vẻ đẹp
và sự kiên cường của người phụ nữ, đồng thời cũng phản ánh nỗi khổ đau và sự bất hạnh của họ trong xã hội đương thời Bài thơ là tiếng lòng của bà, nói lên sự thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc với số
Trang 5phận những người phụ nữ bị ràng buộc bởi lễ giáo và các quy tắc
xã hội khắt khe
II Nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật:
Bài thơ “Bánh trôi nước” được viết theo thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường
luật
Đường luật là một thể thơ cổ điển xuất hiện và phát triển rực rỡ vào thời nhà Đường (618–907) ở Trung Quốc Đây là thể thơ có cấu trúc nghiêm ngặt, bao gồm các quy phạm về số câu, số chữ, cách gieo vần, luật bằng - trắc, niêm và đối
Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt trong bài “Bánh trôi nước”:
❖ Thể thất ngôn tứ tuyệt (七言四絶)
▪ Số chữ: Mỗi bài có 4 câu, mỗi câu 7 chữ, tổng cộng 28 chữ
▪ Gieo vần: Gieo vần bằng ở cuối các câu 1, 2, và 4
▪ Niêm luật: Quy tắc bằng - trắc chặt chẽ giữa các câu, cụ thể:
• Câu 1 niêm với câu 4
• Câu 2 niêm với câu 3
▪ Đối: Các câu 1, 2 thường liên kết tự nhiên (không đối), câu 3 và 4 có thể đối
ý hoặc đối từ
▪ Nhịp: Thường ngắt nhịp 4/3, đôi khi có thể ngắt nhịp 2/2/3
❖ Bài thơ Bánh trôi nước:
“Thân em vừa trắng lại vừa tròn Bảy nổi ba chìm với nước non Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn
Mà em vẫn giữ tấm lòng son.”
a) Số câu, số chữ: cả bài thơ gồm 4 câu (tứ tuyệt), mỗi câu có 7 chữ (thất
ngôn)
b) Gieo vần:
▪ Vần được gieo ở các chữ cuối câu 1, 2, và 4:
• Câu 1: tròn (bằng)
• Câu 2: non (bằng, vần với tròn)
Trang 6• Câu 4: son (bằng, vần với tròn và non)
▪ Không gieo vần ở câu 3 (nặn, trắc)
▪ Chữ thứ 2 của câu đầu tiên dùng thanh bằng, vậy nên bài thơ có “luật bằng”
c) Niêm luật:
Các câu trong một bài thơ Đường luật giống nhau về luật thì được gọi là
"những câu niêm với nhau" (niêm: giữ cứng, ở đây được hiểu là giữ giống nhau về luật) Hai câu thơ niêm với nhau khi nào chữ thứ nhì trong cả hai câu cùng theo một luật, hoặc cùng là bằng, hoặc cùng là trắc: bằng niêm với bằng, trắc niêm với trắc Nguyên tắc niêm ở thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt: Câu
2 niêm với câu 3, câu 4 niêm với câu 1
Quy tắc: “Nhất tam ngũ bất luận, nhị tứ lục phân minh” (chữ thứ nhất, thứ
ba và thứ năm trong câu không cần phải tuân theo luật; còn chữ thứ hai, thứ
tư và thứ sáu bắt buộc phải tuân theo luật bằng – trắc
Trong một câu, chữ thứ 2 và chữ thứ 6 phải giống nhau về thanh điệu, đồng thời chữ thứ 4 phải khác hai chữ kia
Phân tích luật bằng - trắc:
1 Thân em vừa trắng lại vừa tròn B-B-B-T-T-B-B
2 Bảy nổi ba chìm với nước non T-T-B-B-T-T-B
3 Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn T-T-T-B-B-T-T
4 Mà em vẫn giữ tấm lòng son B-B-T-T-T-B-B
▪ Niêm giữa các câu:
• Câu 1 niêm với câu 4
• Câu 2 niêm với câu 3
d) Nhịp điệu:
Nhịp thơ phổ biến trong bài là 4/3, tạo nhịp điệu nhịp nhàng, cân đối:
Thân em vừa trắng / lại vừa tròn Bảy nổi ba chìm / với nước non Rắn nát mặc dầu / tay kẻ nặn
Mà em vẫn giữ / tấm lòng son
→ Nhịp thơ 4/3 giàu tính nhạc
Trang 7e) Đối ý:
Các câu 3 và 4 có sự đối ý:
• Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn
→ Nói về ngoại cảnh, sự tác động từ bên ngoài
• Mà em vẫn giữ tấm lòng son
→ Nói về nội tâm, tấm lòng kiên định của nhân vật trữ tình
Nhận xét:
‒ Cấu trúc cô đọng, hàm súc: Với chỉ 28 chữ, bài thơ đã gói gọn được nhiều tầng ý nghĩa Cấu trúc ngắn gọn này giúp người đọc dễ dàng ghi nhớ và cảm nhận được trọn vẹn thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm
‒ Tạo nên nhịp điệu đều đặn: Thể thơ này có nhịp điệu đều đặn, tạo cảm giác nhẹ nhàng, uyển chuyển Nhịp điệu này rất phù hợp để diễn tả vẻ đẹp tròn trịa, trắng muốt của những chiếc bánh trôi nước, đồng thời cũng gợi lên sự trôi nổi, lênh đênh của số phận người phụ nữ
‒ Tạo nên sự đối lập: Cấu trúc đối xứng của thể thơ đã tạo nên những cặp câu đối lập nhau, làm nổi bật lên vẻ đẹp, phẩm chất của người phụ nữ, đồng thời cũng bộc lộ sự bất công của xã hội
‒ Tăng sức gợi hình, gợi cảm: Nhờ cấu trúc cô đọng và nhịp điệu đều đặn, bài thơ đã tạo ra những hình ảnh đẹp, gợi cảm, khắc sâu vào tâm trí người đọc
‒ Tạo nên sự hài hòa giữa hình thức và nội dung: Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt
đã tạo nên một sự kết hợp hoàn hảo giữa hình thức và nội dung, giúp cho bài thơ trở nên hoàn chỉnh và có giá trị nghệ thuật cao
‒ Làm nổi bật chủ đề của bài thơ: Thể thơ đã giúp cho chủ đề về số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến được thể hiện một cách sâu sắc và sinh động
III Nét đặc sắc về nội dung:
Chúng tôi sẽ phân tích những đặc sắc tiêu biểu về nội dung tác phẩm dựa trên những phương diện sau:
Trang 81 Đề tài
Từ xa xưa, hình ảnh người phụ nữ đã in dấu trong nhiều sáng văn học: từ
những câu ca dao đằm thắm, trữ tình, đến những truyện cổ dân gian ngọt ngào bà thường kể, và dần dần trở thành một đề tài quen thuộc Đến thời kỳ trung đại, khi văn học xuất hiện trào lưu nhân đạo chủ nghĩa, đề tài này càng
được thể hiện rõ nét hơn, sâu sắc hơn Nổi bật là bài thơ “Bánh trôi nước”
của thi sĩ Hồ Xuân Hương Nhà thơ đã hướng ngòi bút của mình về số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến
2 Chủ đề
Trân trọng vẻ đẹp, phẩm chất trong trắng, son sắt của người phụ nữ Việt Nam thời xưa, vừa thương sâu sắc cho thân phận chìm nổi của họ
3 Cảm hứng nhân đạo
Thông qua việc khắc họa chân dung và số phận người phụ nữ trong xã hội cũ, nhà thơ gửi gắm cái nhìn, tư tưởng nhân đạo của mình Thân phận, phẩm chất của người phụ nữ trong bài thơ được Hồ Xuân Hương ẩn dụ qua hình ảnh chiếc bánh trôi nước
3.1 Hình ảnh bánh trôi nước – nét nghĩa tả thực:
▪ Bánh trôi là một món ăn truyền thống của người Việt từ xưa đến nay, thường xuất hiện trong ngày Tết Hàn Thực (mồng 3 tháng 3 Âm lịch hằng năm)
▪ Hình dáng bên ngoài: trắng, tròn
▪ Cách thức làm bánh:
‒ Bảy nổi ba chìm
‒ Tùy thuộc vào sự khéo léo của người làm bánh: rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn
▪ Nhân bánh có màu đỏ: tấm lòng son
▪ Nghệ thuật: nhân hóa tài tình – dùng từ “thân em” để nói về người phụ nữ một cách kín đáo Hai chữ “trắng” - “tròn” thể hiện vẻ đẹp tinh khôi, trong trắng, duyên dáng của người thiếu nữ
Trang 93.2 Hình ảnh người phụ nữ - nét nghĩa ẩn dụ độc đáo:
❖ Vẻ đẹp hình thức
Thân em vừa trắng lại vừa tròn
Ca ngợi vẻ đẹp hình thể của người phụ nữ
‒ Hai tiếng "thân em" vang lên như một lời than thở Đây là mô típ quen thuộc
mở đầu những bài ca dao về số phận buồn tủi của người phụ nữ xưa:
"Thân em như trái bần trôi/ Gió dập sóng dồi biết tấp vào đâu?", hay “Thân
em như tấm lụa đào/Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai?”
‒ Các từ “trắng” (trắng trẻo, trong trắng) và “tròn” (tròn trịa, phúc hậu) kết hợp với cặp từ hô ứng“vừa vừa .” gợi vẻ đẹp cân đối, hoàn hảo, trắng
trẻo, đầy đặn, xinh xắn của người phụ nữ
→ Với những lời miêu tả của Hồ Xuân Hương, hình dáng người phụ nữ hiện lên không hề bị giày xéo hay vấy bẩn mà ngược lại còn mang theo vẻ trong trắng, hồn nhiên dưới thời kì phong kiến loạn lạc Bà đã tài tình vẽ nên hình tượng người phụ nữ với nét mực “trong” để làm thêm đẹp giá trị của phụ nữ Đây cũng
là một tư tưởng nhân đạo sâu sắc không chỉ ở bài thơ “Bánh trôi nước” mà còn
xuất hiện xuyên suốt những tác phẩm khác
❖ Vẻ đẹp tâm hồn
“Bảy nổi ba chìm với nước non Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn”
▪ Số phận người phụ nữ
Thành ngữ: "ba chìm bảy nổi" được tác giả khéo léo đổi thành: "bảy nổi ba
chìm" vừa đặc tả trạng thái chiếc bánh trôi nước khi chín vừa diễn tả được số
phận bấp bênh, chìm nổi của người phụ nữ trước dòng đời Cuộc đời lận đận,
vô định, dù rắn hay nát, sung sướng, hạnh phúc hay khổ đau, bất hạnh đều
phụ thuộc vào "tay kẻ nặn" "Tay kẻ nặn" là những người chồng, người cha,
đại diện cho thế lực phụ quyền trong xã hội phong kiến xưa, luôn định đoạt, đưa đẩy số phận người phụ nữ Những người phụ nữ trở nên thấp bé, không
có tiếng nói riêng, không có quyền tự chủ, không được tự quyết định cuộc đời, hạnh phúc của mình Cuộc đời ấy hẳn đắng cay, tủi nhục biết nhường nào!
Trang 10→ Cuộc đời của người phụ nữ đều bị dày vò bởi xã hội phong kiến Quan hệ từ
“mặc dầu” thể hiện sự phó thác, phụ thuộc không tự chủ, không có tiếng nói
“Mà em vẫn giữ tấm lòng son”
▪ Phẩm chất người phụ nữ:
‒ “Tấm lòng son”: nhân chiếc bánh, đỏ và ngọt Nghĩa bóng là tấm lòng thủy chung, son sắt, nghĩa tình, nhân hậu của người phụ nữ
‒ Càng đáng quý hơn khi vẻ đẹp ấy được đặt trong hoàn cảnh đau đớn, bất hạnh Nhưng dù trong hoàn cảnh nào, người phụ nữ vẫn giữ trọn tấm lòng son sắt, thủy chung, trong trắng đó Quả thật, người phụ nữ xưa không những đẹp người mà còn đẹp nết Họ xứng đáng được trân trọng và được hưởng một cuộc sống tốt đẹp, hạnh phúc hơn
Như Diệp Tiến - nhà phê bình văn học Việt Nam từng nhận định: "Thơ ca là tiếng lòng của người nghệ sĩ" Thật vậy, chỉ bằng vỏn vẹn bốn câu thơ, Hồ Xuân Hương cất lên tiếng nói nhân đạo tha thiết:
‒ Trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp duyên dáng, phẩm chất trong sáng, nghĩa tình sắt son của người phụ nữ
‒ Cảm thông, xót xa cho thân phận bạc bẽo chìm nổi của người phụ nữ
‒ Lên án, tố cáo xã hội phong kiến trọng nam khinh nữ, chế độ phụ quyền hà khắc, bất công, chà đạp lên quyền sống, quyền hạnh phúc của người phụ nữ
IV Mối liên hệ giữa nội dung, tư tưởng của tác phẩm với bối cảnh lịch
sử, thời đại, xã hội
1 Bối cảnh lịch sử:
‒ Xã hội phong kiến Việt Nam (XVIII – XIX) là thời kỳ mà chế độ phong kiến Việt Nam tồn tại và chi phối tất cả các mặt của đời sống xã hội Trong đó, phụ nữ bị coi là yếu đuối, quyền tự do và địa vị của phụ nữ rất hạn chế, họ phải sống trong cái bóng của cha mẹ, chồng và con cái
‒ Định kiến về phụ nữ: Theo các quan niệm của Nho giáo, phụ nữ phải tuân thủ "tam tòng tứ đức" (tòng phụ, tòng phu, tòng tử và đức hạnh của người phụ nữ) Những phẩm hạnh này đã tạo ra một xã hội nơi phụ nữ bị đặt dưới
Trang 11sự kiểm soát nghiêm ngặt và hầu như không có quyền tự quyết định về cuộc sống, tình cảm và sự nghiệp của bản thân
2 Tư tưởng của tác phẩm liên hệ với bối cảnh thời đại:
‒ Sự biểu hiện của thân phận phụ nữ: Trong bài thơ, hình ảnh "bánh trôi nước" tượng trưng cho thân phận của người phụ nữ trong xã hội phong kiến Bánh trôi có vẻ ngoài thanh cao, trắng trong, nhưng khi thả vào nước thì chìm xuống, không thể nổi lên, giống như người phụ nữ dù có phẩm hạnh, tài sắc nhưng vẫn bị chìm khuất trong sự kìm kẹp của xã hội Cũng như bánh trôi không thể ra ngoài khuôn khổ của nước, người phụ nữ thời bấy giờ không thể thoát khỏi sự áp đặt của những định kiến xã hội
‒ Sự cam chịu và phản kháng: Họ có thể bị kìm hãm, nhưng vẫn có sức mạnh nội tại để kiên cường, giữ gìn phẩm giá của mình, ngay cả khi không thể thoát khỏi hoàn cảnh Nhà thơ khẳng định vai trò quan trọng của người phụ
nữ trong xã hội, khuyến khích họ không chịu lép vế trước nam giới mà luôn
tự tin và theo đuổi giá trị chân chính của mình
V Mối liên hệ giữa nội dung, tư tưởng của tác phẩm với các tác phẩm khác:
Thân phận bạc bẽo, chịu nhiều bất hạnh, đắng cay của những người phụ
nữ xưa không chỉ được Hồ Xuân Hương tái hiện trong “Bánh trôi nước”
mà còn thấp thoáng qua Tự Tình (III):
“Chiếc bách buồn vì phận nổi nênh Giữa dòng ngao ngán nỗi lênh đênh”
Hay, trong Tự Tình II, đó là bi kịch về mối tình duyên dang dở của người phụ nữ thời phong kiến Số phận hẩm hiu đưa đẩy người phụ nữ tới những mối quan hệ chung chồng, phải chịu thân phận làm vợ bé:
“Ngán nỗi xuân đi, xuân lại lại Mảnh tình san sẻ tí con con”
Song, “tấm lòng son” của người phụ nữ không vì thế mà phai đi Trái tim
họ vẫn kiên định, giữ vững phẩm hạnh cao đẹp